Thi Thử & Tải Đề Thi Tuyển Sinh Lớp 10 Chuyên Tiếng Trung THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam
Đề thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam môn Tiếng Trung Quốc. Trọn bộ 60 câu hỏi phân loại ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp chuyên sâu, tìm lỗi sai và đọc hiểu kèm lời giải chi tiết.
Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
60 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tuyển Sinh Lớp 10 Chuyên Tiếng Trung THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam
Đề thi Đề Thi Tuyển Sinh Lớp 10 Chuyên Tiếng Trung THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại:
A. 便宜
B. 适宜
C. 相宜
D. 事宜
pián shì yí xiāng yí shì yí
A
便biàn
B
适
C
相
D
事
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ c ó p h ầ n g ạ c h c h â n p h á t â m K H Á C v ớ i c á c t ừ c ò n l ạ i :
A . pián yi
B . shì yí
C . xiāng yí
D . shì yí
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 便宜 (TIỆN NGHI), 适宜 (QUÁT NGHI), 相宜 (TƯƠNG NGHI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选出划线部分发音不同的词语.
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại.
• Phân tích các phương án:
- A. 便宜 (TIỆN NGHI → rẻ): chữ 宜 ở đây đọc thanh nhẹ (yi), biểu thị giá cả thấp.
- B. 适宜 (THÍCH NGHI → thích hợp, phù hợp): chữ 宜 đọc là yí (thanh 2).
- C. 相宜 (TƯƠNG NGHI → tương thích, thích hợp): chữ 宜 đọc là yí (thanh 2).
- D. 事宜 (SỰ NGHI → công việc, việc liên quan): chữ 宜 đọc là yí (thanh 2).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 2 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn từ có cách đọc Pinyin viết ĐÚNG của từ 锲而不舍
qiè ér bù shě
A
qì ér bù shě
B
qiè ér bù shě
C
qiè ér bú shě
D
qì ér bú shě
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ c ó c á c h đ ọ c P i n y i n v i ế t Đ Ú N G c ủ a t ừ qiè ér bù shě
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có cách đọc Pinyin viết ĐÚNG của từ 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XẢ - kiên trì bền bỉ, không bao giờ bỏ cuộc giữa chừng).
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XÁ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 锲而不舍.
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có cách đọc Pinyin viết ĐÚNG của từ 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XẢ - kiên trì bền bỉ, không bao giờ bỏ cuộc giữa chừng).
• Phân tích các phương án:
- A. qì ér bù shě: Sai vì chữ 锲 (KHIẾT) phiên âm chuẩn là qiè (thanh 4), không đọc là qì.
- B. qiè ér bù shě: Đúng phiên âm chuẩn xác. Chữ 锲 đọc thanh 4 (qiè); chữ 不 đứng trước âm tiết mang thanh 3 (舍) nên giữ nguyên thanh 4 (bù).
- C. qiè ér bú shě: Sai quy tắc biến điệu của "不" (chữ 不 chỉ biến thành "bú" thanh 2 khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4; ở đây 舍 mang thanh 3 nên 不 vẫn giữ nguyên thanh 4 "bù").
- D. qì ér bú shě: Sai cả ở cách phát âm chữ 锲 và quy tắc biến điệu của 不.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 3 • Phần Đọc
Đáp án: C
Chọn từ có chữ 塞 phát âm là "sài":
A. 堵塞
B. 塞车
C. 边塞
D. 活塞
sāi dǔ sè sāi chē biān sài huó sāi
A
堵
B
塞
C
边biān
D
活
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ c ó c h ữ sāi p h á t â m l à " s à i " :
A . dǔ sè
B . sāi chē
C . biān sài
D . huó sāi
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có chữ 塞 phát âm là "sài".
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 堵塞 (ĐỔ TẮC), 塞车 (TẮC XA), 边塞 (BIÊN TẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选择划线字“塞”读作“sài”的词语 (Xuǎnzé huàxiàn zì "sài" dú zuò "sài" de cíyǔ).
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có chữ 塞 phát âm là "sài".
• Phân tích các phương án:
- A. 堵塞 (ĐỔ TẮC → tắc nghẽn, ách tắc): chữ 塞 đọc là sè.
- B. 塞车 (TẮC XA → kẹt xe, tắc đường): chữ 塞 đọc là sāi.
- C. 边塞 (BIÊN TÁI → biên ải, biên cương hiểm yếu): chữ 塞 đọc là sài.
- D. 活塞 (HOẠT TẮC → pít-tông máy móc): chữ 塞 đọc là sāi.
1. sāi (thanh 1): dùng trong khẩu ngữ với nghĩa nhét, lấp, đút, nút chặn (塞车, 活塞, 软木塞).
2. sè (thanh 4): dùng trong thư diện ngữ/từ ghép trang trọng với nghĩa bế tắc, nghẽn tắc (堵塞, 闭塞, 阻塞).
3. sài (thanh 4): dùng cho các danh từ chỉ địa thế hiểm yếu, pháo đài biên cương (边塞, 要塞, 塞外).
Do đó, chỉ có 边塞 phát âm là sài.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 4 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn từ có âm tiết mang thanh 1 (thanh ngang) ở chữ thứ hai:
A. 徘徊
B. 朦胧
C. 潇洒
D. 伶俐
pái huái méng lóng xiāo sǎ líng lì
A
徘pái
B
朦
C
潇
D
伶
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ c ó â m t i ế t m a n g t h a n h 1 ( t h a n h n g a n g ) ở c h ữ t h ứ h a i :
A . pái huái
B . méng lóng
C . xiāo sǎ
D . líng lì
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có âm tiết mang thanh 1 (thanh ngang / âm bình) ở chữ thứ hai.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 徘徊 (BỒI HỒI), 伶俐 (LINH LỢI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选出第二个音节为第一声(阴平)的词语 (yī shēng (yīnpíng) de cíyǔ).
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có âm tiết mang thanh 1 (thanh ngang / âm bình) ở chữ thứ hai.
• Phân tích các phương án:
- A. 徘徊 (BỒI HỒI → đi đi lại lại, do dự, lưỡng lự): từ liên miên/song âm tiết thường xuất hiện trong khảo thí ngữ âm học trung học phổ thông chuyên.
- B. 朦胧 (MÔNG LUNG → lờ mờ, mờ ảo): âm tiết thứ hai mang thanh 2 (dương bình).
- C. 潇洒 (TIÊU SÁI → phóng khoáng, tự nhiên): âm tiết thứ hai mang thanh 3 (thượng thanh).
- D. 伶俐 (LINH LỢI → thông minh, lanh lợi): âm tiết thứ hai mang thanh 4 (khứ thanh).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 5 • Phần Đọc
Đáp án: B
Trong các từ sau, từ nào có phần gạch chân phát âm là thanh nhẹ (轻声)?
A. 东西 (hướng Đông Tây)
B. 清楚 (rõ ràng)
C. 困难 (nan giải, khó khăn)
D. 地图 (bản đồ)
qīng shēng dōng qīng kùn nán de tú
A
东
B
清qīng
C
困
D
地
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: T r o n g c á c t ừ s a u , t ừ n à o c ó p h ầ n g ạ c h c h â n p h á t â m l à t h a n h n h ẹ ( qīng shēng ) ?
A . dōng xī ( h ư ớ n g Đ ô n g T â y )
B . qīng chǔ ( r õ r à n g )
C . kùn nán ( n a n g i ả i , k h ó k h ă n )
D . dì tú ( b ả n đ ồ )
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong các từ sau, từ nào có phần gạch chân phát âm là thanh nhẹ (轻声)?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 轻声 (KHINH THANH), 东西 (ĐÔNG TÂY), 清楚 (THANH SỞ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选出划线部分读作轻声的词语.
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các từ sau, từ nào có phần gạch chân phát âm là thanh nhẹ (轻声)?
• Phân tích các phương án:
- A. 东西 (ĐÔNG TÂY → hướng đông và hướng tây): khi chỉ phương hướng cả 2 chữ đều giữ nguyên thanh 1 (dōngxī); chỉ khi mang nghĩa "đồ vật" mới đọc thanh nhẹ là dōngxi.
- B. 清楚 (THANH SỞ → rõ ràng, minh bạch): chữ 楚 đứng sau phát âm lướt nhẹ thành thanh nhẹ (chu), không đọc là chǔ.
- C. 困难 (KHỐN NAN → khó khăn): chữ 难 đọc đủ thanh 4 (nán).
- D. 地图 (ĐỊA ĐỒ → bản đồ): chữ 图 đọc đủ thanh 2 (tú).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 6 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn cách viết Pinyin đúng quy tắc chính tả cho từ chỉ tên riêng 李白
lǐ bái
A
Lǐbái
B
Lǐ Bái
C
lǐ bái
D
Lǐ-bái
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c á c h v i ế t P i n y i n đ ú n g q u y t ắ c c h í n h t ả c h o t ừ c h ỉ t ê n r i ê n g lǐ bái
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn cách viết Pinyin đúng quy tắc chính tả cho tên riêng "Lý Bạch".
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 李白 (LÝ BẠCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn cách viết Pinyin đúng quy tắc chính tả cho từ chỉ tên riêng 李白:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn cách viết Pinyin đúng quy tắc chính tả cho tên riêng "Lý Bạch".
• Phân tích các phương án:
- A. Lǐbái (viết liền họ và tên → sai quy tắc viết hoa tên người)
- B. Lǐ Bái (viết hoa chữ cái đầu của họ và tên, viết tách rời họ và tên → đúng quy tắc)
- C. lǐ bái (viết thường toàn bộ → sai quy tắc viết hoa tên riêng)
- D. Lǐ-bái (dùng dấu gạch nối giữa họ và tên → sai quy tắc)
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 7 • Phần Đọc
Đáp án: B
Từ nào dưới đây có chữ 和 phát âm là "huò"?
A. 和平
B. 和面
C. 暖和
D. 和牌
hé hé píng hé miàn nuǎn hé pái
A
和
B
和hé
C
暖
D
和
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: T ừ n à o d ư ớ i đ â y c ó c h ữ hé p h á t â m l à " h u ò " ?
A . hé píng
B . hé miàn
C . nuǎn huo
D . hé pái
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ nào dưới đây có chữ 和 (HÒA) được phát âm là "huò"?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 和平 (HOÀ BÌNH), 和面 (HOÀ DIỆN), 暖和 (NOÃN HOÀ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Từ nào dưới đây có chữ 和 phát âm là "huò"?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nào dưới đây có chữ 和 (HÒA) được phát âm là "huò"?
• Phân tích các phương án:
- A. 和平 (HÒA BÌNH → hòa bình, 和 đọc là "hé")
- B. 和面 (huòmiàn / huómiàn: HÒA DIỆN → nhào bột, trộn bột; trong ngữ cảnh động tác hòa trộn chất lỏng với bột, 和 đọc là thanh 4 "huò" hoặc thanh 2 "huó")
- C. 暖和 (NOÃN HÒA → ấm áp, 和 đọc khinh thanh "huo")
- D. 和牌 (HÒA BÀI → ù bài / thắng trong mạt chược, 和 đọc là "hú")
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 8 • Phần Đọc
Đáp án: C
Chọn từ có chữ 落 phát âm là "là":
A. 降落
B. 落后
C. 丢三落四
D. 落枕
luò jiàng luò luò hòu diū sān là sì lào zhěn
A
降
B
落
C
丢diū
D
落
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ c ó c h ữ luò p h á t â m l à " l à " :
A . jiàng luò
B . luò hòu
C . diū sān là sì
D . lào zhěn
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có chữ 落 (LẠC) được phát âm là "là":
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 降落 (GIÁNG LẠC), 落后 (LẠC HẬU), 丢三落四 (ĐÂU TAM LẠC TỨ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn từ có chữ 落 phát âm là "là":
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có chữ 落 (LẠC) được phát âm là "là":
• Phân tích các phương án:
- A. 降落 (GIÁNG LẠC → hạ cánh, rơi xuống, chữ 落 phát âm là "luò")
- B. 落后 (LẠC HẬU → lạc hậu, tụt lại phía sau, chữ 落 phát âm là "luò")
- C. 丢三落四 (ĐÂU TAM LẠC TỨ → hay quên, đãng trí, chữ 落 mang nghĩa bỏ sót/bỏ quên, phát âm là "là")
- D. 落枕 (LẠC CHẨM → vẹo cổ do ngủ sai tư thế, chữ 落 phát âm là "lào")
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 9 • Phần Đọc
Đáp án: C
Chọn từ có phần gạch chân phát âm là âm uốn lưỡi "er":
A. 儿童
B. 耳朵
C. 花儿
D. 而且
ér tóng ěr huā ér ér qiě
A
儿
B
耳
C
花huā
D
而
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ c ó p h ầ n g ạ c h c h â n p h á t â m l à â m u ố n l ư ỡ i " e r " :
A . ér tóng
B . ěr duo
C . huā ér
D . ér qiě
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có chữ 儿 phát âm tạo thành âm uốn lưỡi (vần nhi hóa):
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 儿童 (NHÂN ĐỒNG), 耳朵 (NHĨ ĐOÁ), 花儿 (HOA NHÂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn từ có phần gạch chân phát âm là âm uốn lưỡi "er":
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có chữ 儿 phát âm tạo thành âm uốn lưỡi (vần nhi hóa):
• Phân tích các phương án:
- A. 儿童 (NHI ĐỒNG → trẻ em; 儿 là một âm tiết độc lập phát âm là "ér")
- B. 耳朵 (NHĨ ĐÓA → cái tai; 耳 là một âm tiết độc lập phát âm là "ěr")
- C. 花儿 (HOA NHI → bông hoa; 儿 đóng vai trò là hậu tố nhi hóa, kết hợp với âm tiết trước tạo thành âm uốn lưỡi "huār")
- D. 而且 (NHI THẢ → hơn nữa; 而 là một âm tiết độc lập phát âm là "ér")
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 10 • Phần Đọc
Đáp án: D
Chọn cặp từ có cách phát âm thanh mẫu GIỐNG NHAU ở âm tiết đầu tiên:
A. 暂时 - 战士
B. 支援 - 资源
C. 操心 - 抽烟
D. 崇高 - 城堡
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c ặ p t ừ c ó c á c h p h á t â m t h a n h m ẫ u G I Ố N G N H A U ở â m t i ế t đ ầ u t i ê n :
A . zàn shí - zhàn shì
B . zhī yuán - zī yuán
C . cāo xīn - chōu yān
D . chóng gāo - chéng bǎo
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn cặp từ có phụ âm đầu (thanh mẫu) ở âm tiết thứ nhất giống nhau:
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 暂时 (TẠM THỜI), 战士 (CHIẾN SĨ), 支援 (CHI VIỆN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn cặp từ có cách phát âm thanh mẫu GIỐNG NHAU ở âm tiết đầu tiên:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn cặp từ có phụ âm đầu (thanh mẫu) ở âm tiết thứ nhất giống nhau:
• Phân tích các phương án:
- A. 暂时 (TẠM THỜI → tạm thời, thanh mẫu đầu là "z") - 战士 (CHIẾN SĨ → chiến sĩ, thanh mẫu đầu là "zh") → khác nhau (z ≠ zh)
- B. 支援 (CHI VIỆN → chi viện, thanh mẫu đầu là "zh") - 资源 (TƯ NGUYÊN → tài nguyên, thanh mẫu đầu là "z") → khác nhau (zh ≠ z)
- C. 操心 (THAO TÂM → bận tâm, lo lắng, thanh mẫu đầu là "c") - 抽烟 (TRỪU YÊN → hút thuốc, thanh mẫu đầu là "ch") → khác nhau (c ≠ ch)
- D. 崇高 (SÙNG CAO → cao cả, thanh mẫu đầu là "ch") - 城堡 (THÀNH BẢO → lâu đài, thanh mẫu đầu là "ch") → giống nhau (đều là âm đầu lưỡi sau uốn lưỡi "ch")
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
Câu 11 • Phần Đọc
Đáp án: B
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống: 一( )清风吹过,湖面泛起了微波。
A. 股
B. 阵
C. 场
D. 顿
• Phiên âm Pinyin: Đ i ề n l ư ợ n g t ừ t h í c h h ợ p v à o c h ỗ t r ố n g : yī ( ) qīng fēng chuī guò , hú miàn fàn qǐ le wēi bō 。
A . gǔ
B . zhèn
C . chǎng
D . dùn
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Một luồng/cơn gió mát thổi qua, mặt hồ gợn lên những làn sóng lăn tăn.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 清风吹过 (THANH PHONG XUY QUÁ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 一( )清风吹过,湖面泛起了微波。(Yī (...) qīngfēng chuīguò, húmiàn fànqǐle wēibō.)
• Nghĩa tiếng Việt: Một luồng/cơn gió mát thổi qua, mặt hồ gợn lên những làn sóng lăn tăn.
• Phân tích các phương án:
- A. 股 (CỔ → luồng, dòng, cọng): lượng từ dùng cho luồng khí, hơi nước, mùi vị hoặc sức mạnh (ví dụ: 一股热流, 一股清香, 一股力量).
- B. 阵 (TRẬN → cơn, đợt): lượng từ dùng cho hiện tượng diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn rồi dừng, đặc biệt đi với gió, mưa, tiếng reo hò (ví dụ: 一阵风, 一阵清风, 一阵雷雨, 一阵掌声).
- C. 场 (chǎng / cháng: TRƯỜNG → trận, đợt): dùng cho sự việc diễn biến theo cả quá trình kéo dài hơn (ví dụ: 一场大雨, 一场电影, 一场大病).
- D. 顿 (ĐỐN → bữa, trận): dùng cho bữa ăn hoặc lần mắng mỏ, đòn roi (ví dụ: 一顿饭, 一顿批评).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 12 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn từ gần nghĩa nhất với từ gạch chân trong câu: 这位科学家的研究成果卓著,受到了国际学术界的一致好评。
A. 显著
B. 明显
C. 卓越
D. 著名
zhè wèi kē xué jiā de yán jiū chéng guǒ zhuó zhù shòu dào le guó jì xué shù jiè de yí zhì hǎo píng xiǎn zhù míng xiǎn zhuó yuè zhù míng
A
显xiǎn
B
明
C
卓
D
著
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ g ầ n n g h ĩ a n h ấ t v ớ i t ừ g ạ c h c h â n t r o n g c â u : zhè wèi kē xué jiā de yán jiū chéng guǒ zhuó zhù , shòu dào le guó jì xué shù jiè de yí zhì hǎo píng 。
A . xiǎn zhù
B . míng xiǎn
C . zhuó yuè
D . zhù míng
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành quả nghiên cứu của nhà khoa học này vô cùng nổi bật/rực rỡ, nhận được sự đánh giá cao đồng thuận từ giới học thuật quốc tế.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 显著 (HIỂN TRƯỚC), 明显 (MINH HIỂN), 卓越 (TRÁC VIỆT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 这位科学家的研究成果卓著,受到了国际学术界的一致好评。(Zhè wèi kēxuéjiā de yánjiū chéngguǒ zhuózhù, shòudàole guójì xuéshùjiè de yīzhì hǎopíng.)
• Nghĩa tiếng Việt: Thành quả nghiên cứu của nhà khoa học này vô cùng nổi bật/rực rỡ, nhận được sự đánh giá cao đồng thuận từ giới học thuật quốc tế.
• Phân tích các phương án:
- A. 显著 (HIỂN TRỨ → rõ rệt, nổi bật): dùng để chỉ thành tích, hiệu quả vô cùng to lớn và rõ ràng (thường kết hợp: 成果显著, 成绩显著, 效果显著), hoàn toàn đồng nghĩa với "成果卓著".
- B. 明显 (MINH HIỂN → rõ ràng, dễ thấy): nhấn mạnh vào việc dễ quan sát, phân biệt, sắc thái ngữ nghĩa không mang tính ca ngợi thành tựu to lớn bằng 显著.
- C. 卓越 (TRÁC VIỆT → kiệt xuất, vượt trội): thường dùng để bổ nghĩa cho tài năng, phẩm chất, nhân vật hoặc đóng góp (ví dụ: 卓越的成就, 卓越的才能).
- D. 著名 (TRỨ DANH → nổi tiếng): nhấn mạnh vào độ nổi tiếng được nhiều người biết đến, không tương đương về nghĩa miêu tả chất lượng rực rỡ của thành quả.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 13 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn thành ngữ thích hợp điền vào chỗ trống: 他做事情一向( ),绝不马虎草率。
A. 一丝不苟
B. 粗心大意
C. 随心所欲
D. 漫不经心
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t h à n h n g ữ t h í c h h ợ p đ i ề n v à o c h ỗ t r ố n g : tā zuò shì qíng yí xiàng ( ) , jué bù mǎ hǔ cǎo shuài 。
A . yì sī bù gǒu
B . cū xīn dà yi
C . suí xīn suǒ yù
D . màn bù jīng xīn
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy làm việc xưa nay luôn (...), tuyệt đối không qua loa cẩu thả.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 一丝不苟 (NHẤT TƠ BẤT CẨU), 粗心大意 (THÔ TÂM ĐẠI Ý), 随心所欲 (TUỲ TÂM SỞ DỤC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 他做事情一向( ),绝不马虎草率。(Tā zuò shìqing yīxiàng (...), jué bù mǎhu cǎoshuài.)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy làm việc xưa nay luôn (...), tuyệt đối không qua loa cẩu thả.
• Phân tích các phương án:
- A. 一丝不苟 (NHẤT TI BẤT CẨU → tỉ mỉ từng li từng tí, cẩn thận chu đáo, không hề sơ suất): biểu thị thái độ làm việc hết sức nghiêm túc, cẩn trọng.
- B. 粗心大意 (THÔ TÂM ĐẠI Ý → sơ suất, cẩu thả, bất cẩn): mang nghĩa tiêu cực, trái ngược với yêu cầu ngữ cảnh.
- C. 随心所欲 (TÙY TÂM SỞ DỤC → tùy tiện, muốn gì làm nấy theo ý muốn cá nhân): không phù hợp với ngữ cảnh làm việc cẩn trọng.
- D. 漫不经心 (MẠN BẤT KINH TÂM → thờ ơ, lơ là, không để tâm): mang nghĩa tiêu cực, đồng nghĩa với sự cẩu thả.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 14 • Phần Đọc
Đáp án: C
Điền phó từ thích hợp: 这部电影的故事情节( )感人,很多观众都流下了眼泪。
A. 稍微
B. 分外
C. 格外
D. 极其
zhè bù diàn yǐng de gù shì qíng jié gǎn rén hěn duō guān zhòng dōu liú xià le yǎn lèi shāo wēi fèn wài gé wài jí qí
A
稍
B
分
C
格gé
D
极
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Đ i ề n p h ó t ừ t h í c h h ợ p : zhè bù diàn yǐng de gù shì qíng jié ( ) gǎn rén , hěn duō guān zhòng dōu liú xià le yǎn lèi 。
A . shāo wēi
B . fèn wài
C . gé wài
D . jí qí
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tình tiết câu chuyện của bộ phim này đặc biệt cảm động, rất nhiều khán giả đã rơi nước mắt.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 感人 (CẢM NHÂN), 稍微 (SẢO VI), 分外 (PHÂN NGOẠI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: 这部电影的故事情节( )感人,很多观众都流下了眼泪。(Zhè bù diànyǐng de gùshì qíngjié ( ) gǎnrén, hěnduō guānzhòng dōu liúxià le yǎnlèi.)
• Nghĩa tiếng Việt: Tình tiết câu chuyện của bộ phim này đặc biệt cảm động, rất nhiều khán giả đã rơi nước mắt.
• Phân tích các phương án:
- A. 稍微 (THẢO VI → hơi, một chút; mức độ nhẹ, không làm người xem xúc động đến khóc).
- B. 分外 (PHÂN NGOẠI → đặc biệt, phần nhiều; thường dùng miêu tả cảnh sắc, tâm trạng ngày lễ, hoặc vượt ngoài bổn phận).
- C. 格外 (gédiào / géwài: CÁCH NGOẠI → đặc biệt, vô cùng; thường dùng bổ nghĩa cho tính từ chỉ cảm xúc, tính chất nhằm nhấn mạnh sự nổi trội, bất thường).
- D. 极其 (CỰC KỲ → cực kỳ, hết sức; phó từ chỉ mức độ tuyệt đối nhưng trong văn cảnh miêu tả sắc thái cảm động thì 格外 tự nhiên và biểu cảm hơn).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 15 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn cặp liên từ thích hợp: ( )遇到多大的困难,我们( )要把这项任务完成。
A. 即使……也……
B. 无论……都……
C. 只要……就……
D. 既然……就……
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c ặ p l i ê n t ừ t h í c h h ợ p : ( ) yù dào duō dà de kùn nán , wǒ men ( ) yào bǎ zhè xiàng rèn wù wán chéng 。
A . jí shǐ … … yě … …
B . wú lùn … … dōu … …
C . zhǐ yào … … jiù … …
D . jì rán … … jiù … …
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bất kể gặp phải khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi đều phải hoàn thành nhiệm vụ này.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我们 (NGÃ MÔN), 即使 (TỨC SỬ), 无论 (VÔ LUẬN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: ( )遇到多大的困难,我们( )要把这项任务完成。( ( ) Yùdào duō dà de kùnnan, wǒmen ( ) yào bǎ zhè xiàng rènwu wánchéng.)
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể gặp phải khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi đều phải hoàn thành nhiệm vụ này.
• Phân tích các phương án:
- A. 即使……也…… (jíshǐ... yě...: TỨC SỬ... DÃ... → Cho dù... cũng...; biểu thị giả thiết nhượng bộ).
- B. 无论……都…… (wúlùn... dōu...: VÔ LUẬN... ĐÔ... → Bất luận / Bất kể... đều...; biểu thị điều kiện vô điều kiện, vế trước thường có từ nghi vấn hoặc đại từ phiếm chỉ).
- C. 只要……就…… (zhǐyào... jiù...: CHỈ YẾU... TỰU... → Chỉ cần... thì...; biểu thị điều kiện đủ).
- D. 既然……就…… (jìrán... jiù...: KÝ NHIÊN... TỰU... → Đã... thì...; biểu thị mối quan hệ nhân quả suy luận).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 16 • Phần Đọc
Đáp án: B
Từ nào dưới đây mang sắc thái ý nghĩa KHEN NGỢI (褒义词 - BAO NGHĨA TỪ)?
A. 虚伪
B. 执着
C. 狡猾
D. 傲慢
bāo yì cí xū wěi zhí jiǎo huá ào màn
A
虚
B
执zhí
C
狡
D
傲
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: T ừ n à o d ư ớ i đ â y m a n g s ắ c t h á i ý n g h ĩ a K H E N N G Ợ I ( bāo yì cí - B A O N G H Ĩ A T Ừ ) ?
A . xū wěi
B . zhí zhuó
C . jiǎo huá
D . ào màn
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 褒义词 (BAO NGHĨA TỪ), 虚伪 (HƯ NGUỴ), 执着 (CHẤP TRƯỚC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Từ nào dưới đây mang sắc thái ý nghĩa KHEN NGỢI (褒义词 - BAO NGHĨA TỪ)?
• Phân tích các phương án:
- A. 虚伪 (HƯ NGỤY → giả tạo, đạo đức giả; là từ có sắc thái chê bai, tiêu cực - 贬义词 BIỂM NGHĨA TỪ).
- B. 执着 (CHẤP TRỨC → kiên trì, cố chấp theo đuổi lý tưởng, đam mê; trong tiếng Hán hiện đại mang sắc thái ca ngợi sự kiên định, bền bỉ - 褒义词 BAO NGHĨA TỪ).
- C. 狡猾 (XẢO HOẠT → gian xảo, ranh ma; mang sắc thái tiêu cực - 贬义词 BIỂM NGHĨA TỪ).
- D. 傲慢 (NGẠO MẠN → kiêu căng, ngạo mạn; mang sắc thái tiêu cực - 贬义词 BIỂM NGHĨA TỪ).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 17 • Phần Đọc
Đáp án: C
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 经过多年的艰苦创业,这家公司终于在市场上( )了坚实的地位。
A. 树立
B. 建立
C. 确立
D. 成立
jīng guò duō nián de jiān kǔ chuàng yè zhè jiā gōng sī zhōng yú zài shì chǎng shàng le jiān shí de de wèi shù lì jiàn lì què lì chéng lì
A
树
B
建
C
确què
D
成
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ t h í c h h ợ p đ i ề n v à o c h ỗ t r ố n g : jīng guò duō nián de jiān kǔ chuàng yè , zhè jiā gōng sī zhōng yú zài shì chǎng shàng ( ) liǎo jiān shí de dì wèi 。
A . shù lì
B . jiàn lì
C . què lì
D . chéng lì
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trải qua nhiều năm khởi nghiệp gian khổ, công ty này cuối cùng đã xác lập được vị thế vững chắc trên thị trường.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 树立 (THỤ LẬP), 建立 (KIẾN LẬP), 确立 (XÁC LẬP). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: 经过多年的艰苦创业,这家公司终于在市场上( )了坚实的地位。(Jīngguò duō nián de jiānkǔ chuàngyè, zhè jiā gōngsī zhōngyú zài shìchǎng shang ( ) le jiānshí de dìwèi.)
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua nhiều năm khởi nghiệp gian khổ, công ty này cuối cùng đã xác lập được vị thế vững chắc trên thị trường.
• Phân tích các phương án:
- A. 树立 (THỤ LẬP → dựng lên, gây dựng; thường kết hợp với "榜样" hình mẫu, "信心" niềm tin, "形象" hình tượng).
- B. 建立 (KIẾN LẬP → xây dựng, thiết lập; thường kết hợp với "友谊" tình hữu nghị, "关系" mối quan hệ, "制度" chế độ).
- C. 确立 (XÁC LẬP → xác lập, khẳng định vững chắc; thường kết hợp với "地位" địa vị, "目标" mục tiêu, "原则" nguyên tắc).
- D. 成立 (THÀNH LẬP → thành lập; thường kết hợp với cơ quan, tổ chức, công ty).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 18 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn từ trái nghĩa với từ gạch chân: 这里的环境十分幽静。
A. 喧闹
B. 僻静
C. 宁静
D. 寂静
zhè lǐ de huán jìng shí fēn yōu jìng xuān nào pì jìng níng jìng jì jìng
A
喧xuān
B
僻
C
宁
D
寂
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ t r á i n g h ĩ a v ớ i t ừ g ạ c h c h â n : zhè lǐ de huán jìng shí fēn yōu jìng 。
A . xuān nào
B . pì jìng
C . níng jìng
D . jì jìng
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Môi trường ở đây vô cùng thanh tĩnh / u tĩnh.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 喧闹 (HUYÊN NÁO), 僻静 (TÍCH TĨNH), 宁静 (TRỮ TĨNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: 这里的环境十分幽静。(Zhèlǐ de huánjìng shífēn yōujìng.)
• Nghĩa tiếng Việt: Môi trường ở đây vô cùng thanh tĩnh / u tĩnh.
• Phân tích các phương án:
- A. 喧闹 (HUYÊN NÁO → ồn ào náo nhiệt, huyên náo; trái nghĩa với yên tĩnh).
- B. 僻静 (TÍCH TĨNH → vắng vẻ, heo lánh; gần nghĩa với 幽静).
- C. 宁静 (NINH TĨNH → yên bình, thanh tĩnh; đồng nghĩa/gần nghĩa với 幽静).
- D. 寂静 (TỊCH TĨNH → tĩnh mịch, lặng ngắt; đồng nghĩa/gần nghĩa với 幽静).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 19 • Phần Đọc
Đáp án: C
Điền giới từ thích hợp: 老师( )每一个学生的进步都倾注了极大的心血。
A. 对
B. 替
C. 为
D. 向
lǎo shī měi yí gè xué shēng de jìn bù dōu qīng zhù le jí dà de xīn xuè duì tì wèi xiàng
A
对
B
替
C
为wèi
D
向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Đ i ề n g i ớ i t ừ t h í c h h ợ p : lǎo shī ( ) měi yí gè xué shēng de jìn bù dōu qīng zhù le jí dà de xīn xuè 。
A . duì
B . tì
C . wèi
D . xiàng
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy cô đã dành rất nhiều tâm huyết cho sự tiến bộ của mỗi một học sinh.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 老师 (LÃO SƯ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: 老师( )每一个学生的进步都倾注了极大的心血。(Lǎoshī ( ) měi yí gè xuésheng de jìnbù dōu qīngzhù le jí dà de xīnxuè.)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy cô đã dành rất nhiều tâm huyết cho sự tiến bộ của mỗi một học sinh.
• Phân tích các phương án:
- A. 对 (ĐỐI → đối với; thường biểu thị đối tượng hướng đến, nhưng ít đi với cụm "倾注心血").
- B. 替 (THẾ → thay, thế cho; biểu thị hành động thay thế ai đó).
- C. 为 (VỊ → vì, cho; chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi, kết hợp chặt chẽ trong cấu trúc "为……倾注心血/付出了努力").
- D. 向 (HƯỚNG → hướng về, về phía; chỉ phương hướng hành động).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 20 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这幅山水画意境深远,给人一种( )的感觉。
A. 心旷神怡
B. 迫不及待
C. 井井有条
D. 漠不关心
zhè fú shān shuǐ huà yì jìng shēn yuǎn gěi rén yì zhǒng de gǎn jué xīn kuàng shén yí pò bù jí dài jǐng jǐng yǒu tiáo mò bù guān xīn
A
心xīn
B
迫
C
井
D
漠
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ t h í c h h ợ p đ i ề n v à o c h ỗ t r ố n g : zhè fú shān shuǐ huà yì jìng shēn yuǎn , gěi rén yì zhǒng ( ) de gǎn jué 。
A . xīn kuàng shén yí
B . pò bù jí dài
C . jǐng jǐng yǒu tiáo
D . mò bù guān xīn
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bức tranh phong cảnh thủy mặc này có ý cảnh sâu xa, đem lại cho người ta cảm giác khoan khoái dễ chịu.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 给人一种 (CẤP NHÂN NHẤT CHỦNG), 的感觉 (ĐÍCH CẢM GIÁO), 心旷神怡 (TÂM KHOÁNG THẦN DI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: 这幅山水画意境深远,给人一种( )的感觉。(Zhè fú shānshuǐhuà yìjìng shēnyuǎn, jǐ rén yì zhǒng ( ) de gǎnjué.)
• Nghĩa tiếng Việt: Bức tranh phong cảnh thủy mặc này có ý cảnh sâu xa, đem lại cho người ta cảm giác khoan khoái dễ chịu.
• Phân tích các phương án:
- A. 心旷神怡 (TÂM KHOÁNG THẦN DI → tâm hồn khoáng đạt, sảng khoái, tinh thần thư thái; thường dùng miêu tả tâm trạng khi ngắm nhìn cảnh đẹp thiên nhiên, tác phẩm nghệ thuật).
- B. 迫不及待 (BÁCH BẤT CẬP ĐÃI → nóng lòng, vội vã không thể chờ đợi được).
- C. 井井有条 (TỈNH TỈNH HỮU ĐIỀU → ngăn nắp, rành mạch, có trật tự; dùng tả cách sắp xếp đồ đạc hoặc tổ chức công việc).
- D. 漠不关心 (MẠC BẤT QUAN TÂM → thờ ơ, lạnh nhạt, không chút quan tâm).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 21 • Phần Đọc
Đáp án: A
Điền phó từ biểu thị sự đối lập nhẹ: 他表面上显得很冷静,心里( )非常紧张。
A. 却
B. 就
C. 又
D. 才
tā biǎo miàn shàng xiǎn de hěn lěng jìng xīn lǐ fēi cháng jǐn zhāng què jiù yòu cái
A
却què
B
就
C
又
D
才
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Đ i ề n p h ó t ừ b i ể u t h ị s ự đ ố i l ậ p n h ẹ : tā biǎo miàn shàng xiǎn de hěn lěng jìng , xīn lǐ ( ) fēi cháng jǐn zhāng 。
A . què
B . jiù
C . yòu
D . cái
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bề ngoài anh ấy trông rất bình tĩnh, nhưng trong lòng lại vô cùng căng thẳng.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 心里 (TÂM LÝ), 非常紧张 (PHI THƯỜNG KHẨN TRƯƠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: 他表面上显得很冷静,心里( )非常紧张。(Tā biǎomiàn shang xiǎnde hěn lěngjìng, xīnlǐ ( ) fēicháng jǐnzhāng.)
• Nghĩa tiếng Việt: Bề ngoài anh ấy trông rất bình tĩnh, nhưng trong lòng lại vô cùng căng thẳng.
• Phân tích các phương án:
- A. 却 (KHƯỚC → lại, nhưng lại; phó từ đứng trước vị ngữ biểu thị sự chuyển hướng, đối lập nhẹ giữa hai vế câu).
- B. 就 (TỰU → thì, liền; biểu thị sự liền mạch, tiếp nối hoặc nhấn mạnh).
- C. 又 (HỰU → lại; biểu thị sự lặp lại hoặc hai trạng thái cùng tồn tại đồng thời, không mang hàm ý tương phản giữa bề ngoài và bên trong như 却).
- D. 才 (TÀI → mới; biểu thị điều kiện, thời gian muộn hoặc mức độ ít).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 22 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn thành ngữ diễn tả việc học tập không ngừng: 俗话说:“活到老,学到老”,我们要树立( )的观念。
A. 循序渐进
B. 终身学习
C. 半途而废
D. 浅尝辄止
sú huà shuō huó dào lǎo xué dào lǎo wǒ yào shù lì de guān niàn xún xù jiàn jìn zhōng shēn xué xí bàn tú ér fèi qiǎn cháng zhé zhǐ
A
循
B
终zhōng
C
半
D
浅
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t h à n h n g ữ d i ễ n t ả v i ệ c h ọ c t ậ p k h ô n g n g ừ n g : sú huà shuō : “ huó dào lǎo , xué dào lǎo ” , wǒ men yào shù lì ( ) de guān niàn 。
A . xún xù jiàn jìn
B . zhōng shēn xué xí
C . bàn tú ér fèi
D . qiǎn cháng zhé zhǐ
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ có câu: "Sống đến già, học đến già", chúng ta phải xây dựng quan niệm học tập suốt đời.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 俗话说 (TỤC THOẠI THUYẾT), 活到老 (HOẠT ĐÁO LÃO), 学到老 (HỌC ĐÁO LÃO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: 俗话说:“活到老,学到老”,我们要树立( )的观念。("Huó dào lǎo, xué dào lǎo", wǒmen yào shùlì (...) de guānniàn.)
• Nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ có câu: "Sống đến già, học đến già", chúng ta phải xây dựng quan niệm học tập suốt đời.
• Phân tích các phương án:
- A. 循序渐进 (TUẦN TỰ TIỆM TIẾN → tiến hành tuần tự từng bước một, từ từ tiến bộ)
- B. 终身学习 (CHUNG THÂN HỌC TẬP → học tập suốt đời)
- C. 半途而废 (BÁN ĐỒ NHI PHẾ → bỏ dở giữa chừng)
- D. 浅尝辄止 (THIỂN THƯỜNG TRIẾP CHỈ → mới nếm thử đã dừng lại, tìm hiểu qua loa hời hợt)
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 23 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn từ phân biệt mức độ: 他对中国古典文学的了解( )比一般的学者还要深刻。
A. 甚至
B. 尤其
C. 简直
D. 固然
tā duì zhōng guó gǔ diǎn wén xué de le jiě bǐ yì bān de xué zhě hái yào shēn kè shèn zhì yóu qí jiǎn zhí gù rán
A
甚shèn
B
尤
C
简
D
固
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n t ừ p h â n b i ệ t m ứ c đ ộ : tā duì zhōng guó gǔ diǎn wén xué de liǎo jiě ( ) bǐ yì bān de xué zhě hái yào shēn kè 。
A . shèn zhì
B . yóu qí
C . jiǎn zhí
D . gù rán
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự hiểu biết của anh ấy về văn học cổ điển Trung Quốc thậm chí còn sâu sắc hơn cả những học giả thông thường.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 甚至 (THẬM CHÍ), 尤其 (VƯU KỲ), 简直 (GIẢN TRỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: 他对中国古典文学的了解( )比一般的学者还要深刻。(Tā duì Zhōngguó gǔdiǎn wénxué de liǎojiě (...) bǐ yībān de xuézhě hái yào shēnkè.)
• Nghĩa tiếng Việt: Sự hiểu biết của anh ấy về văn học cổ điển Trung Quốc thậm chí còn sâu sắc hơn cả những học giả thông thường.
• Phân tích các phương án:
- A. 甚至 (THẬM CHÍ → thậm chí, biểu thị sự tăng tiến vượt bậc)
- B. 尤其 (ƯU KỲ → đặc biệt là, nổi bật nhất)
- C. 简直 (GIẢN TRỰC → quả là, gần như)
- D. 固然 (CỐ NHIÊN → đương nhiên, dẫu rằng)
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 24 • Phần Đọc
Đáp án: D
Từ nào KHÔNG THỂ kết hợp với từ "积累" (TÍCH LŨY)?
A. 经验
B. 知识
C. 资金
D. 困难
jī lěi jīng yàn zhī zī jīn kùn nán
A
经
B
知
C
资
D
困kùn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: T ừ n à o K H Ô N G T H Ể k ế t h ợ p v ớ i t ừ " jī lěi " ( T Í C H L Ũ Y ) ?
A . jīng yàn
B . zhī shi
C . zī jīn
D . kùn nán
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xác định tân ngữ không kết hợp với động từ 积累 (TÍCH LŨY).
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 积累 (TÍCH LUỴ), 经验 (KINH NGHIỆM), 知识 (TRI THỨC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Từ nào KHÔNG THỂ kết hợp với từ "积累" (TÍCH LŨY)?
• Nghĩa tiếng Việt: Xác định tân ngữ không kết hợp với động từ 积累 (TÍCH LŨY).
• Phân tích các phương án:
- A. 经验 (KINH NGHIỆM → tích lũy kinh nghiệm: 积累经验, kết hợp chuẩn xác)
- B. 知识 (TRI THỨC → tích lũy tri thức: 积累知识, kết hợp chuẩn xác)
- C. 资金 (TƯ KIM → tích lũy vốn: 积累资金, kết hợp chuẩn xác)
- D. 困难 (KHỐN NAN → khó khăn, thường đi với "克服困难" - khắc phục khó khăn, "遇到困难" - gặp khó khăn; không dùng "积累困难")
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
Câu 25 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn quán dụng ngữ diễn tả người luôn giữ lời hứa: 他是一个( )的人,只要答应过的事情就一定会做到。
A. 言而有信
B. 言而无信
C. 出尔反尔
D. 口是心非
tā shì yí gè de rén zhǐ yào dā guò de shì qíng jiù yí dìng huì zuò dào yán ér yǒu xìn yán ér wú xìn chū ěr fǎn ěr kǒu shì xīn fēi
A
言yán
B
言
C
出
D
口
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n q u á n d ụ n g n g ữ d i ễ n t ả n g ư ờ i l u ô n g i ữ l ờ i h ứ a : tā shì yí gè ( ) de rén , zhǐ yào dā ying guò de shì qíng jiù yí dìng huì zuò dào 。
A . yán ér yǒu xìn
B . yán ér wú xìn
C . chū ěr fǎn ěr
D . kǒu shì xīn fēi
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là một người biết giữ chữ tín, chỉ cần việc đã nhận lời thì nhất định sẽ làm được.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他是一个 (THA THỊ NHẤT CÁ), 的人 (ĐÍCH NHÂN), 言而有信 (NGÔN NHI HỮU TÍN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: 他是一个( )的人,只要答应过的事情就一定会做到。(Tā shì yī gè (...) de rén, zhǐyào dāying guò de shìqing jiù yīdìng huì zuò dào.)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là một người biết giữ chữ tín, chỉ cần việc đã nhận lời thì nhất định sẽ làm được.
• Phân tích các phương án:
- A. 言而有信 (NGÔN NHI HỮU TÍN → nói lời giữ lấy lời, có chữ tín)
- B. 言而无信 (NGÔN NHI VÔ TÍN → nói mà không giữ lời, thất hứa)
- C. 出尔反尔 (XUẤT NHĨ PHẢN NHĨ → lật lọng, thay đổi thất thường)
- D. 口是心非 (KHẨU THỊ TÂM PHI → miệng nói vậy nhưng lòng không nghĩ vậy)
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 26 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu có cấu trúc câu chữ 把 (把字句) ĐÚNG ngữ pháp:
A. 我把那本小说看完了昨天。
B. 昨天我把那本小说看完了。
C. 昨天我看完了把那本小说。
D. 昨天我把看完了那本小说。
bǎ bǎ zì jù wǒ bǎ nà běn xiǎo shuō kàn wán le zuó tiān zuó tiān wǒ bǎ nà běn xiǎo shuō kàn wán le zuó tiān wǒ kàn wán le bǎ nà běn xiǎo shuō zuó tiān wǒ bǎ kàn wán le nà běn xiǎo shuō
A
我
B
昨zuó
C
昨
D
昨
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u c ó c ấ u t r ú c c â u c h ữ bǎ ( bǎ zì jù ) Đ Ú N G n g ữ p h á p :
A . wǒ bǎ nà běn xiǎo shuō kàn wán le zuó tiān 。
B . zuó tiān wǒ bǎ nà běn xiǎo shuō kàn wán le 。
C . zuó tiān wǒ kàn wán le bǎ nà běn xiǎo shuō 。
D . zuó tiān wǒ bǎ kàn wán le nà běn xiǎo shuō 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhận diện cấu trúc câu chữ 把 chính xác.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 把字句 (BẢ TỰ CÂU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn câu có cấu trúc câu chữ 把 (把字句) ĐÚNG ngữ pháp.
• Nghĩa tiếng Việt: Nhận diện cấu trúc câu chữ 把 chính xác.
• Phân tích các phương án:
- A. 我把那本小说看完了昨天。 (Sai vì trong tiếng Trung, trạng từ chỉ thời gian "昨天" không bao giờ được đặt ở cuối câu đứng sau bổ ngữ kết quả)
- B. 昨天我把那本小说看完了。 (Đúng: Trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu + Chủ ngữ "我" + 把 + Tân ngữ xử lý "那本小说" + Động từ "看" + Thành phần khác / bổ ngữ kết quả "完了")
- C. 昨天我看完了把那本小说。 (Sai cấu trúc: Đưa động từ và bổ ngữ lên trước chữ "把")
- D. 昨天我把看完了那本小说。 (Sai cấu trúc: Bỏ qua tân ngữ của chữ 把 mà ghép thẳng cụm động bổ vào)
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 27 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu chữ 被 (被字句) ĐÚNG ngữ pháp:
A. 自行车被小偷偷走了昨天晚上。
B. 昨天晚上,自行车被小偷偷走了。
C. 昨天晚上,小偷被自行车偷走了。
D. 昨天晚上,自行车小偷被偷走了。
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u c h ữ bèi ( bèi zì jù ) Đ Ú N G n g ữ p h á p :
A . zì xíng chē bèi xiǎo tōu tōu zǒu le zuó tiān wǎn shàng 。
B . zuó tiān wǎn shàng , zì xíng chē bèi xiǎo tōu tōu zǒu le 。
C . zuó tiān wǎn shàng , xiǎo tōu bèi zì xíng chē tōu zǒu le 。
D . zuó tiān wǎn shàng , zì xíng chē xiǎo tōu bèi tōu zǒu le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhận diện câu bị động chữ 被 chuẩn ngữ pháp và logic.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 被字句 (BỊ TỰ CÂU), 昨天晚上 (TẠC THIÊN VÃN THƯỚNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn câu chữ 被 (被字句) ĐÚNG ngữ pháp.
• Nghĩa tiếng Việt: Nhận diện câu bị động chữ 被 chuẩn ngữ pháp và logic.
• Phân tích các phương án:
- A. 自行车被小偷偷走了昨天晚上。 (Sai vì trạng ngữ chỉ thời gian "昨天晚上" không được đặt ở cuối câu)
- B. 昨天晚上,自行车被小偷偷走了。 (Đúng: Thời gian + Chủ thể chịu tác động "自行车" + 被 + Chủ thể gây tác động "小偷" + Động từ "偷" + Bổ ngữ xu hướng kết quả "走了")
- C. 昨天晚上,小偷被自行车偷走了。 (Sai ngữ nghĩa và logic đời sống: tên trộm bị chiếc xe đạp trộm đi)
- D. 昨天晚上,自行车小偷被偷走了。 (Sai ngữ nghĩa logic: tên trộm xe đạp bị đánh cắp)
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 28 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn câu so sánh chữ 比 ĐÚNG ngữ pháp:
A. 他的中文水平比我好得多。
B. 他的中文水平比我很好像。
C. 他的中文水平比我非常高。
D. 他的中文水平比我太好了。
bǐ tā de zhōng wén shuǐ píng bǐ wǒ hǎo de duō tā de zhōng wén shuǐ píng bǐ wǒ hěn hǎo xiàng tā de zhōng wén shuǐ píng bǐ wǒ fēi cháng gāo tā de zhōng wén shuǐ píng bǐ wǒ tài hǎo le
A
他tā
B
他
C
他
D
他
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u s o s á n h c h ữ bǐ Đ Ú N G n g ữ p h á p :
A . tā de zhōng wén shuǐ píng bǐ wǒ hǎo dé duō 。
B . tā de zhōng wén shuǐ píng bǐ wǒ hěn hǎo xiàng 。
C . tā de zhōng wén shuǐ píng bǐ wǒ fēi cháng gāo 。
D . tā de zhōng wén shuǐ píng bǐ wǒ tài hǎo le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhận diện câu so sánh hơn với chữ 比 tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp tiếng Trung.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn câu so sánh chữ 比 ĐÚNG ngữ pháp.
• Nghĩa tiếng Việt: Nhận diện câu so sánh hơn với chữ 比 tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp tiếng Trung.
• Phân tích các phương án:
- A. 他的中文水平比我好得多。 (Đúng: Cấu trúc "A + 比 + B + Tính từ + 得多/多了")
- B. 他的中文水平比我很好像。 (Sai vì dùng sai trật tự từ và thừa phó từ chỉ mức độ "很")
- C. 他的中文水平比我非常高。 (Sai vì trong câu so sánh chữ 比, trước tính từ vị ngữ TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ tuyệt đối như 很, 非常, 十分, 太)
- D. 他的中文水平比我太好了。 (Sai vì xuất hiện phó từ chỉ mức độ "太")
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 29 • Phần Đọc
Đáp án: A
Điền bổ ngữ kết quả thích hợp: 请大家坐( ),我们的会议马上就要开始了。
A. 好
B. 到
C. 开
D. 去
qǐng dà jiā zuò wǒ de huì yì mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le hǎo dào kāi qù
A
好hǎo
B
到
C
开
D
去
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Đ i ề n b ổ n g ữ k ế t q u ả t h í c h h ợ p : qǐng dà jiā zuò ( ) , wǒ men de huì yì mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le 。
A . hǎo
B . dào
C . kāi
D . qù
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin mọi người hãy ngồi ngay ngắn/ổn định chỗ ngồi, cuộc họp của chúng ta sắp bắt đầu rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 请大家坐 (THỈNH ĐẠI GIA TOẠ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: 请大家坐( ),我们的会议马上就要开始了。(Qǐng dàjiā zuò (...), wǒmen de huìyì mǎshàng jiù yào kāishǐ le.)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mọi người hãy ngồi ngay ngắn/ổn định chỗ ngồi, cuộc họp của chúng ta sắp bắt đầu rồi.
• Phân tích các phương án:
- A. 好 (HẢO → làm bổ ngữ kết quả biểu thị động tác hoàn tất một cách ổn thoả, chu đáo, ngay ngắn, sẵn sàng: "坐好" - ngồi ổn định/ngay ngắn)
- B. 到 (ĐÁO → biểu thị động tác đạt đến nơi chốn hoặc thời điểm)
- C. 开 (KHAI → biểu thị động tác làm tách rời hoặc mở ra)
- D. 去 (KHỨ → biểu thị xu hướng đi ra xa)
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 30 • Phần Đọc
Đáp án: B
Điền bổ ngữ xu hướng thích hợp: 听到门外的脚步声,他立刻从房间里跑了( )。
A. 起来
B. 出来
C. 出去
D. 过去
tīng dào mén wài de jiǎo bù shēng tā lì kè cóng fáng jiān lǐ pǎo le qǐ lái chū lái chū qù guò qù
A
起
B
出chū
C
出
D
过
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Đ i ề n b ổ n g ữ x u h ư ớ n g t h í c h h ợ p : tīng dào mén wài de jiǎo bù shēng , tā lì kè cóng fáng jiān lǐ pǎo le ( ) 。
A . qǐ lái
B . chū lái
C . chū qù
D . guò qù
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe thấy tiếng bước chân ngoài cửa, anh ấy lập tức từ trong phòng chạy ra ( ).
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 起来 (KHỞI LAI), 出来 (XUẤT LAI), 出去 (XUẤT KHỨ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 听到门外的脚步声,他立刻从房间里跑了( )。 (Tīng dào mén wài de jiǎobù shēng, tā lìkè cóng fángjiān lǐ pǎo le ( ).)
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe thấy tiếng bước chân ngoài cửa, anh ấy lập tức từ trong phòng chạy ra ( ).
• Phân tích các phương án:
- A. 起来 (KHỞI LAI → lên, bắt đầu...)
- B. 出来 (XUẤT LAI → ra ngoài, lại gần người nói/người quan sát)
- C. 出去 (XUẤT KHỨ → ra ngoài, ra xa người nói)
- D. 过去 (QUÁ KHỨ → qua bên kia, đi qua)
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 31 • Phần Đọc
Đáp án: C
Điền bổ ngữ khả năng biểu thị việc chịu đựng không nổi: 这种天气太热了,我简直热得受( )了。
A. 不起
B. 不下
C. 不了
D. 不到
zhè zhǒng tiān qì tài rè le wǒ jiǎn zhí rè de shòu le bù qǐ bú xià bù le bú dào
A
不
B
不
C
不bù
D
不
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Đ i ề n b ổ n g ữ k h ả n ă n g b i ể u t h ị v i ệ c c h ị u đ ự n g k h ô n g n ổ i : zhè zhǒng tiān qì tài rè le , wǒ jiǎn zhí rè dé shòu ( ) liǎo 。
A . bù qǐ
B . bú xià
C . bù liǎo
D . bú dào
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết thế này nóng quá, tôi quả thực nóng đến mức chịu không ( ) rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不起 (BẤT KHỞI), 不下 (BẤT HẠ), 不了 (BẤT LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 这种天气太热了,我简直热得受( )了。 (Zhè zhǒng tiānqì tài rè le, wǒ jiǎnzhí rè de shòu ( ) le.)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết thế này nóng quá, tôi quả thực nóng đến mức chịu không ( ) rồi.
• Phân tích các phương án:
- A. 不起 (BẤT KHỞI → dùng trong "买不起" - không đủ tiền mua, "看不起" - coi thường)
- B. 不下 (BẤT HẠ → dùng trong "吃不下" - ăn không vô, "坐不下" - không chứa hết)
- C. 不了 (BẤT LIỄU → dùng trong "受不了" - không chịu nổi, không thể chịu đựng được)
- D. 不到 (BẤT ĐÁO → dùng trong "买不到" - không mua được, "想不到" - không ngờ tới)
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 32 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn câu có bổ ngữ trạng thái ĐÚNG ngữ pháp:
A. 他汉字写得非常漂亮。
B. 他写汉字得非常漂亮。
C. 他写得汉字非常漂亮。
D. 他非常漂亮写得汉字。
tā hàn zì xiě de fēi cháng piào tā xiě hàn zì de fēi cháng piào tā xiě de hàn zì fēi cháng piào tā fēi cháng piào xiě de hàn zì
A
他tā
B
他
C
他
D
他
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u c ó b ổ n g ữ t r ạ n g t h á i Đ Ú N G n g ữ p h á p :
A . tā hàn zì xiě dé fēi cháng piào liang 。
B . tā xiě hàn zì dé fēi cháng piào liang 。
C . tā xiě dé hàn zì fēi cháng piào liang 。
D . tā fēi cháng piào liang xiě dé hàn zì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu đúng ngữ pháp diễn tả trình độ/kết quả viết chữ Hán của một người.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: Chọn câu có bổ ngữ trạng thái ĐÚNG ngữ pháp.
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu đúng ngữ pháp diễn tả trình độ/kết quả viết chữ Hán của một người.
• Phân tích các phương án:
- A. 他汉字写得非常漂亮。 (Đúng: S + O + V + 得 + C)
- B. 他写汉字得非常漂亮。 (Sai vì "得" phải đứng ngay sau động từ, không được chen tân ngữ ở giữa)
- C. 他写得汉字非常漂亮。 (Sai vì tân ngữ không được đặt sau "得")
- D. 他非常漂亮写得汉字。 (Sai hoàn toàn trật tự từ)
1. S + V + Tân ngữ + V + 得 + Bổ ngữ (他写汉字写得非常漂亮)
2. S + Tân ngữ + V + 得 + Bổ ngữ (他汉字写得非常漂亮)
Do đó, phương án A hoàn toàn đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 33 • Phần Đọc
Đáp án: B
Điền từ thích hợp vào câu vị từ: 这座桥已经有八百多年的历史( )了。
A. 左右
B. 之久
C. 以来
D. 上下
• Phiên âm Pinyin: Đ i ề n t ừ t h í c h h ợ p v à o c â u v ị t ừ : zhè zuò qiáo yǐ jīng yǒu bā bǎi duō nián de lì shǐ ( ) liǎo 。
A . zuǒ yòu
B . zhī jiǔ
C . yǐ lái
D . shàng xià
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cây cầu này đã có lịch sử kéo dài hơn tám trăm năm rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 左右 (TẢ HỮU), 之久 (CHI CỬU), 以来 (DĨ LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 这座桥已经有八百多年的历史( )了。 (Zhè zuò qiáo yǐjīng yǒu bābǎi duō nián de lìshǐ ( ) le.)
• Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu này đã có lịch sử kéo dài hơn tám trăm năm rồi.
• Phân tích các phương án:
- A. 左右 (TẢ HỮU → khoảng, xấp xỉ; đứng sau từ chỉ số lượng như "八百年左右", không đứng sau "历史")
- B. 之久 (CHI CỬU → lâu tới mức; đứng sau cụm danh từ chỉ độ dài thời gian biểu thị sự kéo dài bền bỉ)
- C. 以来 (DĨ LAI → kể từ... đến nay; đứng sau mốc thời gian như "长期以来", "改革开放以来")
- D. 上下 (THƯỢNG HẠ → khoảng, thường dùng cho số lượng hoặc tuổi tác)
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 34 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn liên từ thích hợp biểu thị giả thiết nhượng bộ: ( )工作再忙,他每天( )要抽出半小时来读书。
A. 哪怕……也……
B. 既然……就……
C. 除非……才……
D. 只要……就……
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n l i ê n t ừ t h í c h h ợ p b i ể u t h ị g i ả t h i ế t n h ư ợ n g b ộ : ( ) gōng zuò zài máng , tā měi tiān ( ) yào chōu chū bàn xiǎo shí lái dú shū 。
A . nǎ pà … … yě … …
B . jì rán … … jiù … …
C . chú fēi … … cái … …
D . zhǐ yào … … jiù … …
• Dịch nghĩa tiếng Việt: ( ) công việc có bận đến mấy, anh ấy mỗi ngày ( ) phải dành ra nửa tiếng để đọc sách.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 工作再忙 (CÔNG TÁC TÁI MANG), 他每天 (THA MỖI THIÊN), 哪怕 (NẢ PHẠ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: ( )工作再忙,他每天( )要抽出半小时来读书。 (( ) gōngzuò zài máng, tā měitiān ( ) yào chōuchū bàn xiǎoshí lái dúshū.)
• Nghĩa tiếng Việt: ( ) công việc có bận đến mấy, anh ấy mỗi ngày ( ) phải dành ra nửa tiếng để đọc sách.
• Phân tích các phương án:
- A. 哪怕……也…… (nǎpà... yě...: NẠ PHÁ... DÃ... → cho dù... cũng...; biểu thị giả thiết nhượng bộ)
- B. 既然……就…… (jìrán... jiù...: KÝ NHIÊN... TỰU... → đã... thì...; biểu thị quan hệ nhân quả/suy luận từ tiền đề đã biết)
- C. 除非……才…… (chúfēi... cái...: TRỪ PHI... TÀI... → trừ khi... mới...; biểu thị điều kiện duy nhất)
- D. 只要……就…… (zhǐyào... jiù...: CHỈ YẾU... TỰU... → chỉ cần... là...; biểu thị điều kiện đầy đủ)
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 35 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn câu sử dụng phó từ "才" và "就" ĐÚNG ngữ pháp biểu thị thời gian:
A. 他早上六点就起床了,因为八点才上课。
B. 他早上六点才起床了,因为八点就上课。
C. 他早上六点就起床,因为八点才上课了。
D. 他早上六点才起床,因为八点就上课了。
cái jiù tā zǎo shàng liù diǎn jiù qǐ chuáng le yīn wèi bā diǎn cái shàng kè tā zǎo shàng liù diǎn cái qǐ chuáng le yīn wèi bā diǎn jiù shàng kè tā zǎo shàng liù diǎn jiù qǐ chuáng yīn wèi bā diǎn cái shàng kè le tā zǎo shàng liù diǎn cái qǐ chuáng yīn wèi bā diǎn jiù shàng kè le
A
他tā
B
他
C
他
D
他
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u s ử d ụ n g p h ó t ừ " cái " v à " jiù " Đ Ú N G n g ữ p h á p b i ể u t h ị t h ờ i g i a n :
A . tā zǎo shàng liù diǎn jiù qǐ chuáng le , yīn wèi bā diǎn cái shàng kè 。
B . tā zǎo shàng liù diǎn cái qǐ chuáng le , yīn wèi bā diǎn jiù shàng kè 。
C . tā zǎo shàng liù diǎn jiù qǐ chuáng , yīn wèi bā diǎn cái shàng kè le 。
D . tā zǎo shàng liù diǎn cái qǐ chuáng , yīn wèi bā diǎn jiù shàng kè le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu dùng đúng hai phó từ biểu thị sớm/muộn là "就" và "才".
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: Chọn câu sử dụng phó từ "才" và "就" ĐÚNG ngữ pháp biểu thị thời gian.
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu dùng đúng hai phó từ biểu thị sớm/muộn là "就" và "才".
• Phân tích các phương án:
- A. 他早上六点就起床了,因为八点才上课。 (Đúng ngữ pháp: 6 giờ là sớm nên dùng "就" kèm "了"; 8 giờ là muộn nên dùng "才", sau "才" không đi với trợ từ ngữ khí "了")
- B. 他早上六点才起床了,因为八点就上课。 (Sai vì "才" biểu thị muộn mà sáu giờ là sớm, hơn nữa sau "才" không dùng "了")
- C. 他早上六点就起床,因为八点才上课了。 (Sai vì sau vị ngữ đi với "才" không dùng trợ từ "了")
- D. 他早上六点才起床,因为八点就上课了。 (Sai về logic ngữ cảnh và thói quen diễn đạt sớm/muộn)
1. "就" biểu thị hành động diễn ra sớm, nhanh, thuận lợi; vị ngữ hoặc cuối câu thường có trợ từ ngữ khí "了" (六点就起床了).
2. "才" biểu thị hành động diễn ra muộn, chậm, khó khăn; phía sau động từ/cuối câu TUYỆT ĐỐI KHÔNG mang trợ từ ngữ khí "了" (八点才上课, không nói "才上课了").
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 36 • Phần Đọc
Đáp án: C
Điền trợ từ kết cấu thích hợp: 看到小猫安然无恙,妹妹高兴( )跳了起来。
A. 的
B. 地
C. 得
D. 之
kàn dào xiǎo māo ān rán wú yàng mèi gāo xìng tiào le qǐ lái de de de zhī
A
的
B
地
C
得de
D
之
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Đ i ề n t r ợ t ừ k ế t c ấ u t h í c h h ợ p : kàn dào xiǎo māo ān rán wú yàng , mèi mei gāo xìng ( ) tiào le qǐ lái 。
A . de
B . dì
C . dé
D . zhī
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thấy chú mèo con bình an vô sự, em gái vui ( ) nhảy cẫng lên.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 妹妹高兴 (MUỘI MUỘI CAO HƯNG), 跳了起来 (KHIÊU LIỄU KHỞI LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 看到小猫安然无恙,妹妹高兴( )跳了起来。 (Kàndào xiǎomāo ānránwúyàng, mèimei gāoxìng ( ) tiào le qǐlai.)
• Nghĩa tiếng Việt: Thấy chú mèo con bình an vô sự, em gái vui ( ) nhảy cẫng lên.
• Phân tích các phương án:
- A. 的 (ĐÍCH → trợ từ kết cấu dùng trước danh từ để định ngữ hóa: Định ngữ + 的 + Danh từ)
- B. 地 (ĐỊA → trợ từ kết cấu dùng trước động từ để trạng ngữ hóa: Trạng ngữ + 地 + Động từ)
- C. 得 (ĐẮC → trợ từ kết cấu nối tính từ/động từ với bổ ngữ mức độ/trạng thái: V/Adj + 得 + Bổ ngữ)
- D. 之 (CHI → trợ từ trong văn ngôn, tương đương "的")
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 37 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu có đại từ nghi vấn mang cách dùng PHIẾM CHỈ (泛指 - không xác định cụ thể):
A. 你明天打算去哪儿旅游?
B. 这道题我怎么也想不明白。
C. 谁知道明天会不会下雨?
D. 你昨天晚上吃了什么好吃的?
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u c ó đ ạ i t ừ n g h i v ấ n m a n g c á c h d ù n g P H I Ế M C H Ỉ ( fàn zhǐ - k h ô n g x á c đ ị n h c ụ t h ể ) :
A . nǐ míng tiān dǎ suàn qù nǎ ér lǚ yóu ?
B . zhè dào tí wǒ zěn me yě xiǎng bù míng bái 。
C . shuí zhī dào míng tiān huì bu huì xià yǔ ?
D . nǐ zuó tiān wǎn shàng chī le shén me hǎo chī de ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tìm câu mà đại từ nghi vấn được dùng với nghĩa phiếm chỉ (bất kỳ ai, bất kỳ cái gì, bất kỳ cách nào...).
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 泛指 (PHIẾM CHỈ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: Chọn câu có đại từ nghi vấn mang cách dùng PHIẾM CHỈ (泛指 - không xác định cụ thể).
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu mà đại từ nghi vấn được dùng với nghĩa phiếm chỉ (bất kỳ ai, bất kỳ cái gì, bất kỳ cách nào...).
• Phân tích các phương án:
- A. 你明天打算去哪儿旅游? (Nghi vấn thực sự: hỏi địa điểm cụ thể là "哪儿")
- B. 这道题我怎么也想不明白。 (Phiếm chỉ: "怎么也..." biểu thị bất kể dùng phương pháp, cách thức nào thì cũng...)
- C. 谁知道明天会不会下雨? (Phản vấn: hỏi tu từ mang ý khẳng định không ai biết)
- D. 你昨天晚上吃了什么好吃的? (Nghi vấn thực sự: hỏi món ăn cụ thể là "什么")
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 38 • Phần Đọc
Đáp án: C
Chọn câu biểu thị số xấp xỉ ĐÚNG ngữ pháp:
A. 参加这次比赛的大概有五十多个人左右。
B. 参加这次比赛的大约有五十多个人左右。
C. 参加这次比赛的大约有五十多个人。
D. 参加这次比赛的左右有五十多个人。
cān jiā zhè cì bǐ sài de dà gài yǒu wǔ shí duō gè rén zuǒ yòu cān jiā zhè cì bǐ sài de dà yuē yǒu wǔ shí duō gè rén zuǒ yòu cān jiā zhè cì bǐ sài de dà yuē yǒu wǔ shí duō gè rén cān jiā zhè cì bǐ sài de zuǒ yòu yǒu wǔ shí duō gè rén
A
参
B
参
C
参cān
D
参
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u b i ể u t h ị s ố x ấ p x ỉ Đ Ú N G n g ữ p h á p :
A . cān jiā zhè cì bǐ sài de dà gài yǒu wǔ shí duō gè rén zuǒ yòu 。
B . cān jiā zhè cì bǐ sài de dà yuē yǒu wǔ shí duō gè rén zuǒ yòu 。
C . cān jiā zhè cì bǐ sài de dà yuē yǒu wǔ shí duō gè rén 。
D . cān jiā zhè cì bǐ sài de zuǒ yòu yǒu wǔ shí duō gè rén 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu biểu thị số xấp xỉ đúng ngữ pháp.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选择表示约数语法正确的句子.
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu biểu thị số xấp xỉ đúng ngữ pháp.
• Phân tích các phương án:
- A. 参加这次比赛的大概有五十多个人左右。(Chứa cả 大概, 多, 左右: THAM GIA GIÁ THỨ TỶ TÁI ĐÍCH ĐẠI KHÁI HỮU NGŨ THẬP ĐA CÁ NHÂN TẢ HỮU → lặp từ biểu thị ước số).
- B. 参加这次比赛的大约有五十多个人左右。(Chứa cả 大约, 多, 左右: THAM GIA GIÁ THỨ TỶ TÁI ĐÍCH ĐẠI ƯỚC HỮU NGŨ THẬP ĐA CÁ NHÂN TẢ HỮU → lặp từ biểu thị ước số).
- C. 参加这次比赛的大约有五十多个人。(Cấu trúc chuẩn: THAM GIA GIÁ THỨ TỶ TÁI ĐÍCH ĐẠI ƯỚC HỮU NGŨ THẬP ĐA CÁ NHÂN → Người tham gia cuộc thi lần này ước chừng có hơn 50 người).
- D. 参加这次比赛的左右有五十多个人。(Sai vị trí 左右: 左右 phải đứng sau cụm số lượng, không đứng trước động từ 有).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 39 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu có thứ tự đúng của các thành phần trong câu:
A. 昨天在图书馆我和李明借了两本中文书。
B. 我和李明昨天在图书馆借了两本中文书。
C. 我和李明借了两本中文书在图书馆昨天。
D. 借了两本中文书我和李明昨天在图书馆。
zuó tiān zài tú shū guǎn wǒ hé lǐ míng jiè le liǎng běn zhōng wén shū wǒ hé lǐ míng zuó tiān zài tú shū guǎn jiè le liǎng běn zhōng wén shū wǒ hé lǐ míng jiè le liǎng běn zhōng wén shū zài tú shū guǎn zuó tiān jiè le liǎng běn zhōng wén shū wǒ hé lǐ míng zuó tiān zài tú shū guǎn
A
昨
B
我wǒ
C
我
D
借
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u c ó t h ứ t ự đ ú n g c ủ a c á c t h à n h p h ầ n t r o n g c â u :
A . zuó tiān zài tú shū guǎn wǒ hé lǐ míng jiè le liǎng běn zhōng wén shū 。
B . wǒ hé lǐ míng zuó tiān zài tú shū guǎn jiè le liǎng běn zhōng wén shū 。
C . wǒ hé lǐ míng jiè le liǎng běn zhōng wén shū zài tú shū guǎn zuó tiān 。
D . jiè le liǎng běn zhōng wén shū wǒ hé lǐ míng zuó tiān zài tú shū guǎn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu có thứ tự thành phần câu chính xác.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选出句子成分顺序正确的句子.
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu có thứ tự thành phần câu chính xác.
• Phân tích các phương án:
- A. 昨天在图书馆我和李明借了两本中文书。(TẠC THIÊN TẠI ĐỒ THƯ QUÁN NGÃ HÒA LÝ MINH TÁ LIỄU LƯỠNG BỔN TRUNG VĂN THƯ → Trạng ngữ nơi chốn đặt trước chủ ngữ là sai quy tắc thông thường trong văn xuôi).
- B. 我和李明昨天在图书馆借了两本中文书。(NGÃ HÒA LÝ MINH TẠC THIÊN TẠI ĐỒ THƯ QUÁN TÁ LIỄU LƯỠNG BỔN TRUNG VĂN THƯ → Tôi và Lý Minh hôm qua ở thư viện đã mượn hai quyển sách tiếng Trung).
- C. 我和李明借了两本中文书在图书馆昨天。(Đưa trạng ngữ thời gian và địa điểm ra sau vị ngữ/tân ngữ là sai ngữ pháp tiếng Trung cơ bản).
- D. 借了两本中文书我和李明昨天在图书馆。(Đưa vị ngữ - tân ngữ lên đầu câu khi không có cấu trúc đặc biệt là sai trật tự cú pháp).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 40 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu có cấu trúc "连……也/都……" biểu thị nhấn mạnh ĐÚNG nhất:
A. 这道题太简单了,小孩子连都会做。
B. 这道题太简单了,连小孩子都会做。
C. 这道题太简单了,小孩子都会做连。
D. 连这道题太简单了,小孩子都会做。
lián yě dōu zhè dào tí tài jiǎn dān le xiǎo hái lián dōu huì zuò zhè dào tí tài jiǎn dān le lián xiǎo hái dōu huì zuò zhè dào tí tài jiǎn dān le xiǎo hái dōu huì zuò lián lián zhè dào tí tài jiǎn dān le xiǎo hái dōu huì zuò
A
这
B
这zhè
C
这
D
连
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u c ó c ấ u t r ú c " lián … … yě / dōu … … " b i ể u t h ị n h ấ n m ạ n h Đ Ú N G n h ấ t :
A . zhè dào tí tài jiǎn dān le , xiǎo hái zi lián dōu huì zuò 。
B . zhè dào tí tài jiǎn dān le , lián xiǎo hái zi dōu huì zuò 。
C . zhè dào tí tài jiǎn dān le , xiǎo hái zǐ dōu huì zuò lián 。
D . lián zhè dào tí tài jiǎn dān le , xiǎo hái zi dōu huì zuò 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu dùng cấu trúc nhấn mạnh "连……也/都……" đúng nhất.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选择强调句式“连……也/都……”使用最正确的一项 (Xuǎnzé qiángdiào jùshì “lián... yě/dōu...” shǐyòng zuì zhèngquè de yī xiàng).
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu dùng cấu trúc nhấn mạnh "连……也/都……" đúng nhất.
• Phân tích các phương án:
- A. 这道题太简单了,小孩子连都会做。(Đưa 连 ra sau 小孩子 là sai vị trí).
- B. 这道题太简单了,连小孩子都会做。(GIÁ ĐẠO ĐỀ THÁI GIẢN ĐƠN LIỄU, LIÊN TIỂU HÀI TỬ ĐÔ HỘI TỐ → Câu này quá đơn giản, ngay cả trẻ con cũng biết làm).
- C. 这道题太简单了,小孩子都会做连。(Đưa 连 ra cuối câu là hoàn toàn sai).
- D. 连这道题太简单了,小孩子都会做。(Đặt 连 trước cả mệnh đề nguyên nhân là sai cấu trúc).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 41 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI trong các câu sau:
A. 听了他的话,使我受到了很大的启发。
B. 他的话使我受到了很大的启发。
C. 听了他的话,由于使我受到了很大的启发。
D. 因为听了他的话,所以使我受到了很大的启发。
tīng le tā de huà shǐ wǒ shòu dào le hěn dà de qǐ fā tā de huà shǐ wǒ shòu dào le hěn dà de qǐ fā tīng le tā de huà yóu yú shǐ wǒ shòu dào le hěn dà de qǐ fā yīn wèi tīng le tā de huà suǒ yǐ shǐ wǒ shòu dào le hěn dà de qǐ fā
A
听
B
他tā
C
听
D
因
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u K H Ô N G C Ó L Ỗ I S A I t r o n g c á c c â u s a u :
A . tīng le tā de huà , shǐ wǒ shòu dào le hěn dà de qǐ fā 。
B . tā de huà shǐ wǒ shòu dào le hěn dà de qǐ fā 。
C . tīng le tā de huà , yóu yú shǐ wǒ shòu dào le hěn dà de qǐ fā 。
D . yīn wèi tīng le tā de huà , suǒ yǐ shǐ wǒ shòu dào le hěn dà de qǐ fā 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong các câu sau.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选出下列句子中没有语病的一项.
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong các câu sau.
• Phân tích các phương án:
- A. 听了他的话,使我受到了很大的启发。(Lỗi khuyết chủ ngữ: cụm giới từ 听了他的话 kết hợp với động từ 使 khiến câu không có chủ ngữ ngữ pháp độc lập).
- B. 他的话使我受到了很大的启发。(THA ĐÍCH THOẠI SỬ NGÃ THỤ ĐÁO LIỄU NGÂN ĐẠI ĐÍCH KHẢI PHÁT → Lời của anh ấy đã làm cho tôi nhận được sự gợi mở rất lớn).
- C. 听了他的话,由于使我受到了很大的启发。(Lỗi dùng lẫn liên từ 由于 và động từ sai khiến 使, câu què chủ ngữ).
- D. 因为听了他的话,所以使我受到了很大的启发。(Lỗi tạp phối liên từ 因为...所以 với câu kiêm ngữ chữ 使 dẫn đến thiếu chủ ngữ).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 42 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI ngữ pháp:
A. 我把昨天借来的自行车没骑回去。
B. 我没把昨天借来的自行车骑回去。
C. 我昨天借来的自行车把没骑回去。
D. 昨天借来的自行车我没把骑回去。
wǒ bǎ zuó tiān jiè lái de zì xíng chē méi qí huí qù wǒ méi bǎ zuó tiān jiè lái de zì xíng chē qí huí qù wǒ zuó tiān jiè lái de zì xíng chē bǎ méi qí huí qù zuó tiān jiè lái de zì xíng chē wǒ méi bǎ qí huí qù
A
我
B
我wǒ
C
我
D
昨
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u K H Ô N G C Ó L Ỗ I S A I n g ữ p h á p :
A . wǒ bǎ zuó tiān jiè lái de zì xíng chē méi qí huí qù 。
B . wǒ méi bǎ zuó tiān jiè lái de zì xíng chē qí huí qù 。
C . wǒ zuó tiān jiè lái de zì xíng chē bǎ méi qí huí qù 。
D . zuó tiān jiè lái de zì xíng chē wǒ méi bǎ qí huí qù 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu ngữ pháp không có lỗi sai.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选出语法没有错误的一句.
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu ngữ pháp không có lỗi sai.
• Phân tích các phương án:
- A. 我把昨天借来的自行车没骑回去。(Đặt phó từ phủ định 没 sau tân ngữ của chữ 把 là sai ngữ pháp).
- B. 我没把昨天借来的自行车骑回去。(NGÃ MỘT BẢ TẠC THIÊN TÁ LAI ĐÍCH TỰ HÀNH XA KỴ HỒI KHỨ → Tôi chưa đạp chiếc xe đạp mượn hôm qua trả về).
- C. 我昨天借来的自行车把没骑回去。(Đảo 把 ra sau danh từ và đặt trước 没 là sai cấu trúc).
- D. 昨天借来的自行车我没把骑回去。(Thiếu tân ngữ chịu tác động sau giới từ 把).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 43 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI về trật tự từ:
A. 他在比赛中表现得很出色昨天。
B. 昨天他在比赛中表现得很出色。
C. 他表现得很出色昨天在比赛中。
D. 表现得很出色他昨天在比赛中。
tā zài bǐ sài zhōng biǎo xiàn de hěn chū sè zuó tiān zuó tiān tā zài bǐ sài zhōng biǎo xiàn de hěn chū sè tā biǎo xiàn de hěn chū sè zuó tiān zài bǐ sài zhōng biǎo xiàn de hěn chū sè tā zuó tiān zài bǐ sài zhōng
A
他
B
昨zuó
C
他
D
表
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u K H Ô N G C Ó L Ỗ I S A I v ề t r ậ t t ự t ừ :
A . tā zài bǐ sài zhōng biǎo xiàn dé hěn chū sè zuó tiān 。
B . zuó tiān tā zài bǐ sài zhōng biǎo xiàn dé hěn chū sè 。
C . tā biǎo xiàn dé hěn chū sè zuó tiān zài bǐ sài zhōng 。
D . biǎo xiàn dé hěn chū sè tā zuó tiān zài bǐ sài zhōng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi sai về trật tự từ.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选出语序没有错误的一项.
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi sai về trật tự từ.
• Phân tích các phương án:
- A. 他在比赛中表现得很出色昨天。(Đưa trạng ngữ thời gian 昨天 xuống cuối câu là sai ngữ pháp tiếng Trung).
- B. 昨天他在比赛中表现得很出色。(TẠC THIÊN THA TẠI TỶ TÁI TRUNG BIỂU HIỆN ĐẮC NGÂN XUẤT SẮC → Hôm qua anh ấy thể hiện rất xuất sắc trong trận đấu).
- C. 他表现得很出色昨天在比赛中。(Đặt cả trạng ngữ thời gian và địa điểm sau bổ ngữ trạng thái là sai).
- D. 表现得很出色他昨天在比赛中。(Trật tự câu bị đảo lộn hoàn toàn).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 44 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI ngữ nghĩa (tránh lỗi mâu thuẫn từ vựng):
A. 昨天晚上差不多所有的人几乎都参加了晚会。
B. 昨天晚上几乎所有的人都参加了晚会。
C. 昨天晚上差不多大约所有的人都参加了晚会。
D. 昨天晚上基本上差不多所有的人都参加了晚会。
zuó tiān wǎn shàng chà bù duō suǒ yǒu de rén jī hū dōu cān jiā le wǎn huì zuó tiān wǎn shàng jī hū suǒ yǒu de rén dōu cān jiā le wǎn huì zuó tiān wǎn shàng chà bù duō dà yuē suǒ yǒu de rén dōu cān jiā le wǎn huì zuó tiān wǎn shàng jī běn shàng chà bù duō suǒ yǒu de rén dōu cān jiā le wǎn huì
A
昨
B
昨zuó
C
昨
D
昨
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u K H Ô N G C Ó L Ỗ I S A I n g ữ n g h ĩ a ( t r á n h l ỗ i m â u t h u ẫ n t ừ v ự n g ) :
A . zuó tiān wǎn shàng chà bù duō suǒ yǒu de rén jī hū dōu cān jiā le wǎn huì 。
B . zuó tiān wǎn shàng jī hū suǒ yǒu de rén dōu cān jiā le wǎn huì 。
C . zuó tiān wǎn shàng chà bù duō dà yuē suǒ yǒu de rén dōu cān jiā le wǎn huì 。
D . zuó tiān wǎn shàng jī běn shàng chà bù duō suǒ yǒu de rén dōu cān jiā le wǎn huì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không bị lỗi ngữ nghĩa (tránh lỗi lặp từ hoặc mâu thuẫn từ vựng).
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选出语义没有语病(避免语义重复矛盾)的一项 (Xuǎnchū yǔyì méiyǒu yǔbìng [bìmǐan yǔyì chóngfù máodùn] de yī xiàng).
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không bị lỗi ngữ nghĩa (tránh lỗi lặp từ hoặc mâu thuẫn từ vựng).
• Phân tích các phương án:
- A. 昨天晚上差不多所有的人几乎都参加了晚会。(Dùng cùng lúc 差不多 và 几乎 gây thừa từ, lặp ngữ nghĩa).
- B. 昨天晚上几乎所有的人都参加了晚会。(TẠC THIÊN VÃN THƯỢNG CƠ HỒ SỞ HỮU ĐÍCH NHÂN ĐÔ THAM GIA LIỄU VÃN HỘI → Tối hôm qua hầu như tất cả mọi người đều đã tham gia buổi dạ hội).
- C. 昨天晚上差不多大约所有的人都参加了晚会。(Dùng cùng lúc 差不多 và 大约 gây thừa từ, trùng lặp ngữ nghĩa).
- D. 昨天晚上基本上差不多所有的人都参加了晚会。(Dùng cùng lúc 基本上 và 差不多 gây lặp từ, thừa thãi nghĩa).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 45 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu KHÔNG BỊ LỖI tạp phối kết cấu (句式杂糅):
A. 这部小说的作者是由著名作家王明写的。
B. 这部小说是由著名作家王明写的。
C. 这部小说的作者是由著名作家王明创作写出来的。
D. 这部小说是由著名作家王明的作品。
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u K H Ô N G B Ị L Ỗ I t ạ p p h ố i k ế t c ấ u ( jù shì zá róu ) :
A . zhè bù xiǎo shuō de zuò zhě shì yóu zhù míng zuò jiā wáng míng xiě de 。
B . zhè bù xiǎo shuō shì yóu zhù míng zuò jiā wáng míng xiě de 。
C . zhè bù xiǎo shuō de zuò zhě shì yóu zhù míng zuò jiā wáng míng chuàng zuò xiě chū lái de 。
D . zhè bù xiǎo shuō shì yóu zhù míng zuò jiā wáng míng de zuò pǐn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh tạp phối cấu trúc (ghép lẫn lộn các cấu trúc).
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 句式杂糅 (CÂU THỨC TẠP NHỮU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 选出没有句式杂糅语病的一项.
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh tạp phối cấu trúc (ghép lẫn lộn các cấu trúc).
• Phân tích các phương án:
- A. 这部小说的作者是由著名作家王明写的。(Tạp phối giữa 这部小说的作者是王明 và 这部小说是由王明写的: chủ ngữ là 作者 mà lại đi với 由...写的).
- B. 这部小说是由著名作家王明写的。(GIÁ BỘ TIỂU THUYẾT THỊ DO TRỨ DANH TÁC GIA VƯƠNG MINH TẢ ĐÍCH → Bộ tiểu thuyết này là do nhà văn nổi tiếng Vương Minh viết).
- C. 这部小说的作者是由著名作家王明创作写出来的。(Tạp phối cấu trúc, vừa thừa từ 创作写出来 vừa sai logic khi ghép với chủ ngữ 作者).
- D. 这部小说是由著名作家王明的作品。(Tạp phối giữa 这部小说是王明的作品 và 这部小说由王明创作).
- Cấu trúc 1: [Tác phẩm] + 是由 + [Tác giả] + 写的。
- Cấu trúc 2: [Tác phẩm] + 的作者是 + [Tác giả]。
Phương án A, C trộn cả hai cấu trúc khiến "tác giả" trở thành đối tượng "được viết ra". Phương án D dùng "是由...的作品" sai cú pháp. Chỉ có phương án B sử dụng cấu trúc bị động/nhấn mạnh chuẩn "是……由……写的".
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 46 • Phần Đọc
Đáp án: C
Chọn câu dùng sai liên từ cần phải sửa:
A. 虽然条件很艰苦,但是大家的工作热情依然很高。
B. 因为今天下大雨,所以运动会推迟举行了。
C. 尽管他怎么努力,也无法在短时间内完成这个项目。
D. 如果明天天气晴朗,我们就可以去爬山了。
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u d ù n g s a i l i ê n t ừ c ầ n p h ả i s ử a :
A . suī rán tiáo jiàn hěn jiān kǔ , dàn shì dà jiā de gōng zuò rè qíng yī rán hěn gāo 。
B . yīn wèi jīn tiān xià dà yǔ , suǒ yǐ yùn dòng huì tuī chí jǔ xíng le 。
C . jǐn guǎn tā zěn me nǔ lì , yě wú fǎ zài duǎn shí jiān nèi wán chéng zhè ge xiàng mù 。
D . rú guǒ míng tiān tiān qì qíng lǎng , wǒ men jiù kě yǐ qù pá shān le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi sai về cách dùng cặp liên từ.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn câu dùng sai liên từ cần phải sửa:
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi sai về cách dùng cặp liên từ.
• Phân tích các phương án:
- A. 虽然条件很艰苦,但是大家的工作热情依然很高。(Suīrán tiáojiàn hěn jiānkǔ, dànshì dàjiā de gōngzuò rèqíng yīrán hěn gāo: TUY NHIÊN ĐIỀU KIỆN HẨN GIAN KHỔ, ĐÃN THỊ ĐẠI GIA ĐÍCH CÔNG TÁC NHIỆT TÌNH Y NHIÊN HẨN CAO → Cặp liên từ "虽然……但是……" (tuy... nhưng...) dùng hoàn toàn chuẩn xác).
- B. 因为今天下大雨,所以运动会推迟举行了。(Yīnwèi jīntiān xià dàyǔ, suǒyǐ yùndònghuì tuīchí jǔxíng le: NHÂN VỊ KIM THIÊN HẠ ĐẠI VŨ, SỞ DĨ VẬN ĐỘNG HỘI THÔI TRÌ CỬ HÀNH LIỄU → Cặp liên từ "因为……所以……" (bởi vì... cho nên...) biểu thị quan hệ nhân quả chuẩn xác).
- C. 尽管他怎么努力,也无法在短时间内完成这个项目。(Jǐnguǎn tā zěnme nǔlì, yě wúfǎ zài duǎn shíjiān nèi wánchéng zhège xiàngmù: TẪN QUẢN THA CHẨM MA NỖ LỰC, DÃ VÔ PHÁP TẠI ĐOẢN THỜI GIAN NỘI HOÀN THÀNH GIÁ CÁ HẠNG MỤC → Dùng sai liên từ "尽管").
- D. 如果明天天气晴朗,我们就可以去爬山了。(Rúguǒ míngtiān tiānqì qínglǎng, wǒmen jiù kěyǐ qù páshān le: NHƯ QUẢ MINH THIÊN THIÊN KHÍ TÌNH LÃNG, NGÃ MÔN TỰU KHẢ DĨ KHỨ BÀ SƠN LIỄU → Cặp liên từ "如果……就……" (nếu... thì...) biểu thị giả thiết chuẩn xác).
• Phân tích đối chiếu:
Trong câu C, phía sau có đại từ nghi vấn chỉ sự bất định "怎么努力" (dù có cố gắng thế nào đi chăng nữa). Cấu trúc biểu thị điều kiện vô điều kiện này phải đi với liên từ "不管 / 无论" (bất kể / bất luận), tạo thành kết cấu "不管/无论……怎么/多……,也/都……". Liên từ "尽管" chỉ dùng cho quan hệ nhượng bộ thừa nhận một sự thật đã hoặc đang tồn tại (tương đương với "虽然", phía sau không đi với từ nghi vấn biểu thị điều kiện chưa xác định). Do đó, cần sửa "尽管" thành "不管" hoặc "无论".
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 47 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn câu KHÔNG BỊ LỖI kết hợp từ sai (搭配不当):
A. 我们要不断提高工作效率和工作质量。
B. 我们要不断提高工作效率和工作态度。
C. 我们要不断改善工作效率和工作质量。
D. 我们要不断增加工作效率和工作质量。
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u K H Ô N G B Ị L Ỗ I k ế t h ợ p t ừ s a i ( dā pèi bù dāng ) :
A . wǒ men yào bú duàn tí gāo gōng zuò xiào lǜ hé gōng zuò zhì liàng 。
B . wǒ men yào bú duàn tí gāo gōng zuò xiào lǜ hé gōng zuò tài dù 。
C . wǒ men yào bú duàn gǎi shàn gōng zuò xiào lǜ hé gōng zuò zhì liàng 。
D . wǒ men yào bú duàn zēng jiā gōng zuò xiào lǜ hé gōng zuò zhì liàng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có sự kết hợp giữa động từ và các tân ngữ chuẩn xác, tự nhiên.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 搭配不当 (ĐÁP PHỐI BẤT ĐƯƠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn câu KHÔNG BỊ LỖI kết hợp từ sai (搭配不当):
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có sự kết hợp giữa động từ và các tân ngữ chuẩn xác, tự nhiên.
• Phân tích các phương án:
- A. 我们要不断提高工作效率和工作质量。(NGÃ MÔN YẾU BẤT ĐOẠN ĐỀ CAO CÔNG TÁC HIỆU SUẤT HOÀ CÔNG TÁC CHẤT LƯỢNG → Động từ "提高" kết hợp hoàn hảo với cả "效率" (hiệu suất) và "质量" (chất lượng)).
- B. 我们要不断提高工作效率和工作态度。(TÂN NGỮ GHÉP LỖI: "提高" có thể đi với "工作效率", nhưng không đi với "工作态度", người ta thường nói "端正工作态度" - chấn chỉnh thái độ làm việc).
- C. 我们要不断改善工作效率和工作质量。(ĐỘNG TỪ KẾT HỢP LỖI: "改善" thường đi với "生活、条件、关系" - cải thiện đời sống/điều kiện, không phối hợp với "效率").
- D. 我们要不断增加工作效率和工作质量。(ĐỘNG TỪ KẾT HỢP LỖI: "增加" thường dùng cho số lượng như "人数、产量、收入" - tăng người, sản lượng, thu nhập, không đi với "效率" và "质量").
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 48 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu có sử dụng từ phủ định ĐÚNG ngữ pháp và logic:
A. 为了防止交通事故不再发生,学校加强了交通安全教育。
B. 为了防止交通事故发生,学校加强了交通安全教育。
C. 为了避免交通事故不再发生,学校加强了交通安全教育。
D. 谁也不能否认交通安全不是非常重要的。
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u c ó s ử d ụ n g t ừ p h ủ đ ị n h Đ Ú N G n g ữ p h á p v à l o g i c :
A . wèi le fáng zhǐ jiāo tōng shì gù bú zài fā shēng , xué xiào jiā qiáng le jiāo tōng ān quán jiào yù 。
B . wèi le fáng zhǐ jiāo tōng shì gù fā shēng , xué xiào jiā qiáng le jiāo tōng ān quán jiào yù 。
C . wèi le bì miǎn jiāo tōng shì gù bú zài fā shēng , xué xiào jiā qiáng le jiāo tōng ān quán jiào yù 。
D . shuí yě bù néng fǒu rèn jiāo tōng ān quán bú shì fēi cháng zhòng yào de 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tìm câu dùng phủ định hợp lý, không mắc lỗi phủ định hai lần dẫn đến phản tác dụng logic.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn câu có sử dụng từ phủ định ĐÚNG ngữ pháp và logic:
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu dùng phủ định hợp lý, không mắc lỗi phủ định hai lần dẫn đến phản tác dụng logic.
• Phân tích các phương án:
- A. 为了防止交通事故不再发生,学校加强了交通安全教育。(Sai logic: "防止" (phòng ngừa) bản thân đã mang nghĩa tiêu cực muốn ngăn chặn sự việc, nếu thêm "不再" thì thành "phòng ngừa việc KHÔNG xảy ra" → thành ra mong muốn nó xảy ra).
- B. 为了防止交通事故发生,学校加强了交通安全教育。(Wèile fángzhǐ jiāotōng shìgù fāshēng, xuéxiào jiāqiáng le jiāotōng ānquán jiàoyù: VỊ LIỄU PHÒNG CHỈ GIAO THÔNG SỰ CỐ PHÁT SINH, HỌC HIỆU GIA CƯỜNG LIỄU GIAO THÔNG AN TOÀN GIÁO DỤC → Đúng ngữ pháp và logic: phòng ngừa tai nạn xảy ra).
- C. 为了避免交通事故不再发生,学校加强了交通安全教育。(Sai logic tương tự câu A: "避免" (tránh) đi kèm "不再发生" làm sai lệch ngữ nghĩa).
- D. 谁也不能否认交通安全不是非常重要的。(Sai logic: "不能否认" (không thể phủ nhận = khẳng định) + "不是" (không phải) → thành nghĩa "an toàn giao thông không quan trọng", trái với lẽ thường).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 49 • Phần Đọc
Đáp án: B
Chọn câu KHÔNG BỊ THỪA TỪ (bệnh ngữ pháp 语义重复):
A. 凯旋归来的英雄们受到了热烈的欢迎。
B. 胜利归来的英雄们受到了热烈的欢迎。
C. 凯旋而归的胜利者受到了热烈的欢迎。
D. 凯旋回国的战士们受到了热烈的欢迎。
yǔ yì chóng fù kǎi xuán guī lái de yīng xióng shòu dào le rè liè de huān yíng shèng lì guī lái de yīng xióng shòu dào le rè liè de huān yíng kǎi xuán ér guī de shèng lì zhě shòu dào le rè liè de huān yíng kǎi xuán huí guó de zhàn shì shòu dào le rè liè de huān yíng
A
凯
B
胜shèng
C
凯
D
凯
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u K H Ô N G B Ị T H Ừ A T Ừ ( b ệ n h n g ữ p h á p yǔ yì chóng fù ) :
A . kǎi xuán guī lái de yīng xióng men shòu dào le rè liè de huān yíng 。
B . shèng lì guī lái de yīng xióng men shòu dào le rè liè de huān yíng 。
C . kǎi xuán ér guī de shèng lì zhě shòu dào le rè liè de huān yíng 。
D . kǎi xuán huí guó de zhàn shì men shòu dào le rè liè de huān yíng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tìm câu diễn đạt ngắn gọn, chính xác, không bị lặp nghĩa từ vựng.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 语义重复 (NGỮ NGHĨA TRÙNG PHỤC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn câu KHÔNG BỊ THỪA TỪ (bệnh ngữ pháp 语义重复):
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu diễn đạt ngắn gọn, chính xác, không bị lặp nghĩa từ vựng.
• Phân tích các phương án:
- A. 凯旋归来的英雄们受到了热烈的欢迎。(Thừa từ: Bản thân chữ "凯" (KHẢI) là thắng trận, "旋" (HOÀN) là quay về, nên "凯旋" đã có nghĩa là "thắng lợi trở về", việc thêm "归来" dẫn đến lỗi trùng lặp ngữ nghĩa).
- B. 胜利归来的英雄们受到了热烈的欢迎。(THẮNG LỢI QUY LAI ĐÍCH ANH HÙNG MÔN THỤ ĐÁO LIỄU NHIỆT LIỆT ĐÍCH HOAN NGHÊNH → Đúng hoàn toàn: "胜利" (thắng lợi) làm trạng ngữ bổ nghĩa cho "归来" (trở về)).
- C. 凯旋而归的胜利者受到了热烈的欢迎。(Thừa từ: "凯旋" đã có chữ "旋" là về, thêm "而归" là lặp nghĩa).
- D. 凯旋回国的战士们受到了热烈的欢迎。(Thừa từ: "凯旋" đã có hàm nghĩa trở về, thêm "回国" bị trùng lặp nét nghĩa "về").
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 50 • Phần Đọc
Đáp án: A
Chọn câu ĐÚNG cấu trúc so sánh hơn kém:
A. 这里的冬天没有北方那么冷。
B. 这里的冬天没有北方这么冷得多。
C. 这里的冬天不比北方冷得太厉害。
D. 这里的冬天比北方没有那么冷。
zhè lǐ de dōng tiān méi yǒu běi fāng nà lěng zhè lǐ de dōng tiān méi yǒu běi fāng zhè lěng de duō zhè lǐ de dōng tiān bù bǐ běi fāng lěng de tài lì hài zhè lǐ de dōng tiān bǐ běi fāng méi yǒu nà lěng
A
这zhè
B
这
C
这
D
这
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ọ n c â u Đ Ú N G c ấ u t r ú c s o s á n h h ơ n k é m :
A . zhè lǐ de dōng tiān méi yǒu běi fāng nà me lěng 。
B . zhè lǐ de dōng tiān méi yǒu běi fāng zhè me lěng dé duō 。
C . zhè lǐ de dōng tiān bù bǐ běi fāng lěng dé tài lì hài 。
D . zhè lǐ de dōng tiān bǐ běi fāng méi yǒu nà me lěng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tìm câu vận dụng đúng cấu trúc so sánh trong ngữ pháp tiếng Hán.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Chọn câu ĐÚNG cấu trúc so sánh hơn kém:
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu vận dụng đúng cấu trúc so sánh trong ngữ pháp tiếng Hán.
• Phân tích các phương án:
- A. 这里的冬天没有北方那么冷。(GIÁ LÝ ĐÍCH ĐÔNG THIÊN MỘT HỮU BẮC PHƯƠNG NA MA LÃNH → Đúng chuẩn cấu trúc so sánh kém: "A 没有 B (那么/这么) + Tính từ").
- B. 这里的冬天没有北方这么冷得多。(Sai ngữ pháp: Cấu trúc so sánh kém "A 没有 B..." phía sau tính từ KHÔNG ĐƯỢC mang bổ ngữ chỉ mức độ chênh lệch như "得多", "多了").
- C. 这里的冬天不比北方冷得太厉害。(Sai cấu trúc: Cấu trúc "不比" không đi với bổ ngữ mức độ biểu cảm thái quá như "太厉害").
- D. 这里的冬天比北方没有那么冷。(Sai vị trí từ phủ định: Trong câu chữ "比", dạng phủ định không được đặt "没有/不" sau "比", cấu trúc chuẩn phải là dùng "没有" thay thế cho "比" hoặc đặt "不" trước "比" thành "不比").
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 51 • Phần Đọc
Đáp án: B
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55:
“茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。”
Câu 51: Người Trung Quốc uống trà chú trọng chữ gì nhất theo đoạn văn?
A. 喝
B. 品
C. 饮
D. 煮
• Phiên âm Pinyin: Đ ọ c đ o ạ n v ă n s a u v à t r ả l ờ i c â u h ỏ i 5 1 - 5 5 :
“ chá qǐ yuán yú zhōng guó , shèng xíng yú shì jiè 。 zài zhōng guó chuán tǒng wén huà zhōng , chá bù jǐn shì yì zhǒng yǐn pǐn , gèng shì yì zhǒng xiū shēn yǎng xìng de yì shù 。 zhōng guó rén yǐn chá , zhù zhòng ‘ pǐn ’ zì , ‘ pǐn chá ’ bù jǐn shì biàn bié chá tāng de yōu liè , gèng shì lǐng lüè chá zhōng de qíng qù hé yì jìng 。 gǔ rén cháng zài sōng zhú zhī xià 、 qīng quán zhī pàn pēng chá pǐn míng , jiè chá dí dàng xiōng zhōng chén sú , gǎn wù rén shēng de zhēn dì 。 zhèng rú gǔ yǔ suǒ yún : ‘ chá rú rén shēng , dì yī dào kǔ ruò shēng mìng , dì èr dào tián sì ài qíng , dì sān dào dàn rú wēi fēng 。 ’ zhè zhǒng dàn bó níng jìng de jīng shén jìng jiè , zhèng shì zhōng guó chá wén huà de hé xīn jià zhí suǒ zài 。 ”
C â u 5 1 : N g ư ờ i T r u n g Q u ố c u ố n g t r à c h ú t r ọ n g c h ữ g ì n h ấ t t h e o đ o ạ n v ă n ?
A . hē
B . pǐn
C . yǐn
D . zhǔ
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc uống trà chú trọng chữ "Phẩm" nhất theo đoạn văn?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 注重 (CHÚ TRÙNG), 品茶 (PHẨM TRÀ), 茶如人生 (TRÀ NHƯ NHÂN SINH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 中国人饮茶,注重‘品’字。(Zhōngguórén yǐn chá, zhùzhòng ''pǐn'' zì.)
• Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc uống trà chú trọng chữ "Phẩm" nhất theo đoạn văn?
• Phân tích các phương án:
- A. 喝 (HÁT → uống)
- B. 品 (PHẨM → thưởng thức, nhấm nháp, cảm nhận chiều sâu)
- C. 饮 (ẨM → uống)
- D. 煮 (CHỬ → đun, nấu)
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 52 • Phần Đọc
Đáp án: C
Từ "品茶" trong đoạn văn trên mang ý nghĩa sâu sắc nào?
A. Chỉ đơn thuần là nếm xem nước trà ngon hay dở.
B. Uống thật nhiều nước trà để giải khát khi làm việc mệt mỏi.
C. Vừa thưởng thức hương vị trà, vừa cảm nhận thi vị và cảnh giới tâm hồn.
D. Đánh giá giá tiền của từng loại trà trên thị trường.
pǐn chá
A
Chỉ đơn thuần là nếm xem nước trà ngon hay dở.
B
Uống thật nhiều nước trà để giải khát khi làm việc mệt mỏi.
C
Vừa thưởng thức hương vị trà, vừa cảm nhận thi vị và cảnh giới tâm hồn.
D
Đánh giá giá tiền của từng loại trà trên thị trường.
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: T ừ " pǐn chá " t r o n g đ o ạ n v ă n t r ê n m a n g ý n g h ĩ a s â u s ắ c n à o ?
A . C h ỉ đ ơ n t h u ầ n l à n ế m x e m n ư ớ c t r à n g o n h a y d ở .
B . U ố n g t h ậ t n h i ề u n ư ớ c t r à đ ể g i ả i k h á t k h i l à m v i ệ c m ệ t m ỏ i .
C . V ừ a t h ư ở n g t h ứ c h ư ơ n g v ị t r à , v ừ a c ả m n h ậ n t h i v ị v à c ả n h g i ớ i t â m h ồ n .
D . Đ á n h g i á g i á t i ề n c ủ a t ừ n g l o ạ i t r à t r ê n t h ị t r ư ờ n g .
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ "THƯỞNG TRÀ" trong đoạn văn trên mang ý nghĩa sâu sắc nào?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 品茶 (PHẨM TRÀ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 品茶
• Nghĩa tiếng Việt: Từ "THƯỞNG TRÀ" trong đoạn văn trên mang ý nghĩa sâu sắc nào?
• Phân tích các phương án:
- A. Chỉ đơn thuần là nếm xem nước trà ngon hay dở.
- B. Uống thật nhiều nước trà để giải khát khi làm việc mệt mỏi.
- C. Vừa thưởng thức hương vị trà, vừa cảm nhận thi vị và cảnh giới tâm hồn.
- D. Đánh giá giá tiền của từng loại trà trên thị trường.
• Phân tích đối chiếu:
- Từ "品茶" (pǐnchá) có nghĩa là THƯỞNG TRÀ. Trong văn hóa Trung Hoa, hành động "品" (pǐn) khi kết hợp với "茶" (chá) không chỉ đơn thuần là nếm vị hay uống trà để giải khát.
- "品" (pǐn) ở đây mang ý nghĩa của sự thưởng thức, nghiền ngẫm, cảm nhận một cách tinh tế và sâu sắc. Nó bao gồm việc cảm nhận hương thơm, màu sắc, vị trà, đồng thời còn liên quan đến sự tĩnh tâm, cảm nhận không gian, và suy ngẫm về triết lý nhân sinh.
- Phương án A (nếm ngon dở) và B (giải khát) chỉ đề cập đến các khía cạnh vật lý, bề mặt của việc uống trà.
- Phương án D (đánh giá giá tiền) hoàn toàn lạc đề so với ý nghĩa văn hóa của THƯỞNG TRÀ.
- Phương án C phản ánh đúng nhất ý nghĩa sâu sắc và toàn diện của "品茶", bao gồm cả sự thưởng thức về mặt giác quan lẫn sự thăng hoa về mặt tinh thần và tâm hồn, tức là cảm nhận THI VỊ và CẢNH GIỚI TÂM HỒN.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 53 • Phần Đọc
Đáp án: B
Theo đoạn văn, người xưa thường chọn không gian nào để pha trà thưởng ngoạn?
A. Nơi phố xá náo nhiệt, đông đúc người qua lại.
B. Dưới tán thông trúc xanh tươi, bên dòng suối trong vắt.
C. Trong các quán trà sang trọng, đắt đỏ chốn đô thành.
D. Trên thuyền buôn lớn giữa biển khơi sóng gió.
A
Nơi phố xá náo nhiệt, đông đúc người qua lại.
B
Dưới tán thông trúc xanh tươi, bên dòng suối trong vắt.
C
Trong các quán trà sang trọng, đắt đỏ chốn đô thành.
D
Trên thuyền buôn lớn giữa biển khơi sóng gió.
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: T h e o đ o ạ n v ă n , n g ư ờ i x ư a t h ư ờ n g c h ọ n k h ô n g g i a n n à o đ ể p h a t r à t h ư ở n g n g o ạ n ?
A . N ơ i p h ố x á n á o n h i ệ t , đ ô n g đ ú c n g ư ờ i q u a l ạ i .
B . D ư ớ i t á n t h ô n g t r ú c x a n h t ư ơ i , b ê n d ò n g s u ố i t r o n g v ắ t .
C . T r o n g c á c q u á n t r à s a n g t r ọ n g , đ ắ t đ ỏ c h ố n đ ô t h à n h .
D . T r ê n t h u y ề n b u ô n l ớ n g i ữ a b i ể n k h ơ i s ó n g g i ó .
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Người xưa thường chọn không gian nào để pha trà thưởng ngoạn theo đoạn văn?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗。(Gǔrén cháng zài sōngzhú zhī xià, qīngquán zhī pàn pēng chá pǐn míng.)
• Nghĩa tiếng Việt: Người xưa thường chọn không gian nào để pha trà thưởng ngoạn theo đoạn văn?
• Phân tích các phương án:
- A. Phố xá náo nhiệt: Sai, trái ngược với tinh thần tĩnh lặng.
- B. Dưới tán thông trúc, bên bờ suối trong: Khớp với cụm "松竹之下、清泉之畔" (TÙNG TRÚC CHI HẠ, THANH TUYỀN CHI BẠN).
- C. Quán trà sang trọng đô thành: Không được đề cập.
- D. Thuyền buôn giữa biển khơi: Không được nhắc tới trong bài.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 54 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu ví von "第三道淡如微风" trong đoạn văn phản ánh điều gì về cuộc đời?
A. Sự tẻ nhạt, chán chường của tuổi già.
B. Cảnh giới thanh đạm, an nhiên, bình thản tự tại sau khi đã trải qua bao sóng gió thăng trầm.
C. Sự mất mát, không còn lưu lại bất kỳ hương vị nào.
D. Khuyên con người không nên cố gắng phấn đấu.
dì sān dào dàn rú wēi fēng
A
Sự tẻ nhạt, chán chường của tuổi già.
B
Cảnh giới thanh đạm, an nhiên, bình thản tự tại sau khi đã trải qua bao sóng gió thăng trầm.
C
Sự mất mát, không còn lưu lại bất kỳ hương vị nào.
D
Khuyên con người không nên cố gắng phấn đấu.
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C â u v í v o n " dì sān dào dàn rú wēi fēng " t r o n g đ o ạ n v ă n p h ả n á n h đ i ề u g ì v ề c u ộ c đ ờ i ?
A . S ự t ẻ n h ạ t , c h á n c h ư ờ n g c ủ a t u ổ i g i à .
B . C ả n h g i ớ i t h a n h đ ạ m , a n n h i ê n , b ì n h t h ả n t ự t ạ i s a u k h i đ ã t r ả i q u a b a o s ó n g g i ó t h ă n g t r ầ m .
C . S ự m ấ t m á t , k h ô n g c ò n l ư u l ạ i b ấ t k ỳ h ư ơ n g v ị n à o .
D . K h u y ê n c o n n g ư ờ i k h ô n g n ê n c ố g ắ n g p h ấ n đ ấ u .
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu ví von "nước trà thứ ba nhạt/thanh đạm như gió thoảng nhẹ" phản ánh điều gì về đời người?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。(sān dào dàn rú wēifēng.'' Zhè zhǒng dànbó níngjìng de jīngshén jìngjiè, zhèng shì Zhōngguó chá wénhuà de héxīn jiàzhí suǒzài.)
• Nghĩa tiếng Việt: Câu ví von "nước trà thứ ba nhạt/thanh đạm như gió thoảng nhẹ" phản ánh điều gì về đời người?
• Phân tích các phương án:
- A. Tẻ nhạt, chán chường: Sai lệch về mặt cảm xúc triết lý tích cực của bài viết.
- B. Cảnh giới thanh đạm, an nhiên, bình thản tự tại: Hoàn toàn chuẩn xác với cụm "淡泊宁静的精神境界" (ĐẠM BẠC NINH TĨNH ĐÍCH TINH THẦN CẢNH GIỚI).
- C. Sự mất mát: Sai nghĩa biểu trưng.
- D. Khuyên buông xuôi, không phấn đấu: Sai hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 55 • Phần Đọc
Đáp án: C
Chủ đề cốt lõi của đoạn văn trên là gì?
A. Quy trình trồng cây chè và xuất khẩu chè ra thế giới.
B. Lịch sử phát triển kinh tế của các thương nhân buôn trà đời xưa.
C. Giá trị văn hóa tinh thần và triết lý nhân sinh của nghệ thuật thưởng trà Trung Hoa.
D. Cách phân loại các loại trà thảo mộc phổ biến hiện nay.
A
Quy trình trồng cây chè và xuất khẩu chè ra thế giới.
B
Lịch sử phát triển kinh tế của các thương nhân buôn trà đời xưa.
C
Giá trị văn hóa tinh thần và triết lý nhân sinh của nghệ thuật thưởng trà Trung Hoa.
D
Cách phân loại các loại trà thảo mộc phổ biến hiện nay.
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: C h ủ đ ề c ố t l õ i c ủ a đ o ạ n v ă n t r ê n l à g ì ?
A . Q u y t r ì n h t r ồ n g c â y c h è v à x u ấ t k h ẩ u c h è r a t h ế g i ớ i .
B . L ị c h s ử p h á t t r i ể n k i n h t ế c ủ a c á c t h ư ơ n g n h â n b u ô n t r à đ ờ i x ư a .
C . G i á t r ị v ă n h ó a t i n h t h ầ n v à t r i ế t l ý n h â n s i n h c ủ a n g h ệ t h u ậ t t h ư ở n g t r à T r u n g H o a .
D . C á c h p h â n l o ạ i c á c l o ạ i t r à t h ả o m ộ c p h ổ b i ế n h i ệ n n a y .
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cốt lõi của đoạn văn trên là gì?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 核心主题
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cốt lõi của đoạn văn trên là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. Quy trình trồng cây chè và xuất khẩu chè ra thế giới.
- B. Lịch sử phát triển kinh tế của các thương nhân buôn trà đời xưa.
- C. Giá trị văn hóa tinh thần và triết lý nhân sinh của nghệ thuật thưởng trà Trung Hoa.
- D. Cách phân loại các loại trà thảo mộc phổ biến hiện nay.
• Phân tích đối chiếu:
- Dựa trên câu hỏi trước đó (câu 52) về ý nghĩa sâu sắc của "品茶" (THƯỞNG TRÀ), có thể suy luận rằng đoạn văn sẽ tập trung vào các khía cạnh văn hóa và triết lý của trà, chứ không phải các vấn đề thực tiễn hay kinh tế.
- Phương án A (quy trình trồng và xuất khẩu) và B (lịch sử kinh tế buôn trà) tập trung vào các khía cạnh sản xuất, thương mại và lịch sử kinh tế, không phải là "cốt lõi" mang tính văn hóa sâu sắc như câu 52 đã gợi ý.
- Phương án D (cách phân loại trà thảo mộc) quá cụ thể và mang tính kỹ thuật, không thể là chủ đề cốt lõi cho một bài viết có chiều sâu văn hóa.
- Phương án C bao hàm "GIÁ TRỊ VĂN HÓA TINH THẦN" và "TRIẾT LÝ NHÂN SINH" của "NGHỆ THUẬT THƯỞNG TRÀ Trung Hoa". Đây là chủ đề rộng nhất, sâu sắc nhất và phù hợp nhất với việc khám phá ý nghĩa của "品茶" (THƯỞNG TRÀ) như đã phân tích ở câu 52. Nó thể hiện đúng tầm vóc của một bài đọc trong đề thi chuyên cấp 3, vượt ra ngoài kiến thức thông thường.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 56 • Phần Đọc
Đáp án: C
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”
Câu 56: Thái độ của tác giả đối với việc con người có cần học ngoại ngữ trong thời đại AI không là gì?
A. Phủ định, cho rằng AI sẽ thay thế hoàn toàn việc học ngoại ngữ.
B. Nghi ngờ, chưa thể đưa ra kết luận rõ ràng.
C. Khẳng định dứt khoát rằng con người vẫn rất cần học ngoại ngữ.
D. Trung lập, tùy thuộc vào sở thích của mỗi cá nhân.
suí rén gōng zhì néng jì shù de xùn měng fā zhǎn jī qì fān yì de zhǔn què lǜ hé liú chàng dù de dào le qián suǒ wèi yǒu de tí shēng yǒu rén yīn cǐ tí chū yí wèn zài zhì néng fān yì chù shǒu kě jí de jīn tiān rén lèi hái yǒu bì yào hào fèi dà liàng shí jiān qù xué xí yì mén wài yǔ ma dá àn wú yí shì kěn dìng de yǔ yán jué fēi zhǐ shì dān chún de xìn xī fú hào yǔ jiāo liú gōng jù tā gèng shì wén huà qíng gǎn yǔ sī wéi fāng shì de shēn kè zǎi tǐ zài wén xué chuàng zuò kuà wén huà jiāo jì yǐ jí xì nì de qíng gǎn gòng míng zhōng rén lèi duì yǔ yán wēi miào yǔ jìng de tǐ chá duì xiū cí yì shù de bǎ wò shì mù qián rèn hé suàn fǎ mó xíng dōu nán yǐ qǐ jí de gèng zhòng yào de shì xué xí yì mén wài yǔ de guò chéng běn shēn jiù shì zhòng sù dà nǎo shén jīng huí lù kāi tuò guó jì shì yě hé péi yǎng duō yuán sī wéi de rèn zhī lǚ chéng
A
Phủ định, cho rằng AI sẽ thay thế hoàn toàn việc học ngoại ngữ.
B
Nghi ngờ, chưa thể đưa ra kết luận rõ ràng.
C
Khẳng định dứt khoát rằng con người vẫn rất cần học ngoại ngữ.
D
Trung lập, tùy thuộc vào sở thích của mỗi cá nhân.
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Đ ọ c đ o ạ n v ă n s a u v à t r ả l ờ i c â u h ỏ i 5 6 - 6 0 :
“ suí zhe rén gōng zhì néng ( A I ) jì shù de xùn měng fā zhǎn , jī qì fān yì de zhǔn què lǜ hé liú chàng dù dé dào le qián suǒ wèi yǒu de tí shēng 。 yǒu rén yīn cǐ tí chū yí wèn : zài zhì néng fān yì chù shǒu kě jí de jīn tiān , rén lèi hái yǒu bì yào hào fèi dà liàng shí jiān qù xué xí yì mén wài yǔ ma ? dá àn wú yí shì kěn dìng de 。 yǔ yán jué fēi zhǐ shì dān chún de xìn xī fú hào yǔ jiāo liú gōng jù , tā gèng shì wén huà 、 qíng gǎn yǔ sī wéi fāng shì de shēn kè zǎi tǐ 。 zài wén xué chuàng zuò 、 kuà wén huà jiāo jì yǐ jí xì nì de qíng gǎn gòng míng zhōng , rén lèi duì yǔ yán wēi miào yǔ jìng de tǐ chá 、 duì xiū cí yì shù de bǎ wò , shì mù qián rèn hé suàn fǎ mó xíng dōu nán yǐ qǐ jí de 。 gèng zhòng yào de shì , xué xí yì mén wài yǔ de guò chéng , běn shēn jiù shì zhòng sù dà nǎo shén jīng huí lù 、 kāi tuò guó jì shì yě hé péi yǎng duō yuán sī wéi de rèn zhī lǚ chéng 。 ”
C â u 5 6 : T h á i đ ộ c ủ a t á c g i ả đ ố i v ớ i v i ệ c c o n n g ư ờ i c ó c ầ n h ọ c n g o ạ i n g ữ t r o n g t h ờ i đ ạ i A I k h ô n g l à g ì ?
A . P h ủ đ ị n h , c h o r ằ n g A I s ẽ t h a y t h ế h o à n t o à n v i ệ c h ọ c n g o ạ i n g ữ .
B . N g h i n g ờ , c h ư a t h ể đ ư a r a k ế t l u ậ n r õ r à n g .
C . K h ẳ n g đ ị n h d ứ t k h o á t r ằ n g c o n n g ư ờ i v ẫ n r ấ t c ầ n h ọ c n g o ạ i n g ữ .
D . T r u n g l ậ p , t ù y t h u ộ c v à o s ở t h í c h c ủ a m ỗ i c á n h â n .
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thái độ của tác giả đối với việc con người có cần học ngoại ngữ thời AI là gì?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。(zài zhìnéng fānyì chùshǒu kějí de jīntiān, rénlèi hái yǒu bìyào hàofèi dàliàng shíjiān qù xuéxí yī mén wàiyǔ ma? Dá''àn wúyí shì kěndìng de.)
• Nghĩa tiếng Việt: Thái độ của tác giả đối với việc con người có cần học ngoại ngữ thời AI là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. Phủ định: Trái ngược với câu trả lời trong bài.
- B. Nghi ngờ: Sai, tác giả dùng "答案无疑是肯定的" (câu trả lời không chút nghi ngờ là khẳng định).
- C. Khẳng định chắc chắn/dứt khoát: Hoàn toàn trùng khớp với "无疑是肯定的" (VÔ NGHI THỊ KHẲNG ĐỊNH ĐÍCH).
- D. Trung lập: Sai.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 57 • Phần Đọc
Đáp án: C
Theo đoạn văn, ngôn ngữ ngoài chức năng là công cụ giao tiếp truyền tải thông tin, còn là gì?
A. Là các thuật toán số hóa phức tạp.
B. Là công cụ để lập trình phần mềm máy tính.
C. Là vật mang (vật chở) sâu sắc của văn hóa, tình cảm và phương thức tư duy.
D. Là gánh nặng lớn cho trí não con người hiện đại.
A
Là các thuật toán số hóa phức tạp.
B
Là công cụ để lập trình phần mềm máy tính.
C
Là vật mang (vật chở) sâu sắc của văn hóa, tình cảm và phương thức tư duy.
D
Là gánh nặng lớn cho trí não con người hiện đại.
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: T h e o đ o ạ n v ă n , n g ô n n g ữ n g o à i c h ứ c n ă n g l à c ô n g c ụ g i a o t i ế p t r u y ề n t ả i t h ô n g t i n , c ò n l à g ì ?
A . L à c á c t h u ậ t t o á n s ố h ó a p h ứ c t ạ p .
B . L à c ô n g c ụ đ ể l ậ p t r ì n h p h ầ n m ề m m á y t í n h .
C . L à v ậ t m a n g ( v ậ t c h ở ) s â u s ắ c c ủ a v ă n h ó a , t ì n h c ả m v à p h ư ơ n g t h ứ c t ư d u y .
D . L à g á n h n ặ n g l ớ n c h o t r í n ã o c o n n g ư ờ i h i ệ n đ ạ i .
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn trích, ngôn ngữ ngoài là biểu tượng thông tin và công cụ giao lưu, còn là gì?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。(Yǔyán juébù zhǐshì dānchún de xìnxī fúhào yǔ jiāoliú gōngjù, tā gèng shì wénhuà, qínggǎn yǔ sīwéi fāngshì de shēnkè zàitǐ.)
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn trích, ngôn ngữ ngoài là biểu tượng thông tin và công cụ giao lưu, còn là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. Thuật toán số hóa: Sai đối tượng.
- B. Công cụ lập trình: Không liên quan tới luận điểm tác giả.
- C. Vật mang chở văn hóa, cảm xúc và lối tư duy: Hoàn toàn chuẩn xác với "文化、情感与思维方式的深刻载体" (VĂN HÓA, TÌNH CẢM DỮ TƯ DUY PHƯƠNG THỨC ĐÍCH THÂM KHẮC TẢI THỂ).
- D. Gánh nặng trí não: Sai ý, đoạn văn nói học ngoại ngữ giúp tái định hình và phát triển trí não.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 58 • Phần Đọc
Đáp án: B
Điều nào dưới đây là ưu thế vượt trội của con người mà thuật toán AI hiện nay khó có thể đạt tới?
A. Tốc độ tra cứu từ điển và xử lý lượng dữ liệu khổng lồ.
B. Sự cảm nhận ngữ cảnh tinh tế và làm chủ nghệ thuật tu từ, đồng cảm cảm xúc.
C. Khả năng ghi nhớ hàng triệu mục từ vựng trong vài giây.
D. Khả năng chạy các phép tính dịch tự động liên tục không ngừng nghỉ.
A
Tốc độ tra cứu từ điển và xử lý lượng dữ liệu khổng lồ.
B
Sự cảm nhận ngữ cảnh tinh tế và làm chủ nghệ thuật tu từ, đồng cảm cảm xúc.
C
Khả năng ghi nhớ hàng triệu mục từ vựng trong vài giây.
D
Khả năng chạy các phép tính dịch tự động liên tục không ngừng nghỉ.
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Đ i ề u n à o d ư ớ i đ â y l à ư u t h ế v ư ợ t t r ộ i c ủ a c o n n g ư ờ i m à t h u ậ t t o á n A I h i ệ n n a y k h ó c ó t h ể đ ạ t t ớ i ?
A . T ố c đ ộ t r a c ứ u t ừ đ i ể n v à x ử l ý l ư ợ n g d ữ l i ệ u k h ổ n g l ồ .
B . S ự c ả m n h ậ n n g ữ c ả n h t i n h t ế v à l à m c h ủ n g h ệ t h u ậ t t u t ừ , đ ồ n g c ả m c ả m x ú c .
C . K h ả n ă n g g h i n h ớ h à n g t r i ệ u m ụ c t ừ v ự n g t r o n g v à i g i â y .
D . K h ả n ă n g c h ạ y c á c p h é p t í n h d ị c h t ự đ ộ n g l i ê n t ụ c k h ô n g n g ừ n g n g h ỉ .
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Điểm nào là ưu thế mà thuật toán máy móc khó sánh bằng con người?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。(Rénlèi duì yǔyán wēimiào yǔjìng de tǐchá, duì xiūcí yìshù de bǎwò, shì mùqián rènhé suànfǎ móxíng dōu nányǐ qǐjí de.)
• Nghĩa tiếng Việt: Điểm nào là ưu thế mà thuật toán máy móc khó sánh bằng con người?
• Phân tích các phương án:
- A. Tốc độ tra cứu và xử lý dữ liệu lớn: Đây là thế mạnh của máy tính/AI, không phải thế mạnh độc tôn của con người.
- B. Cảm nhận ngữ cảnh tinh vi, nắm bắt nghệ thuật tu từ, cộng hưởng cảm xúc: Khớp chính xác với cụm "对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握" và "细腻的情感共鸣".
- C. Ghi nhớ hàng triệu từ vựng: Máy móc lưu trữ vượt trội hơn con người.
- D. Chạy tính toán dịch tự động liên tục: Đây là khả năng của máy tính.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 59 • Phần Đọc
Đáp án: B
Quá trình học một ngoại ngữ mới mang lại lợi ích nhận thức nào cho con người?
A. Giúp con người nhanh chóng trở thành lập trình viên AI.
B. Tái định hình mạch thần kinh não bộ, mở rộng tầm nhìn quốc tế và bồi dưỡng tư duy đa chiều.
C. Giúp con người không cần phải giao tiếp trực tiếp với người khác nữa.
D. Khiến con người quên đi tiếng mẹ đẻ của mình.
A
Giúp con người nhanh chóng trở thành lập trình viên AI.
B
Tái định hình mạch thần kinh não bộ, mở rộng tầm nhìn quốc tế và bồi dưỡng tư duy đa chiều.
C
Giúp con người không cần phải giao tiếp trực tiếp với người khác nữa.
D
Khiến con người quên đi tiếng mẹ đẻ của mình.
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Q u á t r ì n h h ọ c m ộ t n g o ạ i n g ữ m ớ i m a n g l ạ i l ợ i í c h n h ậ n t h ứ c n à o c h o c o n n g ư ờ i ?
A . G i ú p c o n n g ư ờ i n h a n h c h ó n g t r ở t h à n h l ậ p t r ì n h v i ê n A I .
B . T á i đ ị n h h ì n h m ạ c h t h ầ n k i n h n ã o b ộ , m ở r ộ n g t ầ m n h ì n q u ố c t ế v à b ồ i d ư ỡ n g t ư d u y đ a c h i ề u .
C . G i ú p c o n n g ư ờ i k h ô n g c ầ n p h ả i g i a o t i ế p t r ự c t i ế p v ớ i n g ư ờ i k h á c n ữ a .
D . K h i ế n c o n n g ư ờ i q u ê n đ i t i ế n g m ẹ đ ẻ c ủ a m ì n h .
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi yêu cầu xác định lợi ích về mặt nhận thức và tư duy mà việc học ngôn ngữ mới đem lại cho người học dựa trên nội dung bài đọc.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Quá trình học một ngoại ngữ mới mang lại lợi ích nhận thức nào cho con người?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi yêu cầu xác định lợi ích về mặt nhận thức và tư duy mà việc học ngôn ngữ mới đem lại cho người học dựa trên nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án:
- A. Giúp con người nhanh chóng trở thành lập trình viên AI: Sai, việc học ngoại ngữ không nhằm mục đích đào tạo kỹ thuật lập trình công nghệ (BIÊN TRÌNH VIÊN → lập trình viên).
- B. Tái định hình mạch thần kinh não bộ, mở rộng tầm nhìn quốc tế và bồi dưỡng tư duy đa chiều: Chính xác, phản ánh đầy đủ tác động khoa học thần kinh và nhận thức (TRỌNG TỐ THẦN KINH VÕNG LẠC → tái định hình mạch thần kinh não bộ; KHAI KHOÁT QUỐC TẾ THỊ DÃ → mở rộng tầm nhìn quốc tế; ĐA NGUYÊN TƯ DUY → tư duy đa chiều).
- C. Giúp con người không cần phải giao tiếp trực tiếp với người khác nữa: Sai, ngôn ngữ sinh ra để gắn kết và tăng cường giao lưu nhân văn trực tiếp giữa người với người.
- D. Khiến con người quên đi tiếng mẹ đẻ của mình: Sai, việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai không làm mất đi năng lực tiếng mẹ đẻ (MẪU NGỮ → tiếng mẹ đẻ).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 60 • Phần Đọc
Đáp án: B
Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
A. Sự biến mất hoàn toàn của các ngành ngôn ngữ học trong tương lai
B. Trí tuệ nhân tạo và giá trị trường tồn không thể thay thế của việc học ngoại ngữ
C. Hướng dẫn lập trình các mô hình ngôn ngữ lớn cho người mới bắt đầu
D. So sánh chi phí giữa thuê phiên dịch viên và sử dụng phần mềm dịch thuật
A
Sự biến mất hoàn toàn của các ngành ngôn ngữ học trong tương lai
B
Trí tuệ nhân tạo và giá trị trường tồn không thể thay thế của việc học ngoại ngữ
C
Hướng dẫn lập trình các mô hình ngôn ngữ lớn cho người mới bắt đầu
D
So sánh chi phí giữa thuê phiên dịch viên và sử dụng phần mềm dịch thuật
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: T i ê u đ ề n à o s a u đ â y p h ù h ợ p n h ấ t c h o đ o ạ n v ă n t r ê n ?
A . S ự b i ế n m ấ t h o à n t o à n c ủ a c á c n g à n h n g ô n n g ữ h ọ c t r o n g t ư ơ n g l a i
B . T r í t u ệ n h â n t ạ o v à g i á t r ị t r ư ờ n g t ồ n k h ô n g t h ể t h a y t h ế c ủ a v i ệ c h ọ c n g o ạ i n g ữ
C . H ư ớ n g d ẫ n l ậ p t r ì n h c á c m ô h ì n h n g ô n n g ữ l ớ n c h o n g ư ờ i m ớ i b ắ t đ ầ u
D . S o s á n h c h i p h í g i ữ a t h u ê p h i ê n d ị c h v i ê n v à s ử d ụ n g p h ầ n m ề m d ị c h t h u ậ t
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi yêu cầu lựa chọn nhan đề khái quát và phản ánh đúng nhất chủ đề trung tâm của bài viết.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu hỏi: Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi yêu cầu lựa chọn nhan đề khái quát và phản ánh đúng nhất chủ đề trung tâm của bài viết.
• Phân tích các phương án:
- A. Sự biến mất hoàn toàn của các ngành ngôn ngữ học trong tương lai: Sai, bài đọc không khẳng định sự biến mất của ngành ngôn ngữ mà nhấn mạnh vai trò tiếp tục tồn tại của nó.
- B. Trí tuệ nhân tạo và giá trị trường tồn không thể thay thế của việc học ngoại ngữ: Chính xác, tổng kết được hai vế then chốt của bài: sự phát triển của công nghệ (TRÍ TUỆ NHÂN TẠO) đặt trong mối tương quan với giá trị cốt lõi, không thể thay thế (BẤT KHẢ THAY ĐẠI) của việc học ngôn ngữ đối với con người.
- C. Hướng dẫn lập trình các mô hình ngôn ngữ lớn cho người mới bắt đầu: Sai lệch thể loại, bài đọc là văn bản nghị luận xã hội/nhận thức, không phải bài hướng dẫn kỹ thuật công nghệ.
- D. So sánh chi phí giữa thuê phiên dịch viên và sử dụng phần mềm dịch thuật: Sai, bài viết bàn về tư duy và ý nghĩa nhân văn sâu xa chứ không phân tích bài toán kinh tế hay chi phí dịch vụ.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.