Tải sách Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3 (标准教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Giáo trình chuẩn HSK3 HSK 标准教程3 (HSK 3) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 能愿动词“能”
- 02 Cấu trúc 有字句(领属) (HỮU TỰ CÚ)
- 03 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
- 04 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
- 05 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
- 06 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
- 07 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
- 08 Cấu trúc 排除条件(除非……才/否则……) (TRỪ PHI TÀI PHỦ TẮC)
- 09 Cấu trúc 侥幸副词(幸亏 / 多亏) (HẠNH KHUY ĐA KHUY)
- 10 Cấu trúc thụ động thư diện: “由……所 + Động từ” (Do... quyết định / dẫn tới) (介词“由……所决定/引发”表示深刻根源)
- 11 Cặp cấu trúc nâng tầm triết lý: “不仅在于……更在于……” (Không chỉ ở chỗ... mà cốt lõi hơn ở chỗ...) (书面语关联词:“不仅在于……更在于……”)
- 12 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3 (标准教程) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 3. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3
标准教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 3
- Lượt tải
- 1.711
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3"
Ấn phẩm Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 3 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
今天辛苦你啦,回去我给你做好吃的大餐。
Hôm nay vất vả cho bạn rồi, về nhà tôi nấu bữa thật ngon chiêu đãi bạn nhé.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
今天辛苦你啦,回去我给你做好吃的大餐。今天辛苦你啦,回去我給你做好吃的大餐。
Hôm nay vất vả cho bạn rồi, về nhà tôi nấu bữa thật ngon chiêu đãi bạn nhé.
遇到困难别着急,谁都有办法解决的时候。遇到困難彆著急,誰都有辦法解決的時候。
Gặp khó khăn thì chớ sốt ruột, ai chẳng có cách giải quyết những lúc này.
对方对我们的新产品非常认可,态度很热情。對方對我們的新產品非常認可,態度很熱情。
Bên đó rất công nhận sản phẩm mới của chúng ta, thái độ rất nhiệt tình.
你们两个配合默契,积累了不少宝贵的工作经验。你們兩個配合默契,積累了不少寶貴的工作經驗。
Hai bạn phối hợp rất ăn ý, tích lũy được không ít kinh nghiệm làm việc quý báu.
城市变漂亮了,生活也变得越来越方便了。城市變漂亮了,生活也變得越來越方便了。
Thành phố trở nên tươi đẹp hơn, cuộc sống cũng ngày càng tiện lợi hơn.
走,今晚约他一起出来散步、打羽毛球去!走,今晚約他一起出來散步、打羽毛球去!
Đi thôi, tối nay hẹn cậu ấy cùng ra ngoài đi dạo và đánh cầu lông nào!
王老师把青春献给了这项事业,这段经历太难忘了。王老師把青春獻給了這項事業,這段經歷太難忘了。
Thầy Vương đã cống hiến cả thanh xuân cho sự nghiệp này, chặng đường đó thật khó quên.
我要去北京旅游,你觉得什么时候去最好?我要去北京旅遊,你覺得什麼時候去最好?
Tôi muốn đi Bắc Kinh du lịch, bạn thấy đi lúc nào là tốt nhất?
我每天六点起床。我每天六點起床。
Tôi mỗi ngày thức dậy lúc sáu giờ.
你看这件衣服怎么样?你看這件衣服怎麼樣?
Bạn xem bộ quần áo này thế nào?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 3) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 别人別人 | bié ren | BIỆT NHÂN | [Đại từ] người khác — Ví dụ: 不要打扰别人。 (Đừng làm phiền người khác.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 17 nét] |
| 迟到遲到 | chí dào | TRÌ ĐÁO | [Danh từ] đến muộn, trễ — Ví dụ: 他上班迟到了。 (Anh ấy đi làm muộn.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 25 nét] |
| 地地 | de | ĐỊA | [Trợ từ] đất đai — Ví dụ: 他高兴地笑了。 (Anh ấy vui vẻ cười.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 锻炼鍛煉 | duàn liàn | ĐOÁN LUYỆN | [Danh từ] tập thể dục — Ví dụ: 我每天锻炼。 (Tôi tập thể dục mỗi ngày.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 26 nét] |
| 干净干净 | gān jìng | CAN TỊNH | [Tính từ] sạch sẽ — Ví dụ: 房间很干净。 (Phòng rất sạch sẽ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 21 nét] |
| 关于關于 | guān yú | QUAN VU | [Giới từ] về, liên quan đến — Ví dụ: 关于这件事,我不知道。 (Về chuyện này, tôi không biết.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 27 nét] |
| 环境環境 | huán jìng | HOÀN CẢNH | [Danh từ] môi trường — Ví dụ: 环境污染很严重。 (Ô nhiễm môi trường rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 健康健康 | jiàn kāng | KIỆN KHANG | [Tính từ] sức khỏe — Ví dụ: 身体健康最重要。 (Sức khỏe là quan trọng nhất.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 经常經常 | jīng cháng | KINH THƯỜNG | [Phó từ] thường xuyên — Ví dụ: 我经常去。 (Tôi thường xuyên đi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 口口 | kǒu | KHẨU | [Danh từ / Lượng từ] miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ) — Ví dụ: 他有三个口。 (Anh ấy có ba người.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 邻居鄰居 | lín jū | LÂN CƯ | [Danh từ] hàng xóm — Ví dụ: 我的邻居很好。 (Hàng xóm của tôi rất tốt.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 南南 | nán | NAM | [Động từ] miền Nam — Ví dụ: 海南在中国南方。 (Hải Nam ở phía nam Trung Quốc.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 14 nét] |
| 骑騎 | qí | KỴ | [Động từ] đi xe — Ví dụ: 我骑自行车。 (Tôi đi xe đạp.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 如果如果 | rú guǒ | NHƯ QUẢ | [Liên từ] nếu — Ví dụ: 如果下雨,我呆在家。 (Nếu trời mưa, tôi ở nhà.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 双雙 | shuāng | SONG | [Lượng từ] gấp đôi — Ví dụ: 我有一双鞋。 (Tôi có một đôi giày.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 12 nét] |
| 同意同意 | tóng yì | ĐỒNG Ý | [Danh từ] đồng ý — Ví dụ: 我同意你的看法。 (Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 西西 | xī | TÂY | [Động từ] hướng Tây — Ví dụ: 太阳从西边落下。 (Mặt trời lặn ở phía Tây.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 11 nét] |
| 新闻新聞 | xīn wén | TÂN VĂN | [Danh từ] Tin tức — Ví dụ: 我每天看新闻。 (Tôi xem tin tức mỗi ngày.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 22 nét] |
| 一共一共 | yī gòng | NHẤT CỘNG | [Phó từ] tổng cộng — Ví dụ: 一共多少钱? (Tổng cộng bao nhiêu tiền?) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 用用 | yòng | DỤNG | [Động từ] sử dụng — Ví dụ: 可以用手机支付吗? (Có thể dùng điện thoại để thanh toán không?) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 12 nét] |
| 照相机照相機 | zhào xiàng jī | CHIẾU TƯƠNG CƠ | [Danh từ] máy ảnh — Ví dụ: 我买了新照相机。 (Tôi đã mua máy ảnh mới.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 33 nét] |
| 总是總是 | zǒng shì | TỔNG THỊ | [Phó từ] luôn luôn — Ví dụ: 他总是很忙。 (Anh ấy luôn luôn bận rộn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 出出 | chū | XUẤT | [Động từ] ra, xuất hiện — Ví dụ: 他走出房间了。 (Anh ấy đi ra khỏi phòng rồi.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 8 nét] |
| 第一第一 | dì yī | ĐỆ NHẤT | [Số từ] đầu tiên — Ví dụ: 这是我第一次来这儿。 (Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 24 nét] |
| 还還 | hái | HOÀN | [Phó từ] vẫn, còn — Ví dụ: 他还在睡觉。 (Anh ấy vẫn đang ngủ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 姐姐姐姐 | jiě jie | TỶ TỶ | [Danh từ] chị gái — Ví dụ: 我姐姐很喜欢看书。 (Chị gái tôi rất thích đọc sách.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 快乐快樂 | kuài lè | KHOÁI LẠC | [Tính từ] vui vẻ, hạnh phúc — Ví dụ: 祝你生日快乐! (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 您您 | nín | NÂM | [Đại từ] ngài, ông, bà (xưng hô lịch sự) — Ví dụ: 老师,您好! (Em chào thầy/cô ạ!) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 上班上班 | shàng bān | THƯỚNG BAN | [Động từ] đi làm — Ví dụ: 我每天八点去上班。 (Mỗi ngày 8 giờ tôi đi làm.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 跳舞跳舞 | tiào wǔ | KHIÊU VŨ | [Động từ] khiêu vũ, nhảy múa — Ví dụ: 妹妹非常喜欢跳舞。 (Em gái rất thích nhảy múa.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 22 nét] |
| 笑笑 | xiào | TIẾU | [Động từ] cười — Ví dụ: 他笑着对我说你好。 (Anh ấy mỉm cười nói chào tôi.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 13 nét] |
| 意思意思 | yì si | Ý TƯ | [Danh từ] ý nghĩa — Ví dụ: 这个词是什么意思? (Từ này có nghĩa là gì?) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 丈夫丈夫 | zhàng fu | TRƯỢNG PHU | [Danh từ] chồng — Ví dụ: 她的丈夫在医院工作。 (Chồng cô ấy làm việc ở bệnh viện.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 安排安排 | ān pái | AN BÀI | [Danh từ] sắp xếp, bố trí — Ví dụ: 我安排了明天会议。 (Tôi đã sắp xếp cuộc họp ngày mai.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 本来本來 | běn lái | BẢN LAI | [Danh từ] vốn dĩ, ban đầu — Ví dụ: 他本来很高兴。 (Vốn dĩ anh ấy rất vui.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 不过不過 | bù guò | BẤT QUÁ | [Liên từ] nhưng mà, có điều — Ví dụ: 天气很好,不过有点冷。 (Thời tiết rất đẹp, nhưng hơi lạnh.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 场場 | chǎng | TRÀNG | [Danh từ] buổi, trận, màn (lượng từ); sân bãi — Ví dụ: 我们看了一场电影。 (Chúng tôi đã xem một bộ phim.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 8 nét] |
| 出生出生 | chū shēng | XUẤT SINH | [Danh từ] sinh ra, chào đời — Ví dụ: 他出生在上海。 (Anh ấy sinh ra ở Thượng Hải.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 18 nét] |
| 大使馆大使館 | dà shǐ guǎn | ĐẠI SỬ QUÁN | [Danh từ] đại sứ quán — Ví dụ: 我去大使馆办签证。 (Tôi đến đại sứ quán làm visa.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 33 nét] |
| 道歉道歉 | dào qiàn | ĐẠO KHIỂM | [Danh từ] xin lỗi, tạ lỗi — Ví dụ: 我向你道歉。 (Tôi xin lỗi bạn.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 对對 | duì | ĐỐI | [Lượng từ] đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp — Ví dụ: 我对他说。 (Tôi nói với anh ấy.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 12 nét] |
| 翻译翻譯 | fān yì | PHIÊN DỊCH | [Danh từ] dịch thuật, phiên dịch, biên dịch — Ví dụ: 我需要翻译。 (Tôi cần phiên dịch.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 风景風景 | fēng jǐng | PHONG CẢNH | [Danh từ] phong cảnh, cảnh sắc — Ví dụ: 风景很美。 (Phong cảnh rất đẹp.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 19 nét] |
| 感动感動 | gǎn dòng | CẢM ĐỘNG | [Danh từ] cảm động, xúc động — Ví dụ: 我很感动。 (Tôi rất cảm động.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 28 nét] |
| 够夠 | gòu | CÚ | [Động từ] đủ, vừa đủ — Ví dụ: 钱够用了。 (Tiền đủ dùng rồi.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 10 nét] |
| 广播廣播 | guǎng bō | QUẢNG BÁ | [Danh từ] phát thanh, đài phát thanh, truyền hình — Ví dụ: 我在听广播。 (Tôi đang nghe đài.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 28 nét] |
| 好处好處 | hǎo chu | HẢO XỬ | [Danh từ] điểm tốt, lợi ích, ưu điểm — Ví dụ: 运动有好处。 (Vận động có lợi ích.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 怀疑懷疑 | huái yí | HOÀI NGHI | [Danh từ] nghi ngờ, hoài nghi — Ví dụ: 我怀疑他说谎。 (Tôi nghi ngờ anh ta nói dối.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 集合集合 | jí hé | TẬP CÁP | [Danh từ] tập hợp, tập trung — Ví dụ: 大家快来集合。 (Mọi người mau tập hợp lại.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 17 nét] |
| 减肥減肥 | jiǎn féi | GIẢM PHÌ | [Danh từ] giảm cân — Ví dụ: 她想减肥。 (Cô ấy muốn giảm cân.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 节约節約 | jié yuē | TIẾT YÊU | [Danh từ] tiết kiệm — Ví dụ: 节约用水。 (Tiết kiệm nước.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 27 nét] |
| 警察警察 | jǐng chá | CẢNH SÁT | [Danh từ] cảnh sát, công an — Ví dụ: 警察抓住了小偷。 (Cảnh sát đã bắt được tên trộm.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 咳嗽咳嗽 | ké sou | HÀI THẤU | [Danh từ] ho, cơn ho — Ví dụ: 他一直在咳嗽。 (Anh ấy đã ho liên tục.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 垃圾桶垃圾桶 | lā jī tǒng | LẠP SẮC THÙNG | [Danh từ] thùng rác — Ví dụ: 请扔进垃圾桶。 (Xin hãy vứt vào thùng rác.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 33 nét] |
| 厉害厲害 | lì hai | LỆ HẠI | [Danh từ] lợi hại, ghê gớm, dữ dội — Ví dụ: 他很厉害。 (Anh ấy rất giỏi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 流利流利 | liú lì | LƯU LỢI | [Danh từ] lưu loát, trôi chảy — Ví dụ: 他说汉语很流利。 (Anh ấy nói tiếng Hán rất lưu loát.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 民族民族 | mín zú | DÂN TỘC | [Danh từ] dân tộc — Ví dụ: 这是中国的民族。 (Đây là dân tộc Trung Quốc.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 偶尔偶爾 | ǒu ěr | NGẪU NHĨ | [Danh từ] thỉnh thoảng, đôi khi — Ví dụ: 我偶尔去那里。 (Tôi thỉnh thoảng đến đó.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 普遍普遍 | pǔ biàn | PHỔ BIẾN | [Danh từ] phổ biến, phổ quát — Ví dụ: 这种现象很普遍。 (Hiện tượng này rất phổ biến.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 轻輕 | qīng | KHINH | [Tính từ] nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ — Ví dụ: 这个箱子很轻。 (Cái thùng này rất nhẹ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 3 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 能愿动词“能”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.
02 Cấu trúc 有字句(领属) (HỮU TỰ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #002Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ sở hữu của người hoặc sự vật (có). Phủ định dùng 没有.
03 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #011Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng đại từ nghi vấn để hỏi thông tin cụ thể; trật tự từ trong câu hỏi giống hệt câu trả lời.
04 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
HSK 5 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nâng tầm ý nghĩa của một hiện tượng thông thường lên thành giá trị tinh thần hay văn hóa sâu sắc hơn ở vế sau.
05 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
HSK 5 · Cấu trúc giới từPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc thư diện biểu thị lấy một nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc đối tượng nhất định làm nền tảng cốt lõi trong hành động.
06 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đính chính lại cách hiểu thông thường, chỉ ra cách gọi hoặc bản chất thứ hai mới phản ánh chuẩn xác nhất thực tế.
07 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng chính luận, dùng để khẳng định phán đoán, chính sách hay hành động được xây dựng vững chắc trên cơ sở dữ liệu xác thực.
08 Cấu trúc 排除条件(除非……才/否则……) (TRỪ PHI TÀI PHỦ TẮC)
HSK 5 · Cấu trúc #065Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện cứu vãn duy nhất; nếu không thực hiện điều kiện này thì hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra (trừ phi... mới... nếu không thì...).
09 Cấu trúc 侥幸副词(幸亏 / 多亏) (HẠNH KHUY ĐA KHUY)
HSK 5 · Cấu trúc #097Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự may mắn nhờ có điều kiện khách quan hoặc sự giúp đỡ của ai đó mà thoát khỏi nguy hiểm hay tổn thất trong gang tấc.
10 Cấu trúc thụ động thư diện: “由……所 + Động từ” (Do... quyết định / dẫn tới) (介词“由……所决定/引发”表示深刻根源)
HSK 6 · Cấu trúc thụ độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc thư diện đặc trưng của Hán ngữ văn viết cao cấp, dùng '所' đặt trước động từ hai âm tiết để gia tăng tính trang trọng và chặt chẽ trong suy luận.
11 Cặp cấu trúc nâng tầm triết lý: “不仅在于……更在于……” (Không chỉ ở chỗ... mà cốt lõi hơn ở chỗ...) (书面语关联词:“不仅在于……更在于……”)
HSK 6 · Liên từ triết luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khẳng định ý nghĩa đích thực của một sự nghiệp hay quan niệm nằm ở tầng giá trị nhân văn cao hơn thay vì những con số cơ học thuần túy.
12 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
HSK 6 · Cấu trúc nhân quả đảoPhân tích học thuật & Cách dùng: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “不要打扰( )。” (Đừng làm phiền người khác.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 别人 (bié ren)
Giải thích chuyên sâu: Từ “别人” (bié ren - âm Hán Việt: BIỆT NHÂN, đại từ) mang nghĩa “người khác”. Câu hoàn chỉnh: “不要打扰别人。” (Đừng làm phiền người khác.). Các phương án còn lại: 锻炼 (tập thể dục), 环境 (môi trường), 南 (miền Nam).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 有 + Danh từ (Tân ngữ)” (Cấu trúc 有字句(领属) (HỮU TỰ CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 有 + Danh từ (Tân ngữ)”: Biểu thị quan hệ sở hữu của người hoặc sự vật (có). Phủ định dùng 没有. Câu chuẩn xác trong sách là: “我有一本汉语词典。” (Tôi có một cuốn từ điển tiếng Trung.) và “我爸爸是老师。” (Bố tôi là giáo viên.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )多少钱?” (Tổng cộng bao nhiêu tiền?)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 一共 (yī gòng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “一共” (yī gòng - âm Hán Việt: NHẤT CỘNG, phó từ) mang nghĩa “tổng cộng”. Câu hoàn chỉnh: “一共多少钱?” (Tổng cộng bao nhiêu tiền?). Các phương án còn lại: 总是 (luôn luôn), 还 (vẫn, còn), 跳舞 (khiêu vũ, nhảy múa).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “S + 不仅是 + Tầng nghĩa cụ thể,更是 + Tầng triết lý sâu xa hơn” (Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “S + 不仅是 + Tầng nghĩa cụ thể,更是 + Tầng triết lý sâu xa hơn”: Dùng để nâng tầm ý nghĩa của một hiện tượng thông thường lên thành giá trị tinh thần hay văn hóa sâu sắc hơn ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “品茶不仅是一种解渴的日常习惯,更是一种品味人生的精神境界。” (Thưởng trà không chỉ là một thói quen giải khát thường nhật, mà hơn thế còn là một cảnh giới tinh thần thưởng thức nhân sinh.) và “学习中文不仅是掌握一门语言,更是打开东方文明宝库的金钥匙。” (Học tiếng Trung không chỉ là nắm vững một ngôn ngữ, mà hơn thế còn là chiếc chìa khóa vàng mở ra kho tàng văn minh phương Đông.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我们看了一( )电影。” (Chúng tôi đã xem một bộ phim.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 场 (chǎng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “场” (chǎng - âm Hán Việt: TRÀNG, danh từ) mang nghĩa “buổi, trận, màn (lượng từ); sân bãi”. Câu hoàn chỉnh: “我们看了一场电影。” (Chúng tôi đã xem một bộ phim.). Các phương án còn lại: 道歉 (xin lỗi, tạ lỗi), 风景 (phong cảnh, cảnh sắc), 怀疑 (nghi ngờ, hoài nghi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “与其说 + Nhận định bề ngoài,不如说 + Bản chất thực sự” (Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “与其说 + Nhận định bề ngoài,不如说 + Bản chất thực sự”: Dùng để đính chính lại cách hiểu thông thường, chỉ ra cách gọi hoặc bản chất thứ hai mới phản ánh chuẩn xác nhất thực tế. Câu chuẩn xác trong sách là: “优秀的艺术作品,与其说是灵感的偶得,不如说是长年累月技艺磨砺的结晶。” (Tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, nói là ngẫu nhiên bắt gặp cảm hứng chi bằng nói là sự kết tinh của nhiều năm mài giũa tay nghề.) và “这次旅行对他而言,与其说是观光休闲,不如说是一次深度的精神洗礼。” (Chuyến đi này đối với anh ấy, nói là tham quan giải trí chi bằng nói là một lần thanh lọc sâu sắc về mặt tinh thần.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3 ở trình độ HSK 3, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Giáo trình chuẩn HSK3 (Kèm Audio) HSK 标准教程3" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 3. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



