Tải sách bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册 (标准教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN)
- 02 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
- 03 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
- 04 Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”)
- 05 政经结构句式“谁……,谁就能……”
- 06 艺术品评至尊句式“莫过于……”
- 07 元首外交庄重句式“秉持……之理念,展现……之担当,为……贡献智慧与方案”
- 08 Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向)
- 09 Phó từ biểu cảm tương phản: “倒” (Ngược lại, hóa ra lại) (副词“倒”表示转折与出乎意料)
- 10 Cấu trúc nhận định chủ quan: “看来……” (Xem ra, theo đó mà thấy) (推测句式:“看来……”表示主观推断)
- 11 Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ)
- 12 Cấu trúc 纠正并列(不是……而是……) (BẤT THỊ NHI THỊ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册 (标准教程) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册
标准教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 2.670
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册"
Ấn phẩm bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
我们是去旅游,不是搬家,还是少带一些吧。
Chúng mình là đi du lịch chứ không phải dọn nhà, thôi bớt mang lại một chút đi.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
我们是去旅游,不是搬家,还是少带一些吧。我們是去旅遊,不是搬家,還是少帶一些吧。
Chúng mình là đi du lịch chứ không phải dọn nhà, thôi bớt mang lại một chút đi.
周经理回来以后,请让他给我打个电话。周經理回來以後,請讓他給我打個電話。
Sau khi giám đốc Châu về, xin hãy nhờ anh ấy gọi điện lại cho tôi nhé.
是啊,秋天来了,天气越来越舒服了。是啊,秋天來了,天氣越來越舒服了。
Đúng vậy, mùa thu đến rồi, thời tiết ngày càng dễ chịu.
您好,两位请坐,请问喝点儿什么?您好,兩位請坐,請問喝點兒什麼?
Chào hai bạn, mời ngồi, xin hỏi hai bạn muốn uống gì?
行,那就听你的,去结账吧。行,那就聽你的,去結賬吧。
Được rồi, nghe theo bạn, đi thanh toán thôi.
那个跑在最前边的女孩是谁?那個跑在最前邊的女孩是誰?
Cô gái đang chạy ở vị trí dẫn đầu kia là ai vậy?
是啊,她总是笑着跟客人们说话,特别热情。是啊,她總是笑著跟客人們說話,特別熱情。
Đúng thế, cô ấy luôn mỉm cười nói chuyện với khách, đặc biệt nhiệt tình.
我最近越来越胖了,以前的衣服都穿不下了。我最近越來越胖了,以前的衣服都穿不下了。
Dạo này tôi ngày càng béo lên rồi, quần áo trước đây đều không mặc vừa nữa.
医生,需要吃药还是打针?醫生,需要吃藥還是打針?
Bác sĩ, cần uống thuốc hay tiêm ạ?
你刚才不是放在书架上了吗?你剛才不是放在書架上了嗎?
Vừa nãy chẳng phải em để trên giá sách sao?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 公寓公寓 | gōng yù | CÔNG NGỤ | [Danh từ] căn hộ chung cư, chung cư mini — Ví dụ: 这栋坐落于大学城核心区域的现代化人才公寓设施齐全,为青年学者提供了温馨便利的居住环境。 (Tòa nhà chung cư nhân tài hiện đại tọa lạc tại khu trung tâm làng đại học này trang bị đầy đủ tiện nghi, mang lại môi trường sống ấm cúng và thuận tiện cho các học giả trẻ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 贡献貢獻 | gòng xiàn | CỐNG HIẾN | [Động từ / Danh từ] cống hiến, đóng góp, sự cống hiến — Ví dụ: 这位终生扎根戈壁荒漠的治沙造林楷模,为筑牢国家北方生态安全屏障做出了卓越贡献。 (Tấm gương điển hình trồng rừng phủ xanh đất cát cả đời bám trụ nơi sa mạc hoang vu này đã có những đóng góp kiệt xuất trong việc bồi đắp vững chắc bức tường thành an ninh sinh thái phía bắc Tổ quốc.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 鼓舞鼓舞 | gǔ wǔ | CỔ VŨ | [Động từ / Danh từ] cổ vũ, khích lệ, động viên — Ví dụ: 老一辈航天科学家矢志报国、勇攀高峰的奉献精神,始终深深鼓舞着青年一代科研人员奋勇前行。 (Tinh thần cống hiến kiên định phụng sự Tổ quốc và dũng cảm chinh phục đỉnh cao của các thế hệ nhà khoa học hàng không vũ trụ đi trước luôn là nguồn cổ vũ sâu sắc thôi thúc thế hệ nghiên cứu trẻ vững bước tiến lên.) [Bộ thủ: 舛 (SUYỄN) • 24 nét] |
| 关闭關閉 | guān bì | QUAN BẾ | [Động từ] Đóng — Ví dụ: 离开教室时,请记得关闭所有的电器和门窗。 (Khi rời khỏi phòng học, vui lòng nhớ tắt toàn bộ thiết bị điện và đóng cửa.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 21 nét] |
| 光滑光滑 | guāng hua | QUANG HOẠT | [Tính từ] nhẵn bóng, trơn láng, mượt mà — Ví dụ: 这件宋代官窑青瓷花瓶胎质坚密细腻,通体釉色温润如玉、表面光滑平整。 (Chiếc bình hoa gốm sứ hoa lam lò quan thời Tống này có cốt gốm đanh chắc mịn màng, toàn thân tráng lớp men óng ả như ngọc, bề mặt trơn láng nhẵn bóng không tì vết.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 规律規律 | guī lǜ | QUY LUẬT | [Danh từ] quy luật, nề nếp, có tính quy luật — Ví dụ: 深入认识并自觉顺应自然界生态演化的客观规律,是实现人与自然和谐共生的前提。 (Nhận thức sâu sắc và tự giác thuận theo quy luật khách quan của sự tiến hóa sinh thái tự nhiên là tiền đề để con người và thiên nhiên chung sống hòa hợp.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 过分過分 | guò fèn | QUÁ PHÂN | [Tính từ / Phó từ] quá đáng, quá mức, thái quá — Ví dụ: 在人际交往中要懂得适可而止,切勿提出过分苛刻的要求而让对方感到为难。 (Trong giao tiếp ứng xử giữa người với người cần biết điểm dừng, chớ nên đưa ra những yêu cầu quá mức khắt khe khiến đối phương phải khó xử.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 好奇好奇 | hào qí | HẢO CƠ | [Tính từ] hiếu kỳ, tò mò — Ví dụ: 对大千未知世界的强烈好奇心与探索欲,是点燃青年学子科学创造力的永恒火种。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát khao khám phá thế giới muôn màu vô tận là mồi lửa bất diệt thắp sáng năng lực sáng tạo khoa học của các bạn trẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 核心核心 | hé xīn | HẠCH TÂM | [Danh từ / Tính từ] cốt lõi, trọng tâm, hạt nhân — Ví dụ: 掌握具有完全自主知识产权的核心关键技术,是保障国家产业安全与高质量发展的命脉。 (Làm chủ các công nghệ cốt lõi then chốt sở hữu bản quyền trí tuệ tự chủ hoàn toàn là mạch máu sinh mệnh bảo đảm an ninh công nghiệp và sự phát triển chất lượng cao của quốc gia.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 胡同衚衕 | hú tòng | HỒ ĐỒNG | [Danh từ] ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) — Ví dụ: 漫步在青砖灰瓦、古朴幽静的北京老胡同里,能够真切触摸到老北京悠久地道的人文烟火气息。 (Dạo bước bên trong những ngõ nhỏ Hồ Đồng cổ kính rêu phong gạch xanh ngói xám yên bình của Bắc Kinh xưa, ta có thể chạm tay vào hơi thở nhân văn đời thường chuẩn vị lâu đời của đất kinh kỳ.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 怀念懷念 | huái niàn | HOÀI NIỆM | [Động từ / Danh từ] tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm — Ví dụ: 每当重返绿树成荫的母校校园,他总会不由自主地深切怀念起当年恩师的教诲与同窗情谊。 (Mỗi khi có dịp trở về thăm khuôn viên trường xưa rợp bóng cây xanh, anh luôn bất giác bồi hồi tưởng nhớ sâu sắc lời dạy bảo năm nào của ân sư cùng tình bạn đồng môn son sắt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 灰尘灰塵 | huī chén | HÔI TRẦN | [Danh từ] bụi bẩn, tro bụi — Ví dụ: 在万级超净芯片光刻制造车间内,空气净化系统能过滤掉直径微小的全部微细灰尘颗粒。 (Bên trong phân xưởng quang khắc chế tạo vi mạch siêu sạch cấp độ mười nghìn, hệ thống lọc không khí có thể lọc sạch hoàn toàn mọi hạt bụi bẩn siêu mịn có đường kính cực nhỏ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 16 nét] |
| 伙伴夥伴 | huǒ bàn | HOẢ BẠN | [Danh từ] bạn bè, bạn đồng hành, đối tác — Ví dụ: 在携手攻克科研难关的道路上,志同道合的团队伙伴是我们最坚实的后盾。 (Trên con đường chung tay vượt qua những rào cản khoa học hóc búa, những người bạn đồng hành chung chí hướng là điểm tựa vững chắc nhất của chúng ta.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 记录記錄 | jì lù | KÝ LỤC | [Động từ / Danh từ] ghi chép, ghi lại; biên bản, kỷ lục — Ví dụ: 在野外生态考察过程中,考察队员们用高精度红外相机详细记录了雪豹种群的活动轨迹。 (Trong quá trình khảo sát sinh thái dã ngoại, các thành viên đoàn khảo sát đã dùng máy ảnh hồng ngoại độ nét cao ghi chép chi tiết về quỹ đạo hoạt động của đàn báo tuyết.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 家务家務 | jiā wù | GIA VỤ | [Danh từ] việc nhà, công việc nội trợ — Ví dụ: 现代文明家庭提倡夫妻平等分担日常买菜、做饭与打扫等各项家务,营造和谐温馨的家庭氛围。 (Gia đình văn minh hiện đại khuyến khích vợ chồng cùng nhau bình đẳng san sẻ việc đi chợ, nấu cơm, dọn dẹp nhà cửa, cùng nhau xây dựng bầu không khí gia đình ấm êm thuận hòa.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 驾驶駕駛 | jià shǐ | GIÁ SỬ | [Động từ] lái xe, điều khiển (phương tiện) — Ví dụ: 在雨雪冰冻等极端恶劣天气条件下驾驶机动车辆出行,必须保持安全车距并减速慢行。 (Khi điều khiển phương tiện cơ giới lưu thông trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa tuyết đường trơn đóng băng, bắt buộc phải giữ khoảng cách an toàn và đi chậm cẩn thận.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 剪刀剪刀 | jiǎn dāo | TIỄN ĐAO | [Danh từ] cây kéo, kéo cắt — Ví dụ: 民间剪纸艺人手持一把灵巧的小剪刀,在红纸上翻飞起舞,片刻间便剪出了一幅活灵活现的生肖窗花。 (Nghệ nhân cắt giấy dân gian cầm cây kéo nhỏ thoăn thoắt uốn lượn trên nền giấy đỏ, chỉ trong chốc lát đã cắt nên một bức tranh dán cửa sổ hình con giáp sống động như thật.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 讲究講究 | jiǎng jiu | GIẢNG CỨU | [Động từ / Tính từ / Danh từ] chú trọng, cầu kỳ, tinh tế; sành điệu — Ví dụ: 中国传统功夫茶冲泡极其讲究水温把控、注水手势与出汤时间,处处体现着深厚细腻的茶道艺术。 (Nghệ thuật pha trà Kungfu truyền thống Trung Hoa vô cùng cầu kỳ và tỉ mỉ trong việc kiểm soát nhiệt độ nước, tư thế rót nước và thời gian chiết trà, nơi nơi đều thể hiện đạo trà tinh tế thâm sâu.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 角度角度 | jiǎo dù | GIÁC ĐỘ | [Danh từ] góc độ, góc nhìn, khía cạnh — Ví dụ: 面对复杂的社会热点现象,我们要学会从多维度、全方位的科学客观角度进行深入审视与剖析。 (Đứng trước các hiện tượng xã hội nóng và phức tạp, chúng ta cần học cách xem xét và phân tích sâu sắc từ nhiều góc nhìn khách quan khoa học đa chiều và toàn diện.) [Bộ thủ: 角 (GIÁC) • 21 nét] |
| 阶段階段 | jiē duàn | GIAI ĐOẠN | [Danh từ] giai đoạn, thời kỳ — Ví dụ: 该国家重大科学工程目前已圆满完成主体结构封顶,全面转入设备精调与系统联调阶段。 (Đại công trình khoa học trọng điểm quốc gia này hiện đã hoàn thành cất nóc kết cấu chính và chuyển toàn diện sang giai đoạn hiệu chỉnh thiết bị và chạy thử đồng bộ hệ thống.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 解说员解說員 | jiě shuō yuán | GIẢI THUYẾT VIÊN | [Danh từ] thuyết minh viên, bình luận viên — Ví dụ: 博物馆资深志愿解说员用生动风趣的语言,向参观者娓娓道来每件国宝重器背后的历史沧桑。 (Vị thuyết minh viên tình nguyện lâu năm của bảo tàng bằng ngôn từ sinh động truyền cảm đã chậm rãi kể cho khách tham quan nghe về những thăng trầm lịch sử đằng sau mỗi món bảo vật quốc gia.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 35 nét] |
| 谨慎謹慎 | jǐn shèn | CẨN THẬN | [Tính từ] thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận — Ví dụ: 在做出涉及重大公共卫生安全与生态环境影响的科学决策时,必须保持高度客观谨慎的态度。 (Khi đưa ra các quyết sách khoa học liên quan tới an toàn vệ sinh công cộng trọng đại và ảnh hưởng môi trường sinh thái, nhất thiết phải giữ thái độ khách quan và cẩn trọng cao độ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 敬爱敬愛 | jìng ài | KÍNH ÁI | [Động từ / Tính từ] kính yêu, tôn kính và yêu quý — Ví dụ: 这位扎根大山深处四十载的敬爱老校长,用无私的大爱托举起了数千名山村学子的求学梦想。 (Người thầy hiệu trưởng già kính yêu bám trụ nơi non cao suốt 40 năm ròng này bằng tình yêu thương bao la vô tư đã nâng đỡ ước mơ đèn sách của hàng ngàn học trò nghèo miền sơn cước.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 18 nét] |
| 具体具體 | jù tǐ | CỤ THỂ | [Tính từ] cụ thể, chi tiết, rành mạch — Ví dụ: 在制定重大工程实施计划时,必须明确各个时间节点的具体交付成果与责任人分工。 (Khi lập kế hoạch triển khai công trình trọng đại, nhất thiết phải xác định rành mạch các sản phẩm bàn giao cụ thể cùng sự phân công người chịu trách nhiệm tại từng mốc thời gian.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 绝对絕對 | jué duì | TUYỆT ĐỐI | [Tính từ / Phó từ] tuyệt đối, hoàn toàn — Ví dụ: 在涉及国家核心数据与公民个人隐私安全的高标准防护中,必须做到全流程绝对保密与安全可控。 (Trong công tác bảo vệ tiêu chuẩn cao liên quan đến dữ liệu cốt lõi quốc gia và an toàn thông tin riêng tư cá nhân của công dân, nhất thiết phải thực hiện bảo mật tuyệt đối và an toàn tự chủ trong toàn bộ quy trình.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 24 nét] |
| 砍砍 | kǎn | KHẢM | [Động từ] chặt, đốn (cây); chém — Ví dụ: 国家实行极其严格的天然林保护政策,严厉禁止在生态水源涵养区乱砍滥伐林木。 (Nhà nước thực thi chính sách bảo vệ rừng tự nhiên vô cùng nghiêm ngặt, nghiêm cấm tuyệt đối hành vi chặt phá cây rừng bừa bãi tại các vùng bảo tồn đầu nguồn nước sinh thái.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 11 nét] |
| 刻苦刻苦 | kè kǔ | KHẮC KHỔ | [Tính từ] khắc khổ, chăm chỉ miệt mài — Ví dụ: 经过十余年如一日的刻苦钻研与不懈探索,他终于攻克了这项困扰学界多年的世界级数学猜想。 (Trải qua hơn mười năm miệt mài nghiên cứu và tìm tòi không ngừng nghỉ, anh đã chinh phục thành công giả thuyết toán học tầm cỡ thế giới từng làm đau đầu giới học thuật suốt nhiều năm.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 控制控制 | kòng zhì | KHỐNG CHẾ | [Động từ / Danh từ] kiểm soát, khống chế, điều khiển — Ví dụ: 现代新能源智能汽车配备了先进的车身电子稳定与精准自动巡航控制系统。 (Xe ô tô thông minh năng lượng mới hiện đại được trang bị hệ thống cân bằng điện tử thân xe tiên tiến cùng hệ thống điều khiển hành trình tự động chuẩn xác.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 烂爛 | làn | LẠN | [Động từ] Thối — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地烂。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Thối một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 乐观樂觀 | lè guān | LẠC QUÁN | [Tính từ] lạc quan, yêu đời — Ví dụ: 无论身处何种逆境与人生低谷,始终保持乐观开朗的心态与坚韧不拔的毅力,是战胜一切艰难险阻的法宝。 (Bất luận rơi vào nghịch cảnh hay nốt trầm nào của cuộc đời, luôn giữ vững tâm thái lạc quan yêu đời và nghị lực kiên cường bất khuất là vũ khí thần kỳ để chiến thắng mọi gian nan thử thách.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 16 nét] |
| 粒粒 | lì | LẠP | [Lượng từ] hạt, viên (hạt gạo, hạt cát, viên thuốc) — Ví dụ: 谁知盘中餐,粒粒皆辛苦;每一粒饱满晶莹的粮食都凝结着广大农民群众辛勤耕耘的汗水。 (Ai ơi bưng bát cơm đầy, dẻo thơm một hạt đắng cay muôn phần; từng hạt gạo mẩy tròn trong veo đều kết tinh từ mồ hôi công sức cấy cày vất vả của bà con nông dân.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 13 nét] |
| 连忙連忙 | lián máng | LIÊN MANG | [Phó từ] vội vàng, luống cuống, nhanh nhảu — Ví dụ: 看到抱小孩的乘客上车,坐在前排的年轻小伙子连忙微笑着主动起身让座。 (Nhìn thấy hành khách bế con nhỏ bước lên xe, chàng thanh niên trẻ ngồi ở hàng ghế đầu vội vàng mỉm cười chủ động đứng dậy nhường chỗ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 零件零件 | líng jiàn | LINH KIỆN | [Danh từ] linh kiện, phụ tùng máy — Ví dụ: 大飞机制造涉及数百万个高精度零部件的精密加工与集成装配,考验着现代高端制造业的极限水准。 (Chế tạo máy bay cỡ lớn liên quan tới việc gia công chính xác và lắp ráp tích hợp hàng triệu linh kiện phụ tùng độ chuẩn xác cao, là thử thách đỉnh cao thử sức trình độ nền công nghiệp chế tạo cao cấp hiện đại.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 27 nét] |
| 漏漏 | lòu | LẬU | [Động từ / Danh từ] rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin) — Ví dụ: 在安全巡检中,技术人员使用激光气体探测仪精准排查出了一处隐蔽的天然气管道微漏隐患。 (Trong đợt tuần tra kiểm tra an toàn, cán bộ kỹ thuật đã dùng máy dò khí bằng tia laser để phát hiện chuẩn xác một điểm rò rỉ khí gas ngầm hiểm hóc trong đường ống dẫn khí đốt tự nhiên.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 落后落後 | luò hòu | LẠC HẬU | [Tính từ / Động từ] lạc hậu, tụt hậu, lùi lại phía sau — Ví dụ: 在科技日新月异的大变革时代,唯有坚持自主创新、争分夺秒,才不会在国际竞争格局中落后于人。 (Trong thời đại chuyển mình mạnh mẽ khoa học công nghệ đổi thay từng ngày, chỉ có kiên trì đổi mới tự chủ, tranh thủ từng phút từng giây mới không bị tụt lại phía sau trong cục diện cạnh tranh quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 贸易貿易 | mào yì | MẬU DỊCH | [Danh từ / Động từ] thương mại, mậu dịch, buôn bán quốc tế — Ví dụ: 我国持续扩大高水平对外开放,与“一带一路”共建国家之间的双边经贸往来与货物贸易总额屡创新高。 (Nước ta tiếp tục mở rộng mở cửa đối ngoại ở trình độ cao, trao đổi kinh tế thương mại song phương và tổng kim ngạch thương mại hàng hóa với các nước cùng xây dựng 'Vành đai và Con đường' liên tục lập kỷ lục mới.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 秘密祕密 | mì mì | BÍ MẬT | [Danh từ / Tính từ] bí mật, điều bí ẩn — Ví dụ: 深海探测器深入万米海沟深渊,揭开了地球深部极端地质演化与生命起源的诸多古老秘密。 (Tàu thám hiểm biển sâu lặn sâu vào rãnh đại dương vạn mét, hé lộ nhiều bí mật cổ xưa về sự tiến hóa địa chất cực đoan và nguồn gốc sự sống sâu trong lòng Trái Đất.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 民主民主 | mín zhǔ | DÂN CHỦ | [Danh từ / Tính từ] dân chủ — Ví dụ: 践行全过程人民民主,能够充分保障广大人民群众依法享有广泛而真实的民主权利与参与渠道。 (Việc thực hành nền dân chủ nhân dân toàn quy trình có thể bảo đảm đầy đủ cho đông đảo quần chúng nhân dân được hưởng các quyền dân chủ và kênh tham gia rộng rãi, chân thực theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 命运命運 | mìng yùn | MỆNH VẬN | [Danh từ] số phận, vận mệnh — Ví dụ: 知识改变命运,勤奋铸就辉煌;无数寒门学子通过发奋攻读改写了自己的人生轨迹。 (Tri thức thay đổi vận mệnh, sự cần cù kiến tạo nên vinh quang; biết bao học trò nghèo nhờ miệt mài đèn sách đã tự tay viết lại quỹ đạo cuộc đời tươi sáng của chính mình.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 目前目前 | mù qián | MỤC TIỀN | [Danh từ / Phó từ] hiện tại, trước mắt, hiện nay — Ví dụ: 目前,由我国自主研发的新一代高端国产大飞机已正式进入密集商业航线常态化运营阶段。 (Hiện nay, thế hệ máy bay chở khách dân dụng cỡ lớn cao cấp do nước ta tự chủ nghiên cứu phát triển đã chính thức bước vào giai đoạn vận hành thương mại thường thái trên các đường bay dày đặc.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 25 nét] |
| 能干能幹 | néng gàn | NĂNG CAN | [Tính từ] tháo vát, đảm đang, có năng lực, thạo việc — Ví dụ: 这位年轻能干的项目经理不仅业务精湛熟练,更善于凝聚团队力量共同攻坚克难。 (Người quản lý dự án trẻ tuổi tháo vát này không chỉ có chuyên môn tinh thông thành thạo mà còn rất giỏi gắn kết sức mạnh tập thể cùng nhau vượt khó.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 18 nét] |
| 农业農業 | nóng yè | NÔNG NGHIỆP | [Danh từ] nông nghiệp — Ví dụ: 现代数字农业深度融合了卫星遥感、物联网与智能水肥一体化灌溉技术,实现了精准高效耕作。 (Nông nghiệp kỹ thuật số hiện đại kết hợp sâu sắc công nghệ viễn thám vệ tinh, Internet vạn vật (IoT) cùng kỹ thuật tưới phân bón thông minh khép kín, hiện thực hóa canh tác chuẩn xác hiệu quả cao.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 培养培養 | péi yǎng | BỒI DƯỠNG | [Động từ / Danh từ] bồi dưỡng, đào tạo, nuôi cấy — Ví dụ: 高等教育机构应当注重培养青年学子的独立批判性思维、跨学科创新意识与卓越实践动手能力。 (Các cơ sở giáo dục đại học cần chú trọng bồi dưỡng cho sinh viên trẻ tư duy phản biện độc lập, ý thức đổi mới sáng tạo liên ngành cùng năng lực thực hành thao tác xuất sắc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 疲劳疲勞 | pí láo | BÌ LAO | [Tính từ] mệt mỏi — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持疲劳的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái mệt mỏi đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 平平 | píng | BÌNH | [Tính từ] bằng phẳng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持平的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái bằng phẳng đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 破坏破壞 | pò huài | PHÁ HOẠI | [Động từ / Danh từ] phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại — Ví dụ: 严厉禁止任何人在国家自然保护区核心区域内从事开矿、砍伐等破坏生态红线的违法活动。 (Nghiêm cấm tuyệt đối bất kỳ ai tiến hành các hoạt động khai khoáng, chặt phá rừng vi phạm pháp luật hủy hoại lằn ranh đỏ sinh thái bên trong vùng lõi khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 16 nét] |
| 企业企業 | qǐ yè | XÍ NGHIỆP | [Danh từ] doanh nghiệp, công ty — Ví dụ: 专精特新中小企业以其深厚的技术积累与敏锐的创新活力,正在成为国家制造业强链补链的生力军。 (Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đổi mới sáng tạo chuyên sâu nhờ vào bề dày tích lũy kỹ thuật cùng sức sống đổi mới nhạy bén đang trở thành lực lượng tinh nhuệ củng cố chuỗi cung ứng ngành chế tạo quốc gia.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 枪槍 | qiāng | THƯƠNG | [Động từ] súng — Ví dụ: 警察在执行任务时缴获了一把违禁的枪支。 (Cảnh sát trong lúc thi hành nhiệm vụ đã thu giữ một khẩu súng trái phép.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 9 nét] |
| 亲切親切 | qīn qiè | THÂN TIẾP | [Tính từ] thân thiết, ân cần, niềm nở — Ví dụ: 老科学家在实验室里与青年研究生促膝交谈,话语亲切和蔼,给予了大家莫大的鼓舞与关怀。 (Nhà khoa học lão thành trong phòng thí nghiệm ngồi trò chuyện ân cần cùng các nghiên cứu sinh trẻ tuổi, lời nói thân tình ấm áp đã tiếp thêm cho mọi người niềm cổ vũ và sự quan tâm to lớn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 清淡清淡 | qīng dàn | THANH ĐẠM | [Tính từ] thanh đạm, nhẹ nhàng, ít dầu mỡ (món ăn); ế ẩm (kinh doanh) — Ví dụ: 炎炎夏日日常饮食应当以少油少盐的清淡口味为主,多吃新鲜瓜果蔬菜以防暑降温。 (Những ngày hè oi bức chế độ ăn uống hàng ngày nên lấy khẩu vị thanh đạm ít dầu mỡ ít muối làm chủ đạo, ăn nhiều rau củ quả tươi mát để giải nhiệt phòng chống say nắng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 去世去世 | qù shì | KHỨ THẾ | [Động từ] qua đời, từ trần, tạ thế (trang trọng) — Ví dụ: 这位为我国杂交水稻事业奉献毕生心血的伟大科学家安详去世,全国人民自发肃穆送别。 (Nhà khoa học vĩ đại đã cống hiến trọn vẹn tâm huyết cả cuộc đời cho sự nghiệp lúa lai nước nhà đã thanh thản tạ thế, nhân dân cả nước đã tự giác trang nghiêm tiễn biệt ông.) [Bộ thủ: 厶 (KHƯ) • 22 nét] |
| 燃烧燃燒 | rán shāo | NHIÊN THIÊU | [Động từ / Danh từ] đốt cháy, cháy; sự cháy — Ví dụ: 新一代液氧甲烷环保火箭发动机在试验台上稳定高效燃烧,各项遥测参数表现极为优异。 (Động cơ tên lửa bảo vệ môi trường thế hệ mới sử dụng nhiên liệu oxy lỏng và metan đã cháy ổn định với hiệu suất cao trên bệ thử, mọi thông số đo đạc từ xa đều thể hiện vô cùng xuất sắc.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 人生人生 | rén shēng | NHÂN SINH | [Danh từ] đời người, nhân sinh, kiếp người — Ví dụ: 奋斗是青春最亮丽的底色,把个人的理想抱负融入祖国与时代的伟大发展中,才能书写最无悔的壮丽人生。 (Phấn đấu là gam màu rực rỡ nhất của tuổi trẻ, hòa quyện lý tưởng hoài bão của cá nhân vào sự phát triển vĩ đại của Tổ quốc và thời đại mới có thể viết nên cuộc đời tráng lệ không bao giờ phải hối tiếc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 日用品日用品 | rì yòng pǐn | NHẬT DỤNG PHẨM | [Danh từ] đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt — Ví dụ: 社区便民平价超市里各类粮油果蔬与生活日用品一应俱全,极大方便了周边居民的日常采买。 (Bên trong siêu thị bình ổn giá tiện ích khu dân cư, các loại lương thực thực phẩm rau củ quả cùng đồ dùng sinh hoạt hàng ngày đều có đầy đủ trọn gói, mang lại sự thuận tiện vô cùng cho việc mua sắm thường nhật của cư dân xung quanh.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 35 nét] |
| 嗓子嗓子 | sǎng zi | TẢNG TỬ | [Danh từ] cổ họng, giọng nói — Ví dụ: 连续给学生们讲授了三节高强度的高考冲刺复习课后,语文老师的嗓子略微有些沙哑。 (Sau khi liên tục giảng dạy suốt ba tiết học ôn luyện nước rút thi đại học cường độ cao cho học sinh, cổ họng của cô giáo dạy Ngữ văn đã có phần khản đặc.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 善于善於 | shàn yú | THIỆN VU | [Động từ] giỏi về, khéo về, thành thạo — Ví dụ: 一名卓越的科研领军人才不仅需要精通本领域技术,更要善于广泛吸收其他学科的跨界前沿智慧。 (Một nhà lãnh đạo khoa học xuất chúng không chỉ cần tinh thông chuyên môn trong lĩnh vực của mình mà hơn thế nữa còn phải giỏi tiếp thu sâu rộng trí tuệ liên ngành tiên phong từ các môn khoa học khác.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 25 nét] |
| 设备設備 | shè bèi | THIẾT BỊ | [Danh từ] thiết bị, máy móc trang thiết bị — Ví dụ: 国家超算中心机房里整齐排列着全自主可控的千万亿次级高性能液冷超级计算设备集群。 (Trong phòng máy Trung tâm Siêu máy tính Quốc gia xếp ngay ngắn cụm thiết bị siêu máy tính làm mát bằng chất lỏng hiệu năng cao cấp triệu tỷ phép tính tự chủ kiểm soát hoàn toàn.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 26 nét] |
| 神话神話 | shén huà | THẦN THOẠI | [Danh từ] thần thoại, truyền thuyết; huyền thoại — Ví dụ: “女娲补天”、“夸父追日”等上古中华神话故事,生动展现了中华民族百折不挠、勇于同自然抗争的伟大开拓精神。 (Những câu chuyện thần thoại Trung Hoa cổ đại như 'Nữ Oa vá trời', 'Khoa Phụ đuổi mặt trời' thể hiện sinh động tinh thần khai phá vĩ đại kiên cường bất khuất, dám đấu tranh cùng thiên nhiên của dân tộc ta.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 胜利勝利 | shèng lì | THẮNG LỢI | [Danh từ / Động từ / Tính từ] thắng lợi, chiến thắng — Ví dụ: 在全体科研攻关团队的顽强拼搏与协同攻坚下,这项国家级重大战略工程最终迎来了全面胜利。 (Dưới sự nỗ lực kiên cường và phối hợp hiệp đồng chiến đấu của toàn thể đội ngũ nghiên cứu khoa học, đại dự án chiến lược cấp quốc gia này cuối cùng đã đón chào thắng lợi toàn diện.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
| 时尚時尚 | shí shàng | THỜI THƯỢNG | [Danh từ / Tính từ] thời trang, xu hướng thời thượng — Ví dụ: 绿色低碳与循环利用已经不仅是一种环保理念,更演化为当下青年一代推崇的现代健康生活新时尚。 (Xanh giảm phát thải và tuần hoàn tái sử dụng không chỉ là một triết lý bảo vệ môi trường, mà còn phát triển thành một xu hướng thời trang sống khỏe mạnh hiện đại mới được giới trẻ hôm nay vô cùng tôn sùng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN)
HSK 2 · Cấu trúc #073Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một người thực hiện hai hành vi động tác cùng một lúc song song (vừa... vừa...).
02 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
HSK 6 · Liên từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn phong HSK 6, '而' đóng vai trò liên từ uyển chuyển nối kết hai vế tương phản hoặc nâng cao mức độ, làm cho văn phong trở nên cô đọng, khúc chiết.
03 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
HSK 6 · Thành ngữ chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở cuối câu làm vị ngữ khẳng định một chính sách hay biện pháp chuyển đổi đã đạt đến thời điểm chín muồi bắt buộc phải thực hiện.
04 Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”)
HSK 6 · Cụm động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '汲取' vốn nghĩa là múc nước từ giếng sâu, trong văn viết HSK 6 thường dùng nghĩa bóng là chắt lọc, tiếp thu tinh hoa hoặc bài học.
05 政经结构句式“谁……,谁就能……”
HSK 7 · Kinh tế Chính trịPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.
06 艺术品评至尊句式“莫过于……”
HSK 7 · Ngữ pháp Mỹ học Kiến trúc & Nghệ thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị mức độ cao nhất tuyệt đỉnh trong phẩm bình nghệ thuật, khẳng định không gì có thể sánh bằng hoặc vượt qua cảnh giới đang bàn luận.
07 元首外交庄重句式“秉持……之理念,展现……之担当,为……贡献智慧与方案”
HSK 9 · Ngoại giao Thượng đỉnh Toàn cầuPhân tích học thuật & Cách dùng: Văn phong chuẩn mực trong các bài diễn văn của các nguyên thủ quốc gia và đại sứ tại hội nghị Liên Hợp Quốc.
08 Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向)
HSK 4 · Phó từ quy luậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '往往' chỉ ra rằng dưới một điều kiện nhất định thì sự việc thường có quy luật xảy ra như vậy (Khác với '常常' chỉ đơn thuần nhấn mạnh tần suất số lần nhiều).
09 Phó từ biểu cảm tương phản: “倒” (Ngược lại, hóa ra lại) (副词“倒”表示转折与出乎意料)
HSK 4 · Phó từ biểu cảmPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc diễn ra theo hướng trái ngược với mong đợi thông thường, hoặc mang sắc thái bất ngờ nhẹ nhàng.
10 Cấu trúc nhận định chủ quan: “看来……” (Xem ra, theo đó mà thấy) (推测句式:“看来……”表示主观推断)
HSK 4 · Mẫu câu nhận địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để nêu ra nhận định, đánh giá dựa trên tình hình hay bằng chứng vừa quan sát được.
11 Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ)
HSK 4 · Cấu trúc #054Phân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc nhấn mạnh trường hợp cực đoan nhất để suy ra những trường hợp bình thường khác (ngay cả... cũng...).
12 Cấu trúc 纠正并列(不是……而是……) (BẤT THỊ NHI THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #076Phân tích học thuật & Cách dùng: Bác bỏ quan niệm, lý do sai lầm ở vế trước để đính chính và khẳng định sự thật đúng đắn ở vế sau (không phải... mà là...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这栋坐落于大学城核心区域的现代化人才( )设施齐全,为青年学者提供了温馨便利的居住环境。” (Tòa nhà chung cư nhân tài hiện đại tọa lạc tại khu trung tâm làng đại học này trang bị đầy đủ tiện nghi, mang lại môi trường sống ấm cúng và thuận tiện cho các học giả trẻ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 公寓 (gōng yù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “公寓” (gōng yù - âm Hán Việt: CÔNG NGỤ, danh từ) mang nghĩa “căn hộ chung cư, chung cư mini”. Câu hoàn chỉnh: “这栋坐落于大学城核心区域的现代化人才公寓设施齐全,为青年学者提供了温馨便利的居住环境。” (Tòa nhà chung cư nhân tài hiện đại tọa lạc tại khu trung tâm làng đại học này trang bị đầy đủ tiện nghi, mang lại môi trường sống ấm cúng và thuận tiện cho các học giả trẻ.). Các phương án còn lại: 关闭 (Đóng), 过分 (quá đáng, quá mức, thái quá), 灰尘 (bụi bẩn, tro bụi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Phân câu 1,而 + Phân câu 2 đối chiếu sâu sắc” (Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Phân câu 1,而 + Phân câu 2 đối chiếu sâu sắc”: Trong văn phong HSK 6, '而' đóng vai trò liên từ uyển chuyển nối kết hai vế tương phản hoặc nâng cao mức độ, làm cho văn phong trở nên cô đọng, khúc chiết. Câu chuẩn xác trong sách là: “优秀的诗人不直接诉诸抽象的哀愁,而将深沉的情思寄寓于草木山川之中。” (Nhà thơ xuất sắc không trực tiếp thổ lộ nỗi sầu muộn trừu tượng, mà gửi gắm tâm tư sâu lắng vào nơi cỏ cây núi sông.) và “古代文论不仅关注辞藻的华美,而更加注重作品风骨与精神格调的塑造。” (Lý luận văn học cổ đại không chỉ lưu tâm tới sự trau chuốt của từ ngữ, mà càng chú trọng việc đắp bồi phong cốt và phẩm cách tinh thần của tác phẩm.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “面对复杂的社会热点现象,我们要学会从多维度、全方位的科学客观( )进行深入审视与剖析。” (Đứng trước các hiện tượng xã hội nóng và phức tạp, chúng ta cần học cách xem xét và phân tích sâu sắc từ nhiều góc nhìn khách quan khoa học đa chiều và toàn diện.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 角度 (jiǎo dù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “角度” (jiǎo dù - âm Hán Việt: GIÁC ĐỘ, danh từ) mang nghĩa “góc độ, góc nhìn, khía cạnh”. Câu hoàn chỉnh: “面对复杂的社会热点现象,我们要学会从多维度、全方位的科学客观角度进行深入审视与剖析。” (Đứng trước các hiện tượng xã hội nóng và phức tạp, chúng ta cần học cách xem xét và phân tích sâu sắc từ nhiều góc nhìn khách quan khoa học đa chiều và toàn diện.). Các phương án còn lại: 谨慎 (thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận), 绝对 (tuyệt đối, hoàn toàn), 乐观 (lạc quan, yêu đời).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “从 + Kho tàng / Lịch sử / Thực tiễn + 中 + 汲取 + 智慧 / 养分 / 力量” (Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “从 + Kho tàng / Lịch sử / Thực tiễn + 中 + 汲取 + 智慧 / 养分 / 力量”: '汲取' vốn nghĩa là múc nước từ giếng sâu, trong văn viết HSK 6 thường dùng nghĩa bóng là chắt lọc, tiếp thu tinh hoa hoặc bài học. Câu chuẩn xác trong sách là: “优秀的文学创作者善于从跌宕起伏的民间生活中汲取源源不断的灵感。” (Người sáng tác văn học xuất sắc rất giỏi chắt lọc nguồn cảm hứng dạt dào không dứt từ đời sống dân gian đầy thăng trầm.) và “面对复杂的全球治理挑战,人类应当从东方传统和合思想中汲取智慧。” (Đối mặt với những thách thức quản trị toàn cầu phức tạp, nhân loại nên tiếp thu trí tuệ từ tư tưởng hòa hợp truyền thống phương Đông.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “深海探测器深入万米海沟深渊,揭开了地球深部极端地质演化与生命起源的诸多古老( )。” (Tàu thám hiểm biển sâu lặn sâu vào rãnh đại dương vạn mét, hé lộ nhiều bí mật cổ xưa về sự tiến hóa địa chất cực đoan và nguồn gốc sự sống sâu trong lòng Trái Đất.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 秘密 (mì mì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “秘密” (mì mì - âm Hán Việt: BÍ MẬT, danh từ / tính từ) mang nghĩa “bí mật, điều bí ẩn”. Câu hoàn chỉnh: “深海探测器深入万米海沟深渊,揭开了地球深部极端地质演化与生命起源的诸多古老秘密。” (Tàu thám hiểm biển sâu lặn sâu vào rãnh đại dương vạn mét, hé lộ nhiều bí mật cổ xưa về sự tiến hóa địa chất cực đoan và nguồn gốc sự sống sâu trong lòng Trái Đất.). Các phương án còn lại: 目前 (hiện tại, trước mắt, hiện nay), 培养 (bồi dưỡng, đào tạo, nuôi cấy), 枪 (súng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Khía cạnh nghệ thuật / Cảnh giới] + 之 [Thuộc tính],莫过于 + [Cảnh giới tinh hoa tột cùng]” (艺术品评至尊句式“莫过于……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Khía cạnh nghệ thuật / Cảnh giới] + 之 [Thuộc tính],莫过于 + [Cảnh giới tinh hoa tột cùng]”: Cấu trúc biểu thị mức độ cao nhất tuyệt đỉnh trong phẩm bình nghệ thuật, khẳng định không gì có thể sánh bằng hoặc vượt qua cảnh giới đang bàn luận. Câu chuẩn xác trong sách là: “东方园林造景之妙,莫过于曲径通幽、移步换景。” (Cái hay trong tạo cảnh sân vườn phương Đông, không gì bằng lối nhỏ quanh co dẫn tới cảnh tĩnh lặng u nhã, mỗi bước chân dời đổi một phong cảnh khác nhau.) và “善哉!传统建筑美学的至高境界,莫过于‘承前启后、天人合一’,将园林借景之妙化为当代都市人的心灵栖居地。” (Tuyệt vời lắm! Cảnh giới cao nhất của mỹ học kiến trúc truyền thống không gì bằng 'kế thừa dĩ vãng mở lối tương lai, trời và người hợp làm một', biến sự tài tình của thủ pháp mượn cảnh trong vườn cảnh thành chốn an cư tâm hồn cho con người đô thị hôm nay.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách bài tập giáo trình chuẩn HSK4 quyển thượng HSK 标准教程4上练习册" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



