Chuyển đến nội dung chính
Tiếng Trung Thương Mại18 phút1.340lượt

Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả (商务谈判与价格磋商) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK

Vương Thụy

Thạc Sĩ Kinh Tế • Cố Vấn Công Nghệ EdTech

Về Blog
Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả (商务谈判与价格磋商) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả (商务谈判与价格磋商) - 20 Mẫu Câu, Từ Vựng & Ngữ Pháp | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Học tiếng Trung theo chủ đề đàm phán thương mại & giá cả (商务谈判与价格磋商) trọn bộ 20 mẫu câu thực tế có Pinyin ruby, dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh, ngữ pháp then chốt, thành ngữ và bài tập mini quiz phản xạ nhanh.

Chủ đề trọng tâm: học tiếng Trung theo chủ đề đàm phán thương mại & giá cả
Bảng điều khiển

Học tiếng Trung theo chủ đề đàm phán thương mại & giá cả (tiếng Trung: 商务谈判与价格磋商 - Shāngwù tánpàn yǔ jiàgé cuōshāng) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.

1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả

Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả** (商务谈判与价格磋商 - *Shāngwù tánpàn yǔ jiàgé cuōshāng*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.

💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:

Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.

2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả thực chiến

Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:

#1 Câu Khẩu Ngữ 1
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
贵guì司sī给gěi出chū的de报bào价jià比bǐ我wǒ们men预yù期qī的de目mù标biāo价jià高gāo出chū了le百bǎi分fēn之zhī十shí。
👉 Dịch nghĩa: Mức giá quý công ty đưa ra cao hơn 10% so với mức giá mục tiêu kỳ vọng của chúng tôi.
English: Your quote is 10% higher than our target price expectation.
Từ vựng then chốt: 分之 (fēn zhī) : phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) HSK 4 目标 (mù biāo) : mục tiêu, đích đến HSK 5 预期 (yù qī) : dự kiến, kỳ vọng mong đợi, theo dự tính HSK 6
#2 Câu Khẩu Ngữ 2
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
一yì分fēn钱qián一yì分fēn货huò,我wǒ们men的de产chǎn品pǐn采cǎi用yòng的de都dōu是shì顶dǐng级jí原yuán材cái料liào。
👉 Dịch nghĩa: Tiền nào của nấy, sản phẩm của chúng tôi toàn bộ đều sử dụng nguyên vật liệu cao cấp hàng đầu.
English: You get what you pay for; our products use only top-grade raw materials.
Từ vựng then chốt: 材料 (cái liào) : tài liệu, vật liệu HSK 4 产品 (chǎn pǐn) : sản phẩm, hàng hóa HSK 5
#3 Câu Khẩu Ngữ 3
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
如rú果guǒ我wǒ们men在zài首shǒu期qī订dìng单dān中zhōng订dìng购gòu一yí个gè整zhěng柜guì,能néng否fǒu给jǐ予yǔ折zhé扣kòu?
👉 Dịch nghĩa: Nếu trong đơn hàng đầu tiên chúng tôi đặt một container nguyên (FCL), liệu có được chiết khấu không?
English: If we order a full container load (FCL) in the initial order, can you offer a discount?
Từ vựng then chốt: 如果 (rú guǒ) : nếu HSK 3 给予 (jǐ yǔ) : trao cho, dành cho, ban cho (sự giúp đỡ, khen thưởng) HSK 6
#4 Câu Khẩu Ngữ 4
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
若ruò订dìng购gòu一yí个gè40尺chǐ高gāo柜guì,我wǒ们men可kě以yǐ给gěi您nín百bǎi分fēn之zhī五wǔ的de让ràng利lì。
👉 Dịch nghĩa: Nếu quý khách đặt một container 40 feet cao (40HQ), chúng tôi có thể giảm giá 5% cho bạn.
English: If you order a 40HQ container, we can grant a 5% concession.
Từ vựng then chốt: 可以 (kě yǐ) : có thể, được HSK 2 分之 (fēn zhī) : phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) HSK 4
#5 Câu Khẩu Ngữ 5
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
请qǐng问wèn付fù款kuǎn方fāng式shì能néng否fǒu采cǎi用yòng即jí期qī不bù可kě撤chè销xiāo信xìn用yòng证zhèng(L/C at sight)?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi phương thức thanh toán có thể áp dụng Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (L/C at sight) không?
English: Can we adopt an irrevocable Letter of Credit at sight (L/C at sight) as the payment method?
Từ vựng then chốt: 信用 (xìn yòng) : uy tín, tín dụng HSK 4 方式 (fāng shì) : phương thức, cách thức HSK 5 付款 (fù kuǎn) : thanh toán, trả tiền HSK 5
💡 Ngữ pháp: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#6 Câu Khẩu Ngữ 6
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
我wǒ们men通tōng常cháng接jiē受shòu百bǎi分fēn之zhī三sān十shíT/T定dìng金jīn,余yú款kuǎn凭píng提tí单dān副fù本běn见jiàn票piào即jí付fù。
👉 Dịch nghĩa: Thông thường chúng tôi nhận 30% tiền đặt cọc T/T, phần còn lại thanh toán khi nhìn thấy bản sao vận đơn B/L.
English: We usually accept 30% T/T deposit, with the balance payable against copy of B/L.
Từ vựng then chốt: 分之 (fēn zhī) : phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) HSK 4 接受 (jiē shòu) : tiếp nhận, chấp nhận HSK 4 通常 (tōng cháng) : thông thường, thường lệ, bình thường HSK 5
#7 Câu Khẩu Ngữ 7
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
交jiāo货huò期qī能néng否fǒu缩suō短duǎn到dào合hé同tong签qiān订dìng后hòu二èr十shí天tiān内nèi?
👉 Dịch nghĩa: Thời hạn giao hàng có thể rút ngắn xuống trong vòng 20 ngày sau khi ký hợp đồng được không?
English: Can the delivery lead time be shortened to within 20 days after contract signing?
Từ vựng then chốt: 合同 (hé tong) : hợp đồng, giao kèo HSK 5 缩短 (suō duǎn) : rút ngắn (thời gian, cự ly, khoảng cách) HSK 5 签订 (qiān dìng) : ký kết, ký kết hợp đồng/hiệp định chính thức HSK 6
#8 Câu Khẩu Ngữ 8
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
目mù前qián车chē间jiān订dìng单dān已yǐ经jīng排pái满mǎn,最zuì快kuài需xū要yào二èr十shí五wǔ天tiān才cái能néng交jiāo付fù。
👉 Dịch nghĩa: Hiện tại đơn hàng trong xưởng đã xếp kín, nhanh nhất cũng cần 25 ngày mới có thể giao hàng.
English: Current production schedules are full, the fastest we can deliver is in 25 days.
Từ vựng then chốt: 已经 (yǐ jīng) : Đã rồi HSK 2 需要 (xū yào) : cần HSK 3 目前 (mù qián) : hiện tại, trước mắt, hiện nay HSK 5
#9 Câu Khẩu Ngữ 9
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
我wǒ们men各gè退tuì一yí步bù,折zhé中zhōng一yí下xià,按àn二èr十shí二èr天tiān交jiāo货huò,如rú何hé?
👉 Dịch nghĩa: Mỗi bên chúng ta lùi một bước, lấy mức trung gian là 22 ngày giao hàng, được không?
English: Let us both compromise halfway and set delivery at 22 days, how about that?
Từ vựng then chốt: 如何 (rú hé) : như thế nào, làm sao, ra sao HSK 5 二 (èr) : hai HSK 1 十 (shí) : mười HSK 1
#10 Câu Khẩu Ngữ 10
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
成chéng交jiāo!感gǎn谢xiè贵guì方fāng的de理lǐ解jiě与yǔ诚chéng意yì。
👉 Dịch nghĩa: Chốt giá thành giao! Chân thành cảm ơn sự thông cảm và thiện chí của quý bên.
English: Deal! Thank you for your understanding and sincerity.
Từ vựng then chốt: 感谢 (gǎn xiè) : cảm ơn, biết ơn HSK 4 理解 (lǐ jiě) : hiểu HSK 4 成交 (chéng jiāo) : giao dịch thành công, chốt đơn, ký hợp đồng HSK 6
#11 Câu Khẩu Ngữ 11
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
请qǐng问wèn该gāi报bào价jià是shìFOB上shàng海hǎi港gǎng还hái是shìCIF海hǎi防fáng港gǎng?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi mức giá báo này là giá FOB cảng Thượng Hải hay giá CIF cảng Hải Phòng?
English: May I ask if this quotation is FOB Shanghai or CIF Haiphong?
Từ vựng then chốt: 还是 (hái shi) : Vẫn HSK 3 请 (qǐng) : xin, mời HSK 1 上 (shàng) : trên, lên HSK 1
💡 Ngữ pháp: 请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#12 Câu Khẩu Ngữ 12
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
这zhè是shìFOB上shàng海hǎi港gǎng的de价jià格gé,不bù含hán海hǎi运yùn费fèi与yǔ国guó际jì货huò运yùn保bǎo险xiǎn。
👉 Dịch nghĩa: Đây là giá FOB tại cảng Thượng Hải, chưa bao gồm cước vận chuyển đường biển và bảo hiểm hàng hóa quốc tế.
English: This is FOB Shanghai port price, excluding ocean freight and marine cargo insurance.
Từ vựng then chốt: 国际 (guó jì) : quốc tế HSK 4 价格 (jià gé) : giá cả, mức giá HSK 4 保险 (bǎo xiǎn) : bảo hiểm, an toàn, chắc chắn HSK 5
💡 Ngữ pháp: Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#13 Câu Khẩu Ngữ 13
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
请qǐng贵guì方fāng将jiāng运yùn输shū保bǎo险xiǎn费fèi加jiā进jìn去qù,重chóng新xīn出chū一yí份fènCIF报bào价jià单dān。
👉 Dịch nghĩa: Phiền quý bên cộng thêm chi phí bảo hiểm vận tải vào và xuất lại một bảng báo giá CIF mới.
English: Please factor in transportation insurance and issue a revised CIF quotation.
Từ vựng then chốt: 重新 (chóng xīn) : làm lại từ đầu, bắt đầu lại HSK 4 保险 (bǎo xiǎn) : bảo hiểm, an toàn, chắc chắn HSK 5 运输 (yùn shū) : vận chuyển, chuyên chở, vận tải HSK 5
#14 Câu Khẩu Ngữ 14
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
若ruò产chǎn品pǐn质zhì量liàng不bù符fú合hé技jì术shù协xié议yì标biāo准zhǔn,由yóu供gòng方fāng承chéng担dān全quán部bù退tuì换huàn损sǔn失shī。
👉 Dịch nghĩa: Nếu chất lượng sản phẩm không đáp ứng đúng tiêu chuẩn thỏa thuận kỹ thuật, bên cung ứng phải chịu toàn bộ phí tổn đổi trả.
English: If product quality fails technical standards, the supplier bears all return/replacement losses.
Từ vựng then chốt: 标准 (biāo zhǔn) : tiêu chuẩn, chuẩn mực HSK 4 符合 (fú hé) : phù hợp, đáp ứng đúng HSK 4 技术 (jì shù) : kỹ thuật, công nghệ HSK 4
#15 Câu Khẩu Ngữ 15
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
这zhè一yì点diǎn我wǒ们men在zài质zhì保bǎo条tiáo款kuǎn中zhōng已yǐ经jīng明míng确què体tǐ现xiàn了le。
👉 Dịch nghĩa: Điểm này chúng tôi đã thể hiện rất rõ ràng trong điều khoản bảo hành chất lượng.
English: This point has already been explicitly stated in the warranty clause.
Từ vựng then chốt: 已经 (yǐ jīng) : Đã rồi HSK 2 明确 (míng què) : rõ ràng, dứt khoát, minh xác; làm rõ HSK 5 体现 (tǐ xiàn) : thể hiện, phản ánh, biểu thị HSK 5
#16 Câu Khẩu Ngữ 16
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
我wǒ们men希xī望wàng建jiàn立lì长cháng期qī的de战zhàn略lüè合hé作zuò伙huǒ伴bàn关guān系xì。
👉 Dịch nghĩa: Chúng tôi rất mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác hợp tác chiến lược lâu dài.
English: We hope to establish a long-term strategic partnership.
Từ vựng then chốt: 希望 (xī wàng) : hy vọng HSK 2 关系 (guān xì) : mối quan hệ HSK 3 合作 (hé zuò) : hợp tác, phối hợp HSK 5
#17 Câu Khẩu Ngữ 17
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
这zhè也yě是shì我wǒ们men的de共gòng同tóng愿yuàn望wàng,愿yuàn我wǒ们men携xié手shǒu共gòng进jìn!
👉 Dịch nghĩa: Đó cũng chính là nguyện vọng chung của chúng tôi, chúc hai bên cùng nắm tay tiến bước!
English: That is our shared vision as well; let us advance hand in hand!
Từ vựng then chốt: 共同 (gòng tóng) : chung, cùng nhau HSK 4 愿望 (yuàn wàng) : nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn HSK 5
💡 Ngữ pháp: Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#18 Câu Khẩu Ngữ 18
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
双shuāng方fāng将jiāng于yú明míng日rì正zhèng式shì签qiān署shǔ购gòu销xiāo合hé同tong及jí保bǎo密mì协xié议yì。
👉 Dịch nghĩa: Hai bên sẽ chính thức ký kết hợp đồng mua bán và thỏa thuận bảo mật vào ngày mai.
English: Both parties will formally sign the sales contract and NDA tomorrow.
Từ vựng then chốt: 正式 (zhèng shì) : chính thức, trang trọng HSK 4 合同 (hé tong) : hợp đồng, giao kèo HSK 5 双方 (shuāng fāng) : hai bên, đôi bên, song phương HSK 5
#19 Câu Khẩu Ngữ 19
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
预yù祝zhù我wǒ们men的de合hé作zuò取qǔ得dé丰fēng硕shuò成chéng果guǒ!
👉 Dịch nghĩa: Xin chúc trước cho sự hợp tác của chúng ta gặt hái được những thành quả bội thu rực rỡ!
English: Wishing in advance that our cooperation yields fruitful results!
Từ vựng then chốt: 成果 (chéng guǒ) : thành quả, kết quả nghiên cứu HSK 5 合作 (hé zuò) : hợp tác, phối hợp HSK 5
#20 Câu Khẩu Ngữ 20
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
诚chéng信xìn共gòng赢yíng,商shāng通tōng四sì海hǎi!
👉 Dịch nghĩa: Thành tín cùng thắng, thương mại thông suốt bốn biển!
English: Integrity and mutual win, commerce flourishing across the four seas!
Từ vựng then chốt: 商 (shāng) : thương mại, buôn bán HSK 1 四 (sì) : bốn HSK 1 信 (xìn) : lá thư HSK 3

3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả

Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:

1

Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả

Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O

Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.

我wǒ想xiǎng了liǎo解jiě一yí下xià具jù体tǐ的de操cāo作zuò流liú程chéng。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2

Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý

Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)

Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.

他tā对duì这zhè边biān的de生shēng活huó环huán境jìng越yuè来lái越yuè适shì应yìng了le。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3

Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)

Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động

Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.

只zhǐ要yào每měi天tiān坚jiān持chí练liàn习xí,口kǒu语yǔ就jiù一yí定dìng会huì进jìn步bù。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4

Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊

Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊

Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.

我wǒ们men一yì起qǐ去qù看kàn看kàn吧ba,顺shùn便biàn散sàn散sàn步bù。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.

4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt

Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:

分之
fēn zhī
phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
HSK 4
目标
mù biāo
mục tiêu, đích đến
HSK 5
预期
yù qī
dự kiến, kỳ vọng mong đợi, theo dự tính
HSK 6
材料
cái liào
tài liệu, vật liệu
HSK 4
产品
chǎn pǐn
sản phẩm, hàng hóa
HSK 5
如果
rú guǒ
nếu
HSK 3
给予
jǐ yǔ
trao cho, dành cho, ban cho (sự giúp đỡ, khen thưởng)
HSK 6
可以
kě yǐ
có thể, được
HSK 2
分之
fēn zhī
phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
HSK 4
信用
xìn yòng
uy tín, tín dụng
HSK 4
方式
fāng shì
phương thức, cách thức
HSK 5
付款
fù kuǎn
thanh toán, trả tiền
HSK 5
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK Vào kho từ vựng →

5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả

Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả:

互hù利lì共gòng赢yíng (hù lì gòng yíng)
HỖ LỢI CỘNG DOANH
💡 Ý nghĩa: Đôi bên cùng có lợi (Win-win), hợp tác bền vững lâu dài.

📖 Điển tích & Bối cảnh: Triết lý kinh thương Á Đông đề cao sự hài hòa lợi ích thay vì cạnh tranh triệt tiêu.

Ví dụ khẩu ngữ: 我wǒ们men期qī待dài与yǔ贵guì司sī建jiàn立lì互hù利lì共gòng赢yíng的de长cháng期qī战zhàn略lüè伙huǒ伴bàn关guān系xì。
→ Chúng tôi rất kỳ vọng thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài đôi bên cùng có lợi với quý công ty.
集jí思sī广guǎng益yì (jí sī guǎng yì)
TẬP TƯ QUẢNG ÍCH
💡 Ý nghĩa: Tập hợp trí tuệ số đông để mở rộng lợi ích và tìm ra giải pháp tối ưu.

📖 Điển tích & Bối cảnh: Gia Cát Lượng khuyên răn các tướng lĩnh đời Thục Hán nên biết lắng nghe ý kiến quần chúng.

Ví dụ khẩu ngữ: 在zài这zhè次cì方fāng案àn讨tǎo论lùn会huì上shàng,大dà家jiā集jí思sī广guǎng益yì,提tí出chū了le很hěn多duō好hǎo点diǎn子zi。
→ Trong buổi họp bàn phương án này, mọi người đã cùng góp trí tuệ, đưa ra rất nhiều ý tưởng xuất sắc.

6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế

Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:

Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày Bối cảnh tự nhiên
A Tiểu Minh (小明):
贵guì司sī给gěi出chū的de报bào价jià比bǐ我wǒ们men预yù期qī的de目mù标biāo价jià高gāo出chū了le百bǎi分fēn之zhī十shí。
→ Mức giá quý công ty đưa ra cao hơn 10% so với mức giá mục tiêu kỳ vọng của chúng tôi.
B Tiểu Hoa (小华):
一yì分fēn钱qián一yì分fēn货huò,我wǒ们men的de产chǎn品pǐn采cǎi用yòng的de都dōu是shì顶dǐng级jí原yuán材cái料liào。
→ Tiền nào của nấy, sản phẩm của chúng tôi toàn bộ đều sử dụng nguyên vật liệu cao cấp hàng đầu.
A Tiểu Minh (小明):
如rú果guǒ我wǒ们men在zài首shǒu期qī订dìng单dān中zhōng订dìng购gòu一yí个gè整zhěng柜guì,能néng否fǒu给jǐ予yǔ折zhé扣kòu?
→ Nếu trong đơn hàng đầu tiên chúng tôi đặt một container nguyên (FCL), liệu có được chiết khấu không?
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ Bối cảnh nâng cao
A Người bản xứ (李老师):
若ruò订dìng购gòu一yí个gè40尺chǐ高gāo柜guì,我wǒ们men可kě以yǐ给gěi您nín百bǎi分fēn之zhī五wǔ的de让ràng利lì。
→ Nếu quý khách đặt một container 40 feet cao (40HQ), chúng tôi có thể giảm giá 5% cho bạn.
B Học viên FoxHSK:
请qǐng问wèn付fù款kuǎn方fāng式shì能néng否fǒu采cǎi用yòng即jí期qī不bù可kě撤chè销xiāo信xìn用yòng证zhèng(L/C at sight)?
→ Xin hỏi phương thức thanh toán có thể áp dụng Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (L/C at sight) không?
A Người bản xứ (李老师):
我wǒ们men通tōng常cháng接jiē受shòu百bǎi分fēn之zhī三sān十shíT/T定dìng金jīn,余yú款kuǎn凭píng提tí单dān副fù本běn见jiàn票piào即jí付fù。
→ Thông thường chúng tôi nhận 30% tiền đặt cọc T/T, phần còn lại thanh toán khi nhìn thấy bản sao vận đơn B/L.

7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh

Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:

⚡

Mini Quiz: Ôn Luyện Phản Xạ Nhanh

Trắc nghiệm 5 câu củng cố từ vựng và ngữ pháp chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả

Làm Quiz Online Có Điểm
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "贵司给出的报价比我们预期的目标价高出了百分之十。" là gì?
A Nếu quý khách đặt một container 40 feet cao (40HQ), chúng tôi có thể giảm giá 5% cho bạn.
B Mức giá quý công ty đưa ra cao hơn 10% so với mức giá mục tiêu kỳ vọng của chúng tôi.
C Tiền nào của nấy, sản phẩm của chúng tôi toàn bộ đều sử dụng nguyên vật liệu cao cấp hàng đầu.
D Nếu trong đơn hàng đầu tiên chúng tôi đặt một container nguyên (FCL), liệu có được chiết khấu không?
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Mức giá quý công ty đưa ra cao hơn 10% so với mức giá mục tiêu kỳ vọng của chúng tôi.
💡 "贵司给出的报价比我们预期的目标价高出了百分之十。" (Guìsī gěichū de bàojià bǐ wǒmen yùqī de mùbiāojià gāochū le bǎifēnzhī shí.) dịch chuẩn nghĩa là: "Mức giá quý công ty đưa ra cao hơn 10% so với mức giá mục tiêu kỳ vọng của chúng tôi.".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Tiền nào của nấy, sản phẩm của chúng tôi toàn bộ đều sử dụng nguyên vật liệu cao cấp hàng đầu."
A 请问付款方式能否采用即期不可撤销信用证(L/C at sight)? (Qǐngwèn fùkuǎn fāngshì néngfǒu cǎiyòng jíqī bùkě chèxiāo xìnyòngzhèng (L/C at sight)?)
B 如果我们在首期订单中订购一个整柜,能否给予折扣? (Rúguǒ wǒmen zài shǒuqī dìngdān zhōng dìnggòu yí gè zhěngguì, néngfǒu jǐyǔ zhékòu?)
C 贵司给出的报价比我们预期的目标价高出了百分之十。 (Guìsī gěichū de bàojià bǐ wǒmen yùqī de mùbiāojià gāochū le bǎifēnzhī shí.)
D 一分钱一分货,我们的产品采用的都是顶级原材料。 (Yì fēn qián yì fēn huò, wǒmen de chǎnpǐn cǎiyòng de dōu shì dǐngjí yuáncáiliào.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 一分钱一分货,我们的产品采用的都是顶级原材料。 (Yì fēn qián yì fēn huò, wǒmen de chǎnpǐn cǎiyòng de dōu shì dǐngjí yuáncáiliào.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "一分钱一分货,我们的产品采用的都是顶级原材料。" (Yì fēn qián yì fēn huò, wǒmen de chǎnpǐn cǎiyòng de dōu shì dǐngjí yuáncáiliào.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm Câu 3/5
Từ vựng "分之" (fēn zhī) trong bài có ý nghĩa gì?
A tạm biệt ngày mai
B không quan trọng
C chúc mừng sinh nhật
D phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
💡 "分之" (fēn zhī) có nghĩa là: "phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)" (Trình độ khảo thí HSK 4).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến Câu 4/5
Trong câu "如果我们在首期订单中订购一个整柜,能否给予折扣?", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
B Câu so sánh chữ 比
C Câu bị động chữ 被
D Câu tồn hiện phương vị
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "若订购一个40尺高柜,我们可以给您百分之五的让利。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A Xin hỏi phương thức thanh toán có thể áp dụng Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (L/C at sight) không?
B Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C Tôi không biết gì hết.
D Không cần nói chuyện.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin hỏi phương thức thanh toán có thể áp dụng Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (L/C at sight) không?
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Xin hỏi phương thức thanh toán có thể áp dụng Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (L/C at sight) không?" (请问付款方式能否采用即期不可撤销信用证(L/C at sight)?) là khéo léo và tự nhiên nhất.

8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện

Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:

TRANG HUB TRỤ CỘT
50 Chủ Đề Tiếng Trung Giao Tiếp (1.000 Câu Audio)

Luyện nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh, bật tắt Pinyin linh hoạt và rút thăm câu ngẫu nhiên.

KHO TỪ VỰNG HSK
Kho 5.456 Từ Vựng HSK 1 - 6 Chuẩn Khảo Thí

Tra cứu chi tiết từng từ vựng, âm Hán Việt, bộ thủ cấu tạo, câu ví dụ thực tế và flashcard SRS.

HỆ THỐNG THI THỬ
Đề Thi Thử HSK & HSKK Online Miễn Phí

Đồng hồ đếm ngược như thi thật, tự động chấm điểm tức thì và giải thích đáp án chi tiết từng câu.

TÀI LIỆU LIÊN QUAN
3000 Câu Giao Tiếp & Mẫu CV Tiếng Trung

Mở rộng thêm hàng nghìn câu khẩu ngữ thực chiến, đàm thoại du lịch và từ lóng hiện đại.

HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK

Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!

Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Vương Thụy
Vương ThụyThạc Sĩ Kinh Tế • Cố Vấn Công Nghệ EdTech

Thạc sĩ Kinh tế, chuyên gia cố vấn công nghệ EdTech và chuẩn hóa kho từ vựng thương mại, kinh tế, công sở tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气) - FoxHSK

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向) - FoxHSK