Tải Sách Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) Của Lỗ Tấn PDF Bản Giản Thể & Phồn Thể Miễn Phí

Tải sách Gào Thét Của Lỗ Tấn PDF Bản Giản (HSK 1–6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (28 mục)
- 1. Giới Thiệu Tác Phẩm Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) Của Lỗ Tấn
- 2. Mục Lục Trọn Bộ 14 Tác Phẩm Kinh Điển Trong Cuốn "Gào Thét" (呐喊 - Nàhǎn)
- 3. Trích Đoạn Song Ngữ Kinh Điển & Phân Tích Ngôn Ngữ Văn Học
- Trích đoạn 1: Triết lý con đường bất hủ trong "Cố Hương" (《故乡》)
- Trích đoạn 2: Lời tựa (《自序》) – Ẩn dụ "Căn phòng sắt" thức tỉnh thời đại
- 4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Văn Học Nâng Cao (HSK 5 – HSK 6+)
- 5. Kinh Nghiệm Đọc Hiệu Quả Tác Phẩm Lỗ Tấn Cho Người Học Hán Ngữ
- Khám Phá Thêm Hàng Trăm Đầu Sách & Giáo Trình Tiếng Trung Miễn Phí
- 📚 Nguồn gốc ấn bản & Tài liệu tham khảo
- 5.1. Hệ Thống 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp Văn Học Cốt Lõi (HSK 5 – HSK 6)
- 5.2. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
- 5.1. Hệ Thống 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp Văn Học Cốt Lõi (HSK 5 – HSK 6)
- 5.2. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
- 5.1. Hệ Thống 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp Văn Học Cốt Lõi (HSK 5 – HSK 6)
- 01 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
- 02 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 03 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 04 Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA)
- 05 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
- 06 Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ)
- 07 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
- 08 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
- 09 Cấu trúc 感叹句(太……了 / 真……) (CẢM THÁN CÚ)
- 10 Cấu trúc 定语与结构助词“的” (ĐỊNH NGỮ DỮ KẾT CẤU TRỢ TỪ ĐÍCH)
- 11 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
- 12 副词“最”表示最高级
- 5.2. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
- 5. Cấu Trúc Trọng Tâm & Lộ Trình Tự Học Sách "Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) Của Lỗ Tấn PDF Bản Giản Thể & Phồn Thể Miễn Phí"
Cuốn sách Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) của Đại văn hào Lỗ Tấn (鲁迅 - Lǔ Xùn) là một trong những kiệt tác văn học vĩ đại nhất của phong trào Ngũ Tứ và là tượng đài khai sinh nền văn học hiện đại Trung Quốc. Nhằm phục vụ nhu cầu tự học và nghiên cứu văn học Hán ngữ của bạn đọc, FoxHSK đã số hóa trọn vẹn và cung cấp link tải miễn phí cả 2 ấn bản Giản thể (144 trang) và Phồn thể (131 trang) dưới định dạng PDF nguyên bản sắc nét.

Văn học & Chuyên khảo
Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) Của Lỗ Tấn PDF Bản Giản Thể & Phồn Thể Miễn Phí
呐喊 -
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 144 trang
- Dung lượng
- 46.1 MB
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 1.480
1. Giới Thiệu Tác Phẩm Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) Của Lỗ Tấn
Tác phẩm Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) (tiếng Trung: 呐喊, âm HÁN VIỆT: NÁT HÀM, thường được dịch là Gào Thét hoặc Tiếng Thét) là tập truyện ngắn đầu tay và nổi tiếng nhất của nhà văn LỖ TẤN (1881–1936), tập hợp 14 truyện ngắn sáng tác từ năm 1918 đến 1922.
Đôi lời từ tác giả
学好汉语不仅需要扎实掌握词汇与语法结构,更需要在真实的语境中反复操练,做到学以致用、融会贯通。
Để làm chủ tiếng Trung hiệu quả, người học không chỉ cần nắm vững hệ thống từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cốt lõi mà còn phải rèn luyện phản xạ liên tục trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Tựa đề "Gào thét" bắt nguồn từ lời bộc bạch tâm can của LỖ TẤN trong bài Lời tựa (自序) nổi tiếng. Ông ví xã hội phong kiến lúc bấy giờ như một "căn phòng sắt kín mít, không có lấy một chiếc cửa sổ và tuyệt đối không thể phá vỡ" (铁屋子), trong đó vô số người đang ngủ say sưa và cái chết vì ngạt thở đang từ từ ập đến. LỖ TẤN đã cất lên tiếng kêu thét mãnh liệt, với hy vọng đánh thức một vài người còn tỉnh táo, để nhen nhóm niềm tin và hy vọng phá tung căn phòng sắt ngột ngạt ấy.
| Tiêu chí | Bản Giản Thể (简体版) | Bản Phồn Thể (繁體版) |
|---|---|---|
| Tên file lưu trữ | na-han-lo-tan-gian-the.pdf | na-han-lo-tan-phon-the.pdf |
| Số trang | 144 trang | 131 trang |
| Dung lượng | 46.1 MB (Bản in scan sắc nét, giữ nguyên minh họa) | 1.96 MB (File vector điện tử siêu nhẹ, chữ nét căng) |
| Hệ chữ | Chữ Hán Giản thể (phù hợp học viên HSK / Trung Quốc đại lục) | Chữ Hán Phồn thể (phù hợp TOCFL / Đài Loan / Hong Kong) |
| Trình độ gợi ý | HSK 5, HSK 6, HSK 7–9, Du học sinh, Người yêu thích văn học hiện đại | |
2. Mục Lục Trọn Bộ 14 Tác Phẩm Kinh Điển Trong Cuốn "Gào Thét" (呐喊 - Nàhǎn)
Tập sách tập hợp đầy đủ 14 truyện ngắn mẫu mực của LỖ TẤN. Bảng tra cứu dưới đây cung cấp tên chữ Hán, phiên âm Ruby Pinyin chuẩn, âm HÁN VIỆT viết HOA và tóm tắt chủ đề:
| STT | Tác Phẩm (Chữ Hán & Pinyin) | Âm Hán Việt | Dịch Nghĩa Tiếng Việt | Chủ Đề & Tư Tưởng Cốt Lõi |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 自序 | TỰ TỰ | Lời tựa | Lời tâm huyết về lý do bỏ nghề Y theo nghiệp Văn, ẩn dụ căn phòng sắt và nguồn gốc cái tên "Gào thét". |
| 1 | 狂人日记 | CUỒNG NHÂN NHẬT KÝ | Nhật ký người điên | Truyện ngắn Bạch thoại đầu tiên của văn học hiện đại, vạch trần đạo đức phong kiến "ăn thịt người" và lời kêu gọi cứu lấy trẻ em. |
| 2 | 孔乙己 | KHỔNG ẤT KỶ | Khổng Ất Kỷ | Bức chân dung bi kịch của kẻ sĩ phong kiến hủ nho, bị chế độ khoa cử tàn phá cả nhân cách lẫn thể xác. |
| 3 | 药 | DƯỢC | Thuốc | Tác phẩm quen thuộc trong SGK Ngữ văn Việt Nam: chiếc bánh bao tẩm máu người chiến sĩ cách mạng để chữa bệnh lao, phê phán sự mê muội và vô cảm của dân chúng. |
| 4 | 明天 | MINH THIÊN | Ngày mai | Nỗi đau và sự cô đơn tột cùng của người mẹ nghèo góa bụa Đơn Tứ tẩu mất con, phơi bày lòng dạ lạnh lùng của người đời. |
| 5 | 一件小事 | NHẤT KIỆN TIỂU SỰ | Một việc nhỏ | Sự thức tỉnh nhân cách của người trí thức trước tấm lòng trung thực, cao thượng của người phu kéo xe nghèo khổ. |
| 6 | 风波 | PHONG BA | Sóng gió | Sóng gió quanh chiếc bím tóc của Thất Cân ở một làng quê hẻo lánh khi có tin hoàng đế Trương Huân phục tích. |
| 7 | 故乡 | CỐ HƯƠNG | Cố hương | Cuộc hội ngộ cay đắng với người bạn ấu thơ Nhuận Thổ, bức tranh nông thôn suy đồi và triết lý bất hủ về con đường. |
| 8 | 阿Q正传 | A Q CHÍNH TRUYỆN | AQ chính truyện | Đỉnh cao nghệ thuật trào phúng, mổ xẻ "phương pháp thắng lợi tinh thần" (精神胜利法) – căn bệnh tự huyễn hoặc và tự an ủi của quốc dân. |
| 9 | 端午节 | ĐOAN NGỌ TIẾT | Tết Đoan ngọ | Cuộc sống bấp bênh, đạo đức giả và lối sống thỏa hiệp tầm thường của viên chức nhỏ Phương Huyền Xước. |
| 10 | 白光 | BẠCH QUANG | Ánh sáng trắng | Tấn bi kịch hóa điên và cái chết thảm của Trần Sĩ Thành sau 16 lần thi trượt trong kỳ thi khoa cử. |
| 11 | 兔和猫 | THỎ HÒA MIÊU | Thỏ và mèo | Ẩn dụ về kẻ yếu và kẻ mạnh qua xung đột giữa đàn thỏ trắng vô tội và con mèo đen hung dữ. |
| 12 | 鸭的喜剧 | ÁP ĐÍCH HỶ KỊCH | Con vịt (Hài kịch về bầy vịt) | Câu chuyện đời thường dí dỏm về tình bạn với nhà thơ Nga Eroshenko và những chú vịt con trong khoảng sân nhỏ. |
| 13 | 社戏 | XÃ HÍ | Hội làng Vị trang (Xem tuồng hội làng) | Bức tranh tuyệt đẹp về tuổi thơ chèo thuyền đi xem tuồng đêm, ca ngợi tình cảm chân chất, thuần hậu của người nông dân vùng sông nước Giang Nam. |
3. Trích Đoạn Song Ngữ Kinh Điển & Phân Tích Ngôn Ngữ Văn Học
Trích đoạn 1: Triết lý con đường bất hủ trong "Cố Hương" (《故乡》)
Đây là một trong những câu kết nổi tiếng nhất trong lịch sử văn học Trung Quốc hiện đại, thường xuyên được đưa vào đề thi đại học Gaokao, bài đọc hiểu HSK 6 và HSK 7–9:
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ bụng: Hy vọng vốn chẳng thể nói là có, cũng chẳng thể nói là không. Điều đó cũng giống như con đường trên mặt đất vậy; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.
Trích đoạn 2: Lời tựa (《自序》) – Ẩn dụ "Căn phòng sắt" thức tỉnh thời đại
Dịch nghĩa: "Ví thử có một căn phòng sắt, tuyệt đối không có cửa sổ và vạn phần khó phá hủy... Bây giờ anh lớn tiếng kêu thét lên, làm kinh động vài người tương đối tỉnh táo... Nhưng một khi đã có vài người tỉnh dậy, anh không thể bảo là tuyệt đối không có hy vọng phá tan căn phòng sắt ấy."
4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Văn Học Nâng Cao (HSK 5 – HSK 6+)
Khi đọc tác phẩm của LỖ TẤN, bạn sẽ gặp hệ thống từ ngữ văn học sâu sắc, kết hợp giữa phong cách cổ điển và ngôn ngữ Bạch thoại đầu thế kỷ 20. Bảng dưới đây tổng hợp các từ trọng điểm:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách | |
|---|---|---|---|---|
| 呐喊呐喊 | nàhǎn | NÁT HÀM | HSK 6 | Gào thét, hò hét cổ vũ, cất tiếng kêu thức tỉnh quần chúng. |
| 麻木麻木 | mámù | MA MỘC | HSK 6 | Tê liệt, vô cảm, chai sạn cảm xúc (Lỗ Tấn dùng để miêu tả tâm lý đám đông xem chém đầu). |
| 清醒清醒 | qīngxǐng | THANH TỈNH | HSK 5 | Tỉnh táo, sáng suốt, nhận thức rõ hiện thực cuộc đời. |
| 鉴赏鉴赏 | jiànshǎng | GIÁM THƯỞNG | HSK 6 | Thưởng thức, đánh giá thưởng ngoạn nghệ thuật. |
| 隔膜隔膜 | gémó | CÁCH MÔ | HSK 6 | Ngăn cách, xa cách vô hình về tâm lý và địa vị xã hội (như giữa "Tôi" và Nhuận Thổ). |
| 萧条萧条 | xiāotiáo | TIÊU ĐIỀU | HSK 6 | Tiêu điều, vắng vẻ, ảm đạm xơ xác (miêu tả cảnh làng quê nông thôn thời phong kiến). |
| 精神胜利法精神胜利法 | jīngshén shènglì fǎ | TINH THẦN THẮNG LỢI PHÁP | HSK 7–9 | Phương pháp thắng lợi tinh thần (học thuyết AQ: bị đánh thì tự nhủ "nó đánh mình như con đánh bố" để thấy mình thắng). |
| 光滑光滑 | guāng hua | QUANG HOẠT | [Tính từ] nhẵn bóng, trơn láng, mượt mà — Ví dụ: 这件宋代官窑青瓷花瓶胎质坚密细腻,通体釉色温润如玉、表面光滑平整。 (Chiếc bình hoa gốm sứ hoa lam lò quan thời Tống này có cốt gốm đanh chắc mịn màng, toàn thân tráng lớp men óng ả như ngọc, bề mặt trơn láng nhẵn bóng không tì vết.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] | |
| 光盘光盤 | guāng pán | QUANG BÀN | [Danh từ / Động từ] đĩa quang (CD, DVD); vét sạch đĩa ăn (phong trào chống lãng phí thức ăn) — Ví dụ: 全社会积极响应“光盘行动”的号召,倡导文明就餐与杜绝餐饮浪费,形成了良好的节俭新风尚。 (Toàn xã hội tích cực hưởng ứng lời kêu gọi 'Chiến dịch ăn sạch đĩa', cổ vũ dùng bữa văn minh và bài trừ triệt để lãng phí đồ ăn, tạo nên một nét nếp sống mới tiết kiệm và văn minh.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] | |
| 广大廣大 | guǎng dà | QUẢNG ĐẠI | [Tính từ] rộng lớn, đông đảo, sâu rộng — Ví dụ: 政府出台的这项惠民医疗政策,切实减轻了广大城乡居民看病就医的实际经济负担。 (Chính sách y tế vì dân này do chính phủ ban hành đã giảm thiểu thiết thực gánh nặng kinh tế thực tế trong khám chữa bệnh của đông đảo người dân cả thành thị lẫn nông thôn.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 25 nét] | |
| 规律規律 | guī lǜ | QUY LUẬT | [Danh từ] quy luật, nề nếp, có tính quy luật — Ví dụ: 深入认识并自觉顺应自然界生态演化的客观规律,是实现人与自然和谐共生的前提。 (Nhận thức sâu sắc và tự giác thuận theo quy luật khách quan của sự tiến hóa sinh thái tự nhiên là tiền đề để con người và thiên nhiên chung sống hòa hợp.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] | |
| 柜台櫃檯 | guì tái | QUỸ ĐÀI | [Danh từ] quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ — Ví dụ: 航站楼值机柜台前地服人员热情周到地为旅客办理行李托运与选座手续。 (Tại quầy làm thủ tục nhà ga sân bay, các nhân viên mặt đất niềm nở và chu đáo làm thủ tục gửi hành lý cùng chọn chỗ ngồi cho hành khách.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] | |
| 国籍國籍 | guó jí | QUỐC TỊCH | [Danh từ] quốc tịch — Ví dụ: 无论身处世界何方或取得何种荣誉,海外华人科学家始终心系故土,从未忘记自己的根脉。 (Bất luận ở đâu trên thế giới hay đạt được danh dự gì, các nhà khoa học Hoa kiều luôn hướng về quê hương bản quán, chưa bao giờ quên đi cội nguồn gốc rễ của mình.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 24 nét] | |
| 过分過分 | guò fèn | QUÁ PHÂN | [Tính từ / Phó từ] quá đáng, quá mức, thái quá — Ví dụ: 在人际交往中要懂得适可而止,切勿提出过分苛刻的要求而让对方感到为难。 (Trong giao tiếp ứng xử giữa người với người cần biết điểm dừng, chớ nên đưa ra những yêu cầu quá mức khắt khe khiến đối phương phải khó xử.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] | |
| 哈哈 | hā | HA | [Thán từ / Động từ] ha ha (tiếng cười); hà hơi — Ví dụ: 听到老朋友讲的那段诙谐风趣的童年趣事,大家忍不住哈哈大笑起来。 (Nghe người bạn cũ kể lại câu chuyện cười tuổi thơ dí dỏm và vui nhộn ấy, mọi người không kìm được bật cười ha ha rộn rã.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] | |
| 喊喊 | hǎn | HẢM | [Động từ] hét, gọi to — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地喊。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hét lên một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 10 nét] | |
| 好奇好奇 | hào qí | HẢO CƠ | [Tính từ] hiếu kỳ, tò mò — Ví dụ: 对大千未知世界的强烈好奇心与探索欲,是点燃青年学子科学创造力的永恒火种。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát khao khám phá thế giới muôn màu vô tận là mồi lửa bất diệt thắp sáng năng lực sáng tạo khoa học của các bạn trẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] | |
| 何况何況 | hé kuàng | HÀ HUỐNG | [Liên từ] hơn nữa, huống hồ, huống chi — Ví dụ: 连经验丰富的资深专家在面对这项全新课题时都要反复求证,何况是初出茅庐的年轻新人呢? (Đến ngay cả các chuyên gia lão làng giàu kinh nghiệm khi đứng trước đề tài hoàn toàn mới này đều phải kiểm chứng cẩn trọng nhiều lần, huống chi là những người trẻ mới bước vào nghề?) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] | |
| 合同合同 | hé tong | CÁP ĐỒNG | [Danh từ] hợp đồng, giao kèo — Ví dụ: 在正式签署具有法律效力的商务合作合同之前,法务团队必须逐条审核合同关键条款。 (Trước khi chính thức ký kết hợp đồng hợp tác thương mại có hiệu lực pháp lý, bộ phận pháp chế bắt buộc phải rà soát thẩm định từng điều khoản then chốt trong hợp đồng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] | |
| 核心核心 | hé xīn | HẠCH TÂM | [Danh từ / Tính từ] cốt lõi, trọng tâm, hạt nhân — Ví dụ: 掌握具有完全自主知识产权的核心关键技术,是保障国家产业安全与高质量发展的命脉。 (Làm chủ các công nghệ cốt lõi then chốt sở hữu bản quyền trí tuệ tự chủ hoàn toàn là mạch máu sinh mệnh bảo đảm an ninh công nghiệp và sự phát triển chất lượng cao của quốc gia.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] | |
| 后果後果 | hòu guǒ | HẬU QUẢ | [Danh từ] hậu quả, kết cục — Ví dụ: 在涉及生态红线的重大工程规划中,必须科学审慎评估任何违规开发可能带来的灾难性环境后果。 (Trong quy hoạch các đại dự án công trình liên quan đến lằn ranh đỏ sinh thái, nhất thiết phải đánh giá khoa học và thận trọng về những hậu quả môi trường thảm khốc mà bất kỳ sự khai thác sai phép nào có thể gây ra.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] | |
| 壶壺 | hú | HỒ | [Danh từ / Lượng từ] ấm, bình (ấm trà, bình nước) — Ví dụ: 在冬日午后为远道而来的挚友沏上一壶清香馥郁的热普洱茶,围炉促膝长谈。 (Vào buổi chiều đông pha một ấm trà Phổ Nhĩ nóng thơm nồng nàn để tiếp đãi người bạn tri kỷ từ phương xa tới, cùng ngồi bên bếp ấm tâm tình hàn huyên.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] | |
| 胡同衚衕 | hú tòng | HỒ ĐỒNG | [Danh từ] ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) — Ví dụ: 漫步在青砖灰瓦、古朴幽静的北京老胡同里,能够真切触摸到老北京悠久地道的人文烟火气息。 (Dạo bước bên trong những ngõ nhỏ Hồ Đồng cổ kính rêu phong gạch xanh ngói xám yên bình của Bắc Kinh xưa, ta có thể chạm tay vào hơi thở nhân văn đời thường chuẩn vị lâu đời của đất kinh kỳ.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] | |
| 花生花生 | huā shēng | HOA SINH | [Danh từ] củ lạc, đậu phộng — Ví dụ: 农科院专家成功培育出了高产、高油酸且抗旱抗病性卓越的优质新型花生新品种。 (Các chuyên gia Viện Khoa học Nông nghiệp đã lai tạo thành công giống lạc mới chất lượng cao cho năng suất vượt trội, hàm lượng axit oleic cao cùng khả năng chịu hạn kháng sâu bệnh siêu việt.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] | |
| 华裔華裔 | Huá yì | HOA DUỆ | [Danh từ] người gốc Hoa — Ví dụ: 许多杰出的海外华裔科学家心系祖籍国,在推动国际科技合作与文明交流互鉴中发挥了重要桥梁作用。 (Nhiều nhà khoa học người gốc Hoa xuất sắc ở nước ngoài luôn hướng lòng về quê cha đất tổ, phát huy vai trò cầu nối quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác khoa học công nghệ và giao lưu văn minh quốc tế.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] | |
| 怀念懷念 | huái niàn | HOÀI NIỆM | [Động từ / Danh từ] tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm — Ví dụ: 每当重返绿树成荫的母校校园,他总会不由自主地深切怀念起当年恩师的教诲与同窗情谊。 (Mỗi khi có dịp trở về thăm khuôn viên trường xưa rợp bóng cây xanh, anh luôn bất giác bồi hồi tưởng nhớ sâu sắc lời dạy bảo năm nào của ân sư cùng tình bạn đồng môn son sắt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] | |
| 慌张慌張 | huāng zhāng | HOẢNG TRƯƠNG | [Tính từ] hoảng loạn — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持慌张的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái hoảng loạn đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 弓 (CUNG) • 24 nét] | |
| 皇帝皇帝 | huáng dì | HOÀNG ĐẾ | [Danh từ] hoàng đế, vua — Ví dụ: 秦始皇统一六国并创立中央集权体制,成为中国历史上第一位使用“皇帝”称号的封建君主。 (Tần Thủy Hoàng thống nhất sáu nước và thiết lập thể chế tập quyền trung ương, trở thành vị quân chủ phong kiến đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc sử dụng danh hiệu 'Hoàng đế'.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] | |
| 灰尘灰塵 | huī chén | HÔI TRẦN | [Danh từ] bụi bẩn, tro bụi — Ví dụ: 在万级超净芯片光刻制造车间内,空气净化系统能过滤掉直径微小的全部微细灰尘颗粒。 (Bên trong phân xưởng quang khắc chế tạo vi mạch siêu sạch cấp độ mười nghìn, hệ thống lọc không khí có thể lọc sạch hoàn toàn mọi hạt bụi bẩn siêu mịn có đường kính cực nhỏ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 16 nét] | |
| 恢复恢復 | huī fù | KHÔI PHỤC | [Động từ] khôi phục, phục hồi, hồi phục — Ví dụ: 经过综合生态治理与禁渔涵养,长江流域的水生物种群数量与生态系统机能得到了显著恢复。 (Sau thời gian cải tạo sinh thái tổng hợp và cấm đánh bắt bảo tồn, số lượng quần thể thủy sinh vật và chức năng hệ sinh thái lưu vực sông Trường Giang đã được phục hồi rõ rệt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 27 nét] | |
| 婚姻婚姻 | hūn yīn | HÔN NHÂN | [Danh từ] hôn nhân — Ví dụ: 美满幸福的婚姻基石建立在相互尊重、相互信任、彼此理解与共同成长的坚实基础之上。 (Viên đá tảng của một cuộc hôn nhân hạnh phúc mỹ mãn được xây đắp trên nền móng vững chắc của sự tôn trọng, tin tưởng, thấu hiểu lẫn nhau và cùng nhau trưởng thành.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] | |
| 伙伴夥伴 | huǒ bàn | HOẢ BẠN | [Danh từ] bạn bè, bạn đồng hành, đối tác — Ví dụ: 在携手攻克科研难关的道路上,志同道合的团队伙伴是我们最坚实的后盾。 (Trên con đường chung tay vượt qua những rào cản khoa học hóc búa, những người bạn đồng hành chung chí hướng là điểm tựa vững chắc nhất của chúng ta.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] | |
| 激烈激烈 | jī liè | KÍCH LIỆT | [Tính từ] kịch liệt, gay gắt, quyết liệt — Ví dụ: 在世界女排锦标赛冠亚军总决赛的激烈角逐中,姑娘们顽强拼搏夺得了宝贵的冠军金牌。 (Trong cuộc tranh tài kịch liệt tại trận chung kết giải vô địch bóng chuyền nữ thế giới, các cô gái đã thi đấu quả cảm giành tấm huy chương vàng quán quân quý giá.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 26 nét] | |
| 急忙急忙 | jí máng | CẤP MANG | [Phó từ] đang vội — Ví dụ: 掌握好“急忙”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “急忙” (đang vội) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] | |
| 记录記錄 | jì lù | KÝ LỤC | [Động từ / Danh từ] ghi chép, ghi lại; biên bản, kỷ lục — Ví dụ: 在野外生态考察过程中,考察队员们用高精度红外相机详细记录了雪豹种群的活动轨迹。 (Trong quá trình khảo sát sinh thái dã ngoại, các thành viên đoàn khảo sát đã dùng máy ảnh hồng ngoại độ nét cao ghi chép chi tiết về quỹ đạo hoạt động của đàn báo tuyết.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] | |
| 寂寞寂寞 | jì mò | TỊCH MỊCH | [Tính từ] cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ — Ví dụ: 真正的大学问家耐得住十载寒窗的孤单与寂寞,用一生的专注坚守换取了学术殿堂的璀璨辉煌。 (Một bậc học giả uyên bác thực thụ luôn biết chịu đựng sự cô đơn tịch mịch của mười năm miệt mài bên án thư, dùng sự kiên trì trọn đời để đổi lấy hào quang rực rỡ nơi thánh đường học thuật.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 26 nét] | |
| 纪律紀律 | jì lǜ | KỶ LUẬT | [Danh từ] kỷ luật — Ví dụ: 严明的组织纪律与崇高的奉献精神,是一支优秀科研攻关团队战无不胜、攻无不克的坚强保证。 (Kỷ luật tổ chức nghiêm minh cùng tinh thần cống hiến cao cả là sự bảo đảm vững chắc giúp một đội ngũ nghiên cứu khoa học xuất sắc bách chiến bách thắng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] | |
| 家务家務 | jiā wù | GIA VỤ | [Danh từ] việc nhà, công việc nội trợ — Ví dụ: 现代文明家庭提倡夫妻平等分担日常买菜、做饭与打扫等各项家务,营造和谐温馨的家庭氛围。 (Gia đình văn minh hiện đại khuyến khích vợ chồng cùng nhau bình đẳng san sẻ việc đi chợ, nấu cơm, dọn dẹp nhà cửa, cùng nhau xây dựng bầu không khí gia đình ấm êm thuận hòa.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] | |
| 夹子夾子 | jiā zi | GIÁP TỬ | [Danh từ] cái kẹp, kẹp gắp, kẹp tài liệu — Ví dụ: 在整理厚重的纸质科研归档档案时,请使用坚固的不锈钢长尾夹子将其分类装订整齐。 (Khi sắp xếp các tập hồ sơ tài liệu lưu trữ nghiên cứu khoa học dày dặn, xin hãy dùng kẹp bướm inox chắc chắn để kẹp phân loại ngay ngắn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] | |
| 假装假裝 | jiǎ zhuāng | GIẢ TRANG | [Động từ] giả vờ, giả bộ — Ví dụ: 在面对自身的知识盲区与能力短板时要诚实面对,切不可不懂装懂、假装全部掌握。 (Khi đối diện với những lỗ hổng kiến thức và hạn chế của bản thân cần phải thẳng thắn nhìn nhận, tuyệt đối không được giấu dốt hay giả vờ như mình đã nắm vững toàn bộ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 28 nét] | |
| 驾驶駕駛 | jià shǐ | GIÁ SỬ | [Động từ] lái xe, điều khiển (phương tiện) — Ví dụ: 在雨雪冰冻等极端恶劣天气条件下驾驶机动车辆出行,必须保持安全车距并减速慢行。 (Khi điều khiển phương tiện cơ giới lưu thông trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa tuyết đường trơn đóng băng, bắt buộc phải giữ khoảng cách an toàn và đi chậm cẩn thận.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] | |
| 坚决堅決 | jiān jué | KIÊN QUYẾT | [Tính từ / Phó từ] kiên quyết, dứt khoát, quả quyết — Ví dụ: 国家坚决依法严厉打击任何危害粮食安全、生态红线与公共卫生安全的违法犯罪行为。 (Nhà nước kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào gây tổn hại tới an ninh lương thực, lằn ranh đỏ sinh thái và an toàn vệ sinh công cộng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] | |
| 艰巨艱鉅 | jiān jù | GIAN CỰ | [Tính từ] gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ — Ví dụ: 实现碳达峰与碳中和是一场广泛而深刻的经济社会系统性变革,任务极其艰巨而光荣。 (Hiện thực hóa mục tiêu đạt đỉnh carbon và trung hòa carbon là một cuộc chuyển đổi mang tính hệ thống kinh tế xã hội sâu rộng, nhiệm vụ vô cùng gian nan nhưng cũng rất đỗi quang vinh.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] | |
| 剪刀剪刀 | jiǎn dāo | TIỄN ĐAO | [Danh từ] cây kéo, kéo cắt — Ví dụ: 民间剪纸艺人手持一把灵巧的小剪刀,在红纸上翻飞起舞,片刻间便剪出了一幅活灵活现的生肖窗花。 (Nghệ nhân cắt giấy dân gian cầm cây kéo nhỏ thoăn thoắt uốn lượn trên nền giấy đỏ, chỉ trong chốc lát đã cắt nên một bức tranh dán cửa sổ hình con giáp sống động như thật.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] | |
| 健身房健身房 | jiàn shēn fáng | KIỆN THÂN PHÒNG | [Danh từ] phòng tập gym, phòng tập thể hình — Ví dụ: 每天下班后去社区智能化健身房进行半小时有氧跑步与力量器械锻炼,能够有效缓解全天的工作疲劳。 (Mỗi ngày sau giờ tan sở đến phòng tập gym thông minh của khu dân cư tập chạy bộ và tập cơ nửa tiếng có thể xua tan mệt mỏi sau cả ngày làm việc một cách hiệu quả.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 29 nét] | |
| 建议建議 | jiàn yì | KIẾN NGHỊ | [Động từ / Danh từ] kiến nghị, đề xuất, lời khuyên — Ví dụ: 针对城市老旧街区雨季内涝隐患,政协委员们经过实地考察提出了多条切实可行的改造建议。 (Đối với nguy cơ ngập úng mùa mưa tại các khu phố cổ đô thị, các đại biểu sau khi khảo sát thực tế đã đưa ra nhiều kiến nghị đề xuất cải tạo mang tính khả thi cao.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] | |
| 讲究講究 | jiǎng jiu | GIẢNG CỨU | [Động từ / Tính từ / Danh từ] chú trọng, cầu kỳ, tinh tế; sành điệu — Ví dụ: 中国传统功夫茶冲泡极其讲究水温把控、注水手势与出汤时间,处处体现着深厚细腻的茶道艺术。 (Nghệ thuật pha trà Kungfu truyền thống Trung Hoa vô cùng cầu kỳ và tỉ mỉ trong việc kiểm soát nhiệt độ nước, tư thế rót nước và thời gian chiết trà, nơi nơi đều thể hiện đạo trà tinh tế thâm sâu.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] | |
| 酱油醬油 | jiàng yóu | TƯƠNG DẦU | [Danh từ] nước tương, xì dầu — Ví dụ: 古法传统酿造特级头道生抽酱油色泽红褐透亮、鲜咸醇厚,是中式烹饪提鲜增色不可或缺的灵魂调料。 (Xì dầu nước tương nhất phẩm cốt được ủ lên men theo phương pháp thủ công cổ truyền có màu nâu đỏ óng ánh, vị mặn ngọt đậm đà, là gia vị linh hồn không thể thiếu làm dậy vị và lên màu cho ẩm thực Trung Hoa.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 17 nét] | |
| 交际交際 | jiāo jì | GIAO TẾ | [Danh từ / Động từ] giao tiếp, xã giao — Ví dụ: 掌握得体的语言表达与积极倾听的沟通技巧,是提升现代职场人际交际能力的核心法宝。 (Nắm vững cách diễn đạt ngôn từ chuẩn mực và kỹ năng lắng nghe tích cực là bí quyết cốt lõi để nâng cao năng lực giao tiếp ứng xử trong môi trường công sở hiện đại.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] | |
| 角度角度 | jiǎo dù | GIÁC ĐỘ | [Danh từ] góc độ, góc nhìn, khía cạnh — Ví dụ: 面对复杂的社会热点现象,我们要学会从多维度、全方位的科学客观角度进行深入审视与剖析。 (Đứng trước các hiện tượng xã hội nóng và phức tạp, chúng ta cần học cách xem xét và phân tích sâu sắc từ nhiều góc nhìn khách quan khoa học đa chiều và toàn diện.) [Bộ thủ: 角 (GIÁC) • 21 nét] | |
| 教练教練 | jiào liàn | GIÁO LUYỆN | [Danh từ / Động từ] huấn luyện viên; huấn luyện — Ví dụ: 国家游泳队资深总教练根据每位运动员的身体机能指标,量身定制了个性化的体能与专项技术训练方案。 (Tổng huấn luyện viên giàu kinh nghiệm của đội tuyển bơi lội quốc gia căn cứ theo chỉ số thể trạng của từng vận động viên đã thiết kế riêng phương án rèn luyện thể lực và kỹ thuật chuyên sâu cá nhân hóa.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 25 nét] | |
| 接待接待 | jiē dài | TIẾP ĐÃI | [Động từ / Danh từ] tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp — Ví dụ: 国际青年志愿者团队以热情周到、专业规范的涉外礼仪,圆满完成了本届博览会的国际贵宾接待任务。 (Đội ngũ tình nguyện viên thanh niên quốc tế bằng phong thái lễ tân đối ngoại niềm nở chu đáo và chuyên nghiệp đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tiếp đón các vị khách quý quốc tế tại hội chợ triển lãm lần này.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] | |
| 阶段階段 | jiē duàn | GIAI ĐOẠN | [Danh từ] giai đoạn, thời kỳ — Ví dụ: 该国家重大科学工程目前已圆满完成主体结构封顶,全面转入设备精调与系统联调阶段。 (Đại công trình khoa học trọng điểm quốc gia này hiện đã hoàn thành cất nóc kết cấu chính và chuyển toàn diện sang giai đoạn hiệu chỉnh thiết bị và chạy thử đồng bộ hệ thống.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] | |
| 节省節省 | jié shěng | TIẾT TỈNH | [Động từ] tiết kiệm, dành dụm — Ví dụ: 通过引入自动化装配与智能视觉质检系统,生产线不仅大幅提升了产能,更有效节省了人力成本。 (Thông qua việc đưa hệ thống lắp ráp tự động và kiểm tra chất lượng bằng thị giác máy tính vào vận hành, dây chuyền sản xuất không chỉ nâng cao mạnh năng lực sản xuất mà còn tiết kiệm hiệu quả chi phí nhân công.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] | |
| 结论結論 | jié lùn | KẾT LUẬN | [Danh từ] kết luận — Ví dụ: 科学研究必须以确凿客观的实验证据为基石,绝不能在数据不足的情况下草率得出结论。 (Nghiên cứu khoa học bắt buộc phải lấy chứng cứ thực nghiệm chuẩn xác khách quan làm hòn đá tảng, tuyệt đối không được vội vàng đưa ra kết luận khi số liệu chưa đầy đủ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 17 nét] | |
| 解说员解說員 | jiě shuō yuán | GIẢI THUYẾT VIÊN | [Danh từ] thuyết minh viên, bình luận viên — Ví dụ: 博物馆资深志愿解说员用生动风趣的语言,向参观者娓娓道来每件国宝重器背后的历史沧桑。 (Vị thuyết minh viên tình nguyện lâu năm của bảo tàng bằng ngôn từ sinh động truyền cảm đã chậm rãi kể cho khách tham quan nghe về những thăng trầm lịch sử đằng sau mỗi món bảo vật quốc gia.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 35 nét] | |
| 戒烟戒菸 | jiè yān | GIỚI YÊN | [Động từ] cai thuốc lá, bỏ thuốc — Ví dụ: 为了自身心肺健康与守护家人的无烟生活环境,他下定决心彻底戒烟并坚持每天跑步打卡。 (Vì sức khỏe tim phổi của bản thân và giữ gìn môi trường sống không khói thuốc cho gia đình, anh đã hạ quyết tâm cai thuốc lá triệt để và kiên trì chạy bộ mỗi ngày.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] | |
| 紧緊 | jǐn | KHẨN | [Tính từ / Phó từ] chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút — Ví dụ: 虽然本次跨国联合研发攻关的时间表非常紧迫,但团队全体成员依然信心百倍、斗志昂扬。 (Mặc dù mốc thời gian biểu của đợt phối hợp nghiên cứu phát triển xuyên quốc gia lần này vô cùng gấp gáp, nhưng toàn thể thành viên trong nhóm vẫn tràn đầy tự tin và ngùn ngụt khí thế quyết tâm.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] | |
| 谨慎謹慎 | jǐn shèn | CẨN THẬN | [Tính từ] thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận — Ví dụ: 在做出涉及重大公共卫生安全与生态环境影响的科学决策时,必须保持高度客观谨慎的态度。 (Khi đưa ra các quyết sách khoa học liên quan tới an toàn vệ sinh công cộng trọng đại và ảnh hưởng môi trường sinh thái, nhất thiết phải giữ thái độ khách quan và cẩn trọng cao độ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] | |
| 近代近代 | jìn dài | CẬN ĐẠI | [Danh từ] thời cận đại — Ví dụ: 研读中国近代史,能够让我们更加深刻地领悟到国家独立与民族富强来之不易的历史真理。 (Nghiên cứu lịch sử cận đại Trung Quốc giúp chúng ta thấu cảm sâu sắc hơn về chân lý lịch sử rằng nền độc lập tự chủ và sự phồn vinh giàu mạnh của dân tộc có được là vô cùng gian nan và quý giá.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
5. Kinh Nghiệm Đọc Hiệu Quả Tác Phẩm Lỗ Tấn Cho Người Học Hán Ngữ
- So sánh đối chiếu song song Giản thể và Phồn thể: Bạn nên tải cả 2 bản PDF về máy. Mở bản Giản thể để nắm bắt mạch nội dung nhanh chóng, sau đó mở bản Phồn thể để làm quen với nét chữ truyền thống, rất hữu ích cho các bạn định hướng thi chứng chỉ TOCFL hoặc làm việc với đối tác Đài Loan.
-
Làm quen với phong cách Bạch thoại thời kỳ đầu (白话文): Do tác phẩm được sáng tác vào những năm 1918–1922 khi chữ Bạch thoại mới ra đời thay thế Văn ngôn (文言文), bạn sẽ bắt gặp một số từ dùng mang dấu ấn thời đại như
质铺(tiệm cầm đồ, nay là 当铺),药引(vị thuốc dẫn), giúp vốn từ cổ văn và lịch sử ngôn ngữ của bạn phát triển vượt bậc. - Đọc theo từng truyện ngắn độc lập: Bạn không nhất thiết phải đọc một mạch từ đầu đến cuối sách. Hãy bắt đầu với những truyện ngắn quen thuộc và dễ tiếp cận trước như Thuốc (药), Một việc nhỏ (一件小事), Cố hương (故乡), sau đó nâng tầm đọc các tác phẩm mang tính biểu tượng sâu sắc như AQ chính truyện (阿Q正传) và Nhật ký người điên (狂人日记).
Khám Phá Thêm Hàng Trăm Đầu Sách & Giáo Trình Tiếng Trung Miễn Phí
Ngoài kiệt tác Gào Thét (呐喊) của Lỗ Tấn, kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK còn lưu trữ miễn phí hàng trăm bộ giáo trình kinh điển: 301 Câu Đàm Thoại, Trọn bộ Giáo Trình Trung Văn 12 Tập, 999 Bức Thư Viết Cho Bản Thân, và hơn 145 tài liệu chuyên sâu khác.
📚 Nguồn gốc ấn bản & Tài liệu tham khảo
- Lỗ Tấn (鲁迅) – Gào Thét (呐喊), NXB Nhân Dân Văn Học Bắc Kinh (人民文学出版社).
- Bản scan và biên tập văn bản số hóa do cộng đồng học tập HSK 3.0 chia sẻ.
- Hạ tầng bảo tồn văn hóa và lưu trữ học liệu phi lợi nhuận Cloudflare R2 FoxHSK.
5.1. Hệ Thống 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp Văn Học Cốt Lõi (HSK 5 – HSK 6)
Tổng hợp 12 cấu trúc ngữ pháp và hư từ văn chương trọng điểm giúp bạn đọc hiểu trọn vẹn nguyên tác của Lỗ Tấn cũng như chinh phục bài thi Đọc – Viết HSK 5–6:
5.2. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
5.1. Hệ Thống 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp Văn Học Cốt Lõi (HSK 5 – HSK 6)
Tổng hợp 12 cấu trúc ngữ pháp và hư từ văn chương trọng điểm giúp bạn đọc hiểu trọn vẹn nguyên tác của Lỗ Tấn cũng như chinh phục bài thi Đọc – Viết HSK 5–6:
5.2. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
5.1. Hệ Thống 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp Văn Học Cốt Lõi (HSK 5 – HSK 6)
Tổng hợp 12 cấu trúc ngữ pháp và hư từ văn chương trọng điểm giúp bạn đọc hiểu trọn vẹn nguyên tác của Lỗ Tấn cũng như chinh phục bài thi Đọc – Viết HSK 5–6:
01 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
HSK 1 · Cấu trúc #003Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...).
02 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #004Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng tính từ làm vị ngữ trực tiếp miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ mà không dùng 是.
03 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #005Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trực tiếp danh từ hoặc số lượng từ làm vị ngữ để diễn đạt thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả. Phủ định bắt buộc dùng 不是.
04 Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA)
HSK 1 · Cấu trúc #007Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu hỏi nghi vấn Yes/No cơ bản nhất trong tiếng Trung (phải không, không).
05 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
HSK 1 · Cấu trúc #008Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để hỏi vị trí của đồ vật/người ('...ở đâu rồi?') hoặc hỏi tiếp câu chuyện của đối phương ('còn... thì sao?').
06 Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #009Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu hỏi chính phản ghép khẳng định và phủ định liền nhau, không dùng thêm 吗.
07 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #011Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng đại từ nghi vấn để hỏi thông tin cụ thể; trật tự từ trong câu hỏi giống hệt câu trả lời.
08 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #012Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).
09 Cấu trúc 感叹句(太……了 / 真……) (CẢM THÁN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #013Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị cảm xúc khen ngợi, ngạc nhiên, thán phục tột độ.
10 Cấu trúc 定语与结构助词“的” (ĐỊNH NGỮ DỮ KẾT CẤU TRỢ TỪ ĐÍCH)
HSK 1 · Cấu trúc #014Phân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ kết cấu đứng giữa định ngữ và trung tâm ngữ để biểu thị quan hệ sở hữu hoặc bổ nghĩa tính chất.
11 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #022Phân tích học thuật & Cách dùng: Một chủ ngữ thực hiện liên tiếp hai hoặc nhiều động từ; động tác sau thường là mục đích của động tác trước.
12 副词“最”表示最高级
HSK 2 · Phó từ chỉ mức độPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '最' đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong các đối tượng so sánh.
5.2. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这件宋代官窑青瓷花瓶胎质坚密细腻,通体釉色温润如玉、表面( )平整。” (Chiếc bình hoa gốm sứ hoa lam lò quan thời Tống này có cốt gốm đanh chắc mịn màng, toàn thân tráng lớp men óng ả như ngọc, bề mặt trơn láng nhẵn bóng không tì vết.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 光滑 (guāng hua)
Giải thích chuyên sâu: Từ “光滑” (guāng hua - âm Hán Việt: QUANG HOẠT, tính từ) mang nghĩa “nhẵn bóng, trơn láng, mượt mà”. Câu hoàn chỉnh: “这件宋代官窑青瓷花瓶胎质坚密细腻,通体釉色温润如玉、表面光滑平整。” (Chiếc bình hoa gốm sứ hoa lam lò quan thời Tống này có cốt gốm đanh chắc mịn màng, toàn thân tráng lớp men óng ả như ngọc, bề mặt trơn láng nhẵn bóng không tì vết.). Các phương án còn lại: 规律 (quy luật, nề nếp, có tính quy luật), 过分 (quá đáng, quá mức, thái quá), 合同 (hợp đồng, giao kèo).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 很 / 非常 + Tính từ” (Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 很 / 非常 + Tính từ”: Dùng tính từ làm vị ngữ trực tiếp miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ mà không dùng 是. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天天气很好。” (Hôm nay thời tiết rất đẹp.) và “我想去北京。” (Tôi muốn đi Bắc Kinh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “每当重返绿树成荫的母校校园,他总会不由自主地深切( )起当年恩师的教诲与同窗情谊。” (Mỗi khi có dịp trở về thăm khuôn viên trường xưa rợp bóng cây xanh, anh luôn bất giác bồi hồi tưởng nhớ sâu sắc lời dạy bảo năm nào của ân sư cùng tình bạn đồng môn son sắt.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 怀念 (huái niàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “怀念” (huái niàn - âm Hán Việt: HOÀI NIỆM, động từ / danh từ) mang nghĩa “tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm”. Câu hoàn chỉnh: “每当重返绿树成荫的母校校园,他总会不由自主地深切怀念起当年恩师的教诲与同窗情谊。” (Mỗi khi có dịp trở về thăm khuôn viên trường xưa rợp bóng cây xanh, anh luôn bất giác bồi hồi tưởng nhớ sâu sắc lời dạy bảo năm nào của ân sư cùng tình bạn đồng môn son sắt.). Các phương án còn lại: 灰尘 (bụi bẩn, tro bụi), 伙伴 (bạn bè, bạn đồng hành, đối tác), 纪律 (kỷ luật).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Câu trần thuật + 吗?” (Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Câu trần thuật + 吗?”: Câu hỏi nghi vấn Yes/No cơ bản nhất trong tiếng Trung (phải không, không). Câu chuẩn xác trong sách là: “你是中国留学生吗?” (Bạn có phải là du học sinh Trung Quốc không?) và “我不是学生。” (Tôi không phải là học sinh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “民间剪纸艺人手持一把灵巧的小( ),在红纸上翻飞起舞,片刻间便剪出了一幅活灵活现的生肖窗花。” (Nghệ nhân cắt giấy dân gian cầm cây kéo nhỏ thoăn thoắt uốn lượn trên nền giấy đỏ, chỉ trong chốc lát đã cắt nên một bức tranh dán cửa sổ hình con giáp sống động như thật.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 剪刀 (jiǎn dāo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “剪刀” (jiǎn dāo - âm Hán Việt: TIỄN ĐAO, danh từ) mang nghĩa “cây kéo, kéo cắt”. Câu hoàn chỉnh: “民间剪纸艺人手持一把灵巧的小剪刀,在红纸上翻飞起舞,片刻间便剪出了一幅活灵活现的生肖窗花。” (Nghệ nhân cắt giấy dân gian cầm cây kéo nhỏ thoăn thoắt uốn lượn trên nền giấy đỏ, chỉ trong chốc lát đã cắt nên một bức tranh dán cửa sổ hình con giáp sống động như thật.). Các phương án còn lại: 讲究 (chú trọng, cầu kỳ, tinh tế; sành điệu), 角度 (góc độ, góc nhìn, khía cạnh), 结论 (kết luận).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + V / Adj + 不 + V / Adj? (hoặc 有没有)” (Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + V / Adj + 不 + V / Adj? (hoặc 有没有)”: Câu hỏi chính phản ghép khẳng định và phủ định liền nhau, không dùng thêm 吗. Câu chuẩn xác trong sách là: “你明天去不去河内?你有书没有?” (Ngày mai bạn có đi Hà Nội không? Bạn có sách không?) và “请喝热茶。” (Mời uống trà nóng.).
5. Cấu Trúc Trọng Tâm & Lộ Trình Tự Học Sách "Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) Của Lỗ Tấn PDF Bản Giản Thể & Phồn Thể Miễn Phí"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Tải Sách Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) Của Lỗ Tấn PDF Bản Giản Thể & Phồn Thể Miễn Phí ở trình độ HSK 1–6, học viên không nên chỉ đọc lướt từ đầu đến cuối mà cần phân bổ thời gian theo phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition):
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1–6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của các từ vựng thuộc chuyên đề Tủ Sách & Giáo Trình. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút 🔊 nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp văn bản chữ Hán tốc độ cao trong phòng thi. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ đoạn văn và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Chiết tự & Hán Việt | Ghi nhớ sâu cấu tạo bộ thủ, số nét và hệ thống âm Hán Việt VIẾT HOA để mở rộng vốn từ ghép đồng âm. | Luyện viết tay ra giấy ô Mễ hoặc công cụ Tập Viết Chữ Hán Online kết hợp chuyển sang chế độ Phồn thể (繁) để đối chiếu. |
| Bước 4: Giải đề & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ tài liệu (PDF Bản Đẹp) để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành các câu hỏi củng cố bên trên, sau đó tải trọn bộ file PDF Bản Đẹp tại Kho Nội Dung Hữu Ích. |
Bên cạnh việc nghiên cứu cuốn Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) Của Lỗ Tấn PDF Bản Giản Thể & Phồn Thể Miễn Phí, bạn có thể kết hợp luyện tập trực tiếp tại Phòng Thi Thử HSK Online hoặc tra cứu nhanh 214 bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK để gia tăng tốc độ phản xạ ngôn ngữ gấp 3 lần.
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Gào Thét (呐喊 - Nàhǎn) Của Lỗ Tấn PDF Bản Giản Thể & Phồn Thể Miễn Phí"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!




