Trong giao tiếp tiếng Trung thực tế, người bản xứ không học từ vựng rời rạc. Họ học theo họ từ — từ 1 chữ gốc, mở rộng ra cả chùm từ có chung chữ đó. Bài này, Cáo Foxi gom cho bạn 8 chữ gốc với 64 từ vựng qua sơ đồ tư duy, giúp bạn nhớ nhanh, nhớ lâu và đoán nghĩa từ mới dễ dàng hơn.
Quy Tắc Vàng: 1 Chữ Gốc = Cả Họ Từ
Khi bạn gặp từ mới có chứa chữ đã biết, hãy đoán nghĩa từ chữ gốc trước. Ví dụ: biết 学 (xué) là HỌC, bạn sẽ đoán được 学校 liên quan đến nơi học, 学生 là người học. Học theo họ từ giúp não nhớ theo cụm, không nhớ rời rạc.
Trọn Bộ 8 Sơ Đồ Mindmap Từ Vựng
Bấm mũi tên hoặc vuốt ngang để xem từng thẻ • Lưu ảnh về máy để ôn tập mỗi ngày!
Mục Lục Nhanh 8 Họ Từ
1. Nhóm 1: 学 (xué) - HỌC
Học tập và trường lớp. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.
| # | Từ Vựng và Ruby Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ và Mẹo Dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 学习 | Học tập | Tôi đang học tiếng Trung mỗi ngày. |
| 2 | 学校 | Trường học | Trường học của tôi rất lớn. |
| 3 | 学生 | Học sinh | Cô ấy là học sinh giỏi. |
| 4 | 大学 | Đại học | Anh ấy học đại học ở Hà Nội. |
| 5 | 学会 | Học được | Tôi đã học được cách viết chữ Hán. |
| 6 | 数学 | Toán học | Môn Toán rất khó nhưng thú vị. |
| 7 | 科学 | Khoa học | Khoa học giúp đời sống tốt hơn. |
| 8 | 文学 | Văn học | Tôi thích đọc sách văn học. |
2. Nhóm 2: 好 (hǎo) - TỐT
Khen ngợi và cảm nhận. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.
| # | Từ Vựng và Ruby Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ và Mẹo Dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 好吃 | Ngon | Món này rất ngon. |
| 2 | 好看 | Đẹp | Bộ phim này rất đẹp. |
| 3 | 好听 | Hay | Bài hát này rất hay. |
| 4 | 好玩 | Vui | Trò chơi này rất vui. |
| 5 | 好友 | Bạn tốt | Cô ấy là bạn tốt của tôi. |
| 6 | 好处 | Lợi ích | Tập thể dục có nhiều lợi ích. |
| 7 | 好像 | Giống như | Anh ấy giống như anh trai tôi. |
| 8 | 好久 | Lâu rồi | Lâu rồi không gặp bạn. |
3. Nhóm 3: 心 (xīn) - TIM
Cảm xúc và tâm trạng. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.
| # | Từ Vựng và Ruby Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ và Mẹo Dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 开心 | Vui vẻ | Hôm nay tôi rất vui. |
| 2 | 担心 | Lo lắng | Đừng lo lắng, mọi việc sẽ ổn. |
| 3 | 小心 | Cẩn thận | Đi đường cẩn thận nhé. |
| 4 | 耐心 | Kiên nhẫn | Học tiếng Trung cần kiên nhẫn. |
| 5 | 关心 | Quan tâm | Mẹ rất quan tâm đến tôi. |
| 6 | 放心 | Yên tâm | Bạn yên tâm đi, tôi làm được. |
| 7 | 伤心 | Buồn | Cô ấy rất buồn khi chia tay. |
| 8 | 心情 | Tâm trạng | Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt. |
4. Nhóm 4: 水 (shuǐ) - NƯỚC
Đời sống hàng ngày. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.
| # | Từ Vựng và Ruby Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ và Mẹo Dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 喝水 | Uống nước | Bạn nhớ uống nước nhiều nhé. |
| 2 | 水果 | Hoa quả | Tôi thích ăn hoa quả. |
| 3 | 口水 | Nước bọt | Nhìn món ngon mà chảy nước bọt. |
| 4 | 泪水 | Nước mắt | Cô ấy rơi nước mắt vì xúc động. |
| 5 | 汗水 | Mồ hôi | Mồ hôi ướt hết áo. |
| 6 | 汽水 | Nước ngọt | Tôi không uống nước ngọt. |
| 7 | 香水 | Nước hoa | Chị ấy dùng nước hoa rất thơm. |
| 8 | 水平 | Trình độ | Trình độ tiếng Trung của bạn rất cao. |
5. Nhóm 5: 火 (huǒ) - LỬA
Nhiệt và năng lượng. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.
| # | Từ Vựng và Ruby Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ và Mẹo Dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 火车 | Tàu hỏa | Tôi đi tàu hỏa về quê. |
| 2 | 火锅 | Lẩu | Cuối tuần chúng ta ăn lẩu nhé. |
| 3 | 点火 | Đốt lửa | Anh ấy đốt lửa nấu cơm. |
| 4 | 灭火 | Dập lửa | Lính cứu hỏa đang dập lửa. |
| 5 | 火山 | Núi lửa | Núi lửa đã phun trào. |
| 6 | 生气 | Tức giận | Đừng tức giận, bình tĩnh nào. |
| 7 | 火焰 | Ngọn lửa | Ngọn lửa cháy rất mạnh. |
| 8 | 火柴 | Diêm | Tôi cần diêm để đốt nến. |
6. Nhóm 6: 山 (shān) - NÚI
Thiên nhiên và địa hình. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.
| # | Từ Vựng và Ruby Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ và Mẹo Dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 爬山 | Leo núi | Cuối tuần tôi đi leo núi. |
| 2 | 山顶 | Đỉnh núi | Đứng trên đỉnh núi ngắm cảnh rất đẹp. |
| 3 | 山区 | Vùng núi | Vùng núi có không khí trong lành. |
| 4 | 火山 | Núi lửa | Núi lửa là hiện tượng thiên nhiên. |
| 5 | 江山 | Giang sơn | Giang sơn tươi đẹp. |
| 6 | 山水 | Non nước | Non nước Việt Nam rất đẹp. |
| 7 | 大山 | Núi lớn | Sau nhà tôi có một ngọn núi lớn. |
| 8 | 靠山 | Chỗ dựa | Gia đình là chỗ dựa vững chắc. |
7. Nhóm 7: 口 (kǒu) - MIỆNG
Giao tiếp và cửa ngõ. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.
| # | Từ Vựng và Ruby Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ và Mẹo Dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 开口 | Mở miệng | Bạn đừng ngại mở miệng nói tiếng Trung. |
| 2 | 闭口 | Ngậm miệng | Cậu ấy ngậm miệng không nói gì. |
| 3 | 人口 | Dân số | Dân số Việt Nam hơn 100 triệu người. |
| 4 | 出口 | Xuất khẩu | Việt Nam xuất khẩu nhiều gạo. |
| 5 | 入口 | Lối vào | Lối vào ở phía bên trái. |
| 6 | 门口 | Cửa | Tôi đang đợi bạn ở cửa. |
| 7 | 口音 | Giọng | Giọng của bạn rất hay. |
| 8 | 口水 | Nước bọt | Nhìn món ngon mà chảy nước bọt. |
8. Nhóm 8: 电 (diàn) - ĐIỆN
Công nghệ và đời sống. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.
| # | Từ Vựng và Ruby Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ và Mẹo Dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 电话 | Điện thoại | Số điện thoại của bạn là gì? |
| 2 | 电影 | Phim | Tối nay chúng ta đi xem phim nhé. |
| 3 | 电脑 | Máy tính | Tôi làm việc bằng máy tính. |
| 4 | 电视 | Tivi | Tôi xem tivi mỗi tối. |
| 5 | 充电 | Sạc pin | Điện thoại hết pin, tôi cần sạc. |
| 6 | 停电 | Mất điện | Hôm qua nhà tôi bị mất điện. |
| 7 | 闪电 | Sét | Trời mưa có sấm sét. |
| 8 | 电灯 | Đèn điện | Bật đèn điện lên giúp tôi. |
Hội Thoại Mẫu: Dùng Họ Từ Trong Giao Tiếp
A: 你在哪上学?— Bạn học ở đâu?
B: 我在大学上学。我很喜欢学习中文。— Tôi học đại học. Tôi rất thích học tiếng Trung.
A: 学中文难吗?— Học tiếng Trung có khó không?
B: 不难,只要每天学习一点点,慢慢就会了。— Không khó, chỉ cần mỗi ngày học một chút, dần dần sẽ biết.
Mẹo luyện tập: Đọc đoạn hội thoại trên 3 lần. Lần đầu đọc chậm, nhìn phiên âm. Lần hai che phiên âm, chỉ nhìn chữ Hán. Lần ba không nhìn gì cả, thử nói lại từ trí nhớ.
Cách Học Để Nhớ Lâu 64 Từ Này
Đừng cố học thuộc lòng cả 64 từ cùng lúc. Hãy chọn ra 1 họ từ (8 từ) để học trong một ngày, rồi hôm sau chuyển sang họ tiếp theo. Mỗi từ, hãy đặt một câu ví dụ của riêng bạn, gắn với một tình huống thật. Ôn lại sau 24 giờ, sau 3 ngày và sau 7 ngày.
🦊 Thử Thách 30 Giây Cùng Cáo Foxi
Chọn 1 chữ gốc, đọc to 8 từ trong họ đó 3 lần, rồi thử kể lại mà không nhìn sơ đồ. Làm được là bạn đã nhớ rồi đó.













