Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band A Mã Đề 03 (Cấp 1 & 2 - 入門基礎級)
Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band A Mã Đề 03 (Cấp 1 & 2 - 入門基礎級) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 5 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 6 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 7 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 8 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 9 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 0 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 1 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 2 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 3 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 4 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 5 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 6 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 7 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 8 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 1 9 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 0 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 1 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 2 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 3 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 4 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 5 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 6 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 7 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 8 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 2 9 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 0 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 1 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 2 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 3 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 4 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 5 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 6 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 7 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 8 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 3 9 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 0 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 1 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 2 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 3 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 4 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 5 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 6 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 7 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 8 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 4 9 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
dì tí yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn
A
趨勢qū shì
B
傾向
C
偏好
D
意向
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: dì 5 0 tí : yī jù wén yì xuǎn chū zuì shì dāng de cí yǔ tián rù kòng gé :
suí zhù shù wèi kē jì de péng bó fā zhǎn , yuǎn jù gōng zuò mó shì yǐ zhú jiàn chéng wéi xiàn dài zhí chǎng de xīn ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, mô hình làm việc từ xa đã dần trở thành xu thế mới của nơi làm việc hiện đại.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 趨勢 (XU THẾ), 傾向 (KHUYNH HƯỚNG), 偏好 (THIÊN HẢO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ thích hợp nhất để chỉ xu hướng phát triển chung là 「新趨勢」 (XU THẾ - xu thế mới).
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK