Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK10 phút

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 08 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-08) — PDF, Audio & Bài Mẫu

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 08 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-08) — PDF, Audio & Bài Mẫu | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 08 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-08) — PDF, Audio & Bài Mẫu — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 08 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-08) (《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)) bản PDF rõ nét, kèm file nghe Audio MP3 chuẩn Bắc Kinh và dàn ý bài nói mẫu tham khảo chi tiết.

Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 08 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-08) (Mã đề HSKK-CC-YSZN-08)

Đề thi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) mã đề HSKK-CC-YSZN-08 được trích từ bộ giáo trình luyện thi khẩu ngữ kinh điển 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著). Đề thi đánh giá năng lực nghe hiểu và biểu đạt khẩu ngữ tiếng Trung trình độ cao cấp (tương đương HSK 5 – HSK 6), gồm 6 câu hỏi tự luận nói chia làm 3 phần chuẩn cấu trúc Hanban: Phần 1 Nghe đoạn văn và thuật lại (Q1–Q3), Phần 2 Đọc diễn cảm đoạn văn (Q4), và Phần 3 Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu (Q5–Q6), đi kèm file nghe MP3 chuẩn Bắc Kinh và bài nói mẫu tham khảo.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Giáo trình HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) · 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)
Mã đề HSKK-CC-YSZN-08
Cấu trúc bài thi 6 câu (Phần 1: Thuật lại 3 câu · Phần 2: Đọc đoạn văn 1 câu · Phần 3: Trả lời câu hỏi 2 câu)
Thời gian làm bài 24 phút (gồm 10 phút chuẩn bị & 14 phút thu âm trả lời)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Bài Mẫu PDF + Audio MP3 Tách Câu

Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Trực Tuyến

Trải nghiệm phòng thi khẩu ngữ mô phỏng 机考 chuẩn 100%, phát audio từng câu, thu âm trực tiếp và đối chiếu dàn ý bài mẫu.

VÀO PHÒNG THI KHẨU NGỮ

2. Tải xuống trọn bộ tài liệu đề thi HSKK-CC-YSZN-08

🎧 Nghe trực tiếp toàn bộ bài thi Audio HSKK-CC-YSZN-08
HSKK CAO CẤP

3. Chi tiết toàn bộ 6 câu hỏi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp — Mã đề HSKK-CC-YSZN-08

1

第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 两个人在荒无人烟的沙漠中行走,在翻越一座大山时不小心把随身携带的两壶水弄丢了一壶。在休息时,一个人说:“完了,我们只剩下一壶水,怎么能走出沙漠呢?”另一个人说:“真是太好了,我们还有一壶水,足够我们到达目的地。”同样的一壶水,一个人看到的是失望,而另一个人看到的却是希望。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
两个人在荒无人烟的沙漠中行走,在翻越一座大山时不小心把随身携带的两壶水弄丢了一壶。在休息时,一个人说:“完了,我们只剩下一壶水,怎么能走出沙漠呢?”另一个人说:“真是太好了,我们还有一壶水,足够我们到达目的地。”同样的一壶水,一个人看到的是失望,而另一个人看到的却是希望。
liǎng gè rén zài huāng wú rén yān de shā mò zhōng háng zǒu , zài fān yuè yī zuò dà shān shí bù xiǎo xīn bǎ suí shēn xié dài de liǎng hú shuǐ nòng diū le yī hú 。 zài xiū xī shí , yí gè rén shuō :“ wán le , wǒ men zhǐ shèng xià yī hú shuǐ , zěn me néng zǒu chū shā mò ne ?” lìng yí gè rén shuō :“ zhēn shì tài hǎo le , wǒ men hái yǒu yī hú shuǐ , zú gòu wǒ men dào dá mù dì dì 。” tóng yàng de yī hú shuǐ , yí gè rén kàn dào de shì shī wàng , ér lìng yí gè rén kàn dào de què shì xī wàng 。
Nghĩa tiếng Việt: Hai người lữ hành đi xuyên qua sa mạc hoang vắng không bóng người, khi vượt qua một ngọn núi lớn chẳng may làm rơi mất một bình nước trong hai bình nước mang theo. Lúc dừng chân nghỉ ngơi, người thứ nhất bi quan than thở: 'Thế là hết, chúng ta chỉ còn lại đúng một bình nước, làm sao có thể bước ra khỏi sa mạc đây?' Người thứ hai lại mỉm cười nói: 'Thật may mắn làm sao, chúng ta vẫn còn một bình nước, đủ để đưa chúng ta tới đích!' Cùng một bình nước, người bi quan chỉ nhìn thấy nỗi thất vọng, còn người lạc quan lại nhìn thấy niềm hy vọng.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 两个人在荒无人烟的沙漠中行走,在翻越一座大山时不小心把随身携带的两壶水弄丢了一壶。在休息时,一个人说:“完了,我们只剩下一壶水,怎么能走出沙漠呢?”另一个人说:“真是太好了,我们还有一壶水,足够我们到达目的地。”同样的一壶水,一个人看到的是失望,而另一个人看到的却是希望。 • Phiên âm: liǎng gè rén zài huāng wú rén yān de shā mò zhōng háng zǒu , zài fān yuè yī zuò dà shān shí bù xiǎo xīn bǎ suí shēn xié dài de liǎng hú shuǐ nòng diū le yī hú 。 zài xiū xī shí , yí gè rén shuō :“ wán le , wǒ men zhǐ shèng xià yī hú shuǐ , zěn me néng zǒu chū shā mò ne ?” lìng yí gè rén shuō :“ zhēn shì tài hǎo le , wǒ men hái yǒu yī hú shuǐ , zú gòu wǒ men dào dá mù dì dì 。” tóng yàng de yī hú shuǐ , yí gè rén kàn dào de shì shī wàng , ér lìng yí gè rén kàn dào de què shì xī wàng 。 • Nghĩa tiếng Việt: Hai người lữ hành đi xuyên qua sa mạc hoang vắng không bóng người, khi vượt qua một ngọn núi lớn chẳng may làm rơi mất một bình nước trong hai bình nước mang theo. Lúc dừng chân nghỉ ngơi, người thứ nhất bi quan than thở: 'Thế là hết, chúng ta chỉ còn lại đúng một bình nước, làm sao có thể bước ra khỏi sa mạc đây?' Người thứ hai lại mỉm cười nói: 'Thật may mắn làm sao, chúng ta vẫn còn một bình nước, đủ để đưa chúng ta tới đích!' Cùng một bình nước, người bi quan chỉ nhìn thấy nỗi thất vọng, còn người lạc quan lại nhìn thấy niềm hy vọng. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 因为要自由,我们不愿意受到工作的约束;因为要生存,我们又必须接受工作的束缚。每个人都喜欢美丽多彩、自由自在的生活,希望得到尽情的娱乐和享受,所以我们要像蚂蚁一样工作,像蝴蝶一样生活,像蚂蚁一样努力工作,像蝴蝶一样自在生活。这样的态度才能协调我们工作与生活的矛盾。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
因为要自由,我们不愿意受到工作的约束;因为要生存,我们又必须接受工作的束缚。每个人都喜欢美丽多彩、自由自在的生活,希望得到尽情的娱乐和享受,所以我们要像蚂蚁一样工作,像蝴蝶一样生活,像蚂蚁一样努力工作,像蝴蝶一样自在生活。这样的态度才能协调我们工作与生活的矛盾。
yīn wèi yào zì yóu , wǒ men bù yuàn yì shòu dào gōng zuò de yuē shù ; yīn wèi yào shēng cún , wǒ men yòu bì xū jiē shòu gōng zuò de shù fù 。 měi gè rén dōu xǐ huān měi lì duō cǎi 、 zì yóu zì zài de shēng huó , xī wàng dé dào jìn qíng de yú lè hé xiǎng shòu , suǒ yǐ wǒ men yào xiàng mǎ yǐ yī yàng gōng zuò , xiàng hú dié yī yàng shēng huó , xiàng mǎ yǐ yī yàng nǔ lì gōng zuò , xiàng hú dié yī yàng zì zài shēng huó 。 zhè yàng de tài dù cái néng xié tiáo wǒ men gōng zuò yǔ shēng huó de máo dùn 。
Nghĩa tiếng Việt: Vì khao khát tự do nên chúng ta không muốn bị công việc trói buộc; nhưng vì mưu sinh nên chúng ta lại buộc phải chấp nhận sự ràng buộc của công việc. Ai cũng yêu thích cuộc sống muôn màu tự do tự tại, vì thế chúng ta hãy học cách 'làm việc chăm chỉ như loài kiến và tận hưởng cuộc sống tự tại như cánh bướm' để dung hòa hoàn hảo giữa công việc và cuộc sống.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 因为要自由,我们不愿意受到工作的约束;因为要生存,我们又必须接受工作的束缚。每个人都喜欢美丽多彩、自由自在的生活,希望得到尽情的娱乐和享受,所以我们要像蚂蚁一样工作,像蝴蝶一样生活,像蚂蚁一样努力工作,像蝴蝶一样自在生活。这样的态度才能协调我们工作与生活的矛盾。 • Phiên âm: yīn wèi yào zì yóu , wǒ men bù yuàn yì shòu dào gōng zuò de yuē shù ; yīn wèi yào shēng cún , wǒ men yòu bì xū jiē shòu gōng zuò de shù fù 。 měi gè rén dōu xǐ huān měi lì duō cǎi 、 zì yóu zì zài de shēng huó , xī wàng dé dào jìn qíng de yú lè hé xiǎng shòu , suǒ yǐ wǒ men yào xiàng mǎ yǐ yī yàng gōng zuò , xiàng hú dié yī yàng shēng huó , xiàng mǎ yǐ yī yàng nǔ lì gōng zuò , xiàng hú dié yī yàng zì zài shēng huó 。 zhè yàng de tài dù cái néng xié tiáo wǒ men gōng zuò yǔ shēng huó de máo dùn 。 • Nghĩa tiếng Việt: Vì khao khát tự do nên chúng ta không muốn bị công việc trói buộc; nhưng vì mưu sinh nên chúng ta lại buộc phải chấp nhận sự ràng buộc của công việc. Ai cũng yêu thích cuộc sống muôn màu tự do tự tại, vì thế chúng ta hãy học cách 'làm việc chăm chỉ như loài kiến và tận hưởng cuộc sống tự tại như cánh bướm' để dung hòa hoàn hảo giữa công việc và cuộc sống. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 父母的第一责任是教育孩子,而教育孩子的第一位就是培养孩子的好习惯。作为父母要阅读一些教育书籍,把一些好的教育方法运用在孩子身上。父母也要花一些时间陪伴孩子,并仔细观察孩子的性格表现,遇到问题及时解决。如果孩子做错了事,父母可以批评,但要讲究方式方法。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
父母的第一责任是教育孩子,而教育孩子的第一位就是培养孩子的好习惯。作为父母要阅读一些教育书籍,把一些好的教育方法运用在孩子身上。父母也要花一些时间陪伴孩子,并仔细观察孩子的性格表现,遇到问题及时解决。如果孩子做错了事,父母可以批评,但要讲究方式方法。
fù mǔ de dì yī zé rèn shì jiào yù hái zi , ér jiào yù hái zi de dì yī wèi jiù shì péi yǎng hái zi de hǎo xí guàn 。 zuò wéi fù mǔ yào yuè dú yī xiē jiào yù shū jí , bǎ yī xiē hǎo de jiào yù fāng fǎ yùn yòng zài hái zi shēn shàng 。 fù mǔ yě yào huā yī xiē shí jiān péi bàn hái zi , bìng zǐ xì guān chá hái zi de xìng gé biǎo xiàn , yù dào wèn tí jí shí jiě jué 。 rú guǒ hái zi zuò cuò liǎo shì , fù mǔ kě yǐ pī píng , dàn yào jiǎng jiū fāng shì fāng fǎ 。
Nghĩa tiếng Việt: Trách nhiệm hàng đầu của cha mẹ là giáo dục con cái, và điều quan trọng nhất trong giáo dục con cái chính là rèn luyện những thói quen tốt. Cha mẹ cần đọc sách giáo dục, dành thời gian đồng hành cùng con, quan sát biểu hiện tính cách của trẻ để kịp thời uốn nắn bằng phương pháp tâm lý khoa học và tôn trọng.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 父母的第一责任是教育孩子,而教育孩子的第一位就是培养孩子的好习惯。作为父母要阅读一些教育书籍,把一些好的教育方法运用在孩子身上。父母也要花一些时间陪伴孩子,并仔细观察孩子的性格表现,遇到问题及时解决。如果孩子做错了事,父母可以批评,但要讲究方式方法。 • Phiên âm: fù mǔ de dì yī zé rèn shì jiào yù hái zi , ér jiào yù hái zi de dì yī wèi jiù shì péi yǎng hái zi de hǎo xí guàn 。 zuò wéi fù mǔ yào yuè dú yī xiē jiào yù shū jí , bǎ yī xiē hǎo de jiào yù fāng fǎ yùn yòng zài hái zi shēn shàng 。 fù mǔ yě yào huā yī xiē shí jiān péi bàn hái zi , bìng zǐ xì guān chá hái zi de xìng gé biǎo xiàn , yù dào wèn tí jí shí jiě jué 。 rú guǒ hái zi zuò cuò liǎo shì , fù mǔ kě yǐ pī píng , dàn yào jiǎng jiū fāng shì fāng fǎ 。 • Nghĩa tiếng Việt: Trách nhiệm hàng đầu của cha mẹ là giáo dục con cái, và điều quan trọng nhất trong giáo dục con cái chính là rèn luyện những thói quen tốt. Cha mẹ cần đọc sách giáo dục, dành thời gian đồng hành cùng con, quan sát biểu hiện tính cách của trẻ để kịp thời uốn nắn bằng phương pháp tâm lý khoa học và tôn trọng. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 秋天是一把钥匙,它带着温柔和凉爽,轻轻地,趁你没留意,就把秋天的大门打开了。田野里,稻谷金黄金黄的,铺满了一地,就像洒上了一层金子;地里的高粱红红的,像一把把熊熊燃烧的火炬。果园里,苹果像一个个小灯笼,梨子像一个个大葫芦,李子像一颗颗红宝石,而橘子你挤我碰,争着让人们去采摘呢!路过果园,人们的脚步却常常被那香味勾住,久久不肯离开。树林里,一片片黄色的树叶就像一只只美丽的蝴蝶飘落到地上;花园里更是美丽,菊花的颜色多得数不清,有红的、粉的、玫瑰色的……它们每朵都是那样地深情,有的害羞地低下了头,有的亭亭玉立,有的高傲无比……秋天是丰收的季节,是美丽的季节,更是快乐的季节!(2分钟)

Phần 2: Đọc diễn cảm đoạn văn (朗读短文)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
秋天是一把钥匙,它带着温柔和凉爽,轻轻地,趁你没留意,就把秋天的大门打开了。田野里,稻谷金黄金黄的,铺满了一地,就像洒上了一层金子;地里的高粱红红的,像一把把熊熊燃烧的火炬。果园里,苹果像一个个小灯笼,梨子像一个个大葫芦,李子像一颗颗红宝石,而橘子你挤我碰,争着让人们去采摘呢!路过果园,人们的脚步却常常被那香味勾住,久久不肯离开。树林里,一片片黄色的树叶就像一只只美丽的蝴蝶飘落到地上;花园里更是美丽,菊花的颜色多得数不清,有红的、粉的、玫瑰色的……它们每朵都是那样地深情,有的害羞地低下了头,有的亭亭玉立,有的高傲无比……秋天是丰收的季节,是美丽的季节,更是快乐的季节!(2分钟)
qiū tiān shì yī bǎ yào shi , tā dài zhe wēn róu hé liáng shuǎng , qīng qīng dì , chèn nǐ méi liú yì , jiù bǎ qiū tiān de dà mén dǎ kāi le 。 tián yě lǐ , dào gǔ jīn huáng jīn huáng de , pù mǎn le yī dì , jiù xiàng sǎ shàng le yī céng jīn zi ; dì lǐ de gāo liáng hóng hóng de , xiàng yī bǎ bǎ xióng xióng rán shāo de huǒ jù 。 guǒ yuán lǐ , píng guǒ xiàng yí gè gè xiǎo dēng lóng , lí zi xiàng yí gè gè dà hú lú , lǐ zi xiàng yī kē kē hóng bǎo shí , ér jú zi nǐ jǐ wǒ pèng , zhēng zhe ràng rén men qù cǎi zhāi ne ! lù guò guǒ yuán , rén men de jiǎo bù què cháng cháng bèi nà xiāng wèi gōu zhù , jiǔ jiǔ bù kěn lí kāi 。 shù lín lǐ , yī piàn piàn huáng sè de shù yè jiù xiàng yī zhī zhǐ měi lì de hú dié piāo luò dào dì shàng ; huā yuán lǐ gèng shì měi lì , jú huā de yán sè duō dé shù bù qīng , yǒu hóng de 、 fěn de 、 méi guī sè de …… tā men měi duǒ dōu shì nà yàng dì shēn qíng , yǒu de hài xiū dì dī xià le tóu , yǒu de tíng tíng yù lì , yǒu de gāo ào wú bǐ …… qiū tiān shì fēng shōu de jì jié , shì měi lì de jì jié , gèng shì kuài lè de jì jié !
Nghĩa tiếng Việt: Mùa thu như một chiếc chìa khóa mang theo sự dịu dàng và mát mẻ, nhân lúc bạn không để ý đã khẽ khàng mở cánh cửa mùa thu ra. Trên cánh đồng, lúa chín vàng óng trải khắp mặt đất như dát một lớp vàng; cao lương đỏ rực như những ngọn đuốc đang bừng cháy. Trong vườn cây ăn quả, táo đỏ như những chiếc đèn lồng nhỏ, lê như những quả bầu lớn, mận chín như hồng ngọc, còn quýt chín chen chúc vẫy gọi người đến hái. Trong rừng, từng chiếc lá vàng tựa đàn bướm xinh đẹp chao nghiêng đáp xuống mặt đất; ngoài vườn hoa cúc đua nở đủ sắc hồng, phấn, đỏ thắm... Mùa thu là mùa thu hoạch, mùa của vẻ đẹp và niềm vui!
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 秋天是一把钥匙,它带着温柔和凉爽,轻轻地,趁你没留意,就把秋天的大门打开了。田野里,稻谷金黄金黄的,铺满了一地,就像洒上了一层金子;地里的高粱红红的,像一把把熊熊燃烧的火炬。果园里,苹果像一个个小灯笼,梨子像一个个大葫芦,李子像一颗颗红宝石,而橘子你挤我碰,争着让人们去采摘呢!路过果园,人们的脚步却常常被那香味勾住,久久不肯离开。树林里,一片片黄色的树叶就像一只只美丽的蝴蝶飘落到地上;花园里更是美丽,菊花的颜色多得数不清,有红的、粉的、玫瑰色的……它们每朵都是那样地深情,有的害羞地低下了头,有的亭亭玉立,有的高傲无比……秋天是丰收的季节,是美丽的季节,更是快乐的季节!(2分钟) • Phiên âm: qiū tiān shì yī bǎ yào shi , tā dài zhe wēn róu hé liáng shuǎng , qīng qīng dì , chèn nǐ méi liú yì , jiù bǎ qiū tiān de dà mén dǎ kāi le 。 tián yě lǐ , dào gǔ jīn huáng jīn huáng de , pù mǎn le yī dì , jiù xiàng sǎ shàng le yī céng jīn zi ; dì lǐ de gāo liáng hóng hóng de , xiàng yī bǎ bǎ xióng xióng rán shāo de huǒ jù 。 guǒ yuán lǐ , píng guǒ xiàng yí gè gè xiǎo dēng lóng , lí zi xiàng yí gè gè dà hú lú , lǐ zi xiàng yī kē kē hóng bǎo shí , ér jú zi nǐ jǐ wǒ pèng , zhēng zhe ràng rén men qù cǎi zhāi ne ! lù guò guǒ yuán , rén men de jiǎo bù què cháng cháng bèi nà xiāng wèi gōu zhù , jiǔ jiǔ bù kěn lí kāi 。 shù lín lǐ , yī piàn piàn huáng sè de shù yè jiù xiàng yī zhī zhǐ měi lì de hú dié piāo luò dào dì shàng ; huā yuán lǐ gèng shì měi lì , jú huā de yán sè duō dé shù bù qīng , yǒu hóng de 、 fěn de 、 méi guī sè de …… tā men měi duǒ dōu shì nà yàng dì shēn qíng , yǒu de hài xiū dì dī xià le tóu , yǒu de tíng tíng yù lì , yǒu de gāo ào wú bǐ …… qiū tiān shì fēng shōu de jì jié , shì měi lì de jì jié , gèng shì kuài lè de jì jié ! • Nghĩa tiếng Việt: Mùa thu như một chiếc chìa khóa mang theo sự dịu dàng và mát mẻ, nhân lúc bạn không để ý đã khẽ khàng mở cánh cửa mùa thu ra. Trên cánh đồng, lúa chín vàng óng trải khắp mặt đất như dát một lớp vàng; cao lương đỏ rực như những ngọn đuốc đang bừng cháy. Trong vườn cây ăn quả, táo đỏ như những chiếc đèn lồng nhỏ, lê như những quả bầu lớn, mận chín như hồng ngọc, còn quýt chín chen chúc vẫy gọi người đến hái. Trong rừng, từng chiếc lá vàng tựa đàn bướm xinh đẹp chao nghiêng đáp xuống mặt đất; ngoài vườn hoa cúc đua nở đủ sắc hồng, phấn, đỏ thắm... Mùa thu là mùa thu hoạch, mùa của vẻ đẹp và niềm vui! • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 朗读 (Đọc diễn cảm đoạn văn trong 2 phút). Chú ý ngắt nhịp tự nhiên theo cụm ý, phát âm rõ âm bật hơi, âm cuốn lưỡi và truyền tải đúng cảm xúc của tác phẩm. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 谈谈你的性格,你有哪些优点和缺点?(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
谈谈你的性格,你有哪些优点和缺点?(2.5分钟)
tán tán nǐ de xìng gé , nǐ yǒu nǎ xiē yōu diǎn hé quē diǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Hãy chia sẻ về tính cách của bản thân bạn: Bạn có những ưu điểm và nhược điểm gì? (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 谈谈你的性格,你有哪些优点和缺点?(2.5分钟) • Phiên âm: tán tán nǐ de xìng gé , nǐ yǒu nǎ xiē yōu diǎn hé quē diǎn ? • Nghĩa tiếng Việt: Hãy chia sẻ về tính cách của bản thân bạn: Bạn có những ưu điểm và nhược điểm gì? (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:一个人的性格是在成长过程中慢慢形成的,有优点也有缺点,但每个人都有自己独特的个性。我是一个普通人,有着平常的性格,既有优点也有缺点。认真和执着是我最大的优点。要做某事我一定会专注其中,把所有的注意力都投入到这件事上,比如,我在看书,即使有人走过我身边,我也不会发觉。正是这个缘故朋友们都说我很认真。另外,我不喜欢虎头蛇尾、半途而废。我觉得既然已经付出了99%的努力,就不差最后那1%的坚持,很多事情失败了就是因为没有坚持到最后一刻。或许有的人会觉得执着的人很辛苦,但我却觉得执着的人内心坦然,因为他坚持了,他全力以赴了,即使最终失败也不会后悔。但我也有缺点,比如不善表达。跟朋友在一起时我是个倾听者,很少表达,即使有烦恼一般也会憋在心里。我有很多想法,但却总觉得找不到合适的词表达,有时勉强表达出来了,却发现词不达意,与其这样还不如不说,于是我继续保持着沉默。这个性格或许是天生的吧,我试着改变,但始终没效果。人们常说“性格决定命运”,这点我十分赞成。仔细分析一下我的性格,我发现优点多于缺点。但愿我的命运会像我的性格一样好。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:yí gè rén de xìng gé shì zài chéng zhǎng guò chéng zhōng màn màn xíng chéng de , yǒu yōu diǎn yě yǒu quē diǎn , dàn měi gè rén dōu yǒu zì jǐ dú tè de gè xìng 。 wǒ shì yí gè pǔ tōng rén , yǒu zhe píng cháng de xìng gé , jì yǒu yōu diǎn yě yǒu quē diǎn 。 rèn zhēn hé zhí zhuó shì wǒ zuì dà de yōu diǎn 。 yào zuò mǒu shì wǒ yí dìng huì zhuān zhù qí zhōng , bǎ suǒ yǒu de zhù yì lì dōu tóu rù dào zhè jiàn shì shàng , bǐ rú , wǒ zài kàn shū , jí shǐ yǒu rén zǒu guò wǒ shēn biān , wǒ yě bú huì fā jué 。 zhèng shì zhè ge yuán gù péng yǒu men dōu shuō wǒ hěn rèn zhēn 。 lìng wài , wǒ bù xǐ huān hǔ tóu shé wěi 、 bàn tú ér fèi 。 