THPT Quốc Gia
Đề Tham Khảo Chuẩn
50 Câu Hỏi (100 Điểm)
Chào mừng các bạn học sinh đến với bộ Đề Thi Tham Khảo Tốt Nghiệp THPT Tiếng Trung Bộ GD&ĐT (Có Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết) do Bộ GD&ĐT ban hành. Đề thi gồm 50 câu hỏi trắc nghiệm khảo sát toàn diện ngữ âm, trọng âm, từ vựng, ngữ pháp, điền từ vào đoạn văn và đọc hiểu chuyên sâu. Đề thi đã được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK với 3 phòng thi trực tuyến (Phòng THI Thật, Phòng THI Thử, và Phòng THI Thử+ Trộn Câu) hỗ trợ bấm giờ chuẩn 60 phút, chấm điểm tự động và lời giải sư phạm chi tiết từng câu!
1. Bảng thông số & 3 Phòng thi trực tuyến chuẩn Bộ GD&ĐT
| Kỳ thi |
Tốt nghiệp THPT Quốc gia Môn Tiếng Trung |
| Mã đề / Định danh |
Đề Tham Khảo |
| Số lượng câu hỏi |
50 câu trắc nghiệm khách quan (Mỗi câu 0.2 điểm, Thang điểm 10.0) |
| Thời gian làm bài |
60 phút (Đồng hồ đếm ngược trực tiếp trên phòng thi) |
| Tài liệu đính kèm |
File Đề PDF Gốc Rõ Nét + Đáp Án Chuẩn Mộc Đỏ Bộ GD&ĐT |
1
Câu 1
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 1: ______今天被拆了。
D
我们那所有一百多年历史的老房子
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Ngôi nhà cổ có hơn một trăm năm lịch sử kia của chúng tôi hôm nay đã bị dỡ bỏ rồi.
🔤 Phiên âm: Wǒmen nà suǒ yǒu yībǎi duō nián lìshǐ de lǎo fángzi jīntiān bèi chāi le.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trật tự định ngữ nhiều tầng trong tiếng Trung: Đại từ nhân xưng sở hữu (我们) + Lượng từ chỉ định (那所) + Cụm vị ngữ định ngữ (有一百多年历史的) + Tính từ phẩm chất (老) + Trung tâm ngữ (房子).
🎯 Phân tích đáp án: Trật tự sắp xếp chuẩn xác nhất là '我们那所有一百多年历史的老房子' (phương án D). Các phương án A, B, C xếp sai trật tự từ chỉ định và đại từ sở hữu.
2
Câu 2
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 2: 本次献血活动的举办方______多次献血的大学生提供免费体检服务。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Đơn vị tổ chức hoạt động hiến máu lần này cung cấp dịch vụ kiểm tra sức khỏe miễn phí cho các bạn sinh viên đã nhiều lần hiến máu.
🔤 Phiên âm: ...wèi duōcì xiànxiě de dàxuéshēng tígōng...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc giới từ 为……提供…… (cung cấp dịch vụ/điều kiện cho ai).
🎯 Phân tích đáp án: Cụm từ cố định 为……提供……服务 (cung cấp dịch vụ cho đối tượng hưởng lợi) dùng giới từ 为 (phương án A). 由 biểu thị người phụ trách; 将 là phó từ hoặc câu chữ 把; 对 biểu thị hướng về đối tượng nhưng không tự nhiên bằng 为 khi đi với 提供服务.
3
Câu 3
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 3: 他______骑车去朋友那儿玩了。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cậu ấy lại đạp xe đến chỗ bạn chơi rồi.
🔤 Phiên âm: Tā yòu qíchē qù péngyou nàr wán le.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 又 (HỰU - lại) biểu thị hành động đã lặp lại một lần nữa trong thực tế, kết hợp với trợ từ 了 ở cuối câu.
🎯 Phân tích đáp án: Hành động đi chơi đã diễn ra xong mang trợ từ 了, biểu thị sự lặp lại dùng phó từ 又 (phương án D). 很 và 更 bổ nghĩa cho tính từ; 还 biểu thị sự tiếp diễn hoặc tăng tiến chưa dùng với câu kết thúc 了 dạng này.
4
Câu 4
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 4: 早餐我们全家人常吃面包______糯米饭。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Bữa sáng cả gia đình chúng tôi thường ăn bánh mì hoặc xôi nếp.
🔤 Phiên âm: ...chī miànbāo huòzhě nuòmǐfàn.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Liên từ 或者 (HOẶC GIẢ - hoặc là) dùng trong câu trần thuật để biểu thị mối quan hệ lựa chọn.
🎯 Phân tích đáp án: Trong câu khẳng định trần thuật, nối hai phương án ăn uống lựa chọn dùng 或者 (phương án C). 还是 chỉ dùng trong câu hỏi lựa chọn; 但是 biểu thị chuyển ngoặt; 所以 biểu thị kết quả.
5
Câu 5
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 5: 你们卖的香蕉______贵了,便宜点儿吧。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chuối các bạn bán đắt quá, rẻ một chút đi mà!
🔤 Phiên âm: Nǐmen mài de xiāngjiāo tài guì le, piányi diǎnr ba.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc cảm thán 太……了 (quá... rồi) biểu thị mức độ cao.
🎯 Phân tích đáp án: Đi với kết cấu 太……了 để mặc cả giá tiền dùng phó từ 太 (phương án D: 太贵了 - đắt quá). 只 (chỉ); 不 (không); 别 (đừng) không đi với ngữ cảnh phàn nàn giá cả này.
6
Câu 6
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 6: 你做的那杯奶茶特别______。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cốc trà sữa bạn pha đặc biệt ngon miệng.
🔤 Phiên âm: Nǐ zuò de nà bēi nǎichá tèbié hǎohē.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Tính từ 好喝 (HẢO HÁT - ngon miệng khi uống) dùng miêu tả thức uống như trà sữa (奶茶).
🎯 Phân tích đáp án: Miêu tả đồ uống dùng tính từ 好喝 (phương án B). 累 (mệt mỏi), 开心 (vui vẻ), 老 (già/cũ) không dùng cho hương vị đồ uống.
7
Câu 7
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 7: 这么晚了,你怎么还没下______呢?
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Đã muộn thế này rồi, sao bạn vẫn còn chưa tan ca thế?
🔤 Phiên âm: Zhème wǎn le, nǐ zěnme hái méi xiàbān ne?
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm động từ ly hợp 下班 (HẠ BAN - tan ca, hết giờ làm).
🎯 Phân tích đáp án: Động từ 下 kết hợp với 班 tạo thành 下班 (tan làm, phương án B). Các danh từ 歌 (bài hát), 话 (lời nói), 信 (lá thư) không kết hợp thành cụm từ phù hợp trong ngữ cảnh thời gian muộn.
8
Câu 8
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 8: 越南人民以奇特的构思与灵巧的双手______了灿烂的民间艺术文化。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nhân dân Việt Nam với tư duy độc đáo cùng đôi bàn tay khéo léo đã sáng tạo nên nền văn hóa nghệ thuật dân gian rực rỡ.
🔤 Phiên âm: ...chuàngzào le cànlàn de mínjiān yìshù wénhuà.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 创造 (SÁNG TẠO - tạo ra những giá trị vật chất/tinh thần mới) kết hợp với tân ngữ 文化 (văn hóa).
🎯 Phân tích đáp án: Đi với 文化 (văn hóa) và 艺术 (nghệ thuật) là động từ 创造 (phương án B: 创造了灿烂的文化). 创新 là đổi mới sáng tạo phương pháp; 建设 là xây dựng công trình/kinh tế; 建立 là thiết lập quan hệ.
9
Câu 9
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 9: 他习惯睡觉前______一会儿书。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cậu ấy có thói quen trước khi đi ngủ đọc sách một lát.
🔤 Phiên âm: Tā xíguàn shuìjiào qián kàn yíhuìr shū.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 看 (KHÁN - xem, đọc) kết hợp với tân ngữ 书 (sách): 看书 (đọc sách).
🎯 Phân tích đáp án: Động từ kết hợp với tân ngữ 书 là 看 (phương án D: 看书). 坐 (ngồi), 打 (đánh), 去 (đi) không tạo thành hành vi đọc sách.
10
Câu 10
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 10: 他把名字写在本子______了。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cậu ấy đã viết tên lên trên quyển vở rồi.
🔤 Phiên âm: Tā bǎ míngzi xiě zài běnzi shang le.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phương vị từ 上 (THƯỢNG - trên) đứng sau danh từ 本子 (quyển vở) biểu thị bề mặt của vật thể.
🎯 Phân tích đáp án: Viết trên trang sách, mặt vở dùng phương vị từ 上 (phương án B: 本子上). 东 (đông), 北 (bắc), 右 (phải) là các hướng phương vị địa lý không tự nhiên khi chỉ bề mặt tập vở.
11
Câu 11
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 11: 要是想在短期内把汉语水平提高______,你非得下苦功夫。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nếu muốn trong thời gian ngắn nâng cao trình độ tiếng Hán lên được, bạn nhất định phải dốc công khổ luyện.
🔤 Phiên âm: ...bǎ Hànyǔ shuǐpíng tígāo shàngqù...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng phức hợp 上去 biểu thị mức độ, số lượng nâng lên một tầm cao mới xa rời vị trí ban đầu.
🎯 Phân tích đáp án: Cụm từ 提高上去 (nâng cao lên được tầm cao mới) dùng bổ ngữ xu hướng 上去 (phương án A). 下去 biểu thị tiếp tục duy trì; 过来 biểu thị chuyển từ trạng thái xấu sang tốt; 上来 biểu thị tiến lại gần phía người nói.
12
Câu 12
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 12: 妹妹买回来______水果很新鲜。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Hoa quả mà em gái mua về rất tươi ngon.
🔤 Phiên âm: Mèimei mǎi huílái de shuǐguǒ hěn xīnxiān.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ kết cấu 的 (ĐÍCH) nối giữa cụm động tân định ngữ (妹妹买回来) và trung tâm ngữ danh từ (水果).
🎯 Phân tích đáp án: Nối mệnh đề định ngữ với danh từ trung tâm bắt buộc dùng trợ từ kết cấu 的 (phương án D). 过 và 着 là trợ từ động thái; 地 là trợ từ nối trạng ngữ với động từ.
13
Câu 13
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 13: 你们班的班长是______一个呢?
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Lớp trưởng của lớp các bạn là người nào vậy?
🔤 Phiên âm: Nǐmen bān de bānzhǎng shì nǎ yí ge ne?
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đại từ nghi vấn chỉ định 哪 (NÁ - nào) kết hợp với lượng từ 一个 để hỏi lựa chọn cá nhân cụ thể trong tập thể.
🎯 Phân tích đáp án: Đi với cụm lượng từ 一个 để hỏi người nào là đại từ 哪 (phương án C: 哪一个). 什么 là cái gì; 怎么 hỏi cách thức; 谁 đứng độc lập làm chủ/tân ngữ không đi trực tiếp trước 一个 trong ngữ cảnh này.
14
Câu 14
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 14: 今天我们班不用上口语课______?
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Hôm nay lớp chúng mình không phải học môn khẩu ngữ à?
🔤 Phiên âm: Jīntiān wǒmen bān bú yòng shàng kǒuyǔ kè ma?
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ nghi vấn 吗 (MA) đặt ở cuối câu trần thuật để biến câu thành câu hỏi đúng sai (Yes/No question).
🎯 Phân tích đáp án: Biến câu trần thuật thành câu hỏi dùng trợ từ ngữ khí 吗 (phương án A). 嘛 biểu thị hiển nhiên; 哦 là thán từ; 呢 dùng cho câu hỏi mở hoặc câu hỏi lựa chọn.
15
Câu 15
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 15: 这______足球比赛马上就要结束了。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trận thi đấu bóng đá này sắp sửa kết thúc rồi.
🔤 Phiên âm: Zhè chǎng zúqiú bǐsài mǎshàng jiù yào jiéshù le.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Lượng từ 场 (TRÀNG) dùng cho các sự kiện, cuộc thi đấu thể thao, trận đấu, buổi chiếu phim (比赛, 电影, 戏).
🎯 Phân tích đáp án: Lượng từ của 足球比赛 (trận bóng đá) là 场 (phương án A). 部 dùng cho phim ảnh, tác phẩm; 辆 dùng cho xe cộ; 张 dùng cho mặt phẳng như giấy, bàn.
16
Câu 16
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 16: 我觉得这______裙子的样式很时髦。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy kiểu dáng của chiếc váy này rất thời thượng.
🔤 Phiên âm: Wǒ juéde zhè tiáo qúnzi de yàngshì hěn shímáo.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Lượng từ 条 (ĐIỀU) dùng cho các trang phục dáng dài phần dưới cơ thể như váy (裙子), quần (裤子).
🎯 Phân tích đáp án: Lượng từ của 裙子 (váy) là 条 (phương án A: 这条裙子). 片 dùng cho lát mỏng/vùng; 本 dùng cho sách vở; 支 dùng cho bút/ca khúc.
17
Câu 17
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 17: 人的一生中,______有胜利的喜悦,______有失败的痛苦。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trong cả cuộc đời một con người, vừa có niềm vui sướng của thắng lợi, lại vừa có nỗi đau đớn của thất bại.
🔤 Phiên âm: ...jì yǒu shènglì de xǐyuè, yòu yǒu shībài de tòngkǔ.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ song hành 既……又…… (vừa... lại vừa...) liên kết hai phương diện tồn tại đồng thời trong cuộc sống.
🎯 Phân tích đáp án: Hai trạng thái 'thành công' và 'thất bại' song hành cùng tồn tại trong cuộc đời, điền cặp 既……又…… (phương án D). Cặp 连……也…… biểu thị tăng tiến cực đoan; 越……越…… biểu thị sự thay đổi tỉ lệ thuận; 一……就…… biểu thị sự tiếp nối nhanh chóng.
18
Câu 18
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 18: 其实每个人都知道,______勤奋努力,______能在事业上获得成功。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Thực ra mỗi người đều hiểu rằng, chỉ có cần cù nỗ lực thì mới có thể gặt hái thành công trong sự nghiệp.
🔤 Phiên âm: ...zhǐyǒu qínfèn nǔlì, cáinéng zài shìyè shang huòdé chénggōng.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ điều kiện duy nhất 只有……才…… (chỉ có... thì mới...).
🎯 Phân tích đáp án: Mệnh đề thứ hai có từ 能 (hoặc 才能), hoàn toàn tương thích với điều kiện tiên quyết duy nhất 只有……才…… (phương án C). 即使……也…… biểu thị nhượng bộ; 无论……都…… biểu thị vô điều kiện; 既然……就…… biểu thị nhân quả suy luận.
19
Câu 19
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 19:
小王:______!
小李:不客气!
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tiểu Vương: Cảm ơn bạn! - Tiểu Lý: Không có chi / Đừng khách sáo!
🔤 Phiên âm: Xiǎo Wáng: Xièxie nǐ! - Xiǎo Lǐ: Bú kèqi!
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Mẫu câu đối đáp lịch sự thông dụng trong giao tiếp tiếng Hán: Khi đối phương nói 不客气 (đừng khách khí), câu trước chắc chắn là lời cảm ơn.
🎯 Phân tích đáp án: Câu cảm ơn là 谢谢你 (phương án D). 早上好 (chào buổi sáng), 没关系 (không sao đâu), 周末见 (hẹn gặp cuối tuần) không logic với câu đáp 不客气.
20
Câu 20
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 20: Phiên âm đúng của từ 夏天 là: ______.
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Từ 夏天 (HẠ THIÊN) có nghĩa là 'mùa hè'.
🔤 Phiên âm: 夏天 (thanh 4 và thanh 1).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Chữ 夏 mang thanh 4 (xià), chữ 天 mang thanh 1 (tiān).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C (xiàtiān) ghi đúng cả hai thanh điệu. Các phương án khác đều ghi sai thanh mẫu, vận mẫu hoặc dấu thanh.
21
Câu 21
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 21: Phiên âm đúng của từ 学习 là: xué______í.
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Từ 学习 (HỌC TẬP) có nghĩa là 'học tập, học hỏi'.
🔤 Phiên âm: 学习.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thanh mẫu của chữ 习 (TẬP) là 'x'.
🎯 Phân tích đáp án: Âm đọc của chữ 习 là xí, do đó thanh mẫu là 'x' (phương án C). Các chữ cái q, l, n không phù hợp.
22
Câu 22
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 22: Phiên âm đúng của từ 事业 là: sh______yè.
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Từ 事业 (SỰ NGHIỆP) có nghĩa là 'sự nghiệp'.
🔤 Phiên âm: 事业.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Vận mẫu kèm thanh điệu của chữ 事 (SỰ) là 'ì'.
🎯 Phân tích đáp án: Chữ 事 đọc là shì (thanh 4), phần còn lại sau âm sh là 'ì' (phương án A). Các vận mẫu khác không tạo thành chữ 事.
23
Câu 23
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 23: 本次列车又不能______时出发了。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chuyến tàu hỏa lần này lại không thể khởi hành đúng giờ rồi.
🔤 Phiên âm: Běncì lièchē yòu bùnéng ànshí chūfā le.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 按时 (ÁN THỜI - đúng giờ) làm trạng ngữ trước động từ 出发 (khởi hành).
🎯 Phân tích đáp án: Kết hợp với chữ 时 tạo thành từ ghép 按时 (đúng giờ) là chữ 按 (phương án B). 抱 (ôm); 打 (đánh); 拉 (kéo) không tạo thành từ có nghĩa đúng giờ.
24
Câu 24
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 24: 上大学时他已______认识了很多朋友。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Khi học đại học, cậu ấy đã quen biết rất nhiều bạn bè.
🔤 Phiên âm: Shàng dàxué shí tā yījīng rènshi le hěn duō péngyou.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 已经 (DĨ KINH - đã) biểu thị hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
🎯 Phân tích đáp án: Kết hợp với 已 để tạo thành phó từ chỉ thời gian 已经 (đã) là chữ 经 (phương án B). Các chữ 绘, 红, 给 không tạo thành từ có nghĩa phù hợp.
25
Câu 25
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 25: 根据第一段的内容,追求完美让人类社会:
(Bài đọc: 由于它的存在,我们这个纷乱的社会才变得更加有序,整个人类社会才不断地走向现代文明。)
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Theo nội dung đoạn 1, việc theo đuổi sự hoàn hảo giúp xã hội loài người: Không ngừng tiến tới nền văn minh hiện đại.
🔤 Phiên âm: ...zhěnggè rénlèi shèhuì cái búduàn de zǒuxiàng xiàndài wénmíng.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đối chiếu trực tiếp câu kết thúc đoạn 1 trong bài văn đọc hiểu.
🎯 Phân tích đáp án: Câu cuối đoạn 1 khẳng định: '整个人类社会才不断地走向现代文明' (phương án C). Các phương án mang tâm trạng nặng nề, trở nên tầm thường, hay trở nên hỗn loạn đều trái ngược văn bản.
26
Câu 26
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 26: 人生不必刻意追求完美是因为:
(Bài đọc: 然而,智者会告诉我们,人生不必刻意去追求完美,因为世界上本来就没有真正的完美。)
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Đời người không cần thiết phải cố ý theo đuổi sự hoàn hảo tuyệt đối là vì: Trên thế gian vốn không có sự hoàn hảo đích thực.
🔤 Phiên âm: ...yīnwèi shìjiè shang běnlái jiù méiyǒu zhēnzhèng de wánměi.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Xác định nguyên nhân lý giải cho nhận định của người trí giả ở đầu đoạn 2.
🎯 Phân tích đáp án: Đoạn 2 giải thích rõ nguyên nhân: '因为世界上本来就没有真正的完美' (phương án D). Các lựa chọn khác đều suy diễn sai nội dung bài đọc.
27
Câu 27
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 27: 作者认为对美好的风景不应该:
(Bài đọc: 一路上,你不要对美好的风景过于流连忘返,因为你还有很多路要走……)
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tác giả cho rằng đối với những phong cảnh tươi đẹp trên đường đời thì không nên: Lưu luyến không nỡ rời xa.
🔤 Phiên âm: ...nǐ búyào duì měihǎo de fēngjǐng guòyú liúlián-wàngfǎn...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thành ngữ 流连忘返 mang nghĩa là mải mê lưu luyến cảnh đẹp đến mức quên cả đường về, không nỡ rời đi (舍不得离开).
🎯 Phân tích đáp án: Đoạn 3 khuyên '不要对美好的风景过于流连忘返', tức là không nên bịn rịn không nỡ rời đi (舍不得离开, phương án A). B, C, D không phản ánh đúng ý cấm chỉ của tác giả.
28
Câu 28
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 28: 根据本文,人生的意义在于:
(Bài đọc: 来实现各自的生命价值,这才是人生的意义所在。)
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Theo bài viết, ý nghĩa của đời người nằm ở chỗ: Hiện thực hóa giá trị sinh mệnh của chính bản thân mình.
🔤 Phiên âm: ...lái shíxiàn gèzì de shēngmìng jiàzhí, zhè cái shì rénshēng de yìyì suǒzài.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Rút ra kết luận cốt lõi ở đoạn cuối của bài văn.
🎯 Phân tích đáp án: Đoạn cuối khẳng định rõ ràng: '来实现各自的生命价值,这才是人生的意义所在' (phương án D). Các lựa chọn theo đuổi thành tựu to lớn hay lưu luyến phong cảnh không phải là ý nghĩa cốt lõi.
29
Câu 29
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 29: 根据本文,下列哪项说法正确?
C
我们要学会接受人生的不完美
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Theo bài viết, nhận định nào dưới đây là đúng? - Chúng ta cần phải học cách đón nhận những điều chưa hoàn hảo trong cuộc đời.
🔤 Phiên âm: Wǒmen yào xuéhuì jiēshòu rénshēng de bù wánměi.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Tổng kết thông điệp triết lý nhân sinh của toàn bộ bài viết.
🎯 Phân tích đáp án: Tác giả nhấn mạnh thế gian không có sự hoàn hảo tuyệt đối, con người cần học cách chấp nhận và sống trọn vẹn với cuộc đời không hoàn hảo (phương án C). Các nhận định A, B, D đều phiến diện hoặc diễn đạt sai lệch ý tứ bài viết.
30
Câu 30
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 30: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (30) trong bài đọc:
他要求建房子(30)______师傅把四周的房檐建得加倍的长……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Ông ấy yêu cầu người thợ xây nhà phải làm mái hiên xung quanh dài gấp đôi bình thường...
🔤 Phiên âm: ...jiàn fángzi de shīfu...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ kết cấu 的 (ĐÍCH) nối giữa cụm động tân định ngữ 建房子 (xây nhà) và trung tâm ngữ 师傅 (người thợ).
🎯 Phân tích đáp án: Cụm từ người thợ xây nhà là 建房子的师傅, do đó dùng trợ từ kết cấu 的 (phương án D). 地 dùng trước động từ; 过 và 着 là trợ từ động thái.
31
Câu 31
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 31: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (31) trong bài đọc:
房子建成了,(31)______有许多穷人聚集檐下……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nhà xây xong, quả nhiên có rất nhiều người nghèo khổ tụ tập dưới mái hiên...
🔤 Phiên âm: ...guǒrán yǒu xǔduō qióngrén...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 果然 (QUẢ NHIÊN - đúng như dự liệu, quả thật) biểu thị sự việc xảy ra hoàn toàn trùng khớp với dự tính ban đầu của phú ông.
🎯 Phân tích đáp án: Đúng như mong đợi tốt lành của phú ông muốn che mưa nắng cho người nghèo, kết quả là 果然 (phương án C). 当然 (đương nhiên); 仍然 (vẫn như cũ); 突然 (đột nhiên) không thể hiện được tính ứng nghiệm dự tính.
32
Câu 32
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 32: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (32) trong bài đọc:
他们甚至摆摊子做起买卖,并生火煮(32)______,过着平定安稳的日子。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Họ thậm chí còn bày sạp buôn bán, và nhóm lửa nấu cơm, sống những chuỗi ngày yên bình êm ấm.
🔤 Phiên âm: ...shēnghuǒ zhǔ fàn...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm động tân 生火煮饭 (nhóm lửa nấu cơm) là sinh hoạt thường nhật ăn uống của người dân.
🎯 Phân tích đáp án: Đi với động từ 煮 (nấu) trong sinh hoạt cuộc sống là danh từ 饭 (cơm, phương án D: 煮饭). 车 (xe), 书 (sách), 椅 (ghế) không phải đồ nấu nướng.
33
Câu 33
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 33: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (33) trong bài đọc:
不高新的家人也常与檐下的人(33)______。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Người nhà không vui cũng thường xuyên cãi vã, to tiếng với những người dưới mái hiên.
🔤 Phiên âm: ...cháng yǔ yán xià de rén zhēngchǎo.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm động từ 与……争吵 (cãi cọ, tranh cãi với ai) miêu tả mâu thuẫn nảy sinh.
🎯 Phân tích đáp án: Do ồn ào khói bếp làm phiền nên người nhà hay xích mích cãi nhau (争吵, phương án B). 检查 (kiểm tra); 调查 (điều tra); 寻找 (tìm kiếm) hoàn toàn sai lệch ngữ cảnh mâu thuẫn.
34
Câu 34
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 34: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (34) trong bài đọc:
大家还骂富翁不仁不义,把所有的责任都推在他身(34)______。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Mọi người còn mắng chửi phú ông bất nhân bất nghĩa, đổ hết mọi trách nhiệm lên người ông ấy.
🔤 Phiên âm: ...tuī zài tā shēnshang.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ cố định 推在……身上 (đổ lỗi/dồn trách nhiệm lên người ai).
🎯 Phân tích đáp án: Cụm từ 推在身上 (đổ lên mình/người ai) dùng phương vị từ 上 (phương án C). 外 (ngoài), 右 (phải), 中 (trong) không tạo thành cụm từ thành ngữ này.
35
Câu 35
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 35: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (35) trong bài đọc:
富翁的房子却因为屋檐建得太长而(35)______大风吹掉了屋顶。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Ngôi nhà của phú ông lại vì mái hiên làm quá dài mà bị gió lớn thổi bay mất nóc nhà.
🔤 Phiên âm: ...ér bèi dàfēng chuīdiào le wūdǐng.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Câu bị động với giới từ 被 (BỊ): Chủ ngữ (屋顶/房子) + 被 + Tác nhân (大风) + Động từ (吹掉).
🎯 Phân tích đáp án: Bị gió lớn thổi tốc mái nhà dùng giới từ bị động 被 (phương án C). 向 (hướng về); 对 (đối với); 比 (so với) không mang nghĩa bị động.
36
Câu 36
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 36: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (36) trong bài đọc:
结果(36)______自卑变成了敌对。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Kết quả là đã biến sự tự ti trở thành lòng thù địch.
🔤 Phiên âm: Jiéguǒ bǎ zìbēi biànchéng le díduì.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc câu chữ 把: 把 + Tân ngữ (自卑) + Động từ kết quả (变成 + 敌对).
🎯 Phân tích đáp án: Biến A thành B dùng kết cấu 把……变成…… (phương án B). Các giới từ 为, 由, 以 không tạo thành cấu trúc biến đổi này.
37
Câu 37
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 37: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (37) trong bài đọc:
但是四周有墙,是一栋(37)______的房子。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nhưng bốn bề có tường bao quanh, là một ngôi nhà chính thức, đàng hoàng.
🔤 Phiên âm: ...shì yí dòng zhèngshì de fángzi.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Tính từ 正式 (CHÍNH THỨC) dùng để chỉ một ngôi nhà quy củ, hoàn chỉnh, khác với việc chỉ là mái che tạm bợ ngoài hiên.
🎯 Phân tích đáp án: Một ngôi nhà đàng hoàng quy củ dùng tính từ 正式 (phương án A: 一栋正式的房子). 合身 (vừa vặn thân người - dùng cho quần áo); 正确 (chính xác, đúng đắn); 合理 (hợp lý logic).
38
Câu 38
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 38: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (38) trong bài đọc:
许多无家可归的人(38)______在其中获得暂时的庇护……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Rất nhiều người vô gia cư đều nhận được sự che chở tạm thời ở trong đó...
🔤 Phiên âm: ...dōu zài qízhōng huòdé...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ phạm vi 都 (ĐÔ - đều) tương ứng với chủ ngữ số nhiều 许多无家可归的人 (rất nhiều người).
🎯 Phân tích đáp án: Chủ ngữ là số nhiều 'rất nhiều người' nên đi với phó từ 都 (phương án B: 都在其中获得). 很 và 太 bổ nghĩa cho tính từ; 才 biểu thị sự việc diễn ra muộn.
39
Câu 39
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 39: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (39) trong bài đọc:
(39)______在他过世后,人们还为继续受他的恩泽而纪念他。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Thậm chí sau khi ông ấy qua đời, người ta vẫn tiếp tục ghi nhớ ơn đức của ông mà tưởng nhớ ông.
🔤 Phiên âm: Shènzhì zài tā guòshì hòu, rénmen hái...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Liên từ 甚至 (THẬM CHÍ) biểu thị mức độ tăng tiến nổi bật, nhấn mạnh sự việc kéo dài ngay cả sau khi người tốt đã qua đời.
🎯 Phân tích đáp án: Nhấn mạnh mức độ cảm kích lâu dài đến tận sau khi mất dùng 甚至 (phương án A). 哪怕 (cho dù); 所以 (cho nên); 尽管 (dù cho) không diễn đạt ý tăng tiến nhấn mạnh này.
40
Câu 40
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 40: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
因为事情多,时间又紧,所以他只能在河内【停留】三天就回去了。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Bởi vì nhiều việc, thời gian lại gấp rút, cho nên anh ấy chỉ có thể lưu lại ở Hà Nội ba ngày là phải về rồi.
🔤 Phiên âm: tíngliú = dòuliú (dừng chân, lưu lại ngắn ngày).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 停留 (ĐÌNH LƯU) chỉ việc tạm dừng chân trong một khoảng thời gian ngắn trên hành trình, đồng nghĩa với 逗留 (ĐẬU LƯU).
🎯 Phân tích đáp án: 停留 có nghĩa là lưu lại tạm thời, đồng nghĩa với 逗留 (phương án C). 停住 là dừng hẳn chuyển động; 居住 và 居留 là cư trú, định cư lâu dài.
41
Câu 41
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 41: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
那个地方【太远】,你最好坐车去。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ đó quá xa, bạn tốt nhất nên đi xe đến đó.
🔤 Phiên âm: tài yuǎn = bù jìn (rất xa = không gần).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Tính từ 远 (VIỄN - xa) có nghĩa trái ngược với 近 (CẬN - gần), do đó 太远 tương đương nghĩa với 不近 (không gần).
🎯 Phân tích đáp án: 太远 đồng nghĩa với 不近 (phương án B). 不快 (không nhanh); 不慢 (không chậm); 不旧 (không cũ) không liên quan đến cự ly khoảng cách.
42
Câu 42
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 42: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
老师讲的内容你【明白】了吗?
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nội dung thầy cô giảng giải bạn đã hiểu rõ chưa?
🔤 Phiên âm: míngbai = dǒng (hiểu rõ, thấu hiểu).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 明白 (MINH BẠCH - hiểu ra, thấu tỏ) đồng nghĩa với động từ 懂 (ĐỔNG - hiểu).
🎯 Phân tích đáp án: 明白 nội dung bài giảng đồng nghĩa với 懂 (phương án C). 念 (đọc); 买 (mua); 找 (tìm kiếm) hoàn toàn sai nghĩa.
43
Câu 43
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 43: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
如果我们不献出自己的汗水,发展社会只是一句【空话】。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nếu chúng ta không cống hiến những giọt mồ hôi của mình, thì việc phát triển xã hội chỉ là một câu nói suông không thể thực hiện được.
🔤 Phiên âm: kōnghuà = lời nói suông, lời viển vông không có hành động thực tế.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Danh từ 空话 (KHÔNG THOẠI) chỉ những lời nói hão huyền, không có giá trị thực tiễn, không thể trở thành hiện thực.
🎯 Phân tích đáp án: 空话 chính là 不能实现的话 (lời nói không thể trở thành hiện thực, phương án D). 笑话 (chuyện cười); 实话 (lời nói thật); 不能相信的话 (lời dối trá).
44
Câu 44
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 44: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
小明去国外那天,他父母【依依不舍】地送他上了飞机。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Ngày Tiểu Minh ra nước ngoài, cha mẹ bịn rịn không nỡ rời xa tiễn cậu lên máy bay.
🔤 Phiên âm: yīyī-bùshě (Y Y BẤT XẢ - bịn rịn, quyến luyến không nỡ chia tay).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thành ngữ 依依不舍 miêu tả tình cảm lưu luyến sâu sắc khi chia ly, đồng nghĩa với 非常留恋 (rất đỗi lưu luyến).
🎯 Phân tích đáp án: 依依不舍 mang nghĩa 非常留恋 (phương án B). 依然如故 (vẫn như ngày xưa); 不忍放弃 (không nỡ từ bỏ việc gì); 亲热靠着 (tựa sát thân mật) không đúng nghĩa bịn rịn chia xa.
45
Câu 45
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 45: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
我爸爸的【办公室】特别大。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Phòng làm việc của bố tôi đặc biệt rộng rãi.
🔤 Phiên âm: bàngōngshì = gōngzuò de dìfang (văn phòng = nơi làm việc).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Danh từ 办公室 (BIỆN CÔNG THẤT) chỉ phòng làm việc công sở.
🎯 Phân tích đáp án: 办公室 chính là 工作的地方 (nơi làm việc, phương án A). 饭店 (nhà hàng); 书店 (hiệu sách); 买卖的地方 (nơi buôn bán) không phải nghĩa của văn phòng.
46
Câu 46
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 46: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
你放心!再也没人敢在你背后【做手脚】了。
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Bạn yên tâm đi! Sẽ không còn ai dám dở thủ đoạn ám muội sau lưng bạn nữa đâu.
🔤 Phiên âm: zuò shǒujiǎo = sử dụng thủ đoạn gian lận, mờ ám.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Quán dụng ngữ 做手脚 (TÁC THỦ CƯỚC) nghĩa bóng là lén lút dở trò ma mãnh, thủ đoạn ngầm.
🎯 Phân tích đáp án: 做手脚 mang nghĩa là dùng 手段 (thủ đoạn gian dối, phương án C). 手足 (chân tay/huynh đệ); 脚步 (bước chân); 方法 (phương pháp bình thường) không phản ánh nghĩa tiêu cực của cụm từ này.
47
Câu 47
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 47: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc:
他在A那儿看了B半天也没有看C出D毛病来。(这幅画儿的)
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cậu ấy ở chỗ đó ngắm nghía nửa ngày trời cũng không nhận ra được khuyết điểm của bức tranh này.
🔤 Phiên âm: ...kànchū zhè fú huàr de máobìng lái.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ định ngữ 这幅画儿的 (của bức tranh này) bổ nghĩa cho danh từ trung tâm ngữ 毛病 (khuyết điểm, tì vết): 这幅画儿的毛病.
🎯 Phân tích đáp án: Định ngữ đứng ngay trước trung tâm ngữ 毛病, tức vị trí D (phương án D: 看出这幅画儿的毛病来). Các vị trí khác không đúng trật tự cú pháp.
48
Câu 48
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 48: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
上A课的B时候C小王问了很多D。(问题)
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Khi lên lớp, Tiểu Vương đã hỏi rất nhiều câu hỏi.
🔤 Phiên âm: Shàngkè de shíhou Xiǎo Wáng wèn le hěn duō wèntí.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Danh từ 问题 (VẤN ĐỀ - câu hỏi) làm tân ngữ cho động từ 问 (hỏi), đứng sau lượng từ/định ngữ 很多.
🎯 Phân tích đáp án: Cụm vị ngữ tân ngữ là 问了很多问题 (hỏi rất nhiều câu hỏi), do đó từ 问题 đứng ở vị trí D (phương án D). Các vị trí A, B, C không tạo thành tân ngữ cho động từ.
49
Câu 49
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 49: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
每天爸爸都A把我们送B学校以后C才上D班。(到)
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Mỗi ngày bố đều đưa chúng tôi đến trường học xong rồi mới đi làm.
🔤 Phiên âm: Měitiān bàba dōu bǎ wǒmen sòng dào xuéxiào yǐhòu cái shàngbān.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ kết quả 到 (ĐÁO - đến) đứng ngay sau động từ 送 (đưa, tiễn): 送到学校 (đưa đến trường).
🎯 Phân tích đáp án: Từ 到 làm bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ 送 ở vị trí B (phương án B: 送到学校). Các vị trí khác hoàn toàn không đúng chức năng ngữ pháp.
50
Câu 50
Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 50: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc:
陈玲A什么时候都B帮助C新来的D学生。(热情地)
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trần Linh bất cứ lúc nào cũng đều nhiệt tình giúp đỡ các bạn học sinh mới đến.
🔤 Phiên âm: Chén Líng shénme shíhou dōu rèqíng de bāngzhù xīn lái de xuésheng.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm tính từ trạng ngữ 热情地 (nhiệt tình) đứng trước động từ 帮助 (giúp đỡ) để miêu tả phương thức và thái độ thực hiện hành động.
🎯 Phân tích đáp án: Trạng ngữ 热情地 đứng ngay trước động từ 帮助 tại vị trí B (phương án B: 热情地帮助). Không đặt trạng ngữ sau động từ hay sau tân ngữ.
Bạn đã sẵn sàng chinh phục điểm 9+ và 10 môn Tiếng Trung THPT?
Đừng chỉ đọc lý thuyết! Hãy bước vào phòng thi trực tuyến của FoxHSK ngay bây giờ để làm quen với áp lực thời gian, rèn luyện tư duy phản xạ và tích lũy trọn vẹn vốn từ vựng ngữ pháp trọng điểm.
🚀 VÀO PHÒNG THI THẬT BẤM GIỜ NGAY