50 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice (Dự Bị A) — Bộ Đề 02
Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Novice (Dự Bị A) — Bộ Đề 02 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
• Phiên âm Pinyin: wǒ xǐ huān chī shuǐ guǒ 。
Tôi thích ăn trái cây.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn hoa quả.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: Tôi thích ăn trái cây.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我喜歡吃水果。
Tôi thích ăn trái cây.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 喝熱茶 (Uống trà nóng)
- B. B. 吃新鮮水果 (Ăn trái cây tươi)
- C. C. 吃米飯 (Ăn cơm trắng)
Tôi thích ăn trái cây.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
媽媽在廚房做飯 (Mẹ đang nấu ăn trong bếp)mā mā zài chú fáng zuò fàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: mā mā zài zuò fàn 。
Mẹ đang nấu ăn.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ đang nấu cơm.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: Mẹ đang nấu ăn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 媽媽在做飯。
Mẹ đang nấu ăn.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 媽媽在洗衣服 (Mẹ đang giặt đồ)
- B. B. 媽媽在看電視 (Mẹ đang xem tivi)
- C. C. 媽媽在廚房做飯 (Mẹ đang nấu ăn trong bếp)
Mẹ đang nấu ăn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Phiên âm Pinyin: jīn tiān de tiān qì hěn hǎo 。
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay rất đẹp.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: Thời tiết hôm nay rất đẹp.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 今天的天氣很好。
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 天氣晴朗陽光明媚 (Thời tiết nắng đẹp trong lành)
- B. B. 外面下著大雨 (Bên ngoài mưa to)
- C. C. 天氣很冷在下雪 (Thời tiết rất lạnh tuyết rơi)
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
詢問對方要去哪裡 (Hỏi bạn đang đi đâu vậy)xún wèn duì fāng yào qù nǎ lǐ
B
介紹新來的朋友 (Giới thiệu bạn mới)
C
告別說再見 (Chào tạm biệt)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ yào qù nǎ lǐ ?
bạn đang đi đâu vậy?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn đi đâu?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: bạn đang đi đâu vậy?
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你要去哪裡?
bạn đang đi đâu vậy?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 詢問對方要去哪裡 (Hỏi bạn đang đi đâu vậy)
- B. B. 介紹新來的朋友 (Giới thiệu bạn mới)
- C. C. 告別說再見 (Chào tạm biệt)
bạn đang đi đâu vậy?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
一起到公園散步 (Cùng đi dạo công viên)yì qǐ dào gōng yuán sàn bù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ mén yì qǐ qù gōng yuán 。
Chúng ta cùng đi công viên nhé.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta cùng nhau đi công viên.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: Chúng ta cùng đi công viên nhé.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我們一起去公園。
Chúng ta cùng đi công viên nhé.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 在教室裡上課 (Học bài trong lớp)
- B. B. 去醫院看醫生 (Đi bệnh viện khám bệnh)
- C. C. 一起到公園散步 (Cùng đi dạo công viên)
Chúng ta cùng đi công viên nhé.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Phiên âm Pinyin: bà ba xǐ huān hē kā fēi 。
Bố tôi thích uống cà phê.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố thích uống cà phê.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: Bố tôi thích uống cà phê.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 爸爸喜歡喝咖啡。
Bố tôi thích uống cà phê.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 爸爸在喝冰水 (Bố uống nước đá)
- B. B. 爸爸在吃麵包 (Bố ăn bánh mì)
- C. C. 爸爸喝熱咖啡 (Bố thích uống cà phê)
Bố tôi thích uống cà phê.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Phiên âm Pinyin: wǒ péng yǒu hěn piào liang 。
Bạn tôi rất xinh đẹp.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn của tôi rất xinh đẹp.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: Bạn tôi rất xinh đẹp.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我朋友很漂亮。
Bạn tôi rất xinh đẹp.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 誇獎朋友非常漂亮 (Khen bạn rất xinh đẹp)
- B. B. 說朋友今天很忙 (Nói bạn hôm nay rất bận)
- C. C. 說朋友很累 (Nói bạn rất mệt)
Bạn tôi rất xinh đẹp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
鮮紅甜美的蘋果 (Quả táo đỏ rất ngọt)xiān hóng tián měi de pín guǒ
B
又酸又綠的檸檬 (Quả chanh chua màu xanh)
C
一杯苦咖啡 (Một tách cà phê đắng)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè gè pín guǒ hěn tián 。
Quả táo này rất ngọt.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả táo này rất ngọt.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: Quả táo này rất ngọt.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 這個蘋果很甜。
Quả táo này rất ngọt.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 鮮紅甜美的蘋果 (Quả táo đỏ rất ngọt)
- B. B. 又酸又綠的檸檬 (Quả chanh chua màu xanh)
- C. C. 一杯苦咖啡 (Một tách cà phê đắng)
Quả táo này rất ngọt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Phiên âm Pinyin: wǒ měi tiān zuò gōng jū shàng xué 。
Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đều đi xe buýt đến trường.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我每天坐公車上學。
Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 騎腳踏車上學 (Đi xe đạp đi học)
- B. B. 搭乘公車去學校 (Đi xe buýt đến trường)
- C. C. 走路去學校 (Đi bộ đến trường)
Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
能講簡單中文 (Có thể nói một ít tiếng Trung)néng jiǎng jiǎn dān zhōng wén
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā huì shuō yì diǎn zhōng wén 。
Anh ấy có thể nói một ít tiếng Trung.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy biết nói một chút tiếng Trung.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: Anh ấy có thể nói một ít tiếng Trung.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 他會說一點中文。
Anh ấy có thể nói một ít tiếng Trung.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 完全不會說外語 (Hoàn toàn không biết ngoại ngữ)
- B. B. 正在教英文 (Đang dạy tiếng Anh)
- C. C. 能講簡單中文 (Có thể nói một ít tiếng Trung)
Anh ấy có thể nói một ít tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 11 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 他在打電話。
(B) 他在看書。
(C) 他在睡覺。
tā zài dǎ diàn huà tā zài kàn shū tā zài shuì jué
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
他在打電話。tā zài dǎ diàn huà
B
他在看書。
C
他在睡覺。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā zài dǎ diàn huà 。
( B ) tā zài kàn shū 。
( C ) tā zài shuì jué 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: (A) Anh ấy đang gọi điện thoại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他在看書 (THA TẠI KHÁN THƯ), 他在睡覺 (THA TẠI THUỴ GIÁO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: ( B ) tā zài kàn shū 。
( C ) tā zài shuì jué 。
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 他在打電話。
(B) 他在看書。
(C) 他在睡覺。 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 他在打電話。
- B. B. 他在看書。
- C. C. 他在睡覺。
(C) 他在睡覺。
(A) 他在打電話。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 12 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 他在跑步。
(B) 他在唱歌。
(C) 他在畫畫。
tā zài pǎo bù tā zài chàng gē tā zài huà huà
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
他在跑步。
B
他在唱歌。tā zài chàng gē
C
他在畫畫。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā zài pǎo bù 。
( B ) tā zài chàng gē 。
( C ) tā zài huà huà 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: (A) Anh ấy đang chạy bộ.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他在跑步 (THA TẠI BÀO BỘ), 他在唱歌 (THA TẠI XƯỚNG CA), 他在畫畫 (THA TẠI HOẠ HOẠ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: ( B ) tā zài chàng gē 。
( C ) tā zài huà huà 。
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 他在跑步。
(B) 他在唱歌。
(C) 他在畫畫。 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 他在跑步。
- B. B. 他在唱歌。
- C. C. 他在畫畫。
(C) 他在畫畫。
(A) 他在跑步。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 她在買衣服。
(B) 她在看電視。
(C) 她在寫信。
tā zài mǎi yī tā zài kàn diàn shì tā zài xiě xìn
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
她在買衣服。tā zài mǎi yī
B
她在看電視。
C
她在寫信。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā zài mǎi yī fú 。
( B ) tā zài kàn diàn shì 。
( C ) tā zài xiě xìn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: (A) Cô ấy đang mua quần áo.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 她在寫信 (THA TẠI TẢ TÍN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: ( B ) tā zài kàn diàn shì 。
( C ) tā zài xiě xìn 。
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 她在買衣服。
(B) 她在看電視。
(C) 她在寫信。 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 她在買衣服。
- B. B. 她在看電視。
- C. C. 她在寫信。
(C) 她在寫信。
(A) 她在買衣服。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 他坐在椅子上。
(B) 他站在門口。
(C) 他躺在床上。
tā zuò zài yǐ shàng tā zhàn zài mén kǒu tā tǎng zài chuáng shàng
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
他坐在椅子上。
B
他站在門口。
C
他躺在床上。tā tǎng zài chuáng shàng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā zuò zài yǐ zi shàng 。
( B ) tā zhàn zài mén kǒu 。
( C ) tā tǎng zài chuáng shàng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: (A) Anh ấy đang ngồi trên ghế.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: ( B ) tā zhàn zài mén kǒu 。
( C ) tā tǎng zài chuáng shàng 。
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 他坐在椅子上。
(B) 他站在門口。
(C) 他躺在床上。 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 他坐在椅子上。
- B. B. 他站在門口。
- C. C. 他躺在床上。
(C) 他躺在床上。
(A) 他坐在椅子上。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Phiên âm Pinyin: ( A ) jīn tiān shì xīng qī yī 。
( B ) jīn tiān shì xīng qī sān 。
( C ) jīn tiān shì xīng qī wǔ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: (A) Hôm nay là thứ Hai.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: ( B ) jīn tiān shì xīng qī sān 。
( C ) jīn tiān shì xīng qī wǔ 。
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 今天是星期一。
(B) 今天是星期三。
(C) 今天是星期五。 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 今天是星期一。
- B. B. 今天是星期三。
- C. C. 今天是星期五。
(C) 今天是星期五。
(A) 今天是星期一。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 16 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 他在喝茶。
(B) 他在吃飯。
(C) 他在看報紙。
tā zài hē chá tā zài chī fàn tā zài kàn bào zhǐ
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
他在喝茶。
B
他在吃飯。
C
他在看報紙。tā zài kàn bào zhǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā zài hē chá 。
( B ) tā zài chī fàn 。
( C ) tā zài kàn bào zhǐ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: (A) Anh ấy đang uống trà.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他在喝茶 (THA TẠI HÚP TRÀ), 他在吃飯 (THA TẠI CẬT PHẠN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: ( B ) tā zài chī fàn 。
( C ) tā zài kàn bào zhǐ 。
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 他在喝茶。
(B) 他在吃飯。
(C) 他在看報紙。 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 他在喝茶。
- B. B. 他在吃飯。
- C. C. 他在看報紙。
(C) 他在看報紙。
(A) 他在喝茶。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 17 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 這是蘋果。
(B) 這是香蕉。
(C) 這是西瓜。
zhè shì pín guǒ zhè shì xiāng jiāo zhè shì xī guā
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
這是蘋果。zhè shì pín guǒ
B
這是香蕉。
C
這是西瓜。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) zhè shì pín guǒ 。
( B ) zhè shì xiāng jiāo 。
( C ) zhè shì xī guā 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: (A) Đây là quả táo.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 這是蘋果 (GIÁ THỊ BÌNH QUẢ), 這是香蕉 (GIÁ THỊ HƯƠNG TIÊU), 這是西瓜 (GIÁ THỊ TÂY QUA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: ( B ) zhè shì xiāng jiāo 。
( C ) zhè shì xī guā 。
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 這是蘋果。
(B) 這是香蕉。
(C) 這是西瓜。 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 這是蘋果。
- B. B. 這是香蕉。
- C. C. 這是西瓜。
(C) 這是西瓜。
(A) 這是蘋果。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 她在等公車。
(B) 她在買票。
(C) 她在上車。
tā zài děng gōng jū tā zài mǎi piào tā zài shàng jū
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
她在等公車。
B
她在買票。tā zài mǎi piào
C
她在上車。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā zài děng gōng jū 。
( B ) tā zài mǎi piào 。
( C ) tā zài shàng jū 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: (A) Cô ấy đang đợi xe buýt.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 她在買票 (THA TẠI MÃI PHIẾU), 她在上車 (THA TẠI THƯỚNG XA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: ( B ) tā zài mǎi piào 。
( C ) tā zài shàng jū 。
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 她在等公車。
(B) 她在買票。
(C) 她在上車。 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 她在等公車。
- B. B. 她在買票。
- C. C. 她在上車。
(C) 她在上車。
(A) 她在等公車。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Phiên âm Pinyin: ( A ) wài miàn zài xià yǔ 。
( B ) wài miàn zài xià xuě 。
( C ) wài miàn chū tài yáng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: (A) Bên ngoài trời đang mưa.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: ( B ) wài miàn zài xià xuě 。
( C ) wài miàn chū tài yáng 。
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 外面在下雨。
(B) 外面在下雪。
(C) 外面出太陽。 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 外面在下雨。
- B. B. 外面在下雪。
- C. C. 外面出太陽。
(C) 外面出太陽。
(A) 外面在下雨。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 20 • Phần Nghe
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại trong băng (Transcript):
(A) 她在畫花。
(B) 她在畫貓。
(C) 她在畫魚。
tā zài huà huā tā zài huà māo tā zài huà yú
聽錄音,選擇正確的句子:
tīng lù yīn xuǎn zé zhèng què de jù
A
她在畫花。tā zài huà huā
B
她在畫貓。
C
她在畫魚。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( A ) tā zài huà huā 。
( B ) tā zài huà māo 。
( C ) tā zài huà yú 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: (A) Cô ấy đang vẽ hoa.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 她在畫花 (THA TẠI HOẠ HOA), 她在畫貓 (THA TẠI HOẠ MIÊU), 她在畫魚 (THA TẠI HOẠ NGƯ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: ( B ) tā zài huà māo 。
( C ) tā zài huà yú 。
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: (A) 她在畫花。
(B) 她在畫貓。
(C) 她在畫魚。 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 她在畫花。
- B. B. 她在畫貓。
- C. C. 她在畫魚。
(C) 她在畫魚。
(A) 她在畫花。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Phiên âm Pinyin: nǚ : xiǎo wáng , nǐ jīn tiān kāi jū qù gōng sī má ?
nán : bù , jīn tiān wǒ zuò gōng jū qù 。
tí wèn xiǎo wáng jīn tiān zěn mó qù gōng sī ?
( A ) kāi jū ( B ) zuò gōng jū ( C ) zǒu lù
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, hôm nay bạn lái xe đi làm à?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小王 (TIỂU VƯƠNG), 提問 (ĐỀ VẤN), 開車 (KHAI XA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: nán : bù , jīn tiān wǒ zuò gōng jū qù 。
tí wèn xiǎo wáng jīn tiān zěn mó qù gōng sī ?
( A ) kāi jū ( B ) zuò gōng jū ( C ) zǒu lù
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女: 小王,你今天開車去公司嗎?
男: 不,今天我坐公車去。
提問小王今天怎麼去公司?
(A) 開車 (B) 坐公車 (C) 走路 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 開車
- B. B. 坐公車
- C. C. 走路男: 不,今天我坐公車去。
提問小王今天怎麼去公司?
(A) 開車 (B) 坐公車 (C) 走路
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
nán xiǎo lǐ jīn tiān zěn mó méi lái nǚ tā shēng bìng le zhèng zài jiā xiū tí wèn xiǎo lǐ wéi shén mó méi lái wàng le shēng bìng chū guó
小李為什麼沒來?
xiǎo lǐ wéi shén mó méi lái
A
忘了
B
生病shēng bìng
C
出國
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : xiǎo lǐ jīn tiān zěn mó méi lái ?
nǚ : tā shēng bìng le , zhèng zài jiā xiū xi 。
tí wèn xiǎo lǐ wéi shén mó méi lái ?
( A ) wàng le ( B ) shēng bìng ( C ) chū guó
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý hôm nay sao không đến thế?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他生病了 (THA SINH BỆNH LIỄU), 提問 (ĐỀ VẤN), 忘了 (VONG LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: nǚ : tā shēng bìng le , zhèng zài jiā xiū xi 。
tí wèn xiǎo lǐ wéi shén mó méi lái ?
( A ) wàng le ( B ) shēng bìng ( C ) chū guó
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男: 小李今天怎麼沒來?
女: 他生病了,正在家休息。
提問小李為什麼沒來?
(A) 忘了 (B) 生病 (C) 出國 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 忘了
- B. B. 生病
- C. C. 出國女: 他生病了,正在家休息。
提問小李為什麼沒來?
(A) 忘了 (B) 生病 (C) 出國
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
nǚ xiǎo míng nǐ wéi shén mó xué zhōng wén nán yīn wéi wǒ xiǎng qù tái wān gōng zuò tí wèn xiǎo míng wéi shén mó xué zhōng wén xiǎng qù tái wān gōng zuò xiǎng kàn diàn yǐng xiǎng jiāo péng yǒu
小明為什麼學中文?
xiǎo míng wéi shén mó xué zhōng wén
A
想去台灣工作xiǎng qù tái wān gōng zuò
B
想看電影
C
想交朋友
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : xiǎo míng , nǐ wéi shén mó xué zhōng wén ?
nán : yīn wéi wǒ xiǎng qù tái wān gōng zuò 。
tí wèn xiǎo míng wéi shén mó xué zhōng wén ?
( A ) xiǎng qù tái wān gōng zuò ( B ) xiǎng kàn diàn yǐng ( C ) xiǎng jiāo péng yǒu
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Minh, tại sao bạn học tiếng Trung?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小明 (TIỂU MINH), 提問 (ĐỀ VẤN), 想看電影 (TƯỞNG KHÁN ĐIỆN ẢNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: nán : yīn wéi wǒ xiǎng qù tái wān gōng zuò 。
tí wèn xiǎo míng wéi shén mó xué zhōng wén ?
( A ) xiǎng qù tái wān gōng zuò ( B ) xiǎng kàn diàn yǐng ( C ) xiǎng jiāo péng yǒu
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女: 小明,你為什麼學中文?
男: 因為我想去台灣工作。
提問小明為什麼學中文?
(A) 想去台灣工作 (B) 想看電影 (C) 想交朋友 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 想去台灣工作
- B. B. 想看電影
- C. C. 想交朋友男: 因為我想去台灣工作。
提問小明為什麼學中文?
(A) 想去台灣工作 (B) 想看電影 (C) 想交朋友
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ yào qù nǎ lǐ ?
nǚ : wǒ yào qù wǒ péng yǒu jiā wán 。
tí wèn tā yào qù shuí jiā ?
( A ) lǎo shī jiā ( B ) péng yǒu jiā ( C ) gē ge jiā
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn muốn đi đâu?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 提問 (ĐỀ VẤN), 老師家 (LÃO SƯ GIA), 朋友家 (BẰNG HỮU GIA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: nǚ : wǒ yào qù wǒ péng yǒu jiā wán 。
tí wèn tā yào qù shuí jiā ?
( A ) lǎo shī jiā ( B ) péng yǒu jiā ( C ) gē ge jiā
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男: 你要去哪裡?
女: 我要去我朋友家玩。
提問他要去誰家?
(A) 老師家 (B) 朋友家 (C) 哥哥家 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 老師家
- B. B. 朋友家
- C. C. 哥哥家女: 我要去我朋友家玩。
提問他要去誰家?
(A) 老師家 (B) 朋友家 (C) 哥哥家
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
nǚ xiǎo wáng nǐ yào mǎi shén mó nán wǒ yào mǎi yì bēi kā fēi tí wèn xiǎo wáng yào mǎi shén mó chá kā fēi shuǐ
小王要買什麼?
xiǎo wáng yào mǎi shén mó
A
茶
B
咖啡kā fēi
C
水
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : xiǎo wáng , nǐ yào mǎi shén mó ?
nán : wǒ yào mǎi yì bēi kā fēi 。
tí wèn xiǎo wáng yào mǎi shén mó ?
( A ) chá ( B ) kā fēi ( C ) shuǐ
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, bạn muốn mua gì?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小王 (TIỂU VƯƠNG), 提問 (ĐỀ VẤN), 咖啡 (CA PHÊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: nán : wǒ yào mǎi yì bēi kā fēi 。
tí wèn xiǎo wáng yào mǎi shén mó ?
( A ) chá ( B ) kā fēi ( C ) shuǐ
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女: 小王,你要買什麼?
男: 我要買一杯咖啡。
提問小王要買什麼?
(A) 茶 (B) 咖啡 (C) 水 (A)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 茶
- B. B. 咖啡
- C. C. 水男: 我要買一杯咖啡。
提問小王要買什麼?
(A) 茶 (B) 咖啡 (C) 水
• Kết luận: Đáp án đúng là B.