Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK10 phút

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 09 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-09) — PDF, Audio & Bài Mẫu

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 09 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-09) — PDF, Audio & Bài Mẫu | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 09 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-09) — PDF, Audio & Bài Mẫu — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 09 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-09) (《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)) bản PDF rõ nét, kèm file nghe Audio MP3 chuẩn Bắc Kinh và dàn ý bài nói mẫu tham khảo chi tiết.

Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 09 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-09) (Mã đề HSKK-CC-YSZN-09)

Đề thi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) mã đề HSKK-CC-YSZN-09 được trích từ bộ giáo trình luyện thi khẩu ngữ kinh điển 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著). Đề thi đánh giá năng lực nghe hiểu và biểu đạt khẩu ngữ tiếng Trung trình độ cao cấp (tương đương HSK 5 – HSK 6), gồm 6 câu hỏi tự luận nói chia làm 3 phần chuẩn cấu trúc Hanban: Phần 1 Nghe đoạn văn và thuật lại (Q1–Q3), Phần 2 Đọc diễn cảm đoạn văn (Q4), và Phần 3 Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu (Q5–Q6), đi kèm file nghe MP3 chuẩn Bắc Kinh và bài nói mẫu tham khảo.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Giáo trình HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) · 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)
Mã đề HSKK-CC-YSZN-09
Cấu trúc bài thi 6 câu (Phần 1: Thuật lại 3 câu · Phần 2: Đọc đoạn văn 1 câu · Phần 3: Trả lời câu hỏi 2 câu)
Thời gian làm bài 24 phút (gồm 10 phút chuẩn bị & 14 phút thu âm trả lời)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Bài Mẫu PDF + Audio MP3 Tách Câu

Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Trực Tuyến

Trải nghiệm phòng thi khẩu ngữ mô phỏng 机考 chuẩn 100%, phát audio từng câu, thu âm trực tiếp và đối chiếu dàn ý bài mẫu.

VÀO PHÒNG THI KHẨU NGỮ

2. Tải xuống trọn bộ tài liệu đề thi HSKK-CC-YSZN-09

🎧 Nghe trực tiếp toàn bộ bài thi Audio HSKK-CC-YSZN-09
HSKK CAO CẤP

3. Chi tiết toàn bộ 6 câu hỏi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp — Mã đề HSKK-CC-YSZN-09

1

第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 狐狸发现了一棵葡萄树,树上结满了一串串熟透了的葡萄。狐狸看着葡萄,忍不住流出口水,心想:那葡萄一定很好吃!于是狐狸向上跳了几次,但总是够不到,试了好几次还是吃不到。兔子和小熊在旁边偷偷地笑话它,狐狸不服气地说:“哼!这些葡萄一定很酸,我才不喜欢吃呢!”

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
狐狸发现了一棵葡萄树,树上结满了一串串熟透了的葡萄。狐狸看着葡萄,忍不住流出口水,心想:那葡萄一定很好吃!于是狐狸向上跳了几次,但总是够不到,试了好几次还是吃不到。兔子和小熊在旁边偷偷地笑话它,狐狸不服气地说:“哼!这些葡萄一定很酸,我才不喜欢吃呢!”
hú lí fā xiàn le yī kē pú táo shù , shù shàng jié mǎn le yī chuàn chuàn shú tòu le de pú táo 。 hú lí kàn zhe pú táo , rěn bú zhù liú chū kǒu shuǐ , xīn xiǎng : nà pú táo yí dìng hěn hǎo chī ! yú shì hú lí xiàng shàng tiào le jǐ cì , dàn zǒng shì gòu bú dào , shì le hǎo jǐ cì hái shì chī bú dào 。 tù zi hé xiǎo xióng zài páng biān tōu tōu dì xiào huà tā , hú lí bù fú qì dì shuō :“ hēng ! zhè xiē pú táo yí dìng hěn suān , wǒ cái bù xǐ huān chī ne !”
Nghĩa tiếng Việt: Cáo phát hiện ra một giàn nho sai trĩu những chùm nho chín mọng. Nhìn những chùm nho, cáo không kìm được nước miếng, thầm nghĩ nho chắc chắn ngọt lắm! Thế là cáo nhảy lên mấy lần liền nhưng vẫn không tài nào với tới được. Thỏ và gấu con đứng bên cạnh tủm tỉm cười trêu chọc, cáo không chịu nhận thua liền hất mặt nói: 'Hừ! Mấy chùm nho này chắc chắn chua loét, ta chẳng thèm ăn đâu!'
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 狐狸发现了一棵葡萄树,树上结满了一串串熟透了的葡萄。狐狸看着葡萄,忍不住流出口水,心想:那葡萄一定很好吃!于是狐狸向上跳了几次,但总是够不到,试了好几次还是吃不到。兔子和小熊在旁边偷偷地笑话它,狐狸不服气地说:“哼!这些葡萄一定很酸,我才不喜欢吃呢!” • Phiên âm: hú lí fā xiàn le yī kē pú táo shù , shù shàng jié mǎn le yī chuàn chuàn shú tòu le de pú táo 。 hú lí kàn zhe pú táo , rěn bú zhù liú chū kǒu shuǐ , xīn xiǎng : nà pú táo yí dìng hěn hǎo chī ! yú shì hú lí xiàng shàng tiào le jǐ cì , dàn zǒng shì gòu bú dào , shì le hǎo jǐ cì hái shì chī bú dào 。 tù zi hé xiǎo xióng zài páng biān tōu tōu dì xiào huà tā , hú lí bù fú qì dì shuō :“ hēng ! zhè xiē pú táo yí dìng hěn suān , wǒ cái bù xǐ huān chī ne !” • Nghĩa tiếng Việt: Cáo phát hiện ra một giàn nho sai trĩu những chùm nho chín mọng. Nhìn những chùm nho, cáo không kìm được nước miếng, thầm nghĩ nho chắc chắn ngọt lắm! Thế là cáo nhảy lên mấy lần liền nhưng vẫn không tài nào với tới được. Thỏ và gấu con đứng bên cạnh tủm tỉm cười trêu chọc, cáo không chịu nhận thua liền hất mặt nói: 'Hừ! Mấy chùm nho này chắc chắn chua loét, ta chẳng thèm ăn đâu!' • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 人的大脑是一个处理工具,而人的眼睛、鼻子、耳朵则是采集信息的工具。每个人看到的世界,其实就是他的大脑对信息处理产生的结果。大脑在处理的过程中,会根据个人的价值观进行处理,所以,显现出的其实是他“想要的那个世界”,而不是“真实的世界”。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
人的大脑是一个处理工具,而人的眼睛、鼻子、耳朵则是采集信息的工具。每个人看到的世界,其实就是他的大脑对信息处理产生的结果。大脑在处理的过程中,会根据个人的价值观进行处理,所以,显现出的其实是他“想要的那个世界”,而不是“真实的世界”。
rén de dà nǎo shì yí gè chǔ lǐ gōng jù , ér rén de yǎn jīng 、 bí zi 、 ěr duǒ zé shì cǎi jí xìn xī de gōng jù 。 měi gè rén kàn dào de shì jiè , qí shí jiù shì tā de dà nǎo duì xìn xī chǔ lǐ chǎn shēng de jié guǒ 。 dà nǎo zài chǔ lǐ de guò chéng zhōng , huì gēn jù gè rén de jià zhí guān jìn xíng chǔ lǐ , suǒ yǐ , xiǎn xiàn chū de qí shí shì tā “ xiǎng yào de nà ge shì jiè ”, ér bú shì “ zhēn shí de shì jiè ”。
Nghĩa tiếng Việt: Bộ não con người là một công cụ xử lý thông tin, còn mắt, mũi, tai là những công cụ thu thập thông tin. Thế giới mà mỗi người nhìn thấy thực chất là kết quả sau khi bộ não xử lý thông tin dựa trên hệ giá trị và quan niệm cá nhân; vì vậy cái hiện ra trước mắt họ thường là 'thế giới mà họ muốn thấy' chứ chưa chắc đã là 'thế giới khách quan chân thực'.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 人的大脑是一个处理工具,而人的眼睛、鼻子、耳朵则是采集信息的工具。每个人看到的世界,其实就是他的大脑对信息处理产生的结果。大脑在处理的过程中,会根据个人的价值观进行处理,所以,显现出的其实是他“想要的那个世界”,而不是“真实的世界”。 • Phiên âm: rén de dà nǎo shì yí gè chǔ lǐ gōng jù , ér rén de yǎn jīng 、 bí zi 、 ěr duǒ zé shì cǎi jí xìn xī de gōng jù 。 měi gè rén kàn dào de shì jiè , qí shí jiù shì tā de dà nǎo duì xìn xī chǔ lǐ chǎn shēng de jié guǒ 。 dà nǎo zài chǔ lǐ de guò chéng zhōng , huì gēn jù gè rén de jià zhí guān jìn xíng chǔ lǐ , suǒ yǐ , xiǎn xiàn chū de qí shí shì tā “ xiǎng yào de nà ge shì jiè ”, ér bú shì “ zhēn shí de shì jiè ”。 • Nghĩa tiếng Việt: Bộ não con người là một công cụ xử lý thông tin, còn mắt, mũi, tai là những công cụ thu thập thông tin. Thế giới mà mỗi người nhìn thấy thực chất là kết quả sau khi bộ não xử lý thông tin dựa trên hệ giá trị và quan niệm cá nhân; vì vậy cái hiện ra trước mắt họ thường là 'thế giới mà họ muốn thấy' chứ chưa chắc đã là 'thế giới khách quan chân thực'. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 汤姆和约翰从小一起玩耍、一起上学。汤姆是一个非常聪明的孩子,学什么都是一学就会。与汤姆相比,约翰脑子反应很慢。然而,约翰的母亲却总是鼓励他:“尽管有些奔驰的骏马总是遥遥领先,但最先抵达目的地的,却往往是有着非凡毅力的骆驼。”后来,聪明的汤姆一生业绩平平,约翰却成就了辉煌的事业。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
汤姆和约翰从小一起玩耍、一起上学。汤姆是一个非常聪明的孩子,学什么都是一学就会。与汤姆相比,约翰脑子反应很慢。然而,约翰的母亲却总是鼓励他:“尽管有些奔驰的骏马总是遥遥领先,但最先抵达目的地的,却往往是有着非凡毅力的骆驼。”后来,聪明的汤姆一生业绩平平,约翰却成就了辉煌的事业。
tāng mǔ hé yuē hàn cóng xiǎo yì qǐ wán shuǎ 、 yì qǐ shàng xué 。 tāng mǔ shì yí gè fēi cháng cōng míng de hái zi , xué shén me dōu shì yī xué jiù huì 。 yǔ tāng mǔ xiāng bǐ , yuē hàn nǎo zi fǎn yìng hěn màn 。 rán ér , yuē hàn de mǔ qīn què zǒng shì gǔ lì tā :“ jǐn guǎn yǒu xiē bēn chí de jùn mǎ zǒng shì yáo yáo lǐng xiān , dàn zuì xiān dǐ dá mù dì dì de , què wǎng wǎng shì yǒu zhe fēi fán yì lì de luò tuó 。” hòu lái , cōng míng de tāng mǔ yī shēng yè jì píng píng , yuē hàn què chéng jiù le huī huáng de shì yè 。
Nghĩa tiếng Việt: Tom và John chơi thân và học cùng nhau từ thuở nhỏ. Tom là một cậu bé vô cùng thông minh, học bất cứ thứ gì cũng hiểu ngay lập tức; so với Tom thì John phản ứng chậm hơn nhiều. Thế nhưng mẹ của John luôn khích lệ cậu: 'Dù những chú ngựa tuấn mã phi nước đại luôn dẫn đầu lúc xuất phát, nhưng kẻ cán đích đầu tiên nơi sa mạc xa xôi lại thường là những chú lạc đà có nghị lực phi thường.' Về sau, Tom thông minh nhưng cả đời sự nghiệp bình thường, còn John nhờ sự kiên trì bền bỉ đã gặt hái thành tựu huy hoàng.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 汤姆和约翰从小一起玩耍、一起上学。汤姆是一个非常聪明的孩子,学什么都是一学就会。与汤姆相比,约翰脑子反应很慢。然而,约翰的母亲却总是鼓励他:“尽管有些奔驰的骏马总是遥遥领先,但最先抵达目的地的,却往往是有着非凡毅力的骆驼。”后来,聪明的汤姆一生业绩平平,约翰却成就了辉煌的事业。 • Phiên âm: tāng mǔ hé yuē hàn cóng xiǎo yì qǐ wán shuǎ 、 yì qǐ shàng xué 。 tāng mǔ shì yí gè fēi cháng cōng míng de hái zi , xué shén me dōu shì yī xué jiù huì 。 yǔ tāng mǔ xiāng bǐ , yuē hàn nǎo zi fǎn yìng hěn màn 。 rán ér , yuē hàn de mǔ qīn què zǒng shì gǔ lì tā :“ jǐn guǎn yǒu xiē bēn chí de jùn mǎ zǒng shì yáo yáo lǐng xiān , dàn zuì xiān dǐ dá mù dì dì de , què wǎng wǎng shì yǒu zhe fēi fán yì lì de luò tuó 。” hòu lái , cōng míng de tāng mǔ yī shēng yè jì píng píng , yuē hàn què chéng jiù le huī huáng de shì yè 。 • Nghĩa tiếng Việt: Tom và John chơi thân và học cùng nhau từ thuở nhỏ. Tom là một cậu bé vô cùng thông minh, học bất cứ thứ gì cũng hiểu ngay lập tức; so với Tom thì John phản ứng chậm hơn nhiều. Thế nhưng mẹ của John luôn khích lệ cậu: 'Dù những chú ngựa tuấn mã phi nước đại luôn dẫn đầu lúc xuất phát, nhưng kẻ cán đích đầu tiên nơi sa mạc xa xôi lại thường là những chú lạc đà có nghị lực phi thường.' Về sau, Tom thông minh nhưng cả đời sự nghiệp bình thường, còn John nhờ sự kiên trì bền bỉ đã gặt hái thành tựu huy hoàng. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 人生之路不会是一帆风顺的,我们会遇上顺境,也会遇上逆境。当你面对逆境的时候,坚强与懦弱是成败的分水岭。一个生命能否战胜逆境,创造奇迹,取决于你是否赋予它一种信念的力量。一个在信念力量驱动下的生命即可创造人间的奇迹。在困难面前,如果你能在众人都放弃时再多坚持一秒,那么最后的胜利一定是属于你的。坚定的信念是获取成功的动力。因此,做任何事情,我们都不应该半途而废,哪怕前行的道路再苦再难,也要坚持下去,这样才不会在自己的人生中留下太多的遗憾。精彩的人生是在挫折中造就的,挫折是一个人的炼金石,许多挫折往往是好的开始。在挫折面前,你只要坚持自己的信念,不害怕、不放弃,成功就会向你招手!(2分钟)

Phần 2: Đọc diễn cảm đoạn văn (朗读短文)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
人生之路不会是一帆风顺的,我们会遇上顺境,也会遇上逆境。当你面对逆境的时候,坚强与懦弱是成败的分水岭。一个生命能否战胜逆境,创造奇迹,取决于你是否赋予它一种信念的力量。一个在信念力量驱动下的生命即可创造人间的奇迹。在困难面前,如果你能在众人都放弃时再多坚持一秒,那么最后的胜利一定是属于你的。坚定的信念是获取成功的动力。因此,做任何事情,我们都不应该半途而废,哪怕前行的道路再苦再难,也要坚持下去,这样才不会在自己的人生中留下太多的遗憾。精彩的人生是在挫折中造就的,挫折是一个人的炼金石,许多挫折往往是好的开始。在挫折面前,你只要坚持自己的信念,不害怕、不放弃,成功就会向你招手!(2分钟)
rén shēng zhī lù bú huì shì yī fān fēng shùn de , wǒ men huì yù shàng shùn jìng , yě huì yù shàng nì jìng 。 dāng nǐ miàn duì nì jìng de shí hòu , jiān qiáng yǔ nuò ruò shì chéng bài de fēn shuǐ lǐng 。 yí gè shēng mìng néng fǒu zhàn shèng nì jìng , chuàng zào qí jì , qǔ jué yú nǐ shì fǒu fù yǔ tā yī zhǒng xìn niàn de lì liàng 。 yí gè zài xìn niàn lì liàng qū dòng xià de shēng mìng jí kě chuàng zào rén jiān de qí jì 。 zài kùn nán miàn qián , rú guǒ nǐ néng zài zhòng rén dōu fàng qì shí zài duō jiān chí yī miǎo , nà me zuì hòu de shèng lì yí dìng shì shǔ yú nǐ de 。 jiān dìng de xìn niàn shì huò qǔ chéng gōng de dòng lì 。 yīn cǐ , zuò rèn hé shì qíng , wǒ men dōu bù yīng gāi bàn tú ér fèi , nǎ pà qián xíng de dào lù zài kǔ zài nán , yě yào jiān chí xià qù , zhè yàng cái bú huì zài zì jǐ de rén shēng zhōng liú xià tài duō de yí hàn 。 jīng cǎi de rén shēng shì zài cuò zhé zhōng zào jiù de , cuò zhé shì yí gè rén de liàn jīn shí , xǔ duō cuò zhé wǎng wǎng shì hǎo de kāi shǐ 。 zài cuò zhé miàn qián , nǐ zhǐ yào jiān chí zì jǐ de xìn niàn , bù hài pà 、 bù fàng qì , chéng gōng jiù huì xiàng nǐ zhāo shǒu !
Nghĩa tiếng Việt: Đường đời không bao giờ hoàn toàn bằng phẳng thuận buồm xuôi gió (NHẤT PHÀM PHONG THUẬN), chúng ta sẽ gặp lúc thuận lợi và cũng sẽ gặp lúc nghịch cảnh. Khi đối diện với nghịch cảnh, kiên cường hay yếu đuối chính là ranh giới quyết định thành bại. Một sinh mệnh có thể chiến thắng nghịch cảnh và tạo nên kỳ tích hay không phụ thuộc vào việc bạn có truyền cho nó sức mạnh của niềm tin hay không. Trước khó khăn, nếu bạn có thể kiên trì thêm một giây khi mọi người đều bỏ cuộc thì chiến thắng cuối cùng nhất định thuộc về bạn. Thất bại chính là đá thử vàng của đời người; chỉ cần giữ vững niềm tin, không sợ hãi, không bỏ cuộc, thành công sẽ vẫy tay chào đón bạn!
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 人生之路不会是一帆风顺的,我们会遇上顺境,也会遇上逆境。当你面对逆境的时候,坚强与懦弱是成败的分水岭。一个生命能否战胜逆境,创造奇迹,取决于你是否赋予它一种信念的力量。一个在信念力量驱动下的生命即可创造人间的奇迹。在困难面前,如果你能在众人都放弃时再多坚持一秒,那么最后的胜利一定是属于你的。坚定的信念是获取成功的动力。因此,做任何事情,我们都不应该半途而废,哪怕前行的道路再苦再难,也要坚持下去,这样才不会在自己的人生中留下太多的遗憾。精彩的人生是在挫折中造就的,挫折是一个人的炼金石,许多挫折往往是好的开始。在挫折面前,你只要坚持自己的信念,不害怕、不放弃,成功就会向你招手!(2分钟) • Phiên âm: rén shēng zhī lù bú huì shì yī fān fēng shùn de , wǒ men huì yù shàng shùn jìng , yě huì yù shàng nì jìng 。 dāng nǐ miàn duì nì jìng de shí hòu , jiān qiáng yǔ nuò ruò shì chéng bài de fēn shuǐ lǐng 。 yí gè shēng mìng néng fǒu zhàn shèng nì jìng , chuàng zào qí jì , qǔ jué yú nǐ shì fǒu fù yǔ tā yī zhǒng xìn niàn de lì liàng 。 yí gè zài xìn niàn lì liàng qū dòng xià de shēng mìng jí kě chuàng zào rén jiān de qí jì 。 zài kùn nán miàn qián , rú guǒ nǐ néng zài zhòng rén dōu fàng qì shí zài duō jiān chí yī miǎo , nà me zuì hòu de shèng lì yí dìng shì shǔ yú nǐ de 。 jiān dìng de xìn niàn shì huò qǔ chéng gōng de dòng lì 。 yīn cǐ , zuò rèn hé shì qíng , wǒ men dōu bù yīng gāi bàn tú ér fèi , nǎ pà qián xíng de dào lù zài kǔ zài nán , yě yào jiān chí xià qù , zhè yàng cái bú huì zài zì jǐ de rén shēng zhōng liú xià tài duō de yí hàn 。 jīng cǎi de rén shēng shì zài cuò zhé zhōng zào jiù de , cuò zhé shì yí gè rén de liàn jīn shí , xǔ duō cuò zhé wǎng wǎng shì hǎo de kāi shǐ 。 zài cuò zhé miàn qián , nǐ zhǐ yào jiān chí zì jǐ de xìn niàn , bù hài pà 、 bù fàng qì , chéng gōng jiù huì xiàng nǐ zhāo shǒu ! • Nghĩa tiếng Việt: Đường đời không bao giờ hoàn toàn bằng phẳng thuận buồm xuôi gió (NHẤT PHÀM PHONG THUẬN), chúng ta sẽ gặp lúc thuận lợi và cũng sẽ gặp lúc nghịch cảnh. Khi đối diện với nghịch cảnh, kiên cường hay yếu đuối chính là ranh giới quyết định thành bại. Một sinh mệnh có thể chiến thắng nghịch cảnh và tạo nên kỳ tích hay không phụ thuộc vào việc bạn có truyền cho nó sức mạnh của niềm tin hay không. Trước khó khăn, nếu bạn có thể kiên trì thêm một giây khi mọi người đều bỏ cuộc thì chiến thắng cuối cùng nhất định thuộc về bạn. Thất bại chính là đá thử vàng của đời người; chỉ cần giữ vững niềm tin, không sợ hãi, không bỏ cuộc, thành công sẽ vẫy tay chào đón bạn! • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 朗读 (Đọc diễn cảm đoạn văn trong 2 phút). Chú ý ngắt nhịp tự nhiên theo cụm ý, phát âm rõ âm bật hơi, âm cuốn lưỡi và truyền tải đúng cảm xúc của tác phẩm. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 请介绍你们国家风景优美的一个地方。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
请介绍你们国家风景优美的一个地方。(2.5分钟)
qǐng jiè shào nǐ men guó jiā fēng jǐng yōu měi de yí gè dì fāng 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy giới thiệu về một danh lam thắng cảnh tươi đẹp của đất nước các bạn. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 请介绍你们国家风景优美的一个地方。(2.5分钟) • Phiên âm: qǐng jiè shào nǐ men guó jiā fēng jǐng yōu měi de yí gè dì fāng 。 • Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy giới thiệu về một danh lam thắng cảnh tươi đẹp của đất nước các bạn. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:我国有很多风景优美的地方,其中最有名的要数济州岛。济州岛位于韩国南部,属于亚热带气候。那里温暖如春,一年四季气温都在零度以上。那里的天空很蓝,万里无云;海水干净清澈,一望无垠;海边美丽的椰子树让人即使是在炎热的夏季也能感觉到凉爽。汉拿山是韩国的三大名山之一,海拔1950米,位于济州岛的中心,在岛上任何地方都能看得见。看的角度不同,山势就不同。季节变化,山色也变化。春天,油菜花开的时节人们会看见漫山遍野的金黄,秋天它又被披上火红火红的新衣裳,到了冬天雪后,整座山银装素裹,分外美丽。济州岛不仅有美丽的自然风光,而且还有独特的地方文化。用“三多、三无、三宝”可以概括济州岛的特色。三多是指石多、风多、女人多,三无是指无小偷、无大门、无乞丐,三宝是指自然、民俗和传统产业,其中值得一提的就是济州人的淳朴善良,热情好客。在那里没有欺骗,没有偷盗,人们只在自家墙上搭几根横木,从来不需要什么门,更不需要什么锁之类的东西。有客人来了,即使家里再困难也会拿出最好的酒菜来招待。此外,在济州岛还可以让你大饱口福,那里的海鲜种类很多,也很新鲜。坐在位于海边的餐厅里,一边欣赏着美丽的风景,一边品尝着鲜美的生鱼片,真是又浪漫又惬意。如果你有时间的话,一定要到济州岛来旅行,保证让你乐不思蜀! 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:wǒ guó yǒu hěn duō fēng jǐng yōu měi de dì fāng , qí zhōng zuì yǒu míng de yào shù jì zhōu dǎo 。 jì zhōu dǎo wèi yú hán guó nán bù , shǔ yú yà rè dài qì hòu 。 nà lǐ wēn nuǎn rú chūn , yī nián sì jì qì wēn dōu zài líng dù yǐ shàng 。 nà lǐ de tiān kōng hěn lán , wàn lǐ wú yún ; hǎi shuǐ gān jìng qīng chè , yí wàng wú yín ; hǎi biān měi lì de yē zi shù ràng rén jí shǐ shì zài yán rè de xià jì yě néng gǎn jué dào liáng shuǎng 。 hàn ná shān shì hán guó de sān dà míng shān zhī yī , hǎi bá 1950 mǐ , wèi yú jì zhōu dǎo de zhōng xīn , zài dǎo shàng rèn hé dì fāng dōu néng kàn dé jiàn 。 kàn de jiǎo dù bù tóng , shān shì jiù bù tóng 。 jì jié biàn huà , shān sè yě biàn huà 。 chūn tiān , yóu cài huā kāi de shí jié rén men huì kàn jiàn màn shān biàn yě de jīn huáng , qiū tiān tā yòu bèi pī shàng huǒ hóng huǒ hóng de xīn yī shang , dào le dōng tiān xuě hòu , zhěng zuò shān yín zhuāng sù guǒ , fèn wài měi lì 。 jì zhōu dǎo bù jǐn yǒu měi lì de zì rán fēng guāng , ér qiě hái yǒu dú tè de dì fāng wén huà 。 yòng “ sān duō 、 sān wú 、 sān bǎo ” kě yǐ gài kuò jì zhōu dǎo de tè sè 。 sān duō shì zhǐ shí duō 、 fēng duō 、 nǚ rén duō , sān wú shì zhǐ wú xiǎo tōu 、 wú dà mén 、 wú qǐ gài , sān bǎo shì zhǐ zì rán 、 mín sú hé chuán tǒng chǎn yè , qí zhōng zhí dé yì tí de jiù shì jì zhōu rén de chún pǔ shàn liáng , rè qíng hào kè 。 zài nà lǐ méi yǒu qī piàn , méi yǒu tōu dào , rén men zhǐ zài zì jiā qiáng shàng dā jǐ gēn héng mù , cóng lái bù xū yào shén me mén , gèng bù xū yào shén me suǒ zhī lèi de dōng xī 。 yǒu kè rén lái le , jí shǐ jiā lǐ zài kùn nán yě huì ná chū zuì hǎo de jiǔ cài lái zhāo dài 。 cǐ wài , zài jì zhōu dǎo hái kě yǐ ràng nǐ dà bǎo kǒu fú , nà lǐ de hǎi xiān zhǒng lèi hěn duō , yě hěn xīn xiān 。 zuò zài wèi yú hǎi biān de cān tīng lǐ , yī biān xīn shǎng zhe měi lì de fēng jǐng , yī biān pǐn cháng zhe xiān měi de shēng yú piàn , zhēn shì yòu làng màn yòu qiè yì 。 rú guǒ nǐ yǒu shí jiān de huà , yí dìng yào dào jì zhōu dǎo lái lǚ xíng , bǎo zhèng ràng nǐ lè bù sī shǔ ! • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 你认为孩子在家里干家务,家长应不应该给孩子报酬,为什么?(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
你认为孩子在家里干家务,家长应不应该给孩子报酬,为什么?(2.5分钟)
nǐ rèn wéi hái zi zài jiā lǐ gàn jiā wù , jiā zhǎng yīng bù yīng gāi gěi hái zi bào chóu , wèi shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Theo bạn, khi trẻ nhỏ làm việc nhà giúp gia đình, phụ huynh có nên trả thù lao bằng tiền cho trẻ hay không? Tại sao? (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 你认为孩子在家里干家务,家长应不应该给孩子报酬,为什么?(2.5分钟) • Phiên âm: nǐ rèn wéi hái zi zài jiā lǐ gàn jiā wù , jiā zhǎng yīng bù yīng gāi gěi hái zi bào chóu , wèi shén me ? • Nghĩa tiếng Việt: Theo bạn, khi trẻ nhỏ làm việc nhà giúp gia đình, phụ huynh có nên trả thù lao bằng tiền cho trẻ hay không? Tại sao? (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:现代社会独生子女家庭越来越多,当父母的都很宠爱自己的孩子。他们几乎不让孩子干任何家务,孩子偶尔干点儿活儿,父母还会给他们奖励或报酬,但我认为父母不应该这么做。首先因为孩子作为家庭成员,干家务是理所当然的。什么是报酬?报酬是指雇员付出了劳动,作为雇主应该付给他的那一部分钱,老板给员工的工资就是一种报酬,它体现的是雇佣关系。而父母与孩子是一家人,是通过血缘、通过爱建立起来的亲情关系,亲情关系不能用金钱来衡量。而且,家务活儿零零碎碎加起来并不少,其中孩子是产生各种家务的主要原因,孩子如果有能力的话就应该分担一些。其次,如果孩子每次干家务父母都给他报酬,会使孩子变得越来越拜金。试想一下,孩子的每次劳动都是与金钱挂钩的,长期这样他会不会习以为常?当然会。渐渐地他还会变得眼里只有钱,他甚至会错误地认为金钱是第一位的,将来无论他做什么事都会把钱放在第一位。一个崇拜金钱的人必然是一个自私自利的人,这样的人越多对我们的社会发展越不利。所以我认为父母养大孩子的同时,更应该教育孩子如何做人。总之,家务本来就应该由每一位家庭成员共同承担,孩子在家里干家务是理所当然的,父母不应该给他们报酬。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:xiàn dài shè huì dú shēng zǐ nǚ jiā tíng yuè lái yuè duō , dāng fù mǔ de dōu hěn chǒng ài zì jǐ de hái zi 。 tā men jī hū bù ràng hái zi gàn rèn hé jiā wù , hái zi ǒu ěr gān diǎn ér huó er , fù mǔ hái huì gěi tā men jiǎng lì huò bào chóu , dàn wǒ rèn wéi fù mǔ bù yīng gāi zhè me zuò 。 shǒu xiān yīn wèi hái zi zuò wéi jiā tíng chéng yuán , gàn jiā wù shì lǐ suǒ dāng rán de 。 shén me shì bào chóu ? bào chóu shì zhǐ gù yuán fù chū le láo dòng , zuò wéi gù zhǔ yīng gāi fù gěi tā de nà yī bù fèn qián , lǎo bǎn gěi yuán gōng de gōng zī jiù shì yī zhǒng bào chóu , tā tǐ xiàn de shì gù yōng guān xì 。 ér fù mǔ yǔ hái zi shì yī jiā rén , shì tōng guò xuè yuán 、 tōng guò ài jiàn lì qǐ lái de qīn qíng guān xì , qīn qíng guān xì bù néng yòng jīn qián lái héng liáng 。 ér qiě , jiā wù huó ér líng líng suì suì jiā qǐ lái bìng bù shǎo , qí zhōng hái zi shì chǎn shēng gè zhǒng jiā wù de zhǔ yào yuán yīn , hái zi rú guǒ yǒu néng lì de huà jiù yīng gāi fēn dān yī xiē 。 qí cì , rú guǒ hái zi měi cì gàn jiā wù fù mǔ dōu gěi tā bào chóu , huì shǐ hái zi biàn dé yuè lái yuè bài jīn 。 shì xiǎng yī xià , hái zi de měi cì láo dòng dōu shì yǔ jīn qián guà gōu de , cháng qī zhè yàng tā huì bú huì xí yǐ wéi cháng ? dāng rán huì 。 jiàn jiàn dì tā hái huì biàn dé yǎn lǐ zhǐ yǒu qián , tā shèn zhì huì cuò wù dì rèn wéi jīn qián shì dì yī wèi de , jiāng lái wú lùn tā zuò shén me shì dū huì bǎ qián fàng zài dì yī wèi 。 yí gè chóng bài jīn qián de rén bì rán shì yí gè zì sī zì lì de rén , zhè yàng de rén yuè duō duì wǒ men de shè huì fā zhǎn yuè bù lì 。 suǒ yǐ wǒ rèn wéi fù mǔ yǎng dà hái zi de tóng shí , gèng yīng gāi jiào yù hái zi rú hé zuò rén 。 zǒng zhī , jiā wù běn lái jiù yīng gāi yóu měi yī wèi jiā tíng chéng yuán gòng tóng chéng dān , hái zi zài jiā lǐ gàn jiā wù shì lǐ suǒ dāng rán de , fù mǔ bù yīng gāi gěi tā men bào chóu 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Sẵn Sàng Luyện Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Mã Đề HSKK-CC-YSZN-09?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, thu âm trực tiếp và đối chiếu đáp án mẫu từng câu.

BẮT ĐẦU THI THỬ NGAY
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Đề thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK