Tải sách 4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách 4 tuần thi đậu HSK4 (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 02 Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ)
- 03 Cấu trúc 感叹句(太……了 / 真……) (CẢM THÁN CÚ)
- 04 副词“最”表示最高级
- 05 结构助词“的”字短语
- 06 疑问代词“怎么”询问原因
- 07 结果补语“完 / 懂 / 错”
- 08 状态补语“得”的用法
- 09 关联词“虽然……但是……”
- 10 假设复句“要是……(的话),就……”
- 11 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
- 12 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách 4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 2.010
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio)"
Ấn phẩm 4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
听说面试官是市场部的周总,你表现得怎么样?
Nghe nói người phỏng vấn là sếp Châu của phòng thị trường, bạn thể hiện thế nào?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
听说面试官是市场部的周总,你表现得怎么样?聽說面試官是市場部的周總,你表現得怎麼樣?
Nghe nói người phỏng vấn là sếp Châu của phòng thị trường, bạn thể hiện thế nào?
第一印象至关重要,看来这次拿到录取信的希望很大。第一印象至關重要,看來這次拿到錄取信的希望很大。
Ấn tượng ban đầu cực kỳ quan trọng, xem ra lần này hy vọng nhận thư trúng tuyển rất lớn.
钱虽然重要,但如果太在乎金钱,往往会失去更多美好。錢雖然重要,但如果太在乎金錢,往往會失去更多美好。
Tiền bạc tuy quan trọng, nhưng nếu quá coi trọng tiền bạc thì thường sẽ đánh mất nhiều điều tươi đẹp hơn.
把有限的时间留给爱的人和喜欢的事物,生活才有滋味。把有限的時間留給愛的人和喜歡的事物,生活才有滋味。
Dành quỹ thời gian hữu hạn cho người mình yêu và những điều mình thích, cuộc sống mới có thi vị.
老话说买的没有卖的精,商家早把利润算好了。老話說買的沒有賣的精,商家早把利潤算好了。
Người xưa nói người mua không khôn bằng người bán, thương nhân người ta tính toán lợi nhuận cả rồi.
只买自己真正需要的东西,才是理性的生活智慧。只買自己真正需要的東西,才是理性的生活智慧。
Chỉ mua những thứ bản thân thực sự cần mới là trí tuệ sống lý trí.
这正是一分钱一分货,价格低往往意味着质量一般。這正是一分錢一分貨,價格低往往意味著質量一般。
Đây đúng là tiền nào của nấy, giá thấp thường đồng nghĩa với chất lượng bình thường.
质量过硬的商品,用起来心里踏实舒心。質量過硬的商品,用起來心裡踏實舒心。
Hàng hóa chất lượng chuẩn chỉ thì dùng trong lòng mới an tâm thoải mái.
药物只能治病,其实最好的医生是每个人自己。藥物只能治病,其實最好的醫生是每個人自己。
Thuốc men chỉ chữa bệnh, thực ra người bác sĩ tốt nhất chính là bản thân mỗi người.
早睡早起,坚持每天锻炼半小时,多吃蔬菜和水果。早睡早起,堅持每天鍛鍊半小時,多吃蔬菜和水果。
Ngủ sớm dậy sớm, kiên trì mỗi ngày rèn luyện nửa tiếng, ăn nhiều rau xanh và hoa quả.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 充分充分 | chōng fèn | SUNG PHÂN | [Tính từ / Phó từ] đầy đủ, trọn vẹn, thỏa đáng — Ví dụ: 在做出重大战略投资决策之前,必须进行充分的市场尽职调查与风险推演评估。 (Trước khi đưa ra quyết định đầu tư chiến lược trọng đại, nhất thiết phải tiến hành thẩm định thị trường đầy đủ và đánh giá mô phỏng rủi ro thấu đáo.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 除除 | chú | TRỪ | [Động từ] ngoại trừ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地除。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách ngoại trừ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 8 nét] |
| 磁带磁帶 | cí dài | TỪ ĐỚI | [Danh từ] băng từ, băng cát-sét — Ví dụ: 在老式收音机里放上一盘珍藏的旧录音磁带,悠扬经典的复古旋律瞬间将思绪带回了青葱岁月。 (Bỏ một cuốn băng cát-sét cũ quý giá vào chiếc đài radio kiểu cổ, những giai điệu cổ điển du dương tức thì đưa dòng ký ức quay ngược về những năm tháng thanh xuân tươi đẹp.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 18 nét] |
| 催催 | cuī | THÔI | [Động từ] giục, thúc giục, hối thúc — Ví dụ: 出发去机场的时间快到了,妈妈在门口连声催促着大家赶紧检查随身行李证件。 (Sắp đến giờ lên đường ra sân bay rồi, mẹ đứng ở cửa liên tục hối thúc mọi người mau chóng kiểm tra lại hành lý và giấy tờ tùy thân.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 大象大象 | dà xiàng | ĐẠI TƯỢNG | [Danh từ] con voi — Ví dụ: 在云南西双版纳热带雨林保护区内,成群的野生亚洲大象在绿树掩映下自由自在地漫步觅食。 (Bên trong Khu Bảo tồn Rừng nhiệt đới Xishuangbanna tỉnh Vân Nam, từng đàn voi châu Á hoang dã đang thong dong dạo bước kiếm ăn dưới bóng cây rợp mát.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 25 nét] |
| 淡淡 | dàn | ĐẠM | [Động từ] ánh sáng — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地淡。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách ánh sáng một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 等待等待 | děng dài | ĐẲNG ĐÃI | [Động từ] chờ đợi, đón đợi — Ví dụ: 经过漫长而焦急的数周等待,实验室终于迎来了全基因组测序分析的最终结果。 (Trải qua nhiều tuần lễ chờ đợi đằng đẵng và hồi hộp, phòng thí nghiệm cuối cùng cũng đón nhận kết quả phân tích giải trình tự toàn bộ hệ gen cuối cùng.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 23 nét] |
| 点头點頭 | diǎn tóu | ĐIỂM ĐẦU | [Động từ] gật đầu, đồng ý — Ví dụ: 听完青年学者详尽扎实的课题论证陈述,评审席上的资深院士露出了赞许的笑容并连连点头。 (Sau khi lắng nghe phần thuyết minh đề tài nghiên cứu chi tiết và vững chắc của học giả trẻ, vị viện sĩ lão thành ngồi trên bàn thẩm định đã mỉm cười tán thưởng và liên tục gật đầu hài lòng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 独特獨特 | dú tè | ĐỘC ĐẶC | [Tính từ] độc đáo, đặc sắc, riêng biệt — Ví dụ: 这座历史文化名城以其独特的依水而建建筑格局与古老非遗工艺,吸引着八方来客。 (Danh thành lịch sử văn hóa này nhờ vào cấu trúc kiến trúc xây dựng ven sông độc đáo cùng các làng nghề thủ công phi vật thể cổ xưa đã thu hút du khách thập phương đổ về.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 多余多餘 | duō yú | ĐA DƯ | [Tính từ] thừa thãi, dư thừa, không cần thiết — Ví dụ: 优秀的散文讲究言简意赅,整篇作品中容不得半句拖沓多余的废话。 (Tản văn xuất sắc luôn chú trọng câu chữ súc tích hàm súc, toàn bộ tác phẩm không được phép có nửa câu rườm rà thừa thãi vô nghĩa.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 26 nét] |
| 翻翻 | fān | PHIÊN | [Động từ] lật, giở (sách); leo qua; dịch — Ví dụ: 静夜里坐在窗前翻阅一本泛黄的历史古籍,仿佛能听见岁月长河深处的历史回响。 (Trong đêm thanh vắng ngồi bên khung cửa sổ lật giở từng trang sách sử cổ đã ố vàng, ta ngỡ như nghe thấy những tiếng vọng lịch sử vang vọng từ tận đáy sâu dòng chảy thời gian.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 11 nét] |
| 放松放鬆 | fàng sōng | PHÓNG TÙNG | [Động từ] thư giãn, thả lỏng, giải tỏa — Ví dụ: 在紧张繁忙的工作之余听一曲轻柔优雅的古典轻音乐,能够有效放松紧绷的身心神经。 (Sau những giờ làm việc căng thẳng và bận rộn, lắng nghe một bản nhạc không lời cổ điển nhẹ nhàng và du dương có thể giúp thư giãn và giải tỏa hiệu quả thần kinh đang căng thẳng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 26 nét] |
| 风格風格 | fēng gé | PHONG CÁCH | [Danh từ] phong cách, phong thái — Ví dụ: 这座现代美术馆的设计巧妙融合了东方传统园林的虚实写意与现代极简主义建筑风格。 (Thiết kế của bảo tàng mỹ thuật hiện đại này đã kết hợp khéo léo giữa nét ước lệ hư thực của vườn cảnh truyền thống phương Đông cùng phong cách kiến trúc tối giản hiện đại.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 18 nét] |
| 付款付款 | fù kuǎn | PHÓ KHOẢN | [Động từ] thanh toán, trả tiền — Ví dụ: 如今在各大城市的商场与超市购物,只需出示手机付款码即可实现秒级无感安全便捷付款。 (Ngày nay khi đi mua sắm tại các trung tâm thương mại và siêu thị lớn, bạn chỉ cần đưa mã thanh toán trên điện thoại ra là có thể thanh toán an toàn, tiện lợi và nhanh chóng trong chớp mắt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 赶紧趕緊 | gǎn jǐn | CẢN KHẨN | [Phó từ] mau chóng, khẩn trương, gấp rút — Ví dụ: 气象台刚刚发布了暴雨红色预警信号,大家赶紧收拾好随身物品关紧门窗。 (Đài khí tượng thủy văn vừa phát đi tín hiệu cảnh báo mưa bão cấp độ đỏ, mọi người hãy mau chóng dọn dẹp đồ đạc và đóng chặt các cửa sổ lại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 个别個別 | gè bié | CÁ BIỆT | [Tính từ / Phó từ] cá biệt, số ít, riêng lẻ — Ví dụ: 尽管绝大多数同学都按时提交了期末实验报告,但仍有个别同学需要抓紧补交。 (Mặc dù đại đa số các bạn đều nộp bài báo cáo thí nghiệm cuối kỳ đúng hạn, nhưng vẫn còn một vài trường hợp cá biệt cần khẩn trương nộp bổ sung.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 工厂工廠 | gōng chǎng | CÔNG HÁN | [Danh từ] nhà máy, xí nghiệp, phân xưởng — Ví dụ: 这座配备了全自动机械臂与数字化数字孪生系统的现代化智慧工厂,实现了全流程无人工厂运作。 (Nhà máy thông minh hiện đại được trang bị cánh tay robot tự động hóa hoàn toàn cùng hệ thống bản sao số kỹ thuật số này đã hiện thực hóa quy trình vận hành nhà máy không người trực xuyên suốt.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 22 nét] |
| 古老古老 | gǔ lǎo | CỔ LÃO | [Tính từ] cổ kính, cổ xưa, lâu đời — Ví dụ: 古老的丝绸之路横跨亚欧大陆,千百年来见证了东西方文明商贸互通与人文交融的壮阔史诗。 (Con đường Tơ lụa cổ xưa trải dài vắt ngang lục địa Á - Âu, hàng ngàn năm qua đã chứng kiến thiên sử thi tráng lệ về sự thông thương mậu dịch và giao thoa nhân văn giữa hai nền văn minh Đông - Tây.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 18 nét] |
| 官官 | guān | QUAN | [Danh từ / Tính từ] quan, quan chức, cán bộ; thuộc về nhà nước — Ví dụ: 为官一任,造福一方;身为领导干部要时刻将群众的安危冷暖放在心头最高位置。 (Làm quan một thời, mang lại phúc ấm cho một phương; với tư cách là cán bộ lãnh đạo cần luôn luôn đặt sự an nguy và đời sống ấm no của nhân dân ở vị trí cao nhất trong tim.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 13 nét] |
| 广大廣大 | guǎng dà | QUẢNG ĐẠI | [Tính từ] rộng lớn, đông đảo, sâu rộng — Ví dụ: 政府出台的这项惠民医疗政策,切实减轻了广大城乡居民看病就医的实际经济负担。 (Chính sách y tế vì dân này do chính phủ ban hành đã giảm thiểu thiết thực gánh nặng kinh tế thực tế trong khám chữa bệnh của đông đảo người dân cả thành thị lẫn nông thôn.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 25 nét] |
| 过敏過敏 | guò mǐn | QUÁ MẪN | [Động từ / Tính từ] dị ứng, mẫn cảm — Ví dụ: 春季花粉浓度较高,易过敏体质人群外出时建议佩戴防护口罩与防风眼镜。 (Mùa xuân nồng độ phấn hoa trong không khí khá cao, những người có cơ địa dễ bị dị ứng khi ra ngoài nên đeo khẩu trang bảo hộ và kính chắn bụi.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 合理合理 | hé lǐ | CÁP LÝ | [Tính từ] hợp lý, chính đáng, thỏa đáng — Ví dụ: 制定科学合理的时间管理规划与目标拆解方案,能够极大提升日常学习与工作的推进效率。 (Việc lập kế hoạch quản lý thời gian khoa học hợp lý và phương án phân chia nhỏ mục tiêu có thể nâng cao vượt bậc hiệu suất thúc đẩy học tập và công tác thường nhật.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 胡同衚衕 | hú tòng | HỒ ĐỒNG | [Danh từ] ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) — Ví dụ: 漫步在青砖灰瓦、古朴幽静的北京老胡同里,能够真切触摸到老北京悠久地道的人文烟火气息。 (Dạo bước bên trong những ngõ nhỏ Hồ Đồng cổ kính rêu phong gạch xanh ngói xám yên bình của Bắc Kinh xưa, ta có thể chạm tay vào hơi thở nhân văn đời thường chuẩn vị lâu đời của đất kinh kỳ.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 黄瓜黃瓜 | huáng guā | HOÀNG QUA | [Danh từ] dưa chuột, dưa leo — Ví dụ: 炎炎夏日,凉拌一盘刚从菜园采摘的新鲜顶花带刺小黄瓜,口感清脆爽口、消暑解渴。 (Vào những ngày hè oi bức, làm một đĩa nộm dưa chuột non tươi rói vừa hái trong vườn mang lại cảm giác giòn ngọt thanh mát, giải nhiệt đã khát vô cùng.) [Bộ thủ: 瓜 (QUA) • 23 nét] |
| 火柴火柴 | huǒ chái | HOẢ SÀI | [Danh từ] que diêm, bao diêm — Ví dụ: 安徒生经典童话《卖火柴的小女孩》以深沉的人道主义情怀,打动了全世界无数读者的心灵。 (Truyện cổ tích kinh điển 'Cô bé bán diêm' của Andersen với tình cảm nhân đạo sâu lắng đã lay động hàng triệu trái tim độc giả trên khắp thế giới.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 寂寞寂寞 | jì mò | TỊCH MỊCH | [Tính từ] cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ — Ví dụ: 真正的大学问家耐得住十载寒窗的孤单与寂寞,用一生的专注坚守换取了学术殿堂的璀璨辉煌。 (Một bậc học giả uyên bác thực thụ luôn biết chịu đựng sự cô đơn tịch mịch của mười năm miệt mài bên án thư, dùng sự kiên trì trọn đời để đổi lấy hào quang rực rỡ nơi thánh đường học thuật.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 26 nét] |
| 嫁嫁 | jià | GIÁ | [Động từ] lấy chồng, gả chồng — Ví dụ: 古代文成公主远嫁吐蕃,不仅促进了汉藏两族的友好往来,更把先进的中原农耕技术传播到了雪域高原。 (Công chúa Văn Thành thời cổ đại gả về Tây Tạng không chỉ thúc đẩy mối quan hệ bang giao hữu hảo giữa hai dân tộc Hán - Tạng mà còn đưa kỹ thuật canh tác nông nghiệp tiên tiến vùng Trung Nguyên truyền bá lên cao nguyên tuyết trắng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 简直簡直 | jiǎn zhí | GIẢN TRỰC | [Phó từ] Đơn giản thôi — Ví dụ: 掌握好“简直”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “简直” (Đơn giản thôi) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 交际交際 | jiāo jì | GIAO TẾ | [Danh từ / Động từ] giao tiếp, xã giao — Ví dụ: 掌握得体的语言表达与积极倾听的沟通技巧,是提升现代职场人际交际能力的核心法宝。 (Nắm vững cách diễn đạt ngôn từ chuẩn mực và kỹ năng lắng nghe tích cực là bí quyết cốt lõi để nâng cao năng lực giao tiếp ứng xử trong môi trường công sở hiện đại.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 结实結實 | jiē shi | KẾT THỰC | [Tính từ] chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi — Ví dụ: 这套采用传统榫卯工艺手工精制的全实木书架不仅古朴典雅,而且结实耐用、历久弥坚。 (Bộ giá sách gỗ thịt tự nhiên làm thủ công bằng kỹ thuật mộng ngàm cổ truyền này không chỉ cổ kính tao nhã mà còn vô cùng chắc chắn, bền bỉ cùng thời gian.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 金属金屬 | jīn shǔ | KIM THUỘC | [Danh từ] kim loại — Ví dụ: 钛合金作为一种高强度、耐腐蚀、低密度的优质特种航空金属材料,广泛应用于火箭制造领域。 (Hợp kim titan với tư cách là loại vật liệu kim loại hàng không đặc chủng chất lượng cao có độ bền lớn, chống ăn mòn và mật độ thấp, được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo tên lửa đẩy.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 敬爱敬愛 | jìng ài | KÍNH ÁI | [Động từ / Tính từ] kính yêu, tôn kính và yêu quý — Ví dụ: 这位扎根大山深处四十载的敬爱老校长,用无私的大爱托举起了数千名山村学子的求学梦想。 (Người thầy hiệu trưởng già kính yêu bám trụ nơi non cao suốt 40 năm ròng này bằng tình yêu thương bao la vô tư đã nâng đỡ ước mơ đèn sách của hàng ngàn học trò nghèo miền sơn cước.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 18 nét] |
| 据说據說 | jù shuō | CƯ THUYẾT | [Phó từ / Liên từ] nghe nói, tương truyền — Ví dụ: 据说这座坐落于崇山峻岭之间的千年古刹始建于东汉末年,至今完整保留着珍贵的古壁画遗存。 (Nghe nói ngôi chùa cổ ngàn năm tọa lạc giữa chốn non cao trùng điệp này được khởi lập từ cuối thời Đông Hán, đến nay vẫn bảo tồn nguyên vẹn những di sản bích họa cổ vô giá.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 开心開心 | kāi xīn | KHAI TÂM | [Tính từ] vui vẻ, hân hoan, vui sướng — Ví dụ: 收到国家重点大学硕士研究生正式录取通知书的那一刻,全家人都露出了无比开心的灿烂笑容。 (Khoảnh khắc nhận được giấy báo trúng tuyển cao học thạc sĩ chính thức của trường đại học trọng điểm quốc gia, cả gia đình đều nở những nụ cười rạng rỡ và hạnh phúc khôn xiết.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 19 nét] |
| 克服克服 | kè fú | KHẮC PHỤC | [Động từ] khắc phục, vượt qua (khó khăn, nhược điểm) — Ví dụ: 科考队员们顽强克服了极寒缺氧、暴风雪肆虐等极端高原环境考验,圆满完成了科学考察任务。 (Các thành viên đoàn khảo sát đã ngoan cường vượt qua những thử thách khắc nghiệt của môi trường cao nguyên như giá rét thiếu oxy, bão tuyết hoành hành để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khảo sát khoa học.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 来自來自 | lái zì | LAI TỰ | [Động từ] đến từ, xuất phát từ — Ví dụ: 这些朝气蓬勃的国际青年学者来自世界三十多个不同国家,怀揣着共同的学术梦想汇聚一堂。 (Những học giả trẻ quốc tế tràn đầy sức sống này đến từ hơn 30 quốc gia khác nhau trên thế giới, mang theo ước mơ học thuật chung tề tựu về một nơi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 类類 | lèi | LOẠI | [Danh từ / Lượng từ] loại, loài, thể loại; giống nhau — Ví dụ: 图书馆对馆藏的数百万册中外图书文献进行了科学严谨的学科分类与数字化标引上架。 (Thư viện đã tiến hành phân loại chuyên ngành và gắn mã định danh số hóa khoa học chuẩn mực cho hàng triệu cuốn sách tài liệu trong và ngoài nước trong kho tàng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 11 nét] |
| 利息利息 | lì xī | LỢI TỨC | [Danh từ] tiền lãi, lãi suất — Ví dụ: 商业银行严格执行国家普惠金融贷款利率优惠政策,有效降低了科创小微企业的利息融资负担。 (Các ngân hàng thương mại thực thi nghiêm túc chính sách ưu đãi lãi suất vay vốn tài chính bao trùm của Nhà nước, giảm thiểu thiết thực gánh nặng lãi suất huy động vốn của các doanh nghiệp nhỏ và vừa đổi mới sáng tạo.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 零钱零錢 | líng qián | LINH TIỀN | [Danh từ] tiền lẻ, tiền đổi — Ví dụ: 尽管移动无感支付已经高度普及,出租车司机依然随车常备适量零钱以方便老年乘客现金结算。 (Mặc dù thanh toán di động một chạm đã phổ cập rộng rãi, nhưng các tài xế taxi vẫn luôn chuẩn bị sẵn một lượng tiền lẻ vừa đủ trên xe để tiện cho người già thanh toán bằng tiền mặt.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 28 nét] |
| 录音錄音 | lù yīn | LỤC ÂM | [Động từ / Danh từ] ghi âm, thu âm; bản ghi âm — Ví dụ: 在口述历史采访现场,研究员使用专业高保真数字录音笔完整记录了老战士的珍贵战斗回忆。 (Tại hiện trường phỏng vấn lịch sử truyền miệng, nghiên cứu viên đã dùng bút ghi âm kỹ thuật số độ trung thực cao chuyên dụng để ghi lại trọn vẹn những ký ức chiến đấu quý báu của người cựu chiến binh.) [Bộ thủ: 音 (ÂM) • 19 nét] |
| 贸易貿易 | mào yì | MẬU DỊCH | [Danh từ / Động từ] thương mại, mậu dịch, buôn bán quốc tế — Ví dụ: 我国持续扩大高水平对外开放,与“一带一路”共建国家之间的双边经贸往来与货物贸易总额屡创新高。 (Nước ta tiếp tục mở rộng mở cửa đối ngoại ở trình độ cao, trao đổi kinh tế thương mại song phương và tổng kim ngạch thương mại hàng hóa với các nước cùng xây dựng 'Vành đai và Con đường' liên tục lập kỷ lục mới.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 面积面積 | miàn ji | DIỆN TÍCH | [Danh từ] diện tích — Ví dụ: 经过几代治沙人持之以恒的辛勤造林,我国北方防护林体系建设累计新增了数百万公顷的绿化面积。 (Trải qua công cuộc trồng rừng kiên trì bền bỉ của nhiều thế hệ người cải tạo sa mạc, hệ thống rừng phòng hộ phía Bắc nước ta đã gia tăng lũy kế hàng triệu héc-ta diện tích phủ xanh.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 20 nét] |
| 命令命令 | mìng lìng | MỆNH LỆNH | [Động từ / Danh từ] ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh — Ví dụ: 在抢险救灾的关键时刻,全体救援队员闻令而动、坚决贯彻执行指挥部的紧急救援命令。 (Vào thời khắc then chốt của công tác cứu hộ thiên tai, toàn thể cán bộ cứu hộ vừa nghe lệnh đã lập tức hành động, kiên quyết quán triệt thực thi mệnh lệnh cứu hộ khẩn cấp của ban chỉ huy.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 哪怕哪怕 | nǎ pà | NẢ PHẠ | [Liên từ] cho dù, dẫu cho, dẫu là — Ví dụ: 哪怕前方的科研攻坚道路上充满荆棘与未知险阻,我们也誓要迎难而上、勇攀科学高峰。 (Dẫu cho chặng đường nghiên cứu khoa học phía trước có đầy chông gai và thử thách chưa biết, chúng ta cũng quyết tâm đạp bằng gian khó, dũng cảm trèo lên đỉnh cao khoa học.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 浓濃 | nóng | NỒNG | [Động từ] đặc, đậm (trà, mùi) — Ví dụ: 清晨的公园里弥漫着一层浓浓的雾气。 (Buổi sáng sớm trong công viên bao phủ một lớp sương mù dày đặc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 9 nét] |
