Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt
Chữ Hán Đồng Âm "VỤ"
Tìm thấy 11 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt VỤ. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!
Chữ Đồng Âm
Danh sách các từ đồng âm: VỤ
Đang hiển thị toàn bộ 11 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "VỤ".
務
VỤ
wù
Bộ 力• 11 nét
Công việc, nhiệm vụ, dịch vụ; chuyên tâm nỗ lực
Xem chi tiết & tập viết
婺
VỤ
wù
Bộ 女• 12 nét
Xem chi tiết & tập viết
霧
VỤ
wù
Bộ 雨• 18 nét
sương mù
Xem chi tiết & tập viết
騖
VỤ
wù
Bộ 馬• 19 nét
phi nước đại; vội vã về; theo đuổi, chạy
Xem chi tiết & tập viết
鶩
VỤ
wù
Bộ 鳥• 20 nét
con vịt
Xem chi tiết & tập viết
樗
SƯ, VỤ
chū
Bộ 木• 15 nét
Xem chi tiết & tập viết
务
VỤ
wù
Bộ 力• 6 nét
Công việc, nhiệm vụ, dịch vụ; chuyên tâm nỗ lực
Xem chi tiết & tập viết
雾
VỤ
wù
Bộ 雨• 13 nét
sương mù
Xem chi tiết & tập viết
敄
VỤ
wù
Bộ 攴• 9 nét
Xem chi tiết & tập viết
骛
VỤ
wù
Bộ 馬• 12 nét
phi nước đại; vội vã về; theo đuổi, chạy
Xem chi tiết & tập viết
鹜
VỤ
wù
Bộ 鳥• 14 nét
con vịt
Xem chi tiết & tập viết