Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK10 phút

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 10 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-10) — PDF, Audio & Bài Mẫu

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 10 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-10) — PDF, Audio & Bài Mẫu | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 10 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-10) — PDF, Audio & Bài Mẫu — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 10 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-10) (《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)) bản PDF rõ nét, kèm file nghe Audio MP3 chuẩn Bắc Kinh và dàn ý bài nói mẫu tham khảo chi tiết.

Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 10 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-10) (Mã đề HSKK-CC-YSZN-10)

Đề thi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) mã đề HSKK-CC-YSZN-10 được trích từ bộ giáo trình luyện thi khẩu ngữ kinh điển 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著). Đề thi đánh giá năng lực nghe hiểu và biểu đạt khẩu ngữ tiếng Trung trình độ cao cấp (tương đương HSK 5 – HSK 6), gồm 6 câu hỏi tự luận nói chia làm 3 phần chuẩn cấu trúc Hanban: Phần 1 Nghe đoạn văn và thuật lại (Q1–Q3), Phần 2 Đọc diễn cảm đoạn văn (Q4), và Phần 3 Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu (Q5–Q6), đi kèm file nghe MP3 chuẩn Bắc Kinh và bài nói mẫu tham khảo.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Giáo trình HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) · 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)
Mã đề HSKK-CC-YSZN-10
Cấu trúc bài thi 6 câu (Phần 1: Thuật lại 3 câu · Phần 2: Đọc đoạn văn 1 câu · Phần 3: Trả lời câu hỏi 2 câu)
Thời gian làm bài 24 phút (gồm 10 phút chuẩn bị & 14 phút thu âm trả lời)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Bài Mẫu PDF + Audio MP3 Tách Câu

Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Trực Tuyến

Trải nghiệm phòng thi khẩu ngữ mô phỏng 机考 chuẩn 100%, phát audio từng câu, thu âm trực tiếp và đối chiếu dàn ý bài mẫu.

VÀO PHÒNG THI KHẨU NGỮ

2. Tải xuống trọn bộ tài liệu đề thi HSKK-CC-YSZN-10

🎧 Nghe trực tiếp toàn bộ bài thi Audio HSKK-CC-YSZN-10
HSKK CAO CẤP

3. Chi tiết toàn bộ 6 câu hỏi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp — Mã đề HSKK-CC-YSZN-10

1

第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 住在美国的叔叔送给我一块手表。手表装在一个精美的盒子里,说明书是英文的,我看不太懂,也没在意它是什么牌子,只将表拿出来戴在手上。偶然一个机会,我去世界名表中心闲逛,突然发现柜台里摆着跟我手腕上一模一样的手表,标价竟然是10万元!原来我这块手表是世界名牌手表——劳力士!

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
住在美国的叔叔送给我一块手表。手表装在一个精美的盒子里,说明书是英文的,我看不太懂,也没在意它是什么牌子,只将表拿出来戴在手上。偶然一个机会,我去世界名表中心闲逛,突然发现柜台里摆着跟我手腕上一模一样的手表,标价竟然是10万元!原来我这块手表是世界名牌手表——劳力士!
zhù zài měi guó de shū shū sòng gěi wǒ yī kuài shǒu biǎo 。 shǒu biǎo zhuāng zài yí gè jīng měi de hé zi lǐ , shuō míng shū shì yīng wén de , wǒ kàn bù tài dǒng , yě méi zài yì tā shì shén me pái zi , zhǐ jiāng biǎo ná chū lái dài zài shǒu shàng 。 ǒu rán yí gè jī huì , wǒ qù shì jiè míng biǎo zhōng xīn xián guàng , tū rán fā xiàn guì tái lǐ bǎi zhe gēn wǒ shǒu wàn shàng yī mú yī yàng de shǒu biǎo , biāo jià jìng rán shì 10 wàn yuán ! yuán lái wǒ zhè kuài shǒu biǎo shì shì jiè míng pái shǒu biǎo —— láo lì shì !
Nghĩa tiếng Việt: Người chú sống ở Mỹ tặng tôi một chiếc đồng hồ đeo tay. Chiếc đồng hồ được đặt trong một chiếc hộp tinh xảo, tờ hướng dẫn sử dụng viết bằng tiếng Anh nên tôi đọc không hiểu hết, cũng chẳng để tâm nó thuộc thương hiệu nào mà chỉ lấy ra đeo lên tay. Tình cờ một lần đi dạo trong trung tâm đồng hồ danh tiếng thế giới, tôi sững sờ phát hiện trong tủ kính trưng bày chiếc đồng hồ giống hệt chiếc trên cổ tay mình với mức giá niêm yết lên tới 100.000 nhân dân tệ! Hóa ra chiếc đồng hồ của tôi là thương hiệu danh tiếng thế giới — Rolex!
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 住在美国的叔叔送给我一块手表。手表装在一个精美的盒子里,说明书是英文的,我看不太懂,也没在意它是什么牌子,只将表拿出来戴在手上。偶然一个机会,我去世界名表中心闲逛,突然发现柜台里摆着跟我手腕上一模一样的手表,标价竟然是10万元!原来我这块手表是世界名牌手表——劳力士! • Phiên âm: zhù zài měi guó de shū shū sòng gěi wǒ yī kuài shǒu biǎo 。 shǒu biǎo zhuāng zài yí gè jīng měi de hé zi lǐ , shuō míng shū shì yīng wén de , wǒ kàn bù tài dǒng , yě méi zài yì tā shì shén me pái zi , zhǐ jiāng biǎo ná chū lái dài zài shǒu shàng 。 ǒu rán yí gè jī huì , wǒ qù shì jiè míng biǎo zhōng xīn xián guàng , tū rán fā xiàn guì tái lǐ bǎi zhe gēn wǒ shǒu wàn shàng yī mú yī yàng de shǒu biǎo , biāo jià jìng rán shì 10 wàn yuán ! yuán lái wǒ zhè kuài shǒu biǎo shì shì jiè míng pái shǒu biǎo —— láo lì shì ! • Nghĩa tiếng Việt: Người chú sống ở Mỹ tặng tôi một chiếc đồng hồ đeo tay. Chiếc đồng hồ được đặt trong một chiếc hộp tinh xảo, tờ hướng dẫn sử dụng viết bằng tiếng Anh nên tôi đọc không hiểu hết, cũng chẳng để tâm nó thuộc thương hiệu nào mà chỉ lấy ra đeo lên tay. Tình cờ một lần đi dạo trong trung tâm đồng hồ danh tiếng thế giới, tôi sững sờ phát hiện trong tủ kính trưng bày chiếc đồng hồ giống hệt chiếc trên cổ tay mình với mức giá niêm yết lên tới 100.000 nhân dân tệ! Hóa ra chiếc đồng hồ của tôi là thương hiệu danh tiếng thế giới — Rolex! • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 年轻人刚刚进入社会的时候,不要急着赚钱,不要眼睛里只有工资和奖金。实际上,正确的做法应该是,在工作中丰富自己的经验,学习怎样与同事交流,积累专业知识和技术,还要懂得什么是职业的态度等。因为这些在学校是学不到的。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
年轻人刚刚进入社会的时候,不要急着赚钱,不要眼睛里只有工资和奖金。实际上,正确的做法应该是,在工作中丰富自己的经验,学习怎样与同事交流,积累专业知识和技术,还要懂得什么是职业的态度等。因为这些在学校是学不到的。
nián qīng rén gāng gāng jìn rù shè huì de shí hòu , bú yào jí zhe zhuàn qián , bú yào yǎn jīng lǐ zhǐ yǒu gōng zī hé jiǎng jīn 。 shí jì shàng , zhèng què de zuò fǎ yīng gāi shì , zài gōng zuò zhōng fēng fù zì jǐ de jīng yàn , xué xí zěn yàng yǔ tóng shì jiāo liú , jī lěi zhuān yè zhī shí hé jì shù , hái yào dǒng de shén me shì zhí yè de tài dù děng 。 yīn wèi zhè xiē zài xué xiào shì xué bú dào de 。
Nghĩa tiếng Việt: Những người trẻ tuổi khi mới bước chân vào xã hội đừng vội vàng chỉ nghĩ đến chuyện kiếm tiền, đừng để trong mắt chỉ thấy tiền lương và tiền thưởng. Thực tế, cách làm đúng đắn nhất là tích lũy kinh nghiệm thực tiễn trong công việc, học cách giao tiếp phối hợp với đồng nghiệp, trau dồi kiến thức chuyên môn và rèn luyện thái độ làm việc chuyên nghiệp — bởi những điều quý giá ấy trường học không thể dạy hết được.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 年轻人刚刚进入社会的时候,不要急着赚钱,不要眼睛里只有工资和奖金。实际上,正确的做法应该是,在工作中丰富自己的经验,学习怎样与同事交流,积累专业知识和技术,还要懂得什么是职业的态度等。因为这些在学校是学不到的。 • Phiên âm: nián qīng rén gāng gāng jìn rù shè huì de shí hòu , bú yào jí zhe zhuàn qián , bú yào yǎn jīng lǐ zhǐ yǒu gōng zī hé jiǎng jīn 。 shí jì shàng , zhèng què de zuò fǎ yīng gāi shì , zài gōng zuò zhōng fēng fù zì jǐ de jīng yàn , xué xí zěn yàng yǔ tóng shì jiāo liú , jī lěi zhuān yè zhī shí hé jì shù , hái yào dǒng de shén me shì zhí yè de tài dù děng 。 yīn wèi zhè xiē zài xué xiào shì xué bú dào de 。 • Nghĩa tiếng Việt: Những người trẻ tuổi khi mới bước chân vào xã hội đừng vội vàng chỉ nghĩ đến chuyện kiếm tiền, đừng để trong mắt chỉ thấy tiền lương và tiền thưởng. Thực tế, cách làm đúng đắn nhất là tích lũy kinh nghiệm thực tiễn trong công việc, học cách giao tiếp phối hợp với đồng nghiệp, trau dồi kiến thức chuyên môn và rèn luyện thái độ làm việc chuyên nghiệp — bởi những điều quý giá ấy trường học không thể dạy hết được. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 有一天,一个失恋的人在公园哭泣,这时,一位老人走过来,轻声问她:“怎么了?为什么哭得如此伤心?”失恋的人回答:“我最爱的人离开了我。”不料这位老人听了却哈哈大笑起来,说:“年轻人,你根本就不用难过,真正该难过的是他,因为你只是失去了一个不爱你的人,而他却失去了一个真正爱他的人!”

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
有一天,一个失恋的人在公园哭泣,这时,一位老人走过来,轻声问她:“怎么了?为什么哭得如此伤心?”失恋的人回答:“我最爱的人离开了我。”不料这位老人听了却哈哈大笑起来,说:“年轻人,你根本就不用难过,真正该难过的是他,因为你只是失去了一个不爱你的人,而他却失去了一个真正爱他的人!”
yǒu yī tiān , yí gè shī liàn de rén zài gōng yuán kū qì , zhè shí , yī wèi lǎo rén zǒu guò lái , qīng shēng wèn tā :“ zěn me le ? wèi shén me kū dé rú cǐ shāng xīn ?” shī liàn de rén huí dá :“ wǒ zuì ài de rén lí kāi le wǒ 。” bù liào zhè wèi lǎo rén tīng le què hā hā dà xiào qǐ lái , shuō :“ nián qīng rén , nǐ gēn běn jiù bù yòng nán guò , zhēn zhèng gāi nán guò de shì tā , yīn wèi nǐ zhǐ shì shī qù le yí gè bù ài nǐ de rén , ér tā què shī qù le yí gè zhēn zhèng ài tā de rén !”
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, có một người thất tình ngồi khóc nức nở trong công viên. Lúc ấy, một cụ già bước tới nhẹ nhàng hỏi: 'Sao thế cháu? Tại sao lại khóc đau lòng đến vậy?' Người thất tình đáp: 'Người cháu yêu thương nhất đã rời bỏ cháu rồi.' Nào ngờ cụ già nghe xong lại bật cười ha hả bảo: 'Người trẻ ơi, cháu hoàn toàn không cần phải buồn, người thực sự đáng buồn phải là anh ta mới đúng, bởi vì cháu chỉ mất đi một người không yêu mình, còn anh ta lại đánh mất một người thật lòng yêu thương anh ta!'
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 有一天,一个失恋的人在公园哭泣,这时,一位老人走过来,轻声问她:“怎么了?为什么哭得如此伤心?”失恋的人回答:“我最爱的人离开了我。”不料这位老人听了却哈哈大笑起来,说:“年轻人,你根本就不用难过,真正该难过的是他,因为你只是失去了一个不爱你的人,而他却失去了一个真正爱他的人!” • Phiên âm: yǒu yī tiān , yí gè shī liàn de rén zài gōng yuán kū qì , zhè shí , yī wèi lǎo rén zǒu guò lái , qīng shēng wèn tā :“ zěn me le ? wèi shén me kū dé rú cǐ shāng xīn ?” shī liàn de rén huí dá :“ wǒ zuì ài de rén lí kāi le wǒ 。” bù liào zhè wèi lǎo rén tīng le què hā hā dà xiào qǐ lái , shuō :“ nián qīng rén , nǐ gēn běn jiù bù yòng nán guò , zhēn zhèng gāi nán guò de shì tā , yīn wèi nǐ zhǐ shì shī qù le yí gè bù ài nǐ de rén , ér tā què shī qù le yí gè zhēn zhèng ài tā de rén !” • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, có một người thất tình ngồi khóc nức nở trong công viên. Lúc ấy, một cụ già bước tới nhẹ nhàng hỏi: 'Sao thế cháu? Tại sao lại khóc đau lòng đến vậy?' Người thất tình đáp: 'Người cháu yêu thương nhất đã rời bỏ cháu rồi.' Nào ngờ cụ già nghe xong lại bật cười ha hả bảo: 'Người trẻ ơi, cháu hoàn toàn không cần phải buồn, người thực sự đáng buồn phải là anh ta mới đúng, bởi vì cháu chỉ mất đi một người không yêu mình, còn anh ta lại đánh mất một người thật lòng yêu thương anh ta!' • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 中国画简称“国画”,又称宣画,指用颜料在宣纸、绢布上的绘画。国画是用中国所独有的毛笔蘸水、墨、粉彩作画于绢或纸上并加以装裱的卷轴画。题材可分人物画、山水画、花鸟画三大类,绘画技艺分工笔与写意,艺术精神内核是“笔墨”。 中国画在思想内容和艺术创作上,反映了中华民族的社会意识和审美情趣,集中体现了中国人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。中国画强调文化内涵,注重画家本人的人品及素养。由于中国书法、绘画都强调对毛笔的使用,因此绘画、书法、篆刻相互影响,相互促进。在具体作品中讲求诗、书、画、印的有机结合,起到深化主题的作用,以求达到绘画的最高意境。(2分钟)

Phần 2: Đọc diễn cảm đoạn văn (朗读短文)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
中国画简称“国画”,又称宣画,指用颜料在宣纸、绢布上的绘画。国画是用中国所独有的毛笔蘸水、墨、粉彩作画于绢或纸上并加以装裱的卷轴画。题材可分人物画、山水画、花鸟画三大类,绘画技艺分工笔与写意,艺术精神内核是“笔墨”。 中国画在思想内容和艺术创作上,反映了中华民族的社会意识和审美情趣,集中体现了中国人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。中国画强调文化内涵,注重画家本人的人品及素养。由于中国书法、绘画都强调对毛笔的使用,因此绘画、书法、篆刻相互影响,相互促进。在具体作品中讲求诗、书、画、印的有机结合,起到深化主题的作用,以求达到绘画的最高意境。(2分钟)
zhōng guó huà jiǎn chēng “ guó huà ”, yòu chēng xuān huà , zhǐ yòng yán liào zài xuān zhǐ 、 juàn bù shàng de huì huà 。 guó huà shì yòng zhōng guó suǒ dú yǒu de máo bǐ zhàn shuǐ 、 mò 、 fěn cǎi zuò huà yú juàn huò zhǐ shàng bìng jiā yǐ zhuāng biǎo de juàn zhóu huà 。 tí cái kě fēn rén wù huà 、 shān shuǐ huà 、 huā niǎo huà sān dà lèi , huì huà jì yì fēn gōng bǐ yǔ xiě yì , yì shù jīng shén nèi hé shì “ bǐ mò ”。 zhōng guó huà zài sī xiǎng nèi róng hé yì shù chuàng zuò shàng , fǎn yìng le zhōng huá mín zú de shè huì yì shí hé shěn měi qíng qù , jí zhōng tǐ xiàn le zhōng guó rén duì zì rán 、 shè huì jí yǔ zhī xiāng guān lián de zhèng zhì 、 zhé xué 、 zōng jiào 、 dào dé 、 wén yì děng fāng miàn de rèn shí 。 zhōng guó huà qiáng diào wén huà nèi hán , zhù zhòng huà jiā běn rén de rén pǐn jí sù yǎng 。 yóu yú zhōng guó shū fǎ 、 huì huà dōu qiáng diào duì máo bǐ de shǐ yòng , yīn cǐ huì huà 、 shū fǎ 、 zhuàn kè xiāng hù yǐng xiǎng , xiāng hù cù jìn 。 zài jù tǐ zuò pǐn zhōng jiǎng qiú shī 、 shū 、 huà 、 yìn de yǒu jī jié hé , qǐ dào shēn huà zhǔ tí de zuò yòng , yǐ qiú dá dào huì huà de zuì gāo yì jìng 。
Nghĩa tiếng Việt: Tranh hội họa truyền thống Trung Quốc gọi tắt là 'Quốc họa', còn gọi là 'Tuyên họa', chỉ nghệ thuật vẽ tranh bằng màu và mực trên giấy tuyên hoặc lụa. Quốc họa sử dụng bút lông đặc trưng của Trung Hoa chấm nước, mực tàu và màu khoáng vẽ lên lụa hoặc giấy rồi bồi biểu thành tranh cuộn. Đề tài chia làm ba thể loại lớn: tranh nhân vật, tranh sơn thủy và tranh hoa điểu; kỹ pháp chia làm công bút tỉ mỉ và tả ý phóng khoáng với tinh thần cốt lõi là 'bút mặc'. Quốc họa phản ánh ý thức xã hội và gu thẩm mỹ của dân tộc Trung Hoa, coi trọng chiều sâu văn hóa, nhân cách của người họa sĩ và sự kết hợp hữu cơ giữa Thơ - Thư - Họa - Ấn để đạt tới ý cảnh nghệ thuật tối cao.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 中国画简称“国画”,又称宣画,指用颜料在宣纸、绢布上的绘画。国画是用中国所独有的毛笔蘸水、墨、粉彩作画于绢或纸上并加以装裱的卷轴画。题材可分人物画、山水画、花鸟画三大类,绘画技艺分工笔与写意,艺术精神内核是“笔墨”。 中国画在思想内容和艺术创作上,反映了中华民族的社会意识和审美情趣,集中体现了中国人对自然、社会及与之相关联的政治、哲学、宗教、道德、文艺等方面的认识。中国画强调文化内涵,注重画家本人的人品及素养。由于中国书法、绘画都强调对毛笔的使用,因此绘画、书法、篆刻相互影响,相互促进。在具体作品中讲求诗、书、画、印的有机结合,起到深化主题的作用,以求达到绘画的最高意境。(2分钟) • Phiên âm: zhōng guó huà jiǎn chēng “ guó huà ”, yòu chēng xuān huà , zhǐ yòng yán liào zài xuān zhǐ 、 juàn bù shàng de huì huà 。 guó huà shì yòng zhōng guó suǒ dú yǒu de máo bǐ zhàn shuǐ 、 mò 、 fěn cǎi zuò huà yú juàn huò zhǐ shàng bìng jiā yǐ zhuāng biǎo de juàn zhóu huà 。 tí cái kě fēn rén wù huà 、 shān shuǐ huà 、 huā niǎo huà sān dà lèi , huì huà jì yì fēn gōng bǐ yǔ xiě yì , yì shù jīng shén nèi hé shì “ bǐ mò ”。 zhōng guó huà zài sī xiǎng nèi róng hé yì shù chuàng zuò shàng , fǎn yìng le zhōng huá mín zú de shè huì yì shí hé shěn měi qíng qù , jí zhōng tǐ xiàn le zhōng guó rén duì zì rán 、 shè huì jí yǔ zhī xiāng guān lián de zhèng zhì 、 zhé xué 、 zōng jiào 、 dào dé 、 wén yì děng fāng miàn de rèn shí 。 zhōng guó huà qiáng diào wén huà nèi hán , zhù zhòng huà jiā běn rén de rén pǐn jí sù yǎng 。 yóu yú zhōng guó shū fǎ 、 huì huà dōu qiáng diào duì máo bǐ de shǐ yòng , yīn cǐ huì huà 、 shū fǎ 、 zhuàn kè xiāng hù yǐng xiǎng , xiāng hù cù jìn 。 zài jù tǐ zuò pǐn zhōng jiǎng qiú shī 、 shū 、 huà 、 yìn de yǒu jī jié hé , qǐ dào shēn huà zhǔ tí de zuò yòng , yǐ qiú dá dào huì huà de zuì gāo yì jìng 。 • Nghĩa tiếng Việt: Tranh hội họa truyền thống Trung Quốc gọi tắt là 'Quốc họa', còn gọi là 'Tuyên họa', chỉ nghệ thuật vẽ tranh bằng màu và mực trên giấy tuyên hoặc lụa. Quốc họa sử dụng bút lông đặc trưng của Trung Hoa chấm nước, mực tàu và màu khoáng vẽ lên lụa hoặc giấy rồi bồi biểu thành tranh cuộn. Đề tài chia làm ba thể loại lớn: tranh nhân vật, tranh sơn thủy và tranh hoa điểu; kỹ pháp chia làm công bút tỉ mỉ và tả ý phóng khoáng với tinh thần cốt lõi là 'bút mặc'. Quốc họa phản ánh ý thức xã hội và gu thẩm mỹ của dân tộc Trung Hoa, coi trọng chiều sâu văn hóa, nhân cách của người họa sĩ và sự kết hợp hữu cơ giữa Thơ - Thư - Họa - Ấn để đạt tới ý cảnh nghệ thuật tối cao. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 朗读 (Đọc diễn cảm đoạn văn trong 2 phút). Chú ý ngắt nhịp tự nhiên theo cụm ý, phát âm rõ âm bật hơi, âm cuốn lưỡi và truyền tải đúng cảm xúc của tác phẩm. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 请你谈谈广告的好处和坏处。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
请你谈谈广告的好处和坏处。(2.5分钟)
qǐng nǐ tán tán guǎng gào de hǎo chù hé huài chù 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy trình bày quan điểm về những mặt lợi và mặt hại của quảng cáo trong đời sống hiện đại. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 请你谈谈广告的好处和坏处。(2.5分钟) • Phiên âm: qǐng nǐ tán tán guǎng gào de hǎo chù hé huài chù 。 • Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy trình bày quan điểm về những mặt lợi và mặt hại của quảng cáo trong đời sống hiện đại. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:当今社会广告无孔不入,电视上、公交车上、街头巷尾随处可见。人们对广告的评价也是褒贬不一。下面我就来谈谈广告的好处和坏处。存在即有其合理性,广告已经是现代商业文化的重要组成部分。对于商家来说,广告是宣传商品的手段,并为商家创造利润;对消费者来说,广告是了解商品信息的渠道。人们通过广告可以更直接、更快速地获取信息,使购买变得更方便。另外,好的广告本身就是艺术,看这样的广告是一种享受。但同时广告也存在着很多坏处。从商家的角度来考虑,每年投放在广告上的费用要占他们很大一部分开支,如果效果不明显,会给商家造成很大的经济损失。对于消费者来说,铺天盖地的广告已经影响了生活:一出门门缝里插着乱七八糟的宣传彩页;看电视剧看到关键时刻突然插播进来比电视剧还长的广告。更严重的是,有些不良商家编造虚假广告误导消费者,令消费者上当受骗,让人十分气愤。广告,已融入我们社会生活的各个方面,它能让人大开眼界,也能让人不知所措。总之,对于它的好与坏,我们还是有所把握才好。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:dāng jīn shè huì guǎng gào wú kǒng bù rù , diàn shì shàng 、 gōng jiāo chē shàng 、 jiē tóu xiàng wěi suí chù kě jiàn 。 rén men duì guǎng gào de píng jià yě shì bāo biǎn bù yī 。 xià miàn wǒ jiù lái tán tán guǎng gào de hǎo chù hé huài chù 。 cún zài jí yǒu qí hé lǐ xìng , guǎng gào yǐ jīng shì xiàn dài shāng yè wén huà de zhòng yào zǔ chéng bù fèn 。 duì yú shāng jiā lái shuō , guǎng gào shì xuān chuán shāng pǐn de shǒu duàn , bìng wèi shāng jiā chuàng zào lì rùn ; duì xiāo fèi zhě lái shuō , guǎng gào shì liǎo jiě shāng pǐn xìn xī de qú dào 。 rén men tōng guò guǎng gào kě yǐ gèng zhí jiē 、 gèng kuài sù dì huò qǔ xìn xī , shǐ gòu mǎi biàn dé gèng fāng biàn 。 lìng wài , hǎo de guǎng gào běn shēn jiù shì yì shù , kàn zhè yàng de guǎng gào shì yī zhǒng xiǎng shòu 。 dàn tóng shí guǎng gào yě cún zài zhe hěn duō huài chù 。 cóng shāng jiā de jiǎo dù lái kǎo lǜ , měi nián tóu fàng zài guǎng gào shàng de fèi yòng yào zhàn tā men hěn dà yī bù fèn kāi zhī , rú guǒ xiào guǒ bù míng xiǎn , huì gěi shāng jiā zào chéng hěn dà de jīng jì sǔn shī 。 duì yú xiāo fèi zhě lái shuō , pū tiān gài dì de guǎng gào yǐ jīng yǐng xiǎng le shēng huó : yī chū mén mén fèng lǐ chā zhe luàn qī bā zāo de xuān chuán cǎi yè ; kàn diàn shì jù kàn dào guān jiàn shí kè tū rán chā bō jìn lái bǐ diàn shì jù hái zhǎng de guǎng gào 。 gèng yán zhòng de shì , yǒu xiē bù liáng shāng jiā biān zào xū jiǎ guǎng gào wù dǎo xiāo fèi zhě , lìng xiāo fèi zhě shàng dàng shòu piàn , ràng rén shí fēn qì fèn 。 guǎng gào , yǐ róng rù wǒ men shè huì shēng huó de gè gè fāng miàn , tā néng ràng rén dà kāi yǎn jiè , yě néng ràng rén bù zhī suǒ cuò 。 zǒng zhī , duì yú tā de hǎo yǔ huài , wǒ men hái shì yǒu suǒ bǎ wò cái hǎo 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 你认为学历和能力有什么关系?(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
你认为学历和能力有什么关系?(2.5分钟)
nǐ rèn wéi xué lì hé néng lì yǒu shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Theo bạn, giữa bằng cấp học vấn (HỌC LỊCH) và năng lực thực tế (NĂNG LỰC) có mối quan hệ như thế nào? (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 你认为学历和能力有什么关系?(2.5分钟) • Phiên âm: nǐ rèn wéi xué lì hé néng lì yǒu shén me guān xì ? • Nghĩa tiếng Việt: Theo bạn, giữa bằng cấp học vấn (HỌC LỊCH) và năng lực thực tế (NĂNG LỰC) có mối quan hệ như thế nào? (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:如今是知识经济时代,社会对于人才的要求越来越高,学历理所当然被看作是评价人们能力的标准。那么学历高一定代表能力强吗?我认为不是。我认为学历在某种程度上代表了能力,但不能完全与能力画等号。首先,我承认学历高的人他的能力会强一些,毕竟一个人只有通过学习和努力才能得到学历。试想一下:年龄差不多的两位学生在同样的教室里跟同一位老师学习,考试成绩却截然不同,这说明他们的学习能力是不同的。所以,学历高的人他的能力会比学历低的人强一些。比如说硕士,读硕士需要先通过入学考试,之后还要经过三年的专业学习,他的专业能力在不断的考试和学习中慢慢提高。可见,学历是一个人受教育程度的证明,是衡量学生能力的一个重要标准。但是,学历不能完全与能力画等号,因为学历只能代表一个人的学习能力或考试能力,并不能代表其他方面的能力。一个人的学习能力强并不能代表他解决问题的能力强;一个人的考试能力强也不能说明他与人相处的能力强。特别是在应试教育体制下,学生为了应付考试而死记硬背,为了得到高学历而只用功学习与考试有关的科目,结果学生其他方面的能力却被忽视,导致“高分低能”的现象。现实生活中很多高学历的人能力却一般,也同样有很多学历低的人但能力却很强。所以说学历只能在某种程度上代表能力,不能完全与能力画等号! 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:rú jīn shì zhī shí jīng jì shí dài , shè huì duì yú rén cái de yāo qiú yuè lái yuè gāo , xué lì lǐ suǒ dāng rán bèi kàn zuò shì píng jià rén men néng lì de biāo zhǔn 。 nà me xué lì gāo yí dìng dài biǎo néng lì qiáng ma ? wǒ rèn wéi bú shì 。 wǒ rèn wéi xué lì zài mǒu zhǒng chéng dù shàng dài biǎo le néng lì , dàn bù néng wán quán yǔ néng lì huà děng hào 。 shǒu xiān , wǒ chéng rèn xué lì gāo de rén tā de néng lì huì qiáng yī xiē , bì jìng yí gè rén zhǐ yǒu tōng guò xué xí hé nǔ lì cái néng dé dào xué lì 。 shì xiǎng yī xià : nián líng chà bu duō de liǎng wèi xué shēng zài tóng yàng de jiào shì lǐ gēn tóng yī wèi lǎo shī xué xí , kǎo shì chéng jì què jié rán bù tóng , zhè shuō míng tā men de xué xí néng lì shì bù tóng de 。 suǒ yǐ , xué lì gāo de rén tā de néng lì huì bǐ xué lì dī de rén qiáng yī xiē 。 bǐ rú shuō shuò shì , dú shuò shì xū yào xiān tōng guò rù xué kǎo shì , zhī hòu hái yào jīng guò sān nián de zhuān yè xué xí , tā de zhuān yè néng lì zài bù duàn de kǎo shì hé xué xí zhōng màn màn tí gāo 。 kě jiàn , xué lì shì yí gè rén shòu jiào yù chéng dù de zhèng míng , shì héng liáng xué shēng néng lì de yí gè zhòng yào biāo zhǔn 。 dàn shì , xué lì bù néng wán quán yǔ néng lì huà děng hào , yīn wèi xué lì zhǐ néng dài biǎo yí gè rén de xué xí néng lì huò kǎo shì néng lì , bìng bù néng dài biǎo qí tā fāng miàn de néng lì 。 yí gè rén de xué xí néng lì qiáng bìng bù néng dài biǎo tā jiě jué wèn tí de néng lì qiáng ; yí gè rén de kǎo shì néng lì qiáng yě bù néng shuō míng tā yǔ rén xiāng chǔ de néng lì qiáng 。 tè bié shì zài yìng shì jiào yù tǐ zhì xià , xué shēng wèi le yìng fù kǎo shì ér sǐ jì yìng bèi , wèi le dé dào gāo xué lì ér zhǐ yòng gōng xué xí yǔ kǎo shì yǒu guān de kē mù , jié guǒ xué shēng qí tā fāng miàn de néng lì què bèi hū shì , dǎo zhì “ gāo fēn dī néng ” de xiàn xiàng 。 xiàn shí shēng huó zhōng hěn duō gāo xué lì de rén néng lì què yì bān , yě tóng yàng yǒu hěn duō xué lì dī de rén dàn néng lì què hěn qiáng 。 suǒ yǐ shuō xué lì zhǐ néng zài mǒu zhǒng chéng dù shàng dài biǎo néng lì , bù néng wán quán yǔ néng lì huà děng hào ! • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Sẵn Sàng Luyện Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Mã Đề HSKK-CC-YSZN-10?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, thu âm trực tiếp và đối chiếu đáp án mẫu từng câu.

BẮT ĐẦU THI THỬ NGAY
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Đề thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK