Tải sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下 (标准教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 疑问代词配合“就”表示任指
- 02 代词“其他”的用法
- 03 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
- 04 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
- 05 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
- 06 Cấu trúc 假设关联词(如果/要是……就……) (NHƯ QUẢ YẾU THỊ TỰU)
- 07 Cấu trúc 介词“除了……以外” (GIỚI TỪ TRỪ LIỄU DĨ NGOẠI)
- 08 Cặp liên từ lựa chọn dứt khoát: “宁可……也(不)……” (Thà... chứ quyết không...) (选择关联词:“宁可……也(不)……”)
- 09 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
- 10 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
- 11 Động từ giải thích bản chất: “意味着” (Đồng nghĩa với, có nghĩa là) (动词“意味着”表示实质内涵或结果)
- 12 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下 (标准教程) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下
标准教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 4.426
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下"
Ấn phẩm Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
读一本好书,就像是在同多位高尚的学者进行深刻对话。
Đọc một cuốn sách hay giống như đang đối thoại sâu sắc cùng nhiều bậc học giả cao quý.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
读一本好书,就像是在同多位高尚的学者进行深刻对话。讀一本好書,就像是在同多位高尚的學者進行深刻對話。
Đọc một cuốn sách hay giống như đang đối thoại sâu sắc cùng nhiều bậc học giả cao quý.
真正的旅行需要用心发现世界,用灵魂去感悟大自然。真正的旅行需要用心發現世界,用靈魂去感悟大自然。
Chuyến đi đích thực đòi hỏi phải dùng trái tim khám phá thế giới, dùng tâm hồn cảm thụ thiên nhiên.
这样的旅行不仅开拓眼界,更能洗涤心灵启发思考。這樣的旅行不僅開拓眼界,更能洗滌心靈啟發思考。
Chuyến đi như vậy không chỉ mở rộng tầm mắt mà càng gột rửa tâm hồn, khơi nguồn suy ngẫm.
中国茶道博大精深,蕴含着数千年的传统文化与做人哲理。中國茶道博大精深,蘊含著數千年的傳統文化與做人哲理。
Trà đạo Trung Hoa bác đại tinh thâm, hàm chứa mấy nghìn năm văn hóa truyền thống và triết lý làm người.
在沸水冲泡中舒展自我,在苦涩之后释放清香甘甜。在沸水沖泡中舒展自我,在苦澀之後釋放清香甘甜。
Trong làn nước sôi bung nở bản thân, sau vị đắng chát tỏa ra hương thanh ngọt ngào.
地球是人类唯一的家园,保护生态平衡人人有责。地球是人類唯一的家園,保護生態平衡人人有責。
Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại, bảo vệ cân bằng sinh thái ai ai cũng có trách nhiệm.
垃圾分类做好源头减量,实现资源的循环高效利用。垃圾分類做好源頭減量,實現資源的循環高效利用。
Phân loại rác làm tốt việc giảm thiểu từ đầu nguồn, thực hiện tái chế sử dụng tài nguyên hiệu quả cao.
科技不仅极大提高了工作效率,也让生活变得前所未有便利。科技不僅極大提高了工作效率,也讓生活變得前所未有便利。
Công nghệ không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc vượt bậc mà còn làm cho cuộc sống tiện lợi chưa từng thấy.
学会合理善用科技成果,保持独立思考的人文温度至关重要。學會合理善用科技成果,保持獨立思考的人文溫度至關重要。
Học cách sử dụng hợp lý các thành quả công nghệ, giữ gìn độ ấm nhân văn và tư duy độc lập là điều tối quan trọng.
我请你吃饭,看电影,喝咖啡,怎么样?我請你吃飯,看電影,喝咖啡,怎麼樣?
Tôi mời bạn đi ăn cơm, xem phim, uống cà phê, thấy thế nào?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 内容內容 | nèi róng | NỘI DUNG | [Danh từ] nội dung — Ví dụ: 这是书的内容。 (Đây là nội dung của cuốn sách.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 排列排列 | pái liè | BÀI LIỆT | [Danh từ] sắp xếp, xếp hàng, bài trí — Ví dụ: 请排列这些书。 (Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 骗騙 | piàn | PHIẾN | [Động từ] lừa, lừa gạt — Ví dụ: 他不会骗你。 (Anh ấy sẽ không nói dối bạn.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 12 nét] |
| 其中其中 | qí zhōng | KỲ TRUNG | [Danh từ] trong đó, trong số đó — Ví dụ: 其中一个人笑了。 (Một người trong số đó đã cười.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
| 敲敲 | qiāo | XAO | [Động từ] gõ, đánh, đập — Ví dụ: 他敲了门。 (Anh ấy đã gõ cửa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 8 nét] |
| 请假請假 | qǐng jià | THỈNH GIẢ | [Danh từ] xin nghỉ phép, xin nghỉ — Ví dụ: 他请假了。 (Anh ấy đã xin nghỉ phép.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 缺少缺少 | quē shǎo | KHUYẾT THIỂU | [Danh từ] thiếu thốn, thiếu hụt — Ví dụ: 我们缺少一位医生。 (Chúng tôi thiếu một bác sĩ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 22 nét] |
| 任何任何 | rèn hé | NHÂM HÀ | [Danh từ] bất kỳ, bất cứ — Ví dụ: 不许任何人生气。 (Không cho phép bất kỳ ai tức giận.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 散步散步 | sàn bù | TẢN BỘ | [Động từ] đi dạo, tản bộ — Ví dụ: 我们去散步。 (Chúng ta đi dạo.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 26 nét] |
| 深深 | shēn | THÂM | [Tính từ] sâu, sâu sắc, sâu đậm — Ví dụ: 水很深。 (Nước rất sâu.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 13 nét] |
| 失败失敗 | shī bài | THẤT BẠI | [Danh từ] thất bại — Ví dụ: 这次失败了。 (Lần này đã thất bại.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 28 nét] |
| 实在實在 | shí zài | THỰC TẠI | [Tính từ] thật thà, thực tế, quả thực — Ví dụ: 他实在太累了。 (Anh ấy quả thực quá mệt mỏi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 适应適應 | shì yìng | QUÁT ƯNG | [Động từ] thích nghi, thích ứng — Ví dụ: 他适应新环境。 (Anh ấy thích nghi với môi trường mới.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 受到受到 | shòu dào | THỌ ĐÁO | [Danh từ] nhận được, chịu (tác động) — Ví dụ: 他受到表扬。 (Anh ấy đã nhận được lời khen.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 顺便順便 | shùn biàn | THUẬN TIỆN | [Phó từ] Nhân tiện — Ví dụ: 顺便问一下。 (Nhân tiện hỏi một chút.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 塑料袋塑料袋 | sù liào dài | TỐ LIỆU ĐẠI | [Danh từ] túi ni-lông, túi nhựa — Ví dụ: 这是塑料袋。 (Đây là túi ni-lông.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 35 nét] |
| 抬抬 | tái | ĐÀI | [Động từ] nâng lên, khiêng, ngẩng — Ví dụ: 他抬起头看。 (Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 趟趟 | tàng | THẢNG | [Lượng từ] chuyến, lượt [lượng từ hành trình] — Ví dụ: 我去了趟北京。 (Tôi đã đi một chuyến Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 10 nét] |
| 填空填空 | tián kòng | ĐIỀN KHÔNG | [Động từ] điền vào chỗ trống — Ví dụ: 请填空。 (Xin hãy điền vào chỗ trống.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 推推 | tuī | SUY | [Động từ] đẩy — Ví dụ: 请帮我把这扇门推开,谢谢。 (Làm ơn giúp tôi đẩy cửa này ra, cảm ơn nhé.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 12 nét] |
| 网球網球 | wǎng qiú | VÕNG CẦU | [Danh từ] quần vợt, bóng tennis — Ví dụ: 他打网球。 (Anh ấy chơi quần vợt.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 22 nét] |
| 污染污染 | wū rǎn | Ô NHIỄM | [Danh từ] ô nhiễm, làm ô nhiễm — Ví dụ: 工厂污染了空气。 (Nhà máy đã làm ô nhiễm không khí.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 洗衣机洗衣機 | xǐ yī jī | TẨY Y CƠ | [Danh từ] máy giặt — Ví dụ: 我需要一台洗衣机。 (Tôi cần một chiếc máy giặt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 35 nét] |
| 详细詳細 | xiáng xì | TƯỜNG TẾ | [Danh từ] chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ — Ví dụ: 请提供详细信息。 (Xin vui lòng cung cấp thông tin chi tiết.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 辛苦辛苦 | xīn kǔ | TÂN KHỔ | [Động từ] vất vả, gian khổ, nhọc nhằn — Ví dụ: 您辛苦了。 (Bạn đã vất vả rồi.) [Bộ thủ: 辛 (TÂN) • 23 nét] |
| 行行 | xíng | HÀNG | [Động từ] đi, làm; được, ổn; ngành nghề — Ví dụ: 这样做不行。 (Làm như vậy thì không được.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 12 nét] |
| 许多許多 | xǔ duō | HỨA ĐA | [Danh từ] nhiều, rất nhiều — Ví dụ: 公园里有许多花。 (Công viên có nhiều hoa.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 25 nét] |
| 严格嚴格 | yán gé | NGHIÊM CÁCH | [Tính từ] nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ — Ví dụ: 他要求很严格。 (Anh ấy yêu cầu rất nghiêm khắc.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 样子樣子 | yàng zi | DẠNG TỬ | [Danh từ] dáng vẻ, điệu bộ, vẻ ngoài — Ví dụ: 他样子很奇怪。 (Trông anh ấy rất lạ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 以以 | yǐ | DĨ | [Động từ] lấy, dùng, để, căn cứ theo — Ví dụ: 以诚待人。 (Đối xử với mọi người bằng sự chân thành.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 10 nét] |
| 印象印象 | yìn xiàng | ẤN TƯỢNG | [Danh từ] ấn tượng — Ví dụ: 给他留下深刻印象。 (Để lại ấn tượng sâu sắc cho anh ấy.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 幽默幽默 | yōu mò | U MẶC | [Tính từ] hài hước — Ví dụ: 他说话很幽默。 (Anh ấy nói chuyện rất hài hước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 愉快愉快 | yú kuài | DU KHOÁI | [Tính từ] vui vẻ, vui sướng, sảng khoái — Ví dụ: 祝你度过一个愉快的一天。 (Chúc bạn có một ngày vui vẻ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 27 nét] |
| 圆圓 | yuán | VIÊN | [Tính từ] tròn, hình tròn, viên mãn — Ví dụ: 这个球是圆的。 (Quả bóng này tròn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 12 nét] |
| 杂志雜誌 | zá zhì | TẠP CHÍ | [Danh từ] tạp chí, báo san — Ví dụ: 我买了一本杂志。 (Tôi đã mua một cuốn tạp chí.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 窄窄 | zhǎi | TRÁCH | [Tính từ] hẹp, chật hẹp, eo hẹp — Ví dụ: 这条路很窄。 (Con đường này rất hẹp.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 正确正確 | zhèng què | CHINH XÁC | [Tính từ] chính xác, đúng đắn — Ví dụ: 这是正确的答案。 (Đây là câu trả lời đúng đắn.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 20 nét] |
| 值得值得 | zhí de | TRỊ ĐẮC | [Danh từ] xứng đáng, đáng giá — Ví dụ: 这本书值得读。 (Cuốn sách này đáng để đọc.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 至少至少 | zhì shǎo | CHÍ THIỂU | [Danh từ] ít nhất, tối thiểu — Ví dụ: 至少需要三个人。 (Ít nhất cần ba người.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 19 nét] |
| 逐渐逐漸 | zhú jiàn | TRỤC TIÊM | [Phó từ] dần dần, từ từ, từng bước — Ví dụ: 天气逐渐变冷。 (Thời tiết dần dần lạnh đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 赚賺 | zhuàn | TRÁM | [Danh từ] kiếm (tiền), sinh lời — Ví dụ: 他赚了很多钱。 (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 租租 | zū | TÔ | [Động từ] thuê, cho thuê, tiền thuê — Ví dụ: 我租了一间房。 (Tôi đã thuê một căn phòng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 做生意做生意 | zuò shēng yì | TỐ SINH Ý | [Danh từ] làm kinh doanh, buôn bán — Ví dụ: 他喜欢做生意。 (Anh ấy thích kinh doanh.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 34 nét] |
| 爱好愛好 | ài hào | ÁI HẢO | [Danh từ] sở thích — Ví dụ: 我的爱好是看书。 (Sở thích của tôi là đọc sách.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 22 nét] |
| 办公室辦公室 | bàn gōng shì | BIỆN CÔNG THẤT | [Danh từ] văn phòng — Ví dụ: 他在办公室工作。 (Anh ấy làm việc ở văn phòng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 35 nét] |
| 比较比較 | bǐ jiào | TỶ GIẢO | [Danh từ] so sánh — Ví dụ: 这个比较便宜。 (Cái này tương đối rẻ.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 22 nét] |
| 宾馆賓館 | bīn guǎn | TÂN QUÁN | [Danh từ] khách sạn — Ví dụ: 我们住在一家宾馆。 (Chúng tôi ở tại một khách sạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 差差 | chà | SAI | [Tính từ] kém, thiếu, sai lệch — Ví dụ: 时间还差一点。 (Thời gian còn thiếu một chút.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 除了除了 | chú le | TRỪ LIỄU | [Giới từ] ngoài ra, trừ ra — Ví dụ: 除了他,我都去了。 (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 21 nét] |
| 带帶 | dài | ĐỚI | [Động từ] mang theo, dẫn dắt — Ví dụ: 请带上伞。 (Xin hãy mang theo ô.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 9 nét] |
| 地方地方 | dì fang | ĐỊA PHƯƠNG | [Danh từ] địa điểm — Ví dụ: 这是什么地方? (Đây là nơi nào?) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 21 nét] |
| 动物動物 | dòng wù | ĐỘNG VẬT | [Danh từ] động vật — Ví dụ: 我喜欢动物。 (Tôi thích động vật.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 23 nét] |
| 耳朵耳朵 | ěr duo | NHĨ ĐOÁ | [Danh từ] đôi tai — Ví dụ: 我的耳朵疼。 (Tai tôi bị đau.) [Bộ thủ: 耳 (NHĨ) • 22 nét] |
| 附近附近 | fù jìn | PHỤ CẬN | [Danh từ] gần đó — Ví dụ: 我家附近有公园。 (Nhà tôi gần công viên.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 跟跟 | gēn | CÂN | [Liên từ] theo dõi — Ví dụ: 我跟你一起去。 (Tôi đi cùng bạn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 关心關心 | guān xīn | QUAN TÂM | [Danh từ] quan tâm — Ví dụ: 他关心我的健康。 (Anh ấy quan tâm đến sức khỏe của tôi.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 22 nét] |
| 河河 | hé | HÀ | [Danh từ] con sông — Ví dụ: 河水很清澈。 (Nước sông rất trong.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 环境環境 | huán jìng | HOÀN CẢNH | [Danh từ] môi trường — Ví dụ: 环境污染很严重。 (Ô nhiễm môi trường rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 极極 | jí | CỰC | [Phó từ / Danh từ] cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực) — Ví dụ: 他极高兴。 (Anh ấy cực kỳ vui.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 10 nét] |
| 讲講 | jiǎng | GIẢNG | [Động từ] nói — Ví dụ: 他讲故事。 (Anh ấy kể chuyện.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 疑问代词配合“就”表示任指
HSK 3 · Đại từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Hai đại từ nghi vấn giống nhau xuất hiện trong 2 phân câu trước sau, phân câu sau dùng '就' liên kết biểu thị vế sau phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước.
02 代词“其他”的用法
HSK 3 · Đại từ chỉ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: 其他 có nghĩa là 'khác, còn lại', có thể đứng độc lập làm chủ ngữ/tân ngữ hoặc đứng trước danh từ.
03 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #024Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định.
04 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #036Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có.
05 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
HSK 3 · Cấu trúc #047Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác.
06 Cấu trúc 假设关联词(如果/要是……就……) (NHƯ QUẢ YẾU THỊ TỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #066Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mối quan hệ giả thiết - hệ quả thông thường (nếu... thì...).
07 Cấu trúc 介词“除了……以外” (GIỚI TỪ TRỪ LIỄU DĨ NGOẠI)
HSK 3 · Cấu trúc #086Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Loại trừ: 'Trừ A ra, tất cả đều...'; 2. Bổ sung: 'Ngoài A ra, còn có cả B...'. Phụ thuộc vào việc vế sau dùng '都' hay '还/也'.
08 Cặp liên từ lựa chọn dứt khoát: “宁可……也(不)……” (Thà... chứ quyết không...) (选择关联词:“宁可……也(不)……”)
HSK 5 · Liên từ lựa chọnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị qua cân nhắc kỹ lưỡng, người nói sẵn sàng chấp nhận một điều kiện khó khăn, gian khổ hơn ở vế trước để đạt được hoặc giữ gìn điều có giá trị cốt lõi ở vế sau.
09 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh.
10 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng, biểu thị theo đà diễn tiến khách quan hiện tại thì kết quả phía sau nhất định sẽ xảy ra.
11 Động từ giải thích bản chất: “意味着” (Đồng nghĩa với, có nghĩa là) (动词“意味着”表示实质内涵或结果)
HSK 5 · Động từ nhận địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra ý nghĩa sâu xa hoặc hệ quả tất yếu mà một sự việc, hiện tượng đại diện.
12 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
HSK 5 · Cấu trúc #078Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh hai phương án và đưa ra sự chọn lựa: thà chọn phương án B còn hơn làm theo cách A (thà... còn hơn...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这是书的( )。” (Đây là nội dung của cuốn sách.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 内容 (nèi róng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “内容” (nèi róng - âm Hán Việt: NỘI DUNG, danh từ) mang nghĩa “nội dung”. Câu hoàn chỉnh: “这是书的内容。” (Đây là nội dung của cuốn sách.). Các phương án còn lại: 其中 (trong đó, trong số đó), 缺少 (thiếu thốn, thiếu hụt), 实在 (thật thà, thực tế, quả thực).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “其他 + (的) + Danh từ / 其他 + 都...” (代词“其他”的用法)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “其他 + (的) + Danh từ / 其他 + 都...”: 其他 có nghĩa là 'khác, còn lại', có thể đứng độc lập làm chủ ngữ/tân ngữ hoặc đứng trước danh từ. Câu chuẩn xác trong sách là: “其他都没问题。” (Những cái khác đều không có vấn đề gì.) và “除了小李,其他人都来了。” (Ngoài Tiểu Lý ra, mọi người khác đều đã đến.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请( )。” (Xin hãy điền vào chỗ trống.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 填空 (tián kòng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “填空” (tián kòng - âm Hán Việt: ĐIỀN KHÔNG, động từ) mang nghĩa “điền vào chỗ trống”. Câu hoàn chỉnh: “请填空。” (Xin hãy điền vào chỗ trống.). Các phương án còn lại: 污染 (ô nhiễm, làm ô nhiễm), 辛苦 (vất vả, gian khổ, nhọc nhằn), 以 (lấy, dùng, để, căn cứ theo).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 出来” (Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 出来”: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có. Câu chuẩn xác trong sách là: “我听出来了,这是周深的声音。” (Tôi nghe nhận ra rồi, đây chính là giọng hát của Châu Thâm.) và “他上班迟到了。” (Anh ấy đi làm muộn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这是( )的答案。” (Đây là câu trả lời đúng đắn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 正确 (zhèng què)
Giải thích chuyên sâu: Từ “正确” (zhèng què - âm Hán Việt: CHINH XÁC, tính từ) mang nghĩa “chính xác, đúng đắn”. Câu hoàn chỉnh: “这是正确的答案。” (Đây là câu trả lời đúng đắn.). Các phương án còn lại: 逐渐 (dần dần, từ từ, từng bước), 做生意 (làm kinh doanh, buôn bán), 差 (kém, thiếu, sai lệch).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “如果 / 要是 + Giả thiết, (那么) 就 + Kết quả” (Cấu trúc 假设关联词(如果/要是……就……) (NHƯ QUẢ YẾU THỊ TỰU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “如果 / 要是 + Giả thiết, (那么) 就 + Kết quả”: Biểu thị mối quan hệ giả thiết - hệ quả thông thường (nếu... thì...). Câu chuẩn xác trong sách là: “明天如果天气晴朗,我们就去爬山。” (Ngày mai nếu trời nắng ráo, chúng ta sẽ đi leo núi.) và “我的耳朵疼。” (Tai tôi bị đau.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Giáo trình chuẩn HSK4 quyển hạ HSK 标准教程4下" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



