赶忙
(Phồn thể: 趕忙)Tiếng Anh: hurriedly, hastily, in a hurry
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “赶忙”
Chữ CẢN (赶, phồn thể: 趕): thuộc bộ TẨU (走), gồm 10 nét (3 nét phụ), thành phần: 走 (TẨU) + 干 (CAN). Từ ghép HSK: 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 赶快 (CẢN KHOÁI: nhanh lên, khẩn trương, mau lẹ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 赶忙 [CẢN MANG] gồm 赶 (CẢN) + 忙 (MANG) → nghĩa tiếng Việt: "vội vàng, vội vã, hối hả khẩn trương". 🦊
Phát âm "赶忙" [gǎnmáng — thanh 2 (35)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

vội vàng, vội vã, hối hả khẩn trương
Phồn thể: 趕忙
Hán Việt: CẢN MANG
Tiếng Anh: hurriedly, hastily, in a hurry
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “赶忙”
Chữ CẢN (赶, phồn thể: 趕): thuộc bộ TẨU (走), gồm 10 nét (3 nét phụ), thành phần: 走 (TẨU) + 干 (CAN). Từ ghép HSK: 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 赶快 (CẢN KHOÁI: nhanh lên, khẩn trương, mau lẹ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
当监测屏幕上首次捕捉到反物质粒子湮灭微弱信号时,值班青年学者赶忙记录下全部珍贵原始物理数据。
Khi trên màn hình quan trắc lần đầu tiên bắt trọn được tín hiệu yếu ớt của sự hủy hạt phản vật chất, người học giả trẻ tuổi trực ban đã vội vã vội vàng hối hả ghi chép lại toàn bộ số liệu vật lý nguyên bản vô giá.

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “赶忙” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “赶忙”