Học tiếng Trung theo chủ đề xin nghỉ phép, tăng ca & đãi ngộ (tiếng Trung: 请假、加班调休与薪资福利 - Qǐngjià, jiābān tiáoxiū yǔ xīnzī fúlì) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ** (请假、加班调休与薪资福利 - *Qǐngjià, jiābān tiáoxiū yǔ xīnzī fúlì*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
王主管,我身体不太舒服,今天想请一天病假。
👉 Dịch nghĩa: Chủ quản Vương ơi, em thấy trong người không được khỏe, hôm nay em muốn xin nghỉ ốm một ngày ạ.
English: Supervisor Wang, I am not feeling well and would like to request one day of sick leave today.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
身体
(shēn tǐ)
: cơ thể, sức khỏe
HSK 2
舒服
(shū fu)
: dễ chịu, thoải mái khoan khoái
HSK 3
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
好的,身体要紧,先去医院看看,回头补个假条。
👉 Dịch nghĩa: Được rồi, sức khỏe là quan trọng nhất, cứ đi viện khám đi, sau đó nộp giấy xin phép bổ sung.
English: Sure, health comes first; see a doctor and submit a leave slip later.
Từ vựng then chốt:
医院
(yī yuàn)
: bệnh viện
HSK 1
身体
(shēn tǐ)
: cơ thể, sức khỏe
HSK 2
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
我下周家里有急事,想请三天事假。
👉 Dịch nghĩa: Tuần sau ở nhà em có việc gấp, em muốn xin nghỉ việc riêng (sự giá) 3 ngày.
English: I have an urgent personal matter at home next week and would like three days of personal leave.
Từ vựng then chốt:
家
(jiā)
: nhà, gia đình
HSK 1
里
(lǐ)
: bên trong, trong
HSK 1
请
(qǐng)
: xin, mời
HSK 1
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
请在公司OA系统上提交请假审批流程。
👉 Dịch nghĩa: Vui lòng nộp quy trình phê duyệt xin nghỉ phép trên hệ thống OA của công ty.
English: Please submit your leave approval application on the company OA system.
Từ vựng then chốt:
公司
(gōng sī)
: công ty
HSK 2
请假
(qǐng jià)
: xin nghỉ phép, xin nghỉ
HSK 4
系统
(xì tǒng)
: hệ thống; có tính hệ thống
HSK 5
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
休假期间的工作我已经交接给小李代为处理。
👉 Dịch nghĩa: Công việc trong thời gian nghỉ phép em đã bàn giao lại cho bạn Tiểu Lý hỗ trợ xử lý thay.
English: My work during the leave has already been handed over to Xiao Li to handle on my behalf.
Từ vựng then chốt:
工作
(gōng zuò)
: làm việc, công việc
HSK 1
已经
(yǐ jīng)
: Đã rồi
HSK 2
处理
(chǔ lǐ)
: xử lý, giải quyết, thanh lý
HSK 5
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
请问我今年还有几天带薪年假(年休假)?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi năm nay em còn bao nhiêu ngày nghỉ phép năm có hưởng lương?
English: May I ask how many days of paid annual leave I have left this year?
Từ vựng then chốt:
几
(jǐ)
: mấy, bao nhiêu
HSK 1
年
(nián)
: năm
HSK 1
请
(qǐng)
: xin, mời
HSK 1
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
系统显示您今年还有五天的带薪年假未使用。
👉 Dịch nghĩa: Hệ thống hiển thị năm nay bạn vẫn còn 5 ngày nghỉ phép năm có lương chưa sử dụng.
English: The system shows you still have five days of unused paid annual leave this year.
Từ vựng then chốt:
使用
(shǐ yòng)
: sử dụng, dùng
HSK 4
系统
(xì tǒng)
: hệ thống; có tính hệ thống
HSK 5
显示
(xiǎn shì)
: hiển thị, cho thấy, biểu thị
HSK 5
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
年假需要在年底前休完,跨年自动清零。
👉 Dịch nghĩa: Phép năm cần phải nghỉ hết trước cuối năm, sang năm mới sẽ tự động bị xóa về 0.
English: Annual leave must be taken before year-end, otherwise it lapses automatically next year.
Từ vựng then chốt:
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
自动
(zì dòng)
: tự động, tự giác, chủ động
HSK 5
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
今晚需要加班赶项目,可以申请加班餐补吗?
👉 Dịch nghĩa: Tối nay cần làm thêm giờ chạy dự án, có được làm đơn nhận trợ cấp tiền ăn tăng ca không?
English: We need to work overtime tonight to rush the project; can we claim an overtime meal allowance?
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
加班
(jiā bān)
: làm thêm giờ
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
可以/能...吗?: Mẫu câu hỏi xin phép, đề nghị lịch sự
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
加班超过晚上八点,每人享有三十元餐补。
👉 Dịch nghĩa: Tăng ca sau 8 giờ tối, mỗi người được hưởng phụ cấp ăn uống 30 tệ.
English: Overtime past 8 PM entitles each person to a 30 yuan meal allowance.
Từ vựng then chốt:
晚上
(wǎn shang)
: buổi tối, đêm
HSK 2
超过
(chāo guò)
: vượt quá, vượt qua
HSK 4
加班
(jiā bān)
: làm thêm giờ
HSK 4
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
周末加班可以选择计发双倍工资或者调休。
👉 Dịch nghĩa: Làm thêm giờ vào cuối tuần có thể lựa chọn nhận lương gấp đôi (200%) hoặc nghỉ bù.
English: Weekend overtime can either be paid at double rate or taken as compensatory time off.
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
或者
(huò zhě)
: hoặc
HSK 3
选择
(xuǎn zé)
: chọn
HSK 3
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
法定节假日加班按三倍日工资标准计算。
👉 Dịch nghĩa: Làm việc vào các ngày nghỉ lễ tết theo quy định pháp luật được tính lương gấp ba (300%).
English: Statutory holiday overtime is calculated at triple the daily base wage.
Từ vựng then chốt:
标准
(biāo zhǔn)
: tiêu chuẩn, chuẩn mực
HSK 4
工资
(gōng zī)
: tiền lương
HSK 4
加班
(jiā bān)
: làm thêm giờ
HSK 4
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
每个月的十号准时发放上月工资。
👉 Dịch nghĩa: Ngày mùng 10 hàng tháng công ty sẽ chi trả lương tháng trước đúng hẹn.
English: Salary for the previous month is disbursed punctually on the 10th of each month.
Từ vựng then chốt:
工资
(gōng zī)
: tiền lương
HSK 4
准时
(zhǔn shí)
: đúng giờ, đúng hẹn
HSK 4
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
公司为全体全职员工缴纳五险一金。
👉 Dịch nghĩa: Công ty đóng đầy đủ 5 loại bảo hiểm và 1 quỹ nhà ở (Ngũ hiểm nhất kim) cho toàn bộ nhân viên chính thức.
English: The company pays social security (five insurances and one housing fund) for all full-time staff.
Từ vựng then chốt:
公司
(gōng sī)
: công ty
HSK 2
缴纳
(jiǎo nà)
: nộp, đóng (thuế, phí, bảo hiểm xã hội)
HSK 6
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
逢年过节公司都会发放丰厚的节日礼品卡和福利。
👉 Dịch nghĩa: Mỗi dịp lễ tết công ty đều phát thẻ quà tặng và chế độ phúc lợi rất hậu hĩnh.
English: During festive holidays, the company generously provides gift cards and staff perks.
Từ vựng then chốt:
公司
(gōng sī)
: công ty
HSK 2
节日
(jié rì)
: lễ hội
HSK 3
福利
(fú lì)
: phúc lợi, an sinh phúc lợi xã hội
HSK 6
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
年度绩效考核优秀的员工,年底享有双薪或年终奖。
👉 Dịch nghĩa: Những nhân viên có đánh giá KPI năm xuất sắc sẽ được nhận lương tháng 13 hoặc thưởng cuối năm.
English: Employees with outstanding annual appraisals receive 13th-month pay or year-end bonuses.
Từ vựng then chốt:
优秀
(yōu xiù)
: xuất sắc, ưu tú
HSK 4
考核
(kǎo hé)
: khảo hạch, kiểm tra đánh giá chất lượng
HSK 6
年度
(nián dù)
: niên độ, năm tài chính, năm thường niên
HSK 6
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
每年公司组织一次免费全身体检和集体出游团建。
👉 Dịch nghĩa: Mỗi năm công ty tổ chức một lần khám sức khỏe tổng quát miễn phí và du lịch dã ngoại teambuilding tập thể.
English: The company organizes an annual free health checkup and a group teambuilding retreat.
Từ vựng then chốt:
公司
(gōng sī)
: công ty
HSK 2
身体
(shēn tǐ)
: cơ thể, sức khỏe
HSK 2
免费
(miǎn fèi)
: miễn phí
HSK 4
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
公司支持员工自我进修,报销相关专业考证费用。
👉 Dịch nghĩa: Công ty khuyến khích nhân viên tự học nâng cao nghiệp vụ, hỗ trợ thanh toán chi phí thi chứng chỉ chuyên ngành.
English: The company supports professional upskilling and reimburses related certification exam fees.
Từ vựng then chốt:
公司
(gōng sī)
: công ty
HSK 2
支持
(zhī chí)
: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
HSK 4
专业
(zhuān yè)
: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp
HSK 4
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
劳逸结合才能保持充沛的工作热情与创造力。
👉 Dịch nghĩa: Biết kết hợp giữa làm việc và nghỉ ngơi hợp lý mới duy trì được bầu nhiệt huyết và sức sáng tạo bền bỉ.
English: Balancing work and rest is the key to sustaining high enthusiasm and creativity.
Từ vựng then chốt:
工作
(gōng zuò)
: làm việc, công việc
HSK 1
热情
(rè qíng)
: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách; niềm đam mê
HSK 3
保持
(bǎo chí)
: duy trì, giữ vững
HSK 5
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
付出必有回报,愿你在职业道路上收获满满!
👉 Dịch nghĩa: Có cống hiến ắt sẽ có đền đáp, chúc bạn trên con đường sự nghiệp gặt hái thật nhiều thành công rực rỡ!
English: Efforts will surely be rewarded, may your professional journey be filled with great achievements!
Từ vựng then chốt:
职业
(zhí yè)
: nghề nghiệp, chuyên nghiệp, sự nghiệp
HSK 4
收获
(shōu huò)
: thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được
HSK 5
回报
(huí bào)
: báo đáp, đền đáp; lợi nhuận sinh lời
HSK 6
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
身体
shēn tǐ
cơ thể, sức khỏe
HSK 2
舒服
shū fu
dễ chịu, thoải mái khoan khoái
HSK 3
身体
shēn tǐ
cơ thể, sức khỏe
HSK 2
请假
qǐng jià
xin nghỉ phép, xin nghỉ
HSK 4
系统
xì tǒng
hệ thống; có tính hệ thống
HSK 5
工作
gōng zuò
làm việc, công việc
HSK 1
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Xin Nghỉ Phép, Tăng Ca & Đãi Ngộ:
互利共赢
(hù lì gòng yíng)
HỖ LỢI CỘNG DOANH
💡 Ý nghĩa: Đôi bên cùng có lợi (Win-win), hợp tác bền vững lâu dài.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Triết lý kinh thương Á Đông đề cao sự hài hòa lợi ích thay vì cạnh tranh triệt tiêu.
Ví dụ khẩu ngữ: 我们期待与贵司建立互利共赢的长期战略伙伴关系。
→ Chúng tôi rất kỳ vọng thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài đôi bên cùng có lợi với quý công ty.
集思广益
(jí sī guǎng yì)
TẬP TƯ QUẢNG ÍCH
💡 Ý nghĩa: Tập hợp trí tuệ số đông để mở rộng lợi ích và tìm ra giải pháp tối ưu.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Gia Cát Lượng khuyên răn các tướng lĩnh đời Thục Hán nên biết lắng nghe ý kiến quần chúng.
Ví dụ khẩu ngữ: 在这次方案讨论会上,大家集思广益,提出了很多好点子。
→ Trong buổi họp bàn phương án này, mọi người đã cùng góp trí tuệ, đưa ra rất nhiều ý tưởng xuất sắc.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
王主管,我身体不太舒服,今天想请一天病假。
→ Chủ quản Vương ơi, em thấy trong người không được khỏe, hôm nay em muốn xin nghỉ ốm một ngày ạ.
B
Tiểu Hoa (小华):
好的,身体要紧,先去医院看看,回头补个假条。
→ Được rồi, sức khỏe là quan trọng nhất, cứ đi viện khám đi, sau đó nộp giấy xin phép bổ sung.
A
Tiểu Minh (小明):
我下周家里有急事,想请三天事假。
→ Tuần sau ở nhà em có việc gấp, em muốn xin nghỉ việc riêng (sự giá) 3 ngày.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
请在公司OA系统上提交请假审批流程。
→ Vui lòng nộp quy trình phê duyệt xin nghỉ phép trên hệ thống OA của công ty.
B
Học viên FoxHSK:
休假期间的工作我已经交接给小李代为处理。
→ Công việc trong thời gian nghỉ phép em đã bàn giao lại cho bạn Tiểu Lý hỗ trợ xử lý thay.
A
Người bản xứ (李老师):
请问我今年还有几天带薪年假(年休假)?
→ Xin hỏi năm nay em còn bao nhiêu ngày nghỉ phép năm có hưởng lương?
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "王主管,我身体不太舒服,今天想请一天病假。" là gì?
A
Vui lòng nộp quy trình phê duyệt xin nghỉ phép trên hệ thống OA của công ty.
B
Chủ quản Vương ơi, em thấy trong người không được khỏe, hôm nay em muốn xin nghỉ ốm một ngày ạ.
C
Được rồi, sức khỏe là quan trọng nhất, cứ đi viện khám đi, sau đó nộp giấy xin phép bổ sung.
D
Tuần sau ở nhà em có việc gấp, em muốn xin nghỉ việc riêng (sự giá) 3 ngày.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Chủ quản Vương ơi, em thấy trong người không được khỏe, hôm nay em muốn xin nghỉ ốm một ngày ạ.
💡 "王主管,我身体不太舒服,今天想请一天病假。" (Wáng zhǔguǎn, wǒ shēntǐ bú tài shūfu, jīntiān xiǎng qǐng yì tiān bìngjià.) dịch chuẩn nghĩa là: "Chủ quản Vương ơi, em thấy trong người không được khỏe, hôm nay em muốn xin nghỉ ốm một ngày ạ.".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Được rồi, sức khỏe là quan trọng nhất, cứ đi viện khám đi, sau đó nộp giấy xin phép bổ sung."
A
我下周家里有急事,想请三天事假。 (Wǒ xià zhōu jiālǐ yǒu jíshì, xiǎng qǐng sān tiān shìjià.)
B
王主管,我身体不太舒服,今天想请一天病假。 (Wáng zhǔguǎn, wǒ shēntǐ bú tài shūfu, jīntiān xiǎng qǐng yì tiān bìngjià.)
C
休假期间的工作我已经交接给小李代为处理。 (Xiūjià qījiān de gōngzuò wǒ yǐjīng jiāojiē gěi Xiǎo Lǐ dàiwéi chǔlǐ.)
D
好的,身体要紧,先去医院看看,回头补个假条。 (Hǎo de, shēntǐ yàojǐn, xiān qù yīyuàn kànkan, huítóu bǔ gè jiàtiáo.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 好的,身体要紧,先去医院看看,回头补个假条。 (Hǎo de, shēntǐ yàojǐn, xiān qù yīyuàn kànkan, huítóu bǔ gè jiàtiáo.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "好的,身体要紧,先去医院看看,回头补个假条。" (Hǎo de, shēntǐ yàojǐn, xiān qù yīyuàn kànkan, huítóu bǔ gè jiàtiáo.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "今天" (jīn tiān) trong bài có ý nghĩa gì?
A
chúc mừng sinh nhật
B
không quan trọng
C
hôm nay
D
tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: hôm nay
💡 "今天" (jīn tiān) có nghĩa là: "hôm nay" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "我下周家里有急事,想请三天事假。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu tồn hiện phương vị
B
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
C
Câu so sánh chữ 比
D
Câu bị động chữ 被
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "请在公司OA系统上提交请假审批流程。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Công việc trong thời gian nghỉ phép em đã bàn giao lại cho bạn Tiểu Lý hỗ trợ xử lý thay.
B
Tôi không biết gì hết.
C
Không cần nói chuyện.
D
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Công việc trong thời gian nghỉ phép em đã bàn giao lại cho bạn Tiểu Lý hỗ trợ xử lý thay.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Công việc trong thời gian nghỉ phép em đã bàn giao lại cho bạn Tiểu Lý hỗ trợ xử lý thay." (休假期间的工作我已经交接给小李代为处理。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.