20 Sơ Đồ Cây Từ Vựng Tiếng Trung: Học 1 Chữ Gốc Nhớ Ngay 12 Từ Thông Dụng (240 Từ HSK Cốt Lõi)

Trọn bộ 20 sơ đồ cây từ vựng tiếng Trung 4 tầng giúp bạn học 1 chữ Hán gốc mở rộng ngay 12 từ ghép thông dụng (tổng 240 từ vựng HSK 1–3 cốt lõi), kèm giải thích chiết nghĩa Hán Việt, Ruby Pinyin và nút loa phát âm từng từ, từng câu.
Nếu bạn từng chép từ vựng tiếng Trung rời rạc từng từ một rồi hôm sau quên sạch, nguyên nhân không nằm ở trí nhớ của bạn mà nằm ở cách nạp dữ liệu thiếu mắt xích liên kết! Tiếng Trung vốn là ngôn ngữ lắp ghép hình khối cực kỳ logic: chỉ từ một chữ gốc duy nhất như 人 (rén – người), bạn ghép ra 人们 (rénmen), 男人 (nánrén), 女人 (nǚrén), rồi từ chính các chữ đi kèm đó lại bắc cầu sang cả một mạng lưới từ mới quen thuộc trong tích tắc.
Trong bài cẩm nang trực quan này, Cáo Foxi tổng hợp trọn bộ 20 sơ đồ cây từ vựng tiếng Trung 4 tầng (Root-to-Branch Vocabulary Trees) xoay quanh 20 chữ Hán cốt lõi có sức sản sinh từ ghép mạnh nhất HSK 1 – HSK 3. Mỗi sơ đồ giúp bạn đi trọn chuỗi 1 chữ gốc → 3 từ ghép trực tiếp → 3 chữ khóa cầu nối → 9 từ mở rộng (nắm chắc 12 từ ghép/sơ đồ = 240 từ vựng thông dụng), đi kèm bảng chiết nghĩa Hán Việt, câu ví dụ đời thực và nút loa nghe phát âm trực tiếp cho từng từ lẫn từng câu!
Thay vì chỉ xoay quanh chữ đầu tiên, Tầng 3 bóc tách chữ đi kèm làm hạt giống mới — đúng theo cơ chế liên kết mạng nơ-ron tự nhiên của não bộ!
Lướt Xem Nhanh Trọn Bộ 20 Sơ Đồ Cây Từ Vựng (01 – 20)
Vuốt ngang hoặc bấm mũi tên để xem từng sơ đồ toàn màn hình • Bấm trực tiếp vào ảnh để phóng to Lightbox!
1. Chữ 人 (NHÂN – Người): Gốc Rễ Của Đại Từ & Xưng Hô Giới Tính
Khởi đầu từ chữ gốc 人 (NHÂN – người / con người), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 人们 (NHÂN MÔN), 男人 (NAM NHÂN) và 女人 (NỮ NHÂN). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 们 (MÔN – hậu tố số nhiều) 男 (NAM – nam / phái nam) 女 (NỮ – nữ / phái nữ) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Hậu tố 们 (men) đọc thanh nhẹ, chuyên gắn sau đại từ nhân xưng (我, 你, 他) hoặc danh từ chỉ người (人, 朋友, 同学) để tạo số nhiều. Lưu ý vàng: Khi phía trước đã có con số cụ thể (như 三个学生 – 3 học sinh) thì tuyệt đối KHÔNG thêm 们 ở phía sau!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 人 | NHÂN | người / con người | 这里有很多人。 → Ở đây có rất nhiều người. |
| Tầng 2 | 人们 | NHÂN MÔN | mọi người / người ta | 人们都喜欢春天。 → Mọi người đều yêu thích mùa xuân. |
| Tầng 2 | 男人 | NAM NHÂN | đàn ông / nam giới | 那个男人是我哥哥。 → Người đàn ông kia là anh trai mình. |
| Tầng 2 | 女人 | NỮ NHÂN | phụ nữ / nữ giới | 她是一个很聪明的女人。 → Cô ấy là một người phụ nữ rất thông minh. |
| Tầng 4 | 我们 | NGÃ MÔN | chúng tôi / chúng mình Chiết nghĩa: 我 = tôi + 们 = số nhiều | 我们一起学汉语吧! → Chúng mình cùng nhau học tiếng Trung nhé! |
| Tầng 4 | 你们 | NHĨ MÔN | các bạn Chiết nghĩa: 你 = bạn + 们 = số nhiều | 你们明天去哪儿? → Ngày mai các bạn đi đâu thế? |
| Tầng 4 | 他们 | THA MÔN | họ / bọn họ Chiết nghĩa: 他 = anh ấy + 们 = số nhiều | 他们都是我的好朋友。 → Bọn họ đều là bạn thân của mình. |
| Tầng 4 | 男朋友 | NAM BẰNG HỮU | bạn trai (người yêu) Chiết nghĩa: 男 = nam + 朋友 = bạn bè | 她男朋友做菜很好吃。 → Bạn trai cô ấy nấu ăn ngon lắm. |
| Tầng 4 | 男孩儿 | NAM HÀI NHI | bé trai / cậu bé Chiết nghĩa: 男 = nam + 孩儿 = đứa trẻ | 这个小男孩儿真可爱。 → Cậu bé này đáng yêu thật đấy. |
| Tầng 4 | 男生 | NAM SINH | nam sinh / con trai Chiết nghĩa: 男 = nam + 生 = học sinh | 我们班有十个男生。 → Lớp tụi mình có mười bạn nam. |
| Tầng 4 | 女朋友 | NỮ BẰNG HỮU | bạn gái (người yêu) Chiết nghĩa: 女 = nữ + 朋友 = bạn bè | 周末我跟女朋友去看电影。 → Cuối tuần mình đi xem phim với bạn gái. |
| Tầng 4 | 女儿 | NỮ NHI | con gái (trong gia đình) Chiết nghĩa: 女 = nữ + 儿 = con | 李老师的女儿今年六岁了。 → Con gái cô Lý năm nay lên sáu tuổi rồi. |
| Tầng 4 | 女生 | NỮ SINH | nữ sinh / con gái Chiết nghĩa: 女 = nữ + 生 = học sinh | 很多女生喜欢喝奶茶。 → Rất nhiều bạn nữ thích uống trà sữa. |
2. Chữ 学 (HỌC – Học Tập): Mạng Lưới Trường Lớp & Đời Sống
Khởi đầu từ chữ gốc 学 (HỌC – học / học tập), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 学生 (HỌC SINH), 学校 (HỌC HIỆU) và 大学 (ĐẠI HỌC). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 生 (SINH – sinh / người) 校 (HIỆU – trường học) 大 (ĐẠI – to / lớn) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Chữ 生 (shēng – SINH) vừa chỉ người có chuyên môn/học tập (学生, 医生, 先生) vừa mang nghĩa sự sống, sinh sôi (生日, 生活). Nắm một chữ 生 là mở khóa ngay cả trường từ vựng trường học lẫn đời sống!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 学 | HỌC | học / học tập | 我很喜欢学中文。 → Mình rất thích học tiếng Trung. |
| Tầng 2 | 学生 | HỌC SINH | học sinh / sinh viên | 我是河内大学的学生。 → Mình là sinh viên Đại học Hà Nội. |
| Tầng 2 | 学校 | HỌC HIỆU | trường học | 我们学校非常漂亮。 → Trường học của tụi mình vô cùng đẹp. |
| Tầng 2 | 大学 | ĐẠI HỌC | trường đại học | 他想考上北京大学。 → Cậu ấy muốn thi đỗ vào Đại học Bắc Kinh. |
| Tầng 4 | 医生 | Y SINH | bác sĩ Chiết nghĩa: 医 = y học + 生 = người làm nghề | 医生让我多喝温水。 → Bác sĩ bảo mình uống nhiều nước ấm. |
| Tầng 4 | 生日 | SINH NHẬT | ngày sinh nhật Chiết nghĩa: 生 = sinh ra + 日 = ngày | 祝你生日快乐! → Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! |
| Tầng 4 | 生活 | SINH HOẠT | cuộc sống / đời sống Chiết nghĩa: 生 = sống + 活 = sinh hoạt | 他已经习惯了这里的生活。 → Anh ấy đã quen với cuộc sống ở đây rồi. |
| Tầng 4 | 校长 | HIỆU TRƯỞNG | hiệu trưởng Chiết nghĩa: 校 = trường + 长 = người đứng đầu | 新校长对学生很亲切。 → Thầy hiệu trưởng mới rất thân thiện với học sinh. |
| Tầng 4 | 校园 | HIỆU VIÊN | khuôn viên trường Chiết nghĩa: 校 = trường + 园 = khuôn viên | 春天的校园里开满了花。 → Khuôn viên trường vào mùa xuân nở đầy hoa. |
| Tầng 4 | 校友 | HIỆU HỮU | bạn cùng trường / cựu sinh viên Chiết nghĩa: 校 = trường + 友 = bạn bè | 原来我们是大学校友! → Thì ra chúng mình là bạn cùng trường đại học! |
| Tầng 4 | 大家 | ĐẠI GIA | mọi người / cả nhà Chiết nghĩa: 大 = lớn / tất cả + 家 = nhà / người | 大家好,很高兴认识你们! → Chào mọi người, rất vui được làm quen với các bạn! |
| Tầng 4 | 大人 | ĐẠI NHÂN | người lớn Chiết nghĩa: 大 = lớn + 人 = người | 大人和孩子都喜欢这部电影。 → Cả người lớn và trẻ em đều thích bộ phim này. |
| Tầng 4 | 大哥 | ĐẠI CA | anh cả / anh trai lớn Chiết nghĩa: 大 = lớn nhất + 哥 = anh trai | 我大哥在上海工作。 → Anh cả của mình làm việc ở Thượng Hải. |
3. Chữ 水 (THỦY – Nước): Đồ Uống, Trái Cây & Nhiệt Độ Cảm Xúc
Khởi đầu từ chữ gốc 水 (THỦY – nước), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 水果 (THỦY QUẢ), 喝水 (HÁT THỦY) và 热水 (NHIỆT THỦY). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 果 (QUẢ – quả / kết quả) 喝 (HÁT – uống) 热 (NHIỆT – nóng / nồng nhiệt) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Tại sao trái cây tiếng Trung lại gọi là 水果 (shuǐguǒ – THỦY QUẢ)? Vì người Trung Quốc quan niệm trái cây tươi chính là loại quả mọng nước! Còn chữ 热 (rè – NHIỆT) ngoài nghĩa "nước nóng / trời nóng" còn mở rộng sang cảm xúc ấm áp, sôi nổi như 热情 (nhiệt tình), 热闹 (náo nhiệt).
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 水 | THỦY | nước | 请给我一杯水。 → Cho mình xin một cốc nước nhé. |
| Tầng 2 | 水果 | THỦY QUẢ | hoa quả / trái cây | 多吃新鲜水果对身体好。 → Ăn nhiều trái cây tươi rất tốt cho sức khỏe. |
| Tầng 2 | 喝水 | HÁT THỦY | uống nước | 运动以后要记得喝水。 → Sau khi vận động phải nhớ uống nước nhé. |
| Tầng 2 | 热水 | NHIỆT THỦY | nước nóng | 中国人很喜欢喝热水。 → Người Trung Quốc rất thích uống nước nóng. |
| Tầng 4 | 苹果 | BÌNH QUẢ | quả táo Chiết nghĩa: 苹 = cây táo + 果 = quả | 这个红苹果又甜又脆。 → Quả táo đỏ này vừa ngọt vừa giòn. |
| Tầng 4 | 果汁 | QUẢ TRẤP | nước ép trái cây Chiết nghĩa: 果 = trái cây + 汁 = nước cốt | 我想点一杯橙子果汁。 → Mình muốn gọi một ly nước ép cam. |
| Tầng 4 | 结果 | KẾT QUẢ | kết quả Chiết nghĩa: 结 = đơm kết + 果 = quả ngọt | 考试结果明天就出来了。 → Kết quả kỳ thi ngày mai là có rồi. |
| Tầng 4 | 喝茶 | HÁT TRÀ | uống trà Chiết nghĩa: 喝 = uống + 茶 = trà | 爷爷每天早上都喝茶。 → Ông nội sáng nào cũng uống trà. |
| Tầng 4 | 喝酒 | HÁT TỬU | uống rượu / bia Chiết nghĩa: 喝 = uống + 酒 = rượu | 开车的时候绝对不能喝酒。 → Khi lái xe tuyệt đối không được uống rượu bia. |
| Tầng 4 | 喝汤 | HÁT THANG | húp canh / uống súp Chiết nghĩa: 喝 = uống + 汤 = canh / súp | 天冷的时候喝汤最舒服。 → Trời lạnh mà húp bát canh nóng là dễ chịu nhất. |
| Tầng 4 | 热情 | NHIỆT TÌNH | nhiệt tình / nồng hậu Chiết nghĩa: 热 = nồng ấm + 情 = tình cảm | 老板对客人非常热情。 → Ông chủ đối đãi với khách vô cùng nhiệt tình. |
| Tầng 4 | 热闹 | NHIỆT NÁO | náo nhiệt / nhộn nhịp Chiết nghĩa: 热 = sôi nổi + 闹 = nhộn nhịp | 过年的时候街上真热闹! → Dịp Tết ngoài phố nhộn nhịp thật đấy! |
| Tầng 4 | 热爱 | NHIỆT ÁI | yêu tha thiết / đam mê Chiết nghĩa: 热 = nồng cháy + 爱 = yêu | 她十分热爱自己的工作。 → Cô ấy vô cùng yêu thích công việc của mình. |
4. Chữ 心 (TÂM – Trái Tim): Thế Giới Tâm Trạng & Động Từ Đời Thường
Khởi đầu từ chữ gốc 心 (TÂM – trái tim / tấm lòng), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 开心 (KHAI TÂM), 小心 (TIỂU TÂM) và 放心 (PHÓNG TÂM). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 开 (KHAI – mở / lái / bắt đầu) 小 (TIỂU – nhỏ / bé) 放 (PHÓNG – đặt / thả / nghỉ) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Cách người Trung Quốc miêu tả cảm xúc bằng chữ 心 cực kỳ giàu hình ảnh: Mở lòng ra (开心) = vui vẻ; thu nhỏ lòng lại để dè chừng (小心) = cẩn thận; đặt trái tim xuống nhẹ nhõm (放心) = yên tâm!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 心 | TÂM | trái tim / tấm lòng | 他的心很善良。 → Tấm lòng của anh ấy rất lương thiện. |
| Tầng 2 | 开心 | KHAI TÂM | vui vẻ / hạnh phúc | 今天跟你们聊天很开心。 → Hôm nay trò chuyện với các bạn vui lắm luôn. |
| Tầng 2 | 小心 | TIỂU TÂM | cẩn thận / coi chừng | 路滑,走路小心一点儿! → Đường trơn đấy, đi đứng cẩn thận một chút nhé! |
| Tầng 2 | 放心 | PHÓNG TÂM | yên tâm / an tâm | 请放心,我会准时到的。 → Cứ yên tâm nhé, mình sẽ đến đúng giờ. |
| Tầng 4 | 开门 | KHAI MÔN | mở cửa Chiết nghĩa: 开 = mở + 门 = cửa | 这家书店早上八点开门。 → Hiệu sách này mở cửa lúc tám giờ sáng. |
| Tầng 4 | 开车 | KHAI XA | lái xe ô tô Chiết nghĩa: 开 = điều khiển + 车 = xe | 爸爸每天开车去上班。 → Bố mình ngày nào cũng lái xe đi làm. |
| Tầng 4 | 开始 | KHAI THỦY | bắt đầu Chiết nghĩa: 开 = mở ra + 始 = khởi đầu | 电影马上就要开始了。 → Bộ phim sắp sửa bắt đầu ngay rồi. |
| Tầng 4 | 小姐 | TIỂU TỶ | cô / tiểu thư Chiết nghĩa: 小 = trẻ / nhỏ + 姐 = chị gái | 王小姐在银行工作。 → Cô Vương làm việc tại ngân hàng. |
| Tầng 4 | 小时 | TIỂU THỜI | tiếng đồng hồ / giờ Chiết nghĩa: 小 = đơn vị nhỏ + 时 = thời gian | 我每天学习两个小时汉语。 → Mỗi ngày mình học tiếng Trung hai tiếng đồng hồ. |
| Tầng 4 | 小孩 | TIỂU HÀI | trẻ con / em bé Chiết nghĩa: 小 = nhỏ + 孩 = đứa trẻ | 公园里有很多小孩在玩。 → Trong công viên có rất nhiều trẻ nhỏ đang chơi đùa. |
| Tầng 4 | 放假 | PHÓNG GIẢ | nghỉ lễ / nghỉ phép Chiết nghĩa: 放 = cho nghỉ + 假 = kỳ nghỉ | 下个月我们放假三天。 → Tháng sau tụi mình được nghỉ lễ ba ngày. |
| Tầng 4 | 放学 | PHÓNG HỌC | tan học / tan trường Chiết nghĩa: 放 = tan / thả + 学 = buổi học | 弟弟下午四点半放学。 → Em trai mình bốn rưỡi chiều tan học. |
| Tầng 4 | 放弃 | PHÓNG KHÍ | từ bỏ / bỏ cuộc Chiết nghĩa: 放 = buông ra + 弃 = vứt bỏ | 遇到困难也不要轻易放弃。 → Gặp khó khăn cũng đừng dễ dàng bỏ cuộc nhé. |
5. Chữ 手 (THỦ – Bàn Tay): Vật Bất Ly Thân & Sinh Hoạt Hàng Ngày
Khởi đầu từ chữ gốc 手 (THỦ – tay / bàn tay), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 手机 (THỦ CƠ), 手表 (THỦ BIỂU) và 洗手 (TẨY THỦ). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 机 (CƠ – máy móc / cơ hội) 表 (BIỂU – đồng hồ / biểu lộ) 洗 (TẨY – rửa / giặt / tắm) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Những vật dụng cầm gọn trên tay hoặc đeo ở cổ tay đều gắn với chữ 手: chiếc máy cầm tay là 手机 (điện thoại di động), chiếc đồng hồ đeo cổ tay là 手表. Đặc biệt "nhà vệ sinh" trong tiếng Trung gọi rất lịch sự là 洗手间 (phòng rửa tay)!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 手 | THỦ | tay / bàn tay | 请举手回答问题。 → Xin mời giơ tay trả lời câu hỏi. |
| Tầng 2 | 手机 | THỦ CƠ | điện thoại di động | 我的手机快没电了。 → Điện thoại của mình sắp hết pin rồi. |
| Tầng 2 | 手表 | THỦ BIỂU | đồng hồ đeo tay | 这块手表是爸爸送给我的。 → Chiếc đồng hồ đeo tay này là bố tặng cho mình. |
| Tầng 2 | 洗手 | TẨY THỦ | rửa tay | 吃饭以前要先洗手。 → Trước khi ăn cơm phải rửa tay trước đã. |
| Tầng 4 | 飞机 | PHI CƠ | máy bay Chiết nghĩa: 飞 = bay + 机 = cỗ máy | 明天我坐飞机去北京。 → Ngày mai mình đi máy bay tới Bắc Kinh. |
| Tầng 4 | 机场 | CƠ TRƯỜNG | sân bay Chiết nghĩa: 机 = máy bay + 场 = bãi / sân | 我们提前两个小时到机场吧。 → Chúng mình ra sân bay sớm trước hai tiếng nhé. |
| Tầng 4 | 机会 | CƠ HỘI | cơ hội / dịp Chiết nghĩa: 机 = thời cơ + 会 = dịp hội ngộ | 这是一次很好的学习机会。 → Đây là một cơ hội học tập rất tuyệt vời. |
| Tầng 4 | 表示 | BIỂU THỊ | bày tỏ / biểu thị Chiết nghĩa: 表 = bộc lộ + 示 = cho thấy | 他点头表示同意。 → Anh ấy gật đầu bày tỏ sự đồng ý. |
| Tầng 4 | 表演 | BIỂU DIỄN | biểu diễn Chiết nghĩa: 表 = thể hiện + 演 = diễn xuất | 今晚她要上台表演唱歌。 → Tối nay cô ấy sẽ lên sân khấu biểu diễn ca hát. |
| Tầng 4 | 表情 | BIỂU TÌNH | biểu cảm nét mặt Chiết nghĩa: 表 = biểu lộ + 情 = cảm xúc | 他的表情看起来很惊讶。 → Biểu cảm của cậu ấy trông rất ngạc nhiên. |
| Tầng 4 | 洗澡 | TẨY TÁO | tắm rửa Chiết nghĩa: 洗 = rửa + 澡 = tắm gội | 我先去洗澡,一会儿给你回电话。 → Mình đi tắm trước đã, lát nữa gọi lại cho bạn nhé. |
| Tầng 4 | 洗衣机 | TẨY Y CƠ | máy giặt Chiết nghĩa: 洗衣 = giặt áo + 机 = cỗ máy | 把脏衣服放进洗衣机里吧。 → Hãy cho quần áo bẩn vào trong máy giặt đi. |
| Tầng 4 | 洗手间 | TẨY THỦ GIAN | nhà vệ sinh / phòng rửa tay Chiết nghĩa: 洗手 = rửa tay + 间 = căn phòng | 请问,洗手间在哪儿? → Cho mình hỏi, nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ? |
6. Chữ 天 (THIÊN – Trời / Ngày): Mốc Thời Gian & Thời Tiết
Khởi đầu từ chữ gốc 天 (THIÊN – bầu trời / ngày), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 今天 (KIM THIÊN), 明天 (MINH THIÊN) và 天气 (THIÊN KHÍ). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 今 (KIM – nay / hiện tại) 明 (MINH – sáng / rõ / mai) 气 (KHÍ – khí / hơi / giận) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Hệ thống mốc thời gian tiếng Trung cực kỳ đối xứng: Ghép 今 (hiện tại) và 明 (kế tiếp) với 天 (ngày) ta được 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai); đổi 天 thành 年 (năm) ta có ngay 今年 (năm nay), 明年 (năm sau)!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 天 | THIÊN | bầu trời / ngày | 今天的天真蓝啊! → Bầu trời hôm nay xanh trong quá! |
| Tầng 2 | 今天 | KIM THIÊN | hôm nay | 今天星期几? → Hôm nay là thứ mấy nhỉ? |
| Tầng 2 | 明天 | MINH THIÊN | ngày mai | 明天我们去爬山吧。 → Ngày mai tụi mình đi leo núi nhé. |
| Tầng 2 | 天气 | THIÊN KHÍ | thời tiết | 秋天的天气非常凉快。 → Thời tiết mùa thu vô cùng mát mẻ. |
| Tầng 4 | 今年 | KIM NIÊN | năm nay Chiết nghĩa: 今 = hiện tại + 年 = năm | 我妹妹今年二十岁。 → Em gái mình năm nay hai mươi tuổi. |
| Tầng 4 | 今晚 | KIM VÃN | tối nay Chiết nghĩa: 今 = hôm nay + 晚 = buổi tối | 今晚你有空吗? → Tối nay bạn có rảnh không? |
| Tầng 4 | 今后 | KIM HẬU | từ nay về sau Chiết nghĩa: 今 = bây giờ + 后 = về sau | 今后我们要更加努力。 → Từ nay về sau chúng ta phải nỗ lực hơn nữa. |
| Tầng 4 | 明年 | MINH NIÊN | sang năm / năm sau Chiết nghĩa: 明 = tiếp theo + 年 = năm | 我打算明年去中国留学。 → Mình dự định sang năm đi du học Trung Quốc. |
| Tầng 4 | 明白 | MINH BẠCH | hiểu rõ Chiết nghĩa: 明 = sáng tỏ + 白 = rõ ràng | 老师讲得清楚,我都明白了。 → Cô giáo giảng rõ ràng nên mình hiểu hết rồi. |
| Tầng 4 | 聪明 | THÔNG MINH | thông minh / lanh lợi Chiết nghĩa: 聪 = thính nhạy + 明 = sáng dạ | 这只小狐狸真聪明! → Chú cáo nhỏ này thông minh thật đấy! |
| Tầng 4 | 生气 | SINH KHÍ | tức giận / giận dỗi Chiết nghĩa: 生 = nảy sinh + 气 = cơn giận | 别生气了,是我错了。 → Đừng giận nữa mà, là mình sai rồi. |
| Tầng 4 | 客气 | KHÁCH KHÍ | khách sáo / lịch sự Chiết nghĩa: 客 = khách + 气 = thái độ | 不客气,这是我应该做的。 → Đừng khách sáo, đây là việc mình nên làm mà. |
| Tầng 4 | 空气 | KHÔNG KHÍ | không khí Chiết nghĩa: 空 = không trung + 气 = khí | 山里的空气特别新鲜。 → Không khí trên núi trong lành đặc biệt. |
7. Chữ 车 (XA – Xe Cộ): Giao Thông, Di Chuyển & Nhà Ga
Khởi đầu từ chữ gốc 车 (XA – xe / phương tiện), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 火车 (HỎA XA), 坐车 (TỌA XA) và 车站 (XA TRẠM). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 火 (HỎA – lửa / hot) 坐 (TỌA – ngồi / đi xe) 站 (TRẠM – đứng / trạm ga) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Trong tiếng Trung, khi đi các phương tiện lớn có ghế ngồi (ô tô, tàu hỏa, tàu điện ngầm, máy bay, thuyền), ta dùng động từ 坐 (zuò – TỌA, nghĩa gốc là ngồi): 坐车, 坐火车, 坐飞机!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 车 | XA | xe / phương tiện | 路上有很多车。 → Trên đường có rất nhiều xe cộ. |
| Tầng 2 | 火车 | HỎA XA | tàu hỏa / xe lửa | 坐火车去旅行很有意思。 → Đi du lịch bằng tàu hỏa rất thú vị. |
| Tầng 2 | 坐车 | TỌA XA | đi xe / bắt xe | 从这儿坐车十分钟就到。 → Từ đây đi xe mười phút là tới nơi. |
| Tầng 2 | 车站 | XA TRẠM | bến xe / nhà ga | 我在公共汽车站等你。 → Mình đợi bạn ở trạm xe buýt nhé. |
| Tầng 4 | 火锅 | HỎA OA | món lẩu Chiết nghĩa: 火 = lửa nóng + 锅 = nồi | 冬天吃四川火锅最棒了! → Mùa đông mà ăn lẩu Tứ Xuyên là tuyệt cú mèo! |
| Tầng 4 | 发火 | PHÁT HỎA | nổi nóng / bốc hỏa Chiết nghĩa: 发 = phát ra + 火 = lửa giận | 他很少对别人发火。 → Anh ấy rất ít khi nổi nóng với người khác. |
| Tầng 4 | 火车站 | HỎA XA TRẠM | ga tàu hỏa Chiết nghĩa: 火车 = tàu hỏa + 站 = nhà ga | 我去火车站接我妈妈。 → Mình ra ga tàu hỏa đón mẹ. |
| Tầng 4 | 请坐 | THỈNH TỌA | mời ngồi Chiết nghĩa: 请 = xin mời + 坐 = ngồi | 快请进,请坐,喝杯茶吧! → Mau mời vào, mời ngồi uống chén trà nhé! |
| Tầng 4 | 坐下 | TỌA HẠ | ngồi xuống Chiết nghĩa: 坐 = ngồi + 下 = xuống | 大家请坐下,我们开始上课。 → Mọi người ngồi xuống nhé, chúng ta bắt đầu buổi học. |
| Tầng 4 | 座位 | TỌA VỊ | chỗ ngồi Chiết nghĩa: 座 = ghế ngồi + 位 = vị trí | 请问这个座位有人吗? → Xin hỏi chỗ ngồi này có ai chưa ạ? |
| Tầng 4 | 地铁站 | ĐỊA THIẾT TRẠM | ga tàu điện ngầm Chiết nghĩa: 地铁 = tàu điện + 站 = trạm ga | 我家离地铁站只有五分钟。 → Nhà mình cách ga tàu điện ngầm chỉ năm phút đi bộ. |
| Tầng 4 | 网站 | VÕNG TRẠM | trang web / website Chiết nghĩa: 网 = mạng + 站 = trạm thông tin | 我经常在这个网站上练习听力。 → Mình thường xuyên luyện nghe trên trang web này. |
| Tầng 4 | 站住 | TRẠM TRÚ | đứng lại Chiết nghĩa: 站 = đứng + 住 = dừng yên | 站住,你的钱包掉了! → Đứng lại đã, ví tiền của bạn rơi kìa! |
8. Chữ 电 (ĐIỆN – Điện Năng): Công Nghệ, Phim Ảnh & Ngôn Từ
Khởi đầu từ chữ gốc 电 (ĐIỆN – điện / điện năng), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 电脑 (ĐIỆN NÃO), 电影 (ĐIỆN ẢNH) và 电话 (ĐIỆN THOẠI). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 脑 (NÃO – não / trí óc) 影 (ẢNH – bóng / hình ảnh) 话 (THOẠI – lời nói / tiếng nói) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Cách đặt tên đồ công nghệ trong tiếng Trung siêu logic: "bộ não chạy bằng điện" = 电脑 (máy vi tính); "hình bóng chiếu bằng điện" = 电影 (điện ảnh / phim); "lời nói truyền qua dây điện" = 电话 (điện thoại)!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 电 | ĐIỆN | điện / điện năng | 笔记本电脑充满电了。 → Máy tính xách tay đã sạc đầy pin rồi. |
| Tầng 2 | 电脑 | ĐIỆN NÃO | máy vi tính | 我买了一台新电脑。 → Mình mới mua một chiếc máy tính mới. |
| Tầng 2 | 电影 | ĐIỆN ẢNH | phim / điện ảnh | 这部中国电影非常感人。 → Bộ phim Trung Quốc này vô cùng cảm động. |
| Tầng 2 | 电话 | ĐIỆN THOẠI | điện thoại / cuộc gọi | 到了机场给我打个电话。 → Tới sân bay nhớ gọi điện cho mình nhé. |
| Tầng 4 | 脑子 | NÃO TỬ | đầu óc / trí não Chiết nghĩa: 脑 = não + 子 = hậu tố danh từ | 他的脑子转得特别快。 → Đầu óc cậu ấy nhạy bén cực kỳ. |
| Tầng 4 | 脑袋 | NÃO ĐẠI | cái đầu Chiết nghĩa: 脑 = não + 袋 = túi / đầu | 小猫歪着脑袋看我。 → Chú mèo nhỏ nghiêng cái đầu nhìn mình. |
| Tầng 4 | 头脑 | ĐẦU NÃO | tư duy / đầu óc Chiết nghĩa: 头 = đầu + 脑 = não bộ | 遇到急事要保持头脑冷静。 → Gặp việc gấp phải giữ đầu óc thật bình tĩnh. |
| Tầng 4 | 电影院 | ĐIỆN ẢNH VIỆN | rạp chiếu phim Chiết nghĩa: 电影 = phim + 院 = viện / rạp | 我们在电影院门口见面吧。 → Tụi mình gặp nhau ở cửa rạp chiếu phim nhé. |
| Tầng 4 | 影响 | ẢNH HƯỞNG | ảnh hưởng Chiết nghĩa: 影 = hình bóng + 响 = tiếng vang | 睡眠不足会影响工作效率。 → Ngủ không đủ giấc sẽ ảnh hưởng tới hiệu suất làm việc. |
| Tầng 4 | 影子 | ẢNH TỬ | cái bóng Chiết nghĩa: 影 = bóng + 子 = hậu tố danh từ | 路灯把我们的影子拉得很长。 → Ánh đèn đường kéo cái bóng của chúng tôi dài thật dài. |
| Tầng 4 | 说话 | THUYẾT THOẠI | nói chuyện Chiết nghĩa: 说 = nói + 话 = lời nói | 在图书馆里请小声说话。 → Trong thư viện xin hãy nói chuyện nhỏ tiếng. |
| Tầng 4 | 笑话 | TIẾU THOẠI | chuyện cười Chiết nghĩa: 笑 = cười + 话 = câu chuyện | 他讲的笑话把大家逗笑了。 → Chuyện cười cậu ấy kể làm cả nhóm bật cười. |
| Tầng 4 | 普通话 | PHỔ THÔNG THOẠI | tiếng Phổ thông Trung Quốc Chiết nghĩa: 普通 = phổ thông + 话 = tiếng nói | 你的普通话说得真标准! → Tiếng Phổ thông của bạn nói chuẩn thật đấy! |
9. Chữ 家 (GIA – Nhà): Tổ Ấm, Đất Nước & Vai Trò Đứng Đầu
Khởi đầu từ chữ gốc 家 (GIA – nhà / gia đình), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 回家 (HỒI GIA), 国家 (QUỐC GIA) và 家长 (GIA TRƯỞNG). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 回 (HỒI – quay về / hồi đáp) 国 (QUỐC – nước / quốc gia) 长 (TRƯỞNG – trưởng / lớn lên) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Trong tư duy văn hóa Á Đông, đất nước chính là một mái nhà lớn của muôn dân nên gọi là 国家 (QUỐC GIA = Nước + Nhà). Chú ý chữ 长 là từ đa âm kinh điển: Đọc là zhǎng khi mang nghĩa "người đứng đầu / lớn lên" (家长, 班长, 成长) và đọc là cháng khi mang nghĩa "dài"!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 家 | GIA | nhà / gia đình | 周末我喜欢待在家里。 → Cuối tuần mình thích ở nhà nghỉ ngơi. |
| Tầng 2 | 回家 | HỒI GIA | về nhà | 下班了,我们早点回家吧。 → Tan làm rồi, chúng mình về nhà sớm thôi. |
| Tầng 2 | 国家 | QUỐC GIA | quốc gia / đất nước | 越南是一个美丽的国家。 → Việt Nam là một đất nước tươi đẹp. |
| Tầng 2 | 家长 | GIA TRƯỞNG | phụ huynh học sinh | 明天学校要开家长会。 → Ngày mai trường sẽ tổ chức họp phụ huynh. |
| Tầng 4 | 回来 | HỒI LAI | trở về / quay lại Chiết nghĩa: 回 = quay về + 来 = tới đây | 爸爸出差明天就回来了。 → Bố đi công tác ngày mai là trở về rồi. |
| Tầng 4 | 回答 | HỒI ĐÁP | trả lời / hồi đáp Chiết nghĩa: 回 = phản hồi + 答 = đáp lời | 这个问题他回答得非常准确。 → Câu hỏi này cậu ấy trả lời vô cùng chính xác. |
| Tầng 4 | 回国 | HỒI QUỐC | về nước Chiết nghĩa: 回 = trở về + 国 = tổ quốc | 毕业以后她决定回国工作。 → Sau khi tốt nghiệp cô ấy quyết định về nước làm việc. |
| Tầng 4 | 中国 | TRUNG QUỐC | Trung Quốc Chiết nghĩa: 中 = trung tâm + 国 = đất nước | 我很喜欢吃中国菜。 → Mình rất thích ăn món ăn Trung Quốc. |
| Tầng 4 | 外国 | NGOẠI QUỐC | nước ngoài Chiết nghĩa: 外 = bên ngoài + 国 = quốc gia | 他会说三门外国语。 → Anh ấy biết nói ba thứ tiếng nước ngoài. |
| Tầng 4 | 出国 | XUẤT QUỐC | ra nước ngoài Chiết nghĩa: 出 = đi ra + 国 = khỏi đất nước | 这是我第一次出国旅游。 → Đây là lần đầu tiên mình đi du lịch nước ngoài. |
| Tầng 4 | 班长 | BAN TRƯỞNG | lớp trưởng Chiết nghĩa: 班 = lớp học + 长 = người đứng đầu | 班长帮老师发今天的练习卷。 → Lớp trưởng giúp cô giáo phát tờ bài tập hôm nay. |
| Tầng 4 | 店长 | ĐIẾM TRƯỞNG | cửa hàng trưởng Chiết nghĩa: 店 = cửa hàng + 长 = quản lý trưởng | 这家咖啡店的店长很年轻。 → Cửa hàng trưởng của quán cà phê này còn rất trẻ. |
| Tầng 4 | 成长 | THÀNH TRƯỞNG | trưởng thành Chiết nghĩa: 成 = trở thành + 长 = lớn khôn | 每一次挑战都让我快速成长。 → Mỗi một lần thử thách đều giúp mình trưởng thành nhanh chóng. |
10. Chữ 日 (NHẬT – Mặt Trời / Ngày): Lễ Tết, Trí Nhớ & Thói Quen
Khởi đầu từ chữ gốc 日 (NHẬT – mặt trời / ngày), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 节日 (TIẾT NHẬT), 日记 (NHẬT KÝ) và 日常 (NHẬT THƯỜNG). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 节 (TIẾT – lễ tiết / tiết mục) 记 (KÝ – ghi chép / nhớ) 常 (THƯỜNG – thường xuyên) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Trong văn viết và từ ghép trang trọng, chữ 日 (rì) đóng vai trò tương đương chữ 天 (ngày): ghi chép mỗi ngày là 日记 (nhật ký), sinh hoạt thường ngày là 日常, ngày lễ hội là 节日!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 日 | NHẬT | mặt trời / ngày | 十月一日是国庆日。 → Ngày mùng 1 tháng 10 là ngày Quốc khánh. |
| Tầng 2 | 节日 | TIẾT NHẬT | ngày lễ / dịp lễ | 中秋节是我最喜欢的传统节日。 → Tết Trung thu là ngày lễ truyền thống mình yêu thích nhất. |
| Tầng 2 | 日记 | NHẬT KÝ | nhật ký | 她有用中文写日记的习惯。 → Cô ấy có thói quen viết nhật ký bằng tiếng Trung. |
| Tầng 2 | 日常 | NHẬT THƯỜNG | thường ngày / hàng ngày | 这些都是最实用的日常口语。 → Đây đều là những câu khẩu ngữ thường ngày thiết thực nhất. |
| Tầng 4 | 春节 | XUÂN TIẾT | Tết Nguyên Đán Chiết nghĩa: 春 = mùa xuân + 节 = ngày lễ | 春节的时候全家人团聚吃年夜饭。 → Dịp Tết Nguyên Đán cả gia đình đoàn tụ ăn bữa cơm tất niên. |
| Tầng 4 | 节目 | TIẾT MỤC | tiết mục / chương trình Chiết nghĩa: 节 = phần / tiết + 目 = danh mục | 这个音乐节目非常受欢迎。 → Chương trình âm nhạc này rất được yêu thích. |
| Tầng 4 | 季节 | QUÝ TIẾT | mùa trong năm Chiết nghĩa: 季 = quý / mùa + 节 = tiết trời | 一年有四个季节。 → Một năm có bốn mùa. |
| Tầng 4 | 记得 | KÝ ĐẮC | nhớ / còn nhớ Chiết nghĩa: 记 = ghi nhớ + 得 = lưu giữ được | 你还记得我们第一次见面的地方吗? → Bạn còn nhớ nơi đầu tiên chúng mình gặp nhau không? |
| Tầng 4 | 忘记 | VONG KÝ | quên mất Chiết nghĩa: 忘 = quên + 记 = ký ức | 出门别忘记带钥匙哦! → Ra khỏi nhà đừng quên mang theo chìa khóa nhé! |
| Tầng 4 | 记者 | KÝ GIẢ | nhà báo / phóng viên Chiết nghĩa: 记 = ghi chép tin + 者 = người làm nghề | 她的梦想是成为一名记者。 → Ước mơ của cô ấy là trở thành một phóng viên. |
| Tầng 4 | 非常 | PHI THƯỜNG | vô cùng / cực kỳ Chiết nghĩa: 非 = vượt khỏi + 常 = mức bình thường | 非常感谢你的帮助! → Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! |
| Tầng 4 | 经常 | KINH THƯỜNG | thường xuyên Chiết nghĩa: 经 = luôn qua + 常 = thường lệ | 我周末经常去图书馆看书。 → Cuối tuần mình thường xuyên lên thư viện đọc sách. |
| Tầng 4 | 正常 | CHÍNH THƯỜNG | bình thường Chiết nghĩa: 正 = đúng chuẩn + 常 = thường ngày | 刚开始学外语说错是很正常的。 → Mới bắt đầu học ngoại ngữ mà nói nhầm là chuyện hết sức bình thường. |
11. Chữ 口 (KHẨU – Miệng / Cửa Ngõ): Lối Ra Vào, Đường Phố & Hương Vị
Khởi đầu từ chữ gốc 口 (KHẨU – miệng / cửa / lối ra vào), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 门口 (MÔN KHẨU), 路口 (LỘ KHẨU) và 口味 (KHẨU VỊ). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 门 (MÔN – cửa / bộ môn) 路 (LỘ – con đường) 味 (VỊ – mùi vị / hương vị) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Chữ 口 (kǒu) vừa là chiếc miệng thưởng thức món ăn (口味 – khẩu vị), vừa chỉ mọi nút giao hay cửa ngõ thông ra bên ngoài (门口 – cổng/cửa ra vào, 路口 – ngã tư giao lộ, 出口 – lối ra), đồng thời là lượng từ đếm số nhân khẩu trong gia đình!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 口 | KHẨU | miệng / cửa / lối ra vào | 我家有四口人。 → Nhà mình có bốn người. |
| Tầng 2 | 门口 | MÔN KHẨU | cổng / trước cửa | 我在学校门口等你。 → Mình đợi bạn ngay trước cổng trường nhé. |
| Tầng 2 | 路口 | LỘ KHẨU | ngã tư / giao lộ | 到前面的路口往右拐。 → Tới ngã tư phía trước thì rẽ phải nhé. |
| Tầng 2 | 口味 | KHẨU VỊ | khẩu vị | 这家餐厅很合我的口味。 → Nhà hàng này rất hợp khẩu vị của mình. |
| Tầng 4 | 门票 | MÔN PHIẾU | vé vào cửa Chiết nghĩa: 门 = cửa + 票 = vé | 故宫的门票可以在网上买。 → Vé vào cửa Cố Cung có thể đặt mua trên mạng. |
| Tầng 4 | 出门 | XUẤT MÔN | ra ngoài / ra khỏi nhà Chiết nghĩa: 出 = đi ra + 门 = cửa nhà | 出门以前记得带雨伞。 → Trước khi ra khỏi nhà nhớ mang theo ô nhé. |
| Tầng 4 | 部门 | BỘ MÔN | phòng ban / bộ phận Chiết nghĩa: 部 = bộ phận + 门 = ngành / ban | 她在公司的市场部门工作。 → Cô ấy làm việc ở phòng Marketing của công ty. |
| Tầng 4 | 马路 | MÃ LỘ | đường cái / đường phố Chiết nghĩa: 马 = ngựa xe + 路 = con đường | 过马路的时候要看红绿灯。 → Khi băng qua đường phải chú ý nhìn đèn giao thông. |
| Tầng 4 | 迷路 | MÊ LỘ | lạc đường Chiết nghĩa: 迷 = lạc / mê + 路 = đường đi | 别担心,有手机地图不会迷路。 → Đừng lo, có bản đồ trên điện thoại sẽ không lạc đường đâu. |
| Tầng 4 | 路上 | LỘ THƯỢNG | trên đường đi Chiết nghĩa: 路 = đường + 上 = ở trên | 我已经在路上了,马上到! → Mình đang ở trên đường rồi, tới ngay đây! |
| Tầng 4 | 味道 | VỊ ĐẠO | mùi vị / hương vị Chiết nghĩa: 味 = vị + 道 = đặc trưng | 这道菜的味道真香啊! → Hương vị của món ăn này thơm ngon quá! |
| Tầng 4 | 美味 | MỸ VỊ | món ngon / mỹ vị Chiết nghĩa: 美 = tuyệt đẹp + 味 = mùi vị | 妈妈做的饭菜非常美味。 → Cơm canh mẹ nấu ngon tuyệt vời. |
| Tầng 4 | 趣味 | THÚ VỊ | sự thú vị / hứng thú Chiết nghĩa: 趣 = hứng thú + 味 = dư vị | 用思维导图记单词很有趣味。 → Dùng sơ đồ tư duy để nhớ từ vựng rất thú vị. |
12. Chữ 月 (NGUYỆT – Mặt Trăng / Tháng): Ánh Trăng, Tuổi Tác & Mốc Cuối Kỳ
Khởi đầu từ chữ gốc 月 (NGUYỆT – mặt trăng / tháng), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 月亮 (NGUYỆT LƯỢNG), 岁月 (TUẾ NGUYỆT) và 月底 (NGUYỆT ĐỂ). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 亮 (LƯỢNG – sáng / rực sáng) 岁 (TUẾ – tuổi / năm) 底 (ĐỂ – đáy / cuối) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Lịch Á Đông tính một chu kỳ trăng tròn trăng khuyết là một tháng, nên chữ 月 (yuè) mang song song hai nghĩa "mặt trăng" (月亮) và "tháng" (岁月, 月底). Tương tự, có 月底 (cuối tháng) thì đổi thành 年 ta có ngay 年底 (cuối năm)!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 月 | NGUYỆT | mặt trăng / tháng | 八月十五的月亮最圆。 → Trăng rằm tháng Tám là tròn nhất. |
| Tầng 2 | 月亮 | NGUYỆT LƯỢNG | mặt trăng / ánh trăng | 今晚的月亮真亮啊。 → Mặt trăng tối nay sáng rực rỡ quá. |
| Tầng 2 | 岁月 | TUẾ NGUYỆT | năm tháng / thời gian | 大学岁月让人十分难忘。 → Năm tháng đại học khiến người ta vô cùng khó quên. |
| Tầng 2 | 月底 | NGUYỆT ĐỂ | cuối tháng | 我们公司月底发工资。 → Công ty tụi mình phát lương vào cuối tháng. |
| Tầng 4 | 漂亮 | PHIÊU LƯỢNG | xinh đẹp / đẹp mắt Chiết nghĩa: 漂 = thanh nhã + 亮 = tỏa sáng | 你今天穿这件衣服真漂亮! → Hôm nay bạn mặc bộ đồ này xinh đẹp thật đấy! |
| Tầng 4 | 天亮 | THIÊN LƯỢNG | trời sáng Chiết nghĩa: 天 = bầu trời + 亮 = hửng sáng | 夏天早上五点就天亮了。 → Mùa hè mới năm giờ sáng trời đã sáng rồi. |
| Tầng 4 | 明亮 | MINH LƯỢNG | sáng sủa / rạng rỡ Chiết nghĩa: 明 = rõ + 亮 = sáng | 我们的新教室又干净又明亮。 → Phòng học mới của tụi mình vừa sạch sẽ vừa sáng sủa. |
| Tầng 4 | 岁数 | TUẾ SỐ | tuổi tác Chiết nghĩa: 岁 = tuổi + 数 = con số | 奶奶岁数大了,身体还很硬朗。 → Bà nội tuổi đã cao nhưng sức khỏe vẫn rất dẻo dai. |
| Tầng 4 | 万岁 | VẠN TUẾ | muôn năm / hoan hô Chiết nghĩa: 万 = mười nghìn + 岁 = năm / tuổi | 放假啦,周末万岁! → Được nghỉ rồi, cuối tuần muôn năm! |
| Tầng 4 | 周岁 | CHU TUẾ | tuổi tròn (sinh nhật tròn năm) Chiết nghĩa: 周 = tròn chu kỳ + 岁 = tuổi | 宝宝明天满一周岁了。 → Em bé ngày mai là tròn một tuổi rồi. |
| Tầng 4 | 到底 | ĐÁO ĐỂ | rốt cuộc / đến cùng Chiết nghĩa: 到 = đi tới + 底 = tận đáy | 你到底想吃什么? → Rốt cuộc là bạn muốn ăn món gì nào? |
| Tầng 4 | 年底 | NIÊN ĐỂ | cuối năm Chiết nghĩa: 年 = năm + 底 = cuối | 年底大家工作都很忙。 → Dịp cuối năm công việc của ai cũng bận rộn. |
| Tầng 4 | 底下 | ĐỂ HẠ | bên dưới / phía dưới Chiết nghĩa: 底 = đáy + 下 = dưới | 小狗藏在桌子底下。 → Chú cún con trốn ở phía dưới gầm bàn. |
13. Chữ 工 (CÔNG – Công Việc): Sự Nghiệp, Lương Thưởng & Sản Xuất
Khởi đầu từ chữ gốc 工 (CÔNG – công việc / lao động), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 工作 (CÔNG TÁC), 工资 (CÔNG TƯ) và 工厂 (CÔNG XƯỞNG). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 作 (TÁC – làm / sáng tác) 资 (TƯ – vốn / tài nguyên) 厂 (XƯỞNG – xưởng / nhà máy) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Bộ ba từ vựng đi làm ai cũng cần thuộc lòng từ chữ 工: việc mình làm là 工作 (công việc), tiền nhận về là 工资 (tiền lương), còn nơi sản xuất hàng hóa là 工厂 (nhà máy / xưởng)!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 工 | CÔNG | công việc / lao động | 他每天早上八点打工。 → Cậu ấy đi làm thêm lúc tám giờ sáng mỗi ngày. |
| Tầng 2 | 工作 | CÔNG TÁC | công việc / làm việc | 他在一家外贸公司工作。 → Anh ấy làm việc tại một công ty thương mại quốc tế. |
| Tầng 2 | 工资 | CÔNG TƯ | tiền lương | 这份工作的工资很不错。 → Mức lương của công việc này rất khá. |
| Tầng 2 | 工厂 | CÔNG XƯỞNG | nhà máy / công xưởng | 这家工厂生产智能手机。 → Nhà máy này sản xuất điện thoại thông minh. |
| Tầng 4 | 作业 | TÁC NGHIỆP | bài tập về nhà Chiết nghĩa: 作 = làm + 业 = bài học | 我做完作业再去玩游戏。 → Mình làm xong bài tập rồi mới đi chơi game. |
| Tầng 4 | 作者 | TÁC GIẢ | tác giả Chiết nghĩa: 作 = sáng tác + 者 = người | 这本书的作者非常年轻。 → Tác giả của cuốn sách này còn rất trẻ. |
| Tầng 4 | 合作 | HỢP TÁC | hợp tác Chiết nghĩa: 合 = phối hợp + 作 = làm việc | 希望我们下次还能继续合作! → Hy vọng lần tới chúng ta vẫn tiếp tục hợp tác cùng nhau! |
| Tầng 4 | 资料 | TƯ LIỆU | tài liệu / dữ liệu Chiết nghĩa: 资 = thông tin + 料 = vật liệu | 我已经把学习资料发给你了。 → Mình đã gửi tài liệu học tập cho bạn rồi đấy. |
| Tầng 4 | 投资 | ĐẦU TƯ | đầu tư Chiết nghĩa: 投 = bỏ vào + 资 = nguồn vốn | 学习是对自己最好的投资。 → Học tập chính là khoản đầu tư tốt nhất cho bản thân. |
| Tầng 4 | 资格 | TƯ CÁCH | tư cách / điều kiện chuẩn Chiết nghĩa: 资 = năng lực + 格 = tiêu chuẩn | 他获得了参加决赛的资格。 → Cậu ấy đã giành được suất tham dự vòng chung kết. |
| Tầng 4 | 厂长 | XƯỞNG TRƯỞNG | giám đốc nhà máy / quản đốc Chiết nghĩa: 厂 = nhà máy + 长 = người đứng đầu | 厂长每天都去车间检查质量。 → Giám đốc nhà máy ngày nào cũng xuống phân xưởng kiểm tra chất lượng. |
| Tầng 4 | 服装厂 | PHỤC TRANG XƯỞNG | xưởng may mặc Chiết nghĩa: 服装 = quần áo + 厂 = xưởng | 阿姨在一家大型服装厂上班。 → Dì mình làm việc tại một xưởng may mặc lớn. |
| Tầng 4 | 出厂 | XUẤT XƯỞNG | xuất xưởng Chiết nghĩa: 出 = đưa ra + 厂 = nhà máy | 这批新手机刚出厂就卖完了。 → Lô điện thoại mới này vừa xuất xưởng đã bán hết veo. |
14. Chữ 看 (KHÁN – Nhìn / Đọc): Đọc Sách, Gặp Gỡ & Cảm Nhận Cái Đẹp
Khởi đầu từ chữ gốc 看 (KHÁN – nhìn / xem / đọc), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 看书 (KHÁN THƯ), 看见 (KHÁN KIẾN) và 好看 (HẢO KHÁN). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 书 (THƯ – sách / thư tịch) 见 (KIẾN – thấy / gặp gỡ) 好 (HẢO – tốt / ngon / hay) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Mẹo ghép tính từ cảm quan cực đỉnh với chữ 好 (hǎo): 好 + 看 (nhìn) = 好看 (đẹp / hay); 好 + 吃 (ăn) = 好吃 (ngon miệng); 好 + 听 (nghe) = 好听 (êm tai / bắt tai); 好 + 玩 (chơi) = 好玩 (vui nhộn)!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 看 | KHÁN | nhìn / xem / đọc | 你看,那儿有一只小猫! → Bạn nhìn kìa, đằng kia có một chú mèo nhỏ! |
| Tầng 2 | 看书 | KHÁN THƯ | đọc sách | 睡前看书是一个好习惯。 → Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt. |
| Tầng 2 | 看见 | KHÁN KIẾN | nhìn thấy | 你看见我的眼镜了吗? → Bạn có nhìn thấy kính mắt của mình đâu không? |
| Tầng 2 | 好看 | HẢO KHÁN | đẹp / hấp dẫn | 这本小说特别好看! → Cuốn tiểu thuyết này đọc cuốn cực kỳ! |
| Tầng 4 | 书店 | THƯ ĐIẾM | hiệu sách / nhà sách Chiết nghĩa: 书 = sách + 店 = cửa tiệm | 周末我常去书店买中文书。 → Cuối tuần mình hay ghé hiệu sách mua sách tiếng Trung. |
| Tầng 4 | 书包 | THƯ BAO | cặp sách / ba lô đi học Chiết nghĩa: 书 = sách + 包 = túi / cặp | 弟弟把课本放进书包里。 → Em trai cất sách giáo khoa vào trong cặp sách. |
| Tầng 4 | 图书馆 | ĐỒ THƯ QUÁN | thư viện Chiết nghĩa: 图书 = sách báo + 馆 = tòa nhà | 学校的图书馆非常安静。 → Thư viện của trường vô cùng yên tĩnh. |
| Tầng 4 | 再见 | TÁI KIẾN | tạm biệt / hẹn gặp lại Chiết nghĩa: 再 = lại lần nữa + 见 = gặp | 老师再见,明天见! → Em chào cô ạ, hẹn gặp cô ngày mai! |
| Tầng 4 | 见面 | KIẾN DIỆN | gặp mặt Chiết nghĩa: 见 = gặp + 面 = mặt | 好久不见,我们约个时间见面吧! → Lâu quá không gặp, tụi mình hẹn lịch gặp mặt đi! |
| Tầng 4 | 意见 | Ý KIẾN | ý kiến / góc nhìn Chiết nghĩa: 意 = suy nghĩ + 见 = cách nhìn | 大家对这个计划有什么意见? → Mọi người có ý kiến đóng góp gì cho kế hoạch này không? |
| Tầng 4 | 好吃 | HẢO NGẬT | ngon miệng Chiết nghĩa: 好 = ngon + 吃 = ăn | 越南河粉真的特别好吃! → Phở Việt Nam thực sự ngon đặc biệt luôn! |
| Tầng 4 | 好听 | HẢO THÍNH | hay / êm tai (nhạc, giọng nói) Chiết nghĩa: 好 = hay + 听 = nghe | 这首中文歌太好听了! → Bài hát tiếng Trung này nghe bắt tai quá chừng! |
| Tầng 4 | 爱好 | ÁI HIẾU | sở thích Chiết nghĩa: 爱 = yêu + 好 = thích (hào) | 我的爱好是摄影和旅行。 → Sở thích của mình là chụp ảnh và đi du lịch. |
15. Chữ 吃 (NGẬT – Ăn): Ẩm Thực, Bữa Cơm & Sức Khỏe
Khởi đầu từ chữ gốc 吃 (NGẬT – ăn / thưởng thức), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 吃饭 (NGẬT PHẠN), 吃菜 (NGẬT THÁI) và 吃药 (NGẬT DƯỢC). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 饭 (PHẠN – cơm / bữa ăn) 菜 (THÁI – món ăn / rau) 药 (DƯỢC – thuốc) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Điểm thú vị dễ nhầm với người Việt: Tiếng Việt nói "uống thuốc", nhưng tiếng Trung lại dùng động từ 吃 (ăn) → 吃药 (chīyào)! Ngược lại, tiếng Việt nói "ăn canh" thì tiếng Trung lại dùng 喝 (uống) → 喝汤 (hētāng)!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 吃 | NGẬT | ăn / thưởng thức | 你想吃点儿什么? → Bạn muốn ăn chút gì nào? |
| Tầng 2 | 吃饭 | NGẬT PHẠN | ăn cơm / dùng bữa | 中午我们一起去吃饭吧。 → Trưa nay tụi mình cùng đi ăn cơm nhé. |
| Tầng 2 | 吃菜 | NGẬT THÁI | ăn thức ăn / gắp món | 别客气,多吃菜啊! → Đừng khách sáo, ăn nhiều thức ăn vào nhé! |
| Tầng 2 | 吃药 | NGẬT DƯỢC | uống thuốc | 感冒了要按时吃药。 → Bị cảm rồi thì phải uống thuốc đúng giờ nhé. |
| Tầng 4 | 早饭 | TẢO PHẠN | bữa sáng / cơm sáng Chiết nghĩa: 早 = buổi sáng + 饭 = bữa ăn | 每天都要记得吃早饭。 → Ngày nào cũng phải nhớ ăn sáng đầy đủ nhé. |
| Tầng 4 | 晚饭 | VÃN PHẠN | bữa tối / cơm tối Chiết nghĩa: 晚 = buổi tối + 饭 = bữa ăn | 今天晚饭我来做! → Bữa tối hôm nay cứ để mình nấu cho! |
| Tầng 4 | 饭店 | PHẠN ĐIẾM | nhà hàng / khách sạn Chiết nghĩa: 饭 = cơm tiệc + 店 = cửa hàng | 这家饭店的烤鸭非常有名。 → Món vịt quay của nhà hàng này cực kỳ nổi tiếng. |
| Tầng 4 | 做菜 | TÁC THÁI | nấu ăn / chế biến món Chiết nghĩa: 做 = nấu / làm + 菜 = món ăn | 爸爸周末喜欢在家做菜。 → Cuối tuần bố mình rất thích nấu ăn ở nhà. |
| Tầng 4 | 菜单 | THÁI ĐƠN | thực đơn / menu Chiết nghĩa: 菜 = món ăn + 单 = danh sách | 服务员,请给我看一下菜单。 → Bạn phục vụ ơi, cho mình xem thực đơn một chút nhé. |
| Tầng 4 | 青菜 | THANH THÁI | rau xanh Chiết nghĩa: 青 = xanh tươi + 菜 = rau | 多吃青菜补充维生素。 → Ăn nhiều rau xanh giúp bổ sung vitamin. |
| Tầng 4 | 药店 | DƯỢC ĐIẾM | hiệu thuốc / nhà thuốc Chiết nghĩa: 药 = thuốc + 店 = tiệm | 楼下就有一家二十四小时药店。 → Ngay dưới lầu có một hiệu thuốc mở cửa 24 giờ. |
| Tầng 4 | 中药 | TRUNG DƯỢC | thuốc Đông y / thuốc Bắc Chiết nghĩa: 中 = Trung Hoa + 药 = dược liệu | 中药虽然苦,但是效果很好。 → Thuốc Bắc tuy đắng nhưng hiệu quả rất tốt. |
| Tầng 4 | 药水 | DƯỢC THỦY | thuốc nước / dung dịch thuốc Chiết nghĩa: 药 = thuốc + 水 = dạng lỏng | 看电脑久了可以滴一点眼药水。 → Nhìn máy tính lâu có thể nhỏ một chút thuốc nhỏ mắt. |
16. Chữ 衣 (Y – Quần Áo): Trang Phục, Cơn Mưa & Sự Thoải Mái
Khởi đầu từ chữ gốc 衣 (Y – áo / trang phục), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 衣服 (Y PHỤC), 雨衣 (VŨ Y) và 毛衣 (MAO Y). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 服 (PHỤC – trang phục / phục vụ) 雨 (VŨ – mưa) 毛 (MAO – lông / sợi len) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Ghép chất liệu hoặc công dụng ngay trước chữ 衣 (yī) là ra ngay tên trang phục: áo đi mưa = 雨衣 (VŨ Y), áo đan bằng sợi len/lông = 毛衣 (MAO Y), áo ngủ = 睡衣, áo khoác lớn = 大衣!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 衣 | Y | áo / trang phục | 冬天出门要多穿衣。 → Mùa đông ra đường nhớ mặc thêm ấm nhé. |
| Tầng 2 | 衣服 | Y PHỤC | quần áo / trang phục | 这件衣服的颜色很适合你。 → Màu sắc của chiếc áo này rất hợp với bạn. |
| Tầng 2 | 雨衣 | VŨ Y | áo mưa | 骑摩托车最好准备一件雨衣。 → Đi xe máy tốt nhất nên chuẩn bị sẵn một chiếc áo mưa. |
| Tầng 2 | 毛衣 | MAO Y | áo len | 妈妈给我织了一件红色毛衣。 → Mẹ đan cho mình một chiếc áo len màu đỏ. |
| Tầng 4 | 服务 | PHỤC VỤ | dịch vụ / phục vụ Chiết nghĩa: 服 = phục sự + 务 = công việc | 这家酒店的服务非常周到。 → Dịch vụ của khách sạn này vô cùng chu đáo. |
| Tầng 4 | 舒服 | THƯ PHỤC | thoải mái / dễ chịu Chiết nghĩa: 舒 = thư thái + 服 = êm ái | 纯棉的衬衫穿起来很舒服。 → Áo sơ mi cotton 100% mặc lên người rất dễ chịu. |
| Tầng 4 | 校服 | HIỆU PHỤC | đồng phục trường Chiết nghĩa: 校 = trường học + 服 = trang phục | 星期一学生们都要穿校服。 → Ngày thứ Hai học sinh đều phải mặc đồng phục trường. |
| Tầng 4 | 下雨 | HẠ VŨ | trời mưa Chiết nghĩa: 下 = rơi xuống + 雨 = mưa | 外面下雨了,等雨停再走吧。 → Bên ngoài trời mưa rồi, đợi tạnh mưa hãy đi nhé. |
| Tầng 4 | 雨伞 | VŨ TÁN | chiếc ô / dù che mưa Chiết nghĩa: 雨 = mưa + 伞 = chiếc ô | 我的书包里常备一把折叠雨伞。 → Trong cặp sách của mình luôn để sẵn một chiếc ô gấp. |
| Tầng 4 | 大雨 | ĐẠI VŨ | mưa to / mưa lớn Chiết nghĩa: 大 = lớn + 雨 = cơn mưa | 一场大雨过后空气格外清新。 → Sau một trận mưa lớn, không khí trong lành hẳn lên. |
| Tầng 4 | 毛巾 | MAO CÂN | khăn mặt / khăn bông Chiết nghĩa: 毛 = sợi bông + 巾 = chiếc khăn | 运动完用毛巾擦擦汗吧。 → Tập thể thao xong hãy lấy khăn bông thấm mồ hôi nhé. |
| Tầng 4 | 羽毛 | VŨ MAO | lông vũ Chiết nghĩa: 羽 = cánh chim + 毛 = lông | 天鹅白色的羽毛非常美丽。 → Bộ lông vũ trắng muốt của chim thiên nga đẹp tuyệt vời. |
| Tầng 4 | 毛病 | MAO BỆNH | tật xấu / lỗi hỏng vặt Chiết nghĩa: 毛 = nhỏ nhặt + 病 = bệnh / lỗi | 迟到可是个不好的小毛病。 → Đi muộn là một tật nhỏ không hay chút nào đâu nhé. |
17. Chữ 买 (MÃI – Mua): Mua Sắm, Thanh Toán & Vé Tàu Xe
Khởi đầu từ chữ gốc 买 (MÃI – mua / sắm), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 买单 (MÃI ĐƠN), 买卖 (MÃI MẠI) và 买票 (MÃI PHIẾU). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 单 (ĐƠN – đơn / hóa đơn / lẻ) 卖 (MẠI – bán) 票 (PHIẾU – vé / phiếu) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Cặp chữ kinh điển nhất HSK 1–2: 买 (mǎi – thanh 3: MUA vào) chỉ cần đội thêm chữ 十 trên đầu là biến thành 卖 (mài – thanh 4: BÁN ra). Ghép hai chữ lại 买卖 (mǎimai – MÃI MẠI) chính là việc buôn bán kinh doanh!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 买 | MÃI | mua / sắm | 我去超市买一点水果。 → Mình đi siêu thị mua một ít trái cây. |
| Tầng 2 | 买单 | MÃI ĐƠN | thanh toán / tính tiền | 服务员,请帮我们买单! → Bạn phục vụ ơi, tính tiền giúp bàn tụi mình nhé! |
| Tầng 2 | 买卖 | MÃI MẠI | buôn bán / kinh doanh | 他家在老街做小买卖。 → Gia đình cậu ấy buôn bán nhỏ ở khu phố cổ. |
| Tầng 2 | 买票 | MÃI PHIẾU | mua vé | 现在用手机买票非常方便。 → Bây giờ đặt mua vé bằng điện thoại vô cùng tiện lợi. |
| Tầng 4 | 简单 | GIẢN ĐƠN | đơn giản / dễ dàng Chiết nghĩa: 简 = tinh gọn + 单 = đơn thuần | 这道题其实非常简单。 → Câu hỏi này thực ra vô cùng đơn giản. |
| Tầng 4 | 名单 | DANH ĐƠN | danh sách tên Chiết nghĩa: 名 = tên người + 单 = bản kê | 获奖名单已经公布了。 → Danh sách đạt giải đã được công bố rồi. |
| Tầng 4 | 孤单 | CÔ ĐƠN | cô đơn / lẻ loi Chiết nghĩa: 孤 = một mình + 单 = đơn lẻ | 有好朋友陪伴就不会觉得孤单。 → Có bạn thân đồng hành thì sẽ chẳng thấy cô đơn. |
| Tầng 4 | 外卖 | NGOẠI MẠI | đồ ăn giao tận nơi / ship đồ ăn Chiết nghĩa: 外 = mang ra ngoài + 卖 = bán | 下雨天不想出门,我们点外卖吧。 → Trời mưa ngại ra đường, tụi mình đặt ship đồ ăn nhé. |
| Tầng 4 | 卖完 | MẠI HOÀN | bán hết / cháy hàng Chiết nghĩa: 卖 = bán + 完 = xong / hết | 来晚了一步,招牌面包卖完了。 → Đến trễ một bước, bánh mì đặc sản của tiệm bán hết rồi. |
| Tầng 4 | 专卖店 | CHUYÊN MẠI ĐIẾM | cửa hàng chuyên doanh / chính hãng Chiết nghĩa: 专卖 = chuyên bán + 店 = cửa hàng | 我在运动品牌专卖店买了双跑鞋。 → Mình mua một đôi giày chạy bộ ở cửa hàng thể thao chính hãng. |
| Tầng 4 | 车票 | XA PHIẾU | vé xe / vé tàu Chiết nghĩa: 车 = tàu xe + 票 = vé | 春节回家的车票要提前预订。 → Vé tàu xe về quê ăn Tết cần phải đặt trước. |
| Tầng 4 | 机票 | CƠ PHIẾU | vé máy bay Chiết nghĩa: 机 = máy bay + 票 = vé | 下周飞上海的机票正在打折。 → Vé máy bay đi Thượng Hải tuần sau đang được giảm giá. |
| Tầng 4 | 发票 | PHÁT PHIẾU | hóa đơn đỏ / hóa đơn thanh toán Chiết nghĩa: 发 = phát hành + 票 = chứng từ | 买办公用品记得开一张发票。 → Mua đồ văn phòng phẩm nhớ xuất một tờ hóa đơn nhé. |
18. Chữ 出 (XUẤT – Đi Ra / Xuất Hiện): Khởi Hành, Hiện Thực & Thuê Nhà Xe
Khởi đầu từ chữ gốc 出 (XUẤT – đi ra / xuất hiện), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 出发 (XUẤT PHÁT), 出现 (XUẤT HIỆN) và 出租 (XUẤT TÔ). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 发 (PHÁT – phát ra / gửi đi) 现 (HIỆN – hiện tại / hiện rõ) 租 (TÔ – thuê / cho thuê) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Quan sát phép đảo chữ thần kỳ trong tiếng Trung: 租房 (zūfáng – động từ + tân ngữ) là "thuê nhà", còn đảo ngược lại 房租 (fángzū – danh từ chính phụ) lại mang nghĩa là "tiền thuê nhà"!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 出 | XUẤT | đi ra / xuất hiện | 太阳从东方出来了。 → Mặt trời đã mọc lên từ đằng Đông rồi. |
| Tầng 2 | 出发 | XUẤT PHÁT | xuất phát / khởi hành | 我们明天早上六点准时出发。 → Sáu giờ sáng mai chúng mình xuất phát đúng giờ nhé. |
| Tầng 2 | 出现 | XUẤT HIỆN | xuất hiện | 雨后天空中出现了彩虹。 → Sau cơn mưa, cầu vồng xuất hiện trên bầu trời. |
| Tầng 2 | 出租 | XUẤT TÔ | cho thuê | 这套公寓正在对外出租。 → Căn hộ chung cư này đang được đăng cho thuê. |
| Tầng 4 | 发现 | PHÁT HIỆN | phát hiện / nhận ra Chiết nghĩa: 发 = tìm ra + 现 = lộ diện | 我发现了一家超好喝的咖啡馆! → Mình mới phát hiện ra một quán cà phê ngon đỉnh chóp! |
| Tầng 4 | 发展 | PHÁT TRIỂN | phát triển Chiết nghĩa: 发 = khởi phát + 展 = mở rộng | 这座城市发展得越来越快。 → Thành phố này phát triển ngày càng nhanh chóng. |
| Tầng 4 | 发烧 | PHÁT THIÊU | bị sốt Chiết nghĩa: 发 = phát nhiệt + 烧 = nóng sốt | 孩子有点儿发烧,快带他去看医生。 → Bé hơi sốt rồi, mau đưa bé đi khám bác sĩ thôi. |
| Tầng 4 | 现在 | HIỆN TẠI | bây giờ / hiện tại Chiết nghĩa: 现 = hiện thời + 在 = đang ở | 请问现在几点了? → Cho mình hỏi bây giờ là mấy giờ rồi nhỉ? |
| Tầng 4 | 现金 | HIỆN KIM | tiền mặt Chiết nghĩa: 现 = sẵn có + 金 = tiền | 出门旅游最好带一点儿现金。 → Đi du lịch tốt nhất vẫn nên mang theo một ít tiền mặt. |
| Tầng 4 | 现实 | HIỆN THỰC | hiện thực / thực tế Chiết nghĩa: 现 = hiện tại + 实 = thực tế | 努力奋斗才能把梦想变成现实。 → Nỗ lực phấn đấu mới có thể biến ước mơ thành hiện thực. |
| Tầng 4 | 租房 | TÔ PHÒNG | thuê nhà Chiết nghĩa: 租 = thuê + 房 = nhà | 刚毕业的时候我和同学合租房。 → Hồi mới ra trường mình thuê nhà ở ghép cùng bạn học. |
| Tầng 4 | 房租 | PHÒNG TÔ | tiền thuê nhà Chiết nghĩa: 房 = nhà ở + 租 = phí thuê | 这里的房租每个月三千块。 → Tiền thuê nhà ở đây mỗi tháng là ba nghìn tệ. |
| Tầng 4 | 出租车 | XUẤT TÔ XA | xe taxi Chiết nghĩa: 出租 = cho thuê + 车 = xe ô tô | 赶时间的话我们坐出租车去吧。 → Nếu gấp giờ thì chúng mình bắt xe taxi đi nhé. |
19. Chữ 文 (VĂN – Ngôn Ngữ & Văn Hóa): Tiếng Trung, Biến Đổi & Giờ Học
Khởi đầu từ chữ gốc 文 (VĂN – chữ viết / ngôn ngữ / văn), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 中文 (TRUNG VĂN), 文化 (VĂN HÓA) và 课文 (KHÓA VĂN). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 中 (TRUNG – ở giữa / trung tâm) 化 (HÓA – biến đổi / -hóa) 课 (KHÓA – bài học / tiết học) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Hậu tố 化 (huà – HÓA) trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với "-hóa / sự biến đổi" trong tiếng Việt: 变化 (biến hóa / thay đổi), 消化 (tiêu hóa), 文化 (văn hóa), 现代化 (hiện đại hóa)!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 文 | VĂN | chữ viết / ngôn ngữ / văn | 他会用越文和中文写文章。 → Cậu ấy biết viết bài bằng cả tiếng Việt lẫn tiếng Trung. |
| Tầng 2 | 中文 | TRUNG VĂN | tiếng Trung Quốc | 学好中文能打开很多新机会。 → Học giỏi tiếng Trung giúp mở ra rất nhiều cơ hội mới. |
| Tầng 2 | 文化 | VĂN HÓA | văn hóa | 我对东方传统文化很感兴趣。 → Mình rất hứng thú với văn hóa truyền thống phương Đông. |
| Tầng 2 | 课文 | KHÓA VĂN | bài khóa (trong sách học) | 每天大声朗读课文能练好发音。 → Mỗi ngày đọc to bài khóa giúp luyện phát âm cực chuẩn. |
| Tầng 4 | 中间 | TRUNG GIAN | ở giữa / chính giữa Chiết nghĩa: 中 = chính giữa + 间 = khoảng | 照片里站在中间的人是我老师。 → Người đứng ở chính giữa bức ảnh là cô giáo của mình. |
| Tầng 4 | 中午 | TRUNG NGỌ | buổi trưa Chiết nghĩa: 中 = giữa + 午 = giờ Ngọ | 中午休息一会儿下午更有精神。 → Buổi trưa chợp mắt một lát thì buổi chiều càng tỉnh táo. |
| Tầng 4 | 中心 | TRUNG TÂM | trung tâm Chiết nghĩa: 中 = giữa + 心 = trọng tâm | 这家商场位于市中心。 → Trung tâm thương mại này nằm ngay trung tâm thành phố. |
| Tầng 4 | 变化 | BIẾN HÓA | sự thay đổi / biến đổi Chiết nghĩa: 变 = biến chuyển + 化 = chuyển hóa | 几年没来,家乡的变化真大! → Mấy năm chưa ghé mà quê hương thay đổi nhiều quá! |
| Tầng 4 | 化妆品 | HÓA TRANG PHẨM | mỹ phẩm Chiết nghĩa: 化妆 = trang điểm + 品 = sản phẩm | 姐姐买了一套天然护肤化妆品。 → Chị gái mua một bộ mỹ phẩm dưỡng da thiên nhiên. |
| Tầng 4 | 消化 | TIÊU HÓA | tiêu hóa / thấm nhuần Chiết nghĩa: 消 = phân giải + 化 = chuyển hóa | 饭后散步有助于消化。 → Đi dạo sau bữa ăn rất có lợi cho tiêu hóa. |
| Tầng 4 | 上课 | THƯỢNG KHÓA | vào học / lên lớp Chiết nghĩa: 上 = bắt đầu vào + 课 = tiết học | 八点整开始上课,别迟到哦。 → Đúng tám giờ bắt đầu vào học, đừng đến muộn nhé. |
| Tầng 4 | 下课 | HẠ KHÓA | tan học / hết tiết Chiết nghĩa: 下 = kết thúc + 课 = tiết học | 下课以后我们去打羽毛球吧。 → Hết tiết học tụi mình đi đánh cầu lông nhé. |
| Tầng 4 | 课本 | KHÓA BẢN | sách giáo khoa Chiết nghĩa: 课 = môn học + 本 = cuốn sách | 请大家打开课本第二十页。 → Mời cả lớp mở sách giáo khoa trang thứ hai mươi. |
20. Chữ 爱 (ÁI – Yêu Thương): Tình Cảm, Lời Cho Phép & Sự Che Chở
Khởi đầu từ chữ gốc 爱 (ÁI – yêu / yêu thích), sơ đồ mở ra 3 từ ghép cốt lõi ở Tầng 2 gồm 爱情 (ÁI TÌNH), 可爱 (KHẢ ÁI) và 爱护 (ÁI HỘ). Từ đây, ta tách được 3 chữ khóa cầu nối ở Tầng 3: 情 (TÌNH – tình cảm / sự việc) 可 (KHẢ – có thể / đáng) 护 (HỘ – bảo vệ / che chở) để nhân rộng thành 9 từ vựng giao tiếp thực chiến ở Tầng 4.
Bộ ba từ vựng giao tiếp tần suất cao bậc nhất với chữ 可 (kě – KHẢ = có thể / đáng): 可爱 (đáng yêu), 可以 (có thể / được phép), 可能 (có lẽ / khả năng), 可是 (nhưng mà)!
| Tầng | Từ Vựng + Loa | Âm Hán Việt | Nghĩa & Chiết Nghĩa | Câu Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế + Loa |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | 爱 | ÁI | yêu / yêu thích | 我爱我的家人和朋友。 → Mình yêu gia đình và bạn bè của mình. |
| Tầng 2 | 爱情 | ÁI TÌNH | tình yêu | 这是一部关于青春与爱情的电影。 → Đây là một bộ phim về tuổi trẻ và tình yêu. |
| Tầng 2 | 可爱 | KHẢ ÁI | đáng yêu / dễ thương | 小狐狸的笑容真可爱! → Nụ cười của chú cáo nhỏ dễ thương thật đấy! |
| Tầng 2 | 爱护 | ÁI HỘ | yêu quý & giữ gìn / bảo vệ | 我们要爱护自然环境。 → Chúng ta cần yêu quý và bảo vệ môi trường tự nhiên. |
| Tầng 4 | 心情 | TÂM TÌNH | tâm trạng Chiết nghĩa: 心 = lòng + 情 = cảm xúc | 听完音乐我的心情好多了。 → Nghe nhạc xong tâm trạng của mình tốt lên hẳn. |
| Tầng 4 | 事情 | SỰ TÌNH | sự việc / công chuyện Chiết nghĩa: 事 = việc + 情 = tình hình | 重要的事情要先做完。 → Những việc quan trọng cần phải hoàn thành trước. |
| Tầng 4 | 感情 | CẢM TÌNH | tình cảm Chiết nghĩa: 感 = cảm xúc + 情 = tình nghĩa | 他们两兄弟的感情非常好。 → Tình cảm của hai anh em họ vô cùng gắn bó. |
| Tầng 4 | 可以 | KHẢ DĨ | có thể / được phép Chiết nghĩa: 可 = cho phép + 以 = dùng / làm | 这里可以用手机扫码支付。 → Ở đây có thể quét mã bằng điện thoại để thanh toán. |
| Tầng 4 | 可能 | KHẢ NĂNG | có lẽ / khả năng Chiết nghĩa: 可 = có thể + 能 = khả năng | 下午可能会下雨,带把伞吧。 → Chiều nay có lẽ sẽ mưa đấy, mang theo chiếc ô nhé. |
| Tầng 4 | 可是 | KHẢ THỊ | nhưng / thế nhưng Chiết nghĩa: 可 = chuyển ý + 是 = là | 我想去,可是今天太忙了。 → Mình muốn đi lắm, nhưng mà hôm nay bận quá rồi. |
| Tầng 4 | 护士 | HỘ SĨ | y tá / điều dưỡng Chiết nghĩa: 护 = chăm sóc + 士 = nhân viên chuyên môn | 医院里的护士对病人很温柔。 → Các y tá trong bệnh viện rất dịu dàng với bệnh nhân. |
| Tầng 4 | 护照 | HỘ CHIẾU | hộ chiếu (passport) Chiết nghĩa: 护 = bảo hộ + 照 = giấy chứng nhận | 出国旅行一定要保管好护照。 → Đi du lịch nước ngoài nhất định phải giữ gìn hộ chiếu cẩn thận. |
| Tầng 4 | 保护 | BẢO HỘ | bảo vệ / giữ gìn Chiết nghĩa: 保 = gìn giữ + 护 = che chở | 看书要注意光线,保护好眼睛。 → Đọc sách cần chú ý ánh sáng để bảo vệ tốt đôi mắt. |
21. Bốn Bẫy Ghép Từ Kinh Điển Người Việt Dễ Nhầm Nhất Khi Mở Rộng Từ Vựng
22. Bí Quyết Ôn Tập 15 Phút Mỗi Ngày Để Thuộc Trọn 240 Từ Không Cần Học Vẹt
Đừng cố nhồi cả 20 sơ đồ trong một buổi tối! Để trí nhớ dài hạn khắc sâu từng nhánh chữ, bạn chỉ cần áp dụng quy trình 3 bước nhẹ nhàng mỗi ngày:
- Bước 1 — Quét nhánh bằng mắt (3 phút/sơ đồ): Chọn 2 sơ đồ mỗi ngày (tương đương 24 từ vựng), nhìn từ Tầng 1 xuống Tầng 4 để hiểu rõ chữ nào sinh ra chữ nào và đọc to âm Hán Việt viết hoa để nắm nghĩa gốc.
- Bước 2 — Bấm loa nhại âm chuẩn Bắc Kinh (7 phút): Bấm trực tiếp nút loa cạnh từng từ và từng câu ví dụ trong bảng giải thích, đọc nhại lại thành tiếng 2–3 lần để kết nối mặt chữ Hán với âm thanh và ngữ cảnh giao tiếp. Kết hợp tra cứu mở rộng trên Bảng Pinyin Tương Tác và Kho Từ Vựng HSK 1 – 9.
- Bước 3 — Tự vẽ lại nhánh trống trên giấy (5 phút): Gấp màn hình lại, viết duy nhất chữ gốc ở giữa trang giấy (ví dụ 人 hoặc 水) rồi tự tay vẽ nhánh điền lại 3 từ Tầng 2 và 9 từ Tầng 4. Sau 10 ngày, bạn sẽ làm chủ trọn vẹn 240+ từ vựng nền tảng để sẵn sàng chinh phục Lộ Trình Tự Học Tiếng Trung và thử sức tại Phòng Thi Thử HSK Trực Tuyến!
Ôn Luyện Flashcard SRS & Chinh Phục 12.700+ Từ Vựng HSK Có Phát Âm Chuẩn
Thực hành ngay kho thẻ từ vựng thông minh, luyện nghe 3.000 câu giao tiếp thực tế và làm đề thi thử HSK bấm giờ chấm điểm tự động hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK.com.




















Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Thay vì học từng từ đơn lẻ hoặc chỉ liệt kê các từ có chung chữ đầu tiên, sơ đồ 4 tầng đi theo cơ chế bắc cầu tự nhiên: Tầng 1 chọn 1 chữ Hán gốc tần suất cao (ví dụ 人) → Tầng 2 ghép thành 3 từ thông dụng (人们, 男人, 女人) → Tầng 3 tách 3 chữ đi kèm làm hạt giống mới (们, 男, 女) → Tầng 4 từ mỗi hạt giống bung tiếp 3 từ vựng mở rộng (tổng cộng 3 + 9 = 12 từ ghép hoàn chỉnh trên mỗi sơ đồ).
Tốc độ tối ưu nhất cho trí nhớ dài hạn là học 2 sơ đồ mỗi ngày (tương đương 2 chữ gốc và 24 từ ghép mở rộng) trong khoảng 15 phút. Sau 10 ngày đều đặn, bạn sẽ làm chủ trọn vẹn 240+ từ vựng cốt lõi và 260 mẫu câu giao tiếp thực tế mà không hề bị quá tải.
Ngay bên cạnh mỗi từ vựng chữ Hán và mỗi câu ví dụ giao tiếp trong cả 20 bảng giải thích đều có nút biểu tượng chiếc loa màu đỏ. Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút loa để nghe giọng đọc tiếng Phổ thông chuẩn Bắc Kinh tức thì ngay trên điện thoại hoặc máy tính.
Hơn 65% từ ghép tiếng Trung có kết cấu tương đồng chặt chẽ với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Ví dụ khi nắm chữ Quốc (国) = QUỐC và chữ Gia (家) = GIA thì ghép lại 国家 chính là QUỐC GIA; hay Văn (文) = VĂN ghép với Hóa (化) = HÓA thành 文化 (VĂN HÓA), giúp bạn đoán đúng nghĩa của từ mới ngay từ lần gặp đầu tiên.
Hoàn toàn được! Toàn bộ 20 bức ảnh sơ đồ trong bài đều có độ phân giải cao (1536×1024 px) sắc nét trên nền giấy kem dịu mắt. Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào bất kỳ bức ảnh sơ đồ nào để mở khung phóng to toàn màn hình (Lightbox), sau đó nhấn giữ ảnh (trên điện thoại) hoặc chuột phải chọn Lưu hình ảnh (trên máy tính) để tải miễn phí về ôn tập mọi lúc mọi nơi.

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang từ vựng Hán ngữ ứng dụng.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ Vựng HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



