Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt
Chữ Hán Đồng Âm "NẢ"
Tìm thấy 10 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt NẢ. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!
Chữ Đồng Âm
Danh sách các từ đồng âm: NẢ
Đang hiển thị toàn bộ 10 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "NẢ".
哪
NẢ, NA, NÁ
nǎ, na, né, něi
Bộ 口• 9 nét
nào, đâu
Xem chi tiết & tập viết
娜
NA
nà, nuó
Bộ 女• 9 nét
thanh lịch, duyên dáng, tinh tế
Xem chi tiết & tập viết
那
NA, NẢ
nā, nuó, nǎ, nà
Bộ 邑• 7 nét
kia, đó
Xem chi tiết & tập viết
儺
NA
nuó
Bộ 人• 21 nét
giàu có
Xem chi tiết & tập viết
拿
NÃ
ná
Bộ 手• 10 nét
cầm, lấy, nắm giữ trong tay
Xem chi tiết & tập viết
挪
NA, NÁ
nuó
Bộ 手• 9 nét
dịch chuyển, xê dịch, di dời vị trí
Xem chi tiết & tập viết
鎿
NÃ
ná
Bộ 金• 18 nét
(HK) neptuni (nguyên tố 93, Np)
Xem chi tiết & tập viết
拏
NÃ
ná
Bộ 手• 9 nét
lấy ; mang đến; nắm, giữ; bắt giữ
Xem chi tiết & tập viết
挐
NÃ
ná
Bộ 手• 10 nét
kéo
Xem chi tiết & tập viết
傩
NA
nuó
Bộ 人• 12 nét
giàu có
Xem chi tiết & tập viết