Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "HA"

Tìm thấy 32 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt HA. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: HA

Đang hiển thị toàn bộ 32 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "HA".

呵
A, HA
ā, hē
Bộ 口• 8 nét

ha ha (tiếng cười); hà hơi, thở ra; quát mắng

Xem chi tiết & tập viết
哈
HA, HÀ, HÓP
hā, hǎ
Bộ 口• 9 nét

ha ha (tiếng cười); hà hơi

Xem chi tiết & tập viết
煆
HÀ, HẠ
xiā, yā
Bộ 火• 13 nét

lửa hoành hành; rèn, làm việc

Xem chi tiết & tập viết
荷
HÀ, HẠ
hé, hè
Bộ 艸• 10 nét

hoa sen, hoa súng; Hà Lan

Xem chi tiết & tập viết
下
HẠ
xià
Bộ 一• 3 nét

dưới, xuống

Xem chi tiết & tập viết
丅
HẠ
xià
Bộ 一• 2 nét
Xem chi tiết & tập viết
何
HÀ
hé
Bộ 人• 7 nét

cái gì, tại sao, ở đâu, cái nào, như thế nào

Xem chi tiết & tập viết
岈
HA
yá
Bộ 山• 7 nét
Xem chi tiết & tập viết
廈
HẠ, HÈ
shà
Bộ 广• 13 nét

tòa nhà lớn, biệt thự

Xem chi tiết & tập viết
河
HÀ
hé
Bộ 水• 8 nét

con sông

Xem chi tiết & tập viết
瑕
HÀ
xiá
Bộ 玉• 13 nét

lỗ hổng trong đá quý; lỗi, khiếm khuyết

Xem chi tiết & tập viết
罅
HÁ
xià
Bộ 缶• 17 nét

vết nứt, vết nứt, vết nứt

Xem chi tiết & tập viết
菏
HÀ
hé
Bộ 艸• 11 nét

sông ở tỉnh Sơn Đông

Xem chi tiết & tập viết
蕸
HÀ
xiá
Bộ 艸• 15 nét

lá hoa súng

Xem chi tiết & tập viết
蚵
HÀ
hé
Bộ 虫• 11 nét

hàu

Xem chi tiết & tập viết
蝦
HÀ
xiā
Bộ 虫• 15 nét

tôm, tôm

Xem chi tiết & tập viết
蝴
HỒ, HÀ
hú
Bộ 虫• 15 nét

bướm

Xem chi tiết & tập viết
訶
HA
hē
Bộ 言• 12 nét

mắng to, chửi rủa, chửi rủa

Xem chi tiết & tập viết
賀
HẠ
hè
Bộ 貝• 12 nét

chúc mừng; gửi quà

Xem chi tiết & tập viết
遐
HÀ
xiá
Bộ 辵• 12 nét

xa, xa xôi; cũ, tiên tiến trong

Xem chi tiết & tập viết
霞
HÀ
xiá
Bộ 雨• 17 nét

ráng, ráng chiều/ráng mây rực rỡ

Xem chi tiết & tập viết
騢
HÀ
xiá
Bộ 馬• 19 nét

vịnh

Xem chi tiết & tập viết
鰕
HÀ
xiā
Bộ 魚• 20 nét

tôm, tôm

Xem chi tiết & tập viết
夏
HẠ
xià
Bộ 夊• 10 nét

mùa hè, mùa hạ

Xem chi tiết & tập viết
暇
HẠ
xiá
Bộ 日• 13 nét

leisure, relaxation, spare time

Xem chi tiết & tập viết
苛
HÀ
kē
Bộ 艸• 8 nét

nhỏ bé, nhỏ mọn; khắc nghiệt, khắt khe

Xem chi tiết & tập viết
复
PHỤC, PHỨC, HẠ
fù
Bộ 夊• 9 nét

trở lại; lặp lại; nhiều lần

Xem chi tiết & tập viết
贺
HẠ
hè
Bộ 貝• 9 nét

chúc mừng; gửi quà

Xem chi tiết & tập viết
厦
HẠ
shà
Bộ 厂• 12 nét

tòa nhà lớn, biệt thự

Xem chi tiết & tập viết
哬
HÀ
hé
Bộ 口• 10 nét
Xem chi tiết & tập viết
嗬
HA
hē
Bộ 口• 13 nét
Xem chi tiết & tập viết
虾
HÀ
xiā
Bộ 虫• 9 nét

tôm, tôm

Xem chi tiết & tập viết