Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.
Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG
Phòng khách & Nội thất客厅与家具(kètīng yǔ jiājù)
Không gian tiếp khách sang trọng, bàn ghế sofa, kệ tivi và trang trí nội thất
Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Phòng khách & Nội thất
✦▲
✦
沙
✦
茶
✦
空
✦
花
Tổng số 12 từ