Học tiếng Trung theo chủ đề đàm phán thương mại & giá cả (tiếng Trung: 商务谈判与价格磋商 - Shāngwù tánpàn yǔ jiàgé cuōshāng) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả** (商务谈判与价格磋商 - *Shāngwù tánpàn yǔ jiàgé cuōshāng*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
贵司给出的报价比我们预期的目标价高出了百分之十。
👉 Dịch nghĩa: Mức giá quý công ty đưa ra cao hơn 10% so với mức giá mục tiêu kỳ vọng của chúng tôi.
English: Your quote is 10% higher than our target price expectation.
Từ vựng then chốt:
分之
(fēn zhī)
: phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
HSK 4
目标
(mù biāo)
: mục tiêu, đích đến
HSK 5
预期
(yù qī)
: dự kiến, kỳ vọng mong đợi, theo dự tính
HSK 6
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
一分钱一分货,我们的产品采用的都是顶级原材料。
👉 Dịch nghĩa: Tiền nào của nấy, sản phẩm của chúng tôi toàn bộ đều sử dụng nguyên vật liệu cao cấp hàng đầu.
English: You get what you pay for; our products use only top-grade raw materials.
Từ vựng then chốt:
材料
(cái liào)
: tài liệu, vật liệu
HSK 4
产品
(chǎn pǐn)
: sản phẩm, hàng hóa
HSK 5
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
如果我们在首期订单中订购一个整柜,能否给予折扣?
👉 Dịch nghĩa: Nếu trong đơn hàng đầu tiên chúng tôi đặt một container nguyên (FCL), liệu có được chiết khấu không?
English: If we order a full container load (FCL) in the initial order, can you offer a discount?
Từ vựng then chốt:
如果
(rú guǒ)
: nếu
HSK 3
给予
(jǐ yǔ)
: trao cho, dành cho, ban cho (sự giúp đỡ, khen thưởng)
HSK 6
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
若订购一个40尺高柜,我们可以给您百分之五的让利。
👉 Dịch nghĩa: Nếu quý khách đặt một container 40 feet cao (40HQ), chúng tôi có thể giảm giá 5% cho bạn.
English: If you order a 40HQ container, we can grant a 5% concession.
Từ vựng then chốt:
可以
(kě yǐ)
: có thể, được
HSK 2
分之
(fēn zhī)
: phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
HSK 4
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
请问付款方式能否采用即期不可撤销信用证(L/C at sight)?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi phương thức thanh toán có thể áp dụng Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (L/C at sight) không?
English: Can we adopt an irrevocable Letter of Credit at sight (L/C at sight) as the payment method?
Từ vựng then chốt:
信用
(xìn yòng)
: uy tín, tín dụng
HSK 4
方式
(fāng shì)
: phương thức, cách thức
HSK 5
付款
(fù kuǎn)
: thanh toán, trả tiền
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
我们通常接受百分之三十T/T定金,余款凭提单副本见票即付。
👉 Dịch nghĩa: Thông thường chúng tôi nhận 30% tiền đặt cọc T/T, phần còn lại thanh toán khi nhìn thấy bản sao vận đơn B/L.
English: We usually accept 30% T/T deposit, with the balance payable against copy of B/L.
Từ vựng then chốt:
分之
(fēn zhī)
: phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
HSK 4
接受
(jiē shòu)
: tiếp nhận, chấp nhận
HSK 4
通常
(tōng cháng)
: thông thường, thường lệ, bình thường
HSK 5
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
交货期能否缩短到合同签订后二十天内?
👉 Dịch nghĩa: Thời hạn giao hàng có thể rút ngắn xuống trong vòng 20 ngày sau khi ký hợp đồng được không?
English: Can the delivery lead time be shortened to within 20 days after contract signing?
Từ vựng then chốt:
合同
(hé tong)
: hợp đồng, giao kèo
HSK 5
缩短
(suō duǎn)
: rút ngắn (thời gian, cự ly, khoảng cách)
HSK 5
签订
(qiān dìng)
: ký kết, ký kết hợp đồng/hiệp định chính thức
HSK 6
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
目前车间订单已经排满,最快需要二十五天才能交付。
👉 Dịch nghĩa: Hiện tại đơn hàng trong xưởng đã xếp kín, nhanh nhất cũng cần 25 ngày mới có thể giao hàng.
English: Current production schedules are full, the fastest we can deliver is in 25 days.
Từ vựng then chốt:
已经
(yǐ jīng)
: Đã rồi
HSK 2
需要
(xū yào)
: cần
HSK 3
目前
(mù qián)
: hiện tại, trước mắt, hiện nay
HSK 5
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
我们各退一步,折中一下,按二十二天交货,如何?
👉 Dịch nghĩa: Mỗi bên chúng ta lùi một bước, lấy mức trung gian là 22 ngày giao hàng, được không?
English: Let us both compromise halfway and set delivery at 22 days, how about that?
Từ vựng then chốt:
如何
(rú hé)
: như thế nào, làm sao, ra sao
HSK 5
二
(èr)
: hai
HSK 1
十
(shí)
: mười
HSK 1
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
成交!感谢贵方的理解与诚意。
👉 Dịch nghĩa: Chốt giá thành giao! Chân thành cảm ơn sự thông cảm và thiện chí của quý bên.
English: Deal! Thank you for your understanding and sincerity.
Từ vựng then chốt:
感谢
(gǎn xiè)
: cảm ơn, biết ơn
HSK 4
理解
(lǐ jiě)
: hiểu
HSK 4
成交
(chéng jiāo)
: giao dịch thành công, chốt đơn, ký hợp đồng
HSK 6
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
请问该报价是FOB上海港还是CIF海防港?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi mức giá báo này là giá FOB cảng Thượng Hải hay giá CIF cảng Hải Phòng?
English: May I ask if this quotation is FOB Shanghai or CIF Haiphong?
Từ vựng then chốt:
还是
(hái shi)
: Vẫn
HSK 3
请
(qǐng)
: xin, mời
HSK 1
上
(shàng)
: trên, lên
HSK 1
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
这是FOB上海港的价格,不含海运费与国际货运保险。
👉 Dịch nghĩa: Đây là giá FOB tại cảng Thượng Hải, chưa bao gồm cước vận chuyển đường biển và bảo hiểm hàng hóa quốc tế.
English: This is FOB Shanghai port price, excluding ocean freight and marine cargo insurance.
Từ vựng then chốt:
国际
(guó jì)
: quốc tế
HSK 4
价格
(jià gé)
: giá cả, mức giá
HSK 4
保险
(bǎo xiǎn)
: bảo hiểm, an toàn, chắc chắn
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
请贵方将运输保险费加进去,重新出一份CIF报价单。
👉 Dịch nghĩa: Phiền quý bên cộng thêm chi phí bảo hiểm vận tải vào và xuất lại một bảng báo giá CIF mới.
English: Please factor in transportation insurance and issue a revised CIF quotation.
Từ vựng then chốt:
重新
(chóng xīn)
: làm lại từ đầu, bắt đầu lại
HSK 4
保险
(bǎo xiǎn)
: bảo hiểm, an toàn, chắc chắn
HSK 5
运输
(yùn shū)
: vận chuyển, chuyên chở, vận tải
HSK 5
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
若产品质量不符合技术协议标准,由供方承担全部退换损失。
👉 Dịch nghĩa: Nếu chất lượng sản phẩm không đáp ứng đúng tiêu chuẩn thỏa thuận kỹ thuật, bên cung ứng phải chịu toàn bộ phí tổn đổi trả.
English: If product quality fails technical standards, the supplier bears all return/replacement losses.
Từ vựng then chốt:
标准
(biāo zhǔn)
: tiêu chuẩn, chuẩn mực
HSK 4
符合
(fú hé)
: phù hợp, đáp ứng đúng
HSK 4
技术
(jì shù)
: kỹ thuật, công nghệ
HSK 4
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
这一点我们在质保条款中已经明确体现了。
👉 Dịch nghĩa: Điểm này chúng tôi đã thể hiện rất rõ ràng trong điều khoản bảo hành chất lượng.
English: This point has already been explicitly stated in the warranty clause.
Từ vựng then chốt:
已经
(yǐ jīng)
: Đã rồi
HSK 2
明确
(míng què)
: rõ ràng, dứt khoát, minh xác; làm rõ
HSK 5
体现
(tǐ xiàn)
: thể hiện, phản ánh, biểu thị
HSK 5
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
我们希望建立长期的战略合作伙伴关系。
👉 Dịch nghĩa: Chúng tôi rất mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác hợp tác chiến lược lâu dài.
English: We hope to establish a long-term strategic partnership.
Từ vựng then chốt:
希望
(xī wàng)
: hy vọng
HSK 2
关系
(guān xì)
: mối quan hệ
HSK 3
合作
(hé zuò)
: hợp tác, phối hợp
HSK 5
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
这也是我们的共同愿望,愿我们携手共进!
👉 Dịch nghĩa: Đó cũng chính là nguyện vọng chung của chúng tôi, chúc hai bên cùng nắm tay tiến bước!
English: That is our shared vision as well; let us advance hand in hand!
Từ vựng then chốt:
共同
(gòng tóng)
: chung, cùng nhau
HSK 4
愿望
(yuàn wàng)
: nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
双方将于明日正式签署购销合同及保密协议。
👉 Dịch nghĩa: Hai bên sẽ chính thức ký kết hợp đồng mua bán và thỏa thuận bảo mật vào ngày mai.
English: Both parties will formally sign the sales contract and NDA tomorrow.
Từ vựng then chốt:
正式
(zhèng shì)
: chính thức, trang trọng
HSK 4
合同
(hé tong)
: hợp đồng, giao kèo
HSK 5
双方
(shuāng fāng)
: hai bên, đôi bên, song phương
HSK 5
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
预祝我们的合作取得丰硕成果!
👉 Dịch nghĩa: Xin chúc trước cho sự hợp tác của chúng ta gặt hái được những thành quả bội thu rực rỡ!
English: Wishing in advance that our cooperation yields fruitful results!
Từ vựng then chốt:
成果
(chéng guǒ)
: thành quả, kết quả nghiên cứu
HSK 5
合作
(hé zuò)
: hợp tác, phối hợp
HSK 5
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
诚信共赢,商通四海!
👉 Dịch nghĩa: Thành tín cùng thắng, thương mại thông suốt bốn biển!
English: Integrity and mutual win, commerce flourishing across the four seas!
Từ vựng then chốt:
商
(shāng)
: thương mại, buôn bán
HSK 1
四
(sì)
: bốn
HSK 1
信
(xìn)
: lá thư
HSK 3
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
分之
fēn zhī
phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
HSK 4
目标
mù biāo
mục tiêu, đích đến
HSK 5
预期
yù qī
dự kiến, kỳ vọng mong đợi, theo dự tính
HSK 6
材料
cái liào
tài liệu, vật liệu
HSK 4
产品
chǎn pǐn
sản phẩm, hàng hóa
HSK 5
给予
jǐ yǔ
trao cho, dành cho, ban cho (sự giúp đỡ, khen thưởng)
HSK 6
分之
fēn zhī
phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
HSK 4
信用
xìn yòng
uy tín, tín dụng
HSK 4
方式
fāng shì
phương thức, cách thức
HSK 5
付款
fù kuǎn
thanh toán, trả tiền
HSK 5
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Đàm Phán Thương Mại & Giá Cả:
互利共赢
(hù lì gòng yíng)
HỖ LỢI CỘNG DOANH
💡 Ý nghĩa: Đôi bên cùng có lợi (Win-win), hợp tác bền vững lâu dài.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Triết lý kinh thương Á Đông đề cao sự hài hòa lợi ích thay vì cạnh tranh triệt tiêu.
Ví dụ khẩu ngữ: 我们期待与贵司建立互利共赢的长期战略伙伴关系。
→ Chúng tôi rất kỳ vọng thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài đôi bên cùng có lợi với quý công ty.
集思广益
(jí sī guǎng yì)
TẬP TƯ QUẢNG ÍCH
💡 Ý nghĩa: Tập hợp trí tuệ số đông để mở rộng lợi ích và tìm ra giải pháp tối ưu.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Gia Cát Lượng khuyên răn các tướng lĩnh đời Thục Hán nên biết lắng nghe ý kiến quần chúng.
Ví dụ khẩu ngữ: 在这次方案讨论会上,大家集思广益,提出了很多好点子。
→ Trong buổi họp bàn phương án này, mọi người đã cùng góp trí tuệ, đưa ra rất nhiều ý tưởng xuất sắc.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
贵司给出的报价比我们预期的目标价高出了百分之十。
→ Mức giá quý công ty đưa ra cao hơn 10% so với mức giá mục tiêu kỳ vọng của chúng tôi.
B
Tiểu Hoa (小华):
一分钱一分货,我们的产品采用的都是顶级原材料。
→ Tiền nào của nấy, sản phẩm của chúng tôi toàn bộ đều sử dụng nguyên vật liệu cao cấp hàng đầu.
A
Tiểu Minh (小明):
如果我们在首期订单中订购一个整柜,能否给予折扣?
→ Nếu trong đơn hàng đầu tiên chúng tôi đặt một container nguyên (FCL), liệu có được chiết khấu không?
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
若订购一个40尺高柜,我们可以给您百分之五的让利。
→ Nếu quý khách đặt một container 40 feet cao (40HQ), chúng tôi có thể giảm giá 5% cho bạn.
B
Học viên FoxHSK:
请问付款方式能否采用即期不可撤销信用证(L/C at sight)?
→ Xin hỏi phương thức thanh toán có thể áp dụng Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (L/C at sight) không?
A
Người bản xứ (李老师):
我们通常接受百分之三十T/T定金,余款凭提单副本见票即付。
→ Thông thường chúng tôi nhận 30% tiền đặt cọc T/T, phần còn lại thanh toán khi nhìn thấy bản sao vận đơn B/L.
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "贵司给出的报价比我们预期的目标价高出了百分之十。" là gì?
A
Nếu quý khách đặt một container 40 feet cao (40HQ), chúng tôi có thể giảm giá 5% cho bạn.
B
Mức giá quý công ty đưa ra cao hơn 10% so với mức giá mục tiêu kỳ vọng của chúng tôi.
C
Tiền nào của nấy, sản phẩm của chúng tôi toàn bộ đều sử dụng nguyên vật liệu cao cấp hàng đầu.
D
Nếu trong đơn hàng đầu tiên chúng tôi đặt một container nguyên (FCL), liệu có được chiết khấu không?
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Mức giá quý công ty đưa ra cao hơn 10% so với mức giá mục tiêu kỳ vọng của chúng tôi.
💡 "贵司给出的报价比我们预期的目标价高出了百分之十。" (Guìsī gěichū de bàojià bǐ wǒmen yùqī de mùbiāojià gāochū le bǎifēnzhī shí.) dịch chuẩn nghĩa là: "Mức giá quý công ty đưa ra cao hơn 10% so với mức giá mục tiêu kỳ vọng của chúng tôi.".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Tiền nào của nấy, sản phẩm của chúng tôi toàn bộ đều sử dụng nguyên vật liệu cao cấp hàng đầu."
A
请问付款方式能否采用即期不可撤销信用证(L/C at sight)? (Qǐngwèn fùkuǎn fāngshì néngfǒu cǎiyòng jíqī bùkě chèxiāo xìnyòngzhèng (L/C at sight)?)
B
如果我们在首期订单中订购一个整柜,能否给予折扣? (Rúguǒ wǒmen zài shǒuqī dìngdān zhōng dìnggòu yí gè zhěngguì, néngfǒu jǐyǔ zhékòu?)
C
贵司给出的报价比我们预期的目标价高出了百分之十。 (Guìsī gěichū de bàojià bǐ wǒmen yùqī de mùbiāojià gāochū le bǎifēnzhī shí.)
D
一分钱一分货,我们的产品采用的都是顶级原材料。 (Yì fēn qián yì fēn huò, wǒmen de chǎnpǐn cǎiyòng de dōu shì dǐngjí yuáncáiliào.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 一分钱一分货,我们的产品采用的都是顶级原材料。 (Yì fēn qián yì fēn huò, wǒmen de chǎnpǐn cǎiyòng de dōu shì dǐngjí yuáncáiliào.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "一分钱一分货,我们的产品采用的都是顶级原材料。" (Yì fēn qián yì fēn huò, wǒmen de chǎnpǐn cǎiyòng de dōu shì dǐngjí yuáncáiliào.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "分之" (fēn zhī) trong bài có ý nghĩa gì?
A
tạm biệt ngày mai
B
không quan trọng
C
chúc mừng sinh nhật
D
phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)
💡 "分之" (fēn zhī) có nghĩa là: "phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm)" (Trình độ khảo thí HSK 4).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "如果我们在首期订单中订购一个整柜,能否给予折扣?", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
B
Câu so sánh chữ 比
C
Câu bị động chữ 被
D
Câu tồn hiện phương vị
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc trợ từ ngữ khí và đại từ nghi vấn
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cách sử dụng trợ từ ngữ khí tự nhiên.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "若订购一个40尺高柜,我们可以给您百分之五的让利。", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Xin hỏi phương thức thanh toán có thể áp dụng Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (L/C at sight) không?
B
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
C
Tôi không biết gì hết.
D
Không cần nói chuyện.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Xin hỏi phương thức thanh toán có thể áp dụng Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (L/C at sight) không?
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Xin hỏi phương thức thanh toán có thể áp dụng Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (L/C at sight) không?" (请问付款方式能否采用即期不可撤销信用证(L/C at sight)?) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.