Tải sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上 (标准教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
- 02 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
- 03 Cấu trúc 可能补语(否定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ PHỦ ĐỊNH)
- 04 Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU)
- 05 Cấu trúc 把字句(基础处置句) (BẢ TỰ CÚ)
- 06 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
- 07 Cấu trúc 把字句(否定词与能愿动词) (BẢ TỰ CÚ PHỦ ĐỊNH)
- 08 Cấu trúc 被字句(被动句) (BỊ TỰ CÚ)
- 09 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
- 10 Cấu trúc 一点儿也/都不……(完全否定) (NHẤT ĐIỂM NHI DÃ ĐÔ BẤT)
- 11 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
- 12 Cấu trúc 充分条件(只要……就……) (CHỈ YẾU TỰU)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上 (标准教程) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上
标准教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 2.894
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上"
Ấn phẩm Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
不好意思,我刚才急着出门,不小心掉在地上了。
Thật ngại quá, vừa nãy tôi vội ra ngoài nên lỡ làm rơi xuống đất.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
不好意思,我刚才急着出门,不小心掉在地上了。不好意思,我剛才急著出門,不小心掉在地上了。
Thật ngại quá, vừa nãy tôi vội ra ngoài nên lỡ làm rơi xuống đất.
这样既精神又帅气,上台演讲肯定有信心。這樣既精神又帥氣,上臺演講肯定有信心。
Thế này vừa có tinh thần lại vừa bảnh bao, lên sân khấu thuyết trình chắc chắn tự tin lắm.
我反而觉得历史更难,要记那么多年代和事件。我反而覺得歷史更難,要記那麼多年代和事件。
Tôi ngược lại thấy lịch sử khó hơn, phải nhớ bao nhiêu là mốc thời gian và sự kiện.
听说你最近在认真学弹吉他?聽說你最近在認真學彈吉他?
Nghe nói dạo này bạn đang chăm chỉ học gảy đàn ghi-ta à?
出门前别忘了把空调关了。出門前別忘了把空調關了。
Trước khi ra khỏi nhà đừng quên tắt điều hòa đi nhé.
我借了一本现代汉语词典和一本语法书。我借了一本現代漢語詞典和一本語法書。
Tôi mượn một cuốn từ điển Hán ngữ hiện đại và một cuốn sách ngữ pháp.
筷子和碗都拿好了,今天的饭菜真丰盛。筷子和碗都拿好了,今天的飯菜真豐盛。
Đũa và bát con lấy xong hết rồi, cơm canh hôm nay thịnh soạn quá.
那我快去把阳台上的衣服收进来。那我快去把陽臺上的衣服收進來。
Thế để cháu mau ra ban công thu quần áo vào.
我吃得好饱,口有点儿渴,想吃点儿水果。我吃得好飽,口有點兒渴,想吃點兒水果。
Cháu ăn no quá rồi, miệng hơi khát, muốn ăn chút hoa quả.
爷爷奶奶好,这是我用兼职工资买的礼物。爺爺奶奶好,這是我用兼職工資買的禮物。
Cháu chào ông bà, đây là món quà cháu mua bằng tiền lương làm thêm đấy ạ.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 会议會議 | huì yì | HỘI NGHỊ | [Danh từ] cuộc họp — Ví dụ: 明天开个会。 (Ngày mai họp một cuộc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 检查檢查 | jiǎn chá | KIỂM TRA | [Danh từ] Kiểm tra — Ví dụ: 请检查一下。 (Xin hãy kiểm tra một chút.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 角角 | jiǎo | GIÁC | [Động từ] góc — Ví dụ: 桌子角上放着两本书。 (Ở góc bàn có đặt hai quyển sách.) [Bộ thủ: 角 (GIÁC) • 10 nét] |
| 解决解决 | jiě jué | GIẢI QUYẾT | [Danh từ] giải quyết — Ví dụ: 我们解决了问题。 (Chúng tôi đã giải quyết vấn đề.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 举行舉行 | jǔ xíng | CỬ HÀNG | [Danh từ] giữ — Ví dụ: 他们举行婚礼。 (Họ tổ chức đám cưới.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 23 nét] |
| 空调空調 | kōng tiáo | KHÔNG ĐIỆU | [Động từ] Điều hòa không khí — Ví dụ: 夏天开空调很凉快。 (Mùa hè bật điều hòa rất mát.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 离开離開 | lí kāi | LY KHAI | [Danh từ] rời đi — Ví dụ: 他要离开家。 (Anh ấy sắp rời nhà.) [Bộ thủ: 禸 (NHỰU) • 24 nét] |
| 邻居鄰居 | lín jū | LÂN CƯ | [Danh từ] hàng xóm — Ví dụ: 我的邻居很好。 (Hàng xóm của tôi rất tốt.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 米米 | mǐ | MỄ | [Lượng từ] mét — Ví dụ: 房间长五米。 (Căn phòng dài năm mét.) [Bộ thủ: 米 (MỄ) • 10 nét] |
| 难難 | nán | NAN | [Tính từ / Danh từ] khó khăn, nan giải; nạn hoạn nạn — Ví dụ: 这很难。 (Điều này rất khó.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 14 nét] |
| 盘子盤子 | pán zi | BÀN TỬ | [Danh từ] cái đĩa, cái mâm — Ví dụ: 我洗干净盘子。 (Tôi rửa sạch đĩa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 其他其他 | qí tā | KỲ THA | [Đại từ] Khác — Ví dụ: 这是其他书。 (Đây là những cuốn sách khác.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 热情熱情 | rè qíng | NHIỆT TÌNH | [Tính từ / Danh từ] nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách; niềm đam mê — Ví dụ: 他很热情。 (Anh ấy rất nhiệt tình.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 生气生氣 | shēng qì | SINH KHÍ | [Danh từ] tức giận — Ví dụ: 你为什么生气了? (Sao bạn lại tức giận thế?) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 22 nét] |
| 树樹 | shù | THỤ | [Động từ] cây — Ví dụ: 学校里有很多树。 (Trong trường học có rất nhiều cây.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 太阳太陽 | tài yáng | THÁI DƯƠNG | [Danh từ] mặt trời — Ví dụ: 太阳出来了。 (Mặt trời đã mọc.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 22 nét] |
| 条條 | tiáo | ĐIỀU | [Lượng từ] cái, con, chiếc (lượng từ cho vật dài: cá, đường, quần...) — Ví dụ: 这是一条新闻。 (Đây là một bài báo.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 13 nét] |
| 完成完成 | wán chéng | HOÀN THÀNH | [Danh từ] Hoàn thành — Ví dụ: 我完成了作业。 (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 文化文化 | wén huà | VĂN HOA | [Danh từ] văn hóa — Ví dụ: 我喜欢中国文化。 (Tôi thích văn hóa Trung Quốc.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 20 nét] |
| 香蕉香蕉 | xiāng jiāo | HƯƠNG TIÊU | [Danh từ] chuối — Ví dụ: 我爱吃香蕉。 (Tôi thích ăn chuối.) [Bộ thủ: 香 (HƯƠNG) • 21 nét] |
| 新闻新聞 | xīn wén | TÂN VĂN | [Danh từ] Tin tức — Ví dụ: 我每天看新闻。 (Tôi xem tin tức mỗi ngày.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 22 nét] |
| 需需 | xū | NHU | [Động từ] cần, nhu cầu — Ví dụ: 此地需注意。 (Nơi này cần chú ý.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 10 nét] |
| 一会儿一會儿 | yī huì r | NHẤT HỘI NHÂN | [Danh từ] một lúc — Ví dụ: 请稍等我一会儿。 (Xin hãy đợi tôi một lát.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 一直一直 | yī zhí | NHẤT TRỰC | [Phó từ] mọi lúc — Ví dụ: 他一直往前走。 (Anh ấy cứ đi thẳng về phía trước.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 有名有名 | yǒu míng | HỮU DANH | [Tính từ] nổi tiếng, trứ danh lừng danh — Ví dụ: 这家饭馆很有名。 (Nhà hàng này rất nổi tiếng.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 23 nét] |
| 站站 | zhàn | TRẠM | [Danh từ] đứng — Ví dụ: 请站起来。 (Xin hãy đứng dậy.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 13 nét] |
| 终于終于 | zhōng yú | CHUNG VU | [Danh từ] Cuối cùng — Ví dụ: 他终于来了。 (Cuối cùng anh ấy đã đến.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 注意注意 | zhù yì | CHÚ Ý | [Danh từ] Lưu ý — Ví dụ: 请注意安全。 (Xin hãy chú ý an toàn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 唉唉 | āi | AI | [Động từ] ôi, haizz (thán từ than thở) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地唉。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Than ôi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 14 nét] |
| 把握把握 | bǎ wò | BẢ ÁC | [Danh từ] nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt — Ví dụ: 面对稍纵即逝的发展机遇,我们必须以敏锐的眼光与果敢的魄力牢牢把握住它。 (Đứng trước những cơ hội phát triển thoáng qua chớp mắt, chúng ta nhất định phải dùng tầm nhìn nhạy bén và bản lĩnh quyết đoán để nắm bắt thật chắc.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 包含包含 | bāo hán | BAO HÀM | [Danh từ] chứa đựng, bao hàm — Ví dụ: 这首看似朴实无华的短诗中,却包含着诗人对故土家园极其深沉执着的眷恋之情。 (Trong bài thơ ngắn thoạt nhìn mộc mạc dung dị này lại chứa đựng tình cảm nhớ nhung quê cha đất tổ vô cùng sâu lắng và da diết của nhà thơ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 18 nét] |
| 保留保留 | bǎo liú | BẢO LƯU | [Danh từ] giữ lại, bảo lưu, bảo tồn — Ví dụ: 这座历史文化名城在现代化城市改造更新中,完整保留了明清时期的古街巷风貌与非遗民俗。 (Danh thành lịch sử văn hóa này trong quá trình chỉnh trang đô thị hiện đại đã lưu giữ nguyên vẹn diện mạo các ngõ phố cổ thời Minh - Thanh cùng phong tục tập quán phi vật thể.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 本科本科 | běn kē | BẢN KHOA | [Danh từ] đại học chính quy, bậc cử nhân — Ví dụ: 经过四年全日制本科阶段的系统学习与专业训练,他打下了极其扎实坚厚的计算机科学基础。 (Trải qua 4 năm học tập có hệ thống và rèn luyện chuyên môn ở bậc đại học chính quy, anh ấy đã tạo lập được nền tảng khoa học máy tính vô cùng vững chắc và sâu rộng.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 必需必需 | bì xū | TẤT NHU | [Danh từ] thiết yếu, bắt buộc phải có — Ví dụ: 水和新鲜空气是维系地球上一切生命体繁衍生息所不可或缺的基本必需条件。 (Nước và bầu không khí trong lành là những điều kiện thiết yếu cơ bản không thể thiếu để duy trì sự sinh sôi nảy nở của muôn loài sinh linh trên Trái Đất.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 辩论辯論 | biàn lùn | BIỆN LUẬN | [Danh từ] tranh luận, tranh biện — Ví dụ: 在全国大学生辩论总决赛上,两队辩手引经据典、唇枪舌战,奉献了一场高水平的思想交锋。 (Trong trận chung kết Cuộc thi Tranh biện Sinh viên Toàn quốc, các bạn thí sinh hai đội đã dẫn kinh viện điển, đấu trí sắc sảo bằng những lập luận đanh thép, cống hiến một màn tranh tài tư tưởng đỉnh cao.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 丙丙 | bǐng | BÍNH | [Danh từ] Bính (can thứ 3), hạng C (thứ ba) — Ví dụ: 在本次技能等级评审中,专家组将参赛方案分别评定为甲、乙、丙三个等级。 (Trong đợt thẩm định cấp bậc kỹ năng lần này, hội đồng chuyên gia đã đánh giá các phương án dự thi thành ba hạng A, B và C.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 不见得不見得 | bù jiàn de | BẤT KIẾN ĐẮC | [Phó từ] chưa chắc, không hẳn — Ví dụ: 价格昂贵的产品不见得在性能和耐用度上就一定超越同类普通产品。 (Những sản phẩm giá thành đắt đỏ chưa hẳn đã vượt trội về mặt hiệu năng và độ bền so với các sản phẩm phổ thông cùng loại.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 不免不免 | bù miǎn | BẤT MIỄN | [Phó từ] không tránh khỏi, khó tránh — Ví dụ: 初次离开家乡独自去遥远的异国求学,年轻学子的心中不免会涌起浓浓的思乡之情。 (Lần đầu tiên rời xa quê hương một mình đi du học nơi đất khách xa xôi, trong lòng người trẻ khó tránh khỏi dâng lên nỗi nhớ nhà da diết.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 财产財產 | cái chǎn | TÀI SẢN | [Danh từ] tài sản, của cải — Ví dụ: 国家法律依法保护公民与法人的合法财产不受任何组织或个人的非法侵犯。 (Pháp luật nhà nước bảo hộ tài sản hợp pháp của công dân và pháp nhân theo quy định của pháp luật, không bị bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào xâm phạm trái phép.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 餐厅餐廳 | cān tīng | XAN SẢNH | [Danh từ] nhà hàng, phòng ăn, quán ăn — Ví dụ: 这家充满浓郁江南风情的特色餐厅,以地道正宗的淮扬菜肴赢得了食客的交口称赞。 (Nhà hàng đặc sản mang đậm phong vị Giang Nam này đã chinh phục được sự khen ngợi nồng nhiệt của thực khách nhờ những món ăn Hoài Dương chuẩn vị gia truyền.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 厕所廁所 | cè suǒ | XÍ SỞ | [Danh từ] nhà vệ sinh, toilet — Ví dụ: 高速公路服务区全新升级的智慧公用厕所干净整洁,配备了人性化的母婴设施。 (Khu nhà vệ sinh công cộng thông minh mới được nâng cấp tại trạm dừng nghỉ cao tốc rất sạch sẽ ngăn nắp, trang bị đầy đủ tiện ích mẹ và bé tiện lợi.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 产生產生 | chǎn shēng | SẢN SINH | [Động từ] sinh ra, nảy sinh, sản sinh — Ví dụ: 不同学术流派思想观点的深入碰撞与交流,往往能够产生突破性的科研创新灵感。 (Sự cọ xát và giao lưu sâu sắc giữa các góc nhìn tư tưởng của các trường phái học thuật khác nhau thường sẽ làm nảy sinh những nguồn cảm hứng đổi mới khoa học mang tính đột phá.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 21 nét] |
| 吵架吵架 | chǎo jià | SẢO GIÁ | [Động từ] cãi nhau, cãi cọ — Ví dụ: 夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动吵架。 (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 称呼稱呼 | chēng hu | XỨNG HÔ | [Động từ / Danh từ] gọi là, xưng hô; danh xưng — Ví dụ: 在跨国商务社交场合中,恰当得体的称呼能够迅速拉近彼此距离并展现专业素养。 (Trong các dịp giao tiếp ngoại giao thương mại quốc tế, cách xưng hô chuẩn mực và đúng mực có thể nhanh chóng kéo gần khoảng cách đôi bên và thể hiện tác phong chuyên nghiệp.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 成果成果 | chéng guǒ | THÀNH QUẢ | [Danh từ] thành quả, kết quả nghiên cứu — Ví dụ: 我国科研团队在量子计算领域取得的多项重磅成果,获得了国际学术界的高度评价。 (Nhiều thành quả nghiên cứu mang tính bước ngoặt của đội ngũ khoa học nước ta trong lĩnh vực tính toán lượng tử đã nhận được sự đánh giá rất cao từ giới học thuật quốc tế.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 诚恳誠懇 | chéng kěn | THÀNH KHẨN | [Tính từ] chân thành, thành khẩn, thật thà — Ví dụ: 在项目沟通会上,他诚恳地听取了评审专家提出的每一条宝贵修改意见。 (Tại buổi họp trao đổi dự án, anh ấy đã chân thành lắng nghe từng ý kiến góp ý chỉnh sửa quý báu do các chuyên gia thẩm định đưa ra.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 充电器充電器 | chōng diàn qì | SUNG ĐIỆN KHÍ | [Danh từ] củ sạc, dây sạc, bộ sạc pin — Ví dụ: 出差打包行李时,请千万别忘记随身携带多口氮化镓快速充电器和数据线。 (Khi sắp xếp hành lý đi công tác, bạn tuyệt đối đừng quên mang theo củ sạc nhanh đa cổng GaN và cáp sạc bên người.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 28 nét] |
| 丑醜 | chǒu | SỬU | [Tính từ] xấu xí, khó coi; xấu hổ, nhục nhã — Ví dụ: 外表的美丑不过是皮囊之别,真正能够穿越岁月长河永葆魅力的永远是高尚丰盈的内在灵魂。 (Vẻ đẹp hay xấu bên ngoài chỉ là sự khác biệt nơi dung nhan thể xác, điều thực sự có thể vượt qua dòng chảy năm tháng giữ mãi sức hút vĩnh cửu mãi là một tâm hồn cao đẹp và phong phú bên trong.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 8 nét] |
| 除除 | chú | TRỪ | [Động từ] ngoại trừ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地除。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách ngoại trừ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 8 nét] |
| 传说傳說 | chuán shuō | TRUYỀN THUYẾT | [Danh từ / Động từ] truyền thuyết, huyền thoại; tương truyền — Ví dụ: 这片古老神秘的原始森林中流传着许多动人心魄的民间传说,吸引着无数探险者前来考察。 (Bên trong khu rừng nguyên sinh cổ xưa huyền bí này lưu truyền nhiều câu chuyện truyền thuyết dân gian lay động lòng người, thu hút vô số nhà thám hiểm đến khảo sát tìm hiểu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 辞职辭職 | cí zhí | TỪ CHỨC | [Động từ] từ chức, xin nghỉ việc — Ví dụ: 经过多月深思熟虑,他最终决定辞职去全身心追寻自己热爱多年的乡村教育公益事业。 (Sau nhiều tháng suy nghĩ chín chắn, cuối cùng anh quyết định xin nghỉ việc để dành trọn tâm huyết theo đuổi sự nghiệp giáo dục thiện nguyện vùng cao mà mình hằng ấp ủ bấy lâu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 从前從前 | cóng qián | TÒNG TIỀN | [Danh từ] ngày trước, trước đây, xưa kia — Ví dụ: 从前这里是一片人迹罕至的荒凉盐碱地,如今已蜕变成生机勃勃的现代化高新产业园区。 (Trước đây nơi này vốn là một vùng đất hoang hóa ngập mặn hiếm bóng người qua lại, nay đã lột xác ngoạn mục thành một khu công nghiệp công nghệ cao hiện đại tràn đầy sức sống.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 存在存在 | cún zài | TỒN TẠI | [Động từ / Danh từ] tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại — Ví dụ: 宇宙中存在着无数尚待人类探索与解析的神秘天体物理现象。 (Trong vũ trụ bao la tồn tại vô vàn hiện tượng vật lý thiên văn huyền bí đang chờ đợi nhân loại đến khám phá và giải mã.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 打喷嚏打噴嚏 | dǎ pēn tì | TÁ PHUN XÌ | [Động từ] hắt hơi, hắt xì — Ví dụ: 在公共场合打喷嚏或咳嗽时,请自觉使用纸巾或弯曲肘部遮挡口鼻,这是良好的卫生素养。 (Khi hắt hơi hoặc ho nơi công cộng, xin hãy tự giác dùng khăn giấy hoặc gấp khuỷu tay che kín mũi miệng, đây là nét văn minh vệ sinh cơ bản.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 35 nét] |
| 贷款貸款 | dài kuǎn | THẢI KHOẢN | [Danh từ / Động từ] khoản vay, tiền vay; cho vay — Ví dụ: 国家出台了专项低息创业贷款扶持政策,为高校毕业生自主创业提供了强有力的资金后盾。 (Nhà nước đã ban hành chính sách hỗ trợ vay vốn khởi nghiệp lãi suất thấp chuyên biệt, mang lại điểm tựa tài chính vững chắc cho sinh viên tốt nghiệp tự lập nghiệp.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 单元單元 | dān yuán | THIỆN NGUYÊN | [Danh từ] đơn nguyên, bài học, khối nhà — Ví dụ: 这本教材的每一个教学单元都围绕一个贴近现代生活的核心主题展开深入探讨。 (Mỗi một đơn vị bài học trong cuốn giáo trình này đều xoay quanh một chủ đề cốt lõi gắn liền với cuộc sống hiện đại để mở rộng thảo luận chuyên sâu.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 26 nét] |
| 倒霉倒黴 | dǎo méi | ĐẢO MỐC | [Tính từ] đen đủi, xui xẻo, bất hạnh — Ví dụ: 出门忘带雨伞又恰逢突降暴雨确实有点倒霉,但幸好有好心路人借伞相助。 (Ra khỏi nhà quên mang ô lại đúng lúc trời đổ mưa to quả thực có chút xui xẻo, nhưng may sao đã có người qua đường tốt bụng cho mượn ô giúp đỡ.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 登机牌登機牌 | dēng jī pái | ĐĂNG CƠ BÀI | [Danh từ] thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay — Ví dụ: 乘客在自助值机设备上扫描身份证件后,即可在几秒钟内快速打印出纸质登机牌。 (Hành khách sau khi quét giấy tờ tùy thân tại quầy tự làm thủ tục có thể nhanh chóng in thẻ lên máy bay bằng giấy chỉ trong vài giây.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 敌人敵人 | dí rén | ĐỊCH NHÂN | [Danh từ] kẻ thù, quân địch — Ví dụ: 在浩瀚无垠的科学探索征途中,傲慢与自满往往是阻碍学者继续登攀的最大敌人。 (Trên hành trình thám hiểm khoa học bao la rộng lớn, sự ngạo mạn và tự mãn thường chính là kẻ thù lớn nhất cản bước học giả tiếp tục leo lên những đỉnh cao mới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 地震地震 | dì zhèn | ĐỊA CHẤN | [Danh từ / Động từ] động đất, địa chấn — Ví dụ: 国家防灾减灾中心自主研发的智能地震预警系统,能够在破坏性横波到达前发出数秒关键警报。 (Hệ thống cảnh báo động đất thông minh do Trung tâm Giảm nhẹ Thiên tai Quốc gia tự chủ phát triển có thể phát đi cảnh báo then chốt trước vài giây trước khi sóng địa chấn ngang mang tính tàn phá ập tới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #038Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng.
02 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #041Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị có đủ năng lực hoặc điều kiện khách quan để thực hiện được kết quả đó (làm được).
03 Cấu trúc 可能补语(否定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ PHỦ ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #042Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị không có khả năng hoặc điều kiện để đạt được kết quả của động tác (không thể làm nổi). Tần suất dùng cao gấp nhiều lần thể khẳng định.
04 Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU)
HSK 3 · Cấu trúc #043Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác có thể hoàn thành, thực hiện được hay không do hoàn cảnh khách quan hoặc thể lực.
05 Cấu trúc 把字句(基础处置句) (BẢ TỰ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #046Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh sự xử lý, tác động của chủ ngữ làm thay đổi vị trí, trạng thái hoặc kết quả của tân ngữ.
06 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
HSK 3 · Cấu trúc #047Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác.
07 Cấu trúc 把字句(否定词与能愿动词) (BẢ TỰ CÚ PHỦ ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #048Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ phủ định (没, 不, 别) và trợ động từ (想, 要, 能, 应该) BẮT BUỘC ĐỨNG TRƯỚC chữ 把, tuyệt đối không đặt sau động từ chính.
08 Cấu trúc 被字句(被动句) (BỊ TỰ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #049Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thể bị động; chủ ngữ chịu sự tác động dẫn đến kết quả (thường mang sắc thái không may mắn, không vui vẻ trong tiếng Hán truyền thống).
09 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #050Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu bị động khẩu ngữ dùng 让 hoặc 叫; quy tắc ngữ pháp bắt buộc PHẢI CÓ TÁC NHÂN đứng sau (nếu không rõ tác nhân phải thêm '人').
10 Cấu trúc 一点儿也/都不……(完全否定) (NHẤT ĐIỂM NHI DÃ ĐÔ BẤT)
HSK 3 · Cấu trúc #055Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự phủ định hoàn toàn 100% (một chút cũng không...).
11 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
HSK 3 · Cấu trúc #062Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...).
12 Cấu trúc 充分条件(只要……就……) (CHỈ YẾU TỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #063Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị chỉ cần đáp ứng điều kiện này là đủ để sinh ra kết quả, không cần thêm điều kiện khác (chỉ cần... là...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在现代汉语交际中,“( )”是一个非常核心的常用词语。” (Ngày mai họp một cuộc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 会议 (huì yì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “会议” (huì yì - âm Hán Việt: HỘI NGHỊ, danh từ) mang nghĩa “cuộc họp”. Câu hoàn chỉnh: “明天开个会。” (Ngày mai họp một cuộc.). Các phương án còn lại: 解决 (giải quyết), 离开 (rời đi), 其他 (Khác).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 得 + Bổ ngữ kết quả / Xu hướng” (Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 得 + Bổ ngữ kết quả / Xu hướng”: Biểu thị có đủ năng lực hoặc điều kiện khách quan để thực hiện được kết quả đó (làm được). Câu chuẩn xác trong sách là: “这么近,我看得清清楚楚。” (Gần như thế này, tôi nhìn thấy rõ mồn một.) và “这个词语的意思我不太懂。” (Tôi không hiểu rõ lắm nghĩa của từ này.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我喜欢中国( )。” (Tôi thích văn hóa Trung Quốc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 文化 (wén huà)
Giải thích chuyên sâu: Từ “文化” (wén huà - âm Hán Việt: VĂN HOA, danh từ) mang nghĩa “văn hóa”. Câu hoàn chỉnh: “我喜欢中国文化。” (Tôi thích văn hóa Trung Quốc.). Các phương án còn lại: 需 (cần, nhu cầu), 有名 (nổi tiếng, trứ danh lừng danh), 把握 (nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)” (Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)”: Biểu thị động tác có thể hoàn thành, thực hiện được hay không do hoàn cảnh khách quan hoặc thể lực. Câu chuẩn xác trong sách là: “明天我有急事,去不了北京了。” (Ngày mai tôi có việc gấp, không đi Bắc Kinh được rồi.) và “我打扫房间。” (Tôi dọn dẹp phòng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “价格昂贵的产品( )在性能和耐用度上就一定超越同类普通产品。” (Những sản phẩm giá thành đắt đỏ chưa hẳn đã vượt trội về mặt hiệu năng và độ bền so với các sản phẩm phổ thông cùng loại.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 不见得 (bù jiàn de)
Giải thích chuyên sâu: Từ “不见得” (bù jiàn de - âm Hán Việt: BẤT KIẾN ĐẮC, phó từ) mang nghĩa “chưa chắc, không hẳn”. Câu hoàn chỉnh: “价格昂贵的产品不见得在性能和耐用度上就一定超越同类普通产品。” (Những sản phẩm giá thành đắt đỏ chưa hẳn đã vượt trội về mặt hiệu năng và độ bền so với các sản phẩm phổ thông cùng loại.). Các phương án còn lại: 餐厅 (nhà hàng, phòng ăn, quán ăn), 吵架 (cãi nhau, cãi cọ), 丑 (xấu xí, khó coi; xấu hổ, nhục nhã).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 到 / 在 / 给 + Nơi chốn / Người” (Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 到 / 在 / 给 + Nơi chốn / Người”: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác. Câu chuẩn xác trong sách là: “我把书放在桌子上了,请把手机递给他。” (Tôi đã để cuốn sách ở trên bàn rồi, xin hãy chuyền điện thoại cho anh ấy.) và “我买了蛋糕。” (Tôi đã mua bánh.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển Thượng HSK 标准教程4上" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