wǒ jué de jì rán yǐ jīng fù chū le 99% de nǔ lì , jiù bù chà zuì hòu nà 1% de jiān chí , hěn duō shì qíng shī bài le jiù shì yīn wèi méi yǒu jiān chí dào zuì hòu yí kè 。 huò xǔ yǒu de rén huì jué de zhí zhuó de rén hěn xīn kǔ , dàn wǒ què jué de zhí zhuó de rén nèi xīn tǎn rán , yīn wèi tā jiān chí le , tā quán lì yǐ fù le , jí shǐ zuì zhōng shī bài yě bú huì hòu huǐ 。 dàn wǒ yě yǒu quē diǎn , bǐ rú bù shàn biǎo dá 。 gēn péng yǒu zài yì qǐ shí wǒ shì gè qīng tīng zhě , hěn shǎo biǎo dá , jí shǐ yǒu fán nǎo yì bān yě huì biē zài xīn lǐ 。 wǒ yǒu hěn duō xiǎng fǎ , dàn què zǒng jué de zhǎo bú dào hé shì de cí biǎo dá , yǒu shí miǎn qiǎng biǎo dá chū lái le , què fā xiàn cí bù dá yì , yǔ qí zhè yàng hái bù rú bù shuō , yú shì wǒ jì xù bǎo chí zhe chén mò 。 zhè ge xìng gé huò xǔ shì tiān shēng de ba , wǒ shì zhe gǎi biàn , dàn shǐ zhōng méi xiào guǒ 。 rén men cháng shuō “ xìng gé jué dìng mìng yùn ”, zhè diǎn wǒ shí fēn zàn chéng 。 zǐ xì fēn xī yī xià wǒ de xìng gé , wǒ fā xiàn yōu diǎn duō yú quē diǎn 。 dàn yuàn wǒ de mìng yùn huì xiàng wǒ de xìng gé yī yàng hǎo 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 你认为婚姻法是否应该对离婚有所限制?为什么?(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
你认为婚姻法是否应该对离婚有所限制?为什么?(2.5分钟)
nǐ rèn wéi hūn yīn fǎ shì fǒu yīng gāi duì lí hūn yǒu suǒ xiàn zhì ? wèi shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Theo bạn, Luật Hôn nhân có nên đặt ra những quy định hạn chế đối với việc ly hôn hay không? Tại sao? (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 你认为婚姻法是否应该对离婚有所限制?为什么?(2.5分钟) • Phiên âm: nǐ rèn wéi hūn yīn fǎ shì fǒu yīng gāi duì lí hūn yǒu suǒ xiàn zhì ? wèi shén me ? • Nghĩa tiếng Việt: Theo bạn, Luật Hôn nhân có nên đặt ra những quy định hạn chế đối với việc ly hôn hay không? Tại sao? (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:现代人做什么事都追求自由,结婚也不再像从前那样一定要听从父母的安排,只要年轻人自己愿意,他们就有自由来决定。结婚是这样,离婚也是这样。人们在追求自由的同时,离婚率却在逐年升高,它已经成为社会问题,严重地影响了社会稳定。所以我认为,国家应该用法律来限制离婚。原因之一,离婚不光是丈夫和妻子两个人的事,还关系到他们的父母、他们的孩子,其中受伤害最大的就是孩子。父母离婚、家庭破裂使孩子在心灵上受到很大打击。他们觉得爸爸妈妈不再爱他了,渐渐地变得自卑、孤僻,有的孩子因此而自暴自弃,甚至走上犯罪的道路。离婚的人越多,这样的孩子就越多。而孩子是一个国家的未来,所以国家应该用婚姻法对那些随随便便就离婚的人进行限制。原因之二,从保护妇女权利的角度来看,离婚对妇女的影响也很大,特别是对那些结婚以后就不再工作的女人来说。这些女人把她们的青春和精力都放在了照顾孩子、照顾家庭上面,她们几乎很多年都没有去社会上工作了。离了婚,她们就得重新面对社会,这给她们带来的压力是难以想象的,有的女人既要照顾儿女又要工作挣钱,生活的困难是可想而知的。总之,离婚表面上很简单,但实际上关系到很多人的利益,做父母的不能轻易地决定离婚,国家应该用婚姻法对离婚进行限制。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:xiàn dài rén zuò shén me shì dōu zhuī qiú zì yóu , jié hūn yě bù zài xiàng cóng qián nà yàng yí dìng yào tīng cóng fù mǔ de ān pái , zhǐ yào nián qīng rén zì jǐ yuàn yì , tā men jiù yǒu zì yóu lái jué dìng 。 jié hūn shì zhè yàng , lí hūn yě shì zhè yàng 。 rén men zài zhuī qiú zì yóu de tóng shí , lí hūn lǜ què zài zhú nián shēng gāo , tā yǐ jīng chéng wéi shè huì wèn tí , yán zhòng dì yǐng xiǎng le shè huì wěn dìng 。 suǒ yǐ wǒ rèn wéi , guó jiā yīng gāi yòng fǎ lǜ lái xiàn zhì lí hūn 。 yuán yīn zhī yī , lí hūn bù guāng shì zhàng fū hé qī zǐ liǎng gè rén de shì , hái guān xì dào tā men de fù mǔ 、 tā men de hái zi , qí zhōng shòu shāng hài zuì dà de jiù shì hái zi 。 fù mǔ lí hūn 、 jiā tíng pò liè shǐ hái zi zài xīn líng shàng shòu dào hěn dà dǎ jī 。 tā men jué de bà bà mā mā bù zài ài tā le , jiàn jiàn dì biàn dé zì bēi 、 gū pì , yǒu de hái zi yīn cǐ ér zì bào zì qì , shèn zhì zǒu shàng fàn zuì de dào lù 。 lí hūn de rén yuè duō , zhè yàng de hái zi jiù yuè duō 。 ér hái zi shì yí gè guó jiā de wèi lái , suǒ yǐ guó jiā yīng gāi yòng hūn yīn fǎ duì nà xiē suí suí biàn biàn jiù lí hūn de rén jìn xíng xiàn zhì 。 yuán yīn zhī èr , cóng bǎo hù fù nǚ quán lì de jiǎo dù lái kàn , lí hūn duì fù nǚ de yǐng xiǎng yě hěn dà , tè bié shì duì nà xiē jié hūn yǐ hòu jiù bù zài gōng zuò de nǚ rén lái shuō 。 zhè xiē nǚ rén bǎ tā men de qīng chūn hé jīng lì dōu fàng zài le zhào gù hái zi 、 zhào gù jiā tíng shàng miàn , tā men jī hū hěn duō nián dōu méi yǒu qù shè huì shàng gōng zuò le 。 lí le hūn , tā men jiù dé chóng xīn miàn duì shè huì , zhè gěi tā men dài lái de yā lì shì nán yǐ xiǎng xiàng de , yǒu de nǚ rén jì yào zhào gù ér nǚ yòu yào gōng zuò zhèng qián , shēng huó de kùn nán shì kě xiǎng ér zhī de 。 zǒng zhī , lí hūn biǎo miàn shàng hěn jiǎn dān , dàn shí jì shàng guān xì dào hěn duō rén de lì yì , zuò fù mǔ de bù néng qīng yì dì jué dìng lí hūn , guó jiā yīng gāi yòng hūn yīn fǎ duì lí hūn jìn xíng xiàn zhì 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Sẵn Sàng Luyện Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Mã Đề HSKK-CC-YSZN-08?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, thu âm trực tiếp và đối chiếu đáp án mẫu từng câu.

BẮT ĐẦU THI THỬ NGAY
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Đề thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK