Học tiếng Trung theo chủ đề họp hành & báo cáo tiến độ (tiếng Trung: 会议讨论与工作进展汇报 - Huìyì tǎolùn yǔ gōngzuò jìnzhǎn huìbào) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ** (会议讨论与工作进展汇报 - *Huìyì tǎolùn yǔ gōngzuò jìnzhǎn huìbào*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
各位同事,下午两点在三楼第一会议室开周例会。
👉 Dịch nghĩa: Kính gửi các đồng nghiệp, 2 giờ chiều họp giao ban tuần tại phòng họp số 1 tầng 3.
English: Colleagues, weekly meeting will be held at 2 PM in Meeting Room 1 on the 3rd floor.
Từ vựng then chốt:
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
第一
(dì yī)
: đầu tiên
HSK 2
会议
(huì yì)
: cuộc họp
HSK 3
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
大家都到齐了吗?我们现在正式开始开会。
👉 Dịch nghĩa: Mọi người đã có mặt đông đủ chưa? Bây giờ chúng ta chính thức bắt đầu cuộc họp.
English: Is everyone here? Let us officially start the meeting now.
Từ vựng then chốt:
现在
(xiàn zài)
: bây giờ, hiện tại
HSK 1
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
开始
(kāi shǐ)
: bắt đầu
HSK 2
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
今天会议主要有三个议题需要大家讨论。
👉 Dịch nghĩa: Cuộc họp hôm nay chủ yếu có 3 chuyên đề cần mọi người thảo luận.
English: Today’s agenda mainly covers three topics for discussion.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
会议
(huì yì)
: cuộc họp
HSK 3
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
首先请市场部汇报一下上个季度的KPI完成情况。
👉 Dịch nghĩa: Trước tiên mời phòng marketing báo cáo tình hình hoàn thành KPI quý vừa qua.
English: First, marketing department please report on last quarter’s KPI achievements.
Từ vựng then chốt:
完成
(wán chéng)
: Hoàn thành
HSK 3
情况
(qíng kuàng)
: tình hình, hoàn cảnh, tình huống
HSK 4
市场
(shì chǎng)
: thị trường, chợ
HSK 4
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
大家请看大屏幕上的柱状图和趋势分析。
👉 Dịch nghĩa: Xin mời mọi người nhìn vào biểu đồ cột và phân tích xu hướng trên màn hình lớn.
English: Please look at the bar chart and trend analysis on the main screen.
Từ vựng then chốt:
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
分析
(fēn xī)
: phân tích, bài phân tích
HSK 5
趋势
(qū shì)
: xu thế, xu hướng, chiều hướng
HSK 5
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
上个月我们的营业额同比增长了百分之十五。
👉 Dịch nghĩa: Tháng trước doanh thu của chúng ta tăng trưởng 15% so với cùng kỳ năm ngoái.
English: Last month our revenue grew by 15% year-on-year.
Từ vựng then chốt:
分之
(fēn zhī)
: phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
HSK 4
增长
(zēng zhǎng)
: tăng trưởng, mở mang, nâng cao
HSK 4
营业
(yíng yè)
: kinh doanh, mở cửa phục vụ
HSK 5
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
针对用户留存率下降的问题,大家有什么应对策略?
👉 Dịch nghĩa: Nhắm vào vấn đề tỷ lệ giữ chân người dùng bị sụt giảm, mọi người có chiến lược ứng phó gì?
English: Regarding the drop in user retention rate, what strategies do you propose?
Từ vựng then chốt:
什么
(shén me)
: gì, cái gì
HSK 1
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
问题
(wèn tí)
: câu hỏi, vấn đề
HSK 2
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
我建议优化会员权益体系,增加老客户复购积分。
👉 Dịch nghĩa: Tôi đề xuất tối ưu hóa hệ thống quyền lợi hội viên, tăng điểm tích lũy mua lại cho khách hàng cũ.
English: I suggest optimizing the membership benefits system and boosting repeat purchase points.
Từ vựng then chốt:
增加
(zēng jiā)
: tăng lên, gia tăng, bổ sung
HSK 4
建议
(jiàn yì)
: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên
HSK 5
客户
(kè hù)
: khách hàng, đối tác khách hàng
HSK 6
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
大家畅所欲言,集思广益才能找到最佳方案。
👉 Dịch nghĩa: Mọi người cứ thoải mái phát biểu, tập hợp trí tuệ số đông mới tìm ra được giải pháp tối ưu.
English: Speak your minds freely, brainstorming is how we find the optimal solution.
Từ vựng then chốt:
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
方案
(fāng àn)
: phương án, kế hoạch, đề án
HSK 5
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
不好意思,我插一句,这个预算可能严重超支。
👉 Dịch nghĩa: Xin lỗi cho tôi ngắt lời một câu, ngân sách này rất có thể bị đội chi nghiêm trọng.
English: Excuse me, may I interject? This budget might face severe cost overruns.
Từ vựng then chốt:
不好意思
(bù hǎo yì si)
: ngại ngùng, e thẹn; xin lỗi, áy náy
HSK 5
可能
(kě néng)
: có thể
HSK 2
严重
(yán zhòng)
: nghiêm trọng, trầm trọng
HSK 4
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
财务部说得对,我们必须对ROI投入产出比进行严格把控。
👉 Dịch nghĩa: Phòng tài chính nói đúng, chúng ta bắt buộc phải kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ lợi tức đầu tư (ROI).
English: Finance is right, we must exercise strict control over return on investment (ROI).
Từ vựng then chốt:
必须
(bì xū)
: phải
HSK 3
进行
(jìn xíng)
: tiến hành, thực hiện
HSK 4
严格
(yán gé)
: nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ
HSK 4
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
这个决议全票通过,由项目一组负责牵头落地。
👉 Dịch nghĩa: Nghị quyết này được toàn thể nhất trí thông qua, do nhóm dự án 1 chịu trách nhiệm chủ trì triển khai.
English: The resolution passed unanimously; Project Team 1 will lead implementation.
Từ vựng then chốt:
负责
(fù zé)
: phụ trách, chịu trách nhiệm
HSK 4
通过
(tōng guò)
: Vượt qua
HSK 4
项目
(xiàng mù)
: dự án, hạng mục, đề án
HSK 5
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
请大家明确各自的责任人和时间节点(Deadline)。
👉 Dịch nghĩa: Mọi người hãy làm rõ đầu mối phụ trách và mốc thời gian hoàn thành (Deadline) của từng phần.
English: Everyone please clarify your respective owners and milestone deadlines.
Từ vựng then chốt:
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
时间
(shí jiān)
: thời gian
HSK 2
责任
(zé rèn)
: trách nhiệm, nghĩa vụ
HSK 4
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
小陈,麻烦你今天下班前把会议纪要整理发给大家。
👉 Dịch nghĩa: Tiểu Trần ơi, phiền em trước giờ tan làm hôm nay tổng hợp biên bản cuộc họp gửi cho mọi người nhé.
English: Xiao Chen, please compile the meeting minutes and email them to everyone before end of day.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
会议
(huì yì)
: cuộc họp
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
Câu chữ 把 (Bǎ): Biểu thị sự tác động làm biến đổi trạng thái/vị trí của tân ngữ
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
好的经理,我会把待办事项和跟进人标注清楚。
👉 Dịch nghĩa: Dạ vâng giám đốc, em sẽ ghi chú rõ ràng các đầu việc cần làm và người theo dõi.
English: Will do manager, I will clearly note action items and assigned owners.
Từ vựng then chốt:
经理
(jīng lǐ)
: người quản lý
HSK 3
清楚
(qīng chu)
: rõ ràng
HSK 3
事项
(shì xiàng)
: hạng mục, nội dung công việc, điều khoản sự vụ
HSK 6
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
下周五下午我们将进行项目阶段性复盘。
👉 Dịch nghĩa: Chiều thứ Sáu tuần sau chúng ta sẽ tổ chức buổi đánh giá rút kinh nghiệm (phục bàn) giai đoạn dự án.
English: Next Friday afternoon we will conduct a milestone project retrospective.
Từ vựng then chốt:
下午
(xià wǔ)
: buổi chiều
HSK 1
进行
(jìn xíng)
: tiến hành, thực hiện
HSK 4
阶段
(jiē duàn)
: giai đoạn, thời kỳ
HSK 5
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
今天的高效讨论很有成效,感谢大家的积极参与。
👉 Dịch nghĩa: Buổi thảo luận hiệu suất cao hôm nay rất có kết quả, cảm ơn sự tham gia tích cực của tất cả mọi người.
English: Today’s efficient discussion was very productive, thank you all for your active participation.
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
感谢
(gǎn xiè)
: cảm ơn, biết ơn
HSK 4
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
如果没有其他问题,今天的会议就开到这里,散会!
👉 Dịch nghĩa: Nếu không còn vấn đề nào khác, cuộc họp hôm nay dừng lại ở đây, giải tán!
English: If there are no further questions, that wraps up today’s meeting. Meeting adjourned!
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
问题
(wèn tí)
: câu hỏi, vấn đề
HSK 2
会议
(huì yì)
: cuộc họp
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
如果...就...: Nếu... thì... (Biểu thị câu điều kiện - giả thiết)
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
执行力是把蓝图变为现实的唯一桥梁。
👉 Dịch nghĩa: Năng lực thực thi là cây cầu duy nhất biến bản vẽ kế hoạch thành hiện thực sống động.
English: Execution capability is the only bridge that turns blueprints into reality.
Từ vựng then chốt:
唯一
(wéi yī)
: duy nhất
HSK 5
现实
(xiàn shí)
: hiện thực, thực tế; thực tế
HSK 5
执行
(zhí xíng)
: chấp hành, thực thi, thi hành
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
同心协力,使命必达!
👉 Dịch nghĩa: Đồng lòng hiệp lực, sứ mệnh nhất định hoàn thành xuất sắc!
English: United in purpose, mission will surely be accomplished!
Từ vựng then chốt:
使命
(shǐ mìng)
: sứ mệnh, trọng trách lịch sử thiêng liêng
HSK 6
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
现在
xiàn zài
bây giờ, hiện tại
HSK 1
大家
dà jiā
mọi người, tất cả
HSK 2
大家
dà jiā
mọi người, tất cả
HSK 2
情况
qíng kuàng
tình hình, hoàn cảnh, tình huống
HSK 4
市场
shì chǎng
thị trường, chợ
HSK 4
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Họp Hành & Báo Cáo Tiến Độ:
互利共赢
(hù lì gòng yíng)
HỖ LỢI CỘNG DOANH
💡 Ý nghĩa: Đôi bên cùng có lợi (Win-win), hợp tác bền vững lâu dài.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Triết lý kinh thương Á Đông đề cao sự hài hòa lợi ích thay vì cạnh tranh triệt tiêu.
Ví dụ khẩu ngữ: 我们期待与贵司建立互利共赢的长期战略伙伴关系。
→ Chúng tôi rất kỳ vọng thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài đôi bên cùng có lợi với quý công ty.
集思广益
(jí sī guǎng yì)
TẬP TƯ QUẢNG ÍCH
💡 Ý nghĩa: Tập hợp trí tuệ số đông để mở rộng lợi ích và tìm ra giải pháp tối ưu.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Gia Cát Lượng khuyên răn các tướng lĩnh đời Thục Hán nên biết lắng nghe ý kiến quần chúng.
Ví dụ khẩu ngữ: 在这次方案讨论会上,大家集思广益,提出了很多好点子。
→ Trong buổi họp bàn phương án này, mọi người đã cùng góp trí tuệ, đưa ra rất nhiều ý tưởng xuất sắc.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
各位同事,下午两点在三楼第一会议室开周例会。
→ Kính gửi các đồng nghiệp, 2 giờ chiều họp giao ban tuần tại phòng họp số 1 tầng 3.
B
Tiểu Hoa (小华):
大家都到齐了吗?我们现在正式开始开会。
→ Mọi người đã có mặt đông đủ chưa? Bây giờ chúng ta chính thức bắt đầu cuộc họp.
A
Tiểu Minh (小明):
今天会议主要有三个议题需要大家讨论。
→ Cuộc họp hôm nay chủ yếu có 3 chuyên đề cần mọi người thảo luận.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
首先请市场部汇报一下上个季度的KPI完成情况。
→ Trước tiên mời phòng marketing báo cáo tình hình hoàn thành KPI quý vừa qua.
B
Học viên FoxHSK:
大家请看大屏幕上的柱状图和趋势分析。
→ Xin mời mọi người nhìn vào biểu đồ cột và phân tích xu hướng trên màn hình lớn.
A
Người bản xứ (李老师):
上个月我们的营业额同比增长了百分之十五。
→ Tháng trước doanh thu của chúng ta tăng trưởng 15% so với cùng kỳ năm ngoái.
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "各位同事,下午两点在三楼第一会议室开周例会。" là gì?
A
Trước tiên mời phòng marketing báo cáo tình hình hoàn thành KPI quý vừa qua.
B
Cuộc họp hôm nay chủ yếu có 3 chuyên đề cần mọi người thảo luận.
C
Mọi người đã có mặt đông đủ chưa? Bây giờ chúng ta chính thức bắt đầu cuộc họp.
D
Kính gửi các đồng nghiệp, 2 giờ chiều họp giao ban tuần tại phòng họp số 1 tầng 3.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Kính gửi các đồng nghiệp, 2 giờ chiều họp giao ban tuần tại phòng họp số 1 tầng 3.
💡 "各位同事,下午两点在三楼第一会议室开周例会。" (Gèwèi tóngshì, xiàwǔ liǎng diǎn zài sān lóu dì yī huìyìshì kāi zhōulìhuì.) dịch chuẩn nghĩa là: "Kính gửi các đồng nghiệp, 2 giờ chiều họp giao ban tuần tại phòng họp số 1 tầng 3.".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Mọi người đã có mặt đông đủ chưa? Bây giờ chúng ta chính thức bắt đầu cuộc họp."
A
大家请看大屏幕上的柱状图和趋势分析。 (Dàjiā qǐng kàn dà píngmù shàng de zhùzhuàngtú hé qūshì fēnxī.)
B
今天会议主要有三个议题需要大家讨论。 (Jīntiān huìyì zhǔyào yǒu sān gè yìtí xūyào dàjiā tǎolùn.)
C
各位同事,下午两点在三楼第一会议室开周例会。 (Gèwèi tóngshì, xiàwǔ liǎng diǎn zài sān lóu dì yī huìyìshì kāi zhōulìhuì.)
D
大家都到齐了吗?我们现在正式开始开会。 (Dàjiā dōu dào qí le ma? Wǒmen xiànzài zhèngshì kāishǐ kāihuì.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 大家都到齐了吗?我们现在正式开始开会。 (Dàjiā dōu dào qí le ma? Wǒmen xiànzài zhèngshì kāishǐ kāihuì.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "大家都到齐了吗?我们现在正式开始开会。" (Dàjiā dōu dào qí le ma? Wǒmen xiànzài zhèngshì kāishǐ kāihuì.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "下午" (xià wǔ) trong bài có ý nghĩa gì?
A
chúc mừng sinh nhật
B
tạm biệt ngày mai
C
không quan trọng
D
buổi chiều
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: buổi chiều
💡 "下午" (xià wǔ) có nghĩa là: "buổi chiều" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "今天会议主要有三个议题需要大家讨论。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu bị động chữ 被
B
Câu so sánh chữ 比
C
Câu tồn hiện phương vị
D
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "首先请市场部汇报一下上个季度的KPI完成情况。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
B
Tôi không biết gì hết.
C
Xin mời mọi người nhìn vào biểu đồ cột và phân tích xu hướng trên màn hình lớn.
D
Không cần nói chuyện.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin mời mọi người nhìn vào biểu đồ cột và phân tích xu hướng trên màn hình lớn.
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Xin mời mọi người nhìn vào biểu đồ cột và phân tích xu hướng trên màn hình lớn." (大家请看大屏幕上的柱状图和趋势分析。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.