Chuyển đến nội dung chính
TOCFL-NOVICEMÃ 01

Thi Thử & Tải Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice Mã Đề 01 (Dự Bị A)

Đề thi đánh giá năng lực Hoa ngữ TOCFL Novice (Dự bị A: Cấp độ vỡ lòng) mã đề 01 chính thức SC-TOP Đài Loan. Trọn bộ 50 câu hỏi Nghe và Đọc hiểu chữ Phồn thể kèm Audio MP3, đáp án và lời giải chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice Mã Đề 01 (Dự Bị A)

TOCFL Novice (Dự Bị A) • Mã đề: Bộ 01
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
50 câu hỏi
Thời gian làm bài
60 phút
Cấu trúc đề
Nghe 25 câu • Đọc 25 câu Phồn Thể
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice Mã Đề 01 (Dự Bị A)

Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice Mã Đề 01 (Dự Bị A) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我要喝茶。
wǒ yào hē chá
聽錄音,選擇對應的內容: 「我要喝茶。」
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de nèi róng wǒ yào hē chá
A 喝飲料
B
我要喝茶 wǒ yào hē chá
C 吃飯
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 我要喝茶。(Wǒ yào hē chá.) • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn uống trà. • Phân tích các phương án: - A. 喝飲料 (HÁT ẨM LIỆU → uống đồ uống/nước ngọt) - B. 我要喝茶 (NGÃ YẾU HÁT TRÀ → tôi muốn uống trà) - C. 吃飯 (NGẬT PHẠN → ăn cơm) • Phân tích đối chiếu: Câu nói trong băng ghi âm là "我要喝茶。" trùng khớp hoàn toàn với nội dung của phương án B. Phương án A chỉ nói chung chung là đồ uống, phương án C là ăn cơm. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這是我的書。
zhè shì wǒ de shū
聽錄音,選擇對應的內容: 「這是我的書。」
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de nèi róng zhè shì wǒ de shū
A 鉛筆
B 書包
C
這是我的書 zhè shì wǒ de shū
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這是我的書。(Zhè shì wǒ de shū.) • Nghĩa tiếng Việt: Đây là sách của tôi. • Phân tích các phương án: - A. 鉛筆 (DUYÊN BÚT → bút chì) - B. 書包 (THƯ BAO → cặp sách, ba lô đi học) - C. 這是我的書 (GIÁ THỊ NGÃ ĐÍCH THƯ → đây là sách của tôi) • Phân tích đối chiếu: Băng phát câu hoàn chỉnh "這是我的書。", trùng khớp hoàn toàn với phương án C. Phương án A và B chỉ là từ vựng chỉ đồ dùng học tập khác (bút chì, cặp sách). • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
他早上八點起床。
tā zǎo shàng bā diǎn qǐ chuáng
聽錄音,選擇對應的內容: 「他早上八點起床。」
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de nèi róng tā zǎo shàng bā diǎn qǐ chuáng
A
早上八點起床 zǎo shàng bā diǎn qǐ chuáng
B 中午十二點
C 晚上十點睡覺
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 他早上八點起床。(Tā zǎoshang bā diǎn qǐchuáng.) • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thức dậy lúc tám giờ sáng. • Phân tích các phương án: - A. 早上八點起床 (TẢO THƯỢNG BÁT ĐIỂM KHỞI SÀNG → thức dậy lúc tám giờ sáng) - B. 中午十二點 (zhōngwǔ shí'èr diǎn: TRUNG NGỌ THẬP NHỊ ĐIỂM → mười hai giờ trưa) - C. 晚上十點睡覺 (VÃN THƯỢNG THẬP ĐIỂM THỤY GIÁC → đi ngủ lúc mười giờ tối) • Phân tích đối chiếu: Băng phát nêu rõ thời gian và hành động "早上八點起床" (tám giờ sáng thức dậy), hoàn toàn ăn khớp với phương án A. Phương án B chỉ thời gian buổi trưa, phương án C chỉ giờ đi ngủ buổi tối. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我只買了褲子。
wǒ zhī mǎi le kù zǐ
聽錄音,選擇對應的內容: 「我只買了褲子。」
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de nèi róng wǒ zhī mǎi le kù zǐ
A
只買了褲子 zhī mǎi le kù zǐ
B 襯衫
C 鞋子
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 我只買了褲子。(Wǒ zhǐ mǎile kùzi.) • Nghĩa tiếng Việt: Tôi chỉ mua quần thôi. • Phân tích các phương án: - A. 只買了褲子 (CHỈ MÃI LIỄU KHỐ TỬ → chỉ mua quần) - B. 襯衫 (SẤN SAM → áo sơ mi) - C. 鞋子 (HÀI TỬ → giày) • Phân tích đối chiếu: Trong câu băng ghi âm có hành động "只買了褲子" (chỉ mua mỗi quần), khớp chính xác với phương án A. Các phương án B (áo sơ mi) và C (giày) là các loại trang phục khác không được nhắc đến. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這裡有三杯水。
zhè lǐ yǒu sān bēi shuǐ
聽錄音,選擇對應的內容: 「這裡有三杯水。」
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de nèi róng zhè lǐ yǒu sān bēi shuǐ
A 一杯水
B 兩瓶水
C
三杯水 sān bēi shuǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這裡有三杯水。(Zhèlǐ yǒu sān bēi shuǐ.) • Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có ba cốc nước. • Phân tích các phương án: - A. 一杯水 (NHẤT BÔI THỦY → một cốc nước) - B. 兩瓶水 (LƯỠNG BÌNH THỦY → hai chai nước) - C. 三杯水 (TAM BÔI THỦY → ba cốc nước) • Phân tích đối chiếu: Băng phát nêu rõ số lượng và lượng từ là "三杯水" (ba cốc nước), hoàn toàn trùng khớp với phương án C. Phương án A sai số lượng (一杯 - một cốc), phương án B sai cả số lượng lẫn lượng từ (兩瓶 - hai chai). • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我的生日是七月十一號。
wǒ de shēng rì shì qī yuè shí yī hào
聽錄音,選擇對應的內容: 「我的生日是七月十一號。」
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de nèi róng wǒ de shēng rì shì qī yuè shí yī hào
A 七月一號
B 一月七號
C
七月十一號 qī yuè shí yī hào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 我的生日是七月十一號。(Wǒ de shēngrì shì qī yuè shíyī hào.) • Nghĩa tiếng Việt: Sinh nhật của tôi là ngày 11 tháng 7. • Phân tích các phương án: - A. 七月一號 (THẤT NGUYỆT NHẤT HÀO → ngày 1 tháng 7) - B. 一月七號 (NHẤT NGUYỆT THẤT HÀO → ngày 7 tháng 1) - C. 七月十一號 (THẤT NGUYỆT THẬP NHẤT HÀO → ngày 11 tháng 7) • Phân tích đối chiếu: Ngày tháng được nhắc đến trong đoạn ghi âm là "七月" (tháng 7) và "十一號" (ngày 11), phương án C thể hiện chính xác thời điểm này. Phương án A thiếu chữ "thập" (chỉ là mùng 1), phương án B đảo lộn vị trí tháng và ngày. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
外面的雨下得好大。
wài miàn de yǔ xià de hǎo dà
聽錄音,選擇對應的內容: 「外面的雨下得好大。」
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de nèi róng wài miàn de yǔ xià de hǎo dà
A
下大雨 xià dà yǔ
B 大晴天
C 下雪
