Tải sách đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”)
- 02 Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ)
- 03 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
- 04 Cấu trúc 逆转副词“反而” (PHẢN NHI)
- 05 副词“一直”表示动作不间断
- 06 疑问代词配合“就”表示任指
- 07 代词“其他”的用法
- 08 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
- 09 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
- 10 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
- 11 Cấu trúc 假设关联词(如果/要是……就……) (NHƯ QUẢ YẾU THỊ TỰU)
- 12 Cấu trúc 介词“除了……以外” (GIỚI TỪ TRỪ LIỄU DĨ NGOẠI)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读 thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读
专项突破四级阅读 -
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 4.090
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读"
Ấn phẩm đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
是啊,俗话说远亲不如近邻,大家像一家人。
Đúng thế, tục ngữ có câu bà con xa không bằng láng giềng gần, mọi người cứ như một gia đình.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
是啊,俗话说远亲不如近邻,大家像一家人。是啊,俗話說遠親不如近鄰,大家像一家人。
Đúng thế, tục ngữ có câu bà con xa không bằng láng giềng gần, mọi người cứ như một gia đình.
您拿工具轻轻一弄就好了,经验真丰富!您拿工具輕輕一弄就好了,經驗真豐富!
Chú cầm dụng cụ chỉnh nhẹ một cái là xong ngay, kinh nghiệm dày dặn thật!
留在父母身边挺好的,踏踏实实工作最踏实。留在父母身邊挺好的,踏踏實實工作最踏實。
Ở bên cạnh bố mẹ rất tốt đấy cháu, làm việc chăm chỉ vững vàng là yên tâm nhất.
对方对我们的新产品非常认可,态度很热情。對方對我們的新產品非常認可,態度很熱情。
Bên đó rất công nhận sản phẩm mới của chúng ta, thái độ rất nhiệt tình.
接待重要客户,对待细节必须非常有礼貌。接待重要客戶,對待細節必須非常有禮貌。
Tiếp đón khách hàng quan trọng, đối với từng chi tiết bắt buộc phải thật lễ phép.
只要准备充分,把品牌的故事讲好,就能打动人。只要準備充分,把品牌的故事講好,就能打動人。
Chỉ cần chuẩn bị đầy đủ, kể câu chuyện thương hiệu thật hay là sẽ lay động lòng người.
大家都愿意为了团队目标全力付出。大家都願意為了團隊目標全力付出。
Mọi người đều sẵn lòng cống hiến hết mình vì mục tiêu chung của đội ngũ.
确实,才两年没回来,路边几乎全建了新高楼。確實,才兩年沒回來,路邊幾乎全建了新高樓。
Đúng thế, mới hai năm không quay lại mà ven đường gần như toàn bộ đều mọc lên nhà cao tầng mới.
经过检查,身体各项指标都很健康,不用担心。經過檢查,身體各項指標都很健康,不用擔心。
Qua kiểm tra, các chỉ số cơ thể đều rất khỏe mạnh, không cần lo lắng đâu.
听说张华最近考试没考好,整个人挺难过的。聽說張華最近考試沒考好,整個人挺難過的。
Nghe nói dạo này Trương Hoa thi không tốt, cả người buồn rười rượi.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 浅淺 | qiǎn | TIÊN | [Tính từ] nông, cạn; nhạt (màu sắc); nông cạn (kiến thức) — Ví dụ: 水墨画大师以深浅浓淡相宜的灵动墨色,在宣纸上勾勒出江南水乡烟雨朦胧的迷人意境。 (Bậc thầy tranh thủy mặc với sắc mực đậm nhạt hòa quyện tinh tế đã phác họa trên nền giấy xuyến bức tranh phong cảnh sông nước Giang Nam khói sương mờ ảo đầy mê hoặc.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 抢搶 | qiǎng | THƯƠNG | [Động từ] tranh giành, cướp, khẩn trương giành lấy — Ví dụ: 在抢险救灾黄金救援期内,全体搜救队员分秒必争、全力抢救每一条被困受灾群众的宝贵生命。 (Trong khoảng thời gian vàng cứu hộ thiên tai, toàn thể cán bộ chiến sĩ tìm kiếm cứu nạn đã tranh thủ từng giây từng phút, dốc toàn lực giành giật lại từng mạng sống quý giá của người dân bị nạn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 9 nét] |
| 亲爱親愛 | qīn ài | THÂN ÁI | [Tính từ] thân ái, yêu quý, kính yêu — Ví dụ: 亲爱的老师用一生的青春与汗水化作三尺讲台上的无私奉献,照亮了万千学子追寻真理的道路。 (Thầy cô giáo kính yêu đã đem trọn tuổi xuân và mồ hôi cống hiến quên mình trên bục giảng ba tấc, soi sáng con đường kiếm tìm chân lý cho hàng vạn thế hệ học trò.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 17 nét] |
| 勤劳勤勞 | qín láo | CẦN LAO | [Tính từ] chăm chỉ, cần lao, chịu thương chịu khó — Ví dụ: 千百年来,中华民族依靠勤劳勇敢与自强不息的伟大民族精神,创造了光辉灿烂的历史文明。 (Hàng ngàn năm qua, dân tộc Trung Hoa nhờ vào tinh thần vĩ đại cần cù dũng cảm và tự lực tự cường không ngừng nghỉ đã kiến tạo nên nền văn minh lịch sử rực rỡ chói lọi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 清淡清淡 | qīng dàn | THANH ĐẠM | [Tính từ] thanh đạm, nhẹ nhàng, ít dầu mỡ (món ăn); ế ẩm (kinh doanh) — Ví dụ: 炎炎夏日日常饮食应当以少油少盐的清淡口味为主,多吃新鲜瓜果蔬菜以防暑降温。 (Những ngày hè oi bức chế độ ăn uống hàng ngày nên lấy khẩu vị thanh đạm ít dầu mỡ ít muối làm chủ đạo, ăn nhiều rau củ quả tươi mát để giải nhiệt phòng chống say nắng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 球迷球迷 | qiú mí | CẦU MÊ | [Danh từ] người hâm mộ bóng đá/thể thao (fan) — Ví dụ: 在足球锦标赛总决赛现场,数万名激情澎湃的热情球迷挥舞着队旗齐声高唱助威歌曲。 (Tại sân vận động diễn ra trận chung kết giải vô địch bóng đá, hàng vạn người hâm mộ cuồng nhiệt ngùn ngụt khí thế đã vẫy cờ đội bóng và đồng thanh cất cao tiếng hát cổ vũ.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 21 nét] |
| 圈圈 | quān | KHUYÊN | [Động từ] vòng tròn — Ví dụ: 请把正确的答案用圆圈圈出来。 (Xin hãy khoanh tròn đáp án đúng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 缺乏缺乏 | quē fá | KHUYẾT PHẠP | [Động từ / Tính từ] thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ — Ví dụ: 在重大科技攻关课题中,既要克服核心专业人才缺乏的短板,又要切实保障科研基础设施投入。 (Trong các đề tài nghiên cứu khoa học công nghệ trọng đại, vừa phải khắc phục điểm nghẽn thiếu hụt nhân tài chuyên môn cốt lõi, vừa phải bảo đảm thực chất sự đầu tư cho hạ tầng cơ sở nghiên cứu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 28 nét] |
| 绕繞 | rào | NHIỄU | [Động từ] quấn, vòng quanh, đi vòng, lượn quanh — Ví dụ: 清晨沿着风景如画的环湖绿道慢跑,微风拂面、绿树成荫,令人心情舒畅。 (Sáng sớm chạy bộ dọc theo con đường xanh uốn lượn quanh hồ đẹp như tranh vẽ, gió nhẹ mơn man, bóng cây rợp mát khiến tâm hồn thư thái dễ chịu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 人口人口 | rén kǒu | NHÂN KHẨU | [Danh từ] dân số, nhân khẩu — Ví dụ: 我国拥有十四亿多人口的超大规模国内市场,为推动经济高质量可持续发展提供了极其雄厚的回旋空间与内生韧性。 (Nước ta sở hữu thị trường nội địa quy mô siêu lớn với hơn 1,4 tỷ dân, mang lại không gian điều tiết vô cùng to lớn và sức chống chịu nội sinh bền bỉ để thúc đẩy kinh tế phát triển chất lượng cao bền vững.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 人员人員 | rén yuán | NHÂN VIÊN | [Danh từ] nhân viên, cán bộ, nhân sự — Ví dụ: 在重大极端自然灾害防汛应急响应期间,全体防汛抢险救援人员全员取消休假、坚守在防汛堤坝一线。 (Trong thời gian kích hoạt phản ứng khẩn cấp phòng chống thiên tai cực đoan, toàn thể cán bộ nhân viên cứu hộ phòng chống lũ lụt đều hủy bỏ kỳ nghỉ, kiên cường túc trực nơi tuyến đê đầu sóng ngọn gió.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 日期日期 | rì qī | NHẬT KỲ | [Danh từ] ngày tháng, ngày hẹn — Ví dụ: 请在正式提交重大科研基金申请书前,务必再三核对各个合作单位盖章确认的有效日期。 (Trước khi chính thức nộp hồ sơ xin tài trợ quỹ nghiên cứu khoa học trọng điểm, xin hãy kiểm tra đi kiểm tra lại ngày tháng có hiệu lực trên con dấu xác nhận của các đơn vị hợp tác.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 如何如何 | rú hé | NHƯ HÀ | [Đại từ] như thế nào, làm sao, ra sao — Ví dụ: 如何通过原创性前沿基础理论创新赋能现代化产业体系建设,是新时代科技界共同面临的重大命题。 (Làm thế nào để thông qua đổi mới lý luận cơ bản tiên phong mang tính nguyên tác tiếp sức cho công cuộc xây dựng hệ thống công nghiệp hiện đại hóa là bài toán lớn mà giới khoa học công nghệ thời đại mới cùng chung tay giải quyết.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 嗓子嗓子 | sǎng zi | TẢNG TỬ | [Danh từ] cổ họng, giọng nói — Ví dụ: 连续给学生们讲授了三节高强度的高考冲刺复习课后,语文老师的嗓子略微有些沙哑。 (Sau khi liên tục giảng dạy suốt ba tiết học ôn luyện nước rút thi đại học cường độ cao cho học sinh, cổ họng của cô giáo dạy Ngữ văn đã có phần khản đặc.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 晒晒 | shài | SÁI | [Động từ] phơi (nắng); rám nắng — Ví dụ: 周末我喜欢把被子拿出去晒一晒。 (Cuối tuần tôi thích đem chăn ra ngoài phơi nắng.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 8 nét] |
| 扇子扇子 | shān zi | THIÊN TỬ | [Danh từ] chiếc quạt, quạt gấp — Ví dụ: 老手艺人精工制作的手工苏扇骨架轻盈柔韧、绢面书画清雅,展现了非遗传统工艺的极致韵味。 (Chiếc quạt Tô Châu thủ công do người thợ già tinh xảo chế tác có nan quạt nhẹ nhàng dẻo dai, mặt lụa vẽ tranh thư pháp thanh tao, thể hiện trọn vẹn phong vị đỉnh cao của nghề thủ công phi vật thể truyền thống.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 蛇蛇 | shé | XÀ | [Danh từ] con rắn, loài rắn — Ví dụ: 在亚热带森林野外科学考察徒步时,建议穿着防刺高帮防护登山靴以防毒蛇咬伤。 (Khi đi bộ khảo sát khoa học dã ngoại trong những cánh rừng á nhiệt đới, bạn nên mang giày leo núi cổ cao chống đâm xuyên chuyên dụng để phòng ngừa rắn độc cắn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 8 nét] |
| 设施設施 | shè shī | THIẾT THI | [Danh từ] cơ sở vật chất, công trình hạ tầng — Ví dụ: 加快推进充电桩、加氢站以及智慧能源管网等新型基础设施建设,能够有力支撑绿色低碳出行。 (Đẩy nhanh tiến độ xây dựng các công trình hạ tầng mới như trạm sạc điện, trạm tiếp hydro và mạng lưới ống năng lượng thông minh có thể hỗ trợ đắc lực cho giao thông xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 身材身材 | shēn cái | THÂN TÀI | [Danh từ] vóc dáng, thân hình — Ví dụ: 坚持常年科学规律的体育锻炼与营养均衡的清淡饮食,有助于保持匀称健康的健美身材。 (Duy trì rèn luyện thể dục thể thao khoa học điều độ quanh năm cùng chế độ ăn uống thanh đạm đủ chất dinh dưỡng giúp duy trì vóc dáng thon gọn, khỏe mạnh và săn chắc.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 22 nét] |
| 升升 | shēng | THĂNG | [Động từ] thăng, tăng lên; lít — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地升。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách tôi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 12 nét] |
| 省略省略 | shěng lvè | TỈNH LƯỢC | [Động từ / Danh từ] lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng — Ví dụ: 在撰写严谨规范的实验报告与工程论证文档时,关键的推导步骤与实测误差分析绝不能随意省略。 (Khi viết các báo cáo thực nghiệm và tài liệu luận chứng công trình quy chuẩn nghiêm ngặt, các bước suy luận then chốt cùng phần phân tích sai số đo đạc thực tế tuyệt đối không được tùy tiện lược bỏ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 失业失業 | shī yè | THẤT NGHIỆP | [Động từ / Danh từ] thất nghiệp, mất việc làm — Ví dụ: 国家出台了一系列援企稳岗与职业技能培训补贴政策,有力保障了重点群体的就业稳定与失业兜底。 (Nhà nước đã ban hành một loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp giữ việc làm và trợ cấp đào tạo kỹ năng nghề, bảo đảm đắc lực cho sự ổn định việc làm và an sinh đỡ đầu khi thất nghiệp của các nhóm đối tượng trọng điểm.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 时尚時尚 | shí shàng | THỜI THƯỢNG | [Danh từ / Tính từ] thời trang, xu hướng thời thượng — Ví dụ: 绿色低碳与循环利用已经不仅是一种环保理念,更演化为当下青年一代推崇的现代健康生活新时尚。 (Xanh giảm phát thải và tuần hoàn tái sử dụng không chỉ là một triết lý bảo vệ môi trường, mà còn phát triển thành một xu hướng thời trang sống khỏe mạnh hiện đại mới được giới trẻ hôm nay vô cùng tôn sùng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 实行實行 | shí xíng | THỰC HÀNG | [Động từ] thực hành, thi hành, áp dụng (chính sách, chế độ) — Ví dụ: 国家对生态脆弱敏感区域实行极其严格的生态保护红线制度,实行终身追责问责机制。 (Nhà nước thi hành chế độ lằn ranh đỏ bảo vệ sinh thái vô cùng nghiêm ngặt đối với các vùng sinh thái nhạy cảm dễ bị tổn thương, áp dụng cơ chế truy cứu trách nhiệm suốt đời.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 使劲儿使勁兒 | shǐ jìn ér | SỬ KÌNH NHÂN | [Động từ] dốc sức, ráng sức, dùng sức — Ví dụ: 在激动人心的拔河比赛现场,队员们咬紧牙关、双脚蹬地使劲儿往后拉,全场加油声震耳欲聋。 (Trên sàn thi đấu kéo co sôi động hào hứng, các thành viên nghiến chặt răng, hai chân đạp chắc xuống đất dốc hết sức bình sinh kéo giật về phía sau, tiếng hò reo cổ vũ của cả khán đài rền vang rung trời lở đất.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 30 nét] |
| 似的似的 | shì de | TỰ ĐÍCH | [Trợ từ] dường như, tựa như, như là (sau danh từ) — Ví dụ: 漫山遍野盛开的火红枫叶如同燃烧的熊熊晚霞似的,将秋日的大峡谷装点得格外壮美如画。 (Khắp núi đồi bạt ngàn lá phong đỏ rực tựa như ánh ráng chiều cháy bỏng, điểm xuyết cho đại hẻm núi mùa thu trở nên tráng lệ vô cùng tựa bức tranh thủy mặc.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 23 nét] |
| 收据收據 | shōu jù | THU CƯ | [Danh từ] biên lai, hóa đơn thu tiền, giấy biên nhận — Ví dụ: 财务工作人员在依法收取各项行政事业性规费后,会当场为缴费当事人开具规范的电子非税收入通用收据。 (Cán bộ tài chính sau khi thu các khoản phí hành chính sự nghiệp theo quy định pháp luật sẽ lập tức xuất biên lai thu tiền không thuế điện tử quy chuẩn ngay tại chỗ cho người nộp tiền.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 手指手指 | shǒu zhǐ | THỦ CHỈ | [Danh từ] ngón tay — Ví dụ: 青年钢琴演奏家修长灵活的手指在黑白琴键上飞速起舞,流淌出宛如天籁之音的动人乐章。 (Những ngón tay thon dài linh hoạt của nghệ sĩ dương cầm trẻ lướt bay thoăn thoắt trên phím đàn đen trắng, tuôn trào nên những chương nhạc lay động lòng người tựa âm thanh của chốn bồng lai.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 蔬菜蔬菜 | shū cài | SƠ THÁI | [Danh từ] rau củ, rau xanh — Ví dụ: 全国“菜篮子”工程通过建设现代化智能温室大棚,切实保障了寒冷冬季北方各大城市新鲜绿色有机蔬菜的平价稳定供应。 (Đề án 'Rổ rau thực phẩm' quốc gia thông qua việc xây dựng các nhà màng nhà kính thông minh hiện đại đã bảo đảm thiết thực nguồn cung ứng ổn định bình ổn giá rau xanh hữu cơ tươi ngon cho các đô thị phía Bắc trong mùa đông giá rét.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 属于屬於 | shǔ yú | THUỘC VU | [Động từ] thuộc về, nằm trong — Ví dụ: 青年是国家的未来与民族的希望,未来的壮阔天地属于每一个敢于追梦、勇于担当的奋斗者。 (Thanh niên là tương lai của đất nước và niềm hy vọng của dân tộc, khoảng trời bao la tráng lệ phía trước thuộc về mỗi người dám ước mơ và dũng cảm gánh vác sứ mệnh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 双方雙方 | shuāng fāng | SONG PHƯƠNG | [Danh từ] hai bên, đôi bên, song phương — Ví dụ: 在平等互利与相互尊重的坚实基础上,双方正式签署了新一代清洁能源联合开发战略合作备忘录。 (Trên nền tảng vững chắc của sự bình đẳng đôi bên cùng có lợi và tôn trọng lẫn nhau, hai bên đã chính thức ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược cùng khai thác năng lượng sạch thế hệ mới.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 21 nét] |
| 丝绸絲綢 | sī chóu | TƠ TRÙ | [Danh từ] tơ lụa, lụa là — Ví dụ: 古老的丝绸之路横贯欧亚大陆万里疆域,将华美绝伦的中国丝绸、茶叶与瓷器远播世界各地。 (Con đường tơ lụa cổ đại vắt ngang muôn dặm lục địa Á - Âu, đã mang những tấm lụa tơ tằm lộng lẫy tuyệt mỹ cùng trà và gốm sứ Trung Hoa truyền bá rộng khắp nơi nơi trên thế giới.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 似乎似乎 | sì hū | TỰ HỒ | [Phó từ] dường như, dẫu như, có vẻ — Ví dụ: 漫步在晨雾缭绕的江南古镇石板小巷深处,时光在这里似乎慢了下来,宁静而悠远。 (Dạo bước sâu trong con ngõ nhỏ lát đá ngập tràn sương sớm của cổ trấn Giang Nam, thời gian nơi đây dường như trôi chậm lại, thanh bình và sâu lắng xa xăm.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 26 nét] |
| 损失損失 | sǔn shī | TỔN THẤT | [Danh từ / Động từ] tổn thất, thiệt hại; làm thiệt hại — Ví dụ: 得益于早期精准的气象洪涝预警与高效的人员紧急疏散,该地区在超强台风中将灾害损失降到了最低。 (Nhờ vào công tác cảnh báo sớm mưa lũ khí tượng chuẩn xác cùng việc khẩn cấp sơ tán người dân hiệu quả cao, khu vực này đã giảm thiểu tối đa mọi thiệt hại do thiên tai siêu bão gây ra.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 所谓所謂 | suǒ wèi | SỞ VỊ | [Tính từ] cái gọi là, cái được xem là — Ví dụ: 所谓“十年磨一剑”,任何重大原创性科研突破都必须经历长期默默无闻的潜心扎根与艰辛探索。 (Cái gọi là 'Mười năm mài một thanh kiếm', bất kỳ bước đột phá nghiên cứu khoa học mang tính nguyên tác trọng đại nào cũng đều phải trải qua quá trình âm thầm bám rễ sâu và dày công tìm tòi lâu dài.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 谈判談判 | tán pàn | ĐÀM PHÁN | [Động từ / Danh từ] đàm phán, thương lượng — Ví dụ: 在经历了多轮艰苦卓绝的跨国双边谈判后,两国正式达成了全面削减碳关税与贸易壁垒的里程碑式自贸协定。 (Sau khi trải qua nhiều vòng đàm phán song phương xuyên quốc gia vô cùng gian nan, hai nước đã chính thức đạt được hiệp định thương mại tự do mang tính bước ngoặt về việc cắt giảm toàn diện thuế carbon và các rào cản thương mại.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 17 nét] |
| 逃避逃避 | táo bì | ĐÀO TỊ | [Động từ] trốn tránh, né tránh, lẩn tránh — Ví dụ: 勇者面对困难逆境从不退缩逃避,而是积极寻找破解之道、迎难而上。 (Người dũng cảm khi đối mặt với khó khăn nghịch cảnh không bao giờ chùn bước trốn tránh, mà luôn tích cực tìm kiếm phương sách hóa giải và kiên định tiến lên đón đầu thử thách.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 疼爱疼愛 | téng ài | ĐÔNG ÁI | [Động từ] thương yêu, yêu quý, cưng chiều — Ví dụ: 慈祥的老爷爷十分疼爱聪明懂事的小孙女,每逢周末都会带她去科技馆探寻自然科学奥秘。 (Người ông hiền từ vô cùng yêu thương cô cháu gái nhỏ thông minh hiểu chuyện, mỗi dịp cuối tuần đều đưa cháu đến bảo tàng khoa học khám phá những điều kỳ thú của khoa học tự nhiên.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 22 nét] |
| 题目題目 | tí mù | ĐỀ MỤC | [Danh từ] đề bài, tiêu đề, chủ đề bài toán — Ví dụ: 博士学位论文的选题必须紧扣国家重大战略需求与国际学术前沿,确立具有重大原创价值的研究题目。 (Việc chọn đề tài luận án tiến sĩ bắt buộc phải bám sát nhu cầu chiến lược trọng đại của quốc gia và mũi nhọn học thuật quốc tế, xác lập đề bài nghiên cứu có giá trị nguyên tác to lớn.) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 23 nét] |
| 体验體驗 | tǐ yàn | THỂ NGHIỆM | [Động từ / Danh từ] trải nghiệm, thể nghiệm — Ví dụ: 在国家科技馆数字沉浸式展厅中,观众可以通过虚拟现实头盔身临其境地体验太空漫步的奇妙震撼。 (Trong phòng triển lãm kỹ thuật số tương tác nhập vai của Bảo tàng Khoa học Công nghệ Quốc gia, khách tham quan có thể thông qua kính thực tế ảo vr để trải nghiệm cảm giác kỳ thú và chấn động khi đi bộ ngoài không gian vũ trụ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 16 nét] |
| 调整調整 | tiáo zhěng | ĐIỆU CHỈNH | [Động từ / Danh từ] điều chỉnh, sắp xếp lại — Ví dụ: 面对复杂严峻的国际经贸形势,企业敏锐调整产品出口结构、加快布局多元化全球新兴市场。 (Đứng trước tình hình kinh tế thương mại quốc tế phức tạp khắc nghiệt, doanh nghiệp đã nhanh nhạy điều chỉnh cơ cấu xuất khẩu sản phẩm, khẩn trương mở rộng sang các thị trường mới nổi toàn cầu đa dạng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 同时同時 | tóng shí | ĐỒNG THỜI | [Liên từ / Danh từ] đồng thời, cùng lúc đó — Ví dụ: 在加快推进经济高质量发展的同时,必须坚定不移筑牢国家生态绿色安全屏障。 (Trong khi đẩy nhanh phát triển kinh tế chất lượng cao, đồng thời nhất thiết phải kiên định xây đắp vững chắc bức tường thành an toàn xanh sinh thái quốc gia.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 27 nét] |
| 投资投資 | tóu zī | ĐẦU TƯ | [Động từ / Danh từ] đầu tư, nguồn vốn đầu tư — Ví dụ: 国家持续加大对量子科技、人工智能与生命健康等关键基础前沿领域的长期战略性研发投资。 (Nhà nước liên tục tăng cường nguồn vốn đầu tư nghiên cứu phát triển chiến lược lâu dài đối với các lĩnh vực mũi nhọn nền tảng then chốt như công nghệ lượng tử, trí tuệ nhân tạo và sức khỏe sự sống.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 吐吐 | tù | THỔ | [Động từ] nôn mửa — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地吐。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách nôn mửa một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 10 nét] |
| 推荐推薦 | tuī jiàn | SUY TIẾN | [Động từ / Danh từ] tiến cử, đề cử, giới thiệu — Ví dụ: 经中国科学院与工程院多位权威院士联名推荐,这位青年领军人才正式入选国家卓越工程师培养计划。 (Được nhiều viện sĩ uy tín thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc cùng ký tên tiến cử, nhân tài lãnh đạo trẻ này đã chính thức được chọn vào đề án đào tạo kỹ sư xuất sắc quốc gia.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 外交外交 | wài jiāo | NGOẠI GIAO | [Danh từ] ngoại giao, bang giao — Ví dụ: 中国始终坚定奉行独立自主的和平外交政策,积极推动构建新型国际关系与人类命运共同体。 (Trung Quốc luôn kiên định thực thi chính sách ngoại giao hòa bình độc lập tự chủ, tích cực thúc đẩy xây dựng quan hệ quốc tế kiểu mới và cộng đồng chung vận mệnh nhân loại.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 16 nét] |
| 玩具玩具 | wán jù | NGOẠN CỤ | [Danh từ] đồ chơi — Ví dụ: 这款将传统鲁班锁榫卯结构与现代编程模块巧妙融合的益智科教玩具,深受青少年儿童的喜爱。 (Món đồ chơi khoa học giáo dục phát triển trí tuệ kết hợp khéo léo kết cấu mộng ngàm Khóa Lỗ Ban cổ truyền với các khối lập trình hiện đại này được các bạn nhỏ thanh thiếu niên vô cùng yêu thích.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 24 nét] |
| 威胁威脅 | wēi xié | UY HIẾP | [Động từ / Danh từ] đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa — Ví dụ: 全球气候变暖引发的极端海平面上升与特大干旱洪涝灾害,正在对人类赖以生存的生态环境构成严峻威胁。 (Hiện tượng nước biển dâng cực đoan cùng các thảm họa hạn hán lũ lụt đặc biệt lớn do biến đổi khí hậu toàn cầu ấm lên gây ra đang tạo nên mối đe dọa nghiêm trọng đối với môi trường sinh thái để sinh tồn của nhân loại.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 围绕圍繞 | wéi rào | VI NHIỄU | [Động từ] xoay quanh, bám sát, quây quanh — Ví dụ: 本次国际前沿科学峰会紧紧围绕新一代量子计算体系架构与人工智能核心算法展开了多维度深入研讨。 (Hội nghị thượng đỉnh khoa học tiên phong quốc tế lần này đã bám sát xoay quanh kiến trúc hệ thống tính toán lượng tử thế hệ mới cùng các thuật toán cốt lõi của trí tuệ nhân tạo để triển khai thảo luận sâu sắc đa chiều.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 委托委託 | wěi tuō | UỶ THÁC | [Động từ / Danh từ] ủy thác, giao phó, ủy quyền — Ví dụ: 国家科技部依法委托第三方独立国际权威评估机构,对国家重点实验室五年运行绩效进行全面严谨的综合评估。 (Bộ Khoa học Công nghệ theo quy định pháp luật đã ủy thác cho cơ quan đánh giá uy tín quốc tế độc lập bên thứ ba tiến hành đánh giá tổng hợp nghiêm cẩn toàn diện về hiệu quả vận hành 5 năm của các phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 卫生间衛生間 | wèi shēng jiān | VỆ SINH GIAN | [Danh từ] nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet — Ví dụ: 现代化高铁车站与大型国际机场全面配备了无障碍第三卫生间与母婴室,细节处尽显人性化关怀。 (Các nhà ga tàu cao tốc hiện đại cùng sân bay quốc tế quy mô lớn đều được trang bị đầy đủ nhà vệ sinh không rào cản dành cho người khuyết tật và phòng chăm sóc mẹ và bé, từng chi tiết nhỏ đều toát lên sự quan tâm nhân văn sâu sắc.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 31 nét] |
| 文具文具 | wén jù | VĂN CỤ | [Danh từ] văn phòng phẩm, đồ dùng học tập — Ví dụ: 在每学期开学伊始,青年志愿者团队都会为山区希望小学的孩子们送去崭新实用的书包、文具盒与彩笔等文具套装。 (Vào mỗi dịp đầu năm học mới, đội tình nguyện viên trẻ đều gửi tặng các em nhỏ trường tiểu học hy vọng miền núi những bộ đồ dùng học tập mới tinh thiết thực như cặp sách, hộp bút và bút màu.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 18 nét] |
| 问候問候 | wèn hòu | VẤN HẬU | [Động từ / Danh từ] thăm hỏi, gửi lời chào hỏi, chúc sức khỏe — Ví dụ: 新春佳节来临之际,国家领导人深入基层看望慰问一线辛勤值守的工作人员并致以诚挚亲切的节日问候。 (Nhân dịp Tết cổ truyền đến gần, các đồng chí lãnh đạo Nhà nước đã đi sâu xuống cơ sở thăm hỏi động viên các cán bộ nhân viên đang miệt mài ứng trực tuyến đầu và gửi tới họ những lời chúc mừng thăm hỏi ân cần chân thành nhất.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 19 nét] |
| 武器武器 | wǔ qì | VÕ KHÍ | [Danh từ] vũ khí, trang bị chiến đấu — Ví dụ: 先进的科学理论与过硬的技术本领,是当代青年科技人才投身国家高水平科技自立自强最强大的思想武器。 (Lý luận khoa học tiên tiến cùng tay nghề kỹ thuật vượt trội là vũ khí tư tưởng mạnh mẽ nhất để các tài năng khoa học trẻ đương đại dấn thân phụng sự sự nghiệp tự chủ tự cường công nghệ đỉnh cao của đất nước.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 吸收吸收 | xī shōu | HẤP THU | [Động từ / Danh từ] hấp thu, hấp thụ, tiếp thu; thu nạp — Ví dụ: 新型高效钙钛矿太阳能电池材料具备极宽的光谱吸收范围与优异的光电能量转换效率。 (Loại vật liệu pin mặt trời perovskite hiệu năng cao thế hệ mới sở hữu dải hấp thụ quang phổ cực rộng cùng hiệu suất chuyển đổi quang năng thành điện năng xuất sắc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 瞎瞎 | xiā | HẠT | [Động từ] mù; bừa bãi, linh tinh — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地瞎。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách mù một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 10 nét] |
| 显然顯然 | xiǎn rán | HIỂN NHIÊN | [Phó từ / Tính từ] rõ ràng, hiển nhiên, thấy rõ — Ví dụ: 对比多轮独立盲测实验数据,该新型固态电池在零下四十度极寒环境下的放电效率显然大幅领先传统锂电池。 (Đối chiếu số liệu từ nhiều vòng thử nghiệm mù độc lập, hiệu suất phóng điện của loại pin thể rắn mới này trong môi trường cực lạnh âm 40 độ rõ ràng vượt xa hoàn toàn so với pin lithium truyền thống.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 现象現象 | xiàn xiàng | HIỆN TƯỢNG | [Danh từ] hiện tượng — Ví dụ: 物理学家通过超高真空扫描隧道显微镜,首次在实验中直接观测到了分数量子反常霍尔效应的微观物理现象。 (Các nhà vật lý học thông qua kính hiển vi quét chui hầm chân không siêu cao lần đầu tiên quan sát trực tiếp được hiện tượng vật lý vi mô của hiệu ứng Hall dị thường phân số lượng tử trong thực nghiệm.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 28 nét] |
| 相似相似 | xiāng sì | TƯƠNG TỰ | [Tính từ] tương tự, giống nhau, na ná — Ví dụ: 这两套复杂的工业软件算法在底层数学逻辑上虽然高度相似,但在极端高并发场景下的吞吐性能表现差异显著。 (Hai bộ thuật toán phần mềm công nghiệp phức tạp này ở logic toán học tầng dưới tuy tương tự nhau cao độ, nhưng trong các kịch bản chịu tải đồng thời cực lớn thì hiệu năng thông lượng thể hiện sự khác biệt vô cùng rõ rệt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 项链項鍊 | xiàng liàn | HẠNG LIÊN | [Danh từ] dây chuyền, vòng cổ — Ví dụ: 非遗老银匠选用高纯度纯银,手工打磨錾刻出一条条纹饰古朴精美、寓意吉祥安康的传统银项链。 (Người thợ bạc di sản phi vật thể lâu năm đã tuyển chọn bạc nguyên chất độ tinh khiết cao, đánh bóng chạm khắc thủ công từng chiếc dây chuyền bạc truyền thống có hoa văn cổ kính tinh mỹ mang ý nghĩa cát tường bình an.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quyết tâm hoặc thái độ kiên quyết tuyệt đối không làm một hành động nào đó trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
02 Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ)
HSK 4 · Cấu trúc #054Phân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc nhấn mạnh trường hợp cực đoan nhất để suy ra những trường hợp bình thường khác (ngay cả... cũng...).
03 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #069Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự bổ sung, đính chính nhẹ nhàng cho vế trước (có điều / chỉ là / tuy nhiên).
04 Cấu trúc 逆转副词“反而” (PHẢN NHI)
HSK 4 · Cấu trúc #091Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ biểu thị kết quả xảy ra hoàn toàn trái ngược với lẽ thường tình hoặc mong đợi ban đầu (trái lại, ngược lại).
05 副词“一直”表示动作不间断
HSK 3 · Phó từ tần suấtPhân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.
06 疑问代词配合“就”表示任指
HSK 3 · Đại từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Hai đại từ nghi vấn giống nhau xuất hiện trong 2 phân câu trước sau, phân câu sau dùng '就' liên kết biểu thị vế sau phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước.
07 代词“其他”的用法
HSK 3 · Đại từ chỉ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: 其他 có nghĩa là 'khác, còn lại', có thể đứng độc lập làm chủ ngữ/tân ngữ hoặc đứng trước danh từ.
08 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #024Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định.
09 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #036Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có.
10 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
HSK 3 · Cấu trúc #047Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác.
11 Cấu trúc 假设关联词(如果/要是……就……) (NHƯ QUẢ YẾU THỊ TỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #066Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mối quan hệ giả thiết - hệ quả thông thường (nếu... thì...).
12 Cấu trúc 介词“除了……以外” (GIỚI TỪ TRỪ LIỄU DĨ NGOẠI)
HSK 3 · Cấu trúc #086Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Loại trừ: 'Trừ A ra, tất cả đều...'; 2. Bổ sung: 'Ngoài A ra, còn có cả B...'. Phụ thuộc vào việc vế sau dùng '都' hay '还/也'.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “水墨画大师以深( )浓淡相宜的灵动墨色,在宣纸上勾勒出江南水乡烟雨朦胧的迷人意境。” (Bậc thầy tranh thủy mặc với sắc mực đậm nhạt hòa quyện tinh tế đã phác họa trên nền giấy xuyến bức tranh phong cảnh sông nước Giang Nam khói sương mờ ảo đầy mê hoặc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 浅 (qiǎn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “浅” (qiǎn - âm Hán Việt: TIÊN, tính từ) mang nghĩa “nông, cạn; nhạt (màu sắc); nông cạn (kiến thức)”. Câu hoàn chỉnh: “水墨画大师以深浅浓淡相宜的灵动墨色,在宣纸上勾勒出江南水乡烟雨朦胧的迷人意境。” (Bậc thầy tranh thủy mặc với sắc mực đậm nhạt hòa quyện tinh tế đã phác họa trên nền giấy xuyến bức tranh phong cảnh sông nước Giang Nam khói sương mờ ảo đầy mê hoặc.). Các phương án còn lại: 勤劳 (chăm chỉ, cần lao, chịu thương chịu khó), 圈 (vòng tròn), 日期 (ngày tháng, ngày hẹn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “连 + Đối tượng cực đoan + 也 / 都 + (不/没) + Động từ” (Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “连 + Đối tượng cực đoan + 也 / 都 + (不/没) + Động từ”: Cấu trúc nhấn mạnh trường hợp cực đoan nhất để suy ra những trường hợp bình thường khác (ngay cả... cũng...). Câu chuẩn xác trong sách là: “这个问题太简单了,连小孩子都懂。” (Vấn đề này đơn giản quá, ngay cả đứa trẻ con cũng hiểu.) và “请把文件传真给我。” (Xin hãy fax tài liệu cho tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “坚持常年科学规律的体育锻炼与营养均衡的清淡饮食,有助于保持匀称健康的健美( )。” (Duy trì rèn luyện thể dục thể thao khoa học điều độ quanh năm cùng chế độ ăn uống thanh đạm đủ chất dinh dưỡng giúp duy trì vóc dáng thon gọn, khỏe mạnh và săn chắc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 身材 (shēn cái)
Giải thích chuyên sâu: Từ “身材” (shēn cái - âm Hán Việt: THÂN TÀI, danh từ) mang nghĩa “vóc dáng, thân hình”. Câu hoàn chỉnh: “坚持常年科学规律的体育锻炼与营养均衡的清淡饮食,有助于保持匀称健康的健美身材。” (Duy trì rèn luyện thể dục thể thao khoa học điều độ quanh năm cùng chế độ ăn uống thanh đạm đủ chất dinh dưỡng giúp duy trì vóc dáng thon gọn, khỏe mạnh và săn chắc.). Các phương án còn lại: 失业 (thất nghiệp, mất việc làm), 使劲儿 (dốc sức, ráng sức, dùng sức), 属于 (thuộc về, nằm trong).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề 1, (不但没...) 反而 + Kết quả ngược dự tính” (Cấu trúc 逆转副词“反而” (PHẢN NHI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề 1, (不但没...) 反而 + Kết quả ngược dự tính”: Phó từ biểu thị kết quả xảy ra hoàn toàn trái ngược với lẽ thường tình hoặc mong đợi ban đầu (trái lại, ngược lại). Câu chuẩn xác trong sách là: “吃了药以后,他的病不但没好,反而更严重了。” (Sau khi uống thuốc, bệnh của anh ấy không những không đỡ, mà trái lại còn trầm trọng hơn.) và “绳子断了。” (Sợi dây bị đứt.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “勇者面对困难逆境从不退缩( ),而是积极寻找破解之道、迎难而上。” (Người dũng cảm khi đối mặt với khó khăn nghịch cảnh không bao giờ chùn bước trốn tránh, mà luôn tích cực tìm kiếm phương sách hóa giải và kiên định tiến lên đón đầu thử thách.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 逃避 (táo bì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “逃避” (táo bì - âm Hán Việt: ĐÀO TỊ, động từ) mang nghĩa “trốn tránh, né tránh, lẩn tránh”. Câu hoàn chỉnh: “勇者面对困难逆境从不退缩逃避,而是积极寻找破解之道、迎难而上。” (Người dũng cảm khi đối mặt với khó khăn nghịch cảnh không bao giờ chùn bước trốn tránh, mà luôn tích cực tìm kiếm phương sách hóa giải và kiên định tiến lên đón đầu thử thách.). Các phương án còn lại: 体验 (trải nghiệm, thể nghiệm), 投资 (đầu tư, nguồn vốn đầu tư), 威胁 (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Nghi vấn từ... + 就 + Nghi vấn từ...” (疑问代词配合“就”表示任指)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Nghi vấn từ... + 就 + Nghi vấn từ...”: Hai đại từ nghi vấn giống nhau xuất hiện trong 2 phân câu trước sau, phân câu sau dùng '就' liên kết biểu thị vế sau phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “你想吃什么就吃什么。” (Bạn muốn ăn gì thì ăn cái đó.) và “你去哪儿我就去哪儿。” (Bạn đi đâu tôi đi đó.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách đột phá đọc hiểu HSK4 mới nhất 新HSK专项突破四级阅读" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



