Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK10 phút

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 06 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-06) — PDF, Audio & Bài Mẫu

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 06 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-06) — PDF, Audio & Bài Mẫu | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 06 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-06) — PDF, Audio & Bài Mẫu — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 06 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-06) (《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)) bản PDF rõ nét, kèm file nghe Audio MP3 chuẩn Bắc Kinh và dàn ý bài nói mẫu tham khảo chi tiết.

Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 06 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-06) (Mã đề HSKK-CC-YSZN-06)

Đề thi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) mã đề HSKK-CC-YSZN-06 được trích từ bộ giáo trình luyện thi khẩu ngữ kinh điển 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著). Đề thi đánh giá năng lực nghe hiểu và biểu đạt khẩu ngữ tiếng Trung trình độ cao cấp (tương đương HSK 5 – HSK 6), gồm 6 câu hỏi tự luận nói chia làm 3 phần chuẩn cấu trúc Hanban: Phần 1 Nghe đoạn văn và thuật lại (Q1–Q3), Phần 2 Đọc diễn cảm đoạn văn (Q4), và Phần 3 Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu (Q5–Q6), đi kèm file nghe MP3 chuẩn Bắc Kinh và bài nói mẫu tham khảo.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Giáo trình HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) · 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)
Mã đề HSKK-CC-YSZN-06
Cấu trúc bài thi 6 câu (Phần 1: Thuật lại 3 câu · Phần 2: Đọc đoạn văn 1 câu · Phần 3: Trả lời câu hỏi 2 câu)
Thời gian làm bài 24 phút (gồm 10 phút chuẩn bị & 14 phút thu âm trả lời)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Bài Mẫu PDF + Audio MP3 Tách Câu

Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Trực Tuyến

Trải nghiệm phòng thi khẩu ngữ mô phỏng 机考 chuẩn 100%, phát audio từng câu, thu âm trực tiếp và đối chiếu dàn ý bài mẫu.

VÀO PHÒNG THI KHẨU NGỮ

2. Tải xuống trọn bộ tài liệu đề thi HSKK-CC-YSZN-06

🎧 Nghe trực tiếp toàn bộ bài thi Audio HSKK-CC-YSZN-06
HSKK CAO CẤP

3. Chi tiết toàn bộ 6 câu hỏi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp — Mã đề HSKK-CC-YSZN-06

1

第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 一个老人在上火车时,不小心脚上的一只新鞋掉到了车外,周围的人都觉得很可惜,不料老人立即把第二只鞋也从窗口扔了下去。这个举动更是让人大吃一惊。老人解释说:“这一只鞋无论多新,对我而言已经没有用了,如果有谁能捡到一双鞋,说不定他还能穿呢!”

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
一个老人在上火车时,不小心脚上的一只新鞋掉到了车外,周围的人都觉得很可惜,不料老人立即把第二只鞋也从窗口扔了下去。这个举动更是让人大吃一惊。老人解释说:“这一只鞋无论多新,对我而言已经没有用了,如果有谁能捡到一双鞋,说不定他还能穿呢!”
yí gè lǎo rén zài shàng huǒ chē shí , bù xiǎo xīn jiǎo shàng de yī zhī xīn xié diào dào le chē wài , zhōu wéi de rén dōu jué de hěn kě xī , bù liào lǎo rén lì jí bǎ dì èr zhǐ xié yě cóng chuāng kǒu rēng le xià qù 。 zhè ge jǔ dòng gèng shì ràng rén dà chī yī jīng 。 lǎo rén jiě shì shuō :“ zhè yī zhī xié wú lùn duō xīn , duì wǒ ér yán yǐ jīng méi yǒu yòng le , rú guǒ yǒu shuí néng jiǎn dào yī shuāng xié , shuō bù dìng tā hái néng chuān ne !”
Nghĩa tiếng Việt: Một cụ già khi bước lên tàu hỏa chẳng may làm rơi một chiếc giày mới xuống đường ray bên ngoài, mọi người xung quanh đều cảm thấy vô cùng tiếc nuối. Nào ngờ cụ già lập tức tháo luôn chiếc giày thứ hai ném qua cửa sổ xuống theo. Hành động ấy khiến ai nấy đều kinh ngạc. Cụ già mỉm cười giải thích: 'Một chiếc giày đối với tôi chẳng còn tác dụng gì nữa; nếu có ai nhặt được cả đôi thì biết đâu họ còn đi vừa!'
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 一个老人在上火车时,不小心脚上的一只新鞋掉到了车外,周围的人都觉得很可惜,不料老人立即把第二只鞋也从窗口扔了下去。这个举动更是让人大吃一惊。老人解释说:“这一只鞋无论多新,对我而言已经没有用了,如果有谁能捡到一双鞋,说不定他还能穿呢!” • Phiên âm: yí gè lǎo rén zài shàng huǒ chē shí , bù xiǎo xīn jiǎo shàng de yī zhī xīn xié diào dào le chē wài , zhōu wéi de rén dōu jué de hěn kě xī , bù liào lǎo rén lì jí bǎ dì èr zhǐ xié yě cóng chuāng kǒu rēng le xià qù 。 zhè ge jǔ dòng gèng shì ràng rén dà chī yī jīng 。 lǎo rén jiě shì shuō :“ zhè yī zhī xié wú lùn duō xīn , duì wǒ ér yán yǐ jīng méi yǒu yòng le , rú guǒ yǒu shuí néng jiǎn dào yī shuāng xié , shuō bù dìng tā hái néng chuān ne !” • Nghĩa tiếng Việt: Một cụ già khi bước lên tàu hỏa chẳng may làm rơi một chiếc giày mới xuống đường ray bên ngoài, mọi người xung quanh đều cảm thấy vô cùng tiếc nuối. Nào ngờ cụ già lập tức tháo luôn chiếc giày thứ hai ném qua cửa sổ xuống theo. Hành động ấy khiến ai nấy đều kinh ngạc. Cụ già mỉm cười giải thích: 'Một chiếc giày đối với tôi chẳng còn tác dụng gì nữa; nếu có ai nhặt được cả đôi thì biết đâu họ còn đi vừa!' • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 世界上有两种花,一种花结果,一种花不能结果。虽然不能结果,但它开花时的颜色很艳丽。比如玫瑰,它们从不因为不能结果而放弃绽放自身的美丽。人也像花一样,有的人能成就一番事业;而有的人只能过着普通人的生活。作为普通人,只要心中有快乐,脸上有欢笑,一样可以像玫瑰那样,得到人们的欣赏和喜爱。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
世界上有两种花,一种花结果,一种花不能结果。虽然不能结果,但它开花时的颜色很艳丽。比如玫瑰,它们从不因为不能结果而放弃绽放自身的美丽。人也像花一样,有的人能成就一番事业;而有的人只能过着普通人的生活。作为普通人,只要心中有快乐,脸上有欢笑,一样可以像玫瑰那样,得到人们的欣赏和喜爱。
shì jiè shàng yǒu liǎng zhòng huā , yī zhǒng huā jié guǒ , yī zhǒng huā bù néng jié guǒ 。 suī rán bù néng jié guǒ , dàn tā kāi huā shí de yán sè hěn yàn lì 。 bǐ rú méi guī , tā men cóng bù yīn wèi bù néng jié guǒ ér fàng qì zhàn fàng zì shēn de měi lì 。 rén yě xiàng huā yī yàng , yǒu de rén néng chéng jiù yī fān shì yè ; ér yǒu de rén zhǐ néng guò zhe pǔ tōng rén de shēng huó 。 zuò wéi pǔ tōng rén , zhǐ yào xīn zhōng yǒu kuài lè , liǎn shàng yǒu huān xiào , yī yàng kě yǐ xiàng méi guī nà yàng , dé dào rén men de xīn shǎng hé xǐ ài 。
Nghĩa tiếng Việt: Trên thế gian có hai loài hoa: một loài hoa kết trái, và một loài hoa không kết trái. Tuy không kết trái nhưng khi nở hoa lại rực rỡ sắc màu, chẳng hạn như hoa hồng không bao giờ vì không kết trái mà từ bỏ việc bung nở vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như hoa vậy: có người lập nên sự nghiệp lớn lao, có người chỉ sống cuộc đời bình thường; nhưng chỉ cần trong tim có niềm vui, trên môi có nụ cười thì người bình thường vẫn tỏa sáng rạng rỡ như đóa hoa hồng.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 世界上有两种花,一种花结果,一种花不能结果。虽然不能结果,但它开花时的颜色很艳丽。比如玫瑰,它们从不因为不能结果而放弃绽放自身的美丽。人也像花一样,有的人能成就一番事业;而有的人只能过着普通人的生活。作为普通人,只要心中有快乐,脸上有欢笑,一样可以像玫瑰那样,得到人们的欣赏和喜爱。 • Phiên âm: shì jiè shàng yǒu liǎng zhòng huā , yī zhǒng huā jié guǒ , yī zhǒng huā bù néng jié guǒ 。 suī rán bù néng jié guǒ , dàn tā kāi huā shí de yán sè hěn yàn lì 。 bǐ rú méi guī , tā men cóng bù yīn wèi bù néng jié guǒ ér fàng qì zhàn fàng zì shēn de měi lì 。 rén yě xiàng huā yī yàng , yǒu de rén néng chéng jiù yī fān shì yè ; ér yǒu de rén zhǐ néng guò zhe pǔ tōng rén de shēng huó 。 zuò wéi pǔ tōng rén , zhǐ yào xīn zhōng yǒu kuài lè , liǎn shàng yǒu huān xiào , yī yàng kě yǐ xiàng méi guī nà yàng , dé dào rén men de xīn shǎng hé xǐ ài 。 • Nghĩa tiếng Việt: Trên thế gian có hai loài hoa: một loài hoa kết trái, và một loài hoa không kết trái. Tuy không kết trái nhưng khi nở hoa lại rực rỡ sắc màu, chẳng hạn như hoa hồng không bao giờ vì không kết trái mà từ bỏ việc bung nở vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như hoa vậy: có người lập nên sự nghiệp lớn lao, có người chỉ sống cuộc đời bình thường; nhưng chỉ cần trong tim có niềm vui, trên môi có nụ cười thì người bình thường vẫn tỏa sáng rạng rỡ như đóa hoa hồng. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 有的人在难受的时候听听音乐,会觉得心情好一些,这其实就是在无意之中接受“音乐治疗”。“音乐治疗”听起来陌生,实际上离我们很近。科学家认为优美悦耳的音乐可以使人体分泌一种有利于健康的物质;另一方面,音乐也可以刺激人的大脑,改善人们的情绪;除此之外,音乐还可以放松肌肉,缓解压力。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
有的人在难受的时候听听音乐,会觉得心情好一些,这其实就是在无意之中接受“音乐治疗”。“音乐治疗”听起来陌生,实际上离我们很近。科学家认为优美悦耳的音乐可以使人体分泌一种有利于健康的物质;另一方面,音乐也可以刺激人的大脑,改善人们的情绪;除此之外,音乐还可以放松肌肉,缓解压力。
yǒu de rén zài nán shòu de shí hòu tīng tīng yīn yuè , huì jué de xīn qíng hǎo yī xiē , zhè qí shí jiù shì zài wú yì zhī zhōng jiē shòu “ yīn yuè zhì liáo ”。“ yīn yuè zhì liáo ” tīng qǐ lái mò shēng , shí jì shàng lí wǒ men hěn jìn 。 kē xué jiā rèn wéi yōu měi yuè ěr de yīn yuè kě yǐ shǐ rén tǐ fēn mì yī zhǒng yǒu lì yú jiàn kāng de wù zhì ; lìng yì fāng miàn , yīn yuè yě kě yǐ cì jī rén de dà nǎo , gǎi shàn rén men de qíng xù ; chú cǐ zhī wài , yīn yuè hái kě yǐ fàng sōng jī ròu , huǎn jiě yā lì 。
Nghĩa tiếng Việt: Có những người khi buồn bực nghe một bản nhạc sẽ thấy tâm trạng nhẹ nhõm hơn, thực chất đó là đang vô thức tiếp nhận 'liệu pháp âm nhạc'. Liệu pháp âm nhạc nghe có vẻ xa lạ nhưng thực ra rất gần gũi với chúng ta. Các nhà khoa học cho rằng âm nhạc êm dịu có thể tác động tích cực đến hệ thần kinh, điều hòa nhịp tim và giúp giải tỏa căng thẳng hiệu quả.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 有的人在难受的时候听听音乐,会觉得心情好一些,这其实就是在无意之中接受“音乐治疗”。“音乐治疗”听起来陌生,实际上离我们很近。科学家认为优美悦耳的音乐可以使人体分泌一种有利于健康的物质;另一方面,音乐也可以刺激人的大脑,改善人们的情绪;除此之外,音乐还可以放松肌肉,缓解压力。 • Phiên âm: yǒu de rén zài nán shòu de shí hòu tīng tīng yīn yuè , huì jué de xīn qíng hǎo yī xiē , zhè qí shí jiù shì zài wú yì zhī zhōng jiē shòu “ yīn yuè zhì liáo ”。“ yīn yuè zhì liáo ” tīng qǐ lái mò shēng , shí jì shàng lí wǒ men hěn jìn 。 kē xué jiā rèn wéi yōu měi yuè ěr de yīn yuè kě yǐ shǐ rén tǐ fēn mì yī zhǒng yǒu lì yú jiàn kāng de wù zhì ; lìng yì fāng miàn , yīn yuè yě kě yǐ cì jī rén de dà nǎo , gǎi shàn rén men de qíng xù ; chú cǐ zhī wài , yīn yuè hái kě yǐ fàng sōng jī ròu , huǎn jiě yā lì 。 • Nghĩa tiếng Việt: Có những người khi buồn bực nghe một bản nhạc sẽ thấy tâm trạng nhẹ nhõm hơn, thực chất đó là đang vô thức tiếp nhận 'liệu pháp âm nhạc'. Liệu pháp âm nhạc nghe có vẻ xa lạ nhưng thực ra rất gần gũi với chúng ta. Các nhà khoa học cho rằng âm nhạc êm dịu có thể tác động tích cực đến hệ thần kinh, điều hòa nhịp tim và giúp giải tỏa căng thẳng hiệu quả. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 清晨的湖边,宁静而祥和,兔子们快活地玩儿着。忽然湖中传来“咕咚”一声,诡异的声音把兔子们吓坏了,“快逃!咕咚来了!”它们转身就跑。路上,别的动物们听说“咕咚”来了,也都紧张起来,跟着兔子就跑。于是在路上跟着跑的动物越来越多,“咕咚”也被传得越来越可怕。岸上的骚乱,使湖中的青蛙感到惊奇,它拦住了这群吓蒙了的动物们,问出了什么事。大家七嘴八舌地形容“咕咚”是个多么恐怖的怪物。青蛙听后就问:“谁见到了?”大家你看我,我看你,结果谁也没有亲眼看见。最后大家决定回去一探究竟。到了湖边,又听见“咕咚”一声,仔细一看,原来是树上的木瓜掉进水里发出的声音,动物们想起自己荒唐的举动,不禁大笑起来。(2分钟)

Phần 2: Đọc diễn cảm đoạn văn (朗读短文)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
清晨的湖边,宁静而祥和,兔子们快活地玩儿着。忽然湖中传来“咕咚”一声,诡异的声音把兔子们吓坏了,“快逃!咕咚来了!”它们转身就跑。路上,别的动物们听说“咕咚”来了,也都紧张起来,跟着兔子就跑。于是在路上跟着跑的动物越来越多,“咕咚”也被传得越来越可怕。岸上的骚乱,使湖中的青蛙感到惊奇,它拦住了这群吓蒙了的动物们,问出了什么事。大家七嘴八舌地形容“咕咚”是个多么恐怖的怪物。青蛙听后就问:“谁见到了?”大家你看我,我看你,结果谁也没有亲眼看见。最后大家决定回去一探究竟。到了湖边,又听见“咕咚”一声,仔细一看,原来是树上的木瓜掉进水里发出的声音,动物们想起自己荒唐的举动,不禁大笑起来。(2分钟)
qīng chén de hú biān , níng jìng ér xiáng hé , tù zi men kuài huó dì wán ér zhe 。 hū rán hú zhōng chuán lái “ gū dōng ” yī shēng , guǐ yì de shēng yīn bǎ tù zi men xià huài le ,“ kuài táo ! gū dōng lái le !” tā men zhuǎn shēn jiù pǎo 。 lù shàng , bié de dòng wù men tīng shuō “ gū dōng ” lái le , yě dōu jǐn zhāng qǐ lái , gēn zhe tù zi jiù pǎo 。 yú shì zài lù shàng gēn zhe pǎo de dòng wù yuè lái yuè duō ,“ gū dōng ” yě bèi chuán dé yuè lái yuè kě pà 。 àn shàng de sāo luàn , shǐ hú zhōng de qīng wā gǎn dào jīng qí , tā lán zhù le zhè qún xià méng le de dòng wù men , wèn chū le shén me shì 。 dà jiā qī zuǐ bā shé dì xíng róng “ gū dōng ” shì gè duō me kǒng bù de guài wù 。 qīng wā tīng hòu jiù wèn :“ shuí jiàn dào le ?” dà jiā nǐ kàn wǒ , wǒ kàn nǐ , jié guǒ shuí yě méi yǒu qīn yǎn kàn jiàn 。 zuì hòu dà jiā jué dìng huí qù yī tàn jiū jìng 。 dào le hú biān , yòu tīng jiàn “ gū dōng ” yī shēng , zǐ xì yī kàn , yuán lái shì shù shàng de mù guā diào jìn shuǐ lǐ fā chū de shēng yīn , dòng wù men xiǎng qǐ zì jǐ huāng táng de jǔ dòng , bù jīn dà xiào qǐ lái 。
Nghĩa tiếng Việt: Bên bờ hồ buổi sớm mai yên bình và tĩnh lặng, đàn thỏ đang vui vẻ nô đùa. Bỗng từ dưới hồ vọng lên một tiếng 'tõm' kỳ lạ khiến đàn thỏ hoảng sợ hét lên: 'Chạy mau! Quái vật Gū Dōng đến rồi!' rồi quay đầu bỏ chạy. Trên đường, các loài vật khác nghe tin 'Gū Dōng' đến cũng hoảng hốt chạy theo. Chú ếch xanh dưới hồ thấy trên bờ náo loạn liền chặn đám thú lại hỏi rõ đầu đuôi. Khi ếch hỏi: 'Ai đã tận mắt nhìn thấy nó nào?' thì tất cả nhìn nhau ngơ ngác vì chưa ai thấy cả. Cuối cùng cả đàn quay lại bờ hồ kiểm tra, đúng lúc một quả đu đủ chín trên cây rơi xuống nước phát ra tiếng 'tõm', muôn thú hiểu ra hành động hoang đường của mình liền bật cười sảng khoái.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 清晨的湖边,宁静而祥和,兔子们快活地玩儿着。忽然湖中传来“咕咚”一声,诡异的声音把兔子们吓坏了,“快逃!咕咚来了!”它们转身就跑。路上,别的动物们听说“咕咚”来了,也都紧张起来,跟着兔子就跑。于是在路上跟着跑的动物越来越多,“咕咚”也被传得越来越可怕。岸上的骚乱,使湖中的青蛙感到惊奇,它拦住了这群吓蒙了的动物们,问出了什么事。大家七嘴八舌地形容“咕咚”是个多么恐怖的怪物。青蛙听后就问:“谁见到了?”大家你看我,我看你,结果谁也没有亲眼看见。最后大家决定回去一探究竟。到了湖边,又听见“咕咚”一声,仔细一看,原来是树上的木瓜掉进水里发出的声音,动物们想起自己荒唐的举动,不禁大笑起来。(2分钟) • Phiên âm: qīng chén de hú biān , níng jìng ér xiáng hé , tù zi men kuài huó dì wán ér zhe 。 hū rán hú zhōng chuán lái “ gū dōng ” yī shēng , guǐ yì de shēng yīn bǎ tù zi men xià huài le ,“ kuài táo ! gū dōng lái le !” tā men zhuǎn shēn jiù pǎo 。 lù shàng , bié de dòng wù men tīng shuō “ gū dōng ” lái le , yě dōu jǐn zhāng qǐ lái , gēn zhe tù zi jiù pǎo 。 yú shì zài lù shàng gēn zhe pǎo de dòng wù yuè lái yuè duō ,“ gū dōng ” yě bèi chuán dé yuè lái yuè kě pà 。 àn shàng de sāo luàn , shǐ hú zhōng de qīng wā gǎn dào jīng qí , tā lán zhù le zhè qún xià méng le de dòng wù men , wèn chū le shén me shì 。 dà jiā qī zuǐ bā shé dì xíng róng “ gū dōng ” shì gè duō me kǒng bù de guài wù 。 qīng wā tīng hòu jiù wèn :“ shuí jiàn dào le ?” dà jiā nǐ kàn wǒ , wǒ kàn nǐ , jié guǒ shuí yě méi yǒu qīn yǎn kàn jiàn 。 zuì hòu dà jiā jué dìng huí qù yī tàn jiū jìng 。 dào le hú biān , yòu tīng jiàn “ gū dōng ” yī shēng , zǐ xì yī kàn , yuán lái shì shù shàng de mù guā diào jìn shuǐ lǐ fā chū de shēng yīn , dòng wù men xiǎng qǐ zì jǐ huāng táng de jǔ dòng , bù jīn dà xiào qǐ lái 。 • Nghĩa tiếng Việt: Bên bờ hồ buổi sớm mai yên bình và tĩnh lặng, đàn thỏ đang vui vẻ nô đùa. Bỗng từ dưới hồ vọng lên một tiếng 'tõm' kỳ lạ khiến đàn thỏ hoảng sợ hét lên: 'Chạy mau! Quái vật Gū Dōng đến rồi!' rồi quay đầu bỏ chạy. Trên đường, các loài vật khác nghe tin 'Gū Dōng' đến cũng hoảng hốt chạy theo. Chú ếch xanh dưới hồ thấy trên bờ náo loạn liền chặn đám thú lại hỏi rõ đầu đuôi. Khi ếch hỏi: 'Ai đã tận mắt nhìn thấy nó nào?' thì tất cả nhìn nhau ngơ ngác vì chưa ai thấy cả. Cuối cùng cả đàn quay lại bờ hồ kiểm tra, đúng lúc một quả đu đủ chín trên cây rơi xuống nước phát ra tiếng 'tõm', muôn thú hiểu ra hành động hoang đường của mình liền bật cười sảng khoái. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 朗读 (Đọc diễn cảm đoạn văn trong 2 phút). Chú ý ngắt nhịp tự nhiên theo cụm ý, phát âm rõ âm bật hơi, âm cuốn lưỡi và truyền tải đúng cảm xúc của tác phẩm. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 请介绍一下你们国家的人是怎么度过假期的。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
请介绍一下你们国家的人是怎么度过假期的。(2.5分钟)
qǐng jiè shào yī xià nǐ men guó jiā de rén shì zěn me dù guò jià qī de 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy giới thiệu xem người dân ở đất nước các bạn thường trải qua kỳ nghỉ như thế nào. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 请介绍一下你们国家的人是怎么度过假期的。(2.5分钟) • Phiên âm: qǐng jiè shào yī xià nǐ men guó jiā de rén shì zěn me dù guò jià qī de 。 • Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy giới thiệu xem người dân ở đất nước các bạn thường trải qua kỳ nghỉ như thế nào. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:现代人的生活节奏比以前快得多,所承受的压力也比以前大得多,连续工作一段时间后都会感到疲惫不堪,所以都希望有个假期好好儿休息一下。在我们国家,不同的人在假期里会安排不同的节目。下面我简单来介绍一下。有些人利用假期做一些能让自己放松的事情。比如去酒吧和朋友喝喝酒、聊聊天儿;去歌厅唱唱歌。有的人则喜欢去旅行,或者在国内,或者去国外,或者跟团走,或者自助游。也有的人哪也不去,待在家里睡个天昏地暗,恶补平时因工作忙而少睡的觉。有些人利用假期做一些自己感兴趣的事。喜欢玩儿游戏的,能整天泡在网上通宵达旦地激战不休;喜欢摄影的,会跑到风景优美的郊外拍摄自然风光;喜欢看书的,会待在家里尽情地阅读。还有些人假期也不休息,他们为了自己的未来到补习班学电脑、学外语什么的。他们觉得利用假期给自己充充电比什么都重要。还有利用假期去做志愿者的,有做环保志愿者的,也有帮助贫困儿童的,对于这些志愿者来说,帮助别人比休息更有意义。总之,度假方式有很多种,无论是谁都希望能过一个充实愉快的假期,如果我有假期我就会选择去旅行,因为旅行既能放松身心,又能开阔眼界。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:xiàn dài rén de shēng huó jié zòu bǐ yǐ qián kuài dé duō , suǒ chéng shòu de yā lì yě bǐ yǐ qián dà dé duō , lián xù gōng zuò yī duàn shí jiān hòu dū huì gǎn dào pí bèi bù kān , suǒ yǐ dōu xī wàng yǒu gè jià qī hǎo hǎo ér xiū xī yī xià 。 zài wǒ men guó jiā , bù tóng de rén zài jià qī lǐ huì ān pái bù tóng de jié mù 。 xià miàn wǒ jiǎn dān lái jiè shào yī xià 。 yǒu xiē rén lì yòng jià qī zuò yī xiē néng ràng zì jǐ fàng sōng de shì qíng 。 bǐ rú qù jiǔ bā hé péng yǒu hē hē jiǔ 、 liáo liáo tiān ér ; qù gē tīng chàng chàng gē 。 yǒu de rén zé xǐ huān qù lǚ xíng , huò zhě zài guó nèi , huò zhě qù guó wài , huò zhě gēn tuán zǒu , huò zhě zì zhù yóu 。 yě yǒu de rén nǎ yě bù qù , dài zài jiā lǐ shuì gè tiān hūn dì àn , è bǔ píng shí yīn gōng zuò máng ér shǎo shuì de jué 。 yǒu xiē rén lì yòng jià qī zuò yī xiē zì jǐ gǎn xìng qù de shì 。 xǐ huān wán ér yóu xì de , néng zhěng tiān pào zài wǎng shàng tōng xiāo dá dàn dì jī zhàn bù xiū ; xǐ huān shè yǐng de , huì pǎo dào fēng jǐng yōu měi de jiāo wài pāi shè zì rán fēng guāng ; xǐ huān kàn shū de , huì dài zài jiā lǐ jìn qíng dì yuè dú 。 hái yǒu xiē rén jià qī yě bù xiū xī , tā men wèi le zì jǐ de wèi lái dào bǔ xí bān xué diàn nǎo 、 xué wài yǔ shén me de 。 tā men jué de lì yòng jià qī gěi zì jǐ chōng chōng diàn bǐ shén me dōu zhòng yào 。 hái yǒu lì yòng jià qī qù zuò zhì yuàn zhě de , yǒu zuò huán bǎo zhì yuàn zhě de , yě yǒu bāng zhù pín kùn ér tóng de , duì yú zhè xiē zhì yuàn zhě lái shuō , bāng zhù bié rén bǐ xiū xī gèng yǒu yì yì 。 zǒng zhī , dù jià fāng shì yǒu hěn duō zhǒng , wú lùn shì shéi dōu xī wàng néng guò yí gè chōng shí yú kuài de jià qī , rú guǒ wǒ yǒu jià qī wǒ jiù huì xuǎn zé qù lǚ xíng , yīn wèi lǚ xíng jì néng fàng sōng shēn xīn , yòu néng kāi kuò yǎn jiè 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 中国人认为“谦虚是一种美德”,你是否这样认为?为什么?(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
中国人认为“谦虚是一种美德”,你是否这样认为?为什么?(2.5分钟)
zhōng guó rén rèn wéi “ qiān xū shì yī zhǒng měi dé ”, nǐ shì fǒu zhè yàng rèn wéi ? wèi shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc quan niệm 'Khiêm tốn là một đức tính tốt đẹp'. Bạn có đồng ý với quan niệm này không? Tại sao? (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 中国人认为“谦虚是一种美德”,你是否这样认为?为什么?(2.5分钟) • Phiên âm: zhōng guó rén rèn wéi “ qiān xū shì yī zhǒng měi dé ”, nǐ shì fǒu zhè yàng rèn wéi ? wèi shén me ? • Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc quan niệm 'Khiêm tốn là một đức tính tốt đẹp'. Bạn có đồng ý với quan niệm này không? Tại sao? (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:包括中国在内的许多东方国家,在文化传统上都视“谦虚”为一种美德。但是,随着新文化的涌入,现在有些人则错误地认为“谦虚”是无能的表现,反而更看重自我表现。不过我认为谦虚永远都是一种美德。首先,因为任何人都没有可以骄傲的资本。“生命有限,知识无穷”,一个人不管他多么聪明、多么博学,他的知识与人类整体的知识相比只不过是沧海一粟。才识越高的人,越是明白这个道理,因而越是虚心好学,也越能成就大事。相反,如果某个人认为自己达到了最高境界而停步不前,那么他很快会被别人赶上。这个世界没有永远的第一,只有更好、更强。其次,几乎所有的人都喜欢和谦虚的人交往,这正说明了谦虚是一种美好的品德。因为能被大多数人接受和喜爱的必然是美好的事物。谦虚的人举止得体,不傲慢、不自以为是,这样的人自然容易赢得别人的好感,自然更容易获得机会,成功的可能性也会更大一些。我有一个同学,他在学习上一直名列前茅,数理化每一科他都学得很好,但他很爱炫耀自己的成绩,喜欢嘲讽别的同学,大家都很难接纳他。后来他工作了一直业绩平平。很高的智商,却没能取得很好的成绩。谦虚、诚实、勤奋、坚强这些是人类共有的美德,是我们探索文明的动力,也是社会进步的源泉。时代在发展,我们需要谦虚地面对自然,面对他人,只有这样才能了解更多,拥有更多! 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:bāo kuò zhōng guó zài nèi de xǔ duō dōng fāng guó jiā , zài wén huà chuán tǒng shàng dōu shì “ qiān xū ” wèi yī zhǒng měi dé 。 dàn shì , suí zhe xīn wén huà de yǒng rù , xiàn zài yǒu xiē rén zé cuò wù dì rèn wéi “ qiān xū ” shì wú néng de biǎo xiàn , fǎn ér gèng kàn zhòng zì wǒ biǎo xiàn 。 bù guò wǒ rèn wéi qiān xū yǒng yuǎn dōu shì yī zhǒng měi dé 。 shǒu xiān , yīn wèi rèn hé rén dōu méi yǒu kě yǐ jiāo ào de zī běn 。“ shēng mìng yǒu xiàn , zhī shí wú qióng ”, yí gè rén bù guǎn tā duō me cōng míng 、 duō me bó xué , tā de zhī shí yǔ rén lèi zhěng tǐ de zhī shí xiāng bǐ zhǐ bù guò shì cāng hǎi yī sù 。 cái shí yuè gāo de rén , yuè shì míng bái zhè ge dào lǐ , yīn ér yuè shì xū xīn hào xué , yě yuè néng chéng jiù dà shì 。 xiāng fǎn , rú guǒ mǒu gè rén rèn wéi zì jǐ dá dào le zuì gāo jìng jiè ér tíng bù bù qián , nà me tā hěn kuài huì bèi bié rén gǎn shàng 。 zhè ge shì jiè méi yǒu yǒng yuǎn de dì yī , zhǐ yǒu gèng hǎo 、 gèng qiáng 。 qí cì , jī hū suǒ yǒu de rén dōu xǐ huān hé qiān xū de rén jiāo wǎng , zhè zhèng shuō míng le qiān xū shì yī zhǒng měi hǎo de pǐn dé 。 yīn wèi néng bèi dà duō shù rén jiē shòu hé xǐ ài de bì rán shì měi hǎo de shì wù 。 qiān xū de rén jǔ zhǐ dé tǐ , bù ào màn 、 bù zì yǐ wéi shì , zhè yàng de rén zì rán róng yì yíng dé bié rén de hǎo gǎn , zì rán gèng róng yì huò dé jī huì , chéng gōng de kě néng xìng yě huì gèng dà yī xiē 。 wǒ yǒu yí gè tóng xué , tā zài xué xí shàng yì zhí míng liè qián máo , shù lǐ huà měi yī kē tā dōu xué dé hěn hǎo , dàn tā hěn ài xuàn yào zì jǐ de chéng jì , xǐ huān cháo fěng bié de tóng xué , dà jiā dōu hěn nán jiē nà tā 。 hòu lái tā gōng zuò le yì zhí yè jì píng píng 。 hěn gāo de zhì shāng , què méi néng qǔ dé hěn hǎo de chéng jì 。 qiān xū 、 chéng shí 、 qín fèn 、 jiān qiáng zhè xiē shì rén lèi gòng yǒu de měi dé , shì wǒ men tàn suǒ wén míng de dòng lì , yě shì shè huì jìn bù de yuán quán 。 shí dài zài fā zhǎn , wǒ men xū yào qiān xū dì miàn duì zì rán , miàn duì tā rén , zhǐ yǒu zhè yàng cái néng liǎo jiě gèng duō , yōng yǒu gèng duō ! • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Sẵn Sàng Luyện Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Mã Đề HSKK-CC-YSZN-06?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, thu âm trực tiếp và đối chiếu đáp án mẫu từng câu.

BẮT ĐẦU THI THỬ NGAY
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Đề thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK