Chuyển đến nội dung chính
Từ vựng & Chữ Hán32 phút1.980lượt

Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Về Blog
Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF | FoxHSK
Ảnh bìa: Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Review chi tiết & tải sách Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (華語文能力測驗詞彙 (繁簡對照)) bản đầy đủ 194 trang (1.85 MB). Tích hợp bài đọc số hóa Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt và bộ đếm lượt tải trực tiếp tại FoxHSK.

Chủ đề trọng tâm: tổng hợp từ vựng luyện thi tocfl giản thể - phồn thể đối chiếu
Bảng điều khiển
Mục lục (20 mục)

Tài liệu Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (華語文能力測驗詞彙對照表, dày 194 trang, dung lượng 1.85 MB) là cẩm nang tra cứu từ vựng chính thức do Ủy ban Khảo thí Hoa ngữ Đài Loan (SC-TOP) công bố. Điểm sáng giá nhất của cuốn sách 194 trang này là mỗi mục từ đều được trình bày trên 5 cột chuẩn xác: Phân vùng Nhiệm vụ giao tiếp (任務領域), Chữ Hán Phồn thể (繁體詞彙), Chữ Hán Giản thể đối chiếu (简体字对照), Phiên âm Hanyu Pinyin kèm Chú âm (漢語拼音/注音) và Ký hiệu Từ loại học thuật (詞類: N, V, VS, VA, Adv, M, Conj, Prep).

Tủ sách FoxHSK Tài liệu hội viên · PDF
Bìa sách Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 trang)

Từ vựng & Chữ Hán

Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 trang)

華語文能力測驗詞彙 (繁簡對照)

Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.

Số trang
194 trang
Dung lượng
1.85 MB
Cấp độ
TOCFL Band A–C
Lượt tải
1.640

1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu"

Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung quốc tế, Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (華語文能力測驗詞彙 (繁簡對照)) do Ủy ban Công tác Thúc đẩy Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia (國家華語測驗推動工作委員會 - SC-TOP Taiwan) biên soạn và phát hành bởi SC-TOP Taiwan (Ấn bản Từ vựng Đối chiếu Phồn thể – Giản thể Chuẩn Quốc gia) luôn giữ vị trí nền tảng nhờ tính chuẩn mực về mặt ngôn ngữ học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ấn bản PDF được lưu trữ trên FoxHSK có độ dài 194 trang với dung lượng 1.85 MB, giữ nguyên vẹn toàn bộ cấu trúc bài khóa, chú thích ngữ pháp, bảng từ vựng và hệ thống bài tập thực hành của bản gốc.

Góc đọc sách

Đôi lời từ tác giả

Lời nói đầu · 前言

本詞彙表依據「華語文能力測驗(TOCFL)」之等級標準編製,按任務領域分類,並列繁體字、簡體字對照、漢語拼音、注音符號及詞類標記,方便海內外學習者對照檢索與備考複習。

Bản dịch tiếng Việt

Bảng từ vựng này được biên chế dựa theo tiêu chuẩn phân cấp của Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ (TOCFL), phân loại theo lĩnh vực nhiệm vụ giao tiếp, liệt kê song song chữ Phồn thể, chữ Giản thể đối chiếu, Hanyu Pinyin, Chú âm phù hiệu và ký hiệu từ loại, giúp người học trong và ngoài nước dễ dàng tra cứu đối chiếu và ôn thi.

Hạng Mục Thông Số Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK
Tên sách tiếng Việt Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 Trang)
Tên nguyên bản chữ Hán 華語文能力測驗詞彙 (繁簡對照)
Tác giả / Đơn vị biên soạn Ủy ban Công tác Thúc đẩy Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia (國家華語測驗推動工作委員會 - SC-TOP Taiwan)
Nhà xuất bản SC-TOP Taiwan (Ấn bản Từ vựng Đối chiếu Phồn thể – Giản thể Chuẩn Quốc gia)
Số trang & Dung lượng file 194 trang • 1.85 MB (Định dạng PDF Bản Đẹp)
Trình độ khuyến nghị TOCFL Band A - C (Từ Vựng & Chiết Tự Chữ Hán)
Nhân vật / Bối cảnh xuyên suốt Hệ thống 15 Lĩnh vực Nhiệm vụ (任務領域) từ Cấp Nhập Môn (入門級 Band A1), Cơ Bản (基礎級 Band A2) đến Tiến Cấp & Cao Cấp (進階高階級 Band B1–B2)

2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 194 Trang

Để giúp bạn dễ dàng định vị nội dung cần tra cứu ngay khi tải file PDF (1.85 MB) về máy, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết cấu trúc phân bổ các chương mục và trọng tâm kiến thức xuyên suốt 194 trang của cuốn Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu:

Phân Phần Chương Mục & Số Trang Trong PDF Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được
Phần 1 Phần 1: Cấp Nhập Môn – 入門級 Band A1 (Trang 1 – 38) Nhóm từ vựng cốt lõi thuộc các chủ đề: Thông tin cá nhân (個人資料), Gia đình, Thời gian, Ẩm thực, Mua sắm, Giao thông và Trường học.
Phần 2 Phần 2: Cấp Cơ Bản – 基礎級 Band A2 (Trang 39 – 86) Mở rộng vốn từ giao tiếp xã hội, Thời tiết khí hậu, Khám chữa bệnh, Du lịch đặt phòng, Sở thích giải trí và Công việc văn phòng.
Phần 3 Phần 3: Cấp Tiến Cấp – 進階級 Band B1 (Trang 87 – 142) Hệ thống từ vựng trừu tượng, Kinh tế thương mại, Giáo dục đại học, Truyền thông báo chí, Môi trường sinh thái và Văn hóa truyền thống.
Phần 4 Phần 4: Cấp Cao Cấp – 高階級 Band B2 (Trang 143 – 194) Thuật ngữ học thuật chuyên sâu, Thành ngữ bốn chữ, Từ nối nghị luận và Bảng đối chiếu sự khác biệt từ vựng Đài Loan – Đại lục.

3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Trích Lục Bảng Đối Chiếu Từ Vựng TOCFL Nhập Môn & Tiến Cấp (Trang 1 & Trang 92)

Dưới đây là trích đoạn hội thoại và câu mẫu tiêu biểu được số hóa trực tiếp từ nội dung cuốn Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu. Bạn có thể sử dụng Bảng Điều Khiển Bài Đọc để bật/tắt phiên âm Pinyin trên đầu chữ Hán, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt để tự kiểm tra phản xạ dịch thuật, hoặc chuyển đổi qua lại giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁) chỉ với 1 cú nhấp chuột:

Đọc theo cách của bạn

Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.

Câu 1

请qǐng在zài这zhè张zhāng个gè人rén资zī料liào表biǎo上shàng填tián写xiě您nín的de姓xìng名míng、出chū生shēng日rì期qī和hé国guó籍jí。請qǐng在zài這zhè張zhāng個gè人rén資zī料liào表biǎo上shàng填tián寫xiě您nín的de姓xìng名míng、出chū生shēng日rì期qī和hé國guó籍jí。

Xin vui lòng điền họ tên, ngày tháng năm sinh và quốc tịch của ngài vào tờ phiếu thông tin cá nhân này.

Câu 2

许xǔ多duō越yuè南nán留liú学xué生shēng毕bì业yè以yǐ后hòu选xuǎn择zé留liú在zài台tái北běi的de科kē技jì公gōng司sī工gōng作zuò。許xǔ多duō越yuè南nán留liú學xué生shēng畢bì業yè以yǐ後hòu選xuǎn擇zé留liú在zài臺tái北běi的de科kē技jì公gōng司sī工gōng作zuò。

Rất nhiều du học sinh Việt Nam sau khi tốt nghiệp đã lựa chọn ở lại làm việc tại các công ty công nghệ ở Đài Bắc.

Câu 3

掌zhǎng握wò繁fán体tǐ字zì与yǔ简jiǎn体tǐ字zì的de对duì应yìng规guī律lǜ,能néng帮bāng助zhù考kǎo生shēng轻qīng松sōng应yìng对duì两liǎng岸àn三sān地dì的de考kǎo试shì。掌zhǎng握wò繁fán體tǐ字zì與yǔ簡jiǎn體tǐ字zì的de對duì應yìng規guī律lǜ,能néng幫bāng助zhù考kǎo生shēng輕qīng鬆sōng應yìng對duì兩liǎng岸àn三sān地dì的de考kǎo試shì。

Nắm vững quy luật đối ứng giữa chữ Phồn thể và chữ Giản thể sẽ giúp thí sinh dễ dàng chinh phục các kỳ thi ở cả Đại lục và Đài Loan.

4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)

Hệ thống từ vựng trọng tâm trích từ Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu được biên tập chuẩn hóa với phiên âm Ruby Pinyin W3C trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ giúp liên tưởng nhanh nghĩa gốc và giải thích cách dùng chi tiết:

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách
个gè人rén资zī料liào個gè人rén資zī料liào gèrén zīliào CÁ NHÂN TƯ LIỆU Danh từ (N): Thông tin cá nhân, hồ sơ lý lịch cá nhân
国guó籍jí國guó籍jí guójí QUỐC TỊCH Danh từ (N): Quốc tịch của công dân
捷jié运yùn捷jié運yùn jiéyùn TIỆP VẬN Danh từ (N): Tàu điện ngầm MRT (thuật ngữ chuẩn tại Đài Loan)
脚jiǎo踏tà车chē腳jiǎo踏tà車chē jiǎotàchē CƯỚC ĐẠP XA Danh từ (N): Xe đạp (tương đương 自行车 trong HSK)
网wǎng路lù網wǎng路lù wǎnglù VÕNG LỘ Danh từ (N): Mạng Internet (tương đương 网络 tại Đại lục)
软ruǎn体tǐ軟ruǎn體tǐ ruǎntǐ NHUẪN THỂ Danh từ (N): Phần mềm máy tính (tương đương 软件)
专zhuān案àn專zhuān案àn zhuān’àn CHUYÊN ÁN Danh từ (N): Dự án chuyên môn, project công việc
录lù取qǔ錄lù取qǔ lùqǔ LỤC THỦ Động từ (V): Trúng tuyển,錄取 vào trường đại học hoặc doanh nghiệp
筷kuài子zi筷kuài子zi kuài zi KHOÁI TỬ [Danh từ] đũa — Ví dụ: 吃饭用筷子。 (Ăn cơm dùng đũa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét]
楼lóu樓lóu lóu LÂU [Động từ] tòa nhà — Ví dụ: 我住在三楼。 (Tôi sống ở tầng ba.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 13 nét]
Trang 1 / 6 (Tổng 60 mục)

5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Hệ Thống Ký Hiệu Từ Loại TOCFL (N, V, VA, VS, V-sep) & Quy Luật Chuyển Đổi Phồn – Giản

Công Thức & Quy Tắc Cốt Lõi Trong Sách

Trong cuốn Tổng Hợp Từ Vựng TOCFL 194 trang, Ủy ban SC-TOP phân biệt rất rõ hai nhóm động từ trạng thái và hành động: “VA (Active Verb - Động từ hành động ngoại/nội)” và “VS (Stative Verb - Động từ trạng thái / Tính từ vị ngữ như 高興、漂亮、熱鬧)”. Các từ ký hiệu “VS” khi làm vị ngữ trong câu khẳng định thường đi kèm phó từ “很” và khi bổ nghĩa cho danh từ từ hai âm tiết trở lên phải có trợ từ kết cấu “的”. Đặc biệt, nhóm “V-sep (Động từ ly hợp như 幫忙、結婚、見面、洗澡)” không được đặt tân ngữ trực tiếp vào sau cả từ mà phải tách ra theo cấu trúc “A + Tân ngữ/Bổ ngữ + B”.

01 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)

HSK 5 · Phó từ thời gian
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 一度 + Động từ / Tình trạng trong quá khứ (nay đã thay đổi)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một trạng thái từng xảy ra trong một giai đoạn nhất định ở quá khứ nhưng hiện tại tình thế đã được cải thiện hoặc xoay chuyển.

Ví dụ 1 trong sách:
这zhè项xiàng古gǔ老lǎo的de织zhī锦jǐn技jì艺yì曾céng一yí度dù濒bīn临lín失shī传chuán,如rú今jīn在zài国guó家jiā扶fú持chí下xià重zhòng获huò新xīn生shēng。
👉 Kỹ nghệ dệt gấm cổ xưa này từng có lúc đứng bên bờ thất truyền, nay nhờ sự nâng đỡ của nhà nước đã hồi sinh mạnh mẽ.
Ví dụ 2 đối chiếu:
由yóu于yú暴bào雪xuě封fēng山shān,通tōng往wǎng古gǔ镇zhèn的de交jiāo通tōng一yí度dù中zhōng断duàn了le整zhěng整zhěng两liǎng天tiān。
👉 Do bão tuyết phong tỏa đường núi, giao thông dẫn tới cổ trấn từng có lúc bị gián đoạn suốt hai ngày trời.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 一度 + Động từ / Tình trạng trong quá khứ (nay đã thay đổi)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 5 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

02 Cấu trúc 消极目的(以免 / 免得 / 省得) (DĨ MIỄN MIỄN ĐẮC TỈNH ĐẮC)

HSK 5 · Cấu trúc #081
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Hành động dự phòng, 以免 / 免得 / 省得 + Hậu quả không mong muốn

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động phòng ngừa từ trước nhằm tránh để xảy ra sự việc xấu (để tránh, đỡ phải, kẻo mà).

Ví dụ 1 trong sách:
出chū门mén记jì得de带dài伞sǎn,以yǐ免miǎn淋lín雨yǔ感gǎn冒mào。
👉 Ra khỏi nhà nhớ mang theo ô, để tránh bị dầm mưa cảm lạnh.
Ví dụ 2 đối chiếu:
父fù母mǔ操cāo劳láo一yì生shēng,为wèi子zǐ女nǚ的de成chéng长zhǎng与yǔ学xué业yè操cāo碎suì了le心xīn,我wǒ们men长zhǎng大dà后hòu要yào多duō懂dǒng得de感gǎn恩ēn与yǔ陪péi伴bàn。
👉 Cha mẹ vất vả cả một đời, lo lắng hao tâm tổn trí cho sự trưởng thành và học hành của con cái, khi khôn lớn chúng ta cần biết thấu hiểu, hiếu thảo và ở bên phụ dưỡng.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "消极目的(以免 / 免得 / 省得)" (Hành động dự phòng, 以免 / 免得 / 省得 + Hậu quả không mong muốn) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

03 句子的一般结构

HSK 1 · Cấu trúc câu
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Tân ngữ (O)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Hán, trật tự câu khẳng định cơ bản tương tự tiếng Việt: Chủ ngữ đứng đầu, sau đó đến Vị ngữ động từ và Tân ngữ.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ是shì学xué生shēng。
👉 Tôi là học sinh.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ叫jiào赵zhào阳yáng。
👉 Tôi tên là Triệu Dương.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Tân ngữ (O)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

04 结构助词“的”

HSK 1 · Trợ từ kết cấu
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ的de汉hàn语yǔ老lǎo师shī。
👉 Giáo viên tiếng Trung của tôi.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ朋péng友yǒu。
👉 Bạn của tôi (lược bỏ 的).
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

05 日期的表达顺序

HSK 1 · Diễn đạt thời gian
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần.

Ví dụ 1 trong sách:
九jiǔ月yuè一yī号hào,星xīng期qī三sān。
👉 Ngày 1 tháng 9, thứ tư.
Ví dụ 2 đối chiếu:
今jīn天tiān九jiǔ月yuè一yī号hào。今jīn天tiān星xīng期qī三sān。
👉 Hôm nay ngày 1 tháng 9. Hôm nay thứ tư.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

06 时间的表达(点、分)

HSK 1 · Biểu đạt thời gian
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Giờ + 点 + Phút + 分

Phân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".

Ví dụ 1 trong sách:
现xiàn在zài十shí点diǎn十shí分fēn。
👉 Bây giờ là 10 giờ 10 phút.
Ví dụ 2 đối chiếu:
六liù点diǎn半bàn。
👉 6 giờ rưỡi (6h30).
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Giờ + 点 + Phút + 分". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

07 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)

HSK 1 · Cấu trúc #003
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Địa điểm / Nơi chốn + 有 + Danh từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...).

Ví dụ 1 trong sách:
桌zhuō子zi上shàng有yǒu一yì台tái电diàn脑nǎo。
👉 Trên bàn có một chiếc máy tính.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè是shì我wǒ的de杯bēi子zi。
👉 Đây là chiếc cốc của tôi.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "有字句(存现)" (Địa điểm / Nơi chốn + 有 + Danh từ) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

08 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)

HSK 1 · Cấu trúc #012
Công thức cấu trúc cốt lõi:
请 / 别 / 不要 + Động từ + (Tân ngữ)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).

Ví dụ 1 trong sách:
请qǐng坐zuò!别bié说shuō话huà,大dà家jiā在zài上shàng课kè呢ne。
👉 Xin mời ngồi! Đừng nói chuyện, mọi người đang học bài.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè是shì我wǒ的de车chē。
👉 Đây là xe của tôi.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "祈使句(请、别、不要)" (请 / 别 / 不要 + Động từ + (Tân ngữ)) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

09 结构助词“的”字短语

HSK 2 · Kết cấu ngữ pháp
Công thức cấu trúc cốt lõi:
[Tính từ / Đại từ / Danh từ] + 的

Phân tích học thuật & Cách dùng: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ.

Ví dụ 1 trong sách:
左zuǒ边biān那nà个ge红hóng色sè的de是shì我wǒ的de。
👉 Cái màu đỏ bên trái là của tôi.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè本běn书shū是shì中zhōng文wén的de,那nà本běn是shì英yīng文wén的de。
👉 Quyển sách này là tiếng Trung, quyển kia là tiếng Anh.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "[Tính từ / Đại từ / Danh từ] + 的". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 2 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

10 句型“别……了”表示劝阻

HSK 2 · Câu cầu khiến
Công thức cấu trúc cốt lõi:
别 + Động từ / Cụm từ + 了

Phân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '别……了' dùng để khuyên ngăn hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành vi đang diễn ra.

Ví dụ 1 trong sách:
别bié找zhǎo了le,在zài这zhè儿ér呢ne。
👉 Đừng tìm nữa, ở đây nè.
Ví dụ 2 đối chiếu:
太tài晚wǎn了le,别bié看kàn了le,快kuài睡shuì吧ba。
👉 Muộn quá rồi, đừng xem nữa, ngủ mau đi.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "别 + Động từ / Cụm từ + 了". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 2 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

11 结构“形容词 + 得 + 不得了”

HSK 2 · Biểu thị mức độ cực độ
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Tính từ + 得 + 不得了

Phân tích học thuật & Cách dùng: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng').

Ví dụ 1 trong sách:
今jīn天tiān的de比bǐ赛sài精jīng彩cǎi得dé不bù得dé了liǎo。
👉 Trận đấu hôm nay hay kinh khủng/vô cùng.
Ví dụ 2 đối chiếu:
听tīng到dào这zhè个ge好hǎo消xiāo息xī,他tā高gāo兴xìng得dé不bù得dé了liǎo。
👉 Nghe được tin tốt này, anh ấy vui mừng khôn xiết.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Tính từ + 得 + 不得了". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 2 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

12 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)

HSK 2 · Cấu trúc #017
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 了 + Thời lượng + 了

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian và hiện tại vẫn đang tiếp tục diễn ra.

Ví dụ 1 trong sách:
他tā学xué了le三sān年nián汉hàn语yǔ了le。
👉 Anh ấy đã học tiếng Trung được 3 năm rồi (và hiện vẫn đang tiếp tục học).
Ví dụ 2 đối chiếu:
虽suī然rán贵guì,但dàn是shì很hěn好hǎo看kàn。
👉 Tuy đắt, nhưng rất đẹp.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "双重“了”(了1 + 了2)" (Động từ + 了 + Thời lượng + 了) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết

Câu hỏi thực hành: Theo phân loại từ loại trong Bảng Từ Vựng TOCFL (SC-TOP), động từ ly hợp “幫忙 (bāngmáng - giúp đỡ)” được sử dụng đúng ngữ pháp trong câu nào?

  • A. 謝謝你幫了我一個大忙。
  • B. 謝謝你幫忙我一個大忙。
  • C. 你能不能幫忙他一下?
  • D. 他常常幫忙朋友們。

Đáp án chính xác: A. 謝謝你幫了我一個大忙。

Giải thích chi tiết: “幫忙” là động từ ly hợp (V-sep), trong đó “忙” đóng vai trò tân ngữ nội tại nên không mang thêm tân ngữ trực tiếp phía sau (loại B, C, D), mà phải tách thành “幫 + Tân ngữ/Bổ ngữ + 忙”.

Câu thực chiến 01 HSK 4 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “吃饭用(  )。” (Ăn cơm dùng đũa.)

A. 筷子 (kuài zi - KHOÁI TỬ)
B. 啤酒 (pí jiǔ - BIA TỬU)
C. 太阳 (tài yáng - THÁI DƯƠNG)
D. 一边 (yī biān - NHẤT BIÊN)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 筷子 (kuài zi)

Giải thích chuyên sâu: Từ “筷子” (kuài zi - âm Hán Việt: KHOÁI TỬ, danh từ) mang nghĩa “đũa”. Câu hoàn chỉnh: “吃饭用筷子。” (Ăn cơm dùng đũa.). Các phương án còn lại: 啤酒 (bia), 太阳 (mặt trời), 一边 (sang một bên).

Câu thực chiến 02 HSK 5 · Cấu trúc #081

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Hành động dự phòng, 以免 / 免得 / 省得 + Hậu quả không mong muốn” (Cấu trúc 消极目的(以免 / 免得 / 省得) (DĨ MIỄN MIỄN ĐẮC TỈNH ĐẮC))?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Giờ + 点 + Phút + 分
C. 出门记得带伞,以免淋雨感冒。 (Ra khỏi nhà nhớ mang theo ô, để tránh bị dầm mưa cảm lạnh.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu 请 / 别 / 不要 + Động từ + (Tân ngữ)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Hành động dự phòng, 以免 / 免得 / 省得 + Hậu quả không mong muốn”: Biểu thị hành động phòng ngừa từ trước nhằm tránh để xảy ra sự việc xấu (để tránh, đỡ phải, kẻo mà). Câu chuẩn xác trong sách là: “出门记得带伞,以免淋雨感冒。” (Ra khỏi nhà nhớ mang theo ô, để tránh bị dầm mưa cảm lạnh.) và “父母操劳一生,为子女的成长与学业操碎了心,我们长大后要多懂得感恩与陪伴。” (Cha mẹ vất vả cả một đời, lo lắng hao tâm tổn trí cho sự trưởng thành và học hành của con cái, khi khôn lớn chúng ta cần biết thấu hiểu, hiếu thảo và ở bên phụ dưỡng.).

Câu thực chiến 03 HSK 4 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他跑得(  )了我。” (Anh ấy chạy vượt qua tôi.)

A. 当时 (dāng shí - ĐƯƠNG THỜI)
B. 反对 (fǎn duì - PHẢN ĐỐI)
C. 超过 (chāo guò - SIÊU QUÁ)
D. 果然 (guǒ rán - QUẢ NHIÊN)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C. 超过 (chāo guò)

Giải thích chuyên sâu: Từ “超过” (chāo guò - âm Hán Việt: SIÊU QUÁ, danh từ) mang nghĩa “vượt quá, vượt qua”. Câu hoàn chỉnh: “他跑得超过了我。” (Anh ấy chạy vượt qua tôi.). Các phương án còn lại: 当时 (lúc đó, khi ấy), 反对 (phản đối, không đồng ý), 果然 (Chắc chắn rồi).

Câu thực chiến 04 HSK 1 · Trợ từ kết cấu

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)” (结构助词“的”)?

A. 我的汉语老师。 (Giáo viên tiếng Trung của tôi.)
B. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Giờ + 点 + Phút + 分
C. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu 请 / 别 / 不要 + Động từ + (Tân ngữ)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu 别 + Động từ / Cụm từ + 了
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)”: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ. Câu chuẩn xác trong sách là: “我的汉语老师。” (Giáo viên tiếng Trung của tôi.) và “我朋友。” (Bạn của tôi (lược bỏ 的).).

Câu thực chiến 05 HSK 4 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “(  )怎么回事?” (Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?)

A. 究竟 (jiū jìng - CỨU CÁNH)
B. 理解 (lǐ jiě - LÝ GIẢI)
C. 难受 (nán shòu - NAN THỌ)
D. 日记 (rì jì - NHẬT KÝ)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 究竟 (jiū jìng)

Giải thích chuyên sâu: Từ “究竟” (jiū jìng - âm Hán Việt: CỨU CÁNH, phó từ) mang nghĩa “Rốt cuộc”. Câu hoàn chỉnh: “究竟怎么回事?” (Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?). Các phương án còn lại: 理解 (hiểu, thông cảm), 难受 (khó chịu, đau buồn, bức bối), 日记 (nhật ký).

Câu thực chiến 06 HSK 1 · Biểu đạt thời gian

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Giờ + 点 + Phút + 分” (时间的表达(点、分))?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc 请 / 别 / 不要 + Động từ + (Tân ngữ)
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu 别 + Động từ / Cụm từ + 了
C. 现在十点十分。 (Bây giờ là 10 giờ 10 phút.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Động từ + 了 + Thời lượng + 了
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Giờ + 点 + Phút + 分”: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半". Câu chuẩn xác trong sách là: “现在十点十分。” (Bây giờ là 10 giờ 10 phút.) và “六点半。” (6 giờ rưỡi (6h30).).

7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 194 Trang

Để khai thác trọn vẹn cuốn Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 trang • 1.85 MB), bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp giữa bản PDF in ấn và hệ thống công cụ số hóa trên FoxHSK theo 4 giai đoạn dưới đây:

Giai Đoạn Học Mục Tiêu Cốt Lõi (TOCFL Band A - C) Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK
Bước 1: Nắm cấu trúc & Từ mới Đọc trước bảng từ mới của từng bài, ghi nhớ mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và âm Hán Việt VIẾT HOA. Mở bảng từ vựng số hóa bên trên, đối chiếu nghĩa tiếng Việt và tra cứu thêm bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK.
Bước 2: Luyện đọc không Pinyin Thoát ly khỏi phiên âm Latinh để nhận diện mặt chữ Hán trực tiếp với tốc độ đọc tự nhiên. Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc thành tiếng toàn bộ hội thoại rồi mới bật lại để kiểm tra.
Bước 3: Đối chiếu Phồn ↔ Giản Làm quen đồng thời với cả hai hệ chữ Giản thể (HSK/BCT) và Phồn thể (TOCFL Đài Loan). Bấm nút "Chuyển Phồn thể (繁)" để quan sát sự thay đổi nét chữ của từng từ vựng ngay trong ngữ cảnh câu.
Bước 4: Tải PDF & Giải bài tập Hoàn thành toàn bộ bài tập cuối mỗi bài học trong file PDF 194 trang và kiểm tra định kỳ. Tải file PDF (1.85 MB) về máy tính/iPad để ghi chú trực tiếp và kết hợp thi thử tại Phòng Thi HSK & TOCFL Online.
★ Tủ Sách Hán Ngữ Thực Chiến FoxHSK • Từ vựng & Chữ Hán

Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (194 trang)"

Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!

Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật

  1. Ấn bản gốc: Tổng Hợp Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Giản Thể - Phồn Thể Đối Chiếu (華語文能力測驗詞彙 (繁簡對照)) — Tác giả: Ủy ban Công tác Thúc đẩy Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia (國家華語測驗推動工作委員會 - SC-TOP Taiwan) — SC-TOP Taiwan (Ấn bản Từ vựng Đối chiếu Phồn thể – Giản thể Chuẩn Quốc gia) (194 trang).
  2. Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế (HSK / BCT / TOCFL).
  3. Lưu trữ số hóa tốc độ cao trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK (1.85 MB).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Có! Ấn bản PDF lưu trữ trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 194 trang với dung lượng 1.85 MB, rõ nét từng chữ Hán và bảng biểu.

Cuốn sách được thiết kế tối ưu cho người học ở trình độ TOCFL Band A - C thuộc nhóm Từ Vựng & Chiết Tự Chữ Hán, phù hợp cho cả tự học tại nhà lẫn làm giáo trình giảng dạy trên lớp.

Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút "Tải Sách PDF (194 Trang • 1.85 MB)" ngay trong khung tải sách đầu bài hoặc khung màu đỏ cuối bài viết.

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK
Đội Ngũ Học Thuật FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK - FoxHSK

Lời Bài Hát Nếu Như Khi Ấy (如果当时) – Cung Hồng (龚宏) / Hứa Tung (Bản Chuẩn FoxKaraoke)

Lời Bài Hát Nếu Như Khi Ấy (如果当时) – Cung Hồng (龚宏) / Hứa Tung (Bản Chuẩn FoxKaraoke) - FoxHSK

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK