Du lịch và khách sạn (tiếng Trung: 旅游与酒店 - Lǚyóu yǔ jiǔdiàn) luôn là một trong những chủ đề hấp dẫn, thú vị và giàu tính thực tế nhất đối với người học tiếng Trung. Trung Quốc với bề dày hàng nghìn năm văn hiến cùng cảnh sắc non sông gấm vóc hùng vĩ — từ Vạn Lý Trường Thành cổ kính, Cố Cung lộng lẫy, Trương Gia Giới bồng lai tiên cảnh cho tới những siêu đô thị rực rỡ ánh đèn như Thượng Hải, Thâm Quyến — luôn là điểm đến trong mơ của hàng triệu du khách quốc tế.
Tuy nhiên, khi đặt chân đến Trung Quốc, việc tự tin giao tiếp tại sân bay, làm thủ tục nhận phòng khách sạn, hỏi đường cư dân địa phương hay gọi món đặc sản mà không cần phụ thuộc vào ứng dụng dịch thuật tự động sẽ giúp hành trình của bạn trọn vẹn, an toàn và sâu sắc hơn gấp bội phần.
FoxHSK tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Du Lịch & Khách Sạn với hơn 200+ từ ngữ từ cơ bản đến nâng cao, cẩm nang xử lý tình huống thực tế tại sân bay - nhà ga - khách sạn và 6 thành ngữ 4 chữ kinh điển về du ngoạn sơn thủy, tích hợp Pinyin ruby và tra cứu phát âm chuẩn trên FoxHSK Dictionary.
✈️
3 Kinh Nghiệm Sống Còn Khi Du Lịch Tự Túc Tại Trung Quốc
- Khách sạn có giấy phép đón khách quốc tế (涉外酒店 - Shèwài Jiǔdiàn): Tại Trung Quốc, không phải mọi khách sạn hay homestay đều được phép tiếp nhận người mang quốc tịch nước ngoài. Khi đặt phòng trên Trip.com, Agoda hoặc Ctrip (携程), bạn bắt buộc phải kiểm tra dòng thông tin "Hỗ trợ đón khách nước ngoài" để tránh trường hợp đến nơi bị từ chối làm thủ tục nhận phòng.
- Cài đặt bộ ứng dụng thiết yếu (App du lịch nội địa): Bản đồ quốc tế như Google Maps bị chặn và định vị không chuẩn tại Trung Quốc. Hãy cài đặt Amap (高德地图 - Gāodé Dìtú) để chỉ đường và gọi taxi công nghệ; dùng Dianping (大众点评) để săn phiếu giảm giá ăn uống và đọc đánh giá quán ngon chân thực; liên kết thẻ thanh toán quốc tế Visa/Mastercard vào ví Alipay (支付宝) hoặc WeChat Pay (微信支付).
- Quy định gắt gao về Pin sạc dự phòng (充电宝): Khi đi máy bay hoặc tàu cao tốc tại Trung Quốc, pin sạc dự phòng bắt buộc phải có thông số kỹ thuật in rõ ràng (không bị mờ), dung lượng không vượt quá 20.000mAh (tương đương 100Wh) và bắt buộc phải xách tay, tuyệt đối không để trong hành lý ký gửi (托运).
1. Từ Vựng Thủ Tục Sân Bay & Xuất Nhập Cảnh (HSK 2 - HSK 5)
Các thuật ngữ cốt lõi từ khi bước chân vào sân bay quốc tế đến khi hạ cánh nhận hành lý:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Cấp Độ & Ghi Chú |
|
|
|
Sân bay, phi trường
Chuyến bay, số hiệu chuyến bay
|
HSK 2
航班延误 (Chuyến bay bị hoãn)
|
|
|
|
Thẻ lên máy bay (Boarding pass)
Cửa ra máy bay (Gate)
|
HSK 4
Đổi vé tại quầy check-in (值机柜台)
|
|
|
|
Hộ chiếu, passport
Thị thực, visa nhập cảnh
|
HSK 3
办理签证 (Làm thủ tục xin visa)
|
|
|
|
Hành lý, vali túi xách
Ký gửi hàng hóa / hành lý
|
HSK 3
行李超重 (Hành lý quá cước)
|
|
|
|
Kiểm tra an ninh sân bay
Hải quan, cửa khẩu xuất nhập cảnh
|
HSK 4
海关申报 (Khai báo hải quan)
|
2. Từ Vựng Khách Sạn & Lưu Trú (酒店与住宿)
Tự tin đặt phòng, nhận phòng, đổi phòng và thanh toán hóa đơn lưu trú:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Cấp Độ & Ghi Chú |
|
|
|
Khách sạn tiêu chuẩn cao cấp
Nhà khách, khách sạn vừa và nhỏ
|
HSK 2
五星级酒店 (Khách sạn 5 sao)
|
|
|
|
Đặt chỗ trước, book phòng
Nhận phòng, check-in vào ở
|
HSK 4
办理入住 (Làm thủ tục nhận phòng)
|
|
|
|
Trả phòng, check-out rời khách sạn
Tiền đặt cọc phòng
|
HSK 4
退还押金 (Hoàn trả tiền cọc)
|
|
|
ĐƠN NHÂN GIAN
SONG NHÂN GIAN
|
Phòng đơn (1 giường đơn)
Phòng đôi (2 giường đơn hoặc 1 giường lớn)
|
HSK 3
大床房 (Phòng giường đôi lớn)
|
|
|
|
Thẻ từ mở khóa phòng
Phiếu ăn sáng buffet
|
HSK 4
含早餐 (Giá phòng đã gồm bữa sáng)
|
3. Từ Vựng Tham Quan Danh Lam Thắng Cảnh (景点与观光)
Khám phá vẻ đẹp sơn thủy hữu tình và những di tích lịch sử ngàn năm:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Cấp Độ & Ghi Chú |
|
|
PHONG CẢNH
DANH THẮNG CỔ TÍCH
|
Phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên
Danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử cổ xưa
|
HSK 3
风景优美 (Phong cảnh hữu tình tươi đẹp)
|
|
|
|
Vé vào cổng, vé tham quan
Hướng dẫn viên du lịch
|
HSK 3
买门票 (Mua vé vào cửa)
|
|
|
|
Đồ lưu niệm, quà kỉ niệm
Chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm
|
HSK 3
请帮我们拍张照 (Nhờ chụp giúp ảnh)
|
4. Mẫu Câu Thực Tế Khi Đi Du Lịch & Ở Khách Sạn
Những mẫu câu sinh động giải quyết trọn vẹn các tình huống phát sinh trên đường du ngoạn:
你好,我在 网上 预订了 一间 大床房,这是 我的 护照。
NHĨ HẢO, NGÃ TẠI VÃNG THƯỢNG DỰ ĐÍNH LIỄU NHẤT GIAN ĐẠI SÀNG PHÒNG, GIÁ THỊ NGÃ ĐÍCH HỘ CHIẾU
Chào bạn, mình có đặt trước một phòng giường đôi lớn trên mạng, đây là hộ chiếu của mình.
💡 Câu nói chuẩn mực nhất khi tiếp cận quầy lễ tân khách sạn (前台).
请问 去故宫 坐几号线 地铁?在哪站 下车?
THỈNH VẤN KHỨ CỐ CUNG TỌA KỶ HẢO TUYẾN ĐỊA THIẾT? TẠI NẢ TRẠM HẠ XA?
Xin hỏi đi đến Cố Cung thì ngồi tuyến tàu điện ngầm số mấy? Xuống ở ga nào ạ?
💡 Mẫu câu hỏi đường đi tàu điện ngầm ngắn gọn, chuẩn xác.
这里 可以 使用 微信支付 或者 支付宝 吗?
GIÁ LÝ KHẢ DĨ SỬ DỤNG VI TÍN CHI PHÓ HOẶC GIẢ CHI PHÓ BẢO MA?
Ở đây có thể thanh toán bằng WeChat Pay hoặc Alipay được không?
💡 Cứu cánh khi đi mua đồ ăn đường phố hay thanh toán tại cửa hàng tiện lợi.
5. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Du Ngoạn Non Nước
Đúc kết tinh hoa ngắm cảnh thưởng nguyệt và những lời chúc bình an vạn dặm:
游山玩水
Du ngoạn
DU SƠN NGOẠN THỦY
Ý nghĩa: Du ngoạn non nước, ngao du ngắm cảnh núi non sông hồ hữu tình; tận hưởng thú vui hòa mình vào thiên nhiên khoáng đạt.
Ví dụ: 退休之后,他们老两口四处游山玩水,过得十分惬意。(Sau khi nghỉ hưu, hai cụ đi khắp nơi du sơn ngoạn thủy, sống vô cùng thanh nhàn).
流连忘返
Say đắm
LƯU LIÊN VỌNG PHẢN
Ý nghĩa: Lưu luyến quên về; cảnh trí hoặc niềm vui quá hấp dẫn khiến lòng người say mê không nỡ rời bước đi về.
Ví dụ: 西湖如诗如画的美景让人流连忘返。(Cảnh đẹp như thơ như họa của Tây Hồ khiến người ta lưu luyến chẳng muốn về).
引人入胜
Cuốn hút
DẪN NHÂN NHẬP THẮNG
Ý nghĩa: Hấp dẫn lôi cuốn lòng người; dẫn dắt người ta bước vào cảnh giới tươi đẹp say đắm hoặc cốt truyện ly kỳ lôi cuốn.
Ví dụ: 张家界的奇峰异石真是引人入胜。(Những đỉnh núi kỳ vĩ đá lạ ở Trương Gia Giới thật là hấp dẫn cuốn hút lòng người).
风土人情
Văn hóa
PHONG THỔ NHÂN TÌNH
Ý nghĩa: Phong tục tập quán và nét văn hóa địa phương; bao gồm khí hậu, cảnh sắc, thói quen ăn ở và sự nồng hậu của người dân bản địa.
Ví dụ: 去一个地方旅行,一定要体验当地独特的风土人情。(Đi du lịch đến một vùng đất, nhất định phải trải nghiệm phong thổ nhân tình độc đáo ở đó).
跋山涉水
Gian truân
BẠT SƠN THIỆP THỦY
Ý nghĩa: Trèo đèo lội suối, vượt muôn trùng núi non sông nước; miêu tả hành trình đi lại xa xôi, gian khổ và đầy kiên trì.
Ví dụ: 探险队员们跋山涉水,终于到达了目的地。(Các đội viên thám hiểm đã trèo đèo lội suối, cuối cùng cũng đến được đích).
一路平安
Lời chúc
NHẤT LỘ BÌNH AN
Ý nghĩa: Thượng lộ bình an; lời chúc quen thuộc và ý nghĩa nhất dành tặng người thân, bạn bè khi lên đường đi xa hoặc đi du lịch.
Ví dụ: 祝你旅途愉快,一路平安!(Chúc bạn chuyến đi vui vẻ, thượng lộ bình an!).
6. 5 Ứng Dụng Cần Thiết Khi Đi Du Lịch Tự Túc Trung Quốc
1. Bản đồ chỉ đường & Đi xe: 高德地图 (Amap)
Ứng dụng bản đồ số 1 Trung Quốc, định vị chính xác từng tuyến xe buýt, lối ra tàu điện ngầm (Metro Exit A/B/C) và tích hợp sẵn chức năng gọi xe taxi trực tiếp mà không cần cài thêm app phụ.
2. Đặt vé tàu cao tốc & Khách sạn: 携程旅行 (Ctrip / Trip.com)
Đặt trước vé tàu cao tốc (高铁), vé máy bay nội địa và lọc chính xác các khách sạn cho phép người nước ngoài lưu trú (涉外). Có thể thanh toán trực tiếp qua thẻ quốc tế hoặc Alipay.
3. Ẩm thực & Săn quán ngon: 大众点评 (Dianping)
Được ví như "cẩm nang ăn chơi" của giới trẻ Trung Quốc. Bạn có thể xem bảng xếp hạng quán ăn ngon nhất từng khu phố, mua voucher giảm giá theo set menu và xem hình ảnh thực tế từ khách hàng.
7. Hệ Sinh Thái Luyện Thi & Nâng Cao Phản Xạ FoxHSK
Tự tin vi vu Trung Quốc và chinh phục kỳ thi HSK với bộ công cụ học tập thông minh tại FoxHSK:
🧠
Flashcard Spaced Repetition
Ghi nhớ từ vựng du lịch
Luyện phản xạ 200+ từ vựng du lịch và khách sạn với thuật toán lặp lại ngắt quãng thông minh, giúp bạn tự tin hỏi đường và giao tiếp trên đường đi.
Học Từ Vựng Ngay ➔
📝
Phòng Thi Thử HSK Trực Tuyến
Chấm điểm tự động chuẩn khảo thí
Trải nghiệm bộ đề thi HSK 3 - HSK 6 chứa nhiều đoạn văn miêu tả danh lam thắng cảnh và phong tục văn hóa Trung Hoa có giải thích chi tiết.
Vào Thi Thử ➔
🦊
Đồng Hành Cùng Cáo Foxi AI
Đóng vai tình huống du lịch
Luyện hội thoại đóng vai đặt phòng khách sạn, làm thủ tục hải quan và mặc cả mua sắm cùng trợ lý ảo Foxi bằng giọng phát âm chuẩn Bắc Kinh.
Luyện Nói Với Foxi ➔