Tải sách Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册 (标准教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
- 02 Cặp liên từ lựa chọn dứt khoát: “宁可……也(不)……” (Thà... chứ quyết không...) (选择关联词:“宁可……也(不)……”)
- 03 Cặp liên từ so sánh lựa chọn: “与其……不如……” (Thay vì... chi bằng...) (选择关联词:“与其……不如……”)
- 04 Liên từ tăng cấp đối chiếu: “何况 / 况且” (Huống hồ, huống chi) (递进关联词:“何况 / 况且”)
- 05 Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: “凡是……都……” (Phàm là / Bất cứ... đều...) (绝对肯定结构:“凡是……都……”)
- 06 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
- 07 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
- 08 Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”)
- 09 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
- 10 Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评)
- 11 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
- 12 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册 (标准教程) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册
标准教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 4.563
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册"
Ấn phẩm Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
我们的房间在几层?
Phòng của chúng mình ở tầng mấy thế?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
我们的房间在几层?我們的房間在幾層?
Phòng của chúng mình ở tầng mấy thế?
这家宾馆环境真安静,让人感觉很舒服。這家賓館環境真安靜,讓人感覺很舒服。
Khách sạn này môi trường yên tĩnh thật, tạo cảm giác rất dễ chịu.
快看,那是大熊猫!真可爱!快看,那是大熊貓!真可愛!
Mau nhìn kìa, đằng kia là gấu trúc lớn! Đáng yêu quá!
以前只在电视上见过,今天终于亲眼看到了。以前只在電視上見過,今天終於親眼看到了。
Trước đây chỉ thấy trên tivi, hôm nay cuối cùng cũng được tận mắt nhìn thấy.
电影还有一会儿才开始,你去哪儿?電影還有一會兒才開始,你去哪兒?
Phim còn một lúc nữa mới chiếu, bạn đi đâu thế?
好的,我拿着电影票在门口等你。好的,我拿著電影票在門口等你。
Được rồi, tôi cầm vé xem phim đứng ở cửa đợi bạn nhé.
你去哪儿我就去哪儿,听你的安排。你去哪兒我就去哪兒,聽你的安排。
Bạn đi đâu tôi đi đó, nghe theo sự sắp xếp của bạn.
大山的汉语说得跟中国人一样好。大山的漢語說得跟中國人一樣好。
Tiếng Trung của Đại Sơn nói hay như người Trung Quốc vậy.
他不仅课上认真,课后还经常跟中国朋友练习。他不僅課上認真,課後還經常跟中國朋友練習。
Anh ấy không những trên lớp chăm chỉ mà sau giờ học còn thường xuyên luyện tập với bạn bè Trung Quốc.
地上怎么有香蕉皮?谁乱扔在这儿的?地上怎麼有香蕉皮?誰亂扔在這兒的?
Trên sàn sao lại có vỏ chuối thế này? Ai vứt bừa bãi ở đây vậy?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 有名有名 | yǒu míng | HỮU DANH | [Tính từ] nổi tiếng, trứ danh lừng danh — Ví dụ: 这家饭馆很有名。 (Nhà hàng này rất nổi tiếng.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 23 nét] |
| 站站 | zhàn | TRẠM | [Danh từ] đứng — Ví dụ: 请站起来。 (Xin hãy đứng dậy.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 13 nét] |
| 终于終于 | zhōng yú | CHUNG VU | [Danh từ] Cuối cùng — Ví dụ: 他终于来了。 (Cuối cùng anh ấy đã đến.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 注意注意 | zhù yì | CHÚ Ý | [Danh từ] Lưu ý — Ví dụ: 请注意安全。 (Xin hãy chú ý an toàn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 唉唉 | āi | AI | [Động từ] ôi, haizz (thán từ than thở) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地唉。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Than ôi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 14 nét] |
| 把握把握 | bǎ wò | BẢ ÁC | [Danh từ] nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt — Ví dụ: 面对稍纵即逝的发展机遇,我们必须以敏锐的眼光与果敢的魄力牢牢把握住它。 (Đứng trước những cơ hội phát triển thoáng qua chớp mắt, chúng ta nhất định phải dùng tầm nhìn nhạy bén và bản lĩnh quyết đoán để nắm bắt thật chắc.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 包含包含 | bāo hán | BAO HÀM | [Danh từ] chứa đựng, bao hàm — Ví dụ: 这首看似朴实无华的短诗中,却包含着诗人对故土家园极其深沉执着的眷恋之情。 (Trong bài thơ ngắn thoạt nhìn mộc mạc dung dị này lại chứa đựng tình cảm nhớ nhung quê cha đất tổ vô cùng sâu lắng và da diết của nhà thơ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 18 nét] |
| 保留保留 | bǎo liú | BẢO LƯU | [Danh từ] giữ lại, bảo lưu, bảo tồn — Ví dụ: 这座历史文化名城在现代化城市改造更新中,完整保留了明清时期的古街巷风貌与非遗民俗。 (Danh thành lịch sử văn hóa này trong quá trình chỉnh trang đô thị hiện đại đã lưu giữ nguyên vẹn diện mạo các ngõ phố cổ thời Minh - Thanh cùng phong tục tập quán phi vật thể.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 本科本科 | běn kē | BẢN KHOA | [Danh từ] đại học chính quy, bậc cử nhân — Ví dụ: 经过四年全日制本科阶段的系统学习与专业训练,他打下了极其扎实坚厚的计算机科学基础。 (Trải qua 4 năm học tập có hệ thống và rèn luyện chuyên môn ở bậc đại học chính quy, anh ấy đã tạo lập được nền tảng khoa học máy tính vô cùng vững chắc và sâu rộng.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 必需必需 | bì xū | TẤT NHU | [Danh từ] thiết yếu, bắt buộc phải có — Ví dụ: 水和新鲜空气是维系地球上一切生命体繁衍生息所不可或缺的基本必需条件。 (Nước và bầu không khí trong lành là những điều kiện thiết yếu cơ bản không thể thiếu để duy trì sự sinh sôi nảy nở của muôn loài sinh linh trên Trái Đất.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 辩论辯論 | biàn lùn | BIỆN LUẬN | [Danh từ] tranh luận, tranh biện — Ví dụ: 在全国大学生辩论总决赛上,两队辩手引经据典、唇枪舌战,奉献了一场高水平的思想交锋。 (Trong trận chung kết Cuộc thi Tranh biện Sinh viên Toàn quốc, các bạn thí sinh hai đội đã dẫn kinh viện điển, đấu trí sắc sảo bằng những lập luận đanh thép, cống hiến một màn tranh tài tư tưởng đỉnh cao.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 丙丙 | bǐng | BÍNH | [Danh từ] Bính (can thứ 3), hạng C (thứ ba) — Ví dụ: 在本次技能等级评审中,专家组将参赛方案分别评定为甲、乙、丙三个等级。 (Trong đợt thẩm định cấp bậc kỹ năng lần này, hội đồng chuyên gia đã đánh giá các phương án dự thi thành ba hạng A, B và C.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 不见得不見得 | bù jiàn de | BẤT KIẾN ĐẮC | [Phó từ] chưa chắc, không hẳn — Ví dụ: 价格昂贵的产品不见得在性能和耐用度上就一定超越同类普通产品。 (Những sản phẩm giá thành đắt đỏ chưa hẳn đã vượt trội về mặt hiệu năng và độ bền so với các sản phẩm phổ thông cùng loại.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 不免不免 | bù miǎn | BẤT MIỄN | [Phó từ] không tránh khỏi, khó tránh — Ví dụ: 初次离开家乡独自去遥远的异国求学,年轻学子的心中不免会涌起浓浓的思乡之情。 (Lần đầu tiên rời xa quê hương một mình đi du học nơi đất khách xa xôi, trong lòng người trẻ khó tránh khỏi dâng lên nỗi nhớ nhà da diết.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 财产財產 | cái chǎn | TÀI SẢN | [Danh từ] tài sản, của cải — Ví dụ: 国家法律依法保护公民与法人的合法财产不受任何组织或个人的非法侵犯。 (Pháp luật nhà nước bảo hộ tài sản hợp pháp của công dân và pháp nhân theo quy định của pháp luật, không bị bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào xâm phạm trái phép.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 餐厅餐廳 | cān tīng | XAN SẢNH | [Danh từ] nhà hàng, phòng ăn, quán ăn — Ví dụ: 这家充满浓郁江南风情的特色餐厅,以地道正宗的淮扬菜肴赢得了食客的交口称赞。 (Nhà hàng đặc sản mang đậm phong vị Giang Nam này đã chinh phục được sự khen ngợi nồng nhiệt của thực khách nhờ những món ăn Hoài Dương chuẩn vị gia truyền.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 厕所廁所 | cè suǒ | XÍ SỞ | [Danh từ] nhà vệ sinh, toilet — Ví dụ: 高速公路服务区全新升级的智慧公用厕所干净整洁,配备了人性化的母婴设施。 (Khu nhà vệ sinh công cộng thông minh mới được nâng cấp tại trạm dừng nghỉ cao tốc rất sạch sẽ ngăn nắp, trang bị đầy đủ tiện ích mẹ và bé tiện lợi.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 产生產生 | chǎn shēng | SẢN SINH | [Động từ] sinh ra, nảy sinh, sản sinh — Ví dụ: 不同学术流派思想观点的深入碰撞与交流,往往能够产生突破性的科研创新灵感。 (Sự cọ xát và giao lưu sâu sắc giữa các góc nhìn tư tưởng của các trường phái học thuật khác nhau thường sẽ làm nảy sinh những nguồn cảm hứng đổi mới khoa học mang tính đột phá.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 21 nét] |
| 吵架吵架 | chǎo jià | SẢO GIÁ | [Động từ] cãi nhau, cãi cọ — Ví dụ: 夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动吵架。 (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 称呼稱呼 | chēng hu | XỨNG HÔ | [Động từ / Danh từ] gọi là, xưng hô; danh xưng — Ví dụ: 在跨国商务社交场合中,恰当得体的称呼能够迅速拉近彼此距离并展现专业素养。 (Trong các dịp giao tiếp ngoại giao thương mại quốc tế, cách xưng hô chuẩn mực và đúng mực có thể nhanh chóng kéo gần khoảng cách đôi bên và thể hiện tác phong chuyên nghiệp.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 成果成果 | chéng guǒ | THÀNH QUẢ | [Danh từ] thành quả, kết quả nghiên cứu — Ví dụ: 我国科研团队在量子计算领域取得的多项重磅成果,获得了国际学术界的高度评价。 (Nhiều thành quả nghiên cứu mang tính bước ngoặt của đội ngũ khoa học nước ta trong lĩnh vực tính toán lượng tử đã nhận được sự đánh giá rất cao từ giới học thuật quốc tế.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 诚恳誠懇 | chéng kěn | THÀNH KHẨN | [Tính từ] chân thành, thành khẩn, thật thà — Ví dụ: 在项目沟通会上,他诚恳地听取了评审专家提出的每一条宝贵修改意见。 (Tại buổi họp trao đổi dự án, anh ấy đã chân thành lắng nghe từng ý kiến góp ý chỉnh sửa quý báu do các chuyên gia thẩm định đưa ra.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 充电器充電器 | chōng diàn qì | SUNG ĐIỆN KHÍ | [Danh từ] củ sạc, dây sạc, bộ sạc pin — Ví dụ: 出差打包行李时,请千万别忘记随身携带多口氮化镓快速充电器和数据线。 (Khi sắp xếp hành lý đi công tác, bạn tuyệt đối đừng quên mang theo củ sạc nhanh đa cổng GaN và cáp sạc bên người.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 28 nét] |
| 丑醜 | chǒu | SỬU | [Tính từ] xấu xí, khó coi; xấu hổ, nhục nhã — Ví dụ: 外表的美丑不过是皮囊之别,真正能够穿越岁月长河永葆魅力的永远是高尚丰盈的内在灵魂。 (Vẻ đẹp hay xấu bên ngoài chỉ là sự khác biệt nơi dung nhan thể xác, điều thực sự có thể vượt qua dòng chảy năm tháng giữ mãi sức hút vĩnh cửu mãi là một tâm hồn cao đẹp và phong phú bên trong.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 8 nét] |
| 除除 | chú | TRỪ | [Động từ] ngoại trừ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地除。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách ngoại trừ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 8 nét] |
| 传说傳說 | chuán shuō | TRUYỀN THUYẾT | [Danh từ / Động từ] truyền thuyết, huyền thoại; tương truyền — Ví dụ: 这片古老神秘的原始森林中流传着许多动人心魄的民间传说,吸引着无数探险者前来考察。 (Bên trong khu rừng nguyên sinh cổ xưa huyền bí này lưu truyền nhiều câu chuyện truyền thuyết dân gian lay động lòng người, thu hút vô số nhà thám hiểm đến khảo sát tìm hiểu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 辞职辭職 | cí zhí | TỪ CHỨC | [Động từ] từ chức, xin nghỉ việc — Ví dụ: 经过多月深思熟虑,他最终决定辞职去全身心追寻自己热爱多年的乡村教育公益事业。 (Sau nhiều tháng suy nghĩ chín chắn, cuối cùng anh quyết định xin nghỉ việc để dành trọn tâm huyết theo đuổi sự nghiệp giáo dục thiện nguyện vùng cao mà mình hằng ấp ủ bấy lâu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 从前從前 | cóng qián | TÒNG TIỀN | [Danh từ] ngày trước, trước đây, xưa kia — Ví dụ: 从前这里是一片人迹罕至的荒凉盐碱地,如今已蜕变成生机勃勃的现代化高新产业园区。 (Trước đây nơi này vốn là một vùng đất hoang hóa ngập mặn hiếm bóng người qua lại, nay đã lột xác ngoạn mục thành một khu công nghiệp công nghệ cao hiện đại tràn đầy sức sống.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 存在存在 | cún zài | TỒN TẠI | [Động từ / Danh từ] tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại — Ví dụ: 宇宙中存在着无数尚待人类探索与解析的神秘天体物理现象。 (Trong vũ trụ bao la tồn tại vô vàn hiện tượng vật lý thiên văn huyền bí đang chờ đợi nhân loại đến khám phá và giải mã.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 打喷嚏打噴嚏 | dǎ pēn tì | TÁ PHUN XÌ | [Động từ] hắt hơi, hắt xì — Ví dụ: 在公共场合打喷嚏或咳嗽时,请自觉使用纸巾或弯曲肘部遮挡口鼻,这是良好的卫生素养。 (Khi hắt hơi hoặc ho nơi công cộng, xin hãy tự giác dùng khăn giấy hoặc gấp khuỷu tay che kín mũi miệng, đây là nét văn minh vệ sinh cơ bản.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 35 nét] |
| 贷款貸款 | dài kuǎn | THẢI KHOẢN | [Danh từ / Động từ] khoản vay, tiền vay; cho vay — Ví dụ: 国家出台了专项低息创业贷款扶持政策,为高校毕业生自主创业提供了强有力的资金后盾。 (Nhà nước đã ban hành chính sách hỗ trợ vay vốn khởi nghiệp lãi suất thấp chuyên biệt, mang lại điểm tựa tài chính vững chắc cho sinh viên tốt nghiệp tự lập nghiệp.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 单元單元 | dān yuán | THIỆN NGUYÊN | [Danh từ] đơn nguyên, bài học, khối nhà — Ví dụ: 这本教材的每一个教学单元都围绕一个贴近现代生活的核心主题展开深入探讨。 (Mỗi một đơn vị bài học trong cuốn giáo trình này đều xoay quanh một chủ đề cốt lõi gắn liền với cuộc sống hiện đại để mở rộng thảo luận chuyên sâu.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 26 nét] |
| 倒霉倒黴 | dǎo méi | ĐẢO MỐC | [Tính từ] đen đủi, xui xẻo, bất hạnh — Ví dụ: 出门忘带雨伞又恰逢突降暴雨确实有点倒霉,但幸好有好心路人借伞相助。 (Ra khỏi nhà quên mang ô lại đúng lúc trời đổ mưa to quả thực có chút xui xẻo, nhưng may sao đã có người qua đường tốt bụng cho mượn ô giúp đỡ.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 登机牌登機牌 | dēng jī pái | ĐĂNG CƠ BÀI | [Danh từ] thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay — Ví dụ: 乘客在自助值机设备上扫描身份证件后,即可在几秒钟内快速打印出纸质登机牌。 (Hành khách sau khi quét giấy tờ tùy thân tại quầy tự làm thủ tục có thể nhanh chóng in thẻ lên máy bay bằng giấy chỉ trong vài giây.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 敌人敵人 | dí rén | ĐỊCH NHÂN | [Danh từ] kẻ thù, quân địch — Ví dụ: 在浩瀚无垠的科学探索征途中,傲慢与自满往往是阻碍学者继续登攀的最大敌人。 (Trên hành trình thám hiểm khoa học bao la rộng lớn, sự ngạo mạn và tự mãn thường chính là kẻ thù lớn nhất cản bước học giả tiếp tục leo lên những đỉnh cao mới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 地震地震 | dì zhèn | ĐỊA CHẤN | [Danh từ / Động từ] động đất, địa chấn — Ví dụ: 国家防灾减灾中心自主研发的智能地震预警系统,能够在破坏性横波到达前发出数秒关键警报。 (Hệ thống cảnh báo động đất thông minh do Trung tâm Giảm nhẹ Thiên tai Quốc gia tự chủ phát triển có thể phát đi cảnh báo then chốt trước vài giây trước khi sóng địa chấn ngang mang tính tàn phá ập tới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 顶頂 | dǐng | ĐỈNH | [Động từ] đỉnh, chóp; đội lên đầu; chiếc (lượng từ cho mũ) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地顶。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hàng đầu một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 13 nét] |
| 独特獨特 | dú tè | ĐỘC ĐẶC | [Tính từ] độc đáo, đặc sắc, riêng biệt — Ví dụ: 这座历史文化名城以其独特的依水而建建筑格局与古老非遗工艺,吸引着八方来客。 (Danh thành lịch sử văn hóa này nhờ vào cấu trúc kiến trúc xây dựng ven sông độc đáo cùng các làng nghề thủ công phi vật thể cổ xưa đã thu hút du khách thập phương đổ về.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 对手對手 | duì shǒu | ĐỐI THỦ | [Danh từ] đối thủ, đối trọng — Ví dụ: 在激烈的乒乓球世锦赛男单决赛中,两位顶尖选手棋逢对手,为观众奉献了一场巅峰对决。 (Trong trận chung kết đơn nam Giải Vô địch Bóng bàn Thế giới nảy lửa, hai tay vợt đỉnh cao kỳ phùng địch thủ đã cống hiến cho khán giả một màn so tài đỉnh cao mãn nhãn.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 25 nét] |
| 躲藏躲藏 | duǒ cáng | ĐOÁ TẠNG | [Động từ] trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu — Ví dụ: 暴风雨突如其来,几只灵巧的小松鼠迅速躲藏到了古老茂密的大树洞中避雨。 (Cơn dông bão bất ngờ ập đến, vài chú sóc nhỏ nhanh nhẹn đã thoăn thoắt chui vào nấp trong hốc cây cổ thụ rậm rạp để trú mưa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 发明發明 | fā míng | PHÁT MINH | [Động từ / Danh từ] phát minh, sáng chế — Ví dụ: 造纸术与指南针等中国古代四大发明,对人类文明的历史进程产生了极其深远的影响。 (Bốn phát minh vĩ đại thời cổ đại của Trung Quốc như kỹ thuật làm giấy, la bàn... đã mang lại tầm ảnh hưởng vô cùng sâu sắc đối với tiến trình lịch sử văn minh nhân loại.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 凡是凡是 | fán shì | PHÀM THỊ | [Phó từ / Liên từ] hễ là, phàm là, bất cứ — Ví dụ: 凡是有利于保护生态环境与增进民生福祉的惠民举措,政府都将不遗余力地大力推进。 (Bất cứ chủ trương vì dân nào có lợi cho việc bảo vệ môi trường sinh thái và nâng cao phúc lợi đời sống nhân dân, chính phủ đều sẽ dốc toàn lực đẩy mạnh thực hiện.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 方式方式 | fāng shì | PHƯƠNG THỨC | [Danh từ] phương thức, cách thức — Ví dụ: 随着数字化转型的全面推进,线上协同办公正在成为现代企业极其普遍的工作方式。 (Cùng với sự đẩy mạnh toàn diện của chuyển đổi số, làm việc phối hợp trực tuyến đang trở thành phương thức làm việc vô cùng phổ biến của các doanh nghiệp hiện đại.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 20 nét] |
| 肺肺 | fèi | PHẾ | [Danh từ] phổi — Ví dụ: 广袤茂密的原始森林被称为“地球之肺”,在吸收二氧化碳与维持全球碳氧平衡中发挥着核心作用。 (Những cánh rừng nguyên sinh bạt ngàn rậm rạp được mệnh danh là 'Lá phổi xanh của Trái Đất', giữ vai trò cốt lõi trong việc hấp thụ khí CO2 và duy trì sự cân bằng carbon - oxy toàn cầu.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 纷纷紛紛 | fēn fēn | PHÂN PHÂN | [Phó từ / Tính từ] nườm nượp, dồn dập, tới tấp (người, sự việc) — Ví dụ: 听到我国航天员成功在空间站完成出舱行走任务的喜讯,全国各地球迷与民众纷纷点赞祝贺。 (Nghe được tin mừng các phi hành gia nước nhà hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đi bộ ngoài không gian tại trạm vũ trụ, người dân khắp mọi miền đất nước đã đồng loạt gửi lời chúc mừng nồng nhiệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 讽刺諷刺 | fěng cì | PHÚNG THÍCH | [Động từ / Tính từ / Danh từ] châm biếm, mỉa mai, trào phúng — Ví dụ: 鲁迅先生以犀利深刻的如椽巨笔,在小说中对旧社会的腐朽陋习进行了入木三分的讽刺与批判。 (Đại văn hào Lỗ Tấn bằng ngòi bút sắc bén như lưỡi gươm trong các tác phẩm tiểu thuyết của mình đã châm biếm và phê phán sâu cay đến tận xương tủy những hủ tục mục nát của xã hội cũ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 辅导輔導 | fǔ dǎo | PHỤ ĐẠO | [Động từ / Danh từ] phụ đạo, hướng dẫn, dạy kèm — Ví dụ: 高校优秀研究生党员志愿者定期前往乡村小学,为留守儿童提供课后课业辅导与心理疏导。 (Các tình nguyện viên là đảng viên cao học xuất sắc của trường đại học định kỳ về các trường tiểu học nông thôn để phụ đạo bài vở sau giờ học và tư vấn tâm lý cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 改正改正 | gǎi zhèng | CẢI CHINH | [Động từ] sửa chữa, đính chính, khắc phục (lỗi sai) — Ví dụ: 知错能改,善莫大焉;在老师的耐心指点下,他迅速改正了计算过程中的粗心失误。 (Biết sai mà sửa ấy là điều đáng quý nhất; dưới sự chỉ bảo kiên nhẫn của thầy cô, bạn ấy đã nhanh chóng sửa chữa những sơ suất bất cẩn trong quá trình tính toán.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 24 nét] |
| 感想感想 | gǎn xiǎng | CẢM TƯỞNG | [Danh từ] cảm tưởng, cảm nghĩ — Ví dụ: 参观完国家航天科技成就展览后,同学们纷纷在留言簿上写下了自己心潮澎湃的观展感想。 (Sau khi tham quan triển lãm thành tựu khoa học công nghệ hàng không vũ trụ quốc gia, các bạn học sinh đã lần lượt ghi lại những dòng cảm nghĩ dạt dào cảm xúc của mình vào sổ lưu niệm.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 搞搞 | gǎo | CẢO | [Động từ] làm — Ví dụ: 大家齐心协力,终于把这个复杂的项目搞定了。 (Mọi người đồng sức đồng lòng, cuối cùng cũng giải quyết xong dự án phức tạp này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 11 nét] |
| 个别個別 | gè bié | CÁ BIỆT | [Tính từ / Phó từ] cá biệt, số ít, riêng lẻ — Ví dụ: 尽管绝大多数同学都按时提交了期末实验报告,但仍有个别同学需要抓紧补交。 (Mặc dù đại đa số các bạn đều nộp bài báo cáo thí nghiệm cuối kỳ đúng hạn, nhưng vẫn còn một vài trường hợp cá biệt cần khẩn trương nộp bổ sung.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 公布公佈 | gōng bù | CÔNG BỐ | [Động từ] công bố, công khai (kết quả, chính sách) — Ví dụ: 国家统计局在例行新闻发布会上正式公布了本季度国民经济运行的核心宏观数据。 (Tổng cục Thống kê Quốc gia tại buổi họp báo định kỳ đã chính thức công bố các số liệu vĩ mô cốt lõi về tình hình vận hành của nền kinh tế quốc dân trong quý này.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 工程师工程師 | gōng chéng shī | CÔNG TRÌNH SƯ | [Danh từ] kỹ sư — Ví dụ: 桥梁总工程师带领团队攻克了深水基础施工等多项世界级技术难题,铸就了跨海大桥的世纪奇迹。 (Tổng công trình sư cầu đường đã dẫn dắt toàn đội chinh phục hàng loạt bài toán kỹ thuật hóc búa tầm cỡ thế giới như thi công móng nước sâu, kiến tạo nên kỳ tích thế kỷ của cây cầu vượt biển.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 35 nét] |
| 构成構成 | gòu chéng | CẤU THÀNH | [Động từ / Danh từ] cấu thành, tạo thành, thành phần cấu tạo — Ví dụ: 优美的自然生态环境与深厚丰富的人文历史底蕴,共同构成了这座千年古城独特的城市魅力。 (Môi trường sinh thái tự nhiên tươi đẹp cùng bề dày trầm tích lịch sử nhân văn sâu rộng đã cùng nhau cấu thành nên nét quyến rũ đô thị độc đáo của tòa thành cổ ngàn năm văn hiến này.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 鼓舞鼓舞 | gǔ wǔ | CỔ VŨ | [Động từ / Danh từ] cổ vũ, khích lệ, động viên — Ví dụ: 老一辈航天科学家矢志报国、勇攀高峰的奉献精神,始终深深鼓舞着青年一代科研人员奋勇前行。 (Tinh thần cống hiến kiên định phụng sự Tổ quốc và dũng cảm chinh phục đỉnh cao của các thế hệ nhà khoa học hàng không vũ trụ đi trước luôn là nguồn cổ vũ sâu sắc thôi thúc thế hệ nghiên cứu trẻ vững bước tiến lên.) [Bộ thủ: 舛 (SUYỄN) • 24 nét] |
| 拐弯拐彎 | guǎi wān | QUẢI LOAN | [Động từ] rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy) — Ví dụ: 车辆在行经视线受阻的多弯山区公路拐弯处时,必须提前减速慢行并鸣笛示警。 (Phương tiện khi lưu thông qua những khúc cua khuất tầm nhìn trên các cung đường đèo núi hiểm trở nhất thiết phải chủ động giảm tốc độ đi chậm và bấm còi báo hiệu từ xa.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 观念觀念 | guān niàn | QUÁN NIỆM | [Danh từ] quan niệm, tư tưởng, nhận thức — Ví dụ: 践行“绿水青山就是金山银山”的发展观念,已经成为全社会推动绿色低碳转型的普遍共识。 (Việc thực hành quan niệm phát triển 'Non xanh nước biếc chính là núi vàng núi bạc' đã trở thành nhận thức chung rộng khắp của toàn xã hội trong việc thúc đẩy chuyển đổi xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 光盘光盤 | guāng pán | QUANG BÀN | [Danh từ / Động từ] đĩa quang (CD, DVD); vét sạch đĩa ăn (phong trào chống lãng phí thức ăn) — Ví dụ: 全社会积极响应“光盘行动”的号召,倡导文明就餐与杜绝餐饮浪费,形成了良好的节俭新风尚。 (Toàn xã hội tích cực hưởng ứng lời kêu gọi 'Chiến dịch ăn sạch đĩa', cổ vũ dùng bữa văn minh và bài trừ triệt để lãng phí đồ ăn, tạo nên một nét nếp sống mới tiết kiệm và văn minh.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 规模規模 | guī mó | QUY MÔ | [Danh từ] quy mô — Ví dụ: 我国建成了全球规模最大、技术领先的现代化光伏与风力清洁能源发电基地集群。 (Nước ta đã xây dựng thành công cụm căn cứ phát điện năng lượng sạch quang điện và điện gió hiện đại với quy mô lớn nhất thế giới và công nghệ tiên phong.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 果实果實 | guǒ shí | QUẢ THỰC | [Danh từ] quả ngọt, trái cây; thành quả (nghĩa bóng) — Ví dụ: 经过全组科研人员历时三年的刻苦攻关,终于迎来了重大科技创新成果结出累累硕果。 (Sau 3 năm miệt mài nghiên cứu khắc phục khó khăn của toàn thể cán bộ khoa học, cuối cùng những sáng kiến đổi mới công nghệ trọng đại đã đơm hoa kết trái bội thu.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
HSK 5 · Liên từ quan hệPhân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ trang trọng dùng trong văn viết để nối hai vế câu: vế trước nêu tiền đề hành động, '从而' dẫn ra kết quả tiếp theo hoặc mục đích đạt được.
02 Cặp liên từ lựa chọn dứt khoát: “宁可……也(不)……” (Thà... chứ quyết không...) (选择关联词:“宁可……也(不)……”)
HSK 5 · Liên từ lựa chọnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị qua cân nhắc kỹ lưỡng, người nói sẵn sàng chấp nhận một điều kiện khó khăn, gian khổ hơn ở vế trước để đạt được hoặc giữ gìn điều có giá trị cốt lõi ở vế sau.
03 Cặp liên từ so sánh lựa chọn: “与其……不如……” (Thay vì... chi bằng...) (选择关联词:“与其……不如……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để so sánh hai phương án giải quyết: vế trước chỉ ra phương án bị bỏ qua vì không tối ưu, vế sau chỉ ra phương án sáng suốt và có lợi hơn.
04 Liên từ tăng cấp đối chiếu: “何况 / 况且” (Huống hồ, huống chi) (递进关联词:“何况 / 况且”)
HSK 5 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để bổ sung thêm một lý lẽ hiển nhiên và có sức thuyết phục cao hơn vế trước, nhấn mạnh kết luận đưa ra là hoàn toàn chuẩn xác.
05 Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: “凡是……都……” (Phàm là / Bất cứ... đều...) (绝对肯定结构:“凡是……都……”)
HSK 5 · Cấu trúc phổ quátPhân tích học thuật & Cách dùng: '凡是' biểu thị phạm vi bao quát toàn bộ không có ngoại lệ, thường kết hợp với '都' hoặc '总' ở vế sau.
06 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức.
07 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
HSK 5 · Cấu trúc giới từPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc thư diện biểu thị lấy một nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc đối tượng nhất định làm nền tảng cốt lõi trong hành động.
08 Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”)
HSK 5 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: '固然' trước tiên thừa nhận một sự thật hiển nhiên hoặc lý lẽ hợp lý ở vế đầu, sau đó dùng '但是/却' để chuyển sang một trọng điểm quan trọng hơn cần lưu tâm.
09 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh.
10 Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评)
HSK 5 · Phó từ ngữ khíPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá một hành vi hay nhận định là hơi quá đáng hoặc chưa thỏa đáng, mang sắc thái phê bình nhẹ nhàng, lịch sự.
11 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
HSK 5 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc hoặc con người đồng thời sở hữu cả hai phẩm chất, tính chất hay chức năng có tầm quan trọng tương đương.
12 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
HSK 5 · Phó từ hạn địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để làm rõ hoặc thu hẹp nguyên nhân, bản chất của một vấn đề về điểm mấu chốt nhất, mang sắc thái xem vấn đề rất đỗi giản đơn.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这家饭馆很( )。” (Nhà hàng này rất nổi tiếng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 有名 (yǒu míng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “有名” (yǒu míng - âm Hán Việt: HỮU DANH, tính từ) mang nghĩa “nổi tiếng, trứ danh lừng danh”. Câu hoàn chỉnh: “这家饭馆很有名。” (Nhà hàng này rất nổi tiếng.). Các phương án còn lại: 注意 (Lưu ý), 包含 (chứa đựng, bao hàm), 丙 (Bính (can thứ 3), hạng C (thứ ba)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “S + 宁可 + Phương án trả giá khó khăn,也 + (不) + Quyết tâm lựa chọn” (Cặp liên từ lựa chọn dứt khoát: “宁可……也(不)……” (Thà... chứ quyết không...) (选择关联词:“宁可……也(不)……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “S + 宁可 + Phương án trả giá khó khăn,也 + (不) + Quyết tâm lựa chọn”: Biểu thị qua cân nhắc kỹ lưỡng, người nói sẵn sàng chấp nhận một điều kiện khó khăn, gian khổ hơn ở vế trước để đạt được hoặc giữ gìn điều có giá trị cốt lõi ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “留学生宁可多吃些苦头,也要凭借自己的双手独立解决生活困难。” (Du học sinh thà chịu nhiều vất vả hơn, chứ quyết dùng chính đôi tay mình tự lập giải quyết khó khăn cuộc sống.) và “他宁可放弃高薪职位,也要去偏远山区支教。” (Anh ấy thà từ bỏ vị trí lương cao, chứ quyết đi dạy học tình nguyện tại vùng núi hẻo lánh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动( )。” (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 吵架 (chǎo jià)
Giải thích chuyên sâu: Từ “吵架” (chǎo jià - âm Hán Việt: SẢO GIÁ, động từ) mang nghĩa “cãi nhau, cãi cọ”. Câu hoàn chỉnh: “夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动吵架。” (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.). Các phương án còn lại: 诚恳 (chân thành, thành khẩn, thật thà), 除 (ngoại trừ), 打喷嚏 (hắt hơi, hắt xì).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề A cơ bản,何况 / 况且 + Yếu tố càng hiển nhiên hơn” (Liên từ tăng cấp đối chiếu: “何况 / 况且” (Huống hồ, huống chi) (递进关联词:“何况 / 况且”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề A cơ bản,何况 / 况且 + Yếu tố càng hiển nhiên hơn”: Dùng để bổ sung thêm một lý lẽ hiển nhiên và có sức thuyết phục cao hơn vế trước, nhấn mạnh kết luận đưa ra là hoàn toàn chuẩn xác. Câu chuẩn xác trong sách là: “成年人都很难抵挡智能手机的诱惑,何况自控力较弱的孩子呢?” (Người lớn còn rất khó cưỡng lại cám dỗ của điện thoại thông minh, huống hồ là trẻ nhỏ vốn có lực tự kiểm soát yếu?) và “这点路走过去就很方便,况且今天天气这么晴朗宜人。” (Đoạn đường ngắn này đi bộ qua là rất tiện, huống chi hôm nay thời tiết nắng ráo dễ chịu đến thế.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地( )。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hàng đầu một cách tốt hơn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 顶 (dǐng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “顶” (dǐng - âm Hán Việt: ĐỈNH, động từ) mang nghĩa “đỉnh, chóp; đội lên đầu; chiếc (lượng từ cho mũ)”. Câu hoàn chỉnh: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地顶。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hàng đầu một cách tốt hơn.). Các phương án còn lại: 躲藏 (trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu), 方式 (phương thức, cách thức), 改正 (sửa chữa, đính chính, khắc phục (lỗi sai)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Điều kiện thuận tình / Bế tắc,索性 + Hành động dứt khoát một lần cho xong” (Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Điều kiện thuận tình / Bế tắc,索性 + Hành động dứt khoát một lần cho xong”: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức. Câu chuẩn xác trong sách là: “既然旧的规章过于死板,管理者索性重新制定了一套更加灵活的人性化制度。” (Đã là nội quy cũ quá xơ cứng, người quản lý dứt khoát ban hành lại một bộ quy chế nhân văn và linh hoạt hơn.) và “反正雨一时停不下来,我们索性坐下来喝杯热茶慢慢等。” (Đằng nào mưa nhất thời chưa tạnh, chúng ta dứt khoát ngồi xuống uống tách trà nóng thong thả đợi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển Hạ HSK4 标准教程4下练习册" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



