Tải File Luyện Viết Chữ Hán HSK 2 PDF & ZIP Theo Từng Bài (Trọn Bộ Bài 16 – Bài 30 Chuẩn Ô Mễ)

Tải miễn phí trọn bộ file luyện viết chữ Hán và từ vựng HSK 2 (Hán ngữ 2 từ Bài 16 đến Bài 30) định dạng PDF A4 và file ZIP 1-click. Thiết kế sẵn ô lưới xanh ngọc, Pinyin và chữ mẫu tô mờ.
Bước sang trình độ HSK 2 (Hán Ngữ Quyển 2: Bài 16 → Bài 30), khối lượng từ vựng tăng gấp đôi với nhiều chữ Hán phức tạp từ 10 đến 15 nét và hàng loạt từ ghép 2 – 3 âm tiết như 现在 (xiànzài), 图书馆 (túshūguǎn), 太极拳 (tàijíquán). Để giúp bạn ghi nhớ mặt chữ nhanh chóng và rèn nét chữ đều tăm tắp, FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại gửi tặng bạn trọn bộ File Luyện Viết Chữ Hán HSK 2 Theo Từng Bài (Bài 16 – Bài 30) định dạng ZIP 1-click & PDF A4 hoàn toàn miễn phí!
Trọn Bộ File Luyện Viết Từ Vựng Chữ Hán HSK 2 Theo Từng Bài (ZIP & PDF)
Bao gồm đầy đủ 15 file PDF lẻ theo từng bài học (Bài 16 → Bài 30) + 1 file PDF gộp trọn bộ 60 trang A4. Thiết kế ô lưới màu xanh ngọc dịu mắt, có sẵn dòng Pinyin chuẩn phía trên, chữ mẫu đen Khải thư và chữ in mờ màu hồng phấn để tô theo.
1. Tại Sao Nên Luyện Viết Từ Vựng HSK 2 Theo Bộ Phiếu Bài 16 – Bài 30 Này?
Ở giai đoạn HSK 2, người học không còn viết từng chữ đơn lẻ rời rạc mà phải làm quen với việc viết liền mạch các cụm từ ghép 2 chữ, 3 chữ và 4 chữ trong các tình huống giao tiếp thực tế (đi bưu điện, mua sắm quần áo, khám bệnh, thuê nhà, hỏi đường). Bộ phiếu luyện viết HSK 2 của FoxHSK mang đến trải nghiệm học tập cực kỳ khoa học:
- Hệ thống lưới ô vuông màu xanh ngọc lục bảo (Emerald Grid) chống mỏi mắt: Toàn bộ 60 trang của bộ HSK 2 sử dụng đường kẻ ô màu xanh ngọc dịu nhẹ kết hợp trục chữ thập nét đứt ở tâm ô, giúp mắt bạn thư giãn ngay cả khi ngồi tập viết liên tục 30 – 45 phút mỗi tối.
- Tích hợp đồng thời Luyện Chữ Hán + Nhớ Phiên Âm Pinyin: Phía trên mỗi ô chữ Hán đều có khung 4 dòng kẻ in sẵn phiên âm Pinyin chuẩn thanh điệu. Khi tô qua 2 lần cụm từ mờ màu hồng phấn, bạn đồng thời khắc sâu cả mặt chữ lẫn cách đọc mà không cần mở sách giáo khoa đối chiếu liên tục.
- Bao phủ trọn vẹn hơn 430 từ vựng trọng tâm từ Bài 16 đến Bài 30: Mỗi bài học được chia thành 4 trang A4 gọn gàng (khoảng 28 – 31 từ vựng/bài), rất vừa vặn cho một buổi tự học 25 phút theo phương pháp Pomodoro.
- Đóng gói linh hoạt: Bạn có thể tải gói ZIP trọn bộ 15 bài để giải nén trên máy tính/iPad (viết trực tiếp bằng Apple Pencil trên GoodNotes/Notability) hoặc tải từng bài PDF lẻ để in ra giấy A4.
2. Danh Sách Tải Nhanh Từng Bài HSK 2 (Bài 16 → Bài 30) & File ZIP
Bấm vào từng thẻ bài học bên dưới để xem và tải nhanh file PDF của đúng bài bạn đang học, hoặc sử dụng nút Tải File ZIP HSK 2 ở đầu bài để lấy trọn bộ 15 bài trong 1 giây:
3. Bảng Tra Cứu Từ Vựng Chữ Hán, Ruby Pinyin & Âm Hán Việt Từ Bài 16 Đến Bài 30
Dưới đây là bảng tra cứu toàn bộ từ vựng xuất hiện trong 15 file PDF luyện viết HSK 2 (Bài 16 → Bài 30), được gắn sẵn Ruby Pinyin chuẩn W3C trên đầu chữ Hán cùng âm HÁN VIỆT viết HOA toàn bộ để bạn vừa tập viết vừa mở rộng vốn từ ghép cực nhanh:
3.1. Bài 16: Bạn thường đến thư viện không? (你常去图书馆吗 · Nǐ cháng qù túshūguǎn ma) ⬇ Tải PDF Bài 16 (4 trang · 281 KB)
Trọng tâm luyện viết: Thói quen học tập và sinh hoạt buổi tối: ôn bài, chuẩn bị bài mới, lên mạng tra tài liệu, đi siêu thị và xem phim.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在 | HIỆN TẠI | Bây giờ, hiện tại |
| 2 | 最近 | TỐI CẬN | Gần đây, dạo này |
| 3 | 一起 | NHẤT KHỞI | Cùng nhau |
| 4 | 咱们 | TA MÔN | Chúng mình, chúng ta |
| 5 | 走路 | TẨU LỘ | Đi bộ |
| 6 | 常常 | THƯỜNG THƯỜNG | Thường xuyên |
| 7 | 有时候 | HỮU THỜI HẬU | Có lúc, thỉnh thoảng |
| 8 | 借 | TÁ | Mượn, vay |
| 9 | 上网 | THƯỚNG VÕNG | Lên mạng Internet |
| 10 | 查资料 | TRA TƯ LIỆU | Tra cứu tài liệu |
| 11 | 总是 | TỔNG THỊ | Luôn luôn |
| 12 | 安静 | AN TĨNH | Yên tĩnh |
| 13 | 干净 | CAN TỊNH | Sạch sẽ |
| 14 | 复习 | PHỤC TẬP | Ôn tập bài cũ |
| 15 | 预习 | DỰ TẬP | Chuẩn bị bài mới |
| 16 | 或者 | HOẶC GIẢ | Hoặc là (trong câu trần thuật) |
| 17 | 聊天 | LIÊU THIÊN | Trò chuyện, tán gẫu |
| 18 | 收发 | THU PHÁT | Nhận và gửi |
| 19 | 电影院 | ĐIỆN ẢNH VIỆN | Rạp chiếu phim |
| 20 | 电视剧 | ĐIỆN THỊ KỊCH | Phim truyền hình |
| 21 | 宿舍 | TÚC XÁ | Ký túc xá |
| 22 | 所以 | SỞ DĨ | Cho nên, vì vậy |
| 23 | 上班 | THƯỚNG BAN | Đi làm |
| 24 | 消息 | TIÊU TỨC | Tin tức, thông tin |
3.2. Bài 17: Anh ấy đang làm gì đấy? (他在做什么呢 · Tā zài zuò shénme ne) ⬇ Tải PDF Bài 17 (4 trang · 279 KB)
Trọng tâm luyện viết: Diễn tả hành động đang diễn ra với 正在, các môn học chuyên ngành tiếng Trung và hoạt động thể thao rèn luyện sức khỏe.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 正在 | CHÍNH TẠI | Đang (diễn tả hành động tiếp diễn) |
| 2 | 出来 | XUẤT LAI | Đi ra, bước ra |
| 3 | 录音 | LỤC ÂM | Ghi âm, băng ghi âm |
| 4 | 综合 | TỐNG CÁP | Tổng hợp (môn học) |
| 5 | 听力 | DẪN LỰC | Nghe hiểu |
| 6 | 阅读 | DUYỆT ĐỘC | Đọc hiểu |
| 7 | 文化 | VĂN HOA | Văn hóa |
| 8 | 体育 | THỂ DỤC | Thể dục thể thao |
| 9 | 活动 | HOẠT ĐỘNG | Hoạt động |
| 10 | 运动 | VẬN ĐỘNG | Vận động, thể thao |
| 11 | 跑步 | BÀO BỘ | Chạy bộ |
| 12 | 散步 | TẢN BỘ | Đi dạo, tản bộ |
| 13 | 因为 | NHÂN VI | Bởi vì |
| 14 | 电话卡 | ĐIỆN THOẠI TẠP | Thẻ điện thoại |
| 15 | 银行卡 | NGÂN HÀNH TẠP | Thẻ ngân hàng |
| 16 | 打的 | ĐẢ ĐÍCH | Bắt xe taxi |
| 17 | 照相 | CHIẾU TƯƠNG | Chụp hình |
| 18 | 游泳 | DU VỊNH | Bơi lội |
| 19 | 跳舞 | KHIÊU VŨ | Khiêu vũ, nhảy múa |
| 20 | 唱歌 | XƯỚNG CA | Ca hát |
| 21 | 起床 | KHỞI SÀNG | Thức dậy |
3.3. Bài 18: Tôi đi bưu điện gửi bưu phẩm (我去邮局寄包裹 · Wǒ qù yóujú jì bāoguǒ) ⬇ Tải PDF Bài 18 (4 trang · 282 KB)
Trọng tâm luyện viết: Cấu trúc câu liên động, nhờ vả tiện đường (顺便) mua tem thư, báo chí, tưới hoa và đón đoàn đại biểu.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 寄包裹 | KÝ BAO KHOẢ | Gửi bưu kiện, bưu phẩm |
| 2 | 顺便 | THUẬN TIỆN | Tiện thể, nhân tiện |
| 3 | 邮票 | BƯU PHIẾU | Tem thư |
| 4 | 青年 | THANH NIÊN | Thanh niên |
| 5 | 年轻人 | NIÊN KHINH NHÂN | Người trẻ tuổi |
| 6 | 不用 | BẤT DỤNG | Không cần |
| 7 | 旅行 | LỮ HÀNH | Du lịch, lữ hành |
| 8 | 代表团 | ĐẠI BIỂU ĐOÀN | Đoàn đại biểu |
| 9 | 参观 | TAM QUÁN | Tham quan |
| 10 | 当翻译 | ĐƯƠNG PHIÊN DỊCH | Làm phiên dịch |
| 11 | 火车站 | HOẢ XA TRẠM | Nhà ga tàu hỏa |
| 12 | 回来 | HỒI LAI | Trở về |
| 13 | 浇花 | KIÊU HOA | Tưới hoa |
| 14 | 没问题 | MỘT VẤN ĐỀ | Không thành vấn đề |
| 15 | 上海 | THƯỚNG HẢI | Thượng Hải |
| 16 | 电影票 | ĐIỆN ẢNH PHIẾU | Vé xem phim |
| 17 | 炒饭 | SAO PHẠN | Cơm rang |
| 18 | 起飞 | KHỞI PHI | Cất cánh (máy bay) |
3.4. Bài 19: Có thể thử được không? (可以试试吗 · Kěyǐ shìshi ma) ⬇ Tải PDF Bài 19 (4 trang · 271 KB)
Trọng tâm luyện viết: Mua sắm quần áo mùa đông (áo phao lông vũ, quần, váy, giày), mặc thử kích cỡ, hỏi chương trình giảm giá (打折) và 4 mùa.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 羽绒服 | VŨ NHUNG PHỤC | Áo phao lông vũ |
| 2 | 长 | TRƯỜNG | Dài |
| 3 | 短 | ĐOẢN | Ngắn |
| 4 | 深 | THÂM | Đậm (màu sắc), sâu |
| 5 | 浅 | TIÊN | Nhạt (màu sắc), nông |
| 6 | 可以 | KHẢ DĨ | Có thể, được |
| 7 | 当然 | ĐƯƠNG NHIÊN | Đương nhiên, tất nhiên |
| 8 | 肥 | PHÌ | Rộng (quần áo), béo |
| 9 | 胖 | BÀN | Béo, mập |
| 10 | 瘦 | SẤU | Gầy, chật |
| 11 | 合适 | CÁP QUÁT | Vừa vặn, thích hợp |
| 12 | 打折 | ĐẢ CHIẾT | Giảm giá, chiết khấu |
| 13 | 鞋 | HÀI | Đôi giày |
| 14 | 听说 | DẪN THUYẾT | Nghe nói |
| 15 | 冬天 | ĐÔNG THIÊN | Mùa đông |
| 16 | 春天 | XUÂN THIÊN | Mùa xuân |
| 17 | 夏天 | HẠ THIÊN | Mùa hè |
| 18 | 秋天 | THU THIÊN | Mùa thu |
| 19 | 季节 | QUÝ TIẾT | Mùa (trong năm) |
| 20 | 出发 | XUẤT PHÁT | Xuất phát, lên đường |
| 21 | 裤子 | KHỐ TỬ | Cái quần |
| 22 | 裙子 | QUẦN TỬ | Cái váy |
3.5. Bài 20: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! (祝你生日快乐 · Zhù nǐ shēngrì kuàilè) ⬇ Tải PDF Bài 20 (4 trang · 272 KB)
Trọng tâm luyện viết: Hỏi tuổi tác, cầm tinh con giáp (属), ngày tháng sinh nhật, tổ chức tiệc liên hoan và gửi lời chúc mừng lễ Tết.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 后年 | HẬU NIÊN | Năm kia (2 năm tới) |
| 2 | 去年 | KHỨ NIÊN | Năm ngoái |
| 3 | 毕业 | TẤT NGHIỆP | Tốt nghiệp |
| 4 | 多大 | ĐA ĐẠI | Bao nhiêu tuổi |
| 5 | 岁 | TUẾ | Tuổi |
| 6 | 属 | THUỘC | Cầm tinh (tuổi con giáp) |
| 7 | 生日 | SINH NHẬT | Sinh nhật |
| 8 | 正好 | CHÍNH HẢO | Vừa hay, đúng lúc |
| 9 | 打算 | ĐẢ TOÁN | Dự định |
| 10 | 准备 | CHUẨN BỊ | Chuẩn bị |
| 11 | 举行 | CỬ HÀNH | Tổ chức, cử hành |
| 12 | 参加 | TAM GIA | Tham gia |
| 13 | 晚会 | VÃN HỘI | Dạ hội, tiệc tối |
| 14 | 时间 | THỜI GIAN | Thời gian |
| 15 | 点钟 | ĐIỂM CHUNG | Giờ (đồng hồ) |
| 16 | 一定 | NHẤT ĐỊNH | Nhất định |
| 17 | 快乐 | KHOÁI NHẠC | Vui vẻ, hạnh phúc |
| 18 | 春节 | XUÂN TIẾT | Tết Nguyên Đán |
| 19 | 圣诞节 | KHỐT ĐẢN TIẾT | Lễ Giáng Sinh (Noel) |
| 20 | 健康 | KIỆN KHANG | Khỏe mạnh, sức khỏe |
| 21 | 礼物 | LỄ VẬT | Món quà |
| 22 | 蛋糕 | ĐẢN CAO | Bánh kem, bánh ngọt |
3.6. Bài 21: Ngày mai chúng tôi xuất phát lúc 7 giờ 15 phút (我们明天七点一刻出发) ⬇ Tải PDF Bài 21 (4 trang · 272 KB)
Trọng tâm luyện viết: Cách đọc giờ giấc chi tiết (giờ, phút, kém, khắc, rưỡi) và lịch trình sinh hoạt một ngày của sinh viên.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 差 | SAI | Kém (giờ); kém cỏi |
| 2 | 分钟 | PHÂN CHUNG | Phút |
| 3 | 上课 | THƯỚNG KHOÁ | Lên lớp, vào học |
| 4 | 教室 | GIÁO THẤT | Phòng học |
| 5 | 操场 | THAO TRÀNG | Sân vận động, sân tập |
| 6 | 锻炼 | ĐOÁN LUYỆN | Rèn luyện, tập thể dục |
| 7 | 爬山 | BÒ SƠN | Leo núi |
| 8 | 年级 | NIÊN CẤP | Khối lớp, năm học |
| 9 | 集合 | TẬP CÁP | Tập hợp, tập trung |
| 10 | 下车 | HẠ XA | Xuống xe |
| 11 | 准时 | CHUẨN THỜI | Đúng giờ |
| 12 | 洗脸 | TẨY KIỂM | Rửa mặt |
| 13 | 刷牙 | XOÁT NHA | Đánh răng |
| 14 | 课间 | KHOÁ GIAN | Giờ giải lao giữa tiết |
| 15 | 打扫 | ĐẢ TẢO | Quét dọn, dọn dẹp |
| 16 | 小时 | TIỂU THỜI | Tiếng đồng hồ |
3.7. Bài 22: Tôi định mời giáo viên dạy tôi Kinh kịch (我打算请老师教我京剧) ⬇ Tải PDF Bài 22 (4 trang · 283 KB)
Trọng tâm luyện viết: Câu kiêm ngữ (请/让/叫), trao đổi về sở thích nghệ thuật truyền thống (Kinh kịch, thư pháp, võ thuật, Thái cực quyền).
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 让 | NHƯỢNG | Bảo, để, nhường |
| 2 | 大家 | ĐẠI GIA | Mọi người |
| 3 | 自己 | TỰ KỶ | Tự mình, bản thân |
| 4 | 爱好 | ÁI HẢO | Sở thích |
| 5 | 京剧 | KINH KỊCH | Kinh kịch |
| 6 | 非常 | PHI THƯỜNG | Vô cùng, hết sức |
| 7 | 玩游戏 | NGOẠN DU HÍ | Chơi trò chơi (game) |
| 8 | 感到 | CẢM ĐÁO | Cảm thấy |
| 9 | 心情 | TÂM TÌNH | Tâm trạng |
| 10 | 愉快 | DU KHOÁI | Vui vẻ, dễ chịu |
| 11 | 业余时间 | NGHIỆP DƯ THỜI GIAN | Thời gian rảnh rỗi |
| 12 | 以前 | DĨ TIỀN | Trước đây |
| 13 | 感兴趣 | CẢM HƯNG THÚ | Có hứng thú, quan tâm |
| 14 | 特别 | ĐẶC BIỆT | Đặc biệt |
| 15 | 画画儿 | HOẠ HOẠ NHI | Vẽ tranh |
| 16 | 书法 | THƯ PHÁP | Thư pháp |
| 17 | 太极拳 | THÁI CỰC QUYỀN | Thái cực quyền |
| 18 | 武术 | VÕ THUẬT | Võ thuật |
| 19 | 网球 | VÕNG CẦU | Quần vợt (Tennis) |
| 20 | 踢足球 | THÍCH TÚ CẦU | Đá bóng |
| 21 | 比赛 | TỶ TÁI | Thi đấu, trận đấu |
| 22 | 希望 | HY VỌNG | Hy vọng |
| 23 | 惊讶 | KINH NGẠC | Kinh ngạc, bất ngờ |
| 24 | 演出 | DIỄN XUẤT | Biểu diễn |
3.8. Bài 23: Bên trong trường có bưu điện không? (学校里边有邮局吗) ⬇ Tải PDF Bài 23 (4 trang · 269 KB)
Trọng tâm luyện viết: Phương vị từ chỉ phương hướng (trước, sau, trái, phải, bên cạnh), hỏi đường, khoảng cách (离) và đèn giao thông.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 前边 | TIỀN BIÊN | Phía trước |
| 2 | 左边 | TẢ BIÊN | Bên trái |
| 3 | 右边 | HỮU BIÊN | Bên phải |
| 4 | 旁边 | BÀNG BIÊN | Bên cạnh |
| 5 | 外边 | NGOẠI BIÊN | Bên ngoài |
| 6 | 离 | LY | Cách (khoảng cách) |
| 7 | 远 | VIỄN | Xa |
| 8 | 地方 | ĐỊA PHƯƠNG | Nơi, chỗ, địa phương |
| 9 | 足球场 | TÚ CẦU TRÀNG | Sân bóng đá |
| 10 | 劳驾 | LAO GIÁ | Làm ơn cho hỏi |
| 11 | 打听 | ĐẢ DẪN | Hỏi thăm, dò hỏi |
| 12 | 博物馆 | BÁC VẬT QUÁN | Viện bảo tàng |
| 13 | 和平 | HOÀ BÌNH | Hòa bình |
| 14 | 广场 | QUẢNG TRÀNG | Quảng trường |
| 15 | 中间 | TRUNG GIAN | Ở giữa |
| 16 | 一直 | NHẤT TRỰC | Đi thẳng; luôn luôn |
| 17 | 拐 | QUẢI | Rẽ, quẹo |
| 18 | 公里 | CÔNG LÝ | Ki-lô-mét (km) |
| 19 | 红绿灯 | HỒNG LỤC ĐĂNG | Đèn tín hiệu giao thông |
| 20 | 马路 | MÃ LỘ | Đường cái, đường phố |
| 21 | 迷路 | MÊ LỘ | Lạc đường |
| 22 | 司机 | TI CƠ | Tài xế, lái xe |
3.9. Bài 24: Tôi muốn học Thái cực quyền (我想学太极拳 · Wǒ xiǎng xué Tàijíquán) ⬇ Tải PDF Bài 24 (4 trang · 295 KB)
Trọng tâm luyện viết: Động từ năng nguyện (会, 能, 想, 要), đăng ký lớp học năng khiếu và xin nghỉ phép khi bị ốm, cảm sốt.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 打太极拳 | ĐẢ THÁI CỰC QUYỀN | Tập Thái cực quyền |
| 2 | 报名 | BÁO DANH | Đăng ký, ghi danh |
| 3 | 能 | NĂNG | Có thể (năng lực/điều kiện) |
| 4 | 再 | TÁI | Lại (hành động lặp lại trong tương lai) |
| 5 | 遍 | BIẾN | Lần, lượt (từ đầu đến cuối) |
| 6 | 次 | THỨ | Lần |
| 7 | 舒服 | THƯ PHỤC | Dễ chịu, thoải mái |
| 8 | 意思 | Ý TƯ | Ý nghĩa |
| 9 | 请假 | THỈNH GIẢ | Xin nghỉ phép |
| 10 | 头疼 | ĐẦU ĐÔNG | Đau đầu |
| 11 | 发烧 | PHÁT THIÊU | Bị sốt |
| 12 | 可能 | KHẢ NĂNG | Có lẽ, khả năng |
| 13 | 咳嗽 | HÀI THẤU | Bị ho |
| 14 | 感冒 | CẢM MẠO | Cảm cúm |
| 15 | 医院 | Y VIỆN | Bệnh viện |
| 16 | 钓鱼 | ĐIẾU NGƯ | Câu cá |
| 17 | 停车 | ĐÌNH XA | Đỗ xe |
| 18 | 滑冰 | HOẠT BĂNG | Trượt băng |
| 19 | 抽烟 | TRỪU YÊN | Hút thuốc |
| 20 | 打篮球 | ĐẢ LAM CẦU | Chơi bóng rổ |
| 21 | 护照 | HỘ CHIẾU | Hộ chiếu (Passport) |
| 22 | 驾照 | GIÁ CHIẾU | Bằng lái xe |
3.10. Bài 25: Cô ấy học rất giỏi (她学得很好 · Tā xué de hěn hǎo) ⬇ Tải PDF Bài 25 (4 trang · 279 KB)
Trọng tâm luyện viết: Bổ ngữ trạng thái dùng 得 để đánh giá mức độ hành động (nhanh, chậm, chuẩn xác, lưu loát) và tinh thần kiên trì học tập.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 电视台 | ĐIỆN THỊ ĐÀI | Đài truyền hình |
| 2 | 表演 | BIỂU DIỄN | Biểu diễn |
| 3 | 节目 | TIẾT MỤC | Tiết mục, chương trình |
| 4 | 愿意 | NGUYỆN Ý | Bằng lòng, sẵn lòng |
| 5 | 为什么 | VI THẬM MA | Tại sao, vì sao |
| 6 | 不错 | BẤT THÁC | Khá tốt, không tồi |
| 7 | 进步 | TIẾN BỘ | Tiến bộ |
| 8 | 水平 | THUỶ BÌNH | Trình độ |
| 9 | 提高 | ĐỀ CAO | Nâng cao |
| 10 | 快 | KHOÁI | Nhanh |
| 11 | 慢 | MẠN | Chậm |
| 12 | 流利 | LƯU LỢI | Lưu loát, trôi chảy |
| 13 | 努力 | NỖ LỰC | Nỗ lực, chăm chỉ |
| 14 | 认真 | NHẬN CHÂN | Nghiêm túc, chăm chú |
| 15 | 为了 | VI LIỄU | Để, vì (mục đích) |
| 16 | 刚才 | CƯƠNG TÀI | Vừa nãy |
| 17 | 坚持 | KIÊN TRÌ | Kiên trì |
| 18 | 放弃 | PHÓNG KHÍ | Từ bỏ |
| 19 | 文章 | VĂN CHƯƠNG | Bài văn, bài viết |
| 20 | 摄影 | NHIẾP ẢNH | Nhiếp ảnh |
3.11. Bài 26: Điền Phương đi đâu rồi? (田芳去哪儿了 · Tián Fāng qù nǎr le) ⬇ Tải PDF Bài 26 (4 trang · 274 KB)
Trọng tâm luyện viết: Trợ từ ngữ khí và trợ từ động thái 了, thi đạt điểm tuyệt đối, giành học bổng và tiễn bạn lên đường đi du học.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姨 | A DI | Cô, dì |
| 2 | 叔叔 | THÚC THÚC | Chú |
| 3 | 中学 | TRUNG HỌC | Trường trung học |
| 4 | 出国 | XUẤT QUỐC | Ra nước ngoài, xuất ngoại |
| 5 | 关机 | QUAN CƠ | Tắt máy (điện thoại) |
| 6 | 开机 | KHAI CƠ | Mở máy |
| 7 | 打扰 | ĐẢ NHIỄU | Làm phiền |
| 8 | 祝贺 | CHÚC HẠ | Chúc mừng |
| 9 | 托福 | THÁC PHÚC | Chứng chỉ TOEFL |
| 10 | 已经 | DĨ KINH | Đã... rồi |
| 11 | 满分 | MÃN PHÂN | Điểm tuyệt đối (điểm tối đa) |
| 12 | 奖学金 | THƯỞNG HỌC KIM | Học bổng |
| 13 | 送行 | TỐNG HÀNH | Tiễn đưa, tiễn lên đường |
| 14 | 见面 | KIẾN DIỆN | Gặp mặt |
| 15 | 预祝 | DỰ CHÚC | Chúc trước |
| 16 | 成功 | THÀNH CÔNG | Thành công |
| 17 | 失败 | THẤT BẠI | Thất bại |
| 18 | 一路平安 | NHẤT LỘ BÌNH AN | Thượng lộ bình an |
| 19 | 门铃 | MÔN LINH | Chuông cửa |
| 20 | 钥匙 | THƯỢC THI | Chìa khóa |
3.12. Bài 27:玛丽哭了 (Mǎlì kū le · Mary khóc rồi) ⬇ Tải PDF Bài 27 (4 trang · 274 KB)
Trọng tâm luyện viết: Đi khám bệnh tại bệnh viện, xét nghiệm máu, viêm ruột, tiêm thuốc và an ủi bạn bè khi nỗi nhớ nhà ập đến.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 拉肚子 | LẠP ĐỖ TỬ | Đau bụng đi ngoài (tiêu chảy) |
| 2 | 厉害 | LỆ HẠI | Dữ dội, lợi hại, nghiêm trọng |
| 3 | 化验 | HOA NGHIỆM | Xét nghiệm |
| 4 | 检查 | KIỂM TRA | Kiểm tra, khám |
| 5 | 结果 | KẾT QUẢ | Kết quả |
| 6 | 肠炎 | TRÀNG VIÊM | Viêm ruột |
| 7 | 消化 | TIÊU HOA | Tiêu hóa |
| 8 | 开药 | KHAI DƯỢC | Kê đơn thuốc |
| 9 | 打针 | ĐẢ CHÂM | Tiêm thuốc |
| 10 | 哭 | KHÓC | Khóc |
