Thi Thử & Tải Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band A Mã Đề 01 (Cấp Độ 1 & 2)
Đề thi đánh giá năng lực Hoa ngữ TOCFL Band A (Cấp độ 1 & 2: Nhập môn & Căn bản) mã đề 01 chính thức SC-TOP Đài Loan. Trọn bộ 88 câu hỏi Nghe và Đọc hiểu chữ Phồn thể kèm Audio MP3, đáp án và lời giải chi tiết.
Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band A Mã Đề 01 (Cấp Độ 1 & 2)
Đề thi Đề Thi Năng Lực Hoa Ngữ TOCFL Band A Mã Đề 01 (Cấp Độ 1 & 2) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn tā mén zài nǎ lǐ
A
銀行
B
教室jiào shì
C
郵局
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 他們在哪裡? (Tāmen zài nǎlǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án:
- A. 銀行 (NGÂN HÀNG → ngân hàng)
- B. 教室 (GIÁO THẤT → phòng học, lớp học)
- C. 郵局 (BƯU CỤC → bưu điện)
• Phân tích đối chiếu: Dạng câu hỏi nhận biết nơi chốn nhìn hình chọn đáp án trong đề thi TOCFL Band A/1. Hình ảnh tương ứng là một lớp học có giáo viên và học sinh đang ngồi học. Do đó từ khóa chính xác là "教室" (lớp học).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
窗戶怎麼了? (A) 窗戶破了 (B) 窗戶打開了 (C) 窗戶不見了
chuāng hù zěn mó le chuāng hù pò le chuāng hù dǎ kāi le chuāng hù bú jiàn le
聽錄音,選擇對應的答案:
窗戶怎麼了?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn chuāng hù zěn mó le
A
窗戶破了chuāng hù pò le
B
窗戶打開了
C
窗戶不見了
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 窗戶怎麼了? (Chuānghu zěnme le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cửa sổ bị làm sao thế?
• Phân tích các phương án:
- A. 窗戶破了 (SONG HỘ PHÁ LIỄU → cửa sổ vỡ rồi/hỏng rồi)
- B. 窗戶打開了 (SONG HỘ ĐẢ KHAI LIỄU → cửa sổ mở ra rồi)
- C. 窗戶不見了 (SONG HỘ BẤT KIẾN LIỄU → cửa sổ biến mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: Hình ảnh mô tả một khung cửa sổ có vết nứt vỡ. Từ "破" (vỡ, rách, hỏng) miêu tả chính xác tình trạng chiếc cửa sổ vỡ kính trong hình. Phương án B và C không đúng với hình ảnh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn shū zhuō shàng yǒu jī běn shū
A
桌子上有兩本書
B
桌子上有四本書zhuō shàng yǒu sì běn shū
C
桌子上有十本書
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 書桌上有幾本書? (Shūzhuō shàng yǒu jǐ běn shū?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn học có mấy quyển sách?
• Phân tích các phương án:
- A. 桌子上有兩本書 (TRÁC TỬ THƯỢNG HỮU LƯỠNG BỔN THƯ → Trên bàn có hai quyển sách)
- B. 桌子上有四本書 (TRÁC TỬ THƯỢNG HỮU TỨ BỔN THƯ → Trên bàn có bốn quyển sách)
- C. 桌子上有十本書 (TRÁC TỬ THƯỢNG HỮU THẬP BỔN THƯ → Trên bàn có mười quyển sách)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi kiểm tra khả năng đếm số lượng đồ vật trong tranh. Hình ảnh vẽ 4 cuốn sách xếp trên bàn học, do đó số từ đúng là "四本" (bốn quyển).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
圖片裡有什麼? (A) 一碗麵 (B) 一碗飯 (C) 一碗湯
tú piàn lǐ yǒu shén mó yì wǎn miàn yì wǎn fàn yì wǎn tāng
聽錄音,選擇對應的答案:
圖片裡有什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn tú piàn lǐ yǒu shén mó
A
一碗麵
B
一碗飯yì wǎn fàn
C
一碗湯
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 圖片裡有什麼? (Túpiàn lǐ yǒu shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tranh có cái gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 一碗麵 (NHẤT OẢN MIẾN → một bát mì)
- B. 一碗飯 (NHẤT OẢN PHẠN → một bát cơm)
- C. 一碗湯 (NHẤT OẢN THANG → một bát canh)
• Phân tích đối chiếu: Hình ảnh minh họa một bát cơm trắng xới đầy. Từ vựng chỉ bát cơm là "一碗飯". "麵" (mì) và "湯" (canh) không phù hợp với hình ảnh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這個人在做什麼? (A) 打籃球 (B) 打網球 (C) 打棒球
zhè gè rén zài zuò shén mó dǎ lán qiú dǎ wǎng qiú dǎ bàng qiú
聽錄音,選擇對應的答案:
這個人在做什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè gè rén zài zuò shén mó
A
打籃球dǎ lán qiú
B
打網球
C
打棒球
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這個人在做什麼? (Zhège rén zài zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người này đang làm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 打籃球 (ĐẢ LAM CẦU → chơi bóng rổ)
- B. 打網球 (ĐẢ VÕNG CẦU → chơi quần vợt, tennis)
- C. 打棒球 (ĐẢ BỔNG CẦU → chơi bóng chày)
• Phân tích đối chiếu: Hình vẽ thể hiện một vận động viên/cậu bé đang bật nhảy ném bóng vào rổ bóng rổ. Hành động này là "打籃球". "網球" (tennis) và "棒球" (bóng chày) là các môn thể thao khác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這位學生怎麼了? (A) 她在哭 (B) 她在笑 (C) 她在說話
zhè wèi xué shēng zěn mó le tā zài kū tā zài xiào tā zài shuō huà
聽錄音,選擇對應的答案:
這位學生怎麼了?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè wèi xué shēng zěn mó le
A
她在哭tā zài kū
B
她在笑
C
她在說話
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這位學生怎麼了? (Zhè wèi xuéshēng zěnme le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học sinh này bị làm sao thế?
• Phân tích các phương án:
- A. 她在哭 (THA TẠI KHỐC → bạn ấy đang khóc)
- B. 她在笑 (THA TẠI TIẾU → bạn ấy đang cười)
- C. 她在說話 (THA TẠI THUYẾT THOẠI → bạn ấy đang nói chuyện)
• Phân tích đối chiếu: Hình ảnh minh họa một nữ sinh đang gục đầu hoặc lấy tay lau nước mắt và khóc rưng rức. Động từ diễn tả hành động khóc là "哭" (kū). B và C biểu thị cảm xúc và hành động trái ngược hoàn toàn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn qiáng shàng yǒu shén mó
A
牆上有花
B
牆上有窗
C
牆上有畫qiáng shàng yǒu huà
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 牆上有什麼? (Qiáng shàng yǒu shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên tường có cái gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 牆上有花 (TƯỜNG THƯỢNG HỮU HOA → Trên tường có hoa)
- B. 牆上有窗 (TƯỜNG THƯỢNG HỮU SONG → Trên tường có cửa sổ)
- C. 牆上有畫 (TƯỜNG THƯỢNG HỮU HỌA → Trên tường có tranh)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi kiểm tra nhận biết từ đồng âm/gần âm trong tiếng Trung: huā (hoa) - chuāng (cửa) - huà (tranh). Bức tranh treo trên bức tường tương ứng với từ "畫" (bức tranh/tranh vẽ).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
小張在哪裡? (A) 他在餐廳 (B) 他在書店 (C) 他在辦公室
xiǎo zhāng zài nǎ lǐ tā zài cān tīng tā zài shū diàn tā zài bàn gōng shì
聽錄音,選擇對應的答案:
小張在哪裡?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xiǎo zhāng zài nǎ lǐ
A
他在餐廳tā zài cān tīng
B
他在書店
C
他在辦公室
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 小張在哪裡? (Xiǎo Zhāng zài nǎlǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương đang ở đâu?
• Phân tích các phương án:
- A. 他在餐廳 (THA TẠI XAN THÍNH → Anh ấy ở nhà hàng / quán ăn)
- B. 他在書店 (THA TẠI THƯ ĐIẾM → Anh ấy ở hiệu sách)
- C. 他在辦公室 (THA TẠI BIỆN CÔNG THẤT → Anh ấy ở văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Hình ảnh thể hiện một người đang ngồi ở bàn ăn trong nhà hàng có đĩa thức ăn và nhân viên phục vụ bê món. Địa điểm phù hợp nhất là "餐廳" (nhà hàng, quán ăn).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這位先生正在做什麼? (A) 他正在買菜 (B) 他正在煮飯 (C) 他正在洗衣服
zhè wèi xiān shēng zhèng zài zuò shén mó tā zhèng zài mǎi cài tā zhèng zài zhǔ fàn tā zhèng zài xǐ yī
聽錄音,選擇對應的答案:
這位先生正在做什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè wèi xiān shēng zhèng zài zuò shén mó
A
他正在買菜
B
他正在煮飯tā zhèng zài zhǔ fàn
C
他正在洗衣服
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這位先生正在做什麼? (Zhè wèi xiānsheng zhèngzài zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông này đang làm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 他正在買菜 (THA CHÍNH TẠI MÃI THÁI → Anh ấy đang đi chợ/mua thức ăn)
- B. 他正在煮飯 (THA CHÍNH TẠI CHỬ PHẠN → Anh ấy đang nấu cơm)
- C. 他正在洗衣服 (THA CHÍNH TẠI TẨY Y PHỤC → Anh ấy đang giặt quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Trong đề thi có kèm tranh minh họa người đàn ông đang đứng bếp nấu ăn. Hành động nấu nướng trong tiếng Trung là 煮飯. Do đó đáp án B là hoàn toàn chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
圖片裡的天氣怎麼樣? (A) 下雨 (B) 下雪 (C) 晴天
tú piàn lǐ de tiān qì zěn mó yàng xià yǔ xià xuě qíng tiān
聽錄音,選擇對應的答案:
圖片裡的天氣怎麼樣?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn tú piàn lǐ de tiān qì zěn mó yàng
A
下雨
B
下雪xià xuě
C
晴天
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 圖片裡的天氣怎麼樣? (Túpiàn lǐ de tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết trong tranh như thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 下雨 (HẠ VŨ → Mưa rơi, trời mưa)
- B. 下雪 (HẠ TUYẾT → Tuyết rơi)
- C. 晴天 (TÌNH THIÊN → Trời nắng, trời quang đãng)
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh trong đề thi miêu tả khung cảnh mùa đông có tuyết rơi (下雪). Vì vậy, phương án miêu tả đúng nhất thời tiết trong tranh là B.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
他們正在做什麼? (A) 他們正在看電影 (B) 他們正在看報紙 (C) 他們正在唱歌兒
tā mén zhèng zài zuò shén mó tā mén zhèng zài kàn diàn yǐng tā mén zhèng zài kàn bào zhǐ tā mén zhèng zài chàng gē ér
聽錄音,選擇對應的答案:
他們正在做什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn tā mén zhèng zài zuò shén mó
A
他們正在看電影tā mén zhèng zài kàn diàn yǐng
B
他們正在看報紙
C
他們正在唱歌兒
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 他們正在做什麼? (Tāmen zhèngzài zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 他們正在看電影 (THA MÔN CHÍNH TẠI KHÁN ĐIỆN ẢNH → Họ đang xem phim)
- B. 他們正在看報紙 (THA MÔN CHÍNH TẠI KHÁN BÁO CHỈ → Họ đang đọc báo)
- C. 他們正在唱歌兒 (THA MÔN CHÍNH TẠI XƯỚNG CA NHI → Họ đang hát)
• Phân tích đối chiếu: Hình ảnh trong đề bài mô tả các bạn trẻ đang ngồi trong rạp chiếu phim để theo dõi một bộ phim. Cụm từ phù hợp là 看電影. Do đó đáp án A đúng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
王小明怎麼去學校? (A) 他開車 (B) 他走路 (C) 他騎腳踏車
wáng xiǎo míng zěn mó qù xué xiào tā kāi jū tā zǒu lù tā qí jiǎo tà jū
聽錄音,選擇對應的答案:
王小明怎麼去學校?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn wáng xiǎo míng zěn mó qù xué xiào
A
他開車
B
他走路
C
他騎腳踏車tā qí jiǎo tà jū
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 王小明怎麼去學校? (Wáng Xiǎomíng zěnme qù xuéxiào?)
• Nghĩa tiếng Việt: Vương Tiểu Minh đi đến trường bằng cách nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 他開車 (THA KHAI XA → Cậu ấy lái xe hơi)
- B. 他走路 (THA TẨU LỘ → Cậu ấy đi bộ)
- C. 他騎腳踏車 (THA KỴ CƯỚC ĐẠP XA → Cậu ấy đạp xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh minh họa vẽ bạn học sinh Vương Tiểu Minh đang đạp xe đạp tới trường. Trong tiếng Trung Đài Loan, xe đạp thường được gọi là 腳踏車 (hoặc 自行車/單車). Hành động đi xe đạp là 騎腳踏車. Vậy đáp án C là chính xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
媽媽買了什麼? (A) 幾雙鞋子 (B) 幾件衣服 (C) 幾雙襪子
mā mā mǎi le shén mó jī shuāng xié zǐ jī jiàn yī jī shuāng wà zǐ
聽錄音,選擇對應的答案:
媽媽買了什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn mā mā mǎi le shén mó
A
幾雙鞋子jī shuāng xié zǐ
B
幾件衣服
C
幾雙襪子
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 媽媽買了什麼? (Māma mǎile shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đã mua gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 幾雙鞋子 (KỶ SONG HÀI TỬ → Mấy đôi giày)
- B. 幾件衣服 (KỶ KIỆN Y PHỤC → Mấy chiếc áo/quần áo)
- C. 幾雙襪子 (KỶ SONG NGOẠ TỬ → Mấy đôi tất/vớ)
• Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ đồ vật mẹ vừa mua về là những đôi giày (鞋子), sử dụng lượng từ 雙 (đôi). Phương án A thể hiện đúng cả về từ vựng lẫn lượng từ.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn shū bāo páng biān yǒu shén mó
A
一本書
B
一枝筆yì zhī bǐ
C
一張紙
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 書包旁邊有什麼? (Shūbāo pángbiān yǒu shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên cạnh cặp sách có cái gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 一本書 (NHẤT BẢN THƯ → Một cuốn sách)
- B. 一枝筆 (NHẤT CHI BÚT → Một cây bút)
- C. 一張紙 (NHẤT TRƯƠNG CHỈ → Một tờ giấy)
• Phân tích đối chiếu: Quan sát hình vẽ trên đề thi, đặt bên cạnh chiếc cặp sách (書包) là một cây bút viết (一枝筆). Lượng từ cho bút là 枝 (hoặc 支). Vì vậy chọn B.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
學生們怎麼上課? (A) 他們用電話上課 (B) 他們用電視上課 (C) 他們用電腦上課
xué shēng mén zěn mó shàng kè tā mén yòng diàn huà shàng kè tā mén yòng diàn shì shàng kè tā mén yòng diàn nǎo shàng kè
聽錄音,選擇對應的答案:
學生們怎麼上課?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xué shēng mén zěn mó shàng kè
A
他們用電話上課
B
他們用電視上課
C
他們用電腦上課tā mén yòng diàn nǎo shàng kè
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 學生們怎麼上課? (Xuéshēngmen zěnme shàngkè?)
• Nghĩa tiếng Việt: Các học sinh học bài bằng cách nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 他們用電話上課 (THA MÔN DỤNG ĐIỆN THOẠI THƯỢNG KHÓA → Họ dùng điện thoại để học bài)
- B. 他們用電視上課 (THA MÔN DỤNG ĐIỆN THỊ THƯỢNG KHÓA → Họ dùng ti vi để học bài)
- C. 他們用電腦上課 (THA MÔN DỤNG ĐIỆN NÃO THƯỢNG KHÓA → Họ dùng máy vi tính để học bài)
• Phân tích đối chiếu: Hình minh họa vẽ cảnh các học sinh đang ngồi học trực tuyến/thao tác trước màn hình máy tính (電腦). Do đó câu miêu tả đúng là 他們用電腦上課.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
月華的工作是什麼? (A) 她是警察 (B) 她是醫生 (C) 她是老師
yuè huá de gōng zuò shì shén mó tā shì jǐng chá tā shì yī shēng tā shì lǎo shī
聽錄音,選擇對應的答案:
月華的工作是什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn yuè huá de gōng zuò shì shén mó
A
她是警察
B
她是醫生
C
她是老師tā shì lǎo shī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 月華的工作是什麼? (Yuèhuá de gōngzuò shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Công việc của Nguyệt Hoa là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 她是警察 (THA THỊ CẢNH SÁT → Cô ấy là cảnh sát)
- B. 她是醫生 (THA THỊ Y SINH → Cô ấy là bác sĩ)
- C. 她是老師 (THA THỊ LÃO SƯ → Cô ấy là giáo viên)
• Phân tích đối chiếu: Trong bức tranh tương ứng của đề, nhân vật Nguyệt Hoa đang đứng trên bục giảng trước bảng đen dạy học cho học sinh, trang phục và bối cảnh rõ ràng là nghề giáo viên (老師). Đáp án đúng là C.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
老李在喝什麼? (A) 他在喝酒 (B) 他在喝茶 (C) 他在喝咖啡
lǎo lǐ zài hē shén mó tā zài hē jiǔ tā zài hē chá tā zài hē kā fēi
聽錄音,選擇對應的答案:
老李在喝什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn lǎo lǐ zài hē shén mó
A
他在喝酒tā zài hē jiǔ
B
他在喝茶
C
他在喝咖啡
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 老李在喝什麼? (Lǎo Lǐ zài hē shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác Lý đang uống cái gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 他在喝酒 (THA TẠI HÁT TỬU → Bác ấy đang uống rượu)
- B. 他在喝茶 (THA TẠI HÁT TRÀ → Bác ấy đang uống trà)
- C. 他在喝咖啡 (THA TẠI HÁT CA PHÊ → Bác ấy đang uống cà phê)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào hình ảnh minh họa tương ứng của bài thi (nhân vật cầm ly rượu/chai rượu), hành động của bác Lý là uống rượu (喝酒). Các thức uống như trà hay cà phê không xuất hiện trong hình.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
大華正在做什麼? (A) 他正在讀書 (B) 他正在寫字 (C) 他正在聽音樂
dà huá zhèng zài zuò shén mó tā zhèng zài dú shū tā zhèng zài xiě zì tā zhèng zài tīng yīn lè
聽錄音,選擇對應的答案:
大華正在做什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn dà huá zhèng zài zuò shén mó
A
他正在讀書tā zhèng zài dú shū
B
他正在寫字
C
他正在聽音樂
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 大華正在做什麼? (Dàhuá zhèngzài zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đại Hoa đang làm gì vậy?
• Phân tích các phương án:
- A. 他正在讀書 (THA CHÍNH TẠI ĐỘC THƯ → Cậu ấy đang đọc sách)
- B. 他正在寫字 (THA CHÍNH TẠI TẢ TỰ → Cậu ấy đang viết chữ)
- C. 他正在聽音樂 (THA CHÍNH TẠI THÍNH ÂM NHẠC → Cậu ấy đang nghe nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh mô tả Đại Hoa đang ngồi chăm chú mở sách đọc. Hành động tương ứng chính xác là 讀書 (đọc sách). Các hoạt động viết chữ (寫字) hoặc nghe nhạc (聽音樂) không đúng với hình vẽ.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這三個小孩哪個最高? (A) 他們一樣高 (B) 穿短褲的女孩最高 (C) 穿長褲的男孩最高
zhè sān gè xiǎo hái nǎ gè zuì gāo tā mén yí yàng gāo chuān duǎn kù de nǚ hái zuì gāo chuān cháng kù de nán hái zuì gāo
聽錄音,選擇對應的答案:
這三個小孩哪個最高?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè sān gè xiǎo hái nǎ gè zuì gāo
A
他們一樣高
B
穿短褲的女孩最高
C
穿長褲的男孩最高chuān cháng kù de nán hái zuì gāo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這三個小孩哪個最高? (Zhè sān ge xiǎohái nǎge zuì gāo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong ba đứa trẻ này đứa nào cao nhất?
• Phân tích các phương án:
- A. 他們一樣高 (THA MÔN NHẤT DẠNG CAO → Chúng cao bằng nhau)
- B. 穿短褲的女孩最高 (XUYÊN ĐOẢN KHỐ ĐÍCH NỮ HÀI TỐI CAO → Bạn nữ mặc quần ngắn cao nhất)
- C. 穿長褲的男孩最高 (XUYÊN TRƯỜNG KHỐ ĐÍCH NAM HÀI TỐI CAO → Bạn nam mặc quần dài cao nhất)
• Phân tích đối chiếu: Trong hình vẽ có ba đứa trẻ với chiều cao khác nhau, trong đó cậu bé mặc quần dài (長褲) đứng thẳng và có chiều cao nổi trội nhất so với hai bạn còn lại.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
xiǎo tiān jiā lǐ huán yǒu nǎ xiē rén tā jiā lǐ yǒu yé yé hé bà ba tā jiā lǐ yǒu nǎi hé mā mā tā jiā lǐ yǒu mā mā hé bà ba
聽錄音,選擇對應的答案:
小天家裡還有哪些人?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xiǎo tiān jiā lǐ huán yǒu nǎ xiē rén
A
他家裡有爺爺和爸爸
B
他家裡有奶奶和媽媽tā jiā lǐ yǒu nǎi hé mā mā
C
他家裡有媽媽和爸爸
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 小天家裡還有哪些人? (Xiǎotiān jiālǐ hái yǒu nǎxiē rén?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong nhà Tiểu Thiên còn có những ai nữa?
• Phân tích các phương án:
- A. 他家裡有爺爺和爸爸 (THA GIA LÝ HỮU GIA GIA HÒA BA BA → Nhà cậu ấy có ông nội và bố)
- B. 他家裡有奶奶和媽媽 (THA GIA LÝ HỮU NÃI NÃI HÒA MA MA → Nhà cậu ấy có bà nội và mẹ)
- C. 他家裡有媽媽和爸爸 (THA GIA LÝ HỮU MA MA HÒA BA BA → Nhà cậu ấy có mẹ và bố)
• Phân tích đối chiếu: Bức tranh gia đình của Tiểu Thiên thể hiện hai nhân vật nữ: một người phụ nữ lớn tuổi có tóc bạc búi cao (奶奶ội) và một người phụ nữ trẻ hơn (媽媽 - mẹ). Không có nhân vật nam (ông/bố).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn zhè lǐ yǒu shén mó shuǐ guǒ
A
西瓜和蘋果
B
香蕉和西瓜
C
蘋果和香蕉pín guǒ hé xiāng jiāo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這裡有什麼水果? (Zhèlǐ yǒu shénme shuǐguǒ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có những loại trái cây nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 西瓜和蘋果 (TÂY QUA HÒA BÌNH QUẢ → Dưa hấu và táo)
- B. 香蕉和西瓜 (HƯƠNG TIÊU HÒA TÂY QUA → Chuối và dưa hấu)
- C. 蘋果和香蕉 (BÌNH QUẢ HÒA HƯƠNG TIÊU → Táo và chuối)
• Phân tích đối chiếu: Trong tranh minh họa có vẽ quả táo (蘋果) và nải chuối (香蕉), hoàn toàn không có dưa hấu (西瓜). Vì vậy phương án C là phương án chính xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn qǐng wèn bǐ zài nǎ ér
A
筆在電腦前面
B
筆在紙的下面
C
筆在桌子上面bǐ zài zhuō shàng miàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 請問,筆在哪兒? (Qǐngwèn, bǐ zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, cây bút ở đâu?
• Phân tích các phương án:
- A. 筆在電腦前面 (BÚT TẠI ĐIỆN NÃO TIỀN DIỆN → Bút ở phía trước máy tính)
- B. 筆在紙的下面 (BÚT TẠI CHỈ ĐÍCH HẠ DIỆN → Bút ở phía dưới tờ giấy)
- C. 筆在桌子上面 (BÚT TẠI TRÁC TỬ THƯỢNG DIỆN → Bút ở trên bàn)
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa thể hiện một chiếc bàn học, trên mặt bàn có đặt cây bút (桌子上面). Không có máy tính hoặc trường hợp bút bị giấy che lấp ở dưới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn jīn tiān tiān qì zěn mó yàng
A
今天雨很大,風也很大jīn tiān yǔ hěn dà fēng yě hěn dà
B
今天風很大,太陽也很大
C
今天太陽很大,雨也
很大
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 今天天氣怎麼樣? (Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 今天雨很大,風也很大 (Jīntiān yǔ hěn dà, fēng yě hěn dà: KIM THIÊN VŨ HẤN ĐẠI, PHONG DÃ HẤN ĐẠI → Hôm nay mưa rất to, gió cũng rất lớn)
- B. 今天風很大,太陽也很大 (Jīntiān fēng hěn dà, tàiyáng yě hěn dà: KIM THIÊN PHONG HẤN ĐẠI, THÁI DƯƠNG DÃ HẤN ĐẠI → Hôm nay gió rất lớn, nắng cũng rất to)
- C. 今天太陽很大,雨也很大 (Jīntiān tàiyáng hěn dà, yǔ yě hěn dà: KIM THIÊN THÁI DƯƠNG HẤN ĐẠI, VŨ DÃ HẤN ĐẠI → Hôm nay nắng rất to, mưa cũng rất to)
• Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ cảnh mưa bão, hạt mưa dày đặc (雨很大) và cành cây bị gió thổi cong rạp (風也很大), trời âm u không hề có mặt trời/nắng (太陽). Do đó A phản ánh chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
美美買了什麼? (A) 美美買了皮包和包子 (B) 美美買了鞋子和皮包 (C) 美美買了包子和鞋子
měi měi mǎi le shén mó měi měi mǎi le pí bāo hé bāo zǐ měi měi mǎi le xié zǐ hé pí bāo měi měi mǎi le bāo zǐ hé xié zǐ
聽錄音,選擇對應的答案:
美美買了什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn měi měi mǎi le shén mó
A
美美買了皮包和包子
B
美美買了鞋子和皮包měi měi mǎi le xié zǐ hé pí bāo
C
美美買了包子和鞋子
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 美美買了什麼? (Měiměi mǎile shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mỹ Mỹ đã mua cái gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 美美買了皮包和包子 (MỸ MỸ MÃI LIỄU BÌ BAO HÒA BAO TỬ → Mỹ Mỹ đã mua túi xách và bánh bao)
- B. 美美買了鞋子和皮包 (MỸ MỸ MÃI LIỄU HÀI TỬ HÒA BÌ BAO → Mỹ Mỹ đã mua giày và túi xách)
- C. 美美買了包子和鞋子 (MỸ MỸ MÃI LIỄU BAO TỬ HÒA HÀI TỬ → Mỹ Mỹ đã mua bánh bao và giày)
• Phân tích đối chiếu: Đồ vật trong tranh thể hiện một đôi giày (鞋子) và một chiếc túi xách (皮包). Đề thi cố tình đưa từ đồng âm/gần âm "包子" (bánh bao) để gây nhiễu với "皮包" (túi da). Do đó đáp án đúng phải là B.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
小明正在做什麼? (A) 他正在醫院看病 (B) 他正在網路掛號 (C) 他正在藥房拿藥
xiǎo míng zhèng zài zuò shén mó tā zhèng zài yī yuàn kàn bìng tā zhèng zài wǎng lù guà hào tā zhèng zài yào fáng ná yào
聽錄音,選擇對應的答案:
小明正在做什麼?
tīng lù yīn xuǎn zé duì yīng de dá àn xiǎo míng zhèng zài zuò shén mó
A
他正在醫院看病tā zhèng zài yī yuàn kàn bìng
B
他正在網路掛號
C
他正在藥房拿藥
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
小明正在做什麼? (Xiǎomíng zhèngzài zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh đang làm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 他正在醫院看病 (THA CHÍNH TẠI Y VIỆN KHÁN BỆNH → Anh ấy đang đi khám bệnh ở bệnh viện)
- B. 他正在網路掛號 (THA CHÍNH TẠI VÕNG LỘ QUẢI HIỆU → Anh ấy đang đăng ký khám qua mạng)
- C. 他正在藥房拿藥 (THA CHÍNH TẠI DƯỢC PHÒNG NÃ DƯỢC → Anh ấy đang lấy thuốc ở quầy thuốc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đề thi có kèm tranh minh họa Tiểu Minh đang ngồi trước bàn khám của bác sĩ tại bệnh viện. Vì vậy hành động chuẩn xác là "正在醫院看病" (đang khám bệnh ở bệnh viện). Phương án B và C không phản ánh đúng hình ảnh bác sĩ đang trực tiếp khám bệnh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
老師,我們這次旅行要帶什麼? 那裡很冷,帶件外套吧!
lǎo shī wǒ mén zhè cì lǚ xíng yào dài shén mó nà lǐ hěn lěng dài jiàn wài tào ba
聽對話,選擇最適合的答案:
老師,我們這次旅行要帶什麼? 那裡很冷,帶件外套吧!
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn lǎo shī wǒ mén zhè cì lǚ xíng yào dài shén mó nà lǐ hěn lěng dài jiàn wài tào ba
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
老師,我們這次旅行要帶什麼?那裡很冷,帶件外套吧!
• Nghĩa tiếng Việt:
- Thầy ơi, chuyến du lịch lần này chúng em cần mang theo những gì ạ?
- Nơi đó lạnh lắm, mang theo một chiếc áo khoác nhé!
• Phân tích các phương án (dựa trên tranh minh họa của đề thi):
- A. Tranh vẽ đồ mặc mùa hè / áo cộc tay
- B. Tranh vẽ mũ che nắng hoặc vật dụng mùa nóng
- C. Tranh vẽ chiếc áo khoác ấm (外套: NGOẠI THÁO → áo khoác)
• Phân tích đối chiếu: Trọng tâm lời khuyên của người thầy nằm ở từ khóa "很冷" (rất lạnh) và "外套" (NGOẠI THÁO → áo khoác). Bức tranh ở phương án C vẽ chiếc áo khoác ấm, hoàn toàn trùng khớp với lời dặn trong đoạn đối thoại.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我們去唱歌,好嗎? 我牙齒好痛,我不想去。
wǒ mén qù chàng gē hǎo má wǒ yá chǐ hǎo tòng wǒ bù xiǎng qù
聽對話,選擇最適合的答案:
我們去唱歌,好嗎? 我牙齒好痛,我不想去。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn wǒ mén qù chàng gē hǎo má wǒ yá chǐ hǎo tòng wǒ bù xiǎng qù
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
我們去唱歌,好嗎?我牙齒好痛,我不想去。
• Nghĩa tiếng Việt:
- Chúng mình đi hát nhé, được không?
- Răng mình đau quá, mình không muốn đi đâu.
• Phân tích các phương án (dựa trên tranh minh họa của đề thi):
- A. Tranh nhân vật ôm một bên má vì đau răng (牙齒痛: NHA XỈ THỐNG → đau răng)
- B. Tranh nhân vật ôm đầu vì đau đầu
- C. Tranh nhân vật ôm bụng vì đau bụng
• Phân tích đối chiếu: Trong hội thoại, người đáp từ chối lời rủ rê đi hát vì "我牙齒好痛" (Răng tôi đau quá). Từ khóa then chốt là "牙齒" (NHA XỈ → răng) và "痛" (THỐNG → đau). Tranh minh họa ở phương án A thể hiện rõ hành động ôm má do bị đau răng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
你覺得桌子放在哪兒比較好呢? 放在窗戶前面吧!那兒比較亮。
nǐ jué de zhuō fàng zài nǎ ér bǐ jiào hǎo ne fàng zài chuāng hù qián miàn ba nà ér bǐ jiào liàng
聽對話,選擇最適合的答案:
你覺得桌子放在哪兒比較好呢? 放在窗戶前面吧!那兒比較亮。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nǐ jué de zhuō fàng zài nǎ ér bǐ jiào hǎo ne fàng zài chuāng hù qián miàn ba nà ér bǐ jiào liàng
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
你覺得桌子放在哪兒比較好呢?放在窗戶前面吧!那兒比較亮。
• Nghĩa tiếng Việt:
- Bạn thấy cái bàn kê ở đâu thì tốt hơn?
- Kê ở phía trước cửa sổ đi! Chỗ đó sáng hơn.
• Phân tích các phương án (dựa trên tranh minh họa của đề thi):
- A. Tranh vẽ chiếc bàn đặt ở góc tường khuất sáng
- B. Tranh vẽ chiếc bàn được kê ngay trước khung cửa sổ (窗戶前面: SONG HỘ TIỀN DIỆN → phía trước cửa sổ)
- C. Tranh vẽ chiếc bàn đặt ngay cạnh cửa ra vào
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại xác định rõ vị trí mong muốn là "放在窗戶前面" (PHÓNG TẠI SONG HỘ TIỀN DIỆN → đặt ở phía trước cửa sổ) vì "那兒比較亮" (nơi đó sáng sủa hơn). Phương án B khớp hoàn toàn với vị trí này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這個週末,你想去哪兒玩? 天氣那麼熱,我想去海邊走走。
zhè gè zhōu mò nǐ xiǎng qù nǎ ér wán tiān qì nà mó rè wǒ xiǎng qù hǎi biān zǒu zǒu
聽對話,選擇最適合的答案:
這個週末,你想去哪兒玩? 天氣那麼熱,我想去海邊走走。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn zhè gè zhōu mò nǐ xiǎng qù nǎ ér wán tiān qì nà mó rè wǒ xiǎng qù hǎi biān zǒu zǒu
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
這個週末,你想去哪兒玩?天氣那麼熱,我想去海邊走走。
• Nghĩa tiếng Việt:
- Cuối tuần này bạn muốn đi đâu chơi?
- Thời tiết nóng bức như vậy, mình muốn ra bờ biển đi dạo.
• Phân tích các phương án (dựa trên tranh minh họa của đề thi):
- A. Tranh vẽ hoạt động leo núi ngắm cảnh
- B. Tranh vẽ đi dạo trong công viên thành phố
- C. Tranh vẽ khung cảnh bờ biển có sóng biển và cát (海邊: HẢI BIÊN → bờ biển)
• Phân tích đối chiếu: Người được hỏi đưa ra nguyện vọng rõ ràng: "我想去海邊走走" (Tôi muốn ra bờ biển dạo chơi). Danh từ chỉ địa điểm mấu chốt là "海邊" (HẢI BIÊN → bờ biển), trùng khớp hoàn toàn với hình ảnh bãi biển ở phương án C.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
昨天阿姨拿來的那件衣服怎麼樣? 太小了。
zuó tiān ā yí ná lái de nà jiàn yī zěn mó yàng tài xiǎo le
聽對話,選擇最適合的答案:
昨天阿姨拿來的那件衣服怎麼樣? 太小了。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn zuó tiān ā yí ná lái de nà jiàn yī zěn mó yàng tài xiǎo le
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
昨天阿姨拿來的那件衣服怎麼樣?太小了。
• Nghĩa tiếng Việt:
- Bộ quần áo hôm qua dì mang sang thế nào rồi?
- Bé quá / Chật quá rồi.
• Phân tích các phương án (dựa trên tranh minh họa của đề thi):
- A. Tranh vẽ nhân vật mặc chiếc áo bị chật căng, ngắn cũn (太小: THÁI TIỂU → quá nhỏ)
- B. Tranh vẽ nhân vật mặc áo vừa vặn, đẹp mắt
- C. Tranh vẽ nhân vật mặc chiếc áo quá to, thùng thình (太大: THÁI ĐẠI → quá to)
• Phân tích đối chiếu: Câu trả lời ngắn gọn và trọng tâm là "太小了" (THÁI TIỂU LIỄU → nhỏ quá / chật quá rồi). Phương án A mô tả đúng cảnh mặc áo bị chật không cài vừa hoặc ngắn cũn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
王小美長得怎麼樣? 她的頭髮長長的,戴眼鏡。
wáng xiǎo měi cháng de zěn mó yàng tā de tóu fà cháng cháng de dài yǎn jìng
聽對話,選擇最適合的答案:
王小美長得怎麼樣? 她的頭髮長長的,戴眼鏡。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn wáng xiǎo měi cháng de zěn mó yàng tā de tóu fà cháng cháng de dài yǎn jìng
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
王小美長得怎麼樣?她的頭髮長長的,戴眼鏡。
• Nghĩa tiếng Việt:
- Vương Tiểu Mỹ trông như thế nào?
- Tóc bạn ấy dài dài, có đeo kính.
• Phân tích các phương án (dựa trên tranh minh họa của đề thi):
- A. Tranh vẽ cô gái tóc ngắn và không đeo kính
- B. Tranh vẽ cô gái tóc ngắn nhưng có đeo kính
- C. Tranh vẽ cô gái tóc dài và có đeo kính (頭髮長長的,戴眼鏡: ĐẦU PHÁT TRƯỜNG TRƯỜNG ĐÍCH, ĐÁI NHÃN KÍNH → tóc dài, đeo kính)
• Phân tích đối chiếu: Lời miêu tả gồm hai chi tiết nhận dạng: mái tóc dài ("頭髮長長的" - tóufa chángcháng de) và đeo kính ("戴眼鏡" - dài yǎnjìng). Bức tranh ở phương án C thể hiện trọn vẹn cả hai đặc điểm nhận dạng này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn qǐng wèn huǒ jū zhàn zěn mó zǒu nǐ yì zhí wǎng qián zǒu jū zhàn zài nǐ de yòu biān
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
請問火車站怎麼走?你一直往前走,車站在你的右邊。
• Nghĩa tiếng Việt:
- Xin hỏi đi đến ga tàu hỏa như thế nào ạ?
- Bạn cứ đi thẳng về phía trước, ga tàu ở bên tay phải bạn.
• Phân tích các phương án (dựa trên sơ đồ chỉ dẫn của đề thi):
- A. Sơ đồ chỉ dẫn đi thẳng rồi rẽ trái hoặc nhà ga ở bên tay trái (左邊: TẢ BIÊN → bên trái)
- B. Sơ đồ chỉ dẫn đi thẳng về phía trước và nhà ga nằm ở bên phải tuyến đường (右邊: HỮU BIÊN → bên phải)
- C. Sơ đồ chỉ dẫn đi ngược lại hoặc rẽ vào hẻm khác
• Phân tích đối chiếu: Lời chỉ đường có hai dữ kiện vị trí rõ ràng: "一直往前走" (NHẤT TRỰC VÃNG TIỀN TẨU → cứ đi thẳng về phía trước) và "在你的右邊" (TẠI NỈ ĐÍCH HỮU BIÊN → ở bên tay phải bạn). Sơ đồ B thể hiện chính xác hướng đi thẳng và nhà ga nằm phía tay phải.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 您好, 現在買兩個漢堡, 就送牛奶, 請問您要點什麼呢? 我要兩個漢堡, 還有, 我要冰牛奶喔 (o), 謝謝!
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, bây giờ mua hai cái hamburger sẽ tặng kèm sữa, xin hỏi quý khách muốn gọi món gì? Tôi muốn hai cái hamburger, và tôi muốn sữa đá nhé, cảm ơn!
• Phân tích các phương án:
- A. Phương án A (Nội dung chi tiết của phương án A không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
- B. Phương án B (Nội dung chi tiết của phương án B không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
- C. Phương án C (Nội dung chi tiết của phương án C không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại cho biết khách hàng muốn mua hai chiếc hamburger và được tặng kèm sữa. Khách hàng đã nhấn mạnh muốn "sữa đá" (冰牛奶 - BĂNG NGƯU NHŨ → sữa đá). Do đó, Phương án C (nếu thể hiện hình ảnh hoặc nội dung phù hợp với yêu cầu này, ví dụ: 2 hamburger và 1 ly sữa đá) sẽ là đáp án chính xác. Các phương án khác không phù hợp vì không thể hiện đúng yêu cầu về loại sữa hoặc số lượng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
新年快到了,你打算做什麼? 我要去公園聽音樂會,一起來吧!
xīn nián kuài dào le nǐ dǎ suàn zuò shén mó wǒ yào qù gōng yuán tīng yīn lè huì yì qǐ lái ba
聽對話,選擇最適合的答案:
新年快到了,你打算做什麼? 我要去公園聽音樂會,一起來吧!
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn xīn nián kuài dào le nǐ dǎ suàn zuò shén mó wǒ yào qù gōng yuán tīng yīn lè huì yì qǐ lái ba
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
- 男:新年快到了,你打算做什麼?
- 女:我要去公園聽音樂會,一起來吧!
• Nghĩa tiếng Việt:
- Nam: Sắp đến năm mới rồi, bạn có kế hoạch làm gì?
- Nữ: Mình sẽ đến công viên nghe hòa nhạc, đi cùng nhau nhé!
• Phân tích các phương án hình ảnh:
- A. Hình ảnh người ở nhà xem ti vi / đi rạp chiếu phim.
- B. Hình ảnh buổi hòa nhạc ngoài trời tại công viên (公園聽音樂會: CÔNG VIÊN THÍNH ÂM NHẠC HỘI).
- C. Hình ảnh đi siêu thị mua sắm Tết.
• Phân tích đối chiếu:
Người nói nêu rõ kế hoạch đón năm mới là "去公園聽音樂會" (đến công viên nghe hòa nhạc). Hình ảnh B mô tả chính xác hoạt động thưởng thức âm nhạc ở công viên.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
小姐,這件衣服是九百元,請問您還要買別的東西嗎? 嗯,還有我手上這一件。
xiǎo zhè jiàn yī shì jiǔ bǎi yuán qǐng wèn nín huán yào mǎi bié de dōng xī má huán yǒu wǒ shǒu shàng zhè yí jiàn
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn xiǎo zhè jiàn yī shì jiǔ bǎi yuán qǐng wèn nín huán yào mǎi bié de dōng xī má huán yǒu wǒ shǒu shàng zhè yí jiàn
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
- 店員:小姐,這件衣服是九百元,請問您還要買別的東西嗎?
- 顧客:嗯,還有我手上這一件。
• Nghĩa tiếng Việt:
- Nhân viên: Thưa cô, chiếc áo này giá 900 tệ, xin hỏi cô có muốn mua thêm gì khác không ạ?
- Khách: Ừm, còn chiếc áo ở trên tay tôi này nữa.
• Phân tích các phương án hình ảnh:
- A. Khách chỉ mua một chiếc áo duy nhất.
- B. Khách trả lại quần áo và không mua.
- C. Khách hàng cầm thêm một chiếc áo nữa trên tay để thanh toán cùng lúc hai chiếc áo.
• Phân tích đối chiếu:
Nhân viên hỏi khách có mua thêm đồ không, khách đáp: "還有我手上這一件" (HẢI HỮU NGÃ THỦ THƯỢNG GIÁ NHẤT KIỆN → Còn chiếc này trên tay tôi nữa), tức là cô ấy mua thêm một chiếc nữa đang cầm trên tay. Hình C mô tả đúng hành động đưa thêm chiếc áo trên tay để thanh toán.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 36 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
咦?你怎麼在醫院呢? 我妹妹生了一個兒子,我來看他們。
yí nǐ zěn mó zài yī yuàn ne wǒ mèi shēng le yí gè ér zǐ wǒ lái kàn tā mén
聽對話,選擇最適合的答案:
咦?你怎麼在醫院呢? 我妹妹生了一個兒子,我來看他們。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn yí nǐ zěn mó zài yī yuàn ne wǒ mèi shēng le yí gè ér zǐ wǒ lái kàn tā mén
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 咦? 你怎麼在醫院呢? 我妹妹生了一個兒子, 我來看他們.
• Nghĩa tiếng Việt: Ơ? Sao bạn lại ở bệnh viện vậy? Em gái tôi đã sinh một bé trai, tôi đến thăm họ.
• Phân tích các phương án:
- A. Phương án A (Nội dung chi tiết của phương án A không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
- B. Phương án B (Nội dung chi tiết của phương án B không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
- C. Phương án C (Nội dung chi tiết của phương án C không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại cho biết người nói đang ở bệnh viện vì em gái mình vừa sinh con trai và người đó đến thăm họ. Do đó, Phương án C (nếu thể hiện hình ảnh hoặc nội dung mô tả cảnh thăm mẹ và bé sơ sinh ở bệnh viện) sẽ là đáp án chính xác. Các phương án khác không thể hiện đúng lý do người nói có mặt ở bệnh viện.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 37 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
聽說上個月你跟你的家人一起去旅行? 不,我是自己一個人去的。
tīng shuō shàng gè yuè nǐ gēn nǐ de jiā rén yì qǐ qù lǚ xíng bù wǒ shì zì jǐ yí gè rén qù de
聽對話,選擇最適合的答案:
聽說上個月你跟你的家人一起去旅行? 不,我是自己一個人去的。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn tīng shuō shàng gè yuè nǐ gēn nǐ de jiā rén yì qǐ qù lǚ xíng bù wǒ shì zì jǐ yí gè rén qù de
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
- 女:聽說上個月你跟你的家人一起去旅行?
- 男:不,我是自己一個人去的。
• Nghĩa tiếng Việt:
- Nữ: Nghe nói tháng trước bạn cùng gia đình đi du lịch à?
- Nam: Không, tôi tự đi một mình đấy.
• Phân tích các phương án hình ảnh:
- A. Hình ảnh một gia đình nhiều người cùng nhau đi dã ngoại/du lịch.
- B. Hình ảnh một chàng trai đeo ba lô đi du lịch một mình (自己一個人: TỰ KỶ NHẤT CÁ NHÂN).
- C. Hình ảnh hai người bạn đi du lịch cùng nhau.
• Phân tích đối chiếu:
Người nam đính chính tin đồn bằng câu: "不,我是自己一個人去的" (Không, tôi đi một mình). Hình B mô tả một người đi du lịch đơn độc, phù hợp hoàn toàn với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn wǒ de péng yǒu zhè gè zhōu mò yào lái zhǎo wǒ wǒ kě yǐ dài tā mén qù nǎ lǐ wán ne nǐ kě yǐ dài tā mén dào bàng qiú chǎng zuò hào gōng jū hěn kuài jiù dào le
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
- 女:我的朋友這個週末要來找我,我可以帶他們去哪裡玩呢?
- 男:你可以帶他們到棒球場,坐 240 號公車很快就到了。
• Nghĩa tiếng Việt:
- Nữ: Cuối tuần này bạn bè đến tìm tôi chơi, tôi có thể dẫn họ đi đâu chơi nhỉ?
- Nam: Bạn có thể dẫn họ đến sân bóng chày, bắt xe buýt số 240 rất nhanh là đến nơi.
• Phân tích các phương án hình ảnh:
- A. Hình ảnh sân bóng rổ hoặc sân bóng đá.
- B. Hình ảnh rạp chiếu phim hoặc trung tâm thương mại.
- C. Hình ảnh sân vận động bóng chày (棒球場: BỔNG CẦU TRƯỜNG).
• Phân tích đối chiếu:
Địa điểm được gợi ý trực tiếp trong hội thoại là "棒球場" (sân bóng chày) bằng cách đón "240 號公車" (xe buýt số 240). Do đó, hình C (sân bóng chày) là lựa chọn chính xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 39 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我要去機場,請問應該怎麼去? 你可以坐地鐵,前面就有地鐵站。
wǒ yào qù jī chǎng qǐng wèn yīng gāi zěn mó qù nǐ kě yǐ zuò de tiě qián miàn jiù yǒu de tiě zhàn
聽對話,選擇最適合的答案:
我要去機場,請問應該怎麼去? 你可以坐地鐵,前面就有地鐵站。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn wǒ yào qù jī chǎng qǐng wèn yīng gāi zěn mó qù nǐ kě yǐ zuò de tiě qián miàn jiù yǒu de tiě zhàn
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
- 男:我要去機場,請問應該怎麼去?
- 女:你可以坐地鐵,前面就有地鐵站。
• Nghĩa tiếng Việt:
- Nam: Tôi muốn đến sân bay, xin hỏi phải đi như thế nào?
- Nữ: Bạn có thể đi tàu điện ngầm, ngay phía trước có một ga tàu điện ngầm đấy.
• Phân tích các phương án hình ảnh:
- A. Hình ảnh đón xe buýt / trạm dừng xe buýt.
- B. Hình ảnh lối vào ga tàu điện ngầm / tàu điện ngầm (地鐵/地鐵站: ĐỊA THIẾT / ĐỊA THIẾT TRẠM).
- C. Hình ảnh đi taxi / gọi xe bắt khách trên đường.
• Phân tích đối chiếu:
Người nữ hướng dẫn phương tiện di chuyển là "坐地鐵" (đi tàu điện ngầm) và chỉ vị trí "前面就有地鐵站" (phía trước có ga tàu điện ngầm). Hình B minh họa ga tàu điện ngầm, hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 40 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
這件外套要五百元嗎? 沒那麼貴。
zhè jiàn wài tào yào wǔ bǎi yuán má méi nà mó guì
聽對話,選擇最適合的答案:
這件外套要五百元嗎? 沒那麼貴。
tīng duì huà xuǎn zé zuì shì hé de dá àn zhè jiàn wài tào yào wǔ bǎi yuán má méi nà mó guì
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 這件外套要五百元嗎? 沒那麼貴.
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo khoác này giá năm trăm tệ à? Không đắt đến thế đâu.
• Phân tích các phương án:
- A. Phương án A (Nội dung chi tiết của phương án A không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
- B. Phương án B (Nội dung chi tiết của phương án B không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
- C. Phương án C (Nội dung chi tiết của phương án C không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi ban đầu nghi ngờ chiếc áo khoác giá 500 tệ. Câu trả lời "沒那麼貴" (MÉI NA MA QUÝ → không đắt đến thế đâu) cho thấy giá thực tế của áo khoác thấp hơn 500 tệ. Do đó, Phương án A (nếu thể hiện một mức giá thấp hơn 500 tệ, ví dụ: 300 tệ, 450 tệ) sẽ là đáp án chính xác. Các phương án khác thể hiện giá cao hơn hoặc bằng 500 tệ sẽ là không phù hợp.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
tīng duì huà yǔ wèn tí xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán zhè jiàn kù zǐ yǒu dà yì diǎn ér de má nǚ hēi sè hào hǎo má nán hǎo wǒ kě yǐ shì shì má nǚ kě yǐ qǐng dào zhè lǐ lái nán qǐng wèn tā mén xiàn zài zài nǎ lǐ
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
男:這件褲子有大一點兒的嗎? (Zhè jiàn kùzi yǒu dà yīdiǎnr de ma?)
女:黑色 40 號,好嗎? (Hēisè sìshí hào, hǎo ma?)
男:好,我可以試試嗎? (Hǎo, wǒ kěyǐ shìshi ma?)
女:可以,請到這裡來。 (Kěyǐ, qǐng dào zhèlǐ lái.)
男:請問他們現在在哪裡? (Qǐngwèn tāmen xiànzài zài nǎlǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chiếc quần này có chiếc nào to hơn một chút không?
Nữ: Màu đen cỡ 40, được không ạ?
Nam: Được, tôi có thể mặc thử không?
Nữ: Được chứ, mời anh đi lối này.
Hỏi: Hiện tại họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án (tranh minh họa):
- A. Phương án A (Hình ảnh địa điểm khác không phù hợp)
- B. Phương án B (Hình ảnh địa điểm khác không phù hợp)
- C. Phương án C (Hình ảnh cửa hàng quần áo / phòng thử đồ: 服飾店 / 試衣間 - PHỤC SỨC ĐIẾM / THÍ Y GIAN → cửa hàng thời trang/quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Trong hội thoại xuất hiện các từ khóa liên quan đến việc mua sắm trang phục: "褲子" (quần), "黑色 40 號" (cỡ 40 màu đen), "試試" (thử đồ). Do đó, bối cảnh diễn ra cuộc trò chuyện là tại cửa hàng quần áo (tương ứng với tranh C).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
tīng duì huà yǔ wèn tí xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán nǐ hǎo wǒ xiǎng zhǎo wáng lǎo shī shàng kè yòng de shū qǐng wèn zhè běn shū tú shū guǎn yǒu má nǚ děng yí xià wǒ shàng wǎng kàn kàn zhè běn shū liǎng gè lǐ yǐ qián yǐ jīng bèi jiè zǒu le nán nà zěn mó bàn wǒ huán kě yǐ qù nǎ lǐ jiè zhè běn shū nǚ wǒ xiǎng nǐ xiàn zài zhǐ néng qù xué xiào de shū diàn mǎi le nán qǐng wèn zhè wèi xiǎo jiě rèn wéi nán tóng xué yīng gāi qù nǎ lǐ zhǎo shū
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男你好, 我想找王老師上課用的書, 請問這本書圖書館有嗎? 女等一下, 我上網看看. 這本書兩個禮拜 (lǐbài) 以前已經被借走了. 男那怎麼辦? 我還可以去哪裡借這本書? 女我想你現在只能去學校的書店買了. 男請問這位小姐認為男同學應該去哪裡找書?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn tìm sách mà thầy Vương dùng để dạy học, xin hỏi cuốn sách này thư viện có không? Nữ: Đợi một lát, tôi xem trên mạng. Cuốn sách này đã được mượn đi từ hai tuần trước rồi. Nam: Vậy phải làm sao? Tôi còn có thể đến đâu để mượn cuốn sách này nữa? Nữ: Tôi nghĩ bây giờ bạn chỉ có thể đến hiệu sách của trường để mua thôi. Nam: Xin hỏi cô gái này cho rằng bạn nam nên đi đâu để tìm sách?
• Phân tích các phương án:
- A. Phương án A (Nội dung chi tiết của phương án A không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
- B. Phương án B (Nội dung chi tiết của phương án B không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
- C. Phương án C (Nội dung chi tiết của phương án C không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
• Phân tích đối chiếu: Người nam hỏi về việc mượn sách, nhưng người nữ thông báo sách đã bị mượn hết ở thư viện. Khi người nam hỏi có thể mượn ở đâu khác, người nữ trả lời "我現在只能去學校的書店買了" (Wǒ xiànzài zhǐ néng qù xuéxiào de shūdiàn mǎile → Bây giờ bạn chỉ có thể đến HIỆU SÁCH của trường để mua thôi). Do đó, Phương án B (nếu chỉ ra "hiệu sách của trường" hoặc một nơi có thể mua sách) sẽ là đáp án chính xác. Các phương án khác, chẳng hạn như thư viện, đã bị loại trừ.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
tīng duì huà yǔ wèn tí xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán nín hǎo qǐng wèn yǒu shén mó shì má nǚ nǐ hǎo zhè zhāng zhǐ shàng xiě zhù xiàn zài xué yóu yǒng bǐ jiào pián nán shì de xīng qī yī dào xīng qī wǔ de zǎo shàng bǐ jiào pián dàn shì wǎn shàng lái xué jiù hé píng cháng yí yàng le nǚ wǒ zhī dào le wǒ kě yǐ bái tiān lái shàng kè nán qǐng wèn shén mó shí hòu xué yóu yǒng bǐ jiào pián
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
男:您好,請問有什麼事嗎? (Nín hǎo, qǐngwèn yǒu shénme shì ma?)
女:你好,這張紙上寫著現在學游泳,比較便宜。 (Nǐ hǎo, zhè zhāng zhǐ shàng xiězhe xiànzài xué yóuyǒng, bǐjiào piányi.)
男:是的,星期一到星期五的早上比較便宜。但是晚上來學,就和平常一樣了。 (Shì de, xīngqīyī dào xīngqīwǔ de zǎoshang bǐjiào piányi. Dànshì wǎnshang lái xué, jiù hé píngcháng yíyàng le.)
女:我知道了,我可以白天來上課。 (Wǒ zhīdào le, wǒ kěyǐ báitiān lái shàngkè.)
男:請問什麼時候學游泳比較便宜? (Qǐngwèn shénme shíhou xué yóuyǒng bǐjiào piányi?)
• Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chào chị, xin hỏi chị cần giúp gì ạ?
Nữ: Chào anh, trên tờ giấy này ghi học bơi đợt này rẻ hơn.
Nam: Vâng đúng rồi, sáng thứ Hai đến thứ Sáu thì rẻ hơn. Nhưng nếu học buổi tối thì giá vẫn như bình thường.
Nữ: Tôi biết rồi, tôi có thể đến học vào ban ngày.
Hỏi: Khi nào học bơi thì rẻ hơn?
• Phân tích các phương án (lịch thời gian minh họa):
- A. Phương án A (Khung giờ buổi tối hoặc cuối tuần: Không đúng)
- B. Phương án B (Khung giờ cuối tuần: Không đúng)
- C. Phương án C (Biểu đồ/Lịch hiển thị: 星期一到星期五的早上 - TINH KỲ NHẤT ĐÁO TINH KỲ NGŨ ĐÍCH TẢO THƯỢNG → sáng thứ 2 đến thứ 6)
• Phân tích đối chiếu: Người nam giải thích cụ thể: "星期一到星期五的早上比較便宜" (Sáng từ thứ Hai đến thứ Sáu rẻ hơn). Tương ứng với phương án C.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
男:老師,明天我們在哪裡上課? (Lǎoshī, míngtiān wǒmen zài nǎlǐ shàngkè?)
女:明天我們要上網,所以要去電腦教室上課。 (Míngtiān wǒmen yào shàngwǎng, suǒyǐ yào qù diànnǎo jiàoshì shàngkè.)
男:電腦教室怎麼走? (Diànnǎo jiàoshì zěnme zǒu?)
女:電腦教室就在圖書館樓上。 (Diànnǎo jiàoshì jiù zài túshūguǎn lóu shàng.)
男:請問電腦教室在哪裡? (Qǐngwèn diànnǎo jiàoshì zài nǎlǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thưa cô, mai chúng em học ở đâu ạ?
Nữ: Ngày mai lớp mình phải dùng mạng, nên sẽ học ở phòng máy tính.
Nam: Đi đến phòng máy tính thế nào ạ?
Nữ: Phòng máy tính ở ngay tầng trên của thư viện.
Hỏi: Phòng máy tính ở đâu?
• Phân tích các phương án (tranh sơ đồ vị trí):
- A. Phương án A (Sơ đồ thể hiện: 電腦教室 ở tầng trên (樓上) của 圖書館 - ĐIỆN NÃO GIÁO THẤT tại ĐỒ THƯ QUÁN LÂU THƯỢNG)
- B. Phương án B (Sơ đồ thể hiện tầng dưới hoặc phòng bên cạnh)
- C. Phương án C (Sơ đồ thể hiện ở tòa nhà khác)
• Phân tích đối chiếu: Cô giáo chỉ dẫn: "電腦教室就在圖書館樓上" (Phòng máy tính ở ngay tầng trên của thư viện). Do đó sơ đồ chỉ phòng máy tính nằm ở tầng trên thư viện tại phương án A là chính xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
nán qǐng wèn shí diǎn èr shí fēn de huǒ jū kāi le má nǚ xiàn zài dōu èr shí wǔ fēn le zǎo jiù kāi le nán jī diǎn huán yǒu jū nǚ èr shí fēn zhōng yǐ hòu jiù yǒu jū le nán qǐng wèn zhè wèi xiān shēng kě yǐ zuò shén mó shí hòu de huǒ jū
tīng duì huà yǔ wèn tí xuǎn zé zuì shì hé de dá àn nán qǐng wèn shí diǎn èr shí fēn de huǒ jū kāi le má nǚ xiàn zài dōu èr shí wǔ fēn le zǎo jiù kāi le nán jī diǎn huán yǒu jū nǚ èr shí fēn zhōng yǐ hòu jiù yǒu jū le nán qǐng wèn zhè wèi xiān shēng kě yǐ zuò shén mó shí hòu de huǒ jū
A
Phương án A
B
Phương án B
C
Phương án C
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男請問十點二十分的火車開了嗎? 女現在都二十五分了, 早就開了. 男幾點還有車? 女二十分鐘 (Èrshí fēn zhōng) 以後就有車了. 男請問這位先生可以坐什麼時候的火車?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi chuyến tàu hỏa lúc 10 giờ 20 phút đã khởi hành chưa? Nữ: Bây giờ đã 10 giờ 25 phút rồi, đã khởi hành lâu rồi. Nam: Mấy giờ thì có chuyến nữa? Nữ: Hai mươi phút nữa là có chuyến. Nam: Xin hỏi vị khách này có thể đi chuyến tàu hỏa lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án:
- A. Phương án A (Nội dung chi tiết của phương án A không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
- B. Phương án B (Nội dung chi tiết của phương án B không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
- C. Phương án C (Nội dung chi tiết của phương án C không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào.)
• Phân tích đối chiếu: Theo đoạn hội thoại, chuyến tàu lúc 10:20 đã khởi hành. Hiện tại là 10:25. Người nữ cho biết có chuyến tàu tiếp theo "二十分鐘以後" (èrshí fēn zhōng yǐhòu → hai mươi phút sau). Vậy chuyến tàu tiếp theo sẽ là 10:25 + 20 phút = 10:45. Do đó, Phương án C (nếu thể hiện thời gian 10:45) sẽ là đáp án chính xác. Các phương án khác đưa ra thời gian không khớp với tính toán.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
tīng duǎn wén huò duì huà xuǎn chū zhèng què de dá àn nán mā nǐ kàn jiàn wǒ de kè běn má nǚ shū zhuō nà lǐ méi yǒu má nán zhǎo guò le dōu méi yǒu děng yí xià jiù yào shàng kè le zhēn zāo gāo nǚ bú shì fàng zài shū zhuō shàng jiù shì gēn zì diǎn fàng zài yì qǐ nǐ qù kàn kàn nán zhè wèi tài tài de yì sī shì shén mó
A
她要兒子再找找tā yào ér zǐ zài zhǎo zhǎo
B
課本不在書桌上
C
她把課本收起來了
D
書桌上放了本字典
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
男:媽,你看見我的課本嗎? (Mā, nǐ kànjiàn wǒ de kèběn ma?)
女:書桌那裡沒有嗎? (Shūzhuō nàlǐ méiyǒu ma?)
男:找過了,都沒有。等一下就要上課了,真糟糕。 (Zhǎo guò le, dōu méiyǒu. Děng yíxià jiù yào shàngkè le, zhēn zāogāo.)
女:不是放在書桌上,就是跟字典放在一起,你去看看。 (Bú shì fàng zài shūzhuō shàng, jiù shì gēn zìdiǎn fàng zài yìqǐ, nǐ qù kànkan.)
男:這位太太的意思是什麼? (Zhè wèi tàitai de yìsi shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mẹ ơi, mẹ có thấy sách giáo khoa của con đâu không?
Nữ: Ở bàn học không có à?
Nam: Con tìm rồi, không có. Lát nữa phải đi học rồi, nguy quá.
Nữ: Không để trên bàn học thì là để cùng với cuốn từ điển đấy, con qua đó tìm xem.
Hỏi: Ý của người mẹ là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 她要兒子再找找 (THA YÊU NHI TỬ TÁI TẢO TẢO → Bà ấy muốn con trai tìm lại xem sao)
- B. 課本不在書桌上 (KHÓA BỔN BẤT TẠI THƯ TRÁC THƯỢNG → Sách không ở trên bàn học)
- C. 她把課本收起來了 (THA BẢ KHÓA BỔN THU KHỞI LAI LIỄU → Bà ấy đã cất sách đi rồi)
- D. 書桌上放了本字典 (THƯ TRÁC THƯỢNG PHÓNG LIỄU BỔN TỰ ĐIỂN → Trên bàn học có để cuốn từ điển)
• Phân tích đối chiếu: Người mẹ nói: "不是放在書桌上,就是跟字典放在一起,你去看看" (Không để trên bàn học thì cũng để cùng với từ điển, con ra xem xem), ngụ ý bảo con trai hãy đi kiểm tra, tìm kiếm lại ở những nơi đó lần nữa. Vì vậy A là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
tīng duǎn wén huò duì huà xuǎn chū zhèng què de dá àn nán hǎo jiǔ méi lái zhè lǐ le biàn le hǎo duō wō nǚ yǐ qián zhè lǐ shì piào de fēng jǐng xiàn zài zhè lǐ dào chǔ dōu shì rén nán rén duō bù hǎo má nǚ wǒ xǐ huān ān jìng de huán jìng nán zhè wèi xiǎo jiě zuì hòu de yì sī shì shén mó
A
這裡很吵zhè lǐ hěn chǎo
B
這裡人不多
C
這裡的環境很好
D
這裡的風景很美
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
男:好久沒來這裡了,變了好多喔。 (Hǎojiǔ méi lái zhèlǐ le, biàn le hǎoduō o.)
女:以前這裡是漂亮的風景,現在這裡到處都是人。 (Yǐqián zhèlǐ shì piàoliang de fēngjǐng, xiànzài zhèlǐ dàochù dōu shì rén.)
男:人多不好嗎? (Rén duō bù hǎo ma?)
女:我喜歡安靜的環境。 (Wǒ xǐhuan ānjìng de huánjìng.)
男:這位小姐最後的意思是什麼? (Zhè wèi xiǎojiě zuìhòu de yìsi shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Lâu rồi không đến đây, đổi khác nhiều quá.
Nữ: Trước đây ở đây phong cảnh đẹp, giờ thì đâu đâu cũng đông nghịt người.
Nam: Đông người không tốt à?
Nữ: Tôi thích không gian yên tĩnh.
Hỏi: Ý câu nói cuối cùng của cô gái là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 這裡很吵 (GIÁ LÍ HẨN SẢO → Ở đây rất ồn ào)
- B. 這裡人不多 (GIÁ LÍ NHÂN BẤT ĐA → Ở đây không đông người)
- C. 這裡的環境很好 (GIÁ LÍ ĐÍCH HOÀN CẢNH HẨN HẢO → Môi trường ở đây rất tốt)
- D. 這裡的風景很美 (GIÁ LÍ ĐÍCH PHONG CẢNH HẨN MỸ → Phong cảnh ở đây rất đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Cô gái nói hiện nay "到處都是人" (đâu đâu cũng là người) và khi được hỏi "人多不好嗎?" thì đáp "我喜歡安靜的環境" (Tôi thích môi trường yên tĩnh). Điều này ngụ ý việc ở đây quá đông người khiến nơi này trở nên ồn ào (很吵), không còn yên tĩnh nữa. Do đó A hoàn toàn phù hợp.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
男:為什麼我買給妳的裙子,妳一件都沒穿過? (Wèishénme wǒ mǎi gěi nǐ de qúnzi, nǐ yí jiàn dōu méi chuān guò?)
女:如果是在生小孩以前,我應該都會穿。 (Rúguǒ shì zài shēng xiǎohái yǐqián, wǒ yīnggāi dōu huì chuān.)
男:妳又沒變胖,現在穿也一樣好看啊! (Nǐ yòu méi biàn pàng, xiànzài chuān yě yíyàng hǎokàn a!)
女:穿褲子比較方便照顧小孩。 (Chuān kùzi bǐjiào fāngbiàn zhàogù xiǎohái.)
男:這位小姐的意思是什麼? (Zhè wèi xiǎojiě de yìsi shì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sao mấy chiếc váy anh mua em không mặc chiếc nào thế?
Nữ: Nếu là hồi chưa sinh con thì chắc em đã mặc rồi.
Nam: Em có béo lên đâu, bây giờ mặc vẫn đẹp mà!
Nữ: Mặc quần thì tiện chăm sóc con hơn.
Hỏi: Ý của cô gái là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 穿褲子比較好看 (XUYÊN KHỐ TỬ BỈ GIÁO HẢO KHÁN → Mặc quần nhìn đẹp hơn)
- B. 這些裙子太小了 (GIÁ TIÊ QUẦN TỬ THÁI TIỂU LIỄU → Những chiếc váy này quá chật/nhỏ)
- C. 她不喜歡穿裙子了 (THA BẤT HỶ HOAN XUYÊN QUẦN TỬ LIỄU → Cô ấy không thích mặc váy nữa)
- D. 穿裙子時不方便照顧小孩 (XUYÊN QUẦN TỬ THỜI BẤT PHƯƠNG TIỆN CHIẾU CỐ TIỂU HÀI → Khi mặc váy không thuận tiện để chăm sóc con)
• Phân tích đối chiếu: Cô gái giải thích lí do không mặc váy: "穿褲子比較方便照顧小孩" (Mặc quần tiện chăm sóc con hơn), điều này đồng nghĩa với việc mặc váy thì bất tiện khi chăm sóc con cái ("穿裙子時不方便照顧小孩").
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
tīng duǎn wén huò duì huà xuǎn chū zhèng què de dá àn nán qǐng jìn yǒu shén mó shì má nǚ lǎo bǎn wǒ zuì jìn zǒng shì jué de hěn lèi hěn bù shū fú wǒ xiǎng qǐng jiǎ nán nǎi xiǎng qǐng duō jiǔ ne nǚ rú guǒ kě yǐ de huà wǒ xiǎng qǐng yí gè yuè dàn shì rú guǒ bù xíng liǎng gè xīng qī yě kě yǐ nán zhè wèi xiǎo jiě xī wàng lǎo bǎn dá yīng tā shén mó shì
A
讓她休息一個月ràng tā xiū yí gè yuè
B
讓她的工作少一點
C
兩星期後,可以休息幾天
D
一個月後,讓她離開公司
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
男:請進,有什麼事嗎? (Qǐng jìn, yǒu shénme shì ma?)
女:老闆,我最近總是覺得很累、很不舒服。我想請假。 (Lǎobǎn, wǒ zuìjìn zǒngshì juéde hěn lèi, hěn bù shūfu. Wǒ xiǎng qǐngjià.)
男:妳想請多久呢? (Nǐ xiǎng qǐng duōjiǔ ne?)
女:如果可以的話,我想請一個月;但是如果不行,兩個星期也可以。 (Rúguǒ kěyǐ de huà, wǒ xiǎng qǐng yí gè yuè; dànshì rúguǒ bù xíng, liǎng gè xīngqí yě kěyǐ.)
問:這位小姐希望老闆答應她什麼事? (Zhè wèi xiǎojiě xīwàng lǎobǎn dāyìng tā shénme shì?)
• Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mời vào, có việc gì không?
Nữ: Thưa sếp, dạo này tôi luôn thấy rất mệt mỏi, không khỏe. Tôi muốn xin nghỉ phép.
Nam: Cô muốn xin nghỉ bao lâu?
Nữ: Nếu được thì tôi muốn xin nghỉ một tháng; nhưng nếu không được thì hai tuần cũng được.
Hỏi: Cô gái này mong muốn sếp đồng ý cho cô ấy điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 讓她休息一個月 (NHƯỢNG THA HƯU TỨC NHẤT CÁ NGUYỆT → Cho cô ấy nghỉ ngơi một tháng)
- B. 讓她的工作少一點 (NHƯỢNG THA ĐÍCH CÔNG TÁC THIỂU NHẤT ĐIỂM → Giảm bớt công việc cho cô ấy)
- C. 兩星期後,可以休息幾天 (liǎng xīngqí hòu, kěyǐ xiūxi jǐ tiān: LƯỠNG TINH KỲ HẬU, KHẢ DĨ HƯU TỨC KỶ THIÊN → Sau hai tuần thì có thể nghỉ mấy ngày)
- D. 一個月後,讓她離開公司 (yí gè yuè hòu, ràng tā líkāi gōngsī: NHẤT CÁ NGUYỆT HẬU, NHƯỢNG THA LY KHAI CÔNG TY → Sau một tháng thì cho cô ấy rời công ty)
• Phân tích đối chiếu:
Cô gái nói nguyện vọng hàng đầu của mình là: "如果可以的話,我想請一個月" (Nếu được thì tôi muốn xin nghỉ một tháng). Nghỉ phép đồng nghĩa với "休息" (nghỉ ngơi). Do đó, cô ấy mong sếp cho cô ấy nghỉ ngơi một tháng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
tīng duǎn wén huò duì huà xuǎn chū zhèng què de dá àn nán wèi mā qǐng jì yì xiē qián gěi wǒ wǒ yào mǎi yī nǚ yī bú shì dōu dài qù le má wéi shén mó huán yào mǎi nán wǒ biàn pàng le nà xiē yī dōu chuān bú xià le nǚ nǐ cái qù niàn le bàn nián de shū jiù biàn pàng le wǒ xiǎng nà lǐ de dōng xī yí dìng hěn hǎo chī nán zhè gè ér zǐ dǎ diàn huà gēn mǔ qīn shuō shén mó
A
沒收到衣服
B
沒錢吃東西
C
沒錢買衣服méi qián mǎi yī
D
請母親寄衣服
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn:
男:喂,媽,請寄一些錢給我,我要買衣服。 (Wèi, mā, qǐng jì yìxiē qián gěi wǒ, wǒ yào mǎi yīfu.)
女:衣服不是都帶去了嗎?為什麼還要買? (Yīfu bú shì dōu dài qù le ma? Wèishénme hái yào mǎi?)
男:我變胖了,那些衣服都穿不下了。 (Wǒ biàn pàng le, nàxiē yīfu dōu chuān bú xià le.)
女:你才去念了半年的書就變胖了,我想那裡的東西一定很好吃。 (Nǐ cái qù niàn le bàn nián de shū jiù biàn pàng le, wǒ xiǎng nàlǐ de dōngxi yídìng hěn hǎochī.)
問:這個兒子打電話跟母親說什麼? (Zhè gè érzi dǎ diànhuà gēn mǔqīn shuō shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt:
Nam: A lô mẹ ơi, mẹ gửi cho con chút tiền nhé, con cần mua quần áo.
Nữ: Quần áo chẳng phải mang đi hết rồi sao? Sao lại phải mua nữa?
Nam: Con béo lên rồi, chỗ quần áo đó đều mặc không vừa nữa.
Nữ: Con mới đi học nửa năm mà đã béo lên rồi, mẹ nghĩ đồ ăn ở đó chắc chắn ngon lắm.
Hỏi: Người con trai gọi điện nói với mẹ điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 沒收到衣服 (MỘT THU ĐÁO Y PHỤC → Chưa nhận được quần áo)
- B. 沒錢吃東西 (MỘT TIỀN NGẬT ĐÔNG TÂY → Không có tiền ăn uống)
- C. 沒錢買衣服 (MỘT TIỀN MÃI Y PHỤC → Không có tiền mua quần áo)
- D. 請母親寄衣服 (THỈNH MẪU THÂN KÝ Y PHỤC → Nhờ mẹ gửi quần áo sang)
• Phân tích đối chiếu:
Người con trai mở đầu bằng câu: "請寄一些錢給我,我要買衣服" (xin gửi một ít tiền cho con, con cần mua quần áo), điều này đồng nghĩa với việc cậu đang không có tiền để mua quần áo (沒錢買衣服).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có, 100% câu hỏi trong đề thi đều có bảng đáp án chính thức và giải thích chi tiết từng câu bám sát chuẩn khảo thí quốc tế.
Bạn chỉ cần bấm nút 'Vào Phòng Thi Trực Tuyến' trên trang để truy cập phòng thi tương tác với hệ thống đếm giờ và chấm điểm tự động hoàn toàn miễn phí.
FoxHSK Academic Team
Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!