Tải sách 30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集 (胜利) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách 30 ngày quyết thắng HSK4 (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 定语与结构助词“的” (ĐỊNH NGỮ DỮ KẾT CẤU TRỢ TỪ ĐÍCH)
- 02 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
- 03 副词“最”表示最高级
- 04 关联词“因为……所以……”
- 05 代词“每”的用法
- 06 结构助词“的”字短语
- 07 “是……的”句强调施事者
- 08 副词“就”表示坚决决定
- 09 疑问代词“怎么”询问原因
- 10 介词“离”表示距离
- 11 兼语句“让”的用法
- 12 结果补语“完 / 懂 / 错”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách 30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集 (胜利) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集
胜利
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 2.583
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集"
Ấn phẩm 30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
我也要向他学习,争取把中文说得更流利。
Tôi cũng phải học hỏi anh ấy, phấn đấu nói tiếng Trung lưu loát hơn nữa.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
我也要向他学习,争取把中文说得更流利。我也要向他學習,爭取把中文說得更流利。
Tôi cũng phải học hỏi anh ấy, phấn đấu nói tiếng Trung lưu loát hơn nữa.
你说得对,我现在就捡起来扔进垃圾桶。你說得對,我現在就撿起來扔進垃圾桶。
Bạn nói đúng, tôi nhặt lên vứt vào thùng rác ngay đây.
你们的课后作业我都检查过了,写得很好。你們的課後作業我都檢查過了,寫得很好。
Bài tập về nhà của các em cô đều kiểm tra qua rồi, viết rất tốt.
我反而觉得历史更难,要记那么多年代和事件。我反而覺得歷史更難,要記那麼多年代和事件。
Tôi ngược lại thấy lịch sử khó hơn, phải nhớ bao nhiêu là mốc thời gian và sự kiện.
难怪你个子不矮,身体也这么强壮。難怪你個子不矮,身體也這麼強壯。
Chẳng trách bạn không hề thấp, người cũng khỏe mạnh như thế.
慢慢习惯了就好,音乐让人心情愉悦。慢慢習慣了就好,音樂讓人心情愉悅。
Dần dần quen là được, âm nhạc khiến tâm trạng vui vẻ dễ chịu.
还有客厅里的电灯,也顺便关掉。還有客廳裡的電燈,也順便關掉。
Còn bóng đèn trong phòng khách nữa, tiện thể tắt luôn đi nhé.
借期是一个月,看完记得按时去还书。借期是一個月,看完記得按時去還書。
Thời hạn mượn là một tháng, đọc xong nhớ đi trả sách đúng hạn nhé.
筷子和碗都拿好了,今天的饭菜真丰盛。筷子和碗都拿好了,今天的飯菜真豐盛。
Đũa và bát con lấy xong hết rồi, cơm canh hôm nay thịnh soạn quá.
外面开始刮风了,天气好像变冷了。外面開始颳風了,天氣好像變冷了。
Bên ngoài bắt đầu nổi gió rồi, thời tiết dường như lạnh hơn.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 手套手套 | shǒu tào | THỦ SÁO | [Danh từ] găng tay, bao tay — Ví dụ: 在严谨的高级别生物安全三级实验室内,科研人员必须全程严格规范穿戴特制防护手套与正压防护服。 (Bên trong phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp ba nghiêm ngặt, các nhà nghiên cứu bắt buộc phải mang găng tay bảo hộ đặc chế và mặc đồ bảo hộ áp lực dương chuẩn quy cách trong suốt toàn bộ quá trình.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 23 nét] |
| 数据數據 | shù jù | SỔ CƯ | [Danh từ] dữ liệu, số liệu — Ví dụ: 在大数据与人工智能驱动的科研范式中,海量高质量多模态科研数据成为了最核心的基础要素。 (Trong mô hình nghiên cứu khoa học được dẫn dắt bởi dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, nguồn dữ liệu nghiên cứu đa phương thức khổng lồ chất lượng cao đã trở thành yếu tố nền tảng cốt lõi nhất.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 私人私人 | sī rén | TƯ NHÂN | [Tính từ / Danh từ] riêng tư, cá nhân, tư nhân — Ví dụ: 法律严格保护公民合法的私人财产所有权与个人信息隐私权不受任何非法侵犯。 (Pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt quyền sở hữu tài sản tư nhân hợp pháp và quyền riêng tư thông tin cá nhân của công dân không bị bất kỳ sự xâm phạm trái phép nào.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 台阶臺階 | tái jiē | ĐÀI GIAI | [Danh từ] bậc thang, nấc thang; lối thoát (tình huống khó xử) — Ví dụ: 沿着泰山十八盘陡峭崎岖的石砌台阶拾级而上,登临玉皇顶极目远眺,令人顿生一览众山小的豪迈情怀。 (Từng bước leo lên các bậc thang đá cheo leo uốn lượn nơi Mười Tám Bàn núi Thái Sơn, bước lên đỉnh Ngọc Hoàng phóng tầm mắt ra xa, trong lòng tức thì dâng trào niềm hào khí ngút ngàn non sông nhỏ bé dưới chân.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 疼爱疼愛 | téng ài | ĐÔNG ÁI | [Động từ] thương yêu, yêu quý, cưng chiều — Ví dụ: 慈祥的老爷爷十分疼爱聪明懂事的小孙女,每逢周末都会带她去科技馆探寻自然科学奥秘。 (Người ông hiền từ vô cùng yêu thương cô cháu gái nhỏ thông minh hiểu chuyện, mỗi dịp cuối tuần đều đưa cháu đến bảo tàng khoa học khám phá những điều kỳ thú của khoa học tự nhiên.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 22 nét] |
| 田野田野 | tián yě | ĐIỀN DÃ | [Danh từ] đồng ruộng, ruộng đồng, đồng quê — Ví dụ: 金秋时节极目远眺,广袤丰饶的沃野田野上一片金黄,大型智能联合收割机正穿梭其间抢收秋粮。 (Mùa thu vàng phóng tầm mắt nhìn ra xa, khắp cánh đồng màu mỡ phì nhiêu bạt ngàn một màu vàng óng ả, những cỗ máy gặt đập liên hợp thông minh cỡ lớn đang thoăn thoắt thu hoạch lúa thu.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 23 nét] |
| 透明透明 | tòu míng | THẤU MINH | [Tính từ] trong suốt; minh bạch, công khai — Ví dụ: 推进阳光政务要求各项行政审批与财政预算分配全流程公开透明,依法自觉接受社会公众监督。 (Thúc đẩy nền hành chính công khai minh bạch đòi hỏi toàn bộ quy trình thẩm định hành chính và phân bổ ngân sách tài chính phải công khai minh bạch, tự giác chịu sự giám sát của công chúng xã hội theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 歪歪 | wāi | OAI | [Tính từ / Động từ] nghiêng, lệch, vẹo; xiêu vẹo, tà lệch — Ví dụ: 在风暴来临前,园林工人们用坚固的钢管支架把在强风中吹歪的大树逐一扶正加固。 (Trước khi cơn giông bão ập đến, các công nhân công viên cây xanh đã dùng những khung giàn ống thép kiên cố để chống đỡ nắn thẳng và gia cố từng cây to bị gió thổi nghiêng ngả.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 10 nét] |
| 违反違反 | wéi fǎn | VI PHẢN | [Động từ] vi phạm, làm trái (quy định, pháp luật) — Ví dụ: 在科学研究与数据分析中必须严格恪守学术诚信红线,严惩任何违反学术道德与数据造假的学术不端行为。 (Trong nghiên cứu khoa học và phân tích số liệu bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt lằn ranh đỏ liêm chính học thuật, xử lý nghiêm mọi hành vi gian lận vi phạm đạo đức học thuật và làm giả số liệu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 卫生间衛生間 | wèi shēng jiān | VỆ SINH GIAN | [Danh từ] nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet — Ví dụ: 现代化高铁车站与大型国际机场全面配备了无障碍第三卫生间与母婴室,细节处尽显人性化关怀。 (Các nhà ga tàu cao tốc hiện đại cùng sân bay quốc tế quy mô lớn đều được trang bị đầy đủ nhà vệ sinh không rào cản dành cho người khuyết tật và phòng chăm sóc mẹ và bé, từng chi tiết nhỏ đều toát lên sự quan tâm nhân văn sâu sắc.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 31 nét] |
| 无奈無奈 | wú nài | VÔ NẠI | [Tính từ / Liên từ] bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà — Ví dụ: 面对不可抗力的极端恶劣暴风雨天气,组委会虽然深感无奈,但为了确保全体参赛选手的绝对生命安全只能宣布推迟比赛。 (Đứng trước điều kiện thời tiết dông bão khắc nghiệt bất khả kháng, ban tổ chức tuy cảm thấy vô cùng bất đắc dĩ nhưng vì sự an toàn tính mạng tuyệt đối của toàn thể vận động viên chỉ đành tuyên bố hoãn ngày thi đấu.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 22 nét] |
| 吓嚇 | xià | HÁCH | [Động từ] dọa, làm sợ hãi, giật mình — Ví dụ: 中华民族历经五千多年风雨沧桑,任何外部极限施压与霸凌威胁都绝不可能把坚韧顽强的中国人民吓倒。 (Dân tộc ta đã trải qua hơn 5.000 năm mưa gió thăng trầm của lịch sử, bất kỳ sự chèn ép cực hạn và đe dọa bá quyền nào từ bên ngoài cũng tuyệt đối không thể nào làm cho nhân dân kiên cường bất khuất khiếp sợ chùn bước.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 13 nét] |
| 相关相關 | xiāng guān | TƯƠNG QUAN | [Động từ / Tính từ / Danh từ] liên quan, có quan hệ mật thiết — Ví dụ: 科技部联合教育部与工信部等相关职能部门,共同出台了支持青年科研人员挑大梁的重磅实施方案。 (Bộ Khoa học Công nghệ phối hợp cùng Bộ Giáo dục và Bộ Công nghiệp Thông tin cùng các ban ngành chức năng liên quan đã ban hành đề án thực thi mang tính bước ngoặt hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ gánh vác trọng trách lớn.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 27 nét] |
| 消灭消滅 | xiāo miè | TIÊU DIỆT | [Động từ] tiêu diệt, triệt tiêu, xóa bỏ — Ví dụ: 经过全党全国各族人民的共同持续奋斗,中国如期打赢脱贫攻坚战,历史性地消灭了绝对贫困问题。 (Trải qua sự nỗ lực phấn đấu bền bỉ không ngừng của toàn Đảng và toàn dân, Trung Quốc đã đánh thắng trận chiến xóa đói giảm nghèo đúng hạn định, xóa bỏ triệt để tình trạng nghèo tuyệt đối mang ý nghĩa lịch sử.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 心理心理 | xīn lǐ | TÂM LÝ | [Danh từ / Tính từ] tâm lý, trạng thái tâm lý — Ví dụ: 学校设立了专业的心理健康咨询辅导中心,为面临学业压力与考前焦虑的学生提供温暖科学的心理疏导。 (Nhà trường đã thành lập trung tâm tư vấn hỗ trợ tâm lý sức khỏe chuyên nghiệp, mang lại sự khai mở tâm lý ấm áp và khoa học cho các học sinh đang đối mặt với áp lực học tập và âu lo trước kỳ thi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 形象形象 | xíng xiàng | HÌNH TƯỢNG | [Danh từ / Tính từ] hình tượng, hình ảnh; sinh động, trực quan — Ví dụ: 中国维和官兵在战乱冲突地区严格履职尽责、真诚关爱平民,树立了和平之师、正义之师的崇高良好形象。 (Các chiến sĩ gìn giữ hòa bình Trung Quốc tại các khu vực xung đột chiến loạn luôn tận tâm thực hiện nhiệm vụ, chân thành chăm lo cho dân thường, dựng xây nên hình tượng cao đẹp của một đội quân hòa bình, đội quân chính nghĩa.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 宣传宣傳 | xuān chuán | TUYÊN TRUYỀN | [Động từ / Danh từ] tuyên truyền, phổ biến quảng bá — Ví dụ: 全社会应当通过各种新媒体渠道广泛宣传国家安全法与反电信网络诈骗知识,全面提升公民的法治素养与防范意识。 (Toàn xã hội cần thông qua nhiều kênh truyền thông mới để tuyên truyền sâu rộng luật an ninh quốc gia và kiến thức phòng chống lừa đảo qua mạng viễn thông, nâng cao toàn diện ý thức pháp trị và cảnh giác phòng ngừa của công dân.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 痒痒 | yǎng | DƯỠNG | [Động từ] ngứa — Ví dụ: 春天百花盛开,空气中飘浮的花粉让他的鼻子感到一阵奇痒。 (Mùa xuân trăm hoa đua nở, phấn hoa bay trong không khí khiến mũi anh ấy cảm thấy ngứa ngáy khó chịu.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 一旦一旦 | yī dàn | NHẤT ĐÁN | [Liên từ / Phó từ] một khi, một sớm một chiều — Ví dụ: 核心技术是花钱买不来的,关键核心技术一旦受制于人,产业发展就会面临随时被断供的巨大风险。 (Công nghệ cốt lõi là thứ không thể dùng tiền mà mua được, công nghệ then chốt cốt lõi một khi bị phụ thuộc vào người khác thì sự phát triển công nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ khổng lồ bị cắt đứt nguồn cung bất cứ lúc nào.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 24 nét] |
| 义务義務 | yì wù | NGHĨA VỤ | [Danh từ / Tính từ] nghĩa vụ, bổn phận; tình nguyện, tự nguyện — Ví dụ: 依法纳税与依法服兵役是每一位中国公民应当自觉履行时光荣神圣的法律宪法义务。 (Nộp thuế theo luật định và thực hiện nghĩa vụ quân sự theo luật định là bổn phận nghĩa vụ hiến pháp và pháp luật thiêng liêng vẻ vang mà mỗi công dân cần tự giác thực hiện.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 应聘應聘 | yìng pìn | ƯNG SÍNH | [Động từ] ứng tuyển, xin việc, dự tuyển — Ví dụ: 来自全球多所顶级名校的数百名优秀博士毕业生,齐聚国家重点实验室应聘前沿量子科研领军岗位。 (Hàng trăm tiến sĩ xuất sắc tốt nghiệp từ nhiều trường đại học hàng đầu thế giới đã hội tụ về Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia để ứng tuyển các vị trí lãnh đạo nghiên cứu lượng tử tiên phong.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 27 nét] |
| 犹豫猶豫 | yóu yù | DO DỰ | [Tính từ / Động từ] do dự, ngập ngừng, chần chừ — Ví dụ: 面对稍纵即逝的重大战略创新机遇,领军决策者必须当机立断、雷厉风行,绝不能犹豫不决贻误战机。 (Đứng trước cơ hội đổi mới chiến lược trọng đại thoáng qua trong gang tấc, người ra quyết định lãnh đạo bắt buộc phải quyết đoán kịp thời, hành động dứt khoát nhanh gọn, tuyệt đối không được do dự ngập ngừng làm lỡ mất thời cơ chiến lược.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 原则原則 | yuán zé | NGUYÊN TẮC | [Danh từ] nguyên tắc — Ví dụ: 在国际多边经贸合作中,中国始终坚定恪守平等互利、合作共赢的基本原则,绝不搞单边霸凌。 (Trong hợp tác kinh tế thương mại đa phương quốc tế, Trung Quốc luôn kiên định tuân thủ các nguyên tắc cơ bản bình đẳng đôi bên cùng có lợi và hợp tác cùng thắng, tuyệt đối không làm trò chèn ép đơn phương.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 则則 | zé | TẮC | [Liên từ / Danh từ / Lượng từ] thì, lại, trái lại; quy tắc; mẩu/tin (lượng từ) — Ví dụ: 大自然是人类赖以生存发展的基本条件;顺应自然则生态兴,违背规律则生态衰。 (Tự nhiên là điều kiện cơ bản để nhân loại sinh tồn và phát triển; thuận theo tự nhiên thì sinh thái hưng thịnh, làm trái quy luật thì sinh thái suy tàn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 照常照常 | zhào cháng | CHIẾU THƯỜNG | [Phó từ] như thường lệ, bình thường như cũ — Ví dụ: 尽管窗外大雪纷飞,高铁调度指挥中心全体人员依然坚守岗位,确保各趟列车照常准点安全发车。 (Dẫu bên ngoài cửa sổ tuyết lớn bay ngập trời, toàn thể cán bộ trung tâm điều độ chỉ huy đường sắt cao tốc vẫn kiên cường bám trụ vị trí công tác, bảo đảm các chuyến tàu vẫn xuất phát an toàn đúng giờ như thường lệ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 争取爭取 | zhēng qǔ | TRANH THỦ | [Động từ] tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được — Ví dụ: 全体科研攻关人员团结一心、争分夺秒,全力争取在年底前圆满完成大科学装置全系统集成联调任务。 (Toàn thể cán bộ nghiên cứu khoa học đoàn kết một lòng, tranh thủ từng phút từng giây, dốc toàn lực phấn đấu hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tích hợp hiệu chỉnh chạy thử toàn hệ thống thiết bị khoa học lớn trước cuối năm.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 直直 | zhí | TRỰC | [Tính từ / Phó từ / Động từ] thẳng, thẳng thắn, trực tiếp; hướng thẳng — Ví dụ: 新建成通车的高速铁路全线桥隧比超过百分之八十,穿山跨江、笔直向前,极大缩短了城市群时空距离。 (Tuyến đường sắt cao tốc mới thông xe có tỷ lệ cầu hầm trên toàn tuyến vượt quá 80%, xuyên núi vượt sông, thẳng tắp tiến về phía trước, rút ngắn to lớn khoảng cách không gian thời gian giữa các cụm đô thị.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 秩序秩序 | zhì xù | TRẬT TỰ | [Danh từ] trật tự, kỷ cương nề nếp — Ví dụ: 维护公平公正、开放包容、基于国际法准则的国际政治经济秩序,是符合国际社会绝大多数成员共同利益的正义事业。 (Bảo vệ trật tự chính trị kinh tế quốc tế công bằng công chính, cởi mở bao dung dựa trên các chuẩn mực luật pháp quốc tế là sự nghiệp chính nghĩa phù hợp với lợi ích chung của đại đa số thành viên trong cộng đồng quốc tế.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 主人主人 | zhǔ rén | CHỦ NHÂN | [Danh từ] chủ nhân, người làm chủ; chủ nhà — Ví dụ: 人民是历史的创造者,是国家真正的主人,一切国家权力和国家机构都属于人民、服务于人民。 (Nhân dân là người sáng tạo nên lịch sử, là chủ nhân thực sự của đất nước, mọi quyền lực nhà nước và cơ quan nhà nước đều thuộc về nhân dân, phụng sự nhân dân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 17 nét] |
| 状况狀況 | zhuàng kuàng | TRẠNG HUỐNG | [Danh từ] tình trạng, trạng thái, hiện trạng — Ví dụ: 国家林草局定期对大熊猫等珍稀濒危野生动植物的野外种群数量与栖息地生态状况进行全域动态监测。 (Cục Quản lý Rừng và Đồng cỏ Quốc gia định kỳ tiến hành giám sát động thái toàn diện về số lượng quần thể hoang dã và hiện trạng sinh thái môi trường sống của các loài động thực vật hoang dã quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng như gấu trúc lớn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 自豪自豪 | zì háo | TỰ HÀO | [Tính từ / Danh từ] tự hào, hãnh diện; niềm tự hào — Ví dụ: 当在国际空间站听到来自祖国母语的亲切新年问候时,全体在轨航天员心中升腾起无比的自豪与光荣。 (Khi lắng nghe lời chúc mừng năm mới ân cần bằng tiếng mẹ đẻ của Tổ quốc từ trạm vũ trụ quốc tế, trong lòng toàn thể phi hành gia trên quỹ đạo dâng trào niềm tự hào và vinh quang khôn xiết.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 18 nét] |
| 总之總之 | zǒng zhī | TỔNG CHI | [Liên từ] tóm lại, nói tóm lại, tựu trung lại — Ví dụ: 总之,唯有坚持科技自立自强与高水平对外开放协同推进,才能在全球科技与产业变革大潮中赢得战略主动。 (Nói tóm lại, chỉ có kiên trì thúc đẩy đồng bộ giữa tự chủ tự cường khoa học công nghệ cùng mở cửa đối ngoại ở trình độ cao mới có thể giành thế chủ động chiến lược giữa làn sóng chuyển đổi công nghiệp và khoa học công nghệ toàn cầu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 爱情愛情 | ài qíng | ÁI TÌNH | [Danh từ] tình yêu — Ví dụ: 他们的爱情很美好。 (Tình yêu của họ rất đẹp.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 17 nét] |
| 倍倍 | bèi | BỘI | [Động từ] gấp (lần), bội số — Ví dụ: 价格翻了一倍。 (Giá đã tăng gấp đôi.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 不但不但 | bù dàn | BẤT ĐÃN | [Liên từ] không những — Ví dụ: 他不但来了而且带了礼物。 (Anh ấy không những đến mà còn mang theo quà.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 尝嘗 | cháng | THƯỜNG | [Động từ] nếm thử — Ví dụ: 你快来尝尝我刚做好的红烧肉。 (Cậu mau nếm thử món thịt kho tàu tớ vừa làm xem thế nào.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 13 nét] |
| 出发出發 | chū fā | XUẤT PHÁT | [Danh từ] xuất phát, khởi hành — Ví dụ: 我们明天早上出发。 (Chúng ta sẽ khởi hành vào sáng mai.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 大概大概 | dà gài | ĐẠI KHÁI | [Phó từ] khoảng chừng, đại khái — Ví dụ: 大概有十个人。 (Khoảng chừng có mười người.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 到底到底 | dào dǐ | ĐÁO ĐỂ | [Phó từ] cuối cùng — Ví dụ: 他到底来了。 (Cuối cùng anh ấy đã đến.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 21 nét] |
| 断斷 | duàn | ĐOẠN | [Động từ] đứt, gãy, cắt đứt — Ví dụ: 绳子断了。 (Sợi dây bị đứt.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 法律法律 | fǎ lǜ | PHÁP LUẬT | [Danh từ] pháp luật, luật pháp — Ví dụ: 他学习法律。 (Anh ấy học luật.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 份份 | fèn | PHẦN | [Lượng từ] bản, phần, suất [lượng từ] — Ví dụ: 一份报纸。 (Một tờ báo.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 13 nét] |
| 干燥乾燥 | gān zào | CAN TÁO | [Danh từ] khô hanh, khô ráo — Ví dụ: 天气干燥。 (Thời tiết khô hanh.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 18 nét] |
| 共同共同 | gòng tóng | CỘNG ĐỒNG | [Danh từ] chung, cùng nhau — Ví dụ: 我们共同完成。 (Chúng ta cùng nhau hoàn thành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 光光 | guāng | QUANG | [Động từ] ánh sáng, quang; trơ trọi, hết sạch — Ví dụ: 灯光很亮。 (Ánh đèn rất sáng.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 航班航班 | háng bān | HÀNG BAN | [Danh từ] chuyến bay — Ví dụ: 这是我的航班。 (Đây là chuyến bay của tôi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 护士護士 | hù shi | HỘ SĨ | [Danh từ] y tá, điều dưỡng — Ví dụ: 那位护士很温柔。 (Y tá đó rất dịu dàng.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 25 nét] |
| 及时及時 | jí shí | CẬP THỜI | [Danh từ] kịp thời, đúng lúc — Ví dụ: 请及时回复。 (Xin hãy trả lời kịp thời.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 坚持堅持 | jiān chí | KIÊN TRÌ | [Danh từ] kiên trì, bền bỉ — Ví dụ: 他坚持锻炼身体。 (Anh ấy kiên trì tập thể dục.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 25 nét] |
| 接受接受 | jiē shòu | TIẾP THỌ | [Danh từ] tiếp nhận, chấp nhận — Ví dụ: 我接受这个建议。 (Tôi chấp nhận lời đề nghị này.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 京剧京劇 | Jīng jù | KINH KỊCH | [Danh từ] Kinh kịch — Ví dụ: 我喜欢京剧。 (Tôi thích Kinh kịch.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 科学科學 | kē xué | KHOA HỌC | [Danh từ] khoa học — Ví dụ: 科学改变生活。 (Khoa học thay đổi cuộc sống.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 拉拉 | lā | LẠP | [Động từ] kéo — Ví dụ: 她拉着大行李箱走进了车站。 (Cô ấy kéo chiếc vali lớn bước vào nhà ga.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 理想理想 | lǐ xiǎng | LÝ TƯỞNG | [Danh từ] lý tưởng, hoàn hảo — Ví dụ: 这是我的理想。 (Đây là lý tưởng của tôi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 流泪流淚 | liú lèi | LƯU LỆ | [Danh từ] rơi lệ, chảy nước mắt — Ví dụ: 他流泪了。 (Anh ấy đã rơi lệ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 免费免費 | miǎn fèi | MIỄN PHÍ | [Danh từ] miễn phí — Ví dụ: 这是免费的。 (Cái này miễn phí.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 暖和暖和 | nuǎn huo | NOÃN HOÀ | [Tính từ] ấm áp, làm ấm — Ví dụ: 今天天气很暖和。 (Thời tiết hôm nay rất ấm áp.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 破破 | pò | PHÁ | [Động từ] vỡ, rách, hỏng — Ví dụ: 杯子破了。 (Cái cốc bị vỡ rồi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 亲戚親戚 | qīn qi | THÂN THÍCH | [Danh từ] họ hàng, người thân, thân quyến — Ví dụ: 他是我的亲戚。 (Anh ấy là họ hàng của tôi.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 确实確實 | què shí | XÁC THỰC | [Danh từ] thực sự, quả thực, xác thực — Ví dụ: 这确实是真的。 (Điều này thực sự là thật.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách 30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 定语与结构助词“的” (ĐỊNH NGỮ DỮ KẾT CẤU TRỢ TỪ ĐÍCH)
HSK 1 · Cấu trúc #014Phân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ kết cấu đứng giữa định ngữ và trung tâm ngữ để biểu thị quan hệ sở hữu hoặc bổ nghĩa tính chất.
02 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #022Phân tích học thuật & Cách dùng: Một chủ ngữ thực hiện liên tiếp hai hoặc nhiều động từ; động tác sau thường là mục đích của động tác trước.
03 副词“最”表示最高级
HSK 2 · Phó từ chỉ mức độPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '最' đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong các đối tượng so sánh.
04 关联词“因为……所以……”
HSK 2 · Quan hệ nguyên nhân - kết quảPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị quan hệ nhân quả. '因为' dẫn xuất nguyên nhân, '所以' dẫn xuất kết quả. Trong văn khẩu ngữ có thể chỉ dùng một trong hai vế.
05 代词“每”的用法
HSK 2 · Đại từ chỉ số lượngPhân tích học thuật & Cách dùng: '每' chỉ từng đơn vị cá thể trong một tập hợp, thường đi kèm với lượng từ và phó từ '都'.
06 结构助词“的”字短语
HSK 2 · Kết cấu ngữ phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ.
07 “是……的”句强调施事者
HSK 2 · Câu nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '是……的' dùng để nhấn mạnh người thực hiện hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
08 副词“就”表示坚决决定
HSK 2 · Phó từPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '就' biểu thị hành động diễn ra mau chóng hoặc đưa ra quyết định dứt khoát.
09 疑问代词“怎么”询问原因
HSK 2 · Đại từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: '怎么' dùng trước vị ngữ để hỏi nguyên nhân, thường mang sắc thái kinh ngạc hoặc không ngờ tới.
10 介词“离”表示距离
HSK 2 · Giới từ chỉ khoảng cáchPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ '离' dùng để chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian từ mốc A đến mốc B.
11 兼语句“让”的用法
HSK 2 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ '让' (hoặc '叫', '请') đứng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự sai khiến, cho phép hoặc nhờ vả.
12 结果补语“完 / 懂 / 错”
HSK 2 · Bổ ngữ kết quảPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính để biểu thị kết quả của động tác (xong, hiểu, sai).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在严谨的高级别生物安全三级实验室内,科研人员必须全程严格规范穿戴特制防护( )与正压防护服。” (Bên trong phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp ba nghiêm ngặt, các nhà nghiên cứu bắt buộc phải mang găng tay bảo hộ đặc chế và mặc đồ bảo hộ áp lực dương chuẩn quy cách trong suốt toàn bộ quá trình.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 手套 (shǒu tào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “手套” (shǒu tào - âm Hán Việt: THỦ SÁO, danh từ) mang nghĩa “găng tay, bao tay”. Câu hoàn chỉnh: “在严谨的高级别生物安全三级实验室内,科研人员必须全程严格规范穿戴特制防护手套与正压防护服。” (Bên trong phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp ba nghiêm ngặt, các nhà nghiên cứu bắt buộc phải mang găng tay bảo hộ đặc chế và mặc đồ bảo hộ áp lực dương chuẩn quy cách trong suốt toàn bộ quá trình.). Các phương án còn lại: 台阶 (bậc thang, nấc thang; lối thoát (tình huống khó xử)), 透明 (trong suốt; minh bạch, công khai), 吓 (dọa, làm sợ hãi, giật mình).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ 1 + (Tân ngữ 1) + Động từ 2 + (Tân ngữ 2)” (Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ 1 + (Tân ngữ 1) + Động từ 2 + (Tân ngữ 2)”: Một chủ ngữ thực hiện liên tiếp hai hoặc nhiều động từ; động tác sau thường là mục đích của động tác trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “我去书店买汉越词典。” (Tôi đi hiệu sách mua từ điển Hán - Việt.) và “我们去看电影吧。” (Chúng mình đi xem phim nhé.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “核心技术是花钱买不来的,关键核心技术( )受制于人,产业发展就会面临随时被断供的巨大风险。” (Công nghệ cốt lõi là thứ không thể dùng tiền mà mua được, công nghệ then chốt cốt lõi một khi bị phụ thuộc vào người khác thì sự phát triển công nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ khổng lồ bị cắt đứt nguồn cung bất cứ lúc nào.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 一旦 (yī dàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “一旦” (yī dàn - âm Hán Việt: NHẤT ĐÁN, liên từ / phó từ) mang nghĩa “một khi, một sớm một chiều”. Câu hoàn chỉnh: “核心技术是花钱买不来的,关键核心技术一旦受制于人,产业发展就会面临随时被断供的巨大风险。” (Công nghệ cốt lõi là thứ không thể dùng tiền mà mua được, công nghệ then chốt cốt lõi một khi bị phụ thuộc vào người khác thì sự phát triển công nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ khổng lồ bị cắt đứt nguồn cung bất cứ lúc nào.). Các phương án còn lại: 犹豫 (do dự, ngập ngừng, chần chừ), 照常 (như thường lệ, bình thường như cũ), 状况 (tình trạng, trạng thái, hiện trạng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “因为 + [Nguyên nhân], (所以) + [Kết quả]” (关联词“因为……所以……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “因为 + [Nguyên nhân], (所以) + [Kết quả]”: Dùng để biểu thị quan hệ nhân quả. '因为' dẫn xuất nguyên nhân, '所以' dẫn xuất kết quả. Trong văn khẩu ngữ có thể chỉ dùng một trong hai vế. Câu chuẩn xác trong sách là: “因为天气好,所以我们去公园玩儿。” (Bởi vì thời tiết đẹp nên chúng tôi đi công viên chơi.) và “九月去北京旅游最好。” (Tháng 9 đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我们明天早上( )。” (Chúng ta sẽ khởi hành vào sáng mai.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 出发 (chū fā)
Giải thích chuyên sâu: Từ “出发” (chū fā - âm Hán Việt: XUẤT PHÁT, danh từ) mang nghĩa “xuất phát, khởi hành”. Câu hoàn chỉnh: “我们明天早上出发。” (Chúng ta sẽ khởi hành vào sáng mai.). Các phương án còn lại: 断 (đứt, gãy, cắt đứt), 干燥 (khô hanh, khô ráo), 及时 (kịp thời, đúng lúc).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Tính từ / Đại từ / Danh từ] + 的” (结构助词“的”字短语)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Tính từ / Đại từ / Danh từ] + 的”: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ. Câu chuẩn xác trong sách là: “左边那个红色的是我的。” (Cái màu đỏ bên trái là của tôi.) và “这本书是中文的,那本是英文的。” (Quyển sách này là tiếng Trung, quyển kia là tiếng Anh.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn 30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách 30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách 30 ngày quyết thắng HSK4 胜利30天新汉语水平考试HSK四级仿真试题集" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



