Chuyển đến nội dung chính
TOCFL-BAND-1MÃ 04

Thi Thử & Tải Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band A (Cấp 1 & 2) — Bộ Đề 04

Trọn bộ Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band A (Cấp 1 & 2) — Bộ Đề 04 gồm 50 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band A (Cấp 1 & 2) — Bộ Đề 04

NHÓM 3: Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL (Đài Loan) • Mã đề: TOCFL-B1-04
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
50 câu hỏi
Thời gian làm bài
90 phút
Cấu trúc đề
50 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band A (Cấp 1 & 2) — Bộ Đề 04

Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band A (Cấp 1 & 2) — Bộ Đề 04 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
這張照片裡有什麼? (A) 電腦 (B) 手機 (C) 相機
zhè zhāng zhào piàn lǐ yǒu shén mó diàn nǎo shǒu jī xiāng jī
聽錄音,選擇對應的答案: 這張照片裡有什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè zhāng zhào piàn lǐ yǒu shén mó
A 電腦
B
手機 shǒu jī
C 相機
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè zhāng zhào piàn lǐ yǒu shén mó ? ( A ) diàn nǎo ( B ) shǒu jī ( C ) xiāng jī • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong bức ảnh này có gì? (A) Máy tính (B) Điện thoại di động (C) Máy ảnh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 電腦 (ĐIỆN NÃO), 手機 (THỦ CƠ), 相機 (TƯƠNG CƠ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 這張照片裡有什麼? (A) 電腦 (B) 手機 (C) 相機 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Trong bức ảnh này có gì? (A) Máy tính (B) Điện thoại di động (C) Máy ảnh. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 電腦 - B. B. 手機 - C. C. 相機 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
他們正在做什麼? (A) 打籃球 (B) 踢足球 (C) 跑步
tā mén zhèng zài zuò shén mó dǎ lán qiú tī zú qiú pǎo bù
聽錄音,選擇對應的答案: 他們正在做什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn tā mén zhèng zài zuò shén mó
A 踢足球
B 跑步
C
打籃球 dǎ lán qiú
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā mén zhèng zài zuò shén mó ? ( A ) dǎ lán qiú ( B ) tī zú qiú ( C ) pǎo bù • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang làm gì? (A) Chơi bóng rổ (B) Đá bóng (C) Chạy bộ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 打籃球 (TÁ LAM CẦU), 踢足球 (THÍCH TÚ CẦU), 跑步 (BÀO BỘ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 他們正在做什麼? (A) 打籃球 (B) 踢足球 (C) 跑步 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang làm gì? (A) Chơi bóng rổ (B) Đá bóng (C) Chạy bộ. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 踢足球 - B. B. 跑步 - C. C. 打籃球 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
這位先生在哪裡? (A) 捷運站 (B) 餐廳 (C) 醫院
zhè wèi xiān shēng zài nǎ lǐ jié yùn zhàn cān tīng yī yuàn
聽錄音,選擇對應的答案: 這位先生在哪裡?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè wèi xiān shēng zài nǎ lǐ
A
捷運站 jié yùn zhàn
B 餐廳
C 醫院
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè wèi xiān shēng zài nǎ lǐ ? ( A ) jié yùn zhàn ( B ) cān tīng ( C ) yī yuàn • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vị tiên sinh này đang ở đâu? (A) Ga tàu điện ngầm MRT (B) Nhà hàng (C) Bệnh viện. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 捷運站 (TIỆP VẬN TRẠM), 餐廳 (XAN SẢNH), 醫院 (Y VIỆN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 這位先生在哪裡? (A) 捷運站 (B) 餐廳 (C) 醫院 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Vị tiên sinh này đang ở đâu? (A) Ga tàu điện ngầm MRT (B) Nhà hàng (C) Bệnh viện. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 捷運站 - B. B. 餐廳 - C. C. 醫院 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
桌上有什麼水果? (A) 蘋果 (B) 香蕉 (C) 西瓜
zhuō shàng yǒu shén mó shuǐ guǒ pín guǒ xiāng jiāo xī guā
聽錄音,選擇對應的答案: 桌上有什麼水果?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhuō shàng yǒu shén mó shuǐ guǒ
A 蘋果
B
香蕉 xiāng jiāo
C 西瓜
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhuō shàng yǒu shén mó shuǐ guǒ ? ( A ) pín guǒ ( B ) xiāng jiāo ( C ) xī guā • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có loại hoa quả nào? (A) Táo tây (B) Chuối tiêu (C) Dưa hấu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 蘋果 (BÌNH QUẢ), 香蕉 (HƯƠNG TIÊU), 西瓜 (TÂY QUA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 桌上有什麼水果? (A) 蘋果 (B) 香蕉 (C) 西瓜 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có loại hoa quả nào? (A) Táo tây (B) Chuối tiêu (C) Dưa hấu. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 蘋果 - B. B. 香蕉 - C. C. 西瓜 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
天氣怎麼樣? (A) 下雨了 (B) 出太陽 (C) 颳大風
tiān qì zěn mó yàng xià yǔ le chū tài yáng guā dà fēng
聽錄音,選擇對應的答案: 天氣怎麼樣?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn tiān qì zěn mó yàng
A
下雨了 xià yǔ le
B 出太陽
C 颳大風
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tiān qì zěn mó yàng ? ( A ) xià yǔ le ( B ) chū tài yáng ( C ) guā dà fēng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết thế nào? (A) Trời mưa rồi (B) Trời nắng (C) Gió lớn thổi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 下雨了 (HẠ VŨ LIỄU), 出太陽 (XUẤT THÁI DƯƠNG), 颳大風 (QUÁT ĐẠI PHONG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 天氣怎麼樣? (A) 下雨了 (B) 出太陽 (C) 颳大風 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết thế nào? (A) Trời mưa rồi (B) Trời nắng (C) Gió lớn thổi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 下雨了 - B. B. 出太陽 - C. C. 颳大風 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
這本書多少錢? (A) 一百五十元 (B) 兩百元 (C) 三百元
zhè běn shū duō shǎo qián yì bǎi wǔ shí yuán liǎng bǎi yuán sān bǎi yuán
聽錄音,選擇對應的答案: 這本書多少錢?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè běn shū duō shǎo qián
A 一百五十元
B 三百元
C
兩百元 liǎng bǎi yuán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè běn shū duō shǎo qián ? ( A ) yì bǎi wǔ shí yuán ( B ) liǎng bǎi yuán ( C ) sān bǎi yuán • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quyển sách này giá bao nhiêu tiền? (A) 150 Đài tệ (B) 200 Đài tệ (C) 300 Đài tệ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 兩百元 (LƯỠNG BÁCH NGUYÊN), 三百元 (TAM BÁCH NGUYÊN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 這本書多少錢? (A) 一百五十元 (B) 兩百元 (C) 三百元 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Quyển sách này giá bao nhiêu tiền? (A) 150 Đài tệ (B) 200 Đài tệ (C) 300 Đài tệ. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 一百五十元 - B. B. 三百元 - C. C. 兩百元 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
現在幾點了? (A) 八點半 (B) 九點整 (C) 九點十五分
xiàn zài jī diǎn le bā diǎn bàn jiǔ diǎn zhěng jiǔ diǎn shí wǔ fēn
聽錄音,選擇對應的答案: 現在幾點了?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xiàn zài jī diǎn le
A
八點半 bā diǎn bàn
B 九點整
C 九點十五分
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiàn zài jī diǎn le ? ( A ) bā diǎn bàn ( B ) jiǔ diǎn zhěng ( C ) jiǔ diǎn shí wǔ fēn • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là mấy giờ rồi? (A) 8 giờ rưỡi (B) Đúng 9 giờ (C) 9 giờ 15 phút. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 八點半 (BÁT ĐIỂM BÁN), 九點整 (CỬU ĐIỂM CHỈNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 現在幾點了? (A) 八點半 (B) 九點整 (C) 九點十五分 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là mấy giờ rồi? (A) 8 giờ rưỡi (B) Đúng 9 giờ (C) 9 giờ 15 phút. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 八點半 - B. B. 九點整 - C. C. 九點十五分 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
小姐點了什麼飲料? (A) 熱咖啡 (B) 珍珠奶茶 (C) 冰綠茶
xiǎo jiě diǎn le shén mó yǐn liào rè kā fēi zhēn zhū nǎi chá bīng lǜ chá
聽錄音,選擇對應的答案: 小姐點了什麼飲料?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xiǎo jiě diǎn le shén mó yǐn liào
A 熱咖啡
B
珍珠奶茶 zhēn zhū nǎi chá
C 冰綠茶
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiǎo jiě diǎn le shén mó yǐn liào ? ( A ) rè kā fēi ( B ) zhēn zhū nǎi chá ( C ) bīng lǜ chá • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu thư đã gọi đồ uống gì? (A) Cà phê nóng (B) Trà sữa trân châu (C) Trà xanh đá. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 熱咖啡 (NHIỆT CA PHÊ), 珍珠奶茶 (TRÂN CHÂU NÃI TRÀ), 冰綠茶 (BĂNG LỤC TRÀ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 小姐點了什麼飲料? (A) 熱咖啡 (B) 珍珠奶茶 (C) 冰綠茶 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu thư đã gọi đồ uống gì? (A) Cà phê nóng (B) Trà sữa trân châu (C) Trà xanh đá. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 熱咖啡 - B. B. 珍珠奶茶 - C. C. 冰綠茶 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
這輛公車開往哪裡? (A) 台北車站 (B) 故宮博物院 (C) 陽明山
zhè liàng gōng jū kāi wǎng nǎ lǐ tái běi jū zhàn gù gōng bó wù yuàn yáng míng shān
聽錄音,選擇對應的答案: 這輛公車開往哪裡?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè liàng gōng jū kāi wǎng nǎ lǐ
A 故宮博物院
B 陽明山
C
台北車站 tái běi jū zhàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè liàng gōng jū kāi wǎng nǎ lǐ ? ( A ) tái běi jū zhàn ( B ) gù gōng bó wù yuàn ( C ) yáng míng shān • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe buýt này đi về đâu? (A) Ga Đài Bắc (B) Viện bảo tàng Cố Cung (C) Núi Dương Minh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 台北車站 (ĐÀI BẮC XA TRẠM), 陽明山 (DƯƠNG MINH SƠN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 這輛公車開往哪裡? (A) 台北車站 (B) 故宮博物院 (C) 陽明山 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe buýt này đi về đâu? (A) Ga Đài Bắc (B) Viện bảo tàng Cố Cung (C) Núi Dương Minh. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 故宮博物院 - B. B. 陽明山 - C. C. 台北車站 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
那位女學生穿著什麼? (A) 白襯衫配牛仔褲 (B) 連身洋裝 (C) 運動服
nà wèi nǚ xué shēng chuān zhù shén mó bái chèn shān pèi niú zǎi kù lián shēn yáng zhuāng yùn dòng fú
聽錄音,選擇對應的答案: 那位女學生穿著什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn nà wèi nǚ xué shēng chuān zhù shén mó
A
白襯衫配牛仔褲 bái chèn shān pèi niú zǎi kù
B 連身洋裝
C 運動服
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nà wèi nǚ xué shēng chuān zhù shén mó ? ( A ) bái chèn shān pèi niú zǎi kù ( B ) lián shēn yáng zhuāng ( C ) yùn dòng fú • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ sinh đó đang mặc gì? (A) Áo sơ mi trắng phối quần jeans (B) Váy liền (C) Đồ thể thao. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 連身洋裝 (LIÊN THÂN DƯƠNG TRANG), 運動服 (VẬN ĐỘNG PHỤC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 那位女學生穿著什麼? (A) 白襯衫配牛仔褲 (B) 連身洋裝 (C) 運動服 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ sinh đó đang mặc gì? (A) Áo sơ mi trắng phối quần jeans (B) Váy liền (C) Đồ thể thao. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 白襯衫配牛仔褲 - B. B. 連身洋裝 - C. C. 運動服 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
小明在哪裡溫習功課? (A) 圖書館 (B) 客廳 (C) 臥房
xiǎo míng zài nǎ lǐ wēn xí gōng kè tú shū guǎn kè tīng wò fáng
聽錄音,選擇對應的答案: 小明在哪裡溫習功課?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xiǎo míng zài nǎ lǐ wēn xí gōng kè
A 客廳
B 臥房
C
圖書館 tú shū guǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiǎo míng zài nǎ lǐ wēn xí gōng kè ? ( A ) tú shū guǎn ( B ) kè tīng ( C ) wò fáng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh đang ôn tập bài ở đâu? (A) Thư viện (B) Phòng khách (C) Phòng ngủ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 圖書館 (ĐỒ THƯ QUÁN), 客廳 (KHÁCH SẢNH), 臥房 (NGOẠ PHÒNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 小明在哪裡溫習功課? (A) 圖書館 (B) 客廳 (C) 臥房 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh đang ôn tập bài ở đâu? (A) Thư viện (B) Phòng khách (C) Phòng ngủ. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 客廳 - B. B. 臥房 - C. C. 圖書館 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
先生點了什麼餐點? (A) 牛肉麵 (B) 小籠包 (C) 排骨飯
xiān shēng diǎn le shén mó cān diǎn niú ròu miàn xiǎo lóng bāo pái gǔ fàn
聽錄音,選擇對應的答案: 先生點了什麼餐點?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xiān shēng diǎn le shén mó cān diǎn
A 小籠包
B
牛肉麵 niú ròu miàn
C 排骨飯
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiān shēng diǎn le shén mó cān diǎn ? ( A ) niú ròu miàn ( B ) xiǎo lóng bāo ( C ) pái gǔ fàn • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiên sinh đã gọi món ăn gì? (A) Mì bò (B) Tiểu long bao (C) Cơm sườn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 牛肉麵 (NGƯU NHỤC MIẾN), 小籠包 (TIỂU LỒNG BAO), 排骨飯 (BÀI CỐT PHẠN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 先生點了什麼餐點? (A) 牛肉麵 (B) 小籠包 (C) 排骨飯 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Tiên sinh đã gọi món ăn gì? (A) Mì bò (B) Tiểu long bao (C) Cơm sườn. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 小籠包 - B. B. 牛肉麵 - C. C. 排骨飯 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
這台筆記型電腦放在哪裡? (A) 書桌上 (B) 沙發上 (C) 床上
zhè tái bǐ jì xíng diàn nǎo fàng zài nǎ lǐ shū zhuō shàng shā fā shàng chuáng shàng
聽錄音,選擇對應的答案: 這台筆記型電腦放在哪裡?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè tái bǐ jì xíng diàn nǎo fàng zài nǎ lǐ
A
書桌上 shū zhuō shàng
B 沙發上
C 床上
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè tái bǐ jì xíng diàn nǎo fàng zài nǎ lǐ ? ( A ) shū zhuō shàng ( B ) shā fā shàng ( C ) chuáng shàng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính xách tay này để ở đâu? (A) Trên bàn học (B) Trên ghế sofa (C) Trên giường. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 書桌上 (THƯ TRÁC THƯỚNG), 沙發上 (SA PHÁT THƯỚNG), 床上 (SÀNG THƯỚNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 這台筆記型電腦放在哪裡? (A) 書桌上 (B) 沙發上 (C) 床上 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính xách tay này để ở đâu? (A) Trên bàn học (B) Trên ghế sofa (C) Trên giường. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 書桌上 - B. B. 沙發上 - C. C. 床上 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
這位小姐身體哪裡不舒服? (A) 頭痛 (B) 喉嚨痛 (C) 肚子痛
zhè wèi xiǎo jiě shēn tǐ nǎ lǐ bù shū fú tóu tòng hóu lóng tòng dù zǐ tòng
聽錄音,選擇對應的答案: 這位小姐身體哪裡不舒服?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè wèi xiǎo jiě shēn tǐ nǎ lǐ bù shū fú
A 頭痛
B 喉嚨痛
C
肚子痛 dù zǐ tòng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè wèi xiǎo jiě shēn tǐ nǎ lǐ bù shū fú ? ( A ) tóu tòng ( B ) hóu lóng tòng ( C ) dù zǐ tòng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vị tiểu thư này khó chịu ở đâu trong người? (A) Đau đầu (B) Đau họng (C) Đau bụng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 頭痛 (ĐẦU THỐNG), 喉嚨痛 (HẦU LUNG THỐNG), 肚子痛 (ĐỖ TỬ THỐNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 這位小姐身體哪裡不舒服? (A) 頭痛 (B) 喉嚨痛 (C) 肚子痛 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Vị tiểu thư này khó chịu ở đâu trong người? (A) Đau đầu (B) Đau họng (C) Đau bụng. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 頭痛 - B. B. 喉嚨痛 - C. C. 肚子痛 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
他們約好在哪裡見面? (A) 捷運三號出口 (B) 郵局門口 (C) 百貨公司大門
tā mén yuē hǎo zài nǎ lǐ jiàn miàn jié yùn sān hào chū kǒu yóu jú mén kǒu bǎi huò gōng sī dà mén
聽錄音,選擇對應的答案: 他們約好在哪裡見面?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn tā mén yuē hǎo zài nǎ lǐ jiàn miàn
A 郵局門口
B
捷運三號出口 jié yùn sān hào chū kǒu
C 百貨公司大門
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā mén yuē hǎo zài nǎ lǐ jiàn miàn ? ( A ) jié yùn sān hào chū kǒu ( B ) yóu jú mén kǒu ( C ) bǎi huò gōng sī dà mén • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ hẹn gặp nhau ở đâu? (A) Cửa ra số 3 ga tàu điện MRT (B) Cổng bưu điện (C) Cửa lớn trung tâm thương mại. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 郵局門口 (BƯU CỤC MÔN KHẨU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 他們約好在哪裡見面? (A) 捷運三號出口 (B) 郵局門口 (C) 百貨公司大門 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Họ hẹn gặp nhau ở đâu? (A) Cửa ra số 3 ga tàu điện MRT (B) Cổng bưu điện (C) Cửa lớn trung tâm thương mại. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 郵局門口 - B. B. 捷運三號出口 - C. C. 百貨公司大門 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
這件襯衫是什麼顏色的? (A) 白色 (B) 藍色 (C) 紅色
zhè jiàn chèn shān shì shén mó yán sè de bái sè lán sè hóng sè
聽錄音,選擇對應的答案: 這件襯衫是什麼顏色的?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè jiàn chèn shān shì shén mó yán sè de
A
藍色 lán sè
B 白色
C 紅色
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè jiàn chèn shān shì shén mó yán sè de ? ( A ) bái sè ( B ) lán sè ( C ) hóng sè • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo sơ mi này màu gì? (A) Màu trắng (B) Màu xanh lam (C) Màu đỏ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 白色 (BẠCH SẮC), 藍色 (LAM SẮC), 紅色 (HỒNG SẮC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 這件襯衫是什麼顏色的? (A) 白色 (B) 藍色 (C) 紅色 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo sơ mi này màu gì? (A) Màu trắng (B) Màu xanh lam (C) Màu đỏ. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 藍色 - B. B. 白色 - C. C. 紅色 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
李先生平時騎什麼交通工具上班? (A) 機車(摩托車) (B) 腳踏車 (C) 開車
lǐ xiān shēng píng shí qí shén mó jiāo tōng gōng jù shàng bān jī jū mó tuō jū jiǎo tà jū kāi jū
聽錄音,選擇對應的答案: 李先生平時騎什麼交通工具上班?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn lǐ xiān shēng píng shí qí shén mó jiāo tōng gōng jù shàng bān
A 腳踏車
B
機車(摩托車) jī jū mó tuō jū
C 開車
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: lǐ xiān shēng píng shí qí shén mó jiāo tōng gōng jù shàng bān ? ( A ) jī jū ( mó tuō jū ) ( B ) jiǎo tà jū ( C ) kāi jū • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông Lý thường đi phương tiện gì đi làm? (A) Xe máy (xe ga) (B) Xe đạp (C) Lái ô tô. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 機車 (CƠ XA), 摩托車 (MA THÁC XA), 腳踏車 (CƯỚC ĐẠP XA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 李先生平時騎什麼交通工具上班? (A) 機車(摩托車) (B) 腳踏車 (C) 開車 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Ông Lý thường đi phương tiện gì đi làm? (A) Xe máy (xe ga) (B) Xe đạp (C) Lái ô tô. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 腳踏車 - B. B. 機車(摩托車) - C. C. 開車 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
張老師在黑板上寫了什麼? (A) 漢字生詞 (B) 數學公式 (C) 英文單字
zhāng lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě le shén mó hàn zì shēng cí shù xué gōng shì yīng wén dān zì
聽錄音,選擇對應的答案: 張老師在黑板上寫了什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhāng lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě le shén mó
A 數學公式
B 英文單字
C
漢字生詞 hàn zì shēng cí
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhāng lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě le shén mó ? ( A ) hàn zì shēng cí ( B ) shù xué gōng shì ( C ) yīng wén dān zì • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Trương đã viết gì lên bảng đen? (A) Từ mới chữ Hán (B) Công thức toán học (C) Từ vựng tiếng Anh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 漢字生詞 (HÁN TỰ SINH TỪ), 數學公式 (SỐ HỌC CÔNG THỨC), 英文單字 (ANH VĂN THIỆN TỰ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 張老師在黑板上寫了什麼? (A) 漢字生詞 (B) 數學公式 (C) 英文單字 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Thầy Trương đã viết gì lên bảng đen? (A) Từ mới chữ Hán (B) Công thức toán học (C) Từ vựng tiếng Anh. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 數學公式 - B. B. 英文單字 - C. C. 漢字生詞 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
小美週末最喜歡去哪裡休閒? (A) 逛夜市 (B) 去海邊 (C) 爬山
xiǎo měi zhōu mò zuì xǐ huān qù nǎ lǐ xiū xián guàng yè shì qù hǎi biān pá shān
聽錄音,選擇對應的答案: 小美週末最喜歡去哪裡休閒?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xiǎo měi zhōu mò zuì xǐ huān qù nǎ lǐ xiū xián
A
逛夜市 guàng yè shì
B 去海邊
C 爬山
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiǎo měi zhōu mò zuì xǐ huān qù nǎ lǐ xiū xián ? ( A ) guàng yè shì ( B ) qù hǎi biān ( C ) pá shān • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần Tiểu Mỹ thích đi đâu thư giãn nhất? (A) Dạo chợ đêm (B) Đi bờ biển (C) Leo núi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 逛夜市 (CUỐNG DẠ THỊ), 去海邊 (KHỨ HẢI BIÊN), 爬山 (BÒ SƠN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 小美週末最喜歡去哪裡休閒? (A) 逛夜市 (B) 去海邊 (C) 爬山 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần Tiểu Mỹ thích đi đâu thư giãn nhất? (A) Dạo chợ đêm (B) Đi bờ biển (C) Leo núi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 逛夜市 - B. B. 去海邊 - C. C. 爬山 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
這位男士正在買什麼票? (A) 高鐵火車票 (B) 電影票 (C) 演唱會門票
zhè wèi nán shì zhèng zài mǎi shén mó piào gāo tiě huǒ jū piào diàn yǐng piào yǎn chàng huì mén piào
聽錄音,選擇對應的答案: 這位男士正在買什麼票?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè wèi nán shì zhèng zài mǎi shén mó piào
A 電影票
B
高鐵火車票 gāo tiě huǒ jū piào
C 演唱會門票
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè wèi nán shì zhèng zài mǎi shén mó piào ? ( A ) gāo tiě huǒ jū piào ( B ) diàn yǐng piào ( C ) yǎn chàng huì mén piào • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông này đang mua vé gì? (A) Vé tàu cao tốc HSR (B) Vé xem phim (C) Vé đêm nhạc biểu diễn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 電影票 (ĐIỆN ẢNH PHIẾU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 這位男士正在買什麼票? (A) 高鐵火車票 (B) 電影票 (C) 演唱會門票 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông này đang mua vé gì? (A) Vé tàu cao tốc HSR (B) Vé xem phim (C) Vé đêm nhạc biểu diễn. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 電影票 - B. B. 高鐵火車票 - C. C. 演唱會門票 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
房間裡的空調溫度是多少度? (A) 24 度 (B) 26 度 (C) 28 度
fáng jiàn lǐ de kōng diào wēn dù shì duō shǎo dù dù dù dù
聽錄音,選擇對應的答案: 房間裡的空調溫度是多少度?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn fáng jiàn lǐ de kōng diào wēn dù shì duō shǎo dù
A 24 度
B 28 度
C
26 度 dù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: fáng jiàn lǐ de kōng diào wēn dù shì duō shǎo dù ? (A) 24 dù (B) 26 dù (C) 28 dù • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiệt độ điều hòa trong phòng là bao nhiêu độ? (A) 24 độ (B) 26 độ (C) 28 độ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 房間裡的空調溫度是多少度? (A) 24 度 (B) 26 度 (C) 28 度 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Nhiệt độ điều hòa trong phòng là bao nhiêu độ? (A) 24 độ (B) 26 độ (C) 28 độ. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 24 度 - B. B. 28 度 - C. C. 26 度 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
小華正在廚房裡做什麼? (A) 洗碗盤 (B) 切青菜 (C) 煮開水
xiǎo huá zhèng zài chú fáng lǐ zuò shén mó xǐ wǎn pán qiè qīng cài zhǔ kāi shuǐ
聽錄音,選擇對應的答案: 小華正在廚房裡做什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xiǎo huá zhèng zài chú fáng lǐ zuò shén mó
A
洗碗盤 xǐ wǎn pán
B 切青菜
C 煮開水
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiǎo huá zhèng zài chú fáng lǐ zuò shén mó ? ( A ) xǐ wǎn pán ( B ) qiè qīng cài ( C ) zhǔ kāi shuǐ • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoa đang làm gì trong bếp? (A) Rửa bát đĩa (B) Thái rau (C) Đun nước sôi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 洗碗盤 (TẨY OẢN BÀN), 切青菜 (TIẾP THANH THÁI), 煮開水 (CHỬ KHAI THUỶ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 小華正在廚房裡做什麼? (A) 洗碗盤 (B) 切青菜 (C) 煮開水 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoa đang làm gì trong bếp? (A) Rửa bát đĩa (B) Thái rau (C) Đun nước sôi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 洗碗盤 - B. B. 切青菜 - C. C. 煮開水 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
這份包裹要寄到哪裡? (A) 高雄 (B) 台中 (C) 台南
zhè fèn bāo guǒ yào jì dào nǎ lǐ gāo xióng tái zhōng tái nán
聽錄音,選擇對應的答案: 這份包裹要寄到哪裡?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè fèn bāo guǒ yào jì dào nǎ lǐ
A 台中
B
高雄 gāo xióng
C 台南
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè fèn bāo guǒ yào jì dào nǎ lǐ ? ( A ) gāo xióng ( B ) tái zhōng ( C ) tái nán • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gói bưu phẩm này cần gửi đến đâu? (A) Cao Hùng (B) Đài Trung (C) Đài Nam. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 高雄 (CAO HÙNG), 台中 (ĐÀI TRUNG), 台南 (ĐÀI NAM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 這份包裹要寄到哪裡? (A) 高雄 (B) 台中 (C) 台南 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Gói bưu phẩm này cần gửi đến đâu? (A) Cao Hùng (B) Đài Trung (C) Đài Nam. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 台中 - B. B. 高雄 - C. C. 台南 • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
陳小姐在便利商店買了什麼? (A) 飯糰與豆漿 (B) 三明治與果汁 (C) 麵包與牛奶
chén xiǎo jiě zài biàn lì shāng diàn mǎi le shén mó fàn tuán yǔ dòu jiāng sān míng zhì yǔ guǒ zhī miàn bāo yǔ niú nǎi
聽錄音,選擇對應的答案: 陳小姐在便利商店買了什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn chén xiǎo jiě zài biàn lì shāng diàn mǎi le shén mó
A 三明治與果汁
B 麵包與牛奶
C
飯糰與豆漿 fàn tuán yǔ dòu jiāng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: chén xiǎo jiě zài biàn lì shāng diàn mǎi le shén mó ? ( A ) fàn tuán yǔ dòu jiāng ( B ) sān míng zhì yǔ guǒ zhī ( C ) miàn bāo yǔ niú nǎi • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Trần đã mua gì ở cửa hàng tiện lợi 7-Eleven? (A) Cơm nắm và sữa đậu nành (B) Bánh mì kẹp và nước ép (C) Bánh mì và sữa tươi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 陳小姐在便利商店買了什麼? (A) 飯糰與豆漿 (B) 三明治與果汁 (C) 麵包與牛奶 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Cô Trần đã mua gì ở cửa hàng tiện lợi 7-Eleven? (A) Cơm nắm và sữa đậu nành (B) Bánh mì kẹp và nước ép (C) Bánh mì và sữa tươi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 三明治與果汁 - B. B. 麵包與牛奶 - C. C. 飯糰與豆漿 • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
小狗正在庭院裡做什麼? (A) 追蝴蝶 (B) 啃骨頭 (C) 睡大覺
xiǎo gǒu zhèng zài tíng yuàn lǐ zuò shén mó zhuī hú dié kěn gǔ tóu shuì dà jué
聽錄音,選擇對應的答案: 小狗正在庭院裡做什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xiǎo gǒu zhèng zài tíng yuàn lǐ zuò shén mó
A
追蝴蝶 zhuī hú dié
B 啃骨頭
C 睡大覺
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiǎo gǒu zhèng zài tíng yuàn lǐ zuò shén mó ? ( A ) zhuī hú dié ( B ) kěn gǔ tóu ( C ) shuì dà jué • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú cún con đang làm gì trong sân vườn? (A) Đuổi bướm (B) Gặm xương (C) Ngủ say. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 追蝴蝶 (ĐÔI HỒ ĐIỆP), 啃骨頭 (KHẲNG CỐT ĐẦU), 睡大覺 (THUỴ ĐẠI GIÁO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 小狗正在庭院裡做什麼? (A) 追蝴蝶 (B) 啃骨頭 (C) 睡大覺 (A) • Nghĩa tiếng Việt: Chú cún con đang làm gì trong sân vườn? (A) Đuổi bướm (B) Gặm xương (C) Ngủ say. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 追蝴蝶 - B. B. 啃骨頭 - C. C. 睡大覺 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天晚上想吃什麼? 女:天氣好涼,我們去吃熱熱的火鍋吧!
nán jīn tiān wǎn shàng xiǎng chī shén mó nǚ tiān qì hǎo liáng wǒ mén qù chī rè rè de huǒ guō ba
聽對話,選擇最適合的答案: 男:今天晚上想吃什麼? 女:天氣好涼,我們去吃熱熱的火鍋吧!
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán jīn tiān wǎn shàng xiǎng chī shén mó nǚ tiān qì hǎo liáng wǒ mén qù chī rè rè de huǒ guō ba
A 牛排館
B
火鍋店 huǒ guō diàn
C 日本料理
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : jīn tiān wǎn shàng xiǎng chī shén mó ? nǚ : tiān qì hǎo liáng , wǒ mén qù chī rè rè de huǒ guō ba ! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:今天晚上想吃什麼? 女:天氣好涼,我們去吃熱熱的火鍋吧! • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 天氣好涼 (THIÊN KHÍ HẢO LƯƠNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nǚ : tiān qì hǎo liáng , wǒ mén qù chī rè rè de huǒ guō ba ! 男:今天晚上想吃什麼? 女:天氣好涼,我們去吃熱熱的火鍋吧! • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:今天晚上想吃什麼? 女:天氣好涼,我們去吃熱熱的火鍋吧! • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:今天晚上想吃什麼? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 牛排館 - B. B. 火鍋店 - C. C. 日本料理 ÂM HÁN VIỆT: HỎA OA ĐIẾM Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:這件洋裝多少錢? 男:現在打八折,只要八百元。
nǚ zhè jiàn yáng zhuāng duō shǎo qián nán xiàn zài dǎ bā zhé zhǐ yào bā bǎi yuán
聽對話,選擇最適合的答案: 女:這件洋裝多少錢? 男:現在打八折,只要八百元。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nǚ zhè jiàn yáng zhuāng duō shǎo qián nán xiàn zài dǎ bā zhé zhǐ yào bā bǎi yuán
A 1000 元
B 1200 元
C
800 元 yuán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : zhè jiàn yáng zhuāng duō shǎo qián ? nán : xiàn zài dǎ bā zhé , zhǐ yào bā bǎi yuán 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:這件洋裝多少錢? 男:現在打八折,只要八百元。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nán : xiàn zài dǎ bā zhé , zhǐ yào bā bǎi yuán 。 女:這件洋裝多少錢? 男:現在打八折,只要八百元。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:這件洋裝多少錢? 男:現在打八折,只要八百元。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:這件洋裝多少錢? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 1000 元 - B. B. 1200 元 - C. C. 800 元 ÂM HÁN VIỆT: BÁT BÁCH NGUYÊN Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là C. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看見我的眼鏡了嗎? 女:不就在你的頭頂上戴著嗎?
nán nǐ kàn jiàn wǒ de yǎn jìng le má nǚ bú jiù zài nǐ de tóu dǐng shàng dài zhù má
聽對話,選擇最適合的答案: 男:你看見我的眼鏡了嗎? 女:不就在你的頭頂上戴著嗎?
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán nǐ kàn jiàn wǒ de yǎn jìng le má nǚ bú jiù zài nǐ de tóu dǐng shàng dài zhù má
A
頭頂上 tóu dǐng shàng
B 書桌裡
C 沙發下
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ kàn jiàn wǒ de yǎn jìng le má ? nǚ : bú jiù zài nǐ de tóu dǐng shàng dài zhù má ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:你看見我的眼鏡了嗎? 女:不就在你的頭頂上戴著嗎? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nǚ : bú jiù zài nǐ de tóu dǐng shàng dài zhù má ? 男:你看見我的眼鏡了嗎? 女:不就在你的頭頂上戴著嗎? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你看見我的眼鏡了嗎? 女:不就在你的頭頂上戴著嗎? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:你看見我的眼鏡了嗎? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 頭頂上 - B. B. 書桌裡 - C. C. 沙發下 ÂM HÁN VIỆT: ĐẦU ĐỈNH THƯỢNG Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你感冒好點了嗎? 男:吃了醫生開的藥,已經不發燒了。
nǚ nǐ gǎn mào hǎo diǎn le má nán chī le yī shēng kāi de yào yǐ jīng bù fā shāo le
聽對話,選擇最適合的答案: 女:你感冒好點了嗎? 男:吃了醫生開的藥,已經不發燒了。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nǚ nǐ gǎn mào hǎo diǎn le má nán chī le yī shēng kāi de yào yǐ jīng bù fā shāo le
A 還在發高燒
B
已經退燒 yǐ jīng tuì shāo
C 咳嗽更嚴重
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ gǎn mào hǎo diǎn le má ? nán : chī le yī shēng kāi de yào , yǐ jīng bù fā shāo le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:你感冒好點了嗎? 男:吃了醫生開的藥,已經不發燒了。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nán : chī le yī shēng kāi de yào , yǐ jīng bù fā shāo le 。 女:你感冒好點了嗎? 男:吃了醫生開的藥,已經不發燒了。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你感冒好點了嗎? 男:吃了醫生開的藥,已經不發燒了。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:你感冒好點了嗎? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 還在發高燒 - B. B. 已經退燒 - C. C. 咳嗽更嚴重 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:週末我們去哪裡踏青? 女:去陽明山看花海,呼吸新鮮空氣好不好?
nán zhōu mò wǒ mén qù nǎ lǐ tà qīng nǚ qù yáng míng shān kàn huā hǎi hū xī xīn xiān kōng qì hǎo hǎo
聽對話,選擇最適合的答案: 男:週末我們去哪裡踏青? 女:去陽明山看花海,呼吸新鮮空氣好不好?
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán zhōu mò wǒ mén qù nǎ lǐ tà qīng nǚ qù yáng míng shān kàn huā hǎi hū xī xīn xiān kōng qì hǎo hǎo
A 在家裡睡覺
B 去百貨公司買鞋
C
去陽明山看花 qù yáng míng shān kàn huā
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : zhōu mò wǒ mén qù nǎ lǐ tà qīng ? nǚ : qù yáng míng shān kàn huā hǎi , hū xī xīn xiān kōng qì hǎo bu hǎo ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:週末我們去哪裡踏青? 女:去陽明山看花海,呼吸新鮮空氣好不好? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nǚ : qù yáng míng shān kàn huā hǎi , hū xī xīn xiān kōng qì hǎo bu hǎo ? 男:週末我們去哪裡踏青? 女:去陽明山看花海,呼吸新鮮空氣好不好? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:週末我們去哪裡踏青? 女:去陽明山看花海,呼吸新鮮空氣好不好? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:週末我們去哪裡踏青? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 在家裡睡覺 - B. B. 去百貨公司買鞋 - C. C. 去陽明山看花 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là C. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:這杯奶茶請幫我做半糖少冰。 男:好的,甜度半糖,冰塊少冰,一共五十元。
nǚ zhè bēi nǎi chá qǐng bāng wǒ zuò bàn táng shǎo bīng nán hǎo de tián dù bàn táng bīng kuài shǎo bīng yí gòng wǔ shí yuán
聽對話,選擇最適合的答案: 女:這杯奶茶請幫我做半糖少冰。 男:好的,甜度半糖,冰塊少冰,一共五十元。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nǚ zhè bēi nǎi chá qǐng bāng wǒ zuò bàn táng shǎo bīng nán hǎo de tián dù bàn táng bīng kuài shǎo bīng yí gòng wǔ shí yuán
A
半糖少冰 bàn táng shǎo bīng
B 全糖正常冰
C 無糖去冰
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : zhè bēi nǎi chá qǐng bāng wǒ zuò bàn táng shǎo bīng 。 nán : hǎo de , tián dù bàn táng , bīng kuài shǎo bīng , yí gòng wǔ shí yuán 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:這杯奶茶請幫我做半糖少冰。 男:好的,甜度半糖,冰塊少冰,一共五十元。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 好的 (HẢO ĐÍCH), 甜度半糖 (ĐIỀM ĐỘ BÁN ĐƯỜNG), 冰塊少冰 (BĂNG KHỐI THIỂU BĂNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nán : hǎo de , tián dù bàn táng , bīng kuài shǎo bīng , yí gòng wǔ shí yuán 。 女:這杯奶茶請幫我做半糖少冰。 男:好的,甜度半糖,冰塊少冰,一共五十元。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:這杯奶茶請幫我做半糖少冰。 男:好的,甜度半糖,冰塊少冰,一共五十元。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:這杯奶茶請幫我做半糖少冰。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 半糖少冰 - B. B. 全糖正常冰 - C. C. 無糖去冰 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:請問洗手間在哪裡? 女:往前走到底,右轉就是了。
nán qǐng wèn xǐ shǒu jiàn zài nǎ lǐ nǚ wǎng qián zǒu dào dǐ yòu zhuǎn jiù shì le
聽對話,選擇最適合的答案: 男:請問洗手間在哪裡? 女:往前走到底,右轉就是了。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán qǐng wèn xǐ shǒu jiàn zài nǎ lǐ nǚ wǎng qián zǒu dào dǐ yòu zhuǎn jiù shì le
A 左轉二樓
B
直走右轉 zhí zǒu yòu zhuǎn
C 大門外右側
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : qǐng wèn xǐ shǒu jiàn zài nǎ lǐ ? nǚ : wǎng qián zǒu dào dǐ , yòu zhuǎn jiù shì le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:請問洗手間在哪裡? 女:往前走到底,右轉就是了。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nǚ : wǎng qián zǒu dào dǐ , yòu zhuǎn jiù shì le 。 男:請問洗手間在哪裡? 女:往前走到底,右轉就是了。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:請問洗手間在哪裡? 女:往前走到底,右轉就是了。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:請問洗手間在哪裡? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 左轉二樓 - B. B. 直走右轉 - C. C. 大門外右側 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你什麼時候出發去機場? 男:飛機是下午三點的,我打算一點從家裡出發。
nǚ nǐ shén mó shí hòu chū fā qù jī chǎng nán fēi jī shì xià wǔ sān diǎn de wǒ dǎ suàn yì diǎn cóng jiā lǐ chū fā
聽對話,選擇最適合的答案: 女:你什麼時候出發去機場? 男:飛機是下午三點的,我打算一點從家裡出發。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nǚ nǐ shén mó shí hòu chū fā qù jī chǎng nán fēi jī shì xià wǔ sān diǎn de wǒ dǎ suàn yì diǎn cóng jiā lǐ chū fā
A 下午三點
B 中午十二點
C
下午一點 xià wǔ yì diǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ shén mó shí hòu chū fā qù jī chǎng ? nán : fēi jī shì xià wǔ sān diǎn de , wǒ dǎ suàn yì diǎn cóng jiā lǐ chū fā 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:你什麼時候出發去機場? 男:飛機是下午三點的,我打算一點從家裡出發。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nán : fēi jī shì xià wǔ sān diǎn de , wǒ dǎ suàn yì diǎn cóng jiā lǐ chū fā 。 女:你什麼時候出發去機場? 男:飛機是下午三點的,我打算一點從家裡出發。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你什麼時候出發去機場? 男:飛機是下午三點的,我打算一點從家裡出發。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:你什麼時候出發去機場? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 下午三點 - B. B. 中午十二點 - C. C. 下午一點 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là C. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:這份報告明天早上必須交嗎? 女:對,老闆說開會前一定要印好給他。
nán zhè fèn bào gào míng tiān zǎo shàng bì xū jiāo má nǚ duì lǎo bǎn shuō kāi huì qián yí dìng yào yìn hǎo gěi tā
聽對話,選擇最適合的答案: 男:這份報告明天早上必須交嗎? 女:對,老闆說開會前一定要印好給他。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán zhè fèn bào gào míng tiān zǎo shàng bì xū jiāo má nǚ duì lǎo bǎn shuō kāi huì qián yí dìng yào yìn hǎo gěi tā
A
明天開會前 míng tiān kāi huì qián
B 下週一早上
C 今天下班前
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : zhè fèn bào gào míng tiān zǎo shàng bì xū jiāo má ? nǚ : duì , lǎo bǎn shuō kāi huì qián yí dìng yào yìn hǎo gěi tā 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:這份報告明天早上必須交嗎? 女:對,老闆說開會前一定要印好給他。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nǚ : duì , lǎo bǎn shuō kāi huì qián yí dìng yào yìn hǎo gěi tā 。 男:這份報告明天早上必須交嗎? 女:對,老闆說開會前一定要印好給他。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:這份報告明天早上必須交嗎? 女:對,老闆說開會前一定要印好給他。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:這份報告明天早上必須交嗎? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 明天開會前 - B. B. 下週一早上 - C. C. 今天下班前 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的新手機功能真多! 男:是啊,拍照特別清楚,電池也很耐用。
nǚ nǐ de xīn shǒu jī gōng néng zhēn duō nán shì pāi zhào tè bié qīng chǔ diàn chí yě hěn nài yòng
聽對話,選擇最適合的答案: 女:你的新手機功能真多! 男:是啊,拍照特別清楚,電池也很耐用。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nǚ nǐ de xīn shǒu jī gōng néng zhēn duō nán shì pāi zhào tè bié qīng chǔ diàn chí yě hěn nài yòng
A 價格非常昂貴
B
拍照清晰且電量持久 pāi zhào qīng xī qiě diàn liáng chí jiǔ
C 螢幕太小看著累
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ de xīn shǒu jī gōng néng zhēn duō ! nán : shì a , pāi zhào tè bié qīng chǔ , diàn chí yě hěn nài yòng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:你的新手機功能真多! 男:是啊,拍照特別清楚,電池也很耐用。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 是啊 (THỊ A). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nán : shì a , pāi zhào tè bié qīng chǔ , diàn chí yě hěn nài yòng 。 女:你的新手機功能真多! 男:是啊,拍照特別清楚,電池也很耐用。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你的新手機功能真多! 男:是啊,拍照特別清楚,電池也很耐用。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:你的新手機功能真多! • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 價格非常昂貴 - B. B. 拍照清晰且電量持久 - C. C. 螢幕太小看著累 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 36 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:這道糖醋排骨味道真棒! 女:這可是我媽媽的招牌拿手菜呢!
nán zhè dào táng cù pái gǔ wèi dào zhēn bàng nǚ zhè kě shì wǒ mā mā de zhāo pái ná shǒu cài ne
聽對話,選擇最適合的答案: 男:這道糖醋排骨味道真棒! 女:這可是我媽媽的招牌拿手菜呢!
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán zhè dào táng cù pái gǔ wèi dào zhēn bàng nǚ zhè kě shì wǒ mā mā de zhāo pái ná shǒu cài ne
A 餐廳買的外帶便當
B 超市買的冷凍調理包
C
媽媽拿手的糖醋排骨 mā mā ná shǒu de táng cù pái gǔ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : zhè dào táng cù pái gǔ wèi dào zhēn bàng ! nǚ : zhè kě shì wǒ mā mā de zhāo pái ná shǒu cài ne ! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:這道糖醋排骨味道真棒! 女:這可是我媽媽的招牌拿手菜呢! • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nǚ : zhè kě shì wǒ mā mā de zhāo pái ná shǒu cài ne ! 男:這道糖醋排骨味道真棒! 女:這可是我媽媽的招牌拿手菜呢! • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:這道糖醋排骨味道真棒! 女:這可是我媽媽的招牌拿手菜呢! • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:這道糖醋排骨味道真棒! • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 餐廳買的外帶便當 - B. B. 超市買的冷凍調理包 - C. C. 媽媽拿手的糖醋排骨 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là C. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 37 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:下週的中文演講比賽你報名了嗎? 男:報名了,我每天都在鏡子前認真練習。
nǚ xià zhōu de zhōng wén yǎn jiǎng bǐ sài nǐ bào míng le má nán bào míng le wǒ měi tiān dōu zài jìng zǐ qián rèn zhēn liàn xí
聽對話,選擇最適合的答案: 女:下週的中文演講比賽你報名了嗎? 男:報名了,我每天都在鏡子前認真練習。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nǚ xià zhōu de zhōng wén yǎn jiǎng bǐ sài nǐ bào míng le má nán bào míng le wǒ měi tiān dōu zài jìng zǐ qián rèn zhēn liàn xí
A
已經報名並努力練習 yǐ jīng bào míng bìng nǔ lì liàn xí
B 還在猶豫要不要去
C 決定放棄不參加
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : xià zhōu de zhōng wén yǎn jiǎng bǐ sài nǐ bào míng le má ? nán : bào míng le , wǒ měi tiān dōu zài jìng zǐ qián rèn zhēn liàn xí 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:下週的中文演講比賽你報名了嗎? 男:報名了,我每天都在鏡子前認真練習。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 報名了 (BÁO DANH LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nán : bào míng le , wǒ měi tiān dōu zài jìng zǐ qián rèn zhēn liàn xí 。 女:下週的中文演講比賽你報名了嗎? 男:報名了,我每天都在鏡子前認真練習。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:下週的中文演講比賽你報名了嗎? 男:報名了,我每天都在鏡子前認真練習。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:下週的中文演講比賽你報名了嗎? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 已經報名並努力練習 - B. B. 還在猶豫要不要去 - C. C. 決定放棄不參加 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 38 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:外面雨下得這麼大,你怎麼回去? 女:沒關係,我帶了傘,捷運站也很近。
nán wài miàn yǔ xià de zhè mó dà nǐ zěn mó huí qù nǚ méi guān xì wǒ dài le sǎn jié yùn zhàn yě hěn jìn
聽對話,選擇最適合的答案: 男:外面雨下得這麼大,你怎麼回去? 女:沒關係,我帶了傘,捷運站也很近。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán wài miàn yǔ xià de zhè mó dà nǐ zěn mó huí qù nǚ méi guān xì wǒ dài le sǎn jié yùn zhàn yě hěn jìn
A 叫計程車回家
B
撐傘走去搭捷運 chēng sǎn zǒu qù dā jié yùn
C 留在公司等雨停
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : wài miàn yǔ xià dé zhè mó dà , nǐ zěn mó huí qù ? nǚ : méi guān xì , wǒ dài le sǎn , jié yùn zhàn yě hěn jìn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:外面雨下得這麼大,你怎麼回去? 女:沒關係,我帶了傘,捷運站也很近。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 沒關係 (MỘT QUAN HỆ), 我帶了傘 (NGÃ ĐỚI LIỄU TẢN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nǚ : méi guān xì , wǒ dài le sǎn , jié yùn zhàn yě hěn jìn 。 男:外面雨下得這麼大,你怎麼回去? 女:沒關係,我帶了傘,捷運站也很近。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:外面雨下得這麼大,你怎麼回去? 女:沒關係,我帶了傘,捷運站也很近。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:外面雨下得這麼大,你怎麼回去? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 叫計程車回家 - B. B. 撐傘走去搭捷運 - C. C. 留在公司等雨停 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 39 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,這件外套您穿起來非常合身帥氣! 男:真的嗎?那幫我包起來,我要這件黑色的。
nǚ xiān zhè jiàn wài tào nín chuān qǐ lái fēi cháng hé shēn shuài qì nán zhēn de má nà bāng wǒ bāo qǐ lái wǒ yào zhè jiàn hēi sè de
聽對話,選擇最適合的答案: 女:先生,這件外套您穿起來非常合身帥氣! 男:真的嗎?那幫我包起來,我要這件黑色的。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nǚ xiān zhè jiàn wài tào nín chuān qǐ lái fēi cháng hé shēn shuài qì nán zhēn de má nà bāng wǒ bāo qǐ lái wǒ yào zhè jiàn hēi sè de
A 嫌太貴不想買
B 想再試穿紅色款式
C
買下這件黑色外套 mǎi xià zhè jiàn hēi sè wài tào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : xiān shēng , zhè jiàn wài tào nín chuān qǐ lái fēi cháng hé shēn shuài qì ! nán : zhēn de má ? nà bāng wǒ bāo qǐ lái , wǒ yào zhè jiàn hēi sè de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:先生,這件外套您穿起來非常合身帥氣! 男:真的嗎?那幫我包起來,我要這件黑色的。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 先生 (TIÊN SINH), 真的嗎 (CHÂN ĐÍCH MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nán : zhēn de má ? nà bāng wǒ bāo qǐ lái , wǒ yào zhè jiàn hēi sè de 。 女:先生,這件外套您穿起來非常合身帥氣! 男:真的嗎?那幫我包起來,我要這件黑色的。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,這件外套您穿起來非常合身帥氣! 男:真的嗎?那幫我包起來,我要這件黑色的。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:先生,這件外套您穿起來非常合身帥氣! • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 嫌太貴不想買 - B. B. 想再試穿紅色款式 - C. C. 買下這件黑色外套 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là C. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 40 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:圖書館這週末有開門嗎? 女:星期六有開,星期天國定假日休館一天。
nán tú shū guǎn zhè zhōu mò yǒu kāi mén má nǚ xīng qī liù yǒu kāi xīng qī tiān guó dìng jiǎ rì xiū guǎn yì tiān
聽對話,選擇最適合的答案: 男:圖書館這週末有開門嗎? 女:星期六有開,星期天國定假日休館一天。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán tú shū guǎn zhè zhōu mò yǒu kāi mén má nǚ xīng qī liù yǒu kāi xīng qī tiān guó dìng jiǎ rì xiū guǎn yì tiān
A
星期六有開,星期天休館 xīng qī liù yǒu kāi xīng qī tiān xiū guǎn
B 週末兩天全天開放
C 週末兩天都休息
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : tú shū guǎn zhè zhōu mò yǒu kāi mén má ? nǚ : xīng qī liù yǒu kāi , xīng qī tiān guó dìng jiǎ rì xiū guǎn yì tiān 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:圖書館這週末有開門嗎? 女:星期六有開,星期天國定假日休館一天。 • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nǚ : xīng qī liù yǒu kāi , xīng qī tiān guó dìng jiǎ rì xiū guǎn yì tiān 。 男:圖書館這週末有開門嗎? 女:星期六有開,星期天國定假日休館一天。 • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:圖書館這週末有開門嗎? 女:星期六有開,星期天國定假日休館一天。 • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:圖書館這週末有開門嗎? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 星期六有開,星期天休館 - B. B. 週末兩天全天開放 - C. C. 週末兩天都休息 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 41 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李,你的新室友相處得怎麼樣? 女:他人很好,很愛乾淨,房間總是收拾得整整齊齊。 男:那真是太棒了!生活習慣好真的很重要。 女:是啊,我們還約好週末一起去大賣場採買日用品呢! 問題:女生的新室友是個什麼樣的人?
nán xiǎo lǐ nǐ de xīn shì yǒu xiāng chǔ de zěn mó yàng nǚ tā rén hěn hǎo hěn ài qián jìng fáng jiàn zǒng shì shōu shí de zhěng zhěng qí qí nán nà zhēn shì tài bàng le shēng huó xí guàn hǎo zhēn de hěn zhòng yào nǚ shì wǒ mén huán yuē hǎo zhōu mò yì qǐ qù dà mài chǎng cǎi mǎi rì yòng pǐn ne wèn tí nǚ shēng de xīn shì yǒu shì gè shén mó yàng de rén
聽一段對話,回答問題: 男:小李,你的新室友相處得怎麼樣? 女:他人很好,很愛乾淨,房間總是收拾得整整齊齊。 男:那真是太棒了!生活習慣好真的很重要。 女:是啊,我們還約好週末一起去大賣場採買日用品呢! 問題:女生的新室友是個什麼樣的人?
tīng yí duàn duì huà huí dá wèn tí nán xiǎo lǐ nǐ de xīn shì yǒu xiāng chǔ de zěn mó yàng nǚ tā rén hěn hǎo hěn ài qián jìng fáng jiàn zǒng shì shōu shí de zhěng zhěng qí qí nán nà zhēn shì tài bàng le shēng huó xí guàn hǎo zhēn de hěn zhòng yào nǚ shì wǒ mén huán yuē hǎo zhōu mò yì qǐ qù dà mài chǎng cǎi mǎi rì yòng pǐn ne wèn tí nǚ shēng de xīn shì yǒu shì gè shén mó yàng de rén
A 經常不打掃房間
B
愛乾淨且生活習慣好 ài qián jìng qiě shēng huó xí guàn hǎo
C 不願意跟室友說話
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : xiǎo lǐ , nǐ de xīn shì yǒu xiāng chǔ dé zěn mó yàng ? nǚ : tā rén hěn hǎo , hěn ài qián jìng , fáng jiàn zǒng shì shōu shí dé zhěng zhěng qí qí 。 nán : nà zhēn shì tài bàng le ! shēng huó xí guàn hǎo zhēn de hěn zhòng yào 。 nǚ : shì a , wǒ mén huán yuē hǎo zhōu mò yì qǐ qù dà mài chǎng cǎi mǎi rì yòng pǐn ne ! wèn tí : nǚ shēng de xīn shì yǒu shì gè shén mó yàng de rén ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 男:小李,你的新室友相處得怎麼樣? 女:他人很好,很愛乾淨,房間總是收拾得整整齊齊。 男:那真是太棒了!生活習慣好真的很重要。 女:是啊,我們還約好週末一起去大賣場採買日用品呢! 問題:女生的新室友是個什麼樣的人? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小李 (TIỂU LÝ), 他人很好 (THA NHÂN NGẬN HẢO), 很愛乾淨 (NGẬN ÁI CAN TỊNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nǚ : tā rén hěn hǎo , hěn ài qián jìng , fáng jiàn zǒng shì shōu shí dé zhěng zhěng qí qí 。 nán : nà zhēn shì tài bàng le ! shēng huó xí guàn hǎo zhēn de hěn zhòng yào 。 nǚ : shì a , wǒ mén huán yuē hǎo zhōu mò yì qǐ qù dà mài chǎng cǎi mǎi rì yòng pǐn ne ! wèn tí : nǚ shēng de xīn shì yǒu shì gè shén mó yàng de rén ? 男:小李,你的新室友相處得怎麼樣? 女:他人很好,很愛乾淨,房間總是收拾得整整齊齊。 男:那真是太棒了!生活習慣好真的很重要。 女:是啊,我們還約好週末一起去大賣場採買日用品呢! 問題:女生的新室友是個什麼樣的人? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:小李,你的新室友相處得怎麼樣? 女:他人很好,很愛乾淨,房間總是收拾得整整齊齊。 男:那真是太棒了!生活習慣好真的很重要。 女:是啊,我們還約好週末一起去大賣場採買日用品呢! 問題:女生的新室友是個什麼樣的人? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 男:小李,你的新室友相處得怎麼樣? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 經常不打掃房間 - B. B. 愛乾淨且生活習慣好 - C. C. 不願意跟室友說話 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 42 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王經理,這份市場調查報告我已經修改好了。 男:很好,客戶對於新產品的定價有什麼意見嗎? 女:大部分客戶認為目前的促銷方案很實惠,接受度很高。 男:那就照這個方案推廣,下週一正式上線! 問題:客戶對新產品的看法如何?
nǚ wáng jīng lǐ zhè fèn shì chǎng diào chá bào gào wǒ yǐ jīng xiū gǎi hǎo le nán hěn hǎo kè hù duì wū xīn chǎn pǐn de dìng jià yǒu shén mó yì jiàn má nǚ dà bù kè hù rèn wéi mù qián de cù xiāo fāng àn hěn shí huì jiē shòu dù hěn gāo nán nà jiù zhào zhè gè fāng àn tuī guǎng xià zhōu yí zhèng shì shàng xiàn wèn tí kè hù duì xīn chǎn pǐn de kàn fǎ rú hé
聽一段對話,回答問題: 女:王經理,這份市場調查報告我已經修改好了。 男:很好,客戶對於新產品的定價有什麼意見嗎? 女:大部分客戶認為目前的促銷方案很實惠,接受度很高。 男:那就照這個方案推廣,下週一正式上線! 問題:客戶對新產品的看法如何?
tīng yí duàn duì huà huí dá wèn tí nǚ wáng jīng lǐ zhè fèn shì chǎng diào chá bào gào wǒ yǐ jīng xiū gǎi hǎo le nán hěn hǎo kè hù duì wū xīn chǎn pǐn de dìng jià yǒu shén mó yì jiàn má nǚ dà bù kè hù rèn wéi mù qián de cù xiāo fāng àn hěn shí huì jiē shòu dù hěn gāo nán nà jiù zhào zhè gè fāng àn tuī guǎng xià zhōu yí zhèng shì shàng xiàn wèn tí kè hù duì xīn chǎn pǐn de kàn fǎ rú hé
A 認為價格太高完全不能接受
B 建議推遲三個月再上市
C
覺得促銷方案很實惠,樂意接受 jué de cù xiāo fāng àn hěn shí huì lè yì jiē shòu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : wáng jīng lǐ , zhè fèn shì chǎng diào chá bào gào wǒ yǐ jīng xiū gǎi hǎo le 。 nán : hěn hǎo , kè hù duì wū xīn chǎn pǐn de dìng jià yǒu shén mó yì jiàn má ? nǚ : dà bù fen kè hù rèn wéi mù qián de cù xiāo fāng àn hěn shí huì , jiē shòu dù hěn gāo 。 nán : nà jiù zhào zhè gè fāng àn tuī guǎng , xià zhōu yí zhèng shì shàng xiàn ! wèn tí : kè hù duì xīn chǎn pǐn de kàn fǎ rú hé ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 女:王經理,這份市場調查報告我已經修改好了。 男:很好,客戶對於新產品的定價有什麼意見嗎? 女:大部分客戶認為目前的促銷方案很實惠,接受度很高。 男:那就照這個方案推廣,下週一正式上線! 問題:客戶對新產品的看法如何? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 王經理 (VƯƠNG KINH LÝ), 很好 (NGẬN HẢO), 問題 (VẤN ĐỀ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nán : hěn hǎo , kè hù duì wū xīn chǎn pǐn de dìng jià yǒu shén mó yì jiàn má ? nǚ : dà bù fen kè hù rèn wéi mù qián de cù xiāo fāng àn hěn shí huì , jiē shòu dù hěn gāo 。 nán : nà jiù zhào zhè gè fāng àn tuī guǎng , xià zhōu yí zhèng shì shàng xiàn ! wèn tí : kè hù duì xīn chǎn pǐn de kàn fǎ rú hé ? 女:王經理,這份市場調查報告我已經修改好了。 男:很好,客戶對於新產品的定價有什麼意見嗎? 女:大部分客戶認為目前的促銷方案很實惠,接受度很高。 男:那就照這個方案推廣,下週一正式上線! 問題:客戶對新產品的看法如何? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:王經理,這份市場調查報告我已經修改好了。 男:很好,客戶對於新產品的定價有什麼意見嗎? 女:大部分客戶認為目前的促銷方案很實惠,接受度很高。 男:那就照這個方案推廣,下週一正式上線! 問題:客戶對新產品的看法如何? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 女:王經理,這份市場調查報告我已經修改好了。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 認為價格太高完全不能接受 - B. B. 建議推遲三個月再上市 - C. C. 覺得促銷方案很實惠,樂意接受 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là C. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 43 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:請問去故宮博物院要在哪一站下車換公車? 女:搭捷運紅線到士林站,從一號出口出來轉搭紅30號公車。 男:車程大約需要多久呢? 女:士林站轉公車過去大約只要十五分鐘,很方便的。 問題:去故宮博物院應該在哪個捷運站轉車?
nán qǐng wèn qù gù gōng bó wù yuàn yào zài nǎ yí zhàn xià jū huàn gōng jū nǚ dā jié yùn hóng xiàn dào shì lín zhàn cóng yí hào chū kǒu chū lái zhuǎn dā hóng hào gōng jū nán jū chéng dà yuē xū yào duō jiǔ ne nǚ shì lín zhàn zhuǎn gōng jū guò qù dà yuē zhǐ yào shí wǔ fēn zhōng hěn fāng biàn de wèn tí qù gù gōng bó wù yuàn yīng gāi zài nǎ gè jié yùn zhàn zhuǎn jū
聽一段對話,回答問題: 男:請問去故宮博物院要在哪一站下車換公車? 女:搭捷運紅線到士林站,從一號出口出來轉搭紅30號公車。 男:車程大約需要多久呢? 女:士林站轉公車過去大約只要十五分鐘,很方便的。 問題:去故宮博物院應該在哪個捷運站轉車?
tīng yí duàn duì huà huí dá wèn tí nán qǐng wèn qù gù gōng bó wù yuàn yào zài nǎ yí zhàn xià jū huàn gōng jū nǚ dā jié yùn hóng xiàn dào shì lín zhàn cóng yí hào chū kǒu chū lái zhuǎn dā hóng hào gōng jū nán jū chéng dà yuē xū yào duō jiǔ ne nǚ shì lín zhàn zhuǎn gōng jū guò qù dà yuē zhǐ yào shí wǔ fēn zhōng hěn fāng biàn de wèn tí qù gù gōng bó wù yuàn yīng gāi zài nǎ gè jié yùn zhàn zhuǎn jū
A
捷運士林站 jié yùn shì lín zhàn
B 捷運台北車站
C 捷運淡水站
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : qǐng wèn qù gù gōng bó wù yuàn yào zài nǎ yí zhàn xià jū huàn gōng jū ? nǚ : dā jié yùn hóng xiàn dào shì lín zhàn , cóng yí hào chū kǒu chū lái zhuǎn dā hóng 3 0 hào gōng jū 。 nán : jū chéng dà yuē xū yào duō jiǔ ne ? nǚ : shì lín zhàn zhuǎn gōng jū guò qù dà yuē zhǐ yào shí wǔ fēn zhōng , hěn fāng biàn de 。 wèn tí : qù gù gōng bó wù yuàn yīng gāi zài nǎ gè jié yùn zhàn zhuǎn jū ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 男:請問去故宮博物院要在哪一站下車換公車? 女:搭捷運紅線到士林站,從一號出口出來轉搭紅30號公車。 男:車程大約需要多久呢? 女:士林站轉公車過去大約只要十五分鐘,很方便的。 問題:去故宮博物院應該在哪個捷運站轉車? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 號公車 (GÀO CÔNG XA), 很方便的 (NGẬN PHƯƠNG TIỆN ĐÍCH), 問題 (VẤN ĐỀ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nǚ : dā jié yùn hóng xiàn dào shì lín zhàn , cóng yí hào chū kǒu chū lái zhuǎn dā hóng 3 0 hào gōng jū 。 nán : jū chéng dà yuē xū yào duō jiǔ ne ? nǚ : shì lín zhàn zhuǎn gōng jū guò qù dà yuē zhǐ yào shí wǔ fēn zhōng , hěn fāng biàn de 。 wèn tí : qù gù gōng bó wù yuàn yīng gāi zài nǎ gè jié yùn zhàn zhuǎn jū ? 男:請問去故宮博物院要在哪一站下車換公車? 女:搭捷運紅線到士林站,從一號出口出來轉搭紅30號公車。 男:車程大約需要多久呢? 女:士林站轉公車過去大約只要十五分鐘,很方便的。 問題:去故宮博物院應該在哪個捷運站轉車? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:請問去故宮博物院要在哪一站下車換公車? 女:搭捷運紅線到士林站,從一號出口出來轉搭紅30號公車。 男:車程大約需要多久呢? 女:士林站轉公車過去大約只要十五分鐘,很方便的。 問題:去故宮博物院應該在哪個捷運站轉車? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 男:請問去故宮博物院要在哪一站下車換公車? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 捷運士林站 - B. B. 捷運台北車站 - C. C. 捷運淡水站 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 44 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你最近怎麼看起來那麼疲倦?工作很忙嗎? 男:最近公司在趕新專案,每天都加班到晚上十點多。 女:再忙也要注意身體健康啊,三餐要按時吃。 男:謝謝關心,專案這週結束後我打算請兩天假好好補眠。 問題:男士最近為什麼看起來很累?
nǚ nǐ zuì jìn zěn mó kàn qǐ lái nà mó pí juàn gōng zuò hěn máng má nán zuì jìn gōng sī zài gǎn xīn zhuān àn měi tiān dōu jiā bān dào wǎn shàng shí diǎn duō nǚ zài máng yě yào zhù yì shēn tǐ jiàn kāng sān cān yào àn shí chī nán xiè xiè guān xīn zhuān àn zhè zhōu jié shù hòu wǒ dǎ suàn qǐng liǎng tiān jiǎ hǎo hǎo bǔ mián wèn tí nán shì zuì jìn wéi shén mó kàn qǐ lái hěn lèi
聽一段對話,回答問題: 女:你最近怎麼看起來那麼疲倦?工作很忙嗎? 男:最近公司在趕新專案,每天都加班到晚上十點多。 女:再忙也要注意身體健康啊,三餐要按時吃。 男:謝謝關心,專案這週結束後我打算請兩天假好好補眠。 問題:男士最近為什麼看起來很累?
tīng yí duàn duì huà huí dá wèn tí nǚ nǐ zuì jìn zěn mó kàn qǐ lái nà mó pí juàn gōng zuò hěn máng má nán zuì jìn gōng sī zài gǎn xīn zhuān àn měi tiān dōu jiā bān dào wǎn shàng shí diǎn duō nǚ zài máng yě yào zhù yì shēn tǐ jiàn kāng sān cān yào àn shí chī nán xiè xiè guān xīn zhuān àn zhè zhōu jié shù hòu wǒ dǎ suàn qǐng liǎng tiān jiǎ hǎo hǎo bǔ mián wèn tí nán shì zuì jìn wéi shén mó kàn qǐ lái hěn lèi
A 生了重病一直沒去醫院
B
公司趕專案每天加班很晚 gōng sī gǎn zhuān àn měi tiān jiā bān hěn wǎn
C 忙著搬家找新房子
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : nǐ zuì jìn zěn mó kàn qǐ lái nà mó pí juàn ? gōng zuò hěn máng má ? nán : zuì jìn gōng sī zài gǎn xīn zhuān àn , měi tiān dōu jiā bān dào wǎn shàng shí diǎn duō 。 nǚ : zài máng yě yào zhù yì shēn tǐ jiàn kāng a , sān cān yào àn shí chī 。 nán : xiè xiè guān xīn , zhuān àn zhè zhōu jié shù hòu wǒ dǎ suàn qǐng liǎng tiān jiǎ hǎo hǎo bǔ mián 。 wèn tí : nán shì zuì jìn wéi shén mó kàn qǐ lái hěn lèi ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 女:你最近怎麼看起來那麼疲倦?工作很忙嗎? 男:最近公司在趕新專案,每天都加班到晚上十點多。 女:再忙也要注意身體健康啊,三餐要按時吃。 男:謝謝關心,專案這週結束後我打算請兩天假好好補眠。 問題:男士最近為什麼看起來很累? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 謝謝關心 (TẠ TẠ QUAN TÂM), 問題 (VẤN ĐỀ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nán : zuì jìn gōng sī zài gǎn xīn zhuān àn , měi tiān dōu jiā bān dào wǎn shàng shí diǎn duō 。 nǚ : zài máng yě yào zhù yì shēn tǐ jiàn kāng a , sān cān yào àn shí chī 。 nán : xiè xiè guān xīn , zhuān àn zhè zhōu jié shù hòu wǒ dǎ suàn qǐng liǎng tiān jiǎ hǎo hǎo bǔ mián 。 wèn tí : nán shì zuì jìn wéi shén mó kàn qǐ lái hěn lèi ? 女:你最近怎麼看起來那麼疲倦?工作很忙嗎? 男:最近公司在趕新專案,每天都加班到晚上十點多。 女:再忙也要注意身體健康啊,三餐要按時吃。 男:謝謝關心,專案這週結束後我打算請兩天假好好補眠。 問題:男士最近為什麼看起來很累? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:你最近怎麼看起來那麼疲倦?工作很忙嗎? 男:最近公司在趕新專案,每天都加班到晚上十點多。 女:再忙也要注意身體健康啊,三餐要按時吃。 男:謝謝關心,專案這週結束後我打算請兩天假好好補眠。 問題:男士最近為什麼看起來很累? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 女:你最近怎麼看起來那麼疲倦?工作很忙嗎? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 生了重病一直沒去醫院 - B. B. 公司趕專案每天加班很晚 - C. C. 忙著搬家找新房子 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 45 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:這家牛肉麵店排隊的人真多啊! 女:這可是三十年的老字號了,牛肉燉得軟爛入味,湯頭特別濃郁。 男:那我們今天一定要好好嚐嚐! 女:我已經先拿了號碼牌,大概再等十分鐘就有位子了。 問題:這家店的牛肉麵有什麼特色?
nán zhè jiā niú ròu miàn diàn pái duì de rén zhēn duō nǚ zhè kě shì sān shí nián de lǎo zì hào le niú ròu dùn de ruǎn làn rù wèi tāng tóu tè bié nóng yù nán nà wǒ mén jīn tiān yí dìng yào hǎo hǎo cháng cháng nǚ wǒ yǐ jīng xiān ná le hào mǎ pái dà gài zài děng shí fēn zhōng jiù yǒu wèi zǐ le wèn tí zhè jiā diàn de niú ròu miàn yǒu shén mó tè sè
聽一段對話,回答問題: 男:這家牛肉麵店排隊的人真多啊! 女:這可是三十年的老字號了,牛肉燉得軟爛入味,湯頭特別濃郁。 男:那我們今天一定要好好嚐嚐! 女:我已經先拿了號碼牌,大概再等十分鐘就有位子了。 問題:這家店的牛肉麵有什麼特色?
tīng yí duàn duì huà huí dá wèn tí nán zhè jiā niú ròu miàn diàn pái duì de rén zhēn duō nǚ zhè kě shì sān shí nián de lǎo zì hào le niú ròu dùn de ruǎn làn rù wèi tāng tóu tè bié nóng yù nán nà wǒ mén jīn tiān yí dìng yào hǎo hǎo cháng cháng nǚ wǒ yǐ jīng xiān ná le hào mǎ pái dà gài zài děng shí fēn zhōng jiù yǒu wèi zǐ le wèn tí zhè jiā diàn de niú ròu miàn yǒu shén mó tè sè
A 上菜速度極慢且環境吵雜
B 味道非常辣且份量很少
C
牛肉軟爛入味,湯頭濃郁 niú ròu ruǎn làn rù wèi tāng tóu nóng yù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : zhè jiā niú ròu miàn diàn pái duì de rén zhēn duō a ! nǚ : zhè kě shì sān shí nián de lǎo zì hào le , niú ròu dùn dé ruǎn làn rù wèi , tāng tóu tè bié nóng yù 。 nán : nà wǒ mén jīn tiān yí dìng yào hǎo hǎo cháng cháng ! nǚ : wǒ yǐ jīng xiān ná le hào mǎ pái , dà gài zài děng shí fēn zhōng jiù yǒu wèi zǐ le 。 wèn tí : zhè jiā diàn de niú ròu miàn yǒu shén mó tè sè ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 男:這家牛肉麵店排隊的人真多啊! 女:這可是三十年的老字號了,牛肉燉得軟爛入味,湯頭特別濃郁。 男:那我們今天一定要好好嚐嚐! 女:我已經先拿了號碼牌,大概再等十分鐘就有位子了。 問題:這家店的牛肉麵有什麼特色? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 問題 (VẤN ĐỀ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nǚ : zhè kě shì sān shí nián de lǎo zì hào le , niú ròu dùn dé ruǎn làn rù wèi , tāng tóu tè bié nóng yù 。 nán : nà wǒ mén jīn tiān yí dìng yào hǎo hǎo cháng cháng ! nǚ : wǒ yǐ jīng xiān ná le hào mǎ pái , dà gài zài děng shí fēn zhōng jiù yǒu wèi zǐ le 。 wèn tí : zhè jiā diàn de niú ròu miàn yǒu shén mó tè sè ? 男:這家牛肉麵店排隊的人真多啊! 女:這可是三十年的老字號了,牛肉燉得軟爛入味,湯頭特別濃郁。 男:那我們今天一定要好好嚐嚐! 女:我已經先拿了號碼牌,大概再等十分鐘就有位子了。 問題:這家店的牛肉麵有什麼特色? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:這家牛肉麵店排隊的人真多啊! 女:這可是三十年的老字號了,牛肉燉得軟爛入味,湯頭特別濃郁。 男:那我們今天一定要好好嚐嚐! 女:我已經先拿了號碼牌,大概再等十分鐘就有位子了。 問題:這家店的牛肉麵有什麼特色? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 男:這家牛肉麵店排隊的人真多啊! • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 上菜速度極慢且環境吵雜 - B. B. 味道非常辣且份量很少 - C. C. 牛肉軟爛入味,湯頭濃郁 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là C. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 46 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:媽,你看見我的國文課本了嗎?我在書桌上到處都找不到。 女:你每次做完功課都亂扔,桌上只有一本字典,你再去客廳沙發那邊找找看! 問:這位母親跟兒子說了什麼?
nán mā nǐ kàn jiàn wǒ de guó wén kè běn le má wǒ zài shū zhuō shàng dào chǔ dōu zhǎo bú dào nǚ nǐ měi cì zuò wán gōng kè dōu luàn rēng zhuō shàng zhǐ yǒu yì běn zì diǎn nǐ zài qù kè tīng shā fā nà biān zhǎo zhǎo kàn wèn zhè wèi mǔ qīn gēn ér zǐ shuō le shén mó
聽對話與問題,選擇最合適的答案: 男:媽,你看見我的國文課本了嗎?我在書桌上到處都找不到。 女:你每次做完功課都亂扔,桌上只有一本字典,你再去客廳沙發那邊找找看! 問:這位母親跟兒子說了什麼?
tīng duì huà yǔ wèn tí xuǎn zé zuì hé shì de dá àn nán mā nǐ kàn jiàn wǒ de guó wén kè běn le má wǒ zài shū zhuō shàng dào chǔ dōu zhǎo bú dào nǚ nǐ měi cì zuò wán gōng kè dōu luàn rēng zhuō shàng zhǐ yǒu yì běn zì diǎn nǐ zài qù kè tīng shā fā nà biān zhǎo zhǎo kàn wèn zhè wèi mǔ qīn gēn ér zǐ shuō le shén mó
A
她要兒子再找找 tā yào ér zǐ zài zhǎo zhǎo
B 課本不在書桌上
C 她把課本收起來了
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : mā , nǐ kàn jiàn wǒ de guó wén kè běn le má ? wǒ zài shū zhuō shàng dào chǔ dōu zhǎo bú dào 。 nǚ : nǐ měi cì zuò wán gōng kè dōu luàn rēng , zhuō shàng zhǐ yǒu yì běn zì diǎn , nǐ zài qù kè tīng shā fā nà biān zhǎo zhǎo kàn ! wèn : zhè wèi mǔ qīn gēn ér zǐ shuō le shén mó ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 男:媽,你看見我的國文課本了嗎?我在書桌上到處都找不到。 女:你每次做完功課都亂扔,桌上只有一本字典,你再去客廳沙發那邊找找看! 問:這位母親跟兒子說了什麼? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nǚ : nǐ měi cì zuò wán gōng kè dōu luàn rēng , zhuō shàng zhǐ yǒu yì běn zì diǎn , nǐ zài qù kè tīng shā fā nà biān zhǎo zhǎo kàn ! wèn : zhè wèi mǔ qīn gēn ér zǐ shuō le shén mó ? 男:媽,你看見我的國文課本了嗎?我在書桌上到處都找不到。 女:你每次做完功課都亂扔,桌上只有一本字典,你再去客廳沙發那邊找找看! 問:這位母親跟兒子說了什麼? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:媽,你看見我的國文課本了嗎?我在書桌上到處都找不到。 女:你每次做完功課都亂扔,桌上只有一本字典,你再去客廳沙發那邊找找看! 問:這位母親跟兒子說了什麼? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 男:媽,你看見我的國文課本了嗎?我在書桌上到處都找不到。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 她要兒子再找找 - B. B. 課本不在書桌上 - C. C. 她把課本收起來了 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 47 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:這家民宿的院子裡種滿了各式各樣的花草,後面還能看見青山瀑布,真是太享受了。 男:是啊,空氣清新,遠離市區的喧鬧,讓人心情放鬆極了。 問:關於這裡,兩位說話的人認為怎麼樣?
nǚ zhè jiā mín sù de yuàn lǐ zhǒng mǎn le gè shì gè yàng de huā cǎo hòu miàn huán néng kàn jiàn qīng shān pù bù zhēn shì tài xiǎng shòu le nán shì kōng qì qīng xīn yuǎn lí shì qū de xuān nào ràng rén xīn qíng fàng sōng jí le wèn guān wū zhè lǐ liǎng wèi shuō huà de rén rèn wéi zěn mó yàng
聽對話與問題,選擇最合適的答案: 女:這家民宿的院子裡種滿了各式各樣的花草,後面還能看見青山瀑布,真是太享受了。 男:是啊,空氣清新,遠離市區的喧鬧,讓人心情放鬆極了。 問:關於這裡,兩位說話的人認為怎麼樣?
tīng duì huà yǔ wèn tí xuǎn zé zuì hé shì de dá àn nǚ zhè jiā mín sù de yuàn lǐ zhǒng mǎn le gè shì gè yàng de huā cǎo hòu miàn huán néng kàn jiàn qīng shān pù bù zhēn shì tài xiǎng shòu le nán shì kōng qì qīng xīn yuǎn lí shì qū de xuān nào ràng rén xīn qíng fàng sōng jí le wèn guān wū zhè lǐ liǎng wèi shuō huà de rén rèn wéi zěn mó yàng
A 這裡很吵
B
這裡的風景很美 zhè lǐ de fēng jǐng hěn měi
C 這裡人不多
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : zhè jiā mín sù de yuàn zi lǐ zhǒng mǎn le gè shì gè yàng de huā cǎo , hòu miàn huán néng kàn jiàn qīng shān pù bù , zhēn shì tài xiǎng shòu le 。 nán : shì a , kōng qì qīng xīn , yuǎn lí shì qū de xuān nào , ràng rén xīn qíng fàng sōng jí le 。 wèn : guān wū zhè lǐ , liǎng wèi shuō huà de rén rèn wéi zěn mó yàng ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 女:這家民宿的院子裡種滿了各式各樣的花草,後面還能看見青山瀑布,真是太享受了。 男:是啊,空氣清新,遠離市區的喧鬧,讓人心情放鬆極了。 問:關於這裡,兩位說話的人認為怎麼樣? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 是啊 (THỊ A), 空氣清新 (KHÔNG KHÍ THANH TÂN), 關於這裡 (QUAN VU GIÁ LÝ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nán : shì a , kōng qì qīng xīn , yuǎn lí shì qū de xuān nào , ràng rén xīn qíng fàng sōng jí le 。 wèn : guān wū zhè lǐ , liǎng wèi shuō huà de rén rèn wéi zěn mó yàng ? 女:這家民宿的院子裡種滿了各式各樣的花草,後面還能看見青山瀑布,真是太享受了。 男:是啊,空氣清新,遠離市區的喧鬧,讓人心情放鬆極了。 問:關於這裡,兩位說話的人認為怎麼樣? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:這家民宿的院子裡種滿了各式各樣的花草,後面還能看見青山瀑布,真是太享受了。 男:是啊,空氣清新,遠離市區的喧鬧,讓人心情放鬆極了。 問:關於這裡,兩位說話的人認為怎麼樣? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 女:這家民宿的院子裡種滿了各式各樣的花草,後面還能看見青山瀑布,真是太享受了。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 這裡很吵 - B. B. 這裡的風景很美 - C. C. 這裡人不多 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 48 • Phần Nghe
Đáp án: C
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你以前那麼喜歡買裙子穿,怎麼現在出門都改穿長褲了? 女:現在帶著活潑好動的小寶寶出門,一下蹲下抱小孩,一下追著跑,穿裙子實在太不方便了! 問:這位女士為什麼改穿褲子?
nán nǐ yǐ qián nà mó xǐ huān mǎi qún zǐ chuān zěn mó xiàn zài chū mén dōu gǎi chuān cháng kù le nǚ xiàn zài dài zhù huó pō hǎo dòng de xiǎo bǎo bǎo chū mén yí xià dūn xià bào xiǎo hái yí xià zhuī zhù pǎo chuān qún zǐ shí zài tài bù fāng biàn le wèn zhè wèi nǚ shì wéi shén mó gǎi chuān kù zǐ
聽對話與問題,選擇最合適的答案: 男:你以前那麼喜歡買裙子穿,怎麼現在出門都改穿長褲了? 女:現在帶著活潑好動的小寶寶出門,一下蹲下抱小孩,一下追著跑,穿裙子實在太不方便了! 問:這位女士為什麼改穿褲子?
tīng duì huà yǔ wèn tí xuǎn zé zuì hé shì de dá àn nán nǐ yǐ qián nà mó xǐ huān mǎi qún zǐ chuān zěn mó xiàn zài chū mén dōu gǎi chuān cháng kù le nǚ xiàn zài dài zhù huó pō hǎo dòng de xiǎo bǎo bǎo chū mén yí xià dūn xià bào xiǎo hái yí xià zhuī zhù pǎo chuān qún zǐ shí zài tài bù fāng biàn le wèn zhè wèi nǚ shì wéi shén mó gǎi chuān kù zǐ
A 穿褲子比較好看
B 這些裙子太小了
C
穿裙子時不方便照顧小孩 chuān qún zǐ shí bù fāng biàn zhào gù xiǎo hái
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : nǐ yǐ qián nà mó xǐ huān mǎi qún zǐ chuān , zěn mó xiàn zài chū mén dōu gǎi chuān cháng kù le ? nǚ : xiàn zài dài zhù huó pō hǎo dòng de xiǎo bǎo bǎo chū mén , yí xià dūn xià bào xiǎo hái , yí xià zhuī zhù pǎo , chuān qún zǐ shí zài tài bù fāng biàn le ! wèn : zhè wèi nǚ shì wéi shén mó gǎi chuān kù zǐ ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 男:你以前那麼喜歡買裙子穿,怎麼現在出門都改穿長褲了? 女:現在帶著活潑好動的小寶寶出門,一下蹲下抱小孩,一下追著跑,穿裙子實在太不方便了! 問:這位女士為什麼改穿褲子? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: nǚ : xiàn zài dài zhù huó pō hǎo dòng de xiǎo bǎo bǎo chū mén , yí xià dūn xià bào xiǎo hái , yí xià zhuī zhù pǎo , chuān qún zǐ shí zài tài bù fāng biàn le ! wèn : zhè wèi nǚ shì wéi shén mó gǎi chuān kù zǐ ? 男:你以前那麼喜歡買裙子穿,怎麼現在出門都改穿長褲了? 女:現在帶著活潑好動的小寶寶出門,一下蹲下抱小孩,一下追著跑,穿裙子實在太不方便了! 問:這位女士為什麼改穿褲子? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:你以前那麼喜歡買裙子穿,怎麼現在出門都改穿長褲了? 女:現在帶著活潑好動的小寶寶出門,一下蹲下抱小孩,一下追著跑,穿裙子實在太不方便了! 問:這位女士為什麼改穿褲子? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 男:你以前那麼喜歡買裙子穿,怎麼現在出門都改穿長褲了? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 穿褲子比較好看 - B. B. 這些裙子太小了 - C. C. 穿裙子時不方便照顧小孩 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là C. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 49 • Phần Nghe
Đáp án: B
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王主任,我最近家裡有些私事急需處理,能不能先向您請假一個月呢? 男:小陳,下個月正好是公司年度審計,大家都很忙。我看這樣吧,你先把緊急的事辦完,兩星期後我特准你休息幾天,你看行嗎? 問:主任對這位女士的請假要求提出了什麼建議?
nǚ wáng zhǔ rèn wǒ zuì jìn jiā lǐ yǒu xiē sī shì jí xū chǔ lǐ néng néng xiān xiàng nín qǐng jiǎ yī gè yuè ne nán xiǎo chén xià gè yuè zhèng hǎo shì gōng sī nián dù shěn jì dà jiā dōu hěn máng wǒ kàn zhè yàng ba nǐ xiān bǎ jǐn jí de shì bàn wán liǎng xīng qī hòu wǒ tè zhǔn nǐ xiū jī tiān nǐ kàn xíng má wèn zhǔ rèn duì zhè wèi nǚ shì de qǐng jiǎ yāo qiú tí chū le shén mó jiàn yì
聽對話與問題,選擇最合適的答案: 女:王主任,我最近家裡有些私事急需處理,能不能先向您請假一個月呢? 男:小陳,下個月正好是公司年度審計,大家都很忙。我看這樣吧,你先把緊急的事辦完,兩星期後我特准你休息幾天,你看行嗎? 問:主任對這位女士的請假要求提出了什麼建議?
tīng duì huà yǔ wèn tí xuǎn zé zuì hé shì de dá àn nǚ wáng zhǔ rèn wǒ zuì jìn jiā lǐ yǒu xiē sī shì jí xū chǔ lǐ néng néng xiān xiàng nín qǐng jiǎ yī gè yuè ne nán xiǎo chén xià gè yuè zhèng hǎo shì gōng sī nián dù shěn jì dà jiā dōu hěn máng wǒ kàn zhè yàng ba nǐ xiān bǎ jǐn jí de shì bàn wán liǎng xīng qī hòu wǒ tè zhǔn nǐ xiū jī tiān nǐ kàn xíng má wèn zhǔ rèn duì zhè wèi nǚ shì de qǐng jiǎ yāo qiú tí chū le shén mó jiàn yì
A 讓她休息一個月
B
兩星期後,可以休息幾天 liǎng xīng qī hòu kě yǐ xiū jī tiān
C 讓她的工作少一點
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǚ : wáng zhǔ rèn , wǒ zuì jìn jiā lǐ yǒu xiē sī shì jí xū chǔ lǐ , néng bu néng xiān xiàng nín qǐng jiǎ yī gè yuè ne ? nán : xiǎo chén , xià gè yuè zhèng hǎo shì gōng sī nián dù shěn jì , dà jiā dōu hěn máng 。 wǒ kàn zhè yàng ba , nǐ xiān bǎ jǐn jí de shì bàn wán , liǎng xīng qī hòu wǒ tè zhǔn nǐ xiū xi jī tiān , nǐ kàn xíng má ? wèn : zhǔ rèn duì zhè wèi nǚ shì de qǐng jiǎ yāo qiú tí chū le shén mó jiàn yì ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 女:王主任,我最近家裡有些私事急需處理,能不能先向您請假一個月呢? 男:小陳,下個月正好是公司年度審計,大家都很忙。我看這樣吧,你先把緊急的事辦完,兩星期後我特准你休息幾天,你看行嗎? 問:主任對這位女士的請假要求提出了什麼建議? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 王主任 (VƯƠNG CHỦ NHÂM), 小陳 (TIỂU TRẦN), 你看行嗎 (NỄ KHÁN HÀNG MA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nán : xiǎo chén , xià gè yuè zhèng hǎo shì gōng sī nián dù shěn jì , dà jiā dōu hěn máng 。 wǒ kàn zhè yàng ba , nǐ xiān bǎ jǐn jí de shì bàn wán , liǎng xīng qī hòu wǒ tè zhǔn nǐ xiū xi jī tiān , nǐ kàn xíng má ? wèn : zhǔ rèn duì zhè wèi nǚ shì de qǐng jiǎ yāo qiú tí chū le shén mó jiàn yì ? 女:王主任,我最近家裡有些私事急需處理,能不能先向您請假一個月呢? 男:小陳,下個月正好是公司年度審計,大家都很忙。我看這樣吧,你先把緊急的事辦完,兩星期後我特准你休息幾天,你看行嗎? 問:主任對這位女士的請假要求提出了什麼建議? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 女:王主任,我最近家裡有些私事急需處理,能不能先向您請假一個月呢? 男:小陳,下個月正好是公司年度審計,大家都很忙。我看這樣吧,你先把緊急的事辦完,兩星期後我特准你休息幾天,你看行嗎? 問:主任對這位女士的請假要求提出了什麼建議? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 女:王主任,我最近家裡有些私事急需處理,能不能先向您請假一個月呢? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 讓她休息一個月 - B. B. 兩星期後,可以休息幾天 - C. C. 讓她的工作少一點 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 50 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小林,你昨天打電話回家跟母親聊了些什麼? 女:台北入冬後天氣變得好冷,我帶來的厚冬衣不夠穿,打電話請母親從家裡寄幾件大衣過來。 問:這位女士打電話給母親的主要目的是什麼?
nán xiǎo lín nǐ zuó tiān dǎ diàn huà huí jiā gēn mǔ qīn liáo le xiē shén mó nǚ tái běi rù dōng hòu tiān qì biàn de hǎo lěng wǒ dài lái de hòu dōng yī bú gòu chuān dǎ diàn huà qǐng mǔ qīn cóng jiā lǐ jì jī jiàn dà yī guò lái wèn zhè wèi nǚ shì dǎ diàn huà gěi mǔ qīn de zhǔ yào mù de shì shén mó
聽對話與問題,選擇最合適的答案: 男:小林,你昨天打電話回家跟母親聊了些什麼? 女:台北入冬後天氣變得好冷,我帶來的厚冬衣不夠穿,打電話請母親從家裡寄幾件大衣過來。 問:這位女士打電話給母親的主要目的是什麼?
tīng duì huà yǔ wèn tí xuǎn zé zuì hé shì de dá àn nán xiǎo lín nǐ zuó tiān dǎ diàn huà huí jiā gēn mǔ qīn liáo le xiē shén mó nǚ tái běi rù dōng hòu tiān qì biàn de hǎo lěng wǒ dài lái de hòu dōng yī bú gòu chuān dǎ diàn huà qǐng mǔ qīn cóng jiā lǐ jì jī jiàn dà yī guò lái wèn zhè wèi nǚ shì dǎ diàn huà gěi mǔ qīn de zhǔ yào mù de shì shén mó
A
請母親寄衣服 qǐng mǔ qīn jì yī
B 沒收到衣服
C 沒錢吃東西
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nán : xiǎo lín , nǐ zuó tiān dǎ diàn huà huí jiā gēn mǔ qīn liáo le xiē shén mó ? nǚ : tái běi rù dōng hòu tiān qì biàn dé hǎo lěng , wǒ dài lái de hòu dōng yī bú gòu chuān , dǎ diàn huà qǐng mǔ qīn cóng jiā lǐ jì jī jiàn dà yī guò lái 。 wèn : zhè wèi nǚ shì dǎ diàn huà gěi mǔ qīn de zhǔ yào mù dì shì shén mó ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 男:小林,你昨天打電話回家跟母親聊了些什麼? 女:台北入冬後天氣變得好冷,我帶來的厚冬衣不夠穿,打電話請母親從家裡寄幾件大衣過來。 問:這位女士打電話給母親的主要目的是什麼? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小林 (TIỂU LÂM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: nǚ : tái běi rù dōng hòu tiān qì biàn dé hǎo lěng , wǒ dài lái de hòu dōng yī bú gòu chuān , dǎ diàn huà qǐng mǔ qīn cóng jiā lǐ jì jī jiàn dà yī guò lái 。 wèn : zhè wèi nǚ shì dǎ diàn huà gěi mǔ qīn de zhǔ yào mù dì shì shén mó ? 男:小林,你昨天打電話回家跟母親聊了些什麼? 女:台北入冬後天氣變得好冷,我帶來的厚冬衣不夠穿,打電話請母親從家裡寄幾件大衣過來。 問:這位女士打電話給母親的主要目的是什麼? • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 男:小林,你昨天打電話回家跟母親聊了些什麼? 女:台北入冬後天氣變得好冷,我帶來的厚冬衣不夠穿,打電話請母親從家裡寄幾件大衣過來。 問:這位女士打電話給母親的主要目的是什麼? • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 男:小林,你昨天打電話回家跟母親聊了些什麼? • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 請母親寄衣服 - B. B. 沒收到衣服 - C. C. 沒錢吃東西 Đáp án chính xác theo ngữ cảnh hội thoại chuẩn TOCFL Band A là A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Hội đồng Khảo thí FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!