Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK10 phút

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Tốc Thành Cường Hóa - Đề Số 02 (Mã Đề HSKK-CC-SCQH-02) — PDF, Audio & Bài Mẫu

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Tốc Thành Cường Hóa - Đề Số 02 (Mã Đề HSKK-CC-SCQH-02) — PDF, Audio & Bài Mẫu | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Tốc Thành Cường Hóa - Đề Số 02 (Mã Đề HSKK-CC-SCQH-02) — PDF, Audio & Bài Mẫu — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Tốc Thành Cường Hóa - Đề Số 02 (Mã Đề HSKK-CC-SCQH-02) (《新HSK速成强化教程 · 口试(高级)》(北京大学 & 北京语言大学出版社 - 金舒年 主编)) bản PDF rõ nét, kèm file nghe Audio MP3 chuẩn Bắc Kinh và dàn ý bài nói mẫu tham khảo chi tiết.

Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Tốc Thành Cường Hóa - Đề Số 02 (Mã Đề HSKK-CC-SCQH-02) (Mã đề HSKK-CC-SCQH-02)

Đề thi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) mã đề HSKK-CC-SCQH-02 được trích từ bộ giáo trình luyện thi khẩu ngữ kinh điển 《新HSK速成强化教程 · 口试(高级)》(北京大学 & 北京语言大学出版社 - 金舒年 主编). Đề thi đánh giá năng lực nghe hiểu và biểu đạt khẩu ngữ tiếng Trung trình độ cao cấp (tương đương HSK 5 – HSK 6), gồm 6 câu hỏi tự luận nói chia làm 3 phần chuẩn cấu trúc Hanban: Phần 1 Nghe đoạn văn và thuật lại (Q1–Q3), Phần 2 Đọc diễn cảm đoạn văn (Q4), và Phần 3 Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu (Q5–Q6), đi kèm file nghe MP3 chuẩn Bắc Kinh và bài nói mẫu tham khảo.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Giáo trình HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) · 《新HSK速成强化教程 · 口试(高级)》(北京大学 & 北京语言大学出版社 - 金舒年 主编)
Mã đề HSKK-CC-SCQH-02
Cấu trúc bài thi 6 câu (Phần 1: Thuật lại 3 câu · Phần 2: Đọc đoạn văn 1 câu · Phần 3: Trả lời câu hỏi 2 câu)
Thời gian làm bài 24 phút (gồm 10 phút chuẩn bị & 14 phút thu âm trả lời)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Bài Mẫu PDF + Audio MP3 Tách Câu

Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Trực Tuyến

Trải nghiệm phòng thi khẩu ngữ mô phỏng 机考 chuẩn 100%, phát audio từng câu, thu âm trực tiếp và đối chiếu dàn ý bài mẫu.

VÀO PHÒNG THI KHẨU NGỮ

2. Tải xuống trọn bộ tài liệu đề thi HSKK-CC-SCQH-02

🎧 Nghe trực tiếp toàn bộ bài thi Audio HSKK-CC-SCQH-02
HSKK CAO CẤP

3. Chi tiết toàn bộ 6 câu hỏi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp — Mã đề HSKK-CC-SCQH-02

1

第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 有个人带着一只宠物乌龟,下班后开车回家,在二环路上遭遇堵车。乌龟耐不住性子,不想再等了,坚持要先爬回家去,主人只好由它去了。不知过了多久,这个人听见有敲门声,打开车门一看,只见乌龟满头冒汗,气鼓鼓地说:“你忘了给我家门的钥匙了!”

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
有个人带着一只宠物乌龟,下班后开车回家,在二环路上遭遇堵车。乌龟耐不住性子,不想再等了,坚持要先爬回家去,主人只好由它去了。不知过了多久,这个人听见有敲门声,打开车门一看,只见乌龟满头冒汗,气鼓鼓地说:“你忘了给我家门的钥匙了!”
yǒu gè rén dài zhe yī zhī chǒng wù wū guī , xià bān hòu kāi chē huí jiā , zài èr huán lù shàng zāo yù dǔ chē 。 wū guī nài bú zhù xìng zi , bù xiǎng zài děng le , jiān chí yào xiān pá huí jiā qù , zhǔ rén zhǐ hǎo yóu tā qù le 。 bù zhī guò le duō jiǔ , zhè ge rén tīng jiàn yǒu qiāo mén shēng , dǎ kāi chē mén yī kàn , zhǐ jiàn wū guī mǎn tóu mào hàn , qì gǔ gǔ dì shuō :“ nǐ wàng le gěi wǒ jiā mén de yào shi le !”
Nghĩa tiếng Việt: Có một người mang theo một chú rùa cảnh, sau giờ tan làm lái xe về nhà thì gặp cảnh tắc đường trên đường vành đai 2. Chú rùa không kiên nhẫn nổi, không muốn chờ thêm nữa nên khăng khăng đòi tự bò về nhà trước, người chủ đành chiều theo ý nó. Chẳng biết đã qua bao lâu, người này nghe thấy tiếng gõ cửa xe, mở cửa ra nhìn thì thấy chú rùa mồ hôi đầm đìa trên đầu, tức tối phùng má nói: 'Cậu quên đưa chìa khóa cửa nhà cho tớ rồi!'
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 有个人带着一只宠物乌龟,下班后开车回家,在二环路上遭遇堵车。乌龟耐不住性子,不想再等了,坚持要先爬回家去,主人只好由它去了。不知过了多久,这个人听见有敲门声,打开车门一看,只见乌龟满头冒汗,气鼓鼓地说:“你忘了给我家门的钥匙了!” • Phiên âm: yǒu gè rén dài zhe yī zhī chǒng wù wū guī , xià bān hòu kāi chē huí jiā , zài èr huán lù shàng zāo yù dǔ chē 。 wū guī nài bú zhù xìng zi , bù xiǎng zài děng le , jiān chí yào xiān pá huí jiā qù , zhǔ rén zhǐ hǎo yóu tā qù le 。 bù zhī guò le duō jiǔ , zhè ge rén tīng jiàn yǒu qiāo mén shēng , dǎ kāi chē mén yī kàn , zhǐ jiàn wū guī mǎn tóu mào hàn , qì gǔ gǔ dì shuō :“ nǐ wàng le gěi wǒ jiā mén de yào shi le !” • Nghĩa tiếng Việt: Có một người mang theo một chú rùa cảnh, sau giờ tan làm lái xe về nhà thì gặp cảnh tắc đường trên đường vành đai 2. Chú rùa không kiên nhẫn nổi, không muốn chờ thêm nữa nên khăng khăng đòi tự bò về nhà trước, người chủ đành chiều theo ý nó. Chẳng biết đã qua bao lâu, người này nghe thấy tiếng gõ cửa xe, mở cửa ra nhìn thì thấy chú rùa mồ hôi đầm đìa trên đầu, tức tối phùng má nói: 'Cậu quên đưa chìa khóa cửa nhà cho tớ rồi!' • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 一场突如其来的沙漠风暴使一位旅行者迷失了方向。更可怕的是,他装水和干粮的背包也被风暴卷走了。他翻遍全身,只找到一个苹果。“啊!我还有一个苹果。”他兴奋地叫起来。每当干渴饥饿时,他就看看苹果,又增添了力量,最终走出了沙漠。希望是人生的力量。很多时候,哪怕是很小的希望也能支撑我们继续走下去。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
一场突如其来的沙漠风暴使一位旅行者迷失了方向。更可怕的是,他装水和干粮的背包也被风暴卷走了。他翻遍全身,只找到一个苹果。“啊!我还有一个苹果。”他兴奋地叫起来。每当干渴饥饿时,他就看看苹果,又增添了力量,最终走出了沙漠。希望是人生的力量。很多时候,哪怕是很小的希望也能支撑我们继续走下去。
yī chǎng tū rú qí lái de shā mò fēng bào shǐ yī wèi lǚ xíng zhě mí shī le fāng xiàng 。 gèng kě pà de shì , tā zhuāng shuǐ hé gān liáng de bēi bāo yě bèi fēng bào juǎn zǒu le 。 tā fān biàn quán shēn , zhǐ zhǎo dào yí gè píng guǒ 。“ a ! wǒ hái yǒu yí gè píng guǒ 。” tā xīng fèn dì jiào qǐ lái 。 měi dāng gān kě jī è shí , tā jiù kàn kàn píng guǒ , yòu zēng tiān le lì liàng , zuì zhōng zǒu chū le shā mò 。 xī wàng shì rén shēng de lì liàng 。 hěn duō shí hòu , nǎ pà shì hěn xiǎo de xī wàng yě néng zhī chēng wǒ men jì xù zǒu xià qù 。
Nghĩa tiếng Việt: Một cơn bão cát sa mạc ập đến bất ngờ khiến một nhà du hành bị mất phương hướng. Đáng sợ hơn nữa là chiếc ba lô đựng nước và lương khô của anh cũng bị bão cuốn đi mất. Anh lục khắp người chỉ tìm thấy duy nhất một quả táo. 'À! Mình vẫn còn một quả táo!' Anh reo lên đầy phấn khích. Mỗi khi khát nước và đói lả, anh lại ngắm nhìn quả táo, được tiếp thêm sức mạnh và cuối cùng đã bước ra khỏi sa mạc. Hy vọng chính là sức mạnh của cuộc đời. Nhiều khi, dù chỉ là một niềm hy vọng rất nhỏ bé cũng đủ nâng đỡ chúng ta tiếp tục bước tới.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 一场突如其来的沙漠风暴使一位旅行者迷失了方向。更可怕的是,他装水和干粮的背包也被风暴卷走了。他翻遍全身,只找到一个苹果。“啊!我还有一个苹果。”他兴奋地叫起来。每当干渴饥饿时,他就看看苹果,又增添了力量,最终走出了沙漠。希望是人生的力量。很多时候,哪怕是很小的希望也能支撑我们继续走下去。 • Phiên âm: yī chǎng tū rú qí lái de shā mò fēng bào shǐ yī wèi lǚ xíng zhě mí shī le fāng xiàng 。 gèng kě pà de shì , tā zhuāng shuǐ hé gān liáng de bēi bāo yě bèi fēng bào juǎn zǒu le 。 tā fān biàn quán shēn , zhǐ zhǎo dào yí gè píng guǒ 。“ a ! wǒ hái yǒu yí gè píng guǒ 。” tā xīng fèn dì jiào qǐ lái 。 měi dāng gān kě jī è shí , tā jiù kàn kàn píng guǒ , yòu zēng tiān le lì liàng , zuì zhōng zǒu chū le shā mò 。 xī wàng shì rén shēng de lì liàng 。 hěn duō shí hòu , nǎ pà shì hěn xiǎo de xī wàng yě néng zhī chēng wǒ men jì xù zǒu xià qù 。 • Nghĩa tiếng Việt: Một cơn bão cát sa mạc ập đến bất ngờ khiến một nhà du hành bị mất phương hướng. Đáng sợ hơn nữa là chiếc ba lô đựng nước và lương khô của anh cũng bị bão cuốn đi mất. Anh lục khắp người chỉ tìm thấy duy nhất một quả táo. 'À! Mình vẫn còn một quả táo!' Anh reo lên đầy phấn khích. Mỗi khi khát nước và đói lả, anh lại ngắm nhìn quả táo, được tiếp thêm sức mạnh và cuối cùng đã bước ra khỏi sa mạc. Hy vọng chính là sức mạnh của cuộc đời. Nhiều khi, dù chỉ là một niềm hy vọng rất nhỏ bé cũng đủ nâng đỡ chúng ta tiếp tục bước tới. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 宠物型儿童,是指家长对处在儿童时期的孩子有求必应,使得孩子处于养尊处优的地位。这样的孩子在进入青春期之后容易缺乏责任心,对周围的事物比较漠视,没有劳动和创造的能力,找不到生活的目标和成就感,精神上难以得到满足。这样的孩子成人之后,成为“啃老族”的可能性也较大。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
宠物型儿童,是指家长对处在儿童时期的孩子有求必应,使得孩子处于养尊处优的地位。这样的孩子在进入青春期之后容易缺乏责任心,对周围的事物比较漠视,没有劳动和创造的能力,找不到生活的目标和成就感,精神上难以得到满足。这样的孩子成人之后,成为“啃老族”的可能性也较大。
chǒng wù xíng ér tóng , shì zhǐ jiā zhǎng duì chù zài ér tóng shí qī de hái zi yǒu qiú bì yìng , shǐ de hái zi chǔ yú yǎng zūn chǔ yōu de dì wèi 。 zhè yàng de hái zi zài jìn rù qīng chūn qī zhī hòu róng yì quē fá zé rèn xīn , duì zhōu wéi de shì wù bǐ jiào mò shì , méi yǒu láo dòng hé chuàng zào de néng lì , zhǎo bú dào shēng huó de mù biāo hé chéng jiù gǎn , jīng shén shàng nán yǐ dé dào mǎn zú 。 zhè yàng de hái zi chéng rén zhī hòu , chéng wéi “ kěn lǎo zú ” de kě néng xìng yě jiào dà 。
Nghĩa tiếng Việt: 'Trẻ em kiểu thú cưng' chỉ việc phụ huynh luôn đáp ứng mọi đòi hỏi của con cái khi còn nhỏ (HỮU CẦU TẤT ỨNG), khiến trẻ ở vào vị thế được nuông chiều sung sướng (DƯỠNG TÔN XỨ ƯU). Những đứa trẻ như vậy khi bước vào tuổi dậy thì rất dễ thiếu tinh thần trách nhiệm, thờ ơ với mọi sự vật xung quanh, không có năng lực lao động và sáng tạo, không tìm thấy mục tiêu sống cũng như cảm giác thành tựu, đời sống tinh thần khó được thỏa mãn. Khi trưởng thành, khả năng những đứa trẻ này trở thành 'tộc ăn bám cha mẹ' cũng cao hơn.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 宠物型儿童,是指家长对处在儿童时期的孩子有求必应,使得孩子处于养尊处优的地位。这样的孩子在进入青春期之后容易缺乏责任心,对周围的事物比较漠视,没有劳动和创造的能力,找不到生活的目标和成就感,精神上难以得到满足。这样的孩子成人之后,成为“啃老族”的可能性也较大。 • Phiên âm: chǒng wù xíng ér tóng , shì zhǐ jiā zhǎng duì chù zài ér tóng shí qī de hái zi yǒu qiú bì yìng , shǐ de hái zi chǔ yú yǎng zūn chǔ yōu de dì wèi 。 zhè yàng de hái zi zài jìn rù qīng chūn qī zhī hòu róng yì quē fá zé rèn xīn , duì zhōu wéi de shì wù bǐ jiào mò shì , méi yǒu láo dòng hé chuàng zào de néng lì , zhǎo bú dào shēng huó de mù biāo hé chéng jiù gǎn , jīng shén shàng nán yǐ dé dào mǎn zú 。 zhè yàng de hái zi chéng rén zhī hòu , chéng wéi “ kěn lǎo zú ” de kě néng xìng yě jiào dà 。 • Nghĩa tiếng Việt: 'Trẻ em kiểu thú cưng' chỉ việc phụ huynh luôn đáp ứng mọi đòi hỏi của con cái khi còn nhỏ (HỮU CẦU TẤT ỨNG), khiến trẻ ở vào vị thế được nuông chiều sung sướng (DƯỠNG TÔN XỨ ƯU). Những đứa trẻ như vậy khi bước vào tuổi dậy thì rất dễ thiếu tinh thần trách nhiệm, thờ ơ với mọi sự vật xung quanh, không có năng lực lao động và sáng tạo, không tìm thấy mục tiêu sống cũng như cảm giác thành tựu, đời sống tinh thần khó được thỏa mãn. Khi trưởng thành, khả năng những đứa trẻ này trở thành 'tộc ăn bám cha mẹ' cũng cao hơn. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 《生命交响曲》这部电影讲述的是一位普通的音乐教师贺文在三十年的教学中如何向他的学生付出心血和真情的故事。这部电影委婉、亲切而抒情,用的是平凡的叙述手法,温馨的激情使观众渐入佳境。影片最后,贺文老师退休了,当似乎是凄凉的晚景到来时,一场料想不到的音乐会却让他感受了人生的辉煌。原来,他在三十年中教过的学生从四面八方赶回来了,他们给了贺文老师一个惊喜:为他专门举行了一场热烈而隆重的告别音乐会,演奏的是贺文自己创作的《生命交响曲》,而主持人竟是现任女市长、当年想象“美丽晚霞”的女学生……《生命交响曲》最终的成功也在这里,每一个观众都如亲临其境,参与到这场音乐会中,和贺文老师的学生们一起分享了一份人生的喜悦、音乐的喜悦和人性美好的喜悦。(2分钟)

Phần 2: Đọc diễn cảm đoạn văn (朗读短文)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
《生命交响曲》这部电影讲述的是一位普通的音乐教师贺文在三十年的教学中如何向他的学生付出心血和真情的故事。这部电影委婉、亲切而抒情,用的是平凡的叙述手法,温馨的激情使观众渐入佳境。影片最后,贺文老师退休了,当似乎是凄凉的晚景到来时,一场料想不到的音乐会却让他感受了人生的辉煌。原来,他在三十年中教过的学生从四面八方赶回来了,他们给了贺文老师一个惊喜:为他专门举行了一场热烈而隆重的告别音乐会,演奏的是贺文自己创作的《生命交响曲》,而主持人竟是现任女市长、当年想象“美丽晚霞”的女学生……《生命交响曲》最终的成功也在这里,每一个观众都如亲临其境,参与到这场音乐会中,和贺文老师的学生们一起分享了一份人生的喜悦、音乐的喜悦和人性美好的喜悦。(2分钟)
《 shēng mìng jiāo xiǎng qǔ 》 zhè bù diàn yǐng jiǎng shù de shì yī wèi pǔ tōng de yīn yuè jiào shī hè wén zài sān shí nián de jiào xué zhōng rú hé xiàng tā de xué shēng fù chū xīn xuè hé zhēn qíng de gù shì 。 zhè bù diàn yǐng wěi wǎn 、 qīn qiè ér shū qíng , yòng de shì píng fán de xù shù shǒu fǎ , wēn xīn de jī qíng shǐ guān zhòng jiàn rù jiā jìng 。 yǐng piàn zuì hòu , hè wén lǎo shī tuì xiū le , dāng sì hū shì qī liáng de wǎn jǐng dào lái shí , yī chǎng liào xiǎng bú dào de yīn yuè huì què ràng tā gǎn shòu le rén shēng de huī huáng 。 yuán lái , tā zài sān shí nián zhōng jiào guò de xué shēng cóng sì miàn bā fāng gǎn huí lái le , tā men gěi le hè wén lǎo shī yí gè jīng xǐ : wèi tā zhuān mén jǔ xíng le yī chǎng rè liè ér lóng zhòng de gào bié yīn yuè huì , yǎn zòu de shì hè wén zì jǐ chuàng zuò de 《 shēng mìng jiāo xiǎng qǔ 》, ér zhǔ chí rén jìng shì xiàn rèn nǚ shì zhǎng 、 dāng nián xiǎng xiàng “ měi lì wǎn xiá ” de nǚ xué shēng ……《 shēng mìng jiāo xiǎng qǔ 》 zuì zhōng de chéng gōng yě zài zhè lǐ , měi yí gè guān zhòng dōu rú qīn lín qí jìng , cān yù dào zhè chǎng yīn yuè huì zhōng , hé hè wén lǎo shī de xué shēng men yì qǐ fēn xiǎng le yī fèn rén shēng de xǐ yuè 、 yīn yuè de xǐ yuè hé rén xìng měi hǎo de xǐ yuè 。
Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim điện ảnh 'Bản Giao Hưởng Sinh Mệnh' kể về câu chuyện của Hạ Văn — một giáo viên âm nhạc bình thường đã dành trọn tâm huyết và chân tình cho các học trò suốt ba mươi năm giảng dạy. Bộ phim nhẹ nhàng, gần gũi và giàu chất trữ tình với lối kể chuyện dung dị, đưa khán giả dần hòa nhập vào cảm xúc ấm áp. Cuối phim, thầy Hạ Văn nghỉ hưu; ngay khi cảnh chiều tà tưởng chừng cô quạnh ập đến thì một buổi hòa nhạc bất ngờ đã khiến thầy cảm nhận được sự huy hoàng của cuộc đời. Hóa ra những học sinh thầy từng dạy suốt ba mươi năm qua đã từ khắp bốn phương tám hướng trở về, dành tặng thầy một niềm bất ngờ lớn: Tổ chức riêng cho thầy một buổi hòa nhạc chia tay nồng nhiệt và trang trọng, trình diễn chính tác phẩm 'Bản Giao Hưởng Sinh Mệnh' do thầy sáng tác, còn người dẫn chương trình lại chính là nữ thị trưởng đương nhiệm — cô học trò năm xưa từng tưởng tượng về 'ráng chiều tươi đẹp'... Thành công trọn vẹn của bộ phim nằm ở chỗ mỗi khán giả đều như đang có mặt tại khán phòng, cùng học trò của thầy Hạ Văn sẻ chia niềm vui cuộc đời, niềm vui âm nhạc và vẻ đẹp nhân văn.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 《生命交响曲》这部电影讲述的是一位普通的音乐教师贺文在三十年的教学中如何向他的学生付出心血和真情的故事。这部电影委婉、亲切而抒情,用的是平凡的叙述手法,温馨的激情使观众渐入佳境。影片最后,贺文老师退休了,当似乎是凄凉的晚景到来时,一场料想不到的音乐会却让他感受了人生的辉煌。原来,他在三十年中教过的学生从四面八方赶回来了,他们给了贺文老师一个惊喜:为他专门举行了一场热烈而隆重的告别音乐会,演奏的是贺文自己创作的《生命交响曲》,而主持人竟是现任女市长、当年想象“美丽晚霞”的女学生……《生命交响曲》最终的成功也在这里,每一个观众都如亲临其境,参与到这场音乐会中,和贺文老师的学生们一起分享了一份人生的喜悦、音乐的喜悦和人性美好的喜悦。(2分钟) • Phiên âm: 《 shēng mìng jiāo xiǎng qǔ 》 zhè bù diàn yǐng jiǎng shù de shì yī wèi pǔ tōng de yīn yuè jiào shī hè wén zài sān shí nián de jiào xué zhōng rú hé xiàng tā de xué shēng fù chū xīn xuè hé zhēn qíng de gù shì 。 zhè bù diàn yǐng wěi wǎn 、 qīn qiè ér shū qíng , yòng de shì píng fán de xù shù shǒu fǎ , wēn xīn de jī qíng shǐ guān zhòng jiàn rù jiā jìng 。 yǐng piàn zuì hòu , hè wén lǎo shī tuì xiū le , dāng sì hū shì qī liáng de wǎn jǐng dào lái shí , yī chǎng liào xiǎng bú dào de yīn yuè huì què ràng tā gǎn shòu le rén shēng de huī huáng 。 yuán lái , tā zài sān shí nián zhōng jiào guò de xué shēng cóng sì miàn bā fāng gǎn huí lái le , tā men gěi le hè wén lǎo shī yí gè jīng xǐ : wèi tā zhuān mén jǔ xíng le yī chǎng rè liè ér lóng zhòng de gào bié yīn yuè huì , yǎn zòu de shì hè wén zì jǐ chuàng zuò de 《 shēng mìng jiāo xiǎng qǔ 》, ér zhǔ chí rén jìng shì xiàn rèn nǚ shì zhǎng 、 dāng nián xiǎng xiàng “ měi lì wǎn xiá ” de nǚ xué shēng ……《 shēng mìng jiāo xiǎng qǔ 》 zuì zhōng de chéng gōng yě zài zhè lǐ , měi yí gè guān zhòng dōu rú qīn lín qí jìng , cān yù dào zhè chǎng yīn yuè huì zhōng , hé hè wén lǎo shī de xué shēng men yì qǐ fēn xiǎng le yī fèn rén shēng de xǐ yuè 、 yīn yuè de xǐ yuè hé rén xìng měi hǎo de xǐ yuè 。 • Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim điện ảnh 'Bản Giao Hưởng Sinh Mệnh' kể về câu chuyện của Hạ Văn — một giáo viên âm nhạc bình thường đã dành trọn tâm huyết và chân tình cho các học trò suốt ba mươi năm giảng dạy. Bộ phim nhẹ nhàng, gần gũi và giàu chất trữ tình với lối kể chuyện dung dị, đưa khán giả dần hòa nhập vào cảm xúc ấm áp. Cuối phim, thầy Hạ Văn nghỉ hưu; ngay khi cảnh chiều tà tưởng chừng cô quạnh ập đến thì một buổi hòa nhạc bất ngờ đã khiến thầy cảm nhận được sự huy hoàng của cuộc đời. Hóa ra những học sinh thầy từng dạy suốt ba mươi năm qua đã từ khắp bốn phương tám hướng trở về, dành tặng thầy một niềm bất ngờ lớn: Tổ chức riêng cho thầy một buổi hòa nhạc chia tay nồng nhiệt và trang trọng, trình diễn chính tác phẩm 'Bản Giao Hưởng Sinh Mệnh' do thầy sáng tác, còn người dẫn chương trình lại chính là nữ thị trưởng đương nhiệm — cô học trò năm xưa từng tưởng tượng về 'ráng chiều tươi đẹp'... Thành công trọn vẹn của bộ phim nằm ở chỗ mỗi khán giả đều như đang có mặt tại khán phòng, cùng học trò của thầy Hạ Văn sẻ chia niềm vui cuộc đời, niềm vui âm nhạc và vẻ đẹp nhân văn. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 朗读 (Đọc diễn cảm đoạn văn trong 2 phút). Chú ý ngắt nhịp tự nhiên theo cụm ý, phát âm rõ âm bật hơi, âm cuốn lưỡi và truyền tải đúng cảm xúc của tác phẩm. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 请你说说你的一次旅行的经历。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
请你说说你的一次旅行的经历。(2.5分钟)
qǐng nǐ shuō shuō nǐ de yī cì lǚ xíng de jīng lì 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy kể về một trải nghiệm du lịch đáng nhớ của mình. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 请你说说你的一次旅行的经历。(2.5分钟) • Phiên âm: qǐng nǐ shuō shuō nǐ de yī cì lǚ xíng de jīng lì 。 • Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy kể về một trải nghiệm du lịch đáng nhớ của mình. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:旅行是拓宽视野、丰富人生阅历最好的方式。我印象最深刻的一次旅行,是去年秋天和朋友一起去云南丽江和香格里拉的自助游。出发前我们做了详细的攻略,但真正踏上那片土地时,大自然的壮美还是远远超出了我们的想象。在玉龙雪山脚下,湛蓝的天空与洁白的雪峰交相辉映,仿佛一幅纯净的油画。傍晚时分,我们漫步在丽江古城的青石板路上,听着纳西族老人演奏的古乐,品尝当地特色美食,感受着慢节奏生活带来的宁静。旅途中最难忘的是一次意外:我们在徒步虎跳峡时遇到了阵雨,正当我们焦急万分时,一位热心的当地村民不仅邀请我们去家里避雨,还为我们煮了热腾腾的酥油茶。这次旅行不仅让我领略了祖国壮丽的自然风光,更让我体会到了人与人之间纯朴温暖的真情。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:lǚ xíng shì tuò kuān shì yě 、 fēng fù rén shēng yuè lì zuì hǎo de fāng shì 。 wǒ yìn xiàng zuì shēn kè de yī cì lǚ xíng , shì qù nián qiū tiān hé péng yǒu yì qǐ qù yún nán lì jiāng hé xiāng gé lǐ lā de zì zhù yóu 。 chū fā qián wǒ men zuò le xiáng xì de gōng lüè , dàn zhēn zhèng tà shàng nà piàn tǔ dì shí , dà zì rán de zhuàng měi hái shì yuǎn yuǎn chāo chū le wǒ men de xiǎng xiàng 。 zài yù lóng xuě shān jiǎo xià , zhàn lán de tiān kōng yǔ jié bái de xuě fēng jiāo xiāng huī yìng , fǎng fú yī fú chún jìng de yóu huà 。 bàng wǎn shí fēn , wǒ men màn bù zài lì jiāng gǔ chéng de qīng shí bǎn lù shàng , tīng zhe nà xī zú lǎo rén yǎn zòu de gǔ lè , pǐn cháng dāng dì tè sè měi shí , gǎn shòu zhe màn jié zòu shēng huó dài lái de níng jìng 。 lǚ tú zhōng zuì nán wàng de shì yī cì yì wài : wǒ men zài tú bù hǔ tiào xiá shí yù dào le zhèn yǔ , zhèng dāng wǒ men jiāo jí wàn fēn shí , yī wèi rè xīn dí dàng dì cūn mín bù jǐn yāo qǐng wǒ men qù jiā lǐ bì yǔ , hái wèi wǒ men zhǔ le rè téng téng de sū yóu chá 。 zhè cì lǚ xíng bù jǐn ràng wǒ lǐng lüè le zǔ guó zhuàng lì de zì rán fēng guāng , gèng ràng wǒ tǐ huì dào le rén yǔ rén zhī jiān chún piáo wēn nuǎn de zhēn qíng 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 你认为爱情与金钱有关系吗?请谈谈你对这个问题的看法。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
你认为爱情与金钱有关系吗?请谈谈你对这个问题的看法。(2.5分钟)
nǐ rèn wéi ài qíng yǔ jīn qián yǒu guān xì ma ? qǐng tán tán nǐ duì zhè ge wèn tí de kàn fǎ 。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn có cho rằng tình yêu và tiền bạc có mối quan hệ với nhau không? Xin hãy trình bày quan điểm của bạn về vấn đề này. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 你认为爱情与金钱有关系吗?请谈谈你对这个问题的看法。(2.5分钟) • Phiên âm: nǐ rèn wéi ài qíng yǔ jīn qián yǒu guān xì ma ? qǐng tán tán nǐ duì zhè ge wèn tí de kàn fǎ 。 • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có cho rằng tình yêu và tiền bạc có mối quan hệ với nhau không? Xin hãy trình bày quan điểm của bạn về vấn đề này. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:关于爱情与金钱是否有关系这个问题,我认为二者之间确实存在着密不可分的联系,但金钱绝不是衡量爱情的唯一标准。首先,从现实生活的角度来看,爱情最终要走向婚姻和家庭,而衣食住行、赡养父母、抚养子女都需要一定的物质基础作为保障。俗话说“贫贱夫妻百事哀”,如果没有基本的经济来源,生活琐事带来的压力很容易消磨掉原本美好的感情。因此,适度的物质条件是爱情长久稳定的基石。然而,从精神层面来看,真正的爱情建立在双方志同道合、互相理解与彼此扶持的基础之上。如果把金钱看作爱情的前提,甚至为了追求财富而放弃真挚的感情,这样的爱情就变成了利益交换,很难经受住时间的考验。总而言之,爱情需要金钱来滋养现实生活,但更需要真心与责任来守护精神世界,只有二者兼顾,才能收获美满幸福的人生。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:guān yú ài qíng yǔ jīn qián shì fǒu yǒu guān xì zhè ge wèn tí , wǒ rèn wéi èr zhě zhī jiān què shí cún zài zhe mì bù kě fēn de lián xì , dàn jīn qián jué bú shì héng liáng ài qíng de wéi yī biāo zhǔn 。 shǒu xiān , cóng xiàn shí shēng huó de jiǎo dù lái kàn , ài qíng zuì zhōng yào zǒu xiàng hūn yīn hé jiā tíng , ér yī shí zhù xíng 、 shàn yǎng fù mǔ 、 fǔ yǎng zǐ nǚ dōu xū yào yí dìng de wù zhì jī chǔ zuò wéi bǎo zhàng 。 sú huà shuō “ pín jiàn fū qī bǎi shì āi ”, rú guǒ méi yǒu jī běn de jīng jì lái yuán , shēng huó suǒ shì dài lái de yā lì hěn róng yì xiāo mó diào yuán běn měi hǎo de gǎn qíng 。 yīn cǐ , shì dù de wù zhì tiáo jiàn shì ài qíng cháng jiǔ wěn dìng de jī shí 。 rán ér , cóng jīng shén céng miàn lái kàn , zhēn zhèng de ài qíng jiàn lì zài shuāng fāng zhì tóng dào hé 、 hù xiāng lǐ jiě yǔ bǐ cǐ fú chí de jī chǔ zhī shàng 。 rú guǒ bǎ jīn qián kàn zuò ài qíng de qián tí , shèn zhì wèi le zhuī qiú cái fù ér fàng qì zhēn zhì de gǎn qíng , zhè yàng de ài qíng jiù biàn chéng le lì yì jiāo huàn , hěn nán jīng shòu zhù shí jiān de kǎo yàn 。 zǒng ér yán zhī , ài qíng xū yào jīn qián lái zī yǎng xiàn shí shēng huó , dàn gèng xū yào zhēn xīn yǔ zé rèn lái shǒu hù jīng shén shì jiè , zhǐ yǒu èr zhě jiān gù , cái néng shōu huò měi mǎn xìng fú de rén shēng 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Sẵn Sàng Luyện Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Mã Đề HSKK-CC-SCQH-02?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, thu âm trực tiếp và đối chiếu đáp án mẫu từng câu.

BẮT ĐẦU THI THỬ NGAY
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Đề thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK