Chuyển đến nội dung chính
TIENG-TRUNG-THUONG-MAI-BCT-AMÃ 01

Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thương Mại BCT A Mã Đề 01

Đề thi Tiếng Trung Thương Mại BCT (A) mã đề 01 chính thức Hanban / CTI. Trọn bộ 60 câu hỏi Nghe và Đọc hiểu công sở, thương vụ kèm Audio MP3, đáp án và lời giải chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Tiếng Trung Thương Mại BCT A Mã Đề 01

BCT (A) Thương Mại • Mã đề: Bộ 01
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
60 câu hỏi
Thời gian làm bài
60 phút
Cấu trúc đề
Nghe 30 câu • Đọc 30 câu Thương Mại
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thương Mại BCT A Mã Đề 01

Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thương Mại BCT A Mã Đề 01 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
欢迎来到我们公司参观。
huān yíng lái dào wǒ gōng sī cān guān
Câu hỏi 1
欢迎来到我们公司参观。
huān yíng lái dào wǒ gōng sī cān guān
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 欢迎来到我们公司参观。 • Nghĩa tiếng Việt: Hoan nghênh quý khách đến tham quan công ty chúng tôi. • Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ hai đối tác bắt tay nhau nồng nhiệt tại văn phòng, hoàn toàn khớp. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
王经理正在打电话呢。
wáng jīng lǐ zhèng zài dǎ diàn huà ne
Câu hỏi 2
王经理正在打电话呢。
wáng jīng lǐ zhèng zài dǎ diàn huà ne
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 王经理正在打电话呢。 • Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Vương đang gọi điện thoại. • Phân tích đối chiếu: Nhưng hình vẽ người đang nằm ngủ trên ghế, không phải gọi điện. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
请在这份合同上签字。
qǐng zài zhè fèn hé shàng qiān zì
Câu hỏi 3
请在这份合同上签字。
qǐng zài zhè fèn hé shàng qiān zì
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 请在这份合同上签字。 • Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng ký tên vào bản hợp đồng này. • Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ người đang cầm bút ký văn bản hợp đồng kinh tế. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
会议室在三层,请跟我来。
huì yì shì zài sān céng qǐng gēn wǒ lái
Câu hỏi 4
会议室在三层,请跟我来。
huì yì shì zài sān céng qǐng gēn wǒ lái
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 会议室在三层,请跟我来。 • Nghĩa tiếng Việt: Phòng họp ở tầng 3, xin mời đi theo tôi. • Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ cảnh đứng chia tay ngoài trời, không khớp với câu nói về phòng họp. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
这是我的名片,请多关照。
zhè shì wǒ de míng piàn qǐng duō guān zhào
Câu hỏi 5
这是我的名片,请多关照。
zhè shì wǒ de míng piàn qǐng duō guān zhào
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 这是我的名片,请多关照。 • Nghĩa tiếng Việt: Đây là danh thiếp của tôi, xin được chỉ giáo giúp đỡ nhiều hơn. • Phân tích đối chiếu: Tranh người đưa danh thiếp bằng hai tay lịch sự. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我们下午两点在机场见。
wǒ xià wǔ liǎng diǎn zài jī chǎng jiàn
Câu hỏi 6
我们下午两点在机场见。
wǒ xià wǔ liǎng diǎn zài jī chǎng jiàn
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 我们下午两点在机场见。 • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta gặp nhau ở sân bay lúc hai giờ chiều nhé. • Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ đĩa hoa quả, hoàn toàn không liên quan đến sân bay. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
请大家把电脑关上,准备开会。
qǐng dà jiā bǎ diàn nǎo guān shàng zhǔn bèi kāi huì
Câu hỏi 7
请大家把电脑关上,准备开会。
qǐng dà jiā bǎ diàn nǎo guān shàng zhǔn bèi kāi huì
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 请大家把电脑关上,准备开会。 • Nghĩa tiếng Việt: Xin mọi người gấp máy tính lại, chuẩn bị bắt đầu cuộc họp. • Phân tích đối chiếu: Tranh thao tác máy tính văn phòng. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
这辆车是公司新买的。
zhè liàng chē shì gōng sī xīn mǎi de
Câu hỏi 8
这辆车是公司新买的。
zhè liàng chē shì gōng sī xīn mǎi de
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 这辆车是公司新买的。 • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe này là xe mới mua của công ty. • Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ chiếc xe ô tô mới. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
他今天穿了一件白色的衬衫。
tā jīn tiān chuān le yí jiàn bái sè de chèn shān
Câu hỏi 9
他今天穿了一件白色的衬衫。
tā jīn tiān chuān le yí jiàn bái sè de chèn shān
A 正确 (Đúng)
B
错误 (Sai) cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 他今天穿了一件白色的衬衫。 • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu trắng. • Phân tích đối chiếu: Nhưng tranh lại vẽ đôi giày, không phải áo sơ mi. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
服务员,请给我们拿两杯热茶。
fú wù yuán qǐng gěi wǒ ná liǎng bēi rè chá
Câu hỏi 10
服务员,请给我们拿两杯热茶。
fú wù yuán qǐng gěi wǒ ná liǎng bēi rè chá
A
正确 (Đúng) zhèng què
B 错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 服务员,请给我们拿两杯热茶。 • Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, xin mang cho chúng tôi hai tách trà nóng. • Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ hai tách trà bốc khói thơm ngon. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:李经理,今天的发票您看过了吗? 男:我已经看过了,没问题。
nǚ lǐ jīng lǐ jīn tiān de fā piào nín kàn guò le ma nán wǒ yǐ jīng kàn guò le méi wèn tí
女:李经理,今天的发票您看过了吗? 男:我已经看过了,没问题。
nǚ lǐ jīng lǐ jīn tiān de fā piào nín kàn guò le ma nán wǒ yǐ jīng kàn guò le méi wèn tí
A Bàn ăn chiêu đãi
B
Hóa đơn tài chính thuế (发票) fā piào
C Vé xem phim
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:李经理,今天的发票您看过了吗? 男:我已经看过了,没问题。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Lý, hóa đơn hôm nay anh đã xem chưa? Nam: Tôi đã xem rồi, không có vấn đề gì. • Phân tích các phương án: - A. Bàn ăn chiêu đãi (BÀN ĂN CHIÊU ĐÃI → bàn ăn để tiếp đãi khách) - B. 发票 (PHÁT PHIẾU → hóa đơn tài chính thuế) - C. Vé xem phim (VÉ XEM PHIM → vé để xem phim) • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nữ hỏi Giám đốc Lý về việc xem "发票" (fāpiào). Người nam trả lời đã xem rồi và không có vấn đề gì. Từ "发票" (fāpiào) trực tiếp có nghĩa là hóa đơn tài chính hoặc hóa đơn thuế. Phương án B dịch chính xác từ này. Các phương án A và C không liên quan đến nội dung cuộc trò chuyện. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:您好,我想把这五百美元换成人民币。 女:好的,请出示您的护照。
nán nín hǎo wǒ xiǎng bǎ zhè wǔ bǎi měi yuán huàn chéng rén mín bì nǚ hǎo de qǐng chū shì nín de hù zhào
男:您好,我想把这五百美元换成人民币。 女:好的,请出示您的护照。
nán nín hǎo wǒ xiǎng bǎ zhè wǔ bǎi měi yuán huàn chéng rén mín bì nǚ hǎo de qǐng chū shì nín de hù zhào
A Quầy đổi ngoại tệ tại ngân hàng
B Cửa hàng quần áo
C Sân vận động
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:您好,我想把这五百美元换成人民币。 女:好的,请出示您的护照。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn đổi năm trăm đô la Mỹ này thành Nhân dân tệ. Nữ: Vâng, xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của quý khách. • Phân tích các phương án: - A. Quầy đổi ngoại tệ tại ngân hàng (QUẦY ĐỔI NGOẠI TỆ TẠI NGÂN HÀNG → Nơi đổi tiền tệ nước ngoài tại ngân hàng) - B. Cửa hàng quần áo (CỬA HÀNG QUẦN ÁO → Nơi bán quần áo) - C. Sân vận động (SÂN VẬN ĐỘNG → Nơi tổ chức các sự kiện thể thao lớn) • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nam muốn "đổi năm trăm đô la Mỹ thành Nhân dân tệ" (把这五百美元换成人民币). Người nữ yêu cầu "xuất trình hộ chiếu" (请出示您的护照). Việc đổi ngoại tệ và yêu cầu hộ chiếu là những thủ tục tiêu chuẩn tại quầy đổi ngoại tệ, thường là ở ngân hàng. Phương án A mô tả đúng ngữ cảnh này. Các phương án B và C hoàn toàn không phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:小张,帮我把这份资料复印五份。 男:好的,我马上去办。
nǚ xiǎo zhāng bāng wǒ bǎ zhè fèn zī liào fù yìn wǔ fèn nán hǎo de wǒ mǎ shàng qù bàn
女:小张,帮我把这份资料复印五份。 男:好的,我马上去办。
nǚ xiǎo zhāng bāng wǒ bǎ zhè fèn zī liào fù yìn wǔ fèn nán hǎo de wǒ mǎ shàng qù bàn
A Máy giặt
B
Máy photocopy văn phòng (复印机) fù yìn jī
C Tủ lạnh
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:小张,帮我把这份资料复印五份。 男:好的,我马上去办。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, giúp tôi photo tài liệu này thành năm bản. Nam: Vâng, tôi sẽ đi làm ngay. • Phân tích các phương án: - A. Máy giặt (MÁY GIẶT → Thiết bị để giặt quần áo) - B. 复印机 (PHỨC ẤN CƠ → máy photocopy văn phòng) - C. Tủ lạnh (TỦ LẠNH → Thiết bị để làm lạnh và bảo quản thực phẩm) • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nữ yêu cầu Tiểu Trương "复印五份" (fùyìn wǔ fèn) tài liệu. "复印" (fùyìn) có nghĩa là photocopy. Việc photocopy tài liệu được thực hiện bằng "复印机" (fùyìnjī), tức máy photocopy văn phòng. Phương án B mô tả đúng thiết bị và hành động này. Các phương án A và C không liên quan đến ngữ cảnh sao chép tài liệu. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:航班晚点了,我们得在候机厅等两个小时。 女:那我们去喝杯咖啡吧。
nán háng bān wǎn diǎn le wǒ de zài hòu jī tīng děng liǎng gè xiǎo shí nǚ nà wǒ qù hē bēi kā fēi ba
男:航班晚点了,我们得在候机厅等两个小时。 女:那我们去喝杯咖啡吧。
nán háng bān wǎn diǎn le wǒ de zài hòu jī tīng děng liǎng gè xiǎo shí nǚ nà wǒ qù hē bēi kā fēi ba
A Bến xe buýt
B Bến tàu thủy
C
Phòng chờ sân bay (候机厅) hòu jī tīng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:航班晚点了,我们得在候机厅等两个小时。 女:那我们去喝杯咖啡吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyến bay bị hoãn rồi, chúng ta phải đợi hai tiếng ở phòng chờ sân bay. Nữ: Vậy chúng ta đi uống cà phê đi. • Phân tích các phương án: - A. Bến xe buýt (BẾN XE BUÝT → Nơi xe buýt dừng đỗ để đón trả khách) - B. Bến tàu thủy (BẾN TÀU THỦY → Nơi tàu thủy cập bến để đón trả khách) - C. 候机厅 (HẬU CƠ SẢNH/ĐÌNH → phòng chờ sân bay) • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nam nói "航班晚点了" (hángbān wǎndiǎn le) nghĩa là chuyến bay bị hoãn, và họ phải đợi ở "候机厅" (hòujītīng). "候机厅" (hòujītīng) là phòng chờ sân bay. Việc chuyến bay bị hoãn và phải đợi ở phòng chờ là tình huống điển hình tại sân bay. Phương án C dịch chính xác từ "候机厅". Các phương án A và B không liên quan đến "航班" (chuyến bay). • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:先生,请问您预订的是大床房还是双人间? 男:我预订的是一间大床房。
nǚ xiān qǐng wèn nín yù dìng de shì dà chuáng fáng hái shì shuāng rén jiān nán wǒ yù dìng de shì yì jiān dà chuáng fáng
女:先生,请问您预订的是大床房还是双人间? 男:我预订的是一间大床房。
nǚ xiān qǐng wèn nín yù dìng de shì dà chuáng fáng hái shì shuāng rén jiān nán wǒ yù dìng de shì yì jiān dà chuáng fáng
A Quầy lễ tân khách sạn nhận phòng
B Hiệu thuốc
C Cửa hàng tạp hóa
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:先生,请问您预订的是大床房还是双人间? 男:我预订的是一间大床房。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin hỏi ông đã đặt phòng giường lớn hay phòng đôi? Nam: Tôi đã đặt một phòng giường lớn. • Phân tích các phương án: - A. Quầy lễ tân khách sạn nhận phòng (QUẦY LỄ TÂN KHÁCH SẠN NHẬN PHÒNG → Nơi làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn) - B. Hiệu thuốc (HIỆU THUỐC → Cửa hàng bán thuốc) - C. Cửa hàng tạp hóa (CỬA HÀNG TẠP HÓA → Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa nhỏ lẻ) • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nữ hỏi khách hàng về loại phòng đã đặt: "大床房" (phòng giường lớn) hay "双人间" (phòng đôi). Đây là những thuật ngữ liên quan đến việc đặt phòng khách sạn. Người nam trả lời đã đặt "大床房". Ngữ cảnh này rõ ràng diễn ra tại quầy lễ tân khách sạn khi khách hàng làm thủ tục nhận phòng. Phương án A mô tả đúng tình huống. Các phương án B và C hoàn toàn không liên quan đến việc đặt và nhận phòng khách sạn. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:今天超市里的食用油在搞促销打折呢。 女:是吗?那我们多买两桶吧。
nán jīn tiān chāo shì lǐ de shí yòng yóu zài gǎo cù xiāo dǎ zhé ne nǚ shì ma nà wǒ duō mǎi liǎng tǒng ba
男:今天超市里的食用油在搞促销打折呢。 女:是吗?那我们多买两桶吧。
nán jīn tiān chāo shì lǐ de shí yòng yóu zài gǎo cù xiāo dǎ zhé ne nǚ shì ma nà wǒ duō mǎi liǎng tǒng ba
A Cửa hàng sách
B
Quầy hàng siêu thị đang giảm giá (打折促销) dǎ zhé cù xiāo
C Phòng tập gym
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:今天超市里的食用油在搞促销打折呢。 女:是吗?那我们多买两桶吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dầu ăn ở siêu thị hôm nay đang có chương trình khuyến mãi giảm giá đấy. Nữ: Thật sao? Vậy chúng ta mua thêm hai thùng đi. • Phân tích các phương án: - A. Cửa hàng sách (CỬA HÀNG SÁCH → Nơi bán sách) - B. 打折促销 (ĐẢ CHIẾT XÚC TIÊU → quầy hàng siêu thị đang giảm giá) - C. Phòng tập gym (PHÒNG TẬP GYM → Nơi tập thể dục thể hình) • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nam đề cập "食用油在搞促销打折" (shíyòngyóu zài gǎo cùxiāo dǎzhé), tức là dầu ăn đang được khuyến mãi giảm giá tại siêu thị. Người nữ phản ứng bằng cách muốn mua thêm. "促销打折" (cùxiāo dǎzhé) là giảm giá khuyến mãi. Phương án B mô tả đúng ngữ cảnh này, một quầy hàng siêu thị đang có chương trình giảm giá. Các phương án A và C không phù hợp với việc mua sắm dầu ăn và giảm giá. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:明天上午九点在第一会议室召开全体员工大会。 男:好的,我已经发邮件通知各部门了。
nǚ míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn zài dì yī huì yì shì zhào kāi quán tǐ yuán gōng dà huì nán hǎo de wǒ yǐ jīng fā yóu jiàn tōng zhī gè bù mén le
女:明天上午九点在第一会议室召开全体员工大会。 男:好的,我已经发邮件通知各部门了。
nǚ míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn zài dì yī huì yì shì zhào kāi quán tǐ yuán gōng dà huì nán hǎo de wǒ yǐ jīng fā yóu jiàn tōng zhī gè bù mén le
A Hội nghị toàn thể nhân viên công ty
B Đi bơi ở bãi biển
C Rạp chiếu phim
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:明天上午九点在第一会议室召开全体员工大会。 男:好的,我已经发邮件通知各部门了。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng mai lúc chín giờ sẽ tổ chức cuộc họp toàn thể nhân viên tại phòng họp số một. Nam: Vâng, tôi đã gửi email thông báo cho các bộ phận rồi. • Phân tích các phương án: - A. Hội nghị toàn thể nhân viên công ty (HỘI NGHỊ TOÀN THỂ NHÂN VIÊN CÔNG TY → Cuộc họp lớn của tất cả nhân viên trong một công ty) - B. Đi bơi ở bãi biển (ĐI BƠI Ở BÃI BIỂN → Hoạt động bơi lội tại khu vực biển) - C. Rạp chiếu phim (RẠP CHIẾU PHIM → Nơi trình chiếu phim ảnh) • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nữ thông báo về việc "召开全体员工大会" (zhàokāi quán tǐ yuángōng dàhuì), tức là tổ chức cuộc họp toàn thể nhân viên, tại "第一会议室" (phòng họp số một). Người nam đã "发邮件通知各部门了" (fā yóujiàn tōngzhī gè bùmén le), tức là gửi email thông báo cho các bộ phận. Ngữ cảnh này rõ ràng là một cuộc họp công việc nội bộ. Phương án A mô tả chính xác nội dung này. Các phương án B và C không liên quan đến ngữ cảnh công sở và cuộc họp. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:这是我们公司最新的产品目录,请您过目。 女:好的,谢谢,我会仔细看一看的。
nán zhè shì wǒ gōng sī zuì xīn de chǎn pǐn mù lù qǐng nín guò mù nǚ hǎo de xiè wǒ huì zǐ xì kàn kàn de
男:这是我们公司最新的产品目录,请您过目。 女:好的,谢谢,我会仔细看一看的。
nán zhè shì wǒ gōng sī zuì xīn de chǎn pǐn mù lù qǐng nín guò mù nǚ hǎo de xiè wǒ huì zǐ xì kàn kàn de
A
Cuốn catalog giới thiệu sản phẩm (产品目录) chǎn pǐn mù lù
B Vé máy bay
C Đôi găng tay
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:这是我们公司最新的产品目录,请您过目。 女:好的,谢谢,我会仔细看一看的。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là danh mục sản phẩm mới nhất của công ty chúng tôi, xin ông xem qua. Nữ: Vâng, cảm ơn, tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng. • Phân tích các phương án: - A. 产品目录 (SẢN PHẨM MỤC LỤC → cuốn catalog giới thiệu sản phẩm) - B. Vé máy bay (VÉ MÁY BAY → Giấy tờ chứng nhận quyền đi máy bay) - C. Đôi găng tay (ĐÔI GĂNG TAY → Đồ dùng đeo vào tay) • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nam giới thiệu "我们公司最新的产品目录" (wǒmen gōngsī zuìxīn de chǎnpǐn mùlù), tức là danh mục sản phẩm mới nhất của công ty. Người nữ nói sẽ "仔细看一看" (zǐxì kàn yī kàn), tức xem xét kỹ lưỡng. "产品目录" (chǎnpǐn mùlù) chính là catalog hoặc danh mục sản phẩm. Phương án A dịch chính xác thuật ngữ này và phù hợp với ngữ cảnh giới thiệu sản phẩm của công ty. Các phương án B và C không liên quan đến nội dung cuộc trò chuyện. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:王师傅,去市中心商务区大概需要多长时间? 男:如果不堵车的话,半个小时就能到。
nǚ wáng shī qù shì zhōng xīn shāng wù qū dà gài xū yào duō cháng shí jiān nán rú guǒ bù dǔ chē de huà bàn gè xiǎo shí jiù néng dào
女:王师傅,去市中心商务区大概需要多长时间? 男:如果不堵车的话,半个小时就能到。
nǚ wáng shī qù shì zhōng xīn shāng wù qū dà gài xū yào duō cháng shí jiān nán rú guǒ bù dǔ chē de huà bàn gè xiǎo shí jiù néng dào
A Đi tàu hỏa
B
Bác tài xế lái xe taxi chở khách (出租车) chū zū chē
C Đi bộ trong công viên
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:王师傅,去市中心商务区大概需要多长时间? 男:如果不堵车的话,半个小时就能到。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Vương, đi đến khu thương mại trung tâm thành phố mất khoảng bao lâu? Nam: Nếu không tắc đường thì nửa tiếng là đến được. • Phân tích các phương án: - A. Đi tàu hỏa → Nghe trong đoạn hội thoại không nhắc đến tàu hỏa. - B. Bác tài xế lái xe taxi chở khách (出租车: XUẤT TÔ XA → xe taxi) → Người phụ nữ gọi người đàn ông là "王师傅" (Thầy Vương). Trong bối cảnh Trung Quốc, "师傅" thường được dùng để gọi những người làm các nghề dịch vụ, đặc biệt là lái xe taxi. Câu hỏi về thời gian di chuyển và câu trả lời về việc "tắc đường" (堵车) cho thấy đây là cuộc hội thoại giữa hành khách và tài xế. - C. Đi bộ trong công viên → Không liên quan đến nội dung đoạn hội thoại về việc đi đến khu thương mại. • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người phụ nữ hỏi "王师傅,去市中心商务区大概需要多长时间?" (Thầy Vương, đi đến khu thương mại trung tâm thành phố mất khoảng bao lâu?). Cách xưng hô "王师傅" (VƯƠNG SƯ PHÓ) và nội dung câu hỏi về thời gian di chuyển đến một địa điểm cụ thể cho thấy người đàn ông có khả năng là một tài xế. Hơn nữa, câu trả lời của người đàn ông "如果不堵车的话,半个小时就能到" (Nếu không tắc đường thì nửa tiếng là đến được) càng củng cố giả định này, vì cụm từ "堵车" (ĐỔ XA → tắc đường) thường liên quan đến việc di chuyển bằng phương tiện giao thông đường bộ, đặc biệt là taxi. Do đó, phương án B "Bác tài xế lái xe taxi chở khách" là phù hợp nhất. Các phương án A và C không có căn cứ trong đoạn hội thoại. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:今天晚上我们公司在长城饭店举行答谢晚宴。 女:太好了,我一定准时参加。
nán jīn tiān wǎn shàng wǒ gōng sī zài cháng chéng fàn diàn jǔ xíng dá xiè wǎn yàn nǚ tài hǎo le wǒ yí dìng zhǔn shí cān jiā
男:今天晚上我们公司在长城饭店举行答谢晚宴。 女:太好了,我一定准时参加。
nán jīn tiān wǎn shàng wǒ gōng sī zài cháng chéng fàn diàn jǔ xíng dá xiè wǎn yàn nǚ tài hǎo le wǒ yí dìng zhǔn shí cān jiā
A
Bàn tiệc chiêu đãi đối tác (宴会) yàn huì
B Sân bóng đá
C Thư viện đọc sách
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:今天晚上我们公司在长城饭店举行答谢晚宴。 女:太好了,我一定准时参加。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay công ty chúng tôi tổ chức tiệc chiêu đãi tại khách sạn Trường Thành. Nữ: Tốt quá, tôi nhất định sẽ tham gia đúng giờ. • Phân tích các phương án: - A. Bàn tiệc chiêu đãi đối tác (宴会: YẾN HỘI → tiệc chiêu đãi) → Trong đoạn hội thoại, người đàn ông nói "举行答谢晚宴" (CỬ HÀNH ĐÁP TẠ VÃN YẾN → tổ chức tiệc tối cảm ơn/chiêu đãi). "宴会" là từ chung chỉ các bữa tiệc, buổi tiệc chiêu đãi. - B. Sân bóng đá → Không nhắc đến trong đoạn hội thoại. - C. Thư viện đọc sách → Không nhắc đến trong đoạn hội thoại. • Phân tích đối chiếu: Người đàn ông nói rằng công ty sẽ "举行答谢晚宴" (CỬ HÀNH ĐÁP TẠ VÃN YẾN → tổ chức tiệc tối cảm ơn/chiêu đãi) tại khách sạn. "晚宴" (VÃN YẾN → tiệc tối) là một dạng của "宴会" (YẾN HỘI → tiệc chiêu đãi/yến tiệc). Vì vậy, phương án A mô tả đúng sự kiện được nhắc đến. Các phương án B và C không liên quan. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:这份合同的价格我们还能再商量一下吗? 男:如果您订购的数量超过一万件,我们可以给您九折优惠。 问:他们在谈论什么?
nǚ zhè fèn hé de jià gé wǒ hái néng zài shāng liáng yí xià ma nán rú guǒ nín dìng gòu de shù liàng chāo guò yí wàn jiàn wǒ kě yǐ gěi nín jiǔ zhé yōu huì wèn tā zài tán lùn shén
女:这份合同的价格我们还能再商量一下吗? 男:如果您订购的数量超过一万件,我们可以给您九折优惠。 问:他们在谈论什么?
nǚ zhè fèn hé de jià gé wǒ hái néng zài shāng liáng yí xià ma nán rú guǒ nín dìng gòu de shù liàng chāo guò yí wàn jiàn wǒ kě yǐ gěi nín jiǔ zhé yōu huì wèn tā zài tán lùn shén
A shíjiān (时间 - Thời gian)
B
jiàgé (价格ả) jià gé
C rìqī (日期)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:这份合同的价格我们还能再商量一下吗? 男:如果您订购的数量超过一万件,我们可以给您九折优惠。 问:他们在谈论什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giá của hợp đồng này chúng ta có thể thương lượng lại một chút không? Nam: Nếu quý vị đặt hàng số lượng vượt quá một vạn kiện, chúng tôi có thể giảm giá 10% cho quý vị. Hỏi: Họ đang thảo luận về điều gì? • Phân tích các phương án: - A. shíjiān (时间: THỜI GIAN → Thời gian) → Người phụ nữ hỏi về "价格" (GIÁ CÁCH → giá cả), không phải thời gian. - B. jiàgé (价格: GIÁ CÁCH → Giá cả) → Người phụ nữ trực tiếp hỏi "这份合同的价格我们还能再商量一下吗?" (Giá của hợp đồng này chúng ta có thể thương lượng lại một chút không?). Người đàn ông cũng trả lời về "九折优惠" (CỬU CHIẾT ƯU HUỆ → giảm giá 10%), trực tiếp liên quan đến giá cả. - C. rìqī (日期: NHẬT KỲ → Ngày tháng) → Không nhắc đến ngày tháng trong đoạn hội thoại. • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi của người phụ nữ tập trung vào "价格" (GIÁ CÁCH → giá cả) của hợp đồng, và câu trả lời của người đàn ông cũng đưa ra một điều kiện giảm giá "九折优惠" (CỬU CHIẾT ƯU HUỆ → giảm giá 10%), vốn là một hình thức điều chỉnh giá cả. Do đó, chủ đề chính của cuộc thảo luận là "价格" (giá cả). • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:喂,请问王经理在办公室吗? 男:不好意思,王经理去工厂检查生产了,不在办公室。 问:关于王经理,可以知道什么?
nǚ wèi qǐng wèn wáng jīng lǐ zài bàn gōng shì ma nán bù hǎo yì wáng jīng lǐ qù gōng chǎng jiǎn chá shēng chǎn le bú zài bàn gōng shì wèn guān yú wáng jīng lǐ kě yǐ zhī dào shén
女:喂,请问王经理在办公室吗? 男:不好意思,王经理去工厂检查生产了,不在办公室。 问:关于王经理,可以知道什么?
nǚ wèi qǐng wèn wáng jīng lǐ zài bàn gōng shì ma nán bù hǎo yì wáng jīng lǐ qù gōng chǎng jiǎn chá shēng chǎn le bú zài bàn gōng shì wèn guān yú wáng jīng lǐ kě yǐ zhī dào shén
A Tāmen shì tóngxué (他们是同学)
B
Wáng xiānsheng bú zài (王先生不在) wáng xiān shēng bú zài
C Tāmen gāng rènshi (他们刚认识)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:喂,请问王经理在办公室吗? 男:不好意思,王经理去工厂检查生产了,不在办公室。 问:关于王经理,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, xin hỏi Giám đốc Vương có ở văn phòng không? Nam: Xin lỗi, Giám đốc Vương đi nhà máy kiểm tra sản xuất rồi, không có ở văn phòng. Hỏi: Về Giám đốc Vương, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án: - A. Tāmen shì tóngxué (他们是同学: THA MÔN THỊ ĐỒNG HỌC → Họ là bạn học) → Không có thông tin nào trong đoạn hội thoại cho thấy họ là bạn học. - B. Wáng xiānsheng bú zài (王先生不在: VƯƠNG TIÊN SINH BẤT TẠI → Ông Vương không có ở đây) → Người đàn ông nói rõ "王经理去工厂检查生产了,不在办公室" (Giám đốc Vương đi nhà máy kiểm tra sản xuất rồi, không có ở văn phòng). "不在办公室" có nghĩa là ông Vương không có mặt tại văn phòng, tức là không có ở đó. - C. Tāmen gāng rènshi (他们刚认识: THA MÔN CƯƠNG NHẬN THỨC → Họ mới quen) → Không có thông tin nào trong đoạn hội thoại nói về việc họ mới quen. • Phân tích đối chiếu: Người phụ nữ hỏi "王经理在办公室吗?" (Giám đốc Vương có ở văn phòng không?). Người đàn ông trả lời "不在办公室" (không có ở văn phòng). Điều này trực tiếp khẳng định rằng Giám đốc Vương không có mặt. Phương án B "王先生不在" (Ông Vương không có ở đây) là cách diễn đạt khác của việc ông Vương không có mặt. Các phương án A và C là suy đoán không có cơ sở. • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:小李,新产品样品什么时候能送到客户手里? 女:工厂那边说明天上午就能做好,下午就能送过去。 问:样品什么时候能送过去?
nán xiǎo lǐ xīn chǎn pǐn yàng pǐn shén shí hòu néng sòng dào kè hù shǒu lǐ nǚ gōng chǎng nà biān shuō míng tiān shàng wǔ jiù néng zuò hǎo xià wǔ jiù néng sòng guò qù wèn yàng pǐn shén shí hòu néng sòng guò qù
男:小李,新产品样品什么时候能送到客户手里? 女:工厂那边说明天上午就能做好,下午就能送过去。 问:样品什么时候能送过去?
nán xiǎo lǐ xīn chǎn pǐn yàng pǐn shén shí hòu néng sòng dào kè hù shǒu lǐ nǚ gōng chǎng nà biān shuō míng tiān shàng wǔ jiù néng zuò hǎo xià wǔ jiù néng sòng guò qù wèn yàng pǐn shén shí hòu néng sòng guò qù
A xiàwǔ (下午)
B
míngtiān (明天) míng tiān
C xià zhōu (下周)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:小李,新产品样品什么时候能送到客户手里? 女:工厂那边说明天上午就能做好,下午就能送过去。 问:样品什么时候能送过去? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, khi nào thì mẫu sản phẩm mới có thể giao đến tay khách hàng? Nữ: Bên nhà máy nói sáng mai là có thể làm xong, chiều mai là có thể giao đi. Hỏi: Mẫu sản phẩm khi nào có thể giao đi? • Phân tích các phương án: - A. xiàwǔ (下午: HẠ NGỌ → chiều) → Người phụ nữ nói "chiều (mai) là có thể giao đi", nhưng câu hỏi là "khi nào" thì toàn bộ quá trình giao hàng có thể hoàn tất. Chiều là một phần của ngày mai. - B. míngtiān (明天: MINH THIÊN → ngày mai) → Người phụ nữ nói "明天上午就能做好,下午就能送过去" (sáng mai là có thể làm xong, chiều mai là có thể giao đi). Tức là việc giao hàng sẽ diễn ra vào ngày mai. - C. xià zhōu (下周: HẠ CHU → tuần sau) → Không nhắc đến tuần sau trong đoạn hội thoại. • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi là "样品什么时候能送过去?" (Mẫu sản phẩm khi nào có thể giao đi?). Người phụ nữ trả lời "工厂那边说明天上午就能做好,下午就能送过去" (Bên nhà máy nói sáng mai là có thể làm xong, chiều mai là có thể giao đi). Rõ ràng là toàn bộ quá trình từ làm xong đến giao đi đều diễn ra vào "明天" (MINH THIÊN → ngày mai). Mặc dù "下午" (HẠ NGỌ → chiều) là thời điểm giao, nhưng "ngày mai" là khoảng thời gian tổng thể bao gồm cả buổi sáng và buổi chiều khi mẫu được hoàn thành và giao đi. Vì vậy, "明天" là câu trả lời toàn diện nhất cho câu hỏi "khi nào". • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:这次展会上我们公司的展台效果怎么样? 男:非常受欢迎,很多外国客户都来咨询我们的产品。 问:男的觉得展台效果怎么样?
nǚ zhè cì zhǎn huì shàng wǒ gōng sī de zhǎn tái xiào guǒ zěn yàng nán fēi cháng shòu huān yíng hěn duō wài guó kè hù dōu lái zī xún wǒ de chǎn pǐn wèn nán de jué de zhǎn tái xiào guǒ zěn yàng
女:这次展会上我们公司的展台效果怎么样? 男:非常受欢迎,很多外国客户都来咨询我们的产品。 问:男的觉得展台效果怎么样?
nǚ zhè cì zhǎn huì shàng wǒ gōng sī de zhǎn tái xiào guǒ zěn yàng nán fēi cháng shòu huān yíng hěn duō wài guó kè hù dōu lái zī xún wǒ de chǎn pǐn wèn nán de jué de zhǎn tái xiào guǒ zěn yàng
A hěn cháng (很长)
B
fēicháng hǎo (非常好) fēi cháng hǎo
C nèiróng jiǎndān (内容简单)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:这次展会上我们公司的展台效果怎么样? 男:非常受欢迎,很多外国客户都来咨询我们的产品。 问:男的觉得展台效果怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiệu quả của gian hàng công ty chúng ta tại triển lãm lần này thế nào? Nam: Rất được ưa chuộng, nhiều khách hàng nước ngoài đã đến để tìm hiểu sản phẩm của chúng ta. Hỏi: Người đàn ông thấy hiệu quả gian hàng thế nào? • Phân tích các phương án: - A. hěn cháng (很长: HÂN TRƯỜNG → rất dài) → Không liên quan đến đánh giá hiệu quả gian hàng. - B. fēicháng hǎo (非常好: PHI THƯỜNG HẢO → rất tốt) → Người đàn ông nói "非常受欢迎" (PHI THƯỜNG THỤ HOAN NGHÊNH → rất được hoan nghênh/rất được ưa chuộng) và "很多外国客户都来咨询我们的产品" (rất nhiều khách hàng nước ngoài đến tìm hiểu sản phẩm của chúng ta). Điều này cho thấy hiệu quả rất tốt. - C. nèiróng jiǎndān (内容简单: NỘI DUNG GIẢN ĐƠN → nội dung đơn giản) → Không nhắc đến nội dung gian hàng là đơn giản hay phức tạp. • Phân tích đối chiếu: Người phụ nữ hỏi về "展台效果怎么样" (hiệu quả gian hàng thế nào?). Người đàn ông trả lời bằng cụm từ "非常受欢迎" (PHI THƯỜNG THỤ HOAN NGHÊNH → rất được hoan nghênh/rất được ưa chuộng) và bổ sung "很多外国客户都来咨询我们的产品" (rất nhiều khách hàng nước ngoài đến tìm hiểu sản phẩm của chúng ta). Cụm từ "非常受欢迎" trực tiếp thể hiện một đánh giá rất tích cực, tương đương với "非常好" (PHI THƯỜNG HẢO → rất tốt). • Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:听说张华请假了,他怎么了? 女:他感冒发烧,今天去医院看病了。 问:张华怎么了?
nán tīng shuō zhāng huá qǐng jià le tā zěn le nǚ tā gǎn mào fā shāo jīn tiān qù yī yuàn kàn bìng le wèn zhāng huá zěn le
男:听说张华请假了,他怎么了? 女:他感冒发烧,今天去医院看病了。 问:张华怎么了?
nán tīng shuō zhāng huá qǐng jià le tā zěn le nǚ tā gǎn mào fā shāo jīn tiān qù yī yuàn kàn bìng le wèn zhāng huá zěn le
A gōngzuò le (工作了)
B bānjiā le (搬家了)
C
shēngbìng le (生病了) shēng bìng le
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:听说张华请假了,他怎么了? 女:他感冒发烧,今天去医院看病了。 问:张华怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói Trương Hoa đã xin nghỉ phép, anh ấy làm sao vậy? Nữ: Anh ấy bị cảm sốt, hôm nay đã đi bệnh viện khám bệnh rồi. Hỏi: Trương Hoa bị làm sao? • Phân tích các phương án: - A. gōngzuò le (工作了: CÔNG TÁC LIỄU → đã làm việc) → Không liên quan đến việc Trương Hoa bị làm sao mà phải nghỉ phép. - B. bānjiā le (搬家了: BAN GIA LIỄU → đã chuyển nhà) → Không nhắc đến việc chuyển nhà. - C. shēngbìng le (生病了: SINH BỆNH LIỄU → đã bị bệnh) → Người phụ nữ nói "他感冒发烧,今天去医院看病了" (Anh ấy bị cảm sốt, hôm nay đã đi bệnh viện khám bệnh rồi). "感冒发烧" (CẢM MẠO PHÁT THIÊU → cảm sốt) là triệu chứng của bệnh, và việc đi "医院看病" (Y VIỆN KHÁN BỆNH → khám bệnh tại bệnh viện) xác nhận rằng anh ấy bị ốm. • Phân tích đối chiếu: Người đàn ông hỏi "他怎么了?" (Anh ấy làm sao vậy?). Người phụ nữ trả lời "他感冒发烧,今天去医院看病了" (Anh ấy bị cảm sốt, hôm nay đã đi bệnh viện khám bệnh rồi). Cả "感冒发烧" (cảm sốt) và "去医院看病" (đi bệnh viện khám bệnh) đều là những hành động hoặc tình trạng liên quan đến việc "生病" (SINH BỆNH → bị bệnh). Do đó, phương án C mô tả chính xác tình trạng của Trương Hoa. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:先生,欢迎光临,请问您几位?要在大厅还是包间? 男:两位,在大厅就行。 问:女的最可能是做什么的?
nǚ xiān huān yíng guāng lín qǐng wèn nín jǐ wèi yào zài dà tīng hái shì bāo jiān nán liǎng wèi zài dà tīng jiù xíng wèn nǚ de zuì kě néng shì zuò shén de
女:先生,欢迎光临,请问您几位?要在大厅还是包间? 男:两位,在大厅就行。 问:女的最可能是做什么的?
nǚ xiān huān yíng guāng lín qǐng wèn nín jǐ wèi yào zài dà tīng hái shì bāo jiān nán liǎng wèi zài dà tīng jiù xíng wèn nǚ de zuì kě néng shì zuò shén de
A lǎoshī (老师)
B dǎoyóu (导游)
C
fúwùyuán (服务员) fú wù yuán
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:先生,欢迎光临,请问您几位?要在大厅还是包间? 男:两位,在大厅就行。 问:女的最可能是做什么的? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, chào mừng quý khách, xin hỏi quý khách mấy người? Muốn ngồi ở sảnh hay phòng riêng? Nam: Hai người, ngồi ở sảnh là được. Hỏi: Người phụ nữ có khả năng nhất là làm nghề gì? • Phân tích các phương án: - A. lǎoshī (老师: LÃO SƯ → giáo viên) → Giáo viên không dùng những câu nói như "欢迎光临" hay hỏi "几位?要在大厅还是包间?". - B. dǎoyóu (导游: ĐẠO DU → hướng dẫn viên du lịch) → Hướng dẫn viên du lịch không hỏi khách muốn ngồi ở sảnh hay phòng riêng trong bối cảnh này. - C. fúwùyuán (服务员: PHỤC VỤ VIÊN → nhân viên phục vụ) → Người phụ nữ nói "欢迎光临" (HOAN NGHÊNH QUANG LÂM → chào mừng quý khách), hỏi "请问您几位?" (xin hỏi quý khách mấy người?) và "要在大厅还是包间?" (muốn ngồi ở sảnh hay phòng riêng?). Đây là những câu nói điển hình của nhân viên phục vụ (nhà hàng, quán ăn). • Phân tích đối chiếu: Lời chào "欢迎光临" (HOAN NGHÊNH QUANG LÂM → chào mừng quý khách) cùng với các câu hỏi như "请问您几位?" (xin hỏi quý khách mấy người?) và "要在大厅还是包间?" (muốn ngồi ở sảnh hay phòng riêng?) là những lời thoại thường thấy của nhân viên phục vụ tại các nhà hàng hoặc khách sạn. Do đó, người phụ nữ có khả năng cao nhất là "服务员" (PHỤC VỤ VIÊN → nhân viên phục vụ). • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:小王每天下班后都去健身房跑步半小时。 女:难怪他的身体素质这么好,精力很充沛。 问:他们谈论的是小王的什么?
nán xiǎo wáng měi tiān xià bān hòu dōu qù jiàn shēn fáng pǎo bù bàn xiǎo shí nǚ nán guài tā de shēn tǐ sù zhì zhè hǎo jīng lì hěn chōng pèi wèn tā tán lùn de shì xiǎo wáng de shén
男:小王每天下班后都去健身房跑步半小时。 女:难怪他的身体素质这么好,精力很充沛。 问:他们谈论的是小王的什么?
nán xiǎo wáng měi tiān xià bān hòu dōu qù jiàn shēn fáng pǎo bù bàn xiǎo shí nǚ nán guài tā de shēn tǐ sù zhì zhè hǎo jīng lì hěn chōng pèi wèn tā tán lùn de shì xiǎo wáng de shén
A
yùndòng (运动 - Thể thao) yùn dòng
B niánlíng (年龄 - Tuổi tác)
C xīnqíng (心情 - Tâm trạng)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:小王每天下班后都去健身房跑步半小时。(Xiǎo Wáng měitiān xiàbān hòu dōu qù jiànshēnfáng pǎobù bàn xiǎoshí.) 女:难怪他的身体素质这么好,精力很充沛。(Nánguài tā de shēntǐ sùzhì zhème hǎo, jīnglì hěn chōngpèi.) 问:他们谈论的是小王的什么?(Tāmen tánlùn de shì Xiǎo Wáng de shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương mỗi ngày sau khi tan làm đều đi phòng gym chạy bộ nửa tiếng. Nữ: Hèn gì thể chất anh ấy tốt như vậy, tràn đầy năng lượng. Hỏi: Họ đang nói về điều gì của Tiểu Vương? • Phân tích các phương án: - A. 运动 (VẬN ĐỘNG → thể thao/vận động) - B. 年龄 (NIÊN LINH → tuổi tác) - C. 心情 (TÂM TÌNH → tâm trạng) • Phân tích đối chiếu: Đoạn hội thoại cho biết Tiểu Vương "mỗi ngày sau khi tan làm đều đi phòng gym chạy bộ nửa tiếng" (每天下班后都去健身房跑步半小时). Chạy bộ (跑步) và đi phòng gym (健身房) đều là các hoạt động thể thao/vận động. Người nữ sau đó cũng nói "Hèn gì thể chất anh ấy tốt như vậy, tràn đầy năng lượng" (难怪他的身体素质这么好,精力很充沛), điều này càng khẳng định việc luyện tập thể thao giúp anh ấy có sức khỏe tốt. Vì vậy, chủ đề họ đang nói về chính là "thể thao" hay "vận động" của Tiểu Vương. Phương án B (年龄 - tuổi tác) và C (心情 - tâm trạng) không liên quan đến nội dung cuộc nói chuyện. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:周末如果有时间,我们一起去参观新技术博览会吧。 男:好啊,正好可以学习一下其他企业的经验。 问:他们打算周末去做什么?
nǚ zhōu mò rú guǒ yǒu shí jiān wǒ yì qǐ qù cān guān xīn jì shù bó lǎn huì ba nán hǎo zhèng hǎo kě yǐ xué xí yí xià qí tā qǐ yè de jīng yàn wèn tā dǎ suàn zhōu mò qù zuò shén
女:周末如果有时间,我们一起去参观新技术博览会吧。 男:好啊,正好可以学习一下其他企业的经验。 问:他们打算周末去做什么?
nǚ zhōu mò rú guǒ yǒu shí jiān wǒ yì qǐ qù cān guān xīn jì shù bó lǎn huì ba nán hǎo zhèng hǎo kě yǐ xué xí yí xià qí tā qǐ yè de jīng yàn wèn tā dǎ suàn zhōu mò qù zuò shén
A
cānguān (参观 - Tham quan) cān guān
B páshān (爬山)
C xiūxi (休息 - Nghỉ ngơi)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:周末如果有时间,我们一起去参观新技术博览会吧。(Zhōumò rúguǒ yǒu shíjiān, wǒmen yīqǐ qù cānguān xīn jìshù bólǎnhuì ba.) 男:好啊,正好可以学习一下其他企业的经验。(Hǎo a, zhènghǎo kěyǐ xuéxí yīxià qítā qǐyè de jīngyàn.) 问:他们打算周末去做什么?(Tāmen dǎsuàn zhōumò qù zuò shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần nếu có thời gian, chúng ta cùng đi tham quan triển lãm công nghệ mới nhé. Nam: Được đó, vừa hay có thể học hỏi kinh nghiệm của các doanh nghiệp khác. Hỏi: Họ dự định cuối tuần làm gì? • Phân tích các phương án: - A. 参观 (THAM QUAN → tham quan) - B. 爬山 (BÀ SƠN → leo núi) - C. 休息 (HƯU TỨC → nghỉ ngơi) • Phân tích đối chiếu: Người nữ trực tiếp đề nghị "chúng ta cùng đi tham quan triển lãm công nghệ mới nhé" (我们一起去参观新技术博览会吧). Người nam đồng ý. Từ khóa "参观" (tham quan) xuất hiện rõ ràng trong câu nói của người nữ và cũng là nội dung chính của hoạt động được đề xuất. Phương án B (爬山) và C (休息 - nghỉ ngơi) không được đề cập đến trong đoạn hội thoại. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:刘总,给您倒杯咖啡还是绿茶? 女:给我一杯热咖啡吧,加一点点糖。 问:刘总要喝什么?
nán liú zǒng gěi nín dǎo bēi kā fēi hái shì lǜ chá nǚ gěi wǒ yì bēi rè kā fēi ba jiā yì diǎn diǎn táng wèn liú zǒng yào hē shén
男:刘总,给您倒杯咖啡还是绿茶? 女:给我一杯热咖啡吧,加一点点糖。 问:刘总要喝什么?
nán liú zǒng gěi nín dǎo bēi kā fēi hái shì lǜ chá nǚ gěi wǒ yì bēi rè kā fēi ba jiā yì diǎn diǎn táng wèn liú zǒng yào hē shén
A guǒzhī (果汁)
B hóngchá (红茶)
C
kāfēi (咖啡) kā fēi
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:刘总,给您倒杯咖啡还是绿茶?(Liú zǒng, gěi nín dào bēi kāfēi háishì lǜchá?) 女:给我一杯热咖啡吧,加一点点糖。(Gěi wǒ yī bēi rè kāfēi ba, jiā yī diǎndiǎn táng.) 问:刘总要喝什么?(Liú zǒng yào hē shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng giám đốc Lưu, rót cho ngài một cốc cà phê hay trà xanh ạ? Nữ: Cho tôi một cốc cà phê nóng nhé, thêm một chút đường. Hỏi: Tổng giám đốc Lưu muốn uống gì? • Phân tích các phương án: - A. 果汁 (QUẢ TRẤP → nước ép hoa quả) - B. 红茶 (HỒNG TRÀ → trà đen) - C. 咖啡 (CA PHÊ → cà phê) • Phân tích đối chiếu: Người nam hỏi "rót cho ngài một cốc cà phê hay trà xanh?" (给您倒杯咖啡还是绿茶?). Người nữ trả lời trực tiếp "cho tôi một cốc cà phê nóng nhé" (给我一杯热咖啡吧). Do đó, Lưu Tổng muốn uống cà phê. Người nam có nhắc đến "绿茶" (trà xanh), nhưng người nữ đã chọn "咖啡" (cà phê). "果汁" (nước ép hoa quả) và "红茶" (trà đen) không được nhắc đến. • Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:小王,你怎么还没发月度报表? 男:真是抱歉,我的办公电脑突然坏了,技术人员正在修。 问:小王遇到了什么问题?
nǚ xiǎo wáng nǐ zěn hái méi fā yuè dù bào biǎo nán zhēn shì bào qiàn wǒ de bàn gōng diàn nǎo tū rán huài le jì shù rén yuán zhèng zài xiū wèn xiǎo wáng yù dào le shén wèn tí
女:小王,你怎么还没发月度报表? 男:真是抱歉,我的办公电脑突然坏了,技术人员正在修。 问:小王遇到了什么问题?
nǚ xiǎo wáng nǐ zěn hái méi fā yuè dù bào biǎo nán zhēn shì bào qiàn wǒ de bàn gōng diàn nǎo tū rán huài le jì shù rén yuán zhèng zài xiū wèn xiǎo wáng yù dào le shén wèn tí
A
diànnǎo huài le (电脑坏了) diàn nǎo huài le
B qiánbāo diū le (钱包丢了)
C jìcuò le shíjiān (记错了时间)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:小王,你怎么还没发月度报表?(Xiǎo Wáng, nǐ zěnme hái méi fā yuèdù bàobiǎo?) 男:真是抱歉,我的办公电脑突然坏了,技术人员正在修。(Zhēnshi bàoqiàn, wǒ de bàngōng diànnǎo túrán huài le, jìshù rényuán zhèngzài xiū.) 问:小王遇到了什么问题?(Xiǎo Wáng yùdào le shénme wèntí?) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sao cậu vẫn chưa gửi báo cáo hàng tháng? Nam: Thật xin lỗi, máy tính làm việc của tôi đột nhiên bị hỏng rồi, nhân viên kỹ thuật đang sửa. Hỏi: Tiểu Vương gặp phải vấn đề gì? • Phân tích các phương án: - A. 电脑坏了 (ĐIỆN NÃO HOẠI LIỄU → máy tính bị hỏng) - B. 钱包丢了 (TIỀN BAO ĐIÊU LIỄU → ví bị mất) - C. 记错了时间 (KÝ THÁC LIỄU THỜI GIAN → nhớ nhầm thời gian) • Phân tích đối chiếu: Người nữ hỏi Tiểu Vương về việc chưa gửi báo cáo. Tiểu Vương trả lời "máy tính làm việc của tôi đột nhiên bị hỏng rồi, nhân viên kỹ thuật đang sửa" (我的办公电脑突然坏了,技术人员正在修). Câu trả lời này trực tiếp chỉ ra vấn đề anh ấy đang gặp phải là "máy tính bị hỏng". Các phương án B (ví bị mất) và C (nhớ nhầm thời gian) không được đề cập đến trong đoạn hội thoại. • Kết luận: Đáp án chính xác là A.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Có, 100% câu hỏi trong đề thi đều có bảng đáp án chính thức và giải thích chi tiết từng câu bám sát chuẩn khảo thí quốc tế.

Bạn chỉ cần bấm nút 'Vào Phòng Thi Trực Tuyến' trên trang để truy cập phòng thi tương tác với hệ thống đếm giờ và chấm điểm tự động hoàn toàn miễn phí.

FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!