Chuyển đến nội dung chính
Công cụ & Tài nguyên18 phút1.370lượt

Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ (请假、加班调休与薪资福利) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK

Nguyễn Việt Dũng

Sáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Về Blog
Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ (请假、加班调休与薪资福利) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ (请假、加班调休与薪资福利) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Học tiếng Trung theo chủ đề xin nghỉ phép, tăng ca & đãi ngộ (请假、加班调休与薪资福利) trọn bộ 20 mẫu câu thực tế có Pinyin ruby, dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh, ngữ pháp then chốt, thành ngữ và bài tập mini quiz phản xạ nhanh.

Chủ đề trọng tâm: học tiếng Trung theo chủ đề xin nghỉ phép, tăng ca & đãi ngộ
Bảng điều khiển

Học tiếng Trung theo chủ đề xin nghỉ phép, tăng ca & đãi ngộ (tiếng Trung: 请假、加班调休与薪资福利 - Qǐngjià, jiābān tiáoxiū yǔ xīnzī fúlì) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.

1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ

Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ** (请假、加班调休与薪资福利 - *Qǐngjià, jiābān tiáoxiū yǔ xīnzī fúlì*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.

💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:

Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.

2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ thực chiến

Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:

#1 Câu Khẩu Ngữ 1
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
王wáng主zhǔ管guǎn,我wǒ身shēn体tǐ不bú太tài舒shū服fú,今jīn天tiān想xiǎng请qǐng一yì天tiān病bìng假jià。
👉 Dịch nghĩa: Chủ quản Vương ơi, em thấy trong người không được khỏe, hôm nay em muốn xin nghỉ ốm một ngày ạ.
English: Supervisor Wang, I am not feeling well and would like to request one day of sick leave today.
Từ vựng then chốt: 今天 (jīn tiān) : hôm nay HSK 1 身体 (shēn tǐ) : cơ thể, sức khỏe HSK 2 舒服 (shū fu) : dễ chịu, thoải mái khoan khoái HSK 3
#2 Câu Khẩu Ngữ 2
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
好hǎo的de,身shēn体tǐ要yào紧jǐn,先xiān去qù医yī院yuàn看kàn看kàn,回huí头tóu补bǔ个gè假jiǎ条tiáo。
👉 Dịch nghĩa: Được rồi, sức khỏe là quan trọng nhất, cứ đi viện khám đi, sau đó nộp giấy xin phép bổ sung.
English: Sure, health comes first; see a doctor and submit a leave slip later.
Từ vựng then chốt: 医院 (yī yuàn) : bệnh viện HSK 1 身体 (shēn tǐ) : cơ thể, sức khỏe HSK 2
#3 Câu Khẩu Ngữ 3
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
我wǒ下xià周zhōu家jiā里lǐ有yǒu急jí事shì,想xiǎng请qǐng三sān天tiān事shì假jià。
👉 Dịch nghĩa: Tuần sau ở nhà em có việc gấp, em muốn xin nghỉ việc riêng (sự giá) 3 ngày.
English: I have an urgent personal matter at home next week and would like three days of personal leave.
Từ vựng then chốt: 家 (jiā) : nhà, gia đình HSK 1 里 (lǐ) : bên trong, trong HSK 1 请 (qǐng) : xin, mời HSK 1
#4 Câu Khẩu Ngữ 4
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
请qǐng在zài公gōng司sīOA系xì统tǒng上shàng提tí交jiāo请qǐng假jià审shěn批pī流liú程chéng。
👉 Dịch nghĩa: Vui lòng nộp quy trình phê duyệt xin nghỉ phép trên hệ thống OA của công ty.
English: Please submit your leave approval application on the company OA system.
Từ vựng then chốt: 公司 (gōng sī) : công ty HSK 2 请假 (qǐng jià) : xin nghỉ phép, xin nghỉ HSK 4 系统 (xì tǒng) : hệ thống; có tính hệ thống HSK 5
#5 Câu Khẩu Ngữ 5
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
休xiū假jià期qī间jiān的de工gōng作zuò我wǒ已yǐ经jīng交jiāo接jiē给gěi小xiǎo李lǐ代dài为wéi处chǔ理lǐ。
👉 Dịch nghĩa: Công việc trong thời gian nghỉ phép em đã bàn giao lại cho bạn Tiểu Lý hỗ trợ xử lý thay.
English: My work during the leave has already been handed over to Xiao Li to handle on my behalf.
Từ vựng then chốt: 工作 (gōng zuò) : làm việc, công việc HSK 1 已经 (yǐ jīng) : Đã rồi HSK 2 处理 (chǔ lǐ) : xử lý, giải quyết, thanh lý HSK 5
#6 Câu Khẩu Ngữ 6
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
请qǐng问wèn我wǒ今jīn年nián还hái有yǒu几jǐ天tiān带dài薪xīn年nián假jiǎ(年nián休xiū假jià)?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi năm nay em còn bao nhiêu ngày nghỉ phép năm có hưởng lương?
English: May I ask how many days of paid annual leave I have left this year?
Từ vựng then chốt: 几 (jǐ) : mấy, bao nhiêu HSK 1 年 (nián) : năm HSK 1 请 (qǐng) : xin, mời HSK 1
💡 Ngữ pháp: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#7 Câu Khẩu Ngữ 7
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
系xì统tǒng显xiǎn示shì您nín今jīn年nián还hái有yǒu五wǔ天tiān的de带dài薪xīn年nián假jiǎ未wèi使shǐ用yòng。
👉 Dịch nghĩa: Hệ thống hiển thị năm nay bạn vẫn còn 5 ngày nghỉ phép năm có lương chưa sử dụng.
English: The system shows you still have five days of unused paid annual leave this year.
Từ vựng then chốt: 使用 (shǐ yòng) : sử dụng, dùng HSK 4 系统 (xì tǒng) : hệ thống; có tính hệ thống HSK 5 显示 (xiǎn shì) : hiển thị, cho thấy, biểu thị HSK 5
#8 Câu Khẩu Ngữ 8
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
年nián假jiǎ需xū要yào在zài年nián底dǐ前qián休xiū完wán,跨kuà年nián自zì动dòng清qīng零líng。
👉 Dịch nghĩa: Phép năm cần phải nghỉ hết trước cuối năm, sang năm mới sẽ tự động bị xóa về 0.
English: Annual leave must be taken before year-end, otherwise it lapses automatically next year.
Từ vựng then chốt: 需要 (xū yào) : cần HSK 3 自动 (zì dòng) : tự động, tự giác, chủ động HSK 5
#9 Câu Khẩu Ngữ 9
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
今jīn晚wǎn需xū要yào加jiā班bān赶gǎn项xiàng目mù,可kě以yǐ申shēn请qǐng加jiā班bān餐cān补bǔ吗ma?
👉 Dịch nghĩa: Tối nay cần làm thêm giờ chạy dự án, có được làm đơn nhận trợ cấp tiền ăn tăng ca không?
English: We need to work overtime tonight to rush the project; can we claim an overtime meal allowance?
Từ vựng then chốt: 可以 (kě yǐ) : có thể, được HSK 2 需要 (xū yào) : cần HSK 3 加班 (jiā bān) : làm thêm giờ HSK 4
💡 Ngữ pháp: 可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#10 Câu Khẩu Ngữ 10
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
加jiā班bān超chāo过guò晚wǎn上shàng八bā点diǎn,每měi人rén享xiǎng有yǒu三sān十shí元yuán餐cān补bǔ。
👉 Dịch nghĩa: Tăng ca sau 8 giờ tối, mỗi người được hưởng phụ cấp ăn uống 30 tệ.
English: Overtime past 8 PM entitles each person to a 30 yuan meal allowance.
Từ vựng then chốt: 晚上 (wǎn shang) : buổi tối, đêm HSK 2 超过 (chāo guò) : vượt quá, vượt qua HSK 4 加班 (jiā bān) : làm thêm giờ HSK 4
#11 Câu Khẩu Ngữ 11
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
周zhōu末mò加jiā班bān可kě以yǐ选xuǎn择zé计jì发fā双shuāng倍bèi工gōng资zī或huò者zhě调tiáo休xiū。
👉 Dịch nghĩa: Làm thêm giờ vào cuối tuần có thể lựa chọn nhận lương gấp đôi (200%) hoặc nghỉ bù.
English: Weekend overtime can either be paid at double rate or taken as compensatory time off.
Từ vựng then chốt: 可以 (kě yǐ) : có thể, được HSK 2 或者 (huò zhě) : hoặc HSK 3 选择 (xuǎn zé) : chọn HSK 3
#12 Câu Khẩu Ngữ 12
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
法fǎ定dìng节jié假jià日rì加jiā班bān按àn三sān倍bèi日rì工gōng资zī标biāo准zhǔn计jì算suàn。
👉 Dịch nghĩa: Làm việc vào các ngày nghỉ lễ tết theo quy định pháp luật được tính lương gấp ba (300%).
English: Statutory holiday overtime is calculated at triple the daily base wage.
Từ vựng then chốt: 标准 (biāo zhǔn) : tiêu chuẩn, chuẩn mực HSK 4 工资 (gōng zī) : tiền lương HSK 4 加班 (jiā bān) : làm thêm giờ HSK 4
#13 Câu Khẩu Ngữ 13
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
每měi个gè月yuè的de十shí号hào准zhǔn时shí发fā放fàng上shàng月yuè工gōng资zī。
👉 Dịch nghĩa: Ngày mùng 10 hàng tháng công ty sẽ chi trả lương tháng trước đúng hẹn.
English: Salary for the previous month is disbursed punctually on the 10th of each month.
Từ vựng then chốt: 工资 (gōng zī) : tiền lương HSK 4 准时 (zhǔn shí) : đúng giờ, đúng hẹn HSK 4
#14 Câu Khẩu Ngữ 14
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
公gōng司sī为wèi全quán体tǐ全quán职zhí员yuán工gōng缴jiǎo纳nà五wǔ险xiǎn一yì金jīn。
👉 Dịch nghĩa: Công ty đóng đầy đủ 5 loại bảo hiểm và 1 quỹ nhà ở (Ngũ hiểm nhất kim) cho toàn bộ nhân viên chính thức.
English: The company pays social security (five insurances and one housing fund) for all full-time staff.
Từ vựng then chốt: 公司 (gōng sī) : công ty HSK 2 缴纳 (jiǎo nà) : nộp, đóng (thuế, phí, bảo hiểm xã hội) HSK 6
#15 Câu Khẩu Ngữ 15
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
逢féng年nián过guò节jié公gōng司sī都dōu会huì发fā放fàng丰fēng厚hòu的de节jié日rì礼lǐ品pǐn卡kǎ和hé福fú利lì。
👉 Dịch nghĩa: Mỗi dịp lễ tết công ty đều phát thẻ quà tặng và chế độ phúc lợi rất hậu hĩnh.
English: During festive holidays, the company generously provides gift cards and staff perks.
Từ vựng then chốt: 公司 (gōng sī) : công ty HSK 2 节日 (jié rì) : lễ hội HSK 3 福利 (fú lì) : phúc lợi, an sinh phúc lợi xã hội HSK 6
#16 Câu Khẩu Ngữ 16
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
年nián度dù绩jì效xiào考kǎo核hé优yōu秀xiù的de员yuán工gōng,年nián底dǐ享xiǎng有yǒu双shuāng薪xīn或huò年nián终zhōng奖jiǎng。
👉 Dịch nghĩa: Những nhân viên có đánh giá KPI năm xuất sắc sẽ được nhận lương tháng 13 hoặc thưởng cuối năm.
English: Employees with outstanding annual appraisals receive 13th-month pay or year-end bonuses.
Từ vựng then chốt: 优秀 (yōu xiù) : xuất sắc, ưu tú HSK 4 考核 (kǎo hé) : khảo hạch, kiểm tra đánh giá chất lượng HSK 6 年度 (nián dù) : niên độ, năm tài chính, năm thường niên HSK 6
#17 Câu Khẩu Ngữ 17
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
每měi年nián公gōng司sī组zǔ织zhī一yí次cì免miǎn费fèi全quán身shēn体tǐ检jiǎn和hé集jí体tǐ出chū游yóu团tuán建jiàn。
👉 Dịch nghĩa: Mỗi năm công ty tổ chức một lần khám sức khỏe tổng quát miễn phí và du lịch dã ngoại teambuilding tập thể.
English: The company organizes an annual free health checkup and a group teambuilding retreat.
Từ vựng then chốt: 公司 (gōng sī) : công ty HSK 2 身体 (shēn tǐ) : cơ thể, sức khỏe HSK 2 免费 (miǎn fèi) : miễn phí HSK 4
#18 Câu Khẩu Ngữ 18
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
公gōng司sī支zhī持chí员yuán工gōng自zì我wǒ进jìn修xiū,报bào销xiāo相xiāng关guān专zhuān业yè考kǎo证zhèng费fèi用yòng。
👉 Dịch nghĩa: Công ty khuyến khích nhân viên tự học nâng cao nghiệp vụ, hỗ trợ thanh toán chi phí thi chứng chỉ chuyên ngành.
English: The company supports professional upskilling and reimburses related certification exam fees.
Từ vựng then chốt: 公司 (gōng sī) : công ty HSK 2 支持 (zhī chí) : ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ HSK 4 专业 (zhuān yè) : chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp HSK 4
#19 Câu Khẩu Ngữ 19
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
劳láo逸yì结jié合hé才cái能néng保bǎo持chí充chōng沛pèi的de工gōng作zuò热rè情qíng与yǔ创chuàng造zào力lì。
👉 Dịch nghĩa: Biết kết hợp giữa làm việc và nghỉ ngơi hợp lý mới duy trì được bầu nhiệt huyết và sức sáng tạo bền bỉ.
English: Balancing work and rest is the key to sustaining high enthusiasm and creativity.
Từ vựng then chốt: 工作 (gōng zuò) : làm việc, công việc HSK 1 热情 (rè qíng) : nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách; niềm đam mê HSK 3 保持 (bǎo chí) : duy trì, giữ vững HSK 5
#20 Câu Khẩu Ngữ 20
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
付fù出chū必bì有yǒu回huí报bào,愿yuàn你nǐ在zài职zhí业yè道dào路lù上shang收shōu获huò满mǎn满mǎn!
👉 Dịch nghĩa: Có cống hiến ắt sẽ có đền đáp, chúc bạn trên con đường sự nghiệp gặt hái thật nhiều thành công rực rỡ!
English: Efforts will surely be rewarded, may your professional journey be filled with great achievements!
Từ vựng then chốt: 职业 (zhí yè) : nghề nghiệp, chuyên nghiệp, sự nghiệp HSK 4 收获 (shōu huò) : thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được HSK 5 回报 (huí bào) : báo đáp, đền đáp; lợi nhuận sinh lời HSK 6

3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ

Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:

1

Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ

Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O

Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.

我wǒ想xiǎng了liǎo解jiě一yí下xià具jù体tǐ的de操cāo作zuò流liú程chéng。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2

Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý

Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)

Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.

他tā对duì这zhè边biān的de生shēng活huó环huán境jìng越yuè来lái越yuè适shì应yìng了le。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3

Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)

Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động

Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.

只zhǐ要yào每měi天tiān坚jiān持chí练liàn习xí,口kǒu语yǔ就jiù一yí定dìng会huì进jìn步bù。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4

Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊

Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊

Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.

我wǒ们men一yì起qǐ去qù看kàn看kàn吧ba,顺shùn便biàn散sàn散sàn步bù。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.

4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt

Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:

今天
jīn tiān
hôm nay
HSK 1
身体
shēn tǐ
cơ thể, sức khỏe
HSK 2
舒服
shū fu
dễ chịu, thoải mái khoan khoái
HSK 3
医院
yī yuàn
bệnh viện
HSK 1
身体
shēn tǐ
cơ thể, sức khỏe
HSK 2
家
jiā
nhà, gia đình
HSK 1
里
lǐ
bên trong, trong
HSK 1
请
qǐng
xin, mời
HSK 1
公司
gōng sī
công ty
HSK 2
请假
qǐng jià
xin nghỉ phép, xin nghỉ
HSK 4
系统
xì tǒng
hệ thống; có tính hệ thống
HSK 5
工作
gōng zuò
làm việc, công việc
HSK 1
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK Vào kho từ vựng →

5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ

Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ:

互hù利lì共gòng赢yíng (hù lì gòng yíng)
HỖ LỢI CỘNG DOANH
💡 Ý nghĩa: Đôi bên cùng có lợi (Win-win), hợp tác bền vững lâu dài.

📖 Điển tích & Bối cảnh: Triết lý kinh thương Á Đông đề cao sự hài hòa lợi ích thay vì cạnh tranh triệt tiêu.

Ví dụ khẩu ngữ: 我wǒ们men期qī待dài与yǔ贵guì司sī建jiàn立lì互hù利lì共gòng赢yíng的de长cháng期qī战zhàn略lüè伙huǒ伴bàn关guān系xì。
→ Chúng tôi rất kỳ vọng thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài đôi bên cùng có lợi với quý công ty.
集jí思sī广guǎng益yì (jí sī guǎng yì)
TẬP TƯ QUẢNG ÍCH
💡 Ý nghĩa: Tập hợp trí tuệ số đông để mở rộng lợi ích và tìm ra giải pháp tối ưu.

📖 Điển tích & Bối cảnh: Gia Cát Lượng khuyên răn các tướng lĩnh đời Thục Hán nên biết lắng nghe ý kiến quần chúng.

Ví dụ khẩu ngữ: 在zài这zhè次cì方fāng案àn讨tǎo论lùn会huì上shàng,大dà家jiā集jí思sī广guǎng益yì,提tí出chū了le很hěn多duō好hǎo点diǎn子zi。
→ Trong buổi họp bàn phương án này, mọi người đã cùng góp trí tuệ, đưa ra rất nhiều ý tưởng xuất sắc.

6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế

Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:

Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày Bối cảnh tự nhiên
A Tiểu Minh (小明):
王wáng主zhǔ管guǎn,我wǒ身shēn体tǐ不bú太tài舒shū服fú,今jīn天tiān想xiǎng请qǐng一yì天tiān病bìng假jià。
→ Chủ quản Vương ơi, em thấy trong người không được khỏe, hôm nay em muốn xin nghỉ ốm một ngày ạ.
B Tiểu Hoa (小华):
好hǎo的de,身shēn体tǐ要yào紧jǐn,先xiān去qù医yī院yuàn看kàn看kàn,回huí头tóu补bǔ个gè假jiǎ条tiáo。
→ Được rồi, sức khỏe là quan trọng nhất, cứ đi viện khám đi, sau đó nộp giấy xin phép bổ sung.
A Tiểu Minh (小明):
我wǒ下xià周zhōu家jiā里lǐ有yǒu急jí事shì,想xiǎng请qǐng三sān天tiān事shì假jià。
→ Tuần sau ở nhà em có việc gấp, em muốn xin nghỉ việc riêng (sự giá) 3 ngày.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ Bối cảnh nâng cao
A Người bản xứ (李老师):
请qǐng在zài公gōng司sīOA系xì统tǒng上shàng提tí交jiāo请qǐng假jià审shěn批pī流liú程chéng。
→ Vui lòng nộp quy trình phê duyệt xin nghỉ phép trên hệ thống OA của công ty.
B Học viên FoxHSK:
休xiū假jià期qī间jiān的de工gōng作zuò我wǒ已yǐ经jīng交jiāo接jiē给gěi小xiǎo李lǐ代dài为wéi处chǔ理lǐ。
→ Công việc trong thời gian nghỉ phép em đã bàn giao lại cho bạn Tiểu Lý hỗ trợ xử lý thay.
A Người bản xứ (李老师):
请qǐng问wèn我wǒ今jīn年nián还hái有yǒu几jǐ天tiān带dài薪xīn年nián假jiǎ(年nián休xiū假jià)?
→ Xin hỏi năm nay em còn bao nhiêu ngày nghỉ phép năm có hưởng lương?

7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh

Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:

⚡

Mini Quiz: Ôn Luyện Phản Xạ Nhanh

Trắc nghiệm 5 câu củng cố từ vựng và ngữ pháp chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ

Làm Quiz Online Có Điểm
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "王主管,我身体不太舒服,今天想请一天病假。" là gì?
A Vui lòng nộp quy trình phê duyệt xin nghỉ phép trên hệ thống OA của công ty.
B Chủ quản Vương ơi, em thấy trong người không được khỏe, hôm nay em muốn xin nghỉ ốm một ngày ạ.
C Được rồi, sức khỏe là quan trọng nhất, cứ đi viện khám đi, sau đó nộp giấy xin phép bổ sung.
D Tuần sau ở nhà em có việc gấp, em muốn xin nghỉ việc riêng (sự giá) 3 ngày.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Chủ quản Vương ơi, em thấy trong người không được khỏe, hôm nay em muốn xin nghỉ ốm một ngày ạ.
💡 "王主管,我身体不太舒服,今天想请一天病假。" (Wáng zhǔguǎn, wǒ shēntǐ bú tài shūfu, jīntiān xiǎng qǐng yì tiān bìngjià.) dịch chuẩn nghĩa là: "Chủ quản Vương ơi, em thấy trong người không được khỏe, hôm nay em muốn xin nghỉ ốm một ngày ạ.".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Được rồi, sức khỏe là quan trọng nhất, cứ đi viện khám đi, sau đó nộp giấy xin phép bổ sung."
A 我下周家里有急事,想请三天事假。 (Wǒ xià zhōu jiālǐ yǒu jíshì, xiǎng qǐng sān tiān shìjià.)
B 王主管,我身体不太舒服,今天想请一天病假。 (Wáng zhǔguǎn, wǒ shēntǐ bú tài shūfu, jīntiān xiǎng qǐng yì tiān bìngjià.)
C 休假期间的工作我已经交接给小李代为处理。 (Xiūjià qījiān de gōngzuò wǒ yǐjīng jiāojiē gěi Xiǎo Lǐ dàiwéi chǔlǐ.)
D 好的,身体要紧,先去医院看看,回头补个假条。 (Hǎo de, shēntǐ yàojǐn, xiān qù yīyuàn kànkan, huítóu bǔ gè jiàtiáo.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 好的,身体要紧,先去医院看看,回头补个假条。 (Hǎo de, shēntǐ yàojǐn, xiān qù yīyuàn kànkan, huítóu bǔ gè jiàtiáo.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "好的,身体要紧,先去医院看看,回头补个假条。" (Hǎo de, shēntǐ yàojǐn, xiān qù yīyuàn kànkan, huítóu bǔ gè jiàtiáo.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm Câu 3/5
Từ vựng "今天" (jīn tiān) trong bài có ý nghĩa gì?
A chúc mừng sinh nhật
B không quan trọng
C hôm nay
D tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: hôm nay
💡 "今天" (jīn tiān) có nghĩa là: "hôm nay" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến Câu 4/5
Trong câu "我下周家里有急事,想请三天事假。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A Câu tồn hiện phương vị
B Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
C Câu so sánh chữ 比
D Câu bị động chữ 被
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "请在公司OA系统上提交请假审批流程。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A Công việc trong thời gian nghỉ phép em đã bàn giao lại cho bạn Tiểu Lý hỗ trợ xử lý thay.
B Tôi không biết gì hết.
C Không cần nói chuyện.
D Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Công việc trong thời gian nghỉ phép em đã bàn giao lại cho bạn Tiểu Lý hỗ trợ xử lý thay.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Công việc trong thời gian nghỉ phép em đã bàn giao lại cho bạn Tiểu Lý hỗ trợ xử lý thay." (休假期间的工作我已经交接给小李代为处理。) là khéo léo và tự nhiên nhất.

8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện

Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:

TRANG HUB TRỤ CỘT
50 Chủ Đề Tiếng Trung Giao Tiếp (1.000 Câu Audio)

Luyện nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh, bật tắt Pinyin linh hoạt và rút thăm câu ngẫu nhiên.

KHO TỪ VỰNG HSK
Kho 5.456 Từ Vựng HSK 1 - 6 Chuẩn Khảo Thí

Tra cứu chi tiết từng từ vựng, âm Hán Việt, bộ thủ cấu tạo, câu ví dụ thực tế và flashcard SRS.

HỆ THỐNG THI THỬ
Đề Thi Thử HSK & HSKK Online Miễn Phí

Đồng hồ đếm ngược như thi thật, tự động chấm điểm tức thì và giải thích đáp án chi tiết từng câu.

TÀI LIỆU LIÊN QUAN
3000 Câu Giao Tiếp & Mẫu CV Tiếng Trung

Mở rộng thêm hàng nghìn câu khẩu ngữ thực chiến, đàm thoại du lịch và từ lóng hiện đại.

HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK

Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!

Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Việt DũngSáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Sáng lập và quản trị hạ tầng kỹ thuật nền tảng học tiếng Trung và luyện thi HSK thông minh FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Công cụ & Tài nguyên trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK - FoxHSK

Link quà tặng khi mua Sách từ FoxHSK.com (Tải Audio Mp3 sách)

Link quà tặng khi mua Sách từ FoxHSK.com (Tải Audio Mp3 sách) - FoxHSK

Audio nghe sách 1001 bức thư viết cho thanh xuân

Audio nghe sách 1001 bức thư viết cho thanh xuân - FoxHSK

Audio nghe sách Trung Quốc 247: Góc nhìn bỡ ngỡ

Audio nghe sách Trung Quốc 247: Góc nhìn bỡ ngỡ - FoxHSK