Học tiếng Trung theo chủ đề xuất nhập khẩu, vận tải & hải quan (tiếng Trung: 进出口报关、国际货运与物流 - Jìnchūkǒu bàoguān, guójì huòyùn yǔ wùliú) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan** (进出口报关、国际货运与物流 - *Jìnchūkǒu bàoguān, guójì huòyùn yǔ wùliú*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
这批货物的海关商品编码(HS Code)是多少?
👉 Dịch nghĩa: Mã số hàng hóa hải quan (mã HS Code) của lô hàng này là bao nhiêu?
English: What is the customs commodity HS code for this batch of goods?
Từ vựng then chốt:
多少
(duō shao)
: bao nhiêu
HSK 1
海关
(hǎi guān)
: hải quan
HSK 5
商品
(shāng pǐn)
: hàng hóa, thương phẩm
HSK 5
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
商品编码是85044090,进口关税税率为百分之零。
👉 Dịch nghĩa: Mã HS là 85044090, thuế suất thuế nhập khẩu là 0%.
English: The HS code is 85044090, with an import tariff rate of 0%.
Từ vựng then chốt:
分之
(fēn zhī)
: phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
HSK 4
进口
(jìn kǒu)
: nhập khẩu; lối vào, cửa vào
HSK 5
商品
(shāng pǐn)
: hàng hóa, thương phẩm
HSK 5
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
请准备齐全装箱单(Packing List)和商业发票(Invoice)。
👉 Dịch nghĩa: Vui lòng chuẩn bị đầy đủ phiếu đóng gói (Packing List) và hóa đơn thương mại (Invoice).
English: Please prepare the complete packing list and commercial invoice.
Từ vựng then chốt:
准备
(zhǔn bèi)
: chuẩn bị
HSK 2
发票
(fā piào)
: hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng
HSK 5
商业
(shāng yè)
: thương mại, thương nghiệp, kinh doanh
HSK 5
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
由于是中国东盟自贸区,请办理原产地证明书Form E。
👉 Dịch nghĩa: Vì thuộc khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc - ASEAN, xin vui lòng làm Giấy chứng nhận xuất xứ Form E.
English: As it falls under ACFTA, please apply for a Certificate of Origin Form E.
Từ vựng then chốt:
中国
(Zhōng guó)
: Trung Quốc
HSK 1
由于
(yóu yú)
: do, bởi vì, vì
HSK 4
证明
(zhèng míng)
: chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận
HSK 4
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
凭原产地证Form E在越南清关可以享受零关税优惠。
👉 Dịch nghĩa: Có chứng nhận xuất xứ Form E khi thông quan tại Việt Nam sẽ được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0%.
English: With Form E, customs clearance in Vietnam enjoys preferential zero-tariff benefits.
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
享受
(xiǎng shòu)
: hưởng thụ, tận hưởng; sự thụ hưởng
HSK 5
优惠
(yōu huì)
: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu
HSK 5
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
木质托盘和包装箱是否经过熏蒸并盖有IPPC标识?
👉 Dịch nghĩa: Pallet gỗ và thùng đóng gói bằng gỗ đã được hun trùng và đóng dấu mộc IPPC chưa?
English: Have wooden pallets and crates been fumigated and stamped with the IPPC mark?
Từ vựng then chốt:
经过
(jīng guò)
: đã vượt qua
HSK 3
是否
(shì fǒu)
: liệu có... không, có hay không
HSK 5
包装
(bāo zhuāng)
: đóng gói, bao bì; bao bì đóng gói
HSK 6
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
所有木托盘均已完成热处理,并随附熏蒸证书。
👉 Dịch nghĩa: Toàn bộ pallet gỗ đều đã hoàn tất xử lý nhiệt (HT) và kèm theo chứng thư hun trùng.
English: All wooden pallets underwent heat treatment, accompanied by a fumigation certificate.
Từ vựng then chốt:
完成
(wán chéng)
: Hoàn thành
HSK 3
所有
(suǒ yǒu)
: tất cả, toàn bộ, sở hữu
HSK 4
处理
(chǔ lǐ)
: xử lý, giải quyết, thanh lý
HSK 5
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
船期定在星期五开航,截关时间是周三下午五点。
👉 Dịch nghĩa: Lịch tàu được ấn định khởi hành vào thứ Sáu, giờ đóng sổ hải quan (Closing Time) là 5h chiều thứ Tư.
English: ETD is scheduled for Friday, customs closing cutoff is 5 PM Wednesday.
Từ vựng then chốt:
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
星期
(xīng qī)
: tuần, thứ
HSK 1
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
货运代理已经向船公司订好了两个40尺高柜的舱位。
👉 Dịch nghĩa: Đại lý giao nhận vận tải (Forwarder) đã đặt xong chỗ 2 container 40HQ với hãng tàu.
English: The freight forwarder has booked space for two 40HQ containers with the shipping liner.
Từ vựng then chốt:
公司
(gōng sī)
: công ty
HSK 2
已经
(yǐ jīng)
: Đã rồi
HSK 2
代理
(dài lǐ)
: đại lý, đại diện ủy quyền; làm đại diện
HSK 6
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
货物已顺利装柜,柜号是MSCU9876543,封条号是GL012345。
👉 Dịch nghĩa: Hàng hóa đã đóng vào container thuận lợi, số container là MSCU9876543, số niêm phong chì là GL012345.
English: Cargo loaded into container smoothly, Container No: MSCU9876543, Seal No: GL012345.
Từ vựng then chốt:
顺利
(shùn lì)
: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy
HSK 4
号
(hào)
: Không.
HSK 2
条
(tiáo)
: Bài viết
HSK 3
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
报关行已向海关提交电子申报,正在等待海关系统放行。
👉 Dịch nghĩa: Đại lý khai hải quan đã nộp tờ khai điện tử lên hải quan, đang chờ hệ thống hải quan thông quan giải phóng hàng.
English: Customs broker submitted electronic declaration, awaiting customs release.
Từ vựng then chốt:
正在
(zhèng zài)
: đang (hành động tiếp diễn)
HSK 2
电子
(diàn zǐ)
: điện tử
HSK 3
关系
(guān xì)
: mối quan hệ
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
正在... (Đang...): Biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
这票货物被海关系统抽中了查验,需要开箱掏箱检查。
👉 Dịch nghĩa: Lô hàng này bị hệ thống hải quan phân luồng kiểm hóa (luồng đỏ), cần mở thùng kiểm tra thực tế.
English: This shipment was selected for physical customs inspection, requiring container destuffing.
Từ vựng then chốt:
关系
(guān xì)
: mối quan hệ
HSK 3
检查
(jiǎn chá)
: Kiểm tra
HSK 3
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
Câu bị động chữ 被 (Bèi): Biểu thị câu bị động trong tiếng Trung
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
查验一切正常无误,海关已经盖章放行!
👉 Dịch nghĩa: Kiểm hóa toàn bộ bình thường không có sai sót, hải quan đã đóng dấu thông quan!
English: Inspection went flawlessly, customs has stamped and released the goods!
Từ vựng then chốt:
已经
(yǐ jīng)
: Đã rồi
HSK 2
一切
(yī qiè)
: tất cả, mọi thứ, toàn bộ
HSK 4
正常
(zhèng cháng)
: bình thường
HSK 4
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
船公司已签发正本海运提单(Original Ocean B/L)。
👉 Dịch nghĩa: Hãng tàu đã phát hành bộ vận đơn đường biển gốc (Original B/L).
English: The carrier has issued the original ocean Bill of Lading.
Từ vựng then chốt:
公司
(gōng sī)
: công ty
HSK 2
本
(běn)
: cuốn, quyển (sách)
HSK 1
船
(chuán)
: tàu thuyền
HSK 2
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
为加快清关速度,我们建议办理电放提单(Telex Release B/L)。
👉 Dịch nghĩa: Để tăng tốc độ thông quan nhận hàng, chúng tôi đề xuất làm thủ tục giải phóng hàng bằng điện (Surrendered / Telex Release B/L).
English: To expedite customs clearance, we recommend doing a Telex Release B/L.
Từ vựng then chốt:
速度
(sù dù)
: tốc độ, vận tốc
HSK 4
办理
(bàn lǐ)
: làm thủ tục, giải quyết, xử lý
HSK 5
建议
(jiàn yì)
: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên
HSK 5
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
船舶预计于九月十八日抵达海防港新武码头。
👉 Dịch nghĩa: Tàu dự kiến sẽ cập cảng Tân Vũ Hải Phòng vào ngày 18 tháng 9.
English: Vessel is estimated to arrive at Tan Vu Terminal, Haiphong Port on Sept 18.
Từ vựng then chốt:
船舶
(chuán bó)
: tàu thuyền, thuyền bè, tàu thủy
HSK 6
抵达
(dǐ dá)
: đến nơi, cập bến, tới đích
HSK 6
码头
(mǎ tóu)
: bến tàu, cầu cảng, bến cảng
HSK 6
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
清关单据已通过DHL国际快递寄往河内贵司办公室。
👉 Dịch nghĩa: Bộ chứng từ thông quan đã được gửi chuyển phát nhanh DHL về văn phòng công ty bạn tại Hà Nội.
English: Customs documents have been couriered via DHL to your Hanoi office.
Từ vựng then chốt:
办公室
(bàn gōng shì)
: văn phòng
HSK 3
国际
(guó jì)
: quốc tế
HSK 4
通过
(tōng guò)
: Vượt qua
HSK 4
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
请及时安排进口清关与集装箱拖车派送。
👉 Dịch nghĩa: Vui lòng kịp thời thu xếp thủ tục thông quan nhập khẩu và xe đầu kéo vận chuyển container về kho.
English: Please arrange import clearance and container trucking delivery in good time.
Từ vựng then chốt:
安排
(ān pái)
: sắp xếp, bố trí
HSK 4
及时
(jí shí)
: kịp thời, đúng lúc
HSK 4
进口
(jìn kǒu)
: nhập khẩu; lối vào, cửa vào
HSK 5
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
通关顺畅,物流天下,助力跨境贸易蓬勃发展!
👉 Dịch nghĩa: Thông quan thông suốt, logistics kết nối toàn cầu, thúc đẩy thương mại xuyên biên giới phát triển bùng nổ!
English: Smooth customs clearance and global logistics empowering thriving cross-border trade!
Từ vựng then chốt:
发展
(fā zhǎn)
: phát triển
HSK 4
贸易
(mào yì)
: thương mại, mậu dịch, buôn bán quốc tế
HSK 5
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
专业高效的外贸服务,让国际贸易更简单!
👉 Dịch nghĩa: Dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp hiệu quả, giúp thương mại quốc tế trở nên đơn giản hơn bao giờ hết!
English: Professional and efficient foreign trade services making international business simpler!
Từ vựng then chốt:
简单
(jiǎn dān)
: đơn giản
HSK 3
国际
(guó jì)
: quốc tế
HSK 4
专业
(zhuān yè)
: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp
HSK 4
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
商品
shāng pǐn
hàng hóa, thương phẩm
HSK 5
分之
fēn zhī
phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
HSK 4
进口
jìn kǒu
nhập khẩu; lối vào, cửa vào
HSK 5
商品
shāng pǐn
hàng hóa, thương phẩm
HSK 5
发票
fā piào
hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng
HSK 5
商业
shāng yè
thương mại, thương nghiệp, kinh doanh
HSK 5
证明
zhèng míng
chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận
HSK 4
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Xuất Nhập Khẩu, Vận Tải & Hải Quan:
互利共赢
(hù lì gòng yíng)
HỖ LỢI CỘNG DOANH
💡 Ý nghĩa: Đôi bên cùng có lợi (Win-win), hợp tác bền vững lâu dài.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Triết lý kinh thương Á Đông đề cao sự hài hòa lợi ích thay vì cạnh tranh triệt tiêu.
Ví dụ khẩu ngữ: 我们期待与贵司建立互利共赢的长期战略伙伴关系。
→ Chúng tôi rất kỳ vọng thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài đôi bên cùng có lợi với quý công ty.
集思广益
(jí sī guǎng yì)
TẬP TƯ QUẢNG ÍCH
💡 Ý nghĩa: Tập hợp trí tuệ số đông để mở rộng lợi ích và tìm ra giải pháp tối ưu.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Gia Cát Lượng khuyên răn các tướng lĩnh đời Thục Hán nên biết lắng nghe ý kiến quần chúng.
Ví dụ khẩu ngữ: 在这次方案讨论会上,大家集思广益,提出了很多好点子。
→ Trong buổi họp bàn phương án này, mọi người đã cùng góp trí tuệ, đưa ra rất nhiều ý tưởng xuất sắc.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
这批货物的海关商品编码(HS Code)是多少?
→ Mã số hàng hóa hải quan (mã HS Code) của lô hàng này là bao nhiêu?
B
Tiểu Hoa (小华):
商品编码是85044090,进口关税税率为百分之零。
→ Mã HS là 85044090, thuế suất thuế nhập khẩu là 0%.
A
Tiểu Minh (小明):
请准备齐全装箱单(Packing List)和商业发票(Invoice)。
→ Vui lòng chuẩn bị đầy đủ phiếu đóng gói (Packing List) và hóa đơn thương mại (Invoice).
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
由于是中国东盟自贸区,请办理原产地证明书Form E。
→ Vì thuộc khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc - ASEAN, xin vui lòng làm Giấy chứng nhận xuất xứ Form E.
B
Học viên FoxHSK:
凭原产地证Form E在越南清关可以享受零关税优惠。
→ Có chứng nhận xuất xứ Form E khi thông quan tại Việt Nam sẽ được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0%.
A
Người bản xứ (李老师):
木质托盘和包装箱是否经过熏蒸并盖有IPPC标识?
→ Pallet gỗ và thùng đóng gói bằng gỗ đã được hun trùng và đóng dấu mộc IPPC chưa?
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "这批货物的海关商品编码(HS Code)是多少?" là gì?
A
Vì thuộc khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc - ASEAN, xin vui lòng làm Giấy chứng nhận xuất xứ Form E.
B
Vui lòng chuẩn bị đầy đủ phiếu đóng gói (Packing List) và hóa đơn thương mại (Invoice).
C
Mã HS là 85044090, thuế suất thuế nhập khẩu là 0%.
D
Mã số hàng hóa hải quan (mã HS Code) của lô hàng này là bao nhiêu?
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Mã số hàng hóa hải quan (mã HS Code) của lô hàng này là bao nhiêu?
💡 "这批货物的海关商品编码(HS Code)是多少?" (Zhè pī huòwù de hǎiguān shāngpǐn biānmǎ (HS Code) shì duōshao?) dịch chuẩn nghĩa là: "Mã số hàng hóa hải quan (mã HS Code) của lô hàng này là bao nhiêu?".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Mã HS là 85044090, thuế suất thuế nhập khẩu là 0%."
A
请准备齐全装箱单(Packing List)和商业发票(Invoice)。 (Qǐng zhǔnbèi qíquán zhuāngxiāngdān (Packing List) hé shāngyè fāpiào (Invoice).)
B
这批货物的海关商品编码(HS Code)是多少? (Zhè pī huòwù de hǎiguān shāngpǐn biānmǎ (HS Code) shì duōshao?)
C
凭原产地证Form E在越南清关可以享受零关税优惠。 (Píng yuánchǎndìzhèng Form E zài Yuènán qīngguān kěyǐ xiǎngshòu líng guānshuì yōuhuì.)
D
商品编码是85044090,进口关税税率为百分之零。 (Shāngpǐn biānmǎ shì 85044090, jìnkǒu guānshuì shuìlǜ shì bǎifēnzhī líng.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 商品编码是85044090,进口关税税率为百分之零。 (Shāngpǐn biānmǎ shì 85044090, jìnkǒu guānshuì shuìlǜ shì bǎifēnzhī líng.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "商品编码是85044090,进口关税税率为百分之零。" (Shāngpǐn biānmǎ shì 85044090, jìnkǒu guānshuì shuìlǜ shì bǎifēnzhī líng.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "多少" (duō shao) trong bài có ý nghĩa gì?
A
chúc mừng sinh nhật
B
bao nhiêu
C
không quan trọng
D
tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: bao nhiêu
💡 "多少" (duō shao) có nghĩa là: "bao nhiêu" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "请准备齐全装箱单(Packing List)和商业发票(Invoice)。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
Câu bị động chữ 被
C
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
D
Câu so sánh chữ 比
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "由于是中国东盟自贸区,请办理原产地证明书Form E。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Tôi không biết gì hết.
B
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C
Không cần nói chuyện.
D
Có chứng nhận xuất xứ Form E khi thông quan tại Việt Nam sẽ được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0%.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Có chứng nhận xuất xứ Form E khi thông quan tại Việt Nam sẽ được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0%.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Có chứng nhận xuất xứ Form E khi thông quan tại Việt Nam sẽ được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0%." (凭原产地证Form E在越南清关可以享受零关税优惠。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.