常用词汇
2102 từ thông dụng
Từ đơn có mẹo nhớ và từ ghép hay gặp, kèm Pinyin, Hán Việt và ví dụ.
Song Thổ (圭) cạnh THỐN (寸) Trốn khỏi PHONG (封)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
Song Thổ (圭) chen giữa HÀNH (行) Hình thành chữ NHAI (街)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
Scan QRCode để nhìn ảnh, vô cùng dễ nhớ!
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
CÁCH (革) cạnh song THỔ (圭) Đan rổ thành HÀI (鞋)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
Scan QRCode để nhìn ảnh, vô cùng dễ nhớ!
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
HOẢ (东) phía ĐÔNG (东) LUYỆN (炼) đồng cô đặc
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
MỊCH (纟) phía ĐÔNG (东) LUYỆN (练) công suốt kiếp
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
Scan QRCode để nhìn ảnh, vô cùng dễ nhớ!
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
KIM (钅) cạnh ĐOẠN (段) ĐOÀN (锻) rèn sớm tối
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
Chữ TRUÂN (屯) có hình giống tay người bưng một cái nồi có vung.
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
DỒN (屯) cạnh HIỆT (页), ĐỘT (顿) nhiên dừng
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
HỎA (火) với HIỆT (页) Thiệt là PHIỀN (烦)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
Scan QRCode để nhìn ảnh, vô cùng dễ nhớ!
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
NGÔN (讠) cạnh XÍCH (斥) Đích xác chữ TỐ (诉)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
MỊCH (纟) cùng BAO (勹) Tạo thành chữ ƯỚC (约)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
THẢO (艹) đè ƯỚC (约) DƯỢC (药) chữa lành
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
Scan QRCode để nhìn ảnh, vô cùng dễ nhớ!
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
BĂNG (冫) cạnh TRANH (争) Sạch xanh an TỊNH (净)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
THANH (青) cạnh TỊNH (净) Chữ TĨNH (静) thành hình
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
THẬP (十) NHẬT (日) THẬP (十) NGUYỆT (月) Duyệt chữ TRIỀU (朝)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
BỐC (⺊) NHẬT (日) THẬP (十) Chập thành TRÁC (卓)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
THỦ (⺘) cùng TRÁC (卓) Hợp tác thành TRAO (掉)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
BỐC (⺊) NHẬT (日) MỘC (木) Độc cái bàn (TRÁC 桌)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
ẤT (乛) NHĨ (耳) PHÁC (攵) Tác chữ CẢM (敢)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
Người (NHÂN 亻) dựa vào gốc cây (MỘC 木) tức là nghỉ ngơi (HƯU 休)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
SƯỚC (辶) ôm chữ CẤN (艮) Tân tiến rồi THOÁI (退) trào
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
NGUYỆT (月) cạnh THOÁI (退) trào Hợp vào chữ THOÁI (腿)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
Scan QRCode để nhìn ảnh, vô cùng dễ nhớ!
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
THỈ (矢) kèm ĐẬU (豆) Tậu chữ ĐOẢN (短)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.
NGÔN (讠) KHẨU (口) THIÊN (天) Vừa điên vừa NGỘ (误)
Đăng Nhập Để Xem Trọn Vẹn
Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản FoxHSK miễn phí để mở khóa Chữ Hán, Pinyin, Bản dịch & Audio của mục này.