Học tiếng Trung theo chủ đề soạn thảo email & tin nhắn đối tác (tiếng Trung: 商务邮件书写与客户微信沟通 - Shāngwù yóujiàn shūxiě yǔ kèhù Wēixìn gōutōng) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác** (商务邮件书写与客户微信沟通 - *Shāngwù yóujiàn shūxiě yǔ kèhù Wēixìn gōutōng*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
尊敬的陈总:您好!展信佳。
👉 Dịch nghĩa: Kính gửi Tổng giám đốc Trần: Xin chào ngài! Chúc ngài vạn sự an lành khi mở thư này.
English: Dear General Manager Chen: Greetings! Wishing you the very best.
Từ vựng then chốt:
尊敬
(zūn jìng)
: tôn kính, kính trọng, kính cẩn
HSK 5
好
(hǎo)
: tốt, ngon, đẹp
HSK 1
您
(nín)
: ngài, ông, bà (xưng hô lịch sự)
HSK 2
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
感谢贵公司对我司一直以来的信任与支持。
👉 Dịch nghĩa: Chân thành cảm ơn quý công ty đã luôn dành sự tin tưởng và ủng hộ cho công ty chúng tôi suốt thời gian qua.
English: Thank you for your company’s continued trust and support in us.
Từ vựng then chốt:
公司
(gōng sī)
: công ty
HSK 2
一直
(yī zhí)
: mọi lúc
HSK 3
感谢
(gǎn xiè)
: cảm ơn, biết ơn
HSK 4
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
随信附上最新的产品报价单与产品规格说明书,请查收。
👉 Dịch nghĩa: Đính kèm thư này là bảng báo giá sản phẩm mới nhất cùng bản thuyết minh quy cách sản phẩm, xin vui lòng kiểm tra.
English: Attached please find our latest product quotation and specification sheet for your perusal.
Từ vựng then chốt:
说明
(shuō míng)
: thuyết minh, giải thích, chứng minh
HSK 4
产品
(chǎn pǐn)
: sản phẩm, hàng hóa
HSK 5
规格
(guī gé)
: quy cách, tiêu chuẩn kích thước; cấp độ quy mô
HSK 6
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
如有任何疑问或需要样品测试,请随时与我联系。
👉 Dịch nghĩa: Nếu có bất kỳ thắc mắc nào hoặc có nhu cầu kiểm tra mẫu thử, xin đừng ngần ngại liên hệ với tôi.
English: If you have any questions or require sample testing, please feel free to contact me anytime.
Từ vựng then chốt:
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
联系
(lián xì)
: liên hệ, liên lạc, mối liên hệ
HSK 4
任何
(rèn hé)
: bất kỳ, bất cứ
HSK 4
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
期待早日收到您的回复,祝商祺!
👉 Dịch nghĩa: Mong sớm nhận được hồi âm của quý ngài, chúc công việc kinh doanh thuận buồm xuôi gió!
English: Looking forward to hearing from you soon, best business regards!
Từ vựng then chốt:
期待
(qī dài)
: kỳ vọng, trông đợi, mong chờ
HSK 5
回
(huí)
: trở về, quay về
HSK 1
日
(rì)
: ngày
HSK 1
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
张总您好,刚才发您的合作意向书您过目了吗?
👉 Dịch nghĩa: Chào Tổng giám đốc Trương, bản thỏa thuận ý định hợp tác em vừa gửi anh đã xem qua chưa ạ?
English: Hello GM Zhang, have you had a chance to review the letter of intent I just sent?
Từ vựng then chốt:
刚才
(gāng cái)
: Vừa rồi
HSK 3
合作
(hé zuò)
: hợp tác, phối hợp
HSK 5
意向
(yì xiàng)
: ý định, dự định, thỏa thuận ý định hợp tác
HSK 6
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
收到,内容我看过了,大体框架没问题。
👉 Dịch nghĩa: Đã nhận được, nội dung tôi đã xem qua rồi, khung sườn tổng thể cơ bản ổn.
English: Received and reviewed; the general framework looks fine.
Từ vựng then chốt:
问题
(wèn tí)
: câu hỏi, vấn đề
HSK 2
内容
(nèi róng)
: nội dung
HSK 4
大体
(dà tǐ)
: Nói chung
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
Động từ + 过 (Guò): Trợ từ động thái biểu thị kinh nghiệm đã từng trải qua trong quá khứ
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
附件中的合同草案请法务同事把把关。
👉 Dịch nghĩa: Bản thảo hợp đồng trong file đính kèm phiền đồng nghiệp pháp chế thẩm định kỹ lưỡng giúp.
English: Please have legal colleagues review and vet the draft contract in the attachment.
Từ vựng then chốt:
同事
(tóng shì)
: đồng nghiệp
HSK 3
合同
(hé tong)
: hợp đồng, giao kèo
HSK 5
把关
(bǎ guān)
: giữ ải, kiểm soát chặt chẽ, kiểm duyệt
HSK 6
💡 Ngữ pháp:
Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
已收到您的定金汇款水单,我们已安排车间排产。
👉 Dịch nghĩa: Đã nhận được ủy nhiệm chi chuyển tiền đặt cọc của bạn, xưởng chúng tôi đã sắp xếp lịch sản xuất.
English: Received your deposit bank slip, workshop production has already been scheduled.
Từ vựng then chốt:
安排
(ān pái)
: sắp xếp, bố trí
HSK 4
车
(chē)
: xe hơi
HSK 1
水
(shuǐ)
: nước
HSK 1
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
请问下周二上午方便安排一次视频会议吗?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi sáng thứ Ba tuần tới quý bên có tiện thu xếp một cuộc họp trực tuyến video không?
English: Would it be convenient to schedule a video conference next Tuesday morning?
Từ vựng then chốt:
上午
(shàng wǔ)
: buổi sáng
HSK 1
方便
(fāng biàn)
: thuận tiện, tiện lợi
HSK 3
会议
(huì yì)
: cuộc họp
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
周二上午十点可以,我们腾讯会议线上沟通。
👉 Dịch nghĩa: 10 giờ sáng thứ Ba được nhé, chúng ta trao đổi trực tuyến qua Tencent Meeting (VooV).
English: 10 AM Tuesday works fine, let us connect online via Tencent Meeting.
Từ vựng then chốt:
上午
(shàng wǔ)
: buổi sáng
HSK 1
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
会议
(huì yì)
: cuộc họp
HSK 3
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
关于合同第三条第2款,我方提出以下补充条款。
👉 Dịch nghĩa: Liên quan đến Khoản 2 Điều 3 trong hợp đồng, phía chúng tôi xin đề xuất điều khoản bổ sung sau.
English: Regarding Article 3 Clause 2 of the contract, our side proposes the following supplementary terms.
Từ vựng then chốt:
关于
(guān yú)
: Giới thiệu
HSK 3
补充
(bǔ chōng)
: bổ sung, thêm vào
HSK 5
合同
(hé tong)
: hợp đồng, giao kèo
HSK 5
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
由于原材料价格上涨,新的价格政策将于下月生效。
👉 Dịch nghĩa: Do giá nguyên vật liệu đầu vào tăng, chính sách giá mới sẽ chính thức có hiệu lực từ tháng sau.
English: Due to rising raw material costs, the new pricing policy will take effect next month.
Từ vựng then chốt:
材料
(cái liào)
: tài liệu, vật liệu
HSK 4
价格
(jià gé)
: giá cả, mức giá
HSK 4
由于
(yóu yú)
: do, bởi vì, vì
HSK 4
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
我们深知这可能给贵方带来不便,特此提前知会。
👉 Dịch nghĩa: Chúng tôi hiểu rằng điều này có thể gây bất tiện cho quý bên, nên xin gửi thông báo trước.
English: We understand this may cause inconvenience, hence this advance notification.
Từ vựng then chốt:
可能
(kě néng)
: có thể
HSK 2
提前
(tí qián)
: trước thời hạn, làm sớm hơn
HSK 4
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
请贵司尽快盖章并扫描回传合同文本。
👉 Dịch nghĩa: Kính mong quý công ty nhanh chóng đóng dấu và scan gửi lại bản scan hợp đồng.
English: Please stamp and scan back the signed contract document at your earliest convenience.
Từ vựng then chốt:
合同
(hé tong)
: hợp đồng, giao kèo
HSK 5
盖章
(gài zhāng)
: đóng dấu, đóng mộc phê duyệt
HSK 6
尽快
(jǐn kuài)
: càng sớm càng tốt, nhanh chóng, khẩn trương
HSK 6
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
祝双方合作愉快,互利共赢!
👉 Dịch nghĩa: Chúc mối quan hệ hợp tác hai bên vui vẻ, đôi bên cùng có lợi (Win-Win)!
English: Wishing both parties fruitful cooperation and mutual win-win success!
Từ vựng then chốt:
愉快
(yú kuài)
: vui vẻ, vui sướng, sảng khoái
HSK 4
合作
(hé zuò)
: hợp tác, phối hợp
HSK 5
双方
(shuāng fāng)
: hai bên, đôi bên, song phương
HSK 5
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
您的邮件已收悉,我会在今天下班前正式回复。
👉 Dịch nghĩa: Tôi đã nhận và đọc kỹ email của ngài, tôi sẽ gửi phản hồi chính thức trước giờ tan làm hôm nay.
English: Your email has been received; I will reply officially before the end of the day.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
正式
(zhèng shì)
: chính thức, trang trọng
HSK 4
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
非常抱歉因系统故障造成了邮件回复延迟。
👉 Dịch nghĩa: Vô cùng xin lỗi vì sự cố hệ thống đã dẫn đến việc chậm trễ phản hồi email này.
English: We sincerely apologize for the delay in replying due to a system glitch.
Từ vựng then chốt:
非常
(fēi cháng)
: rất
HSK 2
抱歉
(bào qiàn)
: xin lỗi, áy náy
HSK 4
系统
(xì tǒng)
: hệ thống; có tính hệ thống
HSK 5
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
此致,敬礼!
👉 Dịch nghĩa: Trân trọng kính chào! (Câu kết thư thương mại chuẩn mực)
English: With highest regards, respectfully yours!
Từ vựng then chốt:
敬礼
(jìng lǐ)
: chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào
HSK 6
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
严谨规范的商业沟通是赢得客户信任的基石。
👉 Dịch nghĩa: Giao tiếp thương mại chuẩn mực và chặt chẽ là nền tảng vững chắc để giành lấy sự tin cậy từ khách hàng.
English: Rigorous and professional business communication is the cornerstone of earning client trust.
Từ vựng then chốt:
信任
(xìn rèn)
: tin tưởng, tín nhiệm
HSK 4
沟通
(gōu tōng)
: giao tiếp, trao đổi, kết nối, thông suốt
HSK 5
商业
(shāng yè)
: thương mại, thương nghiệp, kinh doanh
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
尊敬
zūn jìng
tôn kính, kính trọng, kính cẩn
HSK 5
您
nín
ngài, ông, bà (xưng hô lịch sự)
HSK 2
感谢
gǎn xiè
cảm ơn, biết ơn
HSK 4
说明
shuō míng
thuyết minh, giải thích, chứng minh
HSK 4
产品
chǎn pǐn
sản phẩm, hàng hóa
HSK 5
规格
guī gé
quy cách, tiêu chuẩn kích thước; cấp độ quy mô
HSK 6
联系
lián xì
liên hệ, liên lạc, mối liên hệ
HSK 4
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Soạn Thảo Email & Tin Nhắn Đối Tác:
互利共赢
(hù lì gòng yíng)
HỖ LỢI CỘNG DOANH
💡 Ý nghĩa: Đôi bên cùng có lợi (Win-win), hợp tác bền vững lâu dài.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Triết lý kinh thương Á Đông đề cao sự hài hòa lợi ích thay vì cạnh tranh triệt tiêu.
Ví dụ khẩu ngữ: 我们期待与贵司建立互利共赢的长期战略伙伴关系。
→ Chúng tôi rất kỳ vọng thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài đôi bên cùng có lợi với quý công ty.
集思广益
(jí sī guǎng yì)
TẬP TƯ QUẢNG ÍCH
💡 Ý nghĩa: Tập hợp trí tuệ số đông để mở rộng lợi ích và tìm ra giải pháp tối ưu.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Gia Cát Lượng khuyên răn các tướng lĩnh đời Thục Hán nên biết lắng nghe ý kiến quần chúng.
Ví dụ khẩu ngữ: 在这次方案讨论会上,大家集思广益,提出了很多好点子。
→ Trong buổi họp bàn phương án này, mọi người đã cùng góp trí tuệ, đưa ra rất nhiều ý tưởng xuất sắc.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
尊敬的陈总:您好!展信佳。
→ Kính gửi Tổng giám đốc Trần: Xin chào ngài! Chúc ngài vạn sự an lành khi mở thư này.
B
Tiểu Hoa (小华):
感谢贵公司对我司一直以来的信任与支持。
→ Chân thành cảm ơn quý công ty đã luôn dành sự tin tưởng và ủng hộ cho công ty chúng tôi suốt thời gian qua.
A
Tiểu Minh (小明):
随信附上最新的产品报价单与产品规格说明书,请查收。
→ Đính kèm thư này là bảng báo giá sản phẩm mới nhất cùng bản thuyết minh quy cách sản phẩm, xin vui lòng kiểm tra.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
如有任何疑问或需要样品测试,请随时与我联系。
→ Nếu có bất kỳ thắc mắc nào hoặc có nhu cầu kiểm tra mẫu thử, xin đừng ngần ngại liên hệ với tôi.
B
Học viên FoxHSK:
期待早日收到您的回复,祝商祺!
→ Mong sớm nhận được hồi âm của quý ngài, chúc công việc kinh doanh thuận buồm xuôi gió!
A
Người bản xứ (李老师):
张总您好,刚才发您的合作意向书您过目了吗?
→ Chào Tổng giám đốc Trương, bản thỏa thuận ý định hợp tác em vừa gửi anh đã xem qua chưa ạ?
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "尊敬的陈总:您好!展信佳。" là gì?
A
Đính kèm thư này là bảng báo giá sản phẩm mới nhất cùng bản thuyết minh quy cách sản phẩm, xin vui lòng kiểm tra.
B
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào hoặc có nhu cầu kiểm tra mẫu thử, xin đừng ngần ngại liên hệ với tôi.
C
Chân thành cảm ơn quý công ty đã luôn dành sự tin tưởng và ủng hộ cho công ty chúng tôi suốt thời gian qua.
D
Kính gửi Tổng giám đốc Trần: Xin chào ngài! Chúc ngài vạn sự an lành khi mở thư này.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Kính gửi Tổng giám đốc Trần: Xin chào ngài! Chúc ngài vạn sự an lành khi mở thư này.
💡 "尊敬的陈总:您好!展信佳。" (Zūnjìng de Chén zǒng: Nín hǎo! Zhǎnxìn jiā.) dịch chuẩn nghĩa là: "Kính gửi Tổng giám đốc Trần: Xin chào ngài! Chúc ngài vạn sự an lành khi mở thư này.".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Chân thành cảm ơn quý công ty đã luôn dành sự tin tưởng và ủng hộ cho công ty chúng tôi suốt thời gian qua."
A
随信附上最新的产品报价单与产品规格说明书,请查收。 (Suí xìn fùshàng zuìxīn de chǎnpǐn bàojiàdān yǔ chǎnpǐn guīgé shuōmíngshū, qǐng cháshōu.)
B
期待早日收到您的回复,祝商祺! (Qīdài zǎorì shōudào nín de huífù, zhù shāngqí!)
C
感谢贵公司对我司一直以来的信任与支持。 (Gǎnxiè guì gōngsī duì wǒsī yìzhí yǐlái de xìnrèn yǔ zhīchí.)
D
尊敬的陈总:您好!展信佳。 (Zūnjìng de Chén zǒng: Nín hǎo! Zhǎnxìn jiā.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 感谢贵公司对我司一直以来的信任与支持。 (Gǎnxiè guì gōngsī duì wǒsī yìzhí yǐlái de xìnrèn yǔ zhīchí.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "感谢贵公司对我司一直以来的信任与支持。" (Gǎnxiè guì gōngsī duì wǒsī yìzhí yǐlái de xìnrèn yǔ zhīchí.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "尊敬" (zūn jìng) trong bài có ý nghĩa gì?
A
chúc mừng sinh nhật
B
tôn kính, kính trọng, kính cẩn
C
không quan trọng
D
tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: tôn kính, kính trọng, kính cẩn
💡 "尊敬" (zūn jìng) có nghĩa là: "tôn kính, kính trọng, kính cẩn" (Trình độ khảo thí HSK 5).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "随信附上最新的产品报价单与产品规格说明书,请查收。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
B
Câu bị động chữ 被
C
Câu so sánh chữ 比
D
Câu tồn hiện phương vị
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "如有任何疑问或需要样品测试,请随时与我联系。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
B
Tôi không biết gì hết.
C
Mong sớm nhận được hồi âm của quý ngài, chúc công việc kinh doanh thuận buồm xuôi gió!
D
Không cần nói chuyện.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Mong sớm nhận được hồi âm của quý ngài, chúc công việc kinh doanh thuận buồm xuôi gió!
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Mong sớm nhận được hồi âm của quý ngài, chúc công việc kinh doanh thuận buồm xuôi gió!" (期待早日收到您的回复,祝商祺!) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.