Chuyển đến nội dung chính
Tiếng Trung giao tiếp5 phút1.200lượt

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #013: Phương Hướng (方向)

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #013: Phương Hướng (方向) | FoxHSK
Ảnh bìa: 900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #013: Phương Hướng (方向) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ mẫu câu giao tiếp thực tế trong 900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #013: Phương Hướng (方向) (Tam ngữ Anh - Trung - Việt kèm.

Bảng điều khiển

Chào mừng bạn đến với bài học tình huống thực tế thuộc Chương 03: 方向 – Phương Hướng (Directions) trích từ bộ sách Bá Đạo Tam Ngữ Anh - Trung - Việt: 900 Câu Đàm Thoại Du Lịch Hiện Đại.

Mẫu Câu Trọng Tâm #013 – Chương 03 (方向 - Phương Hướng)

Chữ Hán (Giản thể / Phồn thể): 你知道我们怎么去……吗? / 你知道我們怎麽去……嗎?

Pinyin: nǐ zhīdào wǒmen zěnme qù……ma?

Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết tới ... đi như nào không?

Nghĩa tiếng Anh (English): Do you know how can we get to … ?

1. Bảng Hội Thoại Tam Ngữ Trung – Pinyin – Việt – Anh (Chương 03: Phương Hướng)

Số câuChữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh (English)
#1你能告诉我怎么去……吗?nǐ néng gàosù wǒ zěnme qù……ma?Bạn chỉ cho tôi tới ... đi như nào được không?Can you show me how to get to the … ?
#2去……最近的路线是什么?qù……zuìjìn de lùxiàn shì shénme?Đường gần nhất để tới ... là đường nào?What’s the closest route to the … ?
#3我要去……你能帮助我吗?wǒ yào qù……nǐ néng bāngzhù wǒ ma?Tôi muốn đến ... bạn giúp tôi được không?I’m headed to the … Can you help me?
#4怎么去……?zěnme qù……?Đi thế nào...?How to get to the … ?
#5我迷路了。你能帮助我吗?wǒ mílù le. Nǐ néng bāngzhù wǒ ma?Bạn giúp tôi được không?I’m lost. Can you help me?
#6我不知道走哪条路。你能帮助我吗?wǒ bù zhīdào zǒu nǎ tiáo lù. Nǐ néng bāngzhù wǒ ma?Bạn giúp tôi nhé?I don’t know which road to take. Can you help?
#7没有路标。我应该去哪里?méiyǒu lùbiāo. Wǒ yīnggāi qù nǎlǐ?Bạn giúp tôi được không?There’s no sign. Where should I go?
#8我没有看到路标,我应该左转还是右转?wǒ méiyǒu kàn dào lùbiāo, wǒ yīnggāi zuǒ zhuǎn háishì yòu zhuǎn?Tôi không nhìn thấy chỉ dẫn, tôi nên rẽ trái hay rẽ phải?I don’t see any road sign, should I turn left or right?
#9你有 GPS 吗?nǐ yǒu GPS ma?Bạn có GPS không?Do you have GPS?
#10GPS 怎么说?GPS zěnme shuō?GPS nói như nào?What does the GPS say?
#11你能打开 GPS吗?nǐ néng dǎkāi GPS ma?Bạn có bật GPS được không?Can you turn on the GPS?
#12GPS 的路线不好,我们应该找人问问。GPS de lùxiàn bù hǎo, wǒmen yīnggāi zhǎo rén wèn wèn.GPS chỉ đường không ổn, chúng ta nên tìm người để hỏi.The GPS directions aren’t good, we should ask someone.
#13你知道我们怎么去……吗?nǐ zhīdào wǒmen zěnme qù……ma?Bạn có biết tới ... đi như nào không?Do you know how can we get to … ?
#14我在找一条叫……的街道。wǒ zài zhǎo yītiáo jiào……de jiēdàoTôi đang tìm đường tên ...I’m looking for a street named …
#15这条街的……号在哪里?chè tiáo jiē de……hào zài nǎlǐ?Số ... của đường này ở đâu ạ?Where’s the number … in this street?
#16我需要在 10分钟内赶到……咖啡馆,它在哪里?wǒ xūyào zài 10 fēnzhōng nèi gǎn dào…… kāfēi guǎn, tā zài nǎlǐ?Trong vòng 10 phút tôi cần đến quán cafe ..., nó ở đâu?I need to be at the café … in 10 minutes, where is it?
#17这个是单行道吗?chège shì dānxíng dào ma?Đây là đường một chiều đúng không ạ?Is this a one-way street?
#18我坐车去还是走着去快一点?wǒ zuòchē qù háishì zǒuzhe qù kuài yīdiǎn?Đi bằng xe hay đi bộ thì nhanh hơn?Will I arrive faster by car or by walking?
#19市区堵车吗?shì qū dǔchē ma?Trong thành phố tắc đường không?Is there a traffic jam downtown?

2. Từ Vựng & Âm Hán Việt Cốt Lõi Chương 03 (Phương Hướng)

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Trung cốt lõi kèm phiên âm Pinyin, âm HÁN VIỆT (viết HOA toàn bộ giúp liên tưởng chiết tự nhanh) và nghĩa tiếng Việt chuẩn xác:

STT Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa tiếng Việt
1告诉gào suCÁO TỐnói
2怎么zěn meCHẨM YÊUnhư thế nào, làm sao
3最近zuì jìnTỐI CẬNGần đây
4什么shén meTHẬM YÊUgì, cái gì
5帮助bāng zhùBANG TRỢgiúp đỡ
6迷路mí lùMÊ LỘlạc đường, lạc lối
7知道zhī dàoTRI ĐẠObiết
8没有méiyǒuMỘT HỮUkhông có
9应该yīng gāiƯNG CAInên
10哪里nǎlǐNÁ LÍở dâu?
11看到kàn dàoKHÁN ĐÁOnhìn thấy
12还是hái shiHOÀN THỊvẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
13打开dǎkāiĐẢ KHAIbật, mở
14不好bù hǎoBẤT HẢOxấu
15我们wǒ menNGÃ MÔNchúng tôi, chúng ta

Luyện nghe phát âm từng câu tại chuyên mục 900 Câu Giao Tiếp Du Lịch Trực Tuyến trên FoxHSK.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Tiếng Trung giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气) - FoxHSK

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向) - FoxHSK