Chuyển đến nội dung chính
Từ Vựng HSK11 phút1.200lượt

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 5 Phần 18 2051 2100

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 5 Phần 18 2051 2100 | FoxHSK
Ảnh bìa: Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 5 Phần 18 2051 2100 — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Bảng tra cứu Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 5 Phần 18 2051 2100 kèm chữ Hán, phiên âm Pinyin chuẩn, âm HÁN VIỆT viết HOA và câu ví dụ ứng dụng trong đề thi HSK.

Bảng điều khiển

Chào mừng bạn đến với cẩm nang tra cứu Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 5 Phần 18 2051 2100 trên FoxHSK. Toàn bộ các từ vựng dưới đây đều được chuẩn hóa theo khung năng lực Hán ngữ quốc tế kèm phiên âm Pinyin, âm HÁN VIỆT (viết HOA) và câu ví dụ thực tế.

1. Bảng 50 Từ Vựng HSK 5 Trọng Tâm (Chữ Hán – Pinyin – Hán Việt – Nghĩa)

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Trung cốt lõi kèm phiên âm Pinyin, âm HÁN VIỆT (viết HOA toàn bộ giúp liên tưởng chiết tự nhanh) và nghĩa tiếng Việt chuẩn xác:

STT Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa tiếng Việt
1灰心huī xīnHÔI TÂMnản lòng, nản chí, thoái chí
2挥huīHUYvẫy (tay), vung, gạt
3恢复huī fùKHÔI PHỤCkhôi phục, phục hồi, hồi phục
4汇率huì lǜHỘI LUẬTtỷ giá hối đoái
5婚礼hūn lǐHÔN LỄlễ cưới, hôn lễ, đám cưới
6婚姻hūn yīnHÔN NHÂNhôn nhân
7活跃huó yuèHOẠT DƯỢCsôi nổi, hoạt bát, năng động; làm sôi nổi
8火柴huǒ cháiHOẢ SÀIque diêm, bao diêm
9伙伴huǒ bànHOẢ BẠNbạn bè, bạn đồng hành, đối tác
10基本jī běnCƠ BẢNcơ bản, chủ yếu, căn bản
11机器jī qìCƠ KHÍmáy móc, thiết bị cơ khí
12激烈jī lièKÍCH LIỆTkịch liệt, gay gắt, quyết liệt
13肌肉jī ròuCƠ NHỤCcơ bắp, bắp thịt
14及格jí géCẬP CÁCHđạt, đỗ, qua điểm liệt/điểm chuẩn
15急忙jí mángCẤP MANGđang vội
16集体jí tǐTẬP THỂtập thể
17集中jí zhōngTẬP TRUNGtập trung, gom lại
18记录jì lùKÝ LỤCghi chép, ghi lại; biên bản, kỷ lục
19记忆jì yìKÝ ỨCtrí nhớ, ký ức; ghi nhớ
20计算jì suànKẾ TOÁNtính toán, suy tính; thuật toán
21寂寞jì mòTỊCH MỊCHcô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
22系领带jì lǐng dàiHỆ LÃNH ĐỚIthắt cà vạt, đeo cà vạt
23纪录jì lùKỶ LỤCkỷ lục (thể thao, thành tích)
24纪律jì lǜKỶ LUẬTkỷ luật
25纪念jì niànKỶ NIỆMkỷ niệm, tưởng niệm, đồ lưu niệm
26家庭jiā tíngGIA ĐÌNHgia đình
27家务jiā wùGIA VỤviệc nhà, công việc nội trợ
28家乡jiā xiāngGIA HƯƠNGquê hương, quê nhà
29嘉宾jiā bīnGIA TÂNkhách quý, đại biểu danh dự
30夹子jiā ziGIÁP TỬcái kẹp, kẹp gắp, kẹp tài liệu
31甲jiǎGIÁPGiáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay
32假如jiǎ rúGIẢ NHƯgiả sử, nếu như
33假装jiǎ zhuāngGIẢ TRANGgiả vờ, giả bộ
34嫁jiàGIÁlấy chồng, gả chồng
35价值jià zhíGIÁ TRỊgiá trị
36驾驶jià shǐGIÁ SỬlái xe, điều khiển (phương tiện)
37煎jiānCHIÊNchiên
38肩膀jiān bǎngKIÊN BẢNGbờ vai, bờ vai gánh vác
39坚决jiān juéKIÊN QUYẾTkiên quyết, dứt khoát, quả quyết
40坚强jiān qiángKIÊN CƯỜNGkiên cường, bất khuất, vững vàng
41尖锐jiān ruìTIÊM NHUỆsắc bén, gay gắt, nhọn hoắt
42艰巨jiān jùGIAN CỰgian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ
43艰苦jiān kǔGIAN KHỔgian khổ, khắc nghiệt, vất vả
44捡jiǎnKIỂMnhặt lên
45剪刀jiǎn dāoTIỄN ĐAOcây kéo, kéo cắt
46简历jiǎn lìGIẢN LỊCHsơ yếu lý lịch, CV
47简直jiǎn zhíGIẢN TRỰCĐơn giản thôi
48健身房jiàn shēn fángKIỆN THÂN PHÒNGphòng tập gym, phòng tập thể hình
49建立jiàn lìKIẾN LẬPthiết lập, gây dựng, thành lập
50建设jiàn shèKIẾN THIẾTxây dựng, kiến thiết, công cuộc xây dựng

2. Câu Ví Dụ Ứng Dụng Trong Giao Tiếp & Đề Thi HSK 5

  • 灰心 (huī xīn - HÔI TÂM): 科研攻关从来没有一帆风顺的捷径,即便遭遇多次失败也绝不能灰心丧气、轻言放弃。 (Kē yán gōng guān cóng lái méi yǒu yī fān fēng shùn de jié jìng, jí biàn zāo yù duō cì shī bài yě jué bù néng huī xīn sàng qì, qīng yán fàng qì.) → Chinh phục đỉnh cao khoa học chưa bao giờ có con đường tắt thuận buồm xuôi gió, dẫu cho có gặp phải thất bại nhiều lần cũng tuyệt đối không được nản lòng thoái chí hay dễ dàng từ bỏ.
  • 挥 (huī - HUY): 列车缓缓开动,站台上的送行人员纷纷挥舞着手臂向车厢里的亲友挥手致意。 (Liè chē huǎn huǎn kāi dòng, zhàn tái shàng de sòng xíng rén yuán fēn fēn huī wǔ zhuó shǒu bì xiàng chē xiāng lǐ de qīn yǒu huī shǒu zhì yì.) → Đoàn tàu từ từ chuyển bánh, những người tiễn biệt trên sân ga đồng loạt vẫy tay chào tạm biệt người thân bạn bè bên trong các ô cửa sổ toa tàu.
  • 恢复 (huī fù - KHÔI PHỤC): 经过综合生态治理与禁渔涵养,长江流域的水生物种群数量与生态系统机能得到了显著恢复。 (Jīng guò zōng hé shēng tài zhì lǐ yǔ jìn yú hán yǎng, cháng jiāng liú yù de shuǐ shēng wù zhǒng qún shù liàng yǔ shēng tài xì tǒng jī néng dé dào le xiǎn zhù huī fù.) → Sau thời gian cải tạo sinh thái tổng hợp và cấm đánh bắt bảo tồn, số lượng quần thể thủy sinh vật và chức năng hệ sinh thái lưu vực sông Trường Giang đã được phục hồi rõ rệt.
  • 汇率 (huì lǜ - HỘI LUẬT): 我国坚持以市场供求为基础、参考一篮子货币进行调节的浮动汇率制度,保持人民币汇率在合理均衡水平上的基本稳定。 (Wǒ guó jiān chí yǐ shì chǎng gōng qiú wèi jī chǔ, cān kǎo yī lán zi huò bì jìn xíng tiáo jié de fú dòng huì lǜ zhì dù, bǎo chí rén mín bì huì lǜ zài hé lǐ jūn héng shuǐ píng shàng de jī běn wěn dìng.) → Nước ta kiên trì chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý dựa trên cung cầu thị trường và tham chiếu rổ tiền tệ, giữ cho tỷ giá đồng Nhân dân tệ cơ bản ổn định ở mức hợp lý và cân bằng.
  • 婚礼 (hūn lǐ - HÔN LỄ): 两位年轻人在亲朋好友的热烈掌声与真挚祝福声中,举行了一场庄重温馨的新中式传统婚礼。 (Liǎng wèi nián qīng rén zài qīn péng hǎo yǒu de rè liè zhǎng shēng yǔ zhēn zhì zhù fú shēng zhōng, jǔ xíng le yī cháng zhuāng zhòng wēn xīn de xīn zhōng shì chuán tǒng hūn lǐ.) → Đôi bạn trẻ trong tiếng vỗ tay nồng nhiệt cùng những lời chúc phúc chân thành của người thân bạn bè đã tổ chức một lễ cưới truyền thống phong cách tân Trung Hoa trang nghiêm và ấm cúng.
  • 婚姻 (hūn yīn - HÔN NHÂN): 美满幸福的婚姻基石建立在相互尊重、相互信任、彼此理解与共同成长的坚实基础之上。 (Měi mǎn xìng fú de hūn yīn jī shí jiàn lì zài xiāng hù zūn zhòng, xiāng hù xìn rèn, bǐ cǐ lǐ jiě yǔ gòng tóng chéng zhǎng de jiān shí jī chǔ zhī shàng.) → Viên đá tảng của một cuộc hôn nhân hạnh phúc mỹ mãn được xây đắp trên nền móng vững chắc của sự tôn trọng, tin tưởng, thấu hiểu lẫn nhau và cùng nhau trưởng thành.
  • 活跃 (huó yuè - HOẠT DƯỢC): 教授通过设计一系列互动问答游戏,迅速活跃了学术讲座现场的气氛。 (Jiào shòu tōng guò shè jì yī xì liè hù dòng wèn dá yóu xì, xùn sù huó yuè le xué shù jiǎng zuò xiàn chǎng de qì fēn.) → Giáo sư thông qua việc thiết kế chuỗi trò chơi hỏi đáp tương tác đã nhanh chóng khuấy động bầu không khí sôi nổi của buổi thuyết trình học thuật.
  • 火柴 (huǒ chái - HOẢ SÀI): 安徒生经典童话《卖火柴的小女孩》以深沉的人道主义情怀,打动了全世界无数读者的心灵。 (Ān tú shēng jīng diǎn tóng huà 《 mài huǒ chái de xiǎo nǚ hái 》 yǐ shēn chén de rén dào zhǔ yì qíng huái, dǎ dòng le quán shì jiè wú shù dú zhě de xīn líng.) → Truyện cổ tích kinh điển 'Cô bé bán diêm' của Andersen với tình cảm nhân đạo sâu lắng đã lay động hàng triệu trái tim độc giả trên khắp thế giới.
  • 伙伴 (huǒ bàn - HOẢ BẠN): 在携手攻克科研难关的道路上,志同道合的团队伙伴是我们最坚实的后盾。 (Zài xié shǒu gōng kè kē yán nán guān de dào lù shàng, zhì tóng dào hé de tuán duì huǒ bàn shì wǒ men zuì jiān shí de hòu dùn.) → Trên con đường chung tay vượt qua những rào cản khoa học hóc búa, những người bạn đồng hành chung chí hướng là điểm tựa vững chắc nhất của chúng ta.
  • 基本 (jī běn - CƠ BẢN): 掌握扎实的高等数学与计算机编程技能,是从事现代前沿数据科学研究的基本功。 (Zhǎng wò zhā shí de gāo děng shù xué yǔ jì suàn jī biān chéng jì néng, shì cóng shì xiàn dài qián yán shù jù kē xué yán jiū de jī běn gōng.) → Nắm vững kỹ năng toán cao cấp và lập trình máy tính vững chắc là kỹ năng cơ bản để làm công tác nghiên cứu khoa học dữ liệu mũi nhọn hiện đại.
  • 机器 (jī qì - CƠ KHÍ): 在智能化工业生产车间内,全自动工业机器人手臂精准高效地组装着每一个零部件。 (Zài zhì néng huà gōng yè shēng chǎn chē jiān nèi, quán zì dòng gōng yè jī qì rén shǒu bì jīng zhǔn gāo xiào dì zǔ zhuāng zhe měi yí gè líng bù jiàn.) → Bên trong phân xưởng sản xuất công nghiệp thông minh hóa, các cánh tay robot công nghiệp tự động lắp ráp từng linh kiện với độ chính xác và hiệu quả cao.
  • 激烈 (jī liè - KÍCH LIỆT): 在世界女排锦标赛冠亚军总决赛的激烈角逐中,姑娘们顽强拼搏夺得了宝贵的冠军金牌。 (Zài shì jiè nǚ pái jǐn biāo sài guān yà jūn zǒng jué sài de jī liè jué zhú zhōng, gū niáng men wán qiáng pīn bó duó de le bǎo guì de guàn jūn jīn pái.) → Trong cuộc tranh tài kịch liệt tại trận chung kết giải vô địch bóng chuyền nữ thế giới, các cô gái đã thi đấu quả cảm giành tấm huy chương vàng quán quân quý giá.
  • 肌肉 (jī ròu - CƠ NHỤC): 科学规律的力量抗阻训练配合充足的优质蛋白质补充,能有效促进肌肉合成与骨骼健康。 (Kē xué guī lǜ de lì liàng kàng zǔ xùn liàn pèi hé chōng zú de yōu zhì dàn bái zhì bǔ chōng, néng yǒu xiào cù jìn jī ròu hé chéng yǔ gǔ gé jiàn kāng.) → Việc tập luyện kháng lực khoa học và điều độ kết hợp bổ sung đầy đủ protein chất lượng cao có thể thúc đẩy hiệu quả quá trình tổng hợp cơ bắp và bảo vệ xương khớp.
  • 及格 (jí gé - CẬP CÁCH): 只要端正平时的学习态度并认真完成每一次课后练习,期末考试就不仅能轻松及格,更能取得优异成绩。 (Zhǐ yào duān zhèng píng shí de xué xí tài dù bìng rèn zhēn wán chéng měi yī cì kè hòu liàn xí, qī mò kǎo shì jiù bù jǐn néng qīng sōng jí gé, gèng néng qǔ dé yōu yì chéng jì.) → Chỉ cần chấn chỉnh thái độ học tập thường ngày và nghiêm túc hoàn thành từng bài tập sau giờ học, kỳ thi cuối kỳ không những dễ dàng qua môn mà còn gặt hái được điểm số xuất sắc.
  • 急忙 (jí máng - CẤP MANG): 掌握好“急忙”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (zhǎng wò hǎo “ jí máng ” de yòng fǎ, néng ràng Zhōng wén biǎo dá gèng jiā zì rán dì dao。) → Nắm vững cách dùng từ “急忙” (đang vội) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.

Luyện flashcard và kiểm tra phản xạ từ vựng tại Kho Từ Điển & Từ Vựng HSK 1–9 FoxHSK.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Từ Vựng HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050 - FoxHSK

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt - FoxHSK