Chuyển đến nội dung chính
Ngữ pháp & Cấu trúc9 phút186lượt

Tiền Tố Tiếng Trung (前缀): Thêm Một Chữ, Nhân Đôi Vốn Từ Vựng Với 老, 小, 阿, 第, 初

Đặng Thanh Thảo

Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung Quốc tế · ĐH Sư phạm Hoa Đông

Về Blog
Tiền Tố Tiếng Trung (前缀): Thêm Một Chữ, Nhân Đôi Vốn Từ Vựng Với 老, 小, 阿, 第, 初 | FoxHSK
Ảnh bìa: Tiền Tố Tiếng Trung (前缀): Thêm Một Chữ, Nhân Đôi Vốn Từ Vựng Với 老, 小, 阿, 第, 初 — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Nắm trọn 5 tiền tố tiếng Trung kinh điển (老 lǎo, 小 xiǎo, 阿 ā, 第 dì, 初 chū) cùng 5 bán tiền tố mở rộng (可, 好, 难, 非, 超) giúp bạn đoán nghĩa và nhân đôi vốn từ vựng HSK 1 – HSK 6 chỉ trong tích tắc. Kèm bảng tra cứu 66+ từ vựng có Ruby Pinyin, âm Hán Việt và audio phát âm chuẩn Bắc Kinh.

Chủ đề trọng tâm: tiền tố tiếng trung
Bảng điều khiển

Trong tiếng Trung hiện đại, nắm vững các tiền tố tiếng Trung — 前缀 (qiánzhuì) giống như sở hữu một chiếc "chìa khóa vạn năng" để mở rộng vốn từ vựng cấp tốc. Chỉ cần thêm một chữ đứng trước như 老 (lǎo - LÃO), 小 (xiǎo - TIỂU), 阿 (ā - A), 第 (dì - ĐỆ) hay 初 (chū - SƠ), bạn có thể đoán ngay ý nghĩa và nhân đôi hàng chục từ vựng giao tiếp thực tế mà không cần học vẹt từng từ rời rạc! Cùng Cáo Foxi bóc tách trọn bộ quy tắc cấu tạo từ, bảng tra cứu hơn 60 từ vựng thông dụng kèm phát âm chuẩn Bắc Kinh ngay dưới đây nhé!

HỒ SƠ NGỮ PHÁP & TỪ VỰNG • FOXHSK

Tổng Quan Hệ Thống Tiền Tố Tiếng Trung (前qián缀zhuì) Từ Sơ Cấp Đến Cao Cấp

  • 5 Tiền tố kinh điển: 老lǎo (LÃO), 小xiǎo (TIỂU), 阿ā (A), 第dì (ĐỆ), 初chū (SƠ)
  • 5 Bán tiền tố mở rộng: 可kě (KHẢ), 好hǎo (HẢO), 难nán (NAN), 非fēi (PHI), 超chāo (SIÊU)
  • Quy mô từ vựng: 66+ từ ghép thực chiến từ HSK 1 đến HSK 6 kèm Audio
  • Trọng tâm ứng dụng: Xưng hô giao tiếp, số thứ tự, ngày âm lịch & đoán từ đọc hiểu

Mở Đầu: Tiền Tố Tiếng Trung (前qián缀zhuì - TIỀN CHÚY) Là Gì & Vì Sao Học 1 Biết 10?

Trong ngữ pháp Hán ngữ hiện đại, tiền tố (前qián缀zhuì — âm Hán Việt: TIỀN CHÚY, hoặc gọi là 词cí头tóu — TỪ ĐẦU) là những hình vị phụ đặt ngay phía trước căn tố (gốc từ) để tạo thành từ mới hoặc bổ sung sắc thái ngữ nghĩa, thái độ tình cảm và thứ tự cho từ gốc.

Cơ chế 1 • Biểu thị sắc thái thân mật & xưng hô
Các tiền tố 老lǎo, 小xiǎo, 阿ā đứng trước họ, tên hoặc từ chỉ người giúp lời gọi trở nên gần gũi, tự nhiên như người bản xứ.
Cơ chế 2 • Đánh dấu số thứ tự & mốc thời gian đầu
Hai tiền tố 第dì và 初chū ghép trực tiếp với chữ số để chuyển số đếm thành số thứ tự, cấp học hoặc ngày đầu tháng âm lịch.
Cơ chế 3 • Hư hóa nghĩa gốc để tạo từ song âm tiết
Trong các từ như 老lǎo虎hǔ (con hổ), 老lǎo师shī (giáo viên), tiền tố đã mờ nghĩa gốc ("già") và chỉ đóng vai trò cấu tạo danh từ hai âm tiết nhịp nhàng.

1. Tiền Tố 老lǎo (LÃO): Biểu Thị Sự Thân Thuộc, Thứ Bậc & Danh Từ Cố Định

Khi đứng độc lập, chữ 老lǎo (LÃO) là tính từ mang nghĩa "già, cũ, lâu năm". Tuy nhiên, khi đóng vai trò làm tiền tố đứng đầu từ, chữ 老lǎo không hề chê người nghe "già" mà mang 3 chức năng cực kỳ quan trọng trong đời sống:

3 Công Thức Cấu Tạo Từ Với Tiền Tố 老lǎo (LÃO)
1. 老lǎo + Họ (Tên họ)
Gọi bạn bè, đồng nghiệp thân thiết: 老lǎo王Wáng → Anh Vương, 老lǎo张Zhāng → Anh Trương.
2. 老lǎo + Số từ (二, 三...)
Chỉ thứ bậc anh chị em trong gia đình: 老lǎo大dà (con cả), 老lǎo二èr (con thứ hai).
3. 老lǎo + Căn tố danh từ
Tạo từ vựng cố định chỉ người/con vật: 老lǎo师shī (giáo viên), 老lǎo虎hǔ (con hổ).
STT Chữ Hán + Ruby Pinyin Âm Hán Việt Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế
01
老lǎo王Wáng
LÃO VƯƠNG Danh từ riêng Anh/Ông Vương (gọi thân mật) Cấu trúc 老 + Họ: Dùng gọi đồng nghiệp, bạn bè lâu năm hoặc người lớn tuổi hơn một cách gần gũi.
02
老lǎo张Zhāng
LÃO TRƯƠNG Danh từ riêng Anh/Ông Trương (gọi thân mật) Rất phổ biến nơi công sở Trung Quốc để tạo sự thân thiết thay vì gọi cả họ tên cứng nhắc.
03
老lǎo大dà
LÃO ĐẠI Danh từ Con cả / Đại ca, sếp lớn Cấu trúc 老 + Số từ chỉ thứ bậc anh chị em trong nhà; trong khẩu ngữ còn nghĩa là "sếp/đại ca".
04
老lǎo二èr
LÃO NHỊ Danh từ Con thứ hai trong gia đình Thứ bậc người con thứ hai. Tương tự có 老三 (LÃO TAM - con thứ ba), 老四 (LÃO TỨ - con thứ tư).
05
老lǎo幺yāo
LÃO YÊU Danh từ Con út trong gia đình Chữ 幺 (yāo) nghĩa là nhỏ nhất/số một; 老幺 (hoặc 老小) dùng để chỉ đứa con út được cưng chiều.
06
老lǎo师shī
LÃO SƯ Danh từ Giáo viên, thầy/cô giáo Từ vựng cố định HSK 1 kinh điển; tiền tố 老 đã hư hóa, không mang nghĩa "già" (giáo viên trẻ vẫn gọi là 老师).
07
老lǎo板bǎn
LÃO BẢN Danh từ Ông chủ, sếp, chủ tiệm Từ vựng cố định chỉ chủ doanh nghiệp hoặc chủ quán ăn. Vợ ông chủ gọi là 老板娘 (LÃO BẢN NƯƠNG).
08
老lǎo虎hǔ
LÃO HỔ Danh từ Con hổ, con cọp Tiền tố 老 đứng trước tên một số loài vật tạo từ song âm tiết tự nhiên trong tiếng Trung hiện đại.
09
老lǎo鼠shǔ
LÃO THỬ Danh từ Con chuột Từ cố định chỉ loài chuột; ngoài ra còn có 老鹰 (LÃO ƯNG - chim đại bàng/diều hâu).
10
老lǎo婆pó
LÃO BÀ Danh từ Vợ, bà xã (khẩu ngữ thân mật) Cặp xưng hô vợ chồng cực phổ biến: 老公 (LÃO CÔNG - chồng/ông xã) ↔ 老婆 (LÃO BÀ - vợ/bà xã).
11
老lǎo外wài
LÃO NGOẠI Danh từ Người nước ngoài (khẩu ngữ) Cách gọi thân mật, tự nhiên trong đời sống hàng ngày thay cho từ trang trọng 外国人 (NGOẠI QUỐC NHÂN).
12
老lǎo百bǎi姓xìng
LÃO BÁCH TÍNH Danh từ Người dân thường, bá tánh Từ vựng HSK 5 thường gặp trên báo chí và giao tiếp xã hội chỉ quần chúng nhân dân bình thường.
Mẹo Ghi Nhớ Của Cáo Foxi: Con Cả Gọi Là Gì?

Khi nói về thứ bậc anh chị em ruột trong gia đình, người Trung Quốc dùng 老lǎo大dà (LÃO ĐẠI - anh/chị cả) chứ tuyệt đối không nói 老lǎo一yī! Từ người con thứ hai trở đi mới ghép số đếm bình thường: 老lǎo二èr (con thứ hai), 老lǎo三sān (con thứ ba)... và con út gọi là 老lǎo幺yāo hoặc 老lǎo小xiǎo.

01 Giao tiếp công sở & Bạn bè
老lǎo王Wáng,好hǎo久jiǔ不bú见jiàn,最zuì近jìn工gōng作zuò怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Anh Vương, lâu rồi không gặp, dạo này công việc thế nào rồi?
Điểm ngữ pháp & tiền tố: Dùng 老王 (LÃO VƯƠNG) thể hiện mối quan hệ bạn bè hoặc đồng nghiệp thân tình lâu năm.

2. Tiền Tố 小xiǎo (TIỂU): Cách Gọi Gần Gũi, Đáng Yêu & Từ Vựng Mang Nghĩa Riêng

Đối xứng với tiền tố 老lǎo là tiền tố 小xiǎo (TIỂU). Bên cạnh nghĩa gốc là "nhỏ bé", khi đứng trước họ người, tên con vật hoặc kết hợp trong các từ ghép cố định, chữ 小xiǎo tạo nên sắc thái trẻ trung, thân mật, trìu mến hoặc tạo ra những từ vựng mang ý nghĩa hoàn toàn mới.

3 Nhóm Cách Dùng Phổ Biến Của Tiền Tố 小xiǎo (TIỂU)
1. 小xiǎo + Họ (Tên họ)
Gọi người trẻ tuổi, cấp dưới thân mật: 小xiǎo王Wáng (Tiểu Vương), 小xiǎo李Lǐ (Tiểu Lý).
2. 小xiǎo + Người / Con vật
Chỉ sự nhỏ nhắn, dễ thương: 小xiǎo猫māo (mèo con), 小xiǎo狗gǒu (cún con), 小xiǎo孩hái (trẻ nhỏ).
3. Từ vựng mang nghĩa riêng
Đã kết tinh nghĩa cố định: 小xiǎo心xīn (cẩn thận), 小xiǎo说shuō (tiểu thuyết), 小xiǎo偷tōu (tên trộm).
STT Chữ Hán + Ruby Pinyin Âm Hán Việt Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế
01
小xiǎo王Wáng
TIỂU VƯƠNG Danh từ riêng Tiểu Vương, bạn Vương trẻ Cấu trúc 小 + Họ: Dùng gọi đồng nghiệp trẻ, cấp dưới hoặc người ít tuổi hơn mình một cách trìu mến.
02
小xiǎo李Lǐ
TIỂU LÝ Danh từ riêng Tiểu Lý, em Lý Cách xưng hô lịch sự, thân thiện giúp xóa bỏ khoảng cách thế hệ nơi văn phòng Trung Quốc.
03
小xiǎo猫māo
TIỂU MIÊU Danh từ Con mèo con, chú mèo nhỏ Cấu trúc 小 + Động vật/Đồ vật: Vừa chỉ kích thước nhỏ nhắn, vừa thể hiện sắc thái yêu chiều, dễ thương.
04
小xiǎo狗gǒu
TIỂU CẨU Danh từ Con chó con, chú cún Tương tự có 小鸟 (TIỂU ĐIỂU - chú chim nhỏ), 小鱼 (TIỂU NGƯ - chú cá nhỏ).
05
小xiǎo孩hái
TIỂU HÀI Danh từ Trẻ con, em bé Trong khẩu ngữ miền Bắc thường thêm âm cuốn lưỡi thành 小孩儿 (xiǎoháir) hoặc 小朋友 (TIỂU BẰNG HỮU).
06
小xiǎo心xīn
TIỂU TÂM Động/Tính từ Cẩn thận, coi chừng! Từ vựng mang nghĩa riêng biệt (HSK 3): không dịch là "tim nhỏ" mà nghĩa là "cẩn thận, lưu tâm".
07
小xiǎo说shuō
TIỂU THUYẾT Danh từ Tiểu thuyết, truyện dài Từ vựng mang nghĩa chuyên biệt (HSK 4): chỉ thể loại văn học hư cấu chứ không phải "nói nhỏ".
08
小xiǎo偷tōu
TIỂU THÂU Danh từ Tên trộm, kẻ cắp vặt Từ vựng cố định chỉ kẻ trộm cắp (HSK 5).
09
小xiǎo吃chī
TIỂU THỰC Danh từ Đồ ăn vặt, món ăn đường phố Ghép 小 + 吃 (ăn) tạo thành danh từ chỉ các món ăn nhẹ, đặc sản đường phố Trung Hoa.
10
小xiǎo费fèi
TIỂU PHÍ Danh từ Tiền tip, tiền bo Khoản tiền thưởng thêm cho nhân viên phục vụ.
11
小xiǎo气qi
TIỂU KHÍ Tính từ Keo kiệt, hẹp hòi, nhỏ nhen Đọc thanh nhẹ ở chữ 气 (qi); trái nghĩa với 大方 (ĐẠI PHƯƠNG - hào phóng, rộng lượng).
12
小xiǎo时shí
TIỂU THỜI Danh từ Giờ đồng hồ, tiếng đồng hồ Từ HSK 1 chỉ khoảng thời gian (ví dụ: 两个小时 - hai tiếng đồng hồ).
02 Nhắc nhở đời sống hàng ngày
小xiǎo李Lǐ,外wài面miàn正zhèng在zài下xià雨yǔ,走zǒu路lù小xiǎo心xīn一yì点diǎnr儿!
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý ơi, bên ngoài đang mưa đấy, đi đường cẩn thận một chút nhé!
Điểm ngữ pháp & tiền tố: Câu văn kết hợp cả 2 cách dùng của 小: 小李 (TIỂU LÝ - gọi tên thân mật) và 小心 (TIỂU TÂM - cẩn thận).

3. Tiền Tố 阿ā (A): Cách Gọi Thân Mật Trong Khẩu Ngữ & Gia Đình

Nếu bạn hay xem phim Hoa ngữ (đặc biệt là phim bối cảnh Thượng Hải, Quảng Đông, Hồng Kông, Đài Loan), chắc chắn bạn đã nghe rất quen những cách gọi như "A Minh" (阿ā明Míng), "A Trân" (阿ā珍Zhēn) hay "Dì/Cô" (阿ā姨yí). Đó chính là tiền tố 阿ā (A) — đứng trước tên gọi một âm tiết hoặc từ chỉ quan hệ họ hàng để tạo cảm giác ấm áp như người một nhà.

Cảnh Báo Lỗi Sai Kinh Điển: Đừng Nhầm Tiền Tố 阿ā Với Trợ Từ 啊a!

Rất nhiều người học (thậm chí cả một số tài liệu chia sẻ trên mạng) do gõ Pinyin a không để ý bộ thủ nên viết nhầm tiền tố 阿ā thành chữ 啊a (có bộ Khẩu 口 bên trái). Hãy phân biệt thật rõ:
• ✓ ĐÚNG — Tiền tố xưng hô là 阿ā (A - bộ Ấp 阝): Dùng trong 阿ā姨yí (cô/dì), 阿ā明Míng (A Minh), 阿ā哥gē (anh trai).
• ✗ SAI — Chữ 啊a (bộ Khẩu 口): Là trợ từ ngữ khí đứng cuối câu cảm thán (ví dụ: 好hǎo啊a - Được đấy!) hoặc thán từ đầu câu, tuyệt đối không phải tiền tố ghép trước tên người!

Lưu ý giao tiếp: Không tự động thêm 阿ā trước mọi tên người ở miền Bắc Trung Quốc (như Bắc Kinh). Ở miền Bắc, người bản xứ chuộng dùng 老lǎo + Họ, 小xiǎo + Họ hoặc gọi lặp tên hơn.

STT Chữ Hán + Ruby Pinyin Âm Hán Việt Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế
01
阿ā明Míng
A MINH Danh từ riêng A Minh (gọi tên thân mật) Cấu trúc 阿 + Tên (1 chữ): Rất phổ biến ở miền Nam Trung Quốc, Quảng Đông, Phúc Kiến, Đài Loan.
02
阿ā珍Zhēn
A TRÂN Danh từ riêng A Trân (gọi tên thân mật) Thường ghép trước chữ cuối cùng trong tên riêng của bạn bè hoặc người thân trong gia đình.
03
阿ā姨yí
A DI Danh từ Dì, cô, bác gái Từ vựng chuẩn HSK 3 dùng phổ biến toàn quốc để gọi phụ nữ trạc tuổi mẹ mình hoặc cô giúp việc/bảo mẫu.
04
阿ā哥gē
A CA Danh từ Anh trai (phương ngữ / cổ trang) Dùng trong một số phương ngữ miền Nam để gọi anh trai; trong phim thanh cung (nhà Thanh) còn chỉ các vị Hoàng tử.
05
阿ā姐jiě
A TỶ Danh từ Chị gái (phương ngữ miền Nam) Cách gọi chị gái thân thương ở vùng Ngô ngữ (Thượng Hải, Tô Châu) và Quảng Đông.
06
阿ā爸bà
A BA Danh từ Ba, bố, cha Cách gọi bố ấm áp, gần gũi trong khẩu ngữ miền Nam và Đài Loan.
07
阿ā妈mā
A MÃ Danh từ Mẹ, má Cách gọi mẹ thân mật trong gia đình miền Nam.
08
阿ā公gōng
A CÔNG Danh từ Ông nội / Ông ngoại Cách gọi ông rất phổ biến ở Phúc Kiến, Đài Loan, Quảng Đông.
09
阿ā婆pó
A BÀ Danh từ Bà nội / Bà ngoại / Bà cụ Cách gọi bà hoặc các cụ bà lớn tuổi một cách kính trọng, thân thiết.
10
阿ā妹mèi
A MUỘI Danh từ Em gái (thân mật) Cách gọi em gái hoặc cô gái trẻ đầy trìu mến.

4. Tiền Tố 第dì (ĐỆ): Công Thức Tạo Số Thứ Tự & Thứ Hạng Chuẩn Xác

Trong tiếng Trung, muốn biến một con số đếm thông thường (一yī, 二èr, 三sān...) thành số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba...), bạn chỉ cần đặt tiền tố 第dì (ĐỆ) ngay phía trước số từ đó.

Bẫy Đề Thi HSK: Phân Biệt Có 第dì (Thứ Tự) & Không Có 第dì (Số Lượng)
Có tiền tố 第dì → Chỉ THỨ TỰ
• 第dì一yī次cì: Lần đầu tiên
• 第dì二èr天tiān: Ngày thứ hai / Ngày hôm sau
• 第dì三sān个gè人rén: Người thứ ba
Không có 第dì → Chỉ SỐ LƯỢNG
• 一yí次cì: Một lần
• 两liǎng天tiān: Hai ngày (dùng 两, không dùng 二)
• 三sān个gè人rén: Ba người
STT Chữ Hán + Ruby Pinyin Âm Hán Việt Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế
01
第dì一yī
ĐỆ NHẤT Số thứ tự Thứ nhất, số một, hàng đầu Cấu trúc 第 + Số từ: Biến số đếm (一, 二, 三...) thành số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba...).
02
第dì二èr
ĐỆ NHỊ Số thứ tự Thứ hai, điều thứ hai Lưu ý: Khi tạo số thứ tự bắt buộc dùng 二 (第二), tuyệt đối KHÔNG dùng 两 (không nói 第两).
03
第dì一yī次cì
ĐỆ NHẤT THỨ Cụm số lượng Lần đầu tiên Cấu trúc 第 + Số từ + Lượng từ: Khác hoàn toàn với 一次 (yí cì - một lần).
04
第dì一yī名míng
ĐỆ NHẤT DANH Danh từ Giải nhất, hạng nhất, quán quân Cấu trúc 第 + Số từ + Danh từ: Chỉ thứ hạng trong thi đấu, học tập.
05
第dì一yī天tiān
ĐỆ NHẤT THIÊN Danh từ Ngày đầu tiên Ví dụ: 上班的第一天 (Ngày đầu tiên đi làm).
06
第dì二èr天tiān
ĐỆ NHỊ THIÊN Danh từ Ngày thứ hai / Ngày hôm sau Trong kể chuyện, 第二天 thường dịch là "ngày hôm sau"; phân biệt với 两天 (hai ngày).
07
第dì一yī印yìn象xiàng
ĐỆ NHẤT ẤN TƯỢNG Cụm danh từ Ấn tượng đầu tiên Cụm từ vàng trong bài thi HSK 4 - HSK 5 khi nói về giao tiếp, phỏng vấn.
08
第dì一yī手shǒu
ĐỆ NHẤT THỦ Tính từ Trực tiếp, tận gốc (tài liệu/tin tức) Ví dụ: 第一手资料 (tài liệu gốc / thông tin trực tiếp chưa qua trung gian).
09
第dì三sān者zhě
ĐỆ TAM GIẢ Danh từ Người thứ ba / Bên thứ ba Vừa dùng trong pháp lý (bên thứ ba), vừa dùng trong tình cảm (người thứ ba).
10
五wǔ楼lóu / 第dì五wǔ层céng
ĐỆ NGŨ TẦNG Cụm số lượng Tầng thứ năm Khi dùng 层 (tầng) thường có 第 (第五层), còn với 楼 có thể lược bỏ 第 (五楼 - tầng 5).
03 Mẫu câu HSK 2 – HSK 3 kinh điển
这zhè是shì我wǒ第dì一yī次cì去qù北Běi京jīng旅lǚ游yóu,心xīn里lǐ非fēi常cháng激jī动dòng。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi đi Bắc Kinh du lịch, trong lòng vô cùng hào hứng.
Điểm ngữ pháp & tiền tố: Dùng 第一次 (ĐỆ NHẤT THỨ - lần đầu tiên) kết hợp với 非常 (PHI THƯỜNG - vô cùng).

5. Tiền Tố 初chū (SƠ): Ngày Mùng Đầu Tháng Âm Lịch & Giai Đoạn Khởi Đầu

Chữ 初chū (SƠ) mang nghĩa gốc là "bắt đầu, khởi nguyên" (bên trái là bộ Y 衤 - quần áo, bên phải là bộ Đao 刀 - cái kéo: cắt vải là bước đầu tiên để may áo). Trong tiếng Trung hiện đại, 初chū hoạt động vừa như một tiền tố chỉ 10 ngày đầu tháng âm lịch, vừa là hình vị đứng đầu chỉ giai đoạn sơ khởi, cấp độ đầu tiên.

Quy Tắc Vàng Khi Dùng 初chū (SƠ) Cho Ngày Âm Lịch & Cấp Học

• Với ngày Âm lịch: Tiền tố 初chū chỉ ghép với số từ 1 đến 10 (初chū一yī mùng 1 → 初chū十shí mùng 10), tương đương hoàn toàn với chữ "Mùng" trong tiếng Việt! Từ ngày 11 âm lịch trở đi, người Trung Quốc bỏ chữ 初.
• Với cấp học THCS (Cấp 2): 初chū一yī, 初chū二èr, 初chū三sān là cách gọi tắt của 3 năm Trung học cơ sở (初chū中zhōng), tương ứng với Lớp 7, Lớp 8 và Lớp 9.

STT Chữ Hán + Ruby Pinyin Âm Hán Việt Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế
01
初chū一yī
SƠ NHẤT Danh từ Mùng 1 âm lịch / Lớp 7 (năm đầu THCS) Cấu trúc 初 + Số từ (1 → 10) chỉ 10 ngày đầu tháng âm lịch. Ngoài ra 初一 còn là năm thứ nhất bậc THCS.
02
初chū二èr
SƠ NHỊ Danh từ Mùng 2 âm lịch / Lớp 8 Tết truyền thống Trung Quốc có phong tục mùng 2 Tết (大年初二) con gái xuất giá về thăm nhà mẹ đẻ.
03
初chū五wǔ
SƠ NGŨ Danh từ Mùng 5 âm lịch Ngày mùng 5 Tết (破五) là ngày đón Thần Tài (迎财神) và khai trương đầu năm ở Trung Quốc.
04
初chū十shí
SƠ THẬP Danh từ Mùng 10 âm lịch Giới hạn của tiền tố 初 cho ngày âm lịch dừng ở 初十 (mùng 10); từ ngày 11 trở đi gọi trực tiếp 十一, 十二.
05
初chū中zhōng
SƠ TRUNG Danh từ Trung học cơ sở (Cấp 2) Viết tắt của 初级中学 (SƠ CẤP TRUNG HỌC), đối lập với 高中 (CAO TRUNG - Trung học phổ thông / Cấp 3).
06
初chū学xué者zhě
SƠ HỌC GIẢ Danh từ Người mới bắt đầu học Từ vựng cực kỳ thông dụng khi giới thiệu khóa học, sách hướng dẫn cho người mới nhập môn.
07
初chū期qī
SƠ KỲ Danh từ Thời kỳ đầu, giai đoạn đầu Từ vựng HSK 5 dùng trong học thuật, kinh tế, y học (ví dụ: 创业初期 - thời kỳ đầu khởi nghiệp).
08
初chū步bù
SƠ BỘ Tính/Phó từ Sơ bộ, bước đầu Từ vựng HSK 5: 初步计划 (kế hoạch sơ bộ), 初步了解 (tìm hiểu bước đầu).
09
初chū恋liàn
SƠ LUYẾN Danh từ Mối tình đầu, tình đầu Ghép 初 (ban đầu) + 恋 (yêu): mối tình đầu tiên trong đời.
10
初chū衷zhōng
SƠ TRUNG Danh từ Ý định ban đầu, tâm nguyện thuở đầu Từ vựng HSK 6 đắt giá, nổi tiếng trong cụm 成语/khẩu hiệu: 不忘初心 / 不改初衷 (không quên tâm nguyện ban đầu).

6. Mở Rộng 10x: 5 "Bán Tiền Tố" (类lèi前qián缀zhuì) Giúp Bẻ Khóa Hàng Trăm Từ HSK 3 – HSK 6

Ngoài 5 tiền tố thuần túy ở trên, các nhà ngôn ngữ học Hán ngữ còn xếp nhóm bán tiền tố (类lèi前qián缀zhuì — LOẠI TIỀN CHÚY) vào nhóm công cụ nhân từ vựng mạnh nhất. Chúng vốn là các từ có nghĩa thực nhưng xuất hiện lặp đi lặp lại ở đầu từ với công thức cố định như tiền tố tiếng Anh (-able, un-, non-, super-, anti-):

Bí Quyết Đoán Nghĩa Trong Phòng Thi Đọc Hiểu HSK

• Thấy 可kě + Động từ → Dịch ngay là "Đáng..." (可kě爱ài đáng yêu, 可kě怜lián đáng thương, 可kě信xìn đáng tin).
• Thấy 好hǎo + Động từ ↔ 难nán + Động từ → Cặp trái nghĩa "Dễ/Ngon/Đẹp" ↔ "Khó/Dở/Xấu" (好hǎo吃chī ngon ↔ 难nán吃chī dở; 好hǎo看kàn đẹp ↔ 难nán看kàn xấu).
• Thấy 非fēi / 无wú / 不bù đứng đầu → Mang nghĩa phủ định ("Phi / Vô / Bất").

STT Chữ Hán + Ruby Pinyin Âm Hán Việt Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế
01
可kě爱ài
KHẢ ÁI Tính từ Đáng yêu, dễ thương Bán tiền tố 可 (KHẢ - đáng...) + Động từ → Tính từ (tương đương hậu tố -able trong tiếng Anh).
02
可kě怜lián
KHẢ LIÊN Tính từ Đáng thương, tội nghiệp Cùng nhóm với 可惜 (KHẢ TÍCH - đáng tiếc), 可怕 (KHẢ PHẠ - đáng sợ), 可信 (KHẢ TÍN - đáng tin).
03
可kě笑xiào
KHẢ TIẾU Tính từ Đáng cười, nực cười, lố bịch Thường mang sắc thái chê bai một hành động vô lý, nực cười.
04
好hǎo吃chī
HẢO THỰC Tính từ Ngon, dễ ăn Bán tiền tố 好 (HẢO - dễ/tốt/hay) + Động từ giác quan: 好吃 (ngon), 好喝 (ngon/dễ uống).
05
好hǎo看kàn
HẢO KHÁN Tính từ Đẹp mắt, hay (phim/sách) Cùng nhóm: 好听 (HẢO THÍNH - êm tai/hay), 好玩 (HẢO NGOẠN - vui/thú vị), 好学 (dễ học).
06
难nán吃chī
NAN THỰC Tính từ Khó ăn, dở tệ Bán tiền tố 难 (NAN - khó/xấu/dở) đối lập hoàn toàn với 好: 难吃 (dở) ↔ 好吃 (ngon).
07
难nán看kàn
NAN KHÁN Tính từ Xấu xí, khó coi Cùng nhóm: 难听 (NAN THÍNH - chói tai/khó nghe), 难受 (NAN THỤ - khó chịu/buồn bã), 难忘 (NAN VỌNG - khó quên).
08
非fēi法fǎ
PHI PHÁP Tính từ Phi pháp, bất hợp pháp Tiền tố phủ định 非 (PHI - không thuộc phạm trù...): 非法 (trái pháp luật), 非正式 (không chính thức).
09
非fēi常cháng
PHI THƯỜNG Phó từ Vô cùng, hết sức, cực kỳ Nghĩa gốc là "khác thường (không bình thường)", sau chuyển thành phó từ chỉ mức độ rất cao (HSK 2).
10
无wú论lùn
VÔ LUẬN Liên từ Bất luận, cho dù Tiền tố phủ định 无 (VÔ - không có): 无聊 (VÔ LIÊU - nhàm chán), 无奈 (VÔ NẠI - bất đắc dĩ), 免费/无价.
11
超chāo市shì
SIÊU THỊ Danh từ Siêu thị Tiền tố 超 (SIÊU - vượt ngưỡng): 超市 (siêu thị), 超过 (SIÊU QUÁ - vượt qua), 超重 (quá cân).
12
反fǎn对duì
PHẢN ĐỐI Động từ Phản đối Tiền tố 反 (PHẢN - ngược lại/chống lại): 反对 (phản đối), 反应 (PHẢN ỨNG), 反常 (bất thường).

7. Hội Thoại Thực Chiến: Ứng Dụng Liên Hoàn 5 Tiền Tố Trong 30 Giây

Hãy đọc to đoạn hội thoại ngắn dưới đây (bấm vào nút loa nếu bạn muốn kiểm tra phát âm) và thử đếm xem có bao nhiêu từ vựng sử dụng tiền tố xuất hiện trong cuộc trò chuyện này nhé!

老王

小xiǎo李Lǐ,大dà年nián初chū一yī你nǐ去qù哪nǎr儿玩wán?

Tiểu Lý này, mùng 1 Tết âm lịch cậu đi đâu chơi thế?

小李

我wǒ去qù看kàn望wàng王Wáng阿ā姨yí。这zhè是shì我wǒ第dì一yī次cì去qù她tā家jiā,还hái给gěi她tā家jiā的de小xiǎo狗gǒu买mǎi了le好hǎo吃chī的de!

Em đi thăm dì Vương ạ. Đây là lần đầu tiên em tới nhà dì ấy, còn mua cả đồ ăn ngon cho chú cún nhỏ nhà dì nữa!

老王

太tài好hǎo了le!不bú过guò路lù上shang车chē多duō,开kāi车chē小xiǎo心xīn点diǎnr儿!

Tuyệt quá! Nhưng trên đường đông xe lắm, lái xe cẩn thận chút nhé!

Để nắm vững hơn nữa hệ thống từ loại và cấu trúc câu tiếng Trung, bạn có thể tham khảo thêm Kho Từ Vựng HSK 1 – HSK 9 Tương Tác, ôn luyện thực tế tại Lộ Trình Tự Học Tiếng Trung hoặc kiểm tra trình độ ngay tại Phòng Thi Thử HSK Chuẩn Quốc Tế của FoxHSK.

FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI

Chinh Phục Trọn Bộ Từ Vựng & Đề Thi HSK 1 – HSK 9 Cùng Cáo Foxi

Thực hành ngay với hệ thống Flashcard SRS thông minh, nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh và luyện đề thi thử HSK bấm giờ tự động hoàn toàn miễn phí.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Dùng 老 (lǎo - LÃO) + Họ (như 老王, 老张) khi gọi bạn bè thân thiết ngang tuổi, đồng nghiệp lâu năm hoặc người lớn tuổi hơn mình một cách gần gũi. Dùng 小 (xiǎo - TIỂU) + Họ (như 小王, 小李) khi gọi người trẻ tuổi hơn mình, nhân viên mới hoặc cấp dưới một cách thân thiện, trìu mến.

Tiền tố 阿 (ā - A, bộ Ấp 阝) đứng trước tên người hoặc từ chỉ quan hệ thân thuộc (阿姨, 阿明, 阿哥) để xưng hô thân mật. Còn chữ 啊 (a, bộ Khẩu 口) là trợ từ ngữ khí đứng cuối câu cảm thán (như 好啊!) chứ không phải tiền tố ghép trước tên người.

Có tiền tố 第 (ĐỆ) biểu thị số thứ tự: 第一次 (dì yī cì) nghĩa là "lần đầu tiên". Không có tiền tố 第 biểu thị tổng số lượng: 一次 (yí cì) nghĩa là "một lần" (ví dụ: đi Bắc Kinh một lần).

Tiền tố 初 (chū - SƠ) chỉ ghép với các số từ 1 đến 10 để chỉ 10 ngày đầu tiên của tháng âm lịch (từ 初一 mùng 1 đến 初十 mùng 10). Từ ngày 11 âm lịch trở đi, người Trung Quốc đọc thẳng con số (十一, 十二...) mà không thêm 初.

Theo thói quen ngôn ngữ và văn hóa truyền thống Trung Hoa, người con đầu lòng được gọi là 老大 (LÃO ĐẠI - anh/chị cả). Từ người con thứ hai trở đi mới ghép 老 với số đếm: 老二 (con thứ hai), 老三 (con thứ ba) và con út là 老幺 (lǎo yāo) hoặc 老小 (lǎo xiǎo).

Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoThạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung Quốc tế · ĐH Sư phạm Hoa Đông

Thạc sĩ Đặng Thanh Thảo tốt nghiệp chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ Quốc tế tại Đại học Sư phạm Hoa Đông (ECNU - Thượng Hải), sở hữu chứng chỉ HSK 6 (278/300) và HSKK Cao cấp.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Cấu trúc trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050 - FoxHSK

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt - FoxHSK