Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK10 phút

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Tốc Thành Cường Hóa - Đề Số 01 (Mã Đề HSKK-CC-SCQH-01) — PDF, Audio & Bài Mẫu

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Tốc Thành Cường Hóa - Đề Số 01 (Mã Đề HSKK-CC-SCQH-01) — PDF, Audio & Bài Mẫu | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Tốc Thành Cường Hóa - Đề Số 01 (Mã Đề HSKK-CC-SCQH-01) — PDF, Audio & Bài Mẫu — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Tốc Thành Cường Hóa - Đề Số 01 (Mã Đề HSKK-CC-SCQH-01) (《新HSK速成强化教程 · 口试(高级)》(北京大学 & 北京语言大学出版社 - 金舒年 主编)) bản PDF rõ nét, kèm file nghe Audio MP3 chuẩn Bắc Kinh và dàn ý bài nói mẫu tham khảo chi tiết.

Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Tốc Thành Cường Hóa - Đề Số 01 (Mã Đề HSKK-CC-SCQH-01) (Mã đề HSKK-CC-SCQH-01)

Đề thi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) mã đề HSKK-CC-SCQH-01 được trích từ bộ giáo trình luyện thi khẩu ngữ kinh điển 《新HSK速成强化教程 · 口试(高级)》(北京大学 & 北京语言大学出版社 - 金舒年 主编). Đề thi đánh giá năng lực nghe hiểu và biểu đạt khẩu ngữ tiếng Trung trình độ cao cấp (tương đương HSK 5 – HSK 6), gồm 6 câu hỏi tự luận nói chia làm 3 phần chuẩn cấu trúc Hanban: Phần 1 Nghe đoạn văn và thuật lại (Q1–Q3), Phần 2 Đọc diễn cảm đoạn văn (Q4), và Phần 3 Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu (Q5–Q6), đi kèm file nghe MP3 chuẩn Bắc Kinh và bài nói mẫu tham khảo.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Giáo trình HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) · 《新HSK速成强化教程 · 口试(高级)》(北京大学 & 北京语言大学出版社 - 金舒年 主编)
Mã đề HSKK-CC-SCQH-01
Cấu trúc bài thi 6 câu (Phần 1: Thuật lại 3 câu · Phần 2: Đọc đoạn văn 1 câu · Phần 3: Trả lời câu hỏi 2 câu)
Thời gian làm bài 24 phút (gồm 10 phút chuẩn bị & 14 phút thu âm trả lời)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Bài Mẫu PDF + Audio MP3 Tách Câu

Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Trực Tuyến

Trải nghiệm phòng thi khẩu ngữ mô phỏng 机考 chuẩn 100%, phát audio từng câu, thu âm trực tiếp và đối chiếu dàn ý bài mẫu.

VÀO PHÒNG THI KHẨU NGỮ

2. Tải xuống trọn bộ tài liệu đề thi HSKK-CC-SCQH-01

🎧 Nghe trực tiếp toàn bộ bài thi Audio HSKK-CC-SCQH-01
HSKK CAO CẤP

3. Chi tiết toàn bộ 6 câu hỏi khẩu ngữ HSKK Cao Cấp — Mã đề HSKK-CC-SCQH-01

1

第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 从前有一个和尚跟一个屠夫是好朋友。和尚天天早上要起来念经,而屠夫天天要起来宰杀牲畜。为了不耽误各自早上的工作,他们约定早上轮流互相叫对方起床。多年以后,和尚与屠夫相继去世了。屠夫死后去了天堂,而和尚却下了地狱。这是为什么呢?因为屠夫天天做善事,叫和尚起来念经;而相反地,和尚却天天叫屠夫起来杀生。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
从前有一个和尚跟一个屠夫是好朋友。和尚天天早上要起来念经,而屠夫天天要起来宰杀牲畜。为了不耽误各自早上的工作,他们约定早上轮流互相叫对方起床。多年以后,和尚与屠夫相继去世了。屠夫死后去了天堂,而和尚却下了地狱。这是为什么呢?因为屠夫天天做善事,叫和尚起来念经;而相反地,和尚却天天叫屠夫起来杀生。
cóng qián yǒu yí gè hé shàng gēn yí gè tú fū shì hǎo péng yǒu 。 hé shàng tiān tiān zǎo shàng yào qǐ lái niàn jīng , ér tú fū tiān tiān yào qǐ lái zǎi shā shēng chù 。 wèi le bù dān wù gè zì zǎo shàng de gōng zuò , tā men yuē dìng zǎo shàng lún liú hù xiāng jiào duì fāng qǐ chuáng 。 duō nián yǐ hòu , hé shàng yǔ tú fū xiāng jì qù shì le 。 tú fū sǐ hòu qù le tiān táng , ér hé shàng què xià le dì yù 。 zhè shì wèi shén me ne ? yīn wèi tú fū tiān tiān zuò shàn shì , jiào hé shàng qǐ lái niàn jīng ; ér xiāng fǎn dì , hé shàng què tiān tiān jiào tú fū qǐ lái shā shēng 。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một vị hòa thượng và một người đồ tể là đôi bạn thân. Hòa thượng mỗi sáng đều phải dậy tụng kinh, còn người đồ tể mỗi ngày phải dậy giết mổ gia súc. Để không làm lỡ công việc buổi sáng của nhau, họ hẹn luân phiên gọi nhau thức dậy vào mỗi buổi sáng. Nhiều năm sau, hòa thượng và người đồ tể lần lượt qua đời. Người đồ tể sau khi mất được lên thiên đàng, còn vị hòa thượng lại phải xuống địa ngục. Tại sao lại như vậy? Bởi vì người đồ tể mỗi ngày đều làm việc thiện là đánh thức hòa thượng dậy tụng kinh; ngược lại, vị hòa thượng lại ngày ngày gọi người đồ tể dậy sát sinh.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 从前有一个和尚跟一个屠夫是好朋友。和尚天天早上要起来念经,而屠夫天天要起来宰杀牲畜。为了不耽误各自早上的工作,他们约定早上轮流互相叫对方起床。多年以后,和尚与屠夫相继去世了。屠夫死后去了天堂,而和尚却下了地狱。这是为什么呢?因为屠夫天天做善事,叫和尚起来念经;而相反地,和尚却天天叫屠夫起来杀生。 • Phiên âm: cóng qián yǒu yí gè hé shàng gēn yí gè tú fū shì hǎo péng yǒu 。 hé shàng tiān tiān zǎo shàng yào qǐ lái niàn jīng , ér tú fū tiān tiān yào qǐ lái zǎi shā shēng chù 。 wèi le bù dān wù gè zì zǎo shàng de gōng zuò , tā men yuē dìng zǎo shàng lún liú hù xiāng jiào duì fāng qǐ chuáng 。 duō nián yǐ hòu , hé shàng yǔ tú fū xiāng jì qù shì le 。 tú fū sǐ hòu qù le tiān táng , ér hé shàng què xià le dì yù 。 zhè shì wèi shén me ne ? yīn wèi tú fū tiān tiān zuò shàn shì , jiào hé shàng qǐ lái niàn jīng ; ér xiāng fǎn dì , hé shàng què tiān tiān jiào tú fū qǐ lái shā shēng 。 • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một vị hòa thượng và một người đồ tể là đôi bạn thân. Hòa thượng mỗi sáng đều phải dậy tụng kinh, còn người đồ tể mỗi ngày phải dậy giết mổ gia súc. Để không làm lỡ công việc buổi sáng của nhau, họ hẹn luân phiên gọi nhau thức dậy vào mỗi buổi sáng. Nhiều năm sau, hòa thượng và người đồ tể lần lượt qua đời. Người đồ tể sau khi mất được lên thiên đàng, còn vị hòa thượng lại phải xuống địa ngục. Tại sao lại như vậy? Bởi vì người đồ tể mỗi ngày đều làm việc thiện là đánh thức hòa thượng dậy tụng kinh; ngược lại, vị hòa thượng lại ngày ngày gọi người đồ tể dậy sát sinh. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 一辆公交车在行驶当中,一名女乘客突然晕倒,在车上数十名乘客的配合下,司机直接把公交车开到了最近的一家医院门口,6名乘客把病人抬到急诊室,并确认病情无碍之后才离开。这位乘客是由于未食用早餐而晕倒在车上的。医生提醒减肥人士,要采用科学健康的减肥方法,不吃早餐不仅会导致低血糖,甚至还可能给身体带来更严重的不良后果。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
一辆公交车在行驶当中,一名女乘客突然晕倒,在车上数十名乘客的配合下,司机直接把公交车开到了最近的一家医院门口,6名乘客把病人抬到急诊室,并确认病情无碍之后才离开。这位乘客是由于未食用早餐而晕倒在车上的。医生提醒减肥人士,要采用科学健康的减肥方法,不吃早餐不仅会导致低血糖,甚至还可能给身体带来更严重的不良后果。
yī liàng gōng jiāo chē zài xíng shǐ dāng zhōng , yī míng nǚ chéng kè tū rán yūn dǎo , zài chē shàng shù shí míng chéng kè de pèi hé xià , sī jī zhí jiē bǎ gōng jiāo chē kāi dào le zuì jìn de yī jiā yī yuàn mén kǒu ,6 míng chéng kè bǎ bìng rén tái dào jí zhěn shì , bìng què rèn bìng qíng wú ài zhī hòu cái lí kāi 。 zhè wèi chéng kè shì yóu yú wèi shí yòng zǎo cān ér yūn dǎo zài chē shàng de 。 yī shēng tí xǐng jiǎn féi rén shì , yào cǎi yòng kē xué jiàn kāng de jiǎn féi fāng fǎ , bù chī zǎo cān bù jǐn huì dǎo zhì dī xuè táng , shèn zhì hái kě néng gěi shēn tǐ dài lái gèng yán zhòng de bù liáng hòu guǒ 。
Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc xe buýt đang lưu thông trên đường thì một nữ hành khách đột nhiên ngất xỉu. Dưới sự phối hợp của hàng chục hành khách trên xe, tài xế đã lái thẳng xe buýt tới trước cổng một bệnh viện gần nhất; 6 hành khách cùng nhau khiêng bệnh nhân vào phòng cấp cứu và chờ tới khi xác nhận tình trạng không còn nguy hiểm mới rời đi. Nữ hành khách này bị ngất trên xe là do nhịn ăn sáng. Bác sĩ nhắc nhở những người đang giảm cân cần áp dụng phương pháp giảm cân khoa học và lành mạnh; việc bỏ bữa sáng không chỉ dẫn đến hạ đường huyết mà thậm chí còn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn cho cơ thể.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 一辆公交车在行驶当中,一名女乘客突然晕倒,在车上数十名乘客的配合下,司机直接把公交车开到了最近的一家医院门口,6名乘客把病人抬到急诊室,并确认病情无碍之后才离开。这位乘客是由于未食用早餐而晕倒在车上的。医生提醒减肥人士,要采用科学健康的减肥方法,不吃早餐不仅会导致低血糖,甚至还可能给身体带来更严重的不良后果。 • Phiên âm: yī liàng gōng jiāo chē zài xíng shǐ dāng zhōng , yī míng nǚ chéng kè tū rán yūn dǎo , zài chē shàng shù shí míng chéng kè de pèi hé xià , sī jī zhí jiē bǎ gōng jiāo chē kāi dào le zuì jìn de yī jiā yī yuàn mén kǒu ,6 míng chéng kè bǎ bìng rén tái dào jí zhěn shì , bìng què rèn bìng qíng wú ài zhī hòu cái lí kāi 。 zhè wèi chéng kè shì yóu yú wèi shí yòng zǎo cān ér yūn dǎo zài chē shàng de 。 yī shēng tí xǐng jiǎn féi rén shì , yào cǎi yòng kē xué jiàn kāng de jiǎn féi fāng fǎ , bù chī zǎo cān bù jǐn huì dǎo zhì dī xuè táng , shèn zhì hái kě néng gěi shēn tǐ dài lái gèng yán zhòng de bù liáng hòu guǒ 。 • Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc xe buýt đang lưu thông trên đường thì một nữ hành khách đột nhiên ngất xỉu. Dưới sự phối hợp của hàng chục hành khách trên xe, tài xế đã lái thẳng xe buýt tới trước cổng một bệnh viện gần nhất; 6 hành khách cùng nhau khiêng bệnh nhân vào phòng cấp cứu và chờ tới khi xác nhận tình trạng không còn nguy hiểm mới rời đi. Nữ hành khách này bị ngất trên xe là do nhịn ăn sáng. Bác sĩ nhắc nhở những người đang giảm cân cần áp dụng phương pháp giảm cân khoa học và lành mạnh; việc bỏ bữa sáng không chỉ dẫn đến hạ đường huyết mà thậm chí còn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn cho cơ thể. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và thuật lại nội dung chính trong 1.5 - 2 phút): 俗话说,“瑞雪兆丰年”。这是有充分的科学根据的。寒冬大雪,可以冻死一部分越冬的害虫;融化了的水渗进土层深处,又能供应庄稼生长的需要。所以一场十分及时的大雪,一定会促进明年春季作物的丰收。有经验的老农把雪比作是“麦子的棉被”。冬天“棉被”盖得越厚,明春麦子就长得越好。这就是人们为什么把大雪称为“瑞雪”的道理吧。

Phần 1: Nghe đoạn văn và thuật lại (听后复述)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
俗话说,“瑞雪兆丰年”。这是有充分的科学根据的。寒冬大雪,可以冻死一部分越冬的害虫;融化了的水渗进土层深处,又能供应庄稼生长的需要。所以一场十分及时的大雪,一定会促进明年春季作物的丰收。有经验的老农把雪比作是“麦子的棉被”。冬天“棉被”盖得越厚,明春麦子就长得越好。这就是人们为什么把大雪称为“瑞雪”的道理吧。
sú huà shuō ,“ ruì xuě zhào fēng nián ”。 zhè shì yǒu chōng fèn de kē xué gēn jù de 。 hán dōng dà xuě , kě yǐ dòng sǐ yī bù fèn yuè dōng de hài chóng ; róng huà le de shuǐ shèn jìn tǔ céng shēn chù , yòu néng gōng yìng zhuāng jià shēng zhǎng de xū yào 。 suǒ yǐ yī chǎng shí fēn jí shí de dà xuě , yí dìng huì cù jìn míng nián chūn jì zuò wù de fēng shōu 。 yǒu jīng yàn de lǎo nóng bǎ xuě bǐ zuò shì “ mài zi de mián bèi ”。 dōng tiān “ mián bèi ” gài dé yuè hòu , míng chūn mài zi jiù zhǎng dé yuè hǎo 。 zhè jiù shì rén men wèi shén me bǎ dà xuě chēng wéi “ ruì xuě ” de dào lǐ ba 。
Nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ có câu: 'Tuyết lành báo hiệu năm được mùa' (THỤY TUYẾT TRIỆU PHONG NIÊN). Câu nói này có đầy đủ căn cứ khoa học. Tuyết lớn giữa mùa đông giá rét có thể làm chết cóng một bộ phận sâu bệnh trú đông; nước tuyết tan thấm sâu vào lòng đất lại cung cấp độ ẩm cần thiết cho mùa màng sinh trưởng. Vì vậy, một trận tuyết lớn rơi đúng lúc chắc chắn sẽ thúc đẩy vụ mùa bội thu vào mùa xuân năm sau. Những người nông dân giàu kinh nghiệm ví tuyết như 'tấm chăn bông của lúa mì'. Mùa đông 'chăn bông' đắp càng dày thì mùa xuân năm sau lúa mì mọc càng tốt. Đó chính là lý do vì sao người ta gọi tuyết lớn là 'tuyết lành'.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 俗话说,“瑞雪兆丰年”。这是有充分的科学根据的。寒冬大雪,可以冻死一部分越冬的害虫;融化了的水渗进土层深处,又能供应庄稼生长的需要。所以一场十分及时的大雪,一定会促进明年春季作物的丰收。有经验的老农把雪比作是“麦子的棉被”。冬天“棉被”盖得越厚,明春麦子就长得越好。这就是人们为什么把大雪称为“瑞雪”的道理吧。 • Phiên âm: sú huà shuō ,“ ruì xuě zhào fēng nián ”。 zhè shì yǒu chōng fèn de kē xué gēn jù de 。 hán dōng dà xuě , kě yǐ dòng sǐ yī bù fèn yuè dōng de hài chóng ; róng huà le de shuǐ shèn jìn tǔ céng shēn chù , yòu néng gōng yìng zhuāng jià shēng zhǎng de xū yào 。 suǒ yǐ yī chǎng shí fēn jí shí de dà xuě , yí dìng huì cù jìn míng nián chūn jì zuò wù de fēng shōu 。 yǒu jīng yàn de lǎo nóng bǎ xuě bǐ zuò shì “ mài zi de mián bèi ”。 dōng tiān “ mián bèi ” gài dé yuè hòu , míng chūn mài zi jiù zhǎng dé yuè hǎo 。 zhè jiù shì rén men wèi shén me bǎ dà xuě chēng wéi “ ruì xuě ” de dào lǐ ba 。 • Nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ có câu: 'Tuyết lành báo hiệu năm được mùa' (THỤY TUYẾT TRIỆU PHONG NIÊN). Câu nói này có đầy đủ căn cứ khoa học. Tuyết lớn giữa mùa đông giá rét có thể làm chết cóng một bộ phận sâu bệnh trú đông; nước tuyết tan thấm sâu vào lòng đất lại cung cấp độ ẩm cần thiết cho mùa màng sinh trưởng. Vì vậy, một trận tuyết lớn rơi đúng lúc chắc chắn sẽ thúc đẩy vụ mùa bội thu vào mùa xuân năm sau. Những người nông dân giàu kinh nghiệm ví tuyết như 'tấm chăn bông của lúa mì'. Mùa đông 'chăn bông' đắp càng dày thì mùa xuân năm sau lúa mì mọc càng tốt. Đó chính là lý do vì sao người ta gọi tuyết lớn là 'tuyết lành'. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 听后复述 (Nghe đoạn văn rồi thuật lại). Thí sinh cần nắm bắt nhanh mạch nhân vật, nguyên nhân — diễn biến — kết quả và câu chốt triết lý ở cuối đoạn văn, sau đó thuật lại mạch lạc bằng lời của mình. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 当我为了逃避洗碗而谎称头痛时,老公会坏坏地笑着说:“不洗碗可以,真头痛可万万不可以啊。”就是这种携手中丝丝缕缕的相知相惜,磨合中点点滴滴的相亲相爱,让生活变得温馨而从容。 有谁说过,“爱情的最高境界不是花前月下海枯石烂的海誓山盟,而是激情过后平淡流年的相知与共。”是的,激情过后,让我们能够执子之手与子偕老,一起历尽沧桑,安然度日。静守岁月,慢度流年。平淡相守,温暖相知。坦然相对,微笑向暖。一起淡看世上的风起云涌,静观尘世的日暮晨曦。“从心动到古稀”多好,多好啊。 有缘结为夫妻,你就是我的情人,我就是你的爱恋,今生今世,绝不朝三暮四,从不心生游离,过最平静的日子,享最平淡的人生。如此相遇相守,此生无悔无憾。(2分钟)

Phần 2: Đọc diễn cảm đoạn văn (朗读短文)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
当我为了逃避洗碗而谎称头痛时,老公会坏坏地笑着说:“不洗碗可以,真头痛可万万不可以啊。”就是这种携手中丝丝缕缕的相知相惜,磨合中点点滴滴的相亲相爱,让生活变得温馨而从容。 有谁说过,“爱情的最高境界不是花前月下海枯石烂的海誓山盟,而是激情过后平淡流年的相知与共。”是的,激情过后,让我们能够执子之手与子偕老,一起历尽沧桑,安然度日。静守岁月,慢度流年。平淡相守,温暖相知。坦然相对,微笑向暖。一起淡看世上的风起云涌,静观尘世的日暮晨曦。“从心动到古稀”多好,多好啊。 有缘结为夫妻,你就是我的情人,我就是你的爱恋,今生今世,绝不朝三暮四,从不心生游离,过最平静的日子,享最平淡的人生。如此相遇相守,此生无悔无憾。(2分钟)
dāng wǒ wèi le táo bì xǐ wǎn ér huǎng chēng tóu tòng shí , lǎo gōng huì huài huài dì xiào zhe shuō :“ bù xǐ wǎn kě yǐ , zhēn tóu tòng kě wàn wàn bù kě yǐ a 。” jiù shì zhè zhǒng xié shǒu zhōng sī sī lǚ lǚ de xiāng zhī xiāng xī , mó hé zhōng diǎn diǎn dī dī de xiāng qīn xiāng ài , ràng shēng huó biàn dé wēn xīn ér cóng róng 。 yǒu shuí shuō guò ,“ ài qíng de zuì gāo jìng jiè bú shì huā qián yuè xià hǎi kū shí làn de hǎi shì shān méng , ér shì jī qíng guò hòu píng dàn liú nián de xiāng zhī yǔ gòng 。” shì de , jī qíng guò hòu , ràng wǒ men néng gòu zhí zi zhī shǒu yǔ zi xié lǎo , yì qǐ lì jìn cāng sāng , ān rán dù rì 。 jìng shǒu suì yuè , màn dù liú nián 。 píng dàn xiāng shǒu , wēn nuǎn xiāng zhī 。 tǎn rán xiāng duì , wēi xiào xiàng nuǎn 。 yì qǐ dàn kàn shì shàng de fēng qǐ yún yǒng , jìng guān chén shì de rì mù chén xī 。“ cóng xīn dòng dào gǔ xī ” duō hǎo , duō hǎo a 。 yǒu yuán jié wèi fū qī , nǐ jiù shì wǒ de qíng rén , wǒ jiù shì nǐ de ài liàn , jīn shēng jīn shì , jué bù zhāo sān mù sì , cóng bù xīn shēng yóu lí , guò zuì píng jìng de rì zi , xiǎng zuì píng dàn de rén shēng 。 rú cǐ xiāng yù xiāng shǒu , cǐ shēng wú huǐ wú hàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi giả vờ đau đầu để trốn rửa bát, chồng tôi sẽ cười tinh nghịch bảo: 'Không rửa bát thì được, chứ đau đầu thật là tuyệt đối không được đâu nhé.' Chính sự thấu hiểu và trân trọng từng chút một khi nắm tay nhau, sự yêu thương gắn bó qua từng điều nhỏ nhặt trong cuộc sống đã khiến tổ ấm trở nên ấm áp và ung dung tự tại. Có ai đó từng nói: 'Cảnh giới cao nhất của tình yêu không phải là lời thề non hẹn biển dưới trăng hoa, mà là sự thấu hiểu đồng hành qua năm tháng bình dị sau khi đam mê lắng xuống.' Đúng vậy, sau những nồng nhiệt, mong sao chúng ta có thể nắm tay nhau đi đến bạc đầu (CHẤP TỬ CHI THỦ, DỮ TỬ GIAI LÃO), cùng trải qua bao thăng trầm mà bình yên sống qua ngày tháng. Hữu duyên kết làm vợ chồng, cả đời này tuyệt đối không thay lòng đổi dạ, sống những ngày bình yên nhất, tận hưởng cuộc đời dung dị nhất, không chút hối tiếc.
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 当我为了逃避洗碗而谎称头痛时,老公会坏坏地笑着说:“不洗碗可以,真头痛可万万不可以啊。”就是这种携手中丝丝缕缕的相知相惜,磨合中点点滴滴的相亲相爱,让生活变得温馨而从容。 有谁说过,“爱情的最高境界不是花前月下海枯石烂的海誓山盟,而是激情过后平淡流年的相知与共。”是的,激情过后,让我们能够执子之手与子偕老,一起历尽沧桑,安然度日。静守岁月,慢度流年。平淡相守,温暖相知。坦然相对,微笑向暖。一起淡看世上的风起云涌,静观尘世的日暮晨曦。“从心动到古稀”多好,多好啊。 有缘结为夫妻,你就是我的情人,我就是你的爱恋,今生今世,绝不朝三暮四,从不心生游离,过最平静的日子,享最平淡的人生。如此相遇相守,此生无悔无憾。(2分钟) • Phiên âm: dāng wǒ wèi le táo bì xǐ wǎn ér huǎng chēng tóu tòng shí , lǎo gōng huì huài huài dì xiào zhe shuō :“ bù xǐ wǎn kě yǐ , zhēn tóu tòng kě wàn wàn bù kě yǐ a 。” jiù shì zhè zhǒng xié shǒu zhōng sī sī lǚ lǚ de xiāng zhī xiāng xī , mó hé zhōng diǎn diǎn dī dī de xiāng qīn xiāng ài , ràng shēng huó biàn dé wēn xīn ér cóng róng 。 yǒu shuí shuō guò ,“ ài qíng de zuì gāo jìng jiè bú shì huā qián yuè xià hǎi kū shí làn de hǎi shì shān méng , ér shì jī qíng guò hòu píng dàn liú nián de xiāng zhī yǔ gòng 。” shì de , jī qíng guò hòu , ràng wǒ men néng gòu zhí zi zhī shǒu yǔ zi xié lǎo , yì qǐ lì jìn cāng sāng , ān rán dù rì 。 jìng shǒu suì yuè , màn dù liú nián 。 píng dàn xiāng shǒu , wēn nuǎn xiāng zhī 。 tǎn rán xiāng duì , wēi xiào xiàng nuǎn 。 yì qǐ dàn kàn shì shàng de fēng qǐ yún yǒng , jìng guān chén shì de rì mù chén xī 。“ cóng xīn dòng dào gǔ xī ” duō hǎo , duō hǎo a 。 yǒu yuán jié wèi fū qī , nǐ jiù shì wǒ de qíng rén , wǒ jiù shì nǐ de ài liàn , jīn shēng jīn shì , jué bù zhāo sān mù sì , cóng bù xīn shēng yóu lí , guò zuì píng jìng de rì zi , xiǎng zuì píng dàn de rén shēng 。 rú cǐ xiāng yù xiāng shǒu , cǐ shēng wú huǐ wú hàn 。 • Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi giả vờ đau đầu để trốn rửa bát, chồng tôi sẽ cười tinh nghịch bảo: 'Không rửa bát thì được, chứ đau đầu thật là tuyệt đối không được đâu nhé.' Chính sự thấu hiểu và trân trọng từng chút một khi nắm tay nhau, sự yêu thương gắn bó qua từng điều nhỏ nhặt trong cuộc sống đã khiến tổ ấm trở nên ấm áp và ung dung tự tại. Có ai đó từng nói: 'Cảnh giới cao nhất của tình yêu không phải là lời thề non hẹn biển dưới trăng hoa, mà là sự thấu hiểu đồng hành qua năm tháng bình dị sau khi đam mê lắng xuống.' Đúng vậy, sau những nồng nhiệt, mong sao chúng ta có thể nắm tay nhau đi đến bạc đầu (CHẤP TỬ CHI THỦ, DỮ TỬ GIAI LÃO), cùng trải qua bao thăng trầm mà bình yên sống qua ngày tháng. Hữu duyên kết làm vợ chồng, cả đời này tuyệt đối không thay lòng đổi dạ, sống những ngày bình yên nhất, tận hưởng cuộc đời dung dị nhất, không chút hối tiếc. • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 朗读 (Đọc diễn cảm đoạn văn trong 2 phút). Chú ý ngắt nhịp tự nhiên theo cụm ý, phát âm rõ âm bật hơi, âm cuốn lưỡi và truyền tải đúng cảm xúc của tác phẩm. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 如果现在具备一切条件,你最想做的是什么?请简单说说。(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
如果现在具备一切条件,你最想做的是什么?请简单说说。(2.5分钟)
rú guǒ xiàn zài jù bèi yī qiè tiáo jiàn , nǐ zuì xiǎng zuò de shì shén me ? qǐng jiǎn dān shuō shuō 。
Nghĩa tiếng Việt: Nếu hiện tại hội tụ đầy đủ mọi điều kiện, điều bạn muốn làm nhất là gì? Xin hãy chia sẻ ngắn gọn. (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 如果现在具备一切条件,你最想做的是什么?请简单说说。(2.5分钟) • Phiên âm: rú guǒ xiàn zài jù bèi yī qiè tiáo jiàn , nǐ zuì xiǎng zuò de shì shén me ? qǐng jiǎn dān shuō shuō 。 • Nghĩa tiếng Việt: Nếu hiện tại hội tụ đầy đủ mọi điều kiện, điều bạn muốn làm nhất là gì? Xin hãy chia sẻ ngắn gọn. (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:如果现在具备一切条件,我最想做的事情就是背起行囊,把这个世界的每一个角落都踏遍。我会放开现在的一切,投入世界的怀抱。我想去马尔代夫,在那如水晶般清澈的大海里畅游;去埃及看依然是个谜的金字塔,感受千年以前法老的英姿;还要到快要被淹没的威尼斯,听摇船的船夫唱歌;再到秘鲁的森林去,探索已经没落的马丘比丘。在旅途中,常常会发现很多意想不到的事物,看见不同的风景,认识不一样的人,往往会给人很多收获。在旅途上,也必须学会如何保护自己、安顿自己,不能再像在家里一样放松。从以往的经验来看,我每结束一次旅行,都会学到一些新知识。通过旅行,我学会了不要对别人给某件事物所做的评价给予绝对信任,而应该以此作为参考,等自己去验证后再发表自己的看法。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:rú guǒ xiàn zài jù bèi yī qiè tiáo jiàn , wǒ zuì xiǎng zuò de shì qíng jiù shì bèi qǐ xíng náng , bǎ zhè ge shì jiè de měi yí gè jiǎo luò dōu tà biàn 。 wǒ huì fàng kāi xiàn zài de yī qiè , tóu rù shì jiè de huái bào 。 wǒ xiǎng qù mǎ ěr dài fū , zài nà rú shuǐ jīng bān qīng chè de dà hǎi lǐ chàng yóu ; qù āi jí kàn yī rán shì gè mí de jīn zì tǎ , gǎn shòu qiān nián yǐ qián fǎ lǎo de yīng zī ; hái yào dào kuài yào bèi yān mò de wēi ní sī , tīng yáo chuán de chuán fū chàng gē ; zài dào bì lǔ de sēn lín qù , tàn suǒ yǐ jīng mò luò de mǎ qiū bǐ qiū 。 zài lǚ tú zhōng , cháng cháng huì fā xiàn hěn duō yì xiǎng bù dào de shì wù , kàn jiàn bù tóng de fēng jǐng , rèn shí bù yí yàng de rén , wǎng wǎng huì gěi rén hěn duō shōu huò 。 zài lǚ tú shàng , yě bì xū xué huì rú hé bǎo hù zì jǐ 、 ān dùn zì jǐ , bù néng zài xiàng zài jiā lǐ yī yàng fàng sōng 。 cóng yǐ wǎng de jīng yàn lái kàn , wǒ měi jié shù yī cì lǚ xíng , dū huì xué dào yī xiē xīn zhī shí 。 tōng guò lǚ xíng , wǒ xué huì le bú yào duì bié rén gěi mǒu jiàn shì wù suǒ zuò de píng jià jǐ yǔ jué duì xìn rèn , ér yīng gāi yǐ cǐ zuò wéi cān kǎo , děng zì jǐ qù yàn zhèng hòu zài fā biǎo zì jǐ de kàn fǎ 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:回答问题(Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu trong 2.5 phút): 有人认为世界和平是有希望的,有人认为世界和平是不可能实现的。你怎么看?(2.5分钟)

Phần 3: Trả lời câu hỏi nghị luận (回答问题)
🎧 Nguyên văn câu hỏi / Đoạn văn (原文材料):
有人认为世界和平是有希望的,有人认为世界和平是不可能实现的。你怎么看?(2.5分钟)
yǒu rén rèn wéi shì jiè hé píng shì yǒu xī wàng de , yǒu rén rèn wéi shì jiè hé píng shì bù kě néng shí xiàn de 。 nǐ zěn me kàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Có người cho rằng hòa bình thế giới là có hy vọng, có người lại cho rằng hòa bình thế giới là không thể thực hiện được. Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào? (2,5 phút)
✅ Hướng dẫn trả lời & Bài nói mẫu tham khảo:
• Câu đề bài: 有人认为世界和平是有希望的,有人认为世界和平是不可能实现的。你怎么看?(2.5分钟) • Phiên âm: yǒu rén rèn wéi shì jiè hé píng shì yǒu xī wàng de , yǒu rén rèn wéi shì jiè hé píng shì bù kě néng shí xiàn de 。 nǐ zěn me kàn ? • Nghĩa tiếng Việt: Có người cho rằng hòa bình thế giới là có hy vọng, có người lại cho rằng hòa bình thế giới là không thể thực hiện được. Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào? (2,5 phút) • Phân tích đối chiếu: BÀI THI: 回答问题 (Trả lời câu hỏi nghị luận chuyên sâu). 【BÀI NÓI MẪU THAM KHẢO / 参考范文】:首先我认为,对于当今世界来说,保持和平是非常重要的,世界和平是完全有希望实现的。只有在和平的环境中,每个国家才能够发展,人民也才能过上幸福的生活。其次我认为,世界要保持和平,最重要的是人们的心态与各国之间的沟通交流,而人们的心态常常取决于每个国家主流媒体报道新闻的态度和方式。作为有影响力的媒体与国际组织,应该向民众传递爱好和平、互利共赢的意识,以对话代替对抗,避免偏激与极端思想。当今世界各国经济互联互通,已经成为命运共同体,只要各国人民共同珍惜和平、加强理解与合作,世界和平的目标一定能够实现。 【PHIÊN ÂM BÀI MẪU】:shǒu xiān wǒ rèn wéi , duì yú dāng jīn shì jiè lái shuō , bǎo chí hé píng shì fēi cháng zhòng yào de , shì jiè hé píng shì wán quán yǒu xī wàng shí xiàn de 。 zhǐ yǒu zài hé píng de huán jìng zhōng , měi gè guó jiā cái néng gòu fā zhǎn , rén mín yě cái néng guò shàng xìng fú de shēng huó 。 qí cì wǒ rèn wéi , shì jiè yào bǎo chí hé píng , zuì zhòng yào de shì rén men de xīn tài yǔ gè guó zhī jiān de gōu tōng jiāo liú , ér rén men de xīn tài cháng cháng qǔ jué yú měi gè guó jiā zhǔ liú méi tǐ bào dào xīn wén de tài dù hé fāng shì 。 zuò wéi yǒu yǐng xiǎng lì de méi tǐ yǔ guó jì zǔ zhī , yīng gāi xiàng mín zhòng chuán dì ài hào hé píng 、 hù lì gòng yíng de yì shí , yǐ duì huà dài tì duì kàng , bì miǎn piān jī yǔ jí duān sī xiǎng 。 dāng jīn shì jiè gè guó jīng jì hù lián hù tōng , yǐ jīng chéng wéi mìng yùn gòng tóng tǐ , zhǐ yào gè guó rén mín gòng tóng zhēn xī hé píng 、 jiā qiáng lǐ jiě yǔ hé zuò , shì jiè hé píng de mù biāo yí dìng néng gòu shí xiàn 。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Sẵn Sàng Luyện Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Mã Đề HSKK-CC-SCQH-01?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, thu âm trực tiếp và đối chiếu đáp án mẫu từng câu.

BẮT ĐẦU THI THỬ NGAY
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Đề thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất)

Tổng Hợp Trọn Bộ Đề Thi HSK 1–6 (PDF + Audio MP3 + Đáp Án Mới Nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi HSK 6 mã H6-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất) - FoxHSK