Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF

Review chi tiết & tải sách Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (華語文能力測驗詞彙 (繁簡對照)) bản đầy đủ 194 trang (1.85 MB). Tích hợp bài đọc số hóa Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt và bộ đếm lượt tải trực tiếp tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu"
- 2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 194 Trang
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Trích Lục Bảng Đối Chiếu Từ Vựng TOCFL Nhập Môn & Tiến Cấp (Trang 1 & Trang 92)
- 4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
- 5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Hệ Thống Ký Hiệu Từ Loại TOCFL (N, V, VA, VS, V-sep) & Quy Luật Chuyển Đổi Phồn – Giản
- 01 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)
- 02 Cấu trúc 消极目的(以免 / 免得 / 省得) (DĨ MIỄN MIỄN ĐẮC TỈNH ĐẮC)
- 03 句子的一般结构
- 04 结构助词“的”
- 05 日期的表达顺序
- 06 时间的表达(点、分)
- 07 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
- 08 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
- 09 结构助词“的”字短语
- 10 句型“别……了”表示劝阻
- 11 结构“形容词 + 得 + 不得了”
- 12 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 194 Trang
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Tài liệu Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (華語文能力測驗詞彙對照表, dày 194 trang, dung lượng 1.85 MB) là cẩm nang tra cứu từ vựng chính thức do Ủy ban Khảo thí Hoa ngữ Đài Loan (SC-TOP) công bố. Điểm sáng giá nhất của cuốn sách 194 trang này là mỗi mục từ đều được trình bày trên 5 cột chuẩn xác: Phân vùng Nhiệm vụ giao tiếp (任務領域), Chữ Hán Phồn thể (繁體詞彙), Chữ Hán Giản thể đối chiếu (简体字对照), Phiên âm Hanyu Pinyin kèm Chú âm (漢語拼音/注音) và Ký hiệu Từ loại học thuật (詞類: N, V, VS, VA, Adv, M, Conj, Prep).

Từ vựng & Chữ Hán
Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 trang)
華語文能力測驗詞彙 (繁簡對照)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 194 trang
- Dung lượng
- 1.85 MB
- Cấp độ
- TOCFL Band A–C
- Lượt tải
- 1.640
1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu"
Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung quốc tế, Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (華語文能力測驗詞彙 (繁簡對照)) do Ủy ban Công tác Thúc đẩy Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia (國家華語測驗推動工作委員會 - SC-TOP Taiwan) biên soạn và phát hành bởi SC-TOP Taiwan (Ấn bản Từ vựng Đối chiếu Phồn thể – Giản thể Chuẩn Quốc gia) luôn giữ vị trí nền tảng nhờ tính chuẩn mực về mặt ngôn ngữ học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ấn bản PDF được lưu trữ trên FoxHSK có độ dài 194 trang với dung lượng 1.85 MB, giữ nguyên vẹn toàn bộ cấu trúc bài khóa, chú thích ngữ pháp, bảng từ vựng và hệ thống bài tập thực hành của bản gốc.
Đôi lời từ tác giả
本詞彙表依據「華語文能力測驗(TOCFL)」之等級標準編製,按任務領域分類,並列繁體字、簡體字對照、漢語拼音、注音符號及詞類標記,方便海內外學習者對照檢索與備考複習。
Bảng từ vựng này được biên chế dựa theo tiêu chuẩn phân cấp của Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ (TOCFL), phân loại theo lĩnh vực nhiệm vụ giao tiếp, liệt kê song song chữ Phồn thể, chữ Giản thể đối chiếu, Hanyu Pinyin, Chú âm phù hiệu và ký hiệu từ loại, giúp người học trong và ngoài nước dễ dàng tra cứu đối chiếu và ôn thi.
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 Trang) |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 華語文能力測驗詞彙 (繁簡對照) |
| Tác giả / Đơn vị biên soạn | Ủy ban Công tác Thúc đẩy Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia (國家華語測驗推動工作委員會 - SC-TOP Taiwan) |
| Nhà xuất bản | SC-TOP Taiwan (Ấn bản Từ vựng Đối chiếu Phồn thể – Giản thể Chuẩn Quốc gia) |
| Số trang & Dung lượng file | 194 trang • 1.85 MB (Định dạng PDF Bản Đẹp) |
| Trình độ khuyến nghị | TOCFL Band A - C (Từ Vựng & Chiết Tự Chữ Hán) |
| Nhân vật / Bối cảnh xuyên suốt | Hệ thống 15 Lĩnh vực Nhiệm vụ (任務領域) từ Cấp Nhập Môn (入門級 Band A1), Cơ Bản (基礎級 Band A2) đến Tiến Cấp & Cao Cấp (進階高階級 Band B1–B2) |
2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 194 Trang
Để giúp bạn dễ dàng định vị nội dung cần tra cứu ngay khi tải file PDF (1.85 MB) về máy, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết cấu trúc phân bổ các chương mục và trọng tâm kiến thức xuyên suốt 194 trang của cuốn Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu:
| Phân Phần | Chương Mục & Số Trang Trong PDF | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được |
|---|---|---|
| Phần 1 | Phần 1: Cấp Nhập Môn – 入門級 Band A1 (Trang 1 – 38) | Nhóm từ vựng cốt lõi thuộc các chủ đề: Thông tin cá nhân (個人資料), Gia đình, Thời gian, Ẩm thực, Mua sắm, Giao thông và Trường học. |
| Phần 2 | Phần 2: Cấp Cơ Bản – 基礎級 Band A2 (Trang 39 – 86) | Mở rộng vốn từ giao tiếp xã hội, Thời tiết khí hậu, Khám chữa bệnh, Du lịch đặt phòng, Sở thích giải trí và Công việc văn phòng. |
| Phần 3 | Phần 3: Cấp Tiến Cấp – 進階級 Band B1 (Trang 87 – 142) | Hệ thống từ vựng trừu tượng, Kinh tế thương mại, Giáo dục đại học, Truyền thông báo chí, Môi trường sinh thái và Văn hóa truyền thống. |
| Phần 4 | Phần 4: Cấp Cao Cấp – 高階級 Band B2 (Trang 143 – 194) | Thuật ngữ học thuật chuyên sâu, Thành ngữ bốn chữ, Từ nối nghị luận và Bảng đối chiếu sự khác biệt từ vựng Đài Loan – Đại lục. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Trích Lục Bảng Đối Chiếu Từ Vựng TOCFL Nhập Môn & Tiến Cấp (Trang 1 & Trang 92)
Dưới đây là trích đoạn hội thoại và câu mẫu tiêu biểu được số hóa trực tiếp từ nội dung cuốn Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu. Bạn có thể sử dụng Bảng Điều Khiển Bài Đọc để bật/tắt phiên âm Pinyin trên đầu chữ Hán, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt để tự kiểm tra phản xạ dịch thuật, hoặc chuyển đổi qua lại giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁) chỉ với 1 cú nhấp chuột:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
请在这张个人资料表上填写您的姓名、出生日期和国籍。請在這張個人資料表上填寫您的姓名、出生日期和國籍。
Xin vui lòng điền họ tên, ngày tháng năm sinh và quốc tịch của ngài vào tờ phiếu thông tin cá nhân này.
许多越南留学生毕业以后选择留在台北的科技公司工作。許多越南留學生畢業以後選擇留在臺北的科技公司工作。
Rất nhiều du học sinh Việt Nam sau khi tốt nghiệp đã lựa chọn ở lại làm việc tại các công ty công nghệ ở Đài Bắc.
掌握繁体字与简体字的对应规律,能帮助考生轻松应对两岸三地的考试。掌握繁體字與簡體字的對應規律,能幫助考生輕鬆應對兩岸三地的考試。
Nắm vững quy luật đối ứng giữa chữ Phồn thể và chữ Giản thể sẽ giúp thí sinh dễ dàng chinh phục các kỳ thi ở cả Đại lục và Đài Loan.
4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
Hệ thống từ vựng trọng tâm trích từ Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu được biên tập chuẩn hóa với phiên âm Ruby Pinyin W3C trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ giúp liên tưởng nhanh nghĩa gốc và giải thích cách dùng chi tiết:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 个人资料個人資料 | gèrén zīliào | CÁ NHÂN TƯ LIỆU | Danh từ (N): Thông tin cá nhân, hồ sơ lý lịch cá nhân |
| 国籍國籍 | guójí | QUỐC TỊCH | Danh từ (N): Quốc tịch của công dân |
| 捷运捷運 | jiéyùn | TIỆP VẬN | Danh từ (N): Tàu điện ngầm MRT (thuật ngữ chuẩn tại Đài Loan) |
| 脚踏车腳踏車 | jiǎotàchē | CƯỚC ĐẠP XA | Danh từ (N): Xe đạp (tương đương 自行车 trong HSK) |
| 网路網路 | wǎnglù | VÕNG LỘ | Danh từ (N): Mạng Internet (tương đương 网络 tại Đại lục) |
| 软体軟體 | ruǎntǐ | NHUẪN THỂ | Danh từ (N): Phần mềm máy tính (tương đương 软件) |
| 专案專案 | zhuān’àn | CHUYÊN ÁN | Danh từ (N): Dự án chuyên môn, project công việc |
| 录取錄取 | lùqǔ | LỤC THỦ | Động từ (V): Trúng tuyển,錄取 vào trường đại học hoặc doanh nghiệp |
| 筷子筷子 | kuài zi | KHOÁI TỬ | [Danh từ] đũa — Ví dụ: 吃饭用筷子。 (Ăn cơm dùng đũa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 楼樓 | lóu | LÂU | [Động từ] tòa nhà — Ví dụ: 我住在三楼。 (Tôi sống ở tầng ba.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 13 nét] |
| 奶奶奶奶 | nǎi nai | NÃI NÃI | [Danh từ] bà — Ví dụ: 奶奶在家。 (Bà đang ở nhà.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 啤酒啤酒 | pí jiǔ | BIA TỬU | [Danh từ] bia — Ví dụ: 我喝一杯啤酒。 (Tôi uống một cốc bia.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 然后然后 | rán hòu | NHIÊN HẬU | [Danh từ] sau đó — Ví dụ: 我吃饭,然后睡觉。 (Tôi ăn cơm, sau đó đi ngủ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 18 nét] |
| 世界世界 | shì jiè | THẾ GIỚI | [Danh từ] thế giới — Ví dụ: 世界很大。 (Thế giới rất rộng lớn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 26 nét] |
| 太阳太陽 | tài yáng | THÁI DƯƠNG | [Danh từ] mặt trời — Ví dụ: 太阳出来了。 (Mặt trời đã mọc.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 22 nét] |
| 突然突然 | tū rán | ĐỘT NHIÊN | [Phó từ] đột nhiên — Ví dụ: 他突然回来了。 (Anh ấy đột nhiên quay về.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 西西 | xī | TÂY | [Động từ] hướng Tây — Ví dụ: 太阳从西边落下。 (Mặt trời lặn ở phía Tây.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 11 nét] |
| 校长校長 | xiào zhǎng | HIỆU TRƯỞNG | [Danh từ] hiệu trưởng — Ví dụ: 他是学校校长。 (Ông ấy là hiệu trưởng trường.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 眼镜眼鏡 | yǎn jìng | NHÃN KÍNH | [Danh từ] kính — Ví dụ: 他戴着一副眼镜。 (Anh ấy đeo một cặp kính.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 一边一邊 | yī biān | NHẤT BIÊN | [Danh từ] sang một bên — Ví dụ: 她一边走一边唱。 (Cô ấy vừa đi vừa hát.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 愿意愿意 | yuàn yì | NGUYỆN Ý | [Danh từ] sẵn sàng — Ví dụ: 我愿意帮助你。 (Tôi sẵn lòng giúp bạn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 终于終于 | zhōng yú | CHUNG VU | [Danh từ] Cuối cùng — Ví dụ: 他终于来了。 (Cuối cùng anh ấy đã đến.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 最近最近 | zuì jìn | TỐI CẬN | [Danh từ] Gần đây — Ví dụ: 你最近怎么样? (Gần đây bạn thế nào?) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 26 nét] |
| 保证保證 | bǎo zhèng | BẢO CHỨNG | [Danh từ] bảo đảm, cam kết — Ví dụ: 我保证会来。 (Tôi đảm bảo sẽ đến.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 标准標準 | biāo zhǔn | TIÊU CHUẨN | [Danh từ] tiêu chuẩn, chuẩn mực — Ví dụ: 这是我的标准。 (Đây là tiêu chuẩn của tôi.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 23 nét] |
| 不仅不僅 | bù jǐn | BẤT CẬN | [Liên từ] không những, không chỉ — Ví dụ: 他不仅高而且强壮。 (Anh ấy không những cao mà còn khỏe mạnh.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 24 nét] |
| 超过超過 | chāo guò | SIÊU QUÁ | [Danh từ] vượt quá, vượt qua — Ví dụ: 他跑得超过了我。 (Anh ấy chạy vượt qua tôi.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 出发出發 | chū fā | XUẤT PHÁT | [Danh từ] xuất phát, khởi hành — Ví dụ: 我们明天早上出发。 (Chúng ta sẽ khởi hành vào sáng mai.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 打折打折 | dǎ zhé | TÁ CHIẾT | [Danh từ] giảm giá, chiết khấu — Ví dụ: 这件衣服打折了。 (Chiếc áo này đã được giảm giá.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 当时當時 | dāng shí | ĐƯƠNG THỜI | [Danh từ] lúc đó, khi ấy — Ví dụ: 当时我很高兴。 (Lúc đó tôi rất vui.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 掉掉 | diào | ĐIỆU | [Động từ] rơi, rụng, mất — Ví dụ: 我的笔掉了。 (Bút của tôi bị rơi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 朵朵 | duǒ | ĐOÁ | [Lượng từ] bông, đóa (lượng từ cho hoa, mây) — Ví dụ: 一朵花。 (Một bông hoa.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 反对反對 | fǎn duì | PHẢN ĐỐI | [Danh từ] phản đối, không đồng ý — Ví dụ: 我反对这个。 (Tôi phản đối điều này.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 25 nét] |
| 风景風景 | fēng jǐng | PHONG CẢNH | [Danh từ] phong cảnh, cảnh sắc — Ví dụ: 风景很美。 (Phong cảnh rất đẹp.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 19 nét] |
| 干杯乾杯 | gān bēi | CAN BÔI | [Danh từ] cạn ly, cụng ly — Ví dụ: 我们干杯! (Chúng ta cạn ly!) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 公里公里 | gōng lǐ | CÔNG LÝ | [Danh từ] ki-lô-mét (km) — Ví dụ: 我家离学校一公里。 (Nhà tôi cách trường một cây số.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 21 nét] |
| 故意故意 | gù yì | CỐ Ý | [Phó từ] cố tình, cố ý — Ví dụ: 他故意迟到。 (Anh ấy cố tình đến muộn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 果然果然 | guǒ rán | QUẢ NHIÊN | [Phó từ] Chắc chắn rồi — Ví dụ: 他果然来了。 (Anh ấy quả nhiên đã đến.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 合格合格 | hé gé | CÁP CÁCH | [Danh từ] hợp quy, đủ tiêu chuẩn, đạt chuẩn — Ví dụ: 他的成绩不合格。 (Điểm số của anh ấy không đạt chuẩn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 回忆回憶 | huí yì | HỒI ỨC | [Danh từ] hồi ức, ký ức, nhớ lại — Ví dụ: 我喜欢回忆过去。 (Tôi thích hồi tưởng về quá khứ.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 26 nét] |
| 及时及時 | jí shí | CẬP THỜI | [Danh từ] kịp thời, đúng lúc — Ví dụ: 请及时回复。 (Xin hãy trả lời kịp thời.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 假假 | jiǎ | GIẢ | [Tính từ] giả, không thật — Ví dụ: 这是假货。 (Đây là hàng giả.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 14 nét] |
| 骄傲驕傲 | jiāo ào | KIÊU NGẠO | [Tính từ] kiêu ngạo, tự hào — Ví dụ: 他为自己骄傲。 (Anh ấy tự hào về bản thân.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 禁止禁止 | jìn zhǐ | CẦM CHỈ | [Danh từ] cấm, nghiêm cấm — Ví dụ: 禁止吸烟。 (Cấm hút thuốc.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 21 nét] |
| 究竟究竟 | jiū jìng | CỨU CÁNH | [Phó từ] Rốt cuộc — Ví dụ: 究竟怎么回事? (Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 可是可是 | kě shì | KHẢ THỊ | [Liên từ] nhưng mà, thế nhưng — Ví dụ: 我想去,可是没时间。 (Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 垃圾桶垃圾桶 | lā jī tǒng | LẠP SẮC THÙNG | [Danh từ] thùng rác — Ví dụ: 请扔进垃圾桶。 (Xin hãy vứt vào thùng rác.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 33 nét] |
| 理解理解 | lǐ jiě | LÝ GIẢI | [Động từ] hiểu, thông cảm — Ví dụ: 谢谢你一直以来对我的理解与支持。 (Cảm ơn bạn vì bấy lâu nay đã luôn thấu hiểu và ủng hộ tôi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 另外另外 | lìng wài | LÁNH NGOẠI | [Danh từ] ngoài ra, hơn nữa, khác — Ví dụ: 另外还有问题吗? (Ngoài ra còn vấn đề gì không?) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 18 nét] |
| 毛巾毛巾 | máo jīn | MAO CÂN | [Danh từ] khăn mặt, khăn bông, khăn tắm — Ví dụ: 我需要一条毛巾。 (Tôi cần một chiếc khăn mặt.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 22 nét] |
| 难受難受 | nán shòu | NAN THỌ | [Tính từ] khó chịu, đau buồn, bức bối — Ví dụ: 我很难受。 (Tôi cảm thấy khó chịu.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 23 nét] |
| 陪陪 | péi | BỒI | [Động từ] đi cùng — Ví dụ: 周末我打算在家陪父母吃顿团圆饭。 (Cuối tuần tôi dự định ở nhà cùng bố mẹ ăn bữa cơm đoàn viên.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 14 nét] |
| 其次其次 | qí cì | KỲ THỨ | [Danh từ] thứ hai, tiếp theo, thứ yếu — Ví dụ: 其次是他的优点。 (Tiếp theo là ưu điểm của anh ấy.) [Bộ thủ: 欠 (KHIẾM) • 23 nét] |
| 亲戚親戚 | qīn qi | THÂN THÍCH | [Danh từ] họ hàng, người thân, thân quyến — Ví dụ: 他是我的亲戚。 (Anh ấy là họ hàng của tôi.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 缺少缺少 | quē shǎo | KHUYẾT THIỂU | [Danh từ] thiếu thốn, thiếu hụt — Ví dụ: 我们缺少一位医生。 (Chúng tôi thiếu một bác sĩ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 22 nét] |
| 日记日記 | rì jì | NHẬT KÝ | [Danh từ] nhật ký — Ví dụ: 我写日记。 (Tôi viết nhật ký.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 申请申請 | shēn qǐng | THÂN THỈNH | [Danh từ] xin, nộp đơn xin, đề nghị — Ví dụ: 他申请工作。 (Anh ấy xin việc.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 十分十分 | shí fēn | THẬP PHÂN | [Số từ] vô cùng, rất, hết sức, mười phần — Ví dụ: 他十分高兴。 (Anh ấy vô cùng vui vẻ.) [Bộ thủ: 十 (THẬP) • 26 nét] |
| 收入收入 | shōu rù | THU NHẬP | [Danh từ] thu nhập — Ví dụ: 他的收入很高。 (Thu nhập của anh ấy rất cao.) [Bộ thủ: 入 (NHẬP) • 24 nét] |
| 帅帥 | shuài | SOÁI | [Tính từ] đẹp trai — Ví dụ: 他很帅。 (Anh ấy rất đẹp trai.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Hệ Thống Ký Hiệu Từ Loại TOCFL (N, V, VA, VS, V-sep) & Quy Luật Chuyển Đổi Phồn – Giản
Công Thức & Quy Tắc Cốt Lõi Trong Sách
Trong cuốn Tổng Hợp Từ Vựng TOCFL 194 trang, Ủy ban SC-TOP phân biệt rất rõ hai nhóm động từ trạng thái và hành động: “VA (Active Verb - Động từ hành động ngoại/nội)” và “VS (Stative Verb - Động từ trạng thái / Tính từ vị ngữ như 高興、漂亮、熱鬧)”. Các từ ký hiệu “VS” khi làm vị ngữ trong câu khẳng định thường đi kèm phó từ “很” và khi bổ nghĩa cho danh từ từ hai âm tiết trở lên phải có trợ từ kết cấu “的”. Đặc biệt, nhóm “V-sep (Động từ ly hợp như 幫忙、結婚、見面、洗澡)” không được đặt tân ngữ trực tiếp vào sau cả từ mà phải tách ra theo cấu trúc “A + Tân ngữ/Bổ ngữ + B”.
01 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)
HSK 5 · Phó từ thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một trạng thái từng xảy ra trong một giai đoạn nhất định ở quá khứ nhưng hiện tại tình thế đã được cải thiện hoặc xoay chuyển.
02 Cấu trúc 消极目的(以免 / 免得 / 省得) (DĨ MIỄN MIỄN ĐẮC TỈNH ĐẮC)
HSK 5 · Cấu trúc #081Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động phòng ngừa từ trước nhằm tránh để xảy ra sự việc xấu (để tránh, đỡ phải, kẻo mà).
03 句子的一般结构
HSK 1 · Cấu trúc câuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Hán, trật tự câu khẳng định cơ bản tương tự tiếng Việt: Chủ ngữ đứng đầu, sau đó đến Vị ngữ động từ và Tân ngữ.
04 结构助词“的”
HSK 1 · Trợ từ kết cấuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ.
05 日期的表达顺序
HSK 1 · Diễn đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần.
06 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
07 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
HSK 1 · Cấu trúc #003Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...).
08 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #012Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).
09 结构助词“的”字短语
HSK 2 · Kết cấu ngữ phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ.
10 句型“别……了”表示劝阻
HSK 2 · Câu cầu khiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '别……了' dùng để khuyên ngăn hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành vi đang diễn ra.
11 结构“形容词 + 得 + 不得了”
HSK 2 · Biểu thị mức độ cực độPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng').
12 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #017Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian và hiện tại vẫn đang tiếp tục diễn ra.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
Câu hỏi thực hành: Theo phân loại từ loại trong Bảng Từ Vựng TOCFL (SC-TOP), động từ ly hợp “幫忙 (bāngmáng - giúp đỡ)” được sử dụng đúng ngữ pháp trong câu nào?
- A. 謝謝你幫了我一個大忙。
- B. 謝謝你幫忙我一個大忙。
- C. 你能不能幫忙他一下?
- D. 他常常幫忙朋友們。
Đáp án chính xác: A. 謝謝你幫了我一個大忙。
Giải thích chi tiết: “幫忙” là động từ ly hợp (V-sep), trong đó “忙” đóng vai trò tân ngữ nội tại nên không mang thêm tân ngữ trực tiếp phía sau (loại B, C, D), mà phải tách thành “幫 + Tân ngữ/Bổ ngữ + 忙”.
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “吃饭用( )。” (Ăn cơm dùng đũa.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 筷子 (kuài zi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “筷子” (kuài zi - âm Hán Việt: KHOÁI TỬ, danh từ) mang nghĩa “đũa”. Câu hoàn chỉnh: “吃饭用筷子。” (Ăn cơm dùng đũa.). Các phương án còn lại: 啤酒 (bia), 太阳 (mặt trời), 一边 (sang một bên).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Hành động dự phòng, 以免 / 免得 / 省得 + Hậu quả không mong muốn” (Cấu trúc 消极目的(以免 / 免得 / 省得) (DĨ MIỄN MIỄN ĐẮC TỈNH ĐẮC))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Hành động dự phòng, 以免 / 免得 / 省得 + Hậu quả không mong muốn”: Biểu thị hành động phòng ngừa từ trước nhằm tránh để xảy ra sự việc xấu (để tránh, đỡ phải, kẻo mà). Câu chuẩn xác trong sách là: “出门记得带伞,以免淋雨感冒。” (Ra khỏi nhà nhớ mang theo ô, để tránh bị dầm mưa cảm lạnh.) và “父母操劳一生,为子女的成长与学业操碎了心,我们长大后要多懂得感恩与陪伴。” (Cha mẹ vất vả cả một đời, lo lắng hao tâm tổn trí cho sự trưởng thành và học hành của con cái, khi khôn lớn chúng ta cần biết thấu hiểu, hiếu thảo và ở bên phụ dưỡng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他跑得( )了我。” (Anh ấy chạy vượt qua tôi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 超过 (chāo guò)
Giải thích chuyên sâu: Từ “超过” (chāo guò - âm Hán Việt: SIÊU QUÁ, danh từ) mang nghĩa “vượt quá, vượt qua”. Câu hoàn chỉnh: “他跑得超过了我。” (Anh ấy chạy vượt qua tôi.). Các phương án còn lại: 当时 (lúc đó, khi ấy), 反对 (phản đối, không đồng ý), 果然 (Chắc chắn rồi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)” (结构助词“的”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)”: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ. Câu chuẩn xác trong sách là: “我的汉语老师。” (Giáo viên tiếng Trung của tôi.) và “我朋友。” (Bạn của tôi (lược bỏ 的).).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )怎么回事?” (Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 究竟 (jiū jìng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “究竟” (jiū jìng - âm Hán Việt: CỨU CÁNH, phó từ) mang nghĩa “Rốt cuộc”. Câu hoàn chỉnh: “究竟怎么回事?” (Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?). Các phương án còn lại: 理解 (hiểu, thông cảm), 难受 (khó chịu, đau buồn, bức bối), 日记 (nhật ký).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Giờ + 点 + Phút + 分” (时间的表达(点、分))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Giờ + 点 + Phút + 分”: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半". Câu chuẩn xác trong sách là: “现在十点十分。” (Bây giờ là 10 giờ 10 phút.) và “六点半。” (6 giờ rưỡi (6h30).).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 194 Trang
Để khai thác trọn vẹn cuốn Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 trang • 1.85 MB), bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp giữa bản PDF in ấn và hệ thống công cụ số hóa trên FoxHSK theo 4 giai đoạn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (TOCFL Band A - C) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm cấu trúc & Từ mới | Đọc trước bảng từ mới của từng bài, ghi nhớ mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và âm Hán Việt VIẾT HOA. | Mở bảng từ vựng số hóa bên trên, đối chiếu nghĩa tiếng Việt và tra cứu thêm bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK. |
| Bước 2: Luyện đọc không Pinyin | Thoát ly khỏi phiên âm Latinh để nhận diện mặt chữ Hán trực tiếp với tốc độ đọc tự nhiên. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc thành tiếng toàn bộ hội thoại rồi mới bật lại để kiểm tra. |
| Bước 3: Đối chiếu Phồn ↔ Giản | Làm quen đồng thời với cả hai hệ chữ Giản thể (HSK/BCT) và Phồn thể (TOCFL Đài Loan). | Bấm nút "Chuyển Phồn thể (繁)" để quan sát sự thay đổi nét chữ của từng từ vựng ngay trong ngữ cảnh câu. |
| Bước 4: Tải PDF & Giải bài tập | Hoàn thành toàn bộ bài tập cuối mỗi bài học trong file PDF 194 trang và kiểm tra định kỳ. | Tải file PDF (1.85 MB) về máy tính/iPad để ghi chú trực tiếp và kết hợp thi thử tại Phòng Thi HSK & TOCFL Online. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 trang)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (華語文能力測驗詞彙 (繁簡對照)) — Tác giả: Ủy ban Công tác Thúc đẩy Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia (國家華語測驗推動工作委員會 - SC-TOP Taiwan) — SC-TOP Taiwan (Ấn bản Từ vựng Đối chiếu Phồn thể – Giản thể Chuẩn Quốc gia) (194 trang).
- Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế (HSK / BCT / TOCFL).
- Lưu trữ số hóa tốc độ cao trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK (1.85 MB).
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có! Ấn bản PDF lưu trữ trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 194 trang với dung lượng 1.85 MB, rõ nét từng chữ Hán và bảng biểu.
Cuốn sách được thiết kế tối ưu cho người học ở trình độ TOCFL Band A - C thuộc nhóm Từ Vựng & Chiết Tự Chữ Hán, phù hợp cho cả tự học tại nhà lẫn làm giáo trình giảng dạy trên lớp.
Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút "Tải Sách PDF (194 Trang • 1.85 MB)" ngay trong khung tải sách đầu bài hoặc khung màu đỏ cuối bài viết.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



