Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF

Review chi tiết & tải sách Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 · 第三版) bản đầy đủ 190 trang (46.93 MB). Tích hợp bài đọc số hóa Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt và bộ đếm lượt tải trực tiếp tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版)"
- 2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 190 Trang
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Chuỗi Học Tập 6 Bước & Luyện Tập Tổ Hợp Thanh Điệu Song Âm Tiết (Trang 38 & Trang 74)
- 4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
- 5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Cấu Trúc Biểu Thị Trình Tự Hành Động Kế Tiếp: “先……,然后(再)……” & Câu Liên Động Đi Đâu Làm Gì
- 01 Thành ngữ hình ảnh thư diện: “束之高阁” (Bỏ xó, gác lên kệ cao không ngó ngàng) (书面语成语:“束之高阁”表示弃置不用)
- 02 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
- 03 政经结构句式“谁……,谁就能……”
- 04 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”
- 05 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”
- 06 关联词“因为……所以……”
- 07 兼语句“让”的用法
- 08 关联词“虽然……但是……”
- 09 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
- 10 Cấu trúc 比字句(基本比较) (BỈ TỰ CÚ)
- 11 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)
- 12 Cấu trúc 先后承接(先……然后……) (TIÊN NHIÊN HẬU)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 190 Trang
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 – Ấn bản lần thứ 3 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版 - Chinese Crash Course Integrated Textbook 1, 3rd Edition, dày 190 trang, dung lượng 46.93 MB) do NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCUP) phát hành là bộ giáo trình đào tạo ngắn hạn và cấp tốc nổi tiếng nhất tại các trường đại học Trung Quốc. Ấn bản lần thứ 3 được tái cấu trúc toàn diện theo chuỗi quy trình sư phạm 6 bước: “Từ mới (生词) → Điểm ngôn ngữ (语言点) → Bài khóa (课文) → Tổng kết ngữ pháp (语言点小结) → Ngữ âm & Chữ Hán (语音/汉字) → Bài tập vận dụng & Nhiệm vụ giao tiếp (运用练习及任务)”.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 trang)
速成汉语基础教程·综合课本 1 (第三版)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 190 trang
- Dung lượng
- 46.93 MB
- Cấp độ
- HSK 1–HSK 2
- Lượt tải
- 1.590
1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版)"
Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung quốc tế, Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 · 第三版) do Chủ biên Dương Huệ Nguyên (杨惠元) & Dương Ký Châu (杨寄洲), Lý Đức Quân (李德钧), Du Phong Hoa (游锋华), Hàn Mai (韩梅) biên soạn và phát hành bởi NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP, Ấn bản lần 3, ISBN 978-7-5619-5864-3) luôn giữ vị trí nền tảng nhờ tính chuẩn mực về mặt ngôn ngữ học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ấn bản PDF được lưu trữ trên FoxHSK có độ dài 190 trang với dung lượng 46.93 MB, giữ nguyên vẹn toàn bộ cấu trúc bài khóa, chú thích ngữ pháp, bảng từ vựng và hệ thống bài tập thực hành của bản gốc.
Đôi lời từ tác giả
《速成汉语基础教程·综合课本》(第三版)是北语对外汉语精版教材之一,专门为短期速成强化教学设计。第三版确立了“生词→语言点→课文→语言点小结→语音/汉字→运用练习及任务”的六步教学链条,精炼语法讲解,强化双音节声调组合与功能会话训练。
“Tốc Thành Hán Ngữ Cơ Sở Giáo Trình • Tổng Hợp Khóa Bản” (Ấn bản lần 3) là bộ giáo trình tinh hoa của Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, được thiết kế chuyên biệt cho chương trình đào tạo cường độ cao ngắn hạn. Ấn bản lần 3 xác lập chuỗi giảng dạy 6 bước “Từ mới → Điểm ngôn ngữ → Bài khóa → Tổng kết ngữ pháp → Ngữ âm/Chữ Hán → Bài tập vận dụng & Nhiệm vụ”, tinh gọn lý thuyết ngữ pháp, tăng cường luyện tập 20 tổ hợp thanh điệu song âm tiết và hội thoại chức năng.
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 Trang) |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 速成汉语基础教程·综合课本 1 (第三版) |
| Tác giả / Đơn vị biên soạn | Chủ biên Dương Huệ Nguyên (杨惠元) & Dương Ký Châu (杨寄洲), Lý Đức Quân (李德钧), Du Phong Hoa (游锋华), Hàn Mai (韩梅) |
| Nhà xuất bản | NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP, Ấn bản lần 3, ISBN 978-7-5619-5864-3) |
| Số trang & Dung lượng file | 190 trang • 46.93 MB (Định dạng PDF Bản Đẹp) |
| Trình độ khuyến nghị | HSK 1 - HSK 2 (Giáo Trình Chuẩn HSK) |
| Nhân vật / Bối cảnh xuyên suốt | Mã Khắc (马克 - Mark), Sơn Điền (山田 - Yamada), Anna (安娜), Kim Mỹ Anh (金美英) và thầy Vương (王老师) |
2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 190 Trang
Để giúp bạn dễ dàng định vị nội dung cần tra cứu ngay khi tải file PDF (46.93 MB) về máy, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết cấu trúc phân bổ các chương mục và trọng tâm kiến thức xuyên suốt 190 trang của cuốn Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版):
| Phân Phần | Chương Mục & Số Trang Trong PDF | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được |
|---|---|---|
| Phần 1 | Lời nói đầu & Hướng dẫn sử dụng Ấn bản 3 (Trang I – X) | Giải thích triết lý đào tạo cấp tốc 6 bước của BLCUP và bảng ký hiệu từ loại tiếng Trung chuẩn HSK 3.0. |
| Phần 2 | Bài 1 – Bài 5 (Trang 1 – 62) | Làm chủ hệ thống thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu, 20 từ chuẩn ghép thanh điệu song âm tiết (20个双音节声调组合标准词) và Hội thoại chức năng số 1 (功能会话一). |
| Phần 3 | Bài 6 – Bài 10 (Trang 63 – 126) | Giao tiếp sinh hoạt trong khuôn viên đại học: Hỏi đường, Mua đồ ăn tại nhà ăn, Đổi tiền tại ngân hàng, Mua sắm quần áo và Hội thoại chức năng số 2 (功能会话二). |
| Phần 4 | Bài 11 – Bài 15 (Trang 127 – 176) | Giới thiệu gia đình, Lịch trình học tập một ngày, Thuê phòng trọ, Khám bệnh tại bệnh viện và Kế hoạch du lịch cuối tuần. |
| Phần 5 | Bảng Tổng Hợp Từ Vựng & Chỉ Mục Ngữ Pháp (Trang 177 – 190) | Bảng tra cứu toàn bộ từ vựng Quyển 1 kèm Pinyin, từ loại và vị trí bài học. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Chuỗi Học Tập 6 Bước & Luyện Tập Tổ Hợp Thanh Điệu Song Âm Tiết (Trang 38 & Trang 74)
Dưới đây là trích đoạn hội thoại và câu mẫu tiêu biểu được số hóa trực tiếp từ nội dung cuốn Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版). Bạn có thể sử dụng Bảng Điều Khiển Bài Đọc để bật/tắt phiên âm Pinyin trên đầu chữ Hán, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt để tự kiểm tra phản xạ dịch thuật, hoặc chuyển đổi qua lại giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁) chỉ với 1 cú nhấp chuột:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
马克:安娜,今天下午你有课吗?我们一起去图书馆看书吧。馬克:安娜,今天下午你有課嗎?我們一起去圖書館看書吧。
Mark: Anna ơi, chiều nay bạn có tiết học không? Chúng mình cùng đi thư viện đọc sách nhé.
安娜:今天下午我没有课,可是我要先去银行换钱,然后再去图书馆。安娜:今天下午我沒有課,可是我要先去銀行換錢,然後再去圖書館。
Anna: Chiều nay mình không có tiết học, nhưng mình phải đi ngân hàng đổi tiền trước, sau đó mới tới thư viện.
马克:太好了!我也要去邮局寄信,我们现在就出发吧。馬克:太好了!我也要去郵局寄信,我們現在就出發吧。
Mark: Tuyệt quá! Mình cũng cần ra bưu điện gửi thư, chúng mình xuất phát ngay bây giờ thôi.
4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
Hệ thống từ vựng trọng tâm trích từ Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版) được biên tập chuẩn hóa với phiên âm Ruby Pinyin W3C trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ giúp liên tưởng nhanh nghĩa gốc và giải thích cách dùng chi tiết:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 图书馆圖書館 | túshūguǎn | ĐỒ THƯ QUÁN | Danh từ: Thư viện trường học hoặc thư viện công cộng |
| 银行銀行 | yínháng | NGÂN HÀNG | Danh từ: Ngân hàng giao dịch tài chính |
| 换钱換錢 | huànqián | HOÁN TIỀN | Động từ ly hợp: Đổi tiền, đổi ngoại tệ |
| 邮局郵局 | yóujú | BƯU CỤC | Danh từ: Bưu điện gửi thư từ và bưu phẩm |
| 出发出發 | chūfā | XUẤT PHÁT | Động từ: Xuất phát, khởi hành lên đường |
| 食堂食堂 | shítáng | THỰC ĐƯỜNG | Danh từ: Nhà ăn sinh viên, căng-tin trường học |
| 生词生詞 | shēngcí | SINH TỪ | Danh từ: Từ mới trong bài học ngoại ngữ |
| 课文課文 | kèwén | KHÓA VĂN | Danh từ: Bài khóa, bài đọc chính trong giáo trình |
| 绿綠 | lǜ | LỤC | [Tính từ] màu xanh lá cây — Ví dụ: 草是绿色的。 (Cỏ màu xanh lá cây.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 11 nét] |
| 面条面條 | miàn tiáo | DIỆN ĐIỀU | [Danh từ] mì — Ví dụ: 妈妈煮了面条。 (Mẹ đã nấu mì.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 23 nét] |
| 年级年級 | nián jí | NIÊN CẤP | [Danh từ] lớp — Ví dụ: 他是三年级。 (Anh ấy học lớp ba.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 24 nét] |
| 啤酒啤酒 | pí jiǔ | BIA TỬU | [Danh từ] bia — Ví dụ: 我喝一杯啤酒。 (Tôi uống một cốc bia.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 铅笔鉛筆 | qiān bǐ | DUYÊN BÚT | [Danh từ] bút chì — Ví dụ: 我需要一支铅笔。 (Tôi cần một cây bút chì.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 认真認真 | rèn zhēn | NHẬN CHÂN | [Tính từ] nghiêm túc — Ví dụ: 他学习很认真。 (Anh ấy học rất nghiêm túc.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 25 nét] |
| 使使 | shǐ | SỬ | [Động từ / Liên từ] khiến cho, làm cho; phái cử — Ví dụ: 这使我很高兴。 (Điều này khiến tôi rất vui.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 刷刷 | shuā | XOÁT | [Động từ] chải, đánh (răng); quét; bàn chải — Ví dụ: 我刷牙。 (Tôi đánh răng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 特别特別 | tè bié | ĐẶC BIỆT | [Phó từ] đặc biệt — Ví dụ: 今天天气特别好。 (Thời tiết hôm nay đặc biệt tốt.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 19 nét] |
| 同意同意 | tóng yì | ĐỒNG Ý | [Danh từ] đồng ý — Ví dụ: 我同意你的看法。 (Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 万万 | wàn | MẶC | [Số từ] triệu — Ví dụ: 这个项目值十万。 (Dự án này trị giá một trăm nghìn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 12 nét] |
| 习惯习慣 | xí guàn | TẬP QUÁN | [Danh từ] thói quen — Ví dụ: 我习惯早起。 (Tôi có thói quen dậy sớm.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 相信相信 | xiāng xìn | TƯƠNG TÍN | [Danh từ] tin tưởng — Ví dụ: 我相信你能行。 (Tôi tin bạn có thể làm được.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 信信 | xìn | TÍN | [Động từ] lá thư — Ví dụ: 爷爷喜欢用手写信寄给老朋友。 (Ông nội thích viết thư tay gửi cho những người bạn cũ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 眼镜眼鏡 | yǎn jìng | NHÃN KÍNH | [Danh từ] kính — Ví dụ: 他戴着一副眼镜。 (Anh ấy đeo một cặp kính.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 以后以后 | yǐ hòu | DĨ HẬU | [Danh từ] sau này — Ví dụ: 以后再说吧。 (Để sau này nói đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 遇到遇到 | yù dào | NGỘ ĐÁO | [Danh từ] gặp phải — Ví dụ: 我遇到困难了。 (Tôi gặp khó khăn rồi.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 24 nét] |
| 照顾照顧 | zhào gu | CHIẾU CỐ | [Danh từ] chăm sóc — Ví dụ: 请照顾好孩子。 (Xin hãy chăm sóc tốt cho em bé.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 种種 | zhǒng | CHỦNG | [Lượng từ] loại, kiểu (lượng từ) — zhǒng; trồng — zhòng — Ví dụ: 这是什么种花? (Đây là loài hoa gì?) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 自己自己 | zì jǐ | TỰ KỶ | [Đại từ] bản thân tôi — Ví dụ: 我喜欢自己做饭。 (Tôi thích tự mình nấu ăn.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 21 nét] |
| 百百 | bǎi | BÁCH | [Số từ] Trăm — Ví dụ: 这本书一百块钱。 (Cuốn sách này một trăm tệ.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 11 nét] |
| 出出 | chū | XUẤT | [Động từ] ra, xuất hiện — Ví dụ: 他走出房间了。 (Anh ấy đi ra khỏi phòng rồi.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 8 nét] |
| 大家大家 | dà jiā | ĐẠI GIA | [Đại từ] mọi người, tất cả — Ví dụ: 请大家好准备。 (Mời mọi người chuẩn bị kỹ.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 19 nét] |
| 懂懂 | dǒng | ĐỔNG | [Động từ] Hiểu — Ví dụ: 这句话听懂了吗? (Câu này bạn nghe hiểu chưa?) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 9 nét] |
| 给給 | gěi | CẤP | [Giới từ] cho — Ví dụ: 请给我一杯水。 (Xin cho tôi một cốc nước.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 好吃好吃 | hǎo chī | HẢO CẬT | [Tính từ] thơm ngon — Ví dụ: 妈妈做的菜很好吃。 (Món mẹ nấu rất ngon.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 机场機場 | jī chǎng | CƠ TRƯỜNG | [Danh từ] sân bay — Ví dụ: 我们去机场接朋友。 (Chúng tôi đi sân bay đón bạn.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 近近 | jìn | CẬN | [Tính từ] gần — Ví dụ: 我家离学校很近。 (Nhà tôi ở rất gần trường học.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 12 nét] |
| 可以可以 | kě yǐ | KHẢ DĨ | [Trợ động từ] có thể, được — Ví dụ: 我可以坐这里吗? (Tôi có thể ngồi ở đây không?) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 路路 | lù | LỘ | [Danh từ] đường — Ví dụ: 这条路很宽。 (Con đường này rất rộng.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 13 nét] |
| 门門 | mén | MÔN | [Danh từ] cửa — Ví dụ: 请开门。 (Xin vui lòng mở cửa.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 10 nét] |
| 便宜便宜 | pián yi | TIỆN NGHI | [Tính từ] giá rẻ — Ví dụ: 这里的苹果很便宜。 (Táo ở đây rất rẻ.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 让讓 | ràng | NHƯỢNG | [Giới từ] cho phép, để — Ví dụ: 让我看一下。 (Để tôi xem một chút.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 12 nét] |
| 手表手錶 | shǒu biǎo | THỦ BIỂU | [Danh từ] đồng hồ đeo tay — Ví dụ: 这块手表很漂亮。 (Chiếc đồng hồ đeo tay này rất đẹp.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 跳舞跳舞 | tiào wǔ | KHIÊU VŨ | [Động từ] khiêu vũ, nhảy múa — Ví dụ: 妹妹非常喜欢跳舞。 (Em gái rất thích nhảy múa.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 22 nét] |
| 问题問題 | wèn tí | VẤN ĐỀ | [Danh từ] câu hỏi, vấn đề — Ví dụ: 没问题,包在我身上。 (Không vấn đề gì, cứ để tôi.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 21 nét] |
| 新新 | xīn | TÂN | [Tính từ] mới — Ví dụ: 这是我的新书。 (Đây là cuốn sách mới của tôi.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 14 nét] |
| 药藥 | yào | DƯƠC | [Danh từ] thuốc — Ví dụ: 记得吃药。 (Nhớ uống thuốc nhé.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 因为因為 | yīn wèi | NHÂN VI | [Liên từ] bởi vì — Ví dụ: 因为生病,他没去学校。 (Bởi vì bị ốm nên anh ấy không đến trường.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 23 nét] |
| 再再 | zài | TÁI | [Phó từ] lại, nữa — Ví dụ: 请再说一遍。 (Xin vui lòng nói lại một lần nữa.) [Bộ thủ: 冂 (QUYNH) • 11 nét] |
| 真真 | zhēn | CHÂN | [Phó từ] thật là, rất — Ví dụ: 今天天气真好! (Thời tiết hôm nay thật là tốt!) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 左边左邊 | zuǒ bian | TẢ BIÊN | [Danh từ] bên trái — Ví dụ: 我的左边是小明。 (Bên trái của tôi là Tiểu Minh.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 17 nét] |
| 本本 | běn | BẢN | [Lượng từ] cuốn, quyển (sách) — Ví dụ: 我看了一本书。 (Tôi đã đọc một quyển sách.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 9 nét] |
| 车車 | chē | XA | [Danh từ] xe hơi — Ví dụ: 这是我的车。 (Đây là xe của tôi.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 10 nét] |
| 电脑電腦 | diàn nǎo | ĐIỆN NÃO | [Danh từ] máy vi tính — Ví dụ: 我有一台新电脑。 (Tôi có một chiếc máy tính mới.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 20 nét] |
| 对不起對不起 | duì bu qǐ | ĐỐI BẤT KHỞI | [Cụm từ] xin lỗi — Ví dụ: 对不起,我来晚了。 (Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 35 nét] |
| 馆館 | guǎn | QUÁN | [Danh từ] tiệm, quán, nhà (văn hóa) — Ví dụ: 我在图书馆看书。 (Tôi đang đọc sách ở thư viện.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 12 nét] |
| 工作工作 | gōng zuò | CÔNG TÁC | [Động từ] làm việc, công việc — Ví dụ: 爸爸在去工作。 (Bố đang đi làm việc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 后面後面 | hòu mian | HẬU DIỆN | [Danh từ] đằng sau, phía sau — Ví dụ: 小猫在桌子后面。 (Con mèo nhỏ ở đằng sau cái bàn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 今天今天 | jīn tiān | KIM THIÊN | [Danh từ] hôm nay — Ví dụ: 今天星期一。 (Hôm nay là thứ Hai.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 老师老師 | lǎo shī | LÃO SƯ | [Danh từ] thầy giáo, cô giáo — Ví dụ: 他是我的汉语老师。 (Thầy ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 24 nét] |
| 吗嗎 | ma | MA | [Trợ từ] không (thắc mắc, hỏi) — Ví dụ: 你是学生吗? (Bạn là học sinh phải không?) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 10 nét] |
5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Cấu Trúc Biểu Thị Trình Tự Hành Động Kế Tiếp: “先……,然后(再)……” & Câu Liên Động Đi Đâu Làm Gì
Công Thức & Quy Tắc Cốt Lõi Trong Sách
Trong chuỗi học tập “语言点 → 语言点小结” của Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (Ấn bản 3), người học được rèn luyện phản xạ kết hợp hai cấu trúc tần suất cao nhất ở HSK 1–2: 1) Câu liên động chỉ mục đích của chuyển động “去 / 来 + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ” (ví dụ: 去图书馆看书, 去银行换钱, 去邮局寄信 — tuyệt đối không đảo động từ chỉ mục đích lên trước địa điểm); 2) Cặp từ nối biểu thị thứ tự trước sau của chuỗi hành động “Chủ ngữ + 先 + Động từ 1,然后(再)+ Động từ 2”.
01 Thành ngữ hình ảnh thư diện: “束之高阁” (Bỏ xó, gác lên kệ cao không ngó ngàng) (书面语成语:“束之高阁”表示弃置不用)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hành vi coi thường một tri thức quý báu hay kế hoạch hữu ích, đem cất lên gác cao để bụi bám mà không áp dụng vào thực tế cuộc sống.
02 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
HSK 6 · Cấu trúc chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập.
03 政经结构句式“谁……,谁就能……”
HSK 7 · Kinh tế Chính trịPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.
04 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn kiện Ngoại giaoPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong thông cáo ngoại giao và các bài diễn văn quan hệ quốc tế nhằm tuyên bố lập trường và phương hướng hành động của một quốc gia hay tổ chức đa phương.
05 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”
HSK 8 · Dịch thuật học Chuyên nghiệpPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá bối cảnh chuyên môn và đề xuất sách lược giải quyết tối ưu trong ngôn ngữ học ứng dụng.
06 关联词“因为……所以……”
HSK 2 · Quan hệ nguyên nhân - kết quảPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị quan hệ nhân quả. '因为' dẫn xuất nguyên nhân, '所以' dẫn xuất kết quả. Trong văn khẩu ngữ có thể chỉ dùng một trong hai vế.
07 兼语句“让”的用法
HSK 2 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ '让' (hoặc '叫', '请') đứng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự sai khiến, cho phép hoặc nhờ vả.
08 关联词“虽然……但是……”
HSK 2 · Quan hệ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị quan hệ chuyển tiếp (mặc dù... nhưng...). Vế sau nhấn mạnh ý chuyển ngoặt.
09 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #015Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong.
10 Cấu trúc 比字句(基本比较) (BỈ TỰ CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #025Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh hơn cơ bản giữa hai sự vật/người (A hơn B).
11 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #052Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc người thực hiện của một hành động ĐÃ XẢY RA trong quá khứ.
12 Cấu trúc 先后承接(先……然后……) (TIÊN NHIÊN HẬU)
HSK 2 · Cấu trúc #083Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trình tự trước sau tuần tự của chuỗi hành động.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
Câu hỏi thực hành: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp theo quy tắc Câu liên động trong Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1: “去 / 下午 / 打算 / 换钱 / 我 / 银行”
- A. 下午我打算去银行换钱。
- B. 下午我打算换钱去银行。
- C. 我去换钱银行打算下午。
- D. 下午打算我去换钱银行。
Đáp án chính xác: A. 下午我打算去银行换钱。
Giải thích chi tiết: Trong câu liên động chỉ mục đích chuyển động, cấu trúc chuẩn là “Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (打算) + 去 + Địa điểm (银行) + Hành động mục đích (换钱)”.
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “草是( )色的。” (Cỏ màu xanh lá cây.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 绿 (lǜ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “绿” (lǜ - âm Hán Việt: LỤC, tính từ) mang nghĩa “màu xanh lá cây”. Câu hoàn chỉnh: “草是绿色的。” (Cỏ màu xanh lá cây.). Các phương án còn lại: 啤酒 (bia), 使 (khiến cho, làm cho; phái cử), 习惯 (thói quen).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “将 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 融为一体,方为 + Chuẩn mực / Cảnh giới cao nhất” (Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “将 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 融为一体,方为 + Chuẩn mực / Cảnh giới cao nhất”: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập. Câu chuẩn xác trong sách là: “将现代建筑的实用功能与东方园林的写意美学融为一体,方为真正的匠心之作。” (Dung hợp công năng thực dụng của kiến trúc hiện đại với mỹ học tả ý của lâm viên phương Đông làm một, đó mới là tác phẩm tâm huyết đích thực.) và “将严谨的制度规范与温暖的人文关怀融为一体,方为卓越的现代管理之道。” (Hòa quyện quy phạm chế độ chặt chẽ với sự quan tâm nhân văn ấm áp làm một, đó mới là đạo quản trị hiện đại kiệt xuất.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请( )好孩子。” (Xin hãy chăm sóc tốt cho em bé.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 照顾 (zhào gu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “照顾” (zhào gu - âm Hán Việt: CHIẾU CỐ, danh từ) mang nghĩa “chăm sóc”. Câu hoàn chỉnh: “请照顾好孩子。” (Xin hãy chăm sóc tốt cho em bé.). Các phương án còn lại: 百 (Trăm), 懂 (Hiểu), 可以 (có thể, được).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Chủ thể ngoại giao] + 秉持 + [Nguyên tắc cốt lõi] + 原则,旨在 + [Mục tiêu cao cả]” (外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Chủ thể ngoại giao] + 秉持 + [Nguyên tắc cốt lõi] + 原则,旨在 + [Mục tiêu cao cả]”: Cấu trúc sử dụng trong thông cáo ngoại giao và các bài diễn văn quan hệ quốc tế nhằm tuyên bố lập trường và phương hướng hành động của một quốc gia hay tổ chức đa phương. Câu chuẩn xác trong sách là: “本届国际论坛秉持开放合作原则,旨在为全球南南合作探索崭新路径。” (Diễn đàn quốc tế lần này giữ vững nguyên tắc mở cửa hợp tác, nhằm mục đích khai phá những con đường hoàn toàn mới cho hợp tác Nam-Nam toàn cầu.) và “大使所言切中要害。文化外交之旨趣,在于以润物无声之姿消弭偏见与误解,构筑人类命运共同体的心灵纽带。” (Lời đại sứ nói trúng ngay điểm cốt tử. Mục đích cốt lõi của ngoại giao văn hóa nằm ở việc dùng tư thế mưa thuận gió hòa dịu dàng xóa tan định kiến và hiểu lầm, thắt chặt sợi dây liên kết tâm hồn trong cộng đồng cùng chung tương lai của nhân loại.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “没( ),包在我身上。” (Không vấn đề gì, cứ để tôi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 问题 (wèn tí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “问题” (wèn tí - âm Hán Việt: VẤN ĐỀ, danh từ) mang nghĩa “câu hỏi, vấn đề”. Câu hoàn chỉnh: “没问题,包在我身上。” (Không vấn đề gì, cứ để tôi.). Các phương án còn lại: 因为 (bởi vì), 左边 (bên trái), 馆 (tiệm, quán, nhà (văn hóa)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “因为 + [Nguyên nhân], (所以) + [Kết quả]” (关联词“因为……所以……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “因为 + [Nguyên nhân], (所以) + [Kết quả]”: Dùng để biểu thị quan hệ nhân quả. '因为' dẫn xuất nguyên nhân, '所以' dẫn xuất kết quả. Trong văn khẩu ngữ có thể chỉ dùng một trong hai vế. Câu chuẩn xác trong sách là: “因为天气好,所以我们去公园玩儿。” (Bởi vì thời tiết đẹp nên chúng tôi đi công viên chơi.) và “九月去北京旅游最好。” (Tháng 9 đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 190 Trang
Để khai thác trọn vẹn cuốn Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 第三版) (190 trang • 46.93 MB), bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp giữa bản PDF in ấn và hệ thống công cụ số hóa trên FoxHSK theo 4 giai đoạn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1 - HSK 2) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm cấu trúc & Từ mới | Đọc trước bảng từ mới của từng bài, ghi nhớ mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và âm Hán Việt VIẾT HOA. | Mở bảng từ vựng số hóa bên trên, đối chiếu nghĩa tiếng Việt và tra cứu thêm bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK. |
| Bước 2: Luyện đọc không Pinyin | Thoát ly khỏi phiên âm Latinh để nhận diện mặt chữ Hán trực tiếp với tốc độ đọc tự nhiên. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc thành tiếng toàn bộ hội thoại rồi mới bật lại để kiểm tra. |
| Bước 3: Đối chiếu Phồn ↔ Giản | Làm quen đồng thời với cả hai hệ chữ Giản thể (HSK/BCT) và Phồn thể (TOCFL Đài Loan). | Bấm nút "Chuyển Phồn thể (繁)" để quan sát sự thay đổi nét chữ của từng từ vựng ngay trong ngữ cảnh câu. |
| Bước 4: Tải PDF & Giải bài tập | Hoàn thành toàn bộ bài tập cuối mỗi bài học trong file PDF 190 trang và kiểm tra định kỳ. | Tải file PDF (46.93 MB) về máy tính/iPad để ghi chú trực tiếp và kết hợp thi thử tại Phòng Thi HSK & TOCFL Online. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc (Chinese Crash Course 3rd Edition - NXB BLCUP 190 trang)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: Giáo Trình Hán Ngữ Cấp Tốc Quyển 1 (速成汉语基础教程·综合课本 1 · 第三版) — Tác giả: Chủ biên Dương Huệ Nguyên (杨惠元) & Dương Ký Châu (杨寄洲), Lý Đức Quân (李德钧), Du Phong Hoa (游锋华), Hàn Mai (韩梅) — NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP, Ấn bản lần 3, ISBN 978-7-5619-5864-3) (190 trang).
- Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế (HSK / BCT / TOCFL).
- Lưu trữ số hóa tốc độ cao trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK (46.93 MB).
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có! Ấn bản PDF lưu trữ trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 190 trang với dung lượng 46.93 MB, rõ nét từng chữ Hán và bảng biểu.
Cuốn sách được thiết kế tối ưu cho người học ở trình độ HSK 1 - HSK 2 thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, phù hợp cho cả tự học tại nhà lẫn làm giáo trình giảng dạy trên lớp.
Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút "Tải Sách PDF (190 Trang • 46.93 MB)" ngay trong khung tải sách đầu bài hoặc khung màu đỏ cuối bài viết.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Khẩu ngữ & Giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



