Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK10 phút

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 01 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-01) — PDF, Audio & Bài Mẫu

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 01 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-01) — PDF, Audio & Bài Mẫu | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 01 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-01) — PDF, Audio & Bài Mẫu — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 01 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-01) (《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)) bản PDF rõ nét, kèm file nghe Audio MP3 chuẩn Bắc Kinh và dàn ý bài nói mẫu tham khảo chi tiết.

Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Ứng Thí Chỉ Nam - Đề Số 01 (Mã Đề HSKK-CC-YSZN-01) (Mã đề HSKK-CC-YSZN-01)

Đề thi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) mã đề HSKK-CC-YSZN-01 được trích từ bộ giáo trình luyện thi khẩu ngữ kinh điển 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著). Đề thi đánh giá năng lực nghe hiểu và biểu đạt khẩu ngữ tiếng Trung trình độ cao cấp (tương đương HSK 5 – HSK 6), gồm 6 câu hỏi tự luận nói chia làm 3 phần chuẩn cấu trúc Hanban: Phần 1 Nghe đoạn văn và thuật lại (Q1–Q3), Phần 2 Đọc diễn cảm đoạn văn (Q4), và Phần 3 Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu (Q5–Q6), đi kèm file nghe MP3 chuẩn Bắc Kinh và bài nói mẫu tham khảo.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Giáo trình HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) · 《新汉语水平口语考试 HSKK(高级)应试指南》(北京语言大学出版社 - 刘芳 编著)
Mã đề HSKK-CC-YSZN-01
Cấu trúc bài thi 6 câu (Phần 1: Thuật lại 3 câu · Phần 2: Đọc đoạn văn 1 câu · Phần 3: Trả lời câu hỏi 2 câu)
Thời gian làm bài 24 phút (gồm 10 phút chuẩn bị & 14 phút thu âm trả lời)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Bài Mẫu PDF + Audio MP3 Tách Câu

Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Trực Tuyến

Trải nghiệm phòng thi khẩu ngữ mô phỏng 机考 chuẩn 100%, phát audio từng câu, thu âm trực tiếp và đối chiếu dàn ý bài mẫu.

VÀO PHÒNG THI KHẨU NGỮ

2. Tải xuống trọn bộ tài liệu đề thi HSKK-CC-YSZN-01

🎧 Nghe trực tiếp toàn bộ bài thi Audio HSKK-CC-YSZN-01
HSKK CAO CẤP

3. Chi tiết toàn bộ 6 câu hỏi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp — Mã đề HSKK-CC-YSZN-01

1

第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 大雨过后,落在地上的蜘蛛艰难地向墙上的网爬去。由于墙壁潮湿,它总是掉下来。它一次次地向上爬,又一次次地掉下来。第一个人看到了叹气说:“我的一生多像这只蜘蛛啊!忙忙碌碌而一无所有。”于是,他变得越来越灰心。第二个人看到了说:“这只蜘蛛真愚蠢,为什么不从旁边的墙绕一下爬上去?”于是,他变得聪明起来。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
大雨过后,落在地上的蜘蛛艰难地向墙上的网爬去。由于墙壁潮湿,它总是掉下来。它一次次地向上爬,又一次次地掉下来。第一个人看到了叹气说:“我的一生多像这只蜘蛛啊!忙忙碌碌而一无所有。”于是,他变得越来越灰心。第二个人看到了说:“这只蜘蛛真愚蠢,为什么不从旁边的墙绕一下爬上去?”于是,他变得聪明起来。
dà yǔ guò hòu , luò zài dì shàng de zhī zhū jiān nán dì xiàng qiáng shàng de wǎng pá qù 。 yóu yú qiáng bì cháo shī , tā zǒng shì diào xià lái 。 tā yī cì cì dì xiàng shàng pá , yòu yī cì cì dì diào xià lái 。 dì yí gè rén kàn dào le tàn qì shuō :“ wǒ de yī shēng duō xiàng zhè zhǐ zhī zhū a ! máng máng lù lù ér yī wú suǒ yǒu 。” yú shì , tā biàn dé yuè lái yuè huī xīn 。 dì èr gè rén kàn dào le shuō :“ zhè zhǐ zhī zhū zhēn yú chǔn , wèi shén me bù cóng páng biān de qiáng rào yī xià pá shàng qù ?” yú shì , tā biàn dé cōng míng qǐ lái 。
Nghĩa tiếng Việt: Sau cơn mưa lớn, con nhện rơi xuống mặt đất vất vả bò ngược lên tấm mạng nhện trên tường. Do bức tường ẩm ướt, nó cứ bò lên rồi lại bị trượt ngã xuống hết lần này đến lần khác. Người thứ nhất nhìn thấy liền thở dài cảm thán: 'Cuộc đời tôi sao mà giống con nhện này đến thế! Tất bật ngược xuôi mà cuối cùng vẫn hai bàn tay trắng (NHẤT VÔ SỞ HỮU).' Thế là anh ta ngày càng trở nên chán nản. Người thứ hai nhìn thấy lại bảo: 'Con nhện này thật ngốc nghếch, sao không đi vòng qua bức tường khô ráo bên cạnh mà bò lên?' Thế là anh ta trở nên thông minh, linh hoạt hơn.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 大雨过后,落在地上的蜘蛛艰难地向墙上的网爬去。由于墙壁潮湿,它总是掉下来。它一次次地向上爬,又一次次地掉下来。第一个人看到了叹气说:“我的一生多像这只蜘蛛啊!忙忙碌碌而一无所有。”于是,他变得越来越灰心。第二个人看到了说:“这只蜘蛛真愚蠢,为什么不从旁边的墙绕一下爬上去?”于是,他变得聪明起来。 • Phiên âm: dà yǔ guò hòu , luò zài dì shàng de zhī zhū jiān nán dì xiàng qiáng shàng de wǎng pá qù 。 yóu yú qiáng bì cháo shī , tā zǒng shì diào xià lái 。 tā yī cì cì dì xiàng shàng pá , yòu yī cì cì dì diào xià lái 。 dì yí gè rén kàn dào le tàn qì shuō :“ wǒ de yī shēng duō xiàng zhè zhǐ zhī zhū a ! máng máng lù lù ér yī wú suǒ yǒu 。” yú shì , tā biàn dé yuè lái yuè huī xīn 。 dì èr gè rén kàn dào le shuō :“ zhè zhǐ zhī zhū zhēn yú chǔn , wèi shén me bù cóng páng biān de qiáng rào yī xià pá shàng qù ?” yú shì , tā biàn dé cōng míng qǐ lái 。 • Nghĩa tiếng Việt: Sau cơn mưa lớn, con nhện rơi xuống mặt đất vất vả bò ngược lên tấm mạng nhện trên tường. Do bức tường ẩm ướt, nó cứ bò lên rồi lại bị trượt ngã xuống hết lần này đến lần khác. Người thứ nhất nhìn thấy liền thở dài cảm thán: 'Cuộc đời tôi sao mà giống con nhện này đến thế! Tất bật ngược xuôi mà cuối cùng vẫn hai bàn tay trắng (NHẤT VÔ SỞ HỮU).' Thế là anh ta ngày càng trở nên chán nản. Người thứ hai nhìn thấy lại bảo: 'Con nhện này thật ngốc nghếch, sao không đi vòng qua bức tường khô ráo bên cạnh mà bò lên?' Thế là anh ta trở nên thông minh, linh hoạt hơn. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 如何减轻工作中的压力?我们可以通过转移注意力的方式来做到。比如培养一个爱好,多出去旅游,多与朋友交流,等等,这样做可以使我们把注意力转向工作以外的事情,也可以使我们认识到工作并不是生活的全部,工作也不是评价我们能力的唯一标准。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
如何减轻工作中的压力?我们可以通过转移注意力的方式来做到。比如培养一个爱好,多出去旅游,多与朋友交流,等等,这样做可以使我们把注意力转向工作以外的事情,也可以使我们认识到工作并不是生活的全部,工作也不是评价我们能力的唯一标准。
rú hé jiǎn qīng gōng zuò zhōng de yā lì ? wǒ men kě yǐ tōng guò zhuǎn yí zhù yì lì de fāng shì lái zuò dào 。 bǐ rú péi yǎng yí gè ài hào , duō chū qù lǚ yóu , duō yǔ péng yǒu jiāo liú , děng děng , zhè yàng zuò kě yǐ shǐ wǒ men bǎ zhù yì lì zhuǎn xiàng gōng zuò yǐ wài de shì qíng , yě kě yǐ shǐ wǒ men rèn shí dào gōng zuò bìng bú shì shēng huó de quán bù , gōng zuò yě bú shì píng jià wǒ men néng lì de wéi yī biāo zhǔn 。
Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào để giảm bớt áp lực trong công việc? Chúng ta có thể thực hiện bằng cách chuyển hướng sự chú ý. Chẳng hạn như bồi dưỡng một sở thích cá nhân, đi du lịch nhiều hơn, trò chuyện giao lưu với bạn bè nhiều hơn... Làm như vậy vừa giúp chúng ta hướng sự chú ý sang những điều thú vị ngoài công việc, vừa giúp chúng ta nhận thức rõ rằng công việc không phải là toàn bộ cuộc sống, và càng không phải là thước đo duy nhất để đánh giá năng lực của mỗi người.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 如何减轻工作中的压力?我们可以通过转移注意力的方式来做到。比如培养一个爱好,多出去旅游,多与朋友交流,等等,这样做可以使我们把注意力转向工作以外的事情,也可以使我们认识到工作并不是生活的全部,工作也不是评价我们能力的唯一标准。 • Phiên âm: rú hé jiǎn qīng gōng zuò zhōng de yā lì ? wǒ men kě yǐ tōng guò zhuǎn yí zhù yì lì de fāng shì lái zuò dào 。 bǐ rú péi yǎng yí gè ài hào , duō chū qù lǚ yóu , duō yǔ péng yǒu jiāo liú , děng děng , zhè yàng zuò kě yǐ shǐ wǒ men bǎ zhù yì lì zhuǎn xiàng gōng zuò yǐ wài de shì qíng , yě kě yǐ shǐ wǒ men rèn shí dào gōng zuò bìng bú shì shēng huó de quán bù , gōng zuò yě bú shì píng jià wǒ men néng lì de wéi yī biāo zhǔn 。 • Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào để giảm bớt áp lực trong công việc? Chúng ta có thể thực hiện bằng cách chuyển hướng sự chú ý. Chẳng hạn như bồi dưỡng một sở thích cá nhân, đi du lịch nhiều hơn, trò chuyện giao lưu với bạn bè nhiều hơn... Làm như vậy vừa giúp chúng ta hướng sự chú ý sang những điều thú vị ngoài công việc, vừa giúp chúng ta nhận thức rõ rằng công việc không phải là toàn bộ cuộc sống, và càng không phải là thước đo duy nhất để đánh giá năng lực của mỗi người. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 人们在喝酒喝到高兴时,总是喜欢把酒杯碰到一起,这叫干杯。人们为什么要这样做呢?有一个人是这样回答的,他说:“因为喝酒时眼睛能看到酒的颜色,鼻子能闻到酒的香气,嘴巴能尝到酒的味道,只有耳朵没事做,不高兴。一碰杯,杯子发出碰撞的声音,耳朵听到了,也高兴起来了。”

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
人们在喝酒喝到高兴时,总是喜欢把酒杯碰到一起,这叫干杯。人们为什么要这样做呢?有一个人是这样回答的,他说:“因为喝酒时眼睛能看到酒的颜色,鼻子能闻到酒的香气,嘴巴能尝到酒的味道,只有耳朵没事做,不高兴。一碰杯,杯子发出碰撞的声音,耳朵听到了,也高兴起来了。”
rén men zài hē jiǔ hē dào gāo xìng shí , zǒng shì xǐ huān bǎ jiǔ bēi pèng dào yì qǐ , zhè jiào gān bēi 。 rén men wèi shén me yào zhè yàng zuò ne ? yǒu yí gè rén shì zhè yàng huí dá de , tā shuō :“ yīn wèi hē jiǔ shí yǎn jīng néng kàn dào jiǔ de yán sè , bí zi néng wén dào jiǔ de xiāng qì , zuǐ bā néng cháng dào jiǔ de wèi dào , zhǐ yǒu ěr duǒ méi shì zuò , bù gāo xìng 。 yī pèng bēi , bēi zi fā chū pèng zhuàng de shēng yīn , ěr duǒ tīng dào le , yě gāo xìng qǐ lái le 。”
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người khi uống rượu đến lúc cao hứng thường thích cụng ly vào nhau, gọi là 'cạn ly'. Tại sao người ta lại thích làm như vậy? Có một người đã trả lời rất thú vị rằng: 'Bởi vì khi uống rượu, mắt có thể ngắm màu sắc của rượu, mũi có thể ngửi hương thơm của rượu, miệng có thể nếm vị ngon của rượu, chỉ có đôi tai là không có việc gì làm nên không vui. Khi cụng ly một cái, chiếc ly phát ra âm thanh va chạm leng keng, đôi tai nghe thấy được nên cũng vui vẻ hẳn lên.'
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 人们在喝酒喝到高兴时,总是喜欢把酒杯碰到一起,这叫干杯。人们为什么要这样做呢?有一个人是这样回答的,他说:“因为喝酒时眼睛能看到酒的颜色,鼻子能闻到酒的香气,嘴巴能尝到酒的味道,只有耳朵没事做,不高兴。一碰杯,杯子发出碰撞的声音,耳朵听到了,也高兴起来了。” • Phiên âm: rén men zài hē jiǔ hē dào gāo xìng shí , zǒng shì xǐ huān bǎ jiǔ bēi pèng dào yì qǐ , zhè jiào gān bēi 。 rén men wèi shén me yào zhè yàng zuò ne ? yǒu yí gè rén shì zhè yàng huí dá de , tā shuō :“ yīn wèi hē jiǔ shí yǎn jīng néng kàn dào jiǔ de yán sè , bí zi néng wén dào jiǔ de xiāng qì , zuǐ bā néng cháng dào jiǔ de wèi dào , zhǐ yǒu ěr duǒ méi shì zuò , bù gāo xìng 。 yī pèng bēi , bēi zi fā chū pèng zhuàng de shēng yīn , ěr duǒ tīng dào le , yě gāo xìng qǐ lái le 。” • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người khi uống rượu đến lúc cao hứng thường thích cụng ly vào nhau, gọi là 'cạn ly'. Tại sao người ta lại thích làm như vậy? Có một người đã trả lời rất thú vị rằng: 'Bởi vì khi uống rượu, mắt có thể ngắm màu sắc của rượu, mũi có thể ngửi hương thơm của rượu, miệng có thể nếm vị ngon của rượu, chỉ có đôi tai là không có việc gì làm nên không vui. Khi cụng ly một cái, chiếc ly phát ra âm thanh va chạm leng keng, đôi tai nghe thấy được nên cũng vui vẻ hẳn lên.' • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 人总是希望得到满足。人的心灵为了得到这种满足从一种事物跳到另一种事物上。一旦这种事物变得陈旧了,心灵就会去找寻另一个新鲜的对象。只关注一个对象为何如此困难,原因就在于心灵总是很快地对一个事物产生厌倦,然后又到另一个地方去寻求满足。一般来说,人总是在感官享受中寻求满足的。但是,感官享受并不能给人以深刻的满足。对于心灵来说,感官的对象事物并不是永远新鲜的。当你听到收音机里播放一首歌时,你的心灵被它的旋律深深吸引,于是你去买了这张唱片。刚开始时你常常听它,慢慢地,你的心灵对这首歌厌倦了,再也不想听了。这首歌对你的心灵失去了吸引力,你的心灵就去寻求新的可以享受的对象。(2分钟)

Phần 2: Đọc diễn cảm đoạn văn (朗读短文)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
人总是希望得到满足。人的心灵为了得到这种满足从一种事物跳到另一种事物上。一旦这种事物变得陈旧了,心灵就会去找寻另一个新鲜的对象。只关注一个对象为何如此困难,原因就在于心灵总是很快地对一个事物产生厌倦,然后又到另一个地方去寻求满足。一般来说,人总是在感官享受中寻求满足的。但是,感官享受并不能给人以深刻的满足。对于心灵来说,感官的对象事物并不是永远新鲜的。当你听到收音机里播放一首歌时,你的心灵被它的旋律深深吸引,于是你去买了这张唱片。刚开始时你常常听它,慢慢地,你的心灵对这首歌厌倦了,再也不想听了。这首歌对你的心灵失去了吸引力,你的心灵就去寻求新的可以享受的对象。(2分钟)
rén zǒng shì xī wàng dé dào mǎn zú 。 rén de xīn líng wèi le dé dào zhè zhǒng mǎn zú cóng yī zhǒng shì wù tiào dào lìng yī zhǒng shì wù shàng 。 yí dàn zhè zhǒng shì wù biàn dé chén jiù le , xīn líng jiù huì qù zhǎo xún lìng yí gè xīn xiān de duì xiàng 。 zhǐ guān zhù yí gè duì xiàng wèi hé rú cǐ kùn nán , yuán yīn jiù zài yú xīn líng zǒng shì hěn kuài dì duì yí gè shì wù chǎn shēng yàn juàn , rán hòu yòu dào lìng yí gè dì fāng qù xún qiú mǎn zú 。 yì bān lái shuō , rén zǒng shì zài gǎn guān xiǎng shòu zhōng xún qiú mǎn zú de 。 dàn shì , gǎn guān xiǎng shòu bìng bù néng gěi rén yǐ shēn kè de mǎn zú 。 duì yú xīn líng lái shuō , gǎn guān de duì xiàng shì wù bìng bú shì yǒng yuǎn xīn xiān de 。 dāng nǐ tīng dào shōu yīn jī lǐ bō fàng yī shǒu gē shí , nǐ de xīn líng bèi tā de xuán lǜ shēn shēn xī yǐn , yú shì nǐ qù mǎi le zhè zhāng chàng piàn 。 gāng kāi shǐ shí nǐ cháng cháng tīng tā , màn màn dì , nǐ de xīn líng duì zhè shǒu gē yàn juàn le , zài yě bù xiǎng tīng le 。 zhè shǒu gē duì nǐ de xīn líng shī qù le xī yǐn lì , nǐ de xīn líng jiù qù xún qiú xīn de kě yǐ xiǎng shòu de duì xiàng 。
Nghĩa tiếng Việt: Con người luôn mong muốn có được sự thỏa mãn. Để đạt được sự thỏa mãn ấy, tâm hồn con người thường nhảy từ sự vật này sang sự vật khác. Một khi sự vật ấy trở nên cũ kỹ, tâm hồn lại đi tìm kiếm một đối tượng mới mẻ khác. Tại sao việc chỉ tập trung vào một đối tượng lại khó khăn đến thế? Nguyên nhân nằm ở chỗ tâm hồn luôn rất nhanh nảy sinh cảm giác chán ngán với một sự vật, rồi lại tìm đến nơi khác để mưu cầu sự thỏa mãn. Thông thường, con người luôn tìm kiếm sự thỏa mãn trong những hưởng thụ giác quan. Thế nhưng, hưởng thụ giác quan không thể mang lại sự thỏa mãn sâu sắc. Khi bạn nghe thấy một bài hát phát trên đài, tâm hồn bạn bị giai điệu của nó cuốn hút nên bạn đi mua đĩa nhạc đó. Ban đầu bạn nghe rất thường xuyên, nhưng dần dần tâm hồn bạn trở nên chán bài hát ấy và không muốn nghe nữa, lại tiếp tục đi tìm đối tượng mới.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 人总是希望得到满足。人的心灵为了得到这种满足从一种事物跳到另一种事物上。一旦这种事物变得陈旧了,心灵就会去找寻另一个新鲜的对象。只关注一个对象为何如此困难,原因就在于心灵总是很快地对一个事物产生厌倦,然后又到另一个地方去寻求满足。一般来说,人总是在感官享受中寻求满足的。但是,感官享受并不能给人以深刻的满足。对于心灵来说,感官的对象事物并不是永远新鲜的。当你听到收音机里播放一首歌时,你的心灵被它的旋律深深吸引,于是你去买了这张唱片。刚开始时你常常听它,慢慢地,你的心灵对这首歌厌倦了,再也不想听了。这首歌对你的心灵失去了吸引力,你的心灵就去寻求新的可以享受的对象。(2分钟) • Phiên âm: rén zǒng shì xī wàng dé dào mǎn zú 。 rén de xīn líng wèi le dé dào zhè zhǒng mǎn zú cóng yī zhǒng shì wù tiào dào lìng yī zhǒng shì wù shàng 。 yí dàn zhè zhǒng shì wù biàn dé chén jiù le , xīn líng jiù huì qù zhǎo xún lìng yí gè xīn xiān de duì xiàng 。 zhǐ guān zhù yí gè duì xiàng wèi hé rú cǐ kùn nán , yuán yīn jiù zài yú xīn líng zǒng shì hěn kuài dì duì yí gè shì wù chǎn shēng yàn juàn , rán hòu yòu dào lìng yí gè dì fāng qù xún qiú mǎn zú 。 yì bān lái shuō , rén zǒng shì zài gǎn guān xiǎng shòu zhōng xún qiú mǎn zú de 。 dàn shì , gǎn guān xiǎng shòu bìng bù néng gěi rén yǐ shēn kè de mǎn zú 。 duì yú xīn líng lái shuō , gǎn guān de duì xiàng shì wù bìng bú shì yǒng yuǎn xīn xiān de 。 dāng nǐ tīng dào shōu yīn jī lǐ bō fàng yī shǒu gē shí , nǐ de xīn líng bèi tā de xuán lǜ shēn shēn xī yǐn , yú shì nǐ qù mǎi le zhè zhāng chàng piàn 。 gāng kāi shǐ shí nǐ cháng cháng tīng tā , màn màn dì , nǐ de xīn líng duì zhè shǒu gē yàn juàn le , zài yě bù xiǎng tīng le 。 zhè shǒu gē duì nǐ de xīn líng shī qù le xī yǐn lì , nǐ de xīn líng jiù qù xún qiú xīn de kě yǐ xiǎng shòu de duì xiàng 。 • Nghĩa tiếng Việt: Con người luôn mong muốn có được sự thỏa mãn. Để đạt được sự thỏa mãn ấy, tâm hồn con người thường nhảy từ sự vật này sang sự vật khác. Một khi sự vật ấy trở nên cũ kỹ, tâm hồn lại đi tìm kiếm một đối tượng mới mẻ khác. Tại sao việc chỉ tập trung vào một đối tượng lại khó khăn đến thế? Nguyên nhân nằm ở chỗ tâm hồn luôn rất nhanh nảy sinh cảm giác chán ngán với một sự vật, rồi lại tìm đến nơi khác để mưu cầu sự thỏa mãn. Thông thường, con người luôn tìm kiếm sự thỏa mãn trong những hưởng thụ giác quan. Thế nhưng, hưởng thụ giác quan không thể mang lại sự thỏa mãn sâu sắc. Khi bạn nghe thấy một bài hát phát trên đài, tâm hồn bạn bị giai điệu của nó cuốn hút nên bạn đi mua đĩa nhạc đó. Ban đầu bạn nghe rất thường xuyên, nhưng dần dần tâm hồn bạn trở nên chán bài hát ấy và không muốn nghe nữa, lại tiếp tục đi tìm đối tượng mới. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 朗读 (Đọc diễn cảm đoạn văn trong 2 phút). Chú ý ngắt nhịp tự nhiên theo cụm ý, phát âm rõ âm bật hơi, âm cuốn lưỡi và truyền tải đúng cảm xúc của tác phẩm. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 请介绍一下你学写汉字的感受。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
请介绍一下你学写汉字的感受。(2.5分钟)
qǐng jiè shào yī xià nǐ xué xiě hàn zì de gǎn shòu 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy giới thiệu về cảm nhận của bản thân khi học viết chữ Hán. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 请介绍一下你学写汉字的感受。(2.5分钟) • Phiên âm: qǐng jiè shào yī xià nǐ xué xiě hàn zì de gǎn shòu 。 • Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy giới thiệu về cảm nhận của bản thân khi học viết chữ Hán. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:我是在三年前开始学习汉语的,也是在那时开始接触汉字的。我觉得汉字就像一幅抽象画儿,很有意思,但是写起来却很难。在学习写汉字的过程中,我既体会到了困难,也体会到了快乐。汉字是表意文字,是通过偏旁部首来表现其含义的。有些汉字只看字面无法猜测它的发音,这对于外国人来说是很大的挑战。每当学习一个新汉字时,我们不但要记住它的含义、它怎么写,还要记住它的发音和声调。最让我头疼的就是声调,因为同一个字声调不同意思就不同。我曾经因为声调问题还闹过笑话呢!有一次上口语课时,我把“我可以问你吗?”读成了“我可以吻你吗?”结果引得哄堂大笑。汉字这么难学,有时我真想放弃。不过正因为如此,当我背下来一个字时就特别有成就感。我已经发现了写汉字的规律:大多数汉字都是按照从上到下、从左到右这样的顺序来写的。另外大多数汉字都是把偏旁部首组合起来的,所以记住几个常见的偏旁部首的含义,再学新汉字就会觉得简单得多,可以说学汉字的过程给我带来很大乐趣。如今练习写汉字已经成为我的一个爱好了,因为从中我体会到了快乐。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:wǒ shì zài sān nián qián kāi shǐ xué xí hàn yǔ de , yě shì zài nà shí kāi shǐ jiē chù hàn zì de 。 wǒ jué de hàn zì jiù xiàng yī fú chōu xiàng huà ér , hěn yǒu yì si , dàn shì xiě qǐ lái què hěn nán 。 zài xué xí xiě hàn zì de guò chéng zhōng , wǒ jì tǐ huì dào le kùn nán , yě tǐ huì dào le kuài lè 。 hàn zì shì biǎo yì wén zì , shì tōng guò piān páng bù shǒu lái biǎo xiàn qí hán yì de 。 yǒu xiē hàn zì zhǐ kàn zì miàn wú fǎ cāi cè tā de fā yīn , zhè duì yú wài guó rén lái shuō shì hěn dà de tiǎo zhàn 。 měi dāng xué xí yí gè xīn hàn zì shí , wǒ men bù dàn yào jì zhù tā de hán yì 、 tā zěn me xiě , hái yào jì zhù tā de fā yīn hé shēng diào 。 zuì ràng wǒ tóu téng de jiù shì shēng diào , yīn wèi tóng yī gè zì shēng diào bù tóng yì si jiù bù tóng 。 wǒ céng jīng yīn wèi shēng diào wèn tí hái nào guò xiào huà ne ! yǒu yī cì shàng kǒu yǔ kè shí , wǒ bǎ “ wǒ kě yǐ wèn nǐ ma ?” dú chéng le “ wǒ kě yǐ wěn nǐ ma ?” jié guǒ yǐn dé hōng táng dà xiào 。 hàn zì zhè me nán xué , yǒu shí wǒ zhēn xiǎng fàng qì 。 bù guò zhèng yīn wèi rú cǐ , dāng wǒ bèi xià lái yí gè zì shí jiù tè bié yǒu chéng jiù gǎn 。 wǒ yǐ jīng fā xiàn le xiě hàn zì de guī lǜ : dà duō shù hàn zì dōu shì àn zhào cóng shàng dào xià 、 cóng zuǒ dào yòu zhè yàng de shùn xù lái xiě de 。 lìng wài dà duō shù hàn zì dōu shì bǎ piān páng bù shǒu zǔ hé qǐ lái de , suǒ yǐ jì zhù jǐ gè cháng jiàn de piān páng bù shǒu de hán yì , zài xué xīn hàn zì jiù huì jué de jiǎn dān dé duō , kě yǐ shuō xué hàn zì de guò chéng gěi wǒ dài lái hěn dà lè qù 。 rú jīn liàn xí xiě hàn zì yǐ jīng chéng wéi wǒ de yí gè ài hào le , yīn wèi cóng zhōng wǒ tǐ huì dào le kuài lè 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 有一个中学由于经费有限,在建图书馆和体育场二者中只能选一个,请你向校方提出你的建议。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
有一个中学由于经费有限,在建图书馆和体育场二者中只能选一个,请你向校方提出你的建议。(2.5分钟)
yǒu yí gè zhōng xué yóu yú jīng fèi yǒu xiàn , zài jiàn tú shū guǎn hé tǐ yù chǎng èr zhě zhōng zhǐ néng xuǎn yí gè , qǐng nǐ xiàng xiào fāng tí chū nǐ de jiàn yì 。
Nghĩa tiếng Việt: Một trường trung học do kinh phí hạn hẹp nên chỉ có thể chọn một trong hai dự án: xây dựng thư viện hoặc xây dựng sân vận động. Xin bạn hãy đưa ra lời khuyên của mình cho ban giám hiệu nhà trường. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 有一个中学由于经费有限,在建图书馆和体育场二者中只能选一个,请你向校方提出你的建议。(2.5分钟) • Phiên âm: yǒu yí gè zhōng xué yóu yú jīng fèi yǒu xiàn , zài jiàn tú shū guǎn hé tǐ yù chǎng èr zhě zhōng zhǐ néng xuǎn yí gè , qǐng nǐ xiàng xiào fāng tí chū nǐ de jiàn yì 。 • Nghĩa tiếng Việt: Một trường trung học do kinh phí hạn hẹp nên chỉ có thể chọn một trong hai dự án: xây dựng thư viện hoặc xây dựng sân vận động. Xin bạn hãy đưa ra lời khuyên của mình cho ban giám hiệu nhà trường. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:对中学生来说,图书馆和体育场都是十分需要的。图书馆可以为学生创造良好的学习环境;体育场可以为学生提供锻炼身体的场地。但由于经费有限,校方只能选择一个,在这种情况下,我建议校方先建体育场。首先,因为运动是学生身体健康的保证,而身体健康则是学生搞好学习的前提条件。中学生学习负担重,如果体力跟不上学习自然也跟不上,体育场正好为他们提供了锻炼场地。另外,现在肥胖青少年越来越多,正是因为缺少运动机会。其次,因为参加体育运动可以培养中学生的团结协作精神,对中学生的心理健康有好处。现在的孩子娇生惯养,吃不了苦,与别人一起合作解决问题的能力也差。有些运动是需要大家团结协作完成的,像踢足球、打篮球。如果学校没有体育场,学生在哪儿体会一起流汗、一起奋斗、互相鼓励、互相安慰的感觉呢?总之,学生的健康问题很重要,应该被放在第一位,所以,跟图书馆比起来,学校应该先建体育场。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:duì zhōng xué shēng lái shuō , tú shū guǎn hé tǐ yù chǎng dōu shì shí fēn xū yào de 。 tú shū guǎn kě yǐ wèi xué shēng chuàng zào liáng hǎo de xué xí huán jìng ; tǐ yù chǎng kě yǐ wèi xué shēng tí gōng duàn liàn shēn tǐ de chǎng dì 。 dàn yóu yú jīng fèi yǒu xiàn , xiào fāng zhǐ néng xuǎn zé yí gè , zài zhè zhǒng qíng kuàng xià , wǒ jiàn yì xiào fāng xiān jiàn tǐ yù chǎng 。 shǒu xiān , yīn wèi yùn dòng shì xué shēng shēn tǐ jiàn kāng de bǎo zhèng , ér shēn tǐ jiàn kāng zé shì xué shēng gǎo hǎo xué xí de qián tí tiáo jiàn 。 zhōng xué shēng xué xí fù dān zhòng , rú guǒ tǐ lì gēn bù shàng xué xí zì rán yě gēn bù shàng , tǐ yù chǎng zhèng hǎo wèi tā men tí gōng le duàn liàn chǎng dì 。 lìng wài , xiàn zài féi pàng qīng shào nián yuè lái yuè duō , zhèng shì yīn wèi quē shǎo yùn dòng jī huì 。 qí cì , yīn wèi cān jiā tǐ yù yùn dòng kě yǐ péi yǎng zhōng xué shēng de tuán jié xié zuò jīng shén , duì zhōng xué shēng de xīn lǐ jiàn kāng yǒu hǎo chù 。 xiàn zài de hái zi jiāo shēng guàn yǎng , chī bù liǎo kǔ , yǔ bié rén yì qǐ hé zuò jiě jué wèn tí de néng lì yě chà 。 yǒu xiē yùn dòng shì xū yào dà jiā tuán jié xié zuò wán chéng de , xiàng tī zú qiú 、 dǎ lán qiú 。 rú guǒ xué xiào méi yǒu tǐ yù chǎng , xué shēng zài nǎ ér tǐ huì yì qǐ liú hàn 、 yì qǐ fèn dòu 、 hù xiāng gǔ lì 、 hù xiāng ān wèi de gǎn jué ne ? zǒng zhī , xué shēng de jiàn kāng wèn tí hěn zhòng yào , yīng gāi bèi fàng zài dì yī wèi , suǒ yǐ , gēn tú shū guǎn bǐ qǐ lái , xué xiào yīng gāi xiān jiàn tǐ yù chǎng 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Sẵn Sàng Luyện Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Mã Đề HSKK-CC-YSZN-01?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, thu âm trực tiếp và đối chiếu đáp án mẫu từng câu.

BẮT ĐẦU THI THỬ NGAY
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Đề thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK