Chuyển đến nội dung chính
Từ Vựng HSK8 phút

Từ 1 Chữ Mở Rộng Cả Họ Từ Vựng - Học Qua Sơ Đồ Tư Duy Nhớ Nhanh, Nhớ Lâu

Từ 1 Chữ Mở Rộng Cả Họ Từ Vựng - Học Qua Sơ Đồ Tư Duy Nhớ Nhanh, Nhớ Lâu | FoxHSK
Ảnh bìa: Từ 1 Chữ Mở Rộng Cả Họ Từ Vựng - Học Qua Sơ Đồ Tư Duy Nhớ Nhanh, Nhớ Lâu — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Từ 1 chữ gốc, mở rộng ra cả họ từ vựng với 8 chữ 学, 好, 心, 水, 火, 山, 口, 电 và 64 từ qua sơ đồ tư duy. Học theo họ từ để nhớ nhanh, nhớ lâu và đoán nghĩa từ mới.

Bảng điều khiển

Trong giao tiếp tiếng Trung thực tế, người bản xứ không học từ vựng rời rạc. Họ học theo họ từ — từ 1 chữ gốc, mở rộng ra cả chùm từ có chung chữ đó. Bài này, Cáo Foxi gom cho bạn 8 chữ gốc với 64 từ vựng qua sơ đồ tư duy, giúp bạn nhớ nhanh, nhớ lâu và đoán nghĩa từ mới dễ dàng hơn.

⚡

Quy Tắc Vàng: 1 Chữ Gốc = Cả Họ Từ

Khi bạn gặp từ mới có chứa chữ đã biết, hãy đoán nghĩa từ chữ gốc trước. Ví dụ: biết 学 (xué) là HỌC, bạn sẽ đoán được 学校 liên quan đến nơi học, 学生 là người học. Học theo họ từ giúp não nhớ theo cụm, không nhớ rời rạc.

🦊 Bộ Flashcard Hình Ảnh Độc Quyền Cáo Foxi

Trọn Bộ 8 Sơ Đồ Mindmap Từ Vựng

Bấm mũi tên hoặc vuốt ngang để xem từng thẻ • Lưu ảnh về máy để ôn tập mỗi ngày!

1 / 8
Họ từ chữ 学 - HỌC
Thẻ 1/8Họ từ chữ 学 - HỌC
Phóng to
Họ từ chữ 好 - TỐT
Thẻ 2/8Họ từ chữ 好 - TỐT
Phóng to
Họ từ chữ 心 - TIM
Thẻ 3/8Họ từ chữ 心 - TIM
Phóng to
Họ từ chữ 水 - NƯỚC
Thẻ 4/8Họ từ chữ 水 - NƯỚC
Phóng to
Họ từ chữ 火 - LỬA
Thẻ 5/8Họ từ chữ 火 - LỬA
Phóng to
Họ từ chữ 山 - NÚI
Thẻ 6/8Họ từ chữ 山 - NÚI
Phóng to
Họ từ chữ 口 - MIỆNG
Thẻ 7/8Họ từ chữ 口 - MIỆNG
Phóng to
Họ từ chữ 电 - ĐIỆN
Thẻ 8/8Họ từ chữ 电 - ĐIỆN
Phóng to

1. Nhóm 1: 学 (xué) - HỌC

Học tập và trường lớp. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.

#Từ Vựng và Ruby PinyinNghĩa Tiếng ViệtVí Dụ và Mẹo Dùng
1
学习xuéxí
Học tậpTôi đang học tiếng Trung mỗi ngày.
2
学校xuéxiào
Trường họcTrường học của tôi rất lớn.
3
学生xuésheng
Học sinhCô ấy là học sinh giỏi.
4
大学dàxué
Đại họcAnh ấy học đại học ở Hà Nội.
5
学会xuéhuì
Học đượcTôi đã học được cách viết chữ Hán.
6
数学shùxué
Toán họcMôn Toán rất khó nhưng thú vị.
7
科学kēxué
Khoa họcKhoa học giúp đời sống tốt hơn.
8
文学wénxué
Văn họcTôi thích đọc sách văn học.

2. Nhóm 2: 好 (hǎo) - TỐT

Khen ngợi và cảm nhận. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.

#Từ Vựng và Ruby PinyinNghĩa Tiếng ViệtVí Dụ và Mẹo Dùng
1
好吃hǎochī
NgonMón này rất ngon.
2
好看hǎokàn
ĐẹpBộ phim này rất đẹp.
3
好听hǎotīng
HayBài hát này rất hay.
4
好玩hǎowán
VuiTrò chơi này rất vui.
5
好友hǎoyǒu
Bạn tốtCô ấy là bạn tốt của tôi.
6
好处hǎochù
Lợi íchTập thể dục có nhiều lợi ích.
7
好像hǎoxiàng
Giống nhưAnh ấy giống như anh trai tôi.
8
好久hǎojiǔ
Lâu rồiLâu rồi không gặp bạn.

3. Nhóm 3: 心 (xīn) - TIM

Cảm xúc và tâm trạng. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.

#Từ Vựng và Ruby PinyinNghĩa Tiếng ViệtVí Dụ và Mẹo Dùng
1
开心kāixīn
Vui vẻHôm nay tôi rất vui.
2
担心dānxīn
Lo lắngĐừng lo lắng, mọi việc sẽ ổn.
3
小心xiǎoxīn
Cẩn thậnĐi đường cẩn thận nhé.
4
耐心nàixīn
Kiên nhẫnHọc tiếng Trung cần kiên nhẫn.
5
关心guānxīn
Quan tâmMẹ rất quan tâm đến tôi.
6
放心fàngxīn
Yên tâmBạn yên tâm đi, tôi làm được.
7
伤心shāngxīn
BuồnCô ấy rất buồn khi chia tay.
8
心情xīnqíng
Tâm trạngHôm nay tâm trạng tôi rất tốt.

4. Nhóm 4: 水 (shuǐ) - NƯỚC

Đời sống hàng ngày. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.

#Từ Vựng và Ruby PinyinNghĩa Tiếng ViệtVí Dụ và Mẹo Dùng
1
喝水hēshuǐ
Uống nướcBạn nhớ uống nước nhiều nhé.
2
水果shuǐguǒ
Hoa quảTôi thích ăn hoa quả.
3
口水kǒushuǐ
Nước bọtNhìn món ngon mà chảy nước bọt.
4
泪水lèishuǐ
Nước mắtCô ấy rơi nước mắt vì xúc động.
5
汗水hànshuǐ
Mồ hôiMồ hôi ướt hết áo.
6
汽水qìshuǐ
Nước ngọtTôi không uống nước ngọt.
7
香水xiāngshuǐ
Nước hoaChị ấy dùng nước hoa rất thơm.
8
水平shuǐpíng
Trình độTrình độ tiếng Trung của bạn rất cao.

5. Nhóm 5: 火 (huǒ) - LỬA

Nhiệt và năng lượng. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.

#Từ Vựng và Ruby PinyinNghĩa Tiếng ViệtVí Dụ và Mẹo Dùng
1
火车huǒchē
Tàu hỏaTôi đi tàu hỏa về quê.
2
火锅huǒguō
LẩuCuối tuần chúng ta ăn lẩu nhé.
3
点火diǎnhuǒ
Đốt lửaAnh ấy đốt lửa nấu cơm.
4
灭火mièhuǒ
Dập lửaLính cứu hỏa đang dập lửa.
5
火山huǒshān
Núi lửaNúi lửa đã phun trào.
6
生气shēngqì
Tức giậnĐừng tức giận, bình tĩnh nào.
7
火焰huǒyàn
Ngọn lửaNgọn lửa cháy rất mạnh.
8
火柴huǒchái
DiêmTôi cần diêm để đốt nến.

6. Nhóm 6: 山 (shān) - NÚI

Thiên nhiên và địa hình. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.

#Từ Vựng và Ruby PinyinNghĩa Tiếng ViệtVí Dụ và Mẹo Dùng
1
爬山páshān
Leo núiCuối tuần tôi đi leo núi.
2
山顶shāndǐng
Đỉnh núiĐứng trên đỉnh núi ngắm cảnh rất đẹp.
3
山区shānqū
Vùng núiVùng núi có không khí trong lành.
4
火山huǒshān
Núi lửaNúi lửa là hiện tượng thiên nhiên.
5
江山jiāngshān
Giang sơnGiang sơn tươi đẹp.
6
山水shānshuǐ
Non nướcNon nước Việt Nam rất đẹp.
7
大山dàshān
Núi lớnSau nhà tôi có một ngọn núi lớn.
8
靠山kàoshān
Chỗ dựaGia đình là chỗ dựa vững chắc.

7. Nhóm 7: 口 (kǒu) - MIỆNG

Giao tiếp và cửa ngõ. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.

#Từ Vựng và Ruby PinyinNghĩa Tiếng ViệtVí Dụ và Mẹo Dùng
1
开口kāikǒu
Mở miệngBạn đừng ngại mở miệng nói tiếng Trung.
2
闭口bìkǒu
Ngậm miệngCậu ấy ngậm miệng không nói gì.
3
人口rénkǒu
Dân sốDân số Việt Nam hơn 100 triệu người.
4
出口chūkǒu
Xuất khẩuViệt Nam xuất khẩu nhiều gạo.
5
入口rùkǒu
Lối vàoLối vào ở phía bên trái.
6
门口ménkǒu
CửaTôi đang đợi bạn ở cửa.
7
口音kǒuyīn
GiọngGiọng của bạn rất hay.
8
口水kǒushuǐ
Nước bọtNhìn món ngon mà chảy nước bọt.

8. Nhóm 8: 电 (diàn) - ĐIỆN

Công nghệ và đời sống. Học 8 từ dưới đây, mỗi từ đều chứa chữ gốc, giúp bạn nhớ theo cụm.

#Từ Vựng và Ruby PinyinNghĩa Tiếng ViệtVí Dụ và Mẹo Dùng
1
电话diànhuà
Điện thoạiSố điện thoại của bạn là gì?
2
电影diànyǐng
PhimTối nay chúng ta đi xem phim nhé.
3
电脑diànnǎo
Máy tínhTôi làm việc bằng máy tính.
4
电视diànshì
TiviTôi xem tivi mỗi tối.
5
充电chōngdiàn
Sạc pinĐiện thoại hết pin, tôi cần sạc.
6
停电tíngdiàn
Mất điệnHôm qua nhà tôi bị mất điện.
7
闪电shǎndiàn
SétTrời mưa có sấm sét.
8
电灯diàndēng
Đèn điệnBật đèn điện lên giúp tôi.

Hội Thoại Mẫu: Dùng Họ Từ Trong Giao Tiếp

A: 你在哪上学?— Bạn học ở đâu?

B: 我在大学上学。我很喜欢学习中文。— Tôi học đại học. Tôi rất thích học tiếng Trung.

A: 学中文难吗?— Học tiếng Trung có khó không?

B: 不难,只要每天学习一点点,慢慢就会了。— Không khó, chỉ cần mỗi ngày học một chút, dần dần sẽ biết.

Mẹo luyện tập: Đọc đoạn hội thoại trên 3 lần. Lần đầu đọc chậm, nhìn phiên âm. Lần hai che phiên âm, chỉ nhìn chữ Hán. Lần ba không nhìn gì cả, thử nói lại từ trí nhớ.

Cách Học Để Nhớ Lâu 64 Từ Này

Đừng cố học thuộc lòng cả 64 từ cùng lúc. Hãy chọn ra 1 họ từ (8 từ) để học trong một ngày, rồi hôm sau chuyển sang họ tiếp theo. Mỗi từ, hãy đặt một câu ví dụ của riêng bạn, gắn với một tình huống thật. Ôn lại sau 24 giờ, sau 3 ngày và sau 7 ngày.

🦊 Thử Thách 30 Giây Cùng Cáo Foxi

Chọn 1 chữ gốc, đọc to 8 từ trong họ đó 3 lần, rồi thử kể lại mà không nhìn sơ đồ. Làm được là bạn đã nhớ rồi đó.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Học theo họ từ giúp não nhớ theo cụm, từ 1 chữ gốc bạn đoán được nghĩa của nhiều từ có chung chữ đó, nhớ lâu hơn học rời rạc.

Nên học 1 họ từ (8 từ) mỗi ngày, ôn lại sau 24 giờ, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập

Đội ngũ biên tập FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Từ Vựng HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050 - FoxHSK

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt - FoxHSK