| 配配 | pèi | PHỐI | [Động từ] phối, kết hợp; xứng đáng — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地配。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Trận đấu một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 14 nét] |
| 频道頻道 | pín dào | TẦN ĐẠO | [Danh từ] kênh truyền hình, kênh phát thanh, tần số — Ví dụ: 国家地理科学纪录片频道全天候播放高清自然科普纪录片,深受广大青少年自然爱好者的青睐。 (Kênh phim tài liệu khoa học địa lý quốc gia phát sóng các thước phim tài liệu phổ biến khoa học tự nhiên độ nét cao suốt 24/7, rất được đông đảo các bạn trẻ yêu thiên nhiên ưa thích.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 迫切迫切 | pò qiè | BÀI TIẾP | [Tính từ] cấp bách, khẩn thiết, bức thiết — Ví dụ: 实现高水平科技自立自强,是应对外部遏制打压与保障国家安全的迫切战略要求。 (Hiện thực hóa tự chủ tự cường khoa học công nghệ ở trình độ cao là yêu cầu chiến lược cấp bách và bức thiết để ứng phó với sự chèn ép phong tỏa từ bên ngoài và bảo đảm an ninh quốc gia.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 谦虚謙虛 | qiān xū | KHIÊM HƯ | [Tính từ] khiêm tốn, khiêm nhường — Ví dụ: 满招损,谦受益;无论取得多么骄人的学术成就,真正的学者始终保持着虚怀若谷的谦虚品格。 (Kiêu căng chuốc lấy tổn hại, khiêm tốn nhận về lợi ích; dẫu cho có gặt hái được những thành tựu học thuật rực rỡ đến đâu, người làm nghiên cứu chân chính luôn giữ trọn phẩm hạnh khiêm tốn và rộng mở dung nạp.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 亲切親切 | qīn qiè | THÂN TIẾP | [Tính từ] thân thiết, ân cần, niềm nở — Ví dụ: 老科学家在实验室里与青年研究生促膝交谈,话语亲切和蔼,给予了大家莫大的鼓舞与关怀。 (Nhà khoa học lão thành trong phòng thí nghiệm ngồi trò chuyện ân cần cùng các nghiên cứu sinh trẻ tuổi, lời nói thân tình ấm áp đã tiếp thêm cho mọi người niềm cổ vũ và sự quan tâm to lớn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 庆祝慶祝 | qìng zhù | KHÁNH CHÚC | [Động từ / Danh từ] chúc mừng, ăn mừng, lễ kỷ niệm — Ví dụ: 各界人士欢聚一堂,隆重庆祝我国首座全自主知识产权大型深空观测基地正式落成启用。 (Đại diện các giới đã quây quần tề tựu đông đủ, long trọng chúc mừng căn cứ quan sát không gian sâu cỡ lớn sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn đầu tiên của nước ta chính thức khánh thành và đưa vào sử dụng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 25 nét] |
| 确认確認 | què rèn | XÁC NHẬN | [Động từ / Danh từ] xác nhận, khẳng định lại — Ví dụ: 在提交重大国际科研合作申请之前,项目负责人必须再次逐项仔细核对并确认全部预算明细。 (Trước khi nộp hồ sơ xin tài trợ hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế trọng đại, người chủ nhiệm đề tài nhất thiết phải kiểm tra rà soát và xác nhận kỹ lưỡng từng mục chi tiết trong toàn bộ dự toán.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 人员人員 | rén yuán | NHÂN VIÊN | [Danh từ] nhân viên, cán bộ, nhân sự — Ví dụ: 在重大极端自然灾害防汛应急响应期间,全体防汛抢险救援人员全员取消休假、坚守在防汛堤坝一线。 (Trong thời gian kích hoạt phản ứng khẩn cấp phòng chống thiên tai cực đoan, toàn thể cán bộ nhân viên cứu hộ phòng chống lũ lụt đều hủy bỏ kỳ nghỉ, kiên cường túc trực nơi tuyến đê đầu sóng ngọn gió.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 弱弱 | ruò | NHƯỢC | [Động từ] yếu đuối — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地弱。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách yếu đuối một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 商品商品 | shāng pǐn | THƯƠNG PHẨM | [Danh từ] hàng hóa, thương phẩm — Ví dụ: 得益于中欧班列的高效常态化运行,数万种优质特色商品在欧亚大陆之间实现了高效双向流通。 (Nhờ vào sự vận hành thường thái hiệu quả cao của các chuyến tàu liên vận Trung Quốc - châu Âu, hàng vạn loại hàng hóa đặc sản chất lượng cao đã thực hiện lưu thông hai chiều nhanh chóng qua lục địa Á - Âu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 深刻深刻 | shēn kè | THÂM KHẮC | [Tính từ] sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy — Ví dụ: 这场涉及全球经济转型与气候治理的跨国高端学术对话,给所有与会学者留下了极其深刻的启示。 (Cuộc đối thoại học thuật cấp cao xuyên quốc gia liên quan tới chuyển đổi kinh tế toàn cầu và quản trị khí hậu này đã để lại những bài học gợi mở vô cùng sâu sắc cho tất cả các học giả tham dự.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 诗詩 | shī | THI | [Động từ] thơ ca — Ví dụ: 爷爷退休后开始学习写古典诗。 (Ông nội sau khi nghỉ hưu bắt đầu học viết thơ cổ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 实行實行 | shí xíng | THỰC HÀNG | [Động từ] thực hành, thi hành, áp dụng (chính sách, chế độ) — Ví dụ: 国家对生态脆弱敏感区域实行极其严格的生态保护红线制度,实行终身追责问责机制。 (Nhà nước thi hành chế độ lằn ranh đỏ bảo vệ sinh thái vô cùng nghiêm ngặt đối với các vùng sinh thái nhạy cảm dễ bị tổn thương, áp dụng cơ chế truy cứu trách nhiệm suốt đời.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 事先事先 | shì xiān | SỰ TIÊN | [Phó từ / Danh từ] trước, từ trước, trước đó — Ví dụ: 开展大型复杂高危特种设备检修作业前,必须事先制定周密详实的应急处置预案并完成全员安全演练。 (Trước khi triển khai công tác bảo dưỡng thiết bị đặc chủng nguy hiểm cao phức tạp quy mô lớn, nhất thiết phải lập trước phương án xử lý tình huống khẩn cấp chu đáo chi tiết và hoàn thành diễn tập an toàn toàn bộ nhân viên.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 23 nét] |
| 舒适舒適 | shū shì | THƯ QUÁT | [Tính từ] dễ chịu, thoải mái, tiện nghi — Ví dụ: 新型智能复兴号高铁动车组采用了全方位降噪减震技术与人体工学座椅,为旅客提供了极其舒适宁静的乘车体验。 (Đoàn tàu cao tốc thông minh thế hệ mới Phục Hưng áp dụng công nghệ giảm ồn giảm chấn toàn diện cùng ghế ngồi công thái học, mang lại cho hành khách trải nghiệm đi tàu vô cùng thoải mái và êm dịu.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 26 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách 4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #005Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trực tiếp danh từ hoặc số lượng từ làm vị ngữ để diễn đạt thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả. Phủ định bắt buộc dùng 不是.
02 Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #009Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu hỏi chính phản ghép khẳng định và phủ định liền nhau, không dùng thêm 吗.
03 Cấu trúc 感叹句(太……了 / 真……) (CẢM THÁN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #013Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị cảm xúc khen ngợi, ngạc nhiên, thán phục tột độ.
04 副词“最”表示最高级
HSK 2 · Phó từ chỉ mức độPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '最' đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong các đối tượng so sánh.
05 结构助词“的”字短语
HSK 2 · Kết cấu ngữ phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ.
06 疑问代词“怎么”询问原因
HSK 2 · Đại từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: '怎么' dùng trước vị ngữ để hỏi nguyên nhân, thường mang sắc thái kinh ngạc hoặc không ngờ tới.
07 结果补语“完 / 懂 / 错”
HSK 2 · Bổ ngữ kết quảPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính để biểu thị kết quả của động tác (xong, hiểu, sai).
08 状态补语“得”的用法
HSK 2 · Bổ ngữ trạng tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng '得' để nối động từ với tính từ hoặc ngữ tính từ nhằm miêu tả hoặc đánh giá mức độ/kết quả của hành động.
09 关联词“虽然……但是……”
HSK 2 · Quan hệ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị quan hệ chuyển tiếp (mặc dù... nhưng...). Vế sau nhấn mạnh ý chuyển ngoặt.
10 假设复句“要是……(的话),就……”
HSK 2 · Câu điều kiện giả thiếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong khẩu ngữ để đưa ra điều kiện giả thiết ('nếu... thì...'), biểu đạt tự nhiên và thân mật hơn cấu trúc 如果……就…….
11 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #010Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng '还是' để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe lựa chọn trong câu hỏi.
12 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #017Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian và hiện tại vẫn đang tiếp tục diễn ra.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在做出重大战略投资决策之前,必须进行( )的市场尽职调查与风险推演评估。” (Trước khi đưa ra quyết định đầu tư chiến lược trọng đại, nhất thiết phải tiến hành thẩm định thị trường đầy đủ và đánh giá mô phỏng rủi ro thấu đáo.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 充分 (chōng fèn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “充分” (chōng fèn - âm Hán Việt: SUNG PHÂN, tính từ / phó từ) mang nghĩa “đầy đủ, trọn vẹn, thỏa đáng”. Câu hoàn chỉnh: “在做出重大战略投资决策之前,必须进行充分的市场尽职调查与风险推演评估。” (Trước khi đưa ra quyết định đầu tư chiến lược trọng đại, nhất thiết phải tiến hành thẩm định thị trường đầy đủ và đánh giá mô phỏng rủi ro thấu đáo.). Các phương án còn lại: 催 (giục, thúc giục, hối thúc), 等待 (chờ đợi, đón đợi), 放松 (thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + V / Adj + 不 + V / Adj? (hoặc 有没有)” (Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + V / Adj + 不 + V / Adj? (hoặc 有没有)”: Câu hỏi chính phản ghép khẳng định và phủ định liền nhau, không dùng thêm 吗. Câu chuẩn xác trong sách là: “你明天去不去河内?你有书没有?” (Ngày mai bạn có đi Hà Nội không? Bạn có sách không?) và “请喝热茶。” (Mời uống trà nóng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “为( )一任,造福一方;身为领导干部要时刻将群众的安危冷暖放在心头最高位置。” (Làm quan một thời, mang lại phúc ấm cho một phương; với tư cách là cán bộ lãnh đạo cần luôn luôn đặt sự an nguy và đời sống ấm no của nhân dân ở vị trí cao nhất trong tim.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 官 (guān)
Giải thích chuyên sâu: Từ “官” (guān - âm Hán Việt: QUAN, danh từ / tính từ) mang nghĩa “quan, quan chức, cán bộ; thuộc về nhà nước”. Câu hoàn chỉnh: “为官一任,造福一方;身为领导干部要时刻将群众的安危冷暖放在心头最高位置。” (Làm quan một thời, mang lại phúc ấm cho một phương; với tư cách là cán bộ lãnh đạo cần luôn luôn đặt sự an nguy và đời sống ấm no của nhân dân ở vị trí cao nhất trong tim.). Các phương án còn lại: 合理 (hợp lý, chính đáng, thỏa đáng), 火柴 (que diêm, bao diêm), 结实 (chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 最 + Tính từ / Động từ cảm xúc” (副词“最”表示最高级)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 最 + Tính từ / Động từ cảm xúc”: Phó từ '最' đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong các đối tượng so sánh. Câu chuẩn xác trong sách là: “九月去北京旅游最好。” (Tháng 9 đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất.) và “我最喜欢吃中国菜。” (Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “图书馆对馆藏的数百万册中外图书文献进行了科学严谨的学科分( )与数字化标引上架。” (Thư viện đã tiến hành phân loại chuyên ngành và gắn mã định danh số hóa khoa học chuẩn mực cho hàng triệu cuốn sách tài liệu trong và ngoài nước trong kho tàng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 类 (lèi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “类” (lèi - âm Hán Việt: LOẠI, danh từ / lượng từ) mang nghĩa “loại, loài, thể loại; giống nhau”. Câu hoàn chỉnh: “图书馆对馆藏的数百万册中外图书文献进行了科学严谨的学科分类与数字化标引上架。” (Thư viện đã tiến hành phân loại chuyên ngành và gắn mã định danh số hóa khoa học chuẩn mực cho hàng triệu cuốn sách tài liệu trong và ngoài nước trong kho tàng.). Các phương án còn lại: 录音 (ghi âm, thu âm; bản ghi âm), 命令 (ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh), 迫切 (cấp bách, khẩn thiết, bức thiết).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 怎么 + Phủ định / Động từ” (疑问代词“怎么”询问原因)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 怎么 + Phủ định / Động từ”: '怎么' dùng trước vị ngữ để hỏi nguyên nhân, thường mang sắc thái kinh ngạc hoặc không ngờ tới. Câu chuẩn xác trong sách là: “你怎么不吃了?” (Sao bạn lại không ăn nữa?) và “这个星期我每天都吃羊肉,不想再吃了。” (Tuần này ngày nào con cũng ăn thịt cừu, con không muốn ăn nữa đâu.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn 4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio) ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách 4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio).
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách 4 tuần thi đậu HSK4 (Bản mới có kèm audio)" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