| 11 | 笑 | TIẾU | Cười |
| 12 | 难过 | NAN QUÁ | Buồn bã, khó chịu |
| 13 | 寂寞 | TỊCH MỊCH | Cô đơn, trống trải |
| 14 | 礼堂 | LỄ ĐƯỜNG | Hội trường |
| 15 | 误会 | NGỘ HỘI | Hiểu lầm |
| 16 | 牙疼 | NHA ĐÔNG | Đau răng |
| 17 | 嗓子 | TẢNG TỬ | Cổ họng |
| 18 | 出汗 | XUẤT HÃN | Đổ mồ hôi |
| 19 | 住院 | TRÚ VIỆN | Nhập viện |
| 20 | 出院 | XUẤT VIỆN | Xuất viện |
3.13. Bài 28: Tôi ăn sáng xong là đến ngay (我吃了早饭就来 · Wǒ chī le zǎofàn jiù lái) ⬇ Tải PDF Bài 28 (4 trang · 275 KB)
Trọng tâm luyện viết: Thuê nhà ở, cấu trúc căn hộ (phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp), diện tích mét vuông, giao thông tàu điện ngầm và phân biệt 就 / 才.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 房子 | PHÒNG TỬ | Căn nhà |
| 2 | 房租 | PHÒNG TÔ | Tiền thuê nhà |
| 3 | 满意 | MÃN Ý | Hài lòng, ưng ý |
| 4 | 周围 | CHU VI | Xung quanh |
| 5 | 环境 | HOÀN CẢNH | Môi trường |
| 6 | 厨房 | TRÙ PHÒNG | Nhà bếp |
| 7 | 卧室 | NGOẠ THẤT | Phòng ngủ |
| 8 | 客厅 | KHÁCH SẢNH | Phòng khách |
| 9 | 面积 | DIỆN TÍCH | Diện tích |
| 10 | 平方米 | BÌNH PHƯƠNG MỄ | Mét vuông (m²) |
| 11 | 上去 | THƯỚNG KHỨ | Đi lên |
| 12 | 阳光 | DƯƠNG QUANG | Ánh nắng mặt trời |
| 13 | 还是 | HOÀN THỊ | Hay là; vẫn cứ |
| 14 | 妻子 | THÊ TỬ | Người vợ |
| 15 | 丈夫 | TRƯỢNG PHU | Người chồng |
| 16 | 情况 | TÌNH HUỐNG | Tình hình |
| 17 | 堵车 | ĐỔ XA | Tắc đường, kẹt xe |
| 18 | 虽然 | TUY NHIÊN | Tuy rằng, mặc dù |
| 19 | 交通 | GIAO THÔNG | Giao thông |
| 20 | 方便 | PHƯƠNG TIỆN | Thuận tiện |
| 21 | 附近 | PHỤ CẬN | Gần đây, lân cận |
| 22 | 体育馆 | THỂ DỤC QUÁN | Nhà thi đấu thể thao |
3.14. Bài 29: Tôi làm đúng hết rồi (我都做对了 · Wǒ dōu zuò duì le) ⬇ Tải PDF Bài 29 (4 trang · 271 KB)
Trọng tâm luyện viết: Bổ ngữ kết quả (完, 到, 见, 对, 错, 开, 上), làm bài thi cuối kỳ, đọc hiểu câu văn và nhận kết quả điểm số.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 考试 | KHẢO THÍ | Thi cử, kỳ thi |
| 2 | 成绩 | THÀNH TÍCH | Thành tích, điểm số |
| 3 | 句子 | CÂU TỬ | Câu văn |
| 4 | 干什么 | CAN THẬM MA | Làm cái gì |
| 5 | 糟糕 | TAO CAO | Gay go, hỏng bét |
| 6 | 回信 | HỒI TÍN | Hồi âm, trả lời thư |
| 7 | 故事 | CỐ SỰ | Câu chuyện |
| 8 | 有意思 | HỮU Ý TƯ | Thú vị, hay |
| 9 | 会话 | HỘI THOẠI | Hội thoại, đàm thoại |
| 10 | 办法 | BIỆN PHÁP | Cách giải quyết, biện pháp |
| 11 | 合上 | CÁP THƯỚNG | Gấp lại, khép lại (sách) |
| 12 | 听见 | DẪN KIẾN | Nghe thấy |
| 13 | 打开 | ĐẢ KHAI | Mở ra |
| 14 | 一半 | NHẤT BÁN | Một nửa |
| 15 | 于是 | VU THỊ | Thế là, vậy là |
| 16 | 最好 | TỐI HẢO | Tốt nhất là |
3.15. Bài 30: Tôi đã học tiếng Trung được hai tháng rồi (我来了两个多月了) ⬇ Tải PDF Bài 30 (4 trang · 279 KB)
Trọng tâm luyện viết: Bổ ngữ thời lượng, thích nghi với khí hậu khô hanh, thói quen ăn uống, ngủ trưa và duy trì lối sống lành mạnh.
| STT | Chữ Hán & Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Nét |
|---|---|---|---|
| 1 | 生活 | SINH HOẠT | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 2 | 差不多 | SAI BẤT ĐA | Xấp xỉ, gần như |
| 3 | 习惯 | TẬP QUÁN | Quen, thói quen |
| 4 | 气候 | KHÍ HẬU | Khí hậu |
| 5 | 干燥 | CAN TÁO | Khô hanh, khô ráo |
| 6 | 空气 | KHÔNG KHÍ | Không khí |
| 7 | 油腻 | DẦU NHỊ | Ngấy mỡ, nhiều dầu mỡ |
| 8 | 不过 | BẤT QUÁ | Có điều, nhưng mà |
| 9 | 点心 | ĐIỂM TÂM | Đồ điểm tâm, bánh ngọt |
| 10 | 从来 | TÒNG LAI | Từ trước tới nay |
| 11 | 睡午觉 | THUỴ NGỌ GIÁC | Ngủ trưa |
| 12 | 功课 | CÔNG KHOÁ | Bài vở, môn học |
| 13 | 记住 | KÝ TRÚ | Ghi nhớ |
| 14 | 一般 | NHẤT BAN | Thông thường, bình thường |
| 15 | 感谢 | CẢM TẠ | Cảm tạ, biết ơn |
| 16 | 机会 | CƠ HỘI | Cơ hội |
| 17 | 原来 | NGUYÊN LAI | Hóa ra, vốn dĩ |
| 18 | 延长 | DIÊN TRƯỜNG | Kéo dài |
| 19 | 钟头 | CHUNG ĐẦU | Giờ đồng hồ |
| 20 | 效果 | HIỆU QUẢ | Hiệu quả |
| 21 | 好处 | HẢO XỬ | Điểm tốt, lợi ích |
| 22 | 坏处 | HOẠI XỬ | Điểm xấu, tác hại |
| 23 | 慢性病 | MẠN TÍNH BỆNH | Bệnh mãn tính |
| 24 | 失眠 | THẤT MIÊN | Mất ngủ |
| 25 | 必须 | TẤT TU | Bắt buộc phải |
| 26 | 高血压 | CAO HUYẾT ÁP | Huyết áp cao |
4. Bí Quyết Cân Đối Kết Cấu Chữ Hán Nhiều Nét Ở Cấp Độ HSK 2
Khi lên đến HSK 2, rất nhiều bạn gặp tình trạng chữ ít nét (như 口, 日) thì viết quá to, còn chữ nhiều nét (như 警, 餐, 赢) lại bị tràn ra ngoài khung ô vuông. Hãy áp dụng 3 nguyên tắc vàng về kết cấu chữ Hán (间架结构 – GIAN GIÁ KẾT CẤU) sau đây khi tô chữ:
- Kết cấu Trái – Phải (Nhường nhịn lẫn nhau): Với các chữ có bộ thủ bên trái như bộ Ngôn (讠), bộ Nhân đứng (亻), bộ Thủy (氵) trong các từ 休息, 洗澡, phần bộ thủ bên trái chỉ nên chiếm 1/3 chiều ngang bên trái vạch dọc giữa ô, nhường 2/3 không gian bên phải cho phần chữ chính.
- Kết cấu Trên – Dưới (Che chở hoặc Nâng đỡ): Với các chữ có bộ Miên (宀) hoặc bộ Thảo đầu (艹) như 宿舍, 安静, khoảng cách giữa các nét ngang cần thu hẹp đều nhau để tổng chiều cao của chữ luôn nằm gọn trong 80% diện tích tâm ô vuông, chừa khoảng thở đều đặn ở 4 viền.
- Kết cấu Bao vây (Nét Mác kéo dài làm bệ đỡ): Với các chữ có bộ Sước (辶) như 最近, 运动, 迷路, bạn luôn viết phần chữ bên trong trước rồi mới viết bộ Sước (辶) cuối cùng với nét mác ngang vươn dài đỡ trọn phần chữ bên trên.
Tải Trọn Bộ ZIP Luyện Viết HSK 2 (Bài 16–30) Hoặc Combo 30 Bài HSK 1 + HSK 2!
Toàn bộ file PDF A4 và gói nén ZIP đã sẵn sàng trên hệ thống đám mây tốc độ cao Cloudflare R2 của FoxHSK. Bấm tải ngay để bắt đầu luyện chữ đẹp mỗi ngày!
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Bộ tài liệu bao gồm trọn vẹn 15 bài từ Bài 16 đến Bài 30 (tương ứng với cấp độ HSK 2 và quyển Giáo trình Hán ngữ 2), tổng cộng 60 trang A4 với hơn 430 mục từ vựng và cụm từ giao tiếp trọng tâm.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải File ZIP HSK 2 (Bài 16–30)" trong hộp tải về ở đầu bài viết. Hệ thống sẽ tải ngay gói nén .ZIP (4.8 MB) chứa sẵn 15 file PDF từng bài và 1 file PDF gộp trọn bộ 60 trang.
Hoàn toàn được và cực kỳ mượt! Vì đây là file PDF vector chuẩn A4 có độ nét cao và đã xóa sạch watermark quảng cáo, bạn có thể import thẳng file PDF gộp 60 trang vào ứng dụng GoodNotes, Notability hoặc CollaNote để luyện viết bằng bút cảm ứng.
Ngay trong khung tải tài liệu ở đầu bài viết, FoxHSK đã tích hợp nút "Tải Combo ZIP Cả HSK 1 + HSK 2 (30 Bài)" giúp bạn tải một lần toàn bộ 30 bài học (Bài 1 đến Bài 30) hoàn toàn miễn phí.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Công cụ & Tài nguyên trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



