Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK10 phút

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 07 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-07) — PDF, Audio & Bài Mẫu

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 07 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-07) — PDF, Audio & Bài Mẫu | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 07 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-07) — PDF, Audio & Bài Mẫu — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 07 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-07) (《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)) bản PDF rõ nét, kèm file nghe Audio MP3 chuẩn Bắc Kinh và dàn ý bài nói mẫu tham khảo chi tiết.

Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 07 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-07) (Mã đề HSKK-CC-YSZN-07)

Đề thi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) mã đề HSKK-CC-YSZN-07 được trích từ bộ giáo trình luyện thi khẩu ngữ kinh điển 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著). Đề thi đánh giá năng lực nghe hiểu và biểu đạt khẩu ngữ tiếng Trung trình độ cao cấp (tương đương HSK 5 – HSK 6), gồm 6 câu hỏi tự luận nói chia làm 3 phần chuẩn cấu trúc Hanban: Phần 1 Nghe đoạn văn và thuật lại (Q1–Q3), Phần 2 Đọc diễn cảm đoạn văn (Q4), và Phần 3 Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu (Q5–Q6), đi kèm file nghe MP3 chuẩn Bắc Kinh và bài nói mẫu tham khảo.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Giáo trình HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) · 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)
Mã đề HSKK-CC-YSZN-07
Cấu trúc bài thi 6 câu (Phần 1: Thuật lại 3 câu · Phần 2: Đọc đoạn văn 1 câu · Phần 3: Trả lời câu hỏi 2 câu)
Thời gian làm bài 24 phút (gồm 10 phút chuẩn bị & 14 phút thu âm trả lời)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Bài Mẫu PDF + Audio MP3 Tách Câu

Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Trực Tuyến

Trải nghiệm phòng thi khẩu ngữ mô phỏng 机考 chuẩn 100%, phát audio từng câu, thu âm trực tiếp và đối chiếu dàn ý bài mẫu.

VÀO PHÒNG THI KHẨU NGỮ

2. Tải xuống trọn bộ tài liệu đề thi HSKK-CC-YSZN-07

🎧 Nghe trực tiếp toàn bộ bài thi Audio HSKK-CC-YSZN-07
HSKK CAO CẤP

3. Chi tiết toàn bộ 6 câu hỏi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp — Mã đề HSKK-CC-YSZN-07

1

第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 有一个国王没有儿子,他打算从全国选一个男孩儿做王子。于是他给每个孩子一粒种子,看谁种的花漂亮就选谁做王子。到了选王子那天几乎所有的孩子都捧着鲜艳漂亮的花来了,只有一个小孩儿捧着空花盆伤心落泪,他没有种出花,但他被选中了,原来所有的种子都是被煮过的。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
有一个国王没有儿子,他打算从全国选一个男孩儿做王子。于是他给每个孩子一粒种子,看谁种的花漂亮就选谁做王子。到了选王子那天几乎所有的孩子都捧着鲜艳漂亮的花来了,只有一个小孩儿捧着空花盆伤心落泪,他没有种出花,但他被选中了,原来所有的种子都是被煮过的。
yǒu yí gè guó wáng méi yǒu ér zi , tā dǎ suàn cóng quán guó xuǎn yí gè nán hái er zuò wáng zǐ 。 yú shì tā gěi měi gè hái zi yī lì zhǒng zi , kàn shuí zhǒng de huā piào liàng jiù xuǎn shuí zuò wáng zǐ 。 dào le xuǎn wáng zǐ nà tiān jī hū suǒ yǒu de hái zi dōu pěng zhe xiān yàn piào liàng de huā lái le , zhǐ yǒu yí gè xiǎo hái ér pěng zhe kōng huā pén shāng xīn luò lèi , tā méi yǒu zhǒng chū huā , dàn tā bèi xuǎn zhōng le , yuán lái suǒ yǒu de zhǒng zi dōu shì bèi zhǔ guò de 。
Nghĩa tiếng Việt: Có một vị vua không có con trai nên dự định chọn một cậu bé trong cả nước làm hoàng tử nối ngôi. Nhà vua phát cho mỗi đứa trẻ một hạt giống hoa và tuyên bố ai trồng được chậu hoa đẹp nhất sẽ được chọn làm hoàng tử. Đến ngày tuyển chọn, hầu hết mọi đứa trẻ đều bưng những chậu hoa tươi thắm rực rỡ tới cung điện, duy chỉ có một cậu bé bưng chiếc chậu trống không, buồn bã rơi nước mắt vì không trồng lên được cây hoa nào. Thế nhưng nhà vua lại chọn chính cậu bé ấy làm hoàng tử, bởi tất cả hạt giống phát ra đều đã được luộc chín từ trước!
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 有一个国王没有儿子,他打算从全国选一个男孩儿做王子。于是他给每个孩子一粒种子,看谁种的花漂亮就选谁做王子。到了选王子那天几乎所有的孩子都捧着鲜艳漂亮的花来了,只有一个小孩儿捧着空花盆伤心落泪,他没有种出花,但他被选中了,原来所有的种子都是被煮过的。 • Phiên âm: yǒu yí gè guó wáng méi yǒu ér zi , tā dǎ suàn cóng quán guó xuǎn yí gè nán hái er zuò wáng zǐ 。 yú shì tā gěi měi gè hái zi yī lì zhǒng zi , kàn shuí zhǒng de huā piào liàng jiù xuǎn shuí zuò wáng zǐ 。 dào le xuǎn wáng zǐ nà tiān jī hū suǒ yǒu de hái zi dōu pěng zhe xiān yàn piào liàng de huā lái le , zhǐ yǒu yí gè xiǎo hái ér pěng zhe kōng huā pén shāng xīn luò lèi , tā méi yǒu zhǒng chū huā , dàn tā bèi xuǎn zhōng le , yuán lái suǒ yǒu de zhǒng zi dōu shì bèi zhǔ guò de 。 • Nghĩa tiếng Việt: Có một vị vua không có con trai nên dự định chọn một cậu bé trong cả nước làm hoàng tử nối ngôi. Nhà vua phát cho mỗi đứa trẻ một hạt giống hoa và tuyên bố ai trồng được chậu hoa đẹp nhất sẽ được chọn làm hoàng tử. Đến ngày tuyển chọn, hầu hết mọi đứa trẻ đều bưng những chậu hoa tươi thắm rực rỡ tới cung điện, duy chỉ có một cậu bé bưng chiếc chậu trống không, buồn bã rơi nước mắt vì không trồng lên được cây hoa nào. Thế nhưng nhà vua lại chọn chính cậu bé ấy làm hoàng tử, bởi tất cả hạt giống phát ra đều đã được luộc chín từ trước! • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 诚实不仅是品德问题,更是能力问题,如果有能力承受就不必撒谎。比如,父母给孩子钱,要他买文具,孩子却用这些钱买了零食。如果是穷人家的孩子,他这么做很可能会受到惩罚,所以他不得不撒谎。而富人家的孩子因为要钱很容易,撒谎反而有更大的风险,所以他不会也没必要撒谎。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
诚实不仅是品德问题,更是能力问题,如果有能力承受就不必撒谎。比如,父母给孩子钱,要他买文具,孩子却用这些钱买了零食。如果是穷人家的孩子,他这么做很可能会受到惩罚,所以他不得不撒谎。而富人家的孩子因为要钱很容易,撒谎反而有更大的风险,所以他不会也没必要撒谎。
chéng shí bù jǐn shì pǐn dé wèn tí , gèng shì néng lì wèn tí , rú guǒ yǒu néng lì chéng shòu jiù bù bì sā huǎng 。 bǐ rú , fù mǔ gěi hái zi qián , yào tā mǎi wén jù , hái zi què yòng zhè xiē qián mǎi le líng shí 。 rú guǒ shì qióng rén jiā de hái zi , tā zhè me zuò hěn kě néng huì shòu dào chéng fá , suǒ yǐ tā bù dé bù sā huǎng 。 ér fù rén jiā de hái zi yīn wèi yào qián hěn róng yì , sā huǎng fǎn ér yǒu gèng dà de fēng xiǎn , suǒ yǐ tā bú huì yě méi bì yào sā huǎng 。
Nghĩa tiếng Việt: Trung thực không chỉ là vấn đề phẩm chất đạo đức mà còn là vấn đề năng lực gánh vác; nếu có đủ năng lực chịu trách nhiệm thì người ta không cần phải nói dối. Ví dụ cha mẹ cho con tiền mua đồ dùng học tập nhưng đứa trẻ lại lấy mua quà vặt: đứa trẻ sợ bị phạt nặng sẽ buộc phải nói dối, còn đứa trẻ biết cha mẹ bao dung và bản thân dám nhận lỗi thì sẽ dũng cảm nói thật.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 诚实不仅是品德问题,更是能力问题,如果有能力承受就不必撒谎。比如,父母给孩子钱,要他买文具,孩子却用这些钱买了零食。如果是穷人家的孩子,他这么做很可能会受到惩罚,所以他不得不撒谎。而富人家的孩子因为要钱很容易,撒谎反而有更大的风险,所以他不会也没必要撒谎。 • Phiên âm: chéng shí bù jǐn shì pǐn dé wèn tí , gèng shì néng lì wèn tí , rú guǒ yǒu néng lì chéng shòu jiù bù bì sā huǎng 。 bǐ rú , fù mǔ gěi hái zi qián , yào tā mǎi wén jù , hái zi què yòng zhè xiē qián mǎi le líng shí 。 rú guǒ shì qióng rén jiā de hái zi , tā zhè me zuò hěn kě néng huì shòu dào chéng fá , suǒ yǐ tā bù dé bù sā huǎng 。 ér fù rén jiā de hái zi yīn wèi yào qián hěn róng yì , sā huǎng fǎn ér yǒu gèng dà de fēng xiǎn , suǒ yǐ tā bú huì yě méi bì yào sā huǎng 。 • Nghĩa tiếng Việt: Trung thực không chỉ là vấn đề phẩm chất đạo đức mà còn là vấn đề năng lực gánh vác; nếu có đủ năng lực chịu trách nhiệm thì người ta không cần phải nói dối. Ví dụ cha mẹ cho con tiền mua đồ dùng học tập nhưng đứa trẻ lại lấy mua quà vặt: đứa trẻ sợ bị phạt nặng sẽ buộc phải nói dối, còn đứa trẻ biết cha mẹ bao dung và bản thân dám nhận lỗi thì sẽ dũng cảm nói thật. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 冬天过去了,春天来到了,由于气温变化等原因,人们经常会觉得身体很疲劳,想睡觉,这就是我们常说的“春困”。“春困”虽然不是病,但是也会影响人们的学习和工作。不过,如果饮食合适,“春困”是可以减轻或者消失的。比如说,常吃水果、蔬菜,喝果汁儿,少吃油多的食物。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
冬天过去了,春天来到了,由于气温变化等原因,人们经常会觉得身体很疲劳,想睡觉,这就是我们常说的“春困”。“春困”虽然不是病,但是也会影响人们的学习和工作。不过,如果饮食合适,“春困”是可以减轻或者消失的。比如说,常吃水果、蔬菜,喝果汁儿,少吃油多的食物。
dōng tiān guò qù le , chūn tiān lái dào le , yóu yú qì wēn biàn huà děng yuán yīn , rén men jīng cháng huì jué de shēn tǐ hěn pí láo , xiǎng shuì jiào , zhè jiù shì wǒ men cháng shuō de “ chūn kùn ”。“ chūn kùn ” suī rán bú shì bìng , dàn shì yě huì yǐng xiǎng rén men de xué xí hé gōng zuò 。 bù guò , rú guǒ yǐn shí hé shì ,“ chūn kùn ” shì kě yǐ jiǎn qīng huò zhě xiāo shī de 。 bǐ rú shuō , cháng chī shuǐ guǒ 、 shū cài , hē guǒ zhī ér , shǎo chī yóu duō de shí wù 。
Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông qua đi, mùa xuân ấm áp tới, do sự thay đổi nhiệt độ và khí hậu nên con người thường cảm thấy cơ thể mệt mỏi, buồn ngủ — đó chính là hiện tượng 'buồn ngủ mùa xuân' (XUÂN KHỐN). Tuy không phải là bệnh lý nhưng nó ảnh hưởng đến hiệu suất học tập và làm việc; chúng ta có thể khắc phục bằng cách ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi và tập thể dục ngoài trời.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 冬天过去了,春天来到了,由于气温变化等原因,人们经常会觉得身体很疲劳,想睡觉,这就是我们常说的“春困”。“春困”虽然不是病,但是也会影响人们的学习和工作。不过,如果饮食合适,“春困”是可以减轻或者消失的。比如说,常吃水果、蔬菜,喝果汁儿,少吃油多的食物。 • Phiên âm: dōng tiān guò qù le , chūn tiān lái dào le , yóu yú qì wēn biàn huà děng yuán yīn , rén men jīng cháng huì jué de shēn tǐ hěn pí láo , xiǎng shuì jiào , zhè jiù shì wǒ men cháng shuō de “ chūn kùn ”。“ chūn kùn ” suī rán bú shì bìng , dàn shì yě huì yǐng xiǎng rén men de xué xí hé gōng zuò 。 bù guò , rú guǒ yǐn shí hé shì ,“ chūn kùn ” shì kě yǐ jiǎn qīng huò zhě xiāo shī de 。 bǐ rú shuō , cháng chī shuǐ guǒ 、 shū cài , hē guǒ zhī ér , shǎo chī yóu duō de shí wù 。 • Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông qua đi, mùa xuân ấm áp tới, do sự thay đổi nhiệt độ và khí hậu nên con người thường cảm thấy cơ thể mệt mỏi, buồn ngủ — đó chính là hiện tượng 'buồn ngủ mùa xuân' (XUÂN KHỐN). Tuy không phải là bệnh lý nhưng nó ảnh hưởng đến hiệu suất học tập và làm việc; chúng ta có thể khắc phục bằng cách ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi và tập thể dục ngoài trời. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 大熊猫是世界上最珍稀的动物之一,野生数量大约1500只,是中国特有的物种,被称作“中国国宝”。大熊猫长得十分可爱,深受大家的喜爱。1961年世界自然基金会成立时,就以大熊猫作为它的标志。最早的动物研究者都叫它“大猫熊”,但在1939年,中国重庆北碚动物园举办了一次展览,其中“猫熊”标本最吸引观众注意。它的标牌采用了流行的国际书写格式,分别注明中文和拉丁文。但当时中国文字的习惯读法是从右往左读,参观者都把“猫熊”读成“熊猫”,最后就把“大猫熊”叫成了“大熊猫”。虽然有报纸发表文章给“熊猫”正名,但人们已经习惯这种叫法,反觉得“猫熊”不顺口了,于是在中国都把这个美丽的精灵叫“熊猫”。(2分钟)

Phần 2: Đọc diễn cảm đoạn văn (朗读短文)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
大熊猫是世界上最珍稀的动物之一,野生数量大约1500只,是中国特有的物种,被称作“中国国宝”。大熊猫长得十分可爱,深受大家的喜爱。1961年世界自然基金会成立时,就以大熊猫作为它的标志。最早的动物研究者都叫它“大猫熊”,但在1939年,中国重庆北碚动物园举办了一次展览,其中“猫熊”标本最吸引观众注意。它的标牌采用了流行的国际书写格式,分别注明中文和拉丁文。但当时中国文字的习惯读法是从右往左读,参观者都把“猫熊”读成“熊猫”,最后就把“大猫熊”叫成了“大熊猫”。虽然有报纸发表文章给“熊猫”正名,但人们已经习惯这种叫法,反觉得“猫熊”不顺口了,于是在中国都把这个美丽的精灵叫“熊猫”。(2分钟)
dà xióng māo shì shì jiè shàng zuì zhēn xī de dòng wù zhī yī , yě shēng shù liàng dà yuē 1500 zhǐ , shì zhōng guó tè yǒu de wù zhǒng , bèi chēng zuò “ zhōng guó guó bǎo ”。 dà xióng māo zhǎng dé shí fēn kě ài , shēn shòu dà jiā de xǐ ài 。1961 nián shì jiè zì rán jī jīn huì chéng lì shí , jiù yǐ dà xióng māo zuò wéi tā de biāo zhì 。 zuì zǎo de dòng wù yán jiū zhě dōu jiào tā “ dà māo xióng ”, dàn zài 1939 nián , zhōng guó chóng qìng běi bèi dòng wù yuán jǔ bàn le yī cì zhǎn lǎn , qí zhōng “ māo xióng ” biāo běn zuì xī yǐn guān zhòng zhù yì 。 tā de biāo pái cǎi yòng le liú xíng de guó jì shū xiě gé shì , fēn bié zhù míng zhōng wén hé lā dīng wén 。 dàn dāng shí zhōng guó wén zì de xí guàn dú fǎ shì cóng yòu wǎng zuǒ dú , cān guān zhě dōu bǎ “ māo xióng ” dú chéng “ xióng māo ”, zuì hòu jiù bǎ “ dà māo xióng ” jiào chéng le “ dà xióng māo ”。 suī rán yǒu bào zhǐ fā biǎo wén zhāng gěi “ xióng māo ” zhèng míng , dàn rén men yǐ jīng xí guàn zhè zhǒng jiào fǎ , fǎn jué de “ māo xióng ” bù shùn kǒu le , yú shì zài zhōng guó dōu bǎ zhè ge měi lì de jīng líng jiào “ xióng māo ”。
Nghĩa tiếng Việt: Gấu trúc lớn là một trong những loài động vật quý hiếm nhất trên thế giới với số lượng hoang dã khoảng 1.500 cá thể, là loài đặc hữu của Trung Quốc và được mệnh danh là 'Quốc bảo Trung Hoa'. Năm 1961 khi Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) thành lập đã chọn gấu trúc làm biểu tượng. Ban đầu các nhà nghiên cứu gọi nó là 'Mèo Gấu' (Miêu Hùng), nhưng vào năm 1939 tại một cuộc triển lãm ở Trùng Khánh, tấm biển tên viết theo lối quốc tế từ trái sang phải trong khi người dân đương thời quen đọc chữ Hán từ phải sang trái nên đã đọc thành 'Gấu Mèo' (Hùng Miêu). Dần dần cách gọi 'Đại Hùng Miêu' trở nên quen thuộc và gắn liền với loài vật đáng yêu này.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 大熊猫是世界上最珍稀的动物之一,野生数量大约1500只,是中国特有的物种,被称作“中国国宝”。大熊猫长得十分可爱,深受大家的喜爱。1961年世界自然基金会成立时,就以大熊猫作为它的标志。最早的动物研究者都叫它“大猫熊”,但在1939年,中国重庆北碚动物园举办了一次展览,其中“猫熊”标本最吸引观众注意。它的标牌采用了流行的国际书写格式,分别注明中文和拉丁文。但当时中国文字的习惯读法是从右往左读,参观者都把“猫熊”读成“熊猫”,最后就把“大猫熊”叫成了“大熊猫”。虽然有报纸发表文章给“熊猫”正名,但人们已经习惯这种叫法,反觉得“猫熊”不顺口了,于是在中国都把这个美丽的精灵叫“熊猫”。(2分钟) • Phiên âm: dà xióng māo shì shì jiè shàng zuì zhēn xī de dòng wù zhī yī , yě shēng shù liàng dà yuē 1500 zhǐ , shì zhōng guó tè yǒu de wù zhǒng , bèi chēng zuò “ zhōng guó guó bǎo ”。 dà xióng māo zhǎng dé shí fēn kě ài , shēn shòu dà jiā de xǐ ài 。1961 nián shì jiè zì rán jī jīn huì chéng lì shí , jiù yǐ dà xióng māo zuò wéi tā de biāo zhì 。 zuì zǎo de dòng wù yán jiū zhě dōu jiào tā “ dà māo xióng ”, dàn zài 1939 nián , zhōng guó chóng qìng běi bèi dòng wù yuán jǔ bàn le yī cì zhǎn lǎn , qí zhōng “ māo xióng ” biāo běn zuì xī yǐn guān zhòng zhù yì 。 tā de biāo pái cǎi yòng le liú xíng de guó jì shū xiě gé shì , fēn bié zhù míng zhōng wén hé lā dīng wén 。 dàn dāng shí zhōng guó wén zì de xí guàn dú fǎ shì cóng yòu wǎng zuǒ dú , cān guān zhě dōu bǎ “ māo xióng ” dú chéng “ xióng māo ”, zuì hòu jiù bǎ “ dà māo xióng ” jiào chéng le “ dà xióng māo ”。 suī rán yǒu bào zhǐ fā biǎo wén zhāng gěi “ xióng māo ” zhèng míng , dàn rén men yǐ jīng xí guàn zhè zhǒng jiào fǎ , fǎn jué de “ māo xióng ” bù shùn kǒu le , yú shì zài zhōng guó dōu bǎ zhè ge měi lì de jīng líng jiào “ xióng māo ”。 • Nghĩa tiếng Việt: Gấu trúc lớn là một trong những loài động vật quý hiếm nhất trên thế giới với số lượng hoang dã khoảng 1.500 cá thể, là loài đặc hữu của Trung Quốc và được mệnh danh là 'Quốc bảo Trung Hoa'. Năm 1961 khi Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) thành lập đã chọn gấu trúc làm biểu tượng. Ban đầu các nhà nghiên cứu gọi nó là 'Mèo Gấu' (Miêu Hùng), nhưng vào năm 1939 tại một cuộc triển lãm ở Trùng Khánh, tấm biển tên viết theo lối quốc tế từ trái sang phải trong khi người dân đương thời quen đọc chữ Hán từ phải sang trái nên đã đọc thành 'Gấu Mèo' (Hùng Miêu). Dần dần cách gọi 'Đại Hùng Miêu' trở nên quen thuộc và gắn liền với loài vật đáng yêu này. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 朗读 (Đọc diễn cảm đoạn văn trong 2 phút). Chú ý ngắt nhịp tự nhiên theo cụm ý, phát âm rõ âm bật hơi, âm cuốn lưỡi và truyền tải đúng cảm xúc của tác phẩm. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 请你谈谈怎样解决交通拥堵的问题。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
请你谈谈怎样解决交通拥堵的问题。(2.5分钟)
qǐng nǐ tán tán zěn yàng jiě jué jiāo tōng yōng dǔ de wèn tí 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy trình bày quan điểm về các giải pháp khắc phục vấn đề ùn tắc giao thông đô thị. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 请你谈谈怎样解决交通拥堵的问题。(2.5分钟) • Phiên âm: qǐng nǐ tán tán zěn yàng jiě jué jiāo tōng yōng dǔ de wèn tí 。 • Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy trình bày quan điểm về các giải pháp khắc phục vấn đề ùn tắc giao thông đô thị. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:随着生活水平的提高,拥有私家车的人数逐年增加。每天上下班高峰期道路上总是挤满车,交通拥挤问题越来越严重。关于如何解决交通拥堵问题,我有三个建议。第一,通过宣传鼓励老百姓使用公共交通工具。比如说拍摄一些公益广告在电视上播放;制作一些宣传画贴在路边宣传栏上……总之,尽可能多地利用人们所熟悉的媒体进行宣传。人们只有从思想上认识到交通拥堵以及汽车尾气污染的严重性,才能从行为上约束自己,才能真正起到效果。第二,尽量提高公共交通的质量。刚才提到了通过宣传让人们使用公共交通,可如果公共交通质量很差,速度很慢,老百姓还是不愿意乘坐。所以政府应该先改善公共交通的各项设施,比如在地铁或公车上安装空调,增加车次和线路。另外,降低公共交通费用也是一个可行的办法。现在北京的公交车票非常便宜,只有四毛钱,这使一些本来打算买车的老百姓放弃了买车的念头。第三,提高私家车及出租车的利用率也是一个好办法。邻里之间如果顺路的话可以搭乘同一辆车;两个人目的地差不多,可以乘坐同一辆出租车。此外,对私家车实行限行政策也是行之有效的办法。从去年开始,北京已经开始实施限行了。从周一到周五不同尾数的机动车都有一天是限制行驶的,周六、周日不限行,这个政策对缓解交通压力也起到了一定作用。总之,交通拥堵问题不是只靠一两个人的努力就能解决的,它需要政府和老百姓的共同努力。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:suí zhe shēng huó shuǐ píng de tí gāo , yōng yǒu sī jiā chē de rén shù zhú nián zēng jiā 。 měi tiān shàng xià bān gāo fēng qī dào lù shàng zǒng shì jǐ mǎn chē , jiāo tōng yōng jǐ wèn tí yuè lái yuè yán zhòng 。 guān yú rú hé jiě jué jiāo tōng yōng dǔ wèn tí , wǒ yǒu sān gè jiàn yì 。 dì yī , tōng guò xuān chuán gǔ lì lǎo bǎi xìng shǐ yòng gōng gòng jiāo tōng gōng jù 。 bǐ rú shuō pāi shè yī xiē gōng yì guǎng gào zài diàn shì shàng bō fàng ; zhì zuò yī xiē xuān chuán huà tiē zài lù biān xuān chuán lán shàng …… zǒng zhī , jǐn kě néng duō dì lì yòng rén men suǒ shú xī de méi tǐ jìn xíng xuān chuán 。 rén men zhǐ yǒu cóng sī xiǎng shàng rèn shí dào jiāo tōng yōng dǔ yǐ jí qì chē wěi qì wū rǎn de yán zhòng xìng , cái néng cóng xíng wéi shàng yuē shù zì jǐ , cái néng zhēn zhèng qǐ dào xiào guǒ 。 dì èr , jǐn liàng tí gāo gōng gòng jiāo tōng de zhì liàng 。 gāng cái tí dào le tōng guò xuān chuán ràng rén men shǐ yòng gōng gòng jiāo tōng , kě rú guǒ gōng gòng jiāo tōng zhì liàng hěn chà , sù dù hěn màn , lǎo bǎi xìng hái shì bù yuàn yì chéng zuò 。 suǒ yǐ zhèng fǔ yīng gāi xiān gǎi shàn gōng gòng jiāo tōng de gè xiàng shè shī , bǐ rú zài dì tiě huò gōng chē shàng ān zhuāng kōng tiáo , zēng jiā chē cì hé xiàn lù 。 lìng wài , jiàng dī gōng gòng jiāo tōng fèi yòng yě shì yí gè kě xíng de bàn fǎ 。 xiàn zài běi jīng de gōng jiāo chē piào fēi cháng pián yi , zhǐ yǒu sì máo qián , zhè shǐ yī xiē běn lái dǎ suàn mǎi chē de lǎo bǎi xìng fàng qì le mǎi chē de niàn tou 。 dì sān , tí gāo sī jiā chē jí chū zū chē de lì yòng lǜ yě shì yí gè hǎo bàn fǎ 。 lín lǐ zhī jiān rú guǒ shùn lù de huà kě yǐ dā chéng tóng yī liàng chē ; liǎng gè rén mù dì dì chà bu duō , kě yǐ chéng zuò tóng yī liàng chū zū chē 。 cǐ wài , duì sī jiā chē shí xíng xiàn xíng zhèng cè yě shì xíng zhī yǒu xiào de bàn fǎ 。 cóng qù nián kāi shǐ , běi jīng yǐ jīng kāi shǐ shí shī xiàn xíng le 。 cóng zhōu yī dào zhōu wǔ bù tóng wěi shù de jī dòng chē dōu yǒu yī tiān shì xiàn zhì xíng shǐ de , zhōu liù 、 zhōu rì bù xiàn xíng , zhè ge zhèng cè duì huǎn jiě jiāo tōng yā lì yě qǐ dào le yí dìng zuò yòng 。 zǒng zhī , jiāo tōng yōng dǔ wèn tí bú shì zhǐ kào yī liǎng gè rén de nǔ lì jiù néng jiě jué de , tā xū yào zhèng fǔ hé lǎo bǎi xìng de gòng tóng nǔ lì 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 要成为一名合格的领导,需要具备哪些基本素质?为什么?(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
要成为一名合格的领导,需要具备哪些基本素质?为什么?(2.5分钟)
yào chéng wéi yī míng hé gé de lǐng dǎo , xū yào jù bèi nǎ xiē jī běn sù zhì ? wèi shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Để trở thành một người lãnh đạo giỏi và xứng tầm, cần hội tụ những tố chất cơ bản nào? Tại sao? (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 要成为一名合格的领导,需要具备哪些基本素质?为什么?(2.5分钟) • Phiên âm: yào chéng wéi yī míng hé gé de lǐng dǎo , xū yào jù bèi nǎ xiē jī běn sù zhì ? wèi shén me ? • Nghĩa tiếng Việt: Để trở thành một người lãnh đạo giỏi và xứng tầm, cần hội tụ những tố chất cơ bản nào? Tại sao? (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:要想成为一名出类拔萃的领导者,必须在工作、生活各个方面具备过硬的素质。从某种意义上说,领导者是所有员工的榜样。所以我认为,合格的领导至少应该具有三方面的素质。第一个方面,丰富的知识。领导不仅要有专业知识还要有管理知识。只有在某个行业算得上是首屈一指的人才,他才能使下面的员工心服口服,所以过硬的专业知识是领导所必备的。另外,系统的管理知识是管理一个公司的重要基础,作为一名管理者应该对如何管理公司有一个系统、全面的认识,也就是说他要有丰富的管理知识。第二个方面,过硬的实践能力。一个人光有理论知识而没有实践能力,他也不可能成为一名合格的领导者。因为管理工作是一个庞大而复杂的系统工作,不仅包括如何运作公司还包括如何管理员工,而丰富的管理经验正是从不断的实践中获得的。所以,一个只能夸夸其谈不能解决实际问题的领导者一定不是合格的领导。第三个方面,规划与创新能力。公司要想发展壮大就要有长远规划。作为领导一定要有远见,要能从大局出发制订合理计划。同时,不断创新又能使公司保持活力,使公司在竞争中保持优势,所以,作为领导还要敢于创新。所以,我认为要想成为一名合格的领导,上述三个方面缺一不可。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:yào xiǎng chéng wéi yī míng chū lèi bá cuì de lǐng dǎo zhě , bì xū zài gōng zuò 、 shēng huó gè gè fāng miàn jù bèi guò yìng de sù zhì 。 cóng mǒu zhǒng yì yì shàng shuō , lǐng dǎo zhě shì suǒ yǒu yuán gōng de bǎng yàng 。 suǒ yǐ wǒ rèn wéi , hé gé de lǐng dǎo zhì shǎo yīng gāi jù yǒu sān fāng miàn de sù zhì 。 dì yí gè fāng miàn , fēng fù de zhī shí 。 lǐng dǎo bù jǐn yào yǒu zhuān yè zhī shí hái yào yǒu guǎn lǐ zhī shí 。 zhǐ yǒu zài mǒu gè háng yè suàn dé shàng shì shǒu qū yī zhǐ de rén cái , tā cái néng shǐ xià miàn de yuán gōng xīn fú kǒu fú , suǒ yǐ guò yìng de zhuān yè zhī shí shì lǐng dǎo suǒ bì bèi de 。 lìng wài , xì tǒng de guǎn lǐ zhī shí shì guǎn lǐ yí gè gōng sī de zhòng yào jī chǔ , zuò wéi yī míng guǎn lǐ zhě yīng gāi duì rú hé guǎn lǐ gōng sī yǒu yí gè xì tǒng 、 quán miàn de rèn shí , yě jiù shì shuō tā yào yǒu fēng fù de guǎn lǐ zhī shí 。 dì èr gè fāng miàn , guò yìng de shí jiàn néng lì 。 yí gè rén guāng yǒu lǐ lùn zhī shí ér méi yǒu shí jiàn néng lì , tā yě bù kě néng chéng wéi yī míng hé gé de lǐng dǎo zhě 。 yīn wèi guǎn lǐ gōng zuò shì yí gè páng dà ér fù zá de xì tǒng gōng zuò , bù jǐn bāo kuò rú hé yùn zuò gōng sī hái bāo kuò rú hé guǎn lǐ yuán gōng , ér fēng fù de guǎn lǐ jīng yàn zhèng shì cóng bù duàn de shí jiàn zhōng huò dé de 。 suǒ yǐ , yí gè zhǐ néng kuā kuā qí tán bù néng jiě jué shí jì wèn tí de lǐng dǎo zhě yí dìng bú shì hé gé de lǐng dǎo 。 dì sān gè fāng miàn , guī huà yǔ chuàng xīn néng lì 。 gōng sī yào xiǎng fā zhǎn zhuàng dà jiù yào yǒu cháng yuǎn guī huà 。 zuò wéi lǐng dǎo yí dìng yào yǒu yuǎn jiàn , yào néng cóng dà jú chū fā zhì dìng hé lǐ jì huà 。 tóng shí , bù duàn chuàng xīn yòu néng shǐ gōng sī bǎo chí huó lì , shǐ gōng sī zài jìng zhēng zhōng bǎo chí yōu shì , suǒ yǐ , zuò wéi lǐng dǎo hái yào gǎn yú chuàng xīn 。 suǒ yǐ , wǒ rèn wéi yào xiǎng chéng wéi yī míng hé gé de lǐng dǎo , shàng shù sān gè fāng miàn quē yī bù kě 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Sẵn Sàng Luyện Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Mã Đề HSKK-CC-YSZN-07?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, thu âm trực tiếp và đối chiếu đáp án mẫu từng câu.

BẮT ĐẦU THI THỬ NGAY
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Đề thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK