Chuyển đến nội dung chính
HSK 6Phó từNét: 163.0

赶忙

(Phồn thể: 趕忙)
gǎnmángCẢN MANG
vội vàng, vội vã, hối hả khẩn trương走 (TẨU)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 赶忙

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “赶忙”

赶
gǎnmáng
Bộ thủ走 (TẨU)
Số nét10 nét
Hán ViệtCẢN
Thông tin cấu tạo:

Chữ CẢN (赶, phồn thể: 趕): thuộc bộ TẨU (走), gồm 10 nét (3 nét phụ), thành phần: 走 (TẨU) + 干 (CAN). Từ ghép HSK: 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 赶快 (CẢN KHOÁI: nhanh lên, khẩn trương, mau lẹ).

Thành phần:
走(TẨU: Đi bộ, chạy nhanh)干(CAN: Cái khiên chắn che)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 赶忙 [CẢN MANG] gồm 赶 (CẢN) + 忙 (MANG) → nghĩa tiếng Việt: "vội vàng, vội vã, hối hả khẩn trương". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "赶忙" [gǎnmáng — thanh 2 (35)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