Tải PDF Sách Giáo trình Hán ngữ 6 Quyển Trần Thị Thanh Liêm Miễn Phí

Tổng hợp thông tin chi tiết trọn bộ Giáo trình Hán ngữ 6 Quyển (ThS. Trần Thị Thanh Liêm biên dịch, GS. Dương Ký Châu chủ biên BLCU). Phân tích cấu trúc 6 quyển từ sơ cấp đến cao cấp, từ vựng, ngữ pháp, chuẩn đầu ra HSK 1-6 và thông báo bản quyền tải file PDF chính thức.
Trong suốt hơn hai thập kỷ qua, bộ sách “Giáo trình Hán ngữ 6 Quyển” (tiếng Trung: 汉语教程) do GS. DƯƠNG KÝ CHÂU (Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh - BLCU) chủ biên và được ThS. TRẦN THỊ THANH LIÊM (Đại học Quốc gia Hà Nội) biên dịch, chú giải tiếng Việt đã trở thành bộ giáo trình kinh điển bậc nhất, đặt nền móng cho hàng triệu người học tiếng Trung tại Việt Nam. Cho dù hiện nay có nhiều bộ giáo trình mới ra đời, Hán ngữ 6 quyển vẫn giữ vị thế là “cột sống học thuật” không thể thay thế bởi hệ thống ngữ pháp cực kỳ mạch lạc, từ vựng chuẩn mực và độ bám sát cao với kỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế HSK.
📊 Tổng Quan Lộ Trình 6 Quyển Giáo Trình Hán Ngữ & Chuẩn Đầu Ra HSK
Bộ sách gồm 3 tập, mỗi tập chia làm 2 quyển (Thượng và Hạ), tương ứng với 6 cấp bậc học tăng dần từ SƠ CẤP, TRUNG CẤP đến CAO CẤP. Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết giữa từng quyển sách với khung năng lực Hán ngữ quốc tế:
| Quyển Sách | Tên Gọi Tập Sách | Số Bài | Từ Vựng Tích Lũy | Chuẩn Đầu Ra | Trọng Tâm Kiến Thức |
|---|---|---|---|---|---|
| Quyển 1 | Tập 1 - Quyển Thượng | 15 bài | ~350 từ | HSK 1 | Ngữ âm Pinyin, thanh điệu, nét bút chữ Hán, câu chào hỏi căn bản |
| Quyển 2 | Tập 1 - Quyển Hạ | 15 bài (16-30) | ~700 từ | HSK 2 | Giao tiếp đời sống, mua sắm, đổi tiền, đi lại, câu vị ngữ tính từ |
| Quyển 3 | Tập 2 - Quyển Thượng | 10 bài | ~1.300 từ | HSK 3 | Bổ ngữ trạng thái, Bổ ngữ kết quả, Câu chữ 把 (BA), so sánh hơn kém 比 |
| Quyển 4 | Tập 2 - Quyển Hạ | 10 bài | ~1.900 từ | HSK 4 | Câu chữ 被 (BỊ - bị động), Bổ ngữ xu hướng kép, Bổ ngữ khả năng |
| Quyển 5 | Tập 3 - Quyển Thượng | 13 bài | ~2.800 từ | HSK 5 | Văn bản dài học thuật, thành ngữ 4 chữ, phân biệt từ cận nghĩa sâu |
| Quyển 6 | Tập 3 - Quyển Hạ | 13 bài | 3.500+ từ | HSK 5 - 6 | Triết lý nhân sinh, phong tục văn hóa cổ kim, kỹ năng biên phiên dịch |
Giáo Trình Hán Ngữ Tập 1 - Quyển Thượng (Quyển 1)
Quyển 1 là bước chân đầu tiên đưa bạn bước vào thế giới Hán ngữ diệu kỳ. Cuốn sách giải quyết bài toán khó khăn nhất của người mới học: phát âm chuẩn hệ thống thanh mẫu, vận mẫu, quy tắc biến điệu thanh điệu và nhận diện các nét bút cơ bản cấu thành chữ Hán.
Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:
- Bài 1 - 5: Làm quen bảng ngữ âm Pinyin, phát âm chuẩn 21 thanh mẫu, 36 vận mẫu và 4 thanh điệu chính thức. Luyện biến điệu 2 thanh 3 (Nǐ hǎo -> Ní hǎo) và biến điệu của chữ 不 (BÙ), 一 (NHẤT).
- Bài 6 - 10: Tập viết chữ Hán theo 7 quy tắc bút thuận, nhận diện các bộ thủ cơ bản (Nhân đứng, Khẩu, Nữ, Thủy, Mộc). Các câu giao tiếp chào hỏi, hỏi họ tên, quốc tịch.
- Bài 11 - 15: Mở rộng chủ đề trường học, gia đình, bạn bè, con số từ 1 đến 100. Làm quen cấu trúc câu vị ngữ động từ và trợ từ nghi vấn 吗 (MA), 呢 (NƠ).
Giáo Trình Hán Ngữ Tập 1 - Quyển Hạ (Quyển 2)
Quyển 2 (từ Bài 16 đến Bài 30) giúp bạn hoàn thiện giai đoạn Sơ cấp, bứt phá khả năng giao tiếp đời sống thường nhật. Sau khi học xong quyển này, bạn có thể tự tin đi du lịch, gọi món tại nhà hàng, đổi tiền tại ngân hàng hoặc hỏi đường khi đến Trung Quốc.
Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:
- Chủ đề thực tế: Đi siêu thị mua hoa quả, trả giá tiền tệ (Đồng 块, Hào 毛, Xu 分), hỏi đường bắt xe buýt, khám bệnh bốc thuốc tại bệnh viện, sinh hoạt thường nhật trong ký túc xá.
- Ngữ pháp trọng điểm: Câu vị ngữ tính từ, câu có 2 tân ngữ (động từ 給 CẤP, 送 TỐNG), câu liên động (去 ngân hàng 取 tiền), trợ từ ngữ khí 了 (LIỄU) biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành động tác, phương vị từ (Đông, Tây, Nam, Bắc, Trước, Sau, Trong, Ngoài).
Giáo Trình Hán Ngữ Tập 2 - Quyển Thượng (Quyển 3)
Quyển 3 đánh dấu bước ngoặt chuyển dịch mạnh mẽ từ trình độ Sơ cấp lên TRUNG CẤP. Đây là cuốn sách chứa các cấu trúc bổ ngữ trọng yếu nhất của ngữ pháp tiếng Trung, giúp bạn nói những câu phức tạp, diễn đạt tư duy mạch lạc và giàu cảm xúc hơn.
Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:
- Bổ ngữ trạng thái (得): Đánh giá mức độ, cách thức tiến hành của hành động (Ví dụ: 他跑得很快 - Anh ấy chạy rất nhanh).
- Bổ ngữ kết quả: Diễn đạt kết quả sau khi thực hiện động tác (见 KIẾN, 完 HOÀN, 懂 HIỂU, 对 ĐỐI, 错 THÁC).
- Câu chữ 把 (BA): Mẫu câu kinh điển dùng để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi vị trí, trạng thái của tân ngữ.
- Câu so sánh với chữ 比 (BỈ): So sánh hơn, kém, so sánh bằng nhau với 跟...一样.
- Trợ từ động thái: 着 (TRƯỚC - trạng thái duy trì), 过 (QUÁ - kinh nghiệm đã từng xảy ra).
Giáo Trình Hán Ngữ Tập 2 - Quyển Hạ (Quyển 4)
Quyển 4 là bước đệm toàn diện giúp bạn hoàn thiện hệ thống ngữ pháp Trung cấp và chinh phục cấp độ HSK 4. Bài khóa trong quyển 4 bắt đầu tăng độ dài, câu văn có cấu trúc phức hợp và nội dung gắn liền với văn hóa, xã hội và cảm nhận nhân sinh.
Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:
- Câu chữ 被 (BỊ - thể bị động): Cách biểu đạt thể bị động trong tiếng Trung hiện đại kèm các biến thể 叫 (KHIẾU), 让 (NHƯỢNG).
- Bổ ngữ xu hướng kép: Kết hợp giữa động từ và cặp xu hướng 上来, 下去, 出来, 进去, 起来, 过来, 过去.
- Bổ ngữ khả năng: Diễn đạt khả năng thực hiện hành vi với 得/不 (Ví dụ: 看得懂 - nhìn hiểu được, 听不懂 - nghe không hiểu).
- Câu phản vấn & Cấu trúc nhấn mạnh: 是...的 (nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức), 除了...以外 (ngoại trừ... ngoài ra).
Giáo Trình Hán Ngữ Tập 3 - Quyển Thượng (Quyển 5)
Bước sang Quyển 5, bạn chính thức tiến vào địa hạt CAO CẤP của tiếng Trung. Khác với 4 quyển đầu chủ yếu là các đoạn hội thoại ngắn, bài khóa trong quyển 5 hoàn toàn là các bài văn luận, tản văn và truyện ký dài với dung lượng từ 800 đến 1.500 chữ Hán.
Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:
- Chủ đề chuyên sâu: Cảm giác hạnh phúc (幸福的感觉), Khi xa nhà (离家的时候), Lát nữa nói sau (回头再说), Ăn nho (吃葡萄), Nâng cao bản thân (提高自己).
- Ngữ pháp học thuật: Phân biệt các cặp từ cận nghĩa tinh vi (例如: 忽然 vs 突然, 无论 vs 不管), các cấu trúc liên từ phức hợp diễn đạt lập luận chặt chẽ trong văn viết (書面語 - THƯ DIỆN NGỮ).
- Thành ngữ & Điển tích: Tiếp cận hàng chục câu thành ngữ 4 chữ kinh điển giúp văn phong trở nên thanh thoát, uyên bác đậm chất Trung Hoa.
Giáo Trình Hán Ngữ Tập 3 - Quyển Hạ (Quyển 6)
Quyển 6 là đỉnh cao khép lại toàn bộ hành trình 6 tập sách. Cuốn sách không chỉ dạy từ ngữ đơn thuần mà đưa người học đắm chìm vào chiều sâu tư tưởng, văn hóa truyền thống, triết lý ứng xử và các vấn đề thời sự đương đại của Trung Quốc.
Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:
- Các áng văn chương mẫu mực: Tình mẹ (母亲的心), Câu chuyện tình yêu trên mạng, Chiếc lá cuối cùng, Văn hóa trà đạo và triết học Khổng Mạnh.
- Kỹ năng đọc hiểu & Viết văn học thuật: Nâng cao năng lực đọc lướt, đọc quét, tóm tắt ý chính và rèn luyện kỹ năng viết đoạn văn 80 - 100 chữ chuẩn bị cho phần viết của kỳ thi HSK 5 và HSK 6.
- Khả năng tự nghiên cứu: Giúp bạn tự tin đọc báo chí tiếng Trung (Nhân Dân Nhật Báo, Tân Hoa Xã), xem phim truyền hình không cần phụ đề và tự tin ứng tuyển các vị trí biên phiên dịch tiếng Trung chuyên nghiệp.
💡 Lộ Trình 4 Bước Tự Học Giáo Trình Hán Ngữ 6 Quyển Đạt Hiệu Quả Tối Đa
Để không bị “ngợp” trước khối lượng ngữ pháp đồ sộ của bộ sách, các chuyên gia học thuật FoxHSK khuyên bạn nên áp dụng triệt để quy trình 4 bước khép kín cho mỗi bài học:
Nghe Shadowing Bài Khóa (Audio)
Trước khi mở sách đọc bài khóa, hãy bật file audio chuẩn giọng phát thanh viên Bắc Kinh và nghe từ 3 đến 5 lần. Cố gắng nhại lại ngữ điệu, ngắt nghỉ đúng chỗ để rèn luyện phản xạ tai nghe tự nhiên.
Ghi Nhớ Từ Mới Qua Chiết Tự Bộ Thủ
Tuyệt đối không chép phạt từ mới một cách máy móc! Hãy tra cứu cấu tạo bộ thủ và câu chuyện chiết tự của chữ Hán trên FoxHSK để hiểu vì sao chữ lại viết như vậy, giúp nhớ sâu gấp 3 lần.
Nắm Chắc Công Thức & Đặt Câu Mới
Đọc kỹ phần ngữ pháp và làm toàn bộ bài tập thay thế từ trong sách. Mỗi cấu trúc ngữ pháp mới, hãy tự đặt ít nhất 3 câu liên quan mật thiết đến công việc hoặc sinh hoạt cá nhân hàng ngày của bạn.
Kiểm Tra Trình Độ Trên Đề Thi Thử HSK
Sau khi hoàn thành mỗi quyển sách, hãy truy cập phòng thi thử trực tuyến FoxHSK làm 1 đề HSK thực chiến tương ứng. Hệ thống sẽ chấm điểm và chỉ ra những điểm ngữ pháp bạn cần bổ sung ngay lập tức.
🛒 Hướng Dẫn Mua Sách Giáo Trình Hán Ngữ Chính Hãng & Nhận Biết Sách Giả
Để việc học đạt hiệu quả cao nhất và bảo vệ thị lực, bạn nên mua trọn bộ sách in chính hãng có bản quyền. Hiện nay trên thị trường có nhiều đầu sách photo lậu mờ chữ, sai lệch pinyin gây nhầm lẫn nguy hiểm:
⚠️ 3 Dấu Hiệu Nhận Biết Sách Giáo Trình Hán Ngữ Thật 100%:
- 1. Tem Cào Chống Hàng Giả: Bìa sau của sách chính hãng MCBooks luôn có tem chống giả dán hologram, có mã cào QR để bạn kích hoạt nhận trọn bộ Audio MP3 chất lượng cao trên ứng dụng di động.
- 2. Chất Lượng Giấy Bãi Bằng Xốp Ngà: Sách thật in trên giấy xốp chống lóa, nền hơi ngà bảo vệ mắt, chữ in dập nổi sắc sảo không bị nhòe mực khi dùng bút dạ quang đánh dấu.
- 3. Địa Chỉ Mua Đáng Tin Cậy: Hệ thống nhà sách Fahasa toàn quốc, Nhà sách Tiền Phong, Nhà sách Cá Chép, hoặc đặt hàng trực tiếp từ Shopee Mall / Tiki Trading của MCBooks.
Bộ giáo trình “Giáo trình Hán ngữ 6 quyển” là công trình học thuật tâm huyết của GS. DƯƠNG KÝ CHÂU cùng các chuyên gia hàng đầu của Đại học Ngôn ngữ BẮC KINH, và bản dịch tiếng Việt mẫu mực của ThS. TRẦN THỊ THANH LIÊM. Tác phẩm đã được đăng ký và bảo hộ bản quyền sở hữu trí tuệ nghiêm ngặt theo pháp luật Việt Nam (Luật Sở hữu Trí tuệ) và Công ước Berne quốc tế, hiện được xuất bản và phân phối độc quyền bởi Công ty Cổ phần Sách MCBooks và NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.
Nhằm tôn trọng quyền tác giả chính đáng và thúc đẩy môi trường giáo dục văn minh, FoxHSK không lưu trữ, không sao chép và không phát tán các file PDF scan lậu vi phạm bản quyền. Thay vào đó, chúng tôi phát hành văn bản hướng dẫn học tập và thông báo bản quyền chính thức (định dạng PDF) giúp bạn nắm rõ lộ trình, phân biệt sách thật và tiếp cận các nguồn tài liệu bản quyền chuẩn xác nhất.
Tuyên Bố Bản Quyền & Trách Nhiệm Giáo Dục Số FoxHSK
Bộ giáo trình “Giáo trình Hán ngữ 6 quyển” là công trình học thuật tâm huyết của GS. DƯƠNG KÝ CHÂU cùng các chuyên gia hàng đầu của Đại học Ngôn ngữ BẮC KINH, và bản dịch tiếng Việt mẫu mực của ThS. TRẦN THỊ THANH LIÊM. Tác phẩm đã được đăng ký và bảo hộ bản quyền sở hữu trí tuệ nghiêm ngặt theo pháp luật Việt Nam (Luật Sở hữu Trí tuệ) và Công ước Berne quốc tế, hiện được xuất bản và phân phối độc quyền bởi Công ty Cổ phần Sách MCBooks và NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.
Nhằm tôn trọng quyền tác giả chính đáng và thúc đẩy môi trường giáo dục văn minh, FoxHSK không lưu trữ, không sao chép và không phát tán các file PDF scan lậu vi phạm bản quyền. Thay vào đó, chúng tôi phát hành văn bản hướng dẫn học tập và thông báo bản quyền chính thức (định dạng PDF) giúp bạn nắm rõ lộ trình, phân biệt sách thật và tiếp cận các nguồn tài liệu bản quyền chuẩn xác nhất.
Bạn Đã Sẵn Sàng Chinh Phục Chứng Chỉ HSK Điểm Cao?
Kết hợp kiến thức vững chắc từ Giáo trình Hán ngữ với hệ sinh thái công nghệ học tập thông minh: Kho từ vựng chuẩn HSK 1 - 9, luyện nghe tự nhiên và phòng thi thử bấm giờ tự động 100% miễn phí!
📚 Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trích Từ Bộ Giáo Trình (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng cốt lõi tiêu biểu xuyên suốt bộ sách được chia thành 6 trang (10 từ/trang), tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, bộ thủ – số nét và câu ví dụ thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 词语詞語 | cí yǔ | TỪ NGỮ | [Danh từ] từ ngữ, từ vựng — Ví dụ: 这个词语的意思我不太懂。 (Tôi không hiểu rõ lắm nghĩa của từ này.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 灯燈 | dēng | ĐĂNG | [Danh từ] đèn, ngọn đèn chiếu sáng — Ví dụ: 灯亮了。 (Đèn đã sáng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 14 nét] |
| 动物動物 | dòng wù | ĐỘNG VẬT | [Danh từ] động vật — Ví dụ: 我喜欢动物。 (Tôi thích động vật.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 23 nét] |
| 发现發現 | fā xiàn | PHÁT HIỆN | [Danh từ] khám phá — Ví dụ: 我发现了秘密。 (Tôi đã phát hiện ra bí mật.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 感冒感冒 | gǎn mào | CẢM MẠO | [Động từ / Danh từ] cảm cúm, cảm mạo — Ví dụ: 我感冒了,很难受。 (Tôi bị cảm, rất khó chịu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 23 nét] |
| 关系關系 | guān xì | QUAN HỆ | [Danh từ] mối quan hệ — Ví dụ: 我们是好朋友关系。 (Chúng tôi có mối quan hệ bạn bè tốt.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 26 nét] |
| 黑板黑板 | hēi bǎn | HẮC BẢN | [Danh từ] bảng đen — Ví dụ: 老师写黑板。 (Giáo viên viết lên bảng đen.) [Bộ thủ: 黑 (HẮC) • 17 nét] |
| 会议會議 | huì yì | HỘI NGHỊ | [Danh từ] cuộc họp — Ví dụ: 明天开个会。 (Ngày mai họp một cuộc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 见面見面 | jiàn miàn | KIẾN DIỆN | [Danh từ] gặp gỡ — Ví dụ: 我们明天见面。 (Chúng ta gặp nhau ngày mai.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 24 nét] |
| 节日節日 | jié rì | TIẾT NHẬT | [Danh từ] lễ hội — Ví dụ: 祝你节日快乐。 (Chúc bạn ngày lễ vui vẻ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 25 nét] |
| 旧舊 | jiù | CỰU | [Tính từ] cũ, xưa, đã qua sử dụng — Ví dụ: 这是旧衣服。 (Đây là quần áo cũ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 口口 | kǒu | KHẨU | [Danh từ / Lượng từ] miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ) — Ví dụ: 他有三个口。 (Anh ấy có ba người.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 脸臉 | liǎn | KIỂM | [Danh từ] khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt — Ví dụ: 他的脸很红。 (Mặt anh ấy rất đỏ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 满意滿意 | mǎn yì | MÃN Ý | [Tính từ / Động từ] hài lòng, thỏa mãn ưng ý — Ví dụ: 他对结果满意。 (Anh ấy hài lòng với kết quả.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 难難 | nán | NAN | [Tính từ / Danh từ] khó khăn, nan giải; nạn hoạn nạn — Ví dụ: 这很难。 (Điều này rất khó.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 14 nét] |
| 啤酒啤酒 | pí jiǔ | BIA TỬU | [Danh từ] bia — Ví dụ: 我喝一杯啤酒。 (Tôi uống một cốc bia.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 秋秋 | qiū | THU | [Danh từ] mùa thu, tiết thu — Ví dụ: 秋天很凉快。 (Mùa thu rất mát mẻ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 上网上網 | shàng wǎng | THƯỚNG VÕNG | [Danh từ] truy cập Internet — Ví dụ: 我喜欢上网。 (Tôi thích lên mạng.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 17 nét] |
| 数学數學 | shù xué | SỔ HỌC | [Danh từ] Toán học — Ví dụ: 我喜欢数学。 (Tôi thích toán học.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 疼疼 | téng | ĐÔNG | [Tính từ / Động từ] đau đớn; yêu thương xót xa — Ví dụ: 我的头很疼。 (Đầu tôi rất đau.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 图书馆圖書館 | tú shū guǎn | ĐỒ THƯ QUÁN | [Danh từ] thư viện — Ví dụ: 我在图书馆看书。 (Tôi đọc sách ở thư viện.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 32 nét] |
| 文化文化 | wén huà | VĂN HOA | [Danh từ] văn hóa — Ví dụ: 我喜欢中国文化。 (Tôi thích văn hóa Trung Quốc.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 20 nét] |
| 相信相信 | xiāng xìn | TƯƠNG TÍN | [Danh từ] tin tưởng — Ví dụ: 我相信你能行。 (Tôi tin bạn có thể làm được.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 兴趣兴趣 | xìng qù | HƯNG THÚ | [Danh từ] hứng thú, sở thích — Ví dụ: 他对音乐有兴趣。 (Anh ấy có hứng thú với âm nhạc.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 28 nét] |
| 一共一共 | yī gòng | NHẤT CỘNG | [Phó từ] tổng cộng — Ví dụ: 一共多少钱? (Tổng cộng bao nhiêu tiền?) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 音乐音樂 | yīn yuè | ÂM LẠC | [Danh từ] âm nhạc — Ví dụ: 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 16 nét] |
| 愿意愿意 | yuàn yì | NGUYỆN Ý | [Danh từ] sẵn sàng — Ví dụ: 我愿意帮助你。 (Tôi sẵn lòng giúp bạn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 只只 | zhī | CHỈ | [Lượng từ] con, chiếc (lượng từ cho động vật; một chiếc trong đôi) — Ví dụ: 我家有一只小猫。 (Nhà tôi có một con mèo nhỏ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 注意注意 | zhù yì | CHÚ Ý | [Danh từ] Lưu ý — Ví dụ: 请注意安全。 (Xin hãy chú ý an toàn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 安全安全 | ān quán | AN TOÀN | [Tính từ] an toàn — Ví dụ: 注意交通安全。 (Chú ý an toàn giao thông.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 报道報道 | bào dào | BÁO ĐẠO | [Danh từ] đưa tin, bài báo, phóng sự — Ví dụ: 新闻报道了事件。 (Tin tức đã đưa tin về vụ việc.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 21 nét] |
| 表达表達 | biǎo dá | BIỂU ĐẠT | [Danh từ] biểu đạt, bày tỏ — Ví dụ: 他善于表达。 (Anh ấy giỏi biểu đạt.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 26 nét] |
| 不管不管 | bù guǎn | BẤT QUẢN | [Liên từ] bất kể, cho dù — Ví dụ: 不管怎样都要去。 (Bất kể thế nào cũng phải đi.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 长江長江 | Cháng Jiāng | TRƯỜNG GIANG | [Danh từ] Sông Trường Giang — Ví dụ: 长江很长很宽。 (Sông Trường Giang rất dài và rộng.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 20 nét] |
| 诚实誠實 | chéng shí | THÀNH THỰC | [Danh từ] thành thật, trung thực — Ví dụ: 他是一个诚实的人。 (Anh ấy là một người thành thật.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 词典詞典 | cí diǎn | TỪ ĐIỂN | [Danh từ] từ điển — Ví dụ: 我需要一本词典。 (Tôi cần một cuốn từ điển.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 大概大概 | dà gài | ĐẠI KHÁI | [Phó từ] khoảng chừng, đại khái — Ví dụ: 大概有十个人。 (Khoảng chừng có mười người.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 当时當時 | dāng shí | ĐƯƠNG THỜI | [Danh từ] lúc đó, khi ấy — Ví dụ: 当时我很高兴。 (Lúc đó tôi rất vui.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 地球地球 | dì qiú | ĐỊA CẦU | [Danh từ] Trái Đất, địa cầu — Ví dụ: 地球是圆的。 (Trái Đất hình tròn.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 25 nét] |
| 对對 | duì | ĐỐI | [Lượng từ] đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp — Ví dụ: 我对他说。 (Tôi nói với anh ấy.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 12 nét] |
| 发生發生 | fā shēng | PHÁT SINH | [Danh từ] xảy ra, phát sinh — Ví dụ: 发生了什么事? (Chuyện gì đã xảy ra?) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 20 nét] |
| 方法方法 | fāng fǎ | PHƯƠNG PHÁP | [Danh từ] phương pháp, cách thức — Ví dụ: 这是好方法。 (Đây là phương pháp tốt.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 18 nét] |
| 丰富豐富 | fēng fù | PHONG PHÚ | [Tính từ] phong phú, dồi dào, làm phong phú — Ví dụ: 生活很丰富。 (Cuộc sống rất phong phú.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 20 nét] |
| 改变改變 | gǎi biàn | CẢI BIẾN | [Danh từ] thay đổi, biến đổi — Ví dụ: 改变主意。 (Thay đổi ý định.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 高级高級 | gāo jí | CAO CẤP | [Danh từ] cao cấp, cấp cao — Ví dụ: 这是高级汉语。 (Đây là tiếng Hán cao cấp.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 28 nét] |
| 孤单孤單 | gū dān | CÔ THIỆN | [Danh từ] cô đơn, cô độc — Ví dụ: 他感到孤单。 (Anh ấy cảm thấy cô đơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 管理管理 | guǎn lǐ | QUẢN LÝ | [Danh từ] quản lý — Ví dụ: 他管理公司。 (Anh ấy quản lý công ty.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 过程過程 | guò chéng | QUÁ TRÌNH | [Danh từ] quá trình, tiến trình — Ví dụ: 这是学习过程。 (Đây là quá trình học tập.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 合格合格 | hé gé | CÁP CÁCH | [Danh từ] hợp quy, đủ tiêu chuẩn, đạt chuẩn — Ví dụ: 他的成绩不合格。 (Điểm số của anh ấy không đạt chuẩn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 护士護士 | hù shi | HỘ SĨ | [Danh từ] y tá, điều dưỡng — Ví dụ: 那位护士很温柔。 (Y tá đó rất dịu dàng.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 25 nét] |
| 积极積極 | jī jí | TÍCH CỰC | [Danh từ] tích cực, hăng hái — Ví dụ: 他总是很积极。 (Anh ấy luôn rất tích cực.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 计划計劃 | jì huà | KẾ HOA | [Danh từ] kế hoạch, lập kế hoạch — Ví dụ: 我有一个计划。 (Tôi có một kế hoạch.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 减肥減肥 | jiǎn féi | GIẢM PHÌ | [Danh từ] giảm cân — Ví dụ: 她想减肥。 (Cô ấy muốn giảm cân.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 饺子餃子 | jiǎo zi | CẢO TỬ | [Danh từ] sủi cảo, bánh chẻo — Ví dụ: 我爱吃饺子。 (Tôi thích ăn sủi cảo.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 进行進行 | jìn xíng | TIẾN HÀNG | [Danh từ] tiến hành, thực hiện — Ví dụ: 会议正在进行。 (Cuộc họp đang diễn ra.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 竟然竟然 | jìng rán | CÁNH NHIÊN | [Phó từ] lại có thể, không ngờ, té ra — Ví dụ: 他竟然成功了。 (Anh ấy vậy mà đã thành công.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 考虑考慮 | kǎo lǜ | KHẢO LỰ | [Động từ] cân nhắc, xem xét — Ví dụ: 请你仔细考虑。 (Xin bạn hãy cân nhắc kỹ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 恐怕恐怕 | kǒng pà | KHỦNG PHẠ | [Danh từ] e rằng, sợ rằng — Ví dụ: 我恐怕不行。 (Tôi e rằng không được.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 来不及來不及 | lái bu jí | LAI BẤT CẬP | [Danh từ] không kịp — Ví dụ: 我来不及了。 (Tôi không kịp rồi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 31 nét] |
| 理解理解 | lǐ jiě | LÝ GIẢI | [Động từ] hiểu, thông cảm — Ví dụ: 谢谢你一直以来对我的理解与支持。 (Cảm ơn bạn vì bấy lâu nay đã luôn thấu hiểu và ủng hộ tôi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
📐 Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Bộ Sách
Tổng hợp 12 cấu trúc ngữ pháp cốt lõi xuất hiện tần suất cao nhất trong bộ giáo trình kèm công thức đóng khung, cách dùng học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh bẫy phòng thi:
01 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
HSK 4 · Cấu trúc #058Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị sự bất bình, trách móc hoặc khẳng định tuyệt đối không được phép làm như vậy.
02 Cấu trúc 倒装因果(之所以……是因为……) (CHI SỞ DĨ THỊ NHÂN VỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #060Phân tích học thuật & Cách dùng: Đảo kết quả lên trước để nhấn mạnh, sau đó mới giải thích nguyên nhân cốt lõi (sở dĩ... là vì...).
03 Cấu trúc 推论因果(既然……就……) (KÝ NHIÊN TỰU)
HSK 4 · Cấu trúc #061Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị tiền đề đã thành sự thật không thể thay đổi, dựa vào đó đưa ra hướng giải quyết thích hợp (đã... thì...).
04 Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ)
HSK 4 · Cấu trúc #064Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì kết quả vẫn giữ nguyên không đổi (bất kể / dù cho... đều...).
05 Cấu trúc 让步假设(即使/哪怕……也……) (TỨC SỬ NẢ PHÁ DÃ)
HSK 4 · Cấu trúc #067Phân tích học thuật & Cách dùng: Đưa ra giả thiết xấu nhất hoặc cực đoan nhất, nhưng kết quả vẫn kiên định không thay đổi (cho dù/ngay cả... cũng...).
06 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #069Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự bổ sung, đính chính nhẹ nhàng cho vế trước (có điều / chỉ là / tuy nhiên).
07 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
HSK 4 · Cấu trúc #071Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh trường hợp bất ngờ, vượt xa lẽ thường tình (thậm chí, ngay cả).
08 Cấu trúc 纠正并列(不是……而是……) (BẤT THỊ NHI THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #076Phân tích học thuật & Cách dùng: Bác bỏ quan niệm, lý do sai lầm ở vế trước để đính chính và khẳng định sự thật đúng đắn ở vế sau (không phải... mà là...).
09 Cấu trúc 二选一(不是……就是……) (BẤT THỊ TỰU THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #077Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ lựa chọn tất yếu loại trừ: chắc chắn chỉ xảy ra 1 trong 2 trường hợp (không phải... thì là...).
10 Cấu trúc 书面介词“由” (THƯ DIỆN GIỚI TỪ DO)
HSK 4 · Cấu trúc #088Phân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ văn viết trang trọng chỉ xuất xứ, chủ thể chịu trách nhiệm hoặc nguồn gốc (do ai phụ trách, bởi ai khởi xướng).
11 Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ)
HSK 4 · Cấu trúc #089Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ căn cứ, cơ sở pháp lý hoặc tiêu chuẩn để tiến hành công việc (theo, căn cứ theo).
12 Cấu trúc 途径介词(经过 vs 通过) (KINH QUÁ THÔNG QUÁ)
HSK 4 · Cấu trúc #090Phân tích học thuật & Cách dùng: '经过' nhấn mạnh quá trình trải nghiệm hoặc tuyến đường đi qua; '通过' nhấn mạnh phương tiện, thủ tục, vượt qua kỳ thi hoặc thông qua nghị quyết.
📝 Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这个( )的意思我不太懂。” (Tôi không hiểu rõ lắm nghĩa của từ này.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 词语 (cí yǔ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “词语” (cí yǔ - âm Hán Việt: TỪ NGỮ, danh từ) mang nghĩa “từ ngữ, từ vựng”. Câu hoàn chỉnh: “这个词语的意思我不太懂。” (Tôi không hiểu rõ lắm nghĩa của từ này.). Các phương án còn lại: 发现 (khám phá), 黑板 (bảng đen), 口 (miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả, 是因为 + Nguyên nhân” (Cấu trúc 倒装因果(之所以……是因为……) (CHI SỞ DĨ THỊ NHÂN VỊ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả, 是因为 + Nguyên nhân”: Đảo kết quả lên trước để nhấn mạnh, sau đó mới giải thích nguyên nhân cốt lõi (sở dĩ... là vì...). Câu chuẩn xác trong sách là: “他之所以取得成功,是因为他从不放弃。” (Sở dĩ anh ấy gặt hái thành công, là vì anh ấy chưa từng bao giờ bỏ cuộc.) và “她打扮得很漂亮。” (Cô ấy ăn mặc rất xinh đẹp.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我喜欢( )。” (Tôi thích toán học.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 数学 (shù xué)
Giải thích chuyên sâu: Từ “数学” (shù xué - âm Hán Việt: SỔ HỌC, danh từ) mang nghĩa “Toán học”. Câu hoàn chỉnh: “我喜欢数学。” (Tôi thích toán học.). Các phương án còn lại: 文化 (văn hóa), 一共 (tổng cộng), 安全 (an toàn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “无论 / 不管 + Điều kiện phi điều kiện (Đại từ nghi vấn / Chính phản), 都 / 也 + Kết quả bất biến” (Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “无论 / 不管 + Điều kiện phi điều kiện (Đại từ nghi vấn / Chính phản), 都 / 也 + Kết quả bất biến”: Biểu thị trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì kết quả vẫn giữ nguyên không đổi (bất kể / dù cho... đều...). Câu chuẩn xác trong sách là: “不管遇到什么困难,我们都要坚持下去。” (Bất kể gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải kiên trì đi tiếp.) và “他需要打针。” (Anh ấy cần tiêm thuốc.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )有十个人。” (Khoảng chừng có mười người.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 大概 (dà gài)
Giải thích chuyên sâu: Từ “大概” (dà gài - âm Hán Việt: ĐẠI KHÁI, phó từ) mang nghĩa “khoảng chừng, đại khái”. Câu hoàn chỉnh: “大概有十个人。” (Khoảng chừng có mười người.). Các phương án còn lại: 对 (đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp), 丰富 (phong phú, dồi dào, làm phong phú), 过程 (quá trình, tiến trình).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề 1, 不过 / 只是 / 然而 + Mệnh đề 2” (Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề 1, 不过 / 只是 / 然而 + Mệnh đề 2”: Biểu thị sự bổ sung, đính chính nhẹ nhàng cho vế trước (có điều / chỉ là / tuy nhiên). Câu chuẩn xác trong sách là: “这件衣服样式很好看,只是价格有点儿贵。” (Bộ quần áo này kiểu dáng rất đẹp, chỉ có điều giá hơi đắt một chút.) và “他是我们班的代表。” (Anh ấy là đại diện của lớp chúng tôi.).




