Trọn Bộ 1200 Từ Vựng HSK 4 Phân Loại Chủ Đề & Bẫy Thi Hay Gặp | FoxHSK

Kho 1200 từ vựng HSK 4 phân loại theo 8 cụm chủ đề thực tế, kèm bẫy thi phân biệt từ gần nghĩa, file PDF tải về và công cụ luyện thi thông minh FoxHSK.
HSK 4 được coi là "cột mốc vàng" phân định giữa người mới học tiếng Trung vỡ lòng và người có khả năng sử dụng tiếng Trung độc lập trong đời sống, công việc cũng như săn học bổng du học toàn phần tại các trường đại học danh tiếng Trung Quốc. Để chinh phục nấc thang này, yêu cầu tối thượng là bạn phải làm chủ trọn bộ 1.200 từ vựng HSK 4 (trong đó có 600 từ mới so với HSK 3). Bài viết này không chỉ cung cấp danh sách từ vựng HSK 4 chuẩn khảo thí mà còn phân tích tường tận các bẫy đề thi và cặp từ dễ nhầm lẫn nhất.
Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 4 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)
In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế
PDF HSK 4 (2.0) • 1.200 Từ
Trọn bộ 1.200 từ vựng cốt lõi du học và việc làm, kèm phân loại từ loại (140 trang A4).
PDF HSK 4 (3.0 Mới) • 3.245 Từ
3.245 từ vựng cao cấp, hệ thống hóa theo chuyên đề học thuật (365 trang A4).
1. 8 Cụm Chủ Đề Từ Vựng HSK 4 Mới Cốt Lõi Chiếm 85% Đề Thi
Dưới đây là 600 từ vựng HSK 4 mới được hệ thống hóa khoa học theo 8 cụm chủ đề thực chiến với bảng đối chiếu chuẩn Pinyin, định nghĩa súc tích và câu ví dụ ngữ cảnh:
Chủ đề 1: Công Sở, Phỏng Vấn Tuyển Dụng & Môi Trường Làm Việc
Các từ vựng cốt lõi thường xuất hiện trong đề thi Nghe và Đọc hiểu về giao tiếp văn phòng:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ngữ Cảnh Chuẩn HSK 4 |
|---|---|---|---|
| 安排 | ān pái | sắp xếp, bố trí | 经理已经把下个月去上海参加国际经贸展览的具体行程安排妥当了。 (Giám đốc đã sắp xếp chu toàn lịch trình cụ thể cho chuyến đi Thượng Hải dự triển lãm kinh tế thương mại quốc tế vào tháng sau.) |
| 负责 | fù zé | phụ trách, chịu trách nhiệm | 项目负责人不仅要具备出色的技术统筹能力,更要对团队的整体执行进度与质量负起全责。 (Người phụ trách dự án không chỉ cần có năng lực bao quát kỹ thuật xuất sắc mà còn phải chịu trách nhiệm toàn diện về tiến độ và chất lượng thực hiện của cả nhóm.) |
| 工资 | gōng zī | tiền lương | 公司不仅按月足额发放基本工资,还会根据个人年度绩效贡献发放丰厚的年终奖金。 (Công ty không chỉ chi trả lương cơ bản đầy đủ đúng ngày hàng tháng mà còn căn cứ vào đóng góp hiệu suất cả năm của từng cá nhân để thưởng Tết hậu hĩnh.) |
| 奖金 | jiǎng jīn | tiền thưởng, giải thưởng | 由于在本年度重点科技攻关项目中做出了突出贡献,该团队获得了丰厚的科研成果奖金。 (Nhờ có những đóng góp xuất sắc trong dự án công nghệ trọng điểm của năm, đội ngũ đã vinh dự nhận được khoản tiền thưởng thành tựu nghiên cứu khoa học hậu hĩnh.) |
| 任务 | rèn wu | nhiệm vụ, công tác | 全体搜救队员临危受命,克服恶劣暴雨天气,圆满完成了抗洪抢险救援的紧急任务。 (Toàn thể đội viên cứu hộ nhận lệnh giữa lúc gian nguy, vượt qua thời tiết mưa bão khắc nghiệt, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khẩn cấp chống lũ cứu nạn.) |
| 责任 | zé rèn | trách nhiệm, nghĩa vụ | 保护绿水青山、守护地球家园,是当代人类对子孙后代生存发展必须肩负起的重大历史责任。 (Bảo vệ non xanh nước biếc, giữ gìn ngôi nhà chung Trái Đất là trách nhiệm lịch sử lớn lao mà thế hệ hôm nay phải gánh vác vì sự sinh tồn và phát triển của muôn đời sau.) |
| 压力 | yā lì | áp lực, sức ép | 学会合理排解工作生活压力并保持积极乐观的心态,是维持身心长期健康的关键素养。 (Biết cách giải tỏa áp lực công việc và cuộc sống một cách hợp lý đồng thời duy trì tâm thái tích cực lạc quan là tố chất then chốt để gìn giữ sức khỏe thể chất và tinh thần dài lâu.) |
| 能力 | néng lì | năng lực, khả năng | 在日新月异的数字化职场中,终身自主学习能力是决定一个人职业发展高度的核心竞争力。 (Trong môi trường làm việc số hóa biến chuyển từng ngày, năng lực tự học suốt đời là sức mạnh cạnh tranh cốt lõi quyết định tầm cao sự nghiệp của mỗi cá nhân.) |
| 经验 | jīng yàn | kinh nghiệm | 这位资深主刀医生在复杂心脏微创外科手术领域积累了三十余年极其深厚的临床实践经验。 (Bác sĩ phẫu thuật chính giàu kinh nghiệm này đã tích lũy hơn 30 năm kinh nghiệm thực hành lâm sàng vô cùng sâu dày trong lĩnh vực phẫu thuật tim vi phẫu phức tạp.) |
| 出差 | chū chāi | đi công tác | 由于下周需要前往广州分公司出差考察业务,他提前订好了高铁往返商务座车票。 (Do tuần sau phải đi công tác tại chi nhánh Quảng Châu để khảo sát kinh doanh, anh ấy đã đặt trước vé khứ hồi hạng thương gia tàu cao tốc.) |
| 成功 | chéng gōng | thành công | 通往成功的道路绝非一帆风顺,它需要持之以恒的毅力与勇于创新的魄力。 (Con đường dẫn tới thành công chưa bao giờ trải đầy hoa hồng, nó đòi hỏi sự kiên trì bền bỉ cùng bản lĩnh dám nghĩ dám làm và đổi mới.) |
| 整理 | zhěng lǐ | chỉnh lý, thu dọn, sắp xếp | 每天下班前花十分钟整理好办公桌面与分类归档电子文档,能让第二天的工作井然有序、高效推进。 (Mỗi ngày trước khi tan sở dành ra 10 phút dọn dẹp ngăn nắp bàn làm việc và phân loại lưu trữ hồ sơ tài liệu điện tử sẽ giúp công việc của ngày hôm sau diễn ra trật tự, năng suất và hiệu quả.) |
Chủ đề 2: Tính Cách, Cảm Xúc, Tâm Trạng & Phẩm Chất Con Người
Bộ từ vựng đắt giá giúp xử lý nhanh phần thi Đọc hiểu và viết câu miêu tả tranh HSK 4:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ngữ Cảnh Chuẩn HSK 4 |
|---|---|---|---|
| 诚实 | chéng shí | thành thật, trung thực | 诚实守信是立身处世的基本道德准则,也是赢得他人长久信赖的基石。 (Thành thật giữ chữ tín là chuẩn mực đạo đức cơ bản khi đối nhân xử thế, đồng thời là nền tảng để có được sự tin tưởng dài lâu từ mọi người.) |
| 礼貌 | lǐ mào | lịch sự, lễ phép, phép lịch sự | 在人际交往中讲文明、懂礼貌,是展现一个人良好家庭教养与道德素养的窗口。 (Trong giao tiếp ứng xử biết tôn trọng và giữ phép lịch sự là tấm gương phản chiếu sự giáo dục gia đình tốt đẹp và phẩm chất đạo đức của một con người.) |
| 幽默 | yōu mò | hài hước | 在面对复杂的挑战时,保持幽默的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái hài hước đặc biệt quan trọng.) |
| 骄傲 | jiāo ào | kiêu ngạo, tự hào | 在取得骄人成绩的同时我们要时刻保持谦逊求实,切不可固步自封、盲目骄傲自满。 (Trong khi gặt hái được những thành tích đáng tự hào, chúng ta cần luôn giữ thái độ khiêm tốn cầu thị, tuyệt đối không được tự mãn hay kiêu ngạo chủ quan.) |
| 害羞 | hài xiū | ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ | 那个性格内向文静的小女孩在陌生人面前常常会不好意思地害羞脸红、低下头去。 (Cô bé có tính cách trầm tính rụt rè mỗi khi đứng trước người lạ thường bẽn lẽn đỏ mặt ngượng ngùng cúi gằm mặt xuống.) |
| 活泼 | huó po | hoạt bát, sôi nổi, nhanh nhẹn | 那个性格开朗活泼的小女孩不仅善解人意,而且能歌善舞,深受全校老师与同学们的喜爱。 (Cô bé có tính tình hoạt bát vui tươi ấy không chỉ biết lắng nghe thấu hiểu mà còn hát hay múa giỏi, được thầy cô và bè bạn toàn trường yêu mến.) |
| 耐心 | nài xīn | kiên nhẫn, nhẫn nại | 教导初学外语的幼童需要极大的爱心与耐心,循序渐进地引导他们感受语言的魅力。 (Dạy dỗ các em nhỏ mới bắt đầu học ngoại ngữ cần rất nhiều tình yêu thương và sự kiên nhẫn, từng bước từng bước dẫn dắt các em cảm nhận được vẻ đẹp của ngôn ngữ.) |
| 勇敢 | yǒng gǎn | dũng cảm, quả cảm | 真正的勇敢不是毫无畏惧,而是在看清生活的重重困难与真相后,依然坚定选择热爱生活并毅然前行。 (Sự dũng cảm thực sự không phải là không biết sợ hãi, mà là sau khi đã nhìn rõ muôn vàn khó khăn và chân tướng của cuộc đời nhưng vẫn kiên định chọn yêu thương cuộc sống và dũng cảm tiến lên.) |
| 后悔 | hòu huǐ | hối hận, hối tiếc | 人生没有回头路,只要当时竭尽全力做出了无愧于内心的决定,就绝不要在事后自怨后悔。 (Đời người không có con đường quay đầu, chỉ cần khi ấy bạn đã dốc hết sức mình đưa ra quyết định không hổ thẹn với lương tâm thì sau này tuyệt đối đừng oán trách hối hận.) |
| 伤心 | shāng xīn | đau lòng, buồn bã, đau khổ | 看到悉心照料多年的宠物犬因病离世,小男孩伤心难过地失声痛哭起来。 (Chứng kiến chú cún cưng gắn bó chăm sóc nhiều năm không qua khỏi vì bạo bệnh, cậu bé đã đau lòng òa khóc nức nở.) |
| 兴奋 | xīng fèn | hào hứng, phấn khích, hưng phấn | 得知自己梦寐以求的科研项目终于成功获得国家自然科学基金重点资助,全组师生兴奋得欢呼雀跃。 (Hay tin đề tài nghiên cứu khoa học bấy lâu ấp ủ ước mơ cuối cùng đã chính thức nhận được tài trợ trọng điểm từ Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia, thầy trò cả nhóm phấn khích reo hò nhảy cẫng lên vì vui sướng.) |
| 脾气 | pí qi | tính khí, tính tình, cáu gắt | 张教授平日待人随和温厚,但对待学术研究中的弄虚作假行为却极其严厉、从不留情面。 (Giáo sư Trương ngày thường tính tình hòa nhã ấm áp, nhưng đối với các hành vi gian dối trong nghiên cứu học thuật thì thầy lại vô cùng nghiêm khắc, tính khí cương trực không nể nang ai.) |
| 态度 | tài du | thái độ, quan điểm | 面对复杂严峻的未知挑战,保持从容自信的心态与求真务实的工作态度至关重要。 (Đứng trước những thử thách bất định phức tạp và khốc liệt, việc giữ vững tâm thế tự tin ung dung cùng thái độ làm việc thực tế, cầu thị là vô cùng quan trọng.) |
| 尊重 | zūn zhòng | tôn trọng, kính trọng | 在多元文化交流交融的大时代背景下,相互尊重彼此的历史文化传统与风俗习惯是实现和平共处的前提。 (Trong bối cảnh thời đại lớn giao lưu hòa quyện văn hóa đa dạng, sự tôn trọng lẫn nhau về truyền thống văn hóa lịch sử và phong tục tập quán của mỗi bên là tiền đề tiên quyết để chung sống hòa bình.) |
Chủ đề 3: Kinh Tế, Tiêu Dùng, Giá Cả & Mua Sắm Trực Tuyến
Từ vựng về giao dịch tài chính, thanh toán, khuyến mãi và chất lượng sản phẩm:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ngữ Cảnh Chuẩn HSK 4 |
|---|---|---|---|
| 打折 | dǎ zhé | giảm giá, chiết khấu | 临近年底商场周年庆促销活动,全场大牌冬季服饰均享有高额打折优惠。 (Dịp cuối năm trung tâm thương mại có chương trình khuyến mãi kỷ niệm, toàn bộ trang phục mùa đông hàng hiệu đều được áp dụng mức giảm giá chiết khấu lớn.) |
| 免费 | miǎn fèi | miễn phí | 为丰富市民精神文化生活,市博物馆与美术馆长年向全社会公众免费开放展览。 (Nhằm làm phong phú đời sống văn hóa tinh thần cho người dân, Bảo tàng và Bảo tàng Mỹ thuật thành phố mở cửa triển lãm miễn phí quanh năm cho toàn thể công chúng.) |
| 保证 | bǎo zhèng | bảo đảm, cam kết | 厂家郑重承诺保证所有售出电子产品的零配件均为原装正品。 (Nhà sản xuất long trọng cam kết bảo đảm toàn bộ linh kiện của các sản phẩm điện tử bán ra đều là hàng chính hãng nguyên bản.) |
| 价格 | jià gé | giá cả, mức giá | 在国际大宗商品交易市场上,供求关系的微妙变化会直接引发原油与黄金现货价格的波动。 (Trên thị trường giao dịch hàng hóa nguyên liệu quốc tế, sự thay đổi nhỏ trong quan hệ cung cầu sẽ trực tiếp tác động làm biến động giá cả dầu thô và vàng giao ngay.) |
| 降低 | jiàng dī | hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt | 推广清洁能源与绿色低碳交通能够有效降低城市空气中的颗粒物污染浓度。 (Phổ biến năng lượng sạch và giao thông xanh giảm phát thải có thể hạ thấp nồng độ ô nhiễm bụi mịn trong không khí đô thị một cách hiệu quả.) |
| 节约 | jié yuē | tiết kiệm | 随手关灯、节约每一度电和每一滴水,是我们每个人都可以身体力行的环保好习惯。 (Tắt đèn khi ra khỏi phòng, tiết kiệm từng số điện và từng giọt nước là thói quen sống xanh mà mỗi chúng ta đều có thể dễ dàng thực hành hàng ngày.) |
| 浪费 | làng fèi | lãng phí, phung phí | 粮食来之不易,我们要时刻牢记“一粥一饭当思来处不易”,杜绝舌尖上的铺张浪费。 (Hạt gạo làm ra chẳng dễ dàng, chúng ta hãy luôn ghi nhớ bài học quý trọng hạt ngọc trời, kiên quyết bài trừ thói quen phung phí lãng phí thức ăn.) |
| 售货员 | shòu huò yuán | nhân viên bán hàng, thu ngân | 商场专柜那位热情的售货员不仅专业知识丰富,而且始终面带微笑、服务十分周到。 (Người nhân viên bán hàng niềm nở tại quầy hàng trong trung tâm thương mại không chỉ am hiểu chuyên môn sâu mà lúc nào cũng nở nụ cười trên môi, phục vụ khách hàng vô cùng chu đáo.) |
| 标准 | biāo zhǔn | tiêu chuẩn, chuẩn mực | 他的普通话发音字正腔圆、极其纯正,完全达到了国家一级甲等标准。 (Phát âm tiếng Phổ thông của anh ấy tròn vành rõ chữ, vô cùng chuẩn mực, đạt chuẩn cấp 1 Giáp của quốc gia.) |
| 合格 | hé gé | hợp quy, đủ tiêu chuẩn, đạt chuẩn | 这批智能家用电器在出厂前经过了一百多项严格的安全绝缘与耐久度测试,全部达到了合格标准。 (Lô thiết bị điện gia dụng thông minh này trước khi xuất xưởng đã vượt qua hơn 100 bài kiểm tra cách điện và độ bền nghiêm ngặt, tất cả đều đạt chuẩn hợp quy xuất xưởng.) |
| 收入 | shōu rù | thu nhập | 通过持续优化产业结构与扶持特色农业,当地农户的人均年可支配收入实现了稳步翻番。 (Thông qua việc liên tục tối ưu hóa cơ cấu ngành nghề và hỗ trợ nông nghiệp đặc sản, thu nhập khả dụng bình quân đầu người hàng năm của các hộ nông dân địa phương đã tăng gấp đôi một cách vững chắc.) |
| 商量 | shāng liang | bàn bạc, thương lượng, trao đổi | 遇到重大家庭决策时,夫妻双方应当坦诚相待、共同商量,切忌独断专行。 (Khi đứng trước các quyết định trọng đại của gia đình, vợ chồng nên thẳng thắn trao đổi, cùng nhau bàn bạc thấu đáo, tránh việc tự ý quyết định một mình.) |
Chủ đề 4: Du Lịch, Giao Thông, Chuyến Bay & Lưu Trú Khách Sạn
Từ vựng về phương tiện đi lại, sân bay, thẻ lên tàu và tình huống lưu trú:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ngữ Cảnh Chuẩn HSK 4 |
|---|---|---|---|
| 航班 | háng bān | chuyến bay | 各位尊敬的旅客请注意,由于目的地突降雷暴雨,本次飞往上海浦东的MU5186航班将延误起飞。 (Kính mời quý hành khách lưu ý, do thời tiết tại sân bay đến bất ngờ có mưa dông bão sấm sét, chuyến bay MU5186 khởi hành đi Thượng Hải Phố Đông sẽ bị lùi giờ cất cánh.) |
| 导游 | dǎo yóu | hướng dẫn viên du lịch | 热情的专业导游一路用生动幽默的语言为游客们娓娓道来古城的悠久历史与传奇传说。 (Người hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp và nhiệt tình suốt chặng đường đã dùng ngôn từ sinh động, hóm hỉnh kể cho du khách nghe về lịch sử lâu đời cùng những truyền thuyết ly kỳ của tòa thành cổ.) |
| 堵车 | dǔ chē | tắc đường, kẹt xe | 周一早高峰时段主干道交通严重拥堵,为了避免堵车迟到,建议大家尽量选乘地铁出行。 (Vào giờ cao điểm sáng thứ Hai các tuyến đường trục chính thường bị ùn tắc giao thông nghiêm trọng, để tránh kẹt xe muộn giờ làm mọi người nên ưu tiên đi tàu điện ngầm.) |
| 准时 | zhǔn shí | đúng giờ, đúng hẹn | 乘坐准点率极高的高速复兴号动车组,列车分秒不差、极其准时地平稳驶入了北京南站站台。 (Đi đoàn tàu cao tốc Fuxing với độ đúng giờ siêu cao, đoàn tàu không sai lệch một giây một phút nào, cực kỳ đúng giờ và êm ái tiến vào sân ga Ga Nam Bắc Kinh.) |
| 按时 | àn shí | đúng giờ, đúng hạn | 请大家务必按时提交期末学术论文,逾期系统将自动关闭提交通道。 (Xin các bạn sinh viên nhất định phải nộp luận văn học thuật cuối kỳ đúng hạn, quá hạn hệ thống sẽ tự động đóng cổng tiếp nhận.) |
| 交通 | jiāo tōng | giao thông, đi lại | 随着现代化立体交通网络的不断完善,城际间高铁与地铁的无缝换乘极大方便了公众出行。 (Cùng với sự hoàn thiện không ngừng của mạng lưới giao thông liên hoàn hiện đại, việc trung chuyển thuận tiện giữa tàu cao tốc liên tỉnh và tàu điện ngầm đã mang lại sự tiện lợi vượt bậc cho người dân.) |
| 顺利 | shùn lì | suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy | 在各部门的高效协作与严密保障下,本次大型国际峰会开幕式与主论坛议程圆满顺利举行。 (Dưới sự phối hợp nhịp nhàng và bảo đảm an ninh nghiêm ngặt của các bộ ban ngành, lễ khai mạc và các phiên nghị sự chính của Hội nghị thượng đỉnh quốc tế đã diễn ra vô cùng suôn sẻ và tốt đẹp.) |
| 参观 | cān guān | tham quan | 今天下午,来自各国的留学生代表团兴致勃勃地参观了故宫博物院。 (Chiều nay, đoàn đại biểu lưu học sinh các nước đã hào hứng tham quan Bảo tàng Cố Cung (Tử Cấm Thành).) |
| 风景 | fēng jǐng | phong cảnh, cảnh sắc | 站在黄山之巅俯瞰,云海翻腾、奇松怪石,如诗如画的壮丽风景令人叹为观止。 (Đứng trên đỉnh Hoàng Sơn phóng tầm mắt nhìn xuống, biển mây cuồn cuộn trôi cùng thông lạ đá kỳ, phong cảnh tráng lệ tựa như tranh vẽ khiến ai nấy đều trầm trồ thán phục.) |
| 乘坐 | chéng zuò | đi, ngồi (tàu, xe, máy bay) | 乘坐京沪高速铁路复兴号列车,从北京到上海最快只需四个多小时。 (Đi tàu cao tốc Fuxing trên tuyến đường sắt Bắc Kinh - Thượng Hải, hành trình từ Bắc Kinh đến Thượng Hải nhanh nhất chỉ mất hơn 4 tiếng đồng hồ.) |
| 观众 | guān zhòng | khán giả, người xem | 来自全球两百多个国家和地区的数亿观众通过卫星电视和网络直播观看了奥运会开幕式盛况。 (Hàng trăm triệu khán giả đến từ hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ đã theo dõi lễ khai mạc Thế vận hội Olympic qua truyền hình vệ tinh và phát trực tuyến trên Internet.) |
Chủ đề 5: Môi Trường, Khoa Học Công Nghệ & Đời Sống Số
Các chủ đề sinh thái, mạng internet, nghiên cứu và xu thế phát triển xã hội:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ngữ Cảnh Chuẩn HSK 4 |
|---|---|---|---|
| 保护 | bǎo hù | bảo vệ, giữ gìn | 保护生态环境与生物多样性是关系到子孙后代长远福祉的大事。 (Bảo vệ môi trường sinh thái và sự đa dạng sinh học là đại sự liên quan đến phúc lợi lâu dài của con cháu mai sau.) |
| 污染 | wū rǎn | ô nhiễm, làm ô nhiễm | 打赢蓝天保卫战需要各界共同努力,大力治理工业废气与尾气排放以彻底根治大气环境污染。 (Để giành thắng lợi trong chiến dịch bảo vệ bầu trời xanh cần sự chung tay của toàn xã hội, đẩy mạnh xử lý khí thải công nghiệp và khói xe nhằm triệt phá tận gốc ô nhiễm môi trường không khí.) |
| 科学 | kē xué | khoa học | 探索未知宇宙奥秘需要秉持严谨求实、勇于攀登的科学探索精神与求真务实的工作态度。 (Khám phá những điều bí ẩn của vũ trụ vô tận đòi hỏi phải giữ vững tinh thần khoa học nghiêm túc cầu thị, dũng cảm khám phá cùng tác phong làm việc chân thực, thực tế.) |
| 技术 | jì shù | kỹ thuật, công nghệ | 量子计算与前沿生物医药技术的深度融合,将为人类攻克重大疾病带来颠覆性的新希望。 (Sự kết hợp sâu sắc giữa điện toán lượng tử và công nghệ y sinh tiên tiến sẽ mang lại niềm hy vọng mang tính bước ngoặt cho nhân loại trong việc đẩy lùi các căn bệnh hiểm nghèo.) |
| 调查 | diào chá | điều tra | 老师鼓励大家积极调查,勇于探索新的知识。 (Thầy giáo khuyến khích mọi người tích cực điều tra, dũng cảm khám phá kiến thức mới.) |
| 发展 | fā zhǎn | phát triển | 科技创新与绿色低碳转型正在成为推动当今世界经济可持续高质量发展的双引擎。 (Đổi mới sáng tạo công nghệ và chuyển đổi xanh giảm phát thải carbon đang trở thành động cơ kép thúc đẩy kinh tế thế giới phát triển bền vững và chất lượng cao.) |
| 国际 | guó jì | quốc tế | 随着我国综合国力与国际影响力的稳步提升,中文正在受到越来越多国际友人的喜爱。 (Cùng với sự nâng cao vững chắc về sức mạnh tổng hợp và tầm ảnh hưởng quốc tế của đất nước, tiếng Trung đang ngày càng được nhiều bạn bè quốc tế đón nhận và yêu mến.) |
| 世纪 | shì jì | thế kỷ | 回顾过去一个世纪的人类文明进程,科学技术与生产力的飞跃创造了前所未有的繁荣奇迹。 (Nhìn lại tiến trình văn minh nhân loại trong suốt một thế kỷ qua, bước nhảy vọt của khoa học công nghệ và sức sản xuất đã kiến tạo nên những kỳ tích phồn vinh chưa từng có.) |
| 网站 | wǎng zhàn | trang web, website | 为了给全球汉语学习者提供更流畅的学习体验,官方学习网站进行了全方位的视觉交互改版升级。 (Nhằm mang đến trải nghiệm học tập mượt mà hơn cho người học tiếng Trung trên toàn thế giới, trang web học tập chính thức đã được nâng cấp làm mới toàn diện về giao diện tương tác.) |
| 消息 | xiāo xi | tin tức, thông tin | 我国科研团队在国际顶尖学术刊物上发表突破性成果的消息传来,全校师生一片沸腾。 (Khi tin tức về việc nhóm nghiên cứu khoa học nước nhà công bố thành tựu đột phá trên ấn phẩm học thuật hàng đầu thế giới được truyền về, thầy trò toàn trường vỡ òa trong niềm vui sướng hân hoan.) |
| 证明 | zhèng míng | chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận | 经过国内外数十家顶级科研实验室的多中心独立复现,充分证明了该新药化合物的卓越疗效与安全性。 (Sau khi được hàng chục phòng thí nghiệm khoa học hàng đầu trong và ngoài nước tiến hành lặp lại thử nghiệm độc lập đa trung tâm, đã chứng minh đầy đủ hiệu quả điều trị vượt trội và tính an toàn của hợp chất tân dược này.) |
| 数字 | shù zì | con số, chữ số, kỹ thuật số | 这些翔实精准的统计数字背后,凝结着全组科研人员夜以继日、求真务实的辛勤汗水。 (Đằng sau những con số thống kê chuẩn xác và chi tiết này là kết tinh bao giọt mồ hôi công sức miệt mài ngày đêm và tinh thần làm việc thực tế của toàn thể cán bộ nghiên cứu.) |
Chủ đề 6: Sức Khỏe, Y Tế, Thể Chất & Khám Chữa Bệnh
Từ vựng về triệu chứng, khám bệnh, rèn luyện thân thể và bảo vệ sức khỏe:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ngữ Cảnh Chuẩn HSK 4 |
|---|---|---|---|
| 坚持 | jiān chí | kiên trì, bền bỉ | 只要每天坚持练习听说读写,你的中文综合运用水平就一定会取得突破性进展。 (Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập nghe nói đọc viết, trình độ ứng dụng tiếng Trung tổng hợp của bạn nhất định sẽ có bước tiến vượt bậc.) |
| 减肥 | jiǎn féi | giảm cân | 科学健康的减肥方法应当建立在合理均衡的膳食营养与适度规律的体育锻炼之上。 (Phương pháp giảm cân khoa học và lành mạnh cần phải được xây dựng dựa trên chế độ dinh dưỡng cân đối hợp lý và việc rèn luyện thể thao điều độ, vừa sức.) |
| 散步 | sàn bù | đi dạo, tản bộ | 晚饭后陪着父母在小区花园的小道上悠闲散步,是一天中最温馨放松的时光。 (Sau bữa cơm tối cùng bố mẹ thong dong đi dạo trên con đường nhỏ trong hoa viên khu chung cư là khoảng thời gian ấm áp và thư thái nhất trong ngày.) |
| 咳嗽 | ké sou | ho, cơn ho | 感冒伴随严重咳嗽时应及时就医,并在医生指导下合理服用化痰止咳药剂与多饮温水。 (Khi bị cảm lạnh kèm theo ho nhiều cần đến bệnh viện khám kịp thời, uống thuốc long đờm giảm ho theo chỉ dẫn của bác sĩ và uống nhiều nước ấm.) |
| 严重 | yán zhòng | nghiêm trọng, trầm trọng | 面对严重的突发公共卫生事件与自然灾害,全社会必须万众一心、众志成城共克时艰。 (Đứng trước các sự cố y tế công cộng và thiên tai thảm họa nghiêm trọng bất ngờ ập đến, toàn xã hội phải triệu người như một, chung sức đồng lòng vượt qua gian khó.) |
| 大夫 | dài fu | bác sĩ, thầy thuốc | 这位经验丰富的老大夫从医四十余载,医德高尚,深受广大患者的信赖与爱戴。 (Vị bác sĩ già giàu kinh nghiệm này đã làm nghề y hơn 40 năm, y đức cao đẹp, được đông đảo bệnh nhân tin tưởng và yêu mến.) |
| 打针 | dǎ zhēn | tiêm thuốc, chích thuốc | 虽然很多小朋友都害怕打针,但温柔耐心的护士阿姨总能让他们放松下来。 (Mặc dù rất nhiều bạn nhỏ đều sợ tiêm thuốc, nhưng cô y tá dịu dàng kiên nhẫn lúc nào cũng giúp các bé cảm thấy nhẹ nhõm an tâm.) |
| 难受 | nán shòu | khó chịu, đau buồn, bức bối | 感冒发烧导致全身关节酸痛无力,躺在病床上感觉格外难受。 (Cơn cảm sốt khiến toàn thân đau nhức mỏi nhừ không còn chút sức lực, nằm trên giường bệnh cảm thấy vô cùng khó chịu và bức bối.) |
| 肚子 | dù zi | bụng | 受凉后肚子感到阵阵隐痛,医生建议多喝温开水并注意腹部保暖。 (Sau khi bị nhiễm lạnh bụng có cảm giác đau âm ỉ từng cơn, bác sĩ khuyên nên uống nhiều nước ấm và chú ý giữ ấm vùng bụng.) |
| 皮肤 | pí fū | làn da, da | 户外长时间暴露在强烈紫外线照射下,务必涂抹防晒霜以保护娇嫩的皮肤免受灼伤。 (Khi hoạt động ngoài trời lâu dưới ánh nắng có tia cực tím gay gắt, nhất định phải bôi kem chống nắng để bảo vệ làn da mỏng manh tránh khỏi bị bỏng rát.) |
| 动作 | dòng zuò | động tác, cử chỉ | 这位青年芭蕾舞演员在舞台上的每一个旋转动作都优美流畅、极具艺术感染力。 (Mỗi động tác xoay người trên sân khấu của vũ công ballet trẻ tuổi này đều uyển chuyển mượt mà và ngập tràn sức truyền cảm nghệ thuật.) |
| 精神 | jīng shén | tinh thần, nghị lực, phấn chấn | 那种面对逆境百折不挠、勇攀科学高峰的奉献精神,永远值得我们每一个人学习与传承。 (Tinh thần cống hiến kiên cường bất khuất trước nghịch cảnh và dũng cảm chinh phục đỉnh cao khoa học ấy mãi mãi xứng đáng để mỗi chúng ta học tập và kế thừa.) |
| 生命 | shēng mìng | sinh mệnh, sự sống, mạng sống | 生命只有一次,珍爱生命、注重安全健康是享受一切幸福美好人生的首要前提。 (Sinh mệnh mỗi người chỉ có một, biết trân quý sự sống và chú trọng an toàn sức khỏe chính là tiền đề tiên quyết để tận hưởng một cuộc đời hạnh phúc tốt đẹp.) |
| 效果 | xiào guǒ | hiệu quả, kết quả | 经过为期三个月的系统听说沉浸式强化训练,学员们在汉语口语流利度与语调自然度上取得了立竿见影的显著效果。 (Trải qua 3 tháng rèn luyện nghe nói đắm chìm chuyên sâu có hệ thống, các học viên đã đạt được hiệu quả rõ rệt tức thì về độ trôi chảy và ngữ điệu tự nhiên trong giao tiếp tiếng Trung.) |
| 力气 | lì qi | sức lực, sức mạnh | 为了把这台笨重的大型精密实验仪器稳妥搬运到三楼实验室,四名装卸师傅使出了全身的力气。 (Để khiêng chiếc máy thí nghiệm chính xác cỡ lớn cồng kềnh này lên phòng thí nghiệm tầng 3 một cách an toàn, 4 bác thợ bốc vác đã phải dồn hết toàn bộ sức lực.) |
Chủ đề 7: Giáo Dục, Học Thuật, Bằng Cấp & Ngôn Ngữ Học
Từ vựng về bậc đại học, chuyên ngành, dịch thuật và phương pháp nâng cao kiến thức:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ngữ Cảnh Chuẩn HSK 4 |
|---|---|---|---|
| 专业 | zhuān yè | chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp | 无论是从事前沿科学研究还是工程技术开发,扎实深厚的跨学科专业功底都是取得卓越突破的基石。 (Bất luận làm nghiên cứu khoa học mũi nhọn hay phát triển kỹ thuật công trình, nền tảng chuyên môn liên ngành sâu dày và vững chắc luôn là viên đá tảng để gặt hái những bước đột phá phi thường.) |
| 硕士 | shuò shì | thạc sĩ | 完成硕士研究生学业以后,他毅然决定继续在人工智能大模型领域攻读博士学位。 (Sau khi hoàn thành chương trình thạc sĩ nghiên cứu sinh, anh ấy đã quyết đoán tiếp tục theo học bậc tiến sĩ chuyên sâu về lĩnh vực mô hình lớn trí tuệ nhân tạo.) |
| 博士 | bó shì | tiến sĩ | 经过五年的潜心科研与论文撰写,李明顺利通过答辩并获得了工学博士学位。 (Sau 5 năm miệt mài nghiên cứu khoa học và viết luận án, Lý Minh đã bảo vệ thành công và nhận được học vị tiến sĩ kỹ thuật.) |
| 毕业 | bì yè | tốt nghiệp | 从知名学府硕士毕业以后,他顺利进入了一家全球领先的科技企业工作。 (Sau khi tốt nghiệp thạc sĩ từ một trường đại học danh tiếng, anh ấy đã thuận lợi vào làm việc tại một tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.) |
| 翻译 | fān yì | dịch thuật, phiên dịch, biên dịch | 严复先生提出的“信、达、雅”三原则至今仍被公认为文学作品翻译的崇高境界与最高标准。 (Ba nguyên tắc 'Tín - Đạt - Nhã' do học giả Nghiêm Phục đề xướng đến nay vẫn được công nhận là cảnh giới cao quý và chuẩn mực tối thượng trong dịch thuật tác phẩm văn học.) |
| 语法 | yǔ fǎ | ngữ pháp | 学习汉语不仅要牢记生词,更要掌握核心句式语法规则,并在日常真实交际中灵活运用。 (Học tiếng Trung không chỉ cần ghi nhớ từ mới mà quan trọng hơn là phải nắm vững quy tắc ngữ pháp cấu trúc câu cốt lõi và vận dụng linh hoạt trong giao tiếp đời thường thực tế.) |
| 重点 | zhòng diǎn | trọng điểm, trọng tâm, điểm mấu chốt | 本阶段系统重构的技术攻关重点在于全面优化底层数据库查询索引与分布式微服务并发性能。 (Trọng tâm đột phá kỹ thuật trong giai đoạn tái cấu trúc hệ thống này nằm ở việc tối ưu hóa toàn diện chỉ mục truy vấn cơ sở dữ liệu tầng dưới và hiệu năng xử lý đồng thời của vi dịch vụ phân tán.) |
| 详细 | xiáng xì | chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ | 这份技术可行性分析报告不仅列出了详细的工程实施时间节点,还制定了周密的应急预案。 (Bản báo cáo phân tích tính khả thi kỹ thuật này không chỉ liệt kê chi tiết các mốc thời gian triển khai công trình mà còn lập sẵn các kịch bản ứng phó khẩn cấp chu toàn.) |
| 积累 | jī lěi | tích lũy, tích tụ | 学识与才干的增长从来不是一蹴而就的,它需要日复一日坚持不懈的阅读思考与实践积累。 (Sự trưởng thành về học vấn và tài năng chưa bao giờ là chuyện có thể đạt được trong một sớm một chiều, nó đòi hỏi sự đọc sách suy ngẫm và tích lũy thực tiễn bền bỉ ngày này qua ngày khác.) |
| 总结 | zǒng jié | tổng kết, đúc kết, tóm tắt | 每次阶段性工程攻坚告一段落后,团队都会及时召开复盘总结大会,提炼成功经验并查找不足。 (Sau mỗi khi một giai đoạn công trình then chốt kết thúc, nhóm đều kịp thời tổ chức hội nghị tổng kết đánh giá để đúc kết những kinh nghiệm thành công và tìm ra những điểm còn hạn chế.) |
| 知识 | zhī shi | kiến thức, tri thức | 书籍是人类进步的阶梯,汲取广博深厚的人文与科学知识能够让我们的精神世界变得无比充盈广阔。 (Sách vở là nấc thang tiến bộ của loài người, việc hấp thu tri thức khoa học và nhân văn uyên thâm sâu rộng sẽ khiến thế giới tinh thần của chúng ta trở nên vô cùng phong phú và khoáng đạt.) |
| 讨论 | tǎo lùn | thảo luận, bàn bạc | 各位专家学者在圆桌闭门会议上就下一代前沿大语言模型架构展开了极其深入热烈的专题讨论。 (Các chuyên gia học giả tại cuộc họp bàn tròn kín đã có những buổi thảo luận chuyên đề vô cùng sâu sắc và sôi nổi về kiến trúc mô hình ngôn ngữ lớn thế hệ tiếp theo.) |
| 解释 | jiě shì | giải thích, phân trần | 导师用极其通俗生动的事例,深入浅出地向大家解释了这一复杂量子物理概念。 (Người thầy hướng dẫn đã dùng những ví dụ vô cùng gần gũi và sinh động, giải thích cặn kẽ dễ hiểu cho mọi người về khái niệm vật lý lượng tử phức tạp này.) |
Chủ đề 8: Liên Từ & Cặp Hư Từ Nối Câu Ăn Điểm Viết HSK 4
Các liên từ logic quyết định điểm số trong phần thi Sắp xếp câu hoàn chỉnh (Đọc & Viết):
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ngữ Cảnh Chuẩn HSK 4 |
|---|---|---|---|
| 即使 | jí shǐ | cho dù, dẫu cho, ngay cả khi | 即使前行的道路上布满荆棘与未知险阻,我们也绝不轻言退缩,定要奋力拼搏到底。 (Dẫu cho chặng đường phía trước có đầy chông gai và hiểm trở khôn lường, chúng ta cũng tuyệt đối không chùn bước, quyết tâm nỗ lực phấn đấu tới cùng.) |
| 尽管 | jǐn guǎn | dù cho, dẫu rằng, cứ việc | 尽管科研攻关的道路上充满了未知与艰难险阻,团队依然坚定不移地向既定目标奋进。 (Dẫu cho chặng đường đột phá nghiên cứu khoa học ngập tràn những ẩn số và gian nan trắc trở, cả đội ngũ vẫn kiên định không lay chuyển tiến về mục tiêu đã định.) |
| 不仅 | bù jǐn | không những, không chỉ | 多掌握一门外语不仅能拓宽国际视野,还能为未来的职业发展提供更多选择。 (Nắm vững thêm một ngoại ngữ không những giúp mở rộng tầm nhìn quốc tế mà còn mở ra thêm nhiều cơ hội lựa chọn cho sự nghiệp tương lai.) |
| 既然 | jì rán | nếu đã, một khi đã | 既然你已经下定决心要攻读这一前沿交叉学科的硕士学位,就一定要耐得住寂寞、持之以恒。 (Một khi bạn đã hạ quyết tâm theo học bậc thạc sĩ ngành liên ngành mũi nhọn này thì nhất định phải chịu được thử thách và kiên trì theo đuổi tới cùng.) |
| 无论 | wú lùn | bất kể, dù cho, bất luận | 无论未来的人生旅途上面临多少惊涛骇浪,只要心中有光、脚下有路,我们就能无所畏惧勇往直前。 (Bất kể chặng đường đời phía trước có bao nhiêu sóng to gió lớn bủa vây, chỉ cần trong tim có ánh sáng, dưới chân có lối đi thì chúng ta đều có thể dũng cảm vững vàng tiến bước mà không sợ hãi.) |
| 甚至 | shèn zhì | thậm chí, ngay cả | 由于平时工作过于专注投入,他常常忘记下班时间,甚至连午饭都顾不上吃。 (Do ngày thường làm việc quá đỗi tập trung và say mê, anh ấy thường quên cả giờ tan sở, thậm chí đến bữa cơm trưa cũng chẳng màng ăn.) |
| 并且 | bìng qiě | đồng thời, hơn nữa | 掌握好“并且”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “并且” (đồng thời) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) |
| 不管 | bù guǎn | bất kể, cho dù | 不管未来前行的道路上面临多少艰难险阻,我们都要坚持最初的梦想。 (Bất kể chặng đường phía trước đối mặt với bao nhiêu chông gai thử thách, chúng ta đều phải kiên định giữ vững ước mơ ban đầu.) |
| 否则 | fǒu zé | nếu không, bằng không | 请在登机前再次仔细核对登机牌上的登机口信息,否则可能会因为登机口变更而耽误行程。 (Xin vui lòng kiểm tra lại thông tin cửa ra máy bay trên thẻ lên tàu trước giờ bay, nếu không có thể sẽ bị lỡ chuyến do cửa ra máy bay bị đổi.) |
| 因此 | yīn cǐ | do đó, vì thế, cho nên | 由于该新型锂电池采用了革命性的固态电解质技术,因此在能量密度与低温耐受性上实现了质的飞跃。 (Nhờ loại pin lithium thế hệ mới này áp dụng công nghệ chất điện phân thể rắn mang tính cách mạng, do đó mật độ năng lượng và khả năng chịu nhiệt độ âm đã có bước nhảy vọt về chất.) |
| 于是 | yú shì | thế là, vì vậy, do đó | 看到老旧街区公共文化设施严重匮乏,社区青年志愿者团队于是自发建起了一座公益阳光书屋。 (Nhận thấy khu dân cư cũ kỹ đang thiếu thốn nghiêm trọng các thiết chế văn hóa công cộng, đội thanh niên tình nguyện khu phố vì thế đã tự nguyện chung tay gây dựng nên một tủ sách khuyến đọc vì cộng đồng.) |
| 然而 | rán ér | Tuy nhiên | 掌握好“然而”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “然而” (Tuy nhiên) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) |
2. Tuyệt Chiêu Phân Biệt 5 Cặp Từ Gần Nghĩa Hay Gặp Nhất Trong Đề Thi HSK 4
Trong bài thi Đọc hiểu phần 1 (chọn từ điền vào chỗ trống), ban giám khảo rất thích gài bẫy các cặp từ vựng HSK 4 có nghĩa tiếng Việt tương tự nhau nhưng khác nhau về từ loại, mức độ và ngữ pháp kết hợp:
1. 适合 (shìhé) vs 合适 (héshì)
• 适合: Là ĐỘNG TỪ mang tân ngữ theo sau. Ví dụ: 这件衣服适合你。 (Bộ đồ này hợp với bạn).
• 合适: Là TÍNH TỪ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc đứng cuối câu, KHÔNG mang tân ngữ. Ví dụ: 这双鞋很合适。 (Đôi giày này rất vừa vặn).
2. 准时 (zhǔnshí) vs 按时 (ànshí)
• 准时: Đúng giờ (tính chính xác về mốc thời gian cụ thể như giờ tàu bay, giờ họp). Ví dụ: 飞机准时起飞。 (Máy bay cất cánh đúng giờ).
• 按时: Đúng theo tiến độ / kế hoạch quy định. Ví dụ: 按时吃药。 (Uống thuốc đúng giờ theo đơn bác sĩ).
3. 互相 (hùxiāng) vs 相互 (xiānghù)
• 互相: Là phó từ chỉ đứng trước động từ: 互相帮助 (giúp đỡ lẫn nhau).
• 相互: Vừa làm phó từ vừa làm danh từ/tính từ, có thể làm định ngữ: 相互关系 (mối quan hệ tương hỗ).
4. 往往 (wǎngwǎng) vs 经常 (jīngcháng)
• 往往: Biểu thị một tình huống thường xuyên xảy ra trong quá khứ theo quy luật hoặc điều kiện nhất định; không dùng cho việc tương lai hay phán đoán chủ quan. Ví dụ: 周末他往往去图书馆看书。 (Cuối tuần anh ấy thường hay tới thư viện đọc sách).
• 经常: Biểu thị tần suất lặp lại đơn thuần, dùng linh hoạt cho quá khứ, hiện tại và tương lai. Ví dụ: 以后欢迎你经常来我家做客! (Sau này hoan nghênh bạn thường xuyên ghé nhà tôi chơi!).
5. 以为 (yǐwéi) vs 认为 (rènwéi)
• 以为: Thường mang sắc thái "tưởng rằng / ngỡ rằng", dùng khi nhận định ban đầu của người nói sai lệch so với thực tế khách quan. Ví dụ: 我以为今天会下雨,没想到天气这么好。 (Tôi cứ ngỡ hôm nay mưa, không ngờ trời lại đẹp thế).
• 认为: Cho rằng / nhận định rằng (thể hiện quan điểm, lập trường nghiêm túc, chín chắn và khách quan). Ví dụ: 我们认为这个解决办法非常有效。 (Chúng tôi cho rằng giải pháp này vô cùng hiệu quả).
Tải Trọn Bộ File PDF Từ Vựng HSK 4 (Chuẩn 2.0 & Chuẩn 3.0 Mới)
In ấn A4 sắc nét, thẻ flashcard 9 ô cân đối, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế
PDF HSK 4 (2.0) • 1.200 Từ
Trọn bộ 1.200 từ vựng cốt lõi du học và việc làm, kèm phân loại từ loại (140 trang A4).
PDF HSK 4 (3.0 Mới) • 3.245 Từ
3.245 từ vựng cao cấp, hệ thống hóa theo chuyên đề học thuật (365 trang A4).
3. Kế Hoạch 60 Ngày Làm Chủ 1200 Từ Vựng HSK 4 Dành Cho Người Đi Làm
Nhiều học viên cảm thấy quá tải khi nhìn vào con số 1.200 từ vựng. Tuy nhiên, nếu áp dụng phương pháp học từ vựng theo cụm và gia tăng tần suất tiếp xúc (Exposure Rate), bạn hoàn toàn có thể chinh phục trọn bộ từ vựng HSK 4 trong vòng 2 tháng:
- Tháng thứ 1: Tích lũy 20 từ vựng mới mỗi ngày theo bộ thủ: Thay vì ghi chép máy móc, hãy chiết tự các bộ thủ cấu tạo nên từ. Ví dụ: từ 招聘 (chiêu sính) có bộ Thủ 扌 (tay vẫy gọi) và bộ Nhĩ 耳 (nghe ngóng nhân tài). Bạn có thể đối chiếu các chữ Hán tương tự trên Baidu Baike và tham khảo cấu trúc đề thi tại Chinesetest CTI để mở rộng vốn tri thức văn hóa.
- Tháng thứ 2: Đọc hiểu văn bản thực chiến & Giải đề thi HSK 4: Mỗi ngày đọc 1 bài báo ngắn hoặc đoạn văn Đọc hiểu HSK 4. Gạch chân các liên từ logic và những từ mới chưa thuộc, sau đó lưu vào danh sách Flashcard cá nhân trên Hệ thống Từ Vựng FoxHSK để ôn tập ngắt quãng.
Chinh phục thành công từ vựng HSK 4 là bệ phóng vững chắc nhất đưa bạn đến với các suất học bổng toàn phần chính phủ Trung Quốc và cơ hội việc làm đáng mơ ước. Hãy bắt đầu ngay hôm nay!
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết

Sáng lập và quản trị hạ tầng kỹ thuật nền tảng học tiếng Trung và luyện thi HSK thông minh FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Kinh nghiệm thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



