Trong tiếng Trung hiện đại, nắm vững các tiền tố tiếng Trung — 前缀 (qiánzhuì) giống như sở hữu một chiếc "chìa khóa vạn năng" để mở rộng vốn từ vựng cấp tốc. Chỉ cần thêm một chữ đứng trước như 老 (lǎo - LÃO), 小 (xiǎo - TIỂU), 阿 (ā - A), 第 (dì - ĐỆ) hay 初 (chū - SƠ), bạn có thể đoán ngay ý nghĩa và nhân đôi hàng chục từ vựng giao tiếp thực tế mà không cần học vẹt từng từ rời rạc! Cùng Cáo Foxi bóc tách trọn bộ quy tắc cấu tạo từ, bảng tra cứu hơn 60 từ vựng thông dụng kèm phát âm chuẩn Bắc Kinh ngay dưới đây nhé!
Tổng Quan Hệ Thống Tiền Tố Tiếng Trung (前缀) Từ Sơ Cấp Đến Cao Cấp
- 5 Tiền tố kinh điển: 老 (LÃO), 小 (TIỂU), 阿 (A), 第 (ĐỆ), 初 (SƠ)
- 5 Bán tiền tố mở rộng: 可 (KHẢ), 好 (HẢO), 难 (NAN), 非 (PHI), 超 (SIÊU)
- Quy mô từ vựng: 66+ từ ghép thực chiến từ HSK 1 đến HSK 6 kèm Audio
- Trọng tâm ứng dụng: Xưng hô giao tiếp, số thứ tự, ngày âm lịch & đoán từ đọc hiểu
Mục Lục Nhanh 7 Phần Trọng Tâm Trong Bài
Mở Đầu: Tiền Tố Tiếng Trung (前缀 - TIỀN CHÚY) Là Gì & Vì Sao Học 1 Biết 10?
Trong ngữ pháp Hán ngữ hiện đại, tiền tố (前缀 — âm Hán Việt: TIỀN CHÚY, hoặc gọi là 词头 — TỪ ĐẦU) là những hình vị phụ đặt ngay phía trước căn tố (gốc từ) để tạo thành từ mới hoặc bổ sung sắc thái ngữ nghĩa, thái độ tình cảm và thứ tự cho từ gốc.
1. Tiền Tố 老 (LÃO): Biểu Thị Sự Thân Thuộc, Thứ Bậc & Danh Từ Cố Định
Khi đứng độc lập, chữ 老 (LÃO) là tính từ mang nghĩa "già, cũ, lâu năm". Tuy nhiên, khi đóng vai trò làm tiền tố đứng đầu từ, chữ 老 không hề chê người nghe "già" mà mang 3 chức năng cực kỳ quan trọng trong đời sống:
| STT | Chữ Hán + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
老王
|
LÃO VƯƠNG | Danh từ riêng Anh/Ông Vương (gọi thân mật) | Cấu trúc 老 + Họ: Dùng gọi đồng nghiệp, bạn bè lâu năm hoặc người lớn tuổi hơn một cách gần gũi. |
| 02 |
老张
|
LÃO TRƯƠNG | Danh từ riêng Anh/Ông Trương (gọi thân mật) | Rất phổ biến nơi công sở Trung Quốc để tạo sự thân thiết thay vì gọi cả họ tên cứng nhắc. |
| 03 |
老大
|
LÃO ĐẠI | Danh từ Con cả / Đại ca, sếp lớn | Cấu trúc 老 + Số từ chỉ thứ bậc anh chị em trong nhà; trong khẩu ngữ còn nghĩa là "sếp/đại ca". |
| 04 |
老二
|
LÃO NHỊ | Danh từ Con thứ hai trong gia đình | Thứ bậc người con thứ hai. Tương tự có 老三 (LÃO TAM - con thứ ba), 老四 (LÃO TỨ - con thứ tư). |
| 05 |
老幺
|
LÃO YÊU | Danh từ Con út trong gia đình | Chữ 幺 (yāo) nghĩa là nhỏ nhất/số một; 老幺 (hoặc 老小) dùng để chỉ đứa con út được cưng chiều. |
| 06 |
老师
|
LÃO SƯ | Danh từ Giáo viên, thầy/cô giáo | Từ vựng cố định HSK 1 kinh điển; tiền tố 老 đã hư hóa, không mang nghĩa "già" (giáo viên trẻ vẫn gọi là 老师). |
| 07 |
老板
|
LÃO BẢN | Danh từ Ông chủ, sếp, chủ tiệm | Từ vựng cố định chỉ chủ doanh nghiệp hoặc chủ quán ăn. Vợ ông chủ gọi là 老板娘 (LÃO BẢN NƯƠNG). |
| 08 |
老虎
|
LÃO HỔ | Danh từ Con hổ, con cọp | Tiền tố 老 đứng trước tên một số loài vật tạo từ song âm tiết tự nhiên trong tiếng Trung hiện đại. |
| 09 |
老鼠
|
LÃO THỬ | Danh từ Con chuột | Từ cố định chỉ loài chuột; ngoài ra còn có 老鹰 (LÃO ƯNG - chim đại bàng/diều hâu). |
| 10 |
老婆
|
LÃO BÀ | Danh từ Vợ, bà xã (khẩu ngữ thân mật) | Cặp xưng hô vợ chồng cực phổ biến: 老公 (LÃO CÔNG - chồng/ông xã) ↔ 老婆 (LÃO BÀ - vợ/bà xã). |
| 11 |
老外
|
LÃO NGOẠI | Danh từ Người nước ngoài (khẩu ngữ) | Cách gọi thân mật, tự nhiên trong đời sống hàng ngày thay cho từ trang trọng 外国人 (NGOẠI QUỐC NHÂN). |
| 12 |
老百姓
|
LÃO BÁCH TÍNH | Danh từ Người dân thường, bá tánh | Từ vựng HSK 5 thường gặp trên báo chí và giao tiếp xã hội chỉ quần chúng nhân dân bình thường. |
Khi nói về thứ bậc anh chị em ruột trong gia đình, người Trung Quốc dùng 老大 (LÃO ĐẠI - anh/chị cả) chứ tuyệt đối không nói 老一! Từ người con thứ hai trở đi mới ghép số đếm bình thường: 老二 (con thứ hai), 老三 (con thứ ba)... và con út gọi là 老幺 hoặc 老小.
2. Tiền Tố 小 (TIỂU): Cách Gọi Gần Gũi, Đáng Yêu & Từ Vựng Mang Nghĩa Riêng
Đối xứng với tiền tố 老 là tiền tố 小 (TIỂU). Bên cạnh nghĩa gốc là "nhỏ bé", khi đứng trước họ người, tên con vật hoặc kết hợp trong các từ ghép cố định, chữ 小 tạo nên sắc thái trẻ trung, thân mật, trìu mến hoặc tạo ra những từ vựng mang ý nghĩa hoàn toàn mới.
| STT | Chữ Hán + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
小王
|
TIỂU VƯƠNG | Danh từ riêng Tiểu Vương, bạn Vương trẻ | Cấu trúc 小 + Họ: Dùng gọi đồng nghiệp trẻ, cấp dưới hoặc người ít tuổi hơn mình một cách trìu mến. |
| 02 |
小李
|
TIỂU LÝ | Danh từ riêng Tiểu Lý, em Lý | Cách xưng hô lịch sự, thân thiện giúp xóa bỏ khoảng cách thế hệ nơi văn phòng Trung Quốc. |
| 03 |
小猫
|
TIỂU MIÊU | Danh từ Con mèo con, chú mèo nhỏ | Cấu trúc 小 + Động vật/Đồ vật: Vừa chỉ kích thước nhỏ nhắn, vừa thể hiện sắc thái yêu chiều, dễ thương. |
| 04 |
小狗
|
TIỂU CẨU | Danh từ Con chó con, chú cún | Tương tự có 小鸟 (TIỂU ĐIỂU - chú chim nhỏ), 小鱼 (TIỂU NGƯ - chú cá nhỏ). |
| 05 |
小孩
|
TIỂU HÀI | Danh từ Trẻ con, em bé | Trong khẩu ngữ miền Bắc thường thêm âm cuốn lưỡi thành 小孩儿 (xiǎoháir) hoặc 小朋友 (TIỂU BẰNG HỮU). |
| 06 |
小心
|
TIỂU TÂM | Động/Tính từ Cẩn thận, coi chừng! | Từ vựng mang nghĩa riêng biệt (HSK 3): không dịch là "tim nhỏ" mà nghĩa là "cẩn thận, lưu tâm". |
| 07 |
小说
|
TIỂU THUYẾT | Danh từ Tiểu thuyết, truyện dài | Từ vựng mang nghĩa chuyên biệt (HSK 4): chỉ thể loại văn học hư cấu chứ không phải "nói nhỏ". |
| 08 |
小偷
|
TIỂU THÂU | Danh từ Tên trộm, kẻ cắp vặt | Từ vựng cố định chỉ kẻ trộm cắp (HSK 5). |
| 09 |
小吃
|
TIỂU THỰC | Danh từ Đồ ăn vặt, món ăn đường phố | Ghép 小 + 吃 (ăn) tạo thành danh từ chỉ các món ăn nhẹ, đặc sản đường phố Trung Hoa. |
| 10 |
小费
|
TIỂU PHÍ | Danh từ Tiền tip, tiền bo | Khoản tiền thưởng thêm cho nhân viên phục vụ. |
| 11 |
小气
|
TIỂU KHÍ | Tính từ Keo kiệt, hẹp hòi, nhỏ nhen | Đọc thanh nhẹ ở chữ 气 (qi); trái nghĩa với 大方 (ĐẠI PHƯƠNG - hào phóng, rộng lượng). |
| 12 |
小时
|
TIỂU THỜI | Danh từ Giờ đồng hồ, tiếng đồng hồ | Từ HSK 1 chỉ khoảng thời gian (ví dụ: 两个小时 - hai tiếng đồng hồ). |
3. Tiền Tố 阿 (A): Cách Gọi Thân Mật Trong Khẩu Ngữ & Gia Đình
Nếu bạn hay xem phim Hoa ngữ (đặc biệt là phim bối cảnh Thượng Hải, Quảng Đông, Hồng Kông, Đài Loan), chắc chắn bạn đã nghe rất quen những cách gọi như "A Minh" (阿明), "A Trân" (阿珍) hay "Dì/Cô" (阿姨). Đó chính là tiền tố 阿 (A) — đứng trước tên gọi một âm tiết hoặc từ chỉ quan hệ họ hàng để tạo cảm giác ấm áp như người một nhà.
Rất nhiều người học (thậm chí cả một số tài liệu chia sẻ trên mạng) do gõ Pinyin a không để ý bộ thủ nên viết nhầm tiền tố 阿 thành chữ 啊 (có bộ Khẩu 口 bên trái). Hãy phân biệt thật rõ:
• ✓ ĐÚNG — Tiền tố xưng hô là 阿 (A - bộ Ấp 阝): Dùng trong 阿姨 (cô/dì), 阿明 (A Minh), 阿哥 (anh trai).
• ✗ SAI — Chữ 啊 (bộ Khẩu 口): Là trợ từ ngữ khí đứng cuối câu cảm thán (ví dụ: 好啊 - Được đấy!) hoặc thán từ đầu câu, tuyệt đối không phải tiền tố ghép trước tên người!
Lưu ý giao tiếp: Không tự động thêm 阿 trước mọi tên người ở miền Bắc Trung Quốc (như Bắc Kinh). Ở miền Bắc, người bản xứ chuộng dùng 老 + Họ, 小 + Họ hoặc gọi lặp tên hơn.
| STT | Chữ Hán + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
阿明
|
A MINH | Danh từ riêng A Minh (gọi tên thân mật) | Cấu trúc 阿 + Tên (1 chữ): Rất phổ biến ở miền Nam Trung Quốc, Quảng Đông, Phúc Kiến, Đài Loan. |
| 02 |
阿珍
|
A TRÂN | Danh từ riêng A Trân (gọi tên thân mật) | Thường ghép trước chữ cuối cùng trong tên riêng của bạn bè hoặc người thân trong gia đình. |
| 03 |
阿姨
|
A DI | Danh từ Dì, cô, bác gái | Từ vựng chuẩn HSK 3 dùng phổ biến toàn quốc để gọi phụ nữ trạc tuổi mẹ mình hoặc cô giúp việc/bảo mẫu. |
| 04 |
阿哥
|
A CA | Danh từ Anh trai (phương ngữ / cổ trang) | Dùng trong một số phương ngữ miền Nam để gọi anh trai; trong phim thanh cung (nhà Thanh) còn chỉ các vị Hoàng tử. |
| 05 |
阿姐
|
A TỶ | Danh từ Chị gái (phương ngữ miền Nam) | Cách gọi chị gái thân thương ở vùng Ngô ngữ (Thượng Hải, Tô Châu) và Quảng Đông. |
| 06 |
阿爸
|
A BA | Danh từ Ba, bố, cha | Cách gọi bố ấm áp, gần gũi trong khẩu ngữ miền Nam và Đài Loan. |
| 07 |
阿妈
|
A MÃ | Danh từ Mẹ, má | Cách gọi mẹ thân mật trong gia đình miền Nam. |
| 08 |
阿公
|
A CÔNG | Danh từ Ông nội / Ông ngoại | Cách gọi ông rất phổ biến ở Phúc Kiến, Đài Loan, Quảng Đông. |
| 09 |
阿婆
|
A BÀ | Danh từ Bà nội / Bà ngoại / Bà cụ | Cách gọi bà hoặc các cụ bà lớn tuổi một cách kính trọng, thân thiết. |
| 10 |
阿妹
|
A MUỘI | Danh từ Em gái (thân mật) | Cách gọi em gái hoặc cô gái trẻ đầy trìu mến. |
4. Tiền Tố 第 (ĐỆ): Công Thức Tạo Số Thứ Tự & Thứ Hạng Chuẩn Xác
Trong tiếng Trung, muốn biến một con số đếm thông thường (一, 二, 三...) thành số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba...), bạn chỉ cần đặt tiền tố 第 (ĐỆ) ngay phía trước số từ đó.
• 第二天: Ngày thứ hai / Ngày hôm sau
• 第三个人: Người thứ ba
• 两天: Hai ngày (dùng 两, không dùng 二)
• 三个人: Ba người
| STT | Chữ Hán + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
第一
|
ĐỆ NHẤT | Số thứ tự Thứ nhất, số một, hàng đầu | Cấu trúc 第 + Số từ: Biến số đếm (一, 二, 三...) thành số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba...). |
| 02 |
第二
|
ĐỆ NHỊ | Số thứ tự Thứ hai, điều thứ hai | Lưu ý: Khi tạo số thứ tự bắt buộc dùng 二 (第二), tuyệt đối KHÔNG dùng 两 (không nói 第两). |
| 03 |
第一次
|
ĐỆ NHẤT THỨ | Cụm số lượng Lần đầu tiên | Cấu trúc 第 + Số từ + Lượng từ: Khác hoàn toàn với 一次 (yí cì - một lần). |
| 04 |
第一名
|
ĐỆ NHẤT DANH | Danh từ Giải nhất, hạng nhất, quán quân | Cấu trúc 第 + Số từ + Danh từ: Chỉ thứ hạng trong thi đấu, học tập. |
| 05 |
第一天
|
ĐỆ NHẤT THIÊN | Danh từ Ngày đầu tiên | Ví dụ: 上班的第一天 (Ngày đầu tiên đi làm). |
| 06 |
第二天
|
ĐỆ NHỊ THIÊN | Danh từ Ngày thứ hai / Ngày hôm sau | Trong kể chuyện, 第二天 thường dịch là "ngày hôm sau"; phân biệt với 两天 (hai ngày). |
| 07 |
第一印象
|
ĐỆ NHẤT ẤN TƯỢNG | Cụm danh từ Ấn tượng đầu tiên | Cụm từ vàng trong bài thi HSK 4 - HSK 5 khi nói về giao tiếp, phỏng vấn. |
| 08 |
第一手
|
ĐỆ NHẤT THỦ | Tính từ Trực tiếp, tận gốc (tài liệu/tin tức) | Ví dụ: 第一手资料 (tài liệu gốc / thông tin trực tiếp chưa qua trung gian). |
| 09 |
第三者
|
ĐỆ TAM GIẢ | Danh từ Người thứ ba / Bên thứ ba | Vừa dùng trong pháp lý (bên thứ ba), vừa dùng trong tình cảm (người thứ ba). |
| 10 |
五楼 / 第五层
|
ĐỆ NGŨ TẦNG | Cụm số lượng Tầng thứ năm | Khi dùng 层 (tầng) thường có 第 (第五层), còn với 楼 có thể lược bỏ 第 (五楼 - tầng 5). |
5. Tiền Tố 初 (SƠ): Ngày Mùng Đầu Tháng Âm Lịch & Giai Đoạn Khởi Đầu
Chữ 初 (SƠ) mang nghĩa gốc là "bắt đầu, khởi nguyên" (bên trái là bộ Y 衤 - quần áo, bên phải là bộ Đao 刀 - cái kéo: cắt vải là bước đầu tiên để may áo). Trong tiếng Trung hiện đại, 初 hoạt động vừa như một tiền tố chỉ 10 ngày đầu tháng âm lịch, vừa là hình vị đứng đầu chỉ giai đoạn sơ khởi, cấp độ đầu tiên.
• Với ngày Âm lịch: Tiền tố 初 chỉ ghép với số từ 1 đến 10 (初一 mùng 1 → 初十 mùng 10), tương đương hoàn toàn với chữ "Mùng" trong tiếng Việt! Từ ngày 11 âm lịch trở đi, người Trung Quốc bỏ chữ 初.
• Với cấp học THCS (Cấp 2): 初一, 初二, 初三 là cách gọi tắt của 3 năm Trung học cơ sở (初中), tương ứng với Lớp 7, Lớp 8 và Lớp 9.
| STT | Chữ Hán + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
初一
|
SƠ NHẤT | Danh từ Mùng 1 âm lịch / Lớp 7 (năm đầu THCS) | Cấu trúc 初 + Số từ (1 → 10) chỉ 10 ngày đầu tháng âm lịch. Ngoài ra 初一 còn là năm thứ nhất bậc THCS. |
| 02 |
初二
|
SƠ NHỊ | Danh từ Mùng 2 âm lịch / Lớp 8 | Tết truyền thống Trung Quốc có phong tục mùng 2 Tết (大年初二) con gái xuất giá về thăm nhà mẹ đẻ. |
| 03 |
初五
|
SƠ NGŨ | Danh từ Mùng 5 âm lịch | Ngày mùng 5 Tết (破五) là ngày đón Thần Tài (迎财神) và khai trương đầu năm ở Trung Quốc. |
| 04 |
初十
|
SƠ THẬP | Danh từ Mùng 10 âm lịch | Giới hạn của tiền tố 初 cho ngày âm lịch dừng ở 初十 (mùng 10); từ ngày 11 trở đi gọi trực tiếp 十一, 十二. |
| 05 |
初中
|
SƠ TRUNG | Danh từ Trung học cơ sở (Cấp 2) | Viết tắt của 初级中学 (SƠ CẤP TRUNG HỌC), đối lập với 高中 (CAO TRUNG - Trung học phổ thông / Cấp 3). |
| 06 |
初学者
|
SƠ HỌC GIẢ | Danh từ Người mới bắt đầu học | Từ vựng cực kỳ thông dụng khi giới thiệu khóa học, sách hướng dẫn cho người mới nhập môn. |
| 07 |
初期
|
SƠ KỲ | Danh từ Thời kỳ đầu, giai đoạn đầu | Từ vựng HSK 5 dùng trong học thuật, kinh tế, y học (ví dụ: 创业初期 - thời kỳ đầu khởi nghiệp). |
| 08 |
初步
|
SƠ BỘ | Tính/Phó từ Sơ bộ, bước đầu | Từ vựng HSK 5: 初步计划 (kế hoạch sơ bộ), 初步了解 (tìm hiểu bước đầu). |
| 09 |
初恋
|
SƠ LUYẾN | Danh từ Mối tình đầu, tình đầu | Ghép 初 (ban đầu) + 恋 (yêu): mối tình đầu tiên trong đời. |
| 10 |
初衷
|
SƠ TRUNG | Danh từ Ý định ban đầu, tâm nguyện thuở đầu | Từ vựng HSK 6 đắt giá, nổi tiếng trong cụm 成语/khẩu hiệu: 不忘初心 / 不改初衷 (không quên tâm nguyện ban đầu). |
6. Mở Rộng 10x: 5 "Bán Tiền Tố" (类前缀) Giúp Bẻ Khóa Hàng Trăm Từ HSK 3 – HSK 6
Ngoài 5 tiền tố thuần túy ở trên, các nhà ngôn ngữ học Hán ngữ còn xếp nhóm bán tiền tố (类前缀 — LOẠI TIỀN CHÚY) vào nhóm công cụ nhân từ vựng mạnh nhất. Chúng vốn là các từ có nghĩa thực nhưng xuất hiện lặp đi lặp lại ở đầu từ với công thức cố định như tiền tố tiếng Anh (-able, un-, non-, super-, anti-):
• Thấy 可 + Động từ → Dịch ngay là "Đáng..." (可爱 đáng yêu, 可怜 đáng thương, 可信 đáng tin).
• Thấy 好 + Động từ ↔ 难 + Động từ → Cặp trái nghĩa "Dễ/Ngon/Đẹp" ↔ "Khó/Dở/Xấu" (好吃 ngon ↔ 难吃 dở; 好看 đẹp ↔ 难看 xấu).
• Thấy 非 / 无 / 不 đứng đầu → Mang nghĩa phủ định ("Phi / Vô / Bất").
| STT | Chữ Hán + Ruby Pinyin | Âm Hán Việt | Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng & Ngữ Cảnh Thực Tế |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
可爱
|
KHẢ ÁI | Tính từ Đáng yêu, dễ thương | Bán tiền tố 可 (KHẢ - đáng...) + Động từ → Tính từ (tương đương hậu tố -able trong tiếng Anh). |
| 02 |
可怜
|
KHẢ LIÊN | Tính từ Đáng thương, tội nghiệp | Cùng nhóm với 可惜 (KHẢ TÍCH - đáng tiếc), 可怕 (KHẢ PHẠ - đáng sợ), 可信 (KHẢ TÍN - đáng tin). |
| 03 |
可笑
|
KHẢ TIẾU | Tính từ Đáng cười, nực cười, lố bịch | Thường mang sắc thái chê bai một hành động vô lý, nực cười. |
| 04 |
好吃
|
HẢO THỰC | Tính từ Ngon, dễ ăn | Bán tiền tố 好 (HẢO - dễ/tốt/hay) + Động từ giác quan: 好吃 (ngon), 好喝 (ngon/dễ uống). |
| 05 |
好看
|
HẢO KHÁN | Tính từ Đẹp mắt, hay (phim/sách) | Cùng nhóm: 好听 (HẢO THÍNH - êm tai/hay), 好玩 (HẢO NGOẠN - vui/thú vị), 好学 (dễ học). |
| 06 |
难吃
|
NAN THỰC | Tính từ Khó ăn, dở tệ | Bán tiền tố 难 (NAN - khó/xấu/dở) đối lập hoàn toàn với 好: 难吃 (dở) ↔ 好吃 (ngon). |
| 07 |
难看
|
NAN KHÁN | Tính từ Xấu xí, khó coi | Cùng nhóm: 难听 (NAN THÍNH - chói tai/khó nghe), 难受 (NAN THỤ - khó chịu/buồn bã), 难忘 (NAN VỌNG - khó quên). |
| 08 |
非法
|
PHI PHÁP | Tính từ Phi pháp, bất hợp pháp | Tiền tố phủ định 非 (PHI - không thuộc phạm trù...): 非法 (trái pháp luật), 非正式 (không chính thức). |
| 09 |
非常
|
PHI THƯỜNG | Phó từ Vô cùng, hết sức, cực kỳ | Nghĩa gốc là "khác thường (không bình thường)", sau chuyển thành phó từ chỉ mức độ rất cao (HSK 2). |
| 10 |
无论
|
VÔ LUẬN | Liên từ Bất luận, cho dù | Tiền tố phủ định 无 (VÔ - không có): 无聊 (VÔ LIÊU - nhàm chán), 无奈 (VÔ NẠI - bất đắc dĩ), 免费/无价. |
| 11 |
超市
|
SIÊU THỊ | Danh từ Siêu thị | Tiền tố 超 (SIÊU - vượt ngưỡng): 超市 (siêu thị), 超过 (SIÊU QUÁ - vượt qua), 超重 (quá cân). |
| 12 |
反对
|
PHẢN ĐỐI | Động từ Phản đối | Tiền tố 反 (PHẢN - ngược lại/chống lại): 反对 (phản đối), 反应 (PHẢN ỨNG), 反常 (bất thường). |
7. Hội Thoại Thực Chiến: Ứng Dụng Liên Hoàn 5 Tiền Tố Trong 30 Giây
Hãy đọc to đoạn hội thoại ngắn dưới đây (bấm vào nút loa nếu bạn muốn kiểm tra phát âm) và thử đếm xem có bao nhiêu từ vựng sử dụng tiền tố xuất hiện trong cuộc trò chuyện này nhé!
小李,大年初一你去哪儿玩?
Tiểu Lý này, mùng 1 Tết âm lịch cậu đi đâu chơi thế?
我去看望王阿姨。这是我第一次去她家,还给她家的小狗买了好吃的!
Em đi thăm dì Vương ạ. Đây là lần đầu tiên em tới nhà dì ấy, còn mua cả đồ ăn ngon cho chú cún nhỏ nhà dì nữa!
太好了!不过路上车多,开车小心点儿!
Tuyệt quá! Nhưng trên đường đông xe lắm, lái xe cẩn thận chút nhé!
Để nắm vững hơn nữa hệ thống từ loại và cấu trúc câu tiếng Trung, bạn có thể tham khảo thêm Kho Từ Vựng HSK 1 – HSK 9 Tương Tác, ôn luyện thực tế tại Lộ Trình Tự Học Tiếng Trung hoặc kiểm tra trình độ ngay tại Phòng Thi Thử HSK Chuẩn Quốc Tế của FoxHSK.