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 外面的雨下得好大。(Wàimiàn de yǔ xià de hǎo dà.) • Nghĩa tiếng Việt: Mưa bên ngoài rơi lớn quá. • Phân tích các phương án: - A. 下大雨 (HẠ ĐẠI VŨ → mưa to, mưa lớn) - B. 大晴天 (ĐẠI TÌNH THIÊN → trời nắng to, trời rất quang đãng) - C. 下雪 (HẠ TUYẾT → tuyết rơi) • Phân tích đối chiếu: Băng phát nói về hiện tượng thời tiết "雨下得好大" (mưa rơi rất to), tương đương với cụm từ "下大雨" ở phương án A. Phương án B là trời nắng, phương án C là tuyết rơi, hoàn toàn trái ngược. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這隻小狗很可愛。
zhè zhī xiǎo gǒu hěn kě ài
聽錄音,選擇對應的內容: 「這隻小狗很可愛。」
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de nèi róng zhè zhī xiǎo gǒu hěn kě ài
A
小狗 xiǎo gǒu
B 小貓
C 小白兔
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這隻小狗很可愛。(Zhè zhī xiǎogǒu hěn kě'ài.) • Nghĩa tiếng Việt: Chú chó con này rất đáng yêu. • Phân tích các phương án: - A. 小狗 (TIỂU CẨU → chó con) - B. 小貓 (TIỂU MIÊU → mèo con) - C. 小白兔 (TIỂU BẠCH THỎ → thỏ trắng nhỏ) • Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ loài vật được nhắc đến trong bài là "小狗" (chó con), khớp với phương án A. Phương án B (mèo) và phương án C (thỏ trắng) là các con vật khác không được đề cập. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
他開車去學校。
tā kāi jū qù xué xiào
聽錄音,選擇對應的內容: 「他開車去學校。」
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de nèi róng tā kāi jū qù xué xiào
A 騎自行車
B
開車去學校 kāi jū qù xué xiào
C 走路
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát: 他開車去學校. • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lái xe ô tô đi học. • Phân tích các phương án: - A. 騎自行車 (KỊ TỰ HÀNH XA → đi xe đạp) - B. 開車去學校 (KHAI XA KHỨ HỌC HIỆU → lái xe ô tô đến trường) - C. 走路 (TẨU LỘ → đi bộ) • Phân tích đối chiếu: Băng phát nhắc đến hành động "開車去學校" (lái xe đến trường), trùng khớp hoàn toàn với nội dung ở phương án B. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
王太太在醫院工作。
wáng tài tài zài yī yuàn gōng zuò
聽錄音,選擇對應的內容: 「王太太在醫院工作。」
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de nèi róng wáng tài tài zài yī yuàn gōng zuò
A 在學校工作
B 在郵局工作
C
在醫院工作 zài yī yuàn gōng zuò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát: 王太太在醫院工作. • Nghĩa tiếng Việt: Bà Vương làm việc ở bệnh viện. • Phân tích các phương án: - A. 在學校工作 (TẠI HỌC HIỆU CÔNG TÁC → làm việc ở trường học) - B. 在郵局工作 (TẠI BƯU CỤC CÔNG TÁC → làm việc ở bưu điện) - C. 在醫院工作 (TẠI Y VIỆN CÔNG TÁC → làm việc ở bệnh viện) • Phân tích đối chiếu: Nội dung ghi âm nêu rõ địa điểm làm việc là "在醫院" (ở bệnh viện), khớp với phương án C. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
公司的電話號碼是 8651-0426。
gōng sī de diàn huà hào mǎ shì
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
公司的電話號碼是 8651-0426。 gōng sī de diàn huà hào mǎ shì
B 公司的電話號碼是 8671-0426。
C 公司的電話號碼是 8691-0426。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát: 公司的電話號碼是 8651-0426 (liù-wǔ-yī líng-sì-èr-liù). • Nghĩa tiếng Việt: Số điện thoại của công ty là 8651-0426. • Phân tích các phương án: - A. 公司的電話號碼是 8651-0426 (CÔNG TY ĐÍCH ĐIỆN THOẠI HÀO MÃ THỊ 8651-0426 → Số điện thoại của công ty là 8651-0426) - B. 公司的電話號碼是 8671-0426 (CÔNG TY ĐÍCH ĐIỆN THOẠI HÀO MÃ THỊ 8671-0426 → Số điện thoại của công ty là 8671-0426) - C. 公司的電話號碼是 8691-0426 (CÔNG TY ĐÍCH ĐIỆN THOẠI HÀO MÃ THỊ 8691-0426 → Số điện thoại của công ty là 8691-0426) • Phân tích đối chiếu: Điểm khác biệt giữa ba câu là chữ số thứ ba trong cụm đầu tiên. Băng phát đọc là "五" (số 5) trong "8651", do đó phương án A hoàn toàn chính xác. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
十一月十號是星期五。
shí yī yuè shí hào shì xīng qī wǔ
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 十一月九號是星期五。
B
十一月十號是星期五。 shí yī yuè shí hào shì xīng qī wǔ
C 十一月十一號是星期五。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát: 十一月十號是星期五. • Nghĩa tiếng Việt: Ngày 10 tháng 11 là thứ Sáu. • Phân tích các phương án: - A. 十一月九號是星期五 (THẬP NHẤT NGUYỆT CỬU HÀO THỊ TINH KỲ NGŨ → Ngày 9 tháng 11 là thứ Sáu) - B. 十一月十號是星期五 (THẬP NHẤT NGUYỆT THẬP HÀO THỊ TINH KỲ NGŨ → Ngày 10 tháng 11 là thứ Sáu) - C. 十一月十一號是星期五 (THẬP NHẤT NGUYỆT THẬP NHẤT HÀO THỊ TINH KỲ NGŨ → Ngày 11 tháng 11 là thứ Sáu) • Phân tích đối chiếu: Trong băng phát, ngày được nhắc tới là "十號" (ngày 10), tương ứng chính xác với phương án B. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
他在吃東西。
tā zài chī dōng xī
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
他在吃東西。 tā zài chī dōng xī
B 他在找東西。
C 他在洗東西。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát: 他在吃東西. • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ăn đồ ăn / ăn cái gì đó. • Phân tích các phương án: - A. 他在吃東西 (THA TẠI CẬT ĐÔNG TÂY → Anh ấy đang ăn đồ) - B. 他在找東西 (THA TẠI TÌM ĐÔNG TÂY → Anh ấy đang tìm đồ) - C. 他在洗東西 (THA TẠI TẨY ĐÔNG TÂY → Anh ấy đang giặt/rửa đồ) • Phân tích đối chiếu: Động từ được phát âm rõ ràng trong đoạn băng là "吃" (ăn), loại bỏ "找" (tìm) và "洗" (rửa/giặt). Do đó chọn A. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我下午去圖書館。
wǒ xià wǔ qù tú shū guǎn
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 我下午去餐廳。
B 我下午去市場。
C
我下午去圖書館。 wǒ xià wǔ qù tú shū guǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát: 我下午去圖書館. • Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều tôi đi thư viện. • Phân tích các phương án: - A. 我下午去餐廳 (NGÃ HẠ NGỌ KHỨ XAN THÍNH → Buổi chiều tôi đi nhà hàng) - B. 我下午去市場 (NGÃ HẠ NGỌ KHỨ THỊ TRƯỜNG → Buổi chiều tôi đi chợ) - C. 我下午去圖書館 (NGÃ HẠ NGỌ KHỨ ĐỒ THƯ QUÁN → Buổi chiều tôi đi thư viện) • Phân tích đối chiếu: Từ chỉ địa điểm được nhắc đến là "圖書館" (thư viện), hoàn toàn tương ứng với phương án C. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
他拿著魚。
tā ná zhù yú
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 他拿著票。
B
他拿著魚。 tā ná zhù yú
C 他拿著藥。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát: 他拿著魚. • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang cầm con cá. • Phân tích các phương án: - A. 他拿著票 (THA NÃ TRƯỚC PHIẾU → Anh ấy đang cầm vé) - B. 他拿著魚 (THA NÃ TRƯỚC NGƯ → Anh ấy đang cầm cá) - C. 他拿著藥 (THA NÃ TRƯỚC DƯỢC → Anh ấy đang cầm thuốc) • Phân tích đối chiếu: Danh từ chỉ đồ vật/sinh vật ở cuối câu phát âm là "魚" (cá). Hai phương án A (piào) và C (yào) có phụ âm hoặc thanh điệu khác biệt hoàn toàn. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這是手機。
zhè shì shǒu jī
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 這是電腦。
B 這是電視。
C
這是手機。 zhè shì shǒu jī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát: 這是手機. • Nghĩa tiếng Việt: Đây là điện thoại di động. • Phân tích các phương án: - A. 這是電腦 (GIÁ THỊ ĐIỆN NÃO → Đây là máy tính) - B. 這是電視 (GIÁ THỊ ĐIỆN THỊ → Đây là ti vi) - C. 這是手機 (GIÁ THỊ THỦ CƠ → Đây là điện thoại di động) • Phân tích đối chiếu: Danh từ được nói đến ở cuối câu là "手機" (điện thoại di động), khớp chính xác với phương án C. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
房子旁邊有樹。
fáng páng biān yǒu shù
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
房子旁邊有樹。 fáng páng biān yǒu shù
B 房子旁邊有海。
C 房子旁邊有山。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 房子旁邊有樹。(Fángzi pángbiān yǒu shù.) • Nghĩa tiếng Việt: Bên cạnh ngôi nhà có cây. • Phân tích các phương án: - A. 房子旁邊有樹 (PHÒNG TỬ BÀNG BIÊN HỮU THỤ → Bên cạnh ngôi nhà có cây) - B. 房子旁邊有海 (PHÒNG TỬ BÀNG BIÊN HỮU HẢI → Bên cạnh ngôi nhà có biển) - C. 房子旁邊有山 (PHÒNG TỬ BÀNG BIÊN HỮU SƠN → Bên cạnh ngôi nhà có núi) • Phân tích đối chiếu: Đoạn băng phát âm rõ ràng từ danh từ chỉ vật "樹" (cây cối), khớp hoàn toàn với phương án A. Phương án B xuất hiện "海" (biển) và phương án C xuất hiện "山" (núi) không có trong lời đọc. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
他覺得他寫得不好。
tā jué de tā xiě de bù hǎo
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 他覺得他唱得不好。
B
他覺得他寫得不好。 tā jué de tā xiě de bù hǎo
C 他覺得他說得不好。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 他覺得他寫得不好。(Tā juéde tā xiě de bù hǎo.) • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy cảm thấy mình viết không tốt / không đẹp. • Phân tích các phương án: - A. 他覺得他唱得不好 (THA GIÁC ĐẮC THA XƯỚNG ĐẮC BẤT HẢO → Anh ấy cảm thấy mình hát không hay) - B. 他覺得他寫得不好 (THA GIÁC ĐẮC THA TẢ ĐẮC BẤT HẢO → Anh ấy cảm thấy mình viết không đẹp/không tốt) - C. 他覺得他說得不好 (THA GIÁC ĐẮC THA THUYẾT ĐẮC BẤT HẢO → Anh ấy cảm thấy mình nói không tốt) • Phân tích đối chiếu: Điểm khác biệt mấu chốt giữa 3 phương án là động từ hành động: 唱 (hát), 寫 (viết) và 說 (nói). Ghi âm đọc rõ động từ "寫" (xiě). • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我們班有十二個男同學。
wǒ mén bān yǒu shí èr gè nán tóng xué
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A 我們班有十個男同學。
B
我們班有十二個男同學。 wǒ mén bān yǒu shí èr gè nán tóng xué
C 我們班有二十個男同學。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 我們班有十二個男同學。(Wǒmen bān yǒu shí'èr ge nán tóngxué.) • Nghĩa tiếng Việt: Lớp chúng tôi có mười hai bạn nam. • Phân tích các phương án: - A. 我們班有十個男同學 (NGÃ MÔN BAN HỮU THẬP CÁ NAM ĐỒNG HỌC → Lớp chúng tôi có mười bạn nam) - B. 我們班有十二個男同學 (wǒmen bān yǒu shí'èr ge nán tóngxué: NGÃ MÔN BAN HỮU THẬP NHỊ CÁ NAM ĐỒNG HỌC → Lớp chúng tôi có mười hai bạn nam) - C. 我們班有二十個男同學 (NGÃ MÔN BAN HỮU NHỊ THẬP CÁ NAM ĐỒNG HỌC → Lớp chúng tôi có hai mươi bạn nam) • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi kiểm tra khả năng phân biệt số đếm trong tiếng Trung: "十" (10), "十二" (12), "二十" (20). Băng ghi âm đọc rõ ràng "十二" (shí'èr - 12). • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這條裙子八百元。
zhè tiáo qún zǐ bā bǎi yuán
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
這條裙子八百元。 zhè tiáo qún zǐ bā bǎi yuán
B 這條裙子八千元。
C 這條裙子八十元。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這條裙子八百元。(Zhè tiáo qúnzi bābǎi yuán.) • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc váy này tám trăm tệ. • Phân tích các phương án: - A. 這條裙子八百元 (GIÁ ĐIỀU QUẦN TỬ BÁT BÁCH NGUYÊN → Chiếc váy này 800 tệ) - B. 這條裙子八千元 (GIÁ ĐIỀU QUẦN TỬ BÁT THIÊN NGUYÊN → Chiếc váy này 8.000 tệ) - C. 這條裙子八十元 (GIÁ ĐIỀU QUẦN TỬ BÁT THẬP NGUYÊN → Chiếc váy này 80 tệ) • Phân tích đối chiếu: Điểm khác nhau nằm ở hàng đơn vị của số tiền: 百 (trăm), 千 (nghìn), 十 (mười/chục). Ghi âm phát rõ âm "八百" (800). • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:你想買什麼? 女:我想買兩顆蘋果。 問:這位小姐想買什麼?
nán nǐ xiǎng mǎi shén mó nǚ wǒ xiǎng mǎi liǎng kē pín guǒ wèn zhè wèi xiǎo jiě xiǎng mǎi shén mó
聽對話,回答問題: 男:你想買什麼? 女:我想買兩顆蘋果。 問:這位小姐想買什麼?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán nǐ xiǎng mǎi shén mó nǚ wǒ xiǎng mǎi liǎng kē pín guǒ wèn zhè wèi xiǎo jiě xiǎng mǎi shén mó
A 香蕉
B
蘋果 pín guǒ
C 西瓜
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:你想買什麼?(Nǐ xiǎng mǎi shénme?) 女:我想買兩顆蘋果。(Wǒ xiǎng mǎi liǎng kē píngguǒ.) 問:這位小姐想買什麼?(Zhè wèi xiǎojiě xiǎng mǎi shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn muốn mua gì? Nữ: Tôi muốn mua hai quả táo. Hỏi: Cô này muốn mua gì? • Phân tích các phương án: - A. 香蕉 (HƯƠNG TIÊU → Chuối) - B. 蘋果 (BÌNH QUẢ → Táo) - C. 西瓜 (TÂY QUA → Dưa hấu) • Phân tích đối chiếu: Trong hội thoại, người nữ nói rõ: "我想買兩顆蘋果" (Tôi muốn mua hai quả táo). Do đó, đáp án đúng phải là 蘋果. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:你喜歡喝茶還是喝咖啡? 男:我每天早上都要喝一杯咖啡。 問:這位先生喜歡喝什麼?
nǚ nǐ xǐ huān hē chá huán shì hē kā fēi nán wǒ měi tiān zǎo shàng dōu yào hē yì bēi kā fēi wèn zhè wèi xiān shēng xǐ huān hē shén mó
聽對話,回答問題: 女:你喜歡喝茶還是喝咖啡? 男:我每天早上都要喝一杯咖啡。 問:這位先生喜歡喝什麼?
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ nǐ xǐ huān hē chá huán shì hē kā fēi nán wǒ měi tiān zǎo shàng dōu yào hē yì bēi kā fēi wèn zhè wèi xiān shēng xǐ huān hē shén mó
A
咖啡 kā fēi
B 茶
C 果汁
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:你喜歡喝茶還是喝咖啡?(Nǐ xǐhuān hē chá háishì hē kāfēi?) 男:我每天早上都要喝一杯咖啡。(Wǒ měitiān zǎoshang dōu yào hē yì bēi kāfēi.) 問:這位先生喜歡喝什麼?(Zhè wèi xiānsheng xǐhuān hē shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thích uống trà hay uống cà phê? Nam: Mỗi sáng tôi đều phải uống một ly cà phê. Hỏi: Người đàn ông này thích uống gì? • Phân tích các phương án: - A. 咖啡 (GIA PHÊ → Cà phê) - B. 茶 (TRÀ → Trà) - C. 果汁 (QUẢ TRỊP → Nước ép hoa quả) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào câu trả lời của người nam: "我每天早上都要喝一杯咖啡" (Tôi mỗi sáng đều phải uống một ly cà phê), suy ra món đồ uống yêu thích của anh ấy là cà phê. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:你明天有空嗎?一起去踢足球吧。 女:明天不行,我得去圖書館看書。 問:這位小姐明天要做什麼?
nán nǐ míng tiān yǒu kōng má yì qǐ qù tī zú qiú ba nǚ míng tiān bù xíng wǒ de qù tú shū guǎn kàn shū wèn zhè wèi xiǎo jiě míng tiān yào zuò shén mó
聽對話,回答問題: 男:你明天有空嗎?一起去踢足球吧。 女:明天不行,我得去圖書館看書。 問:這位小姐明天要做什麼?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán nǐ míng tiān yǒu kōng má yì qǐ qù tī zú qiú ba nǚ míng tiān bù xíng wǒ de qù tú shū guǎn kàn shū wèn zhè wèi xiǎo jiě míng tiān yào zuò shén mó
A
去看書 qù kàn shū
B 踢足球
C 在家休息
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:你明天有空嗎?一起去踢足球吧。(Nǐ míngtiān yǒu kòng ma? Yìqǐ qù tī zúqiú ba.) 女:明天不行,我得去圖書館看書。(Míngtiān bù xíng, wǒ děi qù túshūguǎn kànshū.) 問:這位小姐明天要做什麼?(Zhè wèi xiǎojiě míngtiān yào zuò shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai bạn rảnh không? Cùng đi đá bóng nhé. Nữ: Ngày mai không được, tôi phải đến thư viện đọc sách. Hỏi: Cô này ngày mai định làm gì? • Phân tích các phương án: - A. 去看書 (KHỨ KHÁN THƯ → Đi đọc sách) - B. 踢足球 (THÍCH TÚC CẦU → Đá bóng) - C. 在家休息 (TẠI GIA HƯU TỨC → Ở nhà nghỉ ngơi) • Phân tích đối chiếu: Người nữ từ chối lời mời đá bóng ("明天不行") và nói rõ dự định: "我得去圖書館看書" (Tôi phải tới thư viện đọc sách), tương ứng với hành động 去看書 ở phương án A. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:林太太,你兒子今年十四歲嗎? 女:不,他今年十七歲了。 問:林太太的兒子今年幾歲?
nán lín tài tài nǐ ér zǐ jīn nián shí sì suì má nǚ bù tā jīn nián shí qī suì le wèn lín tài tài de ér zǐ jīn nián jī suì
聽對話,回答問題: 男:林太太,你兒子今年十四歲嗎? 女:不,他今年十七歲了。 問:林太太的兒子今年幾歲?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán lín tài tài nǐ ér zǐ jīn nián shí sì suì má nǚ bù tā jīn nián shí qī suì le wèn lín tài tài de ér zǐ jīn nián jī suì
A 十一歲
B 十四歲
C
十七歲 shí qī suì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:林太太,你兒子今年十四歲嗎?(Lín tàitai, nǐ érzi jīnnián shísì suì ma?) 女:不,他今年十七歲了。(Bù, tā jīnnián shíqī suì le.) 問:林太太的兒子今年幾歲?(Lín tàitai de érzi jīnnián jǐ suì?) • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lâm, con trai bà năm nay 14 tuổi phải không? Nữ: Không, cháu năm nay 17 tuổi rồi. Hỏi: Con trai bà Lâm năm nay bao nhiêu tuổi? • Phân tích các phương án: - A. 十一歲 (THẬP NHẤT TUẾ → 11 tuổi) - B. 十四歲 (THẬP TỨ TUẾ → 14 tuổi) - C. 十七歲 (THẬP THẤT TUẾ → 17 tuổi) • Phân tích đối chiếu: Người nam đưa ra phỏng đoán là 14 tuổi (十四歲), nhưng người nữ đính chính rõ: "不,他今年十七歲了" (Không, cháu năm nay 17 tuổi rồi). Do đó, tuổi chính xác là 17 tuổi. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:小张,星期天跟我们去看电影吧? 男:我不能去,我星期天要参加考试。 问:小张星期天要做什么?
nǚ xiǎo zhāng xīng qī tiān gēn wǒ qù kàn diàn yǐng ba nán wǒ bù néng qù wǒ xīng qī tiān yào cān jiā kǎo shì wèn xiǎo zhāng xīng qī tiān yào zuò shén
聽對話,回答問題: 女:小張,星期天跟我們去看電影吧? 男:我不能去,我星期天要參加考試。 問:小張星期天要做什麼?
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ xiǎo zhāng xīng qī tiān gēn wǒ mén qù kàn diàn yǐng ba nán wǒ bù néng qù wǒ xīng qī tiān yào cān jiā kǎo shì wèn xiǎo zhāng xīng qī tiān yào zuò shén mó
A 唱歌
B 看電影
C
參加考試 cān jiā kǎo shì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:小張,星期天跟我們去看電影吧? (Xiǎo Zhāng, xīngqītiān gēn wǒmen qù kàn diànyǐng ba?) 男:我不能去,我星期天要參加考試。 (Wǒ bù néng qù, wǒ xīngqītiān yào cānjiā kǎoshì.) 問:小張星期天要做什麼? (Xiǎo Zhāng xīngqītiān yào zuò shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, chủ nhật đi xem phim cùng bọn mình nhé? Nam: Mình không đi được, chủ nhật mình phải tham gia thi cử. Hỏi: Chủ nhật Tiểu Trương phải làm gì? • Phân tích các phương án: - A. 唱歌 (XƯỚNG CA → hát) - B. 看電影 (KHÁN ĐIỆN ẢNH → xem phim) - C. 參加考試 (THAM GIA KHẢO THÍ → tham gia thi cử) • Phân tích đối chiếu: Trong hội thoại, người nam (Tiểu Trương) nói rõ lý do từ chối đi xem phim là: "我星期天要參加考試" (Chủ nhật mình phải tham gia thi cử). Do đó việc anh ấy phải làm là tham gia thi. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Có, 100% câu hỏi trong đề thi đều có bảng đáp án chính thức và giải thích chi tiết từng câu bám sát chuẩn khảo thí quốc tế.

Bạn chỉ cần bấm nút 'Vào Phòng Thi Trực Tuyến' trên trang để truy cập phòng thi tương tác với hệ thống đếm giờ và chấm điểm tự động hoàn toàn miễn phí.

FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!