Chuyển đến nội dung chính
TOCFL-NOVICEMÃ 03

Thi Thử & Tải Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice (Dự Bị A) — Bộ Đề 03

Trọn bộ Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice (Dự Bị A) — Bộ Đề 03 gồm 50 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice (Dự Bị A) — Bộ Đề 03

NHÓM 3: Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL (Đài Loan) • Mã đề: TOCFL-B0-03
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
50 câu hỏi
Thời gian làm bài
60 phút
Cấu trúc đề
50 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice (Dự Bị A) — Bộ Đề 03

Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice (Dự Bị A) — Bộ Đề 03 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
他在看電視。 Anh ấy đang xem TV.
tā zài kàn diàn shì
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de qíng jìng yǔ nèi róng
A 在書桌前看書 (Đang đọc sách ở bàn)
B
坐在沙發上看電視 (Ngồi xem tivi) zuò zài shā fā shàng kàn diàn shì
C 在操場上跑步 (Chạy bộ trên sân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā zài kàn diàn shì 。 Anh ấy đang xem TV. • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: Anh ấy đang xem TV. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 他在看電視。 Anh ấy đang xem TV. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 在書桌前看書 (Đang đọc sách ở bàn) - B. B. 坐在沙發上看電視 (Ngồi xem tivi) - C. C. 在操場上跑步 (Chạy bộ trên sân) Anh ấy đang xem TV. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 2 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
我有兩個哥哥。 Tôi có hai anh trai.
wǒ yǒu liǎng gè gē ge
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de qíng jìng yǔ nèi róng
A 只有一個姐姐 (Chỉ có một chị gái)
B 有三個妹妹 (Có ba em gái)
C
家中有兩個哥哥 (Trong nhà có hai anh trai) jiā zhōng yǒu liǎng gè gē ge
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ yǒu liǎng gè gē gē 。 Tôi có hai anh trai. • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: Tôi có hai anh trai. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我有兩個哥哥。 Tôi có hai anh trai. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 只有一個姐姐 (Chỉ có một chị gái) - B. B. 有三個妹妹 (Có ba em gái) - C. C. 家中有兩個哥哥 (Trong nhà có hai anh trai) Tôi có hai anh trai. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 3 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
我住在台北。 Tôi sống ở Đài Bắc.
wǒ zhù zài tái běi
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de qíng jìng yǔ nèi róng
A
住在台北市區 (Sống ở thành phố Đài Bắc) zhù zài tái běi shì qū
B 住在高雄海邊 (Sống ở bờ biển Cao Hùng)
C 住在台中山區 (Sống ở vùng núi Đài Trung)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ zhù zài tái běi 。 Tôi sống ở Đài Bắc. • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: Tôi sống ở Đài Bắc. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我住在台北。 Tôi sống ở Đài Bắc. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 住在台北市區 (Sống ở thành phố Đài Bắc) - B. B. 住在高雄海邊 (Sống ở bờ biển Cao Hùng) - C. C. 住在台中山區 (Sống ở vùng núi Đài Trung) Tôi sống ở Đài Bắc. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
老師在教中文。 Giáo viên đang dạy tiếng Trung.
lǎo shī zài jiào zhōng wén
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de qíng jìng yǔ nèi róng
A
老師在黑板前教中文 (Cô giáo dạy tiếng Trung) lǎo shī zài hēi bǎn qián jiào zhōng wén
B 醫生在給病人看病 (Bác sĩ khám cho bệnh nhân)
C 司機在路上開車 (Tài xế lái xe trên đường)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: lǎo shī zài jiào zhōng wén 。 Giáo viên đang dạy tiếng Trung. • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: Giáo viên đang dạy tiếng Trung. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 老師在教中文。 Giáo viên đang dạy tiếng Trung. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 老師在黑板前教中文 (Cô giáo dạy tiếng Trung) - B. B. 醫生在給病人看病 (Bác sĩ khám cho bệnh nhân) - C. C. 司機在路上開車 (Tài xế lái xe trên đường) Giáo viên đang dạy tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 5 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
她買了一件紅衣服。 Cô ấy đã mua một chiếc váy màu đỏ.
tā mǎi le yí jiàn hóng yī
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de qíng jìng yǔ nèi róng
A 買了一雙黑鞋子 (Mua một đôi giày đen)
B 買了一個藍色包包 (Mua một chiếc túi xanh)
C
買了一件紅色衣服 (Mua một chiếc áo màu đỏ) mǎi le yí jiàn hóng sè yī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā mǎi le yí jiàn hóng yī fu 。 Cô ấy đã mua một chiếc váy màu đỏ. • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: Cô ấy đã mua một chiếc váy màu đỏ. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 她買了一件紅衣服。 Cô ấy đã mua một chiếc váy màu đỏ. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 買了一雙黑鞋子 (Mua một đôi giày đen) - B. B. 買了一個藍色包包 (Mua một chiếc túi xanh) - C. C. 買了一件紅色衣服 (Mua một chiếc áo màu đỏ) Cô ấy đã mua một chiếc váy màu đỏ. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 6 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
現在是下午三點。 Bây giờ là 3 giờ chiều.
xiàn zài shì xià wǔ sān diǎn
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de qíng jìng yǔ nèi róng
A 早上八點 (8 giờ sáng)
B 中午十二點 (12 giờ trưa)
C
下午三點鐘 (3 giờ chiều) xià wǔ sān diǎn zhōng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiàn zài shì xià wǔ sān diǎn 。 Bây giờ là 3 giờ chiều. • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: Bây giờ là 3 giờ chiều. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 現在是下午三點。 Bây giờ là 3 giờ chiều. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 早上八點 (8 giờ sáng) - B. B. 中午十二點 (12 giờ trưa) - C. C. 下午三點鐘 (3 giờ chiều) Bây giờ là 3 giờ chiều. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 7 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
他在聽音樂。 Anh ấy đang nghe nhạc.
tā zài tīng yīn lè
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de qíng jìng yǔ nèi róng
A
戴耳機聽好聽的音樂 (Đeo tai nghe nghe nhạc) dài ěr jī tīng hǎo tīng de yīn lè
B 在操場踢足球 (Đá bóng trên sân cỏ)
C 在廚房洗碗筷 (Rửa bát trong bếp)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā zài tīng yīn lè 。 Anh ấy đang nghe nhạc. • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: Anh ấy đang nghe nhạc. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 他在聽音樂。 Anh ấy đang nghe nhạc. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 戴耳機聽好聽的音樂 (Đeo tai nghe nghe nhạc) - B. B. 在操場踢足球 (Đá bóng trên sân cỏ) - C. C. 在廚房洗碗筷 (Rửa bát trong bếp) Anh ấy đang nghe nhạc. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
請給我一杯水。 Xin vui lòng cho tôi một ly nước.
qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de qíng jìng yǔ nèi róng
A
倒一杯溫開水 (Rót một ly nước lọc) dǎo yì bēi wēn kāi shuǐ
B 買一瓶冰啤酒 (Mua một chai bia lạnh)
C 點一碗牛肉麵 (Gọi một bát mì bò)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ 。 Xin vui lòng cho tôi một ly nước. • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: Xin vui lòng cho tôi một ly nước. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 請給我一杯水。 Xin vui lòng cho tôi một ly nước. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 倒一杯溫開水 (Rót một ly nước lọc) - B. B. 買一瓶冰啤酒 (Mua một chai bia lạnh) - C. C. 點一碗牛肉麵 (Gọi một bát mì bò) Xin vui lòng cho tôi một ly nước. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
貓在桌子下面。 Con mèo ở dưới gầm bàn.
māo zài zhuō xià miàn
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de qíng jìng yǔ nèi róng
A 小鳥在樹枝上 (Chim non trên cành cây)
B
小貓趴在桌子底下 (Mèo con nằm dưới gầm bàn) xiǎo māo pā zài zhuō dǐ xià
C 小狗在門口玩耍 (Chó con chơi trước cửa)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: māo zài zhuō zi xià miàn 。 Con mèo ở dưới gầm bàn. • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: Con mèo ở dưới gầm bàn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 貓在桌子下面。 Con mèo ở dưới gầm bàn. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 小鳥在樹枝上 (Chim non trên cành cây) - B. B. 小貓趴在桌子底下 (Mèo con nằm dưới gầm bàn) - C. C. 小狗在門口玩耍 (Chó con chơi trước cửa) Con mèo ở dưới gầm bàn. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 10 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
我們明天見。 Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai.
wǒ mén míng tiān jiàn
聽錄音,選擇對應的情境與內容:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de qíng jìng yǔ nèi róng
A 很久以前見過面 (Gặp nhau từ rất lâu trước đây)
B 剛剛才說早安 (Vừa mới chào buổi sáng)
C
互相約定明天再相見 (Hẹn ngày mai gặp lại nhau) hù xiāng yuē dìng míng tiān zài xiāng jiàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ mén míng tiān jiàn 。 Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我們明天見。 Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 很久以前見過面 (Gặp nhau từ rất lâu trước đây) - B. B. 剛剛才說早安 (Vừa mới chào buổi sáng) - C. C. 互相約定明天再相見 (Hẹn ngày mai gặp lại nhau) Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 11 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 桌子上有水果。 (B) 桌子上有書。 (C) 桌子上有鞋子。
zhuō shàng yǒu shuǐ guǒ zhuō shàng yǒu shū zhuō shàng yǒu xié zǐ
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
桌子上有水果。 zhuō shàng yǒu shuǐ guǒ
B 桌子上有書。
C 桌子上有鞋子。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) zhuō zi shàng yǒu shuǐ guǒ 。 ( B ) zhuō zi shàng yǒu shū 。 ( C ) zhuō zi shàng yǒu xié zǐ 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: ( B ) zhuō zi shàng yǒu shū 。 ( C ) zhuō zi shàng yǒu xié zǐ 。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 桌子上有水果。 (B) 桌子上有書。 (C) 桌子上有鞋子。 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 桌子上有水果。 - B. B. 桌子上有書。 - C. C. 桌子上有鞋子。 (C) 桌子上有鞋子。 (A) 桌子上有水果。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 12 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 這是學校。 (B) 這是醫院。 (C) 這是飯店。
zhè shì xué xiào zhè shì yī yuàn zhè shì fàn diàn
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 這是學校。
B
這是醫院。 zhè shì yī yuàn
C 這是飯店。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) zhè shì xué xiào 。 ( B ) zhè shì yī yuàn 。 ( C ) zhè shì fàn diàn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 這是學校 (GIÁ THỊ HỌC HIỆU), 這是醫院 (GIÁ THỊ Y VIỆN), 這是飯店 (GIÁ THỊ PHẠN ĐIẾM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: ( B ) zhè shì yī yuàn 。 ( C ) zhè shì fàn diàn 。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 這是學校。 (B) 這是醫院。 (C) 這是飯店。 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 這是學校。 - B. B. 這是醫院。 - C. C. 這是飯店。 (C) 這是飯店。 (A) 這是學校。 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 現在是早上。 (B) 現在是下午。 (C) 現在是晚上。
xiàn zài shì zǎo shàng xiàn zài shì xià wǔ xiàn zài shì wǎn shàng
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
現在是早上。 xiàn zài shì zǎo shàng
B 現在是下午。
C 現在是晚上。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) xiàn zài shì zǎo shàng 。 ( B ) xiàn zài shì xià wǔ 。 ( C ) xiàn zài shì wǎn shàng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: ( B ) xiàn zài shì xià wǔ 。 ( C ) xiàn zài shì wǎn shàng 。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 現在是早上。 (B) 現在是下午。 (C) 現在是晚上。 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 現在是早上。 - B. B. 現在是下午。 - C. C. 現在是晚上。 (C) 現在是晚上。 (A) 現在是早上。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 她的杯子是紅色的。 (B) 她的杯子是藍色的。 (C) 她的杯子是白色的。
tā de bēi shì hóng sè de tā de bēi shì lán sè de tā de bēi shì bái sè de
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 她的杯子是紅色的。
B 她的杯子是藍色的。
C
她的杯子是白色的。 tā de bēi shì bái sè de
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā de bēi zi shì hóng sè de 。 ( B ) tā de bēi zi shì lán sè de 。 ( C ) tā de bēi zi shì bái sè de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: ( B ) tā de bēi zi shì lán sè de 。 ( C ) tā de bēi zi shì bái sè de 。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 她的杯子是紅色的。 (B) 她的杯子是藍色的。 (C) 她的杯子是白色的。 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 她的杯子是紅色的。 - B. B. 她的杯子是藍色的。 - C. C. 她的杯子是白色的。 (C) 她的杯子是白色的。 (A) 她的杯子是紅色的。 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 15 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 他有兩個弟弟。 (B) 他有一個妹妹。 (C) 他有三個哥哥。
tā yǒu liǎng gè dì tā yǒu yí gè mèi tā yǒu sān gè gē ge
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 他有兩個弟弟。
B
他有一個妹妹。 tā yǒu yí gè mèi
C 他有三個哥哥。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā yǒu liǎng gè dì di 。 ( B ) tā yǒu yí gè mèi mei 。 ( C ) tā yǒu sān gè gē ge 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: ( B ) tā yǒu yí gè mèi mei 。 ( C ) tā yǒu sān gè gē ge 。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 他有兩個弟弟。 (B) 他有一個妹妹。 (C) 他有三個哥哥。 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 他有兩個弟弟。 - B. B. 他有一個妹妹。 - C. C. 他有三個哥哥。 (C) 他有三個哥哥。 (A) 他有兩個弟弟。 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 16 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 他們在教室裡。 (B) 他們在公園裡。 (C) 他們在車上。
tā mén zài jiào shì lǐ tā mén zài gōng yuán lǐ tā mén zài jū shàng
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 他們在教室裡。
B 他們在公園裡。
C
他們在車上。 tā mén zài jū shàng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā mén zài jiào shì lǐ 。 ( B ) tā mén zài gōng yuán lǐ 。 ( C ) tā mén zài jū shàng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: ( B ) tā mén zài gōng yuán lǐ 。 ( C ) tā mén zài jū shàng 。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 他們在教室裡。 (B) 他們在公園裡。 (C) 他們在車上。 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 他們在教室裡。 - B. B. 他們在公園裡。 - C. C. 他們在車上。 (C) 他們在車上。 (A) 他們在教室裡。 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 17 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 桌子下面有貓。 (B) 桌子下面有狗。 (C) 桌子下面有書。
zhuō xià miàn yǒu māo zhuō xià miàn yǒu gǒu zhuō xià miàn yǒu shū
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
桌子下面有貓。 zhuō xià miàn yǒu māo
B 桌子下面有狗。
C 桌子下面有書。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) zhuō zi xià miàn yǒu māo 。 ( B ) zhuō zi xià miàn yǒu gǒu 。 ( C ) zhuō zi xià miàn yǒu shū 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: ( B ) zhuō zi xià miàn yǒu gǒu 。 ( C ) zhuō zi xià miàn yǒu shū 。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 桌子下面有貓。 (B) 桌子下面有狗。 (C) 桌子下面有書。 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 桌子下面有貓。 - B. B. 桌子下面有狗。 - C. C. 桌子下面有書。 (C) 桌子下面有書。 (A) 桌子下面有貓。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 他有一台電腦。 (B) 他有一台手機。 (C) 他有一台電視。
tā yǒu yì tái diàn nǎo tā yǒu yì tái shǒu jī tā yǒu yì tái diàn shì
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 他有一台電腦。
B
他有一台手機。 tā yǒu yì tái shǒu jī
C 他有一台電視。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā yǒu yì tái diàn nǎo 。 ( B ) tā yǒu yì tái shǒu jī 。 ( C ) tā yǒu yì tái diàn shì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: ( B ) tā yǒu yì tái shǒu jī 。 ( C ) tā yǒu yì tái diàn shì 。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 他有一台電腦。 (B) 他有一台手機。 (C) 他有一台電視。 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 他有一台電腦。 - B. B. 他有一台手機。 - C. C. 他有一台電視。 (C) 他有一台電視。 (A) 他有一台電腦。 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 19 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 他在學中文。 (B) 他在學英文。 (C) 他在學日文。
tā zài xué zhōng wén tā zài xué yīng wén tā zài xué rì wén
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 他在學中文。
B
他在學英文。 tā zài xué yīng wén
C 他在學日文。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā zài xué zhōng wén 。 ( B ) tā zài xué yīng wén 。 ( C ) tā zài xué rì wén 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: ( B ) tā zài xué yīng wén 。 ( C ) tā zài xué rì wén 。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 他在學中文。 (B) 他在學英文。 (C) 他在學日文。 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 他在學中文。 - B. B. 他在學英文。 - C. C. 他在學日文。 (C) 他在學日文。 (A) 他在學中文。 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 20 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 桌上有三個杯子。 (B) 桌上有兩個杯子。 (C) 桌上有一個杯子。
zhuō shàng yǒu sān gè bēi zhuō shàng yǒu liǎng gè bēi zhuō shàng yǒu yí gè bēi
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
桌上有三個杯子。 zhuō shàng yǒu sān gè bēi
B 桌上有兩個杯子。
C 桌上有一個杯子。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) zhuō shàng yǒu sān gè bēi zi 。 ( B ) zhuō shàng yǒu liǎng gè bēi zi 。 ( C ) zhuō shàng yǒu yí gè bēi zi 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: tiếng Việt: Xem chi tiết trong phần phân tích ngữ cảnh • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: ( B ) zhuō shàng yǒu liǎng gè bēi zi 。 ( C ) zhuō shàng yǒu yí gè bēi zi 。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 桌上有三個杯子。 (B) 桌上有兩個杯子。 (C) 桌上有一個杯子。 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 桌上有三個杯子。 - B. B. 桌上有兩個杯子。 - C. C. 桌上有一個杯子。 (C) 桌上有一個杯子。 (A) 桌上有三個杯子。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 我們去外面的餐廳吃飯吧。 女: 好啊,那裡的飯很好吃。 提問他們在哪裡吃飯? (A) 家裡 (B) 餐廳 (C) 學校
nán wǒ mén qù wài miàn de cān tīng chī fàn ba nǚ hǎo nà lǐ de fàn hěn hǎo chī tí wèn tā mén zài nǎ lǐ chī fàn jiā lǐ cān tīng xué xiào
他們在哪裡吃飯?
tā mén zài nǎ lǐ chī fàn
A 家裡
B
餐廳 cān tīng
C 學校
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : wǒ mén qù wài miàn de cān tīng chī fàn ba 。 nǚ : hǎo a , nà lǐ de fàn hěn hǎo chī 。 tí wèn tā mén zài nǎ lǐ chī fàn ? ( A ) jiā lǐ ( B ) cān tīng ( C ) xué xiào • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta ra nhà hàng bên ngoài ăn cơm nhé. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 好啊 (HẢO A), 提問 (ĐỀ VẤN), 家裡 (GIA LÝ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nǚ : hǎo a , nà lǐ de fàn hěn hǎo chī 。 tí wèn tā mén zài nǎ lǐ chī fàn ? ( A ) jiā lǐ ( B ) cān tīng ( C ) xué xiào • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男: 我們去外面的餐廳吃飯吧。 女: 好啊,那裡的飯很好吃。 提問他們在哪裡吃飯? (A) 家裡 (B) 餐廳 (C) 學校 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 家裡 - B. B. 餐廳 - C. C. 學校女: 好啊,那裡的飯很好吃。 提問他們在哪裡吃飯? (A) 家裡 (B) 餐廳 (C) 學校 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 22 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 我們去市場買水果吧。 女: 好啊,我也要買香蕉。 提問他們要去哪裡買東西? (A) 書店 (B) 市場 (C) 飯店
nán wǒ mén qù shì chǎng mǎi shuǐ guǒ ba nǚ hǎo wǒ yě yào mǎi xiāng jiāo tí wèn tā mén yào qù nǎ lǐ mǎi dōng xī shū diàn shì chǎng fàn diàn
他們要去哪裡買東西?
tā mén yào qù nǎ lǐ mǎi dōng xī
A 書店
B
市場 shì chǎng
C 飯店
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : wǒ mén qù shì chǎng mǎi shuǐ guǒ ba 。 nǚ : hǎo a , wǒ yě yào mǎi xiāng jiāo 。 tí wèn tā mén yào qù nǎ lǐ mǎi dōng xī ? ( A ) shū diàn ( B ) shì chǎng ( C ) fàn diàn • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đi chợ mua hoa quả nhé. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 好啊 (HẢO A), 提問 (ĐỀ VẤN), 書店 (THƯ ĐIẾM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nǚ : hǎo a , wǒ yě yào mǎi xiāng jiāo 。 tí wèn tā mén yào qù nǎ lǐ mǎi dōng xī ? ( A ) shū diàn ( B ) shì chǎng ( C ) fàn diàn • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男: 我們去市場買水果吧。 女: 好啊,我也要買香蕉。 提問他們要去哪裡買東西? (A) 書店 (B) 市場 (C) 飯店 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 書店 - B. B. 市場 - C. C. 飯店女: 好啊,我也要買香蕉。 提問他們要去哪裡買東西? (A) 書店 (B) 市場 (C) 飯店 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 23 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 小美,你每天幾點起床? 女: 我每天七點起床。 提問小美幾點起床? (A) 六點 (B) 七點 (C) 八點
nán xiǎo měi nǐ měi tiān jī diǎn qǐ chuáng nǚ wǒ měi tiān qī diǎn qǐ chuáng tí wèn xiǎo měi jī diǎn qǐ chuáng liù diǎn qī diǎn bā diǎn
小美幾點起床?
xiǎo měi jī diǎn qǐ chuáng
A 六點
B
七點 qī diǎn
C 八點
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : xiǎo měi , nǐ měi tiān jī diǎn qǐ chuáng ? nǚ : wǒ měi tiān qī diǎn qǐ chuáng 。 tí wèn xiǎo měi jī diǎn qǐ chuáng ? ( A ) liù diǎn ( B ) qī diǎn ( C ) bā diǎn • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Mỹ, mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小美 (TIỂU MỸ), 提問 (ĐỀ VẤN), 六點 (LỤC ĐIỂM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nǚ : wǒ měi tiān qī diǎn qǐ chuáng 。 tí wèn xiǎo měi jī diǎn qǐ chuáng ? ( A ) liù diǎn ( B ) qī diǎn ( C ) bā diǎn • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男: 小美,你每天幾點起床? 女: 我每天七點起床。 提問小美幾點起床? (A) 六點 (B) 七點 (C) 八點 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 六點 - B. B. 七點 - C. C. 八點女: 我每天七點起床。 提問小美幾點起床? (A) 六點 (B) 七點 (C) 八點 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 24 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 他們在做什麼? 男: 他們在打籃球。 提問他們在做什麼? (A) 看書 (B) 打籃球 (C) 吃飯
nǚ tā mén zài zuò shén mó nán tā mén zài dǎ lán qiú tí wèn tā mén zài zuò shén mó kàn shū dǎ lán qiú chī fàn
他們在做什麼?
tā mén zài zuò shén mó
A 看書
B
打籃球 dǎ lán qiú
C 吃飯
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : tā mén zài zuò shén mó ? nán : tā mén zài dǎ lán qiú 。 tí wèn tā mén zài zuò shén mó ? ( A ) kàn shū ( B ) dǎ lán qiú ( C ) chī fàn • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Họ đang làm gì thế? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 提問 (ĐỀ VẤN), 看書 (KHÁN THƯ), 打籃球 (TÁ LAM CẦU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nán : tā mén zài dǎ lán qiú 。 tí wèn tā mén zài zuò shén mó ? ( A ) kàn shū ( B ) dǎ lán qiú ( C ) chī fàn • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女: 他們在做什麼? 男: 他們在打籃球。 提問他們在做什麼? (A) 看書 (B) 打籃球 (C) 吃飯 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 看書 - B. B. 打籃球 - C. C. 吃飯男: 他們在打籃球。 提問他們在做什麼? (A) 看書 (B) 打籃球 (C) 吃飯 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 25 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 明天我們去動物園好不好? 女: 好啊,我想看猴子。 提問他們明天要去哪裡? (A) 公園 (B) 動物園 (C) 海邊
nán míng tiān wǒ mén qù dòng wù yuán hǎo hǎo nǚ hǎo wǒ xiǎng kàn hóu tí wèn tā mén míng tiān yào qù nǎ lǐ gōng yuán dòng wù yuán hǎi biān
他們明天要去哪裡?
tā mén míng tiān yào qù nǎ lǐ
A 公園
B
動物園 dòng wù yuán
C 海邊
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : míng tiān wǒ mén qù dòng wù yuán hǎo bu hǎo ? nǚ : hǎo a , wǒ xiǎng kàn hóu zi 。 tí wèn tā mén míng tiān yào qù nǎ lǐ ? ( A ) gōng yuán ( B ) dòng wù yuán ( C ) hǎi biān • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai chúng ta đi sở thú được không? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 好啊 (HẢO A), 提問 (ĐỀ VẤN), 公園 (CÔNG VIÊN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nǚ : hǎo a , wǒ xiǎng kàn hóu zi 。 tí wèn tā mén míng tiān yào qù nǎ lǐ ? ( A ) gōng yuán ( B ) dòng wù yuán ( C ) hǎi biān • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男: 明天我們去動物園好不好? 女: 好啊,我想看猴子。 提問他們明天要去哪裡? (A) 公園 (B) 動物園 (C) 海邊 (A) • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 公園 - B. B. 動物園 - C. C. 海邊女: 好啊,我想看猴子。 提問他們明天要去哪裡? (A) 公園 (B) 動物園 (C) 海邊 • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Hội đồng Khảo thí FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!