Chuyển đến nội dung chính
Từ Vựng HSK10 phút

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Halloween (万圣节): Trọn Bộ Từ Khóa, Nhân Vật Ma Quái & Mẫu Câu Giao Tiếp Bắt Trend

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Halloween (万圣节): Trọn Bộ Từ Khóa, Nhân Vật Ma Quái & Mẫu Câu Giao Tiếp Bắt Trend | FoxHSK
Ảnh bìa: Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Halloween (万圣节): Trọn Bộ Từ Khóa, Nhân Vật Ma Quái & Mẫu Câu Giao Tiếp Bắt Trend — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Halloween (万圣节 - VẠN THÁNH TIẾT) đầy đủ nhất: đèn bí ngô Jack-o'-lantern, quái vật bóng đêm, phù thủy, ma cà rồng và các mẫu câu xin kẹo Trick or Treat cực chất kèm bộ thẻ trực quan.

Bảng điều khiển

Lễ hội Halloween (万圣节 - wàn shèng jié) vào đêm 31 tháng 10 hàng năm là một trong những dịp lễ hội hóa trang quốc tế được giới trẻ và các bạn học tiếng Trung vô cùng yêu thích. Hãy cùng FoxHSK khám phá cẩm nang từ vựng tiếng Trung chủ đề Halloween toàn diện nhất: từ những biểu tượng kinh điển như đèn lồng bí ngô Jack-o'-lantern, các nhân vật ma quái rùng rợn, đến những câu giao tiếp xin kẹo "Bất cấp đường tựu đảo đán" cực kỳ sinh động!

1. Bộ Từ Khóa Trọng Tâm Về Lễ Hội Halloween

Trước khi bước vào thế giới hóa trang kỳ thú, chúng ta cùng làm quen với các khái niệm cốt lõi tạo nên linh hồn của ngày lễ này:

Bộ từ khóa trọng tâm lễ hội Halloween tiếng Trung - FoxHSK

Thẻ học trực quan 01: Các từ khóa trọng tâm chủ đề Halloween (万圣节)

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt Ý Nghĩa Văn Hóa
万圣节 wàn shèng jié VẠN THÁNH TIẾT Lễ hội Halloween (31/10) Lễ hội hóa trang và đèn bí ngô
万圣夜 wàn shèng yè VẠN THÁNH DẠ Đêm Halloween (31/10) Đêm hội chính thức để hóa trang
南瓜灯 nán guā dēng NAM QUA ĐĂNG Đèn lồng bí ngô Jack-o'-lantern biểu tượng ma quái
不给糖就捣蛋 bù gěi táng jiù dǎo dàn BẤT CẤP ĐƯỜNG TỰU ĐẢO ĐẢN Trick or Treat! Không cho kẹo là quậy phá đó!
化装舞会 huà zhuāng wǔ huì HÓA TRANG VŨ HỘI Dạ hội hóa trang Bữa tiệc trang phục lộng lẫy

2. Nhân Vật Kinh Điển & Quái Vật Bóng Đêm

Điểm cuốn hút nhất của đêm hội Halloween chính là muôn vàn hình tượng ma quái xuất hiện từ truyện cổ tích phương Tây cho đến truyền thuyết Á Đông:

Nhân vật ma quái kinh điển Halloween tiếng Trung

Thẻ học trực quan 02: Nhân vật kinh điển (经典角色)

Quái vật bóng đêm Halloween tiếng Trung

Thẻ học trực quan 03: Quái vật bóng đêm (暗夜怪物)

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt Đặc Điểm Nhận Diện
吸血鬼 xī xuè guǐ HẤP HUYẾT QUỶ Ma cà rồng (Vampire) Sợ ánh mặt trời, mặc áo choàng bá tước
幽灵 yōu líng U LINH Hồn ma, bóng ma (Ghost) Trùm vải trắng bay lơ lửng trong đêm
僵尸 jiāng shī CƯƠNG THI Cương thi (Xác sống Á Đông) Mặc quan phục Mãn Thanh, dán bùa vàng trán
丧尸 sàng shī TÁNG THI Zombie (Xác sống phương Tây) Kéo lê chân, gầm gừ săn mồi
狼人 láng rén LANG NHÂN Người sói (Werewolf) Hóa thú cuồng nộ vào đêm trăng tròn
骷髅 kū lóu KHÔ LÂU Bộ xương người (Skeleton) Khung xương trắng kêu lách cách
女巫 nǚ wū NỮ VU Phù thủy (Witch) Cưỡi chổi bay, đội nón chóp nhọn
木乃伊 mù nǎi yī MỘC NÃI Y Xác ướp (Mummy) Quấn kín vải băng trắng Ai Cập
恶魔 è mó ÁC MA Ác quỷ (Devil / Demon) Sừng nhọn, đuôi tam giác, cầm đinh ba
死神 sǐ shén TỬ THẦN Thần Chết (Grim Reaper) Áo chùng đen trùm kín đầu, vác lưỡi hái lớn

3. Đạo Cụ & Sinh Vật Biểu Tượng Của Halloween

Không gian huyền bí của đêm Halloween sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu đi những phụ kiện trang trí và những loài vật bí ẩn giăng lối:

Đạo cụ biểu tượng đêm hội Halloween tiếng Trung

Thẻ học trực quan 04: Đạo cụ biểu tượng (经典道具)

Sinh vật và đồ vật kỳ bí Halloween tiếng Trung

Thẻ học trực quan 05: Sinh vật kỳ bí (神秘生物)

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ / Ứng Dụng
扫帚 sàozhou TẢO TRỬU Cây chổi bay 魔法扫帚 (Chổi ma thuật)
糖果 tángguǒ ĐƯỜNG QUẢ Kẹo ngọt 给孩子们发糖果 (Phát kẹo cho trẻ em)
面具 miànjù DIỆN CỤ Mặt nạ hóa trang 戴上恐怖面具 (Đeo mặt nạ kinh dị)
蝙蝠 biānfú BIÊN BỨC Con dơi Đêm Halloween ngập tràn cánh dơi lượn
蜘蛛网 zhīzhū wǎng TRI CHU VÕNG Mạng nhện Giăng mạng nhện trang trí góc phòng
黑猫 hēi māo HẮC MIÊU Mèo đen Bạn đồng hành thân cận của phù thủy

4. Cảm Xúc Rùng Rợn & Không Khí Lễ Hội

Làm thế nào để miêu tả cảm giác rợn tóc gáy hay bầu không khí huyền bí đặc quánh của đêm hội? Các tính từ và động từ miêu tả dưới đây sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên và giàu cảm xúc hơn hẳn:

Từ vựng cảm xúc và không khí Halloween tiếng Trung

Thẻ học trực quan 06: Cảm xúc & Bầu không khí (情绪与氛围)

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt Ngữ Cảnh Dùng
可怕 kěpà KHẢ PHẠ Đáng sợ 这个面具太可怕了!(Mặt nạ này đáng sợ quá!)
吓人 xiàrén HẠ NHÂN Dọa người, làm giật mình 别吓人!(Đừng dọa người ta chứ!)
恐怖 kǒngbù KHỦNG BỐ Kinh dị, rùng rợn 恐怖电影 (Phim kinh dị)
神秘 shénmì THẦN BÍ Huyền bí, bí ẩn 神秘的夜晚 (Màn đêm huyền bí)
尖叫 jiānjiào TIÊM KHIẾU Hét toáng lên, la hét 听到一声尖叫 (Nghe thấy một tiếng hét thất thanh)
颤抖 chàndǒu CHIẾN ĐẨU Run rẩy, run cầm cập 吓得全身颤抖 (Sợ đến mức cả người run rẩy)

5. Mẫu Câu Giao Tiếp Thông Dụng Đêm Halloween

Khi tham gia tiệc hóa trang cùng bạn bè hoặc người bản xứ, hãy "bỏ túi" ngay những mẫu câu giao tiếp cực chất này nhé:

Mẫu câu giao tiếp Halloween tiếng Trung

Thẻ học trực quan 07: Khẩu hiệu & Mẫu câu giao tiếp (口号与交际句型)

1

万圣节快乐!

Wànshèngjié kuàilè!

Halloween vui vẻ nha!

2

不给糖就捣蛋!

Bù gěi táng jiù dǎodàn!

Cho kẹo hay bị ghẹo (Không cho kẹo là quậy phá đó nha)!

3

你打算打扮成什么?

Nǐ dǎsuàn dǎbàn chéng shénme?

Cậu tính hóa trang thành nhân vật gì thế?

4

你的服装太酷了吧!

Nǐ de fúzhuāng tài kù le ba!

Bộ đồ hóa trang của cậu ngầu đét luôn á!

5

今晚去参加化装舞会吗?

Jīnwǎn qù cānjiā huàzhuāng wǔhuì ma?

Tối nay cậu có đi trẩy hội dạ vũ hóa trang không?

Lời kết từ FoxHSK

Học tiếng Trung qua các chủ đề lễ hội văn hóa không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng phong phú, nhớ lâu chữ Hán thông qua hình ảnh trực quan, mà còn giúp giao tiếp thêm phần tự nhiên và thú vị. Chúc bạn có một mùa Halloween tràn đầy niềm vui, săn được thật nhiều kẹo ngọt và gặt hái thêm nhiều kiến thức bổ ích cùng FoxHSK!

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Halloween trong tiếng Trung gọi là 万圣节 (wàn shèng jié), âm Hán Việt là VẠN THÁNH TIẾT. Đêm Halloween ngày 31 tháng 10 gọi là 万圣夜 (wàn shèng yè).

Câu "Trick or Treat" (Không cho kẹo là quậy phá) trong tiếng Trung là 不给糖就捣蛋 (bù gěi táng jiù dǎo dàn), âm Hán Việt là BẤT CẤP ĐƯỜNG TỰU ĐẢO ĐẢN.

Đèn lồng bí ngô trong tiếng Trung gọi là 南瓜灯 (nán guā dēng) hoặc 杰克南瓜灯 (jié kè nán guā dēng).

Ban Biên Tập FoxHSK
Ban Biên Tập FoxHSKFoxHSK Academic Team

Đội ngũ nghiên cứu ngôn ngữ và biên soạn tài liệu học thuật tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Từ Vựng HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050 - FoxHSK

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt - FoxHSK