Chuyển đến nội dung chính
Khẩu ngữ & Giao tiếp34 phút1.930lượt

Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Về Blog
Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Review chi tiết & tải sách Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 · 第三版) bản đầy đủ 190 trang (46.93 MB). Tích hợp bài đọc số hóa Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt và bộ đếm lượt tải trực tiếp tại FoxHSK.

Chủ đề trọng tâm: giáo trình hán ngữ cấp tốc quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版)
Bảng điều khiển
Mục lục (20 mục)

Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 – Ấn bản lần thứ 3 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版 - Chinese Crash Course Integrated Textbook 1, 3rd Edition, dày 190 trang, dung lượng 46.93 MB) do NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCUP) phát hành là bộ giáo trình đào tạo ngắn hạn và cấp tốc nổi tiếng nhất tại các trường đại học Trung Quốc. Ấn bản lần thứ 3 được tái cấu trúc toàn diện theo chuỗi quy trình sư phạm 6 bước: “Từ mới (生词) → Điểm ngôn ngữ (语言点) → Bài khóa (课文) → Tổng kết ngữ pháp (语言点小结) → Ngữ âm & Chữ Hán (语音/汉字) → Bài tập vận dụng & Nhiệm vụ giao tiếp (运用练习及任务)”.

Tủ sách FoxHSK Tài liệu hội viên · PDF
Bìa sách Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 trang)

Khẩu ngữ & Giao tiếp

Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 trang)

速成汉语基础教程·综合课本 1 (第三版)

Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.

Số trang
190 trang
Dung lượng
46.93 MB
Cấp độ
HSK 1–HSK 2
Lượt tải
1.590

1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版)"

Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung quốc tế, Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 · 第三版) do Chủ biên Dương Huệ Nguyên (杨惠元) & Dương Ký Châu (杨寄洲), Lý Đức Quân (李德钧), Du Phong Hoa (游锋华), Hàn Mai (韩梅) biên soạn và phát hành bởi NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP, Ấn bản lần 3, ISBN 978-7-5619-5864-3) luôn giữ vị trí nền tảng nhờ tính chuẩn mực về mặt ngôn ngữ học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ấn bản PDF được lưu trữ trên FoxHSK có độ dài 190 trang với dung lượng 46.93 MB, giữ nguyên vẹn toàn bộ cấu trúc bài khóa, chú thích ngữ pháp, bảng từ vựng và hệ thống bài tập thực hành của bản gốc.

Góc đọc sách

Đôi lời từ tác giả

Lời nói đầu · 前言

《速成汉语基础教程·综合课本》(第三版)是北语对外汉语精版教材之一,专门为短期速成强化教学设计。第三版确立了“生词→语言点→课文→语言点小结→语音/汉字→运用练习及任务”的六步教学链条,精炼语法讲解,强化双音节声调组合与功能会话训练。

Bản dịch tiếng Việt

“Tốc Thành Hán Ngữ Cơ Sở Giáo Trình • Tổng Hợp Khóa Bản” (Ấn bản lần 3) là bộ giáo trình tinh hoa của Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, được thiết kế chuyên biệt cho chương trình đào tạo cường độ cao ngắn hạn. Ấn bản lần 3 xác lập chuỗi giảng dạy 6 bước “Từ mới → Điểm ngôn ngữ → Bài khóa → Tổng kết ngữ pháp → Ngữ âm/Chữ Hán → Bài tập vận dụng & Nhiệm vụ”, tinh gọn lý thuyết ngữ pháp, tăng cường luyện tập 20 tổ hợp thanh điệu song âm tiết và hội thoại chức năng.

Hạng Mục Thông Số Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK
Tên sách tiếng Việt Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 Trang)
Tên nguyên bản chữ Hán 速成汉语基础教程·综合课本 1 (第三版)
Tác giả / Đơn vị biên soạn Chủ biên Dương Huệ Nguyên (杨惠元) & Dương Ký Châu (杨寄洲), Lý Đức Quân (李德钧), Du Phong Hoa (游锋华), Hàn Mai (韩梅)
Nhà xuất bản NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP, Ấn bản lần 3, ISBN 978-7-5619-5864-3)
Số trang & Dung lượng file 190 trang • 46.93 MB (Định dạng PDF Bản Đẹp)
Trình độ khuyến nghị HSK 1 - HSK 2 (Giáo Trình Chuẩn HSK)
Nhân vật / Bối cảnh xuyên suốt Mã Khắc (马克 - Mark), Sơn Điền (山田 - Yamada), Anna (安娜), Kim Mỹ Anh (金美英) và thầy Vương (王老师)

2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 190 Trang

Để giúp bạn dễ dàng định vị nội dung cần tra cứu ngay khi tải file PDF (46.93 MB) về máy, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết cấu trúc phân bổ các chương mục và trọng tâm kiến thức xuyên suốt 190 trang của cuốn Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版):

Phân Phần Chương Mục & Số Trang Trong PDF Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được
Phần 1 Lời nói đầu & Hướng dẫn sử dụng Ấn bản 3 (Trang I – X) Giải thích triết lý đào tạo cấp tốc 6 bước của BLCUP và bảng ký hiệu từ loại tiếng Trung chuẩn HSK 3.0.
Phần 2 Bài 1 – Bài 5 (Trang 1 – 62) Làm chủ hệ thống thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu, 20 từ chuẩn ghép thanh điệu song âm tiết (20个双音节声调组合标准词) và Hội thoại chức năng số 1 (功能会话一).
Phần 3 Bài 6 – Bài 10 (Trang 63 – 126) Giao tiếp sinh hoạt trong khuôn viên đại học: Hỏi đường, Mua đồ ăn tại nhà ăn, Đổi tiền tại ngân hàng, Mua sắm quần áo và Hội thoại chức năng số 2 (功能会话二).
Phần 4 Bài 11 – Bài 15 (Trang 127 – 176) Giới thiệu gia đình, Lịch trình học tập một ngày, Thuê phòng trọ, Khám bệnh tại bệnh viện và Kế hoạch du lịch cuối tuần.
Phần 5 Bảng Tổng Hợp Từ Vựng & Chỉ Mục Ngữ Pháp (Trang 177 – 190) Bảng tra cứu toàn bộ từ vựng Quyển 1 kèm Pinyin, từ loại và vị trí bài học.

3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Chuỗi Học Tập 6 Bước & Luyện Tập Tổ Hợp Thanh Điệu Song Âm Tiết (Trang 38 & Trang 74)

Dưới đây là trích đoạn hội thoại và câu mẫu tiêu biểu được số hóa trực tiếp từ nội dung cuốn Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版). Bạn có thể sử dụng Bảng Điều Khiển Bài Đọc để bật/tắt phiên âm Pinyin trên đầu chữ Hán, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt để tự kiểm tra phản xạ dịch thuật, hoặc chuyển đổi qua lại giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁) chỉ với 1 cú nhấp chuột:

Đọc theo cách của bạn

Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.

Câu 1

马mǎ克kè:安ān娜nà,今jīn天tiān下xià午wǔ你nǐ有yǒu课kè吗ma?我wǒ们men一yì起qǐ去qù图tú书shū馆guǎn看kàn书shū吧ba。馬mǎ克kè:安ān娜nà,今jīn天tiān下xià午wǔ你nǐ有yǒu課kè嗎ma?我wǒ們men一yì起qǐ去qù圖tú書shū館guǎn看kàn書shū吧ba。

Mark: Anna ơi, chiều nay bạn có tiết học không? Chúng mình cùng đi thư viện đọc sách nhé.

Câu 2

安ān娜nà:今jīn天tiān下xià午wǔ我wǒ没méi有yǒu课kè,可kě是shì我wǒ要yào先xiān去qù银yín行háng换huàn钱qián,然rán后hòu再zài去qù图tú书shū馆guǎn。安ān娜nà:今jīn天tiān下xià午wǔ我wǒ沒méi有yǒu課kè,可kě是shì我wǒ要yào先xiān去qù銀yín行háng換huàn錢qián,然rán後hòu再zài去qù圖tú書shū館guǎn。

Anna: Chiều nay mình không có tiết học, nhưng mình phải đi ngân hàng đổi tiền trước, sau đó mới tới thư viện.

Câu 3

马mǎ克kè:太tài好hǎo了le!我wǒ也yě要yào去qù邮yóu局jú寄jì信xìn,我wǒ们men现xiàn在zài就jiù出chū发fā吧ba。馬mǎ克kè:太tài好hǎo了le!我wǒ也yě要yào去qù郵yóu局jú寄jì信xìn,我wǒ們men現xiàn在zài就jiù出chū發fā吧ba。

Mark: Tuyệt quá! Mình cũng cần ra bưu điện gửi thư, chúng mình xuất phát ngay bây giờ thôi.

4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)

Hệ thống từ vựng trọng tâm trích từ Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版) được biên tập chuẩn hóa với phiên âm Ruby Pinyin W3C trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ giúp liên tưởng nhanh nghĩa gốc và giải thích cách dùng chi tiết:

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách
图tú书shū馆guǎn圖tú書shū館guǎn túshūguǎn ĐỒ THƯ QUÁN Danh từ: Thư viện trường học hoặc thư viện công cộng
银yín行háng銀yín行háng yínháng NGÂN HÀNG Danh từ: Ngân hàng giao dịch tài chính
换huàn钱qián換huàn錢qián huànqián HOÁN TIỀN Động từ ly hợp: Đổi tiền, đổi ngoại tệ
邮yóu局jú郵yóu局jú yóujú BƯU CỤC Danh từ: Bưu điện gửi thư từ và bưu phẩm
出chū发fā出chū發fā chūfā XUẤT PHÁT Động từ: Xuất phát, khởi hành lên đường
食shí堂táng食shí堂táng shítáng THỰC ĐƯỜNG Danh từ: Nhà ăn sinh viên, căng-tin trường học
生shēng词cí生shēng詞cí shēngcí SINH TỪ Danh từ: Từ mới trong bài học ngoại ngữ
课kè文wén課kè文wén kèwén KHÓA VĂN Danh từ: Bài khóa, bài đọc chính trong giáo trình
绿lǜ綠lǜ lǜ LỤC [Tính từ] màu xanh lá cây — Ví dụ: 草是绿色的。 (Cỏ màu xanh lá cây.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 11 nét]
面miàn条tiáo面miàn條tiáo miàn tiáo DIỆN ĐIỀU [Danh từ] mì — Ví dụ: 妈妈煮了面条。 (Mẹ đã nấu mì.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 23 nét]
Trang 1 / 6 (Tổng 60 mục)

5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Cấu Trúc Biểu Thị Trình Tự Hành Động Kế Tiếp: “先……,然后(再)……” & Câu Liên Động Đi Đâu Làm Gì

Công Thức & Quy Tắc Cốt Lõi Trong Sách

Trong chuỗi học tập “语言点 → 语言点小结” của Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (Ấn bản 3), người học được rèn luyện phản xạ kết hợp hai cấu trúc tần suất cao nhất ở HSK 1–2: 1) Câu liên động chỉ mục đích của chuyển động “去 / 来 + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ” (ví dụ: 去图书馆看书, 去银行换钱, 去邮局寄信 — tuyệt đối không đảo động từ chỉ mục đích lên trước địa điểm); 2) Cặp từ nối biểu thị thứ tự trước sau của chuỗi hành động “Chủ ngữ + 先 + Động từ 1,然后(再)+ Động từ 2”.

01 Thành ngữ hình ảnh thư diện: “束之高阁” (Bỏ xó, gác lên kệ cao không ngó ngàng) (书面语成语:“束之高阁”表示弃置不用)

HSK 6 · Thành ngữ thư diện
Công thức cấu trúc cốt lõi:
将 + Tri thức / Kế hoạch / Sách quý + 束之高阁

Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hành vi coi thường một tri thức quý báu hay kế hoạch hữu ích, đem cất lên gác cao để bụi bám mà không áp dụng vào thực tế cuộc sống.

Ví dụ 1 trong sách:
哲zhé学xué思sī考kǎo绝jué非fēi被bèi束shù之zhī高gāo阁gé的de玄xuán妙miào空kōng谈tán,而ér是shì照zhào亮liàng我wǒ们men前qián行háng道dào路lù的de智zhì慧huì之zhī光guāng。
👉 Tư duy triết học tuyệt nhiên không phải thứ lý thuyết suông huyền bí bị bỏ xó trên kệ, mà là ánh sáng trí tuệ soi đường cho chúng ta tiến bước.
Ví dụ 2 đối chiếu:
再zài完wán美měi的de改gǎi革gé方fāng案àn,如rú果guǒ只zhī停tíng留liú在zài纸zhǐ面miàn上shàng被bèi束shù之zhī高gāo阁gé,也yě无wú法fǎ发fā挥huī任rèn何hé实shí际jì作zuò用yòng。
👉 Phương án cải cách dù hoàn hảo đến đâu, nếu chỉ nằm yên trên trang giấy bị bỏ xó thì cũng chẳng thể phát huy bất kỳ tác dụng thực tế nào.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "将 + Tri thức / Kế hoạch / Sách quý + 束之高阁". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 6 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

02 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)

HSK 6 · Cấu trúc chính luận
Công thức cấu trúc cốt lõi:
将 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 融为一体,方为 + Chuẩn mực / Cảnh giới cao nhất

Phân tích học thuật & Cách dùng: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập.

Ví dụ 1 trong sách:
将jiāng现xiàn代dài建jiàn筑zhù的de实shí用yòng功gōng能néng与yǔ东dōng方fāng园yuán林lín的de写xiě意yì美měi学xué融róng为wèi一yì体tǐ,方fāng为wèi真zhēn正zhèng的de匠jiàng心xīn之zhī作zuò。
👉 Dung hợp công năng thực dụng của kiến trúc hiện đại với mỹ học tả ý của lâm viên phương Đông làm một, đó mới là tác phẩm tâm huyết đích thực.
Ví dụ 2 đối chiếu:
将jiāng严yán谨jǐn的de制zhì度dù规guī范fàn与yǔ温wēn暖nuǎn的de人rén文wén关guān怀huái融róng为wèi一yì体tǐ,方fāng为wèi卓zhuó越yuè的de现xiàn代dài管guǎn理lǐ之zhī道dào。
👉 Hòa quyện quy phạm chế độ chặt chẽ với sự quan tâm nhân văn ấm áp làm một, đó mới là đạo quản trị hiện đại kiệt xuất.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "将 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 融为一体,方为 + Chuẩn mực / Cảnh giới cao nhất". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 6 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

03 政经结构句式“谁……,谁就能……”

HSK 7 · Kinh tế Chính trị
Công thức cấu trúc cốt lõi:
谁 + [Hành động tiên phong],谁就能 + [Thống lĩnh kết quả]

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.

Ví dụ 1 trong sách:
谁shuí占zhàn据jù了le科kē技jì制zhì高gāo点diǎn,谁shuí就jiù能néng赢yíng得dé未wèi来lái的de发fā展zhǎn主zhǔ动dòng权quán。
👉 Ai chiếm lĩnh được điểm cao khoa học công nghệ, người đó sẽ giành được quyền chủ động phát triển trong tương lai.
Ví dụ 2 đối chiếu:
确què实shí,单dān纯chún依yī靠kào规guī模mó效xiào应yìng已yǐ难nán以yǐ维wéi持chí长cháng期qī壁bì垒lěi,唯wéi有yǒu坚jiān持chí原yuán创chuàng性xìng自zì主zhǔ研yán发fā,方fāng能néng实shí现xiàn从cóng‘跟gēn跑pǎo’到dào‘领lǐng跑pǎo’的de历lì史shǐ性xìng跨kuà越yuè。
👉 Quả đúng như vậy, việc đơn thuần dựa vào hiệu ứng quy mô đã khó duy trì được rào cản lâu dài, chỉ có kiên trì nghiên cứu phát triển tự chủ mang tính đột phá gốc rễ mới có thể hiện thực hóa bước nhảy vọt lịch sử từ 'chạy theo' sang 'dẫn đầu'.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "谁 + [Hành động tiên phong],谁就能 + [Thống lĩnh kết quả]". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 7 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

04 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”

HSK 7 · Ngữ pháp Văn kiện Ngoại giao
Công thức cấu trúc cốt lõi:
[Chủ thể ngoại giao] + 秉持 + [Nguyên tắc cốt lõi] + 原则,旨在 + [Mục tiêu cao cả]

Phân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong thông cáo ngoại giao và các bài diễn văn quan hệ quốc tế nhằm tuyên bố lập trường và phương hướng hành động của một quốc gia hay tổ chức đa phương.

Ví dụ 1 trong sách:
本běn届jiè国guó际jì论lùn坛tán秉bǐng持chí开kāi放fàng合hé作zuò原yuán则zé,旨zhǐ在zài为wèi全quán球qiú南nán南nán合hé作zuò探tàn索suǒ崭zhǎn新xīn路lù径jìng。
👉 Diễn đàn quốc tế lần này giữ vững nguyên tắc mở cửa hợp tác, nhằm mục đích khai phá những con đường hoàn toàn mới cho hợp tác Nam-Nam toàn cầu.
Ví dụ 2 đối chiếu:
大dà使shǐ所suǒ言yán切qiè中zhòng要yào害hài。文wén化huà外wài交jiāo之zhī旨zhǐ趣qù,在zài于yú以yǐ润rùn物wù无wú声shēng之zhī姿zī消xiāo弭mǐ偏piān见jiàn与yǔ误wù解jiě,构gòu筑zhù人rén类lèi命mìng运yùn共gòng同tóng体tǐ的de心xīn灵líng纽niǔ带dài。
👉 Lời đại sứ nói trúng ngay điểm cốt tử. Mục đích cốt lõi của ngoại giao văn hóa nằm ở việc dùng tư thế mưa thuận gió hòa dịu dàng xóa tan định kiến và hiểu lầm, thắt chặt sợi dây liên kết tâm hồn trong cộng đồng cùng chung tương lai của nhân loại.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "[Chủ thể ngoại giao] + 秉持 + [Nguyên tắc cốt lõi] + 原则,旨在 + [Mục tiêu cao cả]". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 7 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

05 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”

HSK 8 · Dịch thuật học Chuyên nghiệp
Công thức cấu trúc cốt lõi:
鉴于 + [Đặc thù phức tạp] + 之复杂性,宜采取 + [Chiến lược đối ứng] + 之策略

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá bối cảnh chuyên môn và đề xuất sách lược giải quyết tối ưu trong ngôn ngữ học ứng dụng.

Ví dụ 1 trong sách:
鉴jiàn于yú外wài交jiāo辞cí令lìng之zhī微wēi妙miào性xìng,宜yí采cǎi取qǔ归guī化huà与yǔ异yì化huà相xiāng结jié合hé之zhī策cè略lüè。
👉 Xét đến tính vi tế của ngôn từ ngoại giao, nên áp dụng chiến lược kết hợp nhuần nhuyễn giữa thuần hóa và dị hóa.
Ví dụ 2 đối chiếu:
老lǎo师shī教jiào导dǎo的de是shì,唯wéi有yǒu做zuò到dào‘脱tuō离lí原yuán语yǔ语yǔ言yán外wài壳ké’,方fāng能néng准zhǔn确què传chuán达dá讲jiǎng话huà者zhě的de深shēn层céng意yì图tú。
👉 Thầy dạy rất chí lý, chỉ khi thoát ly khỏi lớp vỏ ngôn ngữ của nguyên tác mới có thể truyền tải chuẩn xác ý đồ sâu kín của diễn giả.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "鉴于 + [Đặc thù phức tạp] + 之复杂性,宜采取 + [Chiến lược đối ứng] + 之策略". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 8 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

06 关联词“因为……所以……”

HSK 2 · Quan hệ nguyên nhân - kết quả
Công thức cấu trúc cốt lõi:
因为 + [Nguyên nhân], (所以) + [Kết quả]

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị quan hệ nhân quả. '因为' dẫn xuất nguyên nhân, '所以' dẫn xuất kết quả. Trong văn khẩu ngữ có thể chỉ dùng một trong hai vế.

Ví dụ 1 trong sách:
因yīn为wèi天tiān气qì好hǎo,所suǒ以yǐ我wǒ们men去qù公gōng园yuán玩wán儿ér。
👉 Bởi vì thời tiết đẹp nên chúng tôi đi công viên chơi.
Ví dụ 2 đối chiếu:
九jiǔ月yuè去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu最zuì好hǎo。
👉 Tháng 9 đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "因为 + [Nguyên nhân], (所以) + [Kết quả]". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 2 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

07 兼语句“让”的用法

HSK 2 · Câu kiêm ngữ
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ 1 + 让 / 请 + Tân ngữ 1 (Kiêm CN 2) + Động từ 2

Phân tích học thuật & Cách dùng: Động từ '让' (hoặc '叫', '请') đứng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự sai khiến, cho phép hoặc nhờ vả.

Ví dụ 1 trong sách:
老lǎo师shī让ràng我wǒ们men读dú课kè文wén。
👉 Thầy giáo bảo chúng tôi đọc bài khóa.
Ví dụ 2 đối chiếu:
让ràng我wǒ想xiǎng想xiǎng再zài告gào诉sù你nǐ。
👉 Để tôi nghĩ rồi nói cho bạn sau.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ 1 + 让 / 请 + Tân ngữ 1 (Kiêm CN 2) + Động từ 2". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 2 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

08 关联词“虽然……但是……”

HSK 2 · Quan hệ chuyển ngoặt
Công thức cấu trúc cốt lõi:
虽然 + [Mệnh đề 1], 但是 + [Mệnh đề 2]

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị quan hệ chuyển tiếp (mặc dù... nhưng...). Vế sau nhấn mạnh ý chuyển ngoặt.

Ví dụ 1 trong sách:
虽suī然rán汉hàn字zì很hěn难nán,但dàn是shì我wǒ喜xǐ欢huan学xué。
👉 Mặc dù chữ Hán rất khó, nhưng tôi thích học.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ看kàn过guò两liǎng次cì,虽suī然rán时shí间jiān很hěn长cháng,但dàn是shì非fēi常cháng有yǒu意yì思sī。
👉 Tôi từng xem 2 lần rồi, tuy thời gian khá dài nhưng vô cùng thú vị.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "虽然 + [Mệnh đề 1], 但是 + [Mệnh đề 2]". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 2 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

09 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)

HSK 2 · Cấu trúc #015
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 了 + Tân ngữ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ昨zuó天tiān买mǎi了le一yì本běn新xīn书shū。
👉 Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách mới.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ和hé朋péng友yǒu去qù打dǎ篮lán球qiú。
👉 Tôi và bạn đi chơi bóng rổ.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "动态助词“了”" (Động từ + 了 + Tân ngữ) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

10 Cấu trúc 比字句(基本比较) (BỈ TỰ CÚ)

HSK 2 · Cấu trúc #025
Công thức cấu trúc cốt lõi:
A + 比 + B + Tính từ / Động từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh hơn cơ bản giữa hai sự vật/người (A hơn B).

Ví dụ 1 trong sách:
他tā比bǐ我wǒ大dà两liǎng岁suì,哥gē哥ge跑pǎo得dé比bǐ我wǒ快kuài。
👉 Anh ấy lớn hơn tôi 2 tuổi, anh trai chạy nhanh hơn tôi.
Ví dụ 2 đối chiếu:
今jīn天tiān天tiān气qì非fēi常cháng好hǎo。
👉 Thời tiết hôm nay cực kỳ tốt.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "比字句(基本比较)" (A + 比 + B + Tính từ / Động từ) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

11 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)

HSK 2 · Cấu trúc #052
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Địa điểm / Phương thức] + Động từ + 的

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc người thực hiện của một hành động ĐÃ XẢY RA trong quá khứ.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ是shì坐zuò飞fēi机jī来lái北běi京jīng的de,他tā是shì去qù年nián毕bì业yè的de。
👉 Tôi là đi máy bay đến Bắc Kinh, anh ấy là tốt nghiệp năm ngoái.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ到dào家jiā就jiù打dǎ电diàn话huà给gěi你nǐ。
👉 Tôi về đến nhà là gọi điện cho bạn ngay.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "是……的句(强调时间/地点/方式)" (Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Địa điểm / Phương thức] + Động từ + 的) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

12 Cấu trúc 先后承接(先……然后……) (TIÊN NHIÊN HẬU)

HSK 2 · Cấu trúc #083
Công thức cấu trúc cốt lõi:
先 + Động tác 1, 然后 / 再 / 接着 + Động tác 2

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trình tự trước sau tuần tự của chuỗi hành động.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ们men先xiān去qù吃chī午wǔ饭fàn,然rán后hòu去qù电diàn影yǐng院yuàn看kàn电diàn影yǐng。
👉 Chúng ta trước tiên đi ăn cơm trưa, sau đó đi rạp xem phim.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè个ge手shǒu机jī一yì千qiān块kuài。
👉 Chiếc điện thoại này một nghìn tệ.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "先后承接(先……然后……)" (先 + Động tác 1, 然后 / 再 / 接着 + Động tác 2) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết

Câu hỏi thực hành: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp theo quy tắc Câu liên động trong Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1: “去 / 下午 / 打算 / 换钱 / 我 / 银行”

  • A. 下午我打算去银行换钱。
  • B. 下午我打算换钱去银行。
  • C. 我去换钱银行打算下午。
  • D. 下午打算我去换钱银行。

Đáp án chính xác: A. 下午我打算去银行换钱。

Giải thích chi tiết: Trong câu liên động chỉ mục đích chuyển động, cấu trúc chuẩn là “Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (打算) + 去 + Địa điểm (银行) + Hành động mục đích (换钱)”.

Câu thực chiến 01 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “草是(  )色的。” (Cỏ màu xanh lá cây.)

A. 绿 (lǜ - LỤC)
B. 啤酒 (pí jiǔ - BIA TỬU)
C. 使 (shǐ - SỬ)
D. 习惯 (xí guàn - TẬP QUÁN)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 绿 (lǜ)

Giải thích chuyên sâu: Từ “绿” (lǜ - âm Hán Việt: LỤC, tính từ) mang nghĩa “màu xanh lá cây”. Câu hoàn chỉnh: “草是绿色的。” (Cỏ màu xanh lá cây.). Các phương án còn lại: 啤酒 (bia), 使 (khiến cho, làm cho; phái cử), 习惯 (thói quen).

Câu thực chiến 02 HSK 6 · Cấu trúc chính luận

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “将 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 融为一体,方为 + Chuẩn mực / Cảnh giới cao nhất” (Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”))?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc [Chủ thể ngoại giao] + 秉持 + [Nguyên tắc cốt lõi] + 原则,旨在 + [Mục tiêu cao cả]
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu 因为 + [Nguyên nhân], (所以) + [Kết quả]
C. 将现代建筑的实用功能与东方园林的写意美学融为一体,方为真正的匠心之作。 (Dung hợp công năng thực dụng của kiến trúc hiện đại với mỹ học tả ý của lâm viên phương Đông làm một, đó mới là tác phẩm tâm huyết đích thực.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu 虽然 + [Mệnh đề 1], 但是 + [Mệnh đề 2]
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “将 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 融为一体,方为 + Chuẩn mực / Cảnh giới cao nhất”: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập. Câu chuẩn xác trong sách là: “将现代建筑的实用功能与东方园林的写意美学融为一体,方为真正的匠心之作。” (Dung hợp công năng thực dụng của kiến trúc hiện đại với mỹ học tả ý của lâm viên phương Đông làm một, đó mới là tác phẩm tâm huyết đích thực.) và “将严谨的制度规范与温暖的人文关怀融为一体,方为卓越的现代管理之道。” (Hòa quyện quy phạm chế độ chặt chẽ với sự quan tâm nhân văn ấm áp làm một, đó mới là đạo quản trị hiện đại kiệt xuất.).

Câu thực chiến 03 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请(  )好孩子。” (Xin hãy chăm sóc tốt cho em bé.)

A. 百 (bǎi - BÁCH)
B. 懂 (dǒng - ĐỔNG)
C. 照顾 (zhào gu - CHIẾU CỐ)
D. 可以 (kě yǐ - KHẢ DĨ)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C. 照顾 (zhào gu)

Giải thích chuyên sâu: Từ “照顾” (zhào gu - âm Hán Việt: CHIẾU CỐ, danh từ) mang nghĩa “chăm sóc”. Câu hoàn chỉnh: “请照顾好孩子。” (Xin hãy chăm sóc tốt cho em bé.). Các phương án còn lại: 百 (Trăm), 懂 (Hiểu), 可以 (có thể, được).

Câu thực chiến 04 HSK 7 · Ngữ pháp Văn kiện Ngoại giao

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Chủ thể ngoại giao] + 秉持 + [Nguyên tắc cốt lõi] + 原则,旨在 + [Mục tiêu cao cả]” (外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”)?

A. 本届国际论坛秉持开放合作原则,旨在为全球南南合作探索崭新路径。 (Diễn đàn quốc tế lần này giữ vững nguyên tắc mở cửa hợp tác, nhằm mục đích khai phá những con đường hoàn toàn mới cho hợp tác Nam-Nam toàn cầu.)
B. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc 因为 + [Nguyên nhân], (所以) + [Kết quả]
C. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu 虽然 + [Mệnh đề 1], 但是 + [Mệnh đề 2]
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu A + 比 + B + Tính từ / Động từ
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Chủ thể ngoại giao] + 秉持 + [Nguyên tắc cốt lõi] + 原则,旨在 + [Mục tiêu cao cả]”: Cấu trúc sử dụng trong thông cáo ngoại giao và các bài diễn văn quan hệ quốc tế nhằm tuyên bố lập trường và phương hướng hành động của một quốc gia hay tổ chức đa phương. Câu chuẩn xác trong sách là: “本届国际论坛秉持开放合作原则,旨在为全球南南合作探索崭新路径。” (Diễn đàn quốc tế lần này giữ vững nguyên tắc mở cửa hợp tác, nhằm mục đích khai phá những con đường hoàn toàn mới cho hợp tác Nam-Nam toàn cầu.) và “大使所言切中要害。文化外交之旨趣,在于以润物无声之姿消弭偏见与误解,构筑人类命运共同体的心灵纽带。” (Lời đại sứ nói trúng ngay điểm cốt tử. Mục đích cốt lõi của ngoại giao văn hóa nằm ở việc dùng tư thế mưa thuận gió hòa dịu dàng xóa tan định kiến và hiểu lầm, thắt chặt sợi dây liên kết tâm hồn trong cộng đồng cùng chung tương lai của nhân loại.).

Câu thực chiến 05 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “没(  ),包在我身上。” (Không vấn đề gì, cứ để tôi.)

A. 问题 (wèn tí - VẤN ĐỀ)
B. 因为 (yīn wèi - NHÂN VI)
C. 左边 (zuǒ bian - TẢ BIÊN)
D. 馆 (guǎn - QUÁN)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 问题 (wèn tí)

Giải thích chuyên sâu: Từ “问题” (wèn tí - âm Hán Việt: VẤN ĐỀ, danh từ) mang nghĩa “câu hỏi, vấn đề”. Câu hoàn chỉnh: “没问题,包在我身上。” (Không vấn đề gì, cứ để tôi.). Các phương án còn lại: 因为 (bởi vì), 左边 (bên trái), 馆 (tiệm, quán, nhà (văn hóa)).

Câu thực chiến 06 HSK 2 · Quan hệ nguyên nhân - kết quả

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “因为 + [Nguyên nhân], (所以) + [Kết quả]” (关联词“因为……所以……”)?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc 虽然 + [Mệnh đề 1], 但是 + [Mệnh đề 2]
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu A + 比 + B + Tính từ / Động từ
C. 因为天气好,所以我们去公园玩儿。 (Bởi vì thời tiết đẹp nên chúng tôi đi công viên chơi.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu 先 + Động tác 1, 然后 / 再 / 接着 + Động tác 2
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “因为 + [Nguyên nhân], (所以) + [Kết quả]”: Dùng để biểu thị quan hệ nhân quả. '因为' dẫn xuất nguyên nhân, '所以' dẫn xuất kết quả. Trong văn khẩu ngữ có thể chỉ dùng một trong hai vế. Câu chuẩn xác trong sách là: “因为天气好,所以我们去公园玩儿。” (Bởi vì thời tiết đẹp nên chúng tôi đi công viên chơi.) và “九月去北京旅游最好。” (Tháng 9 đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất.).

7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 190 Trang

Để khai thác trọn vẹn cuốn Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版) (190 trang • 46.93 MB), bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp giữa bản PDF in ấn và hệ thống công cụ số hóa trên FoxHSK theo 4 giai đoạn dưới đây:

Giai Đoạn Học Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1 - HSK 2) Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK
Bước 1: Nắm cấu trúc & Từ mới Đọc trước bảng từ mới của từng bài, ghi nhớ mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và âm Hán Việt VIẾT HOA. Mở bảng từ vựng số hóa bên trên, đối chiếu nghĩa tiếng Việt và tra cứu thêm bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK.
Bước 2: Luyện đọc không Pinyin Thoát ly khỏi phiên âm Latinh để nhận diện mặt chữ Hán trực tiếp với tốc độ đọc tự nhiên. Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc thành tiếng toàn bộ hội thoại rồi mới bật lại để kiểm tra.
Bước 3: Đối chiếu Phồn ↔ Giản Làm quen đồng thời với cả hai hệ chữ Giản thể (HSK/BCT) và Phồn thể (TOCFL Đài Loan). Bấm nút "Chuyển Phồn thể (繁)" để quan sát sự thay đổi nét chữ của từng từ vựng ngay trong ngữ cảnh câu.
Bước 4: Tải PDF & Giải bài tập Hoàn thành toàn bộ bài tập cuối mỗi bài học trong file PDF 190 trang và kiểm tra định kỳ. Tải file PDF (46.93 MB) về máy tính/iPad để ghi chú trực tiếp và kết hợp thi thử tại Phòng Thi HSK & TOCFL Online.
★ Tủ Sách Hán Ngữ Thực Chiến FoxHSK • Khẩu ngữ & Giao tiếp

Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 trang)"

Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!

Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật

  1. Ấn bản gốc: Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 · 第三版) — Tác giả: Chủ biên Dương Huệ Nguyên (杨惠元) & Dương Ký Châu (杨寄洲), Lý Đức Quân (李德钧), Du Phong Hoa (游锋华), Hàn Mai (韩梅) — NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP, Ấn bản lần 3, ISBN 978-7-5619-5864-3) (190 trang).
  2. Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế (HSK / BCT / TOCFL).
  3. Lưu trữ số hóa tốc độ cao trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK (46.93 MB).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Có! Ấn bản PDF lưu trữ trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 190 trang với dung lượng 46.93 MB, rõ nét từng chữ Hán và bảng biểu.

Cuốn sách được thiết kế tối ưu cho người học ở trình độ HSK 1 - HSK 2 thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, phù hợp cho cả tự học tại nhà lẫn làm giáo trình giảng dạy trên lớp.

Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút "Tải Sách PDF (190 Trang • 46.93 MB)" ngay trong khung tải sách đầu bài hoặc khung màu đỏ cuối bài viết.

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK
Đội Ngũ Học Thuật FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Khẩu ngữ & Giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK - FoxHSK

999 Bức Thư Viết Cho Bản Thân – Phần 07 (Thư Số 121 Đến 140 Song Ngữ Trung - Việt)

999 Bức Thư Viết Cho Bản Thân – Phần 07 (Thư Số 121 Đến 140 Song Ngữ Trung - Việt) - FoxHSK

999 Bức Thư Viết Cho Bản Thân – Phần 22 (Thư Số 421 Đến 440 Song Ngữ Trung - Việt)

999 Bức Thư Viết Cho Bản Thân – Phần 22 (Thư Số 421 Đến 440 Song Ngữ Trung - Việt) - FoxHSK

999 Bức Thư Viết Cho Bản Thân – Phần 21 (Thư Số 401 Đến 420 Song Ngữ Trung - Việt)

999 Bức Thư Viết Cho Bản Thân – Phần 21 (Thư Số 401 Đến 420 Song Ngữ Trung - Việt) - FoxHSK