Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK10 phút

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 03 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-03) — PDF, Audio & Bài Mẫu

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 03 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-03) — PDF, Audio & Bài Mẫu | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 03 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-03) — PDF, Audio & Bài Mẫu — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 03 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-03) (《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)) bản PDF rõ nét, kèm file nghe Audio MP3 chuẩn Bắc Kinh và dàn ý bài nói mẫu tham khảo chi tiết.

Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 03 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-03) (Mã đề HSKK-CC-YSZN-03)

Đề thi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) mã đề HSKK-CC-YSZN-03 được trích từ bộ giáo trình luyện thi khẩu ngữ kinh điển 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著). Đề thi đánh giá năng lực nghe hiểu và biểu đạt khẩu ngữ tiếng Trung trình độ cao cấp (tương đương HSK 5 – HSK 6), gồm 6 câu hỏi tự luận nói chia làm 3 phần chuẩn cấu trúc Hanban: Phần 1 Nghe đoạn văn và thuật lại (Q1–Q3), Phần 2 Đọc diễn cảm đoạn văn (Q4), và Phần 3 Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu (Q5–Q6), đi kèm file nghe MP3 chuẩn Bắc Kinh và bài nói mẫu tham khảo.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Giáo trình HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) · 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)
Mã đề HSKK-CC-YSZN-03
Cấu trúc bài thi 6 câu (Phần 1: Thuật lại 3 câu · Phần 2: Đọc đoạn văn 1 câu · Phần 3: Trả lời câu hỏi 2 câu)
Thời gian làm bài 24 phút (gồm 10 phút chuẩn bị & 14 phút thu âm trả lời)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Bài Mẫu PDF + Audio MP3 Tách Câu

Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Trực Tuyến

Trải nghiệm phòng thi khẩu ngữ mô phỏng 机考 chuẩn 100%, phát audio từng câu, thu âm trực tiếp và đối chiếu dàn ý bài mẫu.

VÀO PHÒNG THI KHẨU NGỮ

2. Tải xuống trọn bộ tài liệu đề thi HSKK-CC-YSZN-03

🎧 Nghe trực tiếp toàn bộ bài thi Audio HSKK-CC-YSZN-03
HSKK CAO CẤP

3. Chi tiết toàn bộ 6 câu hỏi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp — Mã đề HSKK-CC-YSZN-03

1

第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 有一对老夫妻,他们恩恩爱爱在一起生活了50多年。在他们结婚50周年纪念日那天,一位朋友问这位老太太,保持婚姻幸福的秘诀是什么。老太太回答说:“从我结婚那天起,我就列出了丈夫的十条缺点,每当他犯了这十条错误中的任何一条时,我都愿意原谅他。”

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
有一对老夫妻,他们恩恩爱爱在一起生活了50多年。在他们结婚50周年纪念日那天,一位朋友问这位老太太,保持婚姻幸福的秘诀是什么。老太太回答说:“从我结婚那天起,我就列出了丈夫的十条缺点,每当他犯了这十条错误中的任何一条时,我都愿意原谅他。”
yǒu yī duì lǎo fū qī , tā men ēn ēn ài ài zài yì qǐ shēng huó le 50 duō nián 。 zài tā men jié hūn 50 zhōu nián jì niàn rì nà tiān , yī wèi péng yǒu wèn zhè wèi lǎo tài tài , bǎo chí hūn yīn xìng fú de mì jué shì shén me 。 lǎo tài tài huí dá shuō :“ cóng wǒ jié hūn nà tiān qǐ , wǒ jiù liè chū le zhàng fū de shí tiáo quē diǎn , měi dāng tā fàn le zhè shí tiáo cuò wù zhōng de rèn hé yī tiáo shí , wǒ dōu yuàn yì yuán liàng tā 。”
Nghĩa tiếng Việt: Có một cặp vợ chồng già sống bên nhau vô cùng hạnh phúc suốt hơn 50 năm. Vào ngày kỷ niệm 50 năm ngày cưới (đám cưới vàng), một người bạn hỏi cụ bà bí quyết gìn giữ hôn nhân hạnh phúc là gì. Cụ bà mỉm cười đáp: 'Ngay từ ngày kết hôn, tôi đã liệt kê ra 10 khuyết điểm của chồng mình, mỗi khi ông ấy mắc phải bất kỳ lỗi nào trong 10 điều đó, tôi đều sẵn lòng tha thứ cho ông ấy.'
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 有一对老夫妻,他们恩恩爱爱在一起生活了50多年。在他们结婚50周年纪念日那天,一位朋友问这位老太太,保持婚姻幸福的秘诀是什么。老太太回答说:“从我结婚那天起,我就列出了丈夫的十条缺点,每当他犯了这十条错误中的任何一条时,我都愿意原谅他。” • Phiên âm: yǒu yī duì lǎo fū qī , tā men ēn ēn ài ài zài yì qǐ shēng huó le 50 duō nián 。 zài tā men jié hūn 50 zhōu nián jì niàn rì nà tiān , yī wèi péng yǒu wèn zhè wèi lǎo tài tài , bǎo chí hūn yīn xìng fú de mì jué shì shén me 。 lǎo tài tài huí dá shuō :“ cóng wǒ jié hūn nà tiān qǐ , wǒ jiù liè chū le zhàng fū de shí tiáo quē diǎn , měi dāng tā fàn le zhè shí tiáo cuò wù zhōng de rèn hé yī tiáo shí , wǒ dōu yuàn yì yuán liàng tā 。” • Nghĩa tiếng Việt: Có một cặp vợ chồng già sống bên nhau vô cùng hạnh phúc suốt hơn 50 năm. Vào ngày kỷ niệm 50 năm ngày cưới (đám cưới vàng), một người bạn hỏi cụ bà bí quyết gìn giữ hôn nhân hạnh phúc là gì. Cụ bà mỉm cười đáp: 'Ngay từ ngày kết hôn, tôi đã liệt kê ra 10 khuyết điểm của chồng mình, mỗi khi ông ấy mắc phải bất kỳ lỗi nào trong 10 điều đó, tôi đều sẵn lòng tha thứ cho ông ấy.' • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 在我很小很小的时候,家中很穷,一个月难得吃上一次鱼。每次吃鱼,妈妈先把鱼头夹在自己碗里,将鱼肚子上的肉留给我吃。当我也吵着要吃鱼头时,她总是说:“妈妈喜欢吃鱼头。”那时我以为,鱼头一定很好吃。直到长大后,我才明白妈妈的良苦用心。妈妈的爱是天底下最无私的爱。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
在我很小很小的时候,家中很穷,一个月难得吃上一次鱼。每次吃鱼,妈妈先把鱼头夹在自己碗里,将鱼肚子上的肉留给我吃。当我也吵着要吃鱼头时,她总是说:“妈妈喜欢吃鱼头。”那时我以为,鱼头一定很好吃。直到长大后,我才明白妈妈的良苦用心。妈妈的爱是天底下最无私的爱。
zài wǒ hěn xiǎo hěn xiǎo de shí hòu , jiā zhōng hěn qióng , yí gè yuè nán dé chī shàng yī cì yú 。 měi cì chī yú , mā mā xiān bǎ yú tóu jiā zài zì jǐ wǎn lǐ , jiāng yú dǔ zi shàng de ròu liú gěi wǒ chī 。 dāng wǒ yě chǎo zhe yào chī yú tóu shí , tā zǒng shì shuō :“ mā mā xǐ huān chī yú tóu 。” nà shí wǒ yǐ wéi , yú tóu yí dìng hěn hǎo chī 。 zhí dào zhǎng dà hòu , wǒ cái míng bái mā mā de liáng kǔ yòng xīn 。 mā mā de ài shì tiān dǐ xià zuì wú sī de ài 。
Nghĩa tiếng Việt: Hồi tôi còn rất nhỏ, gia đình rất nghèo, cả tháng hiếm lắm mới được ăn cá một lần. Mỗi lần ăn cá, mẹ luôn gắp phần đầu cá bỏ vào bát mình, còn phần thịt ngon ở bụng cá thì dành cho tôi ăn. Khi tôi cũng đòi ăn đầu cá, mẹ luôn bảo: 'Mẹ thích ăn đầu cá lắm.' Lúc ấy tôi cứ ngỡ đầu cá chắc hẳn rất ngon. Mãi đến khi trưởng thành, tôi mới thấu hiểu tấm lòng của mẹ: Tình yêu của mẹ chính là tình yêu vô tư và vĩ đại nhất trên thế gian này.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 在我很小很小的时候,家中很穷,一个月难得吃上一次鱼。每次吃鱼,妈妈先把鱼头夹在自己碗里,将鱼肚子上的肉留给我吃。当我也吵着要吃鱼头时,她总是说:“妈妈喜欢吃鱼头。”那时我以为,鱼头一定很好吃。直到长大后,我才明白妈妈的良苦用心。妈妈的爱是天底下最无私的爱。 • Phiên âm: zài wǒ hěn xiǎo hěn xiǎo de shí hòu , jiā zhōng hěn qióng , yí gè yuè nán dé chī shàng yī cì yú 。 měi cì chī yú , mā mā xiān bǎ yú tóu jiā zài zì jǐ wǎn lǐ , jiāng yú dǔ zi shàng de ròu liú gěi wǒ chī 。 dāng wǒ yě chǎo zhe yào chī yú tóu shí , tā zǒng shì shuō :“ mā mā xǐ huān chī yú tóu 。” nà shí wǒ yǐ wéi , yú tóu yí dìng hěn hǎo chī 。 zhí dào zhǎng dà hòu , wǒ cái míng bái mā mā de liáng kǔ yòng xīn 。 mā mā de ài shì tiān dǐ xià zuì wú sī de ài 。 • Nghĩa tiếng Việt: Hồi tôi còn rất nhỏ, gia đình rất nghèo, cả tháng hiếm lắm mới được ăn cá một lần. Mỗi lần ăn cá, mẹ luôn gắp phần đầu cá bỏ vào bát mình, còn phần thịt ngon ở bụng cá thì dành cho tôi ăn. Khi tôi cũng đòi ăn đầu cá, mẹ luôn bảo: 'Mẹ thích ăn đầu cá lắm.' Lúc ấy tôi cứ ngỡ đầu cá chắc hẳn rất ngon. Mãi đến khi trưởng thành, tôi mới thấu hiểu tấm lòng của mẹ: Tình yêu của mẹ chính là tình yêu vô tư và vĩ đại nhất trên thế gian này. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 科学家研究后发现记不住东西是因为大脑已经记住的东西太多了。这时,你需要对你的大脑进行一次大扫除,删除多余的记忆。同样的道理,年纪大的人记忆力差并不是因为脑子不聪明,而是因为他们在处理手头工作时,过去的记忆会不停地冒出来干扰他们,才导致他们总是记不住眼前的东西。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
科学家研究后发现记不住东西是因为大脑已经记住的东西太多了。这时,你需要对你的大脑进行一次大扫除,删除多余的记忆。同样的道理,年纪大的人记忆力差并不是因为脑子不聪明,而是因为他们在处理手头工作时,过去的记忆会不停地冒出来干扰他们,才导致他们总是记不住眼前的东西。
kē xué jiā yán jiū hòu fā xiàn jì bú zhù dōng xī shì yīn wèi dà nǎo yǐ jīng jì zhù de dōng xī tài duō le 。 zhè shí , nǐ xū yào duì nǐ de dà nǎo jìn xíng yī cì dà sǎo chú , shān chú duō yú de jì yì 。 tóng yàng de dào lǐ , nián jì dà de rén jì yì lì chà bìng bú shì yīn wèi nǎo zi bù cōng míng , ér shì yīn wèi tā men zài chǔ lǐ shǒu tóu gōng zuò shí , guò qù de jì yì huì bù tíng dì mào chū lái gān rǎo tā men , cái dǎo zhì tā men zǒng shì jì bú zhù yǎn qián de dōng xī 。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học sau khi nghiên cứu đã phát hiện ra rằng việc con người không nhớ được thông tin mới là bởi vì bộ não đã lưu trữ quá nhiều thứ. Lúc này, bạn cần thực hiện một cuộc 'tổng vệ sinh' cho bộ não để xóa bớt những ký ức dư thừa. Cũng cùng đạo lý ấy, người cao tuổi trí nhớ suy giảm không phải vì dung lượng não thu hẹp, mà là vì họ biết và tích lũy quá nhiều ký ức trong quá khứ, khiến bộ não bị quá tải nên khó ghi nhớ những sự việc ngay trước mắt.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 科学家研究后发现记不住东西是因为大脑已经记住的东西太多了。这时,你需要对你的大脑进行一次大扫除,删除多余的记忆。同样的道理,年纪大的人记忆力差并不是因为脑子不聪明,而是因为他们在处理手头工作时,过去的记忆会不停地冒出来干扰他们,才导致他们总是记不住眼前的东西。 • Phiên âm: kē xué jiā yán jiū hòu fā xiàn jì bú zhù dōng xī shì yīn wèi dà nǎo yǐ jīng jì zhù de dōng xī tài duō le 。 zhè shí , nǐ xū yào duì nǐ de dà nǎo jìn xíng yī cì dà sǎo chú , shān chú duō yú de jì yì 。 tóng yàng de dào lǐ , nián jì dà de rén jì yì lì chà bìng bú shì yīn wèi nǎo zi bù cōng míng , ér shì yīn wèi tā men zài chǔ lǐ shǒu tóu gōng zuò shí , guò qù de jì yì huì bù tíng dì mào chū lái gān rǎo tā men , cái dǎo zhì tā men zǒng shì jì bú zhù yǎn qián de dōng xī 。 • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học sau khi nghiên cứu đã phát hiện ra rằng việc con người không nhớ được thông tin mới là bởi vì bộ não đã lưu trữ quá nhiều thứ. Lúc này, bạn cần thực hiện một cuộc 'tổng vệ sinh' cho bộ não để xóa bớt những ký ức dư thừa. Cũng cùng đạo lý ấy, người cao tuổi trí nhớ suy giảm không phải vì dung lượng não thu hẹp, mà là vì họ biết và tích lũy quá nhiều ký ức trong quá khứ, khiến bộ não bị quá tải nên khó ghi nhớ những sự việc ngay trước mắt. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 女孩儿到了二十几岁后,就开始慢慢接触社会了,在与别人交往的过程中,谈吐与修养是最能征服别人的。一个不喜欢看书的女孩儿,她不可能是充满智慧的。有空闲的时候,认真挑几本可以提升自己的书来阅读,在书籍的海洋里,大口地汲取着营养。因为阅读可以让人们的生活变得更丰富,也可以让人们的思想发生改变。喜欢看书的女孩儿,她一定是沉静而且有着好心态的女人;喜欢看书的女孩儿,她一定是出口成章而且优雅知性的女人。认真的阅读,可以让女孩儿心情平静;阅读过的书籍也可以成为女孩儿社交中的资本。一本好书胜过一个优秀的辅导老师,一本好书能教会人很多哲理,这样她才能以一种平和的心态去迎接生活中的痛苦或快乐。(2分钟)

Phần 2: Đọc diễn cảm đoạn văn (朗读短文)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
女孩儿到了二十几岁后,就开始慢慢接触社会了,在与别人交往的过程中,谈吐与修养是最能征服别人的。一个不喜欢看书的女孩儿,她不可能是充满智慧的。有空闲的时候,认真挑几本可以提升自己的书来阅读,在书籍的海洋里,大口地汲取着营养。因为阅读可以让人们的生活变得更丰富,也可以让人们的思想发生改变。喜欢看书的女孩儿,她一定是沉静而且有着好心态的女人;喜欢看书的女孩儿,她一定是出口成章而且优雅知性的女人。认真的阅读,可以让女孩儿心情平静;阅读过的书籍也可以成为女孩儿社交中的资本。一本好书胜过一个优秀的辅导老师,一本好书能教会人很多哲理,这样她才能以一种平和的心态去迎接生活中的痛苦或快乐。(2分钟)
nǚ hái ér dào le èr shí jǐ suì hòu , jiù kāi shǐ màn màn jiē chù shè huì le , zài yǔ bié rén jiāo wǎng de guò chéng zhōng , tán tǔ yǔ xiū yǎng shì zuì néng zhēng fú bié rén de 。 yí gè bù xǐ huān kàn shū de nǚ hái ér , tā bù kě néng shì chōng mǎn zhì huì de 。 yǒu kòng xián de shí hòu , rèn zhēn tiāo jǐ běn kě yǐ tí shēng zì jǐ de shū lái yuè dú , zài shū jí de hǎi yáng lǐ , dà kǒu dì jí qǔ zhe yíng yǎng 。 yīn wèi yuè dú kě yǐ ràng rén men de shēng huó biàn dé gèng fēng fù , yě kě yǐ ràng rén men de sī xiǎng fā shēng gǎi biàn 。 xǐ huān kàn shū de nǚ hái ér , tā yí dìng shì chén jìng ér qiě yǒu zhe hǎo xīn tài de nǚ rén ; xǐ huān kàn shū de nǚ hái ér , tā yí dìng shì chū kǒu chéng zhāng ér qiě yōu yǎ zhī xìng de nǚ rén 。 rèn zhēn de yuè dú , kě yǐ ràng nǚ hái ér xīn qíng píng jìng ; yuè dú guò de shū jí yě kě yǐ chéng wéi nǚ hái ér shè jiāo zhōng de zī běn 。 yī běn hǎo shū shèng guò yí gè yōu xiù de fǔ dǎo lǎo shī , yī běn hǎo shū néng jiào huì rén hěn duō zhé lǐ , zhè yàng tā cái néng yǐ yī zhǒng píng hé de xīn tài qù yíng jiē shēng huó zhōng de tòng kǔ huò kuài lè 。
Nghĩa tiếng Việt: Con gái bước sang tuổi đôi mươi bắt đầu dần tiếp xúc với xã hội; trong quá trình giao tiếp với mọi người, lời ăn tiếng nói và sự tu dưỡng (ĐÀM THỔ DỮ TU DƯỠNG) chính là điều chinh phục lòng người nhất. Một cô gái không thích đọc sách thì không thể nào tràn đầy trí tuệ được. Khi có thời gian rảnh rỗi, hãy nghiêm túc chọn vài cuốn sách giúp nâng cao bản thân để đọc, thỏa sức hấp thụ dưỡng chất trong đại dương tri thức. Bởi lẽ việc đọc sách giúp cuộc sống trở nên phong phú hơn và làm thay đổi tư duy con người. Cô gái yêu đọc sách chắc chắn là người điềm tĩnh, có tâm thái tốt, ăn nói lưu loát (XUẤT KHẨU THÀNH CHƯƠNG) và thanh lịch trí thức. Một cuốn sách hay còn quý hơn một người thầy giỏi, dạy cho ta biết bao triết lý để đón nhận cả niềm vui lẫn nỗi buồn bằng tâm thế bình hòa.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 女孩儿到了二十几岁后,就开始慢慢接触社会了,在与别人交往的过程中,谈吐与修养是最能征服别人的。一个不喜欢看书的女孩儿,她不可能是充满智慧的。有空闲的时候,认真挑几本可以提升自己的书来阅读,在书籍的海洋里,大口地汲取着营养。因为阅读可以让人们的生活变得更丰富,也可以让人们的思想发生改变。喜欢看书的女孩儿,她一定是沉静而且有着好心态的女人;喜欢看书的女孩儿,她一定是出口成章而且优雅知性的女人。认真的阅读,可以让女孩儿心情平静;阅读过的书籍也可以成为女孩儿社交中的资本。一本好书胜过一个优秀的辅导老师,一本好书能教会人很多哲理,这样她才能以一种平和的心态去迎接生活中的痛苦或快乐。(2分钟) • Phiên âm: nǚ hái ér dào le èr shí jǐ suì hòu , jiù kāi shǐ màn màn jiē chù shè huì le , zài yǔ bié rén jiāo wǎng de guò chéng zhōng , tán tǔ yǔ xiū yǎng shì zuì néng zhēng fú bié rén de 。 yí gè bù xǐ huān kàn shū de nǚ hái ér , tā bù kě néng shì chōng mǎn zhì huì de 。 yǒu kòng xián de shí hòu , rèn zhēn tiāo jǐ běn kě yǐ tí shēng zì jǐ de shū lái yuè dú , zài shū jí de hǎi yáng lǐ , dà kǒu dì jí qǔ zhe yíng yǎng 。 yīn wèi yuè dú kě yǐ ràng rén men de shēng huó biàn dé gèng fēng fù , yě kě yǐ ràng rén men de sī xiǎng fā shēng gǎi biàn 。 xǐ huān kàn shū de nǚ hái ér , tā yí dìng shì chén jìng ér qiě yǒu zhe hǎo xīn tài de nǚ rén ; xǐ huān kàn shū de nǚ hái ér , tā yí dìng shì chū kǒu chéng zhāng ér qiě yōu yǎ zhī xìng de nǚ rén 。 rèn zhēn de yuè dú , kě yǐ ràng nǚ hái ér xīn qíng píng jìng ; yuè dú guò de shū jí yě kě yǐ chéng wéi nǚ hái ér shè jiāo zhōng de zī běn 。 yī běn hǎo shū shèng guò yí gè yōu xiù de fǔ dǎo lǎo shī , yī běn hǎo shū néng jiào huì rén hěn duō zhé lǐ , zhè yàng tā cái néng yǐ yī zhǒng píng hé de xīn tài qù yíng jiē shēng huó zhōng de tòng kǔ huò kuài lè 。 • Nghĩa tiếng Việt: Con gái bước sang tuổi đôi mươi bắt đầu dần tiếp xúc với xã hội; trong quá trình giao tiếp với mọi người, lời ăn tiếng nói và sự tu dưỡng (ĐÀM THỔ DỮ TU DƯỠNG) chính là điều chinh phục lòng người nhất. Một cô gái không thích đọc sách thì không thể nào tràn đầy trí tuệ được. Khi có thời gian rảnh rỗi, hãy nghiêm túc chọn vài cuốn sách giúp nâng cao bản thân để đọc, thỏa sức hấp thụ dưỡng chất trong đại dương tri thức. Bởi lẽ việc đọc sách giúp cuộc sống trở nên phong phú hơn và làm thay đổi tư duy con người. Cô gái yêu đọc sách chắc chắn là người điềm tĩnh, có tâm thái tốt, ăn nói lưu loát (XUẤT KHẨU THÀNH CHƯƠNG) và thanh lịch trí thức. Một cuốn sách hay còn quý hơn một người thầy giỏi, dạy cho ta biết bao triết lý để đón nhận cả niềm vui lẫn nỗi buồn bằng tâm thế bình hòa. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 朗读 (Đọc diễn cảm đoạn văn trong 2 phút). Chú ý ngắt nhịp tự nhiên theo cụm ý, phát âm rõ âm bật hơi, âm cuốn lưỡi và truyền tải đúng cảm xúc của tác phẩm. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 请谈谈你心中理想的结婚对象。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
请谈谈你心中理想的结婚对象。(2.5分钟)
qǐng tán tán nǐ xīn zhōng lǐ xiǎng de jié hūn duì xiàng 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy chia sẻ về hình mẫu người bạn đời lý tưởng trong lòng mình. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 请谈谈你心中理想的结婚对象。(2.5分钟) • Phiên âm: qǐng tán tán nǐ xīn zhōng lǐ xiǎng de jié hūn duì xiàng 。 • Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy chia sẻ về hình mẫu người bạn đời lý tưởng trong lòng mình. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:每个人心中都有自己心仪的结婚对象,能与理想的对象步入婚姻殿堂并共度此生,是件无比幸福的事。我现在还没有女朋友,让我说出具体的条件,还真不知该从何说起,但我想她应该有丰富的内涵吧。很多男人在选择对象时,会十分看重女方的外貌,我也不例外,但我不会把外貌放在第一位,因为中国有句俗话:“情人眼里出西施。”意思是说自己所爱的人是最美丽的。我理想的女朋友不一定貌美如花,风情万种,但看上去应该感觉很舒服,很亲切。就是人们所说的有眼缘,有眼缘就足够了。其实,一个人的真正魅力是内涵,比如她的人品、性格、爱好等。我理想中的女朋友性格一定要好,因为两个人每天相处在一起难免会有摩擦,性格好的人在发生矛盾时不会吵闹不休,要知道家和万事兴嘛!另外,我们应该有共同的爱好,这样我们在一起时会有很多共同语言,沟通起来才会更容易。此外,更重要的是她是否有爱心。有爱心的人会善待周围每一个人,自然也会孝顺父母。这是一个人的美德,是后天学不来的。俗话说:“有缘千里来相会,无缘对面不相识。”两个人能成为人生伴侣还是需要缘分的,所以一切随缘就好。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:měi gè rén xīn zhōng dōu yǒu zì jǐ xīn yí de jié hūn duì xiàng , néng yǔ lǐ xiǎng de duì xiàng bù rù hūn yīn diàn táng bìng gòng dù cǐ shēng , shì jiàn wú bǐ xìng fú de shì 。 wǒ xiàn zài hái méi yǒu nǚ péng yǒu , ràng wǒ shuō chū jù tǐ de tiáo jiàn , hái zhēn bù zhī gāi cóng hé shuō qǐ , dàn wǒ xiǎng tā yīng gāi yǒu fēng fù de nèi hán ba 。 hěn duō nán rén zài xuǎn zé duì xiàng shí , huì shí fēn kàn zhòng nǚ fāng de wài mào , wǒ yě bù lì wài , dàn wǒ bú huì bǎ wài mào fàng zài dì yī wèi , yīn wèi zhōng guó yǒu jù sú huà :“ qíng rén yǎn lǐ chū xī shī 。” yì si shì shuō zì jǐ suǒ ài de rén shì zuì měi lì de 。 wǒ lǐ xiǎng de nǚ péng yǒu bù yí dìng mào měi rú huā , fēng qíng wàn zhǒng , dàn kàn shàng qù yīng gāi gǎn jué hěn shū fú , hěn qīn qiè 。 jiù shì rén men suǒ shuō de yǒu yǎn yuán , yǒu yǎn yuán jiù zú gòu le 。 qí shí , yí gè rén de zhēn zhèng mèi lì shì nèi hán , bǐ rú tā de rén pǐn 、 xìng gé 、 ài hào děng 。 wǒ lǐ xiǎng zhōng de nǚ péng yǒu xìng gé yí dìng yào hǎo , yīn wèi liǎng gè rén měi tiān xiāng chǔ zài yì qǐ nán miǎn huì yǒu mó cā , xìng gé hǎo de rén zài fā shēng máo dùn shí bú huì chǎo nào bù xiū , yào zhī dào jiā hé wàn shì xīng ma ! lìng wài , wǒ men yīng gāi yǒu gòng tóng de ài hào , zhè yàng wǒ men zài yì qǐ shí huì yǒu hěn duō gòng tóng yǔ yán , gōu tōng qǐ lái cái huì gèng róng yì 。 cǐ wài , gèng zhòng yào de shì tā shì fǒu yǒu ài xīn 。 yǒu ài xīn de rén huì shàn dài zhōu wéi měi yí gè rén , zì rán yě huì xiào shùn fù mǔ 。 zhè shì yí gè rén de měi dé , shì hòu tiān xué bù lái de 。 sú huà shuō :“ yǒu yuán qiān lǐ lái xiāng huì , wú yuán duì miàn bù xiāng shí 。” liǎng gè rén néng chéng wéi rén shēng bàn lǚ hái shì xū yào yuán fēn de , suǒ yǐ yī qiè suí yuán jiù hǎo 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 你认为应该怎样对待工业发展与环境保护的矛盾?请谈谈你的看法。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
你认为应该怎样对待工业发展与环境保护的矛盾?请谈谈你的看法。(2.5分钟)
nǐ rèn wéi yīng gāi zěn yàng duì dài gōng yè fā zhǎn yǔ huán jìng bǎo hù de máo dùn ? qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ 。
Nghĩa tiếng Việt: Theo bạn, chúng ta nên xử lý mâu thuẫn giữa phát triển công nghiệp và bảo vệ môi trường như thế nào? Xin hãy trình bày quan điểm của bạn. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 你认为应该怎样对待工业发展与环境保护的矛盾?请谈谈你的看法。(2.5分钟) • Phiên âm: nǐ rèn wéi yīng gāi zěn yàng duì dài gōng yè fā zhǎn yǔ huán jìng bǎo hù de máo dùn ? qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ 。 • Nghĩa tiếng Việt: Theo bạn, chúng ta nên xử lý mâu thuẫn giữa phát triển công nghiệp và bảo vệ môi trường như thế nào? Xin hãy trình bày quan điểm của bạn. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:近年来,发展工业使我们生存的环境日益恶化,可对于一个国家来说,不发展工业也不可能,可以说发展工业与保护环境是互相矛盾的,那我们到底应该怎样对待这二者的关系呢?我认为,发展工业与保护环境比起来,后者更为重要。因为环境一旦被破坏则很难再恢复。没有了环境,我们的子孙后代怎么继续生存呢?环境是人类生存的基础,也是发展工业的基础。所以,保护环境是长久之计,是重中之重。近些年,人类为了发展工业已经使环境遭受到严重的破坏,我们应该马上警醒,立刻行动起来,为保护环境贡献自己的一份力量!可在现实中只为了保护环境而不发展工业也是不可能的,因为国家发展离不开工业的发展,所以,我们应该在保护环境的前提下发展工业。具体怎么做呢?政府首先应对已造成的环境污染进行处理,然后制定严格的法律来约束人们的行为,同时还要大力发展科学技术,利用更科学的手段解决污染问题。除了政府的努力,我们每个人都要提高对环保的认识,从自己做起,保护环境。总之,我们既要发展工业又要保护环境。地球是我们全人类的,保护环境是我们每个人的责任! 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:jìn nián lái , fā zhǎn gōng yè shǐ wǒ men shēng cún de huán jìng rì yì è huà , kě duì yú yí gè guó jiā lái shuō , bù fā zhǎn gōng yè yě bù kě néng , kě yǐ shuō fā zhǎn gōng yè yǔ bǎo hù huán jìng shì hù xiāng máo dùn de , nà wǒ men dào dǐ yīng gāi zěn yàng duì dài zhè èr zhě de guān xì ne ? wǒ rèn wéi , fā zhǎn gōng yè yǔ bǎo hù huán jìng bǐ qǐ lái , hòu zhě gèng wéi zhòng yào 。 yīn wèi huán jìng yí dàn bèi pò huài zé hěn nán zài huī fù 。 méi yǒu le huán jìng , wǒ men de zǐ sūn hòu dài zěn me jì xù shēng cún ne ? huán jìng shì rén lèi shēng cún de jī chǔ , yě shì fā zhǎn gōng yè de jī chǔ 。 suǒ yǐ , bǎo hù huán jìng shì cháng jiǔ zhī jì , shì zhòng zhōng zhī zhòng 。 jìn xiē nián , rén lèi wèi le fā zhǎn gōng yè yǐ jīng shǐ huán jìng zāo shòu dào yán zhòng de pò huài , wǒ men yīng gāi mǎ shàng jǐng xǐng , lì kè xíng dòng qǐ lái , wèi bǎo hù huán jìng gòng xiàn zì jǐ de yī fèn lì liàng ! kě zài xiàn shí zhōng zhǐ wèi le bǎo hù huán jìng ér bù fā zhǎn gōng yè yě shì bù kě néng de , yīn wèi guó jiā fā zhǎn lí bù kāi gōng yè de fā zhǎn , suǒ yǐ , wǒ men yīng gāi zài bǎo hù huán jìng de qián tí xià fā zhǎn gōng yè 。 jù tǐ zěn me zuò ne ? zhèng fǔ shǒu xiān yìng duì yǐ zào chéng de huán jìng wū rǎn jìn xíng chǔ lǐ , rán hòu zhì dìng yán gé de fǎ lǜ lái yuē shù rén men de xíng wéi , tóng shí hái yào dà lì fā zhǎn kē xué jì shù , lì yòng gèng kē xué de shǒu duàn jiě jué wū rǎn wèn tí 。 chú le zhèng fǔ de nǔ lì , wǒ men měi gè rén dōu yào tí gāo duì huán bǎo de rèn shí , cóng zì jǐ zuò qǐ , bǎo hù huán jìng 。 zǒng zhī , wǒ men jì yào fā zhǎn gōng yè yòu yào bǎo hù huán jìng 。 dì qiú shì wǒ men quán rén lèi de , bǎo hù huán jìng shì wǒ men měi gè rén de zé rèn ! • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Sẵn Sàng Luyện Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Mã Đề HSKK-CC-YSZN-03?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, thu âm trực tiếp và đối chiếu đáp án mẫu từng câu.

BẮT ĐẦU THI THỬ NGAY
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Đề thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK